Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây dựng thực phẩm nuôi
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây dựng thực phẩm nuôi qua ống xông mũi dạ dày và đánh giá bước đầu khả năng dung nạp in vit
Chế biến thực phẩm và đồ uống
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phát triển Thực phẩm Ống Xông Mới từ Nông sản Việt Nam
Ngành công nghiệp thực phẩm đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của thực phẩm dinh dưỡng y học. Trong số đó, thực phẩm nuôi qua ống xông đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đáp ứng nhu cầu cho cả bệnh nhân nội trú và ngoại trú. Việc nghiên cứu và sản xuất các sản phẩm thực phẩm ống xông từ nguồn nguyên liệu tự nhiên sẵn có tại Việt Nam trở thành một vấn đề cấp bách và thiết yếu. Luận án này đã tiên phong trong việc phát triển một loại thực phẩm ống xông mới, được bào chế ở dạng lỏng, sử dụng các nguyên liệu tự nhiên trong nước. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm có khả năng hấp thu dinh dưỡng cao, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh. Việc này mở ra hướng đi mới trong phát triển sản phẩm mới từ chế biến nông sản, ứng dụng công nghệ thực phẩm để tạo ra giá trị y tế và dinh dưỡng cao.
1.1. Nhu cầu cấp thiết về thực phẩm dinh dưỡng y học
Thực phẩm dinh dưỡng y học là một phân ngành quan trọng của công nghệ thực phẩm. Nhu cầu tiêu thụ sản phẩm này rất lớn tại các bệnh viện. Thực phẩm nuôi qua ống xông đặc biệt được quan tâm. Nó cung cấp dinh dưỡng cho bệnh nhân nội trú và ngoại trú. Sự phát triển của các sản phẩm này đảm bảo bệnh nhân nhận đủ năng lượng và dưỡng chất. Điều này hỗ trợ quá trình phục hồi, duy trì sức khỏe tổng thể. Nghiên cứu tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng đặc thù của người bệnh.
1.2. Nghiên cứu công thức từ nguyên liệu tự nhiên
Luận án đã thiết lập thành công công thức nguyên liệu chuẩn. Công thức này được sử dụng cho quá trình chế biến sản phẩm nuôi ăn qua ống xông. Sản phẩm đạt chuẩn 1 kcal/mL. Các nguyên liệu chính bao gồm thịt và đậu nành. Đây là những nguồn thực phẩm tự nhiên, giàu protein, có sẵn tại Việt Nam. Việc sử dụng nguồn nguyên liệu bản địa giúp tối ưu chi phí sản xuất. Nó cũng đảm bảo sản phẩm phù hợp với khẩu vị và cơ địa người Việt. Công thức được nghiên cứu kỹ lưỡng, cân bằng dinh dưỡng. Từ đó, sản phẩm cung cấp đầy đủ dưỡng chất cần thiết, hỗ trợ tốt cho dinh dưỡng học.
1.3. Tiềm năng nông sản Việt trong chế biến thực phẩm
Nguồn nông sản phong phú của Việt Nam mang lại tiềm năng lớn. Nó là cơ sở để phát triển các sản phẩm công nghệ thực phẩm. Việc tận dụng tối đa nguyên liệu tự nhiên trong nước là hướng đi bền vững. Nó giúp tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao. Thực phẩm ống xông từ thịt và đậu nành là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này khẳng định khả năng chế biến nông sản thành các sản phẩm y tế. Nó góp phần nâng cao chuỗi giá trị nông nghiệp. Đồng thời, nó khuyến khích phát triển sản phẩm mới chất lượng cao, phục vụ cộng đồng.
II.Tối ưu Hóa Quy Trình Chế biến Thực phẩm Dinh dưỡng
Quy trình chế biến là yếu tố cốt lõi trong việc sản xuất thực phẩm ống xông chất lượng cao. Luận án đã tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện xử lý và chế biến. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất trong quá trình thủy phân protein. Nghiên cứu đã đặc biệt chú trọng đến việc xử lý thịt và đậu nành. Các yếu tố tác động được kiểm soát chặt chẽ nhằm tạo ra sản phẩm có giá trị dinh dưỡng tối ưu. Đồng thời, sản phẩm phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về đặc tính lý hóa. Điều này đảm bảo khả năng hấp thu dễ dàng và an toàn cho người sử dụng, thể hiện rõ ứng dụng của công nghệ thực phẩm và tối ưu hóa chế biến.
2.1. Xây dựng quy trình thủy phân protein tiên tiến
Luận án đã thiết lập và tối ưu hóa điều kiện thủy phân protein. Quá trình này áp dụng cho thịt và đậu nành. Mục tiêu là đạt hiệu suất thu nhận peptide cao nhất. Các peptide thu được có kích thước phân tử trung bình dưới 8,5 kDa. Khối lượng phân tử trung bình đạt 1,53 kDa. Điều này là tối ưu cho việc tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Công nghệ thủy phân tiên tiến này giúp tạo ra các phân đoạn protein dễ tiêu hóa. Nó đặc biệt phù hợp với người bệnh có hệ tiêu hóa suy yếu. Đây là một bước quan trọng trong thiết kế quy trình sản xuất hiệu quả.
2.2. Kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất chế biến
Các yếu tố như nhiệt độ, pH và nồng độ enzyme được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo hiệu suất thủy phân protein tối đa. Dịch thủy phân thu được có độ nhớt thấp. Kích thước hạt phù hợp cho việc chảy qua ống xông. Hơn nữa, tỷ lệ axit amin mạch nhánh (BCAA) được điều chỉnh. Tỷ lệ chuẩn 2:1:1 được thiết lập. Tỷ lệ này là lý tưởng cho khả năng tiêu hóa của bệnh nhân. Đặc biệt là những người sau phẫu thuật, góp phần vào dinh dưỡng học lâm sàng.
2.3. Đảm bảo đặc tính lý hóa phù hợp cho thực phẩm ống xông
Thực phẩm nuôi qua ống xông yêu cầu các đặc tính lý hóa cụ thể. Độ nhớt thấp và kích thước hạt nhỏ là điều kiện tiên quyết. Những đặc tính này giúp sản phẩm dễ dàng di chuyển qua ống xông. Luận án đã nghiên cứu để đạt được độ nhớt và kích thước hạt lý tưởng. pH của dịch thủy phân cũng được điều chỉnh phù hợp. Việc này duy trì tính ổn định của sản phẩm. Các tiêu chí này rất quan trọng trong kiểm soát chất lượng thực phẩm. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng cho bệnh nhân, tối ưu hóa chế biến.
III.Đánh giá Khả năng Tiêu Hóa và Hấp thu Sản phẩm Mới
Khả năng tiêu hóa và hấp thu là những yếu tố tối quan trọng, quyết định hiệu quả dinh dưỡng của bất kỳ sản phẩm y học nào. Luận án đã tiến hành một chuỗi các nghiên cứu toàn diện. Các đánh giá in vitro và in vivo được áp dụng một cách khoa học. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng vững chắc về chất lượng và hiệu quả của sản phẩm thực phẩm ống xông mới. Nghiên cứu đảm bảo sản phẩm không chỉ an toàn mà còn tối ưu cho đối tượng bệnh nhân đặc biệt. Đây là bước khẳng định giá trị khoa học thực phẩm của công trình, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng thực phẩm.
3.1. Phương pháp đánh giá tiêu hóa in vitro toàn diện
Khả năng tiêu hóa in vitro của sản phẩm đã được đánh giá kỹ lưỡng. Luận án sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn như Sepsin, pH-stat và pH-drop. Các phương pháp này mô phỏng chính xác quá trình tiêu hóa protein trong cơ thể. Chúng giúp xác định mức độ phân giải protein thành các peptide nhỏ hơn. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về hiệu quả tiêu hóa. Đây là một phần thiết yếu trong kiểm soát chất lượng thực phẩm. Nó đảm bảo sản phẩm có khả năng tiêu hóa tốt ngay cả trước khi thử nghiệm trên cơ thể sống, thể hiện rõ ràng khoa học thực phẩm.
3.2. Nghiên cứu khả năng hấp thu protein in vivo trên mô hình
Để xác nhận hiệu quả, khả năng tiêu hóa protein in vivo đã được đánh giá. Nghiên cứu thực hiện trên chuột trắng giống Swiss albino. Mô hình động vật này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó đánh giá mức độ hấp thu các dưỡng chất từ sản phẩm. Kết quả in vivo bổ sung và củng cố dữ liệu từ các thử nghiệm in vitro. Nó chứng minh sản phẩm dễ tiêu hóa và hấp thu hiệu quả trong môi trường sinh học. Đây là minh chứng quan trọng cho giá trị dinh dưỡng học của sản phẩm.
3.3. Xác định chỉ số tiêu hóa protein hiệu quả
Luận án đã xác định chi tiết các chỉ số tiêu hóa protein. Việc này bao gồm đánh giá khả năng phân giải protein thành các chuỗi peptide. Đồng thời, khả năng hấp thu các peptide này cũng được phân tích. Kết quả nghiên cứu cho thấy sản phẩm đạt chỉ số tiêu hóa cao. Điều này là bằng chứng rõ ràng cho hiệu quả dinh dưỡng học. Đặc biệt là với bệnh nhân cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt. Việc xác định các chỉ số này là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển sản phẩm mới và kiểm soát chất lượng thực phẩm.
IV.Kiểm soát Chất lượng và An toàn Vệ sinh Thực phẩm
Kiểm soát chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm là những yếu tố then chốt. Đặc biệt đối với thực phẩm dinh dưỡng y học, nơi sức khỏe người bệnh là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào phát triển sản phẩm mới mà còn đặt nền móng vững chắc cho việc đảm bảo chất lượng. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu thô đến quy trình chế biến cuối cùng, mọi công đoạn đều được thực hiện cẩn trọng. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm không chỉ mang lại hiệu quả dinh dưỡng vượt trội. Nó còn phải an toàn tuyệt đối cho người sử dụng, đặc biệt là các bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu, phản ánh sâu sắc vai trò của khoa học thực phẩm trong thực tiễn.
4.1. Tiêu chuẩn chất lượng cho thực phẩm dinh dưỡng qua ống
Thực phẩm dinh dưỡng qua ống xông phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn này bao gồm thành phần dinh dưỡng chính xác. Đồng thời, nó còn bao gồm các đặc tính lý hóa như độ nhớt và kích thước hạt. Luận án đã nghiên cứu để đảm bảo sản phẩm đạt được sự đồng nhất. Nó duy trì độ ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là cần thiết. Nó giúp sản phẩm đáp ứng các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là cơ sở quan trọng cho việc thương mại hóa, và kiểm soát chất lượng thực phẩm. Đảm bảo hiệu quả cho người dùng.
4.2. Đảm bảo an toàn vệ sinh trong toàn bộ quy trình sản xuất
An toàn vệ sinh thực phẩm là ưu tiên hàng đầu trong sản xuất. Nó được chú trọng từ khâu tuyển chọn nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Quy trình chế biến được thiết kế khoa học. Nó nhằm giảm thiểu tối đa rủi ro ô nhiễm. Các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt được áp dụng. Bao gồm kiểm tra vi sinh và phân tích hóa lý. Mục đích là bảo vệ sức khỏe người bệnh. Đặc biệt là đối tượng bệnh nhân nhạy cảm. Điều này khẳng định cam kết về an toàn. Đồng thời nó thể hiện sự chuyên nghiệp trong công nghệ thực phẩm.
4.3. Ứng dụng công nghệ bảo quản kéo dài thời hạn sử dụng
Việc bảo quản thực phẩm hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó giúp duy trì chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Luận án đã đặt mục tiêu nghiên cứu các phương pháp bảo quản tiên tiến. Mục đích là kéo dài thời hạn sử dụng mà không ảnh hưởng đến chất lượng. Các công nghệ này giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Đồng thời nó giữ nguyên các đặc tính vật lý và hóa học. Điều này rất quan trọng cho việc phân phối rộng rãi sản phẩm. Nó cũng đảm bảo kiểm soát chất lượng thực phẩm liên tục, tối ưu hóa chế biến.
V.Ứng dụng Lâm sàng và Hiệu quả Dinh dưỡng cho Bệnh nhân
Thử nghiệm lâm sàng là một bước không thể thiếu. Nó giúp đánh giá hiệu quả thực tế của sản phẩm dinh dưỡng mới. Luận án đã tiến hành thử nghiệm trên một nhóm bệnh nhân cụ thể. Mục tiêu là xác định khả năng dung nạp và những cải thiện về tình trạng dinh dưỡng. Các kết quả đạt được đã khẳng định giá trị thực tiễn của sản phẩm. Nó mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y tế. Điều này góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc và cải thiện sức khỏe cho người bệnh. Nghiên cứu này là minh chứng rõ ràng cho sự giao thoa giữa khoa học thực phẩm và dinh dưỡng học lâm sàng.
5.1. Đánh giá dung nạp sản phẩm trên bệnh nhân thực tế
Khả năng dung nạp của sản phẩm đã được đánh giá cẩn thận. Nghiên cứu thực hiện trên bệnh nhân ngoại trú khoa Ngoại Thần Kinh tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Việc đánh giá này cung cấp dữ liệu lâm sàng vô cùng giá trị. Nó xác định mức độ phù hợp của sản phẩm với cơ địa bệnh nhân. Đồng thời, các phản ứng phụ tiềm ẩn cũng được theo dõi. Kết quả cho thấy sản phẩm có khả năng dung nạp tốt. Điều này đảm bảo an toàn và sự thoải mái cho người bệnh. Nó là bước quan trọng trong phát triển sản phẩm mới và kiểm soát chất lượng thực phẩm.
5.2. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho bệnh nhân nội trú
Hiệu quả của sản phẩm nuôi ăn qua ống xông đã được theo dõi. Nó tác động tích cực lên tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân. Đặc biệt là những bệnh nhân cần chăm sóc đặc biệt sau phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự cải thiện rõ rệt. Bệnh nhân có các chỉ số dinh dưỡng tốt hơn. Điều này khẳng định vai trò thiết yếu của sản phẩm trong dinh dưỡng học lâm sàng. Nó góp phần quan trọng vào quá trình hồi phục. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Đây là thành quả đáng ghi nhận của công nghệ thực phẩm.
5.3. Tiềm năng thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi
Những kết quả nghiên cứu bước đầu đã rất khả quan. Chúng tạo tiền đề vững chắc cho việc triển khai sản xuất đại trà. Sản phẩm thực phẩm ống xông này có tiềm năng lớn. Nó có thể cung cấp cho bệnh nhân tại miền Nam nói riêng. Và sau đó là trên phạm vi cả nước nói chung. Sản phẩm cũng là nguồn tham khảo đáng tin cậy. Nó phục vụ các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt trong lĩnh vực chế biến các thực phẩm dinh dưỡng y học. Góp phần vào sự phát triển của khoa học thực phẩm và ngành chế biến nông sản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĈҤ,+Ӑ&48Ӕ&*,$73 +Ӗ&+Ë0,1+ 75ѬӠ1*ĈҤ,+Ӑ&%È&+KHOA 1*8<ӈ17+ӎ48ǣ1++2$ NGHIÊN CӬU XÂY DӴNG THӴC PHҬM NUÔI QUA Ӕ1*;Ð1*0lj,± DҤ '¬<9¬ĈÈ1+*,È%ѬӞ&ĈҪU KHҦ 1Ă1*'81*1ҤP IN VITRO VÀ IN VIVO /8Ұ1È17,ӂ16Ƭ.Ӻ7+8Ұ7 73+Ӗ&+Ë0,1+- 1Ă0 ĈҤ,+Ӑ&48Ӕ&*,$73 HCM 75ѬӠ1*ĈҤ,+Ӑ&%È&+KHOA 1*8<ӈ17+ӎ48ǣ1++2$ NGHIÊN CӬU XÂY DӴNG THӴC PHҬM NUÔI QUA Ӕ1*;Ð1*0lj,± DҤ '¬<9¬ĈÈ1+*,È%ѬӞ&ĈҪU KHҦ 1Ă1*'81*1ҤP IN VITRO VÀ IN VIVO Chuyên ngành: &KӃELӃQWKӵFSKҭPYjÿӗXӕQJ 0mVӕFKX\rQQJjQK62540201 3KҧQELӋQÿӝFOұS3*6763KҥP9ăQ+QJ 3KҧQELӋQÿӝFOұS: PGS. Hoàng Kim Anh 3KҧQELӋQ: 3*676.KD&KҩQ7X\ӅQ 3KҧQELӋQ: 76%63KҥP7Kӏ/DQ$QK 3KҧQELӋQ: 3*6763KDQ1JӑF+zD 1*ѬӠ,+ѬӞ1*'Ү1.+2$+Ӑ& *676ĈӕQJ7Kӏ$QKĈjR 76%6/ѭX1JkQ7kP /Ӡ,&$0Ĉ2$1 7iFJLҧ[LQFDPÿRDQÿk\OjF{QJWUuQKQJKLrQFӭXFӫDEҧQWKkQWiFJLҧ&iFNӃW TXҧQJKLrQFӭXYjFiFNӃWOXұQWURQJOXұQiQQj\OjWUXQJWKӵFYjNK{QJVDRFKpSWӯEҩW NǤPӝWQJXӗQQjRYjGѭӟLEҩWNǤKuQKWKӭFQjR9LӋFWKDPNKҧRFiFQJXӗQWjLOLӋX QӃX Fy ÿmÿѭӧFWKӵFKLӋQWUtFKGүQYj JKLQJXӗQWjLOLӋXWKDPNKҧRÿ~QJWKHR\rXFҫX 7iFJLҧOXұQiQ __________________________________ 1JX\ӉQ7Kӏ4XǤQK+RD i 7Ï07Ҳ7/8Ұ1È1 7KӵFSKҭP GLQKGѭӥQJ\KӑFKLӋQQD\OjPӝWSKkQQJjQKTXDQWUӑQJFӫDQJjQKF{QJ QJKӋWKӵFSKҭPOjQKXFҫXOӟQÿӕL YӟLFiFEӋQKYLӋQ0ӝWWURQJQKӳQJWKӵFSKҭP GLQKGѭӥQJ \KӑFÿmYjÿDQJÿѭӧFTXDQWkPQKLӅXOjWKӵFSKҭP TXDӕQJ[{QJGQJFKREӋQKQKkQQӝL QJRҥLWU~&KtQKYuYұ\YLӋFQJKLrQFӭXVҧQ[XҩWWKӵFSKҭP TXDӕQJ[{QJQKҩWOjFiFVҧQSKҭP WӯQJXӗQWKӵFSKҭm WӵQKLrQWURQJQѭӟF FyNKҧQăQJKҩSWKXFDROjYҩQÿӅFҩSWKLӃW ĈӇJySSKҫQJLҧLTX\ӃWYҩQÿӅWUrQOXұQiQÿmQJKLrQFӭXWKӵFSKҭP TXDӕQJ[{QJPNJL GҥGj\Wӯ QJXӗQQJX\rQOLӋXWӵQKLrQWURQJQѭӟF và ÿiQKJLiNKҧQăQJWLrXKyDVҧQSKҭPin vitro EҵQJFiFenzyme YjÿiQKJLiNKҧQăQJKҩSWKXin vivo WUrQFKXӝWFNJQJQKѭNKҧQăQJGXQJ QҥSWUrQEӋQKQKkQQJRҥLWKҫQNLQKFyFKӍÿӏQKNAQOX/XұQiQÿmÿҥWÿѭӧFPӝWVӕFiFNӃW TXҧFKtQKQKѭVDX 7KLӃWOұSF{QJWKӭFQJX\rQOLӋXFKRTXiWUuQKFKӃELӃQVҧQSKҭPQX{LăQ qua xông công WKӭFFKXҭQ NFDOP/). 7KLӃWOұSÿѭӧFÿLӅXNLӋQ[ӱOêYjWӕLѭXKyDÿLӅXNLӋQWKӫ\SKkQSURWHLQFӫDWKӏW và ÿұX QjQKÿҥWKLӋXVXҩWthu QKұQÿѭӧFpeptide FDRQKҩWFyNtFKWKѭӟFSKkQWӱtrung bình < 8,5 kDa, khӕLOѭӧQJSKkQWӱWUXQJEuQK1,53kDa YjGӏFKWKӫ\SKkQSURWHLQFyÿӝQKӟWYjNtFKWKѭӟFKҥW SKKӧSFKҧ\ TXDӕQJ[{QJYӟLFiFQKyPDFLG DPLQPҥFKQKiQKÿҥWWӹOӋ%&$$SK KӧSFKRNKҧQăQJWLrXKyDFӫDQJѭӡLEӋQK VDXSKүXWKXұW. ;k\GӵQJTX\ WUuQKFKӃELӃQVҧQSKҭPNAQOX.
ĈiQKJLiÿӝWLrXKyDin vitro cӫDVҧQSKҭPEҵQJSKѭѫQJSKiSSepsin, pH-stat và pH- drop. ĈiQKJLiÿӝWLrXKyDSURWHLQFӫDVҧQSKҭPin vivo WUrQFKXӝWWUҳQJJLӕQJ6ZLVValbino. ĈiQKJLiNKҧQăQJGXQJQҥSFӫDVҧQSKҭPWUrQEӋQKQKkQYjKLӋXTXҧFӫDYLӋFGQJVҧQ SKҭPQX{LăQTXD[{QJOrQWuQKWUҥQJGLQKGѭӥQJFӫDEӋQKQKkQWҥLNKRD1JRҥL7KҫQ.LQK %ӋQKYLӋQ&Kӧ5ү\ 1KӳQJNӃWTXҧWUrQEѭӟFÿҫXWҥRWLӅQÿӅFKRYLӋFWULӇQNKDLVҧQ[XҩWWKӵFSKҭP qua xông FXQJFҩSFKREӋQKQKkQWҥLPLӅQ1DPQyLULrQJYjWURQJSKҥPYLFҧQѭӟFQyLFKXQJÿӗQJWKӡL FNJQJOjQJXӗQWKDPNKҧRÿiQJWLQFұ\FKRFiFQJKLrQFӭXWLӃSWKHRWURQJFQJOƭQKYӵFQJKLrQ FӭXFKӃELӃQFiFWKӵFSKҭPGLQKGѭӥQJ\KӑFSKөFYөQJѭӡLEӋQK ii ABSTRACT OF THESIS Medical food has been a prominent trend in the food industry worldwide. One of the most popular enteral feeding products is tube feeding food which can be widely used in inpatients and outpatients.
Therefore, the study of the production of enteral food from local natural food sources in Vietnam was an urgent and essential problem. The subject developed and implemented the project with applying the novel technology in the processing and producing an enteral feeding food using Vietnamese natural sources. In order to assure the quality of the product, the study to test the digestibility of the product has been carried out in both in vitro and in vivo. Then, a clinical trial was conducted in various categories of neurologic patients to evaluate the effectiveness and safety of the product.
The thesis has achieved some significant results as follows: Developed formulate of raw materials for the process of processing standard formula (1 kcal/mL). Set up loin pork and soy processing technologies and optimized all factors that impact on the protein hydrolysis of raw meat and soybean in the processing to meet high-performance and make the hydrolysis of small molecular weight 1.53kDa and the peptides of molecular size under 8.5kDa and to get a suitable lowest viscosity and particle size product running through the feeding tube with the proper proportion of short chain peptide and ratio BCAA as 2:1:1 suitable for the digestibility of severe patients. Developed a process for processing natural ingredients-based enteral feeding product. Conducted an assessment of the digestibility in vitro (pepsin, pH-stat and pH-drop method).
Evaluated the protein digestibility of the product in animal models Swiss albino. Implemented a controlled clinical trial in the patients of the Department of Neurology, Cho Ray Hospital to test the effectiveness (nutritional status) and tolerance of the tube feeding food produced from natural ingredients. Taking together, these results showed very promising that we had enough ability and technology to develop a process in production of tube feeding product from local natural ingredients in the South in particular and in the country of Vietnam in general. The widely producing of this product should be considered and implemented in nationwide.
It was also a reliable source for the further research in the same field of research into the nutrition medicines for patients. iii /Ӡ,&È0Ѫ1 7URQJTXiWUuQKWKӵFKLӋQOXұQiQW{LÿmQKұQÿѭӧFUҩWQKLӅXVӵJL~SÿӥWҥRÿLӅXNLӋQ FӫDWұSWKӇOmQKÿҥREDQJLiPKLӋXFiFQKjNKRDKӑFFiQEӝFKX\rQYLrQ3KzQJ ĈjRWҥR6DX ĈҥLKӑF%ӝP{Q&{QJ1JKӋ7KӵF3KҭPFiFJLҧQJYLrQYjFiFSKzQJEDQFKӭFQăQJWUѭӡQJ ĈҥLKӑF%iFK.KRD73+&0WұSWKӇ%DQOmQKÿҥRYjÿӗQJQJKLӋSWҥL%ӋQKYLӋQ&Kӧ5ү\7{L [LQEj\WӓOzQJFҧPѫQFKkQWKjQKYӅVӵJL~Sÿӥÿy 7{L[LQEj\WӓOzQJELӃWѫQVkXVҳFÿӃQWұSWKӇFiQEӝKѭӟQJGүQ*676ĈӕQJ7Kӏ$QK ĈjRYj76%6/ѭX1JkQ7kPQKӳQJQJѭӡLÿmWUӵFWLӃSKѭӟQJGүQW{LKRjQWKjQKOXұQiQQj\ 7{L[LQWULkQWӟL*676ĈӕQJ7Kӏ$QKĈjRQJѭӡLOX{QWUX\ӅQFKRW{LQJKӏOӵFYjQLӅPWLQYj KѭӟQJGүQNKRDKӑFFKX\rQP{QFKRW{LWURQJTXiWUuQKOjPQJKLrQFӭXVLQK;LQFҧPѫQ 76%6/ѭX1JkQ7kPÿmKѭӟQJGүQӫQJKӝYjÿyQJJySQKLӅXêNLӃQTXêEiXFKROXұQiQNӇ WӯQKӳQJQJj\ÿҫX[k\GӵQJÿӅFѭѫQJQJKLrQFӭX &RQ[LQFҧPѫQÿӃQ%D0iYjÿһFELӋWJӱLÿӃQFRQWUDLW{L- ÿLӇPWӵDYӳQJFKҳFWURQJ VXӕWQKӳQJQăPWKӵFKLӋQÿӅWjLQj\YӟLWuQKFҧP\rXWKѭѫQJY{Eӡ 7{L[LQFKkQWKjQKFҧPѫQWҩWFҧFiFDQKFKӏHPEҥQEqÿӗQJQJKLӋSFӫDW{LÿmOX{Q NKtFKOӋWҥRÿLӅXNLӋQӫQJKӝYjJL~SÿӥW{LWURQJTXiWUuQKWKӵFKLӋQOXұQiQ 1JX\ӉQ7Kӏ4XǤQK+RD iv 0Ө&/Ө& /Ӡ,&$0Ĉ2$1. ii ABSTRACT OF THESIS.1 Khái QLӋPWKӵFSKҭPGLQKGѭӥQJ\KӑFYjGLQKGѭӥQJTXDӕQJ[{QJ .2 &iFORҥLVҧQSKҭP1$42;.3 1KXFҫXGLQKGѭӥQJӣEӋQKQKkQVDXSKүXWKXұW .4 7uQKKuQKQJKLrQFӭXVҧQ[XҩWVҧQSKҭP1$42; .1 7UrQWKӃJLӟL .5 &iFWLrXFKXҭQÿiQKJLiFiFVҧQSKҭP1$42; .1 &iFFKӍWLrXGLQKGѭӥQJ .2 &iFFKӍWLrXKyDOê .6 &iFQJX\rQOLӋXYjHQ]\PHGQJFKӃELӃQVҧQSKҭP1$42; .3 Nhóm cKҩWEpR .4 &{QJWKӭFSKӕLWUӝQ .5 &iFHQ]\PHVӱGөQJWURQJQJKLrQFӭX .7 3KѭѫQJSKiSFKӃELӃQVҧQSKҭP1$42; .1 3KѭѫQJSKiSJLDQKLӋW .2 3KѭѫQJSKiSWKӫ\SKkQ .8 ĈiQKJLiPӭFÿӝWLrXKyDSURWHLQYjGXQJQҥSFӫDVҧQSKҭP1$42; .1 0ӭFÿӝWLrXKyDSURWHLQin vitro và in vivo .2 ĈiQK JLi NKҧ QăQJ GXQJ QҥS Yj KҩS WKX FӫD VҧQ SKҭP 1$42; WUrQ EӋQK QKkQ«« .3 0ӝWVӕQJKLrQFӭXVҧQ[XҩWYjÿiQKJLiNKҧQăQJKҩSWKXVҧQSKҭP1$42; 22 1.9 1ӝLGXQJQJKLrQFӭXFӫDOXұQiQ .1 1JX\rQOLӋXHQ]\PHYjWKLӃWEӏ .3 %ӕWUtWKtQJKLӋP .KҧRViWTXiWUuQKFKӃELӃQVҧQSKҭP1$42; .2 ĈiQKJLiNKҧQăQJWLrXKyDSURWHLQin vitro .3 ĈiQKJLiÿӝWLrXKyDSURWHLQin vivo WUrQFKXӝWWUҳQJJLӕQJ6ZLVVDOELQRYjÿiQK JLiNKҧQăQJGXQJQҥSWUrQEӋQKQKkQ.4 3KѭѫQJSKiSSKkQWtFKYjF{QJWKӭFWtQKWRiQ .1 3KѭѫQJSKiSSKkQWtFK .2 &{QJWKӭFWtQKWRiQ .5 3KѭѫQJSKiS[ӱOêVӕOLӋX .ӃWTXҧ[k\GӵQJF{QJWKӭFVҧQSKҭP1$42; .1 7KjQKSKҫQGLQKGѭӥQJFӫDFiFQJX\rQOLӋX .2 ;k\GӵQJF{QJWKӭFFKӃELӃQWKӵFSKҭPQX{LăQTXD[{QJ .2 /ӵDFKӑQHQ]\PHFKRTXiWUuQKWKӫ\ SKkQQKyPSURWHLQÿӝQJYұW.3 *LDLÿRҥQJLDQKLӋWWKӏWKHRQҥFYDL .1 ҦQKKѭӣQJFӫDOѭӧQJQѭӟFEәVXQJOrQPӭFÿӝWKӫ\SKkQWKӏWEҵQJ$OFDODVH .2 ҦQKKѭӣQJFӫDQKLӋWÿӝ[ӱOêQKLӋWWKӏWWURQJTXiWUuQKWLӅQ[ӱOêWUѭӟFWKӫ\SKkQ EҵQJ$OFDODVH .3 ҦQK KѭӣQJ FӫD WKӡL JLDQ [ӱ Oê QKLӋW WKӏW WUѭӟF TXi WUuQK WKӫ\ SKkQ EӣL Alcalase.4 &iF\ӃXWӕҧQKKѭӣQJÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQWKӏWKHREҵQJ$OFDODVH .1 ҦQKKѭӣQJ FӫDS+ÿӃQÿӝQKӟWYj+67+3+7 .2 ҦQKKѭӣQJFӫDQKLӋWÿӝÿӃQÿӝQKӟWYj+67+3+7FӫDGӏFKWKӫ\SKkQ .3 ҦQKKѭӣQJFӫDKjPOѭӧQJHQ]\PHÿӃQÿӝQKӟWYj+67+3+7GӏFKWKӫ\SKkQ 52 3.4 ҦQK KѭӣQJ FӫD WKӡL JLDQ WKӫ\ SKkQ ÿӃQ ÿӝ QKӟW Yj +67+3+7 GӏFK WKӫ\ phân.5 7ӕLѭXKRiTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQWKӏWKHREҵQJ$OFDODVHYӟLKjPPөFWLrX OjÿӝQKӟW .6 ĈiQKJLiNӃWTXҧVҧQSKҭPWKӫ\SKkQWKӏW.KҧRViWTXiWUuQKFKӃELӃQQKyPSURWHLQÿұXQjQK.1 &KӑQHQ]\PHWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQK .ӃWTXҧNKҧRViWFiF\ӃXWӕҧQKKѭӣQJÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQK EҵQJ)ODYRXU]\PHWURQJWUѭӡQJKӧSNK{QJ[ӱOê QKLӋWKҥWÿұXQjQK .ӃWTXҧNKҧRViWTXiWUuQK[ӱOêQKLӋWWLӅQWKӫ\SKkQÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQ SURWHLQÿұXQjQKEҵQJ)ODYourzyme .ӃWTXҧNKҧRViWFiF\ӃXWӕҧQKKѭӣQJÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQFӫDÿұX QjQKÿmTXD[ӱOêQKLӋWEҵQJHQ]\PH)Oavourzyme và Alcalase .5 TӕLѭXKRiTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQÿұX QjQKEҵQJKDLORҥLHQ]\PH .6 7ӕLѭXKyDTX\KRҥFKWKӵFQJKLӋPYӟLKjPPөFWLrX+67+3+7trong quá trình WKӫ\SKkQ protein ÿұXQjQKEҵQJ)ODYRXU]\PH .ӃWTXҧNKҧRViWTXiWUuQKFKӃELӃQQKyPWLQKEӝWFӫDNKRDLWk\YjJҥR .ӃWTXҧVѫFKӃNKRDLWk\YjJҥR .ӃW TXҧ NKҧR ViW TXi WUuQK JLD QKLӋW NKRDL Wk\ Yj JҥR ÿӃQ Vӵ KDR KөW YLWDPLQ B««« .ӃW TXҧ TXi WUuQK WKӫ\ SKkQ QKyP JҥR NKRDL Wk\ EҵQJ FKӃ SKҭP HQ]\Pe Termamyl SC .4 4X\KRҥFKWKӵFQJKLӋPWӕLѭXKyD FiF \ӃXWӕ S+ QKLӋWÿӝWKӡL JLDQYjKjP OѭӧQJHQ]\PH FӫDTXiWUuQKWKӫ\SKkQQKyPWLQKEӝWEҵQJ7HUPDP\O6&YӟLKjPPөF WLrXOjÿӝQKӟW .5 ҦQKKѭӣQJÿӗQJWKӡLFӫDS+QKLӋWÿӝWKӡLJLDQYjQӗQJÿӝHQ]\PH ÿӃQTXi WUuQKWKӫ\SKkQQKyPWLQKEӝWEҵQJHQ]\PH7HUPDP\O6&YӟLKjPPөFWLrXOj'( .7 KӃWTXҧNKҧRViWTXiWUuQKQҩXYjWKӫ\Shân FjUӕWYjEtÿӓ .KҧRViWQKLӋWÿӝQҩXFjUӕWYjQKLӋWÿӝQҩXEtÿӓ .KҧRViWWKӡLJLDQQҩXFjUӕWEtÿӓ .ӃWTXҧWKӫ\SKkQQKyPUDXFӫFjUӕWEtÿӓEҵQJHQ]\PH3HFWLQH[8OWUD63/ 93 3.4 7ӕLѭXKyDFiF\ӃXWӕQKLӋWÿӝS+WKӡLJLDQYjQӗQJÿӝHQ]\PHFӫDTXiWUuQK WKӫ\SKkQSHFWLQFӫDFjUӕWEtÿӓEҵQJ3HFWLQH[8OWUD63-L .8 3KӕLWUӝQ/ӑFĈӗQJKyD7KDQKWUQJ8+7ĈyQJFKDL .9 4X\WUuQKVҧQ[XҩWVҧQSKҭPQX{LTXDӕQJ[{QJ .1 4X\WUuQKVҧQ[XҩWVҧQSKҭPQX{LTXDӕQJ[{QJ .ӃWTXҧNLӇPQJKLӋPVҧQSKҭP1$42; .ӃWTXҧNLӇPWUDNKӕLOѭӧQJSKkQWӱFӫDVҧQSKҭP .10 ;iFÿӏQKKҥQVӱGөQJFӫDVҧQSKҭP1$42;.1 6ӵSKiWWULӇQFӫD969WURQJWKӡLJLDQEҧRTXҧQ .2 6ӵWKD\ÿәLS+FӫDVҧQSKҭPWKHRWKӡLJLDQ .3 6ӵWKD\ÿәLJLiWUӏ3R9WKHRWKӡLJLDQFӫDVҧQSKҭP .4 0ӭF ÿӝ KDR KөW YLWDPLQ ( YLWDPLQ %1 Yj YLWDPLQ & WURQJ WKӡL JLDQ WKiQJ«« .11 ĈiQKJLiPӭFÿӝWLrXKyDFӫDVҧQSKҭP1$42;in vitro.1 0ӭFÿӝWLrXKyDSURWHLQEҵQJSKѭѫQJSKiS3HSVLQ .2 ĈiQKJLiPӭFÿӝWLrXKyDSURWHLQin vitro WKHRSKѭѫQJSKiSS+-stat .3 ĈiQKJLiPӭFÿӝWiêu hóa protein in vitro EҵQJSKѭѫQJSKiSS+-drop .12 0ӭFÿӝWLrXKyDSURWHLQin vivo WUrQFKXӝWWUҳQJJLӕQJSwiss albino .13 0ӭFÿӝGXQJQҥSFӫDVҧQSKҭPWUrQEӋQKQKkQVDXSKүXWKXұWQJRҥLWKҫQNLQK 112 vii 3.ӃWTXҧÿiQKJLiPӭFÿӝGXQJQҥSFӫDVҧQSKҭPYjҧQKKѭӣQJOrQWuQKWUҥQJ GLQKGѭӥQJFӫDEӋQKQKkQQJRҥLWKҫQNLQK .ӃWTXҧYӅVӵGXQJQҥSWKӵFSKҭPKRһFELӃQFKӭQJVDXFDQWKLӋS .4 6ӵWKD\ÿәLFKXQJYӅWuQKWUҥQJGLQKGѭӥQJVDXFDQWKLӋS .14 %jQOXұQYӅÿiQKJLiGXQJQҥSWUrQEӋQKQKkQQJRҥLWKҫQNLQK .ӃWTXҧYӅVӵGXQJQҥSKRһFELӃQFKӭQJGRGLQKGѭӥQJTXDӕQJ[{QJ .3 6ӵWKD\ÿәLYӅWuQKWUҥQJGLQKGѭӥQJVDXFDQWKLӋS. 122 viii '$1+0Ө&&È&+Î1+Ҧ1+ +uQK&iFORҥLӕQJ[{QJQX{LăQ.
5 +uQK&ѫFKӃSKҧQӭQJFӫDHQ]\PH3HSVLQ. 16 +uQK&ѫFKӃSKҧQӭQJFӫDHQ]\PH7U\SVLQ. 17 +uQK3KҧQӭQJJLӳDDQSKD-DP\ODVHYjWLQKEӝW. 27 Hình 4X\WUuQKFKӃELӃQWKӏWKHR .3 Quy trình trích ly protein tӯ ÿұu nành.
32 +uQK4X\WUuQKWKӫ\SKkQQKyPWLQKEӝWJҥRYjNKRDLWk\ .5 4X\WUuQKFKӃELӃQQKyPUDXFӫFjUӕWEtÿӓ. 36 +uQK4X\WUuQKFKӃELӃQVҧQSKҭP1$42;WӯFiFQJX\rQOLӋX. 37 +uQK&iFP{KuQKOӗQJFKX\ӇQKyD. 39 +uQK/ӗQJFKX\ӇQKyDWURQJWKtQJKLӋP .LPFRQJÿҫXWYj[\ODQKÿӇEѫPWKӵFSKҭP.
39 +uQK4X\WUuQKWKӵFKLӋQQJKLrQFӭXNKҧQăQJGXQJQҥSVҧQSKҭP1$42; .14X\WUuQKWKHRG}LNKҧQăQJGXQJQҥSYjQX{LăQEӋQKQKkQ. 42 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDHQ]\PHÿӃQÿӝQKӟWYjKLӋXVXҩWWKXKӗLSURWHLQKzDWDQFӫDGӏFKWKӫ\ SKkQWKӏWKHR NKLFyFQJKRҥWÿӝOj8JSK~W. 48 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDWӍOӋWKӏWQѭӟF ZZ OrQ+67+3+7 . 49 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDQKLӋWÿӝ[ӱOêQKLӋWÿӃQKjPOѭӧQJYLWDPLQ%1 YjÿӝQKӟWFӫDGӏFK VDXWKӫ\SKkQ.
50 +uQKҦQKKѭӣQJWKӡLJLDQ[ӱOêQKLӋWÿӃQKjPOѭӧQJvitamin B1 YjÿӝQKӟWFӫDGӏFKVDX TXiWUuQKWKӫ\SKkQ. 50 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDS+ÿӃQÿӝQKӟWYj+67+3+7FӫDHQ]\PH$OFDODVH. 51 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDQKLӋWÿӝWKӫ\SKkQÿӃQÿӝQKӟWYjHSTHPHT FӫDGӏFKVDXWKӫ\SKkQ EӣL$OFDODVH. 52 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDKjPOѭӧQJ$OFDODVHVӱGөQJÿӃQÿӝQKӟWYj+67+3+7FӫDGӏFKVDX WKӫ\SKkQ.
53 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDWKӡLJLDQWKӫ\phân ÿӃQÿӝQKӟWYj+67+3+7 FӫDGӏFKWKӫ\SKkQ. 54 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDQKLӋWÿӝS+YjQӗQJÿӝHQ]\PHFQJWKӡLJLDQWKӫ\SKkQÿӃQÿӝQKӟW GӏFKWKӫ\SKkQWURQJNK{QJJLDQEDFKLӅX. 57 +uQK%ӅPһWÿiSӭQJFӫDKLӋXVXҩWWKXKӗLSURWHLQKzDWDQNKLWKD\ÿәLÿӗQJWKӡLS+QKLӋW ÿӝKjPOѭӧQJHQ]\PHYjWKӡLJLDQWKӫ\SKkQWKӏWEӣLHQ]\PH$OFDODVH. 59 +uQK6ҳFNêÿӗGӏFKWKӫ\SKkQWKӏWEҵQJVҳFNêÿLӋQGLWUrQJHODFU\ODPLGH.
61 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDWӹOӋÿұXQѭӟFÿӃQ+67+3+7FӫDTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQÿұX nành. 64 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDKjPOѭӧQJHQ]\PHÿӃQ+67+3+7FӫDTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQ ÿұXQjQK. 64 ix +uQKҦQKKѭӣQJFӫDS+ÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQK. 65 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDQKLӋWÿӝÿӃQ+67+3+7FӫDTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQK .16 ҦQKKѭӣQJFӫDWKӡLJLDQÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQK.
66 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDWKӡLJLDQ[ӱOêQKLӋWKҥWÿұXQjQKÿӃQ+67+3+7ÿұXQjQK. 67 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDWӍOӋÿұXQѭӟFÿӃQ+67+3+7FӫDTXiWUuQKWKӫ\SKkQÿұXQjQKEҵQJ Flavourzyme và Alcalase. 68 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDKjPOѭӧQJenzyme Flavourzyme ÿӃQ+67+3+7FӫDTXiWUuQKWKӫ\ SKkQSURWHLQÿұXQjQK. 69 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDKjPOѭӧQJ Alcalase ÿӃQ +67+3+7FӫD TXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQ ÿұXQjQK.
70 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDS+ÿӃQ+67+3+7FӫDTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQK. 70 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDQKLӋWÿӝÿӃQ+67+3+7FӫDTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQK. 71 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDWKӡLJLDQÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQK. 72 +uQK%ӅPһWÿiSӭQJFӫDKLӋXVXҩWWKXKӗLSURWHLQKzDWDQNKLWKD\ÿәLÿӗQJWKӡLS+QKLӋW ÿӝQӗQJÿӝYjWKӡLJLDQWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQKEӣL)ODYRXU]\PH .25 %ӅPһWÿiSӭQJFӫDKLӋXVXҩWWKXKӗLSURWHLQKzDWDQNKLWKD\ÿәLÿӗQJWKӡLS+QKLӋW ÿӝWKӡLJLDQWKӫ\SKkQYjKjPOѭӧQJHQ]\PHNKLWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQKEӣL$OFDODVH .ӃWTXҧSKkQWtFKÿLӋQGLGӏFKSURWHLQÿұXQjQKWKӫ\SKkQEҵQJ$OFDODVH.
80 +uQK*LiWUӏ'(WKHRQKLӋWÿӝJLDQKLӋWFӫDNKRDLWk\YjJҥR. 82 +uQK+jPOѭӧQJYLWDPLQ%1 FӫDJҥRYjNKRDLWk\WKHRQKLӋWÿӝQҩX .29 *LiWUӏ'(FӫDNKRDLWk\YjJҥRNKLWKӫ\SKkQWKHRWKӡLJLDQQҩX. 83 +uQKҦQKKѭӣQJQKLӋWÿӝWKӫ\SKkQWLQKEӝWFӫDKӛQKӧSQJX\rQOLӋXJDRYjNhoai tây ÿӃQ'(YjÿӝQKӟW. 84 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDS+WKӫ\SKkQWLQKEӝWFӫDKӛQKӧSQJX\rQOLӋXJDRYjNKRDLWk\ÿӃQ '(YjÿӝQKӟW.
85 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDWKӡLJLDQWKӫ\SKkQWLQKEӝWFӫDKӛQKӧSQJX\rQOLӋXJҥRYjNKRDL Wk\ÿӃQ'(YjÿӝQKӟW. 85 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDKjPOѭӧQJHQ]\PHWKӫ\SKkQWLQKEӝWFӫDKӛQKӧSQJX\rQOLӋXJҥR YjNKRDLWk\ÿӃQ'(YjÿӝQKӟW. 86 +uQK%ӅPһWÿiSӭQJÿӝQKӟWVDXWKӫ\SKkQWLQKEӝWWKHRSKѭѫQJWUuQKKӗLTX\. 89 +uQK%ӅPһWÿiSӭQJFӫD'(NKLWKD\ÿәLÿӗQJWKӡLS+QKLӋWÿӝKjPOѭӧQJHQ]\PHYj WKӡLJLDQWKӫ\SKkQJҥRNKRDLWk\EӣL7HUPDP\O.
91 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDQKLӋWÿӝQҩXÿӃQKjPOѭӧQJ9LWDPLQ%1 FӫDFjUӕWEtÿӓ. 93 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDWKӡLJLDQQҩXÿӃQKjPOѭӧQJYLWDPLQ%1 FӫDFjUӕWEtÿӓ. 93 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDS+WKӫ\SKkQÿӃQÿӝQKӟWGӏFKFjUӕWEtÿӓVDXWKӫ\SKkQ. 94 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDQKLӋWÿӝWKӫ\SKkQÿӃQÿӝQKӟWGӏFKFjUӕWEtÿӓVDXWKӫ\SKkQ.
95 +uQKҦQKKѭӣQJFӫDKjPOѭӧQJ3HFWLQH[8OWUDÿӃQÿӝQKӟWGӏFKFjUӕWEtÿӓVDXWKӫ\ phân. 95 x Hình ҦQKKѭӣQJFӫDWKӡLJLDQWKӫ\SKkQÿӃQÿӝQKӟWGӏFKFjUӕWEtÿӓVDXWKӫ\SKkQ. 96 +uQK%ӅPһWÿiSӭQJFӫDÿӝQKӟWKӛQKӧSVDXWKӫ\SKkQEӣLSHFWLQDVHNKLWKD\ÿәLÿӗQJ WKӡLS+QKLӋWÿӝKjPOѭӧQJHQ]\PHYjWKӡLJLDQWKӫ\SKkQ. 98 +uQK4X\WUuQKFKӃELӃQVҧQSKҭPQX{LăQTXD[{QJ .ӃWTXҧÿLӋQGL6'6-3$*(FӫDVҧQSKҭP.
104 +uQK3KѭѫQJWUuQKWX\ӃQWtQK[iFÿӏnh hҥn sӱ dөng theo mô hình Arrhenius. 108 +uQK/RҥLEӋQKOêWURQJQKyPQJKLrQFӭX. 112 xi '$1+0Ө&%Ҧ1*%,ӆ8 %ҧQJĈһFWtQKFiFӕQJ[{QJQX{LăQPNJL- GҥGj\. 5 %ҧQJĈһFÿLӇPPӝWVӕORҥLӕQJ[{QJVӱGөQJWURQJQѭӟF.
5 %ҧQJĈһFÿLӇPFiFVҧQSKҭP1$42;. 6 %ҧQJ1KXFҫXNKX\ӃQQJKӏNKRiQJFKҩWFKRQJѭӡLWUѭӣQJWKjQK. 7 %ҧQJ1KXFҫXYLWDPLQNKX\ӃQQJKӏWURQJNKҭXSKҫQăQFKRQJѭӡLWUѭӣQJWKjQK. 8 %ҧQJ7LrXFKXҭQGLQKGѭӥQJYjQKXFҫXNKX\ӃQQJKӏGѭӥQJFKҩW VҧQSKҭP1$42;.
9 %ҧQJ7ӕFÿӝWUX\ӅQGӏFKQX{LăQFKXҭQYӟLӕQJ[{QJFӥ)WKHROѭX OѭӧQJGzQJVҧQSKҭP 1$42;YӟLP/WKӇWtFKQX{LăQOҫQ. 11 %ҧQJĈӝQKӟWFӫDPӝWVӕVҧQSKҭPQX{LăQF{QJWKӭFFKXҭQ. 11 %ҧQJ*LӟLKҥQFKRSKpSFӫDYLVLQKYұWWURQJVҧQSKҭP. 12 %ҧQJѬXNKX\ӃWÿLӇPFӫDPӝWVӕSKѭѫQJSKiS[iFÿӏQKÿӝWLrXKyD.
21 %ҧQJ&iFQJKLrQFӭXÿmF{QJEӕWUrQWҥSFKtYӅNKҧQăQJKҩSWKXTXDÿѭӡQJWLrXKyDWUrQ WKӃJLӟL. 23 %ҧQJ&iFQJKLrQFӭXYӅNKҧQăQJKҩSWKXÿӕLYӟLWKӵFSKҭP1$42;WҥLWURQJQѭӟF 24 %ҧQJ1JX\rQOLӋXGQJWURQJQJKLrQFӭX. 26 %ҧQJ(Q]\PHGQJWURQJQJKLrQFӭX. 26 %ҧQJ+yDFKҩWGQJWURQJQJKLrQFӭX.
26 %ҧQJ7KLӃWEӏGQJWURQJQJKLrQFӭX. 26 %ҧQJ7KLӃWEӏSKkQWtFKGQJWURQJQJKLrQFӭX. 27 %ҧQJ*LiWUӏGLQKGѭӥQJFӫDNKҭXSKҫQ[k\GӵQJ. 28 %ҧQJ;k\GӵQJF{QJWKӭFGӵDWUrQWLrXFKXҭQFӫDVҧQSKҭPYӅJLiWUӏGLQKGѭӥQJ.
28 %ҧQJ%ҧQJEӕWUtWKtQJKLӋPNKҧRViWFiF\ӃXWӕҧQKKѭӣQJÿӃQTXiWUuQKJLDQKLӋWWKӫ\ SKkQSURWHLQWKӏWKHREҵQJSURWHDVH. 31 %ҧQJ %ҧQJEӕWUtWKtQJKLӋPNKҧRViWFiF\ӃXWӕҧQKKѭӣQJÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQ ÿұXQjQKEҵQJSURWHDVHWURQJWUѭӡQJKӧSNK{QJ[ӱOêQKLӋW. 33 %ҧQJ %ҧQJEӕWUtWKtQJKLӋPNKҧRViWFiF\ӃXWӕҧQK KѭӣQJÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQ ÿұXQjQKEҵQJSURWHDVHWURQJWUѭӡQJKӧSFy[ӱOêQKLӋW. 34 %ҧQJ%ӕWUtWKtQJKLӋPTXiWUuQKFKӃELӃQQKyPNKRDLWk\JҥR.
35 %ҧQJ%ӕWUtWKtQJKLӋPTXiWUuQKFKӃELӃQQKyPFjUӕWEtÿӓ. 36 %ҧQJ7LrXFKXҭQFKӑQEӋQKQKkQWKDPJLDQJKLrQFӭX. 40 %ҧQJ%LӃQVӕYӅÿһFWtQKPүXQJKLrQFӭX. 41 %ҧQJ7KjQKSKҫQYjKjPOѭӧQJFiFFKҩWFӫDQJX\rQOLӋX WURQJJ.
46 %ҧQJ&{QJWKӭFVҧQSKҭPQX{LTXD[{QJNFDO. 47 %ҧQJĈLӅXNLӋQWKӫ\SKkQWKӏWEӣLFiFORҥLHQ]\PHNKiFQKDX. 47 %ҧQJ&iFWK{QJVӕFӫDWKtQJKLӋPWӕLѭXKyDÿLӅXNLӋQ[~FWiFFӫD$OFDODVH. 54 %ҧQJ 0DWUұQTX\KRҥFKWKӵFQJKLӋPYjNӃWTXҧWKtQJKLӋPNKҧRViWҧQKKѭӣQJÿӗQJWKӡL FӫDS+QKLӋWÿӝQӗQJÿӝHQ]\PHWKӡLJLDQÿӃQÿӝQKӟWNKLWKӫ\SKkQWKӏWEҵQJ$OFDODVH.
55 xii %ҧQJ&iFKӋVӕFӫDSKѭѫQJWUuQKKӗLTX\P{WҧҧQKKѭӣQJÿӗQJWKӡLFiF\ӃXWӕÿӃQÿӝ QKӟWFӫDGӏFKWKӫ\SKkQEҵQJ$OFDODVHWKHRELӃQPmKyD .ӃWTXҧSKkQWtFKSKѭѫQJVDL$129$FӫDWKtQJKLӋPWӕLѭXKyD. 56 %ҧQJ0DWUұQTX\KRҥFKWKӵFQJKLӋPNKҧRViWҧQKKѭӣQJÿӗQJWKӡLFӫDS+QKLӋWÿӝKjP OѭӧQJYjWKӡLJLDQÿӃQ+67+3+7NKLWKӫ\SKkQWKӏWEҵQJ$OFDODVH. 57 %ҧQJ &iF KӋ Vӕ FӫD SKѭѫQJ WUuQK KӗL TX\ P{ Wҧ ҧQK KѭӣQJ ÿӗQJ WKӡL FiF \ӃX Wӕ ÿӃQ +67+3+7FӫDGӏFKWKӫ\SKkQEҵQJ$OFDODVHWKHRELӃQPmKyD .ӃWTXҧSKkQWtFKSKѭѫQJVDL$129$FӫDWKtQJKLӋPWӕLѭXKyD. 59 %ҧQJ7ӕFÿӝGzQJFKҧ\TXDFiFӕQJ[{QJQX{LăQFӥ-)YjNtFKWKѭӟFKҥWFӫDFKӃ SKҭPGӏFKWKӫ\SKkQWKӏWWҥLÿLӅXNLӋQWӕLѭXWKHRKjPÿӝQKӟWYjWKHR+67+3+7.
60 %ҧQJĈiQKJLiNtFKWKѭӟFSKkQWӱFӫDGӏFKWKӫ\SKkQWӕLѭXWKHRÿӝQKӟW. 61 %ҧQJ&iFWK{QJVӕFӫDTXiWUuQKWKӫ\SKkQSURWHLQWKӏWKHREҵQJ$OFDODVH. 61 %ҧQJ+jPOѭӧQJDFLGDPLQWURQJVҧQSKҭPGӏFKSURWHLQVDXWKӫ\SKkQEӣL$OFDODVH. 62 %ҧQJ%ҧQJÿӝQKӟWFӫDFKӃSKҭPWKӫ\SKkQSURWHLQÿұXQjQKEӣLFiFSURWHDVH .ӃWTXҧVRViQKKLӋXVXҩWWKXKӗLSURWHLQKzDWDQNKLWKӫ\SKkQEҵQJ)ODYRXU]\PH WURQJWUѭӡQJKӧS[ӱOêQKLӋWYjNK{QJ[ӱOêQKLӋWÿұXQjQK.
67 %ҧQJ<ӃXWӕҧQKKѭӣQJÿӃQTXiWUuQKWKӫ\SKkQÿұXEҵQJ)ODYRXU]\PH$OFDODVHWKHR SKѭѫQJSKiSFәÿLӇQ. 73 %ҧQJ&iFWK{QJVӕFӫDWKtQJKLӋPWӕLѭXKyDÿLӅXNLӋQ[~FWiFFӫD)ODYRXU]\PH. 73 %ҧQJ0DWUұQTX\KRҥFKWKӵFQJKLӋPҧQKKѭӣQJFӫDS+QKLӋWÿӝKjPOѭӧQJWKӡLJLDQ YjWӹOӋQѭӟFÿұXÿӃQ+67+3+7NKLWKӫ\SKkQÿұXQjQKEҵQJ)ODYRXU]\PH. 74 %ҧQJ&iFKӋVӕFӫDSKѭѫQJWUuQKKӗLTX\.ӃWTXҧSKkQWtFKSKѭѫQJVDL$129$FӫDWKtQJKLӋPWӕLѭXKyD.
75 %ҧQJ&iFWK{QJVӕFӫDWKtQJKLӋPWӕLѭXKyDÿLӅXNLӋQ[~FWiFFӫD$OFDODVH. 767 %ҧQJ&iFJLiWUӏFӫDSKѭѫQJWUuQKKӗLTX\TXiWUuQKWKӫ\SKkQEӣL$OFDODVH .ӃWTXҧ0w, Mn YjFKӍVӕÿDSKkQWiQFӫDNKӕLOѭӧQJSKkQWӱFӫDGӏFKWKӫ\SKkQ SURWHLQÿұXQjQKÿREҵQJ*3&. 79 %ҧQJ6RViQKNӃWTXҧÿӝQKӟW+67+3+7YjWKӡLJLDQFKҧ\TXDӕQJ[{QJQX{LăQFKXҭQ FӫDGӏFKÿұXQjQKVDXNKLWKӫ\SKkQEҵQJ)ODYRXU]\PHYj$OFDODVH. 79 %ҧQJ 7KjQK SKҫQ DFLG DPLQ WURQJ GӏFK SURWHLQ ÿұX QjQK WKӫ\ SKkQ EӣL HQ]\PH Flavourzyme và Alcalase (g/100g).
80 %ҧQJ7ӕFÿӝGzQJFKҧ\TXDFiFӕQJ[{QJQX{LăQFӥ-)YjNtFKWKѭӟFKҥWWURQJGӏFK ÿұXQjQKVDXNKLWKӫ\SKkQEҵQJHQ]\PH$OFDODVH. 81 %ҧQJ7ӹOӋWKҧLEӓQJX\rQOLӋX. 81 %ҧQJ&iFWK{QJVӕFӫDWKtQJKLӋPWӕLѭXKyDÿLӅXNLӋQ[~FWiFFӫD7HUPDP\O6&. 87 %ҧQJ0DWUұQTX\KRҥFKWKӵFQJKLӋPYjNӃWTXҧҧQKKѭӣQJÿӗQJWKӡLFӫDQKLӋWÿӝWKӡL JLDQS+KjPOѭӧQJHQ]\PHOrQÿӝQKӟW <6) và DE (Y7 FӫDGӏFKWKӫ\SKkQEӣL7HUPDP\O.
87 %ҧQJҦQKKѭӣQJFӫDFiFELӃQÿӝFOұSÿӃQÿӝQKӟWKӛQKӧS .ӃWTXҧSKkQWtFK$129$. 88 xiii %ҧQJ&iFWK{QJVӕFӫDPDWUұQTX\KRҥFKWKӵFQJKLӋPWӕLѭXKyDÿLӅXNLӋQWKӫ\SKkQFӫD enzyme Termamyl SC. 89 %ҧQJ&iFKӋVӕFӫDSKѭѫQJWUuQKKӗLTX\WKHRELӃQҧR .ӃWTXҧSKkQWtFK$129$. 91 %ҧQJ6RViQKNӃWTXҧWӕLѭXKyDEҵQJSKѭѫQJSKiSFәÿLӇQYjTX\ KRҥFKWKӵFQJKLӋP NKLWKӹSKkQEҵQJ7HUPDP\O6&.
91 %ҧQJ7KӡLJLDQGzQJFKҧ\TXDFiFӕQJ[{QJQX{LăQFӥ-)YjNtFKWKѭӟFKҥWWURQJ GӏFKWKӫ\SKkQJҥRYjNKRDLWk\. 91 %ҧQJ&iFWK{QJVӕFӫDPDWUұQTX\KRҥFKWKӵFQJKLӋPWӕLѭXKyDÿLӅXNLӋQWKӫ\SKkQFӫD Pectinex Ultra. 96 %ҧQJ0DWUұQTX\KRҥFKWKӵFQJKLӋPYjNӃWTXҧNKҧRViWҧQKKѭӣQJÿӗQJWKӡLFӫDS+ QKLӋWÿӝWKӡLJLDQhjPOѭӧQJHQ]\PHOrQÿӝQKӟW GӏFKWKӫ\SKkQEҵQJ3HFWLQH[8OWUD. 97 %ҧQJҦQKKѭӣQJFӫDFiFELӃQÿӝFOұSÿӃQÿӝQKӟWWKӫ\SKkQSHFWLQDVH.
98 %ҧQJ6RViQKNӃWTXҧWӕLѭXKyDEҵQJSKѭѫQJSKiSFәÿLӇQYjTX\KRҥFKWKӵFQJKLӋP NKLWKӹSKkQEҵQJ3HFWLQH[8OWUD. 99 %ҧQJ7KӡLJLDQFӫDGzQJFKҧ\TXDFiFӕQJ[{QJYjNtFKWKѭӟFKҥWWURQJVҧQSKҭP. 99 %ҧQJ7KjQKSKҫQKjPOѭӧQJFiFFKҩWGLQKGѭӥQJWURQJVҧQSKҭP1$42;. 101 %ҧQJ*LӟLKҥQFKRSKpSYLVLQKYұWNLPORҥLQһQJDIODWR[LQWURQJVҧQSKҭP.
102 %ҧQJ*LӟLKҥQFKRSKpSNLPORҥLQһQJDIODWR[LQWURQJVҧQSKҭP1$42;. 102 %ҧQJ+jPOѭӧQJDFLGDPLQFӫDVҧQSKҭP1$42; .ӃWTXҧ0w, Mn YjFKӍVӕÿDSKkQWiQFӫDNKӕLOѭӧQJSKkQWӱFӫDVҧQSKҭP1$42; ÿREҵQJ*3&. 105 %ҧQJ7KӡLJLDQGzQJFKҧ\TXDFiFӕQJ[{QJQX{LăQYjNtFKWKѭӟFKҥWWURQJVҧQSKҭP .ӃWTXҧ969YjQҩPPӕFFӫDVҧQSKҭP1$42;VDXWKiQJEҧRTXҧQӣႏ 106 %ҧQJ*LiWUӏS+ FӫDVҧQSKҭP1$42;WURQJWKӡLJLDQWKiQJ .ӃWTXҧJLiWUӏ3R9ӣFiFPӕFQKLӋWÿӝOmRKyDWKHRWKӡLJLDQ. 107 %ҧQJ*LiWUӏWUөF[-y theo mô hình Arrhenius .ӃWTXҧJLiWUӏ3R9WKHRWKӡLJLDQWKiQJ.
109 %ҧQJ/ѭӧQJYLWDPLQ(YLWDPLQ%1 YjYLWDPLQ&WUѭӟFYjVDXWKiQJEҧRTXҧQ. 109 %ҧQJĈӝWLrXKyDSURWHLQEӣL3HSVLQFӫDVҧQSKҭP1$42;. 110 %ҧQJ/ѭӧQJ1D2+ VӱGөQJWKHRSKѭѫQJSKiSS+-stat. 110 %ҧQJĈӝWLrXKyDSURWHLQFӫDVҧQSKҭPWKHRSKѭѫQJSKiSS+-stat.
110 %ҧQJ6ӵWKD\ÿәLS+FӫDFDVHLQYjFӫDVҧQSKҭPWKHRSKѭѫQJSKiSS+-drop. 110 %ҧQJ6ӵWăQJWUӑQJFӫDFKXӝWNKLQX{LăQEҵQJWKӭFăQFKXҭQYjEҵQJVҧQSKҭP. 111 %ҧQJ+jP OѭӧQJ protein và Cr2O3 trong WKӵFSKҭPQX{LăQ và SKkQFKXӝW. 111 %ҧQJĈһFÿLӇPFKXQJYӅ tuQKWUҥQJGLQKGѭӥQJ 1 .
113 %ҧQJ6ӕQJj\QX{LăQWURQJQJKLrQFӭX. 113 %ҧQJ6ӵWKD\ÿәLFKXQJYӅWuQKWUҥQJGLQKGѭӥQJ 1 40). 114 xiv %ҧQJ7KD\ÿәLYӅWUӑQJOѭӧQJFѫWKӇWKHRFiFQJj\FXQJFҩSGLQKGѭӥQJ. 114 %ҧQJ6ӵNKiFELӋWFӫDWuQKWUҥQJWKD\ÿәLFkQQһQJ.
115 %ҧQJ7KD\ÿәLQӗQJÿӝSURWHLQWURQJPiX. 115 xv '$1+0Ө&&È&7Ӯ9,ӂ77Ҳ7 7ӯYLӃWWҳW &өPWӯJӕF éQJKƭD AOAC Association of Official Analytical +LӋSKӝLFӝQJÿӗQJSKkQWtFK Chemists ASPEN American Society of Parenteral and +ӝL'LQK'ѭӥQJ/kPVjQJ0ӻ Enteral Nutritrion ADP Apparent Protein Digestibility ĈӝWLrXKyDSURWHLQELӇXNLӃQ BCAA Branched Amino Acid Acid DPLQPҥFKQKiQK BMI Body Mass Index &KӍVӕNKӕLFѫWKӇ BN %ӋQKQKkQ %9Ĉ. %ӋQKYLӋQĈDNKRD CHO Carbohydrate &KҩWEӝWÿѭӡQJ DE Dextrose Equivalent &KӍVӕÿѭӡQJNKӱ DEGM Deutsch Ernaehrungsgesellschaft +ӝL'LQK'ѭӥQJ/kPVjQJĈӭF DH Degree of Hydrolysis 0ӭFÿӝWKӫ\SKkQ ESPEN European Society for Parenteral and +ӝL'LQK'ѭӥQJ/kP6àng Châu Âu Enteral Nutritrion FDA Food and Drug Administration &ѫTXDQTXҧQOêWKӵFSKҭPYjWKXӕF +RD.Ǥ GPC Gel Permeation Chromatography 6ҳFNêJHO HSTHPHT +LӋXVXҩWWKXKӗLSURWHLQKza tan ICU Intensive Care Unit .KRDFKăPVyFÿһFELӋW LCT Long chain triglyceride 7ULJO\FHULGHFKXӛLPҥFKGjL MCT Medium chain triglyceride 7ULJO\FHULGHFKXӛLWUXQJEuQK MTHT 0ӣWK{QJKӛQJWUjQJ MUFA Mono unsaturated fatty acid Acid EpRNK{QJQRPӝWQӕLÿ{L NAQOX 1X{LăQTXDӕQJ[{QJ PUFA Poly unsaturated fatty acid Acid EpRNK{QJQRQKLӅXQӕLÿ{L RDA Recommended Dietary Allowance /ѭӧQJ NKX\ӃQ QJKӏ NKҭX SKҫQ ăQ hàng ngày RNI Recommended nutrient intake 1KXFҫXNKX\ӃQQJKӏGѭӥQJ FKҩW SDS-PAGE Sodium Dodecyl Sulfate ĈLӋQGLSRO\DFU\ODPLGHVӱGөQJQDWUL Polyacrylamide Gel Electrophoresis dodecyl sulfat USDA United States Department of Agriculture %ӝQ{QJQJKLӋS0ӻ VSV 9LVLQKYұW v/v Volume/volume 7KӇWtFKWKӇWtFK w/v Weight/volume .KӕLOѭӧQJWKӇWtFK w/w Weight/weight .KӕLOѭӧQJNKӕLOѭӧQJ WHO World Health Organization 7әFKӭF<7Ӄ7KӃJLӟL xvi MӢ ĈҪU 'LQKGѭӥQJKӛWUӧFKREӋQKQKkQQӝLWU~WURQJEӋQKYLӋQÿDQJOjPӝWYҩQÿӅTXDQWUӑQJ PjF{QJWiFÿLӅXWUӏFҫQTXDQWkP1KLӅXEӋQKQKkQ(BN) sDXSKүXWKXұWFKҩQWKѭѫQJKyD[ҥ WUӏNpRGjLQKLӉPWUQJYjEӋQKQһQJEDRJӗPFҧ $,'6XQJWKѭWKuFѫWKӇFyWuQKWUҥQJ suy PzQWKLӃXKөWQăQJOѭӧQJFKҩWÿҥP OүQFKҩWEpR GRJLDWăQJTXiWUuQKGӏKyDJk\UDEӣLEӋQK OêQӅQ. Khi YLӋFKӛWUӧ GLQKGѭӥQJWURQJTXiWUuQKEӋQKNK{QJÿiSӭQJ ÿӫQKXFҫXFѫWKӇ VӁ JySSKҫQOjPWăQJWKӡLJLDQ QҵPYLӋQ WӹOӋELӃQFKӭQJYj WӹOӋWӱYRQJ [1]1KLӅXQJKLrQFӭX cKRWKҩ\FyWӯ-50% BN VDXSKүXWKXұWEӏVX\GLQKGѭӥQJ[2][3][4].
+ӛWUӧGLQKGѭӥQJOjPӝWSKҫQTXDQWUӑQJVӕQJFzQWURQJquá trình ÿLӅXWUӏ7ӯ QăP, %ӝ<7ӃÿmUDTX\ӃWÿӏQKKѭӟQJGүQ [k\GӵQJFKӃÿӝăQFKRQJѭӡLEӋQKEDRJӗP QJX\rQWҳFÿѭӧFiSGөQJWҥLFiFEӋQKYLӋQFyJLѭӡQJEӋQKtrên WRjQTXӕF [5]. &KӃÿӝGLQK GѭӥQJÿѭӧFWKLӃWNӃQKҵP KӛWUӧKRjQWRjQ KD\FKX\rQELӋW KRһFEәVXQJFKR%1QҵPYLӋQ không WKӇăQ ӣGҥQJWK{QJWKѭӡQJ hay FyQKXFҫXGLQKGѭӥQJÿһFELӋW[6]. 1KӳQJQJѭӡLWURQJ JLDLÿRҥQEӋQKQһQJWURQJWuQKWUҥQJK{QPr YLӋFKӛWUӧGLQKGѭӥQJOjUҩWTXDQWUӑQJ7URQJ FiFSKѭѫQJSKiS KӛWUӧGLQKGѭӥQJWKuGLQKGѭӥQJTXDÿѭӡQJWLrXKyD EҵQJ ӕQJ[{QJPNJLGҥ dày WKѭӡQJÿѭӧFVӱGөQJFKR %1NK{QJWKӇÿiSӭQJÿӫQKXFҫXGLQKGѭӥQJTXDÿѭӡQJPLӋQJ WK{QJWKѭӡQJ3KѭѫQJWKӭFQX{LGѭӥQJQj\SKKӧSYӟLFKX\ӇQKyDsinh lý FѫWKӇYjcó chi SKtWKҩS VRYӟLQX{LăQTXDÿѭӡQJWƭQKPҥFK 7KHR1LOHVKYjFӝQJVӵ WKuÿk\OjSKѭѫng SKiSQX{LGѭӥQJ WӕWQKҩW cho %1NK{QJWKӇWӵăQTXDÿѭӡQJPLӋQJ[7]. 7URQJQKӳQJQăPJҫQÿk\VӵÿDGҥQJFӫDFiFF{QJWKӭFQX{LăQQJj\FjQJSKiWWULӇQ.
TKӵFSKҭP\KӑFlà WKӵFSKҭP G?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây dựng thực phẩm nuôi qua ống xông mũi dạ dày và đánh giá bước đầu khả năng dung nạp in vit
Luận án "Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây" thuộc chuyên ngành Chế biến thực phẩm và đồ uống. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu xây" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.