Luận án nghiên cứu cơ sở khoa học bảo tồn nguồn gen các loài lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) tại Thanh Hóa - Trường [Tên trường]
Nghiên cứu cơ sở khoa học bảo tồn nguồn gen các loài thuộc chi lan kim tuyến Anoectochilus Blume tại tỉnh Thanh Hoá, đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan giá trị nguồn gen lan kim tuyến tại Thanh Hóa
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Lâm nghiệp
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Quyền
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan giá trị nguồn gen lan kim tuyến tại Thanh Hóa
Chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) thuộc họ Phong lan (Orchidaceae). Đây là nhóm thực vật thân thảo quý hiếm có giá trị dược liệu cao. Người dân thường gọi loài này là lan gấm hoặc cỏ nhung. Cây phân bố chủ yếu ở vùng núi cao có độ ẩm lớn. Tỉnh Thanh Hóa sở hữu nhiều khu rừng đặc dụng có điều kiện tự nhiên thích hợp cho chi lan này sinh trưởng. Tuy nhiên, hoạt động khai thác quá mức làm suy giảm nghiêm trọng nguồn gen ngoài tự nhiên. Nhiều loài đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Nghiên cứu cơ sở khoa học bảo tồn nguồn gen chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa có ý nghĩa cấp thiết. Đề tài cung cấp dữ liệu toàn diện về phân bố, sinh thái học và di truyền học. Các kết quả tạo nền tảng vững chắc cho công tác quản lý tài nguyên thực vật. Đồng thời, nghiên cứu mở ra hướng phát triển kinh tế dược liệu bền vững cho địa phương.
1.1. Giá trị dược liệu quý giá của loài cỏ nhung lan gấm
Lan gấm và cỏ nhung là những tên gọi dân gian chỉ các loài lan quý thuộc chi Anoectochilus. Cây chứa nhiều hoạt chất sinh học đặc hữu như kinsenoside, anoectochiloside, flavonoid và polysaccharide. Các hợp chất này có tác dụng bảo vệ gan, hạ đường huyết, chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch. Y học cổ truyền coi đây là vị thuốc quý giúp bồi bổ cơ thể và thanh nhiệt. Nhu cầu thương mại tăng cao khiến giá trị kinh tế của loài cây này rất lớn. Hoạt động thu hái tự phát diễn ra liên tục tại các vùng rừng Thanh Hóa. Tình trạng này đe dọa trực tiếp sự tồn tại của các quần thể hoang dã. Việc xác định thành phần hóa thực vật giúp định danh chính xác giá trị dược lý của từng loài. Từ đó, cơ quan quản lý có thể xây dựng kế hoạch thu hái có kiểm soát và bảo tồn bền vững nguồn dược liệu quý.
1.2. Phân loại thực vật học chi lan kim tuyến Anoectochilus
Chi Lan kim tuyến (Anoectochilus) có đặc điểm nhận dạng đặc trưng qua phiến lá màu nhung thẫm với hệ gân màu vàng kim hoặc đỏ ánh bạc. Tại Thanh Hóa, nghiên cứu ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài quan trọng như Anoectochilus setaceus, Anoectochilus roxburghii, Anoectochilus annamensis, Anoectochilus calcareus và Anoectochilus elwesii. Các loài này thích nghi với nền khí hậu mát mẻ, độ ẩm không khí trên 80% và độ che bóng cao. Mỗi loài mang đặc điểm hình thái thân rễ và cấu trúc hoa riêng biệt. Việc xây dựng khóa tra cứu hình thái nhanh giúp phân biệt chính xác các loài trong chi ngoài thực địa. Khóa phân loại hỗ trợ đắc lực cho cán bộ kiểm lâm và nhà nghiên cứu trong việc kiểm kê tài nguyên. Đây là bước đầu quan trọng để nhận diện đúng đối tượng cần ưu tiên bảo tồn nguồn gen.
II. Phân bố chi lan kim tuyến ở khu bảo tồn Pù Luông Pù Hu
Nghiên cứu điều tra thực địa đã thiết lập nhiều tuyến khảo sát qua các khu rừng đặc dụng tại Thanh Hóa. Kết quả chỉ ra sự phân bố của chi Lan kim tuyến gắn liền với các vùng sinh thái đặc thù. Cây sinh trưởng trên lớp thảm mục dày ven suối hoặc các khe đá vôi ẩm ướt. Độ cao phân bố dao động từ 400m đến hơn 1.000m so với mực nước biển. Mật độ cá thể trong tự nhiên hiện ở mức rất thấp do áp lực khai thác. Các khu vực trọng điểm ghi nhận sự tồn tại của nguồn gen tập trung tại vùng sinh thái phía tây tỉnh. Bản đồ phân bố được số hóa nhằm hỗ trợ công tác quy hoạch bảo vệ nghiêm ngặt. Việc nắm bắt chính xác tọa độ và sinh cảnh giúp định hình các phân khu bảo tồn trọng điểm.
2.1. Đa dạng thành phần loài tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông
Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông có địa hình núi đá vôi karst xen lẫn núi đất độc đáo. Nơi đây duy trì tiểu khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa rất lý tưởng cho thực vật biểu sinh và thân thảo dưới tán. Khảo sát ghi nhận các loài Anoectochilus setaceus và Anoectochilus calcareus phân bố rải rác dưới tán rừng kín thường xanh ẩm nhiệt đới. Cây thường mọc thành cụm nhỏ từ 3 đến 5 cá thể ở độ cao trên 600m. Thảm thực bì nguyên vẹn cùng độ ẩm cao tạo điều kiện cho rễ mầm phát triển. Tuy nhiên, sự xâm lấn của hoạt động nông nghiệp ven vùng đệm gây thu hẹp môi trường sống tự nhiên. Ban quản lý khu bảo tồn cần siết chặt tuần tra tại các tiểu khu trọng yếu. Công tác giám sát định kỳ giúp theo dõi sát sao biến động số lượng quần thể lan bản địa.
2.2. Hiện trạng phân bố tự nhiên tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu
Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu nằm ở vùng núi hiểm trở phía tây bắc tỉnh Thanh Hóa. Hệ sinh thái rừng tại Pù Hu giữ được độ che phủ lớn và thảm mục hữu cơ dồi dào. Nghiên cứu xác nhận sự phân bố của Anoectochilus roxburghii và các loài liên quan dọc theo các khe suối ẩm có độ dốc thấp. Quần thể tại đây chịu ảnh hưởng tiêu cực từ việc chăn thả gia súc và biến đổi khí hậu cục bộ. Nguồn nước ngầm suy giảm vào mùa khô làm khô hạn lớp mùn bề mặt. Điều này cản trở sự sinh sôi tự nhiên của hạt lan kim tuyến. Việc thiết lập các ô tiêu chuẩn định vị lâu dài tại Pù Hu cho phép thu thập số liệu tái sinh tự nhiên liên tục. Các giải pháp bảo vệ nguyên vị tại chỗ cần được triển khai khẩn cấp để ngăn chặn nguy cơ biến mất của loài.
III. Nghiên cứu đa dạng di truyền lan gấm và mã vạch DNA
Đánh giá đa dạng di truyền là cơ sở khoa học then chốt để xây dựng chiến lược bảo tồn nguồn gen. Nghiên cứu đã ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại trên các mẫu lan gấm thu thập tại Thanh Hóa. Phương pháp chỉ thị phân tử và giải trình tự gen cung cấp bức tranh chi tiết về cấu trúc di truyền quần thể. Sự sai khác di truyền phản ánh khả năng thích nghi và tiến hóa của loài trước biến đổi môi trường. Kết quả phân tích giúp xác định các dòng gen ưu việt có độ biến dị cao phục vụ lưu giữ giống. Dữ liệu phân tử cũng loại bỏ các sai sót từ phân loại hình thái truyền thống. Đây là căn cứ khoa học chuẩn xác để quản lý và bảo tồn bền vững nguồn gen quý.
3.1. Phân tích đa hình di truyền lan gấm bằng chỉ thị RAPD
Chỉ thị phân tử RAPD được sử dụng để đánh giá mức độ đa dạng di truyền giữa các mẫu lan gấm tại các địa bàn khác nhau. Các đoạn mồi ngẫu nhiên khuếch đại các phân đoạn DNA đặc trưng qua phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Kết quả điện di cho thấy tỷ lệ các locus đa hình đạt mức cao giữa các quần thể. Hệ số tương đồng di truyền dao động rõ rệt giữa mẫu thu thập tại Nam Động, Pù Luông và Pù Hu. Sự phân hóa di truyền này chứng minh các quần thể địa phương đã có quá trình thích nghi sinh thái riêng biệt. Quần thể có hệ số tương đồng di truyền thấp cần được ưu tiên bảo vệ để duy trì vốn gen phong phú. Kết quả này định hướng rõ ràng cho công tác thu thập mẫu giống chuẩn cho ngân hàng gen thực vật.
3.2. Giám định phân tử loài Anoectochilus roxburghii và setaceus
Giải trình tự DNA mã vạch là công cụ chuẩn xác nhằm định danh các loài Anoectochilus roxburghii và Anoectochilus setaceus. Ba vùng gen tiêu chuẩn gồm matK, rbcL và vùng đệm phiên mã nội bộ ITS2 đã được phân tích chi tiết. Trình tự nucleotide thu được được so sánh đối chiếu trực tiếp với cơ sở dữ liệu quốc tế NCBI. Kết quả phân tích chỉ ra các vị trí đột biến điểm đặc trưng giúp phân biệt chính xác từng loài lan gấm mà mắt thường khó nhận biết. Dữ liệu DNA mã vạch đã được đăng ký mã số truy cập quốc tế. Bước tiến này ngăn ngừa hiện tượng nhầm lẫn loài trong nhân giống và sản xuất dược liệu thương mại. Đồng thời, giám định phân tử củng cố cơ sở pháp lý trong kiểm soát buôn bán thảo dược trái phép.
IV. Nhân giống in vitro lan kim tuyến bằng nuôi cấy mô
Phương pháp nhân giống in vitro là giải pháp đột phá giúp sản xuất sinh khối lớn lan kim tuyến trong thời gian ngắn. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào cho phép khắc phục nhược điểm tỷ lệ nảy mầm hạt cực thấp trong tự nhiên. Quy trình công nghệ được tối ưu hóa từ khâu chọn mẫu, khử trùng, tạo chồi cho đến tạo rễ hoàn chỉnh. Việc kiểm soát nhiệt độ, ánh sáng và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng tạo ra cây giống đồng đều, sạch bệnh. Nguồn cây in vitro đáp ứng kịp thời nhu cầu tái thả về tự nhiên và cung cấp giống cho sản xuất nông nghiệp. Đây là trụ cột kỹ thuật của công tác bảo tồn chuyển chỗ và phục hồi sinh thái bền vững.
4.1. Khử trùng mẫu sạch và tái sinh chồi từ mô tế bào
Khâu tạo vật liệu sạch ban đầu đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ thành công của nuôi cấy mô tế bào. Mẫu đốt thân mang chồi ngủ của lan gấm ngoài tự nhiên chứa nhiều nấm và vi khuẩn cộng sinh. Nghiên cứu đã xác định công thức khử trùng tối ưu bằng dung dịch khử trùng với nồng độ và thời gian xử lý thích hợp. Tỷ lệ mẫu sống sạch khuẩn và bật chồi đạt mức cao mà không gây hoại tử mô tế bào. Chồi tái sinh phát triển khỏe mạnh trên môi trường dinh dưỡng khoáng cơ bản cải tiến kết hợp than hoạt tính. Giai đoạn này đặt nền móng vững chắc cho các bước nhân chồi kế tiếp trong quy trình nhân giống phòng thí nghiệm.
4.2. Nhân nhanh cụm chồi và tạo cây hoàn chỉnh in vitro
Quá trình nhân nhanh cụm chồi được kích thích bằng sự phối hợp giữa cytokinin (BAP, kinetin) và auxin (NAA). Môi trường nuôi cấy bổ sung nồng độ chất điều hòa sinh trưởng thích hợp giúp hệ số nhân chồi tăng vọt từ 3 đến 5 lần sau mỗi chu kỳ 60 ngày. Chồi non vươn dài, mập mạp và hình thành nhiều lá xanh thẫm đặc trưng. Sau giai đoạn nhân cụm chồi, các chồi đơn được chuyển sang môi trường kích rễ có bổ sung NAA và chất hữu cơ bổ trợ. Rễ củ hình thành nhanh, mọc khỏe và bám chắc vào môi trường nuôi cấy. Cây giống in vitro đạt tiêu chuẩn xuất vườn khi có chiều cao từ 3 đến 5 cm với hệ rễ phân nhánh tốt.
4.3. Huấn luyện cây mô thích nghi ngoài vườn ươm và nhà lưới
Cây mô sau khi ra ngôi cần trải qua giai đoạn huấn luyện nghiêm ngặt để thích nghi với điều kiện khí hậu tự nhiên. Thử nghiệm trên các công thức giá thể phối trộn giữa rêu dớn, mùn xơ dừa, xỉ than và đất mục cho thấy rêu dớn duy trì ẩm độ tốt nhất. Cây con được nuôi dưỡng trong điều kiện nhà lưới có kiểm soát nhiệt độ từ 22 đến 26 độ C và độ che sáng 70%. Tỷ lệ sống của cây lan gấm ngoài vườn ươm đạt trên 85%. Cây sinh trưởng ổn định, thân cứng cáp và sẵn sàng cung ứng cho các mô hình trồng dưới tán rừng. Giai đoạn huấn luyện này là cầu nối sống còn giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và sản xuất thực địa.
V. Giải pháp bảo tồn in situ và bảo tồn ex situ lan gấm
Bảo tồn nguồn gen các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều giải pháp. Việc tích hợp giữa bảo tồn in-situ tại các sinh cảnh gốc và bảo tồn ex-situ ngoài sinh cảnh tự nhiên mang lại hiệu quả bền vững. Bảo vệ nguồn gen không chỉ duy trì tính đa dạng sinh học mà còn tạo sinh kế cho người dân địa phương qua mô hình trồng trọt dưới tán rừng. Sự tham gia của cộng đồng bản địa cùng lực lượng kiểm lâm tạo nên mạng lưới giám sát chặt chẽ. Đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển vùng trồng dược liệu sạch gắn với bảo vệ rừng đặc dụng là định hướng chiến lược lâu dài.
5.1. Chiến lược bảo tồn in situ kết hợp bảo vệ sinh cảnh rừng
Bảo tồn in-situ giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì tiến trình tiến hóa tự nhiên của các loài Anoectochilus. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các tiểu khu có mật độ phân bố tự nhiên cao tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông và Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu. Các trạm kiểm lâm tăng cường tuần tra, ngăn chặn triệt để tình trạng đào bới thảo dược quý trái phép. Đồng thời, việc cắm biển cảnh báo và lập hồ sơ theo dõi diễn biến quần thể tại chỗ giúp kiểm soát nguy cơ suy thoái. Nâng cao nhận thức cộng đồng sống ở vùng đệm qua các buổi tập huấn giúp người dân chuyển đổi từ khai thác tự nhiên sang bảo vệ nguồn gen. Rừng nguyên sinh được giữ vững chính là bức tường thành bảo vệ sự sinh tồn của lan gấm.
5.2. Mô hình bảo tồn ex situ và phát triển trồng dưới tán rừng
Bảo tồn ex-situ được thực hiện thông qua xây dựng ngân hàng gen in vitro và vườn ươm bảo tồn nguồn giống gốc. Nguồn cây giống sạch bệnh từ nuôi cấy mô tế bào được chuyển giao để xây dựng mô hình trồng bán tự nhiên dưới tán rừng tự nhiên và rừng trồng. Điều kiện dưới tán rừng cung cấp độ ẩm, ánh sáng tán xạ và thảm mục tự nhiên thích hợp cho cây phát triển. Mô hình trồng dược liệu lan kim tuyến thương phẩm giúp giảm tải hoàn toàn áp lực khai thác lên các cánh rừng nguyên sinh. Người dân địa phương có thêm nguồn thu nhập ổn định từ việc chăm sóc và thu hoạch sản phẩm theo quy trình chuẩn. Sự kết hợp hài hòa này hiện thực hóa mục tiêu kép vừa bảo tồn thiên nhiên vừa nâng cao đời sống kinh tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN TRỌNG QUYỀN NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC BẢO TỒN NGUỒN GEN CÁC LOÀI THUỘC CHI LAN KIM TUYẾN (Anoectochilus Blume) TẠI TỈNH THANH HOÁ Ngành Q Mã số 9620211 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. BÙI VĂN THẮNG H Nộ - 2022 viii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỘT SỐ THUẬT NGỮ DÙNG TRONG LUẬN ÁN .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. iv MỤC LỤC .viii DANH MỤC CÁC HÌNH .xiii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Thông tin chung về chi Lan kim tuyến. Thông tin một số loài thuộc chi Lan kim tuyến liên quan đến nghiên cứu. Kim tuyến trung bộ (Anoectochilus annamensis Aver). Kim tuyến đá vôi (A.
Giải thùy Elwes (A.Clarke ex Hook. Tình hình nghiên về chi Lan kim tuyến. Tình hình nghiên cứu đa dạng các loài thuộc chi Lan kim tuyến. Tình hình nghiên cứu bảo tồn nguồn gen các loài thuộc chi Lan kim tuyến.
Tình hình nghiên cứu giá trị dược liệu và thành phần dược tính các loài thuộc chi Lan kim tuyến. Tình hình nghiên cứu đối với loài Lan gấm (A. Tình hình nghiên cứu về nhân giống Lan gấm. Tình hình nghiên cứu về kỹ thuật trồng Lan gấm.
Tình hình nghiên cứu về đặc điểm di truyền đối với loài Lan gấm. Khái quát công tác bảo tồn và thông tin về các khu rừng đặc dụng có phân bố các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại tỉnh Thanh Hoá. Công tác quy hoạch rừng đặc dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá. Điều kiện tự nhiên các khu rừng đặc dụng có phân bố tự nhiên các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại tỉnh Thanh Hoá.
NỘI DUNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp kế thừa tài liệu. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp phỏng vấn. Phuơng pháp điều tra ngoại nghiệp.
Phuơng pháp xây dựng bản đồ phân bố. Nghiên cứu đặc điểm di truyền của loài Lan gấm. Phuơng pháp phân tích hóa học. Phuơng pháp thí nghiệm.
Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Tính đa dạng thành phần loài thuộc chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa. Kết quả điều tra đánh giá đa dạng thành phần loài.
Phân bố các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa. Nghiên cứu mô tả hình thái, sinh thái các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa. Kim tuyến Trung bộ (Anoectochilus annamensis Aver). Kim tuyến đá vôi (Anoectochilus calcareus Aver).
Giải thùy Elwes (Anoectochilus elwesii (C.Clarke ex Hook. Cơ sở khoa học tra cứu nhanh nhận biết một số loài thuộc chi Lan kim tuyến tại tỉnh Thanh Hoá. Nghiên cứu đa dạng di truyền loài Lan gấm nguồn gen tại tỉnh Thanh Hoá. Phân tích đa dạng di truyền Lan gấm bằng chỉ thị RAPD.
Phân tích một số trình tự DNA mã vạch của loài Lan gấm. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống in-vitro. Khử trùng mẫu và tái sinh chồi. Nhân nhanh chồi.
Ảnh hưởng của loại giá thể lên sự sinh trưởng của cây mô. Nghiên cứu kỹ thuật trồng Lan gấm. Nghiên cứu trồng Lan gấm trong nhà lưới. Nghiên cứu trồng Lan gấm dưới tán rừng.
Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa. Đánh giá mối đe dọa chủ yếu đến các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại tỉnh Thanh Hoá. Đề xuất giải pháp bảo tồn các loài thuộc chi Lan kim tuyến. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
121 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 PHỤ LỤC xi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Trình tự các mồi RAPD sử dụng trong nghiên cứu .2: Trình tự các cặp mồi và kích thước vùng gen đích theo lý thuyết .3: Hoá chất, dung môi sử dụng trong nghiên cứu .4: Công thức thí nghiệm ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng lên khả năng tạo đa chồi .5: Công thức thí nghiệm ảnh hưởng của NAA đến tạo cây hoàn chỉnh .1: Tuyến điều tra chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) tại 11 khu rừng đặc dụng tỉnh Thanh Hoá .2: Toạ độ ghi nhận các loài thuộc chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) tại Thanh Hóa .3: Phân bố tự nhiên các loài thuộc chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) tại tỉnh Thanh Hóa .4: Khoá tra cứu nhanh nhận biết một số loài thuộc chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) tại tỉnh Thanh Hoá .5: Vị trí thu thập mẫu Lan gấm (A.6: Kết quả phân tích đa hình mồi RAPD trong nghiên cứu với 10 mẫu Lan gấm (A.7: Hệ số tương đồng di truyền khi so sánh theo từng cặp của 10 mẫu Lan gấm (A.8: Các vị trí nucleotide sai khác trong trình tự gen matK của loài Lan gấm (A.formosanus) nghiên cứu với 7 mã gen công bố trong Ngân hàng gen quốc tế NCBI .9: Các vị trí nucleotide sai khác trong trình tự gen rbcL của loài Lan gấm (A.formosanus) nghiên cứu với 5 mã gen công bố trong Ngân hàng gen quốc tế NCBI .10: Các vị trí nucleotide sai khác trong trình tự gen ITS2 của loài Lan gấm (A.formosanus) nghiên cứu với 4 mã gen công bố trong Ngân hàng gen quốc tế NCBI .11: Vị trí thu thập mẫu Lan gấm (A. formosanus) ở khu bảo tồn các loài thực vật hạt trần quý hiếm Nam Động (Thanh Hóa) .12: Ảnh hưởng của thời gian khử trùng đến tạo mẫu sạch và tái sinh chồi Lan gấm (A.13: Ảnh hưởng của môi trường khoáng đến nhân nhanh chồi Lan gấm (A.14: Ảnh hưởng của các tổ hợp chất điều hòa sinh trưởng (BAP, Kinetin và NAA) lên khả năng nhân chồi Lan gấm (A.15: Khả năng ra rễ của chồi Lan gấm (A.
formosanus) in vitro .16: Ảnh hưởng của các loại giá thể đến khả năng sống và sinh trưởng của cây mô Lan gấm (A. fomorsanus) sau 8 tuần ra ngôi .17: Ảnh hưởng của loại giá thể lên sự sinh trưởng của cây mô Lan gấm (A.formosanus) sau 12 tuần trồng trong nhà lưới .18: Ảnh hưởng mật độ đến sinh trưởng của Lan gấm (A.19: Ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng của Lan gấm (A.20: Ảnh hưởng của thời vụ đến sinh trưởng của cây mô Lan gấm (A.fomorsanus) sau 12 tuần trồng trong nhà lưới .21: Sinh trưởng của cây mô Lan gấm (A. formosanus) sau 12 tháng trồng trong nhà lưới .22: Thành phần sâu, côn trùng gây hại Lan gấm (A.23: Thành phần bệnh hại Lan gấm (A.24: Thành phần động vật hoang dã gây hại Lan gấm (A.25: Kết quả định lượng tổng flavonoid mẫu Lan gấm (A. formosanus) 12 tháng tuổi nuôi trồng trong nhà lưới .26: Sinh trưởng của cây mô Lan gấm (A.
formosanus) sau 12 tuần trồng dưới tán rừng .27: Sinh trưởng của Lan gấm (A. formosanus) 12 tháng trồng dưới tán rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên .28: Tình hình sâu bệnh, động vật gây hại cây Lan gấm (A. formosanus) dưới tán rừng .29: Kết quả phân tích hàm lượng tổng flavonoid .30: Tổng hợp thông tin phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ làm công tác bảo tồn tại các khu rừng đặc dụng có phân bố các loài thuộc chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) tại Thanh Hoá .117 xiii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Kim tuyến Trung bộ (A.2: Kim tuyến đá vôi (A.3: Giải thùy Elwes (A.4: Cây và các bộ phận hoa của Lan gấm (A.5: Lan kim tuyến (A.1: Sơ đồ tuyến điều tra chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) tại 11 khu rừng đặc dụng tỉnh Thanh Hoá .2: Sơ đồ phân bố các loài thuộc chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) tại Thanh Hóa .3: Kim tuyến Trung bộ (A.annamensis) được thu thập về nuôi trồng tại khu vực nghiên cứu xã Vạn Xuân, tỉnh Thanh Hoá .4: Sơ đồ phân bố tự nhiên loài Kim tuyến Trung bộ (A.annamensis) tại Thanh Hoá .5: Kim tuyến đá vôi (A.calcareus) nguồn gen tại Thanh Hoá .6: Sơ đồ phân bố tự nhiên của loài Kim tuyến đá vôi (A.calcareus) tại Thanh Hóa .7: Giải thùy Elwes (A.elwesii) nguồn gen tại Thanh Hoá .8: Sơ đồ phân bố loài Giải thùy Elwes (A.elwesii) tại Thanh Hóa .formosanus) nguồn gen tại .10: Sơ đồ phân bố tự nhiên loài Lan gấm (A.formosanus) tại Thanh Hóa .setaceus) nguồn gen tại Thanh Hoá .12: Sơ đồ phân bố tự nhiên Kim tuyến tơ (A.setaceus) tại Thanh Hóa .13: Sơ đồ hình cây thể hiện mối quan hệ di truyền của 10 mẫu Lan gấm (A.14: Các sản phẩm nhân bản đoạn gen .15: Cây phát sinh chủng loại giữa loài Lan gấm (A.formosanus) nghiên cứu với 6 loài lan khác dựa trên sự so sánh trình tự nucleotide gen matK công bố trên Ngân hàng gen quốc tế NCBI .16: Cây phát sinh chủng loại giữa loài Lan gấm (A.formosanus) nghiên cứu với các loài lan khác dựa trên sự so sánh trình tự nucleotide gen rbcL công bố trên Ngân hàng gen quốc tế NCBI .17: Cây phát sinh chủng loại giữa loài Lan gấm (A.formosanus) nghiên cứu với 4 loài lan khác dựa trên sự so sánh trình tự nucleotide gen ITS2 công bố trên Ngân hàng gen quốc tế NCBI .18: Cụm chồi Lan gấm (A.formosanus) trên môi trường 1/2MS, MS và Knud sau 8 tuần nuôi cấy .19: Chồi Lan gấm (A.formosanus) trên môi trường khác nhau sau 8 tuần nuôi cấy .20: Cây Lan gấm (A.fomorsanus) hoàn chỉnh trên các môi trường khác nhau.21: Cây mô Lan gấm (A.formosanus) trồng trên các giá thể khác nhau sau 8 tuần ra ngôi .formosanus) trồng trên các giá thể .formosanus) trồng trong nhà lưới (a: cây giống;b,c, d: cây 12 tháng tuổi) .24: Sâu hại Lan gấm (A.formosanus): a- Bọ trĩ, b- Sên, c- Châu chấu .25: Bệnh hại Lan gấm (A.26: Bẫy bắt sóc gây hại Lan gấm (A.formosanus) sau 12 tuần trồng dưới tán rừng .28: Nhà trông coi bảo vệ và khu rừng nghiên cứu tại xã Vạn Xuân, huyện Thường Xuân (giáp với vùng lõi Khu BTTN Xuân Liên) .29: Mô hình trồng Lan gấm (A.formosanus) dưới tán rừng tại KBTTN Xuân Liên.30: Lan kim tuyến bị người dân thu hái (3/2020). Tí h cấp h ế của l ậ á Chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume), thuộc họ Lan (Orchidaceae), là một chi thực vật có giá trị làm thuốc, chúng được dùng trong việc điều trị các chứng bệnh đau ngực, đau bụng, tiểu đường, viêm thận, sốt, huyết áp cao, liệt dương, rối loạn gan, lá lách và chứng đau nhói ngực (Nguyễn Tiến Bân, 2005) [6].
Theo y học cổ truyền Trung Quốc, Lan kim tuyến được dùng làm thuốc để điều trị bệnh tiểu đường, làm tan khối u, giảm lipase trong máu và chữa viêm gan (Đỗ Tất Lợi, 2004) [27]. Nghị định 06/2019/NĐ-CP ngày 22/01/2019 của Chính phủ xếp 3 loài thuộc nhóm IA (A.calcareus Aver) và các loài còn lại của chi đều thuộc nhóm IIA[12].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Quyền (2022). Bảo tồn nguồn gen lan kim tuyến (Anoectochilus) tại Thanh Hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/luan-an-nghien-cuu-bao-ton-nguon-gen-lan-kim-tuyen-anoectochilus-tai-thanh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo tồn nguồn gen lan kim tuyến (Anoectochilus) tại Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cơ sở khoa học bảo tồn nguồn gen các loài thuộc chi lan kim tuyến Anoectochilus Blume tại tỉnh Thanh Hoá, đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.
Luận án "Bảo tồn nguồn gen lan kim tuyến (Anoectochilus) tại Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Bảo tồn nguồn gen lan kim tuyến (Anoectochilus) tại Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo tồn nguồn gen lan kim tuyến (Anoectochilus) tại Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.
Luận án "Bảo tồn nguồn gen lan kim tuyến (Anoectochilus) tại Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo tồn nguồn gen lan kim tuyến (Anoectochilus) tại Thanh Hóa" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo tồn nguồn gen lan kim tuyến (Anoectochilus) tại Thanh Hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.