Luận án: Thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò Việt Nam
Luận án xác định thông số hợp lý của vỏ chống nhẹ khi đào lò xuyên vỉa qua đất đá tương đối vững chắc tại mỏ hầm lò Việt Nam, ngành xây dựng mỏ.
Luan An
Luận án phó tiến sĩ khoa học kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Xây dựng mỏ
- Tác giả:
- Đào Văn Canh
- Năm:
- 1996
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN
Vỏ chống nhẹ đóng vai trò then chốt trong công tác xây dựng công trình ngầm và khai thác khoáng sản. Tại các mỏ than hầm lò Việt Nam, việc lựa chọn kết cấu chống giữ phù hợp giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư. Giải pháp này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và thiết bị trong suốt chu kỳ khai thác. Vỏ chống nhẹ bao gồm hệ thống neo dính kết, lưới thép và khung kim loại định hình. Kết cấu này phát huy tối đa khả năng tự mang tải của khối đất đá bao quanh. Việc nghiên cứu các thông số kỹ thuật hợp lý giúp giảm tải trọng tĩnh lên kết cấu chống. Đồng thời, phương pháp này làm tăng tốc độ đào lò, rút ngắn thời gian chuẩn bị diện sản xuất. Địa chất vùng than Quảng Ninh có tính chất phân tầng phức tạp với nhiều đới nứt nẻ. Do đó, việc ứng dụng vỏ chống nhẹ đòi hỏi quy trình khảo sát nghiêm ngặt và tính toán khoa học. Sự phối hợp đồng bộ giữa vật liệu chống và địa tầng xung quanh tạo ra trạng thái cân bằng ứng suất bền vững.
1.1. Đặc điểm địa chất và áp lực mỏ địa tầng hầm lò
Khối đất đá xung quanh đường lò chịu tác động trực tiếp từ áp lực mỏ địa tầng nguyên sinh và thứ sinh. Khi tiến hành đào lò, trạng thái ứng suất tự nhiên bị phá vỡ. Hiện tượng này hình thành vùng tập trung ứng suất quanh chu vi công trình ngầm. Mức độ nứt nẻ và hàm lượng nước ngầm làm suy giảm đáng kể độ bền nén đơn trục của đá. Các lớp đá cát kết, bột kết hoặc sét kết có xu hướng dịch chuyển về phía khoảng trống lò. Nếu không có biện pháp gia cố kịp thời, hiện tượng tụt lở vòm lò sẽ xảy ra nhanh chóng. Việc tính toán chính xác áp lực mỏ địa tầng cho phép kỹ sư xác định đúng tải trọng tác dụng lên vì chống. Đây là tiền đề quan trọng để thiết kế các thông số hình học và cơ học của vỏ chống nhẹ. Sự am hiểu quy luật phân bố ứng suất giúp ngăn ngừa các sự cố biến dạng nguy hiểm trong hầm mỏ.
1.2. Khái niệm và phân loại khung chống thép nhẹ mỏ hầm lò
Hệ thống khung chống thép nhẹ là dạng kết cấu chống đỡ tạm thời hoặc lâu dài được chế tạo từ thép hình chuyên dụng. Loại khung này có trọng lượng bản thân thấp, dễ vận chuyển và lắp đặt trong không gian hẹp. Phân loại khung chống thường dựa trên nguyên lý làm việc cứng hoặc mềm thu co linh hoạt. Khung chống cứng phù hợp với khối đá ổn định, ít biến dạng hông nóc. Ngược lại, khung chống mềm có khả năng trượt nhả tải khi áp lực địa tầng tăng cao đột ngột. Vật liệu thép chế tạo khung cần đáp ứng giới hạn chảy cao và độ dẻo dai cơ học tốt. Các liên kết khớp nối được gia công chính xác nhằm phân phối đều nội lực dọc trục thân thép. Việc ứng dụng khung thép nhẹ giúp giảm bớt khối lượng kim loại tiêu hao trên một mét lò đào. Giải pháp này mang lại hiệu quả vượt trội so với các loại vì chống gỗ truyền thống hoặc bê tông đổ tại chỗ.
1.3. Vai trò của vỏ chống nhẹ trong đường lò xuyên vỉa
Đường lò xuyên vỉa là tuyến công trình ngầm huyết mạch phục vụ vận tải, thông gió và thoát nước mỏ than. Tuyến lò này thường cắt qua nhiều lớp đất đá có tính chất cơ lý biến đổi liên tục. Vỏ chống nhẹ giữ nhiệm vụ ngăn chặn sự phân tầng của các phiến đá trên nóc lò. Kết cấu chống tạo ra sức kháng đàn hồi cần thiết, khống chế tốc độ dịch chuyển của khối đá. Sử dụng vỏ chống nhẹ giúp giảm thiểu công đào mở rộng, bảo vệ nguyên vẹn cấu trúc tự nhiên của đá vách. Hệ thống này cho phép thi công cơ giới hóa nhanh, rút ngắn chu kỳ đào chống trên gương lò. Ngoài ra, chi phí vật tư và nhân công lắp đặt vỏ chống nhẹ thấp hơn đáng kể so với vì chống nặng. Nhờ đó, doanh nghiệp nâng cao tốc độ đào lò chuẩn bị và tối ưu hóa hiệu quả khai thác hầm lò.
II. Phân tích thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN
Xác định chính xác các thông số kết cấu vỏ chống nhẹ quyết định trực tiếp đến độ ổn định của đường lò. Quá trình tính toán dựa trên dữ liệu khảo sát địa chất công trình và điều kiện khai trường thực tế. Các chỉ số cơ bản bao gồm kích thước vòm lò, bán kính cong, cự ly lắp đặt và liên kết giằng. Kỹ sư mỏ cần kết hợp phương pháp giải tích cơ học đá với mô hình số hóa hiện đại. Việc phân tích định lượng giúp xác lập sự tương tác cơ học giữa vỏ chống và môi trường khối đá. Tính toán chuẩn xác giúp ngăn chặn hiện tượng tập trung ứng suất cục bộ gây uốn cong thân vì. Đồng thời, cấu trúc chống giữ phải đảm bảo không gian lưu thông gió và lắp đặt hệ thống máng cào, băng tải than. Hệ thống thông số đồng bộ tạo nên một kết cấu chống đỡ bền vững, thích nghi tốt với biến động tải trọng ngầm.
2.1. Xác định tiết diện đào lò hầm lò và bước đào chống lò
Kích thước tiết diện đào lò hầm lò phụ thuộc vào mục đích sử dụng và lưu lượng thông gió mỏ than. Tiết diện vòm hình cung là dạng hình học phổ biến nhờ khả năng chịu lực nén tối ưu. Việc lựa chọn bước đào chống lò phải căn cứ vào tốc độ suy giảm độ bền của khối đá sau khi nổ mìn. Trong điều kiện đá tương đối vững chắc, bước đào có thể mở rộng từ 0.8 mét đến 1.2 mét. Nếu gặp đới đất đá nứt nẻ mạnh, bước đào cần rút ngắn xuống dưới 0.6 mét để tránh sập lở nóc. Bước đào hợp lý giúp giảm thiểu thời gian khối đá trần lộ không chống đỡ trước gương lò. Công tác này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công nhân trực tiếp thi công đào lò. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa khâu nổ mìn bốc xúc và dựng vì chống duy trì tiến độ đào lò ổn định.
2.2. Tính toán khoảng cách vì chống và tấm chèn nóc hông lò
Thông số khoảng cách vì chống được xác định dựa trên cường độ tải trọng đá tác dụng lên nóc và hông. Cự ly lắp đặt các vì chống thép nhẹ thông thường dao động từ 0.5 mét đến 1.0 mét. Đi kèm với vì chống, hệ thống tấm chèn nóc hông lò đóng vai trò phân phối đều áp lực lên toàn bộ khung. Tấm chèn có thể bằng bê tông cốt lưới thép, gỗ xẻ hoặc lưới thép hàn cường độ cao. Tấm chèn ngăn chặn hiện tượng rơi lọt các mẩu đá nhỏ giữa hai vì chống liền kề. Khoảng không phía sau tấm chèn phải được chèn kín bằng đất đá thải nhằm tránh tạo khoảng trống nguy hiểm. Việc chèn kín giúp vì chống tiếp xúc liên tục và hấp thụ ứng suất dịch chuyển từ khối đá bao quanh. Tính toán khoảng cách hợp lý giúp tiết kiệm vật liệu nhưng vẫn duy trì độ bền vững công trình ngầm.
2.3. Khả năng chịu tải vỏ chống và thanh giằng liên kết vì chống
Đánh giá khả năng chịu tải vỏ chống là bước bắt buộc nhằm kiểm tra độ an toàn chịu lực của hệ thống. Khả năng mang tải phụ thuộc vào mô đun chống uốn của tiết diện thép và chất lượng liên kết khóa nối. Để chống lại lực xô ngang và hiện tượng mất ổn định tổng thể, hệ thống thanh giằng liên kết vì chống được bố trí dọc tuyến lò. Thanh giằng kim loại liên kết chặt chẽ các vì đơn lẻ thành một hệ không gian ba chiều thống nhất. Khoảng cách và số lượng thanh giằng trên mỗi vì chống phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật mỏ. Khi chịu tải trọng lệch tâm hoặc chấn động nổ mìn, hệ thanh giằng giữ cho các vì chống không bị nghiêng đổ. Nhờ đó, khả năng chịu tải tổng thể của toàn bộ tuyến vỏ chống nhẹ tăng lên rõ rệt.
III. Lựa chọn thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN
Lựa chọn kết cấu vỏ chống nhẹ đòi hỏi sự phù hợp giữa điều kiện địa chất công trình và cơ chế làm việc của vật liệu. Tùy thuộc vào cấp độ ổn định của đất đá xung quanh, kỹ sư sẽ quyết định áp dụng vì thép hoặc neo gia cường. Mục tiêu cốt lõi là duy trì tiết diện hữu dụng của đường lò trong suốt thời hạn khai thác. Sự kết hợp linh hoạt giữa các giải pháp chống giữ giúp nâng cao tính kinh tế và an toàn kỹ thuật. Môi trường mỏ ẩm ướt đòi hỏi vật liệu chống phải có khả năng chống ăn mòn hóa học cao. Việc lựa chọn sai thông số chống có thể dẫn đến biến dạng quá mức hoặc sụp đổ cục bộ công trình ngầm. Do đó, quy trình thiết kế phải dựa trên các tiêu chuẩn quy chuẩn xây dựng mỏ hiện hành tại Việt Nam.
3.1. Ứng dụng vì chống thu co SVP trong đất đá biến dạng
Loại vì chống thu co SVP được chế tạo từ thép hình máng chuyên dụng có khả năng trượt lồng vào nhau. Khi áp lực mỏ vượt qua giới hạn ma sát tại cụm khóa, các phân đoạn vì sẽ co lại có kiểm soát. Hiện tượng co trượt này giúp triệt tiêu đỉnh áp lực cục bộ mà không làm gãy hỏng thanh thép. Vì SVP phát huy hiệu quả vượt trội trong các đường lò xuyên vỉa đi qua vùng đá có tính dẻo hoặc áp lực lớn. Lực siết bu lông tại các gông khóa quyết định trực tiếp đến lực cản trượt của vì chống. Kỹ thuật viên cần kiểm tra định kỳ lực siết này bằng cờ lê lực chuyên dụng trong hầm lò. Việc sử dụng vì thu co SVP hạn chế tối đa chi phí sửa chữa xén lò sau này. Đây là giải pháp chống đỡ kinh điển nhưng luôn giữ giá trị ứng dụng thực tiễn cao.
3.2. Giải pháp neo bê tông cốt thép gia cố khối đá nứt nẻ
Hệ thống neo bê tông cốt thép là phương thức gia cường khối đá chủ động và kinh tế nhất hiện nay. Thanh neo thép được cắm sâu vào lòng khối đá và liên kết chặt chẽ nhờ vữa xi măng hoặc chất dẻo tổng hợp. Neo dính kết tạo ra hiệu ứng dầm treo và hiệu ứng nêm ép các lớp đá nứt nẻ thành một khối liền khối. Chiều dài thanh neo thường dao động từ 1.6 mét đến 2.4 mét tùy thuộc vào chiều sâu đới phá hủy. Bố trí mật độ neo hợp lý giúp triệt tiêu ứng suất kéo phát sinh trên nóc và hông đường lò. Kết cấu neo dính kết cốt thép có thể kết hợp phun bê tông bảo vệ bề mặt chống phong hóa. Giải pháp này giúp giảm thiểu không gian chiếm chỗ trong lòng lò đào, tạo điều kiện thuận lợi cho thông gió. Công nghệ neo dính kết mang lại hiệu quả gia cố bền vững cho các công trình ngầm mỏ than.
3.3. Tiêu chuẩn chọn vỏ chống nhẹ theo độ vững chắc khối đá
Tiêu chuẩn phân loại độ ổn định khối đá của Viện Mỏ và thang phân loại quốc tế đóng vai trò cơ sở để lựa chọn vỏ chống. Đối với khối đá rất vững chắc có hệ số kiên cố f lớn hơn 8, giải pháp neo kết hợp lưới thép là tối ưu. Đối với khối đá trung bình có xuất hiện đới nứt nẻ, kỹ sư nên phối hợp neo dính kết và khung chống thép nhẹ định hình. Trong các đới đứt gãy kiến tạo hoặc đất đá mềm yếu ngậm nước, việc dùng vì chống thu co SVP kết hợp chèn kín là bắt buộc. Việc đánh giá chính xác độ ẩm và mức độ ngậm nước giúp điều chỉnh kịp thời các thông số thiết kế vì chống. Tiêu chuẩn hóa quy trình lựa chọn giúp rút ngắn thời gian lập biện pháp thi công cho từng phân đoạn lò. Sự đồng bộ giữa khảo sát và thiết kế đảm bảo tuổi thọ công trình ngầm đạt mức cao nhất.
IV. Tối ưu các thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN
Tối ưu hóa các thông số kỹ thuật vỏ chống nhẹ mang lại lợi ích kép về an toàn lao động và hiệu quả đầu tư mỏ than. Công tác này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ hành vi cơ học của đất đá trong suốt giai đoạn thi công. Ứng dụng công nghệ đo đạc hiện đại giúp phát hiện sớm các dấu hiệu quá tải của kết cấu chống đỡ. Dữ liệu thực địa là cơ sở chuẩn xác để điều chỉnh khoảng cách vì hoặc mật độ neo cho phù hợp. Quản lý thi công nghiêm ngặt giúp loại bỏ các sai sót kỹ thuật làm giảm chất lượng vỏ chống. Việc cải tiến mẫu mã vì chống nhẹ giúp tăng tính cơ động và giảm bớt gánh nặng thể lực cho thợ mỏ. Kết hợp tối ưu hóa thông số và quy trình công nghệ tạo đòn bẩy vững chắc nâng cao năng suất đào lò tại Việt Nam.
4.1. Quan trắc dịch động và biến dạng đất đá quanh đường lò
Công tác đo đạc quan trắc dịch động đất đá là bước kiểm nghiệm thực tế quan trọng nhất sau khi dựng vỏ chống. Các trạm quan trắc biến dạng sâu và đo hội tụ chu vi lò được thiết lập định kỳ dọc tuyến đào. Thiết bị cảm biến và máy đo biến dạng quang học ghi nhận chính xác độ dịch chuyển của nóc và hai hông lò. Phương pháp kéo rút nhổ thanh neo dính kết giúp kiểm tra lực dính bám giữa neo, vữa và khối đá. Nếu độ dịch tụ vượt quá ngưỡng cho phép, kỹ sư mỏ phải lập tức tăng cường mật độ thanh neo hoặc bổ sung vì chống. Dữ liệu quan trắc liên tục cung cấp bức tranh toàn diện về chế độ làm việc thực tế của vỏ chống. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để hoàn thiện quy chuẩn thiết kế công trình ngầm tại các mỏ than Việt Nam.
4.2. Hiệu quả kinh tế kỹ thuật của kết cấu vỏ chống nhẹ
Áp dụng hợp lý vỏ chống nhẹ giúp giảm từ 20% đến 40% chi phí kim loại so với các dạng vì chống nặng truyền thống. Tốc độ đào lò tăng trung bình từ 1.5 đến 2 lần nhờ giảm khối lượng vận chuyển và lắp dựng vật tư nặng nhọc. Không gian lòng lò thông thoáng hơn giúp cải thiện đáng kể điều kiện vi khí hậu và lưu lượng thông gió hầm lò. Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa và thay thế vì chống biến dạng trong thời gian khai thác giảm xuống mức tối thiểu. Trọng lượng kết cấu nhẹ tạo điều kiện cơ giới hóa khâu vận chuyển vật liệu trong các giếng nghiêng và lò ngầm hẹp. Hiệu quả kinh tế kỹ thuật vượt trội khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vỏ chống nhẹ tại các mỏ than hầm lò.
4.3. Quy trình thi công an toàn vỏ chống nhẹ hầm lò Việt Nam
Quy trình thi công vỏ chống nhẹ bắt đầu ngay sau chu kỳ nổ mìn bốc dọn đất đá gương lò. Thợ mỏ tiến hành cạo gõ đá om trên nóc và hông nhằm triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ đá rơi tự do. Sau đó, công nhân lắp đặt hệ thống neo tạm hoặc dựng khung chống định vị đúng phương vị tuyến lò. Các chi tiết liên kết bu lông, tấm đệm và thanh giằng phải được siết chặt đủ mô men xoắn theo quy chuẩn thiết kế. Tiếp theo, hệ thống tấm chèn được chèn ép sát vào mặt đá và chèn chặt khoảng rỗng phía sau. Đội ngũ giám sát an toàn mỏ kiểm tra nghiêm ngặt từng bước trước khi cho phép nổ mìn chu kỳ tiếp theo. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật giúp loại trừ sự cố sập đổ lò, bảo đảm an toàn tính mạng cho người lao động hầm mỏ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAỉ HỌC» MQ *ĐI. A CHÂÍ * tn ẬN' CANH -v-r/_. " H Ọ N É H ủ ỉ G L C U A V Q C H Ô N G H H E6 K H I Đ ầ o ' y 7-:’ V w“ ■ VJLỈ X latliiỊ Z- ỉ ỉ k TỴẵ U J~ r ' V J Ì r ( ' : J * iỊ ẳtíilỀlti _13I ' ’ *y vyTTỉR,T,r» VUNG c z lc 7Ẵ" c ấ c m ỏ EÂ8Í-LÒ 7 Ỉ Ẽ T NAM •LG V1ET ''TAM AN PEỔ TIÊN S Í K Ĩ Ĩ Ì A HỌC s í T3DẪT HẪ NỘI - Ỉ 9 S 6 ■ U ì 5 ? ^/ K 1 TH U -VIỆN V*kỉ TRƯỜNG DA! HOC 1 i MÒ THÌ ÁT Ị ----- - 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỞNG ĐẠI HỌC MỎ ĐỊA CHẤT • • m ĐÀO VĂN CANH NGHIÊN ctnr XÁC ĐỊNH VÀ LựA CHỌN NHŨNG • • • THÔNG SỐ HỢP LÝ CỦA VỎ CHỔNG NHẸ KHI ĐÀO LÒ XUYÊN VỈA QUA ĐẤT ĐÁ TƯƠNG ĐỐI VỦNG CHẮC TẠI CÁC MỎ HÂM LÒ VIỆT NAM Chuyên ngành : Xây dựng mỏ Mã sô : 02.07 LUẬN ÁN PHÓ TIẾN Sĩ KHOA HỌC KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Quang Phích Phó Giáo sư, Phó tiến sĩ khoa học kỹ thuật 2.
Nguyễn Xuân Mãn Phó Giáo su, Phó tiến sĩ khoa học kỹ thuật Hà Nội 1996 V H à N ộ i, n g à y 10 í/lá n g 1 2 năm ! ỹ 9 6 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu cùa riêng tôi. Các số liệu, kết quà nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Người viết cam đoan BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT, CÁC CHỈ SỐ, CÁC KÝ HIÈl TRONG LUÂN ÁN 7 • • a. Danh mục các chữ viết tắt, chỉ số SỐ thứ Câu văn hoặc cụm từ trong luận án Chữ viết tắt, chỉ số tư 1 Bê tông cốt thép BTCT 2 Chất dẻo cốt thép CDCT 3 Công trình ngầm CIN 4 Neo dính kết cốt thép NDKCĨ 5 Úng suất nguyên sinh USNS ố Bão hòa bh 7 Dính kết dk 8 Đá đ 9 Hệ thống ht 10 Khô gió kg 11 Lỗ khoan lk 12 Neo n b.
Danh mục ký hiệu Số thứ Tên gọi Ký hiệu Thứ nguyên tư 1 Độ bên nén đơn trục của đá ƠNd MPa 2 Úng suất tiếp tuyến ^(p MPa 3 Úng suất pháp tuyến ơr MPa 4 Đô bên kéo đơn trục của đá ƠKđ MPa 5 Mô đun đàn hôi của đá E MPa.103 6 Đô hút ẩm của đá w % 7 Trọng lượng thể tích của đá Y kg/hi3 8 Số khe nứt trên 1 mét dài X 9 Số khe nứt trên 1 m3 Jv 10 Độ sâu từ mặt đất đến đường lò H M 11 Chiều rông đường lò B M 12 Nửa chiều rộng đường lò a M 13 Bán kính vòm lò R M 14 Chiều cao vùng tụt lở b M 15 Chiều cao đường lò h M lố Chiều dài thanh neo L CM 17 Chiều dài thanh neo trong bẻ tông lb CM 18 Phàn thanh neo nhô vào đường lò lk CM 19 Khoảng cách giữa các thanh neo ai CM 20 Khả năng chịu tải của vì neo p kg MỤC LỤC Trang Mỏ đầu 1 Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu hiện nay 8 1. Dự báo mức đô ổn định của khối đá 8 1. Các phương pháp dự báo bằng giải tích 9 1. Các phương pháp thực nghiệm 11 1.
Các phương pháp xác định các thông số cho kết cấu 18 bàng neo dính kết cốt thép 1. Điều kiện sử dụng vỏ chống nhẹ: neo dính kết 18 cốt thép 1. Các giả thuyết và phương pháp thiết kế 18 1. Nhận xét và kết luận 24 Chương 2 : Cơ sở lựa chọn két cấu chống nhẹ hợp lý trong các 31 đường lò xuyên vỉa đào qua đất đá tương đối vững chắc tại các mỏ hầm lò Việt Nam 2.
Đặc điểm các đường lò xuyên vỉa đào trong đất đá 31 tương đối vững chắc tại các mỏ hầm lò Vìột Nam 2. Hình dạng các đường lò đào trong đất đá vững 31 chác tại các mỏ hầm lò 2. Tiết diện các đường lò đào trong đất đá vững 32 chắc 2. Đô sâu của đường lò đào trong đất đá vững 33 chắc 2.
VỊ trí bố trí các đường lò xuyên vỉa 33 2. Trạng thái khối đá xung quanh cácđường lò 33 xuyên vỉa 2. Đặc trưng cấu trúc địa chất các đường lò xuyên 37 vỉa 2. Đặc điểm địa chất thủy văn các đường lò đá 43 2.
Loại hình chống sử dụng chống đỡ 44 2. Hoàn thiện chi tiêu đánh giá đô bền và ổn định cho các 45 đường lò xuyên vỉa đào trong đất đá vững chác tại các mỏ hàm lò Việt Nam 2. Anh hưởng của mức đô chứa nước đến đô bền 46 của đá mỏ. Lựa chọn phương pháp đánh giá đô ổn đinh 58 của đường lò phù hợp làm cơ sở cho lựa chọn kết cấu chống giữ.
Kết luận 61 Chương 3 : Nghiên cứu xác định các thông số hợp lý của kết 62 cấu neo dính kết 3. Nghiên cứu khả năng gia cố của neo dính kết Ố3 3. Mô hình và kết quả phân tích khả năng, qui 63 luật gia cố khôi đá bàng neo dính kết. Ví đụ tính toán và kết quả 69 3.
Nghiên cứu các qui luật biến đổi trạng thái cơ học trong 81 khối đá xung quanh công trình ngầm khi gia cố bằng neo dính kết. Điều kiên và sơ đ'ô bài toán 81 3. Tnrờiig hợp khối đá không neo 83 3. Trường hợp khối đá gia cường bằng neo 84 3.
Ví dụ tính toán 87 3. Kết luận 93 Chương 4 : Kết quả áp dụng neo dính kết cốt thép và hiệu quả 95 kỉnh tế 4. Đánh giá chế đô làm việc của vì neo 95 4. Đo đạc quan trắc dịch đông đường lò 95 4.
Đặt các trạm đo biến dạng đất đá khi chống 97 neo dính kết bàng chất dẻo 4. Phương pháp kéo rút nhổ neo 101 4. Các thông số vì neo với chất dính kết 102 4. Hiệu quả kinh tế khi sử dụng neo dính kết 105 Kết luận 107 Tài liệu tham khảo 111 1 MỞ ĐÂU Thiết kế và xảy dựng các công trình ngầm và mỏ là một công tác kỹ thuật quan trọng, có ý nghĩa kinh tế xã hội trong các lĩnh vực xây dựng dân dụng, quốc phòng, giao thông vận tải, thủy lợi, thủy điện và đặc biệt là trong lĩnh vực khai thác khoáng sản.
Phụ thuộc vào chức năng của công trình ngầm, mỏ và điều kiện địa chất cụ thể hàng loạt các phương pháp, phương thức xây dựng đã được phát triển và áp dụng. Các phương pháp, phương thức xây dựng bao gồm hai yếu tố cơ bản là : - Công nghệ và kỹ thuật đào (cách thức chia gương đào, các chỉ tiêu kỹ thuật đào .)• - Các biện pháp chống giữ (tạm thời, cố định). Công tác thiết kế một mặt luôn phải dựa vào các số liệu thăm dò địa chất, địa kỹ thuật cần thiết, mặt khác cũng đòi hỏi phải nghiên cứu, phân tích lý thuyết đôi khi được bổ sung bằng việc khảo sát trên mô hình tương đương vật lý. Ở đây các kinh nghiệm thực tế cũng có ý nghĩa rất lớn bởi vì các vấn đề cần phải giải quyết rất phức tạp, khác xa với các lĩnh vực kỹ thuật khác.
Đối tượng nghiên cứu ở đây là khối đá hình thành và tồn tại tự nhiên, chịu các tác động của thiên nhiên hàng ưiệu năm, nên có những đặc điểm, tính chất phức tạp. Các đặc điểm của khối đá vì thế vừa thể hiện các qui luật địa chất, địa cơ học chung vừa mang tính địa lý địa phương. Cũng vì thế việc dự báo môt cách chi tiết tỷ mỷ các biểu hiện của khối đá là điều rất khó khán. Cho nên đo đạc, quan trác thợc tế ngày nay cũng trờ thành một bộ phận hỗ trợ đắc lực của các dự án xây dựng với nhiệm vụ góp phần vào việc phàn tích, đánh giá trạng thái khối đá từ các kết quả đo đạc.
Thực tế nhiệm vụ quan trọng nhất của công tác xây dựng các công trình ngầm, mỏ là vấn đề điều khiển khối đá, kể cả trong giai đoạn thi công 2 cũng như trong giai đoạn sử dụng (hay vận hành). Công tác này quyết đinh đến sự an toàn và tính kinh tế. Nó thể hiện rõ đặc điểm riêng của các công việc xây dựng công trình ngầm, mỏ. Ý nghĩa của kinh nghiệm thực tế chẳng hạn được thể hiện rất rõ nét thông qua hàng loạt các phương pháp phân loại khối đá.
Vìộc áp dụng các phương pháp phân loại rộng rãi, có tính quốc tế cho thấy chúng là phương tiộn hỗ ượ quan ữọng trong giai đoạn hiện nay, mặc dù các đặc điểm của chúng chưa được phân tích kỹ, rõ ràng về mặt lý thuyết. Phân loại khối đá hiện nay là cơ sở của việc điều khiển khối đá. Thiết kế kỹ thuật các kết cấu chống đều phải dựa vào nguyên lý làm việc, quan hộ tương tác giữa khối đá và kết cấu chống. Công viộc này đòi hỏi phải khảo sát lý thuyết đầy đủ, tuy nhiên nó lại phụ thuộc rất nhiều vào khả năng nhận biết và ưình độ phát triển kỹ thuật.
Kinh nghiệm thực tế cho thấy, hai vấn đề sau đây luôn luôn là cơ sở quan trọng cho việc thiết kế, lựa chọn các biện pháp chống giữ các công trình ngầm : 1. Quy luật biến đổi ừạng thái cơ học của khối đá. Mối quan hệ tương tác giữa khối đá với kết cấu chống. Việc nghiên cứu dự báo, xác đinh được các vấn đề này là công tác mấu chốt, đảm bảo cho công tác thiết kế và thi công có hiệu quả, mà các phương tiện kỷ thuật chính là công nghộ đào và kết cấu chống được lựa chọn, thiết kế.
Đương nhiên việc nghiên cứu phát triển hay nghiên cứu áp dụng không thể tách rời các điều kiện cụ thể, đặc thù của khối đá ờ vị trí địa lý xác định. Xây dựng cơ sở để lựa chọn và thiết kế các biện pháp thi công luôn phải bám sát đặc điểm riêng cụ thể, trên cơ sở những qui luật chung tổng quát. 3 Theo tổng sơ đồ phát ưiển ngành than thì tiềm năng trữ lượng tài nguyên đã thảm dò đến mức -300 là 3,52 tỷ tấn và dự kiến: + Khai thác bằng phương pháp lộ thièn : 350 triệu tấn chiếm 10%. + Khai thác bàng phương pháp hầm lò : 3170 triệu tấn chiếm 90%.
Để đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế quốc dân đòi hỏi ngành than phải tảng nhanh sản lượng than khai thác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Văn Canh (1996). Thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/thong-so-vo-chong-nhe-khi-dao-lo-mo-ham-lo-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xác định thông số hợp lý của vỏ chống nhẹ khi đào lò xuyên vỉa qua đất đá tương đối vững chắc tại mỏ hầm lò Việt Nam, ngành xây dựng mỏ.
Luận án "Thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN" thuộc chuyên ngành Xây dựng mỏ. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thông số vỏ chống nhẹ khi đào lò mỏ hầm lò VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.