Ứng dụng mô hình Tang Luping khảo sát khuếch tán ion Cl- trong bê tông và ảnh hưởng của phụ gia

Mô hình Tang Luping khảo sát khuếch tán Cl- trong bê tông. Phân tích hiệu quả các yếu tố ảnh hưởng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

137

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khuếch tán chloride trong bê tông: Tổng quan và ảnh hưởng
Số trang:
137 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khuếch tán chloride trong bê tông Tổng quan và ảnh hưởng

Khuếch tán chloride là nguyên nhân chính gây hư hại các công trình bê tông cốt thép. Ion chloride (Cl-) xâm nhập vào bê tông, phá hủy lớp thụ động trên bề mặt cốt thép. Quá trình này dẫn đến sự ăn mòn cốt thép, làm giảm khả năng chịu lực của kết cấu. Tuổi thọ công trình bê tông bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hiểu rõ sự xâm nhập chloride là cần thiết để bảo vệ độ bền bê tông. Bê tông tiếp xúc với môi trường biển hoặc các nguồn chloride khác đều đối mặt với rủi ro này. Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát cơ chế khuếch tán chloride. Mục tiêu là phát triển các giải pháp tăng cường độ bền bê tông. Sự phá hoại công trình bê tông do chloride gây ra tốn kém chi phí sửa chữa. Nắm vững bản chất khuếch tán chloride giúp thiết kế các công trình bền vững hơn.

1.1. Sự xâm nhập ion Cl và hậu quả

Ion chloride (Cl-) thâm nhập vào bê tông thông qua các mao quản. Quá trình khuếch tán chloride xảy ra khi có sự chênh lệch nồng độ. Ion Cl- di chuyển từ môi trường bên ngoài vào sâu bên trong vật liệu. Khi nồng độ chloride tại bề mặt cốt thép đạt ngưỡng tới hạn, quá trình ăn mòn bắt đầu. Lớp thụ động bảo vệ cốt thép bị phá hủy. Ăn mòn cốt thép gây ra sự giảm tiết diện thép, hình thành gỉ sét. Sản phẩm gỉ sét có thể tích lớn hơn thép nguyên bản. Điều này tạo áp lực nội tại, gây nứt và bong tróc lớp bê tông bảo vệ. Kết cấu bê tông cốt thép mất đi tính toàn vẹn. Độ bền bê tông giảm sút nhanh chóng. Sự xâm nhập chloride là mối đe dọa lớn đối với tuổi thọ công trình bê tông. Việc ngăn chặn sự xâm nhập chloride là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Các dạng tồn tại của ion Cl trong bê tông

Ion chloride (Cl-) tồn tại trong bê tông dưới hai dạng chính. Dạng thứ nhất là ion chloride tự do. Ion này di chuyển trong dung dịch lỗ rỗng của bê tông. Đây là dạng chủ yếu gây ăn mòn cốt thép. Dạng thứ hai là ion chloride liên kết. Ion Cl- liên kết hóa học với các thành phần của xi măng. Các pha hydrat như C3A có khả năng liên kết chloride. Sự liên kết này làm giảm nồng độ chloride tự do. Tuy nhiên, khả năng liên kết chloride của bê tông có giới hạn. Khi lượng chloride vượt quá khả năng liên kết, phần còn lại sẽ tồn tại dưới dạng tự do. Hiểu các dạng tồn tại này giúp dự đoán khả năng ăn mòn. Nó cũng hỗ trợ việc thiết kế vật liệu bê tông kháng chloride. Các yếu tố như thành phần xi măng ảnh hưởng đến tỷ lệ chloride liên kết.

1.3. Thực trạng bê tông cốt thép vùng biển Việt Nam

Các công trình bê tông cốt thép tại vùng biển Việt Nam đối mặt với môi trường khắc nghiệt. Nước biển chứa nhiều ion chloride (Cl-). Gió biển mang hơi mặn, liên tục cung cấp chloride cho bề mặt bê tông. Nhiệt độ và độ ẩm cao đẩy nhanh quá trình khuếch tán chloride. Nhiều công trình hiện có đã xuất hiện dấu hiệu hư hại. Sự ăn mòn cốt thép là hiện tượng phổ biến. Điều này làm giảm đáng kể tuổi thọ công trình bê tông. Việc sửa chữa, cải tạo các công trình này rất tốn kém. Đánh giá đúng mức độ xâm nhập chloride là cần thiết. Cần có các giải pháp hiệu quả để bảo vệ bê tông. Nghiên cứu sâu hơn về sự xâm nhập chloride trong điều kiện Việt Nam là quan trọng. Mô hình Tang Luping có thể hỗ trợ việc này.

II. Mô hình Tang Luping Đánh giá nhanh khuếch tán chloride

Mô hình Tang Luping là một phương pháp tiên tiến để xác định nhanh hệ số khuếch tán chloride trong bê tông. Phương pháp này áp dụng điện trường để tăng tốc quá trình di chuyển của ion chloride (Cl-) trong vật liệu. Các phương pháp truyền thống đòi hỏi thời gian thử nghiệm dài. Mô hình Tang Luping giúp rút ngắn đáng kể thời gian đánh giá. Điều này mang lại hiệu quả cao trong nghiên cứu và kiểm soát chất lượng. Hệ số khuếch tán chloride là thông số quan trọng. Nó đánh giá khả năng chống lại sự xâm nhập chloride của bê tông. Việc xác định nhanh hệ số khuếch tán chloride giúp đưa ra các quyết định kịp thời. Nó hỗ trợ cải thiện độ bền bê tông cho các công trình. Mô hình Tang Luping đã được nhiều nhà khoa học công nhận. Việc áp dụng mô hình Tang Luping trong các dự án thực tế ngày càng phổ biến.

2.1. Nguyên lý mô hình Tang Luping khảo sát khuếch tán

Mô hình Tang Luping dựa trên nguyên lý điện di. Một điện trường được áp dụng qua mẫu bê tông. Điện trường này sẽ đẩy các ion chloride (Cl-) tích điện âm di chuyển nhanh hơn. Các ion Cl- sẽ di chuyển từ bề mặt mẫu vào sâu bên trong. Tốc độ di chuyển của ion tỷ lệ thuận với cường độ điện trường. Đồng thời, nó liên quan đến độ dẫn điện của ion trong môi trường lỗ rỗng. Bằng cách đo lượng ion Cl- di chuyển và các thông số khác, hệ số khuếch tán chloride được tính toán. Quá trình này mô phỏng sự xâm nhập chloride tự nhiên. Tuy nhiên, nó được tăng tốc nhân tạo. Điều này cho phép thu được kết quả trong thời gian ngắn. Mô hình Tang Luping cung cấp dữ liệu chính xác về khả năng chống thấm chloride.

2.2. Lợi ích phương pháp Tang Luping xác định hệ số Cl

Phương pháp Tang Luping mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích nổi bật nhất là khả năng xác định nhanh hệ số khuếch tán chloride. Các thử nghiệm truyền thống có thể mất hàng tháng, thậm chí hàng năm. Phương pháp này chỉ cần vài ngày. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình nghiên cứu vật liệu mới. Nó cũng cải thiện hiệu quả kiểm soát chất lượng bê tông tại công trường. Kết quả đo được có độ tin cậy cao. Nó phản ánh chính xác khả năng chống lại sự xâm nhập chloride của bê tông. Việc xác định sớm hệ số khuếch tán chloride giúp điều chỉnh thành phần cấp phối. Điều này đảm bảo độ bền bê tông theo yêu cầu thiết kế. Nó góp phần nâng cao tuổi thọ công trình bê tông. Mô hình Tang Luping tối ưu hóa quy trình kiểm tra vật liệu.

2.3. Ứng dụng mô hình Tang Luping trong nghiên cứu

Mô hình Tang Luping được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu vật liệu bê tông. Mô hình này giúp đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Các yếu tố bao gồm tỷ lệ nước/xi măng, loại phụ gia, và nhiệt độ. Nghiên cứu sử dụng mô hình Tang Luping để khảo sát sự phụ thuộc của hệ số khuếch tán chloride vào các yếu tố này. Mô hình Tang Luping cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa thành phần cấp phối bê tông. Mục tiêu là để đạt được khả năng chống xâm nhập chloride tốt nhất. Dữ liệu từ mô hình giúp phát triển các loại bê tông hiệu suất cao. Các loại bê tông này có độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. Nó là công cụ hữu ích để nghiên cứu sự xâm nhập chloride. Từ đó bảo vệ tuổi thọ công trình bê tông.

III. Yếu tố ảnh hưởng hệ số khuếch tán chloride trong bê tông

Hệ số khuếch tán chloride trong bê tông không phải là một hằng số. Hệ số này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và môi trường. Sự hiểu biết về các yếu tố này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp kiểm soát và tối ưu hóa khả năng chống xâm nhập chloride của bê tông. Các yếu tố như tỷ lệ nước/xi măng (W/C), loại và hàm lượng phụ gia khoáng, nhiệt độ môi trường, và độ xốp của vật liệu đều có tác động đáng kể. Mục tiêu là giảm thiểu sự xâm nhập chloride. Điều này nhằm kéo dài tuổi thọ công trình bê tông. Việc nghiên cứu chi tiết từng yếu tố giúp phát triển các giải pháp bê tông bền vững hơn. Công trình nghiên cứu này đã khảo sát cụ thể các yếu tố ảnh hưởng này.

3.1. Tỷ lệ nước xi măng và ảnh hưởng đến khuếch tán Cl

Tỷ lệ nước/xi măng (W/C) là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Tỷ lệ W/C thấp hơn sẽ tạo ra bê tông đặc chắc hơn. Cấu trúc mao quản của bê tông trở nên mịn hơn. Điều này làm giảm kích thước và độ liên thông của các lỗ rỗng. Kết quả là hệ số khuếch tán chloride giảm đáng kể. Ion chloride (Cl-) khó di chuyển qua vật liệu. Ngược lại, tỷ lệ W/C cao tạo ra bê tông xốp hơn. Các mao quản lớn hơn và liên thông nhiều hơn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự xâm nhập chloride. Tỷ lệ W/C thấp không chỉ cải thiện khả năng chống chloride. Nó còn tăng cường cường độ và độ bền tổng thể của bê tông. Việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ W/C là cần thiết.

3.2. Vai trò của phụ gia trong cải thiện kháng Cl

Phụ gia khoáng và phụ gia hóa học đóng vai trò quan trọng. Các phụ gia như silica fume (SF), tro bay, và xỉ lò cao được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp cải thiện đáng kể khả năng chống xâm nhập chloride. Silica fume đặc biệt hiệu quả trong việc làm mịn cấu trúc lỗ rỗng. Nó cũng tăng khả năng liên kết chloride hóa học. Điều này làm giảm nồng độ ion chloride (Cl-) tự do trong dung dịch lỗ rỗng. Một số phụ gia siêu dẻo giúp giảm tỷ lệ W/C mà vẫn duy trì độ dẻo của bê tông. Việc sử dụng phụ gia tối ưu là chìa khóa. Nó giúp tạo ra bê tông có hệ số khuếch tán chloride thấp. Từ đó, nó kéo dài tuổi thọ công trình bê tông trong môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu này đã khảo sát tỷ lệ phụ gia tối ưu.

3.3. Ảnh hưởng nhiệt độ và các thông số khác

Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số khuếch tán chloride. Nhiệt độ cao làm tăng động năng của các ion. Điều này đẩy nhanh tốc độ khuếch tán chloride. Do đó, các công trình ở vùng khí hậu nóng ẩm thường dễ bị ăn mòn hơn. Độ xốp của vật liệu bê tông cũng là một yếu tố quyết định. Bê tông có độ xốp cao sẽ có hệ số khuếch tán chloride lớn hơn. Các thông số khác như nồng độ chloride ban đầu, tốc độ trôi dạt ion, và độ dẫn điện của ion cũng có tác động. Sự phối hợp của các yếu tố này quyết định mức độ và tốc độ sự xâm nhập chloride. Hiểu rõ các tương tác này giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nó đảm bảo độ bền bê tông lâu dài.

IV. Dự đoán ăn mòn cốt thép Ứng dụng mô hình Tang Luping

Dự đoán thời điểm bắt đầu ăn mòn cốt thép là một nhiệm vụ quan trọng. Nó giúp quản lý và bảo trì hiệu quả các công trình bê tông cốt thép. Sự xâm nhập chloride là yếu tố chính gây ra ăn mòn. Bằng cách ước tính tốc độ khuếch tán chloride, có thể xác định được khi nào nồng độ chloride tại cốt thép đạt ngưỡng tới hạn. Mô hình Tang Luping cung cấp hệ số khuếch tán chloride nhanh chóng và chính xác. Dữ liệu này là đầu vào thiết yếu cho các mô hình dự đoán tuổi thọ công trình. Việc dự đoán giúp lập kế hoạch sửa chữa và gia cố kịp thời. Nó ngăn chặn sự hư hại nghiêm trọng cho kết cấu. Điều này kéo dài đáng kể tuổi thọ công trình bê tông. Đồng thời, nó tối ưu hóa chi phí bảo trì. Bảo vệ độ bền bê tông là mục tiêu cuối cùng.

4.1. Cơ sở dự đoán thời điểm ăn mòn cốt thép

Thời điểm ăn mòn cốt thép bắt đầu khi nồng độ ion chloride (Cl-) tự do tại bề mặt cốt thép đạt một giá trị tới hạn. Giá trị này được gọi là ngưỡng chloride. Sự xâm nhập chloride diễn ra liên tục từ môi trường bên ngoài. Nồng độ Cl- trong bê tông tăng dần theo thời gian. Các mô hình toán học dựa trên Định luật Fick thứ hai được sử dụng. Các mô hình này mô tả sự di chuyển của ion chloride. Để dự đoán chính xác, cần có thông số hệ số khuếch tán chloride. Thông số này đặc trưng cho khả năng chống thấm của bê tông. Việc theo dõi nồng độ chloride và áp dụng mô hình dự đoán giúp xác định thời điểm ăn mòn tiềm năng. Dữ liệu này hỗ trợ lập kế hoạch bảo dưỡng phòng ngừa.

4.2. Vai trò của mô hình Tang Luping trong dự đoán

Mô hình Tang Luping cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp xác định hệ số khuếch tán chloride một cách nhanh chóng. Dữ liệu hệ số khuếch tán chloride này là yếu tố đầu vào quan trọng. Nó dùng cho các mô hình dự đoán tuổi thọ dựa trên sự xâm nhập chloride. Với kết quả nhanh chóng, các nhà nghiên cứu và kỹ sư có thể đánh giá vật liệu. Họ có thể thay đổi thiết kế bê tông để đạt được độ bền mong muốn. Nó giảm thiểu rủi ro ăn mòn cốt thép. Mô hình Tang Luping cho phép thực hiện nhiều thử nghiệm trong thời gian ngắn. Điều này giúp thu thập dữ liệu phong phú. Dữ liệu này làm tăng độ chính xác của các dự đoán. Điều này cải thiện đáng kể khả năng quản lý độ bền bê tông.

4.3. Nâng cao tuổi thọ công trình bê tông ven biển

Các công trình bê tông cốt thép ven biển chịu tác động nặng nề của ion chloride (Cl-). Sự xâm nhập chloride là thách thức lớn đối với tuổi thọ công trình bê tông. Bằng cách sử dụng mô hình Tang Luping, các kỹ sư có thể lựa chọn vật liệu tối ưu. Họ có thể thiết kế bê tông có khả năng kháng chloride cao. Dựa trên dự đoán ăn mòn, các chiến lược bảo trì có thể được phát triển. Ví dụ bao gồm sơn phủ bảo vệ, hoặc áp dụng các biện pháp điện hóa. Việc chủ động ứng phó với sự xâm nhập chloride giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của cầu, cảng, và các công trình biển khác. Điều này giảm thiểu chi phí sửa chữa lớn. Nó đảm bảo an toàn và tính bền vững cho cơ sở hạ tầng ven biển.

V. Phương pháp xác định hệ số khuếch tán chloride hiệu quả

Việc xác định chính xác hệ số khuếch tán chloride là yếu tố then chốt. Nó giúp đánh giá chất lượng bê tông và dự đoán tuổi thọ công trình. Có nhiều phương pháp khác nhau để đo lường thông số này. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các mục đích nghiên cứu và kiểm tra khác nhau. Nghiên cứu này đã áp dụng và so sánh một số phương pháp. Mục tiêu là để tìm ra cách tiếp cận hiệu quả nhất. Đặc biệt, nó tập trung vào phương pháp xác định nhanh hệ số khuếch tán chloride. Phương pháp này do Tang Luping và Lars Olof Nilsson phát triển. Nó giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm. Điều này mang lại hiệu quả cao trong thực tiễn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

5.1. Phương pháp ngâm lâu dài và giới hạn

Phương pháp ngâm lâu dài là một phương pháp truyền thống. Mẫu bê tông được ngâm trong dung dịch chứa ion chloride (Cl-) trong một thời gian dài. Sau đó, nồng độ chloride tại các độ sâu khác nhau được phân tích. Dữ liệu này được sử dụng để tính toán hệ số khuếch tán chloride. Ưu điểm của phương pháp này là nó mô phỏng gần đúng điều kiện thực tế. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là thời gian thử nghiệm kéo dài. Quá trình này có thể mất từ vài tháng đến vài năm. Điều này gây khó khăn cho việc nghiên cứu vật liệu mới. Nó cũng cản trở việc kiểm soát chất lượng bê tông nhanh chóng. Do đó, cần có các phương pháp thay thế hiệu quả hơn. Các phương pháp đó phải rút ngắn thời gian thử nghiệm mà vẫn đảm bảo độ chính xác.

5.2. Phương pháp xác định nhanh hệ số khuếch tán Cl

Để khắc phục nhược điểm của phương pháp ngâm lâu dài, các phương pháp xác định nhanh đã được phát triển. Phương pháp nổi bật là sử dụng điện trường, như mô hình Tang Luping. Phương pháp này áp dụng điện thế để đẩy ion chloride (Cl-) qua mẫu bê tông. Tốc độ di chuyển ion được tăng cường đáng kể. Hệ số khuếch tán chloride có thể được xác định chỉ trong vài ngày. Điều này giúp các nhà nghiên cứu nhanh chóng đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố. Các yếu tố bao gồm thành phần vật liệu và phụ gia. Phương pháp xác định nhanh mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nó giúp tăng tốc độ phát triển vật liệu mới. Nó cũng cho phép kiểm tra chất lượng bê tông một cách linh hoạt. Nó góp phần đáng kể vào việc nâng cao độ bền bê tông.

5.3. Tiêu chuẩn quốc tế và các phương pháp khác

Ngoài các phương pháp trên, nhiều tiêu chuẩn quốc tế đã được ban hành. Các tiêu chuẩn này quy định cách xác định sự xâm nhập chloride. Ví dụ, phương pháp ASTM C1202 (Rapid Chloride Permeability Test - RCPT) đánh giá điện tích truyền qua mẫu. Các tiêu chuẩn ASTM C1218-92 và ASTM C1152-90 xác định tổng lượng chloride. Chúng cũng phân loại chloride hòa tan và chloride liên kết. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu quan trọng về khả năng chống thấm chloride. Chúng giúp đánh giá chất lượng bê tông. Mỗi phương pháp có nguyên lý và phạm vi áp dụng riêng. Việc kết hợp các phương pháp khác nhau giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Từ đó, nó tăng cường khả năng bảo vệ tuổi thọ công trình bê tông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình tang luping olofnilsson để khảo sát sự khuếch tán ci trong bê tông và nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia đến quá trình này

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (137 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1. Giới thiệu chung về xi măng và bê tông 4 1. Quá trình hydrat hoá của C3S 5 1. Phản ứng của canxi aluminat C3A với thạch cao 5 1.

Phản ứng hydrat hoá của C4AF 6 1. Khái niệm bê tông và bê tông cốt thép 6 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bê tông 7 1. Thực trạng các công trình BTCT ở vùng biển Việt Nam 8 1.

Nguyên nhân phá hoại các công trình BTCT vùng biển 11 1. Sự ăn mòn cốt thép 12 1. Sự ăn mòn cốt thép do quá trình cacbonat hoá 14 1. Sự ăn mòn cốt thép do ion clo 14 1.

Sự phá vỡ lớp phủ bê tông 18 1. Tác động của băng giá 18 1. Tác động hoá học 18 1. Tác động của vi sinh vật 20 1.

Kết luận về sự phá huỷ BTCT trong môi trường biển 20 1. Sự khuếch tán ion clo trong bê tông – Các dạng tồn tại của ion clo 21 trong bê tông 1. Dạng tồn tại của ion clo trong bê tông 25 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số khuếch tán 27 1.

ảnh hưởng của nồng độ 28 1. Ảnh h-ëng cña nhiÖt ®é 28 1. ¶nh h-ëng cña tèc ®é tr«i d¹t ion 28 1. ảnh hưởng của độ dẫn điện của ion 29 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Ảnh h-ëng cña ®é xèp cña vËt liÖu 29 1. X¸c ®Þnh nhanh ®é thÊm ion clo trong bª t«ng 30 1. Phô gia cho bª t«ng 35 Ch-¬ng 2. Nội dung nghiên cứu 37 2.

Xác định hệ số khuếch tán theo phương pháp ngâm lâu dài 37 2. Xác định nhanh hệ số khuếch tán ion clo trong bê tông 37 2. Khảo sát các dạng nồng độ của ion clo trong bê tông và 37 mối quan hệ của chúng trong việc tính hệ số khuếch tán 2. Xem xét sự phụ thuộc của hệ số khuếch tán vào tỷ lệ X:C 37 và việc sử dụng phụ gia 2.

Tính toán thời điểm bắt đầu ăn mòn cốt thép của công trình 38 BTCT trong môi trường biển 2. Phương pháp nghiên cứu 38 2. Phương pháp ngâm lâu dài (phương pháp khoan chuẩn) 38 2. Phương pháp xác định nhanh sự khuếch tán của ion clo có 39 áp dụng điện trường của Tang Luping và Lars Olof Nilsson 2.

Phương pháp xác định các dạng nồng độ ion clo trong bê 41 tông 2. Phương pháp ASTM C1218-92 41 2. Phương pháp ASTM C1152-90 41 2. Phương pháp qui hoạch thực nghiệm xác định tỷ lệ tối ưu 42 của phụ gia siêu dẻo và silica fume 2.

Các phương pháp khác 46 2. Dụng cụ và hoá chất 49 2. Phần mềm máy tính 50 Chương 3. Kết quả và thảo luận 51 3.

Xác định hệ số khuếch tán của ion clo trong bê tông theo phương 51 pháp ngâm lâu dài 3. Xác định nhanh hệ số khuếch tán của ion clo trong bê tông bằng 53 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cách sử dụng điện trường theo Tang Luping và Lars Olof Nilsson 3. Bài toán mô hình hoá 53 3. Xác định nhanh hệ số khuếch tán của ion clo trong bê tông 65 3.

Kết quả và thảo luận 67 3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hệ số khuếch tán Cl trong bê tông 73 3. Sự ảnh hưởng của tỷ lệ Xi măng:Cát 73 3. Sự ảnh hưởng của phụ gia đến hệ số khuếch tán Cl trong 74 bê tông 3.

Tỷ lệ phụ gia tối ưu cho cường độ kháng nén 78 3. Tỷ lệ phụ gia tối ưu cho cường độ kháng uốn 84 3. ảnh hưởng của nhiệt độ đến hệ số khuếch tán Cl trong bê 89 tông 3. Các dạng tồn tại của ion clo trong bê tông 90 3.

Dự đoán thời điểm Cl bắt đầu ăn mòn cốt thép 94 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 104 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO 107 PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG KÝ HIỆU VIẾT TẮT BTCT: bê tông cốt thép C: cát C3A: aluminat tricanxit (3CaO.Al2O3) C4AF: canxi aluminoferit (4CaO.Fe2O3) C2F: canxi ferit (2CaO.Fe2O3) C3S: silicat tricanxit (3CaO.SiO2) C2S: silicat bicanxit (2CaO.SiO2) CSF: silica fume DTG (derivative thermogravimetry): phương pháp đạo hàm nhiệt khối. DSC (differential scaning calorimetry): phương pháp nhiệt lượng kế quét vi sai. Luks: Luksvaxi - Thừa Thiên Huế MC (marine spray cycles): chu trình phun sương nước biển MFS: melamin formaldehyt sunfonat MSA: canxi mono-sunfo aluminat NFS: naphtalen formaldehyt sunfonat N: nước OPC (ordinary portland cement): xi măng portland thông thường TC (tidal cycles): chu trình thuỷ triều X: xi măng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH trang Hình 1. Các vùng tiếp xúc và cơ chế chuyển vận các chất vào bê 12 tông trong môi trường biển Hình 1.

Các quá trình vật lý và hoá học gây nên sự phá huỷ công 12 trình BTCT trong môi trường biển Hình 1. Sự biến đổi hợp phần hoá học của pha nước chiết xi 13 măng theo thời gian Hình 1. Giản đồ Pourbaix khi có và không có sự ảnh hưởng của 15 ion clo Hình 1. Cơ chế ăn mòn cốt thép trong bê tông 16 Hình 1.

Dạng điển hình của sự khuếch tán ion clo vào bê tông 22 Hình 1. Quá trình khuếch tán 23 Hình 1. Sự thay đổi nồng độ ion clo tự do theo lượng C3A chứa 25 trong xi măng Hình 1. Sơ đồ thiết bị đo theo AASHTO T227 30 Hình 1.

Cấu tạo phân tử melamin formaldehyt sunfonat 35 Hình 1. Cấu tạo phân tử naphtalen formaldehyt sunfonat 36 Hình 2. Mẫu thử nghiệm xác định độ thấm Cl bằng phương pháp 39 khoan chuẩn Hình 2. Sơ đồ uốn mẫu 47 Hình 2.

Sơ đồ nén nửa mẫu hình rầm 48 Hình 3. Đồ thị đạo hàm cấp hai của hàm C(x,t) 63 Hình 3. Đồ thị sự khuếch tán ion Cl khi E = 0 64 Hình 3. Đồ thị sự khuếch tán ion Cl khi E = 300(V/m) 65 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đồ thị sự khuếch tán ion Cl khi E = 600(V/m) 65 Hình 3. Thiết bị xác định hệ số khuếch tán Cl có sử dụng điện 66 trường Hình 3. Sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian 67 Hình 3. Sự thay đổi cường độ dòng theo thời gian 68 Hình 3.

Hàm lượng Cl theo chiều sâu 69 Hình 3. Đồ thị sự khuếch tán Cl với t = 16 giờ 70 Hình 3. Đồ thị sự khuếch tán Cl với t = 8 giờ 71 Hình 3. Giản đồ Pareto cho cường độ kháng nén 79 Hình 3.

Mặt mục tiêu và đường mức của hàm kháng nén 84 Hình 3. Giản đồ Pareto cho cường độ kháng uốn 86 Hình 3. Mặt mục tiêu và đường mức của hàm kháng uốn 87 Hình 3. Phương trình Arrhenius đối với hệ số khuếch tán theo 89 điều kiện thí nghiệm Hình 3.

Mối quan hệ giữa nồng độ ion clo tổng và ion clo tự do 91 Hình 3. Mối quan hệ giữa hệ số khuếch tán hiệu dụng Dca và 95 thời gian t Hình 3. Quan hệ tuyến tính giữa log Dca vµ logt ®èi víi c¸c hçn 96 hîp kh¸c nhau TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG trang Bảng 1. Thành phần hoá học của xi măng portland thông thường 4 Bảng 1.

Thành phần pha của clinke 4 Bảng 1. Kết quả khảo sát tình trạng ăn mòn và hư hỏng các công 8 trình BTCT vùng khí quyển trên và ven biển Bảng 1. Bảng đánh giá độ thấm bê tông theo phương pháp 31 Whiting Bảng 1. Dữ liệu phân tích nước lỗ hổng bột nhão không chứa Cl 33 Bảng 1.

Độ dẫn điện đương lượng của các ion trong dung dịch 33 nước ở 25oC Bảng 2. Bảng ma trận thực nghiệm theo mô hình bậc 2 tâm xoay 44 Bảng 2. Giá trị cánh tay đòn d trong qui hoạch tâm xoay 44 Bảng 3. Hàm lượng ion clo (% khối lượng mẫu) theo độ sâu (tỷ lệ 52 X:C:N = 1:3:0,5) Bảng 3.

Hệ số khuếch tán theo phương pháp ngâm lâu dài 53 Bảng 3. Hàm lượng ion clo (% khối lượng mẫu) theo độ sâu (tỷ lệ 69 X:C:N = 1:2:0,5) Bảng 3. Hệ số khuếch tán của mẫu theo thời gian áp điện trường 70 Bảng 3. Hàm lượng ion clo (% khối lượng mẫu) theo độ sâu (tỷ lệ 72 X:C:N = 1:3:0,5) Bảng 3.

Hệ số khuếch tán theo các phương pháp khác nhau 72 Bảng 3. Hàm lượng ion clo (% khối lượng mẫu) phụ thuộc tỷ lệ 73 X:C:N Bảng 3. Hệ số khuếch tán của mẫu phụ thuộc tỷ lệ X:C:N 73 Bảng 3. Thành phần của clinke PC40 của Luks và silica fume 74 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Tính chất cơ lý của xi măng PC40 của Luks 74 Bảng 3. Cố định 10% siêu mịn, thay đổi tỷ lệ siêu dẻo 76 Bảng 3. Cố định 1% siêu dẻo, thay đổi tỷ lệ siêu mịn 76 Bảng 3. Các mẫu bê tông có tỷ lệ siêu mịn, siêu dẻo thay đổi 76 Bảng 3.

Độ kháng uốn và kháng nén 77 Bảng 3. Ma trận thực nghiệm cho cường độ kháng nén 78 Bảng 3. Bảng phân tích các hệ số 78 Bảng 3. Bảng phân tích ANOVA 79 Bảng 3.

Ma trận thực nghiệm cho cường độ kháng uốn 84 Bảng 3. Bảng phân tích các hệ số 85 Bảng 3. Bảng phân tích ANOVA 85 Bảng 3. Hàm lượng ion clo (% khối lượng mẫu) theo độ sâu 88 (mẫu ngâm 6 tháng) Bảng 3.

Hệ số khuếch tán của các mẫu ngâm 6 tháng 88 Bảng 3. Hàm lượng ion clo (% khối lượng mẫu) theo độ sâu 88 (mẫu áp điện trường 8 giờ) Bảng 3. Hệ số khuếch tán của các mẫu áp điện trường 8 giờ 88 Bảng 3. Hàm lượng Cl trong nước ép 92 Bảng 3.

Hàm lượng các dạng ion clo (% khối lượng mẫu) (tỷ lệ 93 X:C:N = 1:3:0,5) Bảng 3. Thành phần hoá học nước biển ở Việt Nam và các nơi 98 khác trên thế giới Bảng 3. Loại xi măng dùng cho các công trình vùng biển 98 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Với một thực tế là các công trình bê tông cốt thép (BTCT) trong môi trường biển thường có tuổi thọ thấp hơn nhiều so với tuổi thọ thiết kế. Điều này gây ra sự thiệt hại về tài chính rất lớn cho công tác duy tu và sửa chữa.

Do đó việc nâng cao tuổi thọ cho các công trình BTCT trong môi trường biển đang là mối quan tâm của các nhà khoa học và các viện nghiên cứu lớn trên toàn thế giới. Việt Nam có hơn 3000 km bờ biển, nhiều đảo, có thềm lục địa rộng lớn. Trong công cuộc phát triển kinh tế và bảo vệ quốc phòng hiện nay, bên cạnh các công trình BTCT ở vùng biển hiện có, nhà nước đang xây dựng ngày một nhiều công trình mới như cầu cảng, dàn khoan dầu khí, các khu du lịch, các công trình quốc phòng trên các đảo. với số vốn đầu tư hàng năm lên đến hàng nghìn tỷ đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mô hình Tang Luping khảo sát khuếch tán Cl- trong bê tông (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/mo-hinh-tang-luping-khao-sat-khuech-tan-cl-trong-be-tong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình Tang Luping khảo sát khuếch tán Cl- trong bê tông" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô hình Tang Luping khảo sát khuếch tán Cl- trong bê tông. Phân tích hiệu quả các yếu tố ảnh hưởng.

Luận án "Mô hình Tang Luping khảo sát khuếch tán Cl- trong bê tông" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình Tang Luping khảo sát khuếch tán Cl- trong bê tông" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình Tang Luping khảo sát khuếch tán Cl- trong bê tông" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter