Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử bằng phương pháp điện hoá. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thu hồi đồng từ bùn thải: Thực trạng và thách thức
- Số trang:
- 139 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thu hồi đồng từ bùn thải Thực trạng và thách thức
Bùn thải công nghiệp chứa kim loại nặng là vấn đề môi trường cấp bách. Đặc biệt, bùn thải từ quá trình sản xuất bản mạch điện tử (PCB) có hàm lượng đồng đáng kể. Đây không chỉ là chất thải nguy hại mà còn là nguồn tài nguyên tiềm năng. Việc thu hồi kim loại đồng từ bùn thải này mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó tạo ra nguồn nguyên liệu thứ cấp có giá trị. Các loại bùn thải tương tự như bùn thải điện gálvanic hay bùn thải từ xưởng mạ cũng đặt ra thách thức tương tự. Nhu cầu tái chế đồng ngày càng tăng. Đồng là kim loại thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Quá trình tái chế đồng góp phần quan trọng vào mô hình kinh tế tuần hoàn. Nó giảm sự phụ thuộc vào khai thác quặng nguyên sinh. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các phương pháp hiệu quả để xử lý bùn thải công nghiệp. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất thu hồi đồng.
1.1. Bùn thải sản xuất bản mạch điện tử
Bùn thải từ quá trình sản xuất bản mạch điện tử (PCB) chứa hàm lượng đồng cao. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cần được thu hồi. Việc xử lý bùn thải công nghiệp này đối mặt với nhiều thách thức. Nó đòi hỏi các phương pháp xử lý chuyên biệt và hiệu quả. Bùn thải điện gálvanic và bùn thải từ xưởng mạ cũng có tính chất tương tự.
1.2. Nhu cầu tái chế đồng và kinh tế tuần hoàn
Nhu cầu tái chế đồng trên toàn cầu đang gia tăng mạnh mẽ. Đồng là kim loại thiết yếu cho ngành điện tử, xây dựng và năng lượng. Tái chế đồng từ bùn thải giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Nó còn giảm thiểu lượng chất thải nguy hại cần chôn lấp. Quá trình này thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Nó biến chất thải thành sản phẩm có giá trị.
II. Phương pháp tái chế đồng Lựa chọn hiệu quả và bền vững
Nhiều phương pháp được nghiên cứu để tái chế đồng từ bùn thải. Các kỹ thuật này bao gồm hỏa luyện và thủy luyện. Phương pháp hỏa luyện đòi hỏi nhiệt độ rất cao, tiêu tốn nhiều năng lượng. Nó cũng có thể phát sinh khí thải độc hại. Ngược lại, phương pháp thủy luyện xử lý kim loại trong dung dịch. Kỹ thuật này thường hiệu quả hơn với nồng độ kim loại thấp. Nó cũng thân thiện với môi trường hơn. Quá trình thủy luyện thu hồi đồng bao gồm ba giai đoạn chính: hòa tách, chiết tách và điện phân. Mỗi giai đoạn đóng vai trò quan trọng trong việc tinh chế và thu hồi kim loại. Việc lựa chọn và tối ưu hóa các phương pháp tách lọc kim loại này là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả kinh tế và môi trường. Đồng thu hồi có thể được tôi luyện lại kim loại và tái sử dụng.
2.1. Các kỹ thuật tái chế đồng phổ biến
Các kỹ thuật tái chế đồng bao gồm hỏa luyện và thủy luyện. Hỏa luyện là phương pháp truyền thống. Nó sử dụng nhiệt độ cao để nung chảy và tách kim loại. Thủy luyện là phương pháp hóa học. Nó hòa tan kim loại trong dung dịch. Sau đó, nó sử dụng các quá trình hóa lý để thu hồi đồng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc chọn lựa phù hợp với loại bùn thải là cần thiết.
2.2. Ưu điểm của thủy luyện và điện phân
Quá trình thủy luyện thu hồi đồng được đánh giá cao. Nó có thể xử lý hiệu quả nhiều loại bùn thải. Giai đoạn hòa tách chuyển đồng từ bùn sang dung dịch. Giai đoạn chiết tách loại bỏ tạp chất. Điện phân là bước cuối cùng để thu đồng kim loại tinh khiết. Các phương pháp tách lọc kim loại này có thể được tối ưu hóa. Chúng tạo ra đồng chất lượng cao, phù hợp cho tôi luyện lại kim loại. Đây là giải pháp bền vững.
III. Hòa tách đồng Tối ưu hóa hiệu suất từ bùn thải PCB
Quá trình hòa tách là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thu hồi kim loại đồng. Trong giai đoạn này, đồng được chuyển từ pha rắn của bùn thải sang pha lỏng, tạo thành dung dịch chứa ion đồng. Axit sunfuric (H2SO4) thường được sử dụng làm tác nhân hòa tách hiệu quả. Nghiên cứu này đã khảo sát sâu rộng các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hòa tách. Mục tiêu là đạt được hiệu suất hòa tách cao nhất. Các yếu tố như nồng độ axit, tỷ lệ rắn/lỏng (lượng bùn thải so với thể tích dung dịch axit), thời gian phản ứng, và nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ. Việc tối ưu hóa các điều kiện này giúp nâng cao hiệu quả thu hồi kim loại đồng từ bùn thải. Đây là một phần thiết yếu của xử lý bùn thải công nghiệp, hướng tới việc giảm thiểu chất thải và tăng cường tái chế. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được áp dụng để xác định các điều kiện tối ưu, giảm số lượng thí nghiệm và tăng độ chính xác.
3.1. Quy trình hòa tách đồng hiệu quả
Hòa tách đồng là bước khởi đầu. Đồng từ bùn thải được chuyển sang dung dịch. Axit H2SO4 là tác nhân hòa tan phổ biến. Quy trình thí nghiệm hòa tách đồng được thiết kế cẩn thận. Nó khảo sát ảnh hưởng của nhiều thông số. Mục tiêu là đạt hiệu suất hòa tách đồng cao nhất.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến hòa tách đồng
Nồng độ axit H2SO4 là yếu tố quyết định. Tỷ lệ rắn/lỏng ảnh hưởng đến mật độ phản ứng. Thời gian hòa tách cần được điều chỉnh hợp lý. Nhiệt độ và tốc độ khuấy cũng có vai trò quan trọng. Các thông số này được nghiên cứu chi tiết. Việc tối ưu hóa chúng là chìa khóa để thu hồi kim loại đồng hiệu quả từ bùn thải công nghiệp.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện hòa tách đồng
Kế hoạch thực nghiệm được xây dựng một cách khoa học. Hiệu suất hòa tách đồng được xác định thông qua các thí nghiệm. Một phương trình hồi quy được thiết lập. Phương trình này mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố. Sự tương tác giữa chúng được đánh giá. Từ đó, các điều kiện tối ưu cho quá trình hòa tách đồng được tìm ra. Điều này nâng cao hiệu quả của phương pháp tách lọc kim loại.
IV. Điện phân thu hồi đồng Kỹ thuật điện hóa bền vững
Điện phân là bước cuối cùng và quan trọng để thu hồi đồng kim loại tinh khiết từ dung dịch đã qua hòa tách và chiết tách. Kỹ thuật này sử dụng dòng điện để kết tủa các ion đồng thành đồng kim loại trên bề mặt catốt. Đây là một pháp điện hóa tách đồng hiệu quả. Dung dịch đồng đã được làm sạch tạp chất sẽ được đưa vào thiết bị điện phân. Quy trình thí nghiệm điện phân thu hồi đồng được thiết lập chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điện phân được khảo sát kỹ lưỡng, bao gồm nhiệt độ điện phân, khoảng cách giữa anốt và catốt, cũng như mật độ dòng điện. Các thiết bị điện phân khác nhau như thiết bị điện cực phẳng và thiết bị Porocell cũng được nghiên cứu để tìm ra điều kiện tối ưu. Kết quả phân tích chất lượng lớp kết tủa đồng thu hồi là cơ sở để đánh giá hiệu quả của toàn bộ quy trình. Nghiên cứu cũng mở rộng đến việc mô hình hóa quá trình điện phân. Điều này giúp dự đoán và tối ưu hóa các thông số vận hành. Kỹ thuật này không chỉ hiệu quả trong việc thu hồi kim loại đồng mà còn có tiềm năng trong xử lý nước thải chứa đồng.
4.1. Nguyên lý và quy trình điện phân
Điện phân là quá trình hóa điện. Các ion đồng trong dung dịch được khử thành kim loại. Dung dịch đồng đã làm sạch được đưa vào buồng điện phân. Quy trình thí nghiệm điện phân thu hồi đồng được thực hiện theo tiêu chuẩn. Mục tiêu là thu được đồng có độ tinh khiết cao. Đây là một pháp điện hóa tách đồng tiên tiến.
4.2. Khảo sát các thông số điện phân
Nhiệt độ điện phân ảnh hưởng đến động học phản ứng. Khoảng cách anốt-catốt tác động đến điện trở dung dịch. Mật độ dòng điện quyết định tốc độ và chất lượng kết tủa. Các yếu tố này được khảo sát trong thiết bị bản cực phẳng và Porocell. Việc tối ưu hóa giúp nâng cao hiệu suất thu hồi kim loại đồng. Kỹ thuật này cũng có thể ứng dụng trong xử lý nước thải chứa đồng.
4.3. Chất lượng đồng thu hồi và mô hình hóa
Chất lượng lớp kết tủa đồng thu hồi được đánh giá cẩn thận. Độ tinh khiết và cấu trúc vật lý được xác định. Mô hình hóa quá trình điện phân được xây dựng. Các thông số nhiệt động và động học được tính toán. Kết quả mô phỏng toán học cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này giúp tôi luyện lại kim loại đồng hiệu quả.
V. Phân tích bùn thải và đồng Đánh giá chất lượng chi tiết
Việc khảo sát đặc tính của mẫu bùn thải nghiên cứu là nền tảng quan trọng. Nó giúp hiểu rõ thành phần hóa học và cấu trúc của bùn. Các phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng rộng rãi. Phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) được dùng để định lượng nồng độ. Phổ khối Plasma cảm ứng (ICP-MS) cung cấp phân tích định lượng chính xác về hàm lượng kim loại. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và các pha khoáng chất. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) kết hợp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) cung cấp hình ảnh bề mặt và phân tích thành phần nguyên tố. Những phân tích này giúp định hướng cho quá trình thu hồi kim loại đồng. Sau khi đồng được thu hồi, chất lượng của nó cũng được đánh giá nghiêm ngặt. Độ tinh khiết của đồng là yếu tố quan trọng nhất. Mục tiêu là đảm bảo đồng thu được đủ tiêu chuẩn. Đồng này có thể được sử dụng cho tôi luyện lại kim loại. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được sử dụng để tối ưu hóa các điều kiện thí nghiệm. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất trong xử lý bùn thải công nghiệp và tái chế đồng từ bùn.
5.1. Khảo sát đặc tính mẫu bùn thải
Mẫu bùn thải nghiên cứu được đặc trưng kỹ lưỡng. Thành phần hóa học và cấu trúc vật lý được xác định. Các phương pháp phân tích như ICP-MS, XRD, SEM, EDX được sử dụng. Việc hiểu rõ đặc tính bùn là cần thiết. Nó định hướng cho việc phát triển phương pháp tách lọc kim loại phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả của quá trình thu hồi kim loại đồng.
5.2. Đánh giá chất lượng đồng sau thu hồi
Đồng kim loại thu hồi được phân tích chất lượng. Độ tinh khiết là tiêu chí hàng đầu. Các tạp chất còn lại được định lượng. Mục đích là đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp. Đồng này có thể được sử dụng để tôi luyện lại kim loại. Điều này khẳng định tính hiệu quả của toàn bộ quy trình tái chế đồng từ bùn.
5.3. Công cụ phân tích và quy hoạch thực nghiệm
Nghiên cứu sử dụng nhiều công cụ phân tích hiện đại. ICP-MS định lượng kim loại chính xác. XRD xác định cấu trúc vật liệu. SEM và EDX cung cấp thông tin về hình thái và thành phần bề mặt. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm hỗ trợ tối ưu hóa quy trình. Nó giúp giảm thiểu thí nghiệm và tăng hiệu quả thu hồi kim loại đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BẢNG. Tái chế đồng từ bùn thải sản xuất bản mạch điện tử (Printed circuit board - PCB).
Bùn thải quá trình sản xuất PCB. Các phương pháp tái chế đồng. Phương pháp hỏa luyện. Phương pháp thủy luyện.
Quá trình thủy luyện thu hồi đồng. Quá trình hòa tách. Quá trình điện phân. Lý thuyết điện phân thu hồi đồng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến điện phân thu hồi đồng công nghiệp. Thiết bị điện phân thu hồi đồng. Tối ưu hóa quá trình hòa tách và mô hình hóa quá trình điện phân thu hồi đồng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.
Chuẩn bị thí nghiệm. Mẫu nghiên cứu. Chế độ thí nghiệm và các thông số cần xác định. Hòa tách đồng từ bùn thải quá trình sản xuất bản mạch điện tử.
Quy trình thí nghiệm hòa tách đồng. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hòa tách. Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình hòa tách. Chiết tách thu dung dịch đồng sạch.
Điện phân thu hồi đồng từ dung dịch chiết tách. Quy trình thí nghiệm điện phân thu hồi đồng. Khảo sát chế độ điện phân trong thiết bị điện cực phẳng. Khảo sát chế độ điện phân trong thiết bị Porocell.
Các thông số quá trình điện phân cần xác định. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điện hóa. Các phương pháp phân tích.
Phương pháp phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis). Phương pháp phổ khối Plasma cảm ứng (Inductively Coupled Plasma emission Mass Spectrometry - ICP-MS). Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction – XRD). Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM).
Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp quy hoạch thực nghiệm. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Quá trình hòa tách đồng từ bùn thải sản xuất bản mạch điện tử.
Khảo sát đặc tính của mẫu bùn thải nghiên cứu. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hòa tách đồng từ bùn thải quá trình sản xuất bản mạch điện tử. Ảnh hưởng của nồng độ axit H2SO4. Ảnh hưởng của lượng rắn/lỏng (số gam bùn thải/số ml dung dịch axit).
Ảnh hưởng của thời gian hòa tách. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ khác. Tối ưu hóa các điều kiện của quá trình hòa tách đồng bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Xây dựng kế hoạch thực nghiệm.
Xác định hiệu suất hòa tách đồng bằng thực nghiệm. Xây dựng phương trình hồi quy. Đánh giá sự tác động qua lại lẫn nhau giữa các yếu tố và ảnh hưởng của chúng đến hiệu suất hòa tách. Tối ưu hóa các điều kiện của quá trình hòa tách đồng.
Quá trình chiết tách loại tạp sắt. Quá trình điện phân thu hồi đồng. Đánh giá dung dịch điện phân bằng phương pháp bậc điện thế. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điện phân trong thiết bị bản cực phẳng.
Nhiệt độ điện phân. Khoảng cách anốt – catốt. Điện phân thu hồi đồng theo bậc dòng điện. Phân tích chất lượng lớp kết tủa đồng thu hồi.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điện phân trong thiết bị Porocell. Dòng điện phân. Lưu lượng dòng chảy. Chất lượng đồng thu hồi.
Điện phân với dung dịch thực. Mô hình hóa quá trình điện phân. Xây dựng mô hình hệ điện phân. Xây dựng mô hình tính.
Xác định các thông số đối với dung dịch điện phân ban đầu 105 3. Thông số nhiệt động. Thông số động học. Kết quả tính mô phỏng toán học.
108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT 𝑎𝐶𝑢2+ Hoạt độ ion Cu2+ 𝑎𝐻 + Hoạt độ ion H+ aj Hoạt độ của ion j aO Hoạt độ chất oxy hóa aR Hoạt độ chất khử A Diện tích catốt Ađl Khối lượng đương lượng của chất điện phân C Nồng độ của chất phản ứng ở sát bề mặt điện cực C0 Nồng độ ban đầu C0* Nồng độ của chất phản ứng trong thể tích dung dịch CE Điện cực đối CIN Nồng độ đầu vào COUT Nồng độ đầu ra 𝑑𝐶 Gradient nồng độ 𝑑𝑥 D Hằng số khuếch tán (đơn vị bề mặt/đơn vị thời gian) 𝐸𝑒0 Điện thế điện cực tiêu chuẩn Ee Điện thế cân bằng Ea Điện thế điện cực anốt Ec Điện thế điện cực catốt F Hằng số Faraday Hht Hiệu suất hòa tách Hr Tỷ lệ thu hồi đồng Hi Hiệu suất dòng điện 𝑖𝑔ℎ Mật độ dòng điện giới hạn 𝑖𝑔ℎ,𝑐 Mật độ dòng điện giới hạn catốt I Cường độ dòng điện i0 Mật độ dòng trao đổi i0,a Mật độ dòng trao đổi anốt 𝑖0,𝑐 Mật độ dòng trao đổi catốt ikt Mật độ dòng điện khuếch tán Iγ Lực ion J Lượng chất khuếch tán trên một đơn vị thời gian iv km Hệ số chuyển khối M Khối lượng của chất điện phân M Lượng đồng còn lại trong dung dịch sau khoảng thời gian t m0 Lượng đồng trong dung dịch tại thời điểm ban đầu mc Lượng đồng thu được ở catốt ∆m Chênh lệch khối lượng N Số điện tử tham gia phản ứng điện hóa N Tổng số các chất trong dung dịch điện phân PCBs Bảng mạch điện tử 𝑃𝑂2 Áp suất khí oxy Q Điện lượng chạy qua Qd Tốc độ dòng ra Qf Tốc độ dòng vào Qv Lưu lượng thể tích R Hằng số khí lý tưởng Ra Điện trở dung dịch RE Điện cực so sánh rgen,j Tốc độ tạo thành cấu tử j revap,j Tốc độ bay hơi của cấu tử j rcon,j Tốc độ đối lưu của cấu tử j RH Điện trở mối nối ri Bán kính ion S Diện tích hạt phản ứng S Diện tích bề mặt vuông góc với dòng di cư ion T Nhiệt độ t Thời gian điện phân V Thể tích thiết bị 𝑊 Năng lượng tiêu hao WE Điện cực làm việc xj Nồng độ của cấu tử j trong dung dịch cấp vào ban đầu yi Nồng độ của cấu tử j trong dung dịch điện phân 𝜀𝐶𝑢2+ Đương lượng điện hóa của đồng αa Hệ số vận chuyển điện tích anốt αc Hệ số vận chuyển điện tích catốt γj Hệ số hoạt độ của ion j v δ Chiều dày lớp khuếch tán ηa Quá thế anốt ηc Quá thế catốt κ Độ dẫn điện riêng λ Chiều dài bước sóng tia X 𝜙 Hiệu suất dòng điện vi DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Sơ đồ quy trình sản xuất bản mạch điện tử 5 Hình 1.
Sơ đồ quy trình kết tủa xử lý nước thải 5 Hình 1. Phân bố nồng độ chất phản ứng theo khoảng cách đến điện 16 cực và thời gian điện phân (t1 < t2 < t3) Hình 1. Các khu vực của đường cong phân cực catốt 18 Hình 1. Hệ thiết bị điện phân Porocell 22 Hình 1.
Loại đồng khỏi dung dịch rượu whiskey bằng Porocell 22 Hình 1. Quy trình công nghệ xử lý bùn thải luận văn lựa chọn 30 Hình 2. Sơ đồ quy trình thí nghiệm hòa tách đồng từ bùn thải sản 33 xuất bản mạch điện tử Hình 2. Sơ đồ thí nghiệm quy trình chiết tách đồng từ dung dịch 36 hòa tách Hình 2.
Sơ đồ quy trình thí nghiệm thu hồi đồng từ dung dịch hòa 37 tách mô phỏng Hình 2. Thiết bị điện phân bản cực phẳng và các thông số thiết bị 38 Hình 2. Thiết bị điện phân Porocell và các thông số thiết bị 38 Hình 2. Chế độ đặt dòng thay đổi sau mỗi nửa giờ điện phân 40 Hình 2.
Đường Tafel của nhánh anốt và catot của đường cong 44 phân cực dòng – thế Hình 2. Thiết bị đo điện hóa Autolab PGSTAT 302N 45 Hình 3. Hình thái bề mặt của mẫu bùn thải 50 Hình 3. Phổ tán xạ năng lượng tia X của mẫu bùn thải 51 Hình 3.
Đường chuẩn xác định nồng độ của dung dịch hòa tách 51 bằng HNO3 Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu bùn thải 52 Hình 3. Đồ thị đường chuẩn thể hiện mối quan hệ giữa độ hấp thụ 54 với bước song và nồng độ Hình 3. Đồ thị biểu diễn hiệu suất hòa tách tại các giá trị nồng độ 55 H2SO4 khác nhau vii Hình 3.
Đồ thị biểu diễn hiệu suất hòa tách tại các giá trị lượng 55 rắn/lỏng khác nhau Hình 3. Đồ thị biểu diễn hiệu suất hòa tách tại các thời gian khác 56 nhau Hình 3. Đồ thị biểu diễn hiệu suất của phương trình và thực nghiệm 64 Hình 3. Ảnh hưởng tương quan của nồng độ và lượng rắn/lỏng 65 (thời gian hòa tách 60 phút) Hình 3.
Ảnh hưởng tưởng quan của thời gian và lượng rắn/lỏng 65 (nồng độ H2SO4 là 1M) Hình 3. Ảnh hưởng tưởng quan của nồng độ và thời gian 66 Hình 3. Phân bố hiệu suất hòa tách đồng theo nồng độ H2SO4 và 67 lượng rắn/lỏng ở các thời gian hòa tách khác nhau Hình 3. Phân bố hiệu suất hòa tách đồng theo lượng rắn/lỏng và 68 thời gian ở các nồng độ H2SO4 khác nhau Hình 3.
Phân bố hiệu suất hòa tách đồng theo nồng độ H2SO4 và 69 thời gian hòa tách ở các lượng rắn/lỏng khác nhau Hình 3. Bề mặt biểu diễn hiệu suất hòa tách theo tỉ lệ rắn/lỏng và 70 nồng độ khi ta hòa tách với thời gian 75,44 phút Hình 3. Kết quả phân tích phổ tán xạ năng lượng tia X mẫu bã sau 71 hòa tách Hình 3. Các dung dịch thu được trong quá trình chiết tách 73 Hình 3.
Đường cong phân cực của điện cực thép không gỉ 304 76 trong các dung dịch khác nhau, tốc độ quét 2mV/s Hình 3. Sự phụ thuộc của km vào nồng độ Cu(II) 77 Hình 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất dòng điện và năng 78 lượng tiêu thụ riêng Hình 3. Ảnh hưởng của khoảng cách anốt - catốt đến hiệu suất 79 dòng điện và năng lượng tiêu thụ riêng Hình 3.
Hiệu suất dòng điện phụ thuộc vào thời gian điện phân 84 Hình 3. Tỷ lệ thu hồi theo thời gian điện phân 85 Hình 3. Năng lượng tiêu thụ riêng theo thời gian điện phân 85 Hình 3. So sánh tương quan giữa hiệu suất dòng điện và năng 86 lượng tiêu thụ riêng Hình 3.
So sánh tương quan giữa tỷ lệ thu hồi và năng lượng tiêu 86 thụ riêng viii Hình 3. Kết quả chụp SEM bề mặt mẫu đồng 87 Hình 3. Kết quả đo EDX mẫu đồng thu được sau điện phân 89 Hình 3. Sự thay đổi nồng độ đồng trong dung dịch theo thời gian khi điện phân ở các dòng điện khác nhau với lưu lượng dòng chảy là 90 200L/h Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thu-hoi-kim-loai-dong-tu-bun-thai-cong-nghiep-dien-tu-bang-phuong-phap-dien-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải công nghiệp điện tử bằng phương pháp điện hoá. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi kim loại đồng từ bùn thải" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.