Luận án nâng cao hiệu quả vỏ chống bê tông phun - Nguyễn Văn Quyển
Nghiên cứu của Đại học Mỏ - Địa chất về giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm lượng rơi của vỏ chống bê tông trong thi công hầm lò.
Luan An
Luận án tiến sỹ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vỏ chống bê tông phun tại công trình ngầm
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Xây dựng mỏ
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Quyến
- Năm:
- 2003
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vỏ chống bê tông phun tại công trình ngầm
Vỏ chống giữ vai trò then chốt trong xây dựng công trình ngầm và khai thác mỏ. Công nghệ phun bê tông tạo ra lớp vỏ gia cố nhanh. Lớp vỏ này liên kết chặt chẽ với khối đá vây quanh. Khả năng chịu lực của kết cấu xuất hiện ngay sau khi thi công. Giải pháp này giúp ngăn ngừa hiện tượng sạt lở vách hầm. Tốc độ đào hầm tăng lên đáng kể. Chi phí chống giữ giảm bớt nhờ tiết kiệm vật liệu và nhân công. Điều kiện địa chất phức tạp tại Việt Nam đòi hỏi giải pháp chống giữ linh hoạt. Vỏ chống bê tông phun đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và an toàn lao động trong hầm mỏ.
1.1. Vai trò của bê tông phun công trình ngầm và mỏ
Bê tông phun công trình ngầm là giải pháp bảo vệ vách hang đào hiệu quả. Hỗn hợp vữa bám dính trực tiếp vào bề mặt đá nứt nẻ. Vật liệu lấp đầy các khe nứt nhỏ và làm kín bề mặt. Tác dụng này ngăn chặn quá trình phong hóa do tiếp xúc với không khí ẩm. Vỏ chống hầm lò bằng bê tông phun thích ứng linh hoạt với mọi hình dạng tiết diện đào. Thời gian thi công được rút ngắn tối đa so với phương pháp đổ bê tông truyền thống. Phương pháp này giảm thiểu nguy cơ tai nạn sập đổ vách hầm trong giai đoạn đào ban đầu. Hiệu quả kinh tế và an toàn kỹ thuật được bảo đảm đồng thời.
1.2. Kiểm soát áp lực đá và biến dạng vỏ chống đường hầm
Đất đá xung quanh đường hầm luôn dịch chuyển sau khi nổ mìn đào hầm. Áp lực đá và biến dạng vỏ chống tác động trực tiếp lên độ bền vững của công trình. Lớp bê tông phun mỏng ban đầu đóng vai trò kết cấu mềm. Lớp này cho phép khối đá giải tỏa một phần ứng suất dư thừa. Sau đó, vỏ chống phát triển cường độ để chịu tải trọng dài hạn. Sự tương tác giữa vỏ chống và khối đá tạo thành một vòm chịu lực tự nhiên. Việc đo đạc biến dạng giúp điều chỉnh chiều dày lớp phun kịp thời. Công trình ngầm duy trì được trạng thái ổn định lâu dài trong suốt quá trình vận hành.
1.3. Lợi ích từ hệ neo kết hợp bê tông phun bảo vệ vách hầm
Hệ neo kết hợp bê tông phun tạo ra kết cấu chống giữ hỗn hợp vượt trội. Neo đá có nhiệm vụ liên kết các lớp đá rời rạc vào khối đá nguyên khối sâu bên trong. Lớp bê tông phun bên ngoài ngăn chặn các mảnh đá nhỏ rơi rụng giữa các đầu neo. Sự kết hợp này tăng cường khả năng chịu tải cục bộ và tổng thể cho vách hầm. Lưới thép hoặc cốt sợi thường được bổ sung để tăng độ dẻo dai. Giải pháp này giúp giảm đáng kể chiều dày lớp bê tông cần thiết. Khối lượng vật liệu vận chuyển vào hầm lò giảm đi rõ rệt. Tiến độ thi công hầm ngầm được đẩy nhanh.
II. Tối ưu công nghệ vỏ chống bê tông phun hầm lò hiện đại
Lựa chọn công nghệ phun quyết định chất lượng vỏ chống và mức độ an toàn thi công. Hai phương pháp chủ yếu gồm phun khô và phun ướt. Mỗi phương pháp có những ưu thế và giới hạn riêng biệt trong điều kiện hầm lò. Việc tối ưu hóa quy trình giúp nâng cao năng suất thi công và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Máy móc thiết bị cần được bảo dưỡng định kỳ để duy trì áp lực phun ổn định. Người vận hành phải kiểm soát chặt chẽ lưu lượng vật liệu và khí nén. Quá trình kiểm tra chất lượng phải diễn ra liên tục trên từng đoạn đào.
2.1. Đánh giá ưu nhược điểm công nghệ bê tông phun khô
Công nghệ bê tông phun khô sử dụng hỗn hợp vật liệu khô trộn sẵn. Nước được cấp vào vòi phun ngay tại miệng phun trước khi tiếp xúc với mặt đá. Thiết bị của phương pháp phun khô có kích thước nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển trong hầm chật hẹp. Chiều dài đường ống dẫn vật liệu có thể kéo dài hàng trăm mét. Tuy nhiên, phương pháp này tạo ra lượng bụi rất lớn trong không gian kín. Tỷ lệ vật liệu rơi vãi thường ở mức cao do khó kiểm soát lượng nước trộn tức thời. Chất lượng lớp bê tông phun hầm lò phụ thuộc lớn vào kỹ năng của thợ cầm vòi.
2.2. Hiệu quả cải tiến từ công nghệ bê tông phun ướt
Công nghệ bê tông phun ướt sử dụng hỗn hợp đã được trộn nước đồng đều từ trước. Bơm chuyên dụng đẩy vữa ướt qua đường ống đến vòi phun. Khí nén được bổ sung tại miệng vòi để tăng tốc độ bắn của tia vữa. Phương pháp này giảm thiểu triệt để nồng độ bụi trong gương hầm. Tỷ lệ vật liệu rơi vãi giảm xuống mức thấp đáng kể so với phương pháp khô. Độ đồng nhất và cường độ nén của bê tông đạt giá trị cao hơn. Môi trường làm việc cho công nhân trong hầm được cải thiện rõ rệt. Năng suất phun tăng cao, đáp ứng tiến độ các dự án lớn.
2.3. Các thông số khí nén và áp lực vòi phun chuẩn xác
Áp lực khí nén tác động trực tiếp đến vận tốc đầu ra của dòng vật liệu. Vận tốc quá thấp khiến hạt bê tông không đủ động năng để bám dính vào bề mặt đá. Vận tốc quá cao làm tăng hiện tượng văng dội và hao hụt vật liệu. Áp lực khí nén cần được duy trì ổn định trong khoảng giới hạn thiết kế. Đường kính ống dẫn và hình dạng vòi phun phải phù hợp với cỡ hạt cốt liệu lớn nhất. Dòng vật liệu ra khỏi miệng vòi cần phân bố đều và có độ gom tốt. Việc hiệu chỉnh áp lực theo từng vị trí phun giúp lớp bê tông đạt độ đặc chắc tối đa.
III. Cấp phối tối ưu cho vỏ chống bê tông phun chất lượng cao
Thành phần cấp phối là yếu tố quyết định trực tiếp tới cường độ và độ bền lâu của vỏ chống. Tỷ lệ giữa xi măng, nước, cốt liệu và phụ gia cần được tính toán khoa học. Cấp phối hợp lý giúp hỗn hợp vữa có độ linh động tốt khi di chuyển trong ống dẫn. Đồng thời, hỗn hợp phải đạt độ dính kết cao ngay khi đập vào bề mặt vách đá. Các nghiên cứu thực nghiệm cung cấp cơ sở để điều chỉnh thành phần cho từng điều kiện mỏ cụ thể. Việc kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào đóng vai trò tiên quyết trong việc bảo đảm chất lượng công trình.
3.1. Ứng dụng bê tông phun cốt sợi thép gia cường kết cấu
Bê tông phun cốt sợi thép mang lại khả năng kháng nứt và chịu kéo uốn vượt trội. Các sợi thép phân bố ngẫu nhiên bên trong ma trận bê tông tạo thành mạng lưới truyền lực liên tục. Kết cấu này ngăn chặn sự lan rộng của các vết nứt tế vi dưới tác động của ứng suất kéo. Khả năng hấp thụ năng lượng biến dạng của vỏ chống tăng lên rõ rệt. Việc sử dụng cốt sợi thép giúp loại bỏ hoàn toàn công đoạn lắp đặt lưới thép thủ công nguy hiểm tại gương hầm. Thời gian thi công giảm bớt và an toàn cho người lao động được nâng cao. Chi phí tổng thể của dự án được tối ưu hóa.
3.2. Tiềm năng của bê tông phun cốt sợi polymer chống nứt
Bê tông phun cốt sợi polymer là giải pháp vật liệu mới với nhiều ưu điểm nổi bật. Sợi tổng hợp polymer có trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn hóa học tuyệt đối trong môi trường nước ngầm chua phèn. Sợi polymer giúp giảm thiểu hiện tượng nứt co ngót dẻo trong giai đoạn đông kết ban đầu. Hỗn hợp vữa chứa sợi polymer có độ dẻo cao và dễ bơm qua đường ống dài. Độ bám dính của tia bê tông lên vách đá được cải thiện đáng kể. Lượng vật liệu rơi vãi giảm xuống rõ rệt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình ngầm chịu môi trường xâm thực mạnh.
3.3. Vai trò của phụ gia đông kết nhanh đối với cường độ sớm
Phụ gia đông kết nhanh là thành phần bắt buộc trong thi công bê tông phun. Phụ gia được định lượng tự động và bơm vào dòng vữa ngay tại đầu vòi phun. Hóa chất này kích thích quá trình thủy hóa của xi măng diễn ra chỉ trong vài chục giây. Lớp bê tông mới phun đông kết nhanh chóng và bám chặt vào vòm hầm mà không bị chảy sệ. Cường độ sớm phát triển mạnh mẽ giúp vỏ chống chịu tải tức thì sau khi nổ mìn. Tuy nhiên, liều lượng phụ gia cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc lạm dụng phụ gia quá mức có thể làm suy giảm cường độ chịu nén dài hạn của bê tông.
IV. Giảm lượng rơi của vỏ chống bê tông phun công trình ngầm
Lượng vật liệu rơi vãi là nguyên nhân chính làm tăng chi phí thi công vỏ chống bê tông phun. Tỷ lệ rơi vãi có thể chiếm từ 20% đến hơn 40% tổng lượng vật liệu sử dụng nếu kỹ thuật không chuẩn xác. Hiện tượng này gây lãng phí xi măng, cốt liệu và tốn thêm công dọn dẹp gương hầm. Bụi bẩn và vật liệu rơi cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe công nhân. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp hình học và công nghệ nhằm giảm lượng rơi có ý nghĩa kinh tế và kỹ thuật to lớn. Kiểm soát tốt các yếu tố này giúp nâng cao đáng kể hiệu quả đầu tư.
4.1. Điều chỉnh góc phun và khoảng cách vòi phun chuẩn xác
Góc phun và khoảng cách từ miệng vòi đến bề mặt đá ảnh hưởng trực tiếp đến động năng va đập. Góc phun lý tưởng luôn phải duy trì vuông góc với bề mặt chu tuyến đào. Khi góc phun nghiêng quá mức, lực dội ngược làm các hạt cốt liệu lớn bật văng ra ngoài. Khoảng cách phun tối ưu thường dao động từ 0,8 đến 1,2 mét tùy thuộc vào áp lực khí nén. Khoảng cách quá gần khiến dòng khí nén thổi bay lớp vữa vừa mới bám dính. Khoảng cách quá xa làm suy giảm vận tốc va đập và giảm độ đặc chắc. Thợ phun cần liên tục điều chỉnh tư thế vòi theo đường bao vách hầm.
4.2. Tác động của vị trí chu tuyến hầm đến lượng vật liệu rơi
Vị trí phun trên biên đường hầm chịu tác động khác nhau từ trọng trường Trái Đất. Khu vực hông hầm có tỷ lệ vật liệu rơi thấp nhất do dòng phun nằm ngang hoặc chếch nhẹ. Ngược lại, khu vực nóc và vòm hầm ghi nhận lượng vật liệu rơi cao nhất do tác dụng kéo của trọng lực. Lớp vữa trên nóc hầm dễ bị tách lớp nếu độ dính kết chưa đủ lớn. Cần áp dụng cấp phối có hàm lượng phụ gia đông kết nhanh cao hơn khi phun vòm nóc. Chiều dày mỗi lớp phun trên nóc cũng phải mỏng hơn so với khi thi công ở phần hông hầm.
4.3. Quỹ đạo chuyển dịch vòi phun giảm thiểu phản lực và hao hụt
Quỹ đạo di chuyển của đầu vòi phun quyết định độ đồng đều và độ liên kết của lớp vỏ. Vòi phun nên được điều khiển theo chuyển động xoắn ốc hoặc vòng tròn nhỏ liên tục. Thao tác này giúp các lớp vữa đan xen đều đặn và triệt tiêu các bọng rỗng khí bên trong. Phun bắt đầu từ phía dưới chân hông rồi tiến dần lên phía nóc hầm. Kỹ thuật này tận dụng lớp bê tông phía dưới làm điểm tựa chịu lực cho lớp phía trên. Việc giữ vững quỹ đạo chuẩn xác giúp giảm lực phản hồi của cốt liệu. Lớp vỏ chống đạt độ phẳng và đồng đều cao nhất.
V. Giải pháp ứng dụng vỏ chống bê tông phun trong hầm lò mỏ
Áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật giúp nâng cao hiệu quả toàn diện của công trình ngầm tại Việt Nam. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện thiết kế cấp phối, cải tiến thiết bị và đào tạo thợ phun lành nghề. Sự hiểu biết sâu sắc về điều kiện địa chất giúp lựa chọn loại hình vỏ chống phù hợp. Vỏ chống bê tông phun khi thi công đúng quy trình sẽ mang lại độ an toàn cao và độ bền lâu dài. Doanh nghiệp mỏ và xây dựng ngầm có thể tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí vật tư mỗi năm. Đồng thời, môi trường làm việc trong hầm lò trở nên an toàn hơn.
5.1. Quy luật biến thiên độ bền vật liệu dọc chu tuyến đường hầm
Độ bền của lớp bê tông phun không phân bố đồng đều trên toàn bộ chu tuyến đường hầm. Do tác động của góc phun và trọng trường, mẫu bê tông lấy tại vòm nóc thường có cường độ nén thấp hơn mẫu tại hông hầm. Mật độ vật chất tại phần hông đạt mức độ đặc chắc cao hơn nhờ góc va đập thuận lợi. Hiểu rõ quy luật biến thiên này giúp các kỹ sư thiết kế chính xác chiều dày vỏ chống cho từng vị trí. Vùng vòm nóc cần được tăng cường độ dày hoặc bổ sung neo gia cố. Cách tiếp cận này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho toàn bộ tiết diện đường hầm khai thác mỏ.
5.2. Tiêu chuẩn thiết kế và kiểm soát chất lượng vỏ chống tại mỏ
Quy trình kiểm soát chất lượng vỏ chống hầm lò đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Công tác kiểm tra bao gồm thử nghiệm độ sụt, đo thời gian đông kết và khoan lấy mẫu thí nghiệm cường độ nén. Thiết bị đo sóng siêu âm hoặc súng bật nẩy giúp đánh giá độ đồng nhất và phát hiện khuyết tật rỗng bên trong lớp vỏ. Việc quan trắc độ dịch chuyển của khối đá cần được tiến hành liên tục sau khi phun. Dữ liệu quan trắc là căn cứ quan trọng để đánh giá mức độ ổn định của đường hầm. Từ đó, các biện pháp gia cường bổ sung được đưa ra kịp thời khi cần thiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ\G 'ầnì -Iw >— ì yk I„w^ D .^ _ ; ___ ___ w w - J _ -- BỘ G IÁ O DỤC VẢ ĐÀO TẠC) T R Ư Ờ N G ĐẠI H Ọ C M Ỏ-ĐỊA C H Ấ T NGUYỄN VĂN QUYỂN NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU QUẢ s ử DỤNG VÀ GIẢM LƯỢNG RƠI CỦA VỎ CHỐNG BÊ TÔNG PHUN TRONG XÂY DựNG CÔNG TRÌNH NGÂM VÀ MỞ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Xây dựng inỏ THư vin TRUỒNG D.*ỊỊ HOC ịị ! ĩ:ỉ o ị' ì f J ! T : I '! U V U .07 < v IV A LUẬN ÁN T IẾ N SỸ KỸ T H U Ậ T NG Ư Ờ I HƯ Ớ N G DẪN K H O A H Ọ C : PG S. VÕ T R O N G HỦN<; HÀ N Ộ I - 2003 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công Irình nghiên cứu của liêng lỏi. Các sò liệu, kết quả, nhận định riêng và kếl luận nêu Irong luận án là trung Ihực và chưa lừng được ai công bô trong bấl kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 15 tháng 10 năm 2002 Tác già luận án Nguyễn Văn Q uyển - 3- MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa 1 Lời cam đoan 2 Mục lục 3 Danh mục các bảng 5 Danh mục các hình vẽ và đồ thị 5 Mở đầu 8 Chirơng 1 - Tổng quan về các biện pháp nâng cao hiệu quả sủ dụng 11 vỏ chống bê tông phun và giảm lượng rơi 1.
Phân tích, đánh giá các hiện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng bê 11 lông phun trong xây dựng công trình ngầm 1. Phân lích, đánh giá các biện pháp giảm lượng rơi khi phun hê lông 16 1. Phân lích các biện pháp giảm lượng bụi sinh ra khi phun bê tông 22 1. Phân tích, đánh giá các biện pháp nâng cao độ bền bê tông phun 24 1.
Phân lích, đánh giá các phương pháp tính toán cấp phối bô tông phun 35 1. Các biện pháp tổng thể nâng cao hiệu quả sử dụng, giảm lượng 42 rơi khi thi công vỏ chống hê (ông phun 1. Những vấn đề cần tập trung nghiên cứu trong đề tài luận án 45 1. Nhận xét và kết luận chương 1 46 Chương 2 - Nghiên cứu nâng cao hiệu quả công Iighệ phun và quá 48 trình hình thành vỏ chống bê tông phun 2.
Sự cần ihiốt của các vấn đề cần nghiên cứu 48 2. Xác định mội số thông số hình học-công nghệ đảm hảo phun hê 48 * lông chuẩn xác lên bề mặt chu luyến đườne hầm 2. Nghiên cứu xác định phương pháp đảm bảo góc phun hợp lý để 55 giảm lượng hê lông rơi khi phun 2. Nghiên cứu xác định giá trị áp lực tính loán của dòng vậl liệu hê 63 tông phun tác dụng lên bề mặt chu tuyến đường hầm 2.
Nghiên cứu xây dựng quỹ đạo chuyển dịch vòi phun hợp lý để 66 eiảm lượng rơi bê tông khi phun 2. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của vị trí phun trên chu luyến đường 74 hầm tới giá trị độ bền bê tông phun trong công nghệ phun ướt - 4 - 2. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của khoảng cách giữa miệng vòi phun 82 và chu tuyến dường hầm tới lượng vật liệu rơi 2. Nhận xét và kết luận chương 2 86 Chương 3 - Nghiên cứu xác định ảnh hưởng thành phần cấp phối 87 dến độ bền bê tông phun 3.
Sự cần thiết của các vấn đề cần nghiên cứu 87 3. Sự ảnh hưởng của hình dạng, kích thước mẫu thí nghiệm tới giá 87 trị thể hiện độ bền mẫu hê tông phun 3. Sự ảnh hưởng của hàm lượng nước trong thành phần cấp phối (ới 9! độ bền bê tông phun 3. Sự ảnh hưởng của hàm lượng xi măng trong thành phấn cấp phối 94 tới độ bền bê tông phun 3.
Sự ảnh hưởng của chủng loại xi măng tới độ hền bê tông phun 98 3. Sự ảnh hưởng của tỷ số "Cát/Đá" tới độ bền bê tông phun 100 3. Sự ảnh hưởng của châl phụ gia tới độ bền bê tổng phun 103 3. Sự ảnh hưởng của phương pháp phun lới tlộ hổn hô lông phim 108 3.
Nhận xét và kết luận chương 3 117 Chương 4 - Nghiên cứu một số biện pháp nâng cao hiệu quả SỈI dụng 118 và giảm lượng rơi của vỏ chống bê tông phun 4. Xây dựng quy luâl thay đổi độ bền vậl liệu hô tông phun dọc 1 1K theo chu tuyến đường hầm dưới tác dụng của trọng trường 4. Xây dựng công nghệ phun hợp lý để giảm lượng rơi 130 4. Xây dựng phương pháp xác định cấp phối bê tông phun hợp lý 138 4.
Nhận xét và kết luận chương 4 144 Kết luận và kiến nghị 145 Danh mục các công trình khoa học đã công bô liên quan đến luận án 148 Tài liệu tham khảo 150 Phu luc 154 DANH M ỤC C Á C IỈẨN(Ỉ TT Tên bảng 1 Bảng 4. Sự thay đổi của hai loại áp lực I7|, 1T2 và mật độ vậl chất MĐ|, M Đ2 theo phương vuông góc và song song so với trục cấu tạo 2 Bảng 4.2 Sự thay đổi của hai loại áp lực G |, G 2 và mậl độ vậl chấl M Đ|, MĐ2 tại những vị u i đặc trưng vỏ chống trôn biên dường hầm DANH M Ụ C CÁ C H ÌN H VẼ VÀ Đ ổ T H Ị TT Tên hình vẽ và đổ thị I II 1 H. Sơ đồ xác định các chỉ liêu đánh giá hiệu quả vỏ chống hê tông phun 2 H. Biểu đồ phụ thuộc giữa độ hền nén, lượng rơi và khoảng cách từ dầu vòi phun tới bề mặt phu 3 H.
Biểu đồ quan hệ giữa lượng rơi và cỡ hạt cốt liệu Iứn 4 H. Đồ thị quan hệ giữa lượng vậl liệu rơi với dạng vòi phun 5 H. Biểu đồ phụ thuộc giữa độ bền nén, lượng rơi và áp lực khí nén trong máy phun hê tông 6 H. Sơ đồ phân loại các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu tới độ bền hô tông phun 7 H.
Sơ đồ mối quan hệ giữa lưựng rơi vật liệu và độ bền 8 H. Sơ đồ các yếu tố ảnh hưởng lới hiệu quả (ổng hợp vỏ chống hê lông phun 9 H. Sơ đồ xác định quỹ đạo dòng hê tông phun lên phía li ên 10 H. Sơ đồ xác định quỹ đạo dòng bẽ tông phun xuống phía dư 11 H.
Sơ đồ xác đinh góc cấu lao a giữa <JÒ1 1 £ bê lông phun và hề mặt biên đường hầm với góc phun p>0 khi khoảng cách phun nhỏ. Sơ đồ xác định góc cấu tạo a giữa dòng hê tông phun với hề mặt hiên đường hầm với góc phun p<(). Sơ dồ xác định góc cấu tạo giữa dòng bê tông phun và hiên đường hầm 14 H. Sơ đồ xác định giá trị áp lực của dònụ vật liệu phun tác dụng lên hề mặt chu tuyến đường hầm 15 H.
Sơ đồ xác định các thông số kỹ ihuật-hình học-công nghệ cho vị trí và các thông sô khác của vòi phun I II 16 H. Sơ dồ mô lả trạng thái treo các tấm pa-nen và vị trí tương dương của chúng trên biên đường hầm. Mối quan hệ độ bền bê tông phun sử dụng phụ gia hãng MBT và thời gian 18 H. Mối quan hệ độ bền hê tông phun sử đụng phụ gia IMACỈ và thời gian 19 H.
Mối quan hệ độ bền bê tông phun sử dụng phụ gia SIKA và thời gian 20 H. Mối quan hệ độ hền bê tông phun phụ thuộc thời gian với phụ gia siêu dẻo R561, R1000, phụ gia đông cứng nhanh SA 160 21 H. Mối quan hệ độ bền hê tông phun phụ ihuộc Ihời gian với phụ gia siêu dẻo GSP51( 2,5 lít), phụ gia đông cứng nhanh SA160 (14,1 lít) 22 H. Mối quan hệ độ bền bê tông phun phụ (huộc ihời gian với phụ gia siêu dẻo GSP51 (2,5 lít), phụ gia đông cứng nhanh SA 160 (17,6 lít) 23 H.
Mối quan hệ giữa lượng vật liệu rơi và khoảng cách từ miệng vòi phun đến hề mặl phun 24 H. Mối quan hệ giữa độ bền ncn theo ihời gian trôn các loại mẫu khác nhau 25 H. Mối quan hệ giữa độ bền nén mẫu theo Ihời gian khi tỷ lệ N/X khác nhau 26 H. Mối quan hệ giữa độ bền nén của mẫu bê tông phun sau 28 ngày bảo dưỡng klìi thí nghiệm với hàm lượng nước khác nhau 27 H.
Mối quan hệ giữa độ bền nén mãn hê tông phun (heo lh('íi gian khi thí nghiệm phun lên pa-nen ihẳng đứng 28 H. Môi quan hệ giữa dộ bền nén mẫu hê lông phun iheo thời gian khi thí nghiệm phun lên pa-ncn nằm ngang 29 H. Mối quan hệ giữa độ bền nén mẫu bê lông phun khi thí nghiệm với các hàm lượng xi măng khác nhau. Mối quan hệ độ bền nén mẫu bê tông phun phụ thuộc thời gian khi sử dụng xi măng, phụ gia siêu dẻo khác nhau.
Mối quan hệ giữa độ bền nén mẫu hê tông phun và thời gian khi tỷ lệ "Cát/Đá" khác nhau 32 H. Mối quan hệ giữa độ bền nén mẫu hê tổng phun Iheo các tỷ lệ "Cál/Đá" khác nhau. Mối quan hệ độ hền nén mẫu hê lông phun phự (huộc thời gian "l" khi sử dụng phụ gia siêu dẻo, dông cứng nhanh khác nhau. Mối quan hệ giữa độ bền nén mầu hê tông phun theo thời gian với hàm lượng phụ gia đỏng cứng nhanh khác nhau 35 H.
Mối quan hệ giữa độ hền nén mẫu hê tông phun theo hàm lượng phụ gia đông cứng nhanh khác nhau. Mối quan hệ độ bền mẫu hê tổng phun phụ thuộc lượng phụ gia siêu dẻo 37 H. Môi quan hệ giữa độ hồn nén mẫu bê lông phun và tỷ lệ "Nước/Xi m ăng" trong phương pháp phun khô 38 H. Quy luật thay đổi độ bền nén mẫu hê tổng phun theo ihời gian lại các giá trị tỷ lệ "Nước/Xi măng" khác nhau trong công nghệ phun khô 39 H.
Môi quan hệ giữa độ bền nén của mẫu và tỷ lệ "N/X" trong phương pháp phun ướt. Mối quan hệ độ bền mẫu hê lông phun phụ thuộc thời gian khi lý lệ "Nước/Xi măng" khác nhau trong công nghệ phim ướt. Mối quan hệ giữa độ bền nén mẫu và lỷ lệ "Nirớc/Xi măng" khi thay đổi phương pháp phun bê tông 42 H. Sơ đồ mô tả trạng (hái chịu lực của các đơn vị cấu thành vỏ chống BTP I, II, III và IV trên biên đường hầm.
Sơ đồ mô tả sự Ihay đổi giá trị áp lực F|, F2 và mậl độ vật chất M Đị, M Đ2 theo phương tiếp tuyến và pháp tuyến 44 H. Sơ đổ mô lả Irạng thái chịu lực của các phần tố lạo nên ihành lố vỏ chống hê lông phun trên biên đường hầm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Quyến (2003). Nâng cao hiệu quả vỏ chống bê tông phun ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/nang-cao-hieu-qua-vo-chong-be-tong-phun-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả vỏ chống bê tông phun ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu của Đại học Mỏ - Địa chất về giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm lượng rơi của vỏ chống bê tông trong thi công hầm lò.
Luận án "Nâng cao hiệu quả vỏ chống bê tông phun ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Nâng cao hiệu quả vỏ chống bê tông phun ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả vỏ chống bê tông phun ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Xây dựng mỏ. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nâng cao hiệu quả vỏ chống bê tông phun ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả vỏ chống bê tông phun ở Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả vỏ chống bê tông phun ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.