Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen

Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen nhằm tối ưu hóa phân tích biến dị di truyền.

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

112

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu đồ thị tái tổ hợp Dữ liệu hệ gen di truyền

Nghiên cứu hệ gen người mở ra nhiều hiểu biết sâu sắc về sinh học và bệnh tật. Hệ gen người phức tạp, bao gồm hàng tỷ cặp base DNA trên 23 cặp nhiễm sắc thể. Các biến thể di truyền, như SNP, đóng vai trò quan trọng trong sự khác biệt cá thể và tính nhạy cảm với bệnh tật. Tái tổ hợp di truyền là quá trình trộn lẫn vật chất di truyền từ cha mẹ sang con cái. Quá trình này tạo ra sự đa dạng di truyền trong quần thể. Hiểu rõ tái tổ hợp là cần thiết cho phân tích nguồn gốc loài, bệnh học, và di truyền học quần thể. Đồ thị tái tổ hợp di truyền (ARG) là một mô hình đồ thị mạnh mẽ. ARG biểu diễn mối quan hệ phát sinh loài và lịch sử tái tổ hợp trong một tập hợp các trình tự gen. Nó ghi lại các sự kiện phân nhánh và kết hợp giữa các nhiễm sắc thể. Mô hình đồ thị này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự tiến hóa của haplotype. Việc xây dựng và phân tích ARG là một thách thức lớn trong phân tích tin sinh học. Tầm quan trọng của ARG ngày càng tăng với sự bùng nổ của dữ liệu hệ gen quy mô lớn. Nó giúp làm sáng tỏ cấu trúc di truyền quần thể và cơ chế gây bệnh.

1.1. Khái niệm hệ gen người và biến thể di truyền

Hệ gen người chứa toàn bộ thông tin di truyền của một cá thể. Nó được tổ chức thành các nhiễm sắc thể. DNA cấu thành từ bốn loại nucleotit. Các biến thể di truyền xuất hiện tự nhiên. Đa hình đơn nucleotit (SNP) là loại biến thể phổ biến nhất. SNP ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen và chức năng protein. Chuỗi trình tự gen có thể khác nhau giữa các cá thể. Điều này tạo nên sự đa dạng sinh học. Nghiên cứu biến thể di truyền giúp xác định nguyên nhân bệnh di truyền.

1.2. Định nghĩa đồ thị tái tổ hợp di truyền ARG

Đồ thị tái tổ hợp di truyền (ARG) là một biểu diễn hình học. Nó mô tả lịch sử tiến hóa của một tập hợp các trình tự gen. ARG tích hợp cả quá trình phân nhánh (đột biến) và tái tổ hợp. Các nút trong đồ thị đại diện cho các sự kiện tiến hóa. Các cạnh thể hiện mối quan hệ tổ tiên-hậu duệ. ARG là một mô hình đồ thị phức tạp. Nó khác với cây phát sinh loài truyền thống. ARG giải quyết bài toán tái tổ hợp trong tiến hóa. Mô hình này cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử di truyền.

1.3. Tầm quan trọng của sự kiện tái tổ hợp

Sự kiện tái tổ hợp là quá trình trao đổi vật chất di truyền. Nó xảy ra giữa các nhiễm sắc thể tương đồng. Tái tổ hợp tạo ra các tổ hợp allele mới. Điều này làm tăng sự đa dạng di truyền. Sự đa dạng này là động lực cho chọn lọc tự nhiên. Tái tổ hợp phá vỡ các liên kết không mong muốn. Nó cho phép các biến thể có lợi kết hợp với nhau. Phân tích tái tổ hợp giúp hiểu cơ chế tiến hóa. Nó cũng quan trọng trong việc xác định haplotype và liên kết gen bệnh.

II. Phương pháp xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền

Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền (ARG) là một bài toán khó trong phân tích tin sinh học. Mục tiêu là tạo ra một mô hình đồ thị chính xác. Mô hình này phản ánh lịch sử tái tổ hợp và phân nhánh của các trình tự gen. Bài toán này đòi hỏi xử lý lượng lớn dữ liệu hệ gen. Các thuật toán đồ thị cần hiệu quả cao. Việc tìm kiếm một ARG tối thiểu hoặc hợp lý là trọng tâm nghiên cứu. ARG tối thiểu là đồ thị có số sự kiện tái tổ hợp ít nhất. ARG hợp lý là đồ thị phù hợp với dữ liệu quan sát. Nhiều phương pháp đã được đề xuất để giải quyết bài toán này. Chúng bao gồm các phương pháp dựa trên cây phát sinh loài, phương pháp heuristic và phương pháp tối ưu hóa. Các thuật toán đồ thị này liên tục được cải tiến. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác và hiệu quả tính toán. Các phần mềm xây dựng ARG cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp các nhà nghiên cứu áp dụng lý thuyết vào thực tế. Công cụ này là không thể thiếu trong nghiên cứu biến thể di truyền và haplotype.

2.1. Bài toán xây dựng đồ thị ARG

Bài toán xây dựng đồ thị ARG là tìm kiếm đồ thị nhỏ nhất. Đồ thị này giải thích được toàn bộ dữ liệu trình tự gen đã cho. Nó phải thể hiện được tất cả các sự kiện phân nhánh và tái tổ hợp. Độ phức tạp tính toán của bài toán rất cao. Đặc biệt khi số lượng trình tự gen lớn. Các phương pháp heuristic thường được sử dụng. Chúng tìm kiếm lời giải gần đúng. Mục tiêu là giảm thiểu số sự kiện tái tổ hợp. Đồng thời duy trì tính hợp lý của đồ thị.

2.2. Các phương pháp xây dựng đồ thị ARG hiện có

Nhiều phương pháp đã được phát triển để xây dựng ARG. Các phương pháp này được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất tìm kiếm ARG tối thiểu về số sự kiện tái tổ hợp. Nhóm thứ hai tập trung vào việc tạo ra ARG hợp lý với dữ liệu. Các thuật toán đồ thị thường dựa trên các mô hình thống kê. Hoặc chúng sử dụng các kỹ thuật tìm kiếm cây phát sinh loài. Một số phương pháp sử dụng mô hình kết hợp và tái tổ hợp (CwR). Sự kết hợp này giúp xử lý các trường hợp phức tạp. Các phương pháp này có ưu và nhược điểm riêng về tốc độ và độ chính xác.

2.3. Tổng quan phần mềm phân tích tin sinh học

Nhiều phần mềm phân tích tin sinh học hỗ trợ xây dựng ARG. Các phần mềm này cung cấp công cụ cho các nhà nghiên cứu. Chúng giúp xử lý và phân tích dữ liệu hệ gen. Các công cụ này thường tích hợp nhiều thuật toán đồ thị. Chúng có thể xử lý các tập dữ liệu lớn. Một số phần mềm nổi bật bao gồm Margarita và Beagle. Các phần mềm này liên tục được cập nhật. Chúng cải thiện khả năng xử lý các loại biến thể di truyền khác nhau. Đây là công cụ thiết yếu cho phân tích haplotype và SNP.

III. Thuật toán ARG4WG Đồ thị tái tổ hợp hệ gen

Thuật toán ARG4WG được phát triển để xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền (ARG) cho dữ liệu hệ gen. Nó tập trung vào việc tạo ra một ARG hợp lý, hiệu quả. Thuật toán này ra đời nhằm khắc phục một số hạn chế của các phương pháp hiện có. Đặc biệt là khi xử lý dữ liệu trình tự gen quy mô lớn. ARG4WG sử dụng một chiến lược độc đáo. Chiến lược này giúp xác định các đoạn trình tự gen chung. Đây là cơ sở để xây dựng các mối quan hệ tổ tiên và hậu duệ. Khác với các thuật toán đồ thị truyền thống, ARG4WG tối ưu hóa việc phát hiện các sự kiện tái tổ hợp. Các kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả của ARG4WG. Nó hoạt động tốt trên cả dữ liệu thật và dữ liệu mô phỏng. Thuật toán này đã được ứng dụng trong nghiên cứu di truyền. Nó giúp tìm kiếm các vùng gen liên quan đến bệnh tật. Điều này khẳng định tiềm năng của ARG4WG trong phân tích tin sinh học.

3.1. Giới thiệu thuật toán ARG4WG cho dữ liệu hệ gen

ARG4WG là một thuật toán mới được đề xuất. Nó giải quyết bài toán xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền. Thuật toán này được thiết kế đặc biệt cho dữ liệu hệ gen. Nó có khả năng xử lý các tập trình tự gen lớn. Mục tiêu là tạo ra một ARG chính xác. ARG này phải phản ánh đúng lịch sử tái tổ hợp. ARG4WG tích hợp các nguyên tắc của phân tích tin sinh học. Nó tạo ra một mô hình đồ thị đáng tin cậy. Mô hình này giúp khám phá các biến thể di truyền và haplotype.

3.2. Chiến lược tìm đoạn đầu chung dài nhất

Một chiến lược cốt lõi của ARG4WG là tìm đoạn đầu chung dài nhất. Chiến lược này giúp xác định các đoạn trình tự gen giống nhau. Các đoạn này không bị ảnh hưởng bởi tái tổ hợp. Điều này cho phép thuật toán xây dựng mối quan hệ tổ tiên. Nó cũng giúp nhận diện các điểm tái tổ hợp. Kỹ thuật này giảm độ phức tạp của bài toán. Nó cải thiện hiệu suất của thuật toán đồ thị. Việc tìm kiếm đoạn chung dài nhất là bước quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của ARG được xây dựng.

3.3. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng của ARG4WG

ARG4WG đã được thử nghiệm rộng rãi. Các thử nghiệm được tiến hành trên dữ liệu mô phỏng và dữ liệu thật. Kết quả cho thấy ARG4WG có hiệu suất tốt. Nó vượt trội hơn một số thuật toán đồ thị khác. Thuật toán cũng được ứng dụng trong nghiên cứu bệnh sốt rét ở Châu Phi. Nó giúp tìm kiếm các vùng gen liên quan đến khả năng kháng bệnh. Những ứng dụng này chứng minh giá trị thực tiễn của ARG4WG. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích dữ liệu hệ gen. Thuật toán giúp khám phá các SNP và haplotype.

IV. Tối ưu hóa sự kiện tái tổ hợp trong đồ thị ARG

Mặc dù thuật toán ARG4WG mang lại nhiều cải tiến, việc tối ưu hóa số sự kiện tái tổ hợp trong đồ thị vẫn là một thách thức. Số lượng sự kiện tái tổ hợp có thể ảnh hưởng đến tính chính xác và độ phức tạp của ARG. Giảm thiểu số lượng này là mục tiêu quan trọng. Các nghiên cứu tiếp theo đã phát triển các phương pháp mới. Chúng nhằm khắc phục hạn chế của ARG4WG. Đặc biệt là trong việc xử lý các tập dữ liệu hệ gen lớn. Thuật toán REARG và GAMARG là hai trong số đó. REARG tập trung vào việc tinh chỉnh các điểm tái tổ hợp đã được xác định. GAMARG sử dụng một tiếp cận dựa trên lý thuyết trò chơi. Cả hai thuật toán đều nhắm tới việc tạo ra một ARG có ít sự kiện tái tổ hợp hơn. Đồng thời duy trì tính hợp lý của đồ thị. Kết quả thực nghiệm trên các tập dữ liệu từ dự án 1000 hệ gen (1kGP) đã chứng minh hiệu quả của các phương pháp này. Chúng cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử tái tổ hợp.

4.1. Hạn chế của các thuật toán đồ thị tái tổ hợp

Các thuật toán đồ thị tái tổ hợp hiện có vẫn tồn tại hạn chế. Chúng có thể tạo ra số lượng sự kiện tái tổ hợp quá lớn. Điều này làm tăng độ phức tạp của đồ thị ARG. Nó cũng có thể dẫn đến sự không chính xác trong mô hình. Một số thuật toán đồ thị gặp khó khăn với dữ liệu hệ gen lớn. Chúng yêu cầu thời gian tính toán dài. Khả năng giải thích các biến thể di truyền phức tạp còn hạn chế. Các hạn chế này đòi hỏi phát triển các phương pháp tối ưu hóa mới.

4.2. Giới thiệu thuật toán REARG và GAMARG

Để tối ưu hóa số sự kiện tái tổ hợp, thuật toán REARG đã được phát triển. REARG tập trung vào việc điều chỉnh lại các điểm tái tổ hợp. Nó cải thiện cấu trúc của đồ thị ARG. Thuật toán GAMARG cũng được giới thiệu. GAMARG sử dụng mô hình đồ thị Game Theory. Nó tối ưu hóa việc lựa chọn các điểm tái tổ hợp. Cả REARG và GAMARG đều hướng tới giảm thiểu số sự kiện tái tổ hợp. Chúng nâng cao tính hợp lý của đồ thị. Mục tiêu là tạo ra một mô hình chính xác hơn về lịch sử di truyền. Các thuật toán đồ thị này thể hiện bước tiến mới.

4.3. Đánh giá hiệu quả tối ưu trên dữ liệu 1kGP

Hiệu quả của REARG và GAMARG được đánh giá trên dữ liệu 1000 hệ gen (1kGP). Đây là một nguồn dữ liệu hệ gen quy mô lớn. Các kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Số sự kiện tái tổ hợp được giảm thiểu. Thời gian chạy của thuật toán cũng được tối ưu hóa. Các thuật toán này hoạt động tốt trên các tập dữ liệu nhỏ. Chúng cũng thể hiện hiệu quả trên dữ liệu 1kGP. Điều này chứng minh khả năng xử lý dữ liệu hệ gen thực tế. Nó góp phần vào phân tích SNP và haplotype chính xác hơn.

V. Ứng dụng phân tích đồ thị tái tổ hợp di truyền

Phân tích đồ thị tái tổ hợp di truyền (ARG) có nhiều ứng dụng quan trọng. Nó không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tin sinh học. ARG cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Công cụ này giúp hiểu rõ hơn về di truyền học quần thể. Một trong những ứng dụng chính là trong nghiên cứu tương quan toàn hệ gen (GWAS). GWAS tìm kiếm mối liên hệ giữa các biến thể di truyền (SNP) và bệnh tật. ARG giúp xác định haplotype và khối liên kết gen. Điều này cải thiện độ chính xác của GWAS. Nó giúp phát hiện các gen gây bệnh tiềm năng. Ngoài ra, ARG cũng được sử dụng để nghiên cứu lịch sử tiến hóa của các loài. Nó giúp ước tính thời điểm tổ tiên chung gần nhất (MRCA). Khả năng xử lý dữ liệu hệ gen quy mô lớn của các thuật toán ARG mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Chúng bao gồm việc hiểu cơ chế bệnh phức tạp. Điều này đóng góp vào y học cá thể hóa trong tương lai.

5.1. Ứng dụng ARG trong nghiên cứu tương quan toàn hệ gen GWAS

Đồ thị tái tổ hợp di truyền (ARG) là công cụ giá trị cho GWAS. Nó giúp xác định các biến thể di truyền liên quan đến bệnh. ARG cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc haplotype. Điều này quan trọng hơn việc chỉ xem xét từng SNP riêng lẻ. Phân tích ARG giúp phát hiện các vùng gen có liên quan. Nó hỗ trợ tìm kiếm nguyên nhân di truyền của các bệnh phức tạp. Ứng dụng này tăng cường hiệu quả của các nghiên cứu y tế.

5.2. Vai trò của haplotype và SNP trong phân tích

Haplotype là một tập hợp các allele được di truyền cùng nhau. Chúng nằm trên cùng một nhiễm sắc thể. SNP (đa hình đơn nucleotit) là các biến thể di truyền nhỏ nhất. Cả haplotype và SNP đều là các dấu hiệu quan trọng. Chúng được sử dụng trong phân tích đồ thị tái tổ hợp. ARG giúp tái tạo lịch sử của haplotype. Nó theo dõi sự lan truyền của SNP trong quần thể. Hiểu rõ mối quan hệ này là chìa khóa. Nó giúp giải mã thông tin di truyền ẩn giấu.

5.3. Triển vọng phân tích dữ liệu hệ gen quy mô lớn

Với sự phát triển của công nghệ giải trình tự gen, dữ liệu hệ gen quy mô lớn đang bùng nổ. Các thuật toán đồ thị tái tổ hợp như ARG4WG, REARG, và GAMARG có triển vọng lớn. Chúng cung cấp khả năng phân tích hiệu quả. Nó xử lý hàng nghìn đến hàng triệu trình tự gen. Khả năng này mở ra cánh cửa cho nhiều khám phá mới. Nó giúp hiểu sâu hơn về di truyền học quần thể. Nó cũng hỗ trợ phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh tiên tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (112 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC YALE XÂY DỰNG ĐỒ THỊ TÁI TỔ HỢP DI TRUYỀN CHO DỮ LIỆU HỆ GEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội – 19 ĐẠI HỌC YALE XÂY DỰNG ĐỒ THỊ TÁI TỔ HỢP DI TRUYỀN CHO DỮ LIỆU HỆ GEN Chuyên ngành: Khoa học Máy tính Mã số: 9480101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TƯ SONG QUÂN Hà Nội – 2020 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác.

Tác giả Lời cảm ơn Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Sỹ Vinh và PGS. Lương Chi Mai. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Lê Sỹ Vinh, PGS. Lương Chi Mai và TS. Lê Sĩ Quang, những người đã có những định hướng giúp tôi thành công trong việc nghiên cứu của mình. Các Thầy Cô cũng đã động viên và khích lệ tinh thần, giúp tôi vượt qua những khó khăn để tôi hoàn thành được luận án này.

Tôi cũng chân thành cảm ơn thầy Hồ Tú Bảo, Thầy đã cho tôi nhiều kiến thức quý báu về nghiên cứu khoa học. Những sự chỉ bảo quý giá của các Thầy Cô đã giúp tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn tới các Thầy, Cô thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong phòng Nhận dạng và Công nghệ Tri thức, Viện Công nghệ Thông tin, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã luôn động viên, tạo điều kiện thuận lợi, bố trí thời gian tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè, những người đã cho tôi điểm tựa vững chắc để tôi có được thành công như ngày hôm nay. 2 MỤC LỤC Lời cam đoan. 3 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. 6 Danh mục các bảng.

7 Danh mục các hình vẽ, đồ thị. 8 Danh mục các thuật toán. 12 MỞ ĐẦU 13 Chương 1. Giới thiệu chung.

Hệ gen người. Mạng phát sinh loài. Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền. Sự kiện tái tổ hợp.

Đồ thị tái tổ hợp di truyền. Bài toán xây dựng đồ thị ARG. Các phương pháp xây dựng đồ thị ARG. Các phương pháp xây dựng đồ thị ARG tối thiểu.

Các phương pháp xây dựng đồ thị ARG hợp lý. Tổng hợp các phần mềm xây dựng đồ thị ARG. Ứng dụng ARG trong nghiên cứu tương quan toàn hệ gen. Kết luận chương.

THUẬT TOÁN ARG4WG XÂY DỰNG ĐỒ THỊ TÁI TỔ HỢP DI TRUYỀN HỢP LÝ CHO DỮ LIỆU HỆ GEN. Thuật toán Margarita xây dựng đồ thị ARG. Thuật toán ARG4WG. Chiến lược tìm đoạn đầu chung dài nhất.

Thuật toán ARG4WG. Kết quả thực nghiệm. Các kết quả trên dữ liệu thật. Các kết quả trên dữ liệu mô phỏng.

Kết quả ứng dụng ARG4WG vào bài toán tìm vùng gen liên quan đến bệnh sốt rét ở Châu Phi. Kết luận chương. PHƯƠNG PHÁP TỐI ƯU HÓA SỐ SỰ KIỆN TÁI TỔ HỢP TRONG QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG ĐỒ THỊ ARG. Một số định nghĩa và khái niệm sử dụng trong các thuật toán.

Hạn chế của thuật toán ARG4WG. Thuật toán REARG. Động cơ nghiên cứu. Thuật toán REARG.

Thuật toán GAMARG. Động cơ nghiên cứu. Thuật toán GAMARG. Kết quả thực nghiệm.

Kết quả trên các tập dữ liệu nhỏ. Các kết quả trên các tập dữ liệu từ dự án 1kGP. Kết luận chương. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 103 5 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt D Tập các trình tự N Số lượng trình tự trong một tập các trình tự m độ dài của trình tự Sx Trình tự thứ x trong một tập các trình tự Sx[i] Giá trị của Sx tại vị trí thứ i ARG Đồ thị tái tổ hợp di truyền 1KGP Dự án 1000 hệ gen GWAS Nghiên cứu tương quan toàn hệ gen SNP Đa hình đơn nucleotit MRCA Tổ tiên chung gần nhất CwR Mô hình kết hợp và tái tổ hợp STT Số thứ tự RF Khoảng cách Robinson-Fould 6 Danh mục các bảng Bảng 1.1: Các phần mềm xây dựng đồ thị ARG tiêu biểu.1: Tập dữ liệu trích xuất từ dự án 1000 hệ gen người.1: Tập dữ liệu từ dự án 1kGP.2: Các kết quả của các thuật toán khác nhau trên các tập dữ liệu nhỏ.3: Số sự kiện tái tổ hợp ít nhất được tìm thấy bởi 5 thuật toán cho 100 trình tự của (a) DS1, (b) DS2 và (c) DS3.4: Số sự kiện tái tổ hợp ít nhất được tìm thấy bởi 5 thuật toán cho 200 trình tự của (a) DS1, (b) DS2 và (c) DS3.5: Trung bình thời gian chạy (giây) của 5 thuật toán cho 100 trình tự của các tập dữ liệu (a) DS1, (b) DS2, và (c) DS3.6: Trung bình thời gian chạy (giây) của 5 thuật toán cho 200 trình tự của các tập dữ liệu (a) DS1, (b) DS2, và (c) DS3.97 7 Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.1: Cấu trúc hệ gen người. Hệ gen người gồm 23 cặp nhiễm sắc thể, có khoảng 3 tỉ phân tử DNA, khoảng 20. Nguồn hình: https://genomainternational.com/introduction-to-genomics/.2: Các kiểu biến thể trình tự: (a) Thay thế một cặp bazơ đơn.

Trong ví dụ, biến thể xuất hiện ở 2 vị trí so với trình tự tham chiếu, đó là thay thế nucleotit T↔A và G↔A. (b) Chuỗi GCA được chèn vào so với trình tự tham chiếu. (c) Chuỗi CG bị xóa so với trình tự tham chiếu.3: Các loại biến thể cấu trúc: xóa, thêm, lặp, đảo hay lặp nhiều lần 1 đoạn DNA. Đoạn đột biến cấu trúc có kích thước lớn hơn 1kb.4: Ví dụ dữ liệu SNP chứa biến thể 2 alen và nhiều alen.

Có 8 vị trí SNP đều là 2 alen, gồm alen tham chiếu và 1 alen biến thể, ví dụ như A và G ở vị trí 1; T và C ở vị trí 2. Chỉ có vị trí 7 là 3 alen: alen tham chiếu (G) và 2 alen biến thể C, T.5: Ví dụ 4 haplotype của 4 cá thể trên một vùng gen. Một haplotype được tạo thành từ sự kết hợp của các SNP được di truyền cùng nhau trong các đoạn DNA.6: Cây phân loài biểu diễn mối quan hệ tiến hóa của một số loài linh trưởng. Đười ươi và Khỉ đột rẽ nhánh sớm hơn các loài linh trưởng khác.

Con người rẽ ra một nhánh riêng và nhánh còn lại cho ra Tinh tinh và vượn Bonobo.7: Khái quát hóa các mạng phát sinh loài điển hình [36].8: Hai hiện tượng tái tổ hợp phổ biến của người: (a) trao đổi chéo và (b) chuyển đổi gen.9: Biến đổi dữ liệu SNP thành dạng nhị phân. Vị trí có giá trị giống với tham chiếu là 0, giá trị khác tham chiếu là 1.10: Đồ thị ARG cho tập dữ liệu M gồm 7 trình tự độ dài 5 [26]. Trình tự tổ tiên là “00000”; 5 sự kiện đột biến tại các vị trí tương ứng (1,2,3,4,5) được ghi trên các cạnh xảy ra đột biến của đồ thị; 2 sự kiện tái tổ hợp xảy ra tại vị trí 3 và 4.11: Điểm cắt tái tổ hợp.12: Một ví dụ đồ thị ARG cho 4 trình tự với các ký hiệu: ■: trạng thái di truyền, ◘: trạng thái di truyền đột biến, □: trạng thái không xác định.13: Các cây thành phần (đường đậm nét) của đồ thị ARG trong Hình 1.14: (a) Ví dụ cặp vị trí tương thích: cặp vị trí này chỉ chứa 3 loại giao tử và có thể có được từ 1 tổ tiên chung thông qua 2 sự kiện đột biến.15: Một cây có nốt sùi cho tập trình tự giống với tập trong Hình 1.10 với 2 nốt sùi tương ứng với 2 chu trình tái tổ hợp không chung nút với nhau [27].16: (a) Đồ thị ARG cho tập 4 trình tự, trong đó trình tự s1, s2 là từ 2 cá thể khỏe mạnh, trình từ s3, s4 là từ 2 cá thể bị bệnh. (b) Đột biến 3 (vùng khoanh tròn) trên cây biên tại vị trí 3 của đồ thị ARG trong (a) cho ra sự phân biệt rõ nhất giữa các trình tự bệnh và trình tự không bệnh.1: Lưu đồ thuật toán Margarita.2: Vấn đề trong việc thực hiện sự kiện tái tổ hợp của Margarita.

Hai trình tự S1 và S2 với đoạn chung dài nhất giữa hai trình tự được biểu diễn bằng đoạn màu đen. Thuật toán thực hiện lần lượt 2 sự kiện tái tổ hợp R1 và R2 trên trình tự S1 để sinh ra 3 trình tự con S11, S12 và S13. Sau đó, trình tự con chứa đoạn chung dài nhất S13 sẽ được kết hợp với S2. Vì vậy, khi đoạn chung dài nhất được tìm thấy bên trong 9 trình tự, thuật toán phải thực hiện 2 sự kiện tái tổ hợp trên một trình tự và từ 2 trình tự ban đầu (S1 và S2) sẽ thành 3 trình tự ở thế hệ tiếp theo (S11, S12 và S' (S' = S2)).3: Tất cả các trình tự con từ phía bên trái của s mà có thể kết hợp với một trình tự trong D là một tập con của đoạn bên trái dài nhất của s ( sl ).4: Phân tách s bằng cách chọn các đoạn chung dài nhất trong s để kết hợp với các trình tự trong D có thể không dẫn tới số cực tiểu sự kiện tái tổ hợp.5: Sự kiện tái tổ hợp được biểu thị trong thuật toán ARG4WG.

(b) Với 1 tập 3 trình tự S1, S2 và S3, các đoạn đầu chung của mỗi cặp được tính toán (hình lượn sóng) và đoạn đầu chung dài nhất được xác định được mô tả bằng đoạn màu đen giữa trình tự S1 và S2. (c) Một sự kiện tái tổ hợp được thực hiện trên trình tự S1 để sinh ra 2 trình tự con S11 và S12. S12 chứa đoạn đầu chung dài nhất sau đó sẽ được kết hợp với S2. Như vậy, ARG4WG luôn thực hiện 1 tái tổ hợp trên 1 trình tự và từ 2 trình tự ban đầu (S1, S2) sẽ thành 2 trình tự ở thế hệ tiếp theo (S11, S’), trong đó S’ = S2 và S11 có ít vật liệu di truyền hơn S1.6: Trung bình thời gian chạy của Margarita, Margarita1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen nhằm tối ưu hóa phân tích biến dị di truyền.

Luận án "Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học công nghệ, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen" thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen" có 112 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng đồ thị tái tổ hợp di truyền cho dữ liệu hệ gen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter