Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp cho việc lập kế hoạch
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp cho việc lập kế hoạch chiến lược của các dự án phát triển đô thị ven biển hướng đến phát tr
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chiến lược Quản lý Dự án Đô thị Ven Biển Bền vững
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý xây dựng
- Tác giả:
- Huỳnh Thị Minh Trúc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chiến lược Quản lý Dự án Đô thị Ven Biển Bền vững
Các dự án phát triển đô thị tại khu vực ven biển giữ vai trò quan trọng. Chúng kết nối thành phố với bờ biển, thu hút đầu tư. Các dự án đô thị quy mô lớn thúc đẩy chuyển đổi đô thị hiệu quả. Tuy nhiên, mực nước biển dâng cao đe dọa nghiêm trọng môi trường ven biển. Hệ sinh thái và khu định cư của con người chịu tác động mạnh. Bối cảnh biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến các quyết định kinh doanh. Vì vậy, lập kế hoạch chiến lược là yếu tố then chốt cho thành công dài hạn của tổ chức. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra một khuôn khổ lập kế hoạch chiến lược vững chắc cho các dự án này. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững, giảm thiểu rủi ro từ môi trường. Công việc này đóng góp vào quản lý dự án xây dựng hiệu quả hơn.
1.1. Thách thức phát triển đô thị ven biển
Phát triển đô thị ven biển đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu, đặc biệt là mực nước biển dâng, gây ra rủi ro lớn. Các dự án cần khả năng thích ứng cao. Quản lý rủi ro dự án xây dựng trở nên cực kỳ quan trọng. Việc không có chiến lược phù hợp dẫn đến tổn thất lớn. Cần có phương pháp tiếp cận toàn diện để đối phó các yếu tố môi trường.
1.2. Tầm quan trọng lập kế hoạch chiến lược
Lập kế hoạch chiến lược định hướng các dự án. Nó đảm bảo các hoạt động hàng ngày hỗ trợ mục tiêu dài hạn. Kế hoạch chiến lược giúp tổ chức duy trì khả năng cạnh tranh. Nó tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Đây là yếu tố sống còn trong vòng đời dự án xây dựng. Một chiến lược rõ ràng giúp toàn bộ nhân viên hiểu và thực hiện mục tiêu.
1.3. Mục tiêu phát triển bền vững
Mục tiêu chính là hướng đến phát triển bền vững. Điều này bao gồm bảo vệ môi trường, cân bằng kinh tế và xã hội. Phát triển đô thị không thể tách rời yếu tố bền vững. Nghiên cứu đề xuất mô hình tích hợp xây dựng để đạt được mục tiêu này. Mô hình này giúp quản lý dự án hiệu quả hơn trong dài hạn. Nó định hình tương lai các khu đô thị ven biển.
II.Mô hình Tích hợp Xây dựng Kế hoạch Chiến lược Dự án
Nghiên cứu đề xuất một mô hình tích hợp xây dựng độc đáo. Mô hình này kết hợp bốn phương pháp mạnh mẽ. Chúng bao gồm Thẻ điểm cân bằng (BSC), Quy trình mạng phân tích (ANP), Lý thuyết mờ (Fuzzy) và Phương pháp ra quyết định dựa trên thực nghiệm và đánh giá (DEMATEL). Sự kết hợp này nhằm phân tích định lượng các mối quan hệ nhân quả. Bản đồ chiến lược cho các dự án đô thị ven biển được xây dựng chi tiết. Phương pháp tiếp cận tích hợp giải quyết những hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Mô hình này tăng cường khả năng ra quyết định chiến lược. Nó giúp nâng cao hiệu suất dự án xây dựng tổng thể.
2.1. Nền tảng phương pháp Thẻ điểm cân bằng BSC
Thẻ điểm cân bằng (BSC) là công cụ hoạch định chiến lược cốt lõi. BSC giúp nâng cao hiệu suất hoạt động của tổ chức. Nó liên kết các hoạt động hàng ngày với mục tiêu chiến lược. Mô hình này cấu trúc các thước đo hiệu suất thành bốn khía cạnh chiến lược. Chúng bao gồm tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi & phát triển. BSC tạo ra một bản đồ chiến lược rõ ràng. Điều này thúc đẩy sự tham gia tích cực của nhân viên vào việc đạt được mục tiêu.
2.2. Tích hợp Fuzzy ANP và DEMATEL
Mô hình tích hợp sử dụng Fuzzy-ANP và Fuzzy-DEMATEL. Các phương pháp này tạo ma trận ảnh hưởng trực tiếp. Ma trận này phân tích các thước đo hiệu suất chiến lược. Các thước đo được cấu trúc trong bốn khía cạnh của BSC. Lý thuyết mờ (Fuzzy) giúp xử lý sự không chắc chắn trong dữ liệu. Quy trình mạng phân tích (ANP) đánh giá mối quan hệ phức tạp. Sự kết hợp này mang lại kết quả phân tích mạnh mẽ và đáng tin cậy. Đây là một phương pháp nghiên cứu khoa học tiên tiến.
2.3. Cấu trúc mô hình tích hợp đề xuất
Sau đó, phương pháp DEMATEL được áp dụng. DEMATEL xây dựng ma trận tổng ảnh hưởng (trực tiếp và gián tiếp). Phương pháp này còn xác định các mối quan hệ đủ quan trọng. Chúng cần được xem xét trong Bản đồ Quan hệ Tác động (IRM). Dữ liệu này rất hữu ích. Nó giúp hoàn thiện bản đồ chiến lược đã đề xuất. Cấu trúc mô hình này đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố. Nó tối ưu hóa việc ra quyết định trong quản lý dự án xây dựng.
III.Ứng dụng Phương pháp Nghiên cứu Khoa học Quản lý
Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về phương pháp nghiên cứu khoa học ứng dụng. Nó kết hợp nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến. Mục tiêu là giải quyết vấn đề thực tiễn trong quản lý dự án xây dựng. Việc sử dụng Fuzzy-ANP và Fuzzy-DEMATEL thể hiện sự đổi mới. Các phương pháp này cho phép định lượng hóa các mối quan hệ phức tạp. Chúng xử lý thông tin không rõ ràng hoặc chủ quan. Kết quả là một bản đồ chiến lược mạnh mẽ và linh hoạt. Bản đồ này hỗ trợ hiệu quả việc lập kế hoạch cho các dự án đô thị ven biển. Nó đóng góp vào việc tối ưu hóa quy trình xây dựng.
3.1. Phân tích định lượng mối quan hệ nhân quả
Mô hình tích hợp tập trung vào phân tích định lượng. Nó xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố chiến lược. Điều này được thực hiện thông qua kết hợp BSC, ANP, Fuzzy, và DEMATEL. Phân tích giúp hiểu rõ cách các hoạt động tác động lẫn nhau. Từ đó, xây dựng một bản đồ chiến lược chặt chẽ và logic. Phương pháp này mang lại sự minh bạch cho quá trình ra quyết định.
3.2. Xây dựng ma trận ảnh hưởng tổng thể
DEMATEL đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng ma trận tổng ảnh hưởng. Ma trận này bao gồm cả ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp. Nó cho thấy mức độ tác động của mỗi yếu tố lên các yếu tố khác. Việc này giúp nhận diện các yếu tố đòn bẩy. Các yếu tố này có thể tạo ra thay đổi lớn trong hệ thống. Việc này là cần thiết để tối ưu hóa quy trình xây dựng.
3.3. Hoàn thiện bản đồ chiến lược dự án
DEMATEL cũng giúp xác định mối quan hệ quan trọng. Những mối quan hệ này được đưa vào Bản đồ Quan hệ Tác động (IRM). IRM là dữ liệu hữu ích để tinh chỉnh bản đồ chiến lược. Nó đảm bảo bản đồ chiến lược phản ánh chính xác các tương tác. Điều này dẫn đến một bản đồ chiến lược hoàn thiện hơn. Bản đồ này là công cụ quản lý hiệu quả cho quản lý dự án xây dựng.
IV.Tối ưu Hóa Hiệu suất Dự án Xây dựng Đô thị Ven Biển
Mô hình đề xuất hướng đến tối ưu hóa quy trình xây dựng và nâng cao hiệu suất dự án xây dựng. Bằng cách cung cấp một khuôn khổ lập kế hoạch chiến lược rõ ràng, nó giúp tổ chức định hướng mục tiêu. Việc hiểu rõ các mối quan hệ nhân quả trong bản đồ chiến lược cho phép quản lý dự án hiệu quả hơn. Tổ chức có thể tập trung nguồn lực vào các yếu tố quan trọng nhất. Điều này giúp giảm lãng phí và tăng cường hiệu quả tổng thể. Mô hình là một công cụ mạnh mẽ để đạt được thành công bền vững. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược trong suốt vòng đời dự án xây dựng.
4.1. Nâng cao hiệu suất hoạt động tổ chức
Bản đồ chiến lược BSC giúp nhân viên hiểu rõ mục tiêu. Sự hiểu biết này thúc đẩy họ tích cực tham gia thực hiện. Kết quả là hiệu suất hoạt động của tổ chức được nâng cao. Mọi hoạt động hàng ngày đều hướng đến mục tiêu chung. Điều này tạo ra sự đồng bộ và hiệu quả trong toàn bộ dự án. Nó trực tiếp cải thiện hiệu suất dự án xây dựng.
4.2. Hỗ trợ ra quyết định chiến lược
Phân tích định lượng từ mô hình cung cấp dữ liệu chính xác. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho các quyết định chiến lược. Các nhà quản lý có thể đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn. Quyết định được đưa ra dựa trên bằng chứng và phân tích sâu sắc. Điều này giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án. Đây là cốt lõi của quản lý dự án xây dựng hiệu quả.
4.3. Xác định yếu tố then chốt thành công
DEMATEL giúp xác định các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Đây là những yếu tố then chốt quyết định thành công của dự án. Việc tập trung vào chúng cho phép tổ chức ưu tiên nguồn lực. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả. Điều này đảm bảo rằng các nỗ lực được hướng vào những khu vực mang lại giá trị cao nhất. Nó là một bước quan trọng trong tối ưu hóa quy trình xây dựng.
V.Quản lý Rủi ro và Lập Kế hoạch Vòng đời Dự án
Việc áp dụng mô hình tích hợp này mang lại lợi ích đáng kể cho quản lý rủi ro dự án xây dựng. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về các mối đe dọa tiềm ẩn. Các mối đe dọa này xuất phát từ biến đổi khí hậu và các yếu tố khác. Lập kế hoạch chiến lược được củng cố. Điều này đảm bảo tính bền vững trong toàn bộ vòng đời dự án xây dựng. Mô hình cũng được kiểm chứng thực tế. Nó được áp dụng cho một doanh nghiệp đầu tư tại Đà Nẵng. Việc này giúp đánh giá và hoàn thiện mô hình. Nó tăng cường khả năng ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Đây là bước quan trọng để chuyển giao tri thức vào thực tiễn.
5.1. Thu thập dữ liệu và khảo sát chuyên gia
Nghiên cứu đã tiến hành thu thập dữ liệu kỹ lưỡng. Dữ liệu khảo sát được lấy từ nhiều giai đoạn. Các chuyên gia về quản lý dự án xây dựng và đầu tư tại TP. Đà Nẵng đã tham gia. Việc này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Các chuyên gia cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn. Điều này giúp mô hình phản ánh đúng nhu cầu thực tế.
5.2. Ứng dụng mô hình tại Đà Nẵng
Mô hình đề xuất đã được vận dụng thực tế. Nó được áp dụng cho một doanh nghiệp đầu tư tại Thành phố Đà Nẵng. Ứng dụng này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của mô hình. Đà Nẵng là một khu vực ven biển phát triển. Vì vậy, việc triển khai tại đây có ý nghĩa lớn. Nó chứng minh khả năng áp dụng của mô hình trong bối cảnh thực tế. Nó trực tiếp liên quan đến vòng đời dự án xây dựng thực tế.
5.3. Đánh giá và hoàn thiện mô hình
Quá trình ứng dụng thực tế cũng là giai đoạn đánh giá. Các phản hồi và kết quả được sử dụng để hoàn thiện mô hình. Điều này đảm bảo mô hình có tính ứng dụng cao. Nó đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của quản lý dự án xây dựng. Việc cải tiến liên tục giúp mô hình trở nên mạnh mẽ hơn. Nó trở thành công cụ đắc lực cho các dự án phát triển đô thị ven biển. Đặc biệt là trong bối cảnh quản lý rủi ro dự án xây dựng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với các đô thị ven biển, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á và Việt Nam. Các số liệu quan trắc khí tượng hải văn giai đoạn 1990–2015 chỉ ra rằng: "Từ 1990 đến 2015, mực nước biển dâng trên Biển Đông đã tăng 4,05 ± 0,6 mm/năm. Tại các khu vực ven biển của nước ta, mực nước biển đã dâng cao thêm trung bình 3,50 ± 0,7 mm/năm. Khu vực duyên hải Nam Trung Bộ là nơi có mực nước biển dâng cao nhất tại Việt Nam, trung bình 5,6 mm/năm" (Bộ Tài nguyên và Môi trường). Dự báo đến năm 2050, mực nước biển dọc bờ biển Việt Nam sẽ tăng thêm khoảng 21 cm (17–35 cm) và có thể chạm ngưỡng 73 cm (49–103 cm) vào cuối thế kỷ 21. Sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão Xangsane (2006) hay bão Damrey (2017) đã gây tổn thất nặng nề cho các hạ tầng ven biển miền Trung.
Nghịch lý đô thị hóa xuất hiện khi các địa phương ven biển đóng vai trò đầu tàu kinh tế: "Năm 2017, GRDP của các địa phương ven biển chiếm 60,5% GDP cả nước, GRDP bình quân đầu người đạt 64,9 triệu đồng, cao hơn so với mức bình quân cả nước đạt 53,5 triệu đồng" (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 7,5%/năm trong giai đoạn 2008–2017. Làn sóng đầu tư các đại dự án phát triển đô thị ven biển (Coastal Urban Projects - CUP) trị giá từ 500 triệu đến hàng tỷ USD bùng nổ, nhưng quá trình hoạch định còn mang tính phân mảnh, thiếu tầm nhìn dài hạn và chưa tích hợp khả năng chống chịu khí hậu (Garcia, 2008; Wheelen & Hunger, 2012).
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research Gap) xuất phát từ ba nút thắt học thuật:
- Thiếu khung quản trị hiệu suất chiến lược cấp dự án (Project-level Strategic Performance Management) có khả năng gắn kết tiêu chuẩn quản lý dự án truyền thống (PMBOK: tiến độ, chi phí, chất lượng, an toàn) với các chỉ số thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển bền vững (Labuschagne et al., 2005; Silvius & Schipper, 2014).
- Bản đồ chiến lược Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) theo trường phái Kaplan & Norton (1992, 1996, 2004) vốn dựa chủ yếu vào nhận định định tính hoặc giả định quan hệ nhân quả tuyến tính một chiều, thiếu công cụ toán học định lượng để kiểm chứng mức độ tác động đa chiều và mạng lưới liên thuộc giữa các chỉ số hiệu suất chính (Key Performance Indicators - KPIs).
- Trong 48 công trình quốc tế giai đoạn 2005–2019 ứng dụng Ra quyết định đa tiêu chí (MCDM) vào quản trị chiến lược, có 75% tập trung vào khía cạnh Kinh tế, 42% vào Môi trường và chỉ 17% đề cập đến Xã hội; hoàn toàn vắng bóng nghiên cứu ứng dụng cho các dự án đô thị ven biển hướng đến phát triển bền vững.
Nghiên cứu giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- RQ1: Bản đồ chiến lược cần được cấu trúc như thế nào để xem xét toàn diện, cân bằng giữa các mục tiêu quản trị dự án cốt lõi và các tiêu chí phát triển bền vững đặc thù của đô thị ven biển?
- RQ2: Làm thế nào để thiết lập một mô hình toán học tích hợp, đảm bảo tính logic nhân quả, sự nhất quán và kiểm soát độ mơ hồ trong việc xác định trọng số và mạng lưới quan hệ tác động giữa các KPIs chiến lược?
Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework) được xây dựng dựa trên sự giao thoa của: Lý thuyết Quản trị chiến lược theo cấp bậc (Turner, 1999; Wheelen & Hunger, 2012), Khung Thẻ điểm cân bằng mở rộng (Kaplan & Norton, 1996, 2004; Figge et al., 2002), Lý thuyết Quản lý vùng bờ tích hợp (Integrated Coastal Zone Management - ICZM) (Thia-Eng, 1993), Lý thuyết Tập mờ (Fuzzy Sets Theory) (Zadeh, 1965; Buckley, 1985), Quy trình mạng phân tích (Analytic Network Process - ANP) (Saaty, 1996, 2000), và Phương pháp Thử nghiệm và Đánh giá Ra quyết định (Decision Making Trial and Evaluation Laboratory - DEMATEL) (Fontela & Gabus, 1976; Acuña-Carvajal et al., 2019).
Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được triển khai thu thập dữ liệu chuyên gia sâu tại thành phố Đà Nẵng từ tháng 11/2018 đến hết năm 2019, huy động 26 chuyên gia quản lý đầu tư và vận hành dự án ven biển, kết hợp thẩm định thực chứng tại tập đoàn đầu tư bất động sản SG, đóng góp một mô hình ra quyết định định lượng chuẩn xác và có khả năng mở rộng cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quản trị hiệu suất trong ngành xây dựng ghi nhận sự dịch chuyển từ các mô hình thuần tài chính sang các khung đánh giá đa chiều (Performance Measurement Frameworks). Bảng tổng hợp của Price & Newson (2003) và Chan & Chan (2004) chỉ ra sự phát triển qua các mô hình: Ma trận đo lường hiệu suất (Performance Measurement Matrix - PMM) (Keegan et al., 1989), Kim tự tháp hiệu suất (Performance Pyramid) (Lynch & Cross, 1991), Mô hình Xuất sắc EFQM (EFQM, 2009), và Biểu đồ Hiệu suất - Tầm quan trọng (Importance-Performance Analysis - IPA) (Chou & Pramudawardhani, 2015). Trong đó, Thẻ điểm cân bằng (BSC) do Kaplan & Norton (1992, 1996) đề xuất nổi lên như một công cụ chiếm ưu thế nhờ khả năng chuyển hóa tầm nhìn chiến lược thành các mục tiêu vận hành thông qua 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học tập & Tăng trưởng.
Tuy nhiên, các tranh luận học thuật (Academic Debates) gay gắt đã nổ ra xoay quanh hai trường phái:
- Trường phái Cấu trúc Tĩnh (Static/Linear Alignment): Kaplan & Norton (2004) và Niven (2006) cho rằng mối quan hệ giữa 4 khía cạnh là tuyến tính một chiều từ dưới lên (Học tập & Tăng trưởng $\rightarrow$ Quy trình nội bộ $\rightarrow$ Khách hàng $\rightarrow$ Tài chính).
- Trường phái Tương tác Động và Phi tuyến (Dynamic Interdependence): Chytas et al. (2011), Norreklit (2000), và Baraldi & Moncoutié (2018) chỉ trích giả định nhân quả tuyến tính là quá đơn giản, không phản ánh đúng thực tế phức tạp của các dự án xây dựng, nơi tồn tại các vòng phản hồi (feedback loops) và sự phụ thuộc chéo (interdependencies) giữa các chỉ số trong cùng một khía cạnh và giữa các khía cạnh khác nhau.
Về phương diện tích hợp tính bền vững, các học giả như Figge et al. (2002), Sidiropoulos et al. (2004), Kang et al. (2015), và Hansen & Schaltegger (2016) đề xuất xây dựng Thẻ điểm cân bằng bền vững (Sustainability Balanced Scorecard - SBSC) bằng cách bổ sung khía cạnh Môi trường - Xã hội. Dù vậy, các nghiên cứu này chủ yếu dừng lại ở cấp công ty (Corporate level). Khi xét đến cấp độ dự án xây dựng (Project level), các công trình của Yu et al. (2007) trên 34 công ty xây dựng Hàn Quốc hay Luu et al. (2008) tại Việt Nam (kết hợp SWOT-BSC) vẫn chưa đưa ra được cơ chế định lượng hóa mối liên kết nhân quả giữa các tiêu chí kỹ thuật dự án và các mục tiêu bền vững nhạy cảm khí hậu của địa phương.
Về phương diện phương pháp luận đa tiêu chí (MCDM), kết quả tổng quan 48 nghiên cứu quốc tế từ 2005 đến 2019 cho thấy:
- AHP và ANP được sử dụng rộng rãi trong giai đoạn phân tích môi trường và xác định trọng số (Dushenko et al., 2019; Arsić et al., 2018; García-Melón et al., 2015).
- DEMATEL được áp dụng để xác định cấu trúc tương tác nhân quả phức tạp (Tan & Kuo, 2014; Balkovskaya & Filneva, 2016; Rahimnia, 2016).
- Các phương pháp lai ghép bắt đầu xuất hiện trên thế giới: Büyüközkan & Güleryüz (2016) kết hợp ANP-DEMATEL lựa chọn năng lượng tái tạo tại Thổ Nhĩ Kỳ; Quezada et al. (2018) kết hợp BSC-DEMATEL cho doanh nghiệp sản xuất; Balsara et al. (2019) phối hợp ANP-DEMATEL đánh giá chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu trong ngành xi măng.
Điểm định vị (Positioning) của luận án: Kế thừa ưu điểm phân tích mạng lưới của ANP và năng lực trực quan hóa cấu trúc nhân quả của DEMATEL, kết hợp không gian tập mờ (Fuzzy Set Theory) để loại bỏ độ nhòe nhận thức của chuyên gia, luận án lấp đầy khoảng trống phương pháp luận khi lần đầu tiên thiết lập mô hình tích hợp Fuzzy ANP-DEMATEL lồng ghép trong khung Thẻ điểm cân bằng cấp dự án cho đô thị ven biển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những bước tiến lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và tái cấu trúc các lý thuyết quản trị hiện hành:
- Mở rộng Lý thuyết Phân cấp Chiến lược (Hierarchy of Strategy Theory) của Turner (1999) và Artto et al. (2008): Phá vỡ quan điểm truyền thống xem chiến lược dự án chỉ là bản sao chép thụ động từ chiến lược tổ chức mẹ (Quan điểm 1). Nghiên cứu chứng minh rằng đối với các dự án đô thị ven biển quy mô lớn, chiến lược dự án đóng vai trò như một Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) độc lập tương đối, nơi các mục tiêu thích ứng sinh thái và quản lý rủi ro thiên tai tại hiện trường có quyền năng tương tác ngược chiều (bottom-up feedback) nhằm tái định hình chiến lược dài hạn của tập đoàn mẹ.
- Tái cấu trúc Khung Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan & Norton (1996, 2004): Chuyển đổi mô hình 4 khía cạnh tiêu chuẩn thành Khung chiến lược 3 tầng/5 khía cạnh tích hợp:
- Tầng 1 (Nền tảng): Khía cạnh Học tập và Tăng trưởng (Learning & Growth - LG).
- Tầng 2 (Vận hành): Khía cạnh Quy trình nội bộ (Internal Processes - IP).
- Tầng 3 (Kết quả bền vững): Tích hợp 3 khía cạnh đồng mức gồm Khía cạnh Tài chính (Financial - F), Khía cạnh Khách hàng & Xã hội (Customer & Social - CS), và Khía cạnh Môi trường sinh thái ven biển (Environmental/Coastal Ecosystem - E).
- Cụ thể hóa Lý thuyết Quản lý Vùng bờ Tích hợp (ICZM Theory) theo định nghĩa của Thia-Eng (1993) và tiêu chí Đô thị Bền vững của Mai Trọng Nhân et al. (2015): Biến các nguyên tắc quản lý môi trường vĩ mô thành 11 chỉ số KPIs vận hành vi mô, đo lường trực tiếp trong vòng đời quản lý dự án (từ thiết kế công trình xanh, bảo tồn đụn cát/rạn san hô, đến hiệu quả tiêu thoát nước và tái chế chất thải).
[ BẢN ĐỒ CHIẾN LƯỢC TÍCH HỢP BSC-ICZM ]
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TẦNG KẾT QUẢ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG │
│ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────┐ │
│ │ Tài chính (F) │ │ Khách hàng/Xã hội(CS)│ │ Môi trường biển(E)│ │
│ │ - Lợi nhuận/Thu hồi │ │ - Hài lòng cộng đồng │ │ - Giảm thiểu ngập │ │
│ │ - Giá trị thương hiệu│ │ - Dịch vụ công cộng │ │ - Công trình xanh │ │
│ └───────────▲───────────┘ └───────────▲───────────┘ └─────────▲─────────┘ │
└──────────────┼─────────────────────────┼───────────────────────┼────────────┘
│ │ │
┌──────────────┴─────────────────────────┴───────────────────────┴────────────┐
│ TẦNG VẬN HÀNH QUY TRÌNH NỘI BỘ (IP) │
│ - Quản lý tiến độ (T) - Quản lý chất lượng & kỹ thuật (Q) │
│ - Kiểm soát chi phí (C) - An toàn & Sức khỏe nghề nghiệp (HS) │
│ - Tích hợp tiêu chuẩn thích ứng khí hậu trong thiết kế & thi công (TE) │
└────────────────────────────────────────▲────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
│ TẦNG NỀN TẢNG HỌC TẬP & TĂNG TRƯỞNG (LG) │
│ - Năng lực nhân sự quản lý thích ứng (H) - Hệ thống số hóa & BIM/GIS (S) │
│ - Văn hóa tổ chức & chia sẻ tri thức (C) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 3 lý thuyết định lượng:
- Tập mờ (Fuzzy Theory) của Buckley (1985): Sử dụng Số mờ tam giác (Triangular Fuzzy Numbers - TFN) $\tilde{A} = (l, m, u)$ nhằm chuyển đổi các đánh giá ngôn ngữ định tính của chuyên gia thành các khoảng giá trị số học, triệt tiêu độ mơ hồ và bất định trong bối cảnh khí hậu biến động.
- ANP (Saaty, 2000): Thiết lập cấu trúc mạng lưới phi thứ bậc, cho phép tính toán trọng số ưu tiên cục bộ và toàn cục có tính đến quan hệ ảnh hưởng đan xen (Outer dependence) và tương tác nội bộ (Inner dependence).
- DEMATEL (Fontela & Gabus, 1976): Chuyển đổi ma trận siêu tổng hợp ANP thành ma trận quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp, phân tách rạch ròi các KPIs thành Nhóm Nguyên nhân (Cause Group) và Nhóm Kết quả (Effect Group) thông qua các giá trị $(R+D)$ và $(R-D)$.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được thiết kế tối ưu hóa cho các dự án phát triển đô thị ven biển quy mô lớn (từ cấp II trở lên), chịu rủi ro thiên tai khí hậu trực tiếp, có vòng đời dài và được triển khai tại các nền kinh tế đang phát triển có sự tham gia của các nhà đầu tư tư nhân dưới sự điều tiết của chính quyền đô thị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được định vị trên nền tảng Triết học Thực chứng Hiện thực (Critical Realism) kết hợp Thực chứng Logic (Positivism). Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp kết hợp (Mixed-Methods Design) được triển khai qua 5 giai đoạn tuần tự nghiêm ngặt:
[Giai đoạn 1: Tổng quan tài liệu & Khảo sát khoảng trống (48 MCDM papers)]
│
▼
[Giai đoạn 2: Phát triển Khung BSC & Xác định 11 KPIs then chốt (Delphi)]
│
▼
[Giai đoạn 3: Phân tích Cấu trúc mạng ANP & Thu thập dữ liệu Chuyên gia (n=26)]
│
▼
[Giai đoạn 4: Tích hợp Fuzzy-ANP & Fuzzy-DEMATEL xây dựng Bản đồ IRM]
│
▼
[Giai đoạn 5: Thẩm định thực chứng tại Doanh nghiệp Đầu tư (Công ty SG)]
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập dữ liệu chuyên gia: Mẫu khảo sát gồm $N = 26$ chuyên gia đầu ngành tại TP. Đà Nẵng, đáp ứng tiêu chí chọn mẫu có chủ đích nghiêm ngặt: trên 10 năm kinh nghiệm quản lý dự án xây dựng ven biển, giữ các chức vụ Giám đốc dự án, Trưởng phòng Quản lý Đô thị, Kỹ sư trưởng, hoặc Chuyên gia tư vấn đầu tư cấp cao.
- Kiểm soát tính nhất quán toán học: Mọi ma trận so sánh cặp trong ANP đều được kiểm tra Tỷ số nhất quán (Consistency Ratio - CR) theo chuẩn Saaty (1994, 2001): $$CR = \frac{CI}{RI} < 0,1$$ Các ma trận không thỏa mãn $CR < 0,1$ đều bị loại bỏ hoặc yêu cầu chuyên gia đánh giá lại.
- Quy trình Mờ hóa và Giải mờ:
- Sử dụng thang đo mờ 9 mức của Saaty cho ANP và thang đo mờ 5 mức cho DEMATEL (Acuña-Carvajal et al., 2019).
- Áp dụng phương pháp Trung bình nhân hình học mờ (Fuzzy Geometric Mean) của Buckley (1985) để tổng hợp ý kiến của 26 chuyên gia: $$\tilde{r}i = \left( \tilde{a}{i1} \otimes \tilde{a}{i2} \otimes \dots \otimes \tilde{a}{in} \right)^{1/n}$$
- Giải mờ bằng phương pháp Trọng tâm (Centroid Method / Best Non-fuzzy Performance - BNP) để thu được các giá trị trọng số sắc nét (Defuzzified crisp values).
Data và phân tích
Đột phá phương pháp luận cốt lõi nằm ở thuật toán chuyển đổi tích hợp Fuzzy ANP-DEMATEL:
- Xây dựng Ma trận Siêu tổng hợp ANP (Supermatrix): Sử dụng phần mềm chuyên dụng SuperDecisions để mô hình hóa mạng lưới quan hệ giữa 5 khía cạnh và 11 chỉ số KPIs. Trọng số giới hạn (Limit Matrix) được tính toán để xác định mức độ ưu tiên toàn cục.
- Thuật toán giảm tải tính toán DEMATEL: Thay vì bắt chuyên gia thực hiện hàng trăm phép so sánh trực tiếp phức tạp cho ma trận DEMATEL ban đầu (dễ dẫn đến hiện tượng quá tải nhận thức và sai số), luận án chuyển ma trận tổng ANP đã chuẩn hóa làm ma trận tác động trực tiếp đầu vào cho DEMATEL.
- Mô hình hóa Ma trận Tổng ảnh hưởng DEMATEL:
- Chuẩn hóa ma trận tác động trực tiếp $X = s \cdot D$, với $s = \min \left( \frac{1}{\max_i \sum_{j=1}^n D_{ij}}, \frac{1}{\max_j \sum_{i=1}^n D_{ij}} \right)$.
- Tính toán ma trận tổng ảnh hưởng $T$ (Total Relation Matrix): $$T = X(I - X)^{-1}$$
- Tính tổng các hàng ($R_i = \sum_{j=1}^n T_{ij}$) phản ánh tổng mức độ ảnh hưởng của tiêu chí $i$ lên các tiêu chí khác; tổng các cột ($D_j = \sum_{i=1}^n T_{ij}$) phản ánh tổng mức độ tiêu chí $j$ chịu ảnh hưởng từ các tiêu chí khác.
- Trục hoành $(R + D)$ thể hiện Mức độ nổi bật / Tầm quan trọng (Prominence); Trục tung $(R - D)$ thể hiện Mức độ quan hệ nhân quả (Relation). Nếu $R - D > 0$, tiêu chí thuộc nhóm Nguyên nhân (Cause); nếu $R - D < 0$, tiêu chí thuộc nhóm Kết quả (Effect).
- Thiết lập Giá trị Ngưỡng (Threshold Value $\alpha$): Lọc bỏ các mối liên kết thứ yếu để xây dựng Bản đồ Quan hệ Tác động (Impact-Relation Map - IRM) sắc nét: $$\alpha = \frac{\sum_{i=1}^n \sum_{j=1}^n T_{ij}}{n^2}$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả xử lý dữ liệu định lượng từ 26 chuyên gia và trường hợp nghiên cứu điển hình tại Công ty SG mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
[ BIỂU ĐỒ QUAN HỆ NHÂN QUẢ (R+D vs R-D) ]
(R-D) [Nhóm Nguyên nhân - Cause]
▲
+2.5│ * Năng lực nhân sự (H)
+2.0│ * Hệ thống thông tin/BIM (S)
+1.5│ * Tiêu chuẩn thích ứng Kỹ thuật (TE)
+1.0│
0.0┼─────────────────────────────────────────────────────────────► (R+D) [Độ nổi bật]
-0.5│ * Quản lý Tiến độ (T) * Quản lý Chi phí (C)
-1.0│ * Quản lý Môi trường (E)
-1.5│ * Hiệu quả Tài chính (F)
-2.0│ * Phát triển Bền vững (SS)
▼ [Nhóm Kết quả - Effect]
- Sự dịch chuyển của các yếu tố cốt lõi trong Nhóm Nguyên nhân (Cause Group): Các chỉ số thuộc khía cạnh Học tập & Tăng trưởng gồm Năng lực chuyên môn của nhân sự ($H$) và Hệ thống thông tin/chuyển đổi số ($S$) cùng với chỉ số Tích hợp kỹ thuật thích ứng khí hậu ($TE$) trong Quy trình nội bộ đạt giá trị $(R - D) > 0$ cao nhất. Điều này chứng minh toán học rằng: Việc nâng cao năng lực nhân sự và công nghệ kỹ thuật chính là động lực gốc rễ chi phối toàn bộ hiệu suất dự án.
- Các thước đo truyền thống rơi vào Nhóm Kết quả (Effect Group): Quản lý chi phí ($C$), Tiến độ ($T$), Hiệu quả tài chính ($F$), và Mức độ hài lòng của khách hàng/cộng đồng ($CS$) có $(R - D) < 0$. Điều này bác bỏ quan điểm điều hành truyền thống vốn chỉ tập trung thúc ép tiến độ và cắt giảm chi phí ngắn hạn.
- Phát hiện phản trực giác (Counter-intuitive Finding) về Tiêu chuẩn Kỹ thuật thích ứng ($TE$): Nhiều chủ đầu tư thường xem việc gia tăng chi phí cho các giải pháp ứng phó biến đổi khí hậu (đê kè sinh thái, nâng nền, vật liệu chống ăn mòn mặn) là gánh nặng tài chính. Tuy nhiên, mô hình IRM chỉ ra $TE$ có hệ số tương quan dương vượt bậc tác động đến sự an toàn ($HS$), chất lượng ($Q$), và làm tăng giá trị tài chính thương hiệu ($F$) trong dài hạn.
- Mức độ tác động nội tại trong từng khía cạnh (Inner Dependence): Trong khía cạnh Học tập & Tăng trưởng, yếu tố Văn hóa tổ chức và Chia sẻ tri thức ($C$) đóng vai trò chất xúc tác thúc đẩy hiệu năng của Hệ thống thông tin ($S$) với chỉ số tương tác $T_{ij}$ vượt ngưỡng trung bình 18,4%.
- Kiểm chứng thực chứng tại Công ty SG: Kết quả thực nghiệm tại Công ty SG cho thấy sự tương đồng cao với mô hình tổng quát từ 26 chuyên gia (hệ số tương thích ma trận đạt $> 88%$), chứng minh tính ổn định và độ tin cậy thực tiễn của khung mô hình tích hợp.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án bổ sung vào lý thuyết quản lý dự án một khung giải thích định lượng hoàn chỉnh, chứng minh rằng tính bền vững không phải là một phụ lục ngoại vi mà là thành tố hữu cơ chi phối cấu trúc nhân quả của dự án xây dựng ven biển.
- Về mặt Phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn kết hợp Fuzzy ANP-DEMATEL giúp loại bỏ nhược điểm tính toán cồng kềnh của DEMATEL truyền thống, mở ra hướng ứng dụng cho các bài toán ra quyết định phức tạp khác trong kỹ thuật xây dựng.
- Về mặt Thực tiễn Doanh nghiệp: Các chủ đầu tư bất động sản ven biển có thể sử dụng Bản đồ IRM như một "kim chỉ nam" định hướng phân bổ nguồn lực: ưu tiên đầu tư vào đào tạo nhân lực thích ứng khí hậu và hệ thống thông tin địa lý GIS/BIM ngay từ giai đoạn tiền khả thi thay vì xử lý khủng hoảng chi phí ở giai đoạn vận hành.
- Về mặt Chính sách Nhà nước: Cung cấp công cụ khoa học cho các Sở Xây dựng, Sở Tài nguyên & Môi trường tại các tỉnh ven biển (như Đà Nẵng, Quảng Nam, Bà Rịa - Vũng Tàu) trong việc thẩm định quy hoạch chi tiết 1/500 và cấp phép đầu tư dự án đô thị ven biển dựa trên bộ chỉ số KPIs bền vững đã được lượng hóa.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn khoa học:
- Giới hạn Không gian và Địa bàn khảo sát: Dữ liệu chuyên gia và nghiên cứu điển hình được thu thập tập trung chủ yếu tại Thành phố Đà Nẵng. Dù Đà Nẵng mang tính đại diện cao cho vùng duyên hải miền Trung, đặc thù địa chất thủy văn và cơ chế chính sách có thể có sự khác biệt nhất định so với khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hoặc ven biển phía Bắc.
- Giới hạn về Khung thời gian (Cross-sectional Study): Dữ liệu được khảo sát tĩnh trong giai đoạn 2018–2019. Mô hình chưa theo dõi dữ liệu chuỗi thời gian (Longitudinal Data) kéo dài qua suốt vòng đời 10–20 năm của dự án đô thị khi bước vào giai đoạn vận hành hoàn chỉnh.
- Sự phụ thuộc vào Tri thức Chuyên gia: Dù lý thuyết mờ (Fuzzy) đã hỗ trợ giảm thiểu độ nhòe nhận thức, mô hình vẫn dựa trên đánh giá chủ quan của con người, chưa tích hợp được các luồng dữ liệu cảm biến thời gian thực (IoT, viễn thám vệ tinh quan trắc sạt lở bờ biển).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm chứng mô hình tại các vùng kinh tế ven biển trọng điểm khác (Hải Phòng, Quy Nhơn, Phú Quốc) và các quốc gia trong khối ASEAN để nâng cao tính khái quát hóa.
- Tích hợp Mô hình Động lực học Hệ thống (System Dynamics - SD) với BSC-ANP-DEMATEL để mô phỏng sự biến thiên liên tục của các KPIs chiến lược theo các kịch bản biến đổi khí hậu (IPCC Scenarios RCP 4.5 và RCP 8.5).
- Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (Machine Learning) để tự động hóa việc gán trọng số và phát hiện các liên kết bất thường trong quản trị dự án đô thị thông minh ven biển.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật Quốc tế: Đề tài đã công bố thành công 02 bài báo khoa học chất lượng cao trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus:
- Tạp chí Engineering, Construction and Architectural Management (Q1, SCIE, IF > 2.0, chấp nhận đăng 04/2020).
- Tạp chí International Journal of Strategic Property Management (Q2, SSCI, IF > 1.5, chấp nhận đăng 10/2020).
- Chuyển đổi Ngành Xây dựng: Cung cấp khung công cụ quản trị chiến lược chuyển đổi số và thích ứng xanh cho hơn 50 doanh nghiệp đầu tư bất động sản và nhà thầu xây dựng hạ tầng ven biển.
- Đóng góp Xã hội và Môi trường: Giảm thiểu rủi ro ngập lụt, sạt lở bờ biển và bảo vệ sinh thái vùng bờ cho hàng triệu cư dân đô thị ven biển thông qua việc tối ưu hóa quy hoạch và kiểm soát chất lượng kỹ thuật thích ứng ngay từ khâu lập dự án.
Đối tượng hưởng lợi
┌───────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đối tượng hưởng lợi │ Giá trị và Lợi ích cụ thể mang lại │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học│ - Khung phương pháp luận mẫu kết hợp Fuzzy-ANP-DEMATEL │
│ │ - Hệ thống 11 KPIs chuẩn hóa cho dự án ven biển │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Ban Quản trị Doanh nghiệp │ - Bản đồ chiến lược IRM lượng hóa mối quan hệ nhân quả │
│ Đầu tư Bất động sản ven biển │ - Cơ sở phân bổ vốn đầu tư R&D và nhân sự chính xác │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Cơ quan Quản lý Nhà nước │ - Bộ công cụ đánh giá, thẩm định dự án đô thị bền vững │
│ (Sở Xây dựng, Sở TN&MT) │ - Lồng ghép mục tiêu ICZM vào quy hoạch đô thị 1/500 │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Cộng đồng Dân cư Ven biển │ - Thụ hưởng không gian sống an toàn trước thiên tai │
│ │ - Bảo tồn hệ sinh thái biển và cảnh quan bền vững │
└───────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (BSC) của Kaplan & Norton (2004) và Lý thuyết Phân cấp Chiến lược của Turner (1999) từ cấp độ công ty xuống cấp độ dự án đô thị ven biển, đồng thời tích hợp thành công các tiêu chuẩn phát triển bền vững của ICZM (Thia-Eng, 1993) và tiêu chí đô thị thích ứng khí hậu (Mai Trọng Nhân et al., 2015) thành một cấu trúc 3 tầng/5 khía cạnh có quan hệ nhân quả tương tác đa chiều.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước đây như thế nào?
Trả lời: So với các nghiên cứu của Yu et al. (2007) (chỉ dùng BSC định tính) hay Büyüközkan & Güleryüz (2016) (dùng ANP-DEMATEL nhưng tách rời), luận án đã tạo đột phá bằng cách dùng ma trận siêu tổng hợp của Fuzzy-ANP làm ma trận đầu vào trực tiếp cho Fuzzy-DEMATEL. Giải pháp này loại bỏ hoàn toàn sự quá tải tính toán ma trận so sánh cặp truyền thống, triệt tiêu độ mơ hồ trong nhận thức chuyên gia bằng Số mờ tam giác (TFN), và tự động hóa xây dựng Bản đồ Quan hệ Tác động (IRM) có kiểm soát ngưỡng $\alpha$.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có số liệu chứng minh?
Trả lời: Phát hiện gây bất ngờ nhất là tiêu chí Tích hợp kỹ thuật thích ứng biến đổi khí hậu ($TE$) và Năng lực nhân sự ($H$) đạt giá trị ròng $(R - D) > 0$ cao nhất, định vị vững chắc trong nhóm Nguyên nhân chi phối; trong khi Quản lý Chi phí ($C$) và Hiệu quả Tài chính ($F$) lại nằm sâu trong nhóm Kết quả $(R - D) < 0$. Điều này chứng minh bằng dữ liệu định lượng rằng việc đầu tư mạnh mẽ vào kỹ thuật công trình xanh thích ứng biển ngay từ đầu không làm thâm hụt ngân sách mà là nguyên nhân gốc rễ bảo đảm lợi nhuận tài chính dài hạn.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp (Replication Protocol) không?
Trả lời: Luận án cung cấp đầy đủ ma trận mẫu, bảng câu hỏi khảo sát chuyên gia 9 mức và 5 mức mờ hóa, công thức toán học tính trung bình nhân Buckley, thuật toán chuẩn hóa ma trận $T$, tiêu chí kiểm định $CR < 0,1$, và quy trình xử lý trên phần mềm SuperDecisions được mô tả chi tiết từng bước, cho phép tái lập nghiên cứu hoàn toàn trên bất kỳ địa bàn đô thị nào.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Trả lời: Lộ trình 10 năm hướng tới việc số hóa mô hình thành một Hệ thống Hỗ trợ Ra quyết định Trí tuệ Nhân tạo (AI-Driven Decision Support System - DSS), tích hợp dữ liệu lớn viễn thám vi mô, mô hình thông tin công trình đô thị (City Information Modeling - CIM) và mô phỏng kịch bản ngập lụt tự động để cập nhật bản đồ chiến lược theo thời gian thực cho toàn bộ các dải đô thị ven biển Việt Nam.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn sự cần thiết cấp bách trong việc xây dựng mô hình lập kế hoạch chiến lược cho các dự án phát triển đô thị ven biển trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp.
- Thiết lập thành công bộ 11 chỉ số KPIs cốt lõi cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng quản trị dự án xây dựng truyền thống và các tiêu chuẩn bảo vệ sinh thái vùng bờ ICZM.
- Đóng góp một khung phương pháp luận lai ghép tiên tiến Fuzzy ANP-DEMATEL lồng ghép trong Bản đồ chiến lược BSC, định lượng hóa chính xác các mối quan hệ nhân quả phức tạp và loại bỏ độ mơ hồ nhận thức.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò nguyên nhân gốc rễ của năng lực nhân sự và công nghệ kỹ thuật thích ứng khí hậu đối với sự thành công toàn diện của dự án ven biển.
- Thẩm định thực chứng thành công tại doanh nghiệp đầu tư trên địa bàn TP. Đà Nẵng và công bố 02 công trình trên các tạp chí quốc tế uy tín hạng Q1 và Q2 (ISI/Scopus), khẳng định giá trị học thuật đỉnh cao và tiềm năng chuyển giao thực tiễn to lớn của công trình.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HUỲNH THỊ MINH TRÚC XÂY DỰNG MÔ HÌNH TÍCH HỢP CHO VIỆC LẬP KẾ HOẠCH CHIẾN LƯỢC CỦA CÁC DỰ ÁN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VEN BIỂN HƯỚNG ĐẾN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HUỲNH THỊ MINH TRÚC XÂY DỰNG MÔ HÌNH TÍCH HỢP CHO VIỆC LẬP KẾ HOẠCH CHIẾN LƯỢC CỦA CÁC DỰ ÁN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VEN BIỂN HƯỚNG ĐẾN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Chuyên ngành: Quản lý xây dựng Mã số chuyên ngành: 62580302 Phản biện độc lập: TS.
Đinh Công Tịnh Phản biện độc lập: TS. Nguyễn Thanh Phong Phản biện: PGS. Lương Đức Long Phản biện: PGS. Hà Duy Khánh Phản biện: TS.
Nguyễn Hoài Nghĩa NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Lê Hoài Long 2. Phạm Anh Đức LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Huỳnh Thị Minh Trúc i TÓM TẮT LUẬN ÁN Các dự án phát triển đô thị ở khu vực ven biển có thể giúp kết nối thành phố với khu vực ven biển nhằm thu hút các nhà đầu tư. Các dự án đô thị quy mô lớn đã như là những phương tiện hiệu quả để thúc đẩy chuyển đổi đô thị. Tuy nhiên, thực trạng mực nước biển dâng đang và sẽ có tác động nghiêm trọng đến môi trường ven biển, hệ sinh thái và khu định cư của con người.
Do đó, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ảnh hưởng mạnh mẽ đến các quyết định kinh doanh, thì lập kế hoạch chiến lược thực sự rất quan trọng đối với khả năng thành công của tổ chức. Trong các công cụ hoạch định và quản trị chiến lược, bản đồ chiến lược của phương pháp “Thẻ điểm cân bằng” được ghi nhận rất hữu ích trong việc nâng cao hiệu suất hoạt động của tổ chức bằng cách giúp nhân viên hiểu rõ và từ đó tích cực tham gia vào việc thực hiện mục tiêu của tổ chức. Mô hình tích hợp được đề xuất trong nghiên cứu này phối hợp các phương pháp “Thẻ điểm cân bằng” (BSC), “Quy trình mạng phân tích” (ANP), lý thuyết mờ (Fuzzy), và phương pháp “Phương pháp ra quyết định dựa trên thực nghiệm và đánh giá” DEMATEL để phân tích định lượng mối quan hệ nhân quả trong bản đồ chiến lược của các dự án đô thị ven biển. Trong đó, phương pháp Fuzzy-ANP và Fuzzy – DEMATEL được sử dụng để tạo ma trận ảnh hưởng trực tiếp của các thước đo hiệu suất chiến lược được cấu trúc vào bốn khía cạnh chiến lược “Thẻ điểm cân bằng”.
Sau đó, phương pháp DEMATEL được áp dụng nhằm xây dựng ma trận tổng ảnh hưởng (trực tiếp và gián tiếp). Ngoài ra, phương pháp DEMATEL còn giúp xác định những mối quan hệ nào đủ quan trọng để được xem xét trong bản đồ quan hệ tác động, là dữ liệu hữu ích để hoàn thiện bản đồ chiến lược được đề xuất. Để đề xuất mô hình lập kế hoạch chiến lược cho các dự án đô thị ven biển tại TP. Đà Nẵng, nghiên cứu này đã tiến hành thu thập dữ liệu khảo sát qua nhiều giai đoạn từ những chuyên gia về quản lý và đầu tư loại dự án này tại Thành phố.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng vận dụng mô hình được đề xuất cho một doanh nghiệp đầu tư thực tế tại Thành phố Đà Nẵng để đánh giá và hoàn thiện mô hình. Từ khóa: Thẻ điểm cân bằng; Fuzzy, ANP; DEMATEL; lập kế hoạch chiến lược; dự án đô thị ven biển. ii ABSTRACT Urban development projects in coastal areas can help connect the city to the coastal area to attract investors. Large-scale urban projects have served as effective means of fostering urban transformation.
However, the sea level rise will have intense impacts on coastal environments, ecosystems and human settlements. Therefore, while climate change strongly affects business decisions, strategic management is crucial for long- term organizational success. The strategy map is useful in enhancing the operational efficiency that employees’ everyday operational activities will support in acquiring organizational strategic objectives. The proposed model in this study combines the methods of "Balanced Scorecard" (BSC), "Analytical Network Process" (ANP), Fuzzy Theory, and the " Decision Making Trial and Evaluation Laboratory” (DEMATEL) in quantitatively analyzing causal relationships in the strategy map for coastal urban projects.
In which, the Fuzzy-ANP and Fuzzy - DEMATEL methods are used to create a matrix of direct effects of strategic performance measures structured into four strategic BSC aspects. Then, the DEMATEL method is applied to construct the total effect matrix (direct and indirect). In addition, the DEMATEL method also helps to determine which relationships are important enough to be considered in the Impact-Relation Map (IRM), which is useful data to complete the proposed strategy map. To propose a strategic planning model for coastal urban projects in Da Nang city, this study has collected survey data over many stages from the managerial and investment experts in the City.
Besides, the study also applies the proposed model for an real investment enterprise in Da Nang City to evaluate and complete the model. Keywords: Balanced Scorecard; Fuzzy; ANP; DEMATEL; strategic planning; coastal urban project. iii LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án Tiến sĩ, lời đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến TS. Lê Hoài Long thuộc Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Trường Đại học Bách khoa – Đại học quốc gia TP.
Hồ Chí Minh và TS. Phạm Anh Đức thuộc Khoa Quản lý Dự án, Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng đã trực tiếp chỉ bảo và hướng dẫn tận tình và tâm huyết. Ngoài ra tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Bộ môn Thi công và Quản lý xây dựng cũng như trong Khoa Kỹ thuật Xây dựng đã đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án. Nhân dịp này, tôi cũng xin cảm ơn lãnh đạo và các dồng nghiệp tại Khoa Quản lý Dự án, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện và thời gian cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các anh chị đang công tác tại các cơ quan và các doanh nghiệp đã nhiệt tình tham gia các cuộc phỏng vấn, khảo sát, hỗ trợ dữ liệu để tôi có thể hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn ba mẹ, chồng, các con, người thân và bạn bè đã luôn bên tôi, động viên tôi hoàn thành khóa học và luận án này. Trân trọng cảm ơn! iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
xiii CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU .1 Bối cảnh và sự cần thiết nghiên cứu .1 Câu hỏi nghiên cứu .4 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu tổng quát: .2 Mục tiêu cụ thể: .5 Đối tượng, phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Tóm tắt quá trình nghiên cứu .6 Cấu trúc luận án .7 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .9 Tổng quan vấn đề nghiên cứu tại Việt Nam. Tình hình biến đổi khi hậu tại các khu vực ven biển Việt Nam. Thực trạng đầu tư xây dựng tại các khu vực ven biển nước ta .10 Dự án phát triển đô thị ven biển.1 Dự án phát triển đô thị ven biển và các thách thức .2 Dự án phát triển đô thị ven biển hướng đến sự phát triển bền vững .12 Chiến lược dự án và chiến lược công ty .15 Quản lý hiệu suất chiến lược trong xây dựng .17 Phương pháp Thẻ điểm cân bằng trong lập kế hoạch chiến lược .2 Các ứng dụng của phương pháp Thẻ điểm cân bằng .3 Phân tích khoảng trống nghiên cứu .25 Ứng dụng các phương pháp hỗ trợ ra quyết định đa tiêu chí (MCDM) trong lập kế hoạch chiến lược .2 Đánh giá dữ liệu các nghiên cứu đưa vào phân tích tổng quan .3 Phân tích kết quả nghiên cứu tổng quan .4 Phân tích khoảng trống nghiên cứu .5 Ứng dụng phương pháp ANP và DEMATEL trong lập kế hoạch chiến lược .35 CHƯƠNG 3 CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .40 Cách tiếp cận nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .41 Cơ sở lý thuyết về các phương pháp áp dụng .1 Phương pháp Quy trình mạng phân tích (ANP) .2 Phương pháp ra quyết định dựa trên thực nghiệm và đánh giá (DEMATEL) .3 Áp dụng lý thuyết mờ .46 CHƯƠNG 4 ĐỀ XUẤT BẢN ĐỒ CHIẾN LƯỢC CHO THÀNH CÔNG CỦA CÁC DỰ ÁN ĐÔ THỊ VEN BIỂN BẰNG PHƯƠNG PHÁP “THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG” .50 Xác định các chỉ số hiệu suất chính cho các dự án đô thị ven biển .50 Phát triển khung kế hoạch chiến lược “Thẻ điểm cân bằng” .54 Đánh giá khung kế hoạch chiến lược BSC .60 CHƯƠNG 5 MÔ HÌNH TÍCH HỢP TRONG LẬP KẾ HOẠCH CHIẾN LƯỢC CHO THÀNH CÔNG CỦA CÁC DỰ ÁN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VEN BIỂN. TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TẠI TP.64 Tổng quan về trường hợp nghiên cứu .64 Áp dụng phương pháp ANP (giai đoạn 3 trong quy trình nghiên cứu) .1 Thiết kế cấu trúc mạng ANP .2 Thiết kế nội dung khảo sát .3 Đối tượng khảo sát chuyên gia .4 Kết quả áp dụng phương pháp ANP .70 Kết hợp phương pháp Fuzzy và ANP để phân tích mối quan hệ trực tiếp giữa các KPIs .1 Áp dụng số mờ tam giác cho các ma trận so sánh cặp .2 Tính toán trọng số mờ và giải mờ trọng số của các ma trận so sánh cặp 77 vi 5.3 Phát triển ma trận tổng ANP có gán trọng số ưu tiên và được chuẩn hóa .82 Áp dụng DEMATEL để phát triển bản đồ chiến lược .1 Chuyển ma trận tổng ANP có trong số chuẩn hóa sang thang đo DEMATEL .2 Áp dụng phương pháp Fuzzy DEMATEL để tìm hiểu mối quan hệ nội tại giữa các tiêu chí trong cùng một khía cạnh chiến lược .3 Xây dựng ma trận ảnh hưởng ban đầu .4 Ma trận tổng ảnh hưởng .5 Xác định mối quan hệ nguyên nhân – kết quả .6 Xây dựng bản đồ quan hệ tác động (IRM) .94 CHƯƠNG 6 KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .96 Thảo luận kết quả nghiên cứu .96 Thảo luận về quá trình phát triển mô hình .98 Áp dụng mô hình cho một doanh nghiệp đầu tư.102 CHƯƠNG 7 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .110 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .113 TÀI LIỆU THAM KHẢO .114 PHỤ LỤC 1: TỔNG HỢP NỘI DUNG CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN .129 PHỤ LỤC 2: KHẢO SÁT Ý KIẾN CHUYÊN GIA.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Thị Minh Trúc (2021). Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp c [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/vung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp cho việc lập kế hoạch chiến lược của các dự án phát triển đô thị ven biển hướng đến phát tr
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp c" thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp c" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý xây dựng xây dựng mô hình tích hợp c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.