Luận án tiến sĩ giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên - Huỳnh Nhân Trí
Luận án đánh giá giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho quản lý môi trường và biến đổi khí hậu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
250
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên
- Số trang:
- 250 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lâm sinh
- Tác giả:
- Huỳnh Nhân Trí
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên
Rừng lá rộng thường xanh tại Tây Nguyên đóng vai trò phòng hộ môi trường quan trọng. Hệ sinh thái này lưu giữ nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đa dạng. Quá trình quang hợp liên tục giúp cây rừng cố định một lượng khí nhà kính khổng lồ. Hoạt động giám sát hấp thụ khí CO2 cung cấp cơ sở dữ liệu cho quản lý tài nguyên. Nghiên cứu thực địa xác định mối liên hệ giữa các chỉ tiêu lâm học và khả năng tích lũy dưỡng chất. Các nhân tố điều tra gồm đường kính ngang ngực, chiều cao vút ngọn và mật độ lâm phần. Dữ liệu thực tế phản ánh tình trạng phân bố sinh khối qua từng tầng tán. Việc quan trắc thường xuyên giúp đánh giá chính xác biến động carbon rừng theo thời gian. Khu vực nghiên cứu bao gồm nhiều kiểu lập địa đặc trưng của cao nguyên trung phần. Kết quả giám sát hỗ trợ công tác chi trả dịch vụ môi trường rừng hiệu quả. Đây là nền tảng kỹ thuật quan trọng cho các chương trình thích ứng biến đổi khí hậu toàn cầu.
1.1. Hiện trạng trữ lượng carbon rừng lá rộng thường xanh
Trữ lượng carbon rừng lá rộng thường xanh biến động mạnh theo trạng thái phục hồi và độ giàu tài nguyên. Các lâm phần rừng giàu tích lũy lượng hữu cơ vượt trội so với rừng nghèo và rừng phục hồi sau khai thác. Tầng cây gỗ chiếm ưu thế tuyệt đối trong tổng dung lượng lưu trữ của toàn hệ sinh thái. Cây có đường kính lớn giữ vai trò trụ cột trong việc duy trì bể chứa carbon ổn định. Thảm tươi, cây bụi và vật rơi rụng cũng đóng góp một phần dung lượng đáng kể. Tỷ lệ carbon hữu cơ trong gỗ biến động phụ thuộc vào từng họ thực vật và khối lượng thể tích gỗ. Đất rừng nhiệt đới giữ một lượng carbon hữu cơ lớn tại tầng đất mặt từ không đến ba mươi centimet. Sự phân hủy chất hữu cơ diễn ra nhanh do nhiệt độ và độ ẩm cao. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các lâm phần nguyên sinh giúp hạn chế phát thải khí nhà kính ra khí quyển.
1.2. Cơ chế hấp thụ carbon rừng nhiệt đới tại Tây Nguyên
Quá trình hấp thụ carbon rừng nhiệt đới phụ thuộc vào cường độ quang hợp và điều kiện lập địa. Cây rừng chuyển hóa khí CO2 từ không khí thành hợp chất hữu cơ qua chu trình Calvin. Khí hậu Tây Nguyên phân hóa rõ rệt thành hai mùa mưa và mùa khô. Trong mùa mưa, độ ẩm dồi dào kích thích tăng trưởng đường kính và mở rộng diện tích tán lá. Ngược lại, mùa khô kéo dài làm giảm tốc độ trao đổi khí và hạn chế năng suất sinh học. Cấu trúc tầng tán phân lớp phức tạp giúp tối ưu hóa khả năng thu nhận ánh sáng mặt trời. Tầng vượt tán và tầng tán chính tiếp nhận bức xạ mạnh nhất để duy trì đồng hóa carbon. Các loài cây họ Dầu và họ Dẻ thường có tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng tích lũy cao. Duy trì độ tàn che hợp lý đảm bảo cho chu trình hấp thụ diễn ra ổn định qua các năm.
II. Mô hình ước tính sinh khối và trữ lượng carbon rừng gỗ
Mô hình sinh trắc học là công cụ cốt lõi trong tính toán tài nguyên rừng. Phương pháp xây dựng phương trình tương quan sử dụng dữ liệu chặt hạ giải đoán thân cây mẫu. Phân tích thống kê giúp lựa chọn dạng hàm tối ưu giữa kích thước cây và trọng lượng vật chất khô. Đường kính ngang ngực DBH là biến số dự báo đơn giản và có độ tin cậy cao nhất. Khi bổ sung chiều cao vút ngọn và khối lượng thể tích gỗ WD, độ chính xác của hàm ước lượng tăng rõ rệt. Các phương pháp bình phương tối thiểu phi tuyến và thuật toán Marquardt được ứng dụng rộng rãi. Hệ số hiệu chỉnh CF giúp loại bỏ sai số hệ thống khi chuyển đổi từ hàm logarit. Đánh giá sai số tương đối S% đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế lâm phần. Phương pháp này giảm thiểu chi phí đo đạc mà vẫn đảm bảo độ tin cậy khoa học cao.
2.1. Xây dựng phương trình sinh khối trên mặt đất AGB
Ước tính sinh khối trên mặt đất AGB bao gồm thân cây, cành lá và vỏ cây. Thân cây chiếm tỷ trọng lớn nhất, dao động từ sáu mươi đến bảy mươi lăm phần trăm tổng lượng AGB. Phương trình toán học dạng lũy thừa thể hiện mối tương quan chặt chẽ giữa DBH và khối lượng tươi của từng bộ phận. Mẫu phân tích sấy khô ở nhiệt độ tiêu chuẩn một trăm linh năm độ C để xác định tỷ lệ chất khô tuyệt đối. Mô hình sinh khối phân chia theo họ thực vật cho độ chính xác cao hơn mô hình chung cho mọi loài. Nhóm loài cây gỗ nặng có hệ số tích lũy sinh khối cao hơn đáng kể so với nhóm gỗ nhẹ. Ứng dụng hệ số mở rộng sinh khối BEF hỗ trợ chuyển đổi từ trữ lượng gỗ thương phẩm sang tổng sinh khối tươi. Kết quả này cung cấp thông số đầu vào chuẩn xác cho bảng tính toán carbon lâm nghiệp.
2.2. Phương pháp xác định sinh khối dưới mặt đất BGB
Đo đạc sinh khối dưới mặt đất BGB tập trung vào hệ thống rễ cọc và rễ chùm của cây rừng. Việc khai quật toàn bộ rễ cây mẫu đòi hỏi nhiều công sức và kỹ thuật đào bới cẩn trọng. Rễ cây sau khi thu thập được rửa sạch bùn đất, phân loại theo kích thước đường kính và cân trọng lượng tươi. Mẫu rễ đại diện được sấy khô để xác định hàm lượng chất khô và tỷ lệ carbon tương ứng. Tỷ lệ giữa rễ và thân biến động theo trạng thái rừng và tính chất cơ lý của đất. Mô hình hồi quy tương quan giữa BGB và đường kính thân cây giúp dự báo khối lượng rễ nhanh chóng. Việc kết hợp dữ liệu AGB và BGB tạo nên bức tranh hoàn chỉnh về tổng lượng carbon sinh vật trong lâm phần. Nghiên cứu rễ cây còn giải thích khả năng giữ nước và chống xói mòn đất dốc vùng Tây Nguyên.
III. Phương pháp viễn thám và GIS giám sát rừng Tây Nguyên
Công nghệ không gian hiện đại mang lại bước đột phá trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Sự kết hợp giữa viễn thám và GIS giám sát rừng tạo ra hệ thống theo dõi diện rộng với chi phí hợp lý. Ảnh vệ tinh quang học và dữ liệu radar cung cấp thông tin liên tục về hiện trạng tán rừng. Hệ thống thông tin địa lý GIS hỗ trợ tích hợp các lớp dữ liệu địa hình, đất đai, khí hậu và lâm phần. Quy trình xử lý ảnh bao gồm hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh khí quyển và phân loại hướng đối tượng. Bản đồ số hóa thể hiện ranh giới các trạng thái rừng rõ ràng theo từng thời kỳ. Dữ liệu giải đoán hỗ trợ phát hiện sớm các điểm nóng mất rừng và suy thoái chất lượng rừng. Đây là công cụ đắc lực phục vụ kiểm kê khí nhà kính cấp địa phương và quốc gia.
3.1. Ứng dụng ảnh vệ tinh đa thời gian trong theo dõi rừng
Dữ liệu vệ tinh đa thời gian từ Landsat và Sentinel cho phép theo dõi diễn biến rừng qua nhiều năm. Các chỉ số thực vật như NDVI và EVI phản ánh mật độ diệp lục và độ xanh tươi của tầng tán. Sự suy giảm giá trị chỉ số thực vật cảnh báo nguy cơ suy thoái rừng do khai thác hoặc hạn hán. Kỹ thuật phân loại ảnh có giám sát sử dụng các thuật toán máy học hiện đại để nâng cao độ chính xác tổng thể. Các điểm kiểm chứng mặt đất được đối chiếu trực tiếp với tọa độ ảnh viễn thám. Việc so sánh ảnh vệ tinh giữa hai mùa mưa khô giúp lọc bỏ sai số do biến động chu kỳ rụng lá. Dữ liệu chuỗi thời gian hỗ trợ tái hiện lịch sử biến động diện tích rừng trong suốt hai thập kỷ qua. Cơ sở dữ liệu này phục vụ đắc lực cho việc lập kịch bản phát thải tham chiếu cấp vùng.
3.2. Tích hợp viễn thám và GIS giám sát rừng tự nhiên
Quy trình tích hợp viễn thám và GIS giám sát rừng cho phép lập bản đồ phân bố sinh khối với độ phân giải cao. Mô hình không gian kết hợp số liệu ô tiêu chuẩn điều tra thực địa với các lớp biến số viễn thám. Phép nội suy không gian Kriging và mô hình hồi quy ngẫu nhiên Random Forest ước tính lượng carbon cho từng điểm ảnh. Bản đồ chuyên đề trực quan hóa sự chênh lệch sinh khối giữa các tiểu khu và lưu vực đầu nguồn. Cán bộ quản lý lâm nghiệp có thể truy xuất nhanh thông tin biến động diện tích và trữ lượng trên giao diện máy tính. Hệ thống cảnh báo tự động gửi thông tin khi phát hiện biến động lớp phủ bất thường. Phương thức này nâng cao hiệu quả tuần tra bảo vệ rừng của các công ty lâm nghiệp và ban quản lý rừng phòng hộ.
IV. Đo đạc thông lượng CO2 và trao đổi carbon rừng tự nhiên
Nghiên cứu thông lượng CO2 hệ sinh thái rừng giải thích cơ chế trao đổi khí vi mô giữa tán cây và khí quyển. Phương pháp khí tượng vi mô ghi nhận liên tục sự chuyển dịch của các dòng khí theo thời gian thực. Cảm biến siêu âm và máy phân tích khí hồng ngoại hoạt động với tần số cao để đo vận tốc gió và nồng độ khí. Các luồng xoáy không khí mang theo phân tử CO2 di chuyển qua bề mặt tán rừng được tính toán chi tiết. Dữ liệu thu nhận thể hiện nhịp điệu ngày đêm và tính chất mùa vụ rõ nét. Ban ngày cây rừng hấp thụ khí qua quá trình quang hợp, trong khi ban đêm hệ sinh thái giải phóng khí do hô hấp. Phân tích chuỗi dữ liệu dài hạn giúp xác định chính xác rừng nhiệt đới đóng vai trò là bể hấp thụ hay nguồn phát thải.
4.1. Ứng dụng tháp đo Eddy Covariance theo dõi khí nhà kính
Hệ thống tháp đo Eddy Covariance được lắp đặt vươn cao hơn tầng tán rừng từ năm đến mười mét. Chiều cao này đảm bảo thu nhận các luồng không khí hỗn loạn đại diện cho cả lâm phần xung quanh. Cảm biến ghi nhận tốc độ gió ba chiều cùng biến thiên nhiệt độ và nồng độ khí với tần số mười lần mỗi giây. Dữ liệu thô trải qua các bước kiểm tra chất lượng, hiệu chỉnh tọa độ và lấp khoảng trống số liệu bị gián đoạn. Thiết bị hoạt động tự động trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt của vùng cao nguyên. Dữ liệu từ tháp quan trắc cung cấp thông tin liên tục mà phương pháp điều tra truyền thống không thể thu thập được. Kỹ thuật này chuẩn hóa số liệu theo quy chuẩn quốc tế, nâng cao độ tin cậy khoa học của các công trình lâm sinh tại Việt Nam.
4.2. Đánh giá trao đổi carbon thuần NEE và năng suất sơ cấp gộp GPP
Chỉ số trao đổi carbon thuần NEE biểu thị cán cân tổng thể giữa quang hợp và hô hấp của hệ sinh thái. Giá trị NEE âm chứng tỏ rừng đang thu giữ khí carbon, còn giá trị dương thể hiện trạng thái phát thải ròng. Từ số liệu NEE và nhiệt độ môi trường, các nhà khoa học phân tách thành năng suất sơ cấp gộp GPP và tổng lượng hô hấp hệ sinh thái Reco. Năng suất sơ cấp gộp GPP phản ánh tổng lượng carbon mà thảm thực vật cố định được trước khi hao hụt qua hô hấp tự dưỡng. Vào mùa mưa, giá trị GPP đạt mức đỉnh nhờ cường độ bức xạ và lượng nước dồi dào. Vào mùa khô, hô hấp đất tăng trong khi quang hợp giảm làm cho giá trị NEE dịch chuyển về gần mức cân bằng. Đánh giá hai chỉ số này giúp định lượng chính xác hiệu suất sinh thái của rừng lá rộng Tây Nguyên.
V. Tiềm năng cô lập carbon rừng tự nhiên và thực thi REDD
Khu vực Tây Nguyên sở hữu diện tích rừng tự nhiên rộng lớn với tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính vượt trội. Quá trình cô lập carbon rừng tự nhiên tạo ra giá trị kinh tế mới thông qua thị trường tín chỉ carbon quốc tế. Việc duy trì tính nguyên vẹn của thảm thực vật giúp giảm phát thải do mất rừng và suy thoái tài nguyên. Các chương trình hỗ trợ tài chính từ sáng kiến giảm phát thải khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia bảo vệ rừng bền vững. Kết quả nghiên cứu lâm sinh cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng mức phát thải tham chiếu chuẩn xác. Việc lượng hóa chính xác lượng khí lưu giữ giúp nâng cao uy tín của ngành lâm nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế. Đây là hướng đi chiến lược kết hợp hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn thiên nhiên và phát triển kinh tế xanh.
5.1. Cơ chế cô lập carbon rừng tự nhiên trong lâm phần
Khả năng cô lập carbon rừng tự nhiên duy trì ổn định nhờ tính đa dạng loài và cấu trúc tuổi hỗn loài. Cây gỗ tái sinh tự nhiên nhanh chóng lấp đầy các khoảng trống tán rừng sau các đợt gãy đổ tự nhiên. Chu trình chuyển hóa dưỡng chất khép kín giữa đất và cây giúp tối ưu hóa việc tích lũy sinh khối mới. Tầng thảm mục và lớp mùn trên mặt đất giữ lại lượng carbon không nhỏ trước khi phân giải từ từ vào khoáng chất. Các loài cây gỗ nhóm Một và nhóm Hai có mật độ gỗ đặc giúp khóa chặt carbon trong các mô tế bào suốt hàng trăm năm. Việc bảo tồn rừng tự nhiên ngăn ngừa hiện tượng phát thải ồ ạt do xáo trộn lớp phủ đất mặt. Quản lý rừng bền vững là giải pháp hiệu quả nhất để duy trì bể chứa carbon vĩnh cửu này.
5.2. Đóng góp dữ liệu cho hệ thống MRV và chương trình REDD
Hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra MRV đòi hỏi dữ liệu minh bạch, có thể kiểm chứng độc lập. Các mô hình sinh trắc và số liệu điều tra thực địa tại Tây Nguyên cung cấp tham số quốc gia cấp hai cho IPCC. Thay vì sử dụng hệ số mặc định toàn cầu, dữ liệu bản địa giúp giảm thiểu độ bất định trong tính toán phát thải. Chương trình REDD+ dựa trên các tham số này để chi trả dựa trên kết quả giảm phát thải thực tế. Các công ty lâm nghiệp và ban quản lý rừng có thể áp dụng ngay quy trình kỹ thuật để tính toán mức hấp thụ của từng lâm phần. Nguồn tài chính từ thị trường carbon tái đầu tư cho công tác tuần tra bảo vệ rừng và cải thiện đời sống người dân vùng đệm. Đây là động lực lớn thúc đẩy xã hội hóa công tác bảo vệ và phát triển rừng Tây Nguyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (250 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM HUỲNH NHÂN TRÍ 2 TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP ,i 2014 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM HUỲNH NHÂN TRÍ 2 TÂY NGUYÊN : Lâm sinh : 62.05 , ii2014 iii Luận án được hoàn thành trong khuôn khổ Chương trình đào tạo tiến sỹ khóa 21 (2009 – 2013) tại Viện Khoa học lâm nghiệp Việt Nam. Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của bản thân tôi. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Luận án kế thừa một phần số liệu của đề tài khoa học công nghệ trọng điểm cấp bộ “Xác định lượng CO2 hấp thụ của rừng lá rộng thường xanh vùng Tây Nguyên làm cơ sở tham gia chương trình giảm thiểu khí phát thải từ suy thoái và mất rừng” do PGS.
Bảo Huy chủ trì, được thực hiện từ 2010 – 2012, trong đó nghiên cứu sinh là thành viên chính của đề tài và tham gia trực tiếp vào quá trình thực hiện đề tài,1/3 số liệu tác giả đã thu thập bổ sung để nâng cao độ tin cậy của các mô hình sinh trắc. Tác giả Huỳnh Nhân Trí iii iv LỜI CẢM ƠN – , giúp đỡ của Ban Lãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban đào tạo và hợp tác quốc tế, Viện nghiên cứu Lâm sinh, thầy giáo hướng dẫn và nhóm công tác FREM Đại học Tây Nguyên. Trước hết tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Bảo Huy với tư cách là người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian và công sức cho việc hướng dẫn và giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này.
Trân trọng cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện và động viên của Lãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban đào tạo và hợp tác quốc tế Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Viện nghiên cứu Lâm sinh. Trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Ngọc Lung, PGS. Trần Văn Con, TS.
Vũ Tấn Phương, PGS. Võ Đại Hải về những ý kiến góp ý quý báu cho việc hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Sở NN & PTNT, Chi cục Lâm nghiệp các tỉnh Tây Nguyên; các Công ty Lâm nghiệptrong vùng nghiên cứu, nhóm công tác FREM Đại học Tây Nguyên việc đo đếm và thu thập số liệu tại hiện trường. iv v AGB (kg/cây) BA /ha (m2/ha) Bba (kg/cây) Bbr (kg/cây) BCEF /m3) Bdw (kg/cây) BEF thân cây tươi.
BEF = AGB/Bst BGB (kg/cây) Bhg Bl (kg/cây) Bli Bst (kg/cây) C(AGB) (kg/cây) C(BGB) (kg/cây) CA (m2/cây) Cba Carbon of bark: (kg/cây) Cbr (kg/cây) CD (m) CDM Cdw CF Correction Factor: Hệ số điều chỉnh mô hình sinh trắc Chg v vi Cl (kg/cây) Cli COP Conference of the Parties (to the United Nations Framework Convention on ) Cst (kg/cây) DBH, D, , D1.3 FAO FCCC FCPF Forest Carbon Partnership Facility: (World Bank) GHG GSL/M (m3/ha) H (m) HSCĐC carbon fraction: Hệ số chuyển đổi carbon. IPCC 3 M /ha MRV. N /ha (cây/ha) PCM REDD REDD+ Reducing Emissions from Deforestation and Forest Degradati , quản lý bền vững rừng và tăng cường trữ lượng carbon rừng ở các nước đang phát triển. SOC /ha) vi vii TAGTB Total above ground tree /ha) TAGTC /ha) TB /ha) TBGTB /ha) TBGTC /ha) TC TTB /ha) TTC /ha) UNDP UNEP UNFCCC United Nations Fra UN- – REDD suy t V (m3/cây) WD (g/cm3 /m3) ρ (g/cm3) vii viii MỤC LỤC.
XI DANH MỤC. 1 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .3 , thảm tươi, gỗ chết.1 Những kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong giám sát carbon rừng tự nhiên ở Việt Nam .2 Những vấn đề cần nghiên cứu tiếp theo để hoàn chỉnh hệ thống giám sát hấp thụ/phát thải CO2 rừng tự nhiên .1 , gỗ chết và trong đất .2 Mô hình ước tính sinh khối và carbon lâm phần .3 Cấu trúc sinh khối, carbon lâm phần .4 Dự báo tăng trưởng sinh khối và hấp thụ CO2 của lâm phần .1 Phân loại ảnh vệ tinh .3 (Allometric Equation) cây rừng và lâm phần. 163 x xi DANH MỤC CÁC , BẢNG nước .4: Các dạng hàm thử nghiệm .1: Kết quả dò tìm mô hình ước tính sinh khối cây rừng (AGB = a*DBHb) theo 4 phương pháp ước lượng hàm là bình phương tối thiểu, Marquardt và có hay không có trọng số Weight .2: Thử nghiệm lựa chọn mô hình ước tính sinh khối AGB dạng một biến (DBH) hoặc carbon trong lá (Cl) theo tổ hợp một biến (DBH^2*H) .3: Mô hình ước tính sinh khối trên mặt đất các bộ phận thân cây với các nhân tố điều tra .4: Mô hình ước tính carbon trên mặt đất các bộ phận thân cây với các nhân tố điều tra .5 Lượng carbon, CO2 .6: Mô hình ước tính sinh khối trên mặt đất với các nhân tố điều tra .7: Kết quả xây dựng mô hình ước tính sinh khối dưới mặt đất (BGB) với các nhân tố điều tra .9: Mô hình ước tính carbon cây gỗ dưới mặt đất (C(BGB)) với các nhân tố điều tra .11: Mô hình sinh trắc ước tính AGB theo họ thực vật .12: So sánh biến động S% của mô hình ước tính sinh khối theo họ thực vật và chung các loài .13: AGB theo họ và chung các họ qua các mô hình .14: Mô hình sinh trắc ước tính AGB theo nhóm khối lượng thể tích gỗ (WD) .16: Mô hình ước tính sinh khối, carbon gián tiếp .18: Mô tả các chỉ tiêu thông kê các hệ số HSCĐC, BCEF và BEF .19: Biến động S% của các mô hình cho rừng nhiệt đới ẩm trên thế giới so với số liệu quan sát ở rừng lá rộng thường xanh vùng Tây Nguyên .22: Biến động về hàm lượng carbon hữu cơ trong đất (SOC) ở rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên .23: Quan hệ giữa SOC với các nhân tố điều tra lâm phần .24: Mô hình quan hệ SOC với sinh khối trên mặt đất (TAGTB). 102 xi xii Bảng 3.26: Quan hệ giữa Bhg, Chg với các nhân tố lâm phần N, BA, M và TAGTB .28: Quan hệ giữa Bli, Cli với các nhân tố BA, N, M và TAGTB .30: Quan hệ giữa Bdw, Cdw với các nhân tố lâm phần N, M và TAGTB.41 Chiều cao chỉ thị Hi cho các cấp năng suất ở DBH = 25cm và tham số bi của các đường cong chiều cao theo cấp năng suất .42: Mô hình H/DBH trung bình của 3 cấp chiều cao .43 Mô tả các chỉ tiêu sinh khối trên mặt đất lâm phần .44: Mô tả các chỉ tiêu thống kê hệ số BCEF .45: Phân cấp sinh khối lâm phần thành 3 cấp .46 Kết quả phân tích ANOVA phân cấp sinh khối lâm phần .49 Tổng hợp carbon các bể chứa theo cấp năng suất và sinh khối.50 Tăng trưởng sinh khối, carbon cấp năng suất I, cấp sinh khối 1 (I-1).51: Tăng trưởng sinh khối, carbon cấp năng suất II, cấp sinh khối 2 (II-2) .52 Tăng trưởng sinh khối, carbon cấp năng suất III, cấp sinh khối 3 (III-3) .53: Tăng trưởng sinh khối, carbon và khả năng hấp thụ CO2 ở 9 đơn vị phân chia (3 cấp sinh khối – 3 cấp năng suất) của rừng lá rộng thường xanh ở Tây Nguyên.
135 xii xiii tinh SOPT 5 .3: Đồ thị quan hệ phần dư có trọng số với giá trị của mô hinh .2: Sơ đồ phân bố ô mẫu khu vực nghiênð cứu.5: Xác định thể tích gỗ, vỏ tươi bằng ống đo nước (ml) .7: Ô mẫu hình tròn phân (Bảo Huy, 2012) .11: Phân loại phi giám định với 3 lớp (class) .1: Giá trị Cp của Mallow theo số biến số và đồ thị thay đổi R2 và MSE theo số biến số tham gia mô hình .2: Quan hệ giữa AGB với các biến số DBH, H, WD và CA theo mô hình không gian 3 chiều .3: Bốn tham số đầu vào dựa vào mô hình tuyến tính hóa để ước lượng mô hình phi tuyến AGB = a* DBHbHcWDdCAe theo Marquardt .4: Ước lượng mô hình phi tuyến theo Marquardt có trọng số weight = 1/DBH^(2*bi) .5: Đồ thị quan hệ giữa giá trị quan sát - ước tính và biến động residuals quanh giá trị ước tính của mô hình AGB=a*DBHb theo Marquardt với trọng số thay đổi .6: Đồ thị quan hệ giữa giá trị ước lượng qua hàm và quan sát – Đồ thị biến động Residials cho 4 phương pháp ước lượng hàm.7: Đồ thị quan hệ lý thuyết – quan sát, residuals và Normal P=P của 2 mô hình AGB=f(DBH) .8: Sơ đồ tiếp cận xây dựng mô hình sinh trắc.9 Tỷ lệ % lượng carbon các bộ phận trong thân cây trên mặt đất .11: AGB theo mô hình từng họ thực vật và chung các loài .12: So sánh mô hình AGB một biến số DBH của Brown và mô hình của tác giả với dữ liệu quan sát.13: So sánh tổng hợp các dạng hàm của Chave và Brown .15: Đám mây điểm quan hệ giữa SOC với các nhân tố BA, N, M và TAGTB .16: Đám mây điểm quan hệ giữa Bhg, Chg với N. BA, M và TAGTB .17: Đám mây điểm quan hệ giữa Bli, Cli với Ba, N, M và TAGTB .18: Đám mây điểm quan hệ giữa Bdw, Cdw với các nhân tố N, M và TAGTB .19: Đồ thị đám mây điểm H/DBH và giới hạn trên và dưới của hệ thống cấp chiều cao phân chia .20: Biểu cấp chiều cao và đồ thị cấp chiều cao rừng lá rộng thường xanh vùng Tây Nguyên .21: Cấu trúc sinh khối trên và dưới mặt đất lâm phần cấp I-1.22: Cấu trúc sinh khối trên và dưới mặt đất lâm phần cấp II-2 .23: Cấu trúc sinh khối trên và dưới mặt đất lâm phần cấp III-3 .25: Tỷ lệ carbon các bể chứa trong lâm phần ở cấp năng suất, sinh khối trung bình (II-2) .27 Phân loại phi giám định 3 lớp, 4 lớp và 5 lớp trong ENVI .31: Ma trận độ tin cậy của phân loại có giám định. 143 4 class trong ArcGIS .34: Gắn 3 cấp sinh khối trong ArcGIS .36: Tiến trình đo tính, giám sát sinh 144 hình sinh trắc trong ArcGIS. Sự cần thiết của luận án Trong Hiệp định khung về biến đổi khí hậu, các quốc gia tiềm năng được hưởng lợi không nằm trong phụ lục I cần có kết quả đo tính, báo cáo và thẩm định phát thải, hấp thụ CO2 [58].
Trong đó đối với quản lý rừng thì cần có kết quả đo tính, báo cáo và thẩm định được khả năng lưu giữ carbon và CO2 phát thải theo định kỳ. Để làm được điều này cần thiết lập một hệ thống đo tính, giám sát và thẩm định tài nguyên rừng, trong đó có carbon. Nhiều nhà khoa học trên thế giới như Basuki và cộng sự. (2009) [33], Brown và cộng sự.
(1992, 1989, 1997) [37,38,39], Chave và cộng sự.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Nhân Trí (2014). Luận án giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/luan-an-giam-sat-hap-thu-co2-rung-la-rong-thuong-xanh-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho quản lý môi trường và biến đổi khí hậu.
Luận án "Luận án giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.
Luận án "Luận án giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án giám sát hấp thụ CO2 rừng lá rộng thường xanh Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.