Luận án tiến sĩ: Quản lý giá điện và xăng dầu - Hàng hóa thiết yếu tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý giá hàng hóa thiết yếu Việt Nam. Tập trung vào thị trường điện và xăng dầu, đề xuất cơ chế giá khoa học, hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản lý giá hàng hóa thiết yếu và kiểm soát lạm phát
Số trang:
213 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản lý giá hàng hóa thiết yếu và kiểm soát lạm phát

Quản lý giá hàng hóa thiết yếu là nhiệm vụ trọng tâm trong điều hành kinh tế vĩ mô. Nhà nước thực hiện quản lý giá nhằm bảo đảm cân đối cung cầu trên thị trường. Chính sách giá hợp lý giúp ổn định đời sống nhân dân và nâng cao phúc lợi xã hội. Điều này cũng thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh phát triển bền vững. Nhà nước không can thiệp trực tiếp vào quy luật cung cầu của thị trường. Cơ quan quản lý tôn trọng quyền tự định giá của các doanh nghiệp kinh doanh. Nhà nước chỉ can thiệp điều tiết khi thị trường có biến động giá bất thường. Khung pháp lý quản lý giá được quy định cụ thể tại Luật Giá. Các công cụ quản lý bao gồm bình ổn giá, hiệp thương giá và kê khai giá. Việc kiểm soát tốt giá các mặt hàng thiết yếu giúp hạn chế biến động bất lợi. Điều này tác động trực tiếp đến việc kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền.

1.1. Khái niệm hàng hóa thiết yếu theo quy định Luật Giá

Hàng hóa thiết yếu là sản phẩm phục vụ trực tiếp nhu cầu sinh hoạt hàng ngày của người dân. Đây cũng là nguyên nhiên vật liệu đầu vào quan trọng cho toàn bộ nền sản xuất. Theo quy định của Luật Giá, danh mục hàng hóa thiết yếu được xác định rất rõ ràng. Điện năng và xăng dầu thuộc nhóm hàng hóa có tính chất lan tỏa sâu rộng. Biến động giá của các mặt hàng này tác động ngay lập tức đến chuỗi giá trị. Thị trường hàng hóa thiết yếu thường có độ co giãn của cầu theo giá rất thấp. Người tiêu dùng vẫn phải sử dụng năng lượng ngay cả khi giá cả tăng cao. Do đó, Nhà nước cần có cơ chế quản lý và kiểm soát đặc thù. Mục tiêu là ngăn chặn hành vi găm hàng và thao túng giá trục lợi trên thị trường.

1.2. Mối quan hệ giữa giá thiết yếu và chỉ số giá tiêu dùng

Giá hàng hóa thiết yếu có mối liên hệ mật thiết với chỉ số giá tiêu dùng CPI. Năng lượng đóng vai trò là chi phí đầu vào của hầu hết các ngành kinh tế. Khi giá điện hoặc giá xăng dầu biến động, chi phí sản xuất sẽ thay đổi ngay. Chi phí vận tải tăng làm tăng giá thành của các loại hàng hóa tiêu dùng. Điều này tạo ra hiệu ứng tăng giá dây chuyền trên toàn bộ thị trường. Chỉ số giá tiêu dùng CPI đo lường mức độ biến động giá hàng hóa theo thời gian. Mức tăng giá năng lượng trực tiếp đóng góp vào tỷ lệ lạm phát chung. Cơ quan quản lý theo dõi sát diễn biến CPI để đưa ra quyết định điều hành giá. Sự điều chỉnh nhịp nhàng giúp kiểm soát lạm phát theo đúng mục tiêu Quốc hội đề ra.

1.3. Mục tiêu và nguyên tắc quản lý giá của Nhà nước

Mục tiêu quản lý giá của Nhà nước là bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các chủ thể. Lợi ích của người tiêu dùng, doanh nghiệp và Nhà nước phải được cân bằng thỏa đáng. Quản lý giá nhằm ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ thực hiện an sinh xã hội. Nguyên tắc cốt lõi là vận hành theo cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước. Doanh nghiệp được chủ động tính đúng, tính đủ các chi phí hợp lý vào giá thành. Cơ quan quản lý kiểm tra tính minh bạch trong quá trình hình thành giá bán. Nhà nước không áp dụng biện pháp bao cấp tràn lan kéo dài qua giá. Khi thị trường xuất hiện khủng hoảng nguồn cung, Nhà nước kích hoạt biện pháp can thiệp kịp thời.

II. Khung pháp lý và cơ chế quản lý giá điện tại Việt Nam

Cơ chế quản lý giá điện tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn cải cách quan trọng. Điện năng là nguồn năng lượng nền tảng của nền kinh tế hiện đại. Quản lý giá điện đòi hỏi sự kết hợp giữa quy luật thị trường và chính sách an sinh. Khung pháp lý ngành điện căn cứ theo Luật Điện lực và Luật Giá. Chính phủ quy định cơ chế điều chỉnh mức giá bán lẻ điện bình quân theo từng thời kỳ. Biểu giá bán lẻ điện được phân chia chi tiết theo nhóm đối tượng sử dụng và cấp điện áp. Cơ chế này khuyến khích khách hàng sử dụng điện tiết kiệm và hiệu quả. Mục tiêu dài hạn là hình thành thị trường bán lẻ điện cạnh tranh hoàn chỉnh. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi lộ trình rõ ràng và minh bạch.

2.1. Phương pháp xác định giá bán lẻ điện bình quân

Giá bán lẻ điện bình quân được xác định dựa trên tổng chi phí sản xuất kinh doanh điện. Các thành phần chi phí bao gồm phát điện, truyền tải, phân phối và quản lý ngành. Chi phí phát điện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá thành điện năng. Biến động giá nhiên liệu sơ cấp như than, khí và dầu ảnh hưởng trực tiếp đến giá điện. Cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra chi phí giá thành hàng năm độc lập. Kết quả kiểm tra được công bố công khai minh bạch cho toàn xã hội. Công thức tính toán giá bán lẻ điện bình quân phản ánh các yếu tố biến động khách quan. Khi thông số đầu vào thay đổi, giá điện được xem xét điều chỉnh theo khung quy định.

2.2. Cơ cấu và nguyên tắc xây dựng biểu giá bán lẻ điện

Biểu giá bán lẻ điện sinh hoạt hiện hành được thiết kế theo các bậc thang lũy tiến. Mục đích là hỗ trợ người có thu nhập thấp và khuyến khích tiết kiệm năng lượng. Bậc thang đầu tiên có mức giá thấp hơn mức giá bán lẻ điện bình quân. Khách hàng sử dụng càng nhiều điện sẽ phải trả mức giá ở bậc cao hơn. Đối với khách hàng sản xuất và kinh doanh, giá điện tính theo thời gian sử dụng trong ngày. Khung giờ cao điểm áp dụng mức giá cao để hạn chế công suất đỉnh của hệ thống. Khung giờ thấp điểm có mức giá ưu đãi nhằm khuyến khích sản xuất ngoài giờ cao điểm. Cơ cấu giá này giúp tối ưu hóa biểu đồ phụ tải hệ thống điện quốc gia.

2.3. Thực trạng định giá và bài toán bù chéo giá điện

Thực trạng quản lý giá điện thời gian qua vẫn tồn tại hiện tượng bù chéo giá. Giá điện sinh hoạt bậc thấp và giá điện sản xuất được bù chéo từ nhóm kinh doanh dịch vụ. Mức giá bán lẻ điện cho khu vực sản xuất hiện vẫn ở mức tương đối thấp. Điều này hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp giảm bớt chi phí đầu vào. Tuy nhiên, chính sách này làm giảm động lực đầu tư đổi mới công nghệ tiết kiệm điện. Bù chéo giá kéo dài gây méo mó tín hiệu thị trường năng lượng. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ phải gánh chịu chi phí tiền điện cao hơn thực tế. Việc xóa bỏ bù chéo là yêu cầu cấp thiết để tiến tới thị trường bán lẻ cạnh tranh.

III. Cơ chế điều hành giá xăng dầu và giá cơ sở xăng dầu

Xăng dầu là mặt hàng chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh năng lượng quốc gia. Cơ chế điều hành giá xăng dầu tại Việt Nam được xây dựng theo định hướng thị trường có kiểm soát. Nhà nước ban hành các nghị định về kinh doanh xăng dầu để thiết lập hành lang pháp lý. Giá cơ sở xăng dầu đóng vai trò là căn cứ xác định giá bán lẻ trần trên thị trường. Việc điều hành giá được thực hiện theo chu kỳ cố định nhằm bám sát thị trường thế giới. Doanh nghiệp đầu mối được trao quyền chủ động điều chỉnh giá trong biên độ cho phép. Sự linh hoạt trong điều hành giúp bảo đảm nguồn cung ứng xăng dầu ổn định liên tục. Các công cụ tài chính được vận hành nhịp nhàng để ngăn chặn cú sốc giá.

3.1. Phương pháp xác định giá cơ sở xăng dầu hiện hành

Giá cơ sở xăng dầu là căn cứ pháp lý để cơ quan quản lý điều hành giá bán lẻ. Công thức tính giá cơ sở bao gồm giá nhập khẩu thành phẩm thế giới bình quân. Bên cạnh đó là các loại thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường. Các chi phí định mức, lợi nhuận định mức và chi phí vận chuyển cũng được tính toán đầy đủ. Mức trích lập hoặc chi sử dụng quỹ bình ổn giá xăng dầu được tính gộp trong công thức. Việc tính đúng các chi phí giúp doanh nghiệp đầu mối bảo toàn vốn kinh doanh. Sự minh bạch trong công thức tạo niềm tin vững chắc cho người tiêu dùng. Giá cơ sở phản ánh sát thực tế biến động giá dầu trên thế giới.

3.2. Vai trò và công cụ quỹ bình ổn giá xăng dầu

Quỹ bình ổn giá xăng dầu là công cụ tài chính đặc thù được hình thành từ giá bán lẻ. Mục đích của quỹ là giảm thiểu tác động tiêu cực khi giá dầu thế giới tăng đột biến. Trong giai đoạn giá quốc tế giảm sâu, cơ quan quản lý tiến hành trích lập vào quỹ. Khi giá thế giới leo thang, quỹ được chi sử dụng để kìm hãm đà tăng giá trong nước. Công cụ này góp phần kiềm chế lạm phát kỳ vọng của thị trường. Nhờ có quỹ, biên độ biến động giá xăng dầu trong nước trở nên êm thuận hơn. Tuy nhiên, việc quản lý quỹ tại các doanh nghiệp đầu mối bộc lộ một số bất cập. Cơ quan chức năng đang đánh giá lại hiệu quả thực tế của công cụ này để đổi mới.

3.3. Đánh giá cơ chế điều hành giá xăng dầu chu kỳ ngắn

Cơ chế điều hành giá xăng dầu chu kỳ ngắn giúp giá nội địa bắt nhịp sát giá thế giới. Thời gian điều chỉnh được rút ngắn tạo điều kiện cho doanh nghiệp ứng phó biến động. Rủi ro tồn kho giá cao của các thương nhân đầu mối giảm đi đáng kể. Hiện tượng đầu cơ găm hàng chờ tăng giá cũng bị hạn chế tối đa. Nguồn cung thị trường trong nước duy trì ổn định hơn trong các đợt biến động địa chính trị. Tuy nhiên, việc điều chỉnh giá với tần suất dày đặc đòi hỏi quy trình xử lý dữ liệu nhanh chóng. Doanh nghiệp cần chủ động công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính chuyên nghiệp. Cơ quan quản lý tăng cường giám sát dữ liệu điện tử để ra quyết định chuẩn xác.

IV. Tác động của giá điện và xăng dầu tới chỉ số giá CPI

Biến động giá điện và xăng dầu tạo áp lực trực tiếp lên mặt bằng giá chung. Đây là hai mặt hàng đầu vào cốt lõi của nền kinh tế quốc dân. Sự thay đổi giá bán lẻ năng lượng kích hoạt phản ứng lan tỏa trong chuỗi cung ứng. Ngành vận tải, sản xuất vật liệu và chế biến thực phẩm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Chỉ số giá tiêu dùng CPI biến động theo chu kỳ điều chỉnh giá của hai mặt hàng này. Tác động của giá năng lượng bao gồm vòng một trực tiếp và vòng hai gián tiếp. Vòng một phản ánh tỷ trọng chi tiêu năng lượng trong rổ hàng hóa CPI. Vòng hai phản ánh chi phí đầu vào đẩy giá các dịch vụ khác tăng theo. Kiểm soát tốt giá năng lượng là chìa khóa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.

4.1. Ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến chỉ số giá tiêu dùng CPI

Ảnh hưởng trực tiếp thể hiện qua tỷ trọng của xăng dầu và điện trong quyền số tính CPI. Khi giá bán lẻ điện bình quân tăng, chi tiêu hộ gia đình cho năng lượng tăng ngay. Tương tự, giá xăng dầu tăng tác động trực tiếp vào nhóm chi tiêu giao thông. Ảnh hưởng gián tiếp xuất hiện sau một khoảng thời gian trễ nhất định trong chu kỳ sản xuất. Doanh nghiệp phân bổ chi phí nhiên liệu tăng vào giá bán sản phẩm đầu ra. Cước vận chuyển hành khách và hàng hóa đồng loạt thiết lập mặt bằng giá mới. Giá lương thực thực phẩm tại chợ truyền thống và siêu thị tăng theo. Chuỗi tác động này tạo nên áp lực lạm phát chi phí đẩy trên toàn diện.

4.2. Áp lực tăng giá năng lượng đối với kiểm soát lạm phát

Áp lực tăng giá năng lượng đặt ra thách thức lớn cho mục tiêu kiểm soát lạm phát. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn, giá hàng hóa sơ cấp biến động dữ dội. Lạm phát chi phí đẩy từ năng lượng có thể làm suy giảm sức mua của người dân. Ngân hàng Nhà nước chịu áp lực phải thắt chặt chính sách tiền tệ để kiềm chế lạm phát. Lãi suất tăng cao sẽ làm tăng chi phí vốn của doanh nghiệp sản xuất. Vì vậy, công tác quản lý giá đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ. Lựa chọn thời điểm điều chỉnh giá điện và xăng dầu cần được tính toán thận trọng. Cơ quan điều hành tránh dồn các đợt tăng giá vào cùng một thời điểm.

4.3. Đánh giá tác động đến chi phí sản xuất và đời sống

Chi phí năng lượng chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí của doanh nghiệp thâm dụng điện. Các ngành luyện kim, xi măng, dệt may và hóa chất chịu tác động rất lớn. Khi giá điện tăng, biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp đáng kể. Doanh nghiệp buộc phải tìm giải pháp nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng. Đối với đời sống dân sinh, các hộ nghèo và cận nghèo chịu tổn thương nhiều nhất. Chi tiêu cho điện và xăng dầu chiếm phần lớn thu nhập của người thu nhập thấp. Chính phủ áp dụng chính sách hỗ trợ tiền điện trực tiếp cho hộ nghèo. Biện pháp này bảo đảm an sinh xã hội mà không làm sai lệch tín hiệu giá thị trường.

V. Vai trò điều hành của Bộ Công Thương và EVN hiện nay

Bộ Công Thương giữ vai trò chủ chốt trong quản lý nhà nước về lĩnh vực năng lượng. Bộ chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược, quy hoạch và cơ chế điều hành giá. Trong lĩnh vực điện lực, Tập đoàn Điện lực Việt Nam EVN giữ vai trò nòng cốt. EVN đảm nhiệm khâu truyền tải và phân phối điện an toàn trên cả nước. Việc điều hành giá năng lượng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan ban ngành. Bộ Tài chính phối hợp chặt chẽ với Bộ Công Thương trong việc tính toán giá cơ sở xăng dầu. Quy trình giám sát giá bảo đảm tính khách quan và bảo vệ quyền lợi cộng đồng. Sự phân công rõ ràng trách nhiệm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về giá.

5.1. Thẩm quyền quản lý giá năng lượng của Bộ Công Thương

Bộ Công Thương có thẩm quyền chủ trì xây dựng khung giá phát điện và biểu giá bán lẻ điện. Bộ theo dõi sát sao tình hình thị trường năng lượng khu vực và thế giới. Cơ quan này quyết định phương án điều chỉnh giá điện trong phạm vi thẩm quyền được phân cấp. Đối với mặt hàng xăng dầu, Bộ quản lý việc cấp phép và giám sát hạn mức nhập khẩu. Bộ phối hợp cùng Bộ Tài chính điều hành giá cơ sở và trích xả quỹ bình ổn. Bên cạnh đó, lực lượng quản lý thị trường thuộc Bộ kiểm tra hoạt động bán lẻ xăng dầu. Mục tiêu là ngăn ngừa hiện tượng đầu cơ, găm hàng và gian lận thương mại. Thẩm quyền rõ ràng tạo điều kiện ra quyết định nhanh chóng.

5.2. Hoạt động cung ứng điện và áp lực tài chính của EVN

EVN đóng vai trò trung tâm trong việc bảo đảm cung ứng điện phục vụ phát triển kinh tế. Tập đoàn thực hiện đầu tư hạ tầng lưới điện truyền tải và nguồn điện quan trọng. Áp lực tài chính của EVN gia tăng khi giá nhiên liệu đầu vào sản xuất điện tăng cao. Trong khi đó, giá bán lẻ điện chưa được điều chỉnh kịp thời để bù đắp chi phí. Tình trạng này dẫn đến thâm hụt tài chính và khó khăn trong thu xếp vốn đầu tư. Để duy trì vận hành an toàn hệ thống, EVN triển khai các biện pháp tiết giảm chi phí nội bộ. Tối ưu hóa vận hành các nhà máy điện giá rẻ là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng suất lao động giúp giảm bớt gánh nặng chi phí vận hành.

5.3. Cơ chế phối hợp liên Bộ trong điều hành giá vĩ mô

Cơ chế phối hợp liên Bộ giữa Bộ Công Thương và Bộ Tài chính giữ vai trò quyết định. Hai Bộ thường xuyên trao đổi thông tin về diễn biến giá cả thị trường quốc tế. Việc tính toán các yếu tố cấu thành giá xăng dầu và giá điện được rà soát nghiêm ngặt. Tổ liên ngành họp định kỳ để thống nhất kịch bản điều hành giá phù hợp nhất. Ban Chỉ đạo điều hành giá của Chính phủ theo dõi tổng thể bức tranh kinh tế vĩ mô. Sự phối hợp nhịp nhàng giúp kiểm soát lạm phát và giữ vững mục tiêu tăng trưởng GDP. Quyết định điều hành giá được ban hành đúng thời điểm, hạn chế tối đa tâm lý hoang mang xã hội. Tính thống nhất trong chỉ đạo nâng cao kỷ cương thị trường.

VI. Giải pháp hoàn thiện quản lý giá và an ninh năng lượng

Hoàn thiện cơ chế quản lý giá năng lượng là yêu cầu bức thiết trong kỷ nguyên số. Hệ thống chính sách giá cần chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ chế thị trường đầy đủ. Nhà nước giảm dần can thiệp hành chính trực tiếp vào quá trình định giá hàng hóa. Mục tiêu cao nhất là bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia lâu dài. Đổi mới quy định Luật Giá tạo hành lang pháp lý thông thoáng và công bằng. Minh bạch hóa chi phí sản xuất kinh doanh là điều kiện tiên quyết xây dựng thị trường. Cơ chế định giá mới phải thu hút được dòng vốn xã hội hóa đầu tư năng lượng. Giải pháp đồng bộ bảo đảm cung ứng điện và xăng dầu ổn định trong mọi tình huống.

6.1. Hoàn thiện Luật Giá và lộ trình thị trường hóa năng lượng

Hoàn thiện khung pháp lý theo Luật Giá sửa đổi là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Cần xác định rõ phạm vi can thiệp của Nhà nước đối với giá hàng hóa thiết yếu. Lộ trình phát triển thị trường điện cạnh tranh cần được triển khai quyết liệt theo đúng kế hoạch. Xóa bỏ hoàn toàn độc quyền trong khâu bán buôn và bán lẻ điện năng. Tạo lập môi trường bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế tham gia phân phối xăng dầu. Giá năng lượng phải phản ánh đầy đủ tín hiệu cung cầu thực tế của thị trường. Đẩy mạnh áp dụng cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa nhà sản xuất và khách hàng lớn. Khung pháp lý hoàn chỉnh là nền tảng thu hút vốn đầu tư tư nhân bền vững.

6.2. Đổi mới công cụ quỹ bình ổn giá xăng dầu và giá điện

Đổi mới toàn diện cơ chế vận hành quỹ bình ổn giá xăng dầu là yêu cầu cấp thiết. Cần nghiên cứu lộ trình cắt giảm và tiến tới bãi bỏ quỹ khi thị trường vận hành linh hoạt. Thay vào đó, áp dụng các công cụ phái sinh hàng hóa để bảo hiểm rủi ro giá dầu. Đối với ngành điện, cần xây dựng cơ chế điều chỉnh giá tự động minh bạch. Biên độ điều chỉnh giá nhỏ và tần suất định kỳ giúp tránh các cú sốc tăng giá lớn. Tách bạch rõ ràng chi phí chính sách an sinh xã hội ra khỏi chi phí kinh doanh thuần túy. Ngân sách nhà nước hỗ trợ trực tiếp đối tượng chính sách thay vì can thiệp giá bán. Đổi mới công cụ tạo động lực phát triển lành mạnh.

6.3. Giải pháp đồng bộ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia

Bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia là nền tảng giữ vững độc lập tự chủ kinh tế. Cần đa dạng hóa các nguồn năng lượng sơ cấp và thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo. Xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng quốc gia đủ lớn để ứng phó khủng hoảng toàn cầu. Tăng cường đầu tư hệ thống kho dự trữ xăng dầu thương mại và dự trữ chiến lược. Nâng cấp hạ tầng lưới điện thông minh để tối ưu hóa khả năng truyền tải điện năng. Khuyến khích doanh nghiệp và người dân sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả cao. Xây dựng kịch bản ứng phó sự cố gián đoạn nguồn cung năng lượng từ sớm từ xa. An ninh năng lượng vững chắc bảo đảm ổn định vĩ mô lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý giá đối với hàng hóa thiết yếu tại việt nam phân tích qua điện và xăng dầu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Những tư liệu được sử dụng trong luận án đều có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng. Tác giả Luận án Nguyễn Anh Tuấn MỤC LỤC luan an ii TRANG Lời cam đoan i MỤC LỤC ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU vi LỜI MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI VỚI HÀNG 15 HÓA THIẾT YẾU VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 1.

KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HÀNG HÓA THIẾT YẾU 15 1. Khái niệm hàng hóa thiết yếu 15 1. Giá cả hàng hóa thiết yếu và mối quan hệ với chỉ số giá tiêu dùng 18 1. Đặc điểm của hàng hóa thiết yếu ảnh hưởng tới quản lý giá 20 1.

QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THIẾT YẾU 29 1. Khái niệm và mục tiêu quản lý nhà nước về giá đối với hàng hóa 29 thiết yếu 1. Nguyên tắc quản lý nhà nước về giá đối với hàng hóa thiết yếu 30 1. Nội dung quản lý nhà nước về giá đối với hàng hóa thiết yếu 32 1.

Các hình thức quản lý nhà nước về giá đối với hàng hóa thiết yếu 35 1. Đánh giá quản lý nhà nước về giá đối với hàng hóa thiết yếu 36 1. Các nhân tố ảnh hướng đến quản lý nhà nước về giá đối với hàng 39 hóa thiết yếu 1. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO VIỆT NAM 41 TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THIẾT YẾU 1.

Kinh nghiệm trong quản lý nhà nước về giá đối với hàng hóa thiết 41 yếu trên thế giới 1. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam trong quản lý nhà nước về 53 giá đối với hàng hóa thiết yếu KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 56 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI VỚI 57 HÀNG HÓA THIẾT YẾU LÀ ĐIỆN VÀ XĂNG DẦU TẠI VIỆT NAM 2. KHÁI QUÁT VỀ HÀNG HÓA THIẾT YẾU LÀ ĐIỆN VÀ XĂNG DẦU 57 TẠI VIỆT NAM 2. Khái quát hàng hóa thiết yếu là điện tại Việt Nam 57 2.

Khái quát hàng hóa thiết yếu là xăng dầu tại Việt Nam 60 2. Chỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam giai đoạn từ 2013 đến 2018 và tác 63 luan an iii động của giá điện, xăng dầu đến chỉ số giá tiêu dùng 2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI VỚI HÀNG 65 HÓA THIẾT YẾU LÀ ĐIỆN VÀ XĂNG DẦU TẠI VIỆT NAM 2. Thực trạng bộ máy quản lý nhà nước về giá đối với hàng hóa thiết 65 yếu là điện và xăng dầu tại Việt Nam 2.

Thực trạng quản lý nhà nước về giá đối với điện tại Việt Nam 67 2. Thực trạng quản lý nhà nước về giá đối với xăng dầu tại Việt Nam 100 2. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI VỚI 117 HÀNG HÓA THIẾT YẾU LÀ ĐIỆN VÀ XĂNG DẦU TẠI VIỆT NAM 2. Những thành tựu trong quản lý nhà nước về giá đối với điện và xăng 117 dầu tại Việt Nam và nguyên nhân 2.

Những hạn chế trong quản lý nhà nước về giá đối với điện và xăng 129 dầu tại Việt Nam và nguyên nhân KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 142 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI 143 VỚI HÀNG HÓA THIẾT YẾU LÀ ĐIỆN VÀ XĂNG DẦU TẠI VIỆT NAM 3. ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI 143 VỚI HÀNG HÓA THIẾT YẾU LÀ ĐIỆN VÀ XĂNG DẦU TẠI VIỆT NAM 3. Bối cảnh kinh tế- xã hội ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về giá đối 143 với hàng hóa thiết yếu là điện và xăng dầu tại Việt Nam 3. Quan điểm và định hướng quản lý nhà nước về giá đối với hàng hóa 145 thiết yếu là điện và xăng dầu tại Việt Nam 3.

GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI VỚI 149 HÀNG HÓA THIẾT YẾU LÀ ĐIỆN VÀ XĂNG DẦU TẠI VIỆT NAM 3. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về giá đối với điện tại Việt 149 Nam 3. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về giá đối với xăng dầu tại Việt 164 Nam 3. CÁC GIẢI PHÁP ĐIỀU KIỆN ĐỂ HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ 187 NƯỚC VỀ GIÁ ĐỐI VỚI HÀNG HÓA THIẾT YẾU LÀ ĐIỆN VÀ XĂNG DẦU TẠI VIỆT NAM KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 195 KẾT LUẬN 196 DANH MỤC BÀI BÁO CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 198 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 199 PHỤ LỤC 205 luan an iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ BĐS Bất động sản EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam GCN Giấy chứng nhận GDP Tổng sản phẩm trong nước GTGT Giá trị gia tăng HĐND Hội đồng Nhân dân LPG Khí dầu mỏ hóa lỏng M2 Mét vuông MC Chi phí cận biên MR Doanh thu cận biên NCS Nghiên cứu sinh NH Ngân hàng luan an v NSNN Ngân sách nhà nước NXB Nhà xuất bản QLNN Quản lý nhà nước QSD Quyền sử dụng QSH Quyền sở hữu TCTĐL Tổng công ty Điện lực TP Thành phố TTĐB Tiêu thụ đặc biệt TTĐN Tổn thất điện năng UBND Ủy ban Nhân dân USD Đô la Mỹ VAT Thuế giá trị gia tăng VNĐ Đồng Việt Nam DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU STT TÊN ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU Trang 1 Đồ thị 1.1: Cân bằng cung cầu trên thị trường hàng hóa thiết yếu 23 2 Đồ thị 1.2: Biểu diễn đường Chi phí cận biên và doanh thu cận biên 26 3 Đồ thị 1.3: Phân biệt giá cấp 1 27 4 Hình 1.1: Quá trình đánh giá hoạt động quản lý nhà nước về giá đối 38 với hàng hóa thiết yếu 5 Bảng 1.1: Cơ cấu nguồn điện Brazil 43 6 Bảng 1.2: Giá xăng dầu tại Thái Lan 46 7 Bảng 1.3: Chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và giá năng lượng tại In-đô-nê-xi-a 48 8 Bảng 1.4: Giá xăng dầu tại Singapore 49 9 Bảng 1.5: Giá xăng dầu tại Nhật Bản 50 10 Hình 1.2: Tỷ trọng các yếu tố hình thành giá xăng tại Mỹ 52 11 Bảng 2.1: Chỉ số giá tiêu dùng của năm tính toán so với năm trước 64 tại Việt Nam giai đoạn 2013 - 2018 12 Bảng 2.2: Danh mục các nhà máy thủy điện chiến lược đa mục tiêu 76 13 Bảng 2.3: Tổng hợp khung giá phát điện từ năm 2013-2018 77 14 Bảng 2.4: Tổng hợp giá các nguồn điện từ năm 2013- 2018 81 15 Bảng 2.5: Thống kê giá truyền tải từ năm 2013-2018 84 16 Bảng 2.6: Thống kê chi phí khâu phân phối bản lẻ điện từ 2013- 85 2018 17 Bảng 2.7: Khung giá bán lẻ điện bình quân từ năm 2013- 2020 92 luan an vi 18 Bảng 2.8: Giá bán lẻ điện bình quân được phê duyệt từ 2013- 2019 93 19 Bảng 2.9: Tổng hợp khung giá bán buôn điện từ năm 2015- 2018 96 21 Bảng 2.10: Số lượng doanh nghiệp điện (đơn vị) được kiểm tra từ 99 2015 – 2018 22 Bảng 2.11: Mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi 110 23 Bảng 2.12: Số lượng doanh nghiệp xăng dầu được kiểm tra từ 2015 116 – 2019 24 Bảng 2.13: Giá bán điện bình quân từ 2010- 2019 118 25 Bảng 2.14: Ý kiến đánh giá của chủ thể và đối tượng quản lý về 119 việc thực hiện các mục tiêu của quản lý nhà nước về giá đối với điện 26 Bảng 2.15: Ý kiến đánh giá của chủ thể và đối tượng quản lý về 121 việc thực hiện công khai, minh bạch và lộ trình thị trường điện 27 Bảng 2.16: Ý kiến đánh giá của chủ thể và đối tượng quản lý về 124 việc thực hiện các mục tiêu của quản lý nhà nước về giá đối với xăng dầu 28 Bảng 2.17: Ý kiến đánh giá của chủ thể và đối tượng quản lý về 125 việc thực hiện công khai, minh bạch và quỹ BOG 29 Bảng 2.18: Ý kiến đánh giá về việc xây dựng chính sách, pháp luật 127 liên quan đến quản lý nhà nước về giá đối với điện và xăng dầu 30 Bảng 2.19: Ý kiến đánh giá về khâu phân công, phân cấp; kiểm tra, 137 đôn đốc liên quan đến quản lý nhà nước về giá đối với điện và xăng dầu luan an 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài: Quản lý giá nói chung và QLNN về giá nói riêng là một trong những khâu chính trong hoạt động quản lý kinh tế vĩ mô của nhà nước. Quản lý giá vừa là công cụ, vừa là một trong những đòn bẩy có tính quyết định, đảm bảo sự thành công của các tác động quản lý khác và của hoạt động quản lý kinh tế vĩ mô nói chung của nhà nước. Quản lý giá là hoạt động không thể thiếu được nhằm khắc phục khuyết tật của thị trường và góp phần khai thác tốt các nguồn lực quốc gia bằng giá cả; có vai trò lớn trong việc ổn định chính trị - xã hội, ổn định đời sống nhân dân, tăng cường công bằng xã hội, nhất là như Việt Nam chúng ta. Trong thời gian qua, hệ thống pháp luật về giá của nước ta đã dần hoàn thiện, thể chế hóa được đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước về quản lý, điều hành giá trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Hầu hết giá các hàng hóa, dịch vụ đã và đang trở thành tín hiệu khách quan, góp phần thúc đẩy sản xuất phát triển, đổi mới công nghệ, kỹ thuật, tăng năng suất, hạ giá thành,. Ngoài mục tiêu bình ổn giá, để góp phần khắc phục những khuyết tật của thị trường, giảm thiểu tổn thất xã hội, nhà nước vẫn kiểm soát giá một số hàng hóa, dịch vụ thiết yếu ở mức độ nhất định. Các biện pháp về giá luôn đi đôi với tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát giá thành sản phẩm; đồng thời chú ý công tác thông tin tuyên truyền, minh bạch các yếu tố hình thành giá. Song song với các quy định về quản lý giá, việc xây dựng và hoàn thiện các quy định về quản lý cạnh tranh đã tạo lập hành lang pháp lý và duy trì môi trường kinh doanh bình đẳng; mặt khác, góp phần hạn chế, ngăn chặn các hành vi lạm dụng sức mạnh thống lĩnh thị trường để gây thiệt hại cho người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Anh Tuấn (n.d.). Quản lý giá hàng hóa thiết yếu: Điện và xăng dầu ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-quan-ly-gia-doi-voi-hang-hoa-thiet-yeu-tai-viet-nam-phan-tich-qua-dien-va-xang-dau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý giá hàng hóa thiết yếu: Điện và xăng dầu ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý giá hàng hóa thiết yếu Việt Nam. Tập trung vào thị trường điện và xăng dầu, đề xuất cơ chế giá khoa học, hiệu quả.

Luận án "Quản lý giá hàng hóa thiết yếu: Điện và xăng dầu ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý giá hàng hóa thiết yếu: Điện và xăng dầu ở Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý giá hàng hóa thiết yếu: Điện và xăng dầu ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter