Luận án: Nghiên cứu rủi ro tai biến trượt đất đá trên các tuyến đường miền núi tỉnh Quảng Nam

Nghiên cứu rủi ro tai biến trượt đất đá, tuyến đường miền núi Quảng Nam, mã 01050005759. Phân tích, đánh giá nguy cơ, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành
Địa chất học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng sạt lở đất miền núi Quảng Nam dọc quốc lộ
Số trang:
244 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Địa chất học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng sạt lở đất miền núi Quảng Nam dọc quốc lộ

Các tuyến đường miền núi tỉnh Quảng Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng nặng nề từ sạt lở đất. Hệ thống giao thông kết nối liên vùng bị chia cắt nghiêm trọng sau các đợt mưa bão lớn. Địa hình dốc đứng cùng cấu trúc địa chất phức tạp làm gia tăng tính bất ổn định của sườn dốc. Các trục đường huyết mạch liên tục xuất hiện hàng trăm điểm sạt trượt lớn nhỏ. Đất đá tràn xuống mặt đường gây tắc nghẽn lưu thông trên diện rộng. Nhiều đoạn đường bị xói trôi hoàn toàn xuống vực sâu. Thực trạng này đe dọa trực tiếp an toàn tính mạng của người tham gia giao thông. Hoạt động cứu hộ và phát triển kinh tế xã hội địa phương cũng bị đình trệ kéo dài. Công tác điều tra hiện trạng cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc phân tích rủi ro.

1.1. Quốc lộ 40B sạt lở mái taluy và đứt gãy tuyến giao thông

Quốc lộ 40B sạt lở mái taluy diễn ra với tần suất cao và mức độ phá hủy nghiêm trọng. Tuyến đường này chạy qua địa hình đồi núi hiểm trở với nhiều tầng phong hóa dày. Mái dốc bị đào sâu tạo vách đứng mất ổn định cơ học tự nhiên. Đất đá sụt trượt thường xảy ra tại taluy dương và phá vỡ taluy âm. Nước mưa ngấm sâu làm giảm nhanh sức kháng cắt của tầng đất mặt. Khối trượt kéo đổ hệ thống hộ lan và cản trở hoàn toàn phương tiện cơ giới. Các vụ sạt lở liên tiếp gây thiệt hại nặng nề cho ngân sách bảo trì hàng năm. Việc khắc phục tạm thời chưa thể giải quyết triệt để nguy cơ trượt lở tiềm ẩn.

1.2. Đường Hồ Chí Minh qua Quảng Nam chịu tai biến địa chất

Đường Hồ Chí Minh qua Quảng Nam là hành lang kinh tế và quốc phòng đặc biệt quan trọng. Đoạn tuyến qua vùng núi cao chịu tác động mạnh từ các đới đứt gãy kiến tạo khu vực. Đất đá tại đây bị nứt nẻ và phong hóa rất mạnh. Nhiều mái dốc taluy dương bị sạt lở khối lượng lớn sau mưa bão. Hiện tượng đá rơi, đá lăn xuất hiện thường xuyên tại các đoạn cắt qua đá cứng biến chất. Đất trượt dòng bùn đá tràn ngập mặt đường tại các vị trí tụ thủy tự nhiên. Giao thông huyết mạch thường xuyên bị tê liệt nhiều ngày. Công tác đảm bảo an toàn giao thông trên tuyến đường này đòi hỏi các giải pháp giám sát kỹ thuật chuyên sâu.

1.3. Điểm nóng trượt lở đất Nam Trà My Phước Sơn phức tạp

Khu vực trượt lở đất Nam Trà My Phước Sơn là trọng điểm tai biến địa chất của toàn tỉnh. Hai huyện miền núi này có độ dốc địa hình lớn và lượng mưa tích lũy hàng năm rất cao. Cấu trúc địa chất yếu kết hợp với thảm phủ thực vật bị suy giảm làm tăng nguy cơ sụt trượt diện rộng. Nhiều vụ trượt lở quy mô lớn đã vùi lấp mặt đường và cô lập các khu dân cư. Giao thông đến các xã vùng sâu bị tê liệt hoàn toàn trong mùa mưa lũ. Vết nứt sườn đồi xuất hiện kéo dài báo hiệu nguy cơ sạt lở tái diễn. Công tác quy hoạch giao thông và di dời dân cư tại khu vực này cần sự phối hợp liên ngành chặt chẽ.

II. Các yếu tố ảnh hưởng ổn định mái dốc taluy đường núi

Sự mất ổn định của mái dốc đường vùng núi bắt nguồn từ tổ hợp nhiều nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo. Yếu tố địa hình đóng vai trò tiên quyết với các sườn dốc có góc nghiêng lớn. Đặc điểm thạch học quyết định sức kháng cắt và độ bền của khối đất đá. Hoạt động đào đắp mở rộng đường làm mất cân bằng cơ học tự nhiên của sườn núi. Nước mặt ngấm sâu làm bão hòa đất đá và gia tăng áp lực nước lỗ rỗng. Khi lực gây trượt vượt quá sức kháng trượt, khối sạt lở sẽ dịch chuyển xuống phía dưới. Việc phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng là bước then chốt để đánh giá chính xác rủi ro sạt trượt trên toàn tuyến.

2.1. Cấu trúc thạch học đới đứt gãy và vỏ phong hóa đất đá

Địa hình dốc cao kết hợp cùng hoạt động tân kiến tạo tạo nên nhiều đới đứt gãy phá hủy. Khối đá dọc các tuyến giao thông bị chia cắt thành nhiều khối nêm rời rạc. Vỏ phong hóa dày của đá magma và đá biến chất có sức bền liên kết rất yếu khi ngậm nước. Mái taluy đào sâu phá vỡ cấu trúc nguyên vẹn của tầng đất mặt. Mức độ nứt nẻ của đá gốc làm tăng tính thấm và gia tốc quá trình phong hóa hóa học. Thảm thực vật tự nhiên bị suy giảm làm giảm khả năng giữ đất cơ học của rễ cây. Các vị trí giao cắt giữa đường giao thông và đới đứt gãy luôn có mật độ điểm trượt cao vượt trội.

2.2. Tác động mưa lũ cực đoan kích hoạt trượt lở mái dốc

Hiện tượng mưa lũ cực đoan kích hoạt trượt lở mái dốc diễn ra nhanh chóng và trên quy mô lớn. Các trận mưa lớn kéo dài làm tăng đột ngột độ ẩm và độ bão hòa của đất. Trọng lượng khối trượt tăng lên đáng kể trong khi góc ma sát trong và lực dính giảm sút mạnh. Nước chảy tràn bề mặt gây xói mòn rãnh sâu và khoét rỗng chân mái dốc. Áp lực thủy tĩnh trong các khe nứt đẩy khối đá trượt ra khỏi sườn núi. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất xuất hiện của các đợt mưa bão dị thường tại miền Trung. Đây là yếu tố kích hoạt trực tiếp dẫn đến hầu hết các sự cố trượt lở giao thông.

2.3. Phân tích độ ổn định mái dốc taluy đường đất đá hỗn hợp

Chỉ số ổn định mái dốc taluy đường đất đá phụ thuộc vào quan hệ giữa lực gây trượt và sức kháng cắt. Phương pháp cân bằng giới hạn và phân tích Markland được ứng dụng để kiểm định độ an toàn của sườn dốc. Kết quả tính toán cho thấy hệ số ổn định suy giảm mạnh trong điều kiện mưa bão kéo dài. Các mặt trượt tiềm năng thường phát triển dọc theo ranh giới giữa lớp đất phong hóa và đá gốc cứng. Mái dốc đá nứt nẻ dễ xảy ra trượt phẳng hoặc trượt nêm theo các hệ khe nứt giao nhau. Việc xác định chính xác cơ chế phá hủy giúp thiết kế các biện pháp gia cố kỹ thuật phù hợp cho từng đoạn đường.

III. Phương pháp lập bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở tuyến

Xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở đòi hỏi các phương pháp khoa học tiên tiến và dữ liệu đa nguồn. Công nghệ hiện đại cho phép tích hợp dữ liệu không gian, viễn thám và địa chất thực địa. Quy trình xử lý tự động hóa giúp nâng cao độ chính xác và tính khách quan của kết quả dự báo. Việc ứng dụng các mô hình học máy cho phép đánh giá mối quan hệ phi tuyến giữa các yếu tố môi trường và hiện trạng trượt. Bản đồ kết quả thể hiện trực quan các mức độ nguy cơ từ thấp đến rất cao dọc theo hành lang tuyến. Đây là công cụ hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan quản lý trong công tác quy hoạch, cảnh báo và ứng phó thiên tai.

3.1. Đẩy mạnh ứng dụng GIS và viễn thám dự báo sạt lở

Việc ứng dụng GIS và viễn thám dự báo sạt lở đem lại hiệu quả vượt trội trong phân tích không gian. Ảnh vệ tinh đa phổ và mô hình độ cao số (DEM) giúp trích xuất chính xác độ dốc, hướng dốc và mật độ dòng chảy. Công nghệ viễn thám giao thoa radar phát hiện các biến dạng dịch chuyển sườn đồi từ giai đoạn sớm. Hệ thống thông tin địa lý cho phép tích hợp và chồng xếp nhiều lớp thông tin địa chất, thủy văn và giao thông. Cơ sở dữ liệu số hóa liên tục được cập nhật phục vụ công tác kiểm tra và dự báo nguy cơ sạt lở trên diện rộng.

3.2. Ứng dụng mô hình học máy và mạng nơ ron nhân tạo

Các thuật toán học máy như Hồi quy Logistic và Mạng nơ-ron nhân tạo được sử dụng để phân tích dữ liệu trượt lở. Mô hình huấn luyện dựa trên vị trí các điểm sạt lở trong quá khứ kết hợp với các biến số môi trường. Thuật toán tự động học các quy luật tương quan phức tạp và tính toán xác suất xảy ra trượt lở cho từng ô lưới không gian. Độ chính xác của mô hình được kiểm định nghiêm ngặt qua đường cong ROC và chỉ số diện tích dưới đường cong. Kết quả phân tích cho thấy các mô hình trí tuệ nhân tạo có độ tin cậy rất cao trong việc phân đoạn nguy cơ sạt lở cho các tuyến đường miền núi.

3.3. Xác lập ngưỡng lượng mưa kích hoạt tai biến trượt đất

Xác định ngưỡng lượng mưa kích hoạt là cơ sở khoa học để thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. Phân tích dữ liệu mưa tích lũy và cường độ mưa lịch sử giúp tìm ra giới hạn kích hoạt trượt đất đá. Khi lượng mưa thực tế vượt qua ngưỡng tới hạn, xác suất sạt lở trên tuyến đường tăng vọt. Ngưỡng mưa được thiết lập riêng cho từng vùng địa chất và từng lưu vực cụ thể. Dữ liệu từ các trạm đo mưa tự động kết hợp ảnh radar thời tiết cho phép dự báo trước thời điểm nguy hiểm. Cơ chế này hỗ trợ ban quản lý đường bộ chủ động phân luồng giao thông và cấm đường kịp thời.

IV. Đánh giá rủi ro tai biến địa chất giao thông Quảng Nam

Đánh giá rủi ro tai biến địa chất giao thông là cơ sở quan trọng để giảm thiểu thiệt hại. Rủi ro được lượng hóa thông qua tích hợp giữa xác suất xảy ra sạt lở và mức độ tổn thương của hệ thống hạ tầng. Các tuyến đường miền núi Quảng Nam giữ vai trò huyết mạch nhưng luôn đối mặt với hiểm họa thiên tai tiềm ẩn. Sự gián đoạn giao thông làm suy giảm khả năng tiếp cận y tế, giáo dục và cứu hộ cứu nạn của người dân. Việc xác định các đoạn đường có mức độ rủi ro cao giúp tập trung nguồn lực đầu tư có trọng điểm. Đây là nền tảng xây dựng chiến lược phát triển hạ tầng giao thông bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu.

4.1. Phân cấp mức độ nguy cơ trượt lở trên các tuyến đường

Bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở chia các tuyến đường thành các cấp độ an toàn khác nhau. Các đoạn đường có nguy cơ rất cao tập trung tại khu vực địa hình chia cắt mạnh và phong hóa sâu. Quốc lộ 40B và đường Hồ Chí Minh ghi nhận nhiều phân đoạn có chỉ số nguy cơ vượt ngưỡng an toàn. Việc phân cấp chi tiết đến từng lý trình giúp lực lượng tuần đường dễ dàng kiểm soát hiện trường. Các khu vực trọng điểm được đánh dấu trên bản đồ số để ưu tiên kiểm tra trước và sau mỗi mùa mưa bão. Phân vùng chuẩn xác giúp tối ưu hóa chi phí duy tu và nâng cao hiệu quả phòng ngừa sạt lở.

4.2. Tổn thất kinh tế hạ tầng do sạt lở đất đá gây ra

Tai biến địa chất giao thông gây thiệt hại to lớn về kinh tế và cản trở hoạt động xã hội. Chi phí dọn dẹp đất đá, sửa chữa mặt đường và xây dựng lại công trình bảo vệ tiêu tốn hàng trăm tỷ đồng mỗi năm. Thời gian thông xe kéo dài làm đứt gãy chuỗi vận chuyển nông lâm sản từ miền núi về đồng bằng. Các cơ sở hạ tầng viễn thông và lưới điện chạy dọc tuyến đường cũng bị hư hỏng nghiêm trọng khi sạt lở xảy ra. Tổn thất gián tiếp về sinh kế của đồng bào dân tộc thiểu số là rất lớn và cần nhiều thời gian để phục hồi.

4.3. Giám sát thời gian thực và cảnh báo sớm rủi ro sạt lở

Hệ thống giám sát thời gian thực giúp phát hiện sớm các dấu hiệu dịch chuyển của mái dốc. Các cảm biến đo dịch chuyển, đo áp lực nước lỗ rỗng và camera giám sát được lắp đặt tại các mái taluy xung yếu. Dữ liệu đo đạc được truyền liên tục về trung tâm điều hành giao thông thông qua mạng không dây. Khi phát hiện biến dạng bất thường, hệ thống tự động phát tín hiệu cảnh báo nguy hiểm. Lực lượng chức năng kịp thời đặt biển cảnh báo và điều tiết giao thông từ xa. Giải pháp này giúp ngăn ngừa tối đa tai nạn cho người và phương tiện lưu thông trên tuyến.

V. Đề xuất giải pháp gia cố mái dốc taluy giảm thiểu hại

Công tác giảm thiểu rủi ro trượt lở đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa giải pháp công trình và phi công trình. Các giải pháp gia cố kỹ thuật cần được thiết kế dựa trên đặc điểm địa chất của từng vị trí mái dốc. Hệ thống thoát nước phải được ưu tiên hoàn thiện để giảm thiểu áp lực nước ngầm và xói mòn bề mặt. Bên cạnh đó, các giải pháp sinh thái như phủ xanh mái dốc bằng cỏ vetiver mang lại hiệu quả bền vững và thân thiện với môi trường. Nâng cao nhận thức cộng đồng và hoàn thiện quy chế phối hợp ứng phó khẩn cấp cũng là yếu tố then chốt. Sự phối hợp đa ngành sẽ bảo vệ an toàn cho các tuyến đường miền núi lâu dài.

5.1. Triển khai giải pháp gia cố mái dốc taluy kiên cố

Việc triển khai giải pháp gia cố mái dốc taluy bằng công trình kiên cố được áp dụng tại các vị trí xung yếu. Các kỹ thuật phổ biến gồm xây tường chắn bê tông trọng lực, tường chắn rọ đá và đóng cọc chống trượt. Đối với mái dốc đá nứt nẻ, giải pháp khoan neo cáp dự ứng lực kết hợp phun vữa bê tông lưới thép mang lại hiệu quả gia cường cao. Đinh đất và neo đá giúp liên kết các khối đá rời rạc vào sâu trong tầng đá gốc ổn định. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu lớn, các công trình này đem lại sự bền vững dài lâu và bảo vệ an toàn tuyệt đối cho nền đường giao thông.

5.2. Hoàn thiện hệ thống thoát nước bề mặt và thoát ngầm

Hệ thống thoát nước đóng vai trò quyết định trong việc duy trì ổn định mái dốc taluy đường. Cần xây dựng đồng bộ các rãnh đỉnh, rãnh biên và bậc tiêu năng để thu gom và dẫn nước mặt ra khỏi khu vực sườn dốc. Khoan các lỗ thoát nước ngầm ngang thân mái dốc để hạ thấp mực nước ngầm và giải tỏa áp lực nước lỗ rỗng. Kết hợp các biện pháp cơ học với trồng cỏ chống xói mòn trên bề mặt taluy đất. Mạng lưới rễ cây phát triển sâu giúp đan kết lớp đất mặt và hạn chế hiện tượng xói rãnh khi mưa lớn. Đây là giải pháp xanh tiết kiệm chi phí và bảo vệ cảnh quan.

5.3. Chiến lược quản lý rủi ro và ứng phó thiên tai liên ngành

Chiến lược quản lý rủi ro thiên tai cần được lồng ghép vào quy hoạch phát triển giao thông bền vững. Các đơn vị quản lý đường bộ cần định kỳ rà soát, đánh giá lại hiện trạng mái taluy và cập nhật bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở. Thiết lập quy chế phản ứng nhanh giữa các lực lượng cứu hộ, công an và chính quyền địa phương khi xảy ra chia cắt giao thông. Tổ chức tập huấn kỹ năng nhận biết nguy cơ sạt lở cho người dân sinh sống ven các tuyến đường huyết mạch. Tăng cường ứng dụng công nghệ số trong quản lý hạ tầng giao thông nhằm chủ động phòng ngừa và giảm thiểu tối đa thiệt hại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
01050005759 noidung nghiên cứu rủi ro tai biến trượt đất đá ở khu vực các tuyến đường miền núi tỉnh quảng nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN KHẮC HOÀNG GIANG NGHIÊN CỨU RỦI RO TAI BIẾN TRƯỢT ĐẤT ĐÁ Ở KHU VỰC CÁC TUYẾN ĐƯỜNG MIỀN NÚI TỈNH QUẢNG NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Khắc Hoàng Giang NGHIÊN CỨU RỦI RO TAI BIẾN TRƯỢT ĐẤT ĐÁ Ở KHU VỰC CÁC TUYẾN ĐƯỜNG MIỀN NÚI TỈNH QUẢNG NAM Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 9440201.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Người hướng dẫn khoa học: 1) GS. Đỗ Minh Đức 2) PGS. Phí Trường Thành Hà Nội - 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn theo đúng quy định.

Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của khu vực nghiên cứu. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Khắc Hoàng Giang ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội với sự hướng dẫn khoa học của GS. Đỗ Minh Đức và PGS.

Phí Trường Thành. NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến các thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho NCS hoàn thành luận án của mình. Trong quá trình làm luận án, NCS luôn nhận được sự động viên, giúp đỡ và góp ý tận tình về chuyên môn của Ban lãnh đạo, các đồng nghiệp trong Khoa Địa chất Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội cũng như các thầy cô và bạn bè đồng nghiệp tại Khoa Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tác giả xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quí báu đó.

Trong quá trình làm luận án, NCS cũng nhận được các góp ý rất giá trị từ các nhà khoa học: TS. Lê Cảnh Tuân, TS. Phạm Văn Chung, TS. Đào Minh Đức, TS.

Phạm Văn Tiền, TS. Nguyễn Quốc Phi, TS. Phí Hồng Thịnh, ThS. Đỗ Minh Ngọc, ThS.

Đinh Thị Quỳnh, ThS. Đặng Thị Thùy,… và các bạn đồng nghiệp khác. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quí báu của các nhà khoa học trên. NCS xin gửi lời cảm ơn tới đề tài: “Nghiên cứu xác định cơ chế hình thành, quy luật phân bố và cảnh báo sớm tai biến trượt đất quy mô lớn ở Việt Nam bằng tích hợp công nghệ viễn thám, trí tuệ nhân tạo và lý thuyết cơ học đất không bão hoà, mã số: ĐTĐL.CN-37/23” đã hỗ trợ tài liệu, số liệu đối sánh sử dụng trong luận án.

Trong quá trình làm luận án, NCS cũng nhận được sự quan tâm, giúp đỡ tận tâm của Phòng sau Đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Đặc biệt là sự giúp đỡ nhiệt tình của chuyên viên chính TS. Lương Chi Lan đã chỉ dẫn, góp ý NCS trong các quá trình hoàn thiện hồ sơ bảo vệ luận án các cấp. Bên cạnh đó, để hoàn thiện luận án của mình, NCS đã nhận được sự động viên và hỗ trợ vô cùng to lớn của gia đình và người thân đã chia sẻ khó khăn trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu này.

iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC VIẾT TẮT .vi DANH MỤC HÌNH. viii DANH MỤC BẢNG. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU RỦI RO TAI BIẾN TRƯỢT ĐẤT ĐÁ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM.

Tình hình nghiên cứu trên Thế giới. Nghiên cứu phân vùng nguy cơ trượt đất đá. Cảnh báo sớm nguy cơ trượt đất đá. Đánh giá rủi ro tai biến trượt đất đá.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu ở Quảng Nam. Khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu ở Quảng Nam.

Các vấn đề nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiếp cận hệ thống dựa trên dữ liệu lớn. Tiếp cận liên ngành.

Tiếp cận mô hình. Tiếp cận khoa học công nghệ hiện đại. Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân loại trượt đất đá.

Phương pháp khảo sát thực địa. Phương pháp Markland. Phương pháp ứng dụng các thuật toán học máy. Phương pháp phân đoạn nguy cơ trượt đất đá.

Phương pháp xác định ngưỡng lượng mưa. Phương pháp phân tích rủi ro trượt đất đá. 45 iv CHƯƠNG 3. ĐẶC ĐIỂM HIỆN TƯỢNG TRƯỢT ĐẤT ĐÁ Ở KHU VỰC CÁC TUYẾN ĐƯỜNG MIỀN NÚI TỈNH QUẢNG NAM.

Đặc điểm hiện trạng trượt đất đá tỉnh Quảng Nam. Hiện trạng trượt đất đá Quốc lộ 40B. Hiện trạng trượt đất đá Quốc lộ 24C. Hiện trạng trượt đất đá Quốc lộ 14E.

Hiện trạng trượt đất đá đường Hồ Chí Minh. Hiện trạng trượt đất đá Quốc lộ 14D. Hiện trạng trượt đất đá Quốc lộ 14B. Hiện trạng trượt đất đá Quốc lộ 14G.

Hiện trạng trượt đất đá tại các tuyến tỉnh lộ. Các yếu tố ảnh hưởng trượt đất đá. Ảnh hưởng của địa hình. Ảnh hưởng của thạch học.

Ảnh hưởng của các đứt gãy hoạt động. Ảnh hưởng của vỏ phong hóa và tính chất cơ lý đất đá. Ảnh hưởng của thảm phủ. Đặc điểm ổn định mái dốc.

Kết quả tính toán ổn định một số mái dốc đất và hỗn hợp đất đá. Kết quả tính toán ổn định của một số mái dốc đá. ĐÁNH GIÁ RỦI RO TAI BIẾN TRƯỢT ĐẤT ĐÁ Ở KHU VỰC CÁC TUYẾN ĐƯỜNG MIỀN NÚI TỈNH QUẢNG NAM. Phân đoạn nguy cơ trượt đất đá.

Kết quả phân tích hồi quy nhị phân logistic. Kết quả phân tích bằng mạng neural nhân tạo. Kiểm tra kết quả đánh giá bằng các công cụ thống kê. Đặc điểm ngưỡng lượng mưa kích hoạt trượt đất đá.

Phân phối lượng mưa trong khu vực. Kết quả phân tích ngưỡng lượng mưa kích hoạt trượt đất đá. Ngưỡng mưa kích hoạt trượt đất đá theo các phân đoạn đường. Ước tính nguy cơ trượt đất đá theo thời gian.

Ước tính xác suất xuất hiện thể tích của các khối trượt tại các đoạn đường. Ước tính khoảng cách ảnh hưởng của khối trượt. Rủi ro tai biến trượt đất đá tại khu vực nghiên cứu. Rủi ro tai biến trượt đất đá đối với cơ sở hạ tầng giao thông.

Rủi ro trực tiếp về người và các phương tiện tham gia giao thông. 126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ LIÊN QUAN .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 vi DANH MỤC VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Chữ viết đầy đủ ANN Mạng neural nhân tạo AUC Diện tích dưới đường cong đặc trưng máy thu BMA Phương pháp trung bình hóa mô hình theo Bayes CSDL Cơ sở dữ liệu GTVT Giao thông vận tải ĐCCT Địa chất công trình DEM Mô hình số độ cao DTM Mô hình số bề mặt GIS Hệ thống thông tin địa lý LSI Chỉ số nhạy cảm trượt đất đá Hiệp hội Quốc tế về Trượt đất đá (The International ICL Consortium on Landslides) NCS Nghiên cứu sinh nnk Những người khác ROC Đường cong đặc trưng máy thu SVM Máy vector hỗ trợ UAV Thiết bị bay không người lái UBND Ủy ban nhân dân VPH Vỏ phong hóa QL Đường quốc lộ TL Đường tỉnh lộ c’ Lực dính có hiệu �’ Góc ma sát trong có hiệu của đất ru Hệ số áp lực nước lỗ rỗng  Sức kháng cắt của đất r Sức kháng cắt dư của đất vii �� Giá trị áp suất không khí trong lỗ rỗng �� Giá trị áp lực nước lỗ rỗng L Chiều dài khối trượt W Chiều rộng khối trượt H Chiều cao khối trượt V Thể tích khối trượt D Chiều sâu mặt trượt của khối trượt 275 77 Phương vị hướng dốc/Góc dốc viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Phân vùng nguy cơ tai biến trượt đất đá ở Việt Nam (Nguyễn Trọng Yêm, 2009). Bản đồ hành chính tỉnh Quảng Nam. Sơ đồ tiếp cận hệ thống dựa trên dữ liệu lớn. Sơ đồ quy trình khảo sát thực địa.

Không gian gây trượt trên mái dốc (phần đậm màu). Sơ đồ phân tích nguy cơ trượt đất đá mái dốc dọc các tuyến giao thông miền núi tỉnh Quảng Nam. Sơ đồ ước tính rủi ro trượt đất đá ở khu vực các tuyến giao thông miền núi tỉnh Quảng Nam. Thống kê trượt đất đá tại Quảng Nam theo phân vùng khí hậu.

Bản đồ hiện trạng trượt đất đá (theo thể tích)dọc theo các tuyến giao thông trọng điểm miền núi tỉnh Quảng Nam .53 (in thu nhỏ từ bản đồ tỷ lệ 1:50. Thống kê các loại hình trượt có thể tích lớn (V4). Thống kê các loại hình trượt có thể tích rất lớn (V5). Thống kê các loại hình trượt có thể tích cực lớn (V6).

Trượt đất đá tại QL40B Km 72+700. Mặt cắt tại Km 72 + 700. Trượt đất đá tại Km 130+700 đường QL40B. Mặt cắt tại Km 130 + 700 QL40B.

San đường thông tuyến tạm tại Km 134 +550 đường QL40B. Mặt cắt tại Km 134 +550 đường QL40B. Trượt đất đá tại Km 138 + 500 đường QL40B. Mặt cắt tại Km 138 + 500 đường QL40B.

Trượt đất đá tại Km 89 + 050. Trượt đất đá tại Km 84 +500 đường quốc lộ 14E. Mặt cắt tại Km 84 +500 đường quốc lộ 14E. Trượt đất đá tại Km 420+700 Đường Hồ Chí Minh.

Mặt cắt tại Km 420+700 Đường Hồ Chí Minh. Trượt tại Km 1401 + 400 Đường Hồ Chí Minh. Mặt cắt tại Km 1401 + 400 Đường Hồ Chí Minh. Trượt đất đá tại Km 68 + 370 Đường 14D.

Mặt cắt tại Km 68 + 370 Đường 14D. Trượt đất đá tại Km 31 + 100 Đường 14G. Trượt đất đá tại Km 55 + 850 Đường 14G. Trượt đất đá tại Km 8+600 đường TL606.

Mặt cắt tại Km 8+600 đường TL606. Trượt đất đá tại Km 31 + 600 Đường DT610. Trượt đất đá tại Km 31+800 Đường DT610 .29 Trượt đá tại Km 32 + 150 Đường DT610. Trượt đất đá tại Km 35+600 Đường DT610.

Trượt đá tại Km 32 + 150 Đường DT616. Trượt đất đá tại Km 35+600 Đường DT616. Trượt đất đá tại Km 32 + 150 Đường DT616. Trượt đất đá tại Km 35+600 Đường DT616.

Sơ đồ phân bố các đứt gãy theo (Lê Huy Minh, 2016) có bổ sung .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Khắc Hoàng Giang (2025). Nghiên cứu rủi ro trượt đất đá tuyến đường miền núi Quảng Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/nghien-cuu-rui-ro-trut-dat-da-tuyen-duong-mien-nui-quang-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu rủi ro trượt đất đá tuyến đường miền núi Quảng Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu rủi ro tai biến trượt đất đá, tuyến đường miền núi Quảng Nam, mã 01050005759. Phân tích, đánh giá nguy cơ, đề xuất giải pháp.

Luận án "Nghiên cứu rủi ro trượt đất đá tuyến đường miền núi Quảng Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Nghiên cứu rủi ro trượt đất đá tuyến đường miền núi Quảng Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu rủi ro trượt đất đá tuyến đường miền núi Quảng Nam" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Nghiên cứu rủi ro trượt đất đá tuyến đường miền núi Quảng Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu rủi ro trượt đất đá tuyến đường miền núi Quảng Nam" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu rủi ro trượt đất đá tuyến đường miền núi Quảng Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter