Luận án tiến sĩ khoa học môi trường - Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng tại Bắc Kạn (Huyện Ba Bể)

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng thông qua cơ chế chi trả dịch vụ môi trường tỉnh Bắc Kạn, nghiên cứu huyện Ba Bể.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá hiệu quả tổng hợp quản lý rừng bền vững
Số trang:
230 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá hiệu quả tổng hợp quản lý rừng bền vững

Luận án tập trung đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường của quản lý rừng. Phương pháp tiếp cận toàn diện được sử dụng. Nghiên cứu xem xét tác động của cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Phạm vi nghiên cứu cụ thể là tỉnh Bắc Kạn, với trường hợp điển hình tại huyện Ba Bể. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về "Đánh giá tác động tổng hợp" trong "Quản lý rừng bền vững". Mục tiêu là xác định lợi ích và hạn chế của PFES. Dữ liệu thực địa từ cộng đồng, quản lý địa phương được thu thập. Kết quả nghiên cứu có giá trị cho "Chính sách lâm nghiệp" trong tương lai.

1.1. Mục tiêu phương pháp luận đánh giá tác động tổng hợp

Mục tiêu chính là phân tích các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng và định tính. Phân tích định lượng sử dụng dữ liệu kinh tế, xã hội, môi trường. Phân tích định tính dựa trên phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm. Cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo kết quả toàn diện. Cơ sở lý thuyết vững chắc hỗ trợ cho việc đánh giá. Tính hiệu quả của các mô hình quản lý rừng được đo lường.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu Chi trả dịch vụ môi trường Bắc Kạn

Tỉnh Bắc Kạn là điển hình về thực hiện PFES. Huyện Ba Bể là khu vực trọng điểm của nghiên cứu. Việc chi trả dịch vụ môi trường có vai trò quan trọng. Nguồn tài chính từ PFES hỗ trợ bảo vệ rừng. Mô hình này đang được đánh giá rộng rãi. Khảo sát thực tế tại đây cung cấp dữ liệu quý giá. Bối cảnh địa phương giúp làm rõ tác động cụ thể của chính sách.

II. Phân tích lợi ích kinh tế rừng qua chi trả dịch vụ môi trường

Luận án đi sâu vào "Hiệu quả kinh tế rừng" thông qua PFES. Cơ chế này tạo nguồn thu nhập bổ sung cho người dân. Các hộ gia đình nhận tiền chi trả để bảo vệ rừng. Điều này khuyến khích hoạt động lâm nghiệp bền vững. Phân tích "Phân tích chi phí - lợi ích trong lâm nghiệp" được thực hiện. So sánh giữa các khu vực có và không có PFES. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về kinh tế. Hoạt động quản lý rừng mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Nguồn thu từ PFES góp phần phát triển kinh tế địa phương.

2.1. Lợi ích kinh tế trực tiếp gián tiếp từ rừng

Lợi ích trực tiếp bao gồm thu nhập từ sản phẩm lâm sản ngoài gỗ. Lợi ích gián tiếp đến từ "Dịch vụ hệ sinh thái rừng". PFES chuyển hóa giá trị các dịch vụ này thành tiền mặt. Nước sạch, điều hòa khí hậu có giá trị kinh tế. Cộng đồng được hưởng lợi từ nguồn nước ổn định. Du lịch sinh thái cũng là một nguồn thu quan trọng. Rừng còn cung cấp gỗ, thực phẩm, dược liệu.

2.2. Phân tích chi phí lợi ích trong lâm nghiệp áp dụng PFES

Nghiên cứu tính toán chi phí đầu tư cho bảo vệ rừng. Lợi ích thu được từ việc bảo vệ rừng cũng được định lượng. So sánh chi phí và lợi ích để đánh giá hiệu quả kinh tế. PFES giảm thiểu chi phí quản lý của nhà nước. Đồng thời, nó tăng cường lợi ích cho cộng đồng. "Phân tích chi phí - lợi ích trong lâm nghiệp" cho thấy PFES là lựa chọn hiệu quả. Mô hình này giúp tối ưu hóa nguồn lực cho lâm nghiệp.

III. Tác động xã hội sinh kế người dân từ quản lý rừng

Nghiên cứu đánh giá "Lợi ích xã hội từ rừng" mang lại. Đặc biệt tập trung vào "Sinh kế người dân vùng rừng". PFES góp phần ổn định cuộc sống của cộng đồng. Thu nhập bổ sung giúp người dân có điều kiện phát triển hơn. Quyền lợi và sự tham gia của "Lâm nghiệp cộng đồng" được nâng cao. Quyết định liên quan đến rừng được đưa ra dân chủ hơn. Luận án chỉ ra sự chuyển biến tích cực trong nhận thức. Cộng đồng chủ động hơn trong bảo vệ và phát triển rừng. Tác động xã hội của quản lý rừng được phân tích kỹ lưỡng.

3.1. Cải thiện sinh kế giảm nghèo cho cộng đồng vùng rừng

PFES cung cấp nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Điều này giúp giảm áp lực khai thác rừng. Các hộ gia đình có thêm điều kiện đầu tư sản xuất. Chương trình góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững. "Sinh kế người dân vùng rừng" được cải thiện đáng kể. Cộng đồng có cơ hội tiếp cận dịch vụ xã hội tốt hơn. Mức sống của người dân được nâng cao dần dần.

3.2. Tăng cường quyền lợi sự tham gia của lâm nghiệp cộng đồng

Cộng đồng được giao quyền quản lý và bảo vệ rừng. Điều này tăng cường vai trò của "Lâm nghiệp cộng đồng". Người dân tham gia vào quá trình ra quyết định. Họ có tiếng nói trong việc phân bổ quỹ PFES. Mức độ tham gia cao hơn dẫn đến hiệu quả quản lý tốt hơn. Quyền lợi của các nhóm dân tộc thiểu số được đảm bảo. Sự công bằng và minh bạch trong phân chia lợi ích được chú trọng.

IV. Hiệu quả môi trường dịch vụ hệ sinh thái rừng tự nhiên

Luận án phân tích "Tác động môi trường của quản lý rừng" qua PFES. Cơ chế này khuyến khích bảo tồn rừng tự nhiên. Chất lượng rừng được cải thiện rõ rệt. Đa dạng sinh học được duy trì và phát triển. Vai trò của rừng trong điều hòa khí hậu được nhấn mạnh. "Dịch vụ hệ sinh thái rừng" như cung cấp nước, chống xói mòn được bảo vệ. PFES là công cụ hiệu quả để bảo tồn tài nguyên. Môi trường sinh thái vùng Ba Bể được cải thiện. Các dịch vụ thiết yếu này có ý nghĩa quan trọng cho cuộc sống.

4.1. Bảo vệ đa dạng sinh học điều hòa khí hậu của rừng

PFES thúc đẩy việc bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm. Môi trường sống của chúng được gìn giữ. Rừng đóng vai trò quan trọng trong hấp thụ carbon. Điều này góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu. Chất lượng không khí được cải thiện nhờ thảm thực vật rừng. "Tác động môi trường của quản lý rừng" là tích cực. Việc bảo tồn rừng giúp duy trì cân bằng sinh thái.

4.2. Duy trì dịch vụ hệ sinh thái rừng thiết yếu

Rừng cung cấp "Dịch vụ hệ sinh thái rừng" quan trọng. Bao gồm nguồn nước sạch cho sinh hoạt, sản xuất. Rừng giúp điều tiết dòng chảy, giảm lũ lụt. Khả năng chống xói mòn đất của rừng rất lớn. PFES đảm bảo các dịch vụ này được duy trì liên tục. Lợi ích từ các dịch vụ này trực tiếp ảnh hưởng đến cuộc sống. Giá trị của rừng không chỉ là gỗ mà còn là môi trường.

V. Thực trạng chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng Việt Nam

Nghiên cứu tổng quan về "Chính sách lâm nghiệp" tại Việt Nam. Đặc biệt là quá trình hình thành và triển khai PFES. Các văn bản pháp lý liên quan được phân tích. Luận án đánh giá những ưu điểm và hạn chế của cơ chế này. Việc thực hiện PFES đã có những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Sự minh bạch trong quản lý quỹ PFES là cần thiết. Nâng cao nhận thức cho người dân cũng quan trọng. Chính sách cần được điều chỉnh để phù hợp hơn.

5.1. Quá trình hình thành triển khai chính sách lâm nghiệp

Chính sách PFES được ban hành từ năm 2010. Quyết định 380/QĐ-TTg là cột mốc quan trọng. Các chương trình thí điểm đã được triển khai. Sau đó là thực hiện rộng rãi trên toàn quốc. "Chính sách lâm nghiệp" đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Mục tiêu là xã hội hóa công tác bảo vệ rừng. Việt Nam là một trong những nước tiên phong áp dụng PFES.

5.2. Ưu điểm hạn chế của cơ chế chi trả dịch vụ môi trường

Ưu điểm của PFES là huy động được nguồn lực tài chính. Nó khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế về phân bổ nguồn lực. Mức chi trả chưa đồng đều giữa các khu vực. Khó khăn trong việc định giá "Dịch vụ hệ sinh thái rừng". Công tác giám sát, đánh giá đôi khi chưa chặt chẽ. Cần hoàn thiện cơ chế để phát huy tối đa hiệu quả.

VI. Bài học kinh nghiệm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng

Luận án rút ra nhiều "Bài học kinh nghiệm" quý báu. Từ thực tiễn triển khai PFES tại Bắc Kạn. Nghiên cứu đề xuất các "Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng". Các khuyến nghị này hướng đến "Quản lý rừng bền vững". Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Tăng cường năng lực cho cộng đồng địa phương. Các chính sách cần linh hoạt hơn để phù hợp với từng vùng. Việc nhân rộng các mô hình thành công là cần thiết. Nâng cao vai trò của công nghệ trong giám sát rừng. Luận án đóng góp vào xây dựng "Chính sách lâm nghiệp" hiệu quả.

6.1. Khuyến nghị chính sách quản lý bền vững cho tương lai

Cần xem xét điều chỉnh mức chi trả PFES hợp lý hơn. Đảm bảo tính công bằng và khuyến khích cao. Tăng cường minh bạch trong quản lý quỹ. Phát triển các hình thức "Lâm nghiệp cộng đồng" đa dạng. Hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo cho người dân về quản lý rừng. Khuyến nghị này nhằm "Quản lý rừng bền vững" dài hạn. Các chính sách cần được cập nhật thường xuyên.

6.2. Nhân rộng mô hình hiệu quả tăng cường giám sát

Mô hình PFES thành công tại Ba Bể có thể được nhân rộng. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả. Tăng cường công tác giám sát định kỳ, độc lập. Sử dụng công nghệ viễn thám, GIS trong quản lý rừng. Đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định cho PFES. Việc này giúp tối ưu hóa lợi ích "Đánh giá tác động tổng hợp". Nâng cao tính khả thi và bền vững của chương trình.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan lý thuyết về chi trả dịch vụ môi trường
1.1.1. Các khái niệm về chi trả dịch vụ môi trường
1.1.1.1. Định nghĩa của Wunder
1.1.1.2. Định nghĩa của Muradian và cộng sự
1.1.1.3. Định nghĩa của Luca Tacconi
1.1.2. Các loại dịch vụ môi trường và chương trình chi trả dịch vụ môi trường
1.1.2.1. Các loại dịch vụ môi trường
1.1.2.2. Các loại chương trình chi trả dịch vụ môi trường
1.1.3. Các đặc trưng cơ bản của chi trả dịch vụ môi trường
1.1.4. Nguyên lý và cơ chế vận hành của chi trả dịch vụ môi trường
1.1.4.1. Các bên liên quan
1.1.5. Các chương trình chi trả DVMT rừng trên thế giới
1.1.6. Thực hiện chi trả DVMT rừng tại Việt Nam
1.1.6.1. Tiến trình hình thành chính sách chi trả DVMT rừng
1.1.6.2. Thực hiện các chương trình chi trả DVMT rừng
1.1.6.2.1. Các chương trình thực hiện trước QĐ 380/QĐ-TTg
1.1.6.2.2. Các chương trình thí điểm theo QĐ 380/QĐ-TTg
1.1.6.2.3. Các chương trình thực hiện sau Quyết định số 380/QĐ-TTg
1.2. Văn bản pháp lý liên quan tới hoạt động chi trả DVMT rừng
1.2.1. Các bộ luật có liên quan
1.2.2. Các văn bản dưới luật
1.3. Phân loại các DVMT rừng và chương trình chi trả DVMT rừng
1.3.1. Các loại DVMT rừng
1.3.2. Các ưu điểm và hạn chế việc thực hiện chi trả DVMT ở Việt Nam
1.4. Các phương pháp nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các chương trình chi trả dịch vụ môi trường
1.4.1. Trên thế giới
1.4.2. Khung đánh giá hiệu quả của chương trình chi trả DVMT
1.4.2.1. Khung đánh giá hệ sinh thái thiên niên kỷ
1.4.2.2. Khung tiếp cận sinh thái nhân văn
1.4.3. Đánh giá tính công bằng - minh bạch của chương trình chi trả DVMT
1.4.4. Đánh giá các chương trình chi trả DVMT rừng tại Việt Nam
1.5. Bài học kinh nghiệm cho việc nghiên cứu đánh giá hiệu quả của chương trình chi trả DVMT ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Các phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Nhóm phương pháp thu thập thông tin
2.3.1.1. Thu thập số liệu thứ cấp
2.3.1.2. Điều tra hộ gia đình
2.3.1.3. Phỏng vấn người cung cấp thông tin chính
2.3.1.4. Phương pháp tổ chức hội thảo
2.3.1.5. Phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA)
2.3.2. Nhóm phương pháp lượng hóa giá trị kinh tế của các DVMT rừng
2.3.2.1. Đánh giá các dịch vụ môi trường
2.3.2.2. Phương pháp tính toán giá trị chi trả của các DVMT rừng
2.3.3. Nhóm phương pháp đánh giá hiệu quả chương trình chi trả DVMT rừng
2.3.3.1. Xây dựng các tiêu chí đánh giá tính hiệu quả
2.3.3.2. Cách đánh giá hiệu quả tổng hợp của chương trình chi trả DVMT rừng
2.3.3.3. Cách tính toán hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và môi trường
2.3.3.4. Cách đánh giá tính công bằng, minh bạch
2.3.3.4.1. Các tiêu chí đánh giá tính công bằng
2.3.3.4.2. Các tiêu chí đánh giá tính minh bạch
2.3.3.4.3. Cách phân hạng
2.3.4. Nhóm phương pháp đánh giá tác động
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đặc điểm tài nguyên rừng và các dịch vụ môi trường rừng huyện Ba Bể
3.1.1. Đặc điểm tài nguyên rừng huyện Ba Bể
3.1.1.1. Hiện trạng rừng
3.1.1.2. Đa dạng hệ động, thực vật rừng huyện Ba Bể
3.1.1.3. Tình hình quản lý rừng huyện Ba Bể
3.1.2. Các dịch vụ môi trường rừng huyện Ba Bể
3.1.2.1. Các dịch vụ cung ứng
3.1.2.2. Các dịch vụ kiểm soát
3.1.2.3. Các dịch vụ hỗ trợ
3.2. Lượng hóa giá trị chi trả DVMT rừng huyện Ba Bể theo Nghị định số 99/2010/NĐ-CP
3.2.1. Phòng hộ đầu nguồn (EV1)
3.2.2. Hấp thụ Cacbon rừng (EV2)
3.2.3. Bảo vệ đất chống xói mòn (EV3)
3.2.4. Bảo vệ cảnh quan và bảo tồn ĐDSH phục vụ hoạt động du lịch (EV4)
3.2.5. Tổng hợp các giá trị chi trả DVMT rừng huyện Ba Bể
3.2.6. Phân bố giá trị DVMT rừng theo không gian
3.3. Tình hình thực hiện chính sách chi trả DVMT trên địa bàn huyện Ba Bể
3.3.1. Quá trình triển khai Nghị định 99/2010/NĐ-CP
3.3.2. Chương trình chi trả DVMTR trực tiếp
3.3.2.1. Quá trình hình thành
3.3.2.2. Các bên liên quan
3.3.2.3. Cơ chế hoạt động của chương trình
3.3.3. Chương trình chi trả DVMT gián tiếp
3.3.3.1. Quá trình hình thành
3.3.3.2. Các bên liên quan
3.3.3.3. Cơ chế hoạt động
3.3.4. Hạn chế trong quá trình thực hiện các chương trình chi trả DVMT rừng huyện Ba Bể
3.3.4.1. Hạn chế trong khai thác tiềm năng
3.3.4.2. Các hạn chế trong thực hiện chương trình chi trả trực tiếp
3.3.4.3. Các hạn chế trong chương trình gián tiếp
3.4. Hiệu quả các chương trình chi trả DVMT rừng huyện Ba Bể
3.4.1. Hiệu quả chương trình chi trả DVMTR trực tiếp
3.4.1.1. Hiệu quả kinh tế
3.4.1.2. Hiệu quả xã hội
3.4.1.3. Hiệu quả môi trường
3.4.2. Hiệu quả chương trình chi trả DVMT rừng gián tiếp
3.4.2.1. Hiệu quả kinh tế
3.4.2.2. Hiệu quả xã hội
3.4.2.3. Hiệu quả về môi trường
3.4.3. Đánh giá hiệu quả tổng hợp của chương trình chi trả DVMT rừng trực tiếp và gián tiếp
3.5. Tác động của các chương trình chi trả DVMT rừng
3.5.1. Tác động của chương trình chi trả DVMT rừng trực tiếp
3.5.1.1. Tác động về kinh tế - xã hội
3.5.1.2. Tác động môi trường
3.5.2. Tác động của chương trình chi trả DVMT gián tiếp
3.5.2.1. Tác động về mặt kinh tế - xã hội
3.5.2.2. Tác động về mặt môi trường
3.5.3. Tổng hợp và so sánh các tác động của hai chương trình chi trả DVMT rừng
3.6. Khuyến nghị nâng cao hiệu quả chính sách chi trả DVMT rừng
3.6.1. Các khuyến nghị cho huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
3.6.2. Khuyến nghị cải tiến chính sách chi trả DVMT rừng
KẾT LUẬN & KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường của công tác quản lý rừng thông qua cơ chế chi trả dịch vụ môi trường tỉnh bắc kạn nghiên cứu trường hợp huyện ba bể

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ CAO TRƯỜNG SƠN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ, Xà HỘI, MÔI TRƯỜNG CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÝ RỪNG THÔNG QUA CƠ CHẾ CHI TRẢ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG TỈNH BẮC KẠN - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP HUYỆN BA BỂ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ CAO TRƯỜNG SƠN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ, Xà HỘI, MÔI TRƯỜNG CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÝ RỪNG THÔNG QUA CƠ CHẾ CHI TRẢ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG TỈNH BẮC KẠN - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP HUYỆN BA BỂ Chuyên ngành : Khoa học môi trường Mã số : 62440301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Đức Viên 2. Nguyễn Thanh Lâm Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào trước đây.

Các số liệu của các tác giả khác được sử dụng trong luận án đã được trích dẫn nguồn một cách rõ ràng. Tác giả Luận án Cao Trường Sơn i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới GS. Trần Đức Viên và PGS. TS Nguyễn Thanh Lâm đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng nghiên cứu và truyền tải niềm đam mê, tinh thần tự giác, trung thực và trách nhiệm trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Tác giả cũng xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến các Thầy, cô giáo và tập thể cán bộ trong Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và Trường Đại học Copenhagen, Vương Quốc Đan Mạch đã dạy dỗ và truyền đạt các kiến thức cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt là các ý kiến nhận xét, đóng góp quý báu để tác giả có thể hoàn thiện Luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Dự án REDD+: “Những nỗ lực duy trì và phát triển rừng theo thời gian” đã tài trợ kinh phí cho tôi thực hiện các nội dung nghiên cứu của đề tài. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Học viện Nông nghiệp Việt Nam, lãnh đạo UBND tỉnh Bắc Kạn, UBND huyện Ba Bể, VQG Ba Bể và các bà con, cô bác trên địa bàn huyện Ba Bể đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn thân tình nhất đến các thành viên trong nhóm nghiên cứu đã hợp tác, động viên, giúp đỡ và chia sẻ các khó khăn cùng tác giả trong suốt quá trình triển khai và thực hiện đề tài. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình và bạn bè thân thiết đã luôn ở bên cạnh động viên, giúp đỡ và tạo động lực lớn cho tác giả quyết tâm hoàn thành Luận án của mình. Một lần nữa tác giả xin chân thành cảm ơn sâu sắc tới tất cả mọi người. Hà Nội, ngày.năm 2019 Tác giả Luận án Cao Trường Sơn ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC HÌNH. xiv MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đóng góp mới của luận án.

Nội dung nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan lý thuyết về chi trả dịch vụ môi trường. Các khái niệm về chi trả dịch vụ môi trường.

Định nghĩa của Wunder. Định nghĩa của Muradian và cộng sự. Định nghĩa của Luca Tacconi. Các loại dịch vụ môi trường và chương trình chi trả dịch vụ môi trường.

Các loại dịch vụ môi trường. Các loại chương trình chi trả dịch vụ môi trường. Các đặc trưng cơ bản của chi trả dịch vụ môi trường. Nguyên lý và cơ chế vận hành của chi trả dịch vụ môi trường.

Các bên liên quan. Các chương trình chi trả DVMT rừng trên thế giới. Thực hiện chi trả DVMT rừng tại Việt Nam. Tiến trình hình thành chính sách chi trả DVMT rừng.

Thực hiện các chương trình chi trả DVMT rừng .18 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các chương trình thực hiện trước QĐ 380/QĐ-TTg. Các chương trình thí điểm theo QĐ 380/QĐ-TTg. Các chương trình thực hiện sau Quyết định số 380/QĐ-TTg.

Văn bản pháp lý liên quan tới hoạt động chi trả DVMT rừng. Các bộ luật có liên quan. Các văn bản dưới luật. Phân loại các DVMT rừng và chương trình chi trả DVMT rừng.

Các loại DVMT rừng. Các ưu điểm và hạn chế việc thực hiện chi trả DVMT ở Việt Nam. Các phương pháp nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các chương trình chi trả dịch vụ môi trường. Trên thế giới.

Khung đánh giá hiệu quả của chương trình chi trả DVMT. Khung đánh giá hệ sinh thái thiên niên kỷ. Khung tiếp cận sinh thái nhân văn. Đánh giá tính công bằng - minh bạch của chương trình chi trả DVMT.

Đánh giá các chương trình chi trả DVMT rừng tại Việt Nam. Bài học kinh nghiệm cho việc nghiên cứu đánh giá hiệu quả của chương trình chi trả DVMT ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu .46 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nhóm phương pháp thu thập thông tin. Thu thập số liệu thứ cấp. Điều tra hộ gia đình. Phỏng vấn người cung cấp thông tin chính.

Phương pháp tổ chức hội thảo. Phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA). Nhóm phương pháp lượng hóa giá trị kinh tế của các DVMT rừng. Đánh giá các dịch vụ môi trường.

Phương pháp tính toán giá trị chi trả của các DVMT rừng. Nhóm phương pháp đánh giá hiệu quả chương trình chi trả DVMT rừng. Xây dựng các tiêu chí đánh giá tính hiệu quả. Cách đánh giá hiệu quả tổng hợp của chương trình chi trả DVMT rừng.

Cách tính toán hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và môi trường. Cách đánh giá tính công bằng, minh bạch. Các tiêu chı́ đánh giá tın ́ h công bằ ng. Các tiêu chí đánh giá tính minh bạch.

Cách phân hạng. Nhóm phương pháp đánh giá tác động. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm tài nguyên rừng và các dịch vụ môi trường rừng huyện Ba Bể.

Đặc điểm tài nguyên rừng huyện Ba Bể. Hiện trạng rừng. Đa dạng hệ động, thực vật rừng huyện Ba Bể. Tình hình quản lý rừng huyện Ba Bể.

Các dịch vụ môi trường rừng huyện Ba Bể. Các dịch vụ cung ứng. Các dịch vụ kiểm soát .70 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các dịch vụ hỗ trợ.

Lượng hóa giá trị chi trả DVMT rừng huyện Ba Bể theo Nghị định số 99/2010/NĐ-CP. Phòng hộ đầu nguồn (EV1). Hấp thụ Cacbon rừng (EV2). Bảo vê ̣ đấ t chố ng xói mòn (EV3).

Bảo vệ cảnh quan và bảo tồn ĐDSH phục vụ hoạt động du lịch (EV4). Tổng hợp các giá trị chi trả DVMT rừng huyện Ba Bể. Phân bố giá trị DVMT rừng theo không gian. Tình hình thực hiện chính sách chi trả DVMT trên địa bàn huyện Ba Bể.

Quá trình triển khai Nghị định 99/2010/NĐ-CP. Chương trình chi trả DVMTR trực tiếp. Quá trình hình thành. Các bên liên quan.

Cơ chế hoạt động của chương trình. Chương trình chi trả DVMT gián tiếp. Quá trình hình thành. Các bên liên quan.

Cơ chế hoạt động. Hạn chế trong quá trình thực hiện các chương trình chi trả DVMT rừng huyện Ba bể. Hạn chế trong khai thác tiềm năng. Các hạn chế trong thực hiện chương trình chi trả trực tiếp.

Các hạn chế trong chương trình gián tiếp. Hiệu quả các các chương trình chi trả DVMT rừng huyện Ba Bể. Hiệu quả chương trình chi trả DVMTR trực tiếp. Hiệu quả kinh tế .97 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Hiệu quả xã hội. Hiệu quả môi trường. Hiệu quả chương trình chi trả DVMT rừng gián tiếp. Hiệu quả kinh tế.

Hiệu quả xã hội. Hiệu quả về môi trường. Đánh giá hiệu quả tổng hợp của chương trình chi trả DVMT rừng trực tiếp và gián tiếp. Tác động của các chương trình chi trả DVMT rừng.

Tác động của chương trình chi trả DVMT rừng trực tiếp. Tác động về kinh tế - xã hội. Tác động môi trường. Tác động của chương trình chi trả DVMT gián tiếp.

Tác động về mặt kinh tế - xã hội. Tác động về mặt môi trường. Tổng hợp và so sánh các tác động của hai chương trình chi trả DVMT rừng. Khuyến nghị nâng cao hiệu quả chính sách chi trả DVMT rừng.

Các khuyến nghị cho huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Khuyến nghị cải tiến chính sách chi trả DVMT rừng .142 KẾT LUẬN & KIẾN NGHỊ .145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.146 ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ.146 TÀI LIỆU THAM KHẢO .159 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Trường Sơn (2019). Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/be

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng thông qua cơ chế chi trả dịch vụ môi trường tỉnh Bắc Kạn, nghiên cứu huyện Ba Bể.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường quản lý rừng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter