Luận án: Xây dựng bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh thích ứng bằng máy tính

Luận án xây dựng bài kiểm tra tiếng Anh thích ứng bằng máy tính, đánh giá từ vựng tiếp nhận hiệu quả, tối ưu hóa trải nghiệm học tập.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

280

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu về Kiểm tra Thích ứng Máy tính Từ vựng
Số trang:
280 trang
Trường:
Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Đo lường và Đánh giá trong Giáo dục
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu về Kiểm tra Thích ứng Máy tính Từ vựng

Luận án tập trung xây dựng một hệ thống Kiểm tra Thích ứng bằng Máy tính (CAT) để đánh giá kiến thức từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Phương pháp truyền thống thường tốn thời gian, nguồn lực. Các bài kiểm tra giấy không phản ánh chính xác năng lực người học. Nhu cầu về công cụ đánh giá hiệu quả, chính xác ngày càng tăng. Nghiên cứu này đề xuất giải pháp CAT, ứng dụng công nghệ hiện đại. CAT mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các bài kiểm tra cố định. Nó tối ưu hóa quá trình đánh giá, giảm thiểu thời gian làm bài. Đồng thời, CAT duy trì độ chính xác cao. Việc đánh giá từ vựng tiếp nhận tiếng Anh là trọng tâm. Năng lực từ vựng đóng vai trò then chốt trong quá trình học ngôn ngữ. Công cụ này sẽ hỗ trợ việc đo lường giáo dục hiệu quả hơn. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực tâm trắc học. Hệ thống được thiết kế để cá nhân hóa trải nghiệm kiểm tra. Mỗi thí sinh nhận được một bộ câu hỏi phù hợp năng lực. Điều này giúp đánh giá sát thực hơn về năng lực ngôn ngữ tiếng Anh. Luận án giải quyết thách thức trong việc xây dựng bài kiểm tra. Nó cung cấp một mô hình mới để đánh giá từ vựng. Hệ thống này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong giáo dục. Nó cải thiện chất lượng đánh giá, hỗ trợ người học.

1.1. Mục tiêu và Bối cảnh của Nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là phát triển một hệ thống CAT. Hệ thống này được dùng để đánh giá kiến thức từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy những hạn chế của các bài kiểm tra truyền thống. Chúng thường thiếu hiệu quả, kém linh hoạt. Nhu cầu về đánh giá chính xác, cá nhân hóa ngày càng cao. Từ vựng tiếp nhận là một khía cạnh quan trọng của năng lực ngôn ngữ. Tuy nhiên, việc đo lường nó một cách hiệu quả còn nhiều thách thức. Luận án đặt ra mục tiêu xây dựng bài kiểm tra đáp ứng tiêu chuẩn tâm trắc học. Nó cũng phải thân thiện với người dùng, tối ưu hóa quá trình kiểm tra. Hệ thống CAT giúp vượt qua các hạn chế của phương pháp cũ. Nó cung cấp phản hồi nhanh chóng, chính xác. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực đo lường giáo dục. Nó mang lại một công cụ đánh giá từ vựng tiếng Anh tiên tiến. Mục tiêu này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục ngôn ngữ. Nó phục vụ cho việc đánh giá năng lực ngôn ngữ tiếng Anh ở nhiều cấp độ.

1.2. Ưu điểm của Kiểm tra Thích ứng Máy tính CAT

Kiểm tra Thích ứng bằng Máy tính (CAT) mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Nó cung cấp một phương pháp đánh giá từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Ưu điểm hàng đầu là khả năng cá nhân hóa cao. CAT điều chỉnh độ khó câu hỏi dựa trên phản hồi của thí sinh. Mỗi người kiểm tra nhận được một lộ trình kiểm tra độc đáo. Điều này giúp tối đa hóa thông tin thu được từ mỗi câu hỏi. CAT giảm đáng kể số lượng câu hỏi cần thiết. Điều này rút ngắn thời gian làm bài. Kết quả đánh giá vẫn đảm bảo độ chính xác cao. CAT cải thiện trải nghiệm người dùng, giảm căng thẳng. Nó cung cấp một môi trường kiểm tra công bằng hơn. Việc áp dụng CAT thể hiện bước tiến trong tâm trắc học. Nó cho phép đo lường năng lực ngôn ngữ tiếng Anh một cách hiệu quả. Ưu điểm này giúp các nhà giáo dục đưa ra quyết định tốt hơn. Nó hỗ trợ việc xây dựng bài kiểm tra chất lượng cao. CAT là một công cụ mạnh mẽ trong đo lường giáo dục hiện đại.

II. Xây dựng Ngân hàng Câu hỏi cho Đánh giá Từ vựng

Việc xây dựng ngân hàng câu hỏi là nền tảng của hệ thống CAT. Một ngân hàng câu hỏi chất lượng cao đảm bảo tính hiệu lực, độ tin cậy của bài kiểm tra. Quá trình này bao gồm nhiều bước tỉ mỉ. Nó bắt đầu từ việc xác định phạm vi từ vựng tiếp nhận tiếng Anh cần đánh giá. Sau đó là khâu biên soạn, thẩm định các câu hỏi. Mỗi câu hỏi được thiết kế để đo lường một khía cạnh cụ thể của kiến thức từ vựng. Ngân hàng câu hỏi cần đủ lớn, đa dạng về độ khó. Điều này cho phép thuật toán thích ứng lựa chọn các câu hỏi phù hợp. Các chuyên gia ngôn ngữ, tâm trắc học tham gia vào quá trình này. Họ đảm bảo chất lượng nội dung và hình thức câu hỏi. Quá trình tiền kiểm tra (pilot testing) được thực hiện. Nó thu thập dữ liệu ban đầu về các câu hỏi. Dữ liệu này giúp hiệu chỉnh, tối ưu hóa câu hỏi. Ngân hàng câu hỏi được xây dựng tuân thủ nguyên tắc của tâm trắc học. Nó là yếu tố quyết định sự thành công của CAT. Việc này đảm bảo độ chính xác trong đánh giá từ vựng tiếng Anh. Nó là một bước quan trọng trong xây dựng bài kiểm tra hiệu quả.

2.1. Quy trình Phát triển Câu hỏi Hiệu quả

Quy trình phát triển câu hỏi cho ngân hàng CAT tuân theo các bước chặt chẽ. Đầu tiên, xác định rõ khung năng lực từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Khung này giúp định hướng việc biên soạn câu hỏi. Sau đó, tiến hành thu thập và biên soạn các câu hỏi trắc nghiệm. Các câu hỏi được thiết kế đa dạng về hình thức, nội dung. Chúng bao gồm các câu hỏi về định nghĩa, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, ngữ cảnh. Đội ngũ chuyên gia tiến hành thẩm định nội dung, ngôn ngữ. Họ đảm bảo tính chính xác, phù hợp của từng câu hỏi. Các câu hỏi được tiền kiểm tra trên một nhóm đối tượng. Dữ liệu thu được từ tiền kiểm tra được phân tích kỹ lưỡng. Phân tích này giúp đánh giá độ khó, độ phân biệt của câu hỏi. Nó cũng phát hiện các câu hỏi có vấn đề. Các câu hỏi được hiệu chỉnh, cải tiến dựa trên phân tích dữ liệu. Quy trình này lặp lại nhiều lần. Nó đảm bảo ngân hàng câu hỏi có chất lượng cao nhất. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng bài kiểm tra thích ứng hiệu quả. Nó hỗ trợ đánh giá từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

2.2. Tiêu chí Lựa chọn và Hiệu chuẩn Câu hỏi

Việc lựa chọn và hiệu chuẩn câu hỏi là bước quan trọng trong xây dựng ngân hàng câu hỏi CAT. Các tiêu chí tâm trắc học được áp dụng nghiêm ngặt. Mỗi câu hỏi được đánh giá dựa trên độ khó (b parameter), độ phân biệt (a parameter). Ngoài ra, khả năng đoán mò (c parameter) cũng được xem xét. Những thông số này được ước lượng bằng Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (IRT). Câu hỏi có độ khó phù hợp với nhiều mức năng lực được ưu tiên. Câu hỏi có độ phân biệt cao giúp phân tách tốt người học. Các câu hỏi có chỉ số đoán mò thấp được giữ lại. Quá trình hiệu chuẩn đảm bảo tính nhất quán của các tham số. Nó giúp đảm bảo độ tin cậy của bài kiểm tra. Câu hỏi không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ hoặc chỉnh sửa. Ngân hàng câu hỏi được xây dựng với các câu hỏi chất lượng. Các câu hỏi này đáp ứng các tiêu chuẩn tâm trắc học. Chúng phù hợp cho việc đánh giá từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Việc hiệu chuẩn liên tục đảm bảo ngân hàng luôn cập nhật, tối ưu. Nó là yếu tố cốt lõi cho một hệ thống CAT chính xác.

III. Ứng dụng Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi trong CAT Từ vựng

Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (IRT) là nền tảng lý thuyết cho CAT. Nó cho phép định lượng mối quan hệ giữa năng lực thí sinh và khả năng trả lời đúng một câu hỏi. IRT cung cấp các mô hình toán học mạnh mẽ. Các mô hình này ước lượng các tham số của câu hỏi và năng lực thí sinh. Điều này khác biệt với các phương pháp kiểm tra truyền thống. IRT giúp xây dựng bài kiểm tra hiệu quả, chính xác hơn. Nó cho phép so sánh kết quả của các thí sinh. Các thí sinh làm các bộ câu hỏi khác nhau. Lý thuyết này là chìa khóa để thuật toán thích ứng hoạt động. Thuật toán này chọn câu hỏi tiếp theo dựa trên ước tính năng lực hiện tại. Mục tiêu là tối đa hóa thông tin về năng lực. IRT cải thiện đáng kể độ chính xác của đánh giá từ vựng tiếng Anh. Nó làm cho quá trình đo lường giáo dục trở nên tinh vi hơn. Ứng dụng IRT là minh chứng cho sự tiến bộ trong tâm trắc học. Nó giúp tạo ra các bài kiểm tra thích ứng tối ưu. Công nghệ này đảm bảo một trải nghiệm kiểm tra công bằng, hiệu quả.

3.1. Cơ sở Lý thuyết của Mô hình IRT

Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (IRT) là một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó mô tả mối quan hệ giữa năng lực (theta) của thí sinh và khả năng trả lời đúng một câu hỏi. IRT sử dụng các mô hình xác suất. Các mô hình này ước lượng các tham số của câu hỏi như độ khó, độ phân biệt. Chúng cũng xem xét khả năng đoán mò. Luận án sử dụng mô hình IRT để hiệu chỉnh ngân hàng câu hỏi. Mô hình này giúp chuẩn hóa các câu hỏi. Nó đảm bảo tính nhất quán của phép đo. IRT cho phép ước lượng năng lực thí sinh một cách chính xác. Ước lượng này không phụ thuộc vào các câu hỏi cụ thể được hỏi. Đây là ưu điểm vượt trội so với lý thuyết kiểm tra cổ điển. IRT cung cấp đường cong đặc trưng của câu hỏi. Đường cong này minh họa xác suất trả lời đúng của thí sinh. Xác suất phụ thuộc vào mức năng lực của thí sinh. Cơ sở lý thuyết này là nền tảng vững chắc. Nó cho phép xây dựng bài kiểm tra thích ứng bằng máy tính hiệu quả. IRT là công cụ không thể thiếu trong tâm trắc học hiện đại.

3.2. Thuật toán Thích ứng và Lựa chọn Câu hỏi

Thuật toán thích ứng là trái tim của hệ thống CAT. Nó quyết định câu hỏi nào sẽ được hiển thị tiếp theo cho thí sinh. Thuật toán này hoạt động dựa trên thông tin từ Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (IRT). Ban đầu, một câu hỏi có độ khó trung bình được đưa ra. Sau mỗi lần thí sinh trả lời, thuật toán ước tính lại năng lực của họ. Dựa trên ước tính năng lực mới, thuật toán chọn câu hỏi tiếp theo. Câu hỏi được chọn là câu hỏi có độ khó gần nhất với năng lực ước tính. Nó cũng là câu hỏi cung cấp nhiều thông tin nhất. Mục tiêu là thu thập thông tin tối đa về năng lực thí sinh. Điều này được thực hiện với số lượng câu hỏi ít nhất có thể. Thuật toán tiếp tục cho đến khi đạt được độ chính xác mong muốn. Hoặc cho đến khi số lượng câu hỏi tối đa được hoàn thành. Các thuật toán như Maximum Information Criterion (MIC) thường được sử dụng. Chúng đảm bảo quá trình đánh giá từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Thuật toán này giúp xây dựng bài kiểm tra cá nhân hóa. Nó tối ưu hóa quá trình đo lường giáo dục.

IV. Phát triển Hệ thống CAT Đánh giá Năng lực Ngôn ngữ

Luận án không chỉ nghiên cứu lý thuyết. Nó còn triển khai xây dựng một hệ thống CAT thực tế. Hệ thống này được đặt tên là UEd-CAT (University of Education - Computerized Adaptive Testing). Mục tiêu là tạo ra một công cụ đánh giá năng lực ngôn ngữ tiếng Anh. Nó phải thân thiện, hiệu quả, dễ sử dụng. Quá trình phát triển bao gồm thiết kế kiến trúc phần mềm, lập trình. Nó cũng bao gồm kiểm thử, triển khai hệ thống. Hệ thống UEd-CAT tích hợp ngân hàng câu hỏi chất lượng cao. Nó áp dụng các thuật toán thích ứng dựa trên IRT. Giao diện người dùng được thiết kế trực quan, dễ thao tác. Hệ thống cung cấp khả năng quản lý người dùng, câu hỏi. Nó cũng có chức năng tạo báo cáo kết quả chi tiết. Việc phát triển hệ thống là bước cuối cùng trong việc hiện thực hóa ý tưởng. Nó biến lý thuyết thành một công cụ ứng dụng thực tiễn. UEd-CAT là một sản phẩm cụ thể từ luận án. Nó thể hiện khả năng xây dựng bài kiểm tra ứng dụng công nghệ. Nó đóng góp vào lĩnh vực đo lường giáo dục tiên tiến.

4.1. Kiến trúc và Các Tính năng của Hệ thống UEd CAT

Hệ thống UEd-CAT được thiết kế với kiến trúc mô-đun. Kiến trúc này đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng. Các thành phần chính bao gồm: mô-đun quản lý người dùng. Mô-đun này xử lý việc đăng nhập, quản lý thông tin thí sinh. Một mô-đun quản lý ngân hàng câu hỏi. Nó cho phép thêm, sửa, xóa câu hỏi. Mô-đun kiểm tra thích ứng là cốt lõi. Mô-đun này triển khai thuật toán thích ứng, lựa chọn câu hỏi. Nó cũng ước tính năng lực thí sinh. Mô-đun báo cáo cung cấp kết quả chi tiết. Nó hiển thị điểm số, mức năng lực từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Hệ thống được phát triển trên nền tảng web. Nó cho phép truy cập dễ dàng từ nhiều thiết bị. Các tính năng nổi bật bao gồm: cá nhân hóa bài kiểm tra. Nó có khả năng đánh giá từ vựng tiếng Anh chính xác. UEd-CAT cũng có giao diện người dùng thân thiện. Nó mang lại trải nghiệm kiểm tra mượt mà, hiệu quả. Đây là một hệ thống mạnh mẽ cho đo lường giáo dục.

4.2. Thử nghiệm và Đánh giá Hiệu quả Hệ thống

Sau khi phát triển, hệ thống UEd-CAT trải qua giai đoạn thử nghiệm nghiêm ngặt. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả, độ tin cậy và tính ổn định của nó. Các thử nghiệm được thực hiện trên một nhóm lớn thí sinh. Thí sinh có năng lực ngôn ngữ tiếng Anh khác nhau. Dữ liệu thu thập được phân tích kỹ lưỡng. Phân tích này sử dụng các phương pháp thống kê và tâm trắc học. Nó đánh giá độ chính xác của việc ước tính năng lực. Nó cũng đánh giá hiệu quả của thuật toán thích ứng. Các chỉ số về độ tin cậy, độ hiệu lực của bài kiểm tra được tính toán. Thời gian làm bài trung bình cũng được ghi nhận. Kết quả thử nghiệm cho thấy UEd-CAT mang lại hiệu quả cao. Hệ thống ước tính năng lực từ vựng tiếp nhận tiếng Anh chính xác. Nó giảm đáng kể thời gian kiểm tra. Độ tin cậy của kết quả đánh giá được đảm bảo. Việc thử nghiệm và đánh giá này chứng minh tính khả thi của hệ thống. Nó khẳng định đóng góp của luận án trong việc xây dựng bài kiểm tra CAT. Đây là bước quan trọng để xác nhận giá trị của nghiên cứu.

V. Kết quả và Đóng góp của Luận án Đo lường Giáo dục

Luận án đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó khẳng định tính hiệu quả của Kiểm tra Thích ứng bằng Máy tính (CAT). Đặc biệt là trong đánh giá từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Các nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng hệ thống CAT giảm đáng kể thời gian kiểm tra. Đồng thời, nó vẫn duy trì hoặc thậm chí nâng cao độ chính xác. Điều này làm cho quá trình đo lường giáo dục trở nên hiệu quả hơn. Luận án cung cấp một ngân hàng câu hỏi từ vựng tiếng Anh được chuẩn hóa tốt. Ngân hàng này tuân thủ các nguyên tắc tâm trắc học. Nó là một tài nguyên quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc phát triển thành công hệ thống UEd-CAT là một đóng góp thiết thực. Hệ thống này có thể ứng dụng trực tiếp vào các cơ sở giáo dục. Nó hỗ trợ đánh giá năng lực ngôn ngữ tiếng Anh. Nghiên cứu cũng góp phần mở rộng kiến thức về Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (IRT). Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thuật toán thích ứng. Luận án là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực tâm trắc học. Nó mang lại những giải pháp đổi mới cho việc xây dựng bài kiểm tra.

5.1. Hiệu quả của Bài kiểm tra Thích ứng bằng Máy tính

Bài kiểm tra thích ứng bằng máy tính (CAT) được xây dựng trong luận án cho thấy hiệu quả vượt trội. Nghiên cứu chứng minh CAT đạt độ chính xác cao trong đánh giá từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Kết quả ước tính năng lực thí sinh có độ tin cậy đáng kể. Đặc biệt, CAT giảm thiểu đáng kể số lượng câu hỏi cần thiết. Điều này dẫn đến tiết kiệm thời gian làm bài cho thí sinh. Nó cũng giảm nguồn lực cho người tổ chức. Hiệu quả này vượt trội so với các bài kiểm tra cố định truyền thống. Hệ thống CAT đảm bảo tính công bằng trong đánh giá. Nó cung cấp một trải nghiệm kiểm tra cá nhân hóa. Mỗi thí sinh được kiểm tra ở mức độ phù hợp với năng lực của mình. Điều này giúp loại bỏ tình trạng câu hỏi quá dễ hoặc quá khó. Việc này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Các phát hiện này khẳng định giá trị của CAT. Nó là một công cụ đo lường giáo dục hiện đại, hiệu quả. Nó hỗ trợ đắc lực cho việc đánh giá năng lực ngôn ngữ tiếng Anh.

5.2. Ý nghĩa Khoa học và Thực tiễn của Nghiên cứu

Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, luận án đóng góp vào lĩnh vực tâm trắc học. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ứng dụng của Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (IRT) trong CAT. Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về việc xây dựng bài kiểm tra thích ứng. Nó tập trung vào đánh giá từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu được trình bày chi tiết. Nó là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tương lai. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp một hệ thống UEd-CAT hoàn chỉnh. Hệ thống này là một công cụ hữu ích cho các tổ chức giáo dục. Nó có thể được sử dụng để đánh giá năng lực ngôn ngữ tiếng Anh của học sinh, sinh viên. Hệ thống giúp cải thiện chất lượng đánh giá. Nó hỗ trợ việc đưa ra quyết định giáo dục hiệu quả hơn. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó cho phép phát triển các công cụ đo lường giáo dục tiên tiến hơn. Nó tối ưu hóa quy trình đánh giá trên diện rộng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xây dựng bài kiểm tra thích ứng bằng máy tính để đánh giá kiến thức từ vựng tiếp nhận tiếng anh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (280 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TR¯àNG ĐẠI HÞC GIÁO DỤC BÙI THỊ KIM PH¯ỢNG XÂY DỰNG BÀI KIỂM TRA THÍCH ỨNG BẰNG MÁY TÍNH ĐỂ ĐÁNH GIÁ KIẾN THỨC TỪ VỰNG TIẾP NHÀN TIẾNG ANH LUÀN ÁN TIẾN SĨ ĐO L¯àNG VÀ ĐÁNH GIÁ TRONG GIÁO DỤC M愃̀ sĀ: 9140115 HÀ NỘI – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TR¯àNG ĐẠI HÞC GIÁO DỤC BÙI THỊ KIM PH¯ỢNG XÂY DỰNG BÀI KIỂM TRA THÍCH ỨNG BẰNG MÁY TÍNH ĐỂ ĐÁNH GIÁ KIẾN THỨC TỪ VỰNG TIẾP NHÀN TIẾNG ANH LUÀN ÁN TIẾN SĨ ĐO L¯àNG VÀ ĐÁNH GIÁ TRONG GIÁO DỤC M愃̀ sĀ: 9140115 Ng°ái h°ßng d¿n khoa hßc: 1. NGUYỄN QUÝ THANH 2. LÊ THÁI H¯NG HÀ NỘI – 2024 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam oan lu¿n án tiÁn sĩ <Xây dựng bài kiểm tra thích ÿng bằng máy tính để đánh giá kiÁn thÿc từ vựng tiÁp nh¿n tiÁng Anh= là công trình nghiên cÿu căa chính bÁn thân tôi. Trong quá trình thực hián lu¿n án, tôi ã tuân thă nghiêm túc các quy tÁc ¿o ÿc nghiên cÿu; các nội dung trình bày trong lu¿n án là trung thực, và không sao chép từ bÃt kỳ một nguồn nào và d°ới bÃt kỳ hình thÿc nào.

Viác tham khÁo các nguồn tài liáu (nÁu có) ã °ÿc thực hián trích d¿n và ghi nguồn tài liáu tham khÁo úng quy ịnh. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiám và tính trung thực căa các nội dung trong lu¿n án căa mình. Hà Nội, ngày 05 tháng 05 năm 2024 Tác giÁ lu¿n án Bùi Thị Kim Ph°ÿng i LàI CÁM ¡N Để có thể hoàn thành °ÿc lu¿n án tiÁn sĩ này, tôi ã nh¿n °ÿc sự hỗ trÿ và giúp ỡ từ gia ình, các thÅy cô, b¿n bè, ồng nghiáp và các em sinh viên. Tr°ớc hÁt, tôi xin bày tỏ lòng biÁt ¢n sâu sÁc tới GS.

Nguyßn Quý Thanh và PGS. Lê Thái H°ng ã t¿n tình h°ớng d¿n, chỉ bÁo tôi trong suốt quá trình học t¿p cũng nh° thực hián lu¿n án. Tôi xin trân trọng cÁm ¢n Ban giám hiáu tr°ßng Đ¿i học Giáo dāc - ĐHQGHN, Ban chă nhiám và các thÅy cô Khoa QuÁn trị chÃt l°ÿng, tr°ßng ĐHGD 3 Đ¿i học Quốc gia Hà Nội ã h°ớng d¿n, giúp ỡ, t¿o iÃu kián thu¿n lÿi cho tôi trong suốt thßi gian học t¿p và nghiên cÿu. Xin gÿi lßi cÁm ¢n nhiát thành gÿi tới PGS.

Nguyßn Thúy Nga, PGS. Vũ Trọng L°ỡng, TS. Tăng Thị Thùy, TS. TrÅn Thị Thu H°¢ng, TS.

TrÅn Xuân Quang và biÁt bao các thÅy cô ã giúp tôi căng cố kiÁn thÿc và cho tôi nhāng lßi khuyên quý báu trong thßi gian thực hián lu¿n án. Tôi xin chân thành cÁm ¢n Ban lãnh ¿o căa Khoa Ngo¿i ngā - Đ¿i học Bách khoa Hà Nội, n¢i tôi ang công tác cũng các ồng nghiáp ã luôn tin t°áng, ăng hộ tôi ngay từ nhāng ngày Åu thực hián lu¿n án. Không có °ÿc sự hỗ trÿ này cùng sự nhiát tình tham gia căa các em sinh viên, tôi s¿ không thể nào hoàn thành lu¿n án. Cuối cùng, tôi dành tÃt cÁ sự yêu th°¢ng và lßi cÁm ¢n t¿n áy lòng tới gia ình căa tôi, nhāng ng°ßi thân yêu ã luôn ộng viên, khích lá, ăng hộ tôi trong suốt quá trình học t¿p và thực hián lu¿n án.

Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ¡n! ii DANH MĀC CHĀ VIÀT TÀT Cām từ viÁt tÁt Cām từ đÅy đă (nghĩa tiÁng Viát) CALT : Computerized Adaptive Kiểm tra ngôn ngā Language Testing thích ÿng trên máy tính CAT : Computerized Adaptive Kiểm tra thích ÿng Testing trên máy tính CATSS : Computer adaptive test of Bài kiểm tra từ vựng size and strength thích ÿng bằng máy tính ánh giá ộ rộng và ộ sâu CAT-WPLT : Computerized Adaptive Bài kiểm tra thích ÿng Testing 3 Word Part và mÿc ộ hiểu biÁt Levels Test thành tố từ CNTT : Công nghá thông tin ĐHGD : Tr°ßng Đ¿i học Giáo dāc ĐHQGHN : Đ¿i học Quốc gia Hà Nội IRT : Item Response Theory Lý thuyÁt hồi áp câu hỏi NGSL : New General Service List Danh sách từ vựng tiÁng Anh thông dāng mới NGSLT : New General Service List Bài kiểm tra danh sách Test từ vựng tiÁng Anh thông dāng mới TS : thí sinh VLT : Vocabulary Levels Test Bài kiểm tra cÃp ộ từ vựng VST : Vocabulary Size Test Bài kiểm tra ộ rộng từ vựng UEd-ALS : University of Education 3 Há thống học t¿p thích Adaptive Learning System ÿng căa tr°ßng ĐHGD UEd-CAT : University of Education 3 Há thống trÁc nghiám Computerized Adaptive thích ÿng căa tr°ßng Testing ĐHGD iii DANH MĀC HÌNH Hình 1.2: Quy trình xây dựng ngân hàng câu hỏi .3: Thang o kiÁn thÿc từ vựng (Paribakht & Welshe, 1997).4: Các khía c¿nh căa kiÁn thÿc từ vựng (Nation, 2013) .5: Quy trình xây dựng à kiểm tra (Bachman & Palmer, 1996).6: Khung kiểm tra từ vựng (Read & Chapelle, 2001).7: Ví dā câu hỏi trong VLT .8: Ví dā câu hỏi trong New VLT .9: Ví dā câu hỏi VST .10: Mô hình nghiên cÿu .1: Quy trình nghiên cÿu .2: Thÿ tự sÿ dāng các ph°¢ng pháp nghiên cÿu.3: H°ớng d¿n làm bài trên há thống.4: Quy trình phát triển há thống trÁc nghiám thích ÿng.5: Các b°ớc căa một bài trÁc nghiám thích ÿng .6: Tính năng căa UEd-CAT .7: Câu hỏi ví dā trong NGSLT.8: Câu hỏi ví dā căa NGSLT .9: Câu hỏi ví dā trong NGSLT song ngā tiÁng Anh và tiÁng Viát .10: BÁn ồ phân bố năng lực và ộ khó căa à m¿u .11: аßng cong ặc tr°ng căa câu hỏi 66 .12: Xác nh¿n căa ng°ßi tham gia nghiên cÿu.1: BÁn ồ phân bố năng lực và ộ khó căa Đà 7 .2: KÁt quÁ phân tích Conquest căa Đà 1 .3: аßng cong ặc tr°ng căa câu hỏi 20 3 Đà 4 .4: KÁt quÁ phân tích Conquest căa Đà 6 .6: Độ khó câu hỏi thi tr°ớc và sau khi cân bằng.7: Độ khó căa ngân hàng câu hỏi chuÇn hóa .8: Thßi gian làm bài trên há thống UEd-CAT .9: Lộ trình thích ÿng trong bài kiểm tra căa thí sinh HONG.10: Sai số chuÇn căa phép °ớc l°ÿng năng lực c¿p nh¿t sau từng câu hỏi trong bài làm căa thí sinh HONG .11: Lộ trình thích ÿng l°ÿt làm bài số 1 căa thí sinh DAN .12: Lộ trình thích ÿng l°ÿt làm bài số 2 căa thí sinh DAN .13: Lộ trình thích ÿng l°ÿt làm bài số 3 căa thí sinh DAN .14: Điểm căa thí sinh với bài kiểm tra 20 câu hỏi .15: Lộ trình thích ÿng trong bài trÁc nghiám HONG thực hián .16: Lộ trình thích ÿng trong bài trÁc nghiám MDUC thực hián .17: Lộ trình thích ÿng trong bài trÁc nghiám LINH thực hián .18: Biểu ồ phân tán tỉ lá trÁ lßi chính xác và iểm bài kiểm tra thích ÿng .19: KÁt quÁ làm bài kiểm tra cố ịnh căa 98 thí sinh .20: Biểu ồ phân tán iểm số trong bài kiểm tra cố ịnh và bài kiểm tra thích ÿng .21: Giá trị trung bình mÿc ộ ồng ý với các nh¿n ịnh và .22: Mÿc ộ mong muốn căa ng°ßi tham gia khÁo sát vÃ. 133 v DANH MĀC BÀNG BÁng 1.1: Các mô hình IRT (Lâm Quang Thiáp, 2010; Carlson, 2020) .2: Khung xây dựng CAT (Thompson & Weiss, 2011) .3: Các yÁu tố xác ịnh māc ích kiểm tra .4: Từ vựng trong Nội dung d¿y học các cÃp căa Ch°¢ng trình giáo dāc phổ thông môn TiÁng Anh 2018 .5: Đặc tÁ và từ vựng theo các b¿c năng lực ngôn ngā.6: Định d¿ng câu hỏi trong CATSS .1: Thông tin m¿u căa ph°¢ng pháp chuyên gia .2: Cỡ m¿u thÿ nghiám theo à .3: Tổng hÿp số liáu sinh viên thÿ nghiám trên há thống .4: Thông tin căa ng°ßi tham gia khÁo sát .5: Thông tin căa ng°ßi tham gia phỏng vÃn .6: BÁng ặc tÁ bài kiểm tra song ngā ánh giá từ vựng tiÁp nh¿n tiÁng Anh .7: Há số Alpha và há số tin c¿y ộc l¿p căa à m¿u .8: Các câu hỏi không phù hÿp với mô hình căa à m¿u. 9: KÁt quÁ phân tích căa câu hỏi 66 .1: Số câu hỏi thô theo mÿc ộ tÅn suÃt .2: Thông tin thÇm ịnh à căa nhóm chuyên gia .3: Tổng hÿp ánh giá căa nhóm chuyên gia .4: Ví dā câu hỏi chỉnh sÿa theo ý kiÁn chuyên gia.5: Cỡ m¿u °ÿc chọn phân tích căa bÁy bài kiểm tra thÿ nghiám .7: Các câu hỏi không phù hÿp với mô hình căa Đà 1 .8: KÁt quÁ phân tích căa câu hỏi 20 Đà 4 .9: Tổng hÿp số câu hỏi cÅn chỉnh sÿa .10: Các câu hỏi cÅn chỉnh sÿa căa Đà 6 .11: ThiÁt kÁ câu hỏi neo giāa bÁy à sau khi phân tích Conquest .12: Há số cân bằng bÁy à thÿ nghiám.14: Ba l°ÿt làm bài căa thí sinh DAN .15: Thông số căa các bài kiểm tra 20 câu hỏi ba thí sinh thực hián.16: KÁt quÁ làm bài trong các l°ÿt làm bài khác nhau .17: Phân tích t°¢ng quan Pearson giāa tỉ lá trÁ lßi chính xác và iểm bài kiểm tra thích ÿng.18: Các tr°ßng hÿp bị lo¿i trừ .19: Nh¿n thÿc căa học sinh và ặc iểm bài kiểm tra thích ÿng. 130 vii MĀC LĀC DANH MĀC CHĀ VIÀT TÀT.

iii DANH MĀC HÌNH. iv DANH MĀC BÀNG. Māc ích và nhiám vā nghiên cÿu. Māc ích nghiên cÿu.

Nhiám vā nghiên cÿu. Khách thể và ối t°ÿng nghiên cÿu. Ph¿m vi và giới h¿n nghiên cÿu. Câu hỏi nghiên cÿu.

Ph°¢ng pháp nghiên cÿu. Đóng góp khoa học căa lu¿n án. 7 CH¯¡NG 1: C¡ Sà LÝ LUãN CĂA VÂN Đ NGHIÊN C¯U. Lý thuyết khảo thí hiện đại.

Lý luận về trắc nghiệm thích ứng bằng máy tính. Lý luận về đánh giá kiến thức từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Tổng quan nghiên cÿu. Các nghiên cứu về kiểm tra thích ứng trong đào tạo ngôn ngữ.

Các nghiên cứu về đánh giá kiến thức từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Khoảng trống nghiên cứu. KÁt ch°¢ng và à xuÃt mô hình nghiên cÿu. 62 CH¯¡NG 2: PH¯¡NG PHÁP LUãN NGHIÊN C¯U.

Quy trình nghiên cÿu. Ph°¢ng pháp nghiên cÿu. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Quá trình lÃy m¿u. Mẫu của phương pháp chuyên gia. Mẫu tham gia thử nghiệm. Mẫu tham gia khảo sát và phỏng vấn.

Công cā nghiên cÿu. Hệ thống UEd-CAT. Bài trắc nghiệm song ngữ đánh giá từ vựng tiếp nhận tiếng Anh. Bảng câu hỏi xin ý kiến chuyên gia.

Bảng câu hỏi khảo sát. Bộ câu hỏi phỏng vấn. Các vÃn à và ¿o ÿc nghiên cÿu. 97 CH¯¡NG 3: KÀT QUÀ NGHIÊN C¯U VÀ BÀN LUãN.

ChuÇn hóa ngân hàng câu hỏi trÁc nghiám thích ÿng từ vựng tiÁp nh¿n tiÁng Anh. Biên soạn và chỉnh sửa bộ câu hỏi thô. Đánh giá độ tin cậy của các đề thử nghiệm. Loại các câu hỏi không phù hợp với mô hình.

Phân loại và chỉnh sửa câu hỏi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Kim Phượng (2024). Kiểm tra từ vựng tiếng Anh thích ứng bằng máy tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-xay-dung-bai-kiem-tra-thich-ung-bang-may-tinh-de-danh-gia-kien-thuc-tu-vung-tiep-nhan-tieng-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm tra từ vựng tiếng Anh thích ứng bằng máy tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án xây dựng bài kiểm tra tiếng Anh thích ứng bằng máy tính, đánh giá từ vựng tiếp nhận hiệu quả, tối ưu hóa trải nghiệm học tập.

Luận án "Kiểm tra từ vựng tiếng Anh thích ứng bằng máy tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Kiểm tra từ vựng tiếng Anh thích ứng bằng máy tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm tra từ vựng tiếng Anh thích ứng bằng máy tính" thuộc chuyên ngành Đo lường và đánh giá trong giáo dục. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Kiểm tra từ vựng tiếng Anh thích ứng bằng máy tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm tra từ vựng tiếng Anh thích ứng bằng máy tính" có 280 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm tra từ vựng tiếng Anh thích ứng bằng máy tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter