Nghiên cứu kết cấu chống tạm thi công công trình ngầm Hà Nội

Nghiên cứu đề xuất kết cấu chống tạm phục vụ thi công công trình ngầm tại Hà Nội, giải pháp bảo đảm an toàn và nâng cao hiệu quả xây dựng.

Chuyên ngành
Xây dựng mỏ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Năm xuất bản

Số trang

105

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kết cấu chống tạm: Nền tảng thi công ngầm Hà Nội
Số trang:
105 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Xây dựng mỏ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kết cấu chống tạm Nền tảng thi công ngầm Hà Nội

Thi công công trình ngầm tại Hà Nội đối mặt nhiều thách thức. Hố đào sâu cần giải pháp chống tạm vững chắc. Kết cấu chống tạm đảm bảo ổn định thành vách, ngăn ngừa sụt lở. Chúng bảo vệ công trình lân cận, duy trì an toàn thi công. Hệ shoring hố đào sâu là lựa chọn phổ biến, tạo khung chống đỡ hiệu quả, chịu lực tốt. Nhiều loại kết cấu chống tạm được áp dụng tùy thuộc điều kiện địa chất và quy mô dự án. Cừ larsen ép tĩnh là giải pháp nhanh, hiệu quả cho đất yếu. Tường vây barrette mang lại độ cứng lớn, phù hợp hố đào sâu. Hệ giằng chống văng thép cung cấp lực chống đỡ mạnh mẽ. Cọc kingpost kết hợp với các giải pháp khác để tối ưu hóa hiệu quả. Điều kiện địa chất Hà Nội rất đa dạng, với đất yếu và mực nước ngầm cao. Lựa chọn kết cấu chống tạm cần dựa trên khảo sát chi tiết, tính toán khả năng chịu lực của đất và tải trọng công trình. Giải pháp phải tối ưu hóa chi phí, đồng thời đảm bảo an toàn tuyệt đối.

1.1. Vai trò chống đỡ hố đào sâu

Hố đào sâu là yêu cầu tất yếu trong thi công công trình ngầm. Hệ thống chống tạm giữ vai trò then chốt, đảm bảo ổn định thành vách. Chúng ngăn chặn sự dịch chuyển của đất, phòng ngừa sụt lở. Điều này bảo vệ an toàn cho công nhân, thiết bị và các công trình xung quanh. Hệ shoring hố đào sâu cung cấp khung chống đỡ mạnh mẽ, phân bổ lực đều khắp.

1.2. Các loại kết cấu chống tạm phổ biến

Thị trường cung cấp nhiều loại kết cấu chống tạm hiệu quả. Cừ larsen ép tĩnh là lựa chọn hàng đầu cho việc tạo tường chắn tạm thời. Tường vây barrette mang lại khả năng chống đỡ cao, phù hợp với hố đào có chiều sâu lớn. Hệ giằng chống văng thép tăng cường độ ổn định cho các thành vách hố đào. Cọc kingpost được sử dụng để hỗ trợ kết cấu, đặc biệt trong các phương pháp thi công phức tạp.

1.3. Lựa chọn giải pháp phù hợp địa chất

Địa chất Hà Nội đa dạng, đòi hỏi sự linh hoạt trong thiết kế. Lớp đất yếu và mực nước ngầm cao là những yếu tố cần đặc biệt chú ý. Việc lựa chọn kết cấu chống tạm phải dựa trên báo cáo khảo sát địa chất chi tiết. Khả năng mang tải của đất và tải trọng công trình là cơ sở để đưa ra quyết định. Giải pháp tối ưu hóa chi phí, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật, an toàn thi công.

II.Địa chất Hà Nội Thách thức công trình ngầm đô thị

Nền đất Hà Nội mang đặc trưng trầm tích trẻ, cấu trúc phức tạp. Lớp đất yếu phân bố rộng, xen kẽ cát, bùn. Mực nước ngầm thường cao, thay đổi theo mùa, gây áp lực thủy tĩnh đáng kể lên thành hố đào. Điều kiện thủy văn phức tạp này đòi hỏi giải pháp chống thấm và hạ mực nước ngầm hố đào chuyên biệt. Các khu vực đô thị Hà Nội có cấu trúc địa tầng khác nhau. Vùng trung tâm thường có lớp đất lấp dày, không đồng nhất. Vùng ven sông thường gặp đất phù sa, bùn sét mềm yếu. Phân loại nền đất chi tiết giúp đánh giá rủi ro, định hướng thiết kế kết cấu chống tạm. Địa chất phức tạp ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế chống tạm. Lớp đất yếu đòi hỏi tường vây barrette chắc chắn hơn. Mực nước ngầm cao yêu cầu hệ cừ larsen ép tĩnh kín khít. Giải pháp phải tính toán đến khả năng biến dạng, ổn định dài hạn. Thiết kế cần linh hoạt, thích ứng với điều kiện thực tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả dự án.

2.1. Đặc điểm địa chất thủy văn phức tạp

Hà Nội nằm trên vùng địa chất trầm tích. Đặc điểm này mang lại thách thức lớn cho thi công ngầm. Nhiều lớp đất yếu, bùn, sét xen kẽ. Mực nước ngầm cao, thường xuyên thay đổi. Áp lực nước ngầm gây nguy cơ sạt lở hố đào. Yêu cầu giải pháp kiểm soát nước ngầm hiệu quả.

2.2. Phân loại nền đất đô thị Hà Nội

Nền đất đô thị Hà Nội được phân loại dựa trên đặc điểm địa tầng. Khu vực trung tâm có lớp đất lấp hỗn tạp. Vùng ven sông, hồ thường gặp đất yếu, bão hòa nước. Phân loại giúp xác định mức độ khó khăn. Thông tin này định hướng việc chọn loại tường vây barrette phù hợp. Nó cũng ảnh hưởng đến tính toán hạ mực nước ngầm hố đào.

2.3. Ảnh hưởng đến thiết kế chống tạm

Địa chất phức tạp tác động trực tiếp thiết kế. Đất yếu đòi hỏi kết cấu chống tạm có độ cứng cao. Mực nước ngầm cao yêu cầu hệ thống chống thấm mạnh mẽ. Thiết kế phải tính toán đến tải trọng, biến dạng. Giải pháp cần đảm bảo ổn định lâu dài. Việc này giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công.

III.Phương pháp thi công ngầm Ứng dụng chống tạm

Thi công công trình ngầm bằng phương pháp hở vẫn phổ biến tại Hà Nội. Hố đào được mở rộng, sau đó xây dựng kết cấu chính. Hệ giằng chống văng thép, cừ larsen ép tĩnh thường được sử dụng để tạo không gian làm việc an toàn. Phương pháp này đòi hỏi diện tích lớn trên mặt bằng, gây ảnh hưởng đến giao thông và cảnh quan đô thị. Các biện pháp thi công top-down và semi top-down ngày càng được ưa chuộng. Chúng giảm thiểu không gian chiếm dụng, phù hợp với các khu vực đô thị đông đúc. Thi công top-down xây dựng từ trên xuống dưới, sử dụng các sàn tầng hầm đóng vai trò chống đỡ tạm. Cọc kingpost là thành phần quan trọng, chịu lực thẳng đứng trong hệ này. Thi công semi top-down kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp, linh hoạt hơn. Lựa chọn phương pháp thi công phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Quy mô dự án, điều kiện địa chất là quan trọng. Mật độ dân cư, giao thông xung quanh ảnh hưởng đến quyết định. Khả năng tài chính và thời gian thi công cũng được cân nhắc kỹ lưỡng. Giải pháp tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường và cộng đồng.

3.1. Phương pháp hở và hệ giằng chống

Phương pháp hở yêu cầu đào mở hố móng. Các thành vách được chống đỡ bằng hệ giằng chống văng thép. Cừ larsen ép tĩnh cũng thường được sử dụng. Chúng tạo tường chắn tạm, giữ ổn định hố đào. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện. Tuy nhiên, nó chiếm nhiều không gian mặt bằng.

3.2. Thi công top down semi top down

Thi công top-down là phương pháp hiện đại. Nó xây dựng các tầng hầm từ trên xuống dưới. Các sàn tầng hầm đóng vai trò chống đỡ vĩnh cửu và tạm thời. Cọc kingpost là yếu tố cốt lõi, chịu tải trọng. Thi công semi top-down kết hợp linh hoạt. Phương pháp này giảm thiểu ảnh hưởng mặt bằng.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn phương pháp

Lựa chọn phương pháp thi công phụ thuộc nhiều yếu tố. Điều kiện địa chất là hàng đầu. Quy mô và chiều sâu công trình cũng quan trọng. Mức độ hạn chế mặt bằng ảnh hưởng lớn. Khả năng tài chính và tiến độ thi công cũng được xem xét. Mục tiêu là hiệu quả, an toàn và tối ưu chi phí.

IV.Hố đào sâu Giải pháp chống đỡ giảm thiểu rủi ro

Hố đào sâu luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt tại Hà Nội. Hệ shoring hố đào sâu là giải pháp tối ưu để đảm bảo an toàn. Hệ này bao gồm tường chắn, thanh chống và neo, ngăn chặn sự chuyển vị, sụt lở đất. Thiết kế shoring cần tính toán kỹ lưỡng tải trọng, sử dụng vật liệu chất lượng cao để đảm bảo an toàn công trình. Neo trong đất hố móng là kỹ thuật tăng cường ổn định cho tường chắn. Chúng cung cấp lực giữ hiệu quả, đặc biệt hữu ích khi không gian làm việc hạn chế. Neo được khoan vào đất, sau đó căng ứng suất, giúp giảm số lượng thanh chống và mở rộng không gian thi công. Mực nước ngầm cao là một thách thức lớn trong hố đào sâu. Hạ mực nước ngầm hố đào là biện pháp thiết yếu để kiểm soát tình hình. Hệ thống bơm nước và giếng giảm áp được triển khai để ngăn chặn xói lở, mất ổn định. Việc kiểm soát nước ngầm đảm bảo hố đào khô ráo, thuận lợi cho công tác xây dựng, giảm thiểu rủi ro cho toàn bộ dự án.

4.1. Hệ shoring hố đào sâu hiệu quả

Hệ shoring hố đào sâu là cấu trúc chống đỡ. Nó bao gồm tường chắn và hệ thống giằng, chống. Mục tiêu là giữ ổn định các thành vách. Hệ này ngăn chặn sạt lở đất, đảm bảo an toàn. Thiết kế shoring phải dựa trên phân tích tải trọng. Vật liệu chất lượng cao đảm bảo độ bền.

4.2. Neo trong đất hố móng Ổn định công trình

Neo trong đất hố móng là kỹ thuật tăng cường ổn định. Các neo được khoan và căng ứng suất vào trong đất. Chúng cung cấp lực giữ bổ sung cho tường chắn. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp khi không gian hạn chế. Nó giúp giảm thiểu thanh chống bên trong hố đào. Tăng diện tích làm việc hiệu quả.

4.3. Quản lý nước ngầm Yếu tố then chốt

Mực nước ngầm cao gây nhiều vấn đề cho hố đào sâu. Hạ mực nước ngầm hố đào là biện pháp bắt buộc. Hệ thống bơm nước, giếng giảm áp được triển khai. Kiểm soát nước ngầm ngăn chặn xói lở và mất ổn định. Nó đảm bảo môi trường làm việc khô ráo. Giúp bảo vệ nền móng công trình.

V.Quan trắc chuyển vị Đảm bảo an toàn thi công ngầm

Quan trắc là hoạt động không thể thiếu trong thi công công trình ngầm. Nó giúp theo dõi sát sao hành vi của đất và kết cấu chống tạm. Biến dạng, chuyển vị được ghi nhận liên tục, cung cấp dữ liệu quý giá. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp ngăn ngừa nguy hiểm. Quan trắc chuyển vị nghiêng inclinometer là công cụ mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi. Thiết bị này đo độ nghiêng của tường chắn, cọc chống. Dữ liệu inclinometer giúp đánh giá độ ổn định của hệ thống chống đỡ. Từ đó, đưa ra các điều chỉnh thiết kế hoặc biện pháp thi công kịp thời. Dựa trên dữ liệu quan trắc, đánh giá rủi ro được thực hiện định kỳ. Các kỹ sư phân tích xu hướng chuyển vị của đất và kết cấu. Nếu có dấu hiệu vượt ngưỡng cho phép, biện pháp khẩn cấp được áp dụng. Điều chỉnh hệ thống chống tạm hoặc thay đổi quy trình thi công. Đảm bảo an toàn tối đa cho dự án và các công trình lân cận.

5.1. Tầm quan trọng quan trắc biến dạng

Quan trắc biến dạng là yếu tố sống còn. Nó theo dõi sự dịch chuyển của đất và kết cấu chống tạm. Dữ liệu quan trắc cung cấp thông tin thời gian thực. Giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Việc này đảm bảo an toàn cho công trình và người lao động. Nó cũng bảo vệ các công trình lân cận.

5.2. Công nghệ inclinometer giám sát

Quan trắc chuyển vị nghiêng inclinometer là công nghệ chủ chốt. Thiết bị này đo lường độ nghiêng của tường vây hoặc cọc chống. Dữ liệu thu được giúp đánh giá mức độ biến dạng. Nó cung cấp cái nhìn rõ ràng về ổn định của hệ thống. Thông tin từ inclinometer rất quan trọng để điều chỉnh kịp thời.

5.3. Đánh giá rủi ro điều chỉnh kịp thời

Dữ liệu quan trắc là cơ sở đánh giá rủi ro. Các kỹ sư phân tích xu hướng biến dạng. Nếu có dấu hiệu vượt ngưỡng an toàn, biện pháp khắc phục được triển khai. Điều chỉnh thiết kế hoặc tăng cường hệ thống chống tạm. Việc này đảm bảo an toàn, tránh sự cố ngoài ý muốn. Giúp dự án tiếp tục tiến độ ổn định.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mai thế tùng nghiên cứu bể xuất kết cấu chểng tam ■ khi ini cồn 6 xãt diing cống trlnh ngẩm ■ thành phố hà nôi ■

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (105 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỰC VẢ ĐÀO TẠO £ ị 0 \ ./ TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ ĐỊA CHẤT. MAI THẾ TÙNG NGHIÊN CỨU BỂ XUẤT KẾT cấu CHỂNG TAM ■ KHI INI CỒN6XÃT DIING ■ CỐNG TRlNH NGẨM THÀNH PHỐ HÀ NÔI■ CHUYÊN NGÀNH: XÂY DỤNG MỎ MÃ SỐ: 2. 1 TPƠồNG ĐẠI HỌC I Ỉ Ị f. H í ' ị M Ỏ Đ! Ả CHAT 1 ỊL— - - N íỉư ờ l HƯỚNG DẪN KHOA HỌC r u s / r s.

VÓ TRỌNG MỦNG HÀ NÔI-2001 MỤC LỤC Mó dầu Chưoìig 1. Iliện trạng và nhu cầu phát triển các công trình ngầm dô thị thành phô Hà nội 1. Hiện Irạng các công trình ngầm đỏ thị Ihành phố Hà Nội. Nhu cầu phát Iridn các cổng trình ngầm đô thị thành phố 1.

Định hướng phái triển hệ Ihống công trình ngẩm đô thị Ihành phố Mà Nội. Xu ihê phái tricn hệ thống công trình ngẩm dô ihị thành'phố Hà Nội đốn năm 2020 Cliương 2. Cấu trúc nền đất xây dựng công trình ngầm clô thị thành phố Ilà Nội 2. Đặc điểm địa cliấl công trình.

Đặc điỏin địa chất ihuỷ văn. Phân loại nền dấl dỏ ihị Ihành phố Hà Nội 2. Phàn loại các dạng nồn đấl dô Ihị Ihành phố Hà Nội theo CỘI địa lầng 2. Phân chia khu địa chất công trình lãnh thổ Hà nội llieo mức (Jộ ihuặn liộn cho xày dựng công uình Iigẩrn.

Một số chỉ tiêu về quy hoạch và phương pháp thi công công trình ngầm đô thị thành phố Hà Nội 3. Mội số yêu cầu clumg vồ quy hoạch xây dựng công trình ngẩm dô ihị iliành phô 1là Nội 3. Quy hoạch không gian xây dựng các công trình ngầm dô thị 36 thành phố Hà Nội 3. Một số chỉ tiêu về kiến trúc các công trình ngâm đô thịthành 38 phố Hà Nội 3.

Môl số phương pháp thi công xAy dựng công trình ngÀm đô lliị 40 thành phố Hà Nội 3. Thi công công trình ngầm bằng phương pháp hở 42 3. Thi công công trình ngầm bằng phương pháp ngầm 44 3. Thi công công trình ngầm bằng phương pháp tổng hợp 50 Chương 4.

Kết cấu và các phương pháp chống tạm khi thi công 59 xây dựng công trình ngầm đô thị thành phố Hà nội 4. Quan điểm lựa chọn, mục đích, yêu cầu của kết cấu chống tạm 59 4. Đặc điểm, công dụng của các loại kết cấu chống tạm công trình ngầm 62 4. Kết cấu chống tạm bằng gỗ 62 4/2.

Kết cấu chống tạm bằng thép 62 4. Kết cấu chống tạm bằng bê tông, bê tông cốt thép lắp thép 63 4. Kết cấu chống tạm bằng vỏ chống bê tông phun 64 4. Kết cấu chống tam bằng vì neo 67 4.

Kết cấu chống tạm sử dụng khả năng mang tải của khối đất,đá gia 68 ciròng 4. Kết cấu chống tạm có thể điều chỉnh khả năng mang tải 69 4. Các phương pháp chống tạm công trình ngầm 70 4. Khi thi công công trình ngẩm bằng phương pháp hở 70 4.

Khi thi công công trình ngầm bằng phương pháp ngẩm 77 4. Khi thi công công trình ngầm bằng phương pháp tổng hợp 86 4. Đề xuất kết cấu và phương pháp chống tạm khi thicông xây 89 dựng công trình ngẩm đô thị thành phố Hà Nội Kết luận và kiến nghị 93 Tài liệu tham khảo 97 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Công trình ngẩm nói chung và các công trình ngẩm thành phố nói riêng, ngoài mục đích đảm bảo nhu CÀU sử dụng, nó còn góp phán hết sức quan trọng trong viêc bảo tồn và gia tăng quỹ đất, duy trì và đảm bảo giao thông đô thị, cánh quan môi trường và đặc biệt là khi có chiến tranh, công trình ngầm là nơi trú ẩn, phòng thủ, cứu nạn và chuẩn bị tiềm lực phục vụ chiến đấu một cách an toàn nhất.

ớ các nước phát triển, người ta tìm cách cải tạo hoặc xây dựng mới các đô thị của mình với ý tưởng chung là triệt để khai thác và sử dụng không gian ngầm cho nhiều mục đích khác nhau. Vì vậy lĩnh vực xây dựng công trình ngẩm đô thị đã phát triển khá mạnh cả về số lượng, chất lượng, trình độ công nghệ và thiết bị thi công tiên tiến, do đó có thể thi công xây dựng công trình ngầm trong mọi điều kiện địa táng với các loại công trình ngdm khác nhau và tiến đô nhanh, chẳng han tai Đài Bắc [21] người ta xây dựng một hệ (hống tẩu điện ngầm dài 85 km với 5 tuyến trong đó có 21 km được xây dựng trong thành phố bàng phương pháp ngầm với tốc độ xây dựng trung bình là 11,5 m/ngày đêm (tiến độ đào cao nhất là 17 m/ngày đêm) trong địa tầng gồm các trầm tích lấp đầy, tầng aluvi chứa nước. Các lớp đất chủ yếu là cát lời đến cát chặt trung bình, xen kẽ là bụi và sét bột, mực nước ngầm cách mặt đất chỉ 2 m. Tại thành phố Loeln (Đức) tuyến tầu điện ngầm dài 2x1.240 km chạy qua các lóp cát và cuội, đôi khi có cả cuội tảng đã được xây dựng vào năm J 997 với khối lượng các loại vỏ chống gồm từ 2.046 vòng tuy bing có đường kính ngoài là 6,32 m [20].

Tại Việt Nam, lĩnh vực xây dựng công trình ngầm thành phố (hay còn gọi là công trình ngầm đô thị) chưa được phát triển một cách có hệ thống, cả -2- về mặt kỹ thuật, kinh nghiêm cũng như trang thiết bị công nghệ thi công. Vì vậy, đây cũng là những khó khăn khi bắt tay vào thực hiện việc xây dựng các công trình này. Tuy rằng, việc đầu tư một số dây chuyền công nghệ thi công xíiy dựng công trình ngầm hiện đại dang được sử dụng hiện nay liên thế giới không phái là quá khó khăn, nhưng nó lại phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, đặc biệt là về kinh tế, chẳng hạn như việc tính toán khấu hao các loại trang thiết bị này phải đồng bộ giữa tuổi thọ và thị trường xây dựng có thể. Sau khi được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chung thủ đô Hà Nội đến năm 2020 (tại Quyết định số J08/1998/QĐ-TTg ngày 20 tháng 6 năm 1998), trong đó vấn đề xfty dựng công trình ngầm đô thị bước đầu được quan tâm [7] và đã được các cơ quan quản lý quy hoạch cũng như các doanh nghiệp xây dưng đang từng bưóc triển khai thực hiện Quyết định này.

Để có kế hơcỊch triển khai thực hiện Quyết định trên dây của Thủ tướng Chính phủ, nhiều cơ quan, đơn vị đã tiến hành việc đánh giá hiện trạng một số loại công trình ngầm ở Thủ đô Hà Nội cho thấy lằng, chủng loại và độ sâu bô trí một số loại công trình ngẩm đang tổn tại có dạng như sau: hệ thống thoát nước theo kiểu cống chung được hình thành từ năm 1939; hệ thống ống ngầm cấp nước bằng gang được lắp đặt từ 1909-7-1992 và hệ thống lắp đặt mới từ năm 1992 đến nay đều được đặt tại độ sâu không quá 1 m trong lòng đất; hệ thống cáp nguồn động lực được lắp đặt từ năm 1932, hệ thống cáp thông tin liên lạc và một số hệ thống công trình ngầm khác được lắp đặt cho đến thời điểm 1995 đều được chôn trong lòng đất ở độ sâu không quá 1,5 m [9]. Bắt đẩu từ sau năm 1995 cho đến nay, công tác thiết lập và quản ]ý quy hoạch phát triển hệ thống công trình ngầm đô thị tại thành phố Hà Nội cũng vẫn còn đang ỏ' bước khởi thảo. Tuy nhiên, sự phát triển lĩnh vực xfly dựng công trình ngầm thủ đô Hà Nội cũng đã có những dấu hiệu tích cực và có tác động mạnh đến các lĩnh vực khác trong việc lồng ghép với các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp khác. -3- Ngoài các hệ thống công trình ngẩm đã liêu tiên ctAy, rải rác ở một số nơi, một số công trình ngẩm làm kho chứa, các gara nhỏ đã được xây dựng dưới các tầng hầm của các toà nhà cao tầng với độ sâu cách mặt.

đất chưa quá 6 m. Chúng được thi công chủ yếu bằng phương pháp hở (lộ thiên) với tiến độ chậm bằng các biên pháp cọc bô tông cốt thép kết hợp cọc (re lươi ép sál nhau (tại Fortune Hotel-thời gian thi công gần 3 tháng cho khối lượng đất phải đào khoảng 13.000m3), tường cừ (tại Niko Hanoi Hotel, Vietcombank Sangwei, v. Vì vậy, đứng trước thực trạng đó nhất định chúng ta phải có đẩu tư nhiều hơn nữa trong việc phát triển lĩnh vực này mới có thể thực hiện được việc đẩy mạnh công tác xây dựng công trình ngẩm đô thị thành phố Hà Nội trong lĩnh vực phát triển chung hạ tầng đô thị góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hoá hiện đại hoá thủ đô. Cũng như khi thi công xây dựng các công trình ngầm khác, lĩnh vực xãy dựng công trình ngầm trong đất (đặc biệt là đất nền đô thị thành phố Hà Nội), dòi hỏi phải giải quyết nhiều vấn đề về xã hội-kinh tế-kỹ thuật phức tạp.

Ví dụ, các công tác chuẩn bị mặt bằng xAy dựng (giỏi toả đền bù, di dAii tái địnli cư, .); chi phí về vốn đầu tư xây dựng các công trình ngầm; các giải pháp công nghệ, thiết bị thi công, các kết cấu chống giữ để đám bảo ổn định, bền vững công trình ngầm và các công trình kiến trúc trên mặt đất trong điều kiện về địa kỹ thuật đất nền rất phức tạp,. Để giải quyết một loạt các vấn đề này, đòi hỏi phải có sự đầu tư nghiên cứu một cách tổng thể. Như vậy, một trong những vấn đề bức xúc hiện nay để tạo ra một hệ thống các công trình ngầm phục vụ dân sinh đô thị thành phố Hà Nội đòi hỏi chúng phải đáp ứng được các yêu CÀU kỹ thuật, công nghê phù hợp với thực tế Việt Nam để có thể đảm đương một cách toàn diện công tác cải tạo kết hợp với xây dựng mới các chủng loại công trình ngầm khác nhau về quy mô xAy dựng và độ sâu bố trí. Vấn đề này sẽ được giải quyết thoá đáng nếu chúng ta lựa chọn được một cách hợp lý các phương án công nghệ phù hợp đảm bảo sự -4 - ổn định, bền vững công trình ngầm và các công trình kiến trúc khác đang tồn lại xưng quanh vùng ảnh hưởng của công trình ngầm trong quá trình thi công cũng như trong quá trình tồn tại khai thác công trình ngắm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Thế Tùng (2001). Kết cấu chống tạm thi công công trình ngầm Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/ket-cau-chong-tam-thi-cong-cong-trinh-ngam-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết cấu chống tạm thi công công trình ngầm Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đề xuất kết cấu chống tạm phục vụ thi công công trình ngầm tại Hà Nội, giải pháp bảo đảm an toàn và nâng cao hiệu quả xây dựng.

Luận án "Kết cấu chống tạm thi công công trình ngầm Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2001.

Luận án "Kết cấu chống tạm thi công công trình ngầm Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết cấu chống tạm thi công công trình ngầm Hà Nội" thuộc chuyên ngành Xây dựng mỏ. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Kết cấu chống tạm thi công công trình ngầm Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết cấu chống tạm thi công công trình ngầm Hà Nội" có 105 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết cấu chống tạm thi công công trình ngầm Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter