Luận án: Hiện trạng phân bố và bảo tồn Nai cà tông Rucervus eldii tại Lào

Nghiên cứu phân bố, đề xuất giải pháp bảo tồn loài nai cà tông Rucervus eldii mclelland (1842) tại Lào. Luận án tiến sĩ lâm nghiệp.

Chuyên ngành
Lâm nghiệp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân loại và phân bố của loài Rucervus eldii siamensis
Số trang:
221 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Lâm nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân loại và phân bố của loài Rucervus eldii siamensis

Nai cà tông thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Tên khoa học chính thức của loài là Rucervus eldii. Quần thể sinh sống tại khu vực Đông Dương thuộc phân loài Rucervus eldii siamensis. Đây là một trong những loài thú móng guốc quý hiếm nhất hành tinh. Chúng thích nghi cao với các sinh cảnh rừng thưa và trảng cỏ nhiệt đới. Trong quá khứ, phân loài phân bố rộng khắp Đông Nam Á. Hiện nay, phạm vi phân bố bị thu hẹp nghiêm trọng do tác động tiêu cực của con người. Lào là một trong số ít quốc gia còn ghi nhận quần thể hoang dã ngoài tự nhiên. Hiểu rõ vị trí phân loại và tập tính sinh thái là nền tảng để xây dựng phương án bảo tồn bền vững.

1.1. Vị trí phân loại và hình thái hươu eld Đông Dương

Phân loài hươu eld Đông Dương (Rucervus eldii siamensis) mang cặp sừng hình cung đặc trưng. Sừng uốn cong về phía sau rồi cong vút ra phía trước. Bộ lông có màu nâu đỏ vào mùa khô và chuyển dần sang nâu sẫm vào mùa mưa. Con đực trưởng thành có kích thước lớn hơn con cái. Chiều cao vai dao động từ 100 cm đến 120 cm. Khối lượng cơ thể đạt từ 90 kg đến 130 kg. Móng guốc xòe rộng giúp thú di chuyển thuận lợi trên nền đất mềm và đầm lầy. Đặc điểm giải phẫu này giúp loài thích nghi hoàn hảo với khí hậu gió mùa nhiệt đới.

1.2. Vùng phân bố lịch sử và hiện tại của loài tại Lào

Trước đây, loài phân bố tại nhiều tỉnh thuộc miền Trung và miền Nam nước Lào. Do săn bắn và mất sinh cảnh, vùng phân bố suy giảm báo động. Hiện nay, quần thể tự nhiên chỉ còn tập trung chủ yếu tại huyện Xonnabouly thuộc tỉnh Savannakhet. Một số vùng phụ cận chỉ ghi nhận dấu vết rải rác với mật độ rất thưa. Sự suy giảm diện tích rừng khiến các đàn thú bị chia cắt. Tình trạng cách ly địa lý làm gia tăng nguy cơ suy thoái nguồn gen. Việc bảo vệ vùng phân bố trọng điểm tại Savannakhet là nhiệm vụ sống còn.

II. Thực trạng quần thể nai cà tông Savannakhet tại Lào

Tỉnh Savannakhet là địa bàn trọng điểm của công tác bảo tồn nai cà tông tại Lào. Nơi đây duy trì quần thể Rucervus eldii tự nhiên cuối cùng có ý nghĩa sống còn của khu vực. Các đợt điều tra thực địa cung cấp số liệu khoa học chính xác về số lượng cá thể. Kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ đàn có sự biến động rõ rệt theo mùa. Việc thiết lập hệ thống giám sát dài hạn giúp đánh giá xu hướng tăng giảm của quần thể. Bảo vệ nghiêm ngặt vùng lõi là yếu tố quyết định sự phục hồi của đàn nai cà tông Savannakhet.

2.1. Quy mô quần thể tại khu bảo tồn nai cà tông Lào

Khu bảo tồn nai cà tông Lào tại Xonnabouly ghi nhận sự hiện diện ổn định của đàn thú hoang dã. Dữ liệu từ các tuyến điều tra thực địa ước tính số lượng cá thể dao động từ vài chục đến hơn một trăm con. Mật độ phân bố không đồng đều giữa các tiểu khu. Đàn tập trung dày đặc hơn vào mùa khô quanh các vũng nước tự nhiên. Hàng năm, các bẫy ảnh vẫn ghi nhận sự xuất hiện của cá thể con non. Đây là tín hiệu tích cực chứng minh quần thể vẫn duy trì khả năng sinh sản tự nhiên trong môi trường hoang dã.

2.2. Cấu trúc đàn và tỷ lệ đực cái qua điều tra thực địa

Khảo sát thực địa ghi nhận cấu trúc đàn tương đối hoàn chỉnh. Quần thể bao gồm cá thể đực trưởng thành, cá thể cái trưởng thành, cá thể bán trưởng thành và con non. Tỷ lệ giới tính đực - cái đạt trạng thái cân bằng trong mùa giao phối. Con đực trưởng thành thường sống đơn độc hoặc đi thành nhóm nhỏ ngoài mùa sinh sản. Con cái gắn bó với con non tạo thành các đàn nhỏ từ 3 đến 7 cá thể. Cấu trúc này phản ánh tập tính xã hội linh hoạt để thích ứng với nguồn thức ăn và áp lực từ bên ngoài.

III. Đặc điểm sinh cảnh rừng khộp khô Lào và Xe Champhone

Sinh cảnh sống quyết định trực tiếp đến tập tính kiếm ăn và khả năng sinh tồn của loài thú móng guốc. Vùng nghiên cứu là sự kết hợp độc đáo giữa rừng thưa rụng lá và các bãi ngập nước ven sông. Hệ sinh thái phong phú cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cùng nơi trú ẩn an toàn. Đàn nai chủ động di chuyển và thay đổi sinh cảnh theo chu kỳ khí hậu hai mùa mưa nắng. Sự liên kết giữa rừng và các vùng đất ngập nước tạo nên hành lang sinh tồn lý tưởng cho động vật hoang dã.

3.1. Đặc trưng sinh thái trong các kiểu rừng khộp khô Lào

Hệ sinh thái rừng khộp khô Lào chiếm phần lớn diện tích khu vực sinh sống của nai cà tông. Rừng có cấu trúc tầng tán thưa, cho phép lượng lớn ánh sáng rọi xuống mặt đất. Tầng thảm tươi và cỏ phát triển rất mạnh, tạo nguồn thức ăn vô tận cho thú ăn cỏ. Các cây họ Dầu (Dipterocarpaceae) chiếm ưu thế áp đảo trong cấu trúc rừng. Mùa khô, rừng rụng lá tạo tầm nhìn thông thoáng. Nai tận dụng đặc điểm này để quan sát và phát hiện kẻ săn mồi từ khoảng cách xa.

3.2. Vai trò sinh cảnh đất ngập nước Xe Champhone và mỏ khoáng

Khu vực tiếp giáp sinh cảnh đất ngập nước Xe Champhone đóng vai trò nguồn sống then chốt. Nơi đây duy trì các vũng nước ngọt trong suốt mùa khô hạn gay gắt. Bên cạnh đó, các điểm liếm khoáng tự nhiên (đất khoáng) rải rác cung cấp vi chất thiết yếu. Nai thường xuyên đến các bãi khoáng này để bổ sung muối, natri và canxi. Khoáng chất tự nhiên giúp tăng sức đề kháng và hỗ trợ quá trình phát triển nhung hươu ở con đực. Bảo vệ nguồn nước và mỏ khoáng là ưu tiên hàng đầu.

3.3. Thành phần thực vật và nguồn thức ăn tự nhiên chính

Thành phần thức ăn của nai cà tông rất đa dạng, bao gồm nhiều loài cỏ, chồi non và lá cây bụi. Thống kê ghi nhận hàng chục loài thực vật bản địa nằm trong khẩu phần ăn của thú. Mùa mưa mang lại nguồn cỏ non xanh tốt có hàm lượng dinh dưỡng cao. Đến mùa khô, khi thảm cỏ khô cạn, nai chuyển sang ăn lá cây rụng, cành non và quả rừng chín. Khả năng chuyển đổi khẩu phần ăn linh hoạt giúp loài vượt qua điều kiện thời tiết khắc nghiệt của mùa khô kéo dài.

IV. Nguy cơ mất môi trường sống và phân mảnh sinh cảnh

Quần thể nai cà tông đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng. Các hoạt động phát triển thiếu kiểm soát tác động trực tiếp đến môi trường sống tự nhiên. Diện tích rừng nguyên vẹn suy giảm nhanh chóng qua các năm. Áp lực từ con người làm xáo trộn không gian sinh tồn của động vật hoang dã. Xác định rõ các nguyên nhân đe dọa giúp các nhà quản lý đưa ra biện pháp ngăn chặn kịp thời.

4.1. Áp lực suy giảm theo tiêu chuẩn Sách đỏ IUCN Rucervus eldii

Theo đánh giá của Sách đỏ IUCN Rucervus eldii, loài này được xếp vào bậc Nguy cấp (EN) và phân loài Đông Dương đứng trước nguy cơ Cực kỳ nguy cấp (CR). Nguyên nhân lớn nhất là tình trạng mất môi trường sống và phân mảnh sinh cảnh do chuyển đổi rừng thành đất canh tác nông nghiệp. Việc mở rộng đường giao thông và công trình hạ tầng cắt ngang các hành lang di chuyển. Quần thể bị chia tách thành các nhóm nhỏ độc lập, làm suy giảm nghiêm trọng dòng gen và tăng nguy cơ giao phối cận huyết.

4.2. Tác động từ săn bắt chăn thả gia súc và chó thả rông

Săn trộm thú rừng bằng bẫy dây và súng tự chế vẫn diễn biến phức tạp tại vùng giáp ranh. Chăn thả trâu bò số lượng lớn trong khu bảo tồn tạo ra sự cạnh tranh gay gắt về bãi ăn và nguồn nước uống. Gia súc thả rông còn tiềm ẩn nguy cơ lây truyền các dịch bệnh nguy hiểm sang động vật hoang dã. Ngoài ra, chó săn của người dân địa phương thường xuyên thả rông vào rừng, trực tiếp săn đuổi và tấn công con non, làm suy giảm tỷ lệ sống sót của đàn thú non.

V. Giải pháp bảo tồn dựa vào cộng đồng tại Lào cùng WCS

Chiến lược bảo tồn dài hạn cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, cộng đồng địa phương và các tổ chức quốc tế. Áp dụng khoa học kỹ thuật hiện đại kết hợp với tri thức bản địa mang lại hiệu quả cao. Việc gắn kết quyền lợi kinh tế của người dân với trách nhiệm giữ rừng là chìa khóa then chốt. Nâng cao năng lực tuần tra và hoàn thiện thể chế pháp lý sẽ tạo lá chắn vững chắc cho loài thú quý hiếm phục hồi.

5.1. Mô hình bảo tồn dựa vào cộng đồng tại Lào hiệu quả

Mô hình bảo tồn dựa vào cộng đồng tại Lào khẳng định vai trò nòng cốt của người dân địa phương. Các bản làng vùng đệm được tham gia trực tiếp vào việc quy hoạch đất đai và ranh giới bảo tồn. Thành lập các tổ tuần tra bảo vệ rừng tự quản có sự tham gia của người dân bản địa. Người dân được hỗ trợ tiếp cận các quỹ phát triển sinh kế và du lịch sinh thái cộng đồng. Khi kinh tế gia đình ổn định, áp lực khai thác gỗ và săn bắt động vật trái phép sẽ giảm thiểu đáng kể.

5.2. Hợp tác WCS Lào bảo tồn động vật hoang dã bền vững

Tổ chức WCS Lào bảo tồn động vật hoang dã đóng vai trò trụ cột trong hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. WCS phối hợp với phòng nông lâm nghiệp địa phương triển khai ứng dụng công cụ giám sát SMART. Lắp đặt hệ thống bẫy ảnh tự động giúp thu thập dữ liệu sinh thái chính xác mà không làm xáo trộn đàn thú. Các chiến dịch truyền thông của WCS giúp nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ. Sự hợp tác quốc tế này xây dựng nền tảng vững chắc cho công tác quản lý khu bảo tồn.

5.3. Khôi phục sinh cảnh và giải pháp sinh kế người dân

Khôi phục các hành lang xanh là giải pháp căn cơ để kết nối các mảng rừng bị cô lập. Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt cần được cắm mốc rõ ràng và tuần tra thường xuyên. Chính quyền địa phương cần hướng dẫn người dân kỹ thuật thâm canh nông nghiệp và chăn nuôi nhốt chuồng. Phát triển các mô hình nông lâm kết hợp bền vững giúp nâng cao thu nhập trên một đơn vị diện tích. Giải pháp này giúp tách rời sinh kế của người dân khỏi sự phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên rừng tự nhiên.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Đặc điểm của thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae)
1.1.1. Thành phần loài thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae)
1.1.2. Một số đặc điểm của thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae)
1.2. Một số đặc điểm của Nai cà tông (Rucervus eldii)
1.2.1. Vị trí phân loại
1.2.2. Vùng phân bố của Nai cà tông (Rucervus eldii)
1.2.3. Đặc điểm hình thái của các phân loài Nai cà tông (Rucervus eldii)
1.2.4. Đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính Nai cà tông (Rucervus eldii)
1.2.5. Tình trạng quản lý và bảo tồn Nai cà tông (Rucervus eldii)
1.3. Các công trình nghiên cứu liên quan
1.3.1. Các công trình nghiên cứu về mật độ và kích thước quần thể
1.3.2. Các công trình nghiên cứu về sinh cảnh và sử dụng sinh cảnh
1.3.3. Các công trình nghiên cứu liên quan động vật hoang dã và Nai cà tông tại CHDCND Lào
1.4. Một số đặc điểm của khu vực nghiên cứu
1.4.1. Địa hình và các dạng sinh cảnh
1.4.2. Tài nguyên đa dạng sinh học
1.4.3. Khí hậu, thủy văn
1.4.4. Điều kiện kinh tế - xã hội
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Tổng quan số liệu thứ cấp
2.2.2. Phương pháp phỏng vấn dân địa phương và lực lượng kiểm lâm
2.2.3. Thiết lập tuyến điều tra và thu thập số liệu trên tuyến
2.2.4. Thu thập số liệu tại các điểm quan trọng
2.2.5. Phương pháp thu thập số liệu về thực vật
2.2.6. Phương pháp phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Tình trạng và phân bố của loài Nai cà tông tại CHDCND Lào
3.1.1. Phân bố của loài Nai cà tông tại CHDCND Lào
3.1.2. Khu vực phân bố của Nai cà tông tại Khu bảo tồn Xonnabouly
3.1.3. Mật độ và kích thước quần thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly
3.2. Một số đặc điểm sinh thái của Nai cà tông tại KBT Xonnabouly
3.2.1. Đặc điểm sinh cảnh
3.2.2. Đặc điểm sử dụng sinh cảnh sống
3.2.3. Thức ăn của Nai cà tông
3.2.4. Các nguồn muối khoáng trong Khu bảo tồn
3.2.5. Các loài động vật hoang dã khác có cùng sinh cảnh với Nai cà tông
3.3. Các mối đe dọa tới quần thể và sinh cảnh Nai cà tông
3.3.1. Chó nhà của người dân địa phương
3.3.2. Xâm lấn sinh cảnh sống của Nai cà tông
3.3.3. Khai thác gỗ và thu hái lâm sản ngoài gỗ
3.3.4. Săn bắt động vật hoang dã
3.3.5. Chăn thả gia súc
3.4. Đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn Nai cà tông và sinh cảnh
3.4.1. Bảo vệ quần thể loài Nai cà tông
3.4.2. Bảo vệ sinh cảnh và các yếu tố sinh thái
3.4.3. Các giải pháp gián tiếp về mặt kinh tế, xã hội
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu hiện trạng phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn loài nai cà tông rucervus eldii mclelland 1842 tại cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ii LỜI CẢM ƠN Cuốn luận án là kết quả của sự nỗ lực học tập, nghiên cứu của bản thân, dưới sự quan tâm giúp đỡ, chỉ bảo nhiệt tình của thầy hướng dẫn, của các cán bộ và Ban lãnh đạo Trường Đại học Lâm nghiệp và các nhà Khoa học trong nước và ngoài nước. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PSG. Vũ Tiến Thịnh, Trường Đại học Lâm nghiệp đã dành nhiều thời gian và công sức hướng dẫn tôi trong thời gian làm luận án, trong đó có việc đến tận khu nghiên cứu tại tỉnh Savannakhet, CHDCND Lào. Xin chân thành cảm ơn Đại sứ quán CHDCND Lào tại Việt Nam và Chính phủ Việt Nam đã tạo điều kiện và cung cấp học bổng cho tôi được học tập và nghiên cứu thuận lợi tại Việt Nam.

Xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo tại Khoa lâm nghiệp, Trường Đại học Quốc gia Lào và Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến về chuyên môn trong thời gian học tập và nghiên cứu. Xin chân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, các cán bộ nhân viên của phòng Nông-lâm nghiệp Xonnabouly, đặc biệt là sinh và học viên từ đại học Savannkhet và đại học Quốc gia Lào đang thực tập tại Khu bảo tồn Nai cà tông đã tạo điều kiện và giúp đỡ trong quá trình điều tra ngoại nghiệp. Xin bảy tỏ lòng cảm ơn đến tất cả mọi người dân đã tham gia hỗ trợ công tác điêu tra ngoại nghiệp. Cảm ơn sự quan tâm chia sẻ, động viên và ủng hộ của gia đình, bạn bè về cả tinh thần và vật chất để tôi có thể hoàn thành luận án.

Xin trân trọng bày tỏ lòng cảm ơn tới tất cả những sự giúp đỡ quý báu đó! Hà Nội, 17 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Thananh Khotpathoom iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC CÁC BẢNG.

VIII DANH MỤC CÁC HÌNH. IX ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae).

Thành phần loài thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Một số đặc điểm của thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Một số đặc điểm của Nai cà tông (Rucervus eldii). Vị trí phân loại.2 Vùng phân bố của Nai cà tông (Rucervus eldii).

Đặc điểm hình thái của các phân loài Nai cà tông (Rucervus eldii) 16 1. Đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính Nai cà tông (Rucervus eldii)20 1. Tình trạng quản lý và bảo tồn Nai cà tông (Rucervus eldii). Các công trình nghiên cứu liên quan .1 Các công trình nghiêu cứu về mật độ và kích thước quần thể.

Các công trình nghiên cứu về sinh cảnh và sử dụng sinh cảnh. Các công trình nghiên cứu liên quan động vật hoang dã và Nai cà tông tại CHDCND Lào. Một số đặc điểm của khu vực nghiên cứu. Địa hình và các dạng sinh cảnh.

Tài nguyên đa dạng sinh học. Khí hậu, thủy văn. Điều kiện kinh tế-xã hội. 42 iv Chương 2.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nội dung nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu.1 Tổng quan số liệu thứ cấp .2 Phương pháp phỏng vấn dân địa phương và lực lượng kiểm lâm. Thiết lập tuyến điều tra và thu thập số liệu trên tuyến. Thu thập số liệu tại các điểm quan trọng. Phương pháp thu thập số liệu về thực vật.

Phương pháp phân tích số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tình trạng và phân bố của loài Nai cà tông tại CHDCND Lào. Phân bố của loài Nai cà tông tại CHDCND Lào.

Khu vực phân bố của Nai cà tông tại Khu bảo tồn Xonnabouly. Mật độ và kích thước quần thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly. Một số đặc điểm sinh thái của Nai cà tông tại KBT Xonnabouly. Đặc điểm sinh cảnh.

Đặc điểm sử dụng sinh cảnh sống. Thức ăn của Nai cà tông. Các nguồn muối khoáng trong Khu bảo tồn. Các loài động vật hoang dã khác có cùng sinh cảnh với Nai cà tông.

Các mối đe dọa tới quần thể và sinh cảnh Nai cà tông. Chó nhà của người dân địa phương. Xâm lấn sinh cảnh sống của Nai cà tông. Khai thác gỗ và thu hái lâm sản ngoài gỗ.

Săn bắt động vật hoang dã. Chăn thả gia súc. Đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn Nai cà tông và sinh cảnh. Bảo vệ quần thể loài Nai cà tông.2 Bảo vệ sinh cảnh và các yếu tố sinh thái.3 Các giải pháp gián tiếp về mặt kinh tế, xã hội .120 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

122 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ CHDCND Lào Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào CITES Công ước về quản lý buôn bán quốc tế các loài nguy cấp CBTT Cá thể cái bán trưởng thành CTT Cá thể cái trưởng thành ĐBTT Cá thể đực bán trưởng thành ĐTT Cá thể đực trưởng thành ĐK Đất khoáng (Điểm khoáng) DAFO Phòng Nông Lâm nghiệp DNA Deoxyribonucleic acid (Axit Deoxyribonucleic) E Chiều cao tai EN Nguy cấp GIS Hệ thống thông tin địa lý ha Héc ta HB Chiều dài thân-đầu i Răng cửa IUCN Tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới IVI Importance Value Index (Chỉ Số Quan Trọng) KBT Khu bảo tồn KBVNN Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt hoặc vùng lõi KĐT Khu điều tra Km Kilomet (Cây số) Km2 Kilomet vuông m Răng hàm Bộ tài nguyên thiên nhiên và môi trường (CHDCND MoNRE Lào) vii OTC Ô tiêu chuẩn pm Răng trước hàm RBTX Rừng bán thường xanh RK Rừng khộp RTX Rừng thường xanh SH Chiều cao vai STEA Cơ quan khoa học công nghệ và môi trường TT Số thứ tự Tt Trưởng thành T Chiều dài đuôi UNDP Chương trình phát triển liên hiệp quốc W Khối lượng WB Ngân hàng thế giới WCS Hiệp hội bảo tồn động hoang dã WWF Quý quốc tế bảo tồn thiên nhiên viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần loài và giống của họ Hươu nai (Cervidae) .2: Các loài thú thuộc họ Hươu nai (Cervidae) của CHDCND Lào .3: Các dạng sinh cảnh và diện tích của từng loại sinh cảnh .1 Số tuyến điều tra và tổng chiều dài các tuyến .2 Đặc điểm nhận dạng nai cà tông theo nhóm tuổi .3 Hình ảnh phân loại và nhận dạng dấu vết Nai cà tông .1: Ước tính mật độ và kích thước quần thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly từ 2017-2019 theo phương pháp khoảng cách .2: Mật độ và số lượng cá thể Nai cà tông tại KBT Xonnabouly, ước lượng theo phương pháp khoảng cách với số liệu điều tra thu thập từ 2017- 2019 .3: Kích thước quần thể Nai cà tông của 3 loài phụ trên thế giới và CHDCND Lào .4: Kích thước và cấu trúc đàn Nai cà tông tại KBT Xonnabouly ghi nhận từ năm 2017-2019 từ kết quả điều tra trên tuyến .5: Tần suất phát hiện Nai cà tông trên các dạng sinh cảnh .6: Tần suất phát hiện Nai cà tông tại các dạng sinh cảnh dựa trên số lần bắt gặp trên chiều dài của tuyến điều tra trong mùa khô .7: Tần suất phát hiện Nai cà tông trên các dạng sinh cảnh dựa trên số lần bắt gặp trên chiều dài của tuyến điều tra trong mùa mưa .8: Một số loài thực vật được Nai cà tông sử dụng làm thức ăn tại Khu bảo tồn Xonnabouly .9: Danh sách một số loài thú hoang dã được phát hiện có cùng sinh cảnh sống với Nai cà tông tại Khu bảo tồn .10: Số liệu về các trường hợp tử vong của Nai cà tông trong thời gian 2017-2019.11: Tổng hợp các vụ khai hoang (phá rừng) làm ao, hồ và đất nông nghiệp được phát hiện .12: Tổng số vụ khai khác gỗ và thu hái lâm sản tại khu điều tra .13: Tần suất phát hiện vật nuôi trong KBT (2017-2019). 113 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Dạ dày của thú Móng guốc chẵn nhai lại.2: Bản đồ khu phân bố của Nai cà tông (Rucervus eldii) trong quá khứ (a) và hiện tại (b).2 a: Angom and Husain (2013) và Hình 1.2 b: Gray et al.

siamensis tại khu bảo tồn Xnnabouly (a) Một đàn nai trong tháng 8 (Khotpathoom 2018), (b) và (c) Các cá thể đực trường thành trong tháng 5 (b, Phiapalath 2018 và c, Xayyasith 2018).4: Một đàn Nai cà tông phân loài R. siamensis trưởng thành tại Đảo Hải nam (còn gọi là R.hainanus) trong rừng tự nhiêu tại khu bảo tồn in Datian (a & c) và b: Các cá thể cái tại khu bảo vệ Bangxi (Ảnh: Chan and Mo Yanni, 2018).5: Đàn Nai cà tông R. eldii tại Vườn quốc gia Keibul Lamjao, Ấn Độ.6: Khu bảo tồn Nai cà tông Xonnabouly.1: Sơ đồ các tuyến điều tra trong khu vực điều tra .2: Mô phỏng phương pháp đo khoảng cách trên tuyến.3: Sơ đồ các điểm điều tra .4: Sơ đồ ô tiêu chuẩn 3 cấp phục vụ điều tra thảm thực vật .1: Mức độ phân bố của Nai cà tông tại hai khu điều tra phía bắc và phía Nam .2: Khu vực phân bố và đường di chuyển của Nai cà tông tại Khu bảo tồn trong năm 2017-2019 .3: Xác suất phát hiện của mô hình g(x) (Uniform+cosine) trong kết quả điều tra Nai cà tông tại KBT Xonnabouly từ năm 2017-2019 .4: Tỷ lệ diện tích của các dạng sinh cảnh tại khu điều tra, ở Khu bảo tồn Nai cà tông Xonnabouly.5: Cấu trúc rừng khộp hỗn loài .6: Cấu trúc của RK hỗn loài ngèo (a) và RK thuần loài (b) .7: Cấu trúc của rừng RTX tại phía bắc Khu bảo tồn.8: Dạng sinh cảnh rừng bán thường xanh .9: Sinh cảnh trảng cỏ tại phân khu bảo vệ nghiêm ngặt .10: Sinh cảnh đất nông nghiệp (a: mùa khô và b: mùa mưa) .11: Một số loài thức ăn được Nai cà tông sử dụng ở khu vực canh tác nông nghiệp (Rau mương thon và Lúa nước) .12: Các điểm khoáng tại Khu bảo tồn Nai cà tông Xonnabouly.13: Tình trạng nguồn đất khoáng trong Khu bảo tồn.14: Điểm khoáng số 5 với rất nhiều loài động vật hoang dã đến sử dụng cả ban ngày và ban đêm, .15: Các trường hợp Nai cà tông bị chó nhà tấn công .16: Các địa điểm chặt phá rừng làm ruộng và ao, hồ chứa nước.17: Ảnh minh họa mối đe dọa đến sinh cảnh sống của Nai cà tông tại Khu bảo tồn Xonnabouly. Tính cấp thiết của đề tại luận án CHDCND Lào là một trong những quốc gia có độ che phủ rừng tự nhiên khá lớn ở khu vực Đông Nam Á.

Diện tích rừng tự nhiên theo thống kê năm 2015 là 110.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thananh Khotpathoom (2020). Bảo tồn Nai cà tông Rucervus eldii tại Lào [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ton-nai-ca-tong-rucervus-eldii-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo tồn Nai cà tông Rucervus eldii tại Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân bố, đề xuất giải pháp bảo tồn loài nai cà tông Rucervus eldii mclelland (1842) tại Lào. Luận án tiến sĩ lâm nghiệp.

Luận án "Bảo tồn Nai cà tông Rucervus eldii tại Lào" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Bảo tồn Nai cà tông Rucervus eldii tại Lào" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo tồn Nai cà tông Rucervus eldii tại Lào" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Bảo tồn Nai cà tông Rucervus eldii tại Lào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo tồn Nai cà tông Rucervus eldii tại Lào" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo tồn Nai cà tông Rucervus eldii tại Lào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter