Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và hình ảnh cộng hưởng từ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
Số trang:
182 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh lý cơ xương khớp phổ biến. Bệnh gây đau đớn kéo dài và làm suy giảm khả năng lao động. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ thoái hóa đĩa đệm theo tuổi tác kết hợp tải trọng cơ học quá mức. Bao xơ nứt rách khiến nhân nhầy thoát ra ngoài. Khối thoát vị chèn ép trực tiếp vào bao màng cứng và các rễ thần kinh lân cận. Khu vực thắt lưng cùng chịu áp lực vận động lớn nhất trên toàn bộ trục cột sống. Các tầng đĩa đệm L4-L5 và L5-S1 có tỷ lệ tổn thương cao nhất. Người bệnh thường gặp tình trạng đau thắt lưng cục bộ kèm tê bì lan xuống chi dưới. Quá trình chẩn đoán đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa thăm khám lâm sàng, đánh giá chức năng thần kinh và chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa biến chứng teo cơ và rối loạn chức năng vận động vĩnh viễn.

1.1. Cấu trúc giải phẫu và sinh lý bệnh đĩa đệm thắt lưng

Cột sống thắt lưng gồm năm đốt sống từ L1 đến L5 nối tiếp với khối xương cùng S1. Đĩa đệm nằm xen kẽ giữa các thân đốt sống. Bộ phận này đóng vai trò như bộ giảm xóc thủy lực tự nhiên. Mỗi đĩa đệm cấu tạo gồm ba phần chính: nhân nhầy trung tâm, vòng xơ bao quanh và mâm sụn tiếp hợp. Nhân nhầy chứa hàm lượng nước và proteoglycan cao. Vòng xơ gồm các lá collagen đan chéo đồng tâm rất chắc chắn. Theo thời gian, quá trình lão hóa làm giảm lượng nước trong nhân nhầy. Vòng xơ mất dần tính đàn hồi và xuất hiện các vết rách vi thể. Khi áp lực cơ học tăng đột ngột, nhân nhầy dịch chuyển qua khe nứt vòng xơ tạo thành khối thoát vị. Khối này kích thích cơ học và giải phóng các chất trung gian gây viêm như prostaglandin, interleukin và TNF-alpha. Tình trạng viêm vô khuẩn làm phù nề mô thần kinh và gây đau dữ dội.

1.2. Tương quan giải phẫu đĩa đệm và rễ thần kinh thắt lưng

Mỗi rễ thần kinh thắt lưng thoát ra khỏi ống sống qua lỗ gian đốt sống tương ứng. Rễ L4 đi ra dưới cuống đốt sống L4. Rễ L5 đi ra dưới cuống đốt sống L5 và rễ S1 đi qua lỗ cùng thứ nhất. Đĩa đệm L4-L5 nằm ngay sát đường đi của rễ thần kinh L5 khi rễ này chuẩn bị đi xuống ngách bên. Khi thoát vị đĩa đệm L4-L5 xảy ra ở thể sau bên, rễ L5 thường bị chèn ép trực tiếp. Trường hợp thoát vị đĩa đệm L5-S1 thể sau bên sẽ tác động chủ yếu lên rễ S1. Nếu khối thoát vị nằm ở thể trung tâm lớn, toàn bộ chùm đuôi ngựa có thể bị thương tổn nghiêm trọng. Sự chèn ép cơ học cản trở tuần hoàn vi mạch nuôi dưỡng rễ. Hiện tượng thiếu máu cục bộ kết hợp ứ trệ tĩnh mạch làm tăng độ nhạy cảm của các sợi dẫn truyền cảm giác đau. Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng thần kinh khu trú rõ rệt theo đúng vùng phân bố cảm giác và vận động của từng rễ cụ thể.

II. Đặc điểm lâm sàng và đau thần kinh tọa do thoát vị

Lâm sàng là bước đánh giá đầu tiên và có ý nghĩa định hướng then chốt trong chẩn đoán bệnh lý. Bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng thường đến khám vì đau thần kinh tọa điển hình. Cơn đau lan dọc từ vùng thắt lưng xuống mông, mặt sau đùi, cẳng chân và bàn chân. Mức độ đau gia tăng khi ho, hắt hơi, rặn hoặc thay đổi tư thế đột ngột. Bên cạnh triệu chứng đau, người bệnh còn gặp phải các rối loạn cảm giác như tê bì, châm chích, dị cảm hoặc giảm cảm giác nông. Thăm khám lâm sàng tập trung phát hiện hai hội chứng chính: hội chứng cột sống và hội chứng rễ thần kinh thắt lưng cùng. Bác sĩ sử dụng các thang điểm lượng hóa như Oswestry để đánh giá mức độ tàn tật chức năng và suy giảm chất lượng cuộc sống hàng ngày. Đánh giá lâm sàng chính xác giúp định vị sơ bộ tầng đĩa đệm bị tổn thương trước khi chỉ định cận lâm sàng.

2.1. Biểu hiện đặc trưng của hội chứng cột sống thắt lưng

Hội chứng cột sống phản ánh tình trạng tổn thương tại chỗ của các cấu trúc giải phẫu vùng thắt lưng. Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng đau thắt lưng cục bộ âm ỉ hoặc dữ dội. Cơn đau tăng lên khi cúi, ngửa, nghiêng hoặc xoay người. Khám thực thể ghi nhận hiện tượng co cứng cơ cạnh sống thắt lưng. Tư thế cột sống biến dạng rõ rệt với biểu hiện mất đường cong sinh lý, giảm ưỡn thắt lưng hoặc vẹo cột sống phản xạ chống đau. Biên độ vận động cột sống thắt lưng bị hạn chế nghiêm trọng ở mọi hướng. Các chỉ số đo độ giãn cột sống như nghiệm pháp Schober thường giảm rõ rệt dưới mức bình thường 14/10 cm. Bác sĩ ấn dọc các gai sau đốt sống hoặc điểm cạnh sống tương ứng với tầng thoát vị sẽ phát hiện điểm đau chói khu trú. Dấu hiệu chuông bấm dương tính xuất hiện khi ấn cạnh sống làm đau giật lan dọc theo đường đi của dây thần kinh hông to.

2.2. Hội chứng rễ thần kinh và giá trị nghiệm pháp Lasègue

Hội chứng rễ thần kinh thắt lưng cùng xuất hiện khi rễ thần kinh bị chèn ép và viêm nhiễm. Biểu hiện lâm sàng nổi bật gồm đau dọc đường đi rễ thần kinh, dị cảm vùng da chi phối và giảm phản xạ gân xương. Tổn thương rễ L5 gây đau lan xuống mặt ngoài đùi, cẳng chân trước ngoài, mu bàn chân và ngón cái kèm giảm sức cơ gấp mu bàn chân. Tổn thương rễ S1 gây đau mặt sau đùi, bắp chân, gót chân, bờ ngoài bàn chân kèm giảm phản xạ gân gót và yếu cơ gấp lòng bàn chân. Nghiệm pháp Lasègue là test cơ học kinh điển có giá trị chẩn đoán độ nhạy cao. Thao tác nâng thẳng chân người bệnh làm căng rễ thần kinh tọa đang bị viêm dính vào khối thoát vị. Góc Lasègue càng nhỏ phản ánh mức độ chèn ép rễ càng nặng nề. Ngoài ra, các điểm đau Valleix dọc đường đi thần kinh tọa cũng dương tính rõ rệt trong giai đoạn cấp tính.

III. Vai trò chẩn đoán điện cơ trong tổn thương rễ L5 S1

Chẩn đoán điện cơ là phương pháp thăm dò chức năng sinh lý thần kinh cơ không thể thiếu trong thực hành lâm sàng. Kỹ thuật này giúp xác định vị trí tổn thương rễ L5 S1, phân biệt bệnh lý rễ với tổn thương đám rối hoặc dây thần kinh ngoại biên. Khảo sát điện sinh lý cung cấp bằng chứng khách quan về tình trạng mất phân bố thần kinh cấp tính hoặc mạn tính. Bác sĩ tiến hành đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động, cảm giác, khảo sát phản xạ H và sóng F kết hợp điện cơ kim EMG. Kết quả điện cơ phản ánh chính xác mức độ thoái hóa sợi trục và khả năng tái phân bố thần kinh phục hồi của từng nhóm cơ. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp lâm sàng không điển hình hoặc có sự bất tương xứng giữa hình ảnh học và triệu chứng thực thể.

3.1. Kỹ thuật điện cơ kim EMG xác định thoái hóa sợi trục

Điện cơ kim EMG sử dụng kim điện cực đâm trực tiếp vào các nhóm cơ do từng rễ thần kinh chi phối. Cơ cạnh sống, cơ chày trước, cơ duỗi dài ngón cái (chi phối bởi rễ L5) và cơ bụng chân, cơ dép (chi phối bởi rễ S1) là các vị trí khảo sát trọng tâm. Ở trạng thái nghỉ ngơi, cơ bị mất phân bố thần kinh cấp tính xuất hiện các hoạt động điện tự phát bất thường như sóng nhọn dương (positive sharp waves) và rung giật sợi cơ (fibrillation potentials). Khi co cơ nhẹ, điện thế hoạt động của đơn vị vận động (MUAP) biến đổi với biên độ tăng cao, thời gian kéo dài và dạng đa pha do quá trình tái phân bố sợi thần kinh chồi mầm. Khi co cơ tối đa, mô hình kết tập giảm sút tạo thành dạng đồ thị trung gian hoặc đơn độc. Sự xuất hiện của hoạt động tự phát ở cơ cạnh sống thắt lưng là bằng chứng xác thực khẳng định vị trí tổn thương nằm tại rễ thần kinh trước khi chia nhánh sau.

3.2. Khảo sát dẫn truyền vận động phản xạ H và sóng F

Đo dẫn truyền thần kinh ngoại vi giúp đánh giá tính toàn vẹn của các sợi trục vận động và cảm giác lớn. Trong tổn thương rễ thần kinh đơn thuần, điện thế hoạt động cảm giác ngoại vi (SNAP) thường bình thường do hạch rễ sau nằm ngoài vị trí chèn ép trong ống sống. Thời gian tiềm vận động ngoại vi (DML) và tốc độ dẫn truyền vận động (MCV) dây thần kinh chày và mác chung thường nằm trong giới hạn bình thường trừ khi có teo cơ nặng. Ngược lại, phản xạ H và sóng F là các thông số cực kỳ nhạy để phát hiện tổn thương đoạn gốc rễ thần kinh. Phản xạ H ở cơ dép phản ánh cung phản xạ tủy S1. Hiện tượng mất phản xạ H, kéo dài thời gian tiềm hoặc giảm biên độ so sánh hai bên là chỉ số đặc hiệu chẩn đoán tổn thương rễ S1. Sóng F giúp đánh giá dẫn truyền đoạn gần của rễ L5 và S1 với sự biến đổi về tỷ lệ xuất hiện sóng và kéo dài thời gian tiềm tối thiểu.

IV. Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng đánh giá rễ

Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng là phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng hiện nay. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh giải phẫu không gian ba chiều có độ phân giải mô mềm vượt trội. Phim cộng hưởng từ cho phép quan sát chi tiết cấu trúc đĩa đệm, nhân nhầy, vòng sợi, tủy sống, chùm đuôi ngựa và các rễ thần kinh. Bác sĩ dễ dàng nhận diện vị trí, hướng di trú và kích thước của khối thoát vị. Cộng hưởng từ giúp phân loại chính xác các thể phình đĩa đệm, lồi đĩa đệm, thoát vị thực thụ hay đĩa đệm mảnh rời. Đồng thời, kỹ thuật này đo đạc khách quan đường kính ống sống, ngách bên và lỗ gian đốt sống để đánh giá mức độ hẹp cấu trúc. Chụp cộng hưởng từ không xâm lấn, không nhiễm xạ, mang lại giá trị tiên lượng và định hướng phẫu thuật chuẩn xác.

4.1. Phân loại vị trí và mức độ thoát vị trên phim MRI

Trên chuỗi xung T1W và T2W mặt cắt ngang và dọc, hình ảnh thoát vị đĩa đệm thể hiện rõ nét dưới dạng khối giảm tín hiệu lồi ra phía sau hoặc sau bên. Theo vị trí giải phẫu trên mặt phẳng cắt ngang, thoát vị được phân chia thành thể trung tâm, cạnh trung tâm, ngách bên, lỗ liên hợp và ngoài lỗ liên hợp. Thể cạnh trung tâm và ngách bên chiếm tỷ lệ phổ biến nhất trong thực tế lâm sàng. Theo mức độ dịch chuyển của đĩa đệm, tổn thương được xếp loại từ lồi đĩa đệm (bulging), thoát vị nhô ra (protrusion), thoát vị tống xuất (extrusion) đến thoát vị có mảnh rời tự do (sequestration). Sự thay đổi tín hiệu thoái hóa mâm sụn đốt sống theo phân loại Modic cũng được ghi nhận đồng thời. Phim MRI xác định chính xác số lượng tầng đĩa đệm tổn thương, trong đó thoát vị đơn tầng L4-L5 hoặc L5-S1 chiếm đa số, một số trường hợp ghi nhận thoát vị đa tầng phối hợp.

4.2. Đánh giá mức độ hẹp ống sống và chèn ép rễ thần kinh

Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng đánh giá chi tiết mức độ hẹp ống sống và xung đột thần kinh. Hẹp ống sống thắt lưng được phân độ dựa trên diện tích khoang dịch não tủy quanh chùm đuôi ngựa trên chuỗi xung T2 cắt ngang. Phân loại Schizas chia hẹp ống sống thành bốn mức độ: không hẹp (độ A), hẹp nhẹ (độ B), hẹp nặng (độ C) và hẹp hoàn toàn không còn dịch não tủy (độ D). Tại ngách bên và lỗ gian đốt sống, khối thoát vị chèn ép trực tiếp làm biến dạng hoặc xóa mất lớp mỡ quanh rễ thần kinh. Rễ thần kinh bị đè ép thường có biểu hiện sưng phồng, phù nề tăng tín hiệu trên T2W. Đánh giá mức độ hẹp và vị trí chèn ép rễ trên phim MRI giúp giải thích thỏa đáng các triệu chứng đau rễ và định hướng can thiệp giải áp ngoại khoa đúng đích.

V. Phối hợp lâm sàng chẩn đoán điện và cộng hưởng từ

Sự kết hợp giữa lâm sàng, chẩn đoán điện cơ và cộng hưởng từ cột sống thắt lưng tạo nên bộ ba công cụ hoàn chỉnh trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm. Mỗi phương pháp có những ưu thế và giới hạn riêng biệt. Lâm sàng phản ánh triệu chứng cơ năng và mức độ ảnh hưởng chức năng sinh hoạt của người bệnh. Cộng hưởng từ thể hiện hình ảnh giải phẫu học chi tiết và xác định chính xác vị trí xung đột cơ học. Chẩn đoán điện cơ cung cấp thông tin sinh lý chức năng và đánh giá mức độ tổn thương thực sự của sợi trục thần kinh. Việc đối chiếu tương quan giữa ba phương pháp giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán xác định, chẩn đoán phân biệt chính xác và xây dựng chiến lược điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật tối ưu nhất.

5.1. Mức độ phù hợp giữa triệu chứng lâm sàng và hình ảnh MRI

Thực tế nghiên cứu ghi nhận mức độ phù hợp rất cao giữa hội chứng rễ thần kinh trên lâm sàng và vị trí chèn ép rễ trên hình ảnh cộng hưởng từ. Bệnh nhân có triệu chứng chèn ép rễ L5 hoặc S1 điển hình hầu hết đều tìm thấy hình ảnh thoát vị đĩa đệm tương ứng tại tầng L4-L5 hoặc L5-S1. Tuy nhiên, một số trường hợp ghi nhận hình ảnh thoát vị đĩa đệm trên MRI nhưng người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng tương thích. Ngược lại, những bệnh nhân có biểu hiện đau rễ nặng nề nhưng hình ảnh thoát vị chỉ ở mức độ nhẹ do yếu tố viêm hóa học chi phối. Do đó, hình ảnh học luôn phải được đối chiếu chặt chẽ với các nghiệm pháp thăm khám lâm sàng như nghiệm pháp Lasègue và thang điểm tàn tật Oswestry nhằm tránh chỉ định can thiệp phẫu thuật quá mức.

5.2. Sự tương quan giữa chẩn đoán điện cơ và tổn thương thực thể

Chẩn đoán điện cơ thể hiện độ đặc hiệu rất cao trong việc xác định tổn thương rễ L5 S1 đang tiến triển. Tỷ lệ phù hợp giữa điện cơ kim EMG và hình ảnh cộng hưởng từ đạt mức cao ở những trường hợp thoát vị đĩa đệm thể tống xuất gây hẹp ngách bên nặng. Khi khối thoát vị chèn ép thực thể gây đứt sợi trục, điện cơ kim sẽ ghi nhận hoạt động tự phát rõ rệt tại nhóm cơ tương ứng. Điện cơ giúp phân biệt rõ ràng giữa tổn thương rễ thần kinh mới xuất hiện và di chứng tổn thương cũ. Ngoài ra, trong các trường hợp thoát vị nhiều tầng đĩa đệm trên phim cộng hưởng từ, khảo sát dẫn truyền và điện cơ kim đóng vai trò quyết định xác định tầng thoát vị nào thực sự gây tổn thương chức năng thần kinh để định hướng can thiệp phẫu thuật trúng đích.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Những đặc điểm cơ bản của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
1.1.1. Cấu trúc xương của cột sống thắt lưng cùng
1.1.2. Cấu trúc đĩa đệm, thần kinh, mạch máu và dây chằng của cột sống thắt lưng cùng
1.1.3. Đám rối thần kinh thắt lưng – cùng
1.1.4. Tương quan giải phẫu giữa đĩa đệm và rễ thần kinh thắt lưng cùng
1.2. Cơ chế và sinh lý bệnh thoát vị đĩa đệm
1.3. Lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
1.4. Những kỹ thuật chẩn đoán điện trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
1.4.1. Phương pháp đo dẫn truyền thần kinh
1.4.2. Phương pháp ghi điện cơ kim
1.5. Những kỹ thuật chẩn hình ảnh trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
1.5.1. Kỹ thuật Xquang cột sống thắt lưng cùng
1.5.2. Kỹ thuật chụp bao rễ cản quang vùng thắt lưng
1.5.3. Kỹ thuật chụp khoang ngoài màng cứng trước ống sống
1.5.4. Kỹ thuật chụp đĩa đệm cản quang
1.5.5. Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng cùng
1.5.6. Kỹ thuật khảo sát cộng hưởng từ cột sống thắt lưng cùng
1.6. Tình hình nghiên cứu bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
1.6.1. Các nghiên cứu nước ngoài
1.6.2. Các nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Kỹ thuật chọn mẫu và cỡ mẫu
2.2.3. Liệt kê và định nghĩa các biến số
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.5. Xử lý số liệu
2.2.6. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
3.1.1. Đặc điểm dịch tễ học
3.2. Đặc điểm lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
3.2.1. Hội chứng cột sống
3.2.2. Hội chứng rễ thần kinh
3.3. Hình ảnh cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
3.3.1. Vị trí thoát vị đĩa đệm
3.3.2. Số lượng tầng thoát vị đĩa đệm
3.3.3. Thể thoát vị đĩa đệm trên hình ảnh cộng hưởng từ
3.3.4. Mức độ thoát vị đĩa đệm trên hình ảnh cộng hưởng từ
3.4. Kết quả dẫn truyền thần kinh trên bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
3.4.1. Khảo sát dẫn truyền vận động và cảm giác
3.4.2. Khảo sát phản xạ H
3.5. Sự phù hợp trong chẩn đoán giữa lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và điện cơ kim
3.5.1. Sự phù hợp về chẩn đoán vị trí thoát vị đĩa đệm
3.5.2. Sự phù hợp về kết quả các chỉ số đo dẫn truyền với kết quả chẩn đoán thoát vị đĩa đệm trên cộng hưởng từ
3.5.3. Sự phù hợp về kết quả các chỉ số đo dẫn truyền với mức độ hẹp ống sống trên cộng hưởng từ
3.5.4. Sự phù hợp về đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ
3.6. Đặc điểm lâm sàng, chỉ số dẫn truyền thần kinh và điện cơ đồ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng
3.6.1. Đặc điểm lâm sàng
3.6.2. Đặc điểm chỉ số dẫn truyền thần kinh và điện cơ đồ
3.7. Sự phù hợp giữa chỉ số dẫn truyền thần kinh, điện cơ đồ và hình ảnh cộng hưởng từ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, cùng
3.8. Đặc điểm lâm sàng, chỉ số dẫn truyền thần kinh và điện cơ đồ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, cùng
3.9. Sự phù hợp giữa chỉ số dẫn truyền thần kinh, điện cơ đồ và hình ảnh cộng hưởng từ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, cùng
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chẩn đoán điện và cộng hưởng từ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Những đặc điểm cơ bản của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng. Cấu trúc xương của cột sống thắt lưng cùng.

Cấu trúc đĩa đệm, thần kinh, mạch máu và dây chằng của cột sống thắt lưng cùng. Đám rối thần kinh thắt lưng – cùng. Tương quan giải phẫu giữa đĩa đệm và rễ thần kinh thắt lưng cùng. Cơ chế và sinh lý bệnh thoát vị đĩa đệm.

Lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng. Những kỹ thuật chẩn đoán điện trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng. Phương pháp đo dẫn truyền thần kinh. Phương pháp ghi điện cơ kim.

Những kỹ thuật chẩn hình ảnh trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng. Kỹ thuật Xquang cột sống thắt lưng cùng. Kỹ thuật chụp bao rễ cản quang vùng thắt lưng. Kỹ thuật chụp khoang ngoài màng cứng trước ống sống.

Kỹ thuật chụp đĩa đệm cản quang. Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng cùng. Kỹ thuật khảo sát cộng hưởng từ cột sống thắt lưng cùng. Tình hình nghiên cứu bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng.

Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. 43 luan an ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Kỹ thuật chọn mẫu và cỡ mẫu. Liệt kê và định nghĩa các biến số. Phương pháp thu thập số liệu. Xử lý số liệu.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 74 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng. Đặc điểm dịch tễ học.

Đặc điểm lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng. Hội chứng cột sống. Hội chứng rễ thần kinh. Hình ảnh cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng.

Vị trí thoát vị đĩa đệm. Số lượng tầng thoát vị đĩa đệm. Thể thoát vị đĩa đệm trên hình ảnh cộng hưởng từ. Mức độ thoát vị đĩa đệm trên hình ảnh cộng hưởng từ.

Kết quả dẫn truyền thần kinh trên bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng. Khảo sát dẫn truyền vận động và cảm giác. Khảo sát phản xạ H. Sự phù hợp trong chẩn đoán giữa lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và điện cơ kim.

Sự phù hợp về chẩn đoán vị trí thoát vị đĩa đệm. Sự phù hợp về kết quả các chỉ số đo dẫn truyền với kết quả chẩn đoán thoát vị đĩa đệm trên cộng hưởng từ. Sự phù hợp về kết quả các chỉ số đo dẫn truyền với mức độ hẹp ống sống trên cộng hưởng từ. Sự phù hợp về đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ.

Đặc điểm lâm sàng, chỉ số dẫn truyền thần kinh và điện cơ đồ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm chỉ số dẫn truyền thần kinh và điện cơ đồ. Sự phù hợp giữa chỉ số dẫn truyền thần kinh, điện cơ đồ và hình ảnh cộng hưởng từ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, cùng.

Đặc điểm lâm sàng, chỉ số dẫn truyền thần kinh và điện cơ đồ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, cùng. Sự phù hợp giữa chỉ số dẫn truyền thần kinh, điện cơ đồ và hình ảnh cộng hưởng từ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, cùng. 159 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT - CSTLC Cột sống thắt lưng cùng.

- CLVT Cắt lớp vi tính. - CHT Cộng hưởng từ. - DML Distal motor latency Thời gian tiềm vận động ngoại vi. - DSL Distal sensory latency Thời gian tiềm cảm giác ngoại vi.

- Fibrillation Co giật sợi cơ. - MUAP Motor unit action potential Điện thế hoạt động của đơn vị vận động - MCV Motor conduction velocity Tốc độ dẫn truyền vận động - TVĐĐ Thoát vị đĩa đệm. - SCV Sensory conduction velocity Tốc độ dẫn truyền cảm giác luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Phân loại tổn thương thần kinh.2: Đặc điểm lâm sàng theo rễ thần kinh bị tổn thương. Sự phân bố rễ thần kinh bởi nhóm cơ chính .1: Định nghĩa, phân loại và giá trị các biến số trong nghiên cứu.

Tiêu chuẩn phân loại mức độ hẹp ống sống thắt lưng trên cộng hưởng từ .3: Các thông số bình thường ghi nhận được trong khảo sát dẫn truyền vận động, cảm giác, sóng F, phản xạ H .1: Phân bố tuổi, giới, nghề nghiệp của bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng .2: Bệnh sử thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng của đối tượng nghiên cứu .3: Triệu chứng đau khởi phát .4: Triệu chứng rối loạn cảm giác khởi phát.5: Vị trí đau cột sống thắt lưng cùng theo số lượng tầng đĩa đệm bị tổn thương .6: Đặc điểm của hội chứng cột sống thắt lưng.7: Điểm đau cạnh sống.8: Các rối loạn cảm giác theo rễ thần kinh chi phối .9: Phân độ sức cơ theo thang điểm MRC.10: Đánh giá mức độ nặng lâm sàng theo thang điểm Oswestry .11: Phân mức độ nặng lâm sàng theo thang điểm Oswestry.12: Sự phù hợp chẩn đoán rễ tổn thương giữa cộng hưởng từ và chẩn đoán điện ở bệnh nhân có thang điểm Oswestry (mức 3) .13: Điểm Oswestry trung bình của bệnh nhân theo triệu chứng lâm sàng của hội chứng cột sống thắt lưng cùng.14: Vị trí thoát vị đĩa đệm trên hình ảnh cộng hưởng từ. 89 luan an Bảng 3.15: Số tầng thoát vị đĩa đệm trên hình ảnh cộng hưởng từ .16: Mức độ thoát vị đĩa đệm trên hình ảnh cộng hưởng từ .17: Mức độ hẹp ống sống trên hình ảnh cộng hưởng từ .18: Tổn thương kết hợp khác trên hình ảnh cộng hưởng từ .19: Trung bình dẫn truyền vận động của thần kinh mác sâu và thần kinh chày .20: Trung bình dẫn truyền cảm giác của thần kinh bắp chân và thần kinh mác nông .21: Kết quả khảo sát sóng F trên dây thần kinh chày và mác sâu .22: Kết quả khảo sát phản xạ H trên những bệnh nhân còn phản xạ H.23: Sự phù hợp chẩn đoán rễ thần kinh bị tổn thương giữa lâm sàng, cộng hưởng từ và chẩn đoán điện.24: Trung bình dẫn truyền vận động của thần kinh mác sâu và thần kinh chày của nhóm đối tượng chẩn đoán thoát vị đĩa đệm 1 bên trên cộng hưởng từ .25: Trung bình dẫn truyền cảm giác của thần kinh bắp chân và thần kinh mác nông của nhóm đối tượng chẩn đoán thoát vị đĩa đệm 1 bên trên cộng hưởng từ.26: Kết quả khảo sát sóng F trên dây thần kinh chày và mác sâu của nhóm đối tượng chẩn đoán thoát vị đĩa đệm một bên trên cộng hưởng từ .27: Kết quả khảo sát phản xạ H của nhóm đối tượng chẩn đoán thoát vị đĩa đệm một bên trên cộng hưởng từ .28: Liên quan giữa thay đổi các thông số dẫn truyền vận động thần kinh mác sâu bên bệnh với mức độ hẹp ống sống trên cộng hưởng từ.29: Liên quan giữa thay đổi các thông số dẫn truyền thần kinh chày bên bệnh với mức độ hẹp ống sống trên cộng hưởng từ.30: Liên quan giữa thay đổi các thông số dẫn truyền thần kinh bắp chân bên bệnh với mức độ hẹp ống sống trên cộng hưởng từ.31: Liên quan giữa thay đổi các thông số dẫn truyền thần kinh mác nông bên bệnh với mức độ hẹp ống sống trên cộng hưởng từ.32: Đặc điểm khảo sát điện cơ kim của nhóm nghiên cứu. 107 luan an Bảng 3.33: Độ nhạy, độ đặc hiệu của một số nhóm cơ trên chẩn đoán điện so với kết quả CHT (TVĐĐ rễ L3) .34: Độ nhạy, độ đặc hiệu của một số nhóm cơ trên chẩn đoán điện so với kết quả CHT (TVĐĐ rễ L4) .35: Độ nhạy, độ đặc hiệu của một số nhóm cơ trên chẩn đoán điện so với kết quả CHT (TVĐĐ rễ L5) .36: Độ nhạy, độ đặc hiệu của một số nhóm cơ trên chẩn đoán điện so với kết quả CHT (TVĐĐ rễ S1).37: Sự phù hợp chẩn đoán thoát vị đĩa đệm tổn thương rễ thần kinh giữa chẩn đoán điện và cộng hưởng từ (n=51) .38: Độ nhạy, độ đặc hiệu của một số nhóm cơ trên chẩn đoán điện so với kết quả cộng hưởng từ (TVĐĐ rễ L3) .39: Độ nhạy, độ đặc hiệu của một số nhóm cơ trên chẩn đoán điện so với kết quả cộng hưởng từ (TVĐĐ rễ L4) .40: Độ nhạy, độ đặc hiệu của một số nhóm cơ trên chẩn đoán điện so với kết quả cộng hưởng từ (TVĐĐ rễ L5) .41: Độ nhạy, độ đặc hiệu của một số nhóm cơ trên chẩn đoán điện so với kết quả cộng hưởng từ (TVĐĐ rễ S1). 117 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.

Các đốt sống thắt lưng. Xương cùng và xương cụt. Các dây chằng của cột sống. Đám rối thần kinh thắt lưng - cùng cụt.

Nguyên lý của điện cơ kim. Các bước khảo sát điện cơ kim. Hình ảnh chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng. Hình ảnh cách xác định vị trí đĩa đệm bị thoát vị.

Hình ảnh thoát vị đĩa đệm theo vị trí .1: Công thức tính cỡ mẫu cho nghiên cứu. Hình ảnh cách xác định thoát vị đĩa đệm có mảnh rời. Hình ảnh cách xác định thoát vị đĩa đệm liên quan đến rễ thần kinh. Hình ảnh cách xác định phình đĩa đệm.

Hình ảnh cách xác định lồi đĩa đệm. Hình ảnh cách xác định thoát vị đĩa đệm thực sự. Hình ảnh cách xác định hẹp ống sống. Sơ đồ mắc điện cực ghi dẫn truyền vận động thần kinh mác sâu.

Sơ đồ mắc điện cực ghi dẫn truyền vận động thần kinh chày. Sơ đồ mắc điện cực ghi dẫn truyền cảm giác thần kinh bắp chân. Sơ đồ mắc điện cực ghi dẫn truyền cảm giác thần kinh mác nông. Sơ đồ mắc điện cực ghi sóng F của thần kinh chày sau.

Sơ đồ mắc điện cực ghi phản xạ H ở cơ dép. Vị trí khảo sát cơ thẳng đùi. Vị trí khảo sát cơ chày trước. Vị trí đâm kim ở các cơ cạnh sống (mô hình).

Vị trí đâm kim ở các cơ cạnh sống (giải phẫu) .18: Sơ đồ và các bước tiến hành nghiên cứu. 71 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Vị trí đau cột sống thắt lưng.2: Vị trí rối loạn cảm giác theo rễ thần kinh chi phối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-chan-doan-dien-va-cong-huong-tu-o-benh-nhan-thoat-vi-dia-dem-cot-song-that-lung-cung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng.

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán điện và cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cùng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter