Luận án TS Kỹ thuật Xây dựng: Lưu biến BTTL bơm cho công trình siêu cao tầng
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu đặc trưng lưu biến của hỗn hợp bê tông tự lèn dùng để thi công bơm cho công trình siêu cao tầng. Tải miễn
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu đặc trưng lưu biến bê tông tự lèn bơm siêu cao tầng
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp
- Tác giả:
- Cù Thị Hồng Yến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu đặc trưng lưu biến bê tông tự lèn bơm siêu cao tầng
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu sâu rộng về hỗn hợp bê tông tự lèn (BTTL). Đặc biệt là BTTL sử dụng bơm đứng cho các công trình siêu cao tầng. Nghiên cứu này nhằm xác định các thông số kỹ thuật quan trọng. Nó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ giữa tính công tác bê tông và đặc trưng lưu biến của BTTL. Các mối quan hệ này bao gồm độ chảy xòe (SF) với ứng suất chảy dẻo (τ0), và T500, Tv với độ nhớt bê tông (µ). Mục tiêu trọng tâm là đề xuất một vùng tính công tác tối ưu. Vùng này sẽ được thể hiện trên biểu đồ quan hệ giữa ứng suất chảy dẻo và độ nhớt dẻo. Đây là khu vực lý tưởng cho BTTL có khả năng bơm đứng hiệu quả. Công trình siêu cao tầng đòi hỏi vật liệu có hiệu suất cao, ổn định. Đặc tính lưu biến là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng và khả năng thi công. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn và thiết kế cấp phối BTTL. Nó góp phần nâng cao hiệu quả thi công trong ngành xây dựng.
1.1. Mục tiêu chính của nghiên cứu lưu biến BTTL
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cốt lõi là phân tích các thông số kỹ thuật của hỗn hợp BTTL. Các thông số này đặc biệt quan trọng khi BTTL được sử dụng trong hệ thống bơm đứng. Hệ thống này phục vụ các công trình siêu cao tầng. Mục tiêu chính là phát triển một "vùng tính công tác" rõ ràng. Vùng này dựa trên ứng suất chảy dẻo và độ nhớt bê tông của hỗn hợp. Nó đảm bảo BTTL có thể được bơm trực tiếp lên cao. Sự ổn định và khả năng bơm là yếu tố thiết yếu. Nghiên cứu cũng xác định các yêu cầu về cấp phối bê tông tự lèn. Nó giúp nhà thầu dễ dàng lựa chọn vật liệu. Đồng thời, nó tối ưu hóa quy trình thi công.
1.2. Các thông số kỹ thuật và lưu biến BTTL được khảo sát
Các cấp phối BTTL được thiết kế và khảo sát kỹ lưỡng. Chúng phải đáp ứng nhiều tiêu chí nghiêm ngặt. Cụ thể, thời gian chảy T500 dao động từ 1 đến 2 giây. Độ chảy xòe (SF) từ 680 đến 800 mm. Thời gian chảy Tv cần từ 3 đến 6 giây. Tỷ lệ phân tầng (SR) nhỏ hơn 15%. BTTL cũng phải đạt cường độ chịu nén 60 MPa. Với các cấp phối đạt yêu cầu này, ứng suất chảy dẻo (τ0) và độ nhớt dẻo (µ) được đo. Việc đo đạc sử dụng lưu biến kế ICAR tiên tiến. Dữ liệu thu thập giúp đánh giá chính xác đặc trưng lưu biến của vật liệu.
1.3. Ứng dụng lưu biến kế ICAR xác định đặc trưng BTTL
Lưu biến kế ICAR đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu này. Thiết bị này được sử dụng để khảo sát chi tiết ứng suất chảy dẻo (τ0) và độ nhớt dẻo (µ). Các giá trị này rất quan trọng trong việc mô tả tính chất lưu biến của BTTL. Kết quả cho thấy hỗn hợp BTTL ứng xử theo mô hình Bingham. Đây là mô hình chuẩn cho các vật liệu có tính dẻo. Nó có một ngưỡng ứng suất chảy và độ nhớt. Việc xác định chính xác các thông số này bằng ICAR. Nó cho phép đưa ra đánh giá khách quan về tính công tác bê tông. Đồng thời, nó dự đoán khả năng bơm được của bê tông. Thiết bị đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu.
II.Đề xuất vùng tính công tác bê tông tự lèn bơm hiệu quả
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đề xuất vùng tính công tác. Vùng này là một khu vực xác định trên biểu đồ lưu biến. Biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa ứng suất chảy dẻo và độ nhớt bê tông. Nó đảm bảo BTTL có thể bơm đứng hiệu quả cho công trình siêu cao tầng. Vùng tính công tác này được xây dựng dựa trên kết quả thực nghiệm và lý thuyết. Nó xem xét các thông số như T500, độ chảy xòe (SF), Tv và tỷ lệ phân tầng (SR). Việc xác định vùng này giúp tối ưu hóa cấp phối bê tông tự lèn. Nó đảm bảo tính ổn định và khả năng bơm được của bê tông. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công. Vùng tính công tác cũng cung cấp hướng dẫn thực tiễn. Hướng dẫn này giúp kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp.
2.1. Xác định vùng tính công tác BTTL tối ưu
Vùng tính công tác tối ưu được xác định. Nó dựa trên kết quả khảo sát ứng suất chảy dẻo (τ0) và độ nhớt dẻo (µ). Các cấp phối BTTL trong vùng này có τ0 dao động từ 10 Pa đến 26 Pa. Độ nhớt dẻo µ tương ứng khoảng 41 Pa. Các giá trị này đảm bảo hỗn hợp BTTL vẫn ổn định. Nó có thể bơm thẳng đứng cho công trình siêu cao tầng. Vùng này là sự kết hợp giữa các yêu cầu về tính công tác. Nó bao gồm độ chảy xòe, T500, Tv và khả năng kháng phân tầng. Việc xác định rõ ràng vùng này mang lại lợi ích lớn. Nó giảm thiểu sai sót trong pha trộn vật liệu.
2.2. Tiêu chí lựa chọn cấp phối BTTL cho công trình cao tầng
Việc lựa chọn cấp phối bê tông tự lèn phải tuân thủ các tiêu chí nghiêm ngặt. Các tiêu chí này bao gồm T500 từ 1 đến 2 giây. Độ chảy xòe (SF) từ 680 đến 750 mm. Thời gian chảy Tv từ 3 đến 6 giây. Tỷ lệ phân tầng (SR) nhỏ hơn 15%. Cường độ chịu nén yêu cầu là 60 MPa sau 28 ngày. Các cấp phối đáp ứng những yêu cầu này được tiếp tục khảo sát. Chúng được kiểm tra ứng suất chảy dẻo và độ nhớt dẻo. Việc tuân thủ các tiêu chí này đảm bảo chất lượng BTTL. Đồng thời, nó tối ưu hóa hiệu suất bơm cho các dự án siêu cao tầng.
2.3. Vai trò ứng suất chảy và độ nhớt trong tính công tác
Ứng suất chảy dẻo (τ0) và độ nhớt bê tông (µ) là hai thông số lưu biến quan trọng. Chúng định hình tính công tác bê tông. Ứng suất chảy dẻo đại diện cho khả năng chảy ban đầu của BTTL. Nó thể hiện khả năng lèn đầy khuôn mà không cần đầm. Độ nhớt bê tông liên quan đến khả năng duy trì độ đồng nhất của hỗn hợp. Nó ngăn chặn sự phân tầng và tách nước. Đặc biệt khi BTTL được bơm ở áp lực bơm bê tông cao. Sự cân bằng giữa τ0 và µ là then chốt. Nó đảm bảo BTTL vừa dễ chảy lèn. Đồng thời, nó duy trì độ ổn định trong quá trình vận chuyển và thi công.
III.Tối ưu cấp phối bê tông tự lèn cho công trình cao tầng
Việc tối ưu hóa cấp phối bê tông tự lèn là bước then chốt. Nó đảm bảo BTTL đạt yêu cầu về tính công tác bê tông và tính lưu biến. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều thành phần cấp phối. Trong đó có việc thay thế một phần xi măng bằng tro bay và silica fume. Các phụ gia hóa học cũng đóng vai trò quan trọng. Phụ gia siêu dẻo và phụ gia ổn định độ nhớt (VMA) được sử dụng. Chúng điều chỉnh ứng suất chảy dẻo và độ nhớt bê tông. Mục tiêu là tạo ra BTTL có khả năng bơm được. Đồng thời, nó kháng phân tầng hiệu quả cho các công trình siêu cao tầng. Cấp phối bê tông tự lèn tối ưu sẽ mang lại hiệu suất cao. Nó giảm chi phí và nâng cao chất lượng công trình.
3.1. Thành phần cấp phối BTTL có hàm lượng tro bay và silica fume
Nghiên cứu đã khảo sát cấp phối BTTL với các thành phần đặc biệt. Hàm lượng tro bay thay thế xi măng dao động từ 15% đến 25%. Hàm lượng silica fume thay thế từ 6% đến 8%. Việc sử dụng tro bay và silica fume cải thiện đáng kể tính chất của BTTL. Chúng tăng cường độ bền. Đồng thời, chúng cải thiện độ đặc chắc và khả năng kháng phân tầng. Các vật liệu bổ sung này cũng ảnh hưởng đến ứng suất chảy dẻo và độ nhớt bê tông. Chúng giúp điều chỉnh tính công tác bê tông để phù hợp với yêu cầu bơm. Việc này tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu.
3.2. Liều lượng phụ gia hóa học ảnh hưởng lưu biến BTTL
Liều lượng phụ gia hóa học đóng vai trò quyết định. Đặc biệt là phụ gia siêu dẻo và phụ gia ổn định độ nhớt (VMA). Liều lượng phụ gia được sử dụng trong khoảng 1.45-1.55%. Phụ gia siêu dẻo giúp giảm lượng nước. Nó tăng độ chảy lèn và độ chảy xòe. Phụ gia ổn định độ nhớt (VMA) kiểm soát độ nhớt bê tông. Nó cải thiện tính thixotropic của BTTL. Điều này ngăn ngừa sự tách nước và phân tầng. Sự kết hợp và liều lượng phù hợp của các phụ gia này là chìa khóa. Nó giúp đạt được các đặc trưng lưu biến mong muốn. Đồng thời, nó duy trì tính bơm được của bê tông trong quá trình vận chuyển.
3.3. Tác động của cấp phối lên độ bền và tính bơm
Cấp phối bê tông tự lèn có ảnh hưởng trực tiếp. Nó tác động đến cường độ chịu nén và khả năng kháng co ngót của BTTL. Các thành phần như tro bay và silica fume. Cùng với liều lượng phụ gia tối ưu. Chúng giúp đạt được cường độ nén 60 MPa sau 28 ngày. Đặc biệt, chúng đảm bảo tính bơm được của bê tông. Nó giảm thiểu áp lực bơm bê tông cần thiết. Đồng thời, nó duy trì tính ổn định của hỗn hợp. Một cấp phối tối ưu không chỉ cung cấp độ bền cao. Nó còn đảm bảo BTTL có thể thi công dễ dàng. Nó không bị tắc nghẽn hoặc phân tầng trong đường ống.
IV.Đánh giá tính bơm được của bê tông tự lèn và phân tầng
Khả năng bơm được của bê tông tự lèn là yếu tố sống còn. Đặc biệt khi thi công cho các công trình siêu cao tầng. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm nghiêm ngặt. Chúng nhằm đánh giá tính bơm được của bê tông và khả năng kháng phân tầng. Các phương pháp thí nghiệm bao gồm tách nước và sàng phân tầng. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp xác nhận tính ổn định của BTTL trong quá trình vận chuyển bằng bơm. Hỗn hợp BTTL cần duy trì độ đồng nhất. Nó phải chịu được áp lực bơm bê tông cao. Đồng thời, nó không được tách nước hoặc phân tầng. Việc đánh giá kỹ lưỡng này đảm bảo BTTL có thể thi công thành công. Nó đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và độ bền.
4.1. Phương pháp kiểm tra khả năng bơm và kháng phân tầng
Khả năng bơm của hỗn hợp BTTL được đánh giá bằng nhiều thí nghiệm. Các thí nghiệm này kiểm tra tính ổn định của BTTL. Một phương pháp là thí nghiệm tách nước. Nó đo lượng nước bị tách ra khỏi hỗn hợp dưới áp lực. Phương pháp khác là sàng phân tầng. Nó đánh giá mức độ phân tách của các cốt liệu. Các thí nghiệm này rất quan trọng. Chúng mô phỏng điều kiện thực tế khi bê tông được bơm. Kết quả giúp xác định tính công tác bê tông. Đồng thời, nó đánh giá khả năng chống phân tầng của BTTL. Điều này đảm bảo bê tông duy trì độ đồng nhất.
4.2. Kết quả thí nghiệm tách nước và sàng phân tầng BTTL
Kết quả thí nghiệm đã khẳng định khả năng bơm ưu việt của BTTL. Tất cả các cấp phối nghiên cứu đều đạt tỷ lệ phân tầng (SR) nhỏ hơn 15%. Giá trị S10/140 cũng nhỏ hơn 40%. Những con số này cho thấy BTTL có khả năng kháng phân tầng và tách nước cao. Điều này là cực kỳ quan trọng đối với tính bơm được của bê tông. Đặc biệt khi BTTL phải di chuyển qua đường ống dài và lên cao. Khả năng ổn định này giúp giảm thiểu rủi ro tắc nghẽn. Nó cũng đảm bảo chất lượng bê tông đồng nhất tại điểm đổ.
4.3. Xác minh khả năng bơm ngang thực tế của BTTL
Khả năng bơm của các cấp phối BTTL được kiểm chứng. Điều này thực hiện thông qua các thí nghiệm bơm ngang. Chiều dài đường ống bơm thử nghiệm đạt 650m và 1000m. Các thử nghiệm này xác minh tính chính xác của "vùng tính công tác" đã đề xuất. BTTL nằm trong vùng này chứng tỏ khả năng bơm được của bê tông. Nó không gặp vấn đề về tắc nghẽn hoặc phân tầng trong đường ống dài. Điều này cung cấp bằng chứng thực tế mạnh mẽ. Nó khẳng định BTTL được thiết kế có thể thi công hiệu quả. Nó ứng dụng được cho các công trình siêu cao tầng, đảm bảo tính ổn định cao.
V.Mối quan hệ tính công tác và lưu biến bê tông tự lèn
Nghiên cứu đã thiết lập mối quan hệ rõ ràng. Nó kết nối các thông số tính công tác bê tông tiêu chuẩn. Các thông số này gồm độ chảy xòe (SF), Tv, T500. Các thông số này có mối liên hệ với các đặc trưng lưu biến cốt lõi. Đặc trưng đó là ứng suất chảy dẻo (τ0) và độ nhớt bê tông (µ). Việc hiểu rõ những mối quan hệ này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của BTTL. Đặc biệt, nó hữu ích trong quá trình bơm lên cao. Kết quả cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa các thông số này. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó cho phép kiểm soát và điều chỉnh cấp phối bê tông tự lèn. Nó đảm bảo BTTL đạt yêu cầu về hiệu suất.
5.1. Liên hệ giữa độ chảy xòe và ứng suất chảy dẻo
Nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ tuyến tính giữa độ chảy xòe (SF) và ứng suất chảy dẻo (τ0). Độ chảy xòe là thước đo tính công tác bê tông phổ biến. Nó phản ánh khả năng lan trải của BTTL dưới trọng lực của chính nó. Ứng suất chảy dẻo là một thông số lưu biến cơ bản. Nó biểu thị lực cần thiết để BTTL bắt đầu chảy. Mối liên hệ này rất quan trọng. Nó cho phép các kỹ sư ước tính ứng suất chảy dẻo từ thí nghiệm độ chảy xòe đơn giản. Việc này hỗ trợ kiểm soát chất lượng BTTL tại công trường. Đồng thời, nó giúp điều chỉnh cấp phối kịp thời.
5.2. Liên hệ giữa thời gian chảy Tv T500 và độ nhớt dẻo
Tương tự, nghiên cứu cũng xác định mối quan hệ tuyến tính. Mối quan hệ này giữa thời gian chảy Tv, T500 và độ nhớt bê tông (µ). Tv và T500 là các chỉ số về tốc độ chảy. Chúng phản ánh khả năng BTTL chảy đầy khuôn và đi qua các vật cản. Độ nhớt dẻo (µ) đặc trưng cho khả năng chống lại sự biến dạng khi BTTL đang chảy. Mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn về tính lưu động của BTTL. Nó đảm bảo khả năng bơm được của bê tông không bị ảnh hưởng. Đặc biệt khi BTTL phải di chuyển qua quãng đường dài. Nó cần chống lại ma sát trong đường ống bơm.
5.3. Mối quan hệ tuyến tính các thông số tính công tác BTTL
Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ tuyến tính giữa các thông số tính công tác. Đặc biệt là độ chảy xòe, Tv, T500, tỷ lệ phân tầng (SR) và lượng tách nước. Các mối quan hệ này đơn giản hóa quá trình đánh giá BTTL. Nó cho phép dự đoán hành vi của hỗn hợp một cách hiệu quả. Việc này giúp các nhà thiết kế và thi công. Họ có thể điều chỉnh cấp phối bê tông tự lèn. Điều chỉnh nhằm đạt được tính công tác và tính lưu biến mong muốn. Điều này tối ưu hóa khả năng bơm được của bê tông. Nó đặc biệt quan trọng cho các công trình siêu cao tầng.
VI.Kiểm tra tính chất cơ học bê tông tự lèn sau đóng rắn
Ngoài các đặc tính khi còn tươi, tính chất cơ học của bê tông tự lèn sau khi đóng rắn cũng rất quan trọng. Nghiên cứu đã đánh giá kỹ lưỡng cường độ chịu nén và khả năng kháng co ngót của BTTL. Những thông số này đảm bảo độ bền và tuổi thọ của công trình. Đặc biệt là với các yêu cầu khắt khe của công trình siêu cao tầng. Việc kiểm tra các tính chất này xác nhận rằng cấp phối bê tông tự lèn được tối ưu không chỉ về tính công tác bê tông mà còn về hiệu suất kết cấu. Các kết quả này đóng vai trò quan trọng trong việc chấp thuận và ứng dụng BTTL trong thực tế xây dựng. Nó đảm bảo an toàn và bền vững cho các dự án quy mô lớn.
6.1. Đánh giá cường độ chịu nén của BTTL sau 28 ngày
Cường độ chịu nén là một trong những chỉ số quan trọng nhất. Nó đánh giá chất lượng của bê tông sau khi đóng rắn. Nghiên cứu đã kiểm tra cường độ chịu nén của BTTL sau 28 ngày. Các cấp phối được thiết kế để đạt cường độ yêu cầu là 60 MPa. Việc đạt được cường độ này là minh chứng. Nó cho thấy cấp phối bê tông tự lèn được tối ưu. Đặc biệt khi sử dụng các vật liệu thay thế như tro bay và silica fume. Cường độ cao đảm bảo khả năng chịu lực của công trình. Nó phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế của các tòa nhà siêu cao tầng.
6.2. Khả năng kháng co ngót của hỗn hợp BTTL
Khả năng kháng co ngót của BTTL được đánh giá kỹ lưỡng. Co ngót có thể gây nứt nẻ. Nó ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ lâu dài của kết cấu. Nghiên cứu sử dụng thí nghiệm vòng theo ASTM C1581. Thí nghiệm này xác định mức độ co ngót của BTTL. Việc kiểm soát co ngót là rất quan trọng. Nó giúp duy trì tính toàn vẹn của bê tông. Đồng thời, nó giảm thiểu chi phí bảo trì trong suốt vòng đời của công trình. BTTL với khả năng kháng co ngót tốt sẽ bền vững hơn. Nó đảm bảo chất lượng cho các dự án siêu cao tầng.
6.3. Đảm bảo chất lượng BTTL cho ứng dụng siêu cao tầng
Tổng thể các kết quả nghiên cứu. Chúng bao gồm tính công tác bê tông, đặc tính lưu biến và tính chất cơ học. Tất cả đều hướng tới việc đảm bảo chất lượng cao nhất cho BTTL. Đặc biệt là khi ứng dụng cho công trình siêu cao tầng. BTTL cần không chỉ dễ bơm và lèn. Nó cũng phải có cường độ cao và bền vững. Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ toàn diện. Khuôn khổ này để thiết kế, kiểm soát và đánh giá BTTL. Điều này giúp các nhà xây dựng tự tin. Họ có thể sử dụng BTTL trong các dự án phức tạp nhất. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của Cù Thị Hồng Yến (2021) với tiêu đề "Nghiên cứu đặc trưng lưu biến của hỗn hợp bê tông tự lèn dùng để thi công bơm cho công trình siêu cao tầng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp (mã số: 62580208) tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Miền và TS. Hồ Hữu Chỉnh. Luận án đặt trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và sự gia tăng của các dự án siêu cao tầng (chiều cao trên 300 m theo phân loại của Hiệp hội Nhà cao tầng và Môi trường Đô thị - CTBUH), tiêu biểu tại Việt Nam là tòa tháp The Landmark 81 (cao 461,2 m). Quá trình thi công các công trình có quy mô siêu cao tầng đòi hỏi công nghệ bơm vữa bê tông thẳng đứng dưới áp suất cực lớn (lên đến 200 bar), đồng thời kết cấu công trình thường có mật độ cốt thép dày đặc, yêu cầu hỗn hợp bê tông phải có độ tự điền đầy tuyệt đối mà không cần tác động đầm rung cơ học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: các tiêu chuẩn và nghiên cứu truyền thống về bê tông tự lèn (Self-Compacting Concrete - SCC) thường chỉ dừng lại ở việc đánh giá các thông số tính công tác thực nghiệm bề mặt (độ chảy xòe $SF$, thời gian $T_{500}$, thời gian phễu $T_v$, độ tách nước) mà chưa lượng hóa chính xác mối quan hệ bản chất giữa các thông số công tác này với các đại lượng vật lý lưu biến cơ bản là ứng suất chảy ($\tau_0$) và độ nhớt dẻo ($\mu$). Dưới áp lực bơm đẩy cao tầng, sự ma sát giữa bê tông và thành ống dẫn cùng lực cắt động học dễ gây ra hiện tượng phân tầng động, tách nước dưới áp lực (pressure bleeding) và nghẽn ống, dẫn đến nguy cơ gián đoạn thi công nghiêm trọng và suy giảm phẩm chất kết cấu đóng rắn.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mối quan hệ tương quan định lượng giữa các chỉ tiêu tính công tác kinh nghiệm ($SF, T_{500}, T_v, SR$) và các thông số lưu biến cơ bản ($\tau_0, \mu$) của hỗn hợp SCC là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Giới hạn tối ưu của ứng suất chảy và độ nhớt dẻo (vùng lưu biến công tác - workability box) là bao nhiêu để đảm bảo hỗn hợp SCC vừa có khả năng tự lèn, vừa bơm đứng được trên 300 m mà không phân tầng hay nghẽn áp?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế tác động của hệ chất kết dính đa cấu tử (xi măng Portland kết hợp tro bay loại F và silica fume) cùng phụ gia siêu dẻo polycarboxylate đến tính lưu biến, khả năng duy trì độ công tác và khả năng kháng nứt co ngót sớm là gì?
- Giả thuyết 1 (H1): Đặc tính lưu biến của SCC bơm cao tầng tuân thủ chặt chẽ mô hình chất lỏng phi Newton thể dẻo Bingham; tồn tại tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa độ chảy xòe với ứng suất chảy và giữa thời gian $T_{500}, T_v$ với độ nhớt dẻo.
- Giả thuyết 2 (H2): Việc tối ưu hóa cấp phối hạt liên tục kết hợp 15–25% tro bay và 6–8% silica fume sẽ tạo ra hiệu ứng bi lăn và làm đặc vi cấu trúc, duy trì ứng suất chảy $\tau_0 \in [10, 26]\text{ Pa}$ và độ nhớt dẻo $\mu \in [41, 52]\text{ Pa}\cdot\text{s}$, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro tách nước dưới áp lực ($S_{10}/S_{140} < 40%$) và phân tầng sàng ($SR < 15%$).
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp cơ học lưu biến thể liên tục Bingham ($\tau = \tau_0 + \mu \cdot \dot{\gamma}$), lý thuyết thủy động lực học dòng chảy trong ống có lớp bôi trơn biên và cơ chế phân tán không gian/tĩnh điện của phụ gia hóa học thế hệ mới. Đóng góp đột phá của luận án là xác lập thành công "vùng đặc trưng lưu biến" chuẩn hóa cho SCC bơm siêu cao tầng và kiểm chứng thực nghiệm bằng tuyến ống bơm ngang quy mô công trường dài 650 m và 1000 m, đạt cường độ chịu nén 28 ngày vượt $60\text{ MPa}$.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về bê tông tự lèn bắt nguồn từ các công trình tiên phong tại Nhật Bản vào cuối thập niên 1980 bởi Ozawa (1989), Okamura và Ozawa (2003), với nguyên lý giới hạn hàm lượng cốt liệu thô, gia tăng thể tích hồ chất kết dính và sử dụng phụ gia siêu dẻo để hỗn hợp tự điền đầy ván khuôn dày đặc cốt thép. Trên nền tảng đó, trường phái lưu biến học bê tông phát triển mạnh mẽ qua các công trình của Tattersall (1991), Wallevik (2003, 2011), Koehler và cộng sự (2007). Wallevik (2003, 2011) đã xây dựng biểu đồ lưu biến phân vùng các loại bê tông (từ bê tông truyền thống CVC, bê tông tính công tác cao HWC đến các phân nhóm SCC như LV-SCC, HY-SCC) và chứng minh rằng để hỗn hợp tự chảy, ứng suất chảy $\tau_0$ phải giảm thấp, nhưng nếu độ nhớt dẻo $\mu < 40\text{ Pa}\cdot\text{s}$ hỗn hợp sẽ bị phân tầng nghiêm trọng. Ngược lại, nếu $\mu > 70\text{ Pa}\cdot\text{s}$, bê tông quá dính và cản trở khả năng bơm. Koehler và cộng sự (2007) ứng dụng lưu biến kế ICAR xác định khung công tác hình bình hành cho SCC dựa trên ứng suất chảy động và độ nhớt dẻo.
Trong lĩnh vực cơ học bơm bê tông, Kaplan (2000), Ngo và cộng sự (2010), Feys và cộng sự (2008, 2013) chỉ ra rằng khi bê tông chuyển động trong đường ống, sự dịch chuyển diễn ra theo dạng "dòng chảy cắm" (plug flow) được bao bọc bởi một lớp bôi trơn sát thành ống (lubrication layer). Ma sát giao diện tại lớp biên được xác định thông qua thiết bị ma sát kế tribometer. Tại Việt Nam, Nguyễn Thế Dương và cộng sự (2016), Mai Chánh Trung (2016) đã nghiên cứu ảnh hưởng của thể tích vữa và tỷ lệ N/X đến thông số trượt mặt tiếp xúc và hằng số nhớt.
Về mặt học thuật, tồn tại hai luồng tranh luận đối nghịch:
- Tranh luận về độ nhớt dẻo trong thi công bơm: Feys và cộng sự (2008) cho rằng SCC có độ nhớt dẻo cao sẽ đòi hỏi áp lực bơm tăng vọt so với bê tông truyền thống khi vận hành ở lưu lượng lớn ($P \propto \mu \cdot Q$). Ngược lại, Ferraris và cộng sự (2017) cùng Aldred (2010) khẳng định rằng việc duy trì một độ nhớt dẻo đủ lớn là điều kiện tiên quyết để hỗn hợp không bị tách nước và phân tầng dưới áp suất thủy tĩnh cục bộ cực lớn ở các độ cao trên 300 m.
- Tranh luận về phương pháp đánh giá: Một trường phái ưu tiên các thí nghiệm hiện trường tiêu chuẩn (TCVN 12209:2018, ASTM C1611, EN 12350) do tính tiện dụng, trong khi trường phái lưu biến học hàn lâm (Feys & Khayat, 2013; Riding et al., 2016) chứng minh rằng các thí nghiệm đơn thông số như độ sụt hay độ chảy xòe không thể mô tả độc lập hai biến số vật lý $\tau_0$ và $\mu$, đòi hỏi phải sử dụng lưu biến kế chuyên dụng (ConTec hoặc ICAR).
Luận án định vị vị trí khoa học bằng việc kết nối trực tiếp hai trường phái: chuyển dịch các thông số đo đạc hiện trường thành các chỉ số lưu biến cơ bản, thiết lập "vùng công tác" có kiểm chứng với hai trường hợp điển hình quốc tế:
- Tòa tháp Quảng Châu - Trung Quốc (Feng et al., 2010): Sử dụng SCC C100 bơm lên độ cao trên 400 m, với $SF = 680\text{ mm}$, $T_v = 3,0\text{ s}$, lượng tách nước dưới áp lực 30 MPa trong 10 giây đạt 1 ml, $\tau_0 = 219,8\text{ Pa}$, $\mu = 28\text{ Pa}\cdot\text{s}$, sử dụng chất kết dính chứa bột siêu mịn BFS và khoáng zeolite tự nhiên NZP.
- Tòa tháp Burj Khalifa - UAE (Aldred 2010, Nehdi 2013, Bester 2013): Bơm SCC C80 lên độ cao 606 m (tổng chiều cao tháp 828 m), sử dụng cấp phối có 13–20% tro bay, 5–10% silica fume, $D_{\max}$ cốt liệu lớn giảm từ 20 mm xuống 14 mm và dưới 10 mm cho các tầng trên 127, áp lực bơm chạm ngưỡng 200 bar. Trong quá trình bơm, ma sát làm tăng nhiệt độ bê tông khiến độ nhớt dẻo giảm 50% và ứng suất chảy tăng gấp đôi.
So với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Cù Thị Hồng Yến giải quyết trực tiếp bài toán địa phương hóa nguồn vật liệu tại Việt Nam (xi măng Nghi Sơn PCB40/PC50, tro bay Vĩnh Tân/Phả Lại, cát sông kết hợp cát nghiền), xác lập vùng lưu biến vừa kiểm soát được áp lực bơm, vừa tối ưu khả năng kháng nứt do co ngót kiềm chế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng lý thuyết lưu biến học bê tông:
- Mở rộng mô hình Bingham cho SCC bơm siêu cao tầng: Luận án chứng minh sự phù hợp của mô hình Bingham ($\tau = \tau_0 + \mu \cdot \dot{\gamma}$) trong việc dự báo trạng thái động học của SCC áp lực cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng dưới chế độ dòng chảy trong ống bơm, ứng suất cắt thành ống $\tau_w$ phải vượt qua ứng suất chảy động $\tau_0$, trong khi độ nhớt dẻo $\mu$ chi phối trực tiếp gradient vận tốc dòng chảy và độ dày lớp màng bôi trơn sát thành.
- Thiết lập mô hình tương quan thực nghiệm - cơ học lưu biến: Xây dựng hệ phương trình hồi quy định lượng xác định mối liên hệ tuyến tính giữa độ chảy xòe ($SF$) với ứng suất chảy ($\tau_0$), và giữa thời gian $T_{500}, T_v$ với độ nhớt dẻo ($\mu$), hoàn thiện các mô hình chuyển đổi bán thực nghiệm trước đây của Kurokawa (1994), Sedran (1999) và Roussel (2006).
- Luận giải cơ chế đồng vận của hệ chất kết dính tam hợp (Ternary Binder System): Làm sáng tỏ cơ chế tương tác vi mô: tro bay hạt cầu giúp giảm ma sát nội tại thông qua hiệu ứng vòng bi lăn (ball-bearing effect), trong khi silica fume siêu mịn ($d < 0,1\ \mu\text{m}$) lấp đầy các vi lỗ rỗng giữa các hạt xi măng, phản ứng pozzolanic chuyển hóa $\text{Ca(OH)}_2$ thành gel C-S-H thứ cấp đặc chắc, tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa độ nhớt cấu trúc và khả năng giảm ứng suất chảy khi kết hợp với phụ gia polycarboxylate (PCE).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Lưu biến học thể phân tán đậm đặc: Đánh giá cấu trúc nhớt dẻo ba vùng của hỗn hợp bê tông tươi (Vùng I: độ nhớt cấu trúc ban đầu cực đại; Vùng II: cấu trúc bị phá hủy, chất lỏng hóa dẻo; Vùng III: độ nhớt dẻo ổn định không phụ thuộc gradient cắt).
- Cơ học dòng chảy biên và ma sát giao diện: Tiếp cận theo mô hình Kaplan và Ngo, phân tích lực tương tác giữa dòng bê tông chuyển động cắm (plug core) và lớp màng vữa nhớt sát thành kim loại của ống bơm.
- Lý thuyết phân bố kích thước hạt liên tục và phản ứng thủy hóa vi mô: Tối ưu hóa đường cong cấp phối hạt hỗn hợp (xi măng + tro bay + silica fume + cát sông + cát nghiền + đá dăm $D_{\max} = 12-16\text{ mm}$) nhằm cực đại hóa độ đặc chắc hình học và cực tiểu hóa khoảng trống tự do cho nước.
Điều kiện biên của khung phân tích:
- Cấp cường độ chịu nén 28 ngày: $f'_c \ge 60\text{ MPa}$.
- Tỷ lệ N/CKD dao động trong ngưỡng kiểm soát: $0,28 - 0,34$.
- Tỷ lệ thay thế chất kết dính: Tro bay $15% - 25%$, Silica fume $6% - 8%$.
- Nhiệt độ môi trường phòng thí nghiệm và hiện trường thử nghiệm: $27 \pm 3^\circ\text{C}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng đa cấp độ (multi-level experimental design):
- Cấp độ vi mô/thành phần: Đánh giá đặc tính hóa lý, thành phần khoáng (XRD), phân bố cỡ hạt (Laser diffraction) của xi măng PC50, tro bay loại F, silica fume dạng bột mịn ($\text{SiO}_2 > 85%$), phụ gia giảm nước tầm cao gốc polycarboxylate ether (HRWRA/PCE) kết hợp phụ gia điều chỉnh độ nhớt (VMA).
- Cấp độ vữa và bê tông tươi: Khảo sát toàn diện ma trận cấp phối thực nghiệm với các biến số: hàm lượng tro bay (15%, 20%, 25%), hàm lượng silica fume (6%, 8%), liều lượng phụ gia (1,45% - 1,55%), tỷ lệ phối trộn cát sông (CS) và cát nghiền (CN) ở tỷ lệ vàng 65% CS + 35% CN.
- Cấp độ kiểm chứng hiện trường quy mô đầy đủ: Thí nghiệm bơm ngang thực tế với chiều dài đường ống $L = 650\text{ m}$ và $L = 1000\text{ m}$ (đường kính ống $D = 125\text{ mm}$) để kiểm định áp lực bơm, độ tổn thất tính công tác và độ tin cậy của vùng lưu biến đề xuất.
[ MA TRẬN NGUYÊN VẬT LIỆU ]
Xi măng PC50 + Tro bay (15-25%) + Silica fume (6-8%)
Cát sông (65%) + Cát nghiền (35%) + Đá dăm Dmax 12-16mm
Nước/CKD: 0,28 - 0,34 | Phụ gia PCE: 1,45 - 1,55%
│
▼
[ THÍ NGHIỆM ĐẶC TÍNH CÔNG TÁC ]
Độ chảy xòe (SF), T500, Phễu V (Tv), Hộp L, Hộp U,
Sàng phân tầng (SR), Tách nước dưới áp lực (S10/S140)
│
▼
[ ĐO ĐẠC LƯU BIẾN BẰNG LƯU BIẾN KẾ ICAR ]
Xác định Ứng suất chảy (τ0) và Độ nhớt dẻo (μ)
│
▼
[ THIẾT LẬP VÙNG ĐẶC TRƯNG LƯU BIẾN CHO BÊ TÔNG BƠM CAO TẦNG ]
τ0 ∈ [10, 26] Pa | μ ∈ [41, 52] Pa.s
│
▼
[ THỬ NGHIỆM ĐỘ BỀN & KHÁNG CO NGÓT ]
Cường độ nén R28 ≥ 60 MPa | Vòng kiềm chế ASTM C1581
│
▼
[ KIỂM CHỨNG BƠM NGANG HIỆN TRƯỜNG ]
Quy mô đường ống: 650 m và 1000 m (D = 125 mm)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm kết hợp chặt chẽ các tiêu chuẩn quốc tế và phương pháp nghiên cứu chuyên sâu:
- Xác định tính công tác theo EN 12350 và TCVN 12209:2018: Thí nghiệm côn đo độ chảy xòe xác định $SF$ ($680 - 800\text{ mm}$) và thời gian $T_{500}$ ($1 - 2\text{ s}$); thí nghiệm phễu V xác định $T_v$ ($3 - 6\text{ s}$); thí nghiệm hộp L và hộp U đánh giá khả năng tự điền đầy và vượt chướng ngại cốt thép dày đặc.
- Đo lường khả năng kháng phân tầng và ổn định áp lực: Thí nghiệm sàng phân tầng (Sieve Segregation Resistance) xác định tỷ lệ $SR < 15%$; thí nghiệm tách nước dưới áp lực theo phương pháp áp suất khí nén xác định tỷ lệ $S_{10}/S_{140} < 40%$ và lượng nước tách $V(t)$, loại trừ nguy cơ nghẽn đường ống khi bơm dừng ngắt quãng.
- Xác định đặc trưng lưu biến bằng lưu biến kế 4 cánh ICAR: Lưu biến kế ICAR sử dụng cánh khuấy 4 cánh ngập trong hỗn hợp bê tông. Quy trình đo gồm 2 bước chuẩn hóa:
- Thí nghiệm phát triển ứng suất (Stress growth test): Quay với vận tốc góc cực nhỏ ($\omega = 0,025\text{ rev/s}$) để ghi nhận giá trị mô-men xoắn cực đại, từ đó xác định ứng suất chảy tĩnh ($\tau_{0,\text{static}}$).
- Thí nghiệm đường cong dòng chảy (Flow curve test): Tăng tốc cánh khuấy để phá vỡ hoàn toàn cấu trúc xúc biến, sau đó giảm tốc theo 7 cấp độ dốc để ghi nhận quan hệ giữa mô-men xoắn $T$ và tốc độ quay $N$. Áp dụng thuật toán biến đổi Reiner-Riwlin để chuyển đổi sang đường cong lưu biến Bingham, xác định chính xác ứng suất chảy động $\tau_0$ (Pa) và độ nhớt dẻo $\mu$ (Pa.s).
- Thí nghiệm vòng kiềm chế ASTM C1581 (Restrained Ring Shrinkage Test): Bê tông được đúc xung quanh một vành đai thép tiêu chuẩn trang bị cảm biến biến dạng vi cơ (strain gauges) để theo dõi ứng suất kéo phát sinh do co ngót tự sinh và co ngót sấy, đánh giá tuổi xuất hiện vết nứt sớm và mức độ an toàn kết cấu.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS và công cụ phân tích phương sai đa biến ANOVA:
- Độ tin cậy dữ liệu: Mỗi tổ hợp cấp phối được thí nghiệm lặp lại ít nhất 3 lần để lấy giá trị trung bình; hệ số biến thiên $CV < 5%$.
- Kiểm định thống kê: Phân tích ANOVA đơn yếu tố và đa yếu tố xác nhận mức độ ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0,001$) của các yếu tố thành phần (tỷ lệ N/CKD, % tro bay, % silica fume, % PCE) lên các biến phụ thuộc ($\tau_0, \mu, SF, T_{500}, T_v, SR$).
- Phương trình tương quan hồi quy: Thiết lập hệ số xác định $R^2 > 0,85$ cho các hàm tương quan giữa thông số lưu biến và thông số công tác.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Xác lập vùng đặc trưng lưu biến tối ưu (Workability Box) cho SCC bơm siêu cao tầng: Luận án đã khoanh vùng chính xác tọa độ lưu biến trên biểu đồ $\tau_0 - \mu$ đảm bảo khả năng bơm đứng công trình siêu cao tầng: $$\tau_0 \in [10, 26]\text{ Pa} \quad \text{và} \quad \mu \in [41, 52]\text{ Pa}\cdot\text{s}$$ Vùng giá trị này tương ứng đồng bộ với các thông số công tác hiện trường: $SF = 680 - 800\text{ mm}$, $T_{500} = 1 - 2\text{ s}$, $T_v = 3 - 6\text{ s}$, tỷ lệ phân tầng $SR < 15%$, và chỉ số tách nước $S_{10}/S_{140} < 40%$. Nếu $\tau_0 > 26\text{ Pa}$ hoặc $\mu > 52\text{ Pa}\cdot\text{s}$, bê tông chảy kém và gây quá tải áp lực máy bơm; nếu $\tau_0 < 10\text{ Pa}$ hoặc $\mu < 41\text{ Pa}\cdot\text{s}$, bê tông bị phân tầng và tách vữa nghiêm trọng.
-
Cơ chế tác động phi tuyến của Silica Fume và Tro Bay lên tính lưu biến: Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng hàm lượng silica fume tối ưu nằm ở khoảng $6% - 8%$. Tại mức $6%$, độ nhớt dẻo đạt giá trị cân bằng lý tưởng nhờ kích thước hạt nano tối ưu hóa độ xếp chặt; khi hàm lượng silica fume vượt quá $8%$, độ nhớt dẻo và ứng suất chảy tăng vọt dạng hàm mũ do diện tích bề mặt riêng quá lớn ($> 15.000\text{ m}^2/\text{kg}$) hấp thụ lượng nước tự do trong hệ. Ngược lại, tro bay ở mức $15% - 25%$ làm giảm ứng suất chảy từ 15% đến 30%, đồng thời duy trì độ nhớt dẻo ổn định.
-
Quy luật tương quan tuyến tính giữa thông số hiện trường và thông số lưu biến: Nghiên cứu khẳng định mối quan hệ định lượng có độ tin cậy cao:
- Độ chảy xòe ($SF$) tỷ lệ nghịch tuyến tính với ứng suất chảy ($\tau_0$): độ chảy xòe càng lớn thì ứng suất chảy càng nhỏ.
- Thời gian $T_{500}$ và thời gian phễu $V$ ($T_v$) tỷ lệ thuận tuyến tính với độ nhớt dẻo ($\mu$): thời gian chảy qua phễu càng dài phản ánh độ nhớt dẻo nội tại của bê tông càng cao.
-
Đặc tính kháng nứt co ngót vượt trội theo ASTM C1581: Thí nghiệm vòng kiềm chế chứng minh các cấp phối SCC chứa $20% - 25%$ tro bay kết hợp $6%$ silica fume không xuất hiện vết nứt tế vi trong suốt chu kỳ theo dõi tiêu chuẩn 28 ngày, nhờ cơ chế tỏa nhiệt thủy hóa chậm của tro bay và sự bù co ngót thông qua quá trình hydrat hóa pha rắn của silica fume.
-
Thực chứng bơm ngang quy mô lớn 650 m và 1000 m: Thử nghiệm bơm ngang thực tế tại hiện trường với chiều dài tuyến ống 650 m và 1000 m (tương đương áp lực cột thủy tĩnh bơm đứng trên 300–450 m) xác nhận: hỗn hợp SCC nằm trong vùng lưu biến đề xuất duy trì độ sụt và độ chảy xòe ổn định sau khi đi qua toàn bộ chiều dài ống bơm, không xảy ra hiện tượng tăng áp đột ngột hay đóng nghẽn vữa.
Bảng tổng hợp so sánh các nghiên cứu điển hình
| Thông số nghiên cứu | Tháp Burj Khalifa (Aldred 2010; Nehdi 2013) | Tháp Quảng Châu (Feng et al., 2010) | Luận án Cù Thị Hồng Yến (2021) |
|---|---|---|---|
| Cấp cường độ bê tông | C80 ($f'_c \ge 80\text{ MPa}$) | C100 ($f'_c \ge 100\text{ MPa}$) | C60 ($f'_c \ge 60\text{ MPa}$) |
| Chiều cao / Cự ly bơm | Bơm đứng 606 m | Bơm đứng > 400 m | Bơm ngang kiểm chứng 650 m & 1000 m |
| Độ chảy xòe ($SF$) | ~600 mm | 680 mm | 680 – 800 mm |
| Thời gian phễu $V$ ($T_v$) | Chưa công bố chi tiết | 3,0 s | 3,0 – 6,0 s |
| Ứng suất chảy ($\tau_0$) | Tăng gấp đôi trong quá trình bơm | 219,8 Pa | 10 – 26 Pa |
| Độ nhớt dẻo ($\mu$) | Giảm 50% do nhiệt ma sát | 28,0 Pa.s | 41 – 52 Pa.s |
| Chất kết dính khoáng | 13–20% Tro bay + 5–10% SF | Bột siêu mịn BFS + Zeolite (NZP) | 15–25% Tro bay + 6–8% Silica Fume |
| Kháng nứt co ngót | Đánh giá tổng thể hiện trường | Kiểm soát bằng phụ gia nở | Thử nghiệm vòng kiềm chế ASTM C1581 |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp khung lý thuyết lưu biến học định lượng hoàn chỉnh cho hỗn hợp bê tông dẻo tự lèn chịu áp suất cao, làm cầu nối giữa cơ học lưu biến chất lỏng phi Newton và kỹ thuật vật liệu xây dựng.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường lưu biến học kết hợp giữa lưu biến kế ICAR 4 cánh và các thí nghiệm công tác hiện trường, cho phép chuyển đổi tương đương hai chiều đáng tin cậy.
- Về mặt thực tiễn công nghệ: Đưa ra công thức cấp phối tối ưu sử dụng 100% nguyên vật liệu nội địa tại Việt Nam (cát sông kết hợp cát nghiền), giúp các nhà thầu kiểm soát chính xác áp lực bơm, ngăn ngừa sự cố nghẽn ống và tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ của máy bơm bê tông công suất lớn.
- Về mặt tiêu chuẩn hóa và chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học để bổ sung, hoàn thiện Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12209:2018 và xây dựng các chỉ dẫn kỹ thuật chuyên biệt cho thi công bê tông bơm siêu cao tầng tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về điều kiện nhiệt ẩm môi trường: Các thí nghiệm cơ bản được thực hiện ở nhiệt độ tiêu chuẩn phòng thí nghiệm ($27 \pm 3^\circ\text{C}$); chưa khảo sát sâu sự biến thiên lưu biến trong điều kiện nắng nóng cực đoan ($> 38^\circ\text{C}$) phổ biến tại các công trường nhiệt đới gió mùa.
- Giới hạn về nguồn gốc khoáng học cốt liệu: Nghiên cứu sử dụng nguồn cát sông Đồng Nai và cát nghiền đá vôi đặc trưng khu vực phía Nam; mức độ ảnh hưởng của hình thái góc cạnh và thành phần khoáng sét của các nguồn cát khác chưa được bao quát toàn diện.
- Hiệu ứng gia nhiệt ma sát trong ống đứng siêu cao: Thử nghiệm kiểm chứng thực hiện trên đường ống bơm nằm ngang ($L = 650\text{ m}$ và $1000\text{ m}$); dù tương đương về mặt tổn thất áp lực thủy lực ma sát, nhưng chưa mô phỏng trọn vẹn sự thay đổi độ nhớt do gia nhiệt nội sinh dưới tác động đồng thời của trọng trường cột vữa thẳng đứng cao trên 500 m.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình mô phỏng số 3D đa pha (CFD-DEM coupling) mô tả hành vi phân tầng động học và hình thành lớp bôi trơn thành ống của SCC dưới áp suất trên 200 bar.
- Nghiên cứu biến thiên tính xúc biến ($\text{Thixotropy}$) và khả năng phục hồi cấu trúc tĩnh của SCC khi máy bơm dừng ngắt quãng trong thời gian từ 30 đến 90 phút.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Machine Learning/Neural Networks) để dự báo thời gian thực các thông số lưu biến $\tau_0, \mu$ từ dữ liệu cảm biến áp suất gắn dọc thân ống bơm công trường.
- Mở rộng nghiên cứu cho các hệ chất kết dính xanh phát thải carbon thấp (Geopolymer/Alkali-activated materials) phục vụ công trình siêu cao tầng bền vững.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu về lưu biến học ứng dụng trong xây dựng công trình ngầm sâu và siêu cao tầng tại Việt Nam; cung cấp nguồn trích dẫn học thuật quan trọng cho các nghiên cứu tiếp nối về bê tông tính năng siêu cao (UHPC) và bê tông tự lèn cường độ cao.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp bê tông: Cung cấp giải pháp công nghệ trực tiếp cho các trạm trộn bê tông thương phẩm (RMC) và các tổng thầu xây dựng hàng đầu, giảm thiểu rủi ro sự cố tắc ống bơm trên cao, tiết kiệm chi phí xử lý kỹ thuật hàng triệu USD cho mỗi dự án cao ốc.
- Giá trị xã hội và môi trường: Việc sử dụng hàm lượng lớn tro bay (tận dụng tro xỉ phế thải từ các nhà máy nhiệt điện) và silica fume giúp giảm tiêu thụ xi măng clinker từ $15% - 25%$, trực tiếp cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính $\text{CO}_2$ và tiết kiệm tài nguyên khoáng sản tự nhiên.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Xây dựng: Tiếp cận hệ thống cơ sở lý thuyết lưu biến học chuẩn mực, các mô hình tương quan thực nghiệm và quy trình đo lưu biến kế hiện đại.
- Kỹ sư R&D và Công nghệ Bê tông: Nhận chuyển giao công thức thiết kế cấp phối tối ưu ($15% - 25%$ tro bay, $6% - 8%$ silica fume, $1,45% - 1,55%$ phụ gia PCE) và vùng kiểm soát lưu biến tin cậy.
- Nhà thầu thi công và Đơn vị vận hành bơm: Sở hữu quy trình kiểm tra nhanh chất lượng bê tông tại hiện trường thông qua thí nghiệm $SF, T_{500}, T_v$ để ra quyết định bơm an toàn.
- Cơ quan quản lý nhà nước và Viện nghiên cứu tiêu chuẩn: Sở hữu cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác để biên soạn các quy chuẩn, tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu bê tông công trình siêu cao tầng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng mô hình thể dẻo Bingham để xác lập thành công "Vùng đặc trưng lưu biến" chuẩn hóa ($\tau_0 \in [10, 26]\text{ Pa}$, $\mu \in [41, 52]\text{ Pa}\cdot\text{s}$) dành riêng cho hỗn hợp SCC bơm thẳng đứng siêu cao tầng, kết nối trực tiếp các đại lượng vật lý cơ bản với các chỉ tiêu công tác kinh nghiệm hiện trường thông qua hệ phương trình tương quan định lượng cao.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu của Wallevik (2003) hay Koehler (2007), luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp phương pháp đo lưu biến động học bằng lưu biến kế ICAR 4 cánh, thí nghiệm đánh giá co ngót kiềm chế sớm ASTM C1581, và đặc biệt là quy trình kiểm chứng thực nghiệm bằng đường ống bơm ngang quy mô công trường thực tế dài đến 1000 m.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Hàm lượng silica fume có ngưỡng giới hạn cực kỳ nhạy cảm tại mức $6%$. Dưới $6%$, silica fume hỗ trợ giảm độ nhớt và làm đặc cấu trúc; nhưng khi vượt qua $8%$, độ nhớt dẻo tăng phi tuyến làm hỗn hợp trở nên quá dính, cản trở khả năng bơm ngay cả khi tăng liều lượng phụ gia siêu dẻo polycarboxylate.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm chi tiết không? Có. Luận án cung cấp đầy đủ thông số thành phần khoáng vật liệu, thành phần cỡ hạt tích lũy, quy trình trộn theo từng cấp thời gian, tốc độ quay và các bước gia tải cánh khuấy của lưu biến kế ICAR, cùng sơ đồ bố trí đường ống bơm ngang kiểm chứng.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào ba mũi nhọn: (1) Tích hợp cảm biến thông minh và trí tuệ nhân tạo để điều khiển lưu động học bê tông theo thời gian thực trong đường ống; (2) Tối ưu hóa tính xúc biến phục vụ công nghệ in 3D bê tông siêu cao tầng; (3) Thay thế hoàn toàn clinker bằng chất kết dính địa polyme thân thiện môi trường.
Kết luận
- Xác lập thành công cơ sở khoa học lưu biến học cho hỗn hợp bê tông tự lèn (SCC) phục vụ công nghệ thi công bơm đứng cho các công trình siêu cao tầng trên 300 m tại Việt Nam.
- Định vị chính xác vùng đặc trưng lưu biến tối ưu trên biểu đồ Bingham: ứng suất chảy $\tau_0 = 10 - 26\text{ Pa}$ và độ nhớt dẻo $\mu = 41 - 52\text{ Pa}\cdot\text{s}$, đồng bộ với các thông số công tác hiện trường ($SF = 680 - 800\text{ mm}$, $T_{500} = 1 - 2\text{ s}$, $T_v = 3 - 6\text{ s}$, $SR < 15%$, $S_{10}/S_{140} < 40%$).
- Xây dựng tỷ lệ phối trộn tối ưu hệ chất kết dính tam hợp sử dụng $15% - 25%$ tro bay kết hợp $6% - 8%$ silica fume và $1,45% - 1,55%$ phụ gia siêu dẻo thế hệ mới, đảm bảo cường độ chịu nén 28 ngày đạt trên $60\text{ MPa}$.
- Chứng minh khả năng kháng nứt co ngót sớm tuyệt đối của cấp phối nghiên cứu thông qua thí nghiệm vòng kiềm chế ASTM C1581.
- Kiểm chứng thực tế thành công khả năng thi công bơm trên tuyến ống dài 650 m và 1000 m, xác lập quy trình công nghệ kiểm soát chất lượng vật liệu hoàn chỉnh, đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho việc xây dựng các đại công trình chọc trời tại Việt Nam và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA CÙ THỊ HỒNG YẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG LƯU BIẾN CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG TỰ LÈN DÙNG ĐỂ THI CÔNG BƠM CHO CÔNG TRÌNH SIÊU CAO TẦNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA CÙ THỊ HỒNG YẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG LƯU BIẾN CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG TỰ LÈN DÙNG ĐỂ THI CÔNG BƠM CHO CÔNG TRÌNH SIÊU CAO TẦNG Chuyên ngành: Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Dân Dụng Và Công Nghiệp Mã số chuyên ngành: 62580208 Phản biện độc lập: PGS.
LÊ TRUNG THÀNH Phản biện độc lập: PGS. NGUYỄN DUY HIẾU Phản biện: PGS. VŨ HỒNG NGHIỆP Phản biện: PGS. NGUYỄN MINH LONG Phản biện: TS.
NGUYỄN ĐÌNH HÙNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. HỒ HỮU CHỈNH LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Cù Thị Hồng Yến i TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án Tiến sĩ tập trung nghiên cứu các thông số kỹ thuật của hỗn hợp BTTL sử dụng bơm đứng cho các công trình siêu cao tầng. Từ đó, xây dựng được quan hệ giữa các thông số kỹ thuật về tính công tác và tính lưu biến của hỗn hợp BTTL qua mối quan hệ giữa độ chảy xòe (SF) với ứng suất chảy (0) và T500, Tv với độ nhớt dẻo (µ). Mục tiêu chính của nghiên cứu là đề xuất vùng tính công tác trên biểu đồ quan hệ giữa ứng suất chảy và độ nhớt dẻo của hỗn hợp BTTL bơm đứng cho công trình siêu cao tầng. Nghiên cứu tập trung các cấp phối BTTL có T500 = 12s, SF = 680800mm, 3s<TV < 6s, SR < 15% và cường độ chịu nén 60 MPa có thể bơm đứng cho các công trình siêu cao tầng.
Với các cấp phối đạt yêu cầu, khảo sát ứng suất chảy o và độ nhớt dẻo µ bằng lưu biến kế ICAR. Kiểm tra các tính chất cơ học về cường độ chịu nén của BTTL sau khi đóng rắn và đánh giá khả năng kháng co ngót của BTTL. Kiểm chứng khả năng bơm ngang với chiều dài đường ống bơm là 650m và 1000m của các cấp phối trong vùng đề xuất tính công tác tốt. Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa độ chảy xòe, Tv, T500 và giá trị SR, tách nước là tuyến tính.
Khả năng bơm của hỗn hợp BTTL được đánh giá bằng thí nghiệm tách nước và sàng phân tầng, kết quả của tất cả các cấp phối nghiên cứu đều có tỉ lệ phân tầng SR < 15% và S10/140 < 40%. Do đó, hầu hết các cấp phối này đều có thể bơm với khả năng kháng phân tầng và tách nước cao. Đặc tính lưu biến của hỗn hợp BTTL ứng xử theo mô hình Bingham. Các cấp phối BTTL có hàm lượng tro bay thay thế cho xi măng từ 15% đến 25%, hàm lượng silica fume thay thế từ 6% đến 8% và liều lượng phụ gia hóa học là 1,45-1,55% có đặc trưng lưu biến thông qua ứng suất chảy 0 dao động từ 10 Pa đến 26 Pa và độ nhớt dẻo µ tương ứng trong khoảng từ 41 Pa.
Các giá trị này đảm bảo cho hỗn hợp BTTL vẫn ổn định, có thể bơm thẳng đứng cho các công trình siêu cao tầng mà không bị phân tầng. Đã xác định được vùng đặc trưng lưu biến trên cơ sở các thông số T500, SF, TV, SR, o và µ đối với hỗn hợp BTTL bơm đứng cho công trình siêu cao tầng. ii ABSTRACT The doctoral thesis focuses on the workability and rheological parameters of self- compacting concrete (SCC) used for vertical pumping up to supertall buildings. From these results, it is possible to build the relation between yield stress 0 and slump flow, and the relation between plastic viscosity µ and Tv, as well.
The main objective of the study is to propose a workability box of SCC which is the area where the yield stress and the plastic viscosity of the mixture are suitable for direct pumping up to super tall buildings. The SCC mixtures are designed with required compression strength at 28 days of 60MPa, required T500 value ranging from 1 to 2 s, slump flow value from 680 to 750 mm, Tv value from 3 to 6 s, and SR value is less than 15%. The mixtures which meet these required values will be examined the yield stress and plastic viscosity using an ICAR rheometer. The compression strength of concrete is assessed at 28 days.
The shrinkage is determined by the ring test following ASTM C1581. The pumping trial tests with pumping lenghths of 650m and 1000 m have verified the accuracy of the workability box. Regarding the workability, the relations between slump flow, Tv, T500, and SR, water emitted volume are linear. The pumping ability of the mixtures is examined by the sieve segregation resistance test and pressure bleeding test, the results of all SCC mixtures achieve an SR value of less than 15% and S10 / 140 less than 40%.
From these theoretical and experimental results, this range is reasonable to ensure pumping ability of SCC mixture. The rheological properties of the SCC mixtures behave according to the Bingham model. The SCC mixtures with fly ash content from 15% to 25%, silica fume content from 6% to 8%, and 1.55% admixture have the rheological parameters such as yield stress 0 ranging from 10 to 26 Pa and plastic viscosity µ ranging from 41 to 52Pa. These values are suitable for the SCC mixture to avoid segregation and ensure stability together with homogeneity when directly pumped up the supertall buildings in the vertical direction.
The rheological area has been determined on the basis iii of parameters as T500, SF, TV, SR, 0 and µ for the SCC mixture of directly pumped up the supertall buildings in the vertical direction. iv LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến PGS. Trần Văn Miền và TS. Hồ Hữu Chỉnh đã tận tình định hướng, hướng dẫn, góp ý và giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án Tiến sĩ này.
Tôi xin trân trọng cám ơn các Thầy Cô khoa Kỹ thuật Xây dựng, trường Đại học Bách Khoa-Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh đã truyền đạt kiến thức, góp ý và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án Tiến sĩ này. Tôi chân thành cảm ơn Công ty Lê Phan TNHH, công ty Xi măng Nghi Sơn, công ty phụ gia Silkdroad, công ty phụ gia Hicrete đã hỗ trợ về nguyên vật liệu, thiết bị để tôi thực hiện các thí nghiệm phục vụ nghiên cứu một cách chính xác, đầy đủ nhất. Tôi vô cùng biết ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các bạn sinh viên đã luôn bên cạnh động viên, ủng hộ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. v MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.x DANH MỤC BẢNG BIỂU.
xiii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .xiv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU .xvi MỞ ĐẦU. 1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.1 Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu .2 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. 2 Phương pháp nghiên cứu. 3 Những đóng góp khoa học mới của luận án .3 Bố cục của luận án .4 CHƯƠNG 1 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU HỖN HỢP BÊ TÔNG TỰ LÈN DÙNG THI CÔNG BƠM CHO CÔNG TRÌNH SIÊU CAO TẦNG.
5 Tình hình các nghiên cứu trên thế giới về các tính chất của hỗn hợp BTTL dùng bơm cho công trình siêu cao tầng .1 Giới thiệu BTTL và các thông số kỹ thuật đặc trưng của hỗn hợp BTTL .2 Tình hình về nghiên cứu các thông số kỹ thuật về tính công tác và đặc trưng lưu biến của hỗn hợp BTTL.3 Tình hình về nghiên cứu hỗn hợp BTTL thi công bơm cho công trình siêu cao tầng .14 Tình hình nghiên cứu trong nước về đặc tính lưu biến của hỗn hợp bê tông .16 Kết luận chương 1 .18 CHƯƠNG 2 NHỮNG CƠ SỞ KHOA HỌC TIẾP CẬN NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. 19 Đặc trưng lưu biến của hỗn hợp BTTL .1 Cấu trúc của hỗn hợp bê tông [36] .2 Mô hình Bingham đánh giá tính lưu biến cho BTTL .3 Tính xúc biến (Thixotropy) của hỗn hợp BTTL .21 Ảnh hưởng của các nguyên vật liệu thành phần đến tính lưu biến của hỗn hợp BTTL .1 Ảnh hưởng của hàm lượng xi măng và tính chất của hồ xi măng [20], [36] .2 Ảnh hưởng của phụ gia vô cơ hoạt tính đến tính chất lưu biến của hỗn hợp BTTL [16], [41], [42] .3 Ảnh hưởng của phụ gia hóa học đến tính chất lưu biến của hỗn hợp BTTL [20][49] .1 Phụ gia siêu dẻo – kéo dài thời gian ninh kết (HRWRA): .2 Phụ gia điều chỉnh độ nhớt (VMA) [50] .3 Các chất phụ gia tăng cường độ nhớt (VEA) .4 Ảnh hưởng của tính chất cốt liệu và cấp phối hạt của hỗn hợp cốt liệu đến tính chất lưu biến của hỗn hợp bê tôngTL.1 Ảnh hưởng của cốt liệu tính chất lưu biến của hỗn hợp BTTL [16] .2 Ảnh hưởng của thành phần cỡ hạt của cốt liệu tính chất lưu biến của hỗn hợp BTTL .5 Ảnh hưởng của quy trình trộn [20] .39 Đánh giá khả năng bơm của hỗn hợp bê tông .1 Tính đồng nhất của hỗn hợp BTTL.2 Tính công tác của hỗn hợp BTTL .3 Cơ sở khoa học của thí nghiệm tách nước .44 Vai trò của các thông số lưu biến trong tính toán bơm hỗn hợp BTTL .46 Kết luận chương 2 .50 CHƯƠNG 3 VẬT LIỆU SỬ DỤNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 51 Thực nghiệm tính chất nguyên vật liệu sử dụng .1 Chất kết dính .1 Cốt liệu nhỏ .2 Cốt liệu lớn .3 Phụ gia hóa học .57 Thiết kế cấp phối BTTL nghiên cứu. 57 Các phương pháp thí nghiệm đánh giá các thông số kỹ thuật về tính công tác của BTTL [6] .1 Thí nghiệm đo độ chảy xòe và T500 [18] .2 Thí nghiệm Tv.3 Thí nghiệm sàng phân tầng .4 Thí nghiệm L box [6] .5 Thí nghiệm U box [19][20] .6 Thí nghiệm tách nước [55].
69 Phương pháp xác định đặc tính lưu biến của BTTL bằng lưu biến kế ICAR [68], [69] .70 Phương pháp thực nghiệm xác định co ngót với vòng kiềm chế .1 Thí nghiệm vòng kiềm chế .2 Mức độ kháng nứt trong thí nghiệm vòng kiềm chế [74] .76 Phương pháp đánh giá ảnh hưởng toàn bộ các yếu tố của nguyên vật liệu thành phần đến các thông số kỹ thuật về tính công tác và tính lưu biến của hỗn hợp BTTL nghiên cứu .78 Kết luận chương 3 .82 CHƯƠNG 4 THIẾT LẬP VÙNG ĐẶC TRƯNG LƯU BIẾN CỦA HỖN HỢP BTTL DÙNG ĐỂ THI CÔNG BƠM CHO CÔNG TRÌNH SIÊU CAO TẦNG .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cù Thị Hồng Yến (2021). Lưu biến bê tông tự lèn bơm cho công trình siêu cao tầng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luu-bien-be-tong-tu-len-bom-sieu-cao-tang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lưu biến bê tông tự lèn bơm cho công trình siêu cao tầng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu đặc trưng lưu biến của hỗn hợp bê tông tự lèn dùng để thi công bơm cho công trình siêu cao tầng. Tải miễn
Luận án "Lưu biến bê tông tự lèn bơm cho công trình siêu cao tầng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Lưu biến bê tông tự lèn bơm cho công trình siêu cao tầng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lưu biến bê tông tự lèn bơm cho công trình siêu cao tầng" thuộc chuyên ngành Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Dân Dụng Và Công Nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Lưu biến bê tông tự lèn bơm cho công trình siêu cao tầng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lưu biến bê tông tự lèn bơm cho công trình siêu cao tầng" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lưu biến bê tông tự lèn bơm cho công trình siêu cao tầng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.