Tổng quan về luận án

Vùng Đông Nam Bộ (ĐNB) với diện tích tự nhiên 23.554,6 km² (chiếm 7,1% diện tích cả nước) đóng vai trò là đầu tàu kinh tế năng động bậc nhất Việt Nam, nơi tiến trình đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra với tốc độ và quy mô vượt bậc. Tuy nhiên, sự phát triển đột phá về hạ tầng kỹ thuật và các khu công nghiệp đang tạo áp lực gay gắt lên hệ thống cấu trúc làng xã truyền thống – nơi kết tinh hơn 300 năm lịch sử khẩn hoang và định cư của cộng đồng người Việt cùng các tộc người bản địa (Chơro, Mạ, S’tiêng, K’ho, Khmer, Hoa). Luận án tiến sĩ kiến trúc "Chuyển đổi không gian kiến trúc làng cổ vùng Đông Nam Bộ" của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Công (Viện Kiến trúc Quốc gia, Bộ Xây dựng) là công trình nghiên cứu tiên phong, lấp đầy khoảng trống học thuật về lý luận và thực tiễn kiểm soát chuyển đổi không gian kiến trúc cảnh quan làng cổ trong bối cảnh đương đại.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: Trong khi các mô hình làng cổ Bắc Bộ (như Đường Lâm) và miền Trung (như Phước Tích) đã được hệ thống hóa sâu sắc về lý luận bảo tồn tĩnh, thì hệ thống làng cổ Nam Bộ nói chung và Đông Nam Bộ nói riêng – mang đặc trưng cấu trúc "không gian mở" gắn liền với sông nước và địa hình bán sơn địa – lại thiếu vắng một khung lý thuyết chuyển đổi thích ứng và bộ tiêu chí đánh giá khoa học. Thực tế triển khai Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Xây dựng Nông thôn mới cùng sự thiếu hụt quy chuẩn bảo tồn kiến trúc bản địa đã dẫn đến tình trạng bê tông hóa tự phát, phá vỡ hình thái cấu trúc định cư và làm mai một nghiêm trọng các di sản nhà ở truyền thống.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các yếu tố tự nhiên, lịch sử, văn hóa - xã hội và chính sách đã định hình và biến đổi cấu trúc không gian kiến trúc làng cổ ĐNB qua các giai đoạn lịch sử như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy luật và xu hướng chuyển đổi không gian kiến trúc làng cổ ĐNB diễn ra theo các chiều kích và mức độ nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Khung giải pháp quy hoạch, thiết kế và quản lý nào khả thi để bảo tồn thích ứng các giá trị cốt lõi song hành cùng phát triển kinh tế - xã hội tại các làng cổ ĐNB?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Không gian kiến trúc làng cổ ĐNB mang tính thích ứng sinh thái cao và biến chuyển theo hình thái mở, chịu sự chi phối mang tính quyết định của mạng lưới giao thông thủy - bộ và hoạt động kinh tế tiểu thủ công nghiệp bản địa.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Quá trình đô thị hóa và xây dựng nông thôn mới không nhất thiết triệt tiêu cấu trúc làng cổ nếu thiết lập được bộ công cụ phân loại mức độ chuyển đổi để can thiệp không gian theo từng phân vùng đặc thù.
  • Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Mô hình bảo tồn thích ứng tích hợp (Adaptive Conservation) có thể phục hồi sinh kế di sản và tái cấu trúc hài hòa giữa bảo tồn di tích với phát triển công trình mới tại các điểm định cư hạt nhân (như làng cổ Phú Hội).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Hình thái học đô thị - nông thôn (Urban/Rural Morphology), Lý thuyết Chuyển đổi không gian nông thôn (Rural Spatial Transition) và Lý thuyết Bảo tồn thích ứng di sản (Adaptive Reuse). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 14 làng cổ đại diện thuộc 6 tỉnh, thành phố (TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh, Bình Phước) trong khung thời gian lịch sử từ năm 1975 đến 2023, lấy làng cổ Phú Hội (huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai) làm địa bàn nghiên cứu điển hình.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về chuyển đổi không gian nông thôn và bảo tồn kiến trúc truyền thống trên thế giới và Việt Nam được phân hóa thành ba dòng lý thuyết chính:

  1. Trường phái Hình thái học Đô thị và Nông thôn (Morphological Stream): Dựa trên nền tảng của M.R.G. Conzen (1960) về phân tích lát cắt lịch sử hình thái (townscape analysis, plan units) và Gianfranco Caniggia (1979) về tiến hóa kiểu hình cấu trúc (typological process). Các học giả áp dụng trường phái này nhấn mạnh việc truy nguyên nguồn gốc không gian qua các lớp bản đồ lịch sử nhằm nhận diện mã di truyền (spatial DNA) của các đơn vị cư trú.
  2. Trường phái Chuyển đổi Nông thôn (Rural Restructuring Stream): Được phát triển bởi Michael Woods (2005) và Terry Marsden (2008), luận giải nông thôn không phải là thực thể tĩnh mà là một không gian xã hội liên tục tái cấu trúc dưới tác động của toàn cầu hóa, dịch chuyển lao động và cơ chế thị trường.
  3. Trường phái Bảo tồn Thích ứng Di sản (Adaptive Conservation Stream): Gắn với các công trình của Bernard Feilden (1982) và Jukka Jokilehto (1998), cùng các văn kiện quốc tế như Hiến chương Burra (ICOMOS). Trường phái này phản đối việc "bảo tàng hóa đóng băng" làng cổ, ủng hộ việc duy trì sự sống của di sản thông qua việc dung nạp các chức năng đương đại.

Trong giới học thuật tồn tại cuộc tranh luận gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập: Quan điểm "Bảo tồn nguyên trạng tuyệt đối" (Preservationism) coi mọi can thiệp vật liệu hiện đại và thay đổi chức năng đều làm suy giảm tính xác thực (authenticity) của di sản; ngược lại, Quan điểm "Đổi mới vị công năng" (Modernist Functionalism) ưu tiên đáp ứng tiện nghi sống hiện đại của cư dân, chấp nhận thay đổi cấu trúc không gian truyền thống để thúc đẩy phát triển kinh tế.

Luận án của NCS. Nguyễn Thành Công định vị chính xác vào điểm cân bằng động: tiếp cận "Chuyển đổi thích ứng có kiểm soát". Tác giả chứng minh rằng đối với vùng đất mới phương Nam, bản chất của không gian làng cổ luôn vận động và tích hợp văn hóa liên tục.

So sánh quốc tế làm nổi bật tính tương đồng và khác biệt:

  • Nghiên cứu đối sánh với mô hình làng du lịch sinh thái nông nghiệp Bang Namphueng (huyện Phrapradaeng, Thái Lan - trích dẫn nghiên cứu của Boonsom, 2010): Bang Namphueng chuyển đổi thành công nhờ duy trì vùng đệm cây xanh sinh thái nông nghiệp và kiến trúc nhà vườn ven kênh rạch, trong khi vẫn dung nạp hạ tầng du lịch cộng đồng.
  • Đối sánh với mô hình làng cổ Shirakawa-go (tỉnh Gifu, Nhật Bản): Nơi bảo tồn cấu trúc nhà gỗ truyền thống Gassho-zukuri dựa trên thiết chế cộng đồng Yui (tương trợ lẫn nhau), kết hợp quy chế quản lý xây dựng nghiêm ngặt của chính quyền địa phương.
  • Đối sánh với làng di sản Český Krumlov (Cộng hòa Séc): Điển hình của việc bảo tồn cấu trúc đô thị/nông thôn lịch sử ven sông thông qua kiểm soát chặt chẽ ranh giới cảnh quan và tầng cao xây dựng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào hệ thống lý luận quy hoạch - kiến trúc qua việc mở rộng và tái định nghĩa khái niệm "Làng cổ" phù hợp với đặc thù vùng đất phương Nam. Nếu như các văn bản quản lý phía Bắc quy định tiêu chí làng cổ phải có niên đại trên 300 năm và cấu trúc khép kín với "cây đa, bến nước, sân đình, cổng làng, lũy tre" (theo Nghị quyết 24/2013/NQ-HĐND của TP. Hà Nội: "Tiêu chí về làng cổ là được hình thành từ 300 năm trở lên, có tên thường gọi và tên Nôm và giữ được kiến trúc cơ bản như: Cảnh quan môi trường, cây cổ thụ, cổng làng, giếng làng, đường làng, ngõ xóm, các di tích lịch sử văn hóa, nhà cổ có giá trị..."), thì nghiên cứu này khẳng định cấu trúc làng cổ ĐNB là một "cấu trúc không gian mở" hoàn toàn khác biệt.

Luận án khẳng định: "Khác với không gian các làng cổ Bắc bộ, không gian làng khép kín, bó gọn trong 1 khuôn viên, xung quanh là tường rào tre đôi khi có cả giao thông hào, có cổng làng, làng cổ ĐNB lại là không gian mở được hình thành dọc theo các con sông hoặc đường bộ luôn gắn liền với những con sông, con rạch luôn gắn liền với những mặt nước, không có tường rào, không có cổng làng, không bị bó hẹp, đất đai không bị manh mún, cắt cứ."

Về mặt bản chất lý thuyết: "Về bản chất, sự chuyển đổi không gian kiến trúc làng cổ là một tiến trình tất yếu nhằm thích ứng với sự đổi thay của tình hình quản lý... của định hướng phát triển kinh tế - xã hội - văn hóa, của nhu cầu đời sống đương đại." Luận án đã mô hình hóa tiến trình chuyển đổi cấu trúc không gian làng cổ ĐNB thành 3 cấp độ tương tác:

  1. Cấu trúc mạng lưới không gian tổng thể (vệt cư trú, hệ thống giao thông thủy - bộ, trục cảnh quan, vùng đệm sinh thái canh tác).
  2. Phân khu chức năng và khuôn viên cư trú (hình thái nhà vườn, quy mô lô đất, ranh giới mềm bằng cây xanh).
  3. Hình thái công trình kiến trúc đơn lẻ (sự biến đổi từ các thức nhà gỗ cổ truyền sang nhà xây gạch, bê tông cốt thép kiểu đô thị).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trường phái lý thuyết (Hình thái học, Sinh thái cảnh quan và Bảo tồn thích ứng) thông qua việc xây dựng ma trận phân tích định lượng kết hợp định tính.

Hệ tiêu chí phân loại mức độ chuyển đổi không gian kiến trúc làng cổ ĐNB được thiết lập dựa trên 4 nhóm chỉ số khoa học:

  • Nhóm 1: Tính toàn vẹn của cấu trúc không gian tổng thể (Mức độ bảo toàn của mạng lưới đường làng, ranh giới sinh thái nông nghiệp, mối liên kết sông rạch).
  • Nhóm 2: Tỷ lệ và chất lượng công trình di sản tôn giáo, tín ngưỡng (Đình làng, chùa, miếu, nhà thờ tộc họ; bảo tồn kỹ thuật chạm khắc và bộ khung chịu lực gỗ).
  • Nhóm 3: Hiện trạng và mức độ nguyên bản của quỹ di sản nhà ở truyền thống (Tỷ lệ nhà chữ Đinh, chữ Nhị, ba gian hai chái còn nguyên vẹn; mức độ xâm lấn của nhà ống chia lô).
  • Nhóm 4: Mức độ thích ứng và biến đổi của hạ tầng kỹ thuật - công cộng mới (Sự đồng hóa hình thức kiến trúc công quyền, trường học, trạm y tế vào cảnh quan chung).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng hiệu quả đối với các điểm định cư nông thôn truyền thống vùng Đông Nam Bộ có niên đại từ thế kỷ XVII đến giữa thế kỷ XX, nằm trong vùng ảnh hưởng của các đô thị lớn hoặc các trục hành lang kinh tế công nghiệp trọng điểm.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng quan điểm phương pháp luận của Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp Thực dụng luận khoa học (Pragmatism), nhìn nhận không gian kiến trúc vừa là một cấu trúc vật thể cụ thể, vừa là sản phẩm của các mối quan hệ xã hội - kinh tế vận động liên tục. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) đa cấp độ (multi-level design) được triển khai qua 4 tầng bậc: Cấp vùng kinh tế trọng điểm ĐNB $\rightarrow$ Cấp tiểu vùng tỉnh/thành $\rightarrow$ Cấp điểm làng cổ (14 làng) $\rightarrow$ Cấp công trình kiến trúc vi mô (nhà ở, đình, chùa).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua các công cụ:

  • Phương pháp chồng lớp bản đồ lịch sử (Cartographic Overlay / GIS Layering): Sử dụng tư liệu bản đồ qua các thời kỳ (An Nam Đại Quốc Họa Đồ, Bản đồ tỉnh Gia Định năm 1865, Bản đồ Địa bạ thời Nguyễn, Bản đồ không ảnh quân sự trước 1975 và bản đồ quy hoạch xây dựng giai đoạn 1975–2023) để bóc tách, đối chiếu sự biến đổi mật độ xây dựng, sự co cụm của quỹ đất nông nghiệp và sự hình thành các trục lộ giao thông mới băm nát cấu trúc làng cổ.
  • Phương pháp điều tra xã hội học và khảo sát thực địa: Triển khai bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn trực tiếp tại 14 làng cổ trên địa bàn 6 tỉnh/thành. Nội dung điều tra bao quát 5 nhóm đối tượng vật thể và phi vật thể: hạ tầng giao thông - kỹ thuật; công trình công cộng truyền thống và xây mới; nhà ở cổ và nhà ở xây mới; không gian canh tác nông nghiệp - tiểu thủ công nghiệp; không gian cây xanh cảnh quan và sinh thái mặt nước.
  • Phương pháp chuyên gia (Expert Panel): Phỏng vấn sâu các nhà quản lý quy hoạch kiến trúc thuộc Sở Xây dựng, Viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn, Ban Quản lý Di tích lịch sử văn hóa các tỉnh ĐNB nhằm kiểm chứng độ chuẩn xác của hệ tiêu chí đánh giá.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa tư liệu lịch sử thành văn, dữ liệu ảnh viễn thám/GIS và hiện trạng đo vẽ thực tế để triệt tiêu sai số chủ quan.

Data và phân tích

Cơ sở dữ liệu thống kê của luận án phản ánh quy mô khảo sát đồ sộ:

  • Thống kê lịch sử ghi nhận khoảng 700 thôn, làng được thành lập trước năm 1975 trên địa bàn ĐNB, trong đó mật độ đình làng tập trung dày đặc nhất tại vùng trung du và đồng bằng ngập lũ: TP. Hồ Chí Minh (297 đình, niên đại 1679–1820), Đồng Nai (141 đình, từ năm 1802), Bình Dương (112 đình, từ năm 1820), Bà Rịa - Vũng Tàu (39 đình, 1788–1889), Tây Ninh (70 thôn/làng, trong đó có 31 làng lâm phần thời Pháp thuộc), Bình Phước (6 đình thần, 1850–1962).
  • Khảo sát chi tiết 14 làng cổ tiêu biểu đại diện cho các hình thái cư trú: Làng cổ Phú Hội, Hiệp Phước, Tân Triều (Đồng Nai); Bà Điểm, Phú Xuân (TP.HCM); Bình Tánh, Gia Lộc (Tây Ninh); Công Tra Lộc Thiện (Bình Phước); Lái Thiêu, Dĩ An (Bình Dương); Long Điền, Tân Thành, Thạnh Mỹ, Long Hương (Bà Rịa - Vũng Tàu).
  • Tại địa bàn nghiên cứu chuyên sâu Làng cổ Phú Hội (xã Phú Hội, huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai), tác giả đo vẽ, phân tích chi tiết 16 ngôi nhà cổ có niên đại trên dưới 100 năm (tiêu biểu như nhà cổ dòng họ Đào - Hội đồng Liêu), hệ thống di tích đình Phú Mỹ (khởi dựng 1802), đình Mỹ Hội, miếu Giang Lò, đình Phước Thiền (cuối thế kỷ XVIII).

Dữ liệu được lượng hóa thông qua ma trận điểm số tiêu chí, phân loại 14 làng cổ thành 3 nhóm trạng thái chuyển đổi: (1) Nhóm gần như nguyên trạng; (2) Nhóm biến đổi một phần; (3) Nhóm biến đổi hoàn toàn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Quy luật hình thành và cấu trúc hình thái "Làng mở thích ứng sinh thái": Khác biệt căn bản với mô hình làng khép kín tự cấp tự túc vùng đồng bằng sông Hồng, làng cổ ĐNB hình thành từ tiến trình di dân của cư dân Ngũ Quảng và sự cộng cư với các tộc người bản địa từ cuối thế kỷ XVI, đầu thế kỷ XVII (mốc lịch sử năm 1698 khi Nguyễn Hữu Cảnh thiết lập bộ máy hành chính tại Đồng Nai - Gia Định). Làng phân bố linh hoạt theo 7 dạng hình thái cư trú chính thích ứng địa hình: (1) Ven bìa rừng (làng lâm phần); (2) Dạng nhà vườn; (3) Trên cù lao châu thổ; (4) Dọc theo sông rạch; (5) Ven biển; (6) Trên giồng, đồi gò; (7) Quanh các bàu suối.
  2. Quy luật tiến hóa và biến dạng các kiểu thức nhà ở cổ truyền: Luận án nhận diện và lập hồ sơ hình thái học 5 dạng thức nhà ở truyền thống ĐNB: (1) Nhà chữ Đinh ($J$ shape); (2) Nhà chữ Nhị ($=$ shape); (3) Nhà ba gian; (4) Nhà ba gian hai chái ("tám đấm tám quyết" hoặc "mái xức"); (5) Nhà ba gian song song. Phát hiện cho thấy kỹ thuật "vì kèo xuyên trính" kết hợp bộ khung "nhà tứ trụ" (bốn cột cái trung tâm liên kết giằng bốn hướng bằng kèo đấm, kèo quyết) là sáng tạo kiến trúc cốt lõi giúp khung nhà vững chắc trước bão gió, tạo không gian thờ tự trang nghiêm mà không gian sống vẫn thông thoáng.
  3. Hiện tượng "Đô thị hóa dải tuyến" và xung đột không gian do hạ tầng mới: Việc mở rộng các tuyến giao thông cơ giới liên tỉnh (như Tỉnh lộ 25A qua Phú Hội, Quốc lộ 51, các đường liên huyện) đã chia cắt cấu trúc làng cổ thành hai nửa dị biệt. Sự xuất hiện của loại hình "nhà chia lô bám đường" (nhà ống đô thị mặt tiền 4–5m) đã phá vỡ hoàn toàn cấu trúc khuôn viên nhà vườn truyền thống rộng hàng ngàn mét vuông, dẫn đến hiện tượng chuyển nhượng, chia nhỏ đất đai manh mún.
  4. Sự đứt gãy trong kiến trúc công cộng mới và bảo tồn di tích: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: Các công trình tôn giáo, tín ngưỡng (đình, miếu, chùa) sau nhiều lần trùng tu tự phát đã sử dụng bê tông hóa, quét sơn màu sặc sỡ, làm mất đi các chi tiết chạm khắc tinh xảo của "trường phái thợ Thủ" (Thủ Dầu Một) hay "thợ Huế". Trong khi đó, các công trình công cộng xây mới thuộc chương trình Nông thôn mới (trụ sở UBND, nhà văn hóa xã, trạm y tế) lại mang tính rập khuôn, xa lạ với ngôn ngữ kiến trúc bản địa và hoàn toàn tách rời khỏi không gian sinh hoạt văn hóa đình làng truyền thống.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết kiến trúc: Bổ sung vào kho tàng lý luận kiến trúc Việt Nam một hệ thống phân loại kiểu hình và cơ chế vận động không gian đặc thù của làng cổ phương Nam, định hình khái niệm "không gian mở chuyển đổi thích ứng".
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đánh giá chuyển đổi bằng phương pháp tích hợp GIS - Chồng lớp bản đồ - Ma trận tiêu chí điểm số, có khả năng chuyển giao áp dụng cho các vùng nông thôn châu thổ khác như Đồng bằng sông Cửu Long hoặc duyên hải Nam Trung Bộ.
  • Về thực tiễn quy hoạch và quản lý xây dựng: Luận án đề xuất mô hình phân vùng can thiệp cụ thể cho 3 dạng thức chuyển đổi:
    • Dạng 1 - Bảo tồn và phát huy giá trị (đối với làng gần như nguyên vẹn): Khoanh vùng lõi di sản, bảo tồn nghiêm ngặt cấu trúc nhà vườn và cảnh quan mặt nước, kiểm soát mật độ xây dựng dưới 25%, tầng cao $\le 2$ tầng.
    • Dạng 2 - Cải tạo, chỉnh trang và mở rộng (đối với làng biến đổi một phần): Tái cấu trúc các trục không gian xanh kết nối các điểm di tích; định hướng mẫu nhà ở mới kế thừa mái dốc, hiên rộng, vật liệu thân thiện môi trường; tích hợp công trình công cộng mới vào trung tâm sinh hoạt cộng đồng truyền thống.
    • Dạng 3 - Tái thiết và bảo tồn điểm (đối với làng biến đổi hoàn toàn): Bảo tồn cục bộ các di tích đình, chùa, nhà cổ có giá trị cao như những "hạt nhân văn hóa", kết nối bằng các tuyến cảnh quan đi bộ, hạn chế tác động tiêu cực từ các khu công nghiệp phụ cận.
  • Về hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Xây dựng và UBND các tỉnh ĐNB ban hành "Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan làng truyền thống", khắc phục triệt để các lỗ hổng của quy hoạch nông thôn mới hiện nay.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu nhất định:

  1. Giới hạn mẫu khảo sát: Mặc dù đã bao quát 14 làng cổ tại 6 tỉnh/thành, nhưng do nguồn lực thời gian và hạn chế dữ liệu lưu trữ, mẫu nghiên cứu chưa thể khảo sát toàn diện toàn bộ 700 điểm định cư lịch sử trên toàn vùng ĐNB.
  2. Hạn chế dữ liệu lưu trữ lịch sử: Nguồn tư liệu địa bạ và bản đồ gốc giai đoạn tiền thuộc địa (thế kỷ XVII - XVIII) chịu nhiều thất lạc do chiến tranh, khiến việc phục dựng lát cắt hình thái học ở một số làng chủ yếu dựa trên hồi cố dân gian và khảo sát điền dã di tích hiện hữu.
  3. Định lượng tác động của Biến đổi khí hậu: Nghiên cứu bước đầu chỉ ra các nguy cơ ngập úng, xâm nhập mặn và xói lở ven sông ảnh hưởng đến kiến trúc làng cổ nhưng chưa tích hợp được các mô hình toán mô phỏng thủy văn phức hợp trong bối cảnh nước biển dâng cực đoan.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:

  • Ứng dụng công nghệ quét laser 3D (LiDAR) và Mô hình thông tin công trình di sản (HBIM - Heritage Building Information Modeling) để số hóa lưu trữ toàn bộ các ngôi nhà cổ và đình làng còn lại tại ĐNB.
  • Nghiên cứu định lượng hóa giá trị kinh tế của di sản kiến trúc làng cổ thông qua mô hình kinh tế du lịch di sản dựa vào cộng đồng (Community-Based Heritage Tourism).
  • Mở rộng phân tích so sánh hình thái học kiến trúc giữa làng người Việt với làng truyền thống của đồng bào Chăm, Khmer, Chơro tại vùng đệm rừng ngập mặn Cần Giờ và vùng bán sơn địa Tây Ninh - Bình Phước.
  • Xây dựng khung quy chuẩn kỹ thuật cho vật liệu xây dựng bản địa cải tiến (gạch gốm Lái Thiêu, đá ong, gỗ ghép thanh chịu lực) phục vụ nhà ở nông thôn mới vùng ĐNB.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học chuyên ngành Kiến trúc, Quy hoạch vùng và đô thị, Quản lý đô thị và Di sản học tại Việt Nam; cung cấp hệ thống luận cứ vững chắc nâng cao số lượng công bố khoa học về di sản kiến trúc miền Nam.
  • Chuyển đổi thực tiễn ngành Quy hoạch - Kiến trúc: Cung cấp cẩm nang thiết kế và định hướng tổ chức không gian mẫu cho các Viện Quy hoạch, các công ty tư vấn kiến trúc khi lập đồ án Quy hoạch xây dựng vùng huyện, Quy hoạch chung đô thị và Quy hoạch chi tiết xây dựng nông thôn mới.
  • Tác động chính sách công (Policy Influence): Trực tiếp hỗ trợ Sở Quy hoạch - Kiến trúc TP.HCM, Sở Xây dựng các tỉnh Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu trong việc thẩm định đồ án quy hoạch và phê duyệt danh mục di tích cần bảo tồn khẩn cấp theo Luật Kiến trúc và Luật Di sản Văn hóa.
  • Lợi ích xã hội và cộng đồng di sản: Tạo tiền đề chuyển đổi mô hình sinh kế của người dân làng cổ từ nông nghiệp thuần túy sang dịch vụ du lịch trải nghiệm di sản văn hóa, gia tăng thu nhập và nâng cao ý thức tự hào, bảo vệ di sản của cộng đồng sở tại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận hệ thống dữ liệu điều tra thực địa nguyên gốc, phương pháp luận chồng lớp bản đồ lịch sử và bộ tiêu chí phân loại mức độ chuyển đổi không gian chuẩn mực.
  • Kiến trúc sư và Nhà quy hoạch đô thị - nông thôn: Sở hữu bộ giải pháp thiết kế mặt bằng nhà ở (nhà chữ Đinh, chữ Nhị cách tân), giải pháp bảo tồn cảnh quan và tích hợp công trình công cộng đương đại vào cấu trúc truyền thống.
  • Các nhà hoạch định chính sách và Quản lý di sản: Sử dụng các khuyến nghị chính sách và quy chuẩn phân vùng kiểm soát để ban hành quy chế quản lý quy hoạch - kiến trúc đặc thù cho địa phương.
  • Cộng đồng dân cư tại 14 làng cổ vùng Đông Nam Bộ: Hưởng lợi trực tiếp từ môi trường sống được cải thiện hạ tầng kỹ thuật mà không bị phá vỡ không gian xanh mát, tạo sinh kế bền vững từ du lịch sinh thái làng nghề.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập luận điểm: "Không gian kiến trúc làng cổ vùng Đông Nam Bộ mang bản chất là một cấu trúc không gian mở thích ứng sinh thái và liên tục chuyển đổi" – mở rộng trực tiếp Lý thuyết Hình thái học đô thị - nông thôn (Urban/Rural Morphology của Conzen và Caniggia) vào bối cảnh vùng đất mới nhiệt đới gió mùa phương Nam. Nghiên cứu bác bỏ định kiến áp đặt mô hình làng cổ khép kín Bắc Bộ (lũy tre, cổng làng) cho Nam Bộ, chứng minh tính linh hoạt của cấu trúc định cư bám mạng lưới sông rạch và đường giao thông bộ.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì? Trả lời: Luận án kết hợp đồng thời phương pháp phân tích không gian lịch sử (Cartographic Overlay trên nền GIS đa thời kỳ từ thế kỷ XIX đến nay) với phương pháp điều tra nhân trắc học - xã hội học và thiết lập Ma trận tiêu chí lượng hóa 4 nhóm chỉ số. Sự đổi mới này vượt trội hơn hẳn các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở khảo tả lịch sử thuần túy hoặc quy hoạch kiến trúc công năng thuần túy mà thiếu vắng công cụ định lượng mức độ chuyển đổi hình thái.

3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất về mặt dữ liệu khảo sát thực tế là gì? Trả lời: Dữ liệu cho thấy sự suy thoái nghiêm trọng của các công trình nhà ở cổ truyền (như tại làng Phú Hội chỉ còn khoảng 16 ngôi nhà cổ trên dưới 100 năm và nhiều căn đang xuống cấp nghiêm trọng) không xuất phát từ việc người dân chối bỏ di sản, mà do quy định quản lý chia tách thừa kế đất đai kết hợp với sự thiếu hụt hướng dẫn kỹ thuật cải tạo nhà cổ. Người dân tự phát phá dỡ nhà rường gỗ để xây nhà ống bê tông vì chi phí bảo trì gỗ quá cao và thiếu vật liệu thay thế tương thích.

4. Quy trình nhân bản (Replication Protocol) của nghiên cứu được thiết lập ra sao? Trả lời: Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 5 bước: (1) Thu thập bản đồ lịch sử và dữ liệu địa bạ; (2) Khảo sát thực địa theo biểu mẫu chuẩn 5 thành phần không gian; (3) Chồng lớp bản đồ nhận diện biến đổi mật độ; (4) Chấm điểm ma trận tiêu chí phân loại 3 cấp độ chuyển đổi; (5) Áp dụng khung mô hình quy hoạch thích ứng tương ứng. Quy trình này hoàn toàn có thể nhân bản để đánh giá hệ thống làng cổ tại Đồng bằng sông Cửu Long và Duyên hải miền Trung.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-Year Research Agenda) được định hình như thế nào? Trả lời: Định hình 3 trụ cột phát triển: (1) Số hóa 3D toàn diện di sản kiến trúc nông thôn Nam Bộ tích hợp WebGIS phục vụ quản lý thông minh; (2) Xây dựng hệ sinh thái kinh tế di sản dựa vào cộng đồng thích ứng với suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu; (3) Hoàn thiện Quy chuẩn Xây dựng Quốc gia về Kiến trúc Cảnh quan Nông thôn đặc thù cho các vùng sinh thái văn hóa Việt Nam.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học, lịch sử và văn hóa định hình nên không gian kiến trúc làng cổ vùng Đông Nam Bộ – một thực thể di sản mang cấu trúc mở, thích ứng cao độ với sinh thái sông nước và đất đai bán sơn địa.
  2. Công trình làm rõ 5 kiểu thức kiến trúc nhà ở truyền thống (nhà chữ Đinh, chữ Nhị, ba gian, ba gian hai chái, ba gian song song) cùng các giá trị độc đáo của kỹ thuật mộc "vì kèo xuyên trính", "bộ khung tứ trụ" gắn liền với bàn tay tài hoa của trường phái thợ Thủ Dầu Một và thợ Huế di cư.
  3. Luận án đã xây dựng thành công Bộ tiêu chí khoa học phân loại mức độ chuyển đổi không gian kiến trúc làng cổ thành 3 cấp độ (gần như nguyên trạng, biến đổi một phần, biến đổi hoàn toàn), giải quyết bài toán lượng hóa hình thái di sản.
  4. Đề xuất hệ thống mô hình và giải pháp quy hoạch, tổ chức không gian kiến trúc thích ứng đồng bộ cho 14 làng cổ ĐNB, trong đó giải pháp thí điểm tại làng cổ Phú Hội (huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai) mang tính khả thi cao, kết nối hài hòa giữa bảo tồn di tích với mở rộng không gian sống đương đại.
  5. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho công tác quy hoạch nông thôn mới tại Việt Nam: chuyển dịch từ tư duy áp đặt hình thức đô thị hóa cứng nhắc sang tư duy quy hoạch tôn trọng cấu trúc cảnh quan bản địa và phát huy bản sắc văn hóa vùng miền.
  6. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc phục vụ công tác đào tạo, nghiên cứu chuyên sâu và đóng góp trực tiếp vào tiến trình hoàn thiện khung chính sách pháp luật về bảo tồn di sản kiến trúc cảnh quan quốc gia.