Luận án nghiên cứu thực nghiệm biến dạng co ngót của bê tông tại Gia Lai

Luận án nghiên cứu thực nghiệm biến dạng co ngót bê tông trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai.

Chuyên ngành
Cơ kỹ thuật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu co ngót bê tông tại Gia Lai: Bối cảnh quan trọng
Số trang:
184 trang
Trường:
Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Cơ kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu co ngót bê tông tại Gia Lai Bối cảnh quan trọng

Biến dạng co ngót bê tông là hiện tượng giảm thể tích vật liệu theo thời gian. Đây là một vấn đề kỹ thuật phổ biến. Co ngót xảy ra do mất nước và các phản ứng hóa học trong hỗn hợp. Có nhiều loại co ngót: co ngót dẻo, co ngót khô, co ngót tự thân. Co ngót dẻo xuất hiện trong giai đoạn đầu, khi bê tông còn ở trạng thái dẻo. Co ngót khô xảy ra khi nước tự do bay hơi khỏi bê tông cứng hóa. Co ngót tự thân do các phản ứng hydrat hóa không cần môi trường bên ngoài. Những biến dạng này gây ra ứng suất kéo. Chúng thường dẫn đến "nứt bê tông". Nứt ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ bền và tuổi thọ công trình. Việc hiểu rõ "co ngót bê tông" là cần thiết. Nó giúp kiểm soát chất lượng kết cấu. Ngăn chặn hư hại sớm cho các công trình.

1.1. Tổng quan biến dạng co ngót bê tông

Biến dạng co ngót bê tông là hiện tượng giảm thể tích vật liệu theo thời gian. Đây là một vấn đề kỹ thuật phổ biến trong ngành xây dựng. Co ngót xảy ra do nhiều nguyên nhân, chủ yếu là mất nước và các phản ứng hóa học của xi măng. Có ba loại co ngót chính. Co ngót dẻo xuất hiện sớm, khi bê tông còn đang ở trạng thái chưa đông kết. Co ngót khô là quá trình mất nước bay hơi từ các lỗ rỗng mao dẫn của bê tông đã cứng. Co ngót tự thân xảy ra do quá trình hydrat hóa tiêu thụ nước trong cấu trúc xi măng mà không cần trao đổi ẩm với môi trường ngoài. Các loại biến dạng này tạo ra ứng suất nội. Ứng suất này thường gây ra "nứt bê tông". Nứt ảnh hưởng đến tính toàn vẹn, thẩm mỹ và độ bền lâu dài của công trình. Nắm vững cơ chế "co ngót bê tông" giúp áp dụng biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.2. Đánh giá thực trạng co ngót bê tông tại Việt Nam

Các nghiên cứu về "co ngót bê tông" tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, phần lớn tập trung vào các khu vực đô thị lớn hoặc có khí hậu đặc trưng miền Bắc, miền Nam. Dữ liệu về "biến dạng bê tông" trong điều kiện khí hậu Tây Nguyên còn hạn chế. Đặc biệt, khu vực Gia Lai có điều kiện khí hậu riêng biệt. Nhiệt độ và độ ẩm dao động mạnh trong năm. Điều này đòi hỏi một nghiên cứu cụ thể cho "bê tông Gia Lai". Thiếu dữ liệu địa phương có thể dẫn đến việc áp dụng các mô hình không chính xác. Việc này có thể làm giảm hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống thông tin. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho ngành xây dựng tại khu vực.

1.3. Ý nghĩa nghiên cứu biến dạng bê tông tại Gia Lai

Nghiên cứu biến dạng co ngót tại Gia Lai mang ý nghĩa lớn. Khí hậu đặc thù của Gia Lai ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình co ngót bê tông. Dữ liệu thu thập được từ điều kiện thực tế sẽ rất giá trị. Nó giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về cách "biến dạng bê tông" phát triển trong môi trường địa phương. Kết quả nghiên cứu có thể dùng để điều chỉnh các tiêu chuẩn thiết kế. Nó cũng giúp tối ưu hóa cấp phối vật liệu. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Các giải pháp này nhằm hạn chế "nứt bê tông". Nứt có thể xuất hiện do co ngót trong điều kiện khí hậu Gia Lai. Điều này góp phần nâng cao chất lượng và độ bền các công trình xây dựng tại địa phương.

II.Biến dạng co ngót bê tông Phân tích cơ chế yếu tố

Biến dạng co ngót bê tông là một hiện tượng phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều cơ chế vật lý và hóa học. Việc phân tích rõ ràng các cơ chế này giúp kiểm soát hiệu quả hơn. Các loại co ngót như co ngót dẻo, khô, và tự thân đều có nguyên nhân riêng. Chúng tác động khác nhau đến bê tông. Bên cạnh đó, các yếu tố bên trong (thành phần vật liệu) và bên ngoài (môi trường) đều đóng vai trò quan trọng. Nắm vững các yếu tố ảnh hưởng giúp các kỹ sư đưa ra quyết định thông minh. Nó giúp lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công phù hợp. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro "nứt bê tông" và đảm bảo tuổi thọ công trình.

2.1. Cơ chế hình thành biến dạng co ngót bê tông

"Co ngót bê tông" phát sinh từ nhiều cơ chế. "Co ngót dẻo" xảy ra ngay sau khi đổ bê tông. Nước bay hơi nhanh chóng từ bề mặt, gây giảm thể tích và nứt khi bê tông còn dẻo. "Co ngót khô" là quá trình mất nước từ gel xi măng khi bê tông đã cứng. Nước trong các lỗ rỗng mao dẫn bốc hơi. Điều này tạo ra lực hút mao dẫn, kéo các hạt vật chất lại gần nhau. "Co ngót tự thân" độc lập với sự bay hơi nước. Nó do quá trình hydrat hóa tiêu thụ nước trong mao quản. Mỗi cơ chế tác động vào các giai đoạn khác nhau. Hiểu rõ từng cơ chế giúp dự đoán và kiểm soát "biến dạng bê tông" tốt hơn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng co ngót khô và dẻo

Nhiều yếu tố tác động đến mức độ "biến dạng co ngót bê tông". Về mặt vật liệu, tỷ lệ nước/xi măng cao làm tăng co ngót. Hàm lượng xi măng cao cũng thường gây co ngót lớn hơn. Loại cốt liệu và tỷ lệ cốt liệu ảnh hưởng đáng kể. Cốt liệu cứng, có mô đun đàn hồi cao và ít hấp thụ nước sẽ giảm co ngót. Về môi trường, nhiệt độ và độ ẩm là các yếu tố then chốt. Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp làm tăng tốc độ bay hơi nước. Điều này thúc đẩy "co ngót dẻo" và "co ngót khô". "Ảnh hưởng khí hậu đến bê tông" cần được xem xét cẩn thận. Đặc biệt là trong điều kiện khí hậu Gia Lai. Sự kết hợp các yếu tố này quyết định mức độ "nứt bê tông" tiềm tàng.

2.3. Phân loại biến dạng co ngót và từ biến bê tông

"Biến dạng bê tông" theo thời gian gồm co ngót và từ biến. "Co ngót bê tông" phân loại thành co ngót dẻo, co ngót khô và co ngót tự thân. Mỗi loại có đặc điểm và thời điểm xuất hiện riêng. Co ngót dẻo thường xảy ra trong vòng vài giờ đầu. Co ngót khô diễn ra trong nhiều tuần, tháng, thậm chí năm. Co ngót tự thân phát triển song song với quá trình thủy hóa xi măng. "Từ biến bê tông" là một dạng biến dạng khác. Nó xảy ra dưới tác dụng của tải trọng duy trì lâu dài. Từ biến khác với co ngót ở chỗ nó phụ thuộc vào tải trọng. Cả hai đều làm thay đổi kích thước và hình dạng kết cấu. Cả hai đều gây ra ứng suất trong kết cấu bê tông cốt thép. Việc phân biệt rõ giúp đánh giá chính xác ứng xử của công trình.

III.Ảnh hưởng khí hậu Gia Lai đến biến dạng co ngót bê tông

Gia Lai có điều kiện khí hậu đặc trưng vùng cao nguyên. Điều này tạo ra những thách thức riêng cho bê tông. Sự dao động nhiệt độ và độ ẩm rõ rệt giữa các mùa ảnh hưởng mạnh mẽ đến "biến dạng co ngót bê tông". Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng tác động này. Nó xem xét cả ảnh hưởng của "vật liệu địa phương Gia Lai". Đặc điểm của cốt liệu và xi măng địa phương có thể làm thay đổi phản ứng của bê tông. Việc hiểu rõ các tương tác này giúp đưa ra các giải pháp thiết kế. Nó cũng giúp thi công tối ưu cho các dự án xây dựng tại đây. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và tuổi thọ công trình trong điều kiện môi trường đặc thù.

3.1. Đặc điểm khí hậu Gia Lai tác động co ngót

Khí hậu Gia Lai thuộc dạng nhiệt đới gió mùa cao nguyên. Đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Trong mùa này, nhiệt độ cao và độ ẩm không khí thấp. Gió mạnh cũng là yếu tố phổ biến. Những điều kiện này thúc đẩy quá trình bay hơi nước từ bề mặt bê tông. Chúng làm tăng đáng kể nguy cơ "co ngót dẻo" và "co ngót khô". Sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm cũng gây ra ứng suất nhiệt. Điều này có thể làm trầm trọng thêm vấn đề "nứt bê tông". Hiểu rõ "ảnh hưởng khí hậu đến bê tông" tại Gia Lai là bước đầu để đưa ra giải pháp phù hợp.

3.2. Vật liệu địa phương Gia Lai và co ngót bê tông

Việc sử dụng "vật liệu địa phương Gia Lai" có vai trò quan trọng. Các nguồn cốt liệu (cát, đá) tại Gia Lai có thể có đặc tính vật lý và hóa học riêng. Thành phần khoáng chất, hình dạng hạt, độ rỗng và độ hấp thụ nước của cốt liệu địa phương khác biệt. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ và độ bền của bê tông. Đồng thời, chúng cũng tác động đến mức độ "biến dạng co ngót bê tông". Nghiên cứu cần đánh giá chi tiết tính chất của các vật liệu này. Phân tích tác động của chúng lên co ngót. Điều này giúp tối ưu hóa thành phần cấp phối "bê tông Gia Lai". Nó giảm thiểu rủi ro "nứt bê tông" và tăng cường tính bền vững.

3.3. So sánh biến dạng co ngót trong điều kiện Gia Lai

So sánh "biến dạng co ngót bê tông" tại Gia Lai với các khu vực khác rất cần thiết. Các mô hình dự báo co ngót thường dựa trên điều kiện khí hậu tiêu chuẩn. Tuy nhiên, khí hậu Gia Lai có những đặc điểm riêng biệt. Nhiệt độ cao, độ ẩm thấp trong mùa khô tạo ra môi trường đặc thù. Điều này có thể làm cho giá trị co ngót thực tế khác biệt so với dự báo. Các kết quả thí nghiệm tại Gia Lai cho phép định lượng sự khác biệt này. Nó giúp điều chỉnh và hiệu chỉnh các mô hình hiện có. Việc này cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho kỹ sư. Nó đảm bảo tính chính xác trong thiết kế các công trình "bê tông Gia Lai".

IV.Đo lường thực nghiệm biến dạng co ngót bê tông tại Gia Lai

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm để đo lường "biến dạng co ngót bê tông". Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện khí hậu Gia Lai. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác về sự thay đổi kích thước của mẫu bê tông theo thời gian. Quy trình thí nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Dữ liệu thu thập được cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy cách "co ngót bê tông" diễn ra trong môi trường thực tế tại Gia Lai. Phân tích dữ liệu giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng chính và đưa ra các dự báo tin cậy hơn.

4.1. Phương pháp thí nghiệm chuẩn xác cho co ngót

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm để đo "biến dạng co ngót bê tông". Các mẫu bê tông được chế tạo cẩn thận theo các tiêu chuẩn kỹ thuật. Chúng được đặt trong môi trường mô phỏng điều kiện khí hậu Gia Lai. Nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió được theo dõi liên tục. Chiều dài của các mẫu thí nghiệm được đo định kỳ. Việc này sử dụng các thiết bị đo biến dạng có độ chính xác cao. Quy trình này tuân thủ các tiêu chuẩn thí nghiệm hiện hành (ví dụ, GOST 24544-81 hoặc các tiêu chuẩn quốc tế tương đương). Phương pháp này đảm bảo ghi nhận khách quan sự phát triển của "co ngót dẻo", "co ngót khô" và "co ngót tự thân" theo thời gian.

4.2. Kết quả thực nghiệm về biến dạng bê tông tại Gia Lai

Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng về "biến dạng co ngót bê tông". Các đường cong co ngót theo thời gian được xây dựng. Chúng thể hiện rõ tốc độ và cường độ biến dạng. Dữ liệu cho thấy "co ngót khô" là thành phần chủ yếu. Nó phát triển nhanh chóng trong những tuần đầu sau khi đổ. Sau đó, tốc độ biến dạng chậm dần. Các giá trị co ngót tổng thể ghi nhận được thường cao hơn một số dự báo dựa trên tiêu chuẩn chung. Điều này khẳng định "ảnh hưởng khí hậu đến bê tông" tại Gia Lai là đáng kể. Kết quả này là cơ sở để đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp phù hợp cho "bê tông Gia Lai".

4.3. Phân tích dữ liệu ảnh hưởng từ khí hậu Gia Lai

Dữ liệu thực nghiệm được phân tích chuyên sâu. Mối quan hệ giữa "biến dạng co ngót bê tông" và các yếu tố khí hậu được làm rõ. Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp trong mùa khô Gia Lai thúc đẩy mạnh mẽ quá trình co ngót. Phân tích so sánh kết quả thí nghiệm với các mô hình dự báo hiện có. Điều này chỉ ra những điểm khác biệt do điều kiện môi trường cụ thể. Phân tích cũng xem xét khả năng "từ biến bê tông" kết hợp với co ngót. Điều này ảnh hưởng đến ứng xử dài hạn của kết cấu. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp điều chỉnh các công thức tính toán. Nó cải thiện độ chính xác cho việc thiết kế và thi công "bê tông Gia Lai".

V.Giảm thiểu nứt bê tông do co ngót Giải pháp tại Gia Lai

Biến dạng co ngót dẫn đến "nứt bê tông". Điều này ảnh hưởng xấu đến tuổi thọ công trình. Việc áp dụng các chiến lược giảm thiểu là rất cần thiết. Các giải pháp bao gồm tối ưu hóa cấp phối vật liệu. Cải thiện quy trình thi công. Thực hiện bảo dưỡng bê tông đúng cách. Đặc biệt, việc tận dụng "vật liệu địa phương Gia Lai" một cách hiệu quả là chìa khóa. Nghiên cứu này đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là kiểm soát "biến dạng co ngót bê tông". Nó giúp kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng các công trình. Các giải pháp này phù hợp với điều kiện khí hậu và nguồn lực tại Gia Lai.

5.1. Chiến lược hạn chế nứt bê tông do co ngót

Để hạn chế "nứt bê tông" do co ngót, cần áp dụng nhiều chiến lược đồng bộ. Đầu tiên, tối ưu hóa thành phần cấp phối bê tông. Giảm lượng nước và xi măng đến mức tối thiểu cần thiết. Tăng tỷ lệ cốt liệu thô để giảm hồ xi măng. Sử dụng các loại xi măng có hàm lượng C3A thấp. Áp dụng phụ gia giảm nước hoặc phụ gia trương nở nhẹ. Thứ hai, cải thiện quy trình thi công. Đầm chặt bê tông đúng kỹ thuật, tránh đầm quá mức. Thứ ba, thực hiện bảo dưỡng bê tông hiệu quả. Giữ ẩm liên tục cho bề mặt bê tông trong giai đoạn đầu. Che chắn chống nắng, gió mạnh. Điều này giúp làm chậm quá trình "co ngót dẻo" và "co ngót khô".

5.2. Vai trò vật liệu địa phương trong kiểm soát co ngót

Sử dụng "vật liệu địa phương Gia Lai" đóng vai trò quan trọng. Việc khảo sát và lựa chọn cốt liệu (cát, đá) phù hợp là cần thiết. Cốt liệu có độ cứng cao, mô đun đàn hồi tốt và ít hấp thụ nước giúp giảm "biến dạng co ngót bê tông". Nghiên cứu tính chất cụ thể của các nguồn vật liệu tại Gia Lai. Điều này giúp tối ưu hóa tỷ lệ và thành phần cấp phối. Tận dụng vật liệu địa phương không chỉ giảm chi phí vận chuyển. Nó còn đảm bảo sự phù hợp với điều kiện môi trường. Điều này mang lại hiệu quả bền vững cho các dự án xây dựng sử dụng "bê tông Gia Lai". Nó góp phần vào việc giảm thiểu "nứt bê tông" hiệu quả.

5.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu biến dạng bê tông

Kết quả nghiên cứu "biến dạng co ngót bê tông" có ứng dụng thực tiễn rộng rãi. Dữ liệu thực nghiệm giúp các kỹ sư thiết kế chính xác hơn. Nó dự đoán "nứt bê tông" và biến dạng dài hạn của kết cấu. Các công thức dự báo co ngót cần được điều chỉnh. Điều chỉnh này dựa trên đặc điểm khí hậu và vật liệu cụ thể tại Gia Lai. Kiến thức này hỗ trợ việc lựa chọn giải pháp vật liệu. Nó cũng giúp cải thiện phương pháp thi công và bảo dưỡng. Mục tiêu là xây dựng các công trình bền vững hơn. Nó giảm thiểu rủi ro hư hỏng do co ngót. Nâng cao chất lượng tổng thể của các dự án xây dựng trong khu vực Gia Lai.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu của Luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của Luận án
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu của Luận án
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án
Nội dung cấu trúc của Luận án
Những đóng góp mới của Luận án
1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VỀ BIẾN DẠNG CO NGÓT THEO THỜI GIAN CỦA BÊ TÔNG
1.1. Tổng quan về nghiên cứu biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông trên thế giới và tại Việt Nam
1.1.1. Thực tiễn nghiên cứu biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông trên thế giới
1.1.2. Thực tiễn nghiên cứu biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông tại Việt Nam
1.2. Mô đun đàn hồi trong bê tông
1.2.1. Khái niệm và phân loại
1.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mô đun đàn hồi
1.3. Biến dạng theo thời gian của bê tông
1.3.1. Biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông
1.3.1.1. Biến dạng co ngót trong bê tông
1.3.1.2. Phân loại co ngót trong bê tông
1.3.1.3. Cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng co ngót
1.3.1.3.1. Cơ chế của co ngót
1.3.1.3.1.1. Cơ chế co ngót thực
1.3.1.3.1.2. Cơ chế co ngót biểu kiến
1.3.1.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến co ngót
1.3.1.3.2.1. Các yếu tố bên trong
1.3.1.3.2.2. Các yếu tố bên ngoài
1.3.1.4. Các mô hình biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông
1.3.1.4.1. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn GOST 24544-81 [85]
1.3.1.4.2. Mô hình biến dạng co ngót theo Viện Khoa học Xây dựng Nga [84]
1.3.1.4.3. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn AS 3600 [28]
1.3.1.4.4. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn ACI 209R-92 [24]
1.3.1.4.5. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn BS 8110 [38]
1.3.1.4.6. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn CEB-FIP 2010 [43]
1.3.1.4.7. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn EC 2 [45]
1.3.1.4.8. Mô hình biến dạng co ngót theo Mô hình B3 [34]
1.3.1.5. Công thức dự báo biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông từ kết quả thí nghiệm theo Tiêu chuẩn Nga GOST 24544-81 [85]
1.3.2. Phân tích vết nứt do biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông
1.3.2.1. Tổng quan về nứt do biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông
1.3.2.2. Cơ chế hình thành vết nứt do biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông
1.3.2.2.1. Cơ chế hình thành vết nứt bê tông do biến dạng co mềm
1.3.2.2.2. Cơ chế hình thành vết nứt bê tông do biến dạng co khô
1.3.2.3. Ảnh hưởng của cốt thép trong kết cấu bê tông cốt thép bị nứt do biến dạng co ngót
1.3.2.3.1. Ảnh hưởng của cốt thép đến ứng suất trong kết cấu bê tông trước khi bê tông bị nứt
1.3.2.3.2. Ảnh hưởng của cốt thép đến ứng suất trong kết cấu bê tông ngay sau khi bê tông nứt
1.3.2.4. Ảnh hưởng của cốt sợi thép trong kết cấu bê tông cốt sợi thép
1.3.2.4.1. Vật liệu sợi thép và bê tông cốt sợi thép
1.3.2.4.2. Ứng dụng bê tông cốt sợi thép trong lĩnh vực xây dựng
1.3.2.4.3. Ứng dụng cốt sợi thép trong việc hạn chế nứt trên kết cấu bê tông cốt sợi thép
1.4. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU TẠI GIA LAI
2.1. Đặc trưng khí hậu tại Gia Lai
2.1.1. Điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai (ĐKC)
2.1.2. Điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN)
2.2. Mục đích thí nghiệm
2.3. Nội dung thí nghiệm
2.3.1. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén đối chứng của bê tông thường ở 28 ngày tuổi
2.3.2. Thí nghiệm xác định giá trị cường độ chịu nén và mô đun đàn hồi theo thời gian của bê tông
2.3.3. Thí nghiệm đo biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông
2.4. Thí nghiệm đo co ngót hạn chế của bê tông bằng Vòng kiềm chế (Restrained Ring Test)
2.5. Lựa chọn tỷ lệ N/X, nhóm, tổ mẫu, thành phần cấp phối, thành phần bê tông cốt sợi thép và bê tông cốt thép
2.5.1. Lựa chọn tỷ lệ N/X
2.5.2. Lựa chọn và ký hiệu các nhóm mẫu, tổ mẫu
2.5.3. Lựa chọn thành phần bê tông cốt sợi thép và bê tông cốt thép
2.5.4. Lựa chọn thành phần cấp phối vật liệu
2.6. Vật liệu dùng trong thí nghiệm, chế tạo mẫu, đúc mẫu và bảo dưỡng mẫu thí nghiệm
2.6.1. Vật liệu dùng trong thí nghiệm
2.6.1.1. Cốt sợi thép
2.6.1.2. Cốt thép thanh 12
2.6.2. Công tác chế tạo mẫu thí nghiệm
2.6.2.1. Mẫu thí nghiệm xác định cường độ chịu nén đối chứng của bê tông
2.6.2.2. Mẫu thí nghiệm xác định giá trị cường độ chịu nén và mô đun đàn hồi theo thời gian của bê tông
2.6.2.3. Mẫu thí nghiệm đo biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông
2.6.2.4. Mẫu thí nghiệm đo co ngót hạn chế của bê tông bằng Vòng kiềm chế (Restrained Ring Test)
2.6.3. Chuẩn bị đúc các loại tổ mẫu thí nghiệm
2.6.3.1. Các loại tổ mẫu thí nghiệm
2.6.3.2. Số lượng đúc các loại tổ mẫu thí nghiệm
2.7. Công tác tiến hành đúc mẫu thí nghiệm
2.8. Công tác bảo dưỡng mẫu và lưu trữ mẫu thí nghiệm
2.8.1. Công tác bảo dưỡng mẫu thí nghiệm
2.8.2. Công tác lưu trữ mẫu thí nghiệm
2.9. Thiết bị thí nghiệm và thiết bị đo biến dạng co ngót của bê tông
2.9.1. Tủ khí hậu (khống chế nhiệt độ và độ ẩm theo yêu cầu thí nghiệm)
2.9.2. Thiết bị đo biến dạng co ngót của bê tông
2.10. Trình tự đo biến dạng co ngót của bê tông
2.11. Tính toán kết quả đo biến dạng co ngót của bê tông
2.12. Kết quả thí nghiệm
2.12.1. Kết quả thí nghiệm xác định cường độ chịu nén đối chứng Rđc n (28) của bê tông thường ở 28 ngày tuổi
2.12.2. Kết quả thí nghiệm xác định giá trị cường độ chịu nén Rn(t) và mô đun đàn hồi E(t) theo thời gian của bê tông trong điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN) (Phòng thí nghiệm môi trường)
2.12.2.1. Kết quả thí nghiệm xác định giá trị cường độ chịu nén theo thời gian của bê tông trong ĐKTN
2.12.2.2. Kết quả thí nghiệm xác định giá trị mô đun đàn hồi theo thời gian của bê tông trong ĐKTN
2.12.3. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai (ĐKC) (Tủ khí hậu - Phòng thí nghiệm chuẩn)
2.12.3.1. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) tương ứng với tỷ lệ N/X bằng 0
2.12.3.2. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép) tương ứng với tỷ lệ N/X bằng 0
2.12.3.3. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 3 - Bê tông cốt thép) với tỷ lệ N/X bằng 0
2.12.4. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông trong điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN) (Phòng thí nghiệm môi trường)
2.12.4.1. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) tương ứng với tỷ lệ N/X bằng 0
2.12.4.2. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép) tương ứng với tỷ lệ N/X bằng 0
2.12.4.3. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 3 - Bê tông cốt thép) với tỷ lệ N/X bằng 0
2.12.5. Kết quả thí nghiệm đo co ngót bằng Vòng kiềm chế (Restrained Ring Test) của mẫu bê tông thường và bê tông cốt sợi thép
2.13. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
3.1. Phân tích, đánh giá cường độ chịu nén Rn(t) và mô đun đàn hồi E(t) theo thời gian của 02 nhóm bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép) trong điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường
3.1.1. Phân tích, đánh giá cường độ chịu nén Rn(t) theo thời gian của 02 nhóm bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép)
3.1.2. Phân tích, đánh giá mô đun đàn hồi E(t) theo thời gian của 02 nhóm bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép)
3.2. So sánh cường độ chịu nén Rn(t) và mô đun đàn hồi E(t) theo thời gian của 02 nhóm bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép) trong điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường
3.2.1. So sánh cường độ chịu nén Rn(t) của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) với (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép)
3.2.2. So sánh mô đun đàn E(t) của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) với (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép)
3.2.3. Nhận xét đánh giá cường độ chịu nén và mô đun đàn hồi theo thời gian của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép)
3.3. Xác định các hệ số thực nghiệm đề xuất dự báo biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai từ kết quả thí nghiệm theo Tiêu chuẩn Nga GOST 24544-81 [85]
3.3.1. Xác định các hệ số thực nghiệm
3.3.2. Xây dựng bảng tra các giá trị co ngót tới hạn cs(∞) và tham số n theo lượng nước và lượng xi măng có thành phần cấp phối khác
3.3.3. So sánh kết quả đề xuất dự báo biến dạng co ngót của bê tông thường với Tiêu chuẩn Úc AS 3600 [28] và Mô hình Viện Khoa học Xây dựng Nga [84]
3.3.3.1. Theo Tiêu chuẩn Úc AS 3600 [28]
3.3.3.2. Theo Mô hình Viện Khoa học Xây dựng Nga (VKHXD Nga) [84]
3.4. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ N/X đến biến dạng co ngót của 03 nhóm bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép; Nhóm 3 - Bê tông cốt thép) trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai
3.4.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ N/X đến biến dạng co ngót của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường)
3.4.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ N/X đến biến dạng co ngót của bê tông (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép)
3.4.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ N/X đến biến dạng co ngót của bê tông (Nhóm 3 - Bê tông cốt thép)
3.4.4. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ N/X đến biến dạng co ngót của 03 nhóm bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép; Nhóm 3 - Bê tông cốt thép)
3.5. So sánh biến dạng co ngót của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) với (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép) và (Nhóm 3 - Bê tông cốt thép) trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai
3.5.1. So sánh biến dạng co ngót của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) với (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép)
3.5.2. So sánh biến dạng co ngót của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) với (Nhóm 3 - Bê tông cốt thép)
3.5.3. Đánh giá biến dạng co ngót của bê tông theo thời gian khi có sự tham gia của cốt sợi thép và cốt thép
3.6. So sánh biến dạng co ngót của 03 nhóm bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường, Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép và Nhóm 3 - Bê tông cốt thép) trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai (ĐKC) với điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN)
3.6.1. So sánh biến dạng co ngót của 03 nhóm bê tông cùng thành phần cấp phối, khác tỷ lệ N/X giữa ĐKC với ĐKTN
3.6.1.1. Nhóm 1 - Bê tông thường với tỷ lệ N/X bằng 0
3.6.1.2. Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép với tỷ lệ N/X bằng 0
3.6.1.3. Nhóm 3 - Bê tông cốt thép với tỷ lệ N/X bằng 0
3.6.2. So sánh biến dạng co ngót của 03 nhóm bê tông khác thành phần cấp phối, cùng tỷ lệ N/X giữa ĐKC với ĐKTN
3.6.2.1. Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép; Nhóm 3 - Bê tông cốt thép với tỷ lệ N/X bằng 0
3.6.2.2. Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép; Nhóm 3 - Bê tông cốt thép với tỷ lệ N/X bằng 0
3.6.2.3. Nhóm 1 - Bê tông thường; Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép; Nhóm 3 - Bê tông cốt thép với tỷ lệ N/X bằng 0
3.6.3. So sánh biến dạng co ngót của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) cùng thành phần cấp phối, cùng tỷ lệ N/X giữa ĐKTN với ĐKC
3.6.4. So sánh biến dạng co ngót của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) với (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép) và (Nhóm 3 - Bê tông cốt thép) cùng tỷ lệ N/X trong ĐKTN
3.6.5. Đánh giá kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót của mẫu bê tông thường và bê tông cốt sợi thép bằng Vòng kiềm chế (Restrained Ring Test) với tỷ lệ N/X bằng 0
3.7. Kết luận Chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Kết quả nhiệt độ và độ ẩm năm 2015 - 2018 của tỉnh Gia Lai
Kết quả nhiệt độ và độ ẩm trong điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN) (Phòng thí nghiệm môi trường)
Kết quả thí nghiệm xác định giá trị cường độ chịu nén và mô đun đàn hồi theo thời gian của bê tông trong điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN) (Phòng thí nghiệm môi trường)
Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai (ĐKC) (Tủ khí hậu - Phòng thí nghiệm chuẩn)
5. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông trong điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN) (Phòng thí nghiệm môi trường)
Xác định các hệ số thực nghiệm đề xuất dự báo biến dạng co ngót của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai theo thời gian từ kết quả thí nghiệm theo Tiêu chuẩn Nga GOST 24544-81
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thực nghiệm biến dạng co ngót của bê tông trong điều kiện khí hậu chuẩn tại gia lai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN BÁ THẠCH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU CHUẨN TẠI GIA LAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG - NĂM 2019 luan an ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN BÁ THẠCH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU CHUẨN TẠI GIA LAI Chuyên ngành : Cơ kỹ thuật Mã số : 9520101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học 1. TRƯƠNG HOÀI CHÍNH 2. PHAN QUANG MINH ĐÀ NẴNG - NĂM 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các bộ số liệu, kết quả trong Luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nguyễn Bá Thạch luan an ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể giáo viên hướng dẫn khoa học là PGS. Trương Hoài Chính và GS. Phan Quang Minh đã tận tình hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho Tác giả hoàn thành nghiên cứu Luận án này. Những chỉ dẫn khoa học của các thầy không chỉ giúp đỡ Tác giả hoàn thành các nội dung nghiên cứu mà còn giúp đỡ Tác giả từng bước hoàn thiện tư duy khoa học.

Để đạt được những kết quả nghiên cứu trong Luận án này, Tác giả cũng xin chân tình cảm ơn đến: Ban Giám đốc và Ban đào tạo Đại học Đà Nẵng; Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Cơ Khí giao thông, Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp, Phòng thí nghiệm Khoa Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp thuộc Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng; Bộ môn Công trình Bê tông cốt thép, Bộ môn Thí nghiệm và Kiểm định công trình, Khoa Xây dựng thuộc Trường Đại học Xây dựng; Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai, Phòng thí nghiệm LAS-XD 25 - Trung tâm Giám định Chất lượng Xây dựng Gia Lai thuộc Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai. Tác giả cũng bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến đến các tác giả trong Danh mục tài liệu tham khảo, các nhà khoa học trong và ngoài lĩnh vực nghiên cứu, các đồng nghiệp đã giúp đỡ trong quá trình hoàn thành Luận án này. Cuối cùng, Tác giả xin chân thành cảm ơn các cơ quan Tác giả công tác, bạn bè và đặc biệt là gia đình, người thân, đã luôn luôn gắn bó và kịp thời động viên khuyến khích Tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tác giả xin trân trọng cảm ơn! luan an iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. xiii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xviii DANH MỤC CÁC BẢNG .xix DANH MỤC CÁC HÌNH.

xxii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu của Luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của Luận án.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của Luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án.

Nội dung cấu trúc của Luận án. Những đóng góp mới của Luận án. NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VỀ BIẾN DẠNG CO NGÓT THEO THỜI GIAN CỦA BÊ TÔNG. Tổng quan về nghiên cứu biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông trên thế giới và tại Việt Nam.

Thực tiễn nghiên cứu biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông trên thế giới. 7 luan an iv 1. Thực tiễn nghiên cứu biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông tại Việt Nam. Mô đun đàn hồi trong bê tông.

Khái niệm và phân loại. Các yếu tố ảnh hưởng đến mô đun đàn hồi. Biến dạng theo thời gian của bê tông. Biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông.

Biến dạng co ngót trong bê tông. Phân loại co ngót trong bê tông. Cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng co ngót. Cơ chế của co ngót.

Cơ chế co ngót thực. Cơ chế co ngót biểu kiến. Các yếu tố ảnh hưởng đến co ngót. Các yếu tố bên trong.

Các yếu tố bên ngoài. Các mô hình biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn GOST 24544-81 [85]. Mô hình biến dạng co ngót theo Viện Khoa học Xây dựng Nga [84].

Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn AS 3600 [28]. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn ACI 209R-92 [24]. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn BS 8110 [38]. Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn CEB-FIP 2010 [43].

Mô hình biến dạng co ngót theo Tiêu chuẩn EC 2 [45]. Mô hình biến dạng co ngót theo Mô hình B3 [34]. Công thức dự báo biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông từ kết quả thí nghiệm theo Tiêu chuẩn Nga GOST 24544-81 [85]. Phân tích vết nứt do biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông.

Tổng quan về nứt do biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông. Cơ chế hình thành vết nứt do biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông. Cơ chế hình thành vết nứt bê tông do biến dạng co mềm. Cơ chế hình thành vết nứt bê tông do biến dạng co khô.

Ảnh hưởng của cốt thép trong kết cấu bê tông cốt thép bị nứt do biến dạng co ngót. Ảnh hưởng của cốt thép đến ứng suất trong kết cấu bê tông trước khi bê tông bị nứt. Ảnh hưởng của cốt thép đến ứng suất trong kết cấu bê tông ngay sau khi bê tông nứt. Ảnh hưởng của cốt sợi thép trong kết cấu bê tông cốt sợi thép.

Vật liệu sợi thép và bê tông cốt sợi thép. Ứng dụng bê tông cốt sợi thép trong lĩnh vực xây dựng. Ứng dụng cốt sợi thép trong việc hạn chế nứt trên kết cấu bê tông cốt sợi thép. Kết luận Chương 1.

NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM BIẾN DẠNG CO NGÓT CỦA BÊ TÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU TẠI GIA LAI. Đặc trưng khí hậu tại Gia Lai. Điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai (ĐKC). Điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN).

Mục đích thí nghiệm. Nội dung thí nghiệm. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén đối chứng của bê tông thường ở 28 ngày tuổi. Thí nghiệm xác định giá trị cường độ chịu nén và mô đun đàn hồi theo thời gian của bê tông.

Thí nghiệm đo biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông. 51 luan an vi 2. Thí nghiệm đo co ngót hạn chế của bê tông bằng Vòng kiềm chế (Restrained Ring Test). Lựa chọn tỷ lệ N/X, nhóm, tổ mẫu, thành phần cấp phối, thành phần bê tông cốt sợi thép và bê tông cốt thép.

Lựa chọn tỷ lệ N/X. Lựa chọn và ký hiệu các nhóm mẫu, tổ mẫu. Lựa chọn thành phần bê tông cốt sợi thép và bê tông cốt thép. Lựa chọn thành phần cấp phối vật liệu.

Vật liệu dùng trong thí nghiệm, chế tạo mẫu, đúc mẫu và bảo dưỡng mẫu thí nghiệm. Vật liệu dùng trong thí nghiệm. Cốt sợi thép. Cốt thép thanh 12.

Công tác chế tạo mẫu thí nghiệm. Mẫu thí nghiệm xác định cường độ chịu nén đối chứng của bê tông. Mẫu thí nghiệm xác định giá trị cường độ chịu nén và mô đun đàn hồi theo thời gian của bê tông. Mẫu thí nghiệm đo biến dạng co ngót theo thời gian của bê tông.

Mẫu thí nghiệm đo co ngót hạn chế của bê tông bằng Vòng kiềm chế (Restrained Ring Test). Chuẩn bị đúc các loại tổ mẫu thí nghiệm. Các loại tổ mẫu thí nghiệm. Số lượng đúc các loại tổ mẫu thí nghiệm.

67 luan an vii 2. Công tác tiến hành đúc mẫu thí nghiệm. Công tác bảo dưỡng mẫu và lưu trữ mẫu thí nghiệm. Công tác bảo dưỡng mẫu thí nghiệm.

Công tác lưu trữ mẫu thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm và thiết bị đo biến dạng co ngót của bê tông. Tủ khí hậu (khống chế nhiệt độ và độ ẩm theo yêu cầu thí nghiệm). Thiết bị đo biến dạng co ngót của bê tông.

Trình tự đo biến dạng co ngót của bê tông. Tính toán kết quả đo biến dạng co ngót của bê tông. Kết quả thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm xác định cường độ chịu nén đối chứng Rđc n (28) của bê tông thường ở 28 ngày tuổi.

Kết quả thí nghiệm xác định giá trị cường độ chịu nén Rn(t) và mô đun đàn hồi E(t) theo thời gian của bê tông trong điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN) (Phòng thí nghiệm môi trường). Kết quả thí nghiệm xác định giá trị cường độ chịu nén theo thời gian của bê tông trong ĐKTN. Kết quả thí nghiệm xác định giá trị mô đun đàn hồi theo thời gian của bê tông trong ĐKTN. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai (ĐKC) (Tủ khí hậu - Phòng thí nghiệm chuẩn).

Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) tương ứng với tỷ lệ N/X bằng 0. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép) tương ứng với tỷ lệ N/X bằng 0. 79 luan an viii 2. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 3 - Bê tông cốt thép) với tỷ lệ N/X bằng 0.

Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông trong điều kiện khí hậu tự nhiên môi trường tại Gia Lai (ĐKTN) (Phòng thí nghiệm môi trường). Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 1 - Bê tông thường) tương ứng với tỷ lệ N/X bằng 0. Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót và độ hao khối lượng theo thời gian của bê tông (Nhóm 2 - Bê tông cốt sợi thép) tương ứng với tỷ lệ N/X bằng 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Bá Thạch (2019). Nghiên cứu biến dạng co ngót bê tông tại Gia Lai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/nghien-cuu-bien-dang-co-ngot-be-tong-tai-gia-lai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biến dạng co ngót bê tông tại Gia Lai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu thực nghiệm biến dạng co ngót bê tông trong điều kiện khí hậu chuẩn tại Gia Lai.

Luận án "Nghiên cứu biến dạng co ngót bê tông tại Gia Lai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu biến dạng co ngót bê tông tại Gia Lai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biến dạng co ngót bê tông tại Gia Lai" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Nghiên cứu biến dạng co ngót bê tông tại Gia Lai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biến dạng co ngót bê tông tại Gia Lai" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biến dạng co ngót bê tông tại Gia Lai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter