Biến đổi không gian kiến trúc làng dân tộc Cơ Tu tỉnh Quảng Nam: Nghiên cứu & Định hướng phát triển tiếp nối
Kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Biến đổi không gian độc đáo, bảo tồn văn hóa, phát huy tiềm năng du lịch. Khám phá nét đẹp truyền thống và hiện đại.
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Viện Kiến trúc Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Kiến trúc
- Tác giả:
- NCS. Nguyễn Văn Phong
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam
Tài liệu chuyên sâu nghiên cứu về quá trình biến đổi không gian kiến trúc làng dân tộc Cơ Tu tại tỉnh Quảng Nam. Sự thay đổi này xuất phát từ nhiều yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa. Kiến trúc truyền thống Cơ Tu đang đối mặt với thách thức lớn trước làn sóng hiện đại hóa và đô thị hóa. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu chính là nhận diện các đặc điểm biến đổi và đề xuất định hướng bảo tồn bền vững. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc là ưu tiên hàng đầu. Điều này đảm bảo phát triển phù hợp với đặc thù cộng đồng dân tộc thiểu số.
1.1. Giới thiệu làng dân tộc Cơ Tu và kiến trúc truyền thống
Nghiên cứu tập trung vào biến đổi không gian kiến trúc làng dân tộc Cơ Tu tại Quảng Nam. Tài liệu phân tích sâu về các thay đổi diễn ra trong kiến trúc và không gian sinh sống của cộng đồng này. Dân tộc Cơ Tu là một trong các nhóm dân tộc thiểu số sống chủ yếu tại khu vực miền núi Quảng Nam. Kiến trúc truyền thống Cơ Tu mang đậm bản sắc văn hóa đặc trưng. Các công trình như nhà Gươl Cơ Tu và nhà Moong Cơ Tu là biểu tượng cho không gian làng Cơ Tu. Chúng phản ánh triết lý sống, tín ngưỡng và cách tổ chức xã hội của người Cơ Tu. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về giá trị lịch sử và văn hóa của kiến trúc này. Đây là cơ sở quan trọng để hiểu những biến đổi sau này. Bảo tồn kiến trúc Cơ Tu Quảng Nam là một nhiệm vụ cấp thiết.
1.2. Thực trạng không gian làng Cơ Tu và biến đổi
Không gian làng Cơ Tu đang trải qua những biến đổi sâu sắc. Nhiều yếu tố bên ngoài tác động mạnh mẽ. Hiện đại hóa kiến trúc làng Cơ Tu diễn ra nhanh chóng. Ảnh hưởng đô thị hóa làng Cơ Tu làm thay đổi cấu trúc làng. Các công trình truyền thống dần bị thay thế. Vật liệu xây dựng làng Cơ Tu truyền thống ít được sử dụng. Thay vào đó là các vật liệu hiện đại, thiếu tính bản địa. Điều này làm phai nhạt bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc. Không gian cộng đồng truyền thống cũng bị thu hẹp hoặc thay đổi chức năng. Mục tiêu của nghiên cứu là nhận diện rõ ràng các đặc điểm biến đổi này. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp.
1.3. Các nghiên cứu liên quan đến kiến trúc Cơ Tu
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về dân tộc Cơ Tu. Các nghiên cứu này đề cập đến văn hóa, xã hội và kiến trúc. Một số tài liệu đã phân tích biến đổi không gian làng dân tộc thiểu số trên thế giới và Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về kiến trúc truyền thống Cơ Tu và quá trình hiện đại hóa kiến trúc làng Cơ Tu còn hạn chế. Đặc biệt là việc đánh giá định lượng và định tính về các yếu tố tác động. Luận án này mong muốn lấp đầy khoảng trống đó. Tài liệu tổng hợp các lý thuyết, phương pháp tiếp cận mới. Điều này giúp nhận diện chính xác các đặc điểm biến đổi không gian kiến trúc làng Cơ Tu. Đồng thời, đề xuất định hướng bảo tồn và phát triển bền vững.
II. Phân tích yếu tố ảnh hưởng kiến trúc làng Cơ Tu
Nghiên cứu sử dụng các cơ sở khoa học vững chắc để phân tích quá trình biến đổi. Các lý thuyết về phát triển nông thôn và bảo tồn thích ứng được áp dụng. Việc khảo sát thực địa tại nhiều làng Cơ Tu cung cấp dữ liệu quý giá. Kết quả này giúp đánh giá khách quan các yếu tố tác động. Từ tài nguyên thiên nhiên đến công nghệ vật liệu, mọi khía cạnh đều được xem xét. Ảnh hưởng đô thị hóa làng Cơ Tu là một trong những động lực chính. Các yếu tố này tác động tổng hòa, định hình lại không gian làng Cơ Tu. Việc hiểu rõ chúng là cần thiết cho định hướng phát triển trong tương lai.
2.1. Cơ sở lý thuyết nhận diện biến đổi không gian kiến trúc
Nghiên cứu áp dụng nhiều lý thuyết khoa học làm nền tảng. Lý thuyết về biến đổi mạng lưới dân cư nông thôn là trọng tâm. Lý thuyết này giúp phân tích sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và không gian làng Cơ Tu. Phương pháp tiếp cận đa chiều được sử dụng. Phân tích định tính và định lượng kết hợp. Các nghiên cứu về quy hoạch không gian làng dân tộc thiểu số cũng được tham khảo. Tài liệu cũng dựa trên lý thuyết bảo tồn thích ứng. Lý thuyết này tập trung vào việc phát triển tiếp nối các giá trị truyền thống. Nó không chỉ bảo tồn kiến trúc Cơ Tu Quảng Nam. Nó còn giúp kiến trúc phù hợp với bối cảnh hiện đại. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp nhận diện đặc điểm biến đổi bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc một cách khoa học.
2.2. Kết quả khảo sát thực địa các làng Cơ Tu tại Quảng Nam
Nghiên cứu tiến hành khảo sát tại một số làng Cơ Tu tiêu biểu. Các làng Pơr'ning, Tà Vàng, A Nông, Bhađuh được lựa chọn. Mỗi làng đại diện cho một loại hình biến đổi khác nhau. Làng Pơr'ning là khu trung tâm cụm xã. Làng Tà Vàng trải qua tái thiết làng cũ. A Nông là điểm dân cư nông lâm nghiệp. Bhađuh là làng tái định cư thủy điện. Kết quả điều tra xã hội học cho thấy nhiều thay đổi. Sinh kế và không gian sản xuất biến đổi. Nhu cầu về không gian cộng đồng thay đổi đáng kể. Nhà ở và không gian cư trú cũng khác biệt. Hạ tầng kỹ thuật được nâng cấp nhưng thiếu đồng bộ. Sự thay đổi trong vật liệu xây dựng làng Cơ Tu cũng được ghi nhận. Các cuộc khảo sát cung cấp dữ liệu thực tế. Chúng minh họa rõ nét ảnh hưởng đô thị hóa làng Cơ Tu.
2.3. Yếu tố tác động đến biến đổi không gian kiến trúc làng
Nhiều yếu tố tác động đến biến đổi không gian kiến trúc làng Cơ Tu. Tài nguyên thiên nhiên có vai trò quan trọng. Môi trường tự nhiên tác động đến cách thức xây dựng. Tài nguyên nhân văn, bao gồm văn hóa và xã hội, cũng ảnh hưởng lớn. Biến đổi về tổ chức sinh kế làm thay đổi nhu cầu không gian. Người dân chuyển từ nông nghiệp truyền thống sang các ngành nghề khác. Tổ chức sống và quản trị làng cũng thay đổi. Sự xuất hiện của công nghệ và vật liệu xây dựng mới là một yếu tố then chốt. Vật liệu xây dựng làng Cơ Tu truyền thống bị thay thế. Vật liệu công nghiệp được ưa chuộng hơn. Các yếu tố này tổng hòa, tạo nên bức tranh biến đổi phức tạp. Chúng làm suy giảm bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc.
III. Đặc điểm biến đổi không gian kiến trúc làng Cơ Tu
Qua phân tích, các đặc điểm biến đổi không gian kiến trúc làng Cơ Tu được nhận diện rõ ràng. Mạng lưới dân cư, không gian cư trú, và các công trình cộng đồng đều có sự thay đổi. Nhà Gươl Cơ Tu và nhà Moong Cơ Tu, những biểu tượng văn hóa, đang dần mất đi hình thái truyền thống. Bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc bị pha loãng bởi hiện đại hóa và đô thị hóa. Nghiên cứu cũng đưa ra các dự báo và kịch bản biến đổi. Điều này giúp hình dung tương lai của không gian làng Cơ Tu. Từ đó, xây dựng các chiến lược bảo tồn kiến trúc Cơ Tu Quảng Nam hiệu quả.
3.1. Biến đổi mạng lưới dân cư và không gian cư trú
Mạng lưới dân cư làng Cơ Tu đã thay đổi đáng kể. Từ mô hình tụ cư truyền thống, các làng trở nên phân tán hơn. Không gian cư trú cũng biến đổi sâu sắc. Nhà Moong Cơ Tu truyền thống dần mất đi. Chúng được thay thế bằng nhà ở kiên cố, mang phong cách hiện đại. Sự sắp xếp các ngôi nhà không còn theo quy tắc truyền thống. Lô đất nhỏ hơn, không gian sân chung bị thu hẹp. Vật liệu xây dựng làng Cơ Tu hiện đại như xi măng, gạch, tôn được sử dụng rộng rãi. Điều này làm mất đi tính bản địa của kiến trúc. Sự thay đổi này phản ánh ảnh hưởng đô thị hóa làng Cơ Tu. Nó cũng cho thấy sự thích nghi của cộng đồng với điều kiện sống mới. Tuy nhiên, bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc bị thách thức.
3.2. Biến đổi không gian cộng đồng và các công trình đặc trưng
Không gian cộng đồng và lõi làng truyền thống đang thay đổi chức năng. Lõi làng, nơi đặt nhà Gươl Cơ Tu và các hoạt động chung, bị suy giảm vai trò. Nhà Gươl Cơ Tu, biểu tượng văn hóa và tâm linh, có nguy cơ bị mai một. Số lượng nhà Gươl giảm sút. Kiến trúc nhà Gươl cũng bị biến đổi, đôi khi pha trộn các yếu tố hiện đại. Các lễ hội, sinh hoạt cộng đồng truyền thống cũng ít diễn ra tại những không gian này. Điều này ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc. Nó tác động trực tiếp đến sự gắn kết cộng đồng. Các công trình công cộng mới mọc lên, nhưng không mang đậm giá trị truyền thống. Bảo tồn kiến trúc Cơ Tu Quảng Nam cần chú trọng khôi phục các không gian này.
3.3. Dự báo và các kịch bản biến đổi không gian kiến trúc
Nghiên cứu đưa ra các dự báo về biến đổi không gian kiến trúc làng Cơ Tu. Có nhiều kịch bản phát triển khác nhau. Một kịch bản cho thấy sự tiếp tục của quá trình hiện đại hóa kiến trúc làng Cơ Tu. Kịch bản khác tập trung vào bảo tồn và phát huy bản sắc. Dự báo đến năm 2030, tầm nhìn 2050 cho thấy xu hướng tiếp tục pha trộn. Các yếu tố truyền thống và hiện đại sẽ cùng tồn tại. Điều này đặt ra thách thức lớn cho quy hoạch không gian làng dân tộc thiểu số. Cần có sự can thiệp hợp lý để định hướng phát triển. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc là ưu tiên hàng đầu.
IV. Định hướng bảo tồn phát triển kiến trúc làng Cơ Tu
Để ứng phó với các biến đổi, tài liệu đề xuất định hướng bảo tồn và phát triển kiến trúc làng Cơ Tu. Mô hình quy hoạch tiếp nối dựa trên lõi làng truyền thống được ưu tiên. Các giải pháp cụ thể cho nhà Gươl Cơ Tu, nhà Moong Cơ Tu và việc sử dụng vật liệu xây dựng làng Cơ Tu bản địa được đưa ra. Đồng thời, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Điều này nhằm giảm thiểu ảnh hưởng đô thị hóa làng Cơ Tu. Mục tiêu cuối cùng là bảo tồn kiến trúc Cơ Tu Quảng Nam, phát huy bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc một cách bền vững.
4.1. Mô hình quy hoạch tiếp nối dựa trên lõi làng truyền thống
Định hướng phát triển kiến trúc làng Cơ Tu cần dựa trên lõi làng truyền thống. Mục tiêu là bảo tồn kiến trúc Cơ Tu Quảng Nam đồng thời đáp ứng nhu cầu hiện đại. Một mô hình quy hoạch tiếp nối được đề xuất. Mô hình này ưu tiên giữ gìn không gian làng Cơ Tu đặc trưng. Các khu vực công cộng, nhà Gươl Cơ Tu được coi là trung tâm. Quy hoạch không gian làng dân tộc thiểu số cần linh hoạt. Nó phải dung hòa giữa bảo tồn và phát triển. Việc tái tạo không gian sống phù hợp văn hóa là then chốt. Điều này giúp củng cố bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc.
4.2. Phát triển tiếp nối công trình kiến trúc truyền thống Cơ Tu
Việc phát triển tiếp nối các công trình kiến trúc truyền thống Cơ Tu là cần thiết. Nhà Gươl Cơ Tu và nhà Moong Cơ Tu cần được phục hồi và duy trì. Không gian làng Cơ Tu sẽ được làm sống lại qua các công trình này. Khuyến khích sử dụng vật liệu xây dựng làng Cơ Tu truyền thống. Gỗ, tre, lá là những vật liệu bản địa. Việc sử dụng chúng giúp giữ gìn tính thẩm mỹ và bền vững. Đồng thời, kết hợp kỹ thuật xây dựng hiện đại để tăng cường độ bền. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng đô thị hóa làng Cơ Tu. Nó cũng góp phần khẳng định bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc.
4.3. Giải pháp quản lý chính sách hỗ trợ bảo tồn kiến trúc
Cần có các giải pháp quản lý và chính sách hỗ trợ cụ thể. Chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn kiến trúc Cơ Tu Quảng Nam. Các chính sách quy hoạch không gian làng dân tộc thiểu số cần được ban hành. Chúng phải phù hợp với đặc thù văn hóa Cơ Tu. Khuyến khích cộng đồng tham gia vào quá trình bảo tồn. Nâng cao nhận thức về giá trị kiến trúc truyền thống Cơ Tu. Cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho việc phục hồi. Điều này giúp giảm áp lực từ hiện đại hóa kiến trúc làng Cơ Tu. Các giải pháp này đảm bảo sự phát triển bền vững. Chúng giữ gìn bản sắc văn hóa Cơ Tu trong kiến trúc cho thế hệ tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ XÂY DỰNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KIẾN TRÚC QUỐC GIA NCS. NGUYỄN VĂN PHONG BIẾN ĐỔI KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC LÀNG DÂN TỘC CƠ TU TỈNH QUẢNG NAM CHUYÊN NGÀNH: KIẾN TRÚC MÃ NGÀNH: 9 58 01 01 HÀ NỘI - 2023 BỘ XÂY DỰNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KIẾN TRÚC QUỐC GIA NCS. NGUYỄN VĂN PHONG BIẾN ĐỔI KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC LÀNG DÂN TỘC CƠ TU TỈNH QUẢNG NAM CHUYÊN NGÀNH: KIẾN TRÚC MÃ NGÀNH: 9 58 01 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRƯƠNG VĂN QUẢNG 2.
LƯƠNG TÚ QUYÊN HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ Biến đổi không gian kiến trúc làng dân tộc Cơ Tu tỉnh Quảng Nam là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực; kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kì công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Văn Phong LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu “Biến đổi không gian kiến trúc làng dân tộc Cơ Tu tỉnh Quảng Nam”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Lãnh đạo Viện Kiến trúc Quốc gia, phòng Đào tạo và Hợp tác Quốc tế và các đơn vị thuộc Viện, các nhà khoa học trong và ngoài Viện. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Trương Văn Quảng, PGS.
Lương Tú Quyên là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn giúp tôi hoàn thành bản nghiên cứu này. Tôi cũng chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã động viên, khích lệ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Phong MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG.
ii DANH MỤC CÁC HÌNH. iii PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Các khái niệm và thuật ngữ. Cấu trúc của luận án.10 PHẦN NỘI DUNG. TỔNG QUAN VỀ BIẾN ĐỔI KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC LÀNG DÂN TỘC CƠ TU TỈNH QUẢNG NAM. Tổng quan về biến đổi KGKT làng DTTS trên thế giới và Việt Nam.
Biến đổi KGKT làng DTTS trên thế giới. Biến đổi KGKT làng DTTS ở Việt Nam. Khái quát về dân tộc Cơ Tu tỉnh Quảng Nam. Dân số và sự phân bố dân cư.
Lịch sử phát triển KGKT làng. Truyền thống và thực trạng KGKT làng dân tộc Cơ Tu tỉnh Quảng Nam: 21 1. Mạng lưới dân cư. Không gian cư trú.
Không gian cộng đồng và lõi làng. Các công trình kiến trúc đặc trưng. Các công trình khoa học và nghiên cứu có liên quan. Các tài liệu, nghiên cứu về dân tộc Cơ Tu:.
Các nghiên cứu về biến đổi không gian làng DTTS trên thế giới. Các nghiên cứu về KGKT làng và làng DTTS ở Quảng Nam và Việt Nam. Những vấn đề luận án quan tâm giải quyết. Nhận diện đặc điểm biến đổi KGKT làng dân tộc Cơ Tu tỉnh Quảng Nam.
Định hướng phát triển tiếp nối KGKT làng dân tộc Cơ Tu tỉnh Quảng Nam. CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỂ NHẬN DIỆN ĐẶC ĐIỂM BIẾN ĐỔI KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC LÀNG DÂN TỘC CƠ TU TỈNH QUẢNG NAM. Lý thuyết về biến đổi mạng lưới dân cư nông thôn. Lý thuyết nhận diện đặc điểm biến đổi KGKT làng.
Lý thuyết bảo tồn thích ứng, phát triển tiếp nối. Phương pháp nhận diện đặc điểm biến đổi KGKT làng. Cách tiếp cận. Phương pháp phân tích.
Cơ chế, chính sách phát triển. Các quy hoạch có liên quan. Kết quả khảo sát một số làng dân tộc Cơ Tu tỉnh Quảng Nam. Làng Pơr’ning – biến đổi khu trung tâm cụm xã.
Làng Tà Vàng – tái thiết làng cũ. Làng A Nông – điểm dân cư nông lâm nghiệp. Làng Bhađuh – Làng Tái định cư thủy điện lần 2. Kết quả điều tra xã hội học.
Sinh kế và không gian sản xuất. Nhu cầu và chức năng không gian cộng đồng. Nhà ở và không gian cư trú. Hạ tầng kỹ thuật.
Đánh giá chung. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi KGKT làng. Tài nguyên thiên nhiên. Tài nguyên nhân văn.
Biến đổi về tổ chức sinh kế. Tổ chức sống, quản trị. Tổ chức cộng sinh. Công nghệ, vật liệu.
ĐẶC ĐIỂM BIẾN ĐỔI KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC LÀNG DÂN TỘC CƠ TU TỈNH QUẢNG NAM VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN TIẾP NỐI 106 3. Quan điểm, yêu cầu và mục tiêu. Nhận diện đặc điểm biến đổi KGKT làng dân tộc Cơ Tu. Biến đổi mạng lưới dân cư.
Biến đổi không gian cư trú. Biến đổi không gian cộng đồng và lõi làng. Biến đổi các công trình kiến trúc. Đánh giá chung.
Dự báo và các kịch bản biến đổi KGKT làng dân tộc Cơ Tu. Các kịch bản biến đổi. Định hướng phát triển tiếp nối KGKT làng dân tộc Cơ Tu dựa trên lõi làng truyền thống. Mô hình quy hoạch tiếp nối dựa trên lõi làng truyền thống.
Phát triển tiếp nối công trình kiến trúc truyền thống dân tộc Cơ Tu. Một số giải pháp quản lý, chính sách. Bàn luận về kết quả nghiên cứu. Về đặc điểm KGKT làng dân tộc Cơ Tu.
Dự báo biến đổi trong giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn năm 2050. Về định hướng KGKT làng theo hướng phát triển tiếp nối. Đánh giá khả năng đáp ứng của mô hình quy hoạch tiếp nối. Sự tương đồng của mô hình quy hoạch tiếp nối dựa trên lõi làng truyền thống với các DTTS khác.
Về định hướng phát triển tiếp nối các công trình kiến trúc.148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.151 DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 Phụ lục 1: ĐIỀU TRA XÃ HỘI HỌC. 1 Phụ lục 2: THỐNG KÊ CHI TIẾT CÁC LÀNG GẮN VỚI KHÔNG GIAN CỘNG ĐỒNG.
9 Phụ lục 3: MỘT SỐ HÌNH ẢNH MINH HỌA. 14 Phụ lục 4: MỘT SỐ QUY HOẠCH, DỰ ÁN DO TÁC GIẢ CHỦ TRÌ THIẾT KẾ, THAM GIA THỰC HIỆN. 25 i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BĐKH Biến đổi khí hậu Cb Chủ biên CNH Công nghiệp hóa DTTS Dân tộc thiểu số Gươl Nhà làng truyền thống HTTK Hạ tầng kỹ thuật KG Không gian KGCĐ Không gian cộng đồng KGKT Không gian kiến trúc KT-XH Kinh tế - xã hội NCS Nghiên cứu sinh NTM Nông thôn mới NXB Nhà Xuất bản QHXD Quy hoạch xây dựng TĐC Tái định cư Tr Trang TTCN Tiểu thủ công nghiệp TTCP Thủ tướng Chính phủ TTCX Trung tâm cụm xã UBND Ủy ban nhân dân XXH Xã hội học ii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Dân số và phân bố dân cư dân tộc Cơ Tu.
Bảng so sánh truyền thống và thực trạng KGKT làng dân tộc Cơ Tu. Thực tiễn biến đổi ở làng Bhađuh (Khu TĐC Alua), xã Dang. Tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến các cấp độ không gian. Biến đổi về phân loại và sở hữu rừng.
Tỷ lệ đất rừng các huyện Tây Giang, Đông Giang, Nam Giang. Các quá trình biến đổi không gian rừng. Tổng quy mô và tốc độ tăng dân số giai đoạn 1999-2019. Biến đổi kinh tế vùng DTTS Quảng Nam [56].
Tổng hợp một số tác động kinh tế đến KGKT làng. Cơ sở hình thành các làng theo tầng bậc. Tổng hợp các đặc điểm biến đổi không gian cư trú. So sánh Gươl và nhà văn hóa thôn.
Biến đổi trong công trình kiến trúc nhà ở. Cơ sở xác định quy mô KGCĐ trong lõi làng truyền thống. Các chỉ tiêu chính của lõi làng.132 iii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Thu thập dữ liệu ảnh viễn thám theo các mốc thời gian.
Sơ đồ phân bố người Cơ Tu. Quá trình hình thành làng truyền thống. Những yếu tố chi phối đến sự độc lập và tự cung tự cấp. Mô hình phân bố dân cư truyền thống.
Thiết chế làng Cơ Tu truyền thống. Sơ đồ di chuyển làng Pơ’ning, huyện Tây Giang [26tr. Thực trạng phân bố mạng lưới dân cư. Hình dạng làng truyền thống dân tộc Cơ Tu.
Thực tiễn KGKT các lõi làng. Nhà ở truyền thống và hiện tại của người Cơ Tu. Hiện trạng một số Gươl trên địa bàn. Công trình kiến trúc mới mang phong cách kiến trúc truyền thống.
Quan hệ biến đổi giữa các làng và kết nối xã hội bên ngoài [86], [96] 52 Hình 2. Các yếu tố hình thái khu định cư nông thôn [99]. Quá trình biến đổi KGKT làng Pơr’ning, xã Lăng. Quá trình biến đổi KGKT làng Tà Vàng, xã Atiêng.
Quá trình biến đổi KGKT xã A Nông. Quá trình biến đổi KGKT làng Bhađuh. Sơ đồ kết quả điều tra XHH về sinh kế và không gian sản xuất. Sơ đồ kết quả điều tra XHH về nhu cầu và chức năng không gian cộng đồng (Gươl).
Biến đổi không gian rừng tự nhiên. Tác động của biến đổi không gian rừng đến KGKT làng. KGKT làng dân tộc Cơ Tu phát triển du lịch. Biến đổi cơ cấu tổ chức quản lý xã hội.
Khung phân tích biến đổi KGKT. Sơ đồ mạng lưới phân bố dân cư huyện Tây Giang. Các quá trình biến đổi không gian cư trú. Tác động của các Khu chức năng đến không gian làng.
Các cấp độ không gian làng. Quá trình hình thành các làng lớn và biến mất các làng nhỏ ở khu vực A rầng, xã A xan. Biến đổi vị trí KGCĐ. Biến đổi hình thái không gian lõi làng.
Các xu hướng biến đổi KGKT làng. Biến đổi theo xu hướng bảo tồn, phát triển tiếp nối không gian làng Pơr’ning, xã Lăng, huyện Tây Giang. Biến đổi theo xu hướng phục dựng, tổ chức các làng mới theo mô hình truyền thống. Biến đổi theo xu hướng trở thành một điểm dân cư tập trung đô thị129 Hình 3.
Mô hình quy hoạch tiếp nối dựa trên lõi làng truyền thống. Mặt cắt địa hình qua lõi làng truyền thống. Các dạng mô hình phát triển tiếp nối lõi làng. Thiết kế mẫu Gươl.
Mô hình kiến trúc nhà ở trong lõi làng. Kế thừa, phát huy một số giá trị kiến trúc đặc trưng. Mức độ đáp ứng tiêu chí định cư bền vững khi chuyển đổi.145 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Dân tộc Cơ Tu là một trong 53 DTTS ở Việt Nam, với khoảng 75.000 người cư trú chủ yếu trên dãy núi Trường Sơn, trong đó tập trung tại các tỉnh Quảng Nam và Thừa Thiên-Huế.
Ngoài ra, còn một bộ phận cư trú tại thượng nguồn sông Xê Kông, trong các tỉnh Xekong, Saravan, Champasak của Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào với khoảng 15.000 người, có gắn bó chặt chẽ với cộng đồng dân tộc Cơ Tu ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
NCS. Nguyễn Văn Phong (2023). Biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Nghiên cứu & Định hướng [Luận án tiến sĩ, Viện Kiến trúc Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-bien-doi-khong-gian-kien-truc-lang-dan-toc-co-tu-tinh-quang-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Nghiên cứu & Định hướng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Biến đổi không gian độc đáo, bảo tồn văn hóa, phát huy tiềm năng du lịch. Khám phá nét đẹp truyền thống và hiện đại.
Luận án "Biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Nghiên cứu & Định hướng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Kiến trúc Quốc gia. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Nghiên cứu & Định hướng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Nghiên cứu & Định hướng" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Nghiên cứu & Định hướng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Nghiên cứu & Định hướng" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi kiến trúc làng Cơ Tu Quảng Nam: Nghiên cứu & Định hướng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.