Ứng dụng công nghệ GPS trong quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam

Luận án tiến sĩ ứng dụng công nghệ GPS trong quan trắc biến dạng công trình thủy điện. Phương pháp giám sát chính xác cao, an toàn công trình.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quan trắc biến dạng công trình thủy điện
Số trang:
163 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quan trắc biến dạng công trình thủy điện

Quan trắc biến dạng công trình thủy điện là hoạt động thiết yếu. Hoạt động này đảm bảo an toàn vận hành, kéo dài tuổi thọ công trình. Công trình thủy điện Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Địa hình phức tạp, điều kiện địa chất biến động, tải trọng thủy văn lớn gây biến dạng. Việc giám sát an toàn đập thủy điện bằng GPS đang ngày càng trở nên quan trọng. Các đập thủy điện có nguy cơ lún, nghiêng, nứt. Điều này đòi hỏi hệ thống trắc địa công trình thủy lợi chính xác. Mục đích quan trắc là phát hiện sớm các chuyển dịch. Hệ thống cảnh báo kịp thời được thiết lập. Công nghệ hiện đại cung cấp dữ liệu liên tục, đáng tin cậy. Đo biến dạng công trình thủy điện Việt Nam cần độ chính xác cao. Độ chính xác này giúp đánh giá ổn định kết cấu công trình thủy điện. Đây là nền tảng cho quyết định bảo trì, sửa chữa.

1.1. Đặc điểm cấu trúc công trình thủy điện Việt Nam

Công trình thủy điện Việt Nam đa dạng về loại hình. Các đập bê tông, đập đất, đập đá đổ có mặt khắp cả nước. Địa điểm xây dựng thường tại vùng núi hiểm trở, có hoạt động địa chất. Đặc điểm này tạo ra những thách thức riêng trong quan trắc biến dạng. Khí hậu nhiệt đới ẩm, mưa nhiều. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của đất đá xung quanh. Các yếu tố này gây ra biến dạng tiềm ẩn. Cấu trúc đập phức tạp. Sự tương tác giữa nền đất và thân đập cần được theo dõi sát sao. Mỗi loại đập có đặc trưng biến dạng riêng. Đập đất có thể lún, thấm. Đập bê tông có thể nứt, giãn nở. Yêu cầu quan trắc phải linh hoạt, phù hợp từng loại. Công việc trắc địa công trình thủy lợi không chỉ dừng lại ở đập. Nó còn bao gồm nhà máy, kênh dẫn, các công trình phụ trợ. Giám sát toàn diện là cần thiết để đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

1.2. Mục đích yêu cầu độ chính xác quan trắc

Mục đích chính của quan trắc biến dạng là phát hiện sớm chuyển dịch. Công việc này giúp dự báo các rủi ro tiềm tàng. Nó đảm bảo vận hành an toàn cho đập thủy điện. Dữ liệu quan trắc hỗ trợ đánh giá ổn định kết cấu công trình thủy điện. Dữ liệu này cung cấp thông tin cho việc lên kế hoạch bảo trì. Yêu cầu độ chính xác trong đo biến dạng công trình thủy điện Việt Nam rất cao. Chuyển dịch dù nhỏ cũng cần được phát hiện. Sai số cho phép thường ở mức milimet. Điều này đòi hỏi công nghệ đo đạc tiên tiến. Nó cũng đòi hỏi quy trình xử lý số liệu chặt chẽ. Độ chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của các kết quả phân tích. Sai số lớn có thể dẫn đến đánh giá sai tình trạng công trình. Hoặc bỏ qua các dấu hiệu nguy hiểm. Hệ thống quan trắc cần hoạt động liên tục, trong mọi điều kiện thời tiết. Khả năng tự động hóa cao giúp thu thập dữ liệu hiệu quả hơn.

1.3. Các phương pháp thành lập lưới quan trắc truyền thống

Các phương pháp quan trắc truyền thống bao gồm đo đạc hình học. Ví dụ như đo cao hình học, đo góc, đo khoảng cách. Các phương pháp này đòi hỏi nhiều nhân lực. Thời gian thực hiện kéo dài. Điều kiện địa hình khó khăn gây hạn chế đáng kể. Lưới quan trắc được thiết lập bằng các mốc cố định. Các thiết bị như máy thủy bình, toàn đạc điện tử được sử dụng. Độ chính xác của các phương pháp này phụ thuộc nhiều yếu tố. Chúng bao gồm kỹ năng người đo, điều kiện môi trường. Việc đo biến dạng công trình thủy điện Việt Nam gặp nhiều trở ngại. Địa hình núi non hiểm trở, tầm nhìn bị che khuất. Khó khăn trong việc duy trì độ ổn định của các mốc đo. Đặc biệt, các phương pháp truyền thống chỉ cung cấp dữ liệu tại các chu kỳ đo. Dữ liệu không liên tục theo thời gian thực. Điều này hạn chế khả năng giám sát kịp thời. Nhu cầu về công nghệ mới, hiệu quả hơn là rất lớn. Các công nghệ này cần khắc phục nhược điểm của phương pháp cũ.

II. Ứng dụng công nghệ GPS quan trắc chuyển dịch ngang

Công nghệ GPS mang lại giải pháp đột phá. GPS ứng dụng trong quan trắc biến dạng công trình thủy điện. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với chuyển dịch ngang. GPS giúp thu thập dữ liệu vị trí chính xác cao. Dữ liệu được thu thập liên tục, không bị ảnh hưởng bởi tầm nhìn. Đây là ưu điểm lớn so với phương pháp truyền thống. Ứng dụng GPS trong xây dựng đập đã cho thấy hiệu quả. Nó cung cấp thông tin kịp thời về ổn định kết cấu. Hệ thống GNSS quan trắc chuyển vị đập thủy điện được triển khai. Hệ thống này cho phép giám sát từ xa. Các máy thu GPS đặt tại các điểm cần quan trắc. Tín hiệu vệ tinh được ghi lại. Sau đó, dữ liệu được xử lý để xác định tọa độ. Tọa độ này được so sánh qua các chu kỳ đo. Biến dạng chuyển dịch ngang được tính toán từ sự thay đổi tọa độ. Công nghệ định vị vệ tinh trong quan trắc công trình là xu hướng tất yếu. Nó nâng cao độ an toàn và hiệu quả quản lý.

2.1. Nguyên lý kỹ thuật định vị GPS trong quan trắc

Hệ thống GPS hoạt động dựa trên mạng lưới vệ tinh. Các vệ tinh này phát tín hiệu liên tục về Trái đất. Máy thu GPS trên mặt đất nhận các tín hiệu này. Sau đó, máy thu tính toán khoảng cách đến từng vệ tinh. Ít nhất bốn vệ tinh cần thiết để xác định vị trí 3D. Độ chính xác cao đạt được qua các kỹ thuật đo vi phân. Kỹ thuật đo vi phân sử dụng các trạm cơ sở. Các trạm này có tọa độ đã biết chính xác. Kỹ thuật này giúp loại bỏ sai số hệ thống. Quan trắc biến dạng đòi hỏi độ chính xác milimet. Do đó, phương pháp đo tĩnh hoặc bán tĩnh được ưu tiên. Các máy thu GPS thu dữ liệu trong thời gian dài. Sau đó, dữ liệu được xử lý hậu kỳ. Công nghệ định vị vệ tinh trong quan trắc công trình đang phát triển mạnh mẽ. Nó cho phép thu thập dữ liệu với tần suất cao. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn liên tục về biến dạng. Đây là điều các phương pháp truyền thống khó đạt được. Việc này cải thiện đáng kể khả năng giám sát an toàn.

2.2. Đặc điểm thành lập lưới quan trắc chuyển dịch ngang

Lưới quan trắc chuyển dịch ngang bằng GPS có những đặc điểm riêng. Các mốc đo phải được xây dựng ổn định. Chúng cần được bố trí trên thân đập và khu vực lân cận. Việc bố trí đảm bảo phủ sóng tín hiệu tốt. Các mốc tham chiếu ngoài đập cần được chọn kỹ lưỡng. Các mốc này phải có độ ổn định cao. Chúng là cơ sở để phát hiện sự dịch chuyển của đập. Lưới quan trắc thường bao gồm mốc hạng cơ sở và mốc hạng công trình. Mốc cơ sở nằm xa đập, trên nền đất ổn định. Mốc công trình nằm trực tiếp trên đập. Thiết kế lưới phải tối ưu hóa độ chính xác. Đồng thời, nó cần dễ dàng tiếp cận cho việc đo đạc. GNSS quan trắc chuyển vị đập thủy điện yêu cầu khoảng cách giữa các mốc không quá xa. Điều này duy trì độ chính xác cao. Đặc điểm địa hình Việt Nam đòi hỏi giải pháp thiết kế linh hoạt. Thiết kế phải phù hợp với từng công trình cụ thể. Nó đảm bảo hiệu quả giám sát tối ưu.

2.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả GPS quan trắc đập

Nhiều giải pháp được đề xuất để nâng cao hiệu quả GPS quan trắc đập. Sử dụng máy thu GPS chất lượng cao là cần thiết. Máy thu này có khả năng theo dõi đa tần số, đa hệ vệ tinh (GNSS). Việc này tăng cường độ chính xác và độ tin cậy. Thiết lập lưới quan trắc chặt chẽ, có đủ mốc cơ sở ổn định. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống. Ứng dụng phương pháp đo liên tục (RTK/PPP) cho dữ liệu thời gian thực. Phương pháp này cung cấp thông tin biến dạng ngay lập tức. Phát triển phần mềm xử lý số liệu chuyên dụng. Phần mềm này tự động hóa quá trình tính toán. Nó cũng giúp phân tích kết quả nhanh chóng, chính xác. Kết hợp GPS với các công nghệ quan trắc khác. Ví dụ như cảm biến gia tốc, cảm biến nghiêng. Điều này tạo ra hệ thống quan trắc đa công nghệ. Việc này cung cấp bức tranh toàn diện hơn về biến dạng. Hệ thống quan trắc tự động biến dạng thủy điện giúp giảm thiểu sai số. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phản ứng. Giám sát từ xa qua internet cũng là một giải pháp hữu ích.

III. Xử lý số liệu GPS quan trắc đập thủy điện chính xác

Xử lý số liệu GPS là khâu then chốt. Nó quyết định độ chính xác của kết quả quan trắc. Quá trình này bao gồm nhiều bước phức tạp. Dữ liệu thô từ máy thu GPS được thu thập. Sau đó, nó được đưa vào phần mềm chuyên dụng. Phân tích dữ liệu GPS quan trắc đập đòi hỏi kiến thức sâu. Các thuật toán bình sai, ước tính sai số được áp dụng. Mục tiêu là loại bỏ nhiễu, sai số. Kết quả cuối cùng là tọa độ chính xác của các mốc quan trắc. Các tọa độ này được so sánh qua các chu kỳ đo. Sự thay đổi tọa độ chỉ ra biến dạng công trình. Việc đo biến dạng công trình thủy điện Việt Nam yêu cầu phương pháp xử lý nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo độ tin cậy của thông tin. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đánh giá ổn định kết cấu công trình thủy điện. Công nghệ phần mềm hiện đại hỗ trợ tự động hóa. Nó giúp rút ngắn thời gian xử lý, tăng hiệu quả công việc.

3.1. Ước tính độ chính xác lưới GPS quan trắc

Ước tính độ chính xác là bước quan trọng. Nó đánh giá chất lượng của lưới quan trắc. Các tham số như sai số trung phương vị trí được tính toán. Sai số trung phương tương đối giữa các điểm cũng được xem xét. Việc ước tính này thực hiện trước và sau khi đo. Nó giúp kiểm tra thiết kế lưới. Sau khi đo, nó xác nhận độ chính xác thực tế đạt được. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác bao gồm: cấu hình vệ tinh (DOP), thời gian đo, chất lượng máy thu. Môi trường xung quanh mốc đo cũng ảnh hưởng. Việc phân tích dữ liệu GPS quan trắc đập không thể bỏ qua bước này. Độ chính xác ước tính cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình. Đặc biệt, đối với lún công trình thủy điện, sai số đứng cần được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo độ chính xác giúp phát hiện biến dạng nhỏ nhất. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho công tác giám sát.

3.2. Tính toán bình sai lưới GPS phân tích ổn định mốc

Tính toán bình sai lưới GPS là quá trình điều chỉnh các quan trắc. Mục đích là để đạt được kết quả thống nhất. Bình sai sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất. Nó giảm thiểu sai số trong toàn bộ lưới. Quá trình này cung cấp tọa độ cuối cùng cho các mốc. Đồng thời, nó cung cấp ước tính độ chính xác của từng điểm. Phân tích độ ổn định mốc cơ sở là cực kỳ quan trọng. Các mốc cơ sở được coi là bất biến. Tuy nhiên, chúng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố địa chất. Việc kiểm tra ổn định mốc cơ sở giúp đảm bảo hệ quy chiếu không bị dịch chuyển. Các mốc không ổn định sẽ làm sai lệch kết quả quan trắc. Điều này ảnh hưởng đến việc đánh giá biến dạng thực sự của công trình. Phân tích dữ liệu GPS quan trắc đập thường bao gồm kiểm định thống kê. Kiểm định này để xác định sự dịch chuyển của mốc cơ sở. Từ đó, có thể điều chỉnh hoặc loại bỏ các mốc không đạt yêu cầu. Quy trình này đảm bảo toàn bộ hệ thống quan trắc hoạt động hiệu quả, đáng tin cậy.

3.3. Xử lý số liệu mạng lưới kết hợp GPS Mặt đất

Trong một số trường hợp, dữ liệu GPS được kết hợp với dữ liệu mặt đất. Dữ liệu mặt đất có thể từ máy toàn đạc điện tử, máy thủy bình. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó tăng cường độ chính xác cho toàn bộ lưới. Đặc biệt là ở những khu vực tín hiệu GPS bị hạn chế. Mạng lưới kết hợp giúp tận dụng ưu điểm của cả hai công nghệ. GPS cung cấp độ chính xác cao cho các điểm xa. Đo đạc mặt đất chi tiết các điểm gần công trình. Việc xử lý số liệu mạng lưới kết hợp đòi hỏi phần mềm chuyên biệt. Phần mềm này có khả năng tích hợp nhiều loại dữ liệu. Đồng thời, nó thực hiện bình sai chung. Việc này giúp giảm thiểu sai số tích lũy. Phân tích dữ liệu GPS quan trắc đập kết hợp với các phương pháp truyền thống mang lại nhiều lợi ích. Nó cung cấp một hệ thống giám sát an toàn đập thủy điện bằng GPS toàn diện. Việc này đảm bảo độ tin cậy cao nhất cho thông tin biến dạng.

IV. Thực nghiệm giám sát biến dạng đập thủy điện Tuyên Quang

Thực nghiệm tại đập thủy điện Tuyên Quang cung cấp minh chứng rõ ràng. Minh chứng này về khả năng ứng dụng công nghệ GPS. Dự án thực hiện toàn bộ quy trình quan trắc biến dạng. Từ thiết kế lưới, thu thập dữ liệu đến xử lý và phân tích. Mục tiêu là đo biến dạng công trình thủy điện Việt Nam một cách chính xác. Đặc biệt, nó tập trung vào chuyển dịch ngang của đập. Đập Tuyên Quang là công trình quan trọng. Việc giám sát an toàn đập thủy điện bằng GPS tại đây có ý nghĩa lớn. Kết quả thực nghiệm đánh giá hiệu quả của phương pháp. Đồng thời, nó chỉ ra các thách thức cần vượt qua. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phân tích lún công trình thủy điện. Nó cũng đánh giá độ ổn định kết cấu công trình thủy điện. Nghiên cứu này khẳng định tính khả thi của việc sử dụng GPS. GPS dùng cho việc giám sát biến dạng các công trình thủy điện lớn.

4.1. Giới thiệu công trình thực nghiệm đập Tuyên Quang

Đập thủy điện Tuyên Quang là một công trình quy mô lớn. Nó nằm trên sông Gâm, tỉnh Tuyên Quang. Đập có vai trò quan trọng trong phát điện, chống lũ và thủy lợi. Cấu trúc đập bao gồm đập bê tông trọng lực và đập đất. Nền địa chất khu vực phức tạp. Điều kiện địa chất này đòi hỏi công tác quan trắc liên tục. Áp lực nước lớn và sự biến động mực nước hồ. Điều này gây ra những ứng suất đáng kể cho thân đập. Công trình này là đối tượng lý tưởng cho thực nghiệm. Thực nghiệm nhằm đánh giá công nghệ GPS trong quan trắc biến dạng. Việc giám sát an toàn đập thủy điện bằng GPS tại Tuyên Quang được triển khai. Nó cung cấp dữ liệu thực tế. Dữ liệu này phục vụ cho việc đánh giá độ ổn định của đập. Nó cũng hỗ trợ việc đưa ra các quyết định quản lý. Điều này giúp nâng cao độ an toàn vận hành. Mục đích là bảo vệ tài sản và tính mạng con người.

4.2. Thiết kế hệ thống lưới quan trắc tại Tuyên Quang

Hệ thống lưới quan trắc tại đập Tuyên Quang được thiết kế cẩn thận. Lưới bao gồm các mốc cơ sở và mốc công trình. Mốc cơ sở đặt tại những vị trí ổn định. Chúng cách xa thân đập. Các mốc này đảm bảo không bị ảnh hưởng bởi biến dạng của đập. Mốc công trình được bố trí trên các vị trí trọng yếu của thân đập. Ví dụ như đỉnh đập, vai đập, các khối bê tông. Việc này giúp theo dõi chuyển dịch ngang, lún công trình thủy điện. Số lượng và mật độ mốc được tính toán tối ưu. Mục đích là đạt được độ chính xác yêu cầu. Đồng thời, nó đảm bảo khả năng thu thập dữ liệu hiệu quả. Các máy thu GPS chuyên dụng được lắp đặt tại mỗi mốc. Chúng thu thập dữ liệu định kỳ. Thiết kế lưới còn xem xét đến yếu tố môi trường. Nó đảm bảo tín hiệu vệ tinh không bị che chắn. Hệ thống này cho phép thu thập dữ liệu chất lượng cao. Dữ liệu này là cơ sở cho phân tích dữ liệu GPS quan trắc đập. Nó giúp đánh giá ổn định kết cấu công trình thủy điện.

4.3. Phân tích độ ổn định lưới GPS cơ sở đập Tuyên Quang

Phân tích độ ổn định lưới GPS cơ sở là bước thiết yếu. Nó đảm bảo rằng các mốc tham chiếu không bị dịch chuyển. Nếu mốc cơ sở không ổn định, kết quả quan trắc sẽ sai lệch. Dữ liệu từ các chu kỳ đo được so sánh. Các kiểm định thống kê được áp dụng. Việc này xác định có hay không sự dịch chuyển của mốc. Tại Tuyên Quang, dữ liệu từ các chu kỳ đo được phân tích kỹ lưỡng. Phân tích này cho thấy các mốc cơ sở duy trì độ ổn định tốt. Độ ổn định này cho phép sử dụng chúng làm hệ quy chiếu. Nó đảm bảo độ tin cậy cho toàn bộ hệ thống quan trắc. Kết quả phân tích khẳng định tính phù hợp của việc bố trí mốc. Nó cũng xác nhận chất lượng của thiết bị. Việc này củng cố niềm tin vào phương pháp GPS. GPS được sử dụng để đo biến dạng công trình thủy điện Việt Nam. Giám sát an toàn đập thủy điện bằng GPS đòi hỏi một hệ thống tham chiếu vững chắc. Phân tích độ ổn định mốc đảm bảo điều này.

V. Kết luận khuyến nghị về GPS trong quan trắc thủy điện

Ứng dụng công nghệ GPS trong quan trắc biến dạng công trình thủy điện mang lại hiệu quả cao. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi. Nó cũng cho thấy độ chính xác của phương pháp. GPS cung cấp dữ liệu liên tục, đáng tin cậy. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc giám sát an toàn đập thủy điện bằng GPS. Công nghệ này khắc phục nhiều hạn chế của phương pháp truyền thống. Nó đặc biệt hiệu quả trong đo chuyển dịch ngang. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Mục đích là tối ưu hóa việc triển khai GPS. Công nghệ định vị vệ tinh trong quan trắc công trình là hướng đi đúng đắn. Nó góp phần nâng cao tuổi thọ, an toàn cho các công trình thủy điện Việt Nam. Việc đầu tư vào hệ thống quan trắc tự động biến dạng thủy điện là cần thiết. Điều này đảm bảo an ninh năng lượng và phòng chống thiên tai.

5.1. Đánh giá thành tựu ứng dụng công nghệ GPS

Công nghệ GPS đã đạt được nhiều thành tựu lớn. GPS ứng dụng trong quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam. Nó cung cấp độ chính xác cao. Dữ liệu thu thập liên tục, tự động. Việc này giúp phát hiện sớm các chuyển dịch bất thường. Giảm thiểu rủi ro cho công trình. Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng đo chuyển vị ngang hiệu quả. Nó đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Hệ thống GNSS quan trắc chuyển vị đập thủy điện đang dần thay thế phương pháp thủ công. Điều này tiết kiệm thời gian, công sức. Nó cũng nâng cao độ tin cậy của thông tin. Công nghệ định vị vệ tinh trong quan trắc công trình còn hỗ trợ phân tích sâu. Nó đưa ra các dự báo chính xác hơn. Những thành tựu này tạo tiền đề vững chắc. Nó cho việc triển khai rộng rãi hơn trong tương lai.

5.2. Khuyến nghị phát triển hệ thống quan trắc GPS

Để phát triển hệ thống quan trắc GPS, cần có nhiều khuyến nghị. Đầu tư vào các thiết bị GPS/GNSS thế hệ mới. Các thiết bị này có khả năng thu đa tần, đa hệ. Nó tăng cường độ chính xác và khả năng hoạt động trong môi trường khó khăn. Xây dựng và chuẩn hóa quy trình quan trắc. Quy trình này bao gồm từ thiết kế lưới đến xử lý số liệu. Nó đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ kỹ thuật. Họ cần có kiến thức chuyên sâu về công nghệ GPS. Họ cũng cần biết cách phân tích dữ liệu biến dạng. Tích hợp hệ thống quan trắc GPS với các công nghệ khác. Ví dụ như IoT, AI. Điều này tạo ra một hệ thống quan trắc tự động biến dạng thủy điện thông minh. Hệ thống này có khả năng cảnh báo sớm, dự báo rủi ro. Việc này giúp quản lý an toàn đập thủy điện bằng GPS một cách toàn diện. Hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm cũng quan trọng.

5.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng GPS quan trắc biến dạng

Tiềm năng mở rộng ứng dụng GPS trong quan trắc biến dạng là rất lớn. Không chỉ dừng lại ở công trình thủy điện. GPS có thể áp dụng cho cầu, nhà cao tầng, hầm, mỏ. Nó giám sát các công trình hạ tầng quan trọng khác. Công nghệ định vị vệ tinh trong quan trắc công trình đang phát triển không ngừng. Với sự ra đời của các hệ vệ tinh mới (Galileo, BeiDou). Độ chính xác và độ tin cậy sẽ tiếp tục tăng lên. Khả năng tích hợp GPS với các cảm biến thông minh. Ví dụ như cảm biến sợi quang, radar. Điều này sẽ tạo ra các hệ thống giám sát đa năng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe công trình. Phát triển các mô hình dự báo biến dạng dựa trên dữ liệu GPS. Các mô hình này sẽ nâng cao khả năng cảnh báo sớm. Nó giúp phòng ngừa các sự cố nghiêm trọng. Việc này khẳng định vai trò không thể thiếu của GPS. GPS là công cụ hữu hiệu trong công tác bảo vệ công trình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng công nghệ gps trong quan trắc biến dạng công trình thủy điện ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHẠM DOÃN MẬU NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GPS TRONG QUAN TRẮC BIẾN DẠNG CÔNG TRÌNH THỦY ĐIỆN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ -ĐỊA CHẤT PHẠM DOÃN MẬU NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GPS TRONG QUAN TRẮC BIẾN DẠNG CÔNG TRÌNH THỦY ĐIỆN Ở VIỆT NAM NGÀNH: KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ MÃ SỐ : 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1- PGS.TS TRẦN KHÁNH 2- PGS.TS NGUYỄN QUANG PHÚC HÀ NỘI – 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN PHẠM DOÃN MẬU ii MỤC LỤC Tên mục Trang LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ……………………………………………………………. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT …………………………….

v DANH MỤC CÁC BẢNG ……………………………. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ……………………….………………………… viii MỞ ĐẦU …………………………………………………. TỔNG QUAN VỀ QUAN TRẮC BIẾN DẠNG CÔNG TRÌNH THỦY ĐIỆN …………………………………………………………………… 7 1.1 Đặc điểm cấu trúc các công trình thuỷ điện ở Việt Nam ………… 7 1.2 Mục đích, nhiệm vụ và yêu cầu độ chính xác quan trắc biến dạng công trình thủy điện………………………………………………………………………………….3 Các phương pháp thành lập lưới quan trắc biến dạng công trình 16 1.4 Tổng quan về tình hình nghiên cứu và triển khai ứng dụng công nghệ GPS để quan trắc biến dạng công trình ……………………………….5 Một số nhận xét đánh giá về công tác quan trắc biến dạng công trình …………………………………………………………………………………………. KHẢO SÁT KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GPS ĐỂ QUAN TRẮC CHUYỂN DỊCH NGANG CÔNG TRÌNH ……………… 27 2.1 Nguyên lý và kỹ thuật định vị GPS ………………………………………………… 27 2.2 Đặc điểm thành lập lưới quan trắc chuyển dịch ngang công trình bằng công nghệ GPS ………………………………………………………………… 33 2.3 Đánh giá các phương pháp thành lập lưới quan trắc chuyển dịch ngang công trình - Phương án lưới 2 cấp…………………………………….4 Đề xuất thành lập lưới một cấp quan trắc chuyển dịch ngang 43 công trình thủy điện ……………………………………………………………………….5 Giải pháp nâng cao hiệu quả công nghệ GPS trong quan trắc chuyển dịch ngang công trình thuỷ điện ……………………………………………………….6 Thực nghiệm thành lập luới GPS quan trắc chuyển dịch ngang công trình ………………………………………………………………………….7 Nhận xét về khả năng ứng dụng công nghệ GPS để thành lập lưới quan trắc chuyển dịch ngang công trình thủy điện ……………………….TÍNH TOÁN XỬ LÝ SỐ LIỆU LƯỚI GPS QUAN TRẮC CHUYỂN DỊCH NGANG CÔNG TRÌNH THỦY ĐIỆN ………………………… 59 3.1 Ước tính độ chính xác lưới GPS …………………………………………….2 Tính toán bình sai lưới GPS ………………….3 Phân tích độ ổn định hệ thống mốc cơ sở của lưới GPS quan trắc chuyển dịch ngang công trình thủy điện …………………………………….4 Xử lý số liệu mạng lưới kết hợp GPS - Mặt đất trong quan trắc chuyển dịch ngang công trình thủy điện ………………………………………….

THỰC NGHIỆM THIẾT KẾ VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU LƯỚI GPS QUAN TRẮC CHUYỂN DỊCH NGANG ĐẬP THUỶ ĐIỆN TUYÊN QUANG ………………………….1 Giới thiệu về công trình thực nghiệm…………………….2 Thiết kế hệ thống lưới quan trắc ………………………….3 Thực nghiệm phân tích độ ổn định lưới GPS cơ sở quan trắc đập thủy điện Tuyên Quang …………………………….…………………………………… 87 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ ……………………………………………. 94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ……. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO ……………………………………………………………………………. 98 PHẦN PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1: Kết quả tính toán thiết kế lưới quan trắc thủy điện Hòa Bình ( ms=1+1ppm) …………………………………………………………………….

105 iv PHỤ LỤC 2: Kết quả tính toán thiết kế lưới quan trắc thủy điện Hòa Bình ( ms=3+2ppm) ………………………………………………………………………. 107 PHỤ LỤC 3: Kết quả tính toán thiết kế lưới quan trắc thủy điện Hòa Bình ( ms=5+1ppm, ma=1+5/D) …………………………………………………. 109 PHỤ LỤC 4: Kết quả tính toán thiết kế lưới quan trắc thủy điện Hòa Bình ( ms=5+1ppm, ma=1+5/D) …………………………………………………. 112 PHỤ LỤC 5: Kết quả tính toán thiết kế lưới quan trắc thủy điện 115 Tuyên Quang ( ms=1+1ppm) …………………………………………………….

PHỤ LỤC 6: Kết quả tính toán thiết kế lưới quan trắc thủy điện Tuyên Quang ( ms=2+2ppm) ……………………………………………………. 118 PHỤ LỤC 7: Kết quả tính toán thiết kế lưới quan trắc thủy điện Tuyên Quang ( ms=5+1ppm, ma=1+5/D) ……………………………………. 121 PHỤ LỤC 8: Kết quả tính toán thiết kế lưới quan trắc thủy điện Tuyên Quang ( ms=5+1ppm, ma=1+5/D) ……………………………………… 124 PHỤ LỤC 9: Kết quả tinh toán lưới quan trắc thủy điện Tuyên Quang ( Chu kỳ 1) ……………………………………………………. 127 PHỤ LỤC 10: Kết quả tính toán lưới cơ sở thủy điện Tuyên Quang (Chu kỳ 2) …………………………………………………….

137 PHỤ LỤC 11: Kết quả tính toán lưới quan trắc thủy điện Tuyên Quang (Chu kỳ 2) ……………………………………………………. 141 PHỤ LỤC 12: Chương trình phân tích độ ổn định luới GPS …………… 150 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Thứ tự Chữ viết tắt Ý nghĩa 1 GPS Global Positioning System 2 SSTP Sai số trung phương 3 BDCT Biến dạng công trình 4 CDNCT Chuyển dịch ngang công trình vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Yêu cầu độ chính xác quan trắc chuyển dịch ngang công trình………………………………………………………………………………… 14 1.2 Giới thiệu một số máy loại máy thu GPS………………………….1 Thông số kỹ thuật cúa các hệ thống định vị vệ tinh………………… 27 2.2 Ước tính độ chính xác lưới quan trắc thủy điện Hòa Bình 39 2.3 Ước tính độ chính xác lưới quan trắc thủy điện Tuyên Quang…………………………………………………………………………….4 Ước tính độ chính xác bậc lưới cơ sở thủy điện Tuyên 42 Quang…………………………………………………………………………….5 Ước tính độ chính xác lưới GPS một cấp thủy điện Hòa Bình 44 2.6 Ước tính độ chính xác lưới GPS một cấp thủy điện Tuyên Quang…………………………………………………………………………….7 Kết quả bình sai lưới thực nghiệm - Chu kỳ 1…………………….8 Kết quả bình sai lưới thực nghiệm - Chu kỳ 2…………………….9 Kết quả tính chuyển dịch………………………………………………….1 Ma trận trọng số đảo vector tọa độ lưới GPS…………………….2 Bảng trị đo cạnh trong lưới kết hợp………………………………… 78 3.3 Ma trận Q của lưới kết hợp GPS - mặt đất…………………………… 78 Kết quả tính ma trận nghịch đảo Q của lưới kết hợp GPS - mặt 3.5 Kết quả tính tọa độ và sai số vị trí điểm lưới kết hợp GPS - mặt đất……………………………………………………………………………. 79 vii Bảng Tên bảng Trang 4.1 Kết quả tọa độ phẳng lưới quan trắc (chu kỳ 1) ………………… 86 4.2 Kết quả tọa độ phẳng lưới quan trắc (chu kỳ 2) ………………… 87 4.3 So sánh tọa độ các điểm mốc cơ sở (FIX tọa độ điểm QT- 06)………………………………………………………………………………….4 Định vị lại mạng lưới với điều kiện C=B………………………….5 Kiểm tra độ ổn định của lưới (sau khi phát hiện điểm QT-03 không ổn định) ……………………………………………………………… 89 4.7 Kết quả tính chuyển dịch các điểm quan trắc theo công nghệ truyền thống ( phương pháp đo toàn đạc điện tử) ……… 91 4.8 So sánh kết quả tính chuyển dịch theo công nghệ GPS và công nghệ đo đạc mặt đất………………………………………………… 92 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình vẽ Tên hình vẽ Trang 1.1 Hồ thủy điện…………………………………………………………….2 Đập dâng và đập tràn.3 Đường ống áp lực và nhà máy thủy điện…………………… 11 1.4 Thử nghiệm quan trắc chuyển dịch ngang đập thủy điện Tuyên Quang…………………………………………………….1 Sơ đồ nguyên lý định vị tương đối…………………………… 28 2.2 Biểu đồ độ chính xác cạnh GPS theo thời gian ca đo 29 2.3 Đồ hình liên kết các điểm đo GPS…………………………… 36 2.4 Sơ đồ lưới quan trắc công trình thủy điện Hòa Bình 38 2.5 Sơ đồ bậc lưới quan trắc thủy điện Tuyên Quang ( Lưới 2 cấp)……………………………………………………………………….6 Sơ đồ bậc lưới cơ sở thủy điện Tuyên Quang (Lưới 2 cấp)………………………………………………………………………… 42 2.7 Sơ đồ lưới một cấp thủy điện Tuyên Quang…………… 43 2.8 Sơ đồ mạng lưới quan trắc thực nghiệm…………………….2 Sơ đồ tính toán phân tích độ ổn định mốc cơ sở………… 71 3.3 Sơ đồ bình sai lưới quan trắc kết hợp GPS - Mặt đất 76 4.1 Mặt bằng tổng thể nhà máy thủy điện Tuyên Quang 80 4.2 Mặt bằng tuyến đập thủy điện Tuyên Quang……………… 81 4.3 Sơ đồ lưới GPS cơ sở thủy điện Tuyên Quang…………… 83 4.4 Sơ đồ lưới quan trắc thực nghiệm thủy điện Tuyên Quang………………………………………………………………………. Tính cấp thiết của đề tài Thuỷ điện là nguồn tài nguyên năng lượng lớn mà nước ta tập trung khai thác góp phần thúc đẩy quá trình xây dựng nền kinh tế đất nước ngày một phát triển.

Hiện nay, từ Bắc vào Nam nước ta có hơn 500 công trình thuỷ điện lớn nhỏ đã được xây dựng. Nổi bật là những công trình thuỷ điện như: Hoà Bình, Sơn La, Yaly, Sông Hinh, Trị An, thuỷ điện Tuyên Quang… Sự hoạt động của nhà máy đã góp phần quan trọng trong việc phát triển hệ thống năng lượng cũng như duy trì độ ổn định và tin cậy của hệ thống điện quốc gia. Ngoài ra các công trình thủy điện còn có tác dụng cải tạo môi trường, phục vụ du lịch. Tuy nhiên, nếu các công trình thủy điện không được xây dựng theo một quy trình nghiêm ngặt, việc khảo sát về địa hình, địa chất thủy văn không được chính xác, chất lượng xây dựng công trình kém… có thể dẫn đến hậu quả to lớn, gây thiệt hại về người và của cải cho một vùng rộng lớn.

Ở Việt Nam, tuy chưa có những thảm họa liên quan tới thủy điện nhưng các hiện tượng lún, sự biến dạng các công trinh thủy điện cũng đã gây nhiều tốn kém trong công tác xử lý như đập thủy điện Sông Tranh 2 (Quảng Nam) hiện nay, gây tâm lý hoang mang lo ngại trong việc quản lý, sử dụng các công trình thủy điện… Trên thế giới, công tác quan trắc chuyển dịch biến dạng công trình thủy điện đã được đặc biệt quan tâm sau hàng loạt các thảm họa do vỡ đập gây ra. Năm 1963 đập Vaiont cao 262m của Italia bị vỡ làm chết 1889 người, năm 1959 đập Manpasse cao 66m của Pháp bị vỡ làm chết 421 người, năm 1976 đập Titon cao 93m của Mỹ bị vỡ làm chết 144 người [48, 59]. Hai đập Bản Kiều và Thạch Mạn Than của Trung Quốc bị nước lụt làm vỡ năm 1975 đã là hàng trăm người bị chết và hàng ngàn người khác mất nhà cửa, tài sản, thiệt hại ước tính lên tới trên 10 tỷ nhân dân tệ [10]. 2 Nước Nga lần đầu tiên theo dõi biến dạng đập đất đá Sirakov cao 48m trong thời gian từ năm 1948 đến năm 1971 và phát hiện đập lún 74cm và dịch chuyển ngang 96cm [61].

Đập Soiser cao 156m của Thụy Sỹ sau 20 năm xây dựng được quan trắc từ năm 1976 đến năm 1980 phát hiện đập lún xuống 10cm và dịch chuyển hướng ngang về phía hạ lưu 9cm [51]. Đập vòm Zeuzier cũng của Thụy Sĩ sau hơn 20 năm vận hành bình thường mới xuất hiện dị thường nếu không kiên trì quan trắc sẽ không phát hiện được và phát sinh tai họa [10]. Cho nên, trong quá trình xây dựng và vận hành, việc theo dõi và quan trắc độ biến dạng của công trình thuỷ điện là rất cần thiết và phải được thực hiện một cách hệ thống, thường xuyên. Trong những năm gần đây công nghệ định vị vệ tinh GPS đã được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất trắc địa - địa hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Doãn Mậu (2014). GPS quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/gps-quan-trac-bien-dang-cong-trinh-thuy-dien-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "GPS quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ứng dụng công nghệ GPS trong quan trắc biến dạng công trình thủy điện. Phương pháp giám sát chính xác cao, an toàn công trình.

Luận án "GPS quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "GPS quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "GPS quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "GPS quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "GPS quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "GPS quan trắc biến dạng công trình thủy điện Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter