Luận án: Cấu trúc mặt đứng đa lớp nhà phố TPHCM thích ứng khí hậu, ứng dụng phương pháp tham số
Luận án cấu trúc mặt đứng đa lớp nhà phố HCM, thích ứng khí hậu, ứng dụng phương pháp tham số.
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mặt đứng tham số nhà phố chống nóng thích ứng TP.HCM
- Số trang:
- 247 trang
- Chuyên ngành:
- Kiến trúc
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mặt đứng tham số nhà phố chống nóng thích ứng TP
Khái niệm phát triển bền vững bắt đầu từ thập niên 70 của thế kỷ 20. Báo cáo năm 1987 của WCED khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên cho tương lai. Ngành kiến trúc đóng vai trò trọng tâm trong tiến trình này. Thiết kế công trình phải thích ứng với khí hậu địa phương. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Đồng thời, công trình cần phát huy tối đa các yếu tố tự nhiên có lợi. Quy hoạch đô thị xem xét từ quy mô tổng thể đến từng công trình đơn lẻ. Tại đô thị lớn, mặt đứng tham số nhà phố là thành phần ngăn cách trực tiếp. Bộ phận này quyết định chất lượng tiện nghi nhiệt bên trong không gian sống. Nghiên cứu mặt đứng cần được tiến hành bài bản và có hệ thống khoa học.
1.1. Bối cảnh phát triển kiến trúc bền vững tại đô thị
Đô thị hóa nhanh tạo ra nhiều áp lực môi trường. Nhu cầu năng lượng cho công trình tăng cao mỗi năm. Kiến trúc bền vững trở thành xu hướng tất yếu của xã hội hiện đại. Xu thế này bảo tồn hệ sinh thái và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Các tiêu chuẩn công trình xanh đòi hỏi giảm lượng phát thải carbon. Công trình đô thị cần sử dụng năng lượng tái tạo và thông gió tự nhiên. Việc tối ưu hóa năng lượng phải bắt đầu từ giai đoạn thiết kế sơ phác. Định hướng quy hoạch cần kết hợp hài hòa giữa hình thái đô thị và vi khí hậu. Thiết kế mặt đứng đóng góp trực tiếp vào mục tiêu cân bằng năng lượng tổng thể.
1.2. Thách thức vi khí hậu đối với nhà liền kề TP.HCM
Thành phố Hồ Chí Minh mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Bức xạ mặt trời có cường độ cao quanh năm. Nhiệt độ môi trường đô thị thường xuyên duy trì ở mức lớn. Nhà phố liền kề có đặc điểm bề ngang hẹp và chiều sâu dài. Hai bên vách tường giáp ranh với các nhà lân cận. Mặt tiền là diện tích tiếp xúc chính với môi trường tự nhiên. Nắng nóng chiếu trực tiếp gây tích tụ nhiệt lớn vào phòng. Tải nhiệt cao làm tăng mạnh chi phí làm mát bằng máy lạnh. Việc kiểm soát nhiệt bức xạ qua mặt đứng là bài toán cấp thiết. Giải pháp kiến trúc cần xử lý đồng thời vấn đề nhiệt, gió và ánh sáng.
1.3. Xu hướng ứng dụng thiết kế dựa trên hiệu quả thực
Nửa sau thế kỷ 20 chứng kiến sự ra đời của lý thuyết thiết kế dựa trên hiệu quả. Quan điểm cốt lõi là tập trung vào kết quả vận hành công trình. Mục tiêu xây dựng quyết định phương tiện và hình thức kiến trúc. Sự phát triển của máy tính thúc đẩy tiến trình này phát triển nhanh chóng. Các phần mềm mô phỏng giúp dự báo chính xác tiện nghi nhiệt và tiêu thụ điện. Đánh giá định lượng thay thế cho các cảm tính chủ quan truyền thống. Phương pháp này hỗ trợ kiểm chứng nhiều kịch bản thiết kế khác nhau. Kết quả phân tích số liệu tạo cơ sở vững chắc để lựa chọn phương án tối ưu.
II. Double skin facade nhà phố tạo vỏ bao che nhiệt đới
Vỏ bao che công trình nhiệt đới đóng vai trò tấm khiên bảo vệ công trình. Thuật ngữ mặt đứng đa lớp thể hiện cấu tạo nhiều tầng bậc của lớp vỏ. Giải pháp double skin facade nhà phố tạo ra lớp đệm cách nhiệt hiệu quả. Lớp ngoài có nhiệm vụ che chắn bức xạ mặt trời trực tiếp. Lớp trong giữ kín không gian và duy trì nhiệt độ điều hòa ổn định. Khoảng không ở giữa tạo luồng không khí đối lưu liên tục. Luồng khí này cuốn đi lượng nhiệt dư thừa trước khi truyền vào trong nhà. Thiết kế đa lớp giúp nâng cao độ bền cho vật liệu cấu tạo bên trong. Không gian sống đạt mức tiện nghi vi khí hậu tối ưu suốt cả ngày.
2.1. Cấu trúc nguyên lý của mặt tiền hai lớp thông minh
Mặt tiền hai lớp gồm hai lớp vỏ vật lý tách biệt nhau. Khoảng đệm không khí ở giữa có chiều rộng linh hoạt từ 30 đến 80 centimet. Lớp vỏ bên ngoài sử dụng các vật liệu có độ rỗng hoặc lam chắn nắng. Lớp vỏ bên trong thường là hệ cửa kính hoặc vách tường xây kín. Không khí lạnh đi vào từ đáy của khoảng đệm. Khi nóng lên, không khí bốc lên cao và thoát ra ở đỉnh theo nguyên lý ống khói. Hiện tượng nhiệt động học này ngăn bức xạ truyền thẳng vào kết cấu chịu lực. Mặt tiền hai lớp hoạt động như một hệ thống điều hòa nhiệt tự nhiên thụ động.
2.2. Cơ chế đệm không khí trong vỏ bao che công trình nhiệt đới
Khoảng đệm khí hoạt động như một vùng chuyển tiếp khí hậu trung gian. Sự chênh lệch nhiệt độ và áp suất kích hoạt luồng gió đối lưu tự nhiên. Không khí chuyển động liên tục làm giảm nhiệt độ bề mặt tường trong. Vỏ bao che công trình nhiệt đới hạn chế tối đa hiện tượng truyền nhiệt bức xạ. Vào mùa mưa, lớp ngoài che mưa tạt nhưng vẫn đảm bảo lấy gió tươi. Vào mùa khô, lớp đệm cản bớt luồng khí nóng bức từ mặt đường nhựa. Cấu trúc này còn giảm đáng kể tiếng ồn đô thị và bụi mịn xâm nhập. Nhờ đó, môi trường trong nhà luôn trong lành và thoáng mát.
2.3. Lợi ích giảm nhiệt và tiết kiệm năng lượng làm mát
Ứng dụng mặt tiền đa lớp giảm tải bức xạ mặt trời lên đến 40 phần trăm. Nhiệt độ bề mặt phòng giảm từ 3 đến 6 độ C so với tường đơn. Hệ thống điều hòa không khí giảm đáng kể thời gian và công suất vận hành. Hóa đơn tiền điện hàng tháng giảm rõ rệt cho gia chủ. Tuổi thọ của các thiết bị làm mát cơ khí được kéo dài. Chi phí bảo trì công trình giảm nhờ lớp vỏ ngoài bảo vệ kết cấu chính. Công trình đạt các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng khắt khe. Giá trị bất động sản gia tăng nhờ tính bền vững và thẩm mỹ hiện đại.
III. Thiết kế parametric kiến trúc mặt tiền hai lớp tối ưu
Thiết kế parametric kiến trúc biểu diễn hình thái công trình dưới dạng thuật toán. Các yếu tố như hướng nắng, góc chiếu và mật độ rỗng trở thành biến số. Khi thay đổi tham số đầu vào, mô hình hình học sẽ tự động tái lập. Mặt tiền hai lớp chống nóng được tạo hình chính xác theo từng tọa độ nắng. Thiết kế tham số vượt trội hơn cách vẽ thủ công thông thường. Kiến trúc sư dễ dàng tạo ra hàng trăm biến thể trong thời gian ngắn. Phương pháp này gắn kết chặt chẽ giữa hình thức thẩm mỹ và hiệu quả năng lượng. Đây là công cụ đắc lực cho các công trình nhà phố hiện đại tại Việt Nam.
3.1. Phương pháp tham số hóa hình học và dữ liệu vi khí hậu
Quy trình bắt đầu bằng việc số hóa các điều kiện thời tiết địa phương. Dữ liệu khí tượng gồm nhiệt độ, độ ẩm và góc bức xạ theo giờ. Hình học mặt đứng được chia thành các ô lưới mô-đun linh hoạt. Mỗi ô lưới mang các tham số về kích thước, độ nghiêng và tỷ lệ mở. Thuật toán liên kết dữ liệu khí hậu với góc xoay của từng thành phần. Vị trí đón nhiều nắng sẽ có độ che phủ kín hơn. Vị trí ít nắng được mở rộng để thu nhận ánh sáng tán xạ. Mô hình tham số phản ánh chính xác tác động môi trường thực tế lên từng điểm mặt tiền.
3.2. Thuật toán tối ưu hóa góc nghiêng và độ mở bề mặt
Thuật toán di truyền được ứng dụng để tìm kiếm phương án hình học tối ưu. Máy tính tính toán hàng nghìn tổ hợp góc nghiêng khác nhau. Mục tiêu là tối thiểu hóa lượng nhiệt hấp thụ và tối đa hóa độ rọi sáng. Các phương án không đạt chuẩn tiện nghi sẽ bị tự động loại bỏ. Quá trình chọn lọc tạo ra giải pháp cân bằng hoàn hảo nhất. Bề mặt mặt tiền có sự biến thiên nhịp điệu mềm mại và độc đáo. Hình thái kiến trúc không còn là sự sao chép vô nghĩa. Mỗi góc nghiêng đều mang lý do khoa học rõ ràng và thuyết phục.
3.3. Quy trình mô phỏng bức xạ nhiệt trên máy tính
Mô phỏng bức xạ nhiệt diễn ra trực tiếp trong môi trường thiết kế số. Các công cụ chuyên dụng như Ladybug và Honeybee phân tích biểu đồ mặt trời. Kết quả hiển thị dưới dạng bản đồ nhiệt trực quan theo từng dải màu. Kiến trúc sư dễ dàng nhận biết các điểm tập trung nhiệt độ cao trên mặt đứng. Dữ liệu đầu ra cung cấp các chỉ số định lượng về cường độ bức xạ kilowatt giờ. Dựa trên số liệu, người thiết kế điều chỉnh các thông số hình học chưa phù hợp. Vòng lặp mô phỏng và tinh chỉnh đảm bảo hiệu quả chống nóng đạt mức cao nhất.
IV. Lam chắn nắng tham số bảo vệ nhà phố hướng Tây TP
Nhà phố hướng Tây TP.HCM luôn chịu áp lực nhiệt gay gắt nhất vào buổi chiều. Góc chiếu nắng thấp làm nhiệt lượng xuyên sâu vào các tầng sinh hoạt. Bức xạ gay gắt gây cảm giác ngột ngạt và bỏng rát cho người sử dụng. Hệ lam chắn nắng tham số là giải pháp ngăn chặn nhiệt trực diện và hiệu quả. Các thanh lam được tính toán góc xoay thích ứng theo quỹ đạo mặt trời mùa hè. Lớp lam cản bức xạ trực tiếp nhưng không làm tối không gian bên trong. Tầm nhìn từ trong nhà ra cảnh quan bên ngoài vẫn được duy trì thông thoáng. Giải pháp này biến nhược điểm hướng Tây thành điểm nhấn kiến trúc độc đáo.
4.1. Giải pháp chắn nắng động cho nhà phố hướng Tây TP.HCM
Hướng Tây đòi hỏi cấu trúc che nắng có tính thích ứng cao. Hệ lam cố định thông thường khó đáp ứng sự thay đổi góc nắng theo mùa. Giải pháp chắn nắng tham số tạo ra các góc nghiêng biến thiên liên tục trên mặt đứng. Phần phía trên chắn nắng gắt lúc giữa trưa với góc nghiêng rộng. Phần phía dưới hạn chế ánh nắng xiên ngang lúc hoàng hôn. Khoảng hở giữa các lam được bố trí khoa học để đón gió mát từ hướng Nam. Cấu trúc này giảm hơn 60 phần trăm lượng nhiệt xâm nhập vào buổi chiều. Không gian nội thất luôn duy trì trạng thái mát mẻ và dễ chịu.
4.2. Tính toán lam chắn nắng tham số theo biểu đồ mặt trời
Biểu đồ đường đi mặt trời tại tọa độ Thành phố Hồ Chí Minh là căn cứ thiết kế. Thuật toán xác định chính xác góc phương vị và góc cao mặt trời từng thời điểm. Kích thước bản lam và khoảng cách bước lam được tính toán bằng công thức lượng giác. Vị trí thanh lam được định vị để triệt tiêu hoàn toàn tia nắng chiếu vuông góc. Các thông số được lập trình tự động hóa trên phần mềm đồ họa 3D. Nhờ đó, việc điều chỉnh kích thước lam diễn ra nhanh chóng và chính xác tuyệt đối. Hệ lam vừa đảm nhận chức năng kỹ thuật vừa mang tính biểu cảm nghệ thuật cao.
4.3. Cân bằng giữa thông gió tự nhiên và chiếu sáng ban ngày
Che chắn quá kín sẽ làm giảm chất lượng chiếu sáng tự nhiên và thông gió. Ngược lại, mở quá nhiều sẽ khiến nhiệt độ trong nhà tăng cao. Thiết kế tham số giúp tìm điểm cân bằng giữa hai yếu tố mâu thuẫn này. Hệ số xuyên sáng được kiểm soát ở mức tối ưu từ 300 đến 500 lux. Ánh sáng tán xạ đi sâu vào không gian mà không gây hiện tượng chói mắt. Các khe lam tạo hướng dẫn dòng khí, thúc đẩy gió tươi lưu thông khắp nhà. Người sử dụng không cần bật đèn hay quạt gió vào ban ngày. Môi trường sống trở nên lành mạnh và gần gũi với thiên nhiên.
V. Vật liệu UHPC mặt tiền kết hợp tấm đục lỗ CNC facade
Lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố quyết định tính khả thi của mặt đứng tham số. Sự tiến bộ của công nghệ chế tạo mở ra nhiều lựa chọn vật liệu cao cấp. Vật liệu UHPC mặt tiền nổi bật với độ bền cơ học và khả năng tạo hình tự do. Cùng với đó, tấm kim loại đục lỗ CNC facade mang đến vẻ đẹp hiện đại và tinh tế. Các giải pháp truyền thống như gạch bông gió tham số cũng được làm mới sáng tạo. Sự phối hợp linh hoạt giữa các vật liệu tạo nên diện mạo công trình độc đáo. Toàn bộ hệ thống mặt tiền vừa nhẹ, bền vững vừa chống chịu tốt thời tiết nhiệt đới.
5.1. Ứng dụng tấm kim loại đục lỗ CNC facade tùy biến
Tấm kim loại đục lỗ CNC facade là vật liệu phổ biến cho mặt tiền hiện đại. Vật liệu thường dùng là nhôm hợp kim chống ăn mòn hoặc thép sơn tĩnh điện. Máy cắt laser CNC cho phép đục lỗ theo mật độ tham số được lập trình sẵn. Các lỗ đục có đường kính thay đổi linh hoạt để điều tiết lượng ánh sáng đi qua. Tấm nhôm có trọng lượng nhẹ, giảm áp lực tải trọng lên hệ kết cấu nhà phố. Quá trình thi công lắp dựng diễn ra nhanh chóng bằng hệ khung treo chuyên dụng. Bề mặt kim loại phản xạ bức xạ nhiệt tốt, giúp làm mát mặt đứng hiệu quả.
5.2. Biến thể gạch bông gió tham số mang bản sắc nhiệt đới
Gạch bông gió là vật liệu quen thuộc trong kiến trúc nhiệt đới truyền thống. Khi kết hợp với công nghệ tham số, gạch bông gió có diện mạo hoàn toàn mới. Các viên gạch bông gió tham số được xoay nghiêng theo nhiều góc độ khác nhau. Bức tường gạch tạo nên hiệu ứng thị giác dạng sóng chuyển động mềm mại. Cấu trúc rỗng của gạch cho phép gió tự nhiên xuyên qua dễ dàng. Đồng thời, độ dày của gạch giúp hấp thụ nhiệt và tạo bóng đổ râm mát. Giải pháp này kết hợp hài hòa giữa nét đẹp bản địa và tư duy kiến trúc đương đại.
5.3. Tiềm năng vật liệu UHPC mặt tiền siêu bền và nhẹ
Bê tông tính năng siêu cao UHPC mở ra tiềm năng to lớn cho kiến trúc mặt tiền. Vật liệu UHPC mặt tiền có cường độ chịu nén và uốn vượt trội so với bê tông thường. Độ đặc chắc cao giúp UHPC chống thấm nước và chống nứt hoàn hảo. Các tấm ốp mặt tiền có thể sản xuất với độ mỏng ấn tượng từ 15 đến 25 milimet. UHPC cho phép đúc các mảng hoa văn 3D phức tạp từ mô hình tham số. Bề mặt vật liệu giữ được độ bền màu và không bị rêu mốc dưới mưa nắng. Đây là giải pháp vật liệu cao cấp cho các công trình nhà phố bền vững dài lâu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Phong trào bảo vệ môi trường ra đời từ những năm đầu thập niên 70 của thế kỷ 20 cùng với sự xuất hiện của khái niệm “phát triển bền vững”. Năm 1987, trong báo cáo “Tương lai chung của chúng ta” của Hội đồng Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED) của Liên hợp quốc, “phát triển bền vững” được định nghĩa “là sự phát triển đáp ứng được những yêu cầu của hiện tại, nhưng không gây trở ngại cho việc đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau” [1]. “Phát triển bền vững” là nhu cầu cấp bách và xu thế tất yếu trong tiến trình phát triển của xã hội loài người. Vì vậy, các quốc gia trên thế giới đã đồng thuận xây dựng thành Chương trình nghị sự cho từng thời kỳ phát triển của lịch sử [1].
Ngành kiến trúc cũng không thể nằm ngoài xu thế tất yếu này và “phát triển kiến trúc bền vững” ra đời, đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia và của toàn cầu, nhằm bảo tồn được hệ sinh thái, bảo vệ môi trường, tài nguyên thiên nhiên [22]. Thiết kế kiến trúc phù hợp với khí hậu địa phương, giảm thiểu các tác động xấu và phát huy tác dụng tốt của môi trường xung quanh là một phần tạo nên nền tảng trong “phát triển kiến trúc bền vững”. Trong đó, công tác quy hoạch luôn phải được quan tâm đầu tiên từ việc đánh giá các hướng tác động của môi trường, các đặc trưng khí hậu, địa hình cũng như hình thái của đô thị. Sau đó, từng tiểu khu được xem xét đến, ví dụ như lựa chọn các giải pháp thiết kế cho một tổ hợp nhà, tuyến phố.
Cuối cùng là việc lựa chọn vị trí, hướng, kiểu dáng công trình riêng lẻ. cho phù hợp. Đối với các công trình ít tầng và liền kề trên những tuyến phố cũ hay các khu phố mới ở TP.HCM, mặt đứng đóng vai trò quan trọng. Đây chính là thành phần kiến trúc ngăn cách giữa bên trong và bên ngoài công trình, góp phần to lớn trong việc tạo điều kiện tiện nghi nên phải được nghiên cứu có hệ thống.
Mặt đứng đa lớp (MĐĐL) là thuật ngữ thể hiện cấu tạo nhiều lớp, tầng bậc của phần vỏ bao che trên mặt đứng công trình trong đô thị. 2 Nhằm đánh giá trước mức độ hoàn thiện của kiến trúc người ta xem xét đến tính hiệu quả của giải pháp kiến trúc đó như hiệu quả về mặt năng lượng, hiệu quả về mặt tiện nghi, hiệu quả về mặt kinh tế, hiệu quả về kết cấu chịu lực, hiệu quả thẩm mỹ. Ở nửa sau thế kỉ 20, lý thuyết về “Thiết kế kiến trúc dựa trên hiệu quả” (performance- based building design) đã được hình thành và ứng dụng vào thực tế. Gibson (Ủy ban kiến trúc và xây dựng quốc tế CIB 1982) đã đưa ra quan điểm cơ bản cho lý thuyết này như sau: “Đầu tiên và quan trọng nhất là tư duy và làm việc phải hướng đến kết quả chứ không phải là chọn phương tiện.
công trình được xây dựng với mục đích và kết quả gì chứ không phải là xây dựng như thế nào. Đầu thiên niên kỉ thứ 3, tiến trình “Thiết kế dựa trên Hiệu quả” đã được đẩy nhanh hơn nhờ sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, sự tiến bộ vượt bậc của khoa học máy tính cùng với các công cụ hỗ trợ thiết kế (CAD), các phương tiện phần mềm mô phỏng trên máy tính, các phương pháp kỹ thuật v. Để đảm bảo tính hiệu quả, thiết kế kiến trúc ứng dụng phương pháp tham số (PPTS) làm một trong những giải pháp nổi trội. Trong đó, kiến trúc được biểu diễn dưới dạng là tập hợp các tham số đầu vào.
Khi cho giá trị các tham số thay đổi thì kết quả đầu ra cũng thay đổi, so sánh các kết quả với nhau thì có thể xác định được kết quả tối ưu ứng với giá trị cụ thể của các tham số đó. Thiết kế kiến trúc theo PPTS giúp chúng ta đánh giá trước mức độ hiệu quả của các phương án kiến trúc gần giống nhau. Từ đó, có cơ sở để đưa ra quyết định phương án phù hợp nhất. Thiết kế kiến trúc theo PPTS còn khá mới mẻ tại Việt Nam.
Một số KTS đã tìm tòi và nghiên cứu sử dụng phương pháp này nhưng chỉ dừng lại trong việc tạo hình và số lượng các công trình chưa nhiều. Riêng về đánh giá hiệu quả vi khí hậu của mặt đứng (MĐ) nhà phố thì phương pháp này hầu như chưa được tập trung nghiên cứu và ứng dụng có hệ thống. Khi đó, để cho các giải pháp thiết kế mặt đứng nhà phố đạt hiệu quả cao trong việc giảm thiểu tác động xấu của môi trường thì cần sử dụng phương pháp mang tính định lượng là thiết kế theo PPTS. Chính vì vậy, thiết lập “CẤU TRÚC MẶT ĐỨNG ĐA LỚP NHÀ PHỐ THÍCH ỨNG VỚI ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP THAM SỐ” là cần thiết, qua đó đưa ra hướng điều chỉnh, cải tạo 3 hoặc xây mới nhà phố trên các tuyến phố TMDV, phù hợp với khí hậu TP.
Mục đích nghiên cứu Thiết lập mặt đứng nhà phố thích ứng với điều kiện khí hậu TP.HCM nhằm giải quyết mối quan hệ giữa kiến trúc với khí hậu. Để đạt được mục đích nêu trên, những nhiệm vụ cụ thể được đưa ra là: - Cấu trúc hoá mặt đứng và tổ hợp thành các trường hợp cấu trúc → tham số hóa cấu trúc mặt đứng (xây dựng HTTS cho cấu trúc) → xây dựng mô hình tham số hóa, các biến thể và các giá trị khảo sát của tham số (Xây dựng dữ liệu đầu vào cho PPTS) - Mô phỏng trên máy tính theo các giá trị khảo sát của tham số - Đề xuất phương pháp tính mức độ thích ứng với điều kiện khí hậu theo dữ liệu mô phỏng đầu ra → tìm giá trị thích hợp cho HTTS của cấu trúc theo phương pháp tính (Xử lý dữ liệu đầu ra của PPTS) - Chi tiết hóa giải pháp kiến trúc cho các loại mặt đứng nhà phố khác nhau. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là kiến trúc mặt đứng nhà phố có chức năng ở kết hợp với TMDV 4. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu Giới hạn thời gian: áp dụng đến năm 2040 theo chiến lược và tầm nhìn phát triển TP.
Giới hạn về khu vực nghiên cứu: nghiên cứu nhà phố trên các tuyến phố TMDV tại khu trung tâm cũ TP. Những nhà phố được lựa chọn khảo sát là những nhà phố có mặt đứng mang những đặc điểm chung trên toàn tuyến và chịu tác động nhiều bởi nắng hướng Tây, bởi đây là hướng bất lợi nhất. Phạm vi nghiên cứu: - Coi giá trị các tham số khí hậu là cố định, còn giá trị các tham số kiến trúc được thay đổi để tìm kết quả mong muốn. - Tập hợp các thành phần trên mặt đứng nhà phố TMDV.
- Lựa chọn nghiên cứu về tiện nghi nhiệt và ánh sáng. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp điều tra khảo sát: Sử dụng mẫu phiếu điều tra hiện trạng kiến trúc mặt đứng để thu thập thông tin, đặc điểm và mối liên hệ giữa các thành phần của đối tượng nghiên cứu qua đó rút ra cấu trúc chung. Phương pháp phân tích, tổng hợp: sưu tầm, tìm hiểu, nghiên cứu các tài liệu trong nước và quốc tế có liên quan đến đề tài. Sau đó phân tích và xử lý tài liệu nhằm tạo những cơ sở nghiên cứu cho đề tài.
Phương pháp mô phỏng và thực nghiệm khoa học:. Sử dụng các công cụ, các máy chuyên dụng để đo đạc, xử lý và tổng hợp các số liệu thực tế. Dùng các phần mềm có độ tin cậy để mô phỏng trên máy tính Phương pháp xin ý kiến chuyên gia: tổ chức các buổi chuyên đề về các vấn đề liên quan đến đề tài. Đồng thời tổ chức các hội thảo nhỏ xin ý kiến chuyên gia.
Phương pháp tham số: thử các giá trị khác nhau của các tham số kiến trúc để tìm giá trị thích hợp dưới sự trợ giúp của phần mềm máy tính. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn - Tạo điều kiện thuận lợi cho KTS thiết kế kiến trúc ứng dụng PPTS qua việc cấu trúc hóa mặt đứng nhà phố sau đó tham số hóa cấu trúc này. - Giúp cho các KTS đơn giản hóa việc lựa chọn giải pháp & nâng cao hiệu quả thiết kế kiến trúc nhà phố nói chung và nhà phố tại TP.HCM nói riêng thông qua hệ thống các biến thể phù hợp. - Bổ sung vào nội dung nghiên cứu kiến trúc, vào chương trình khung đào tạo KTS cũng như bổ sung vào cơ sở dữ liệu cho hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn và sổ tay thiết kế, góp phần nâng cao năng lực trong công tác quản lý nhà nước.
Những đóng góp mới của luận án - Đề xuất quan điểm, nguyên tắc và hệ thống tiêu chí về xây dựng mặt đứng nhà phố thích ứng với điều kiện khí hậu TP.HCM ứng dụng PPTS - Định lượng được mặt đứng nhà phố thông qua cấu trúc hóa mặt đứng nhà phố (chia mặt đứng thành các lớp với các thành phần và mối quan hệ), tham số hóa cấu trúc (biểu diễn cấu trúc MĐĐL nhà phố thành hệ thống tham số), mô hình tham số hóa cấu trúc và các biến thể. 5 - Đề xuất hướng tiếp cận mới cho KTS trong việc thiết kế định lượng, đặc biệt là ứng dụng PPTS vào thiết kế kiến trúc nói chung và nhà phố nói riêng. - Đóng góp vào hệ thống lý luận về kiến trúc hiệu quả qua đề xuất phương pháp tính mức độ thích ứng của cấu trúc. Cấu trúc luận án Luận án bao gồm 3 phần chính: phần mở đầu, phần nội dung có 3 chương và phần kết luận.
Trong đó, chương 1 (36 trang) là tổng quan về đề tài nghiên cứu, chương 2 (45 trang) là cơ sở khoa học và chương 3 (47 trang) là kết quả nghiên cứu. SƠ ĐỒ CẤU TRÚC LUẬN ÁN 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẶT ĐỨNG NHÀ PHỐ THÍCH ỨNG VỚI ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU 1.1 Các định nghĩa và khái niệm Theo định nghĩa của The Pew Research Center on Global Climate Change (Tổ chức nghiên cứu về biến đổi khí hậu toàn cầu), vỏ bao che tòa nhà là giao diện giữa không gian bên trong (KGBT) của tòa nhà và môi trường bên ngoài, bao gồm các bức tường, mái nhà, và nền móng – có chức năng như một rào cản nhiệt, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lượng năng lượng cần thiết để duy trì môi trường thoải mái trong nhà so với môi trường bên ngoài. Ngoài ra Cleveland, Cutler J.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mặt đứng đa lớp nhà phố TPHCM: Thiết kế tham số (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-cau-truc-mat-dung-da-lop-nha-pho-thich-ung-khi-hau-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mặt đứng đa lớp nhà phố TPHCM: Thiết kế tham số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án cấu trúc mặt đứng đa lớp nhà phố HCM, thích ứng khí hậu, ứng dụng phương pháp tham số.
Luận án "Mặt đứng đa lớp nhà phố TPHCM: Thiết kế tham số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mặt đứng đa lớp nhà phố TPHCM: Thiết kế tham số" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Mặt đứng đa lớp nhà phố TPHCM: Thiết kế tham số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mặt đứng đa lớp nhà phố TPHCM: Thiết kế tham số" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mặt đứng đa lớp nhà phố TPHCM: Thiết kế tham số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.