Luận án: Ảnh hưởng tuổi cây, vị trí đến cấu tạo, tính chất Luồng (Dendrocalamus barbatus) - ĐH Lâm nghiệp
Luận án TS: Tuổi cây, vị trí trên cây ảnh hưởng cấu tạo, tính chất luồng Dendrocalamus barbatus. Định hướng sử dụng hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu tạo của Luồng Dendrocalamus barbatus theo tuổi
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật chế biến lâm sản
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Hưng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu tạo của Luồng Dendrocalamus barbatus theo tuổi
Cấu tạo giải phẫu của Luồng (Dendrocalamus barbatus) thay đổi rõ rệt theo tuổi cây và vị trí trên thân. Thân ngầm và gốc tre phát triển mạnh mẽ trong những năm đầu. Cây non có mô mềm nhiều và mô cơ giới chưa hoàn thiện. Cây trưởng thành tích lũy vách sợi dày hơn. Sự biến đổi này diễn ra liên tục từ gốc lên đến ngọn. Bó mạch ở gốc to nhưng thưa. Bó mạch ở ngọn nhỏ và dày đặc. Độ dày thành thân giảm dần từ gốc lên ngọn. Sự biến đổi giải phẫu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vật liệu tre. Hiểu rõ cấu trúc vi mô giúp tối ưu hóa quá trình xử lý công nghiệp.
1.1. Biến động độ dày thành thân theo chiều cao
Độ dày thành thân tre Luồng Dendrocalamus barbatus thay đổi đáng kể theo chiều cao cây. Phần gốc luôn có thành thân dày nhất. Phần ngọn có thành mỏng nhất. Cây từ 3 đến 5 tuổi đạt độ dày thành ổn định. Cây non dưới 2 tuổi có thành xốp và nhiều nước. Khi cây già đi, vách tế bào hóa gỗ làm tăng độ cứng. Độ dày thành ảnh hưởng lớn đến khả năng gia công ván ép. Đoạn gốc thích hợp làm đồ mỹ nghệ và vật liệu chịu lực. Đoạn ngọn mỏng phù hợp cho đan lát thủ công hoặc làm bột giấy.
1.2. Kích thước và mật độ phân bố bó mạch
Bó mạch là thành phần cấu tạo chính quyết định độ bền của tre Luồng Dendrocalamus barbatus. Kích thước bó mạch lớn nhất ở phần gốc cây. Mật độ bó mạch tăng dần từ trong ruột ra ngoài cật tre. Lớp cật ngoài tập trung mật độ bó mạch cao nhất. Khi lên cao phía ngọn, số lượng bó mạch trên một đơn vị diện tích tăng mạnh. Kích thước từng bó mạch ở ngọn lại nhỏ hơn ở gốc. Cây 3-4 tuổi có cấu trúc bó mạch hoàn chỉnh nhất. Đây là thời điểm vàng để thu hoạch tre cho sản xuất.
1.3. Hình thái tế bào sợi và độ dày vách sợi
Tế bào sợi chiếm tỷ lệ lớn trong cấu trúc thân tre Luồng Dendrocalamus barbatus. Chiều dài sợi và độ dày vách sợi tăng nhanh từ 1 đến 3 tuổi. Cây 4 tuổi đạt độ dày vách sợi cực đại. Sau 5 tuổi, vách sợi ổn định và có xu hướng giòn hơn. Vị trí giữa thân thường có sợi dài và đồng đều nhất. Đoạn gốc có vách sợi dày nhưng sợi ngắn hơn. Vách sợi dày giúp tăng cường độ chịu kéo và uốn. Sợi dài ở giữa thân rất lý tưởng cho công nghiệp sản xuất bột giấy cao cấp.
II. Hóa học của Luồng Dendrocalamus barbatus biến động
Thành phần hóa học của tre Luồng Dendrocalamus barbatus biến đổi mạnh theo giai đoạn sinh trưởng. Các hợp chất hữu cơ chính gồm holo-cellulose, cellulose, lignin và chất chiết xuất. Cây non chứa nhiều nước và hàm lượng tinh bột cao. Lượng chất khoáng và đường giảm dần khi cây già. Cây từ 3 đến 5 tuổi tích lũy hàm lượng cellulose và lignin cao nhất. Vị trí dọc theo chiều cao thân cũng ghi nhận sự phân hóa hóa học rõ rệt. Phần gốc chứa nhiều lignin hơn phần ngọn. Sự ổn định hóa học tạo nền tảng cho việc bảo quản và chống mối mọt.
2.1. Hàm lượng Holo cellulose qua các cấp tuổi
Hàm lượng Holo-cellulose phản ánh tổng lượng polysacarit trong vách tế bào tre Luồng Dendrocalamus barbatus. Chỉ số này tăng đều đặn từ cây 1 tuổi đến cây 4 tuổi. Cây non 1-2 tuổi có tỷ lệ holo-cellulose thấp do chưa hoàn thiện quá trình sinh hóa. Giai đoạn 3-5 tuổi, holo-cellulose đạt mức cao nhất và giữ ổn định. Sau 6 tuổi, hợp chất này bắt đầu suy giảm nhẹ do thoái hóa tự nhiên. Hàm lượng holo-cellulose cao làm tăng độ bền cơ lý của vật liệu tre. Dữ liệu này chứng minh cây 3-5 tuổi rất phù hợp cho sản xuất cơ học.
2.2. Tỷ lệ Cellulose và Lignin theo chiều cao thân
Tỷ lệ Cellulose và Lignin biến động rõ rệt giữa các vị trí thân tre Luồng Dendrocalamus barbatus. Cellulose phân bố nhiều nhất ở phần giữa và ngọn thân tre. Ngược lại, hàm lượng Lignin tập trung cao nhất tại đoạn gốc. Lignin đóng vai trò chất keo liên kết và chống nén tự nhiên. Cellulose tạo nên độ dẻo dai và khả năng chịu kéo vượt trội. Càng lên cao, tỷ lệ cellulose/lignin càng tăng. Sự phân bố này giải thích vì sao đoạn ngọn dẻo và đoạn gốc cứng cáp. Tỷ lệ hóa học này hỗ trợ phân loại nguyên liệu cho từng ngành sản xuất.
III. Vật lý cây Luồng Dendrocalamus barbatus theo vị trí
Tính chất vật lý của tre Luồng Dendrocalamus barbatus giữ vai trò quyết định trong công nghệ chế biến lâm sản. Khối lượng riêng, độ ẩm ban đầu và độ co rút thể tích là các chỉ tiêu then chốt. Cây tre thay đổi mật độ khối rõ rệt theo độ tuổi khai thác. Vị trí từ gốc đến ngọn cũng cho thấy mức độ co rút không đồng đều. Đoạn gốc có khối lượng riêng cao nhưng độ ẩm thấp hơn phần ngọn. Đoạn cật tre có mật độ sợi dày nên co rút ít hơn lớp ruột mềm. Kiểm soát độ ẩm giúp hạn chế nứt nẻ và biến dạng sản phẩm.
3.1. Khối lượng riêng của thân tre theo vị trí
Khối lượng riêng của tre Luồng Dendrocalamus barbatus tăng dần theo cấp tuổi của cây. Cây 1 tuổi có khối lượng riêng thấp nhất do nhiều nước và mô mềm xốp. Cây từ 3 đến 5 tuổi đạt giá trị khối lượng riêng tối ưu và ổn định. Theo chiều cao, khối lượng riêng tăng dần từ gốc lên đến ngọn thân. Phần cật ngoài luôn có khối lượng riêng cao hơn hẳn phần ruột trong. Khối lượng riêng cao mang lại độ cứng vững và khả năng chịu tải tốt. Do đó, việc đo đạc khối lượng riêng giúp định giá chuẩn xác giá trị thương phẩm của tre.
3.2. Độ ẩm tự nhiên và độ co rút thể tích gỗ tre
Độ ẩm tự nhiên của tre Luồng Dendrocalamus barbatus giảm dần theo tuổi và tăng dần lên ngọn. Cây non chứa độ ẩm rất cao, dễ bị mốc xanh và mối mọt phá hoại. Cây già trên 3 tuổi có độ ẩm thấp, tạo thuận lợi cho quá trình sấy khô. Độ co rút thể tích của tre phụ thuộc chặt chẽ vào độ ẩm mất đi. Hướng tiếp tuyến và hướng xuyên tâm có tỷ lệ co rút chênh lệch lớn. Phần ruột co rút mạnh hơn phần cật, dễ gây cong vênh khi phơi sấy. Nắm vững quy luật co rút giúp xây dựng chế độ sấy chuẩn xác.
IV. Cơ học của Luồng Dendrocalamus barbatus theo vị trí
Tính chất cơ học của Luồng Dendrocalamus barbatus là cơ sở khoa học để ứng dụng trong xây dựng và kết cấu. Độ bền cơ học chịu tác động trực tiếp từ tuổi cây và vị trí lấy mẫu. Cây 3-5 tuổi thể hiện các chỉ số chịu lực vượt trội nhất. Cây non dưới 2 tuổi có độ bền nén và uốn rất yếu. Cây quá già trên 6 tuổi thường bị thoái hóa mô, làm giảm độ dẻo dai. Chiều cao thân cây cũng phân hóa rõ các đặc tính chịu tải trọng. Đánh giá cơ học chính xác giúp tối ưu hóa cấu kiện xây dựng bằng tre.
4.1. Độ bền nén dọc thớ và uốn tĩnh MOR
Độ bền nén dọc thớ và độ bền uốn tĩnh (MOR) của Luồng Dendrocalamus barbatus tăng theo tuổi. Cây 3 đến 4 tuổi đạt độ bền nén và MOR cao nhất. Đoạn giữa thân thường có độ bền uốn tĩnh tối ưu nhờ cấu trúc sợi dài. Đoạn gốc thể hiện khả năng chịu nén dọc thớ rất ấn tượng. Đoạn ngọn có độ bền nén thấp hơn do thành mỏng và nhiều bó mạch nhỏ. Khi chế tạo dầm chịu uốn, phần giữa thân tre là lựa chọn hoàn hảo nhất. Đoạn gốc thích hợp làm cột chống và trụ đỡ chịu lực nén lớn.
4.2. Mô đun đàn hồi uốn tĩnh MOE và độ bền trượt
Mô đun đàn hồi uốn tĩnh (MOE) và độ bền trượt dọc thớ thay đổi rõ theo vị trí thân. MOE tăng dần từ gốc lên ngọn nhờ mật độ bó mạch dày đặc ở phía trên. Phần cật tre có MOE cao gấp nhiều lần phần ruột mềm bên trong. Ngược lại, độ bền trượt dọc thớ đạt giá trị lớn nhất ở đoạn gốc. Đoạn gốc có liên kết vách sợi chặt chẽ và hàm lượng lignin cao. Khả năng chống trượt tốt giúp tre liên kết mộng gỗ bền chắc hơn. Các thông số này khẳng định tre Luồng hoàn toàn có thể thay thế gỗ tự nhiên.
V. Sử dụng cây Luồng Dendrocalamus barbatus hiệu quả cao
Ứng dụng hợp lý nguồn tài nguyên tre Luồng Dendrocalamus barbatus mang lại giá trị kinh tế và môi trường to lớn. Định hướng khai thác dựa trên quy luật biến đổi cấu tạo và tính chất cơ lý hóa. Cần chấm dứt tình trạng khai thác tre non bừa bãi gây lãng phí lâm sản. Việc phân đoạn thân cây theo chức năng giúp tận dụng tối đa sinh khối tre. Cây tre Luồng có thể ứng dụng đa dạng từ xây dựng, ván ghép thanh đến bột giấy. Khai thác đúng chu kỳ tuổi còn giúp bảo tồn và phát triển bền vững rừng tre luồng tự nhiên.
5.1. Xác định tuổi khai thác tối ưu cho công nghiệp
Xác định tuổi khai thác tối ưu cho tre Luồng Dendrocalamus barbatus là yếu tố quyết định chất lượng thành phẩm. Tuổi khai thác lý tưởng nhất cho công nghiệp chế biến là từ 3 đến 5 tuổi. Ở độ tuổi này, cấu tạo giải phẫu hoàn thiện và tính chất cơ lý đạt đỉnh cao. Không nên khai thác cây dưới 3 tuổi vì gỗ tre mềm, nhiều đường và dễ mọt. Cây trên 6 tuổi đã già cỗi, xơ giòn và suy giảm độ đàn hồi. Thu hoạch đúng tuổi giúp nâng cao tuổi thọ công trình và giá trị kinh tế của rừng tre.
5.2. Phân loại sử dụng từng đoạn thân cây Luồng
Phân loại sử dụng từng đoạn thân cây Luồng Dendrocalamus barbatus giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Đoạn gốc có thành dày và chịu nén tốt, thích hợp làm cột nhà, móng cọc hoặc ván sàn. Đoạn giữa thân có sợi dài, chịu uốn tĩnh cao, lý tưởng sản xuất ván ép và đồ nội thất. Đoạn ngọn dẻo dai và thành mỏng, phù hợp làm mây tre đan, que xiên hoặc nguyên liệu bột giấy. Sự phân chia khoa học này ngăn ngừa lãng phí nguyên liệu và tối đa hóa lợi nhuận cho chuỗi giá trị chế biến lâm sản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP & PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN VIỆT HƯNG ẢNH HƯỞNG CỦA TUỔI CÂY, VỊ TRÍ TRÊN CÂY ĐẾN CẤU TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA LUỒNG (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Li) LÀM CƠ SỞ ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG Ngành: Kỹ thuật Chế biến Lâm sản Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Phạm Văn Chương Hà Nội – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sỹ kỹ thuật: “Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất của Luồng (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Li) làm cơ sở định hướng sử dụng” mã số 9.01 là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác dưới mọi hình thức. Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng bảo vệ luận án Tiến sĩ về lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Hưng Xác nhận duyệt luận án của người hướng dẫn Người Hướng dẫn GS. Phạm Văn Chương ii LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án Tiến sĩ mang tên “Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất của Luồng (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D.
Li) làm cơ sở định hướng sử dụng” mã số 9.01, Tôi xin đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn GS. Phạm Văn Chương đã tận tình hướng dẫn và cung cấp nhiều tài liệu có giá trị khoa học và thực tiễn để tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Viện Công nghiệp gỗ và Nội thất, Trung tâm Thí nghiệm và Phát triển công nghệ, Thư viện, các thầy, cô giáo Trường Đại học Lâm nghiệp đã tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Lâm nghiệp và các thầy cô trong khoa Lâm nghiệp trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi trong thời gian tôi thực hiện Luận án.
Tôi xin cảm ơn Viện nghiên cứu công nghiệp rừng, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Viện Lâm nghiệp và Phát triển bền vững – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong thời gian tôi thực hiện Luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, lòng biết ơn tới toàn thể mọi người trong gia đình, đồng nghiệp, những người thân đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi về vật chất, tinh thần cho tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội, tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Hưng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.x TRANG THÔNG TIN VỀ NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VỀ MẶT HỌC THUẬT, LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN. xii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về cây Luồng và khả năng sử dụng. Đặc điểm và phân bố của cây Luồng. Khái lược về sử dụng cây Tre nói chung và cây Luồng nói riêng. Nghiên cứu về biến động cấu tạo và tính chất của tre theo tuổi và vị trí trên thân cây và định hướng sử dụng.
Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Kết luận rút ra từ tổng quan. Kết luận từ các công trình liên.
Hướng nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa nghiên cứu của luận án.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Nhứng đóng góp mới của luận án. 37 iv Chương 2.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa.
Phương pháp thí nghiệm. Phương pháp phân tích số liêu. Lý thuyết về cấu tạo tre. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến tính chất của tre.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến cấu tạo của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến độ dày thành Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến sự sắp xếp và kích thước bó mạch của Luồng.
Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hình thái sợi và độ dày vách tế bào sợi của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến thành phần hóa học của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hàm lượng holo-cellulose của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên thân cây đến hàm lượng cellulose của Luồng.
Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí thân cây đến hàm lượng Lignin. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến tính chất vật lý của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến khối lượng riêng. Ảnh hưởng của của tuổi cây, vị trí trên thân cây đến độ ẩm của Luồng 105 3.
Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến độ co rút của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến tính chất cơ học. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến độ bền nén dọc thớ của Luồng. Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến độ bền uốn tĩnh (MOR) của Luồng 118 v 3.
Ảnh hưởng của tuổi cây, vị trí trên cây đến mô đun đàn hồi uốn tĩnh. Ảnh hưởng của tuổi cây và vị trí trên cây đến độ bền trượt dọc thớ. Định hướng khai thác và sử dụng cho từng cấp tuổi và vị trí trên cây. Định hướng về tuổi khai thác đối với Luồng.
Định hướng sử dụng đối với Luồng. 137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.148 vi BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị ASTM American Society for Testing and Materials /Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ Btt Độ co rút tiếp tuyến % Btt Độ co rút xuyên tâm % Dv Mật độ bó mạch bó/mm 2 Lsợi Chiều dài sợi mm MOE Mô đun đàn hồi uốn tĩnh MPa MOR Độ bền uốn tĩnh MPa S Tỷ lệ diện tích bó mạch so với độ dày thành Luồng t Độ dày thành Luồng m TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam W Độ ẩm % WT Độ dày vách tế bào sợi µm y Khối lượng riêng cơ bản g/cm 3 12 Khối lượng riêng ở độ ẩm 12% g/cm 3 e Độ bền trượt dọc thớ MPa Độ bền nén dọc thớ MPa vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Các bộ phận của cây tre được tận dụng để sản xuất các sản phẩm khác nhau.
Phân loại vị trí xác định các phần của cây luồng. Sự phát triển trồi của tre. Phương pháp xác định tuổi thân tre bằng cách đếm số lá sẹo trên cành. Thiết bị cắt, chụp tiêu bản xác định độ dày vách tế bào sợi.
Mẫu thử độ bền uốn tĩnh. Mẫu thử độ bền trượt dọc thớ. Hình ảnh cấu trúc mặt cắt ngang thân tre. Hình ảnh phóng đại của bó mạch.
Phân bố bó mạch trên mặtc cắt ngang. Vị trí đo chiều dày thành Luồng. Biểu đồ biến động độ dày thành Luồng theo cấp tuổi và vị trí. Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 1.
Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 2. Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 3. Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 4. Sự sắp xếp và phân bố của bó mạch của Luồng tuổi 5.
Biến động của mật độ bó mạch theo tuổi và vị trí khác nhau trên thân. Biến động số lượng bó mạch trên thành Luồng theo hướng xuyên tâm. Biến động kích thước bó mạch theo hướng xuyên tâm và tiếp tuyến. Sự sắp xếp các bó mạch trong thành Luồng ở các cấp tuổi.
Biểu đồ biến động kích thước bó mạch của Luồng. Tần suất của bó mạch theo cấp kích thước chiều xuyên tâm. Tần suất của bó mạch theo cấp kích thước chiều tiếp tuyến. Tỷ lệ diện tích trung bình bó mạch so với diện tích thành.
Biểu đồ biến động chiều dài sợi theo tuổi và vị trí trên thân cây. Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 1. Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 2. Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 3.
Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 4. Biểu đồ tỷ lệ xuất hiện chiều dài sợi của Luồng tuổi 5. Biểu đồ biến động đường kính sợi theo tuổi cây và vị trí trên thân cây. Biểu đồ biến động độ dày vách sợi theo tuổi cây và vị trí trên thân cây 88 Hình 3.
Cấu tạo hiển vi vách tế bào sợi luồng theo tuổi cây tại vị trí gốc. Cấu tạo hiển vi vách tế bào sợi luồng theo tuổi cây tại vị trí thân. Cấu tạo hiển vi vách tế bào sợi luồng theo tuổi cây tại vị trí ngọn. Biến động hàm lượng holo-cellulose theo tuổi và vị trí trên cây.
Biến động hàm lượng cellulose theo tuổi và vị trí trên cây của Luồng. Biến động hàm lượng Lignin theo tuổi và vị trí trên cây của Luồng. Biến động khối lượng riêng khô theo tuổi và vị trí trên cây. Biến động khối lượng riêng cơ bản theo tuổi và vị trí trên cây.
Biểu đồ tương quan giữa tỷ lệ diện tích bó mạch so với diện tích thành và khối lượng riêng khô. Biểu đồ tương quan giữa tỷ lệ diện tích bó mạch và khối lượng riêng cơ bản. Biểu đồ tương quan giữa mật độ bó mạch và khối lượng riêng khô. Biểu đồ tương quan giữa độ dày vách tế bào sợi và khối lượng riêng khô.
Biểu đồ tương quan giữa độ dày vách tế bào sợi và. Biểu đồ biến động độ ẩm của Luồng theo tuổi cây và vị trí trên cây. Biểu đồ tương quan tỷ lệ diện tích bó mạch và độ ẩm của Luồng. Biểu đồ tương quan độ dày vách tế bào sợi và độ ẩm theo tuổi cây.
Biến động độ co rút xuyên tâm theo tuổi và vị trí trên thân cây. Biến động độ co rút tiếp tuyến theo tuổi và vị trí trên thân cây. Biến động độ bền nén dọc thớ theo tuổi và vị trí trên cây. Biểu đồ tương quan giữa tỷ lệ diện tích bó mạch và độ bền nén dọc thớ.
Biểu đồ tương quan giữa khối lượng riêng và độ bền nén dọc thớ. Biểu đồ tương quan giữa độ dày vách tế bào sợi và độ bền nén dọc thớ theo tuổi cây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Hưng (2022). Ảnh hưởng tuổi, vị trí đến Luồng Dendrocalamus barbatus [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/anh-huong-tuoi-vi-tri-den-luong-dendrocalamus-barbatus
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng tuổi, vị trí đến Luồng Dendrocalamus barbatus" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Tuổi cây, vị trí trên cây ảnh hưởng cấu tạo, tính chất luồng Dendrocalamus barbatus. Định hướng sử dụng hiệu quả.
Luận án "Ảnh hưởng tuổi, vị trí đến Luồng Dendrocalamus barbatus" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ảnh hưởng tuổi, vị trí đến Luồng Dendrocalamus barbatus" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng tuổi, vị trí đến Luồng Dendrocalamus barbatus" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Chế biến Lâm sản. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Ảnh hưởng tuổi, vị trí đến Luồng Dendrocalamus barbatus" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng tuổi, vị trí đến Luồng Dendrocalamus barbatus" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng tuổi, vị trí đến Luồng Dendrocalamus barbatus" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.