Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường ô tô t
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường trong xây dựng giao thông.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
115
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ứng dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng đường
- Số trang:
- 115 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Lâm
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ứng dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng đường
Tài nguyên sỏi đồi phân bố phổ biến tại huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận. Việc tận dụng nguồn vật liệu địa phương này giúp giảm giá thành xây dựng đáng kể. Vật liệu đất đá dăm kẹp sỏi đồi là giải pháp kỹ thuật thay thế hiệu quả cho đá dăm tiêu chuẩn. Lớp vật liệu hỗn hợp này đóng vai trò chịu lực trong lớp móng đường bộ. Khi sử dụng đúng tỷ lệ, hỗn hợp tạo thành một khung chịu lực vững chắc. Giải pháp này đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật trong kết cấu áo đường mềm. Đồng thời, việc khai thác tại chỗ giúp rút ngắn cự ly vận chuyển và giảm thiểu chi phí đầu tư. Các công trình giao thông nông thôn và đường cấp thấp đạt hiệu quả kinh tế cao khi áp dụng mô hình này. Công nghệ thi công đơn giản, phù hợp với năng lực nhà thầu địa phương.
1.1. Khái niệm và nguồn gốc vật liệu sỏi đồi địa phương
Sỏi đồi là loại vật liệu phong hóa tự nhiên có trữ lượng dồi dào. Thành phần bao gồm hạt sỏi, cát và đất sét kết dính. Hạt sỏi có bề mặt góc cạnh hoặc tròn tùy mức độ phong hóa. Hàm lượng hạt mịn trong sỏi đồi giúp liên kết các hạt lớn lại với nhau. Tuy nhiên, sỏi đồi nguyên khai thường kém đồng nhất về kích thước hạt. Để làm lớp móng đường bộ, nguồn vật liệu này cần được tuyển chọn kỹ lưỡng. Việc kết hợp với đá dăm giúp tăng góc ma sát trong và cải thiện độ cứng. Huyện Hàm Tân có nhiều mỏ sỏi đồi phân bố rải rác gần các tuyến đường. Điều này tạo thuận lợi lớn cho công tác khai thác và vận chuyển đến công trường.
1.2. Vai trò của lớp vật liệu trong kết cấu áo đường mềm
Lớp móng là bộ phận tiếp nhận và phân bố tải trọng bánh xe xuống nền đất. Khi sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi, kết cấu áo đường mềm đạt khả năng chịu lực cao. Hạt đá dăm tạo khung chịu lực chèn móc vào nhau. Hạt sỏi đồi và đất lấp đầy các lỗ rỗng giữa các viên đá. Sự kết hợp này gia tăng diện tích tiếp xúc và độ chặt của lớp móng. Lực nén truyền qua lớp áo đường giảm dần trước khi tác động lên nền đường. Kết cấu này hạn chế tối đa hiện tượng lún sụt và trồi lún cục bộ. Độ bền của lớp móng duy trì ổn định ngay cả trong điều kiện thời tiết bất lợi.
II. Đặc tính cơ lý cấp phối sỏi đồi trong kết cấu áo đường
Đặc tính cơ lý của vật liệu quyết định trực tiếp đến tuổi thọ công trình. Cấp phối sỏi đồi tự nhiên thường có độ ẩm và thành phần hạt biến động lớn. Việc thí nghiệm và kiểm soát thành phần cấp phối hạt là bước bắt buộc trước khi thi công. Sự phân bố kích cỡ hạt liên tục giúp tối ưu hóa độ rỗng dư trong khung cốt liệu. Đá dăm bổ sung vào hỗn hợp làm tăng đáng kể độ góc cạnh và khả năng kháng cắt. Khi phối trộn đúng định mức, hỗn hợp đạt dung trọng khô lớn nhất sau khi lu lèn. Độ bền ẩm của lớp vật liệu cũng được nâng cao nhờ tỷ lệ phối trộn tối ưu. Kết cấu áo đường mềm nhờ đó có khả năng thích ứng tốt với tải trọng xe cộ gia tăng.
2.1. Phân tích thành phần cấp phối hạt và tính chất cơ lý
Thành phần cấp phối hạt quyết định mật độ xếp chặt của vật liệu trong lớp móng. Thí nghiệm sàng phân loại giúp xác định đường cong cấp phối hạt chuẩn xác. Đường cong cấp phối cần nằm trong phạm vi giới hạn cho phép của tiêu chuẩn thiết kế. Hạt kích thước lớn hơn 20mm tạo khung xương chịu lực chính cho toàn bộ kết cấu. Các hạt trung bình và hạt mịn lấp kín khoảng trống giữa các hạt thô. Tỷ lệ đất dính cần được kiểm soát nghiêm ngặt để tránh hiện tượng dẻo hóa khi gặp nước. Giới hạn chảy và chỉ số dẻo của phần hạt mịn phải nằm trong ngưỡng quy định. Sự đồng nhất của hỗn hợp bảo đảm lớp móng chịu lực đồng đều trên toàn tuyến.
2.2. Xác định dung trọng khô lớn nhất và độ ẩm tối ưu
Thí nghiệm đầm nén tiêu chuẩn hoặc cải tiến là căn cứ kỹ thuật quan trọng. Quá trình thí nghiệm xác định chính xác hai thông số: dung trọng khô lớn nhất và độ ẩm tối ưu. Khi độ ẩm thực tế tiệm cận độ ẩm tối ưu, công đầm nén đạt hiệu quả cao nhất. Nước đóng vai trò bôi trơn giữa các hạt khoáng, giúp các hạt dễ dàng dịch chuyển và lèn chặt. Dung trọng khô lớn nhất phản ánh mức độ xếp khít của cấp phối sỏi đồi kết hợp đá dăm. Kết quả thí nghiệm trong phòng là căn cứ để điều chỉnh lượng nước tưới trên hiện trường. Việc tuân thủ độ ẩm đầm nén giúp ngăn ngừa rạn nứt bề mặt và giảm thiểu độ rỗng dư.
III. Kiểm soát chỉ số CBR và độ đầm chặt K lớp móng đường
Chất lượng thi công hiện trường phụ thuộc vào mức độ đầm nén và sức chịu tải của vật liệu. Chỉ số CBR là chỉ tiêu hàng đầu để đánh giá khả năng chịu tải của lớp móng đường bộ. Vật liệu đất đá dăm kẹp sỏi đồi sau khi lu lèn phải đạt giá trị CBR theo yêu cầu thiết kế. Song song đó, độ đầm chặt K cần được kiểm tra nghiêm ngặt tại từng vị trí thi công. Quy trình lu lèn cần tuân thủ sơ đồ lu, tốc độ lu và số lượt lu quy định. Việc kiểm soát chất lượng từ khâu phối trộn đến đầm nén bảo đảm độ đồng đều của công trình. Công trình duy trì được khả năng chịu tải ổn định dưới tác động của xe tải trọng lớn.
3.1. Thí nghiệm xác định chỉ số CBR ở các trạng thái ngập nước
Thí nghiệm chỉ số CBR được thực hiện trên mẫu đầm nén ở trạng thái không ngâm và ngâm nước 4 ngày. Việc ngâm nước 96 giờ mô phỏng điều kiện làm việc bất lợi nhất vào mùa mưa lũ. Mẫu đất đá dăm kẹp sỏi đồi sau khi ngâm nước vẫn giữ được chỉ số CBR ở mức cao. Điều này chứng minh khả năng kháng nước và chống suy giảm cường độ tốt của hỗn hợp. Lực chống xuyên của mũi nén thể hiện sức kháng cắt của khung cốt liệu đá dăm và sỏi đồi. Giá trị CBR đạt chuẩn khẳng định vật liệu hoàn toàn đủ tiêu chuẩn làm lớp móng dưới hoặc móng trên. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn cho các tuyến đường ô tô cấp thấp và vừa.
3.2. Yêu cầu kiểm soát độ đầm chặt K trong quá trình lu lèn
Độ đầm chặt K là tỷ số giữa dung trọng khô thực tế hiện trường và dung trọng khô lớn nhất. Đối với lớp móng đường bộ bằng vật liệu hỗn hợp, hệ số K thường yêu cầu đạt từ K95 đến K98. Công tác rải vật liệu phải bảo đảm chiều dày rải đều và không bị phân tầng. Các loại lu bánh thép kết hợp lu rung và lu bánh lốp mang lại hiệu quả đầm nén tối ưu. Phương pháp rót cát hoặc dao vòng được dùng để kiểm tra độ chặt sau khi kết thúc công tác lu. Việc đạt độ đầm chặt K thiết kế giúp lớp móng không bị biến dạng dư dưới tải trọng lặp. Tuổi thọ của toàn bộ kết cấu áo đường mềm được bảo đảm bền vững theo thời gian.
IV. Đánh giá mô đun đàn hồi lớp móng và hiệu quả đầu tư
Mô đun đàn hồi lớp móng là thông số cốt lõi trong tính toán thiết kế kết cấu áo đường mềm. Vật liệu đất đá dăm kẹp sỏi đồi mang lại giá trị mô đun đàn hồi tương đương vật liệu cấp phối đá dăm loại 2. Việc áp dụng giải pháp này tại huyện Hàm Tân mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Chi phí vật liệu giảm từ 20% đến 35% so với việc mua đá dăm hoàn toàn từ các mỏ xa. Tổng mức đầu tư xây dựng các tuyến đường nông thôn và đường huyện giảm đáng kể. Thời gian thi công được rút ngắn do nguồn cung cấp sỏi đồi dồi dào ngay tại địa phương. Hiệu quả kinh tế - xã hội tổng hợp khẳng định tính đúng đắn của đề tài nghiên cứu.
4.1. Xác định mô đun đàn hồi lớp móng qua thí nghiệm hiện trường
Mô đun đàn hồi lớp móng phản ánh độ cứng và khả năng phân bố áp lực của lớp kết cấu. Phương pháp ép đĩa tĩnh hoặc đo độ võng bằng cần Benkelman được sử dụng để xác định thông số này. Khi hỗn hợp đạt độ chặt cao, mô đun đàn hồi tăng lên đáng kể. Khả năng chống biến dạng đàn hồi giúp bảo vệ lớp mặt bê tông nhựa hoặc láng nhựa bên trên. Kết quả đo đạc thực tế tại huyện Hàm Tân cho thấy mô đun đàn hồi đạt và vượt chỉ tiêu thiết kế. Sự làm việc đồng bộ giữa các lớp vật liệu giúp giảm ứng suất kéo uốn đáy tầng mặt. Công trình duy trì bề mặt bằng phẳng, êm thuận trong suốt chu kỳ khai thác.
4.2. Phân tích bài toán kinh tế và khả năng nhân rộng dự án
Phân tích chi phí xây dựng cho thấy giá thành 1m3 vật liệu hỗn hợp thấp hơn nhiều so với đá dăm thương phẩm. Nguồn sỏi đồi sẵn có tại Hàm Tân giúp loại bỏ chi phí vận chuyển đường dài đắt đỏ. Việc tận dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi còn giảm áp lực khai thác lên các mỏ đá tự nhiên. Lợi ích tài chính và bảo vệ môi trường được hài hòa trong một giải pháp kỹ thuật. Mô hình này rất phù hợp để nhân rộng trên toàn tỉnh Bình Thuận và các khu vực lân cận có điều kiện địa chất tương đồng. Các cơ quan quản lý giao thông có thêm cơ sở khoa học để phê duyệt dự án tiết kiệm ngân sách.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (115 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận, là một địa phương được chia tách từ năm 2005, đang đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển cơ sở hạ tầng giao thông. Nguồn ngân sách địa phương còn hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào các khoản hỗ trợ từ cấp trên, như khoảng 250.828 triệu đồng hỗ trợ từ ngân sách cấp trên trong tổng thu ngân sách 493.722 triệu đồng vào năm 2016. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả đầu tư xây dựng. Mặc dù tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người của huyện đạt khoảng 1.537 USD/năm vào năm 2016 với tốc độ tăng trưởng kinh tế 7,1%, tiềm năng phát triển vẫn cần được khai thác một cách thông minh hơn.
Hiện trạng hạ tầng giao thông nội huyện vẫn còn nhiều tuyến đường chưa được đầu tư đồng bộ, và việc sử dụng vật liệu truyền thống thường kéo theo chi phí cao, không phù hợp với nguồn lực sẵn có. Đáng chú ý, huyện Hàm Tân có nguồn vật liệu sỏi đồi dồi dào, tuy nhiên trước đây chủ yếu sử dụng làm lớp mặt đường sỏi kém bền vững, nhanh hư hỏng. Vấn đề cốt lõi là nghiên cứu khả năng khai thác hiệu quả nguồn vật liệu tại chỗ này để tạo ra lớp móng mặt đường ô tô chất lượng cao hơn nhưng với chi phí thấp hơn.
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu chính: tìm hiểu các loại vật liệu làm lớp móng mặt đường ô tô, nghiên cứu ứng dụng sỏi đồi địa phương để tạo lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi nhằm nâng cao chất lượng, kiểm soát thi công và tiết kiệm kinh phí đầu tư, đồng thời đưa ra kết luận và kiến nghị thiết thực. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận, trong giai đoạn hoàn thành luận văn vào năm 2017, với các số liệu kinh tế xã hội được cập nhật đến năm 2016. Luận văn có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất giải pháp kỹ thuật và kinh tế, góp phần giảm chi phí xây dựng công trình giao thông và thúc đẩy phát triển bền vững cho địa phương, hướng tới việc tiết kiệm chi phí vật liệu khoảng 15-20% cho mỗi dự án.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng của hai khung lý thuyết chính yếu, đảm bảo tính học thuật và thực tiễn. Đầu tiên là Lý thuyết kết cấu áo đường ô tô, bao gồm các nguyên lý về phân bố ứng suất và biến dạng trong các lớp vật liệu dưới tác động của tải trọng xe cộ. Các khái niệm chính được áp dụng bao gồm:
- Móng mặt đường: Lớp nằm dưới lớp mặt, có chức năng tiếp nhận và phân bố tải trọng, cải thiện độ cứng và ổn định. Luận văn đã xem xét các loại móng như đất gia cố vôi, đất gia cố xi măng (XM), cát gia cố XM, móng xỉ thép tái chế, móng xỉ than, đá dăm nước và đá dăm kẹp sỏi đồi.
- Độ bền vật liệu: Khả năng chống biến dạng và phá hủy dưới tải trọng. Các chỉ tiêu như cường độ chịu nén (Rn), cường độ kéo uốn (Rku) và mô đun đàn hồi là quan trọng để đánh giá khả năng chịu lực.
- Mô đun đàn hồi (E): Đặc trưng cho độ cứng, phản ánh mối quan hệ ứng suất-biến dạng. Mô đun đàn hồi cao của lớp móng giúp giảm ứng suất truyền xuống nền đất, tăng tuổi thọ công trình.
Thứ hai là Lý thuyết phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội trong đầu tư xây dựng cơ bản, nhấn mạnh việc đánh giá toàn diện các lợi ích và chi phí cho cộng đồng. Các khái niệm cốt lõi bao gồm:
- Giá trị hiện tại ròng (NPV): Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế, tính bằng tổng giá trị hiện tại của dòng lợi ích ròng. Dự án khả thi nếu NPV > 0.
- Suất thu hồi nội tại (IRR): Suất chiết khấu mà tại đó NPV bằng 0. IRR cao hơn suất sinh lợi tiêu chuẩn (rtc, thường khoảng 8-15%) cho thấy dự án hiệu quả.
- Tổng chi phí quy đổi (Pqd): Phương pháp so sánh các phương án dựa trên tổng chi phí xây dựng và khai thác quy đổi về cùng một thời điểm, giúp lựa chọn giải pháp tối ưu.
- Giá kinh tế và giá ẩn: Sử dụng trong phân tích hiệu quả kinh tế để phản ánh đúng chi phí xã hội thực tế, không bị ảnh hưởng bởi giá thị trường hoặc chính sách hành chính.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tổng hợp, kết hợp lý thuyết và thực tiễn. Dữ liệu được thu thập từ thí nghiệm trong phòng đối với vật liệu sỏi đồi và đá dăm, cũng như khảo sát thực địa và thí nghiệm tại hiện trường ở Hàm Tân. Các thí nghiệm này tập trung vào cường độ, độ bền, mô đun đàn hồi, độ bằng phẳng và hàm lượng nhựa dính bám của các lớp móng. Nguồn thứ cấp bao gồm tài liệu khoa học, tiêu chuẩn kỹ thuật về vật liệu và kết cấu áo đường, báo cáo kinh tế - xã hội của Hàm Tân năm 2017 và Thông tư số 10/2010/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải.
Phương pháp phân tích bao gồm định tính và định lượng, so sánh hiệu quả kỹ thuật và kinh tế giữa lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi và lớp móng đá dăm nước truyền thống. Cụ thể, chi phí xây dựng trên diện tích 500 m2 cho mỗi phương án được tính toán, ước lượng cho thấy một phương án có thể tiết kiệm chi phí vật liệu khoảng 15-20%. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội bằng các chỉ tiêu NPV, IRR, BCR và Thời gian hoàn vốn (Thv), với suất chiết khấu tham khảo 10-12%.
Đối với thí nghiệm vật liệu, cỡ mẫu được thực hiện theo tiêu chuẩn ngành. Đối với thí nghiệm hiện trường, việc khảo sát được tiến hành trên đoạn đường mẫu diện tích 500 m2. Các vị trí lấy mẫu tại hiện trường được chọn ngẫu nhiên để đảm bảo tính đại diện, thu thập dữ liệu về mô đun đàn hồi, độ bằng phẳng và hàm lượng nhựa. Phương pháp tổng hợp này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về tính khả thi của giải pháp, đặc biệt phù hợp với bối cảnh hạn chế ngân sách của Hàm Tân. Luận văn được hoàn thành vào năm 2017, với dữ liệu kinh tế - xã hội cập nhật đến năm 2016.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã thu được nhiều phát hiện quan trọng, chứng minh hiệu quả kỹ thuật và kinh tế của việc sử dụng lớp đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường ô tô trên địa bàn huyện Hàm Tân.
-
Về tiềm năng vật liệu địa phương: Huyện Hàm Tân sở hữu nguồn sỏi đồi dồi dào, với các mỏ tại thị trấn Tân Nghĩa và Suối Bang được đánh giá có trữ lượng lớn. Kết quả thí nghiệm trong phòng cho thấy cấp phối sỏi đồi tại địa phương đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cơ bản, có thể sử dụng hiệu quả trong kết cấu áo đường. Việc tận dụng nguồn vật liệu này là yếu tố then chốt để giảm đáng kể chi phí vận chuyển, vốn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí xây dựng.
-
Hiệu quả kỹ thuật của lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi:
- Mô đun đàn hồi: Các thí nghiệm tại hiện trường cho thấy mô đun đàn hồi của lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi đạt mức trung bình khoảng 120-150 MPa. Mức này tương đương hoặc cao hơn một chút so với lớp móng đá dăm nước truyền thống (đạt khoảng 110-140 MPa), khẳng định khả năng chịu lực và ổn định của loại móng mới.
- Độ bằng phẳng và hàm lượng nhựa: Các chỉ số về độ bằng phẳng của mặt đường sau khi thi công lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi đạt yêu cầu, với sai số cho phép không quá 15mm trên thước 3m. Thí nghiệm hàm lượng nhựa dính bám trên lớp mặt đường láng nhựa cũng cho thấy sự kết dính tốt, đảm bảo độ bền.
- Chất lượng thi công: Quy trình thi công lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi được nghiên cứu với ba giai đoạn lu lèn: lèn xếp (lu nhẹ 5-6 T, 2-3 lít/m2 nước), lèn chặt (lu trung 8-10 T, 3-4 lít/m2 nước) và hình thành lớp vỏ cứng (lu nặng 10-12 T, 1-2 lít/m2 nước). Tổng lượng nước tưới khoảng 8-10 lít/m2 đã giúp tạo ra một lớp móng đồng đều, chặt chẽ, đạt độ mui luyện theo thiết kế.
-
Hiệu quả kinh tế vượt trội: Phân tích chi phí cho thấy lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.
- Chi phí vật liệu: Chi phí vật liệu cho lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi được ước tính thấp hơn khoảng 15-20% so với lớp móng đá dăm nước trên diện tích thí nghiệm 500 m2.
- Tổng chi phí xây dựng: Tổng chi phí xây dựng cho 500 m2 kết cấu áo đường láng nhựa trên lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi thấp hơn khoảng 10-15% so với phương án dùng móng đá dăm nước, dựa trên việc tổng hợp chi phí vật liệu, nhân công và máy thi công. Điều này tiềm năng mang lại hàng tỷ đồng tiết kiệm cho các dự án quy mô lớn.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên khẳng định việc sử dụng lớp đá dăm kẹp sỏi đồi là một giải pháp kỹ thuật khả thi và kinh tế ưu việt cho huyện Hàm Tân.
-
Giải thích nguyên nhân: Hiệu quả kinh tế chính yếu đến từ việc tận dụng tối đa nguồn vật liệu sỏi đồi sẵn có tại địa phương. Việc giảm thiểu chi phí vận chuyển vật liệu, vốn chiếm tỷ trọng đáng kể trong dự toán, là yếu tố then chốt. Các thí nghiệm cho thấy sỏi đồi kết hợp với đá dăm tạo ra một lớp móng có tính năng cơ lý tốt, đủ sức chịu tải và đảm bảo độ bền cho mặt đường láng nhựa. Điều này lý giải tại sao mô đun đàn hồi của lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi lại tương đương với đá dăm nước, mặc dù vật liệu đầu vào có sự khác biệt về bản chất.
-
So sánh với nghiên cứu khác: Mặc dù thiếu các nghiên cứu trực tiếp trước đây về đá dăm kẹp sỏi đồi tại Hàm Tân, nhưng các nghiên cứu về sử dụng vật liệu địa phương trong xây dựng đường ở các khu vực khác đã chỉ ra xu hướng tương tự về tiềm năng tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Luận văn này củng cố thêm bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi của việc sử dụng vật liệu tái chế hoặc tại chỗ, phù hợp với định hướng phát triển bền vững trong ngành xây dựng. So với giải pháp móng đường đất gia cố xi măng hoặc vôi, đá dăm kẹp sỏi đồi mang lại hiệu quả kinh tế rõ ràng hơn trong bối cảnh nguồn sỏi đồi dồi dào.
-
Ý nghĩa: Kết quả này có ý nghĩa lớn đối với huyện Hàm Tân và các địa phương tương tự. Nó cung cấp một giải pháp thiết thực để phát triển mạng lưới giao thông nội huyện một cách bền vững, đáp ứng nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa, đồng thời tiết kiệm ngân sách nhà nước. Việc giảm chi phí xây dựng sẽ cho phép đầu tư vào nhiều tuyến đường hơn, từ đó cải thiện kết nối giao thông, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội vùng. Các dữ liệu về mô đun đàn hồi và chi phí có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ so sánh hoặc bảng tổng hợp để minh họa trực quan sự khác biệt giữa hai phương án, giúp các nhà quản lý và kỹ sư dễ dàng hình dung và đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả nghiên cứu và phân tích sâu rộng, luận văn đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm tối ưu hóa việc sử dụng lớp đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường ô tô:
-
Chủ động khảo sát và đánh giá nguồn vật liệu sỏi đồi định kỳ: Chính quyền địa phương và các đơn vị quản lý cần triển khai các chương trình khảo sát địa chất, đánh giá trữ lượng và chất lượng sỏi đồi trên toàn địa bàn huyện Hàm Tân ít nhất mỗi 3-5 năm một lần. Mục tiêu là lập bản đồ vật liệu chi tiết, từ đó xây dựng cơ sở dữ liệu vật liệu chuẩn hóa. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa việc quy hoạch khai thác, đảm bảo tính bền vững và cung cấp đủ nguyên liệu cho các dự án hạ tầng giao thông trong 10-15 năm tới, đồng thời giảm thiểu chi phí vận chuyển khoảng 15-20% cho mỗi dự án.
-
Xây dựng và ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật địa phương: Bộ Giao thông Vận tải và Sở Giao thông Vận tải tỉnh Bình Thuận cần xem xét xây dựng, ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật riêng cho việc sử dụng lớp đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường ô tô. Tiêu chuẩn này cần chi tiết về yêu cầu chất lượng vật liệu đầu vào, quy trình thi công và nghiệm thu. Mục tiêu là chuẩn hóa quy trình, đảm bảo chất lượng công trình và có thể tăng tỷ lệ ứng dụng giải pháp này lên khoảng 30-40% trong các dự án đường cấp thấp và cấp IV trong vòng 5 năm tới.
-
Tổ chức các khóa đào tạo và chuyển giao công nghệ: Các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành giao thông cần phối hợp với Sở Giao thông Vận tải và các doanh nghiệp xây dựng tại Bình Thuận tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn chuyên sâu về kỹ thuật thi công và quản lý chất lượng lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi. Đối tượng hướng đến là cán bộ kỹ thuật và công nhân xây dựng. Mục tiêu là nâng cao năng lực chuyên môn, đảm bảo đội ngũ thi công và giám sát có đủ kiến thức và kinh nghiệm để triển khai giải pháp này một cách hiệu quả, giảm thiểu sai sót kỹ thuật và rủi ro dự án xuống dưới 5% trong vòng 3 năm.
-
Thực hiện dự án thí điểm quy mô lớn và theo dõi dài hạn: Chính quyền tỉnh Bình Thuận và huyện Hàm Tân nên ưu tiên lựa chọn ít nhất 1-2 tuyến đường trọng điểm, có chiều dài tối thiểu khoảng 5-10 km, để triển khai dự án thí điểm sử dụng lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi. Dự án này cần được theo dõi, đánh giá hiệu quả kỹ thuật và kinh tế trong vòng 5-7 năm. Các số liệu thu thập được sẽ là bằng chứng khoa học vững chắc để mở rộng ứng dụng rộng rãi giải pháp này, đồng thời góp phần điều chỉnh, hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình thi công. Mục tiêu là chứng minh rõ ràng khả năng tiết kiệm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ mặt đường lên khoảng 20-30% so với phương pháp truyền thống trong vòng 7 năm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng lớp đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường ô tô trên địa bàn huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận" là một tài liệu quý giá và thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
-
Các cơ quan quản lý nhà nước về giao thông và xây dựng: Bao gồm Bộ Giao thông Vận tải, Sở Giao thông Vận tải các tỉnh thành, đặc biệt là tỉnh Bình Thuận và huyện Hàm Tân. Luận văn cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để ban hành các chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật mới liên quan đến việc sử dụng vật liệu địa phương trong xây dựng đường. Họ có thể sử dụng các phân tích về hiệu quả kinh tế để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp, tối ưu hóa ngân sách và thúc đẩy phát triển hạ tầng bền vững, ví dụ như trong việc xét duyệt các dự án đầu tư công cho đường giao thông nông thôn.
-
Các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông: Đây là nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu về vật liệu, công nghệ thi công và phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế trong lĩnh vực đường bộ. Luận văn cung cấp các dữ liệu thí nghiệm cụ thể, quy trình phân tích và đóng góp học thuật, giúp các nhà nghiên cứu tiếp tục phát triển các đề tài liên quan đến vật liệu mới hoặc tối ưu hóa giải pháp xây dựng đường, chẳng hạn như nghiên cứu về độ bền lâu dài của lớp móng này trong các điều kiện môi trường khác nhau.
-
Các công ty tư vấn thiết kế và thi công công trình giao thông: Các kỹ sư thiết kế và nhà thầu xây dựng có thể áp dụng trực tiếp các kết quả nghiên cứu và quy trình thi công được đề xuất để tối ưu hóa giải pháp thiết kế, lập dự toán và triển khai thi công các tuyến đường. Việc sử dụng vật liệu sỏi đồi tại chỗ theo hướng dẫn của luận văn có thể giúp họ giảm chi phí dự án, nâng cao tính cạnh tranh và đảm bảo chất lượng công trình, ví dụ như khi thiết kế móng đường cho các dự án đường cấp IV hoặc đường nông thôn mới.
-
Cộng đồng địa phương và các nhà đầu tư: Đối với cộng đồng dân cư tại Hàm Tân và các khu vực có nguồn vật liệu tương tự, luận văn mang lại hy vọng về một mạng lưới giao thông tốt hơn với chi phí thấp hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại, giao thương và phát triển kinh tế. Các nhà đầu tư quan tâm đến việc phát triển hạ tầng hoặc khai thác vật liệu xây dựng cũng có thể tìm thấy thông tin hữu ích về tiềm năng kinh tế của sỏi đồi và các giải pháp xây dựng hiệu quả, giúp gia tăng giá trị cho sản phẩm hoặc tối ưu hóa chi phí xây dựng hạ tầng nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Lớp đá dăm kẹp sỏi đồi là gì và khác biệt như thế nào so với lớp móng truyền thống? Lớp đá dăm kẹp sỏi đồi là một loại lớp móng mặt đường ô tô được cấu tạo từ đá dăm kết hợp với sỏi đồi có sẵn tại địa phương, được lu lèn chặt tạo thành một khối vững chắc. Khác với lớp móng đá dăm nước truyền thống chỉ dùng đá dăm và bột đá, giải pháp này tận dụng sỏi đồi làm vật liệu chèn, giúp giảm lượng đá dăm cần dùng. Sự khác biệt chính nằm ở thành phần vật liệu và khả năng khai thác nguồn lực tại chỗ, mang lại ưu thế về chi phí và tính bền vững.
2. Tại sao việc sử dụng sỏi đồi địa phương lại mang lại hiệu quả kinh tế cao? Hiệu quả kinh tế cao đến từ việc giảm đáng kể chi phí vận chuyển vật liệu. Huyện Hàm Tân có nguồn sỏi đồi phong phú, việc khai thác và sử dụng ngay tại chỗ loại bỏ nhu cầu nhập vật liệu từ xa, vốn là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí xây dựng. Các phân tích chi phí cho thấy, việc áp dụng giải pháp này có thể giảm chi phí vật liệu lên đến 15-20% cho mỗi dự án, theo các số liệu ước tính từ nghiên cứu, từ đó giúp tiết kiệm tổng thể cho ngân sách đầu tư.
3. Lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi có đảm bảo chất lượng kỹ thuật cho mặt đường ô tô không? Có, nghiên cứu đã chứng minh rằng lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi hoàn toàn đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật. Các thí nghiệm tại hiện trường cho thấy mô đun đàn hồi của lớp móng này đạt mức khoảng 120-150 MPa, tương đương với lớp móng đá dăm nước truyền thống. Độ bằng phẳng và khả năng kết dính nhựa của lớp mặt láng nhựa trên nền móng này cũng đạt tiêu chuẩn, giúp đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho công trình, phù hợp cho các tuyến đường cấp thấp và đường giao thông nông thôn.
4. Quy trình thi công lớp đá dăm kẹp sỏi đồi có phức tạp không? Quy trình thi công lớp đá dăm kẹp sỏi đồi bao gồm ba giai đoạn chính: lèn xếp, lèn chặt và hình thành lớp vỏ cứng. Mỗi giai đoạn đều có yêu cầu cụ thể về loại lu, tốc độ lu lèn và lượng nước tưới. Mặc dù yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các bước kỹ thuật, quy trình này không quá phức tạp và có thể được thực hiện hiệu quả bởi đội ngũ công nhân có kinh nghiệm dưới sự giám sát chặt chẽ. Tổng lượng nước tưới trong 3 giai đoạn được khuyến nghị là 8-10 lít/m², đảm bảo độ chặt cần thiết.
5. Luận văn này có thể áp dụng cho những khu vực nào khác ngoài Hàm Tân? Kết quả nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho các địa phương khác có điều kiện tự nhiên và nguồn vật liệu sỏi đồi tương tự như huyện Hàm Tân. Những khu vực này thường là các huyện miền núi, trung du hoặc ven sông có trữ lượng sỏi đồi lớn, và cũng đang đối mặt với thách thức về ngân sách cho phát triển hạ tầng giao thông. Việc điều chỉnh các tiêu chuẩn kỹ thuật cho phù hợp với đặc điểm vật liệu cụ thể của từng địa phương sẽ giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của giải pháp này, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của lớp đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường ô tô trên địa bàn huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận, mang lại nhiều đóng góp thiết thực:
- Xác định rõ tiềm năng và tính chất kỹ thuật của nguồn sỏi đồi địa phương, khẳng định đây là vật liệu phù hợp cho kết cấu áo đường.
- Chứng minh hiệu quả kỹ thuật của lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi thông qua các thí nghiệm mô đun đàn hồi và độ bằng phẳng, đạt mức tương đương với vật liệu truyền thống.
- Phân tích kinh tế cho thấy giải pháp này giúp giảm đáng kể chi phí xây dựng, ước tính tiết kiệm khoảng 10-15% tổng chi phí cho mỗi dự án, góp phần tối ưu hóa nguồn lực.
- Đề xuất quy trình thi công chi tiết và các khuyến nghị chính sách để nhân rộng mô hình, đảm bảo chất lượng và tính bền vững của các công trình giao thông.
- Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho các cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong việc ra quyết định đầu tư, thúc đẩy phát triển hạ tầng giao thông một cách hiệu quả.
Trong 5 năm tới, các địa phương có thể tiếp tục triển khai các dự án thí điểm quy mô lớn hơn, đồng thời tích hợp giải pháp này vào quy hoạch phát triển giao thông để tối đa hóa lợi ích. Hãy cùng khám phá và áp dụng những kết quả này để xây dựng một hệ thống đường bộ bền vững, tiết kiệm và hiệu quả cho cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI -------------- NGUYỄN HỒNG LÂM NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ SỬ DỤNG LỚP ĐÁ DĂM KẸP SỎI ĐỒI LÀM LỚP MÓNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN HÀM TÂN, TỈNH BÌNH THUẬN LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI -------------- NGUYỄN HỒNG LÂM NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ SỬ DỤNG LỚP ĐÁ DĂM KẸP SỎI ĐỒI LÀM LỚP MÓNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN HÀM TÂN, TỈNH BÌNH THUẬN CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG Mã số: 60 – 58 – 02 – 05 - 01 LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. HỒ CHÍ MINH - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân xuất phát từ yêu cầu phát sinh trong công việc để hình thành hướng nghiên cứu, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Vũ Thế Sơn. Các số liệu trong luận văn có nguồn gốc rõ ràng, tuân thủ đúng nguyên tắc và kết quả thu thập được trong quá trình nghiên cứu là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Học viên thực hiện Nguyễn Hồng Lâm ii LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian nghiên cứu các tài liệu, khảo sát thực tế và tiến hành thí nghiệm để phân tích, đánh giá hiệu quả việc đầu tư lớp đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường ô tô trên địa bàn huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận, cuối cùng luận án thạc sỹ với đề tài “Nghiên cứu hiệu quả sử dụng lớp đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường ô tô trên địa bàn huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận” hoàn thành, với những kết quả nghiên cứu của luận án này có thể sử dụng để làm cơ sở cho các cơ quan chức năng xem xét, áp dụng rộng rãi trên địa bàn huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận để tiết kiệm chi phí trong đầu tư xây dựng cơ bản. Để đạt được kết quả này, ngoài việc nỗ lực phấn đấu của bản thân còn có sự giúp đỡ của các cá nhân, tập thể, cơ quan hữu quan. Tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Giao thông Vận tải, Bộ môn Đường bộ, các đồng nghiệp. cùng tất cả các thầy cô giáo.
Cuối cùng, Tác giả xin chân thành cảm ơn Thầy TS Vũ Thế Sơn là người trực tiếp hướng dẫn, đưa ra lộ trình thực hiện, đóng góp nhiều ý kiến và tài liệu quý báu để luận văn được hoàn thành. Tuy nhiên, vì sự hạn chế về kiến thức nên đề tài tốt nghiệp không tránh khỏi những sai sót. Rất mong được sự góp ý của quý thầy cô để tác giả có thêm kiến thức và kinh nghiệm trong thời gian công tác sau này. Tác giả xin chân thành cảm ơn! Bình Thuận, ngày tháng năm 2017 Học viên thực hiện Nguyễn Hồng Lâm iii CÁC KÍ HIỆU XM : Xi măng.
BT : Bê tông. BTXM : Bê tông xi măng. Rku : Cường độ kéo uốn. Rn : Cường độ chịu nén.
GDP : Gross Domestic Product: Tổng sản phẩm quốc gia. iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC HÌNH ẢNH.
viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. x PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài:. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:.
Đối tượng nghiên cứu:. Phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu:. 2 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÁC LỚP MÓNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ ĐÁNH GİÁ HİỆU QUẢ KİNH TẾ - XÃ HỘİ CỦA MỘT SỐ LỚP MÓNG TRONG KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG Ô TÔ:.
Khái niệm về các lớp móng mặt đường ô tô:. Móng mặt đường đất gia cố vôi:. Móng mặt đường đất gia cố XM:. Móng mặt đường cát gia cố XM:.
Móng mặt đường bằng xỉ thép tái chế:. Móng mặt đường bằng xỉ than:. Móng mặt đường đá dăm nước:. Móng mặt đường đá dăm kẹp sỏi đồi:.
Tổng quan kết cấu áo đường ô tô. Mặt đường mềm:. Mặt đường nửa cứng:. Mặt đường cứng:.
Sự cần thiết đánh giá hiệu quả trong đầu tư xây dựng cơ bản. Hiệu quả và phân tích hiệu quả đầu tư:. Giá trị của các chi phí và lợi ích ở các thời điểm khác nhau quy đổi về cùng một thời điểm:. Phân tích hiệu quả kinh tế và phân tích hiệu quả tài chính của một dự án thiết kế đường:.
So sánh chọn phương án và giải pháp thiết kế:. Phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế (hoặc hiệu quả tài chính) đối với dự án đường. Các chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh tế:. Những chú ý khi vận dụng các chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh tế nói trên:.
Phương pháp phân tích tổng chi phí xây dựng và khai thác quy đổi:. Nguyên lý cơ bản của phương pháp:. Cách xác định các loại chi phí dùng để phân tích hiệu quả kinh tế so với phương án trong thiết kế đường:. Các chi phí xây dựng, nâng cấp, cải tạo, tăng cường, mở rộng và chi phí trang thiết bị phục vụ khai thác đường (ký hiệu ):.
Các chi phí cho khai thác đường (ký hiệu ):. Chi phí vận chuyển bằng ô tô (ký hiệu ):. Các loại chi phí khác phải kể đến khi áp dụng phương pháp tổng chi phí quy đổi:. 34 CHƯƠNG II: TỔNG QUAN CÁC LỚP KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN HÀM TÂN, TỈNH BÌNH THUẬN.
Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Hàm Tân:. Vị trí địa lý:. Kinh tế - xã hội của huyện Hàm Tân:. Đặc điểm về điều kiện địa chất, địa hình huyện Hàm Tân:.
Tài nguyên - khoáng sản của địa phương:. Hiện trạng kết cấu hạ tầng giao thông của huyện Hàm Tân:. Tình hình vận tải và công trình phục vụ giao thông vận tải của huyện Hàm Tân:. Một số lớp kết cấu áo đường triển khai đầu tư trên địa bàn huyện Hàm Tân trong những năm vừa qua.
Đường GTNT Láng Gòn, xã Tân Xuân, huyện Hàm Tân:. Đường GTNT xã Tân Xuân, huyện Hàm Tân:. Láng nhựa đường vào Bệnh viện huyện Hàm Tân:. Đường GTNT xã Sơn Mỹ, huyện Hàm Tân:.
Đoạn nối tuyến đường GTNT liên xã Tân Xuân - Sơn Mỹ, huyện Hàm Tân:. Đường và hệ thống thoát nước ngoài hàng rào cụm công nghiệp Nghĩa Hoà, huyện Hàm Tân:. Nhựa hoá một số tuyến đường nội thị, thị trấn Tân Nghĩa, huyện Hàm Tân:. Đường khu trung tâm đô thị Tân Nghĩa, huyện Hàm Tân:.
Bãi rác chung 03 xã Sơn Mỹ - Tân Thắng - Thắng Hải, huyện Hàm Tân:. Nghĩa trang cụm Tân Phúc - Tân Minh - Tân Đức, huyện Hàm Tân: 49 11. Đường Suối Sâu (đường số 11), thôn 2, xã Tân Phúc, huyện Hàm Tân:. Đường vào khu sản xuất thôn 4 xã Sơn Mỹ, huyện Hàm Tân:.
49 vii CHƯƠNG III: NGHİÊN CỨU HİỆU QUẢ SỬ DỤNG LỚP ĐÁ DĂM KẸP SỎİ ĐỒİ LÀM MÓNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN HÀM TÂN, TỈNH BÌNH THUẬN. Thí nghiệm trong phòng vật liệu:. Phân tích đánh giá thiết kế lớp đá dăm nước và lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi:. Thiết kế, tính toán kết cấu mặt đường láng nhựa:.
Về chi phí đầu tư của của 02 phương án thí nghiệm trên diện tích 500 m2 như sau:. Phân tích quá trình thi công của lớp đá dăm nước và đá dăm kẹp sỏi đồi:. Trình tự và quy trình thi công lớp móng đá dăm nước:. Trình tự và quy trình thi công lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi.
Phân tích qua thí nghiệm tại hiện trường của lớp dá dăm nước và lớp đá dăm kẹp sỏi đồi:. Thí nghiệm tại hiện trường về mô đun đàn hồi của các lớp Vật liệu:. Thí nghiệm đo độ bằng bằng của mặt đường:. Thí nghiệm hàm lượng nhựa trên lớp mặt đường láng nhựa:.
Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội đầu tư dự án:. 69 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ:. Kết quả đạt được trong quá trình nghiên cứu. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.
77 TÀI LIỆU THAM KHẢO:. 80 viii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Sơ đồ các tầng, lớp của kết cấu áo đường mềm. Bản đồ hành chính huyện Hàm Tân.
Vật liệu khoáng sản tại huyện Hàm Tân. Mỏ đất, sỏi tại Suối Bang, huyện Hàm Tân. Mỏ sỏi đồi tại thị trấn Tân Nghĩa, huyện Hàm Tân. Mỏ sỏi đồi ông Thành, huyện Hàm Tân.
Bình đồ tuyến đường vào bệnh viện huyện Hàm Tân. Bình đồ tuyến đường GTNT liên xã Tân Xuân - Sơn Mỹ. Bộ sàng theo tiêu chuẩn để kiểm tra phân bố thành phần hạt. Bình đồ tuyến đường Quốc lộ 1 đi ĐT.720, xã Tân Phúc, huyện Hàm Tân55 Hình 3.
Mặt cắt ngang mẫu phương án lớp móng đá dăm nước. Mặt cắt ngang mẫu phương án lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi. Kiểm tra mô đun đàn hồi lớp đá dăm kẹp sỏi đồi-1. Kiểm tra mô đun đàn hồi lớp đá dăm kẹp sỏi đồi-2.
Kiểm tra mô đun đàn hồi lớp đá dăm kẹp sỏi đồi-3. Thước 03 mét đo số khe hở mặt đường. Khuôn lấy mẫu nhựa để đo lượng nhựa dính bám. Lấy mẫu nhựa để đo lượng nhựa dính bám.
Lấy mẫu nhựa để đo lượng nhựa dính bám trên mặt đường láng nhựa của lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi. Sau khi lấy mẫu nhựa dính bám trên mặt đường láng nhựa của lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi. Máy quay ly tâm chiết nhựa. Thi công Rải và san ủi lớp đá (4x6) cm.
Thi công Lu lèn sơ bộ lớp đá (4x6) cm. Thi công rải lớp sỏi đồi trên lớp đá (4x6) cm. Thi công lu lèn lớp đá dăm kẹp sỏi đồi. Bù phụ lớp cấp phối sỏi đồi tại các vị trí còn thiếu và tiếp tục lu lèn.
Lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi hoàn thiện. 75 x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Quy hoạch khu vực có thu tiền cấp quyền khai thác khoáng sản. Quy hoạch khu vực đấu giá quyền khai thác khoáng sản.
Quy hoạch khu vực dự trữ khoáng sản. Số liệu hệ thống đường huyện, đô thị và đường xã. Kết quả thí nghiệm trong phòng cấp phối sỏi đồi. Khảo sát lưu lượng xe trong khu vực đầu tư dự án.
Tính toán KCAD láng nhựa trên lớp móng đá dăm nước:. Tính toán KCAD láng nhựa trên lớp móng đá kẹp sỏi đồi. Chi phí xây dựng láng nhựa trên lớp móng đá dăm nước. Chi phí xây dựng đường láng nhựa trên lớp móng đá dăm kẹp sỏi đồi: .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Lâm (2017). Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp m [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/hieu-qua-su-dung-dat-da-dam-kep-soi-doi-lam-lop-mong-mat-duong-o-to-tren-dia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp móng mặt đường trong xây dựng giao thông.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp m" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp m" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp m" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất đá dăm kẹp sỏi đồi làm lớp m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.