Nghiên cứu ảnh hưởng chấn động nổ mìn khi thi công hầm đến kết cấu công trình ngầm lân cận - Luận án tiến sĩ

Nghiên cứu ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận, đề xuất biện pháp giảm thiểu rủi ro an toàn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ảnh hưởng chấn động nổ mìn: Tổng quan và định hướng nghiên cứu
Số trang:
195 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Ngầm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ảnh hưởng chấn động nổ mìn Tổng quan và định hướng nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của chấn động nổ mìn trong quá trình thi công hầm. Rung động từ nổ mìn tác động đến kết cấu ngầm lân cận. Luận án đặt ra mục tiêu tổng quan tình hình nghiên cứu. Các vấn đề còn tồn đọng trong nước và quốc tế được chỉ ra. Đề tài hướng tới việc phát triển giải pháp toàn diện. Giải pháp giúp dự báo và kiểm soát chấn động nổ mìn hiệu quả. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo vệ công trình. Luận án kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu.

1.1. Tình hình nghiên cứu chấn động nổ mìn toàn cầu

Nổ mìn thi công hầm tạo ra chấn động. Rung động này lan truyền trong đất đá. Nó gây ảnh hưởng đến kết cấu ngầm lân cận. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã tập trung vào hiện tượng này. Các nhà khoa học đã phát triển mô hình dự báo. Họ cũng nghiên cứu các phương pháp đo đạc. Mục tiêu là kiểm soát chấn động, hạn chế hư hại công trình liền kề. Các công trình ngầm gần khu vực nổ mìn đặc biệt nhạy cảm. Việc đánh giá biến dạng công trình ngầm là cần thiết. Tiêu chuẩn chấn động nổ mìn được xây dựng để bảo vệ. Nhu cầu bảo vệ cơ sở hạ tầng hiện hữu rất cao.

1.2. Tổng quan nghiên cứu chấn động nổ mìn tại Việt Nam

Tại Việt Nam, vấn đề chấn động nổ mìn cũng được quan tâm. Nhiều dự án hầm lớn đang được triển khai. Ảnh hưởng rung động từ nổ mìn đến kết cấu ngầm lân cận là thách thức. Các công trình nghiên cứu trong nước đã bước đầu phân tích. Họ đã áp dụng một số tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, việc đo chấn động nổ mìn và đánh giá cụ thể còn hạn chế. Nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm địa chất Việt Nam là cấp thiết. Điều này giúp phát triển giải pháp kiểm soát chấn động phù hợp. Sự cần thiết của các nghiên cứu về biến dạng công trình ngầm rõ ràng.

1.3. Định hướng giải quyết vấn đề ảnh hưởng chấn động

Luận án này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng chấn động nổ mìn. Thi công hầm tác động đến kết cấu công trình ngầm lân cận. Luận án giải quyết các vấn đề chưa rõ ràng. Nó kết hợp lý thuyết, thực nghiệm và phương pháp số. Mục tiêu là cung cấp giải pháp toàn diện. Giải pháp giúp dự báo và kiểm soát chấn động nổ mìn hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro nứt kết cấu do nổ mìn. Bảo vệ an toàn cho kết cấu ngầm lân cận. Nghiên cứu này đóng góp vào các tiêu chuẩn chấn động nổ mìn trong nước.

II.Lý thuyết truyền sóng nổ mìn Đánh giá ảnh hưởng công trình

Chương này đi sâu vào cơ sở lý thuyết. Nó mô tả sự lan truyền của sóng chấn động nổ mìn. Các loại sóng được phân loại và đặc tính của chúng được phân tích. Phương trình truyền sóng trong môi trường đất đá đàn hồi được trình bày. Đặc tính tải trọng do sóng nổ gây ra được xác định. Các phương pháp mô phỏng áp lực nổ mìn được giới thiệu. Cuối cùng, các thông số quan trọng dùng để đánh giá ảnh hưởng chấn động được làm rõ. Hiểu rõ lý thuyết là nền tảng cho việc kiểm soát chấn động.

2.1. Phân loại sóng chấn động nổ mìn và đặc tính

Nổ mìn tạo ra nhiều loại sóng chấn động. Sóng P (nén), sóng S (cắt) là hai loại chính. Sóng bề mặt (sóng Rayleigh) cũng xuất hiện. Mỗi loại sóng có đặc tính truyền khác nhau. Tốc độ, biên độ và tần số sóng thay đổi theo môi trường. Sóng P truyền nhanh nhất. Sóng S gây biến dạng cắt. Sóng Rayleigh gây hư hại trên bề mặt. Hiểu rõ các loại sóng giúp phân tích ảnh hưởng rung động. Việc này rất quan trọng để dự đoán biến dạng công trình ngầm.

2.2. Phương trình truyền sóng nổ trong môi trường đất đá

Sóng nổ truyền trong đất đá theo các phương trình phức tạp. Môi trường đất đá thường được coi là đàn hồi, đồng nhất. Các phương trình sóng cơ bản mô tả sự lan truyền. Chúng tính đến đặc tính vật liệu đá. Áp lực nổ tạo ra tải trọng động. Tải trọng này tác động lên kết cấu ngầm lân cận. Mô phỏng áp lực nổ mìn là công việc quan trọng. Các mô hình này cần phản ánh đúng thực tế. Chúng giúp đánh giá rủi ro nứt kết cấu do nổ mìn.

2.3. Các thông số chính đánh giá ảnh hưởng chấn động

Đánh giá ảnh hưởng chấn động nổ mìn cần nhiều thông số. Tốc độ hạt đỉnh (PPV) là thông số quan trọng nhất. PPV đo cường độ rung động. Gia tốc hạt đỉnh (PPA) cũng được sử dụng. Biến dạng và ứng suất trong kết cấu cũng được xem xét. Các thông số này giúp so sánh với tiêu chuẩn chấn động nổ mìn. Chúng hỗ trợ xác định mức độ hư hại công trình liền kề. Việc đo chấn động nổ mìn cung cấp dữ liệu đầu vào. Từ đó, đưa ra biện pháp kiểm soát chấn động hiệu quả.

III.Đo chấn động nổ mìn thực nghiệm Ảnh hưởng kết cấu ngầm

Chương này trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Ảnh hưởng của chấn động nổ mìn tới môi trường được tổng quan. Nghiên cứu đo đạc PPV và biến dạng tại hiện trường được thực hiện. Ví dụ điển hình từ hầm Croix-Rousse cung cấp dữ liệu quý giá. Các phương pháp đánh giá chấn động nổ mìn đến công trình lân cận được phân tích. Mối quan hệ giữa RMR của khối đá và các thông số dự báo chấn động cũng được khảo sát. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở quan trọng cho các phân tích tiếp theo.

3.1. Phương pháp đánh giá chấn động nổ mìn thực nghiệm

Đánh giá ảnh hưởng chấn động nổ mìn đòi hỏi phương pháp thực nghiệm. Đo chấn động nổ mìn trực tiếp tại hiện trường là cần thiết. Các thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng. Chúng ghi lại tốc độ hạt đỉnh (PPV) và tần số. Dữ liệu này cung cấp thông tin chính xác. Nó giúp đánh giá ảnh hưởng rung động lên kết cấu ngầm lân cận. Các tiêu chuẩn chấn động nổ mìn quy định giới hạn an toàn. So sánh dữ liệu đo với giới hạn này. Việc này xác định rủi ro biến dạng công trình ngầm.

3.2. Đo đạc PPV và biến dạng tại công trình ngầm lân cận

Trong quá trình thi công hầm, các phép đo được tiến hành. PPV và biến dạng được ghi nhận tại đường hầm cũ lân cận. Công trình cụ thể như hầm Croix-Rousse là ví dụ điển hình. Dữ liệu đo PPV cho thấy mức độ ảnh hưởng trực tiếp. Biến dạng kết cấu được quan sát. Nó cung cấp bằng chứng về hư hại công trình liền kề tiềm tàng. Phân tích kết quả đo giúp hiểu rõ hơn. Việc kiểm soát chấn động cần dựa trên dữ liệu thực tế. Điều này đảm bảo an toàn cho các kết cấu hiện có.

3.3. Mối quan hệ RMR và thông số dự báo chấn động

Hệ số RMR (Rock Mass Rating) mô tả chất lượng khối đá. RMR có mối liên hệ với sự lan truyền chấn động nổ mìn. Các thông số như K và α trong công thức dự báo chấn động thay đổi. Chúng phụ thuộc vào tính chất địa chất. Khảo sát mối quan hệ này là quan trọng. Nó giúp cải thiện độ chính xác của dự báo. Các công thức kinh nghiệm được xây dựng. Chúng tích hợp đặc điểm địa chất vào mô hình. Điều này nâng cao khả năng kiểm soát chấn động. Nó giảm thiểu rủi ro nứt kết cấu do nổ mìn.

IV.Thông số động khối đá vỏ chống Phân tích chấn động nổ mìn

Chương này tập trung vào các thông số động của khối đá và vỏ chống. Chúng là yếu tố quyết định hành vi vật liệu dưới tác động của chấn động nổ mìn. Các phương pháp xác định thông số động được tổng quan. Đặc biệt, thí nghiệm động SHPB (Split Hopkinson Pressure Bar) được thực hiện trên mẫu đá granit. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Từ đó, đặc tính động học của vật liệu được tính toán. Một mô hình số ba chiều 3D mô phỏng thí nghiệm SHPB cũng được phát triển. Nghiên cứu này cải thiện độ tin cậy của mô hình dự báo.

4.1. Xác định thông số động của khối đá và vỏ chống

Hiểu biết về thông số động là cần thiết. Khối đá và vỏ chống đường hầm có đặc tính động. Các thông số này ảnh hưởng đến sự lan truyền sóng. Mô đun đàn hồi động, tỷ số Poisson động là ví dụ. Phương pháp xác định bao gồm thí nghiệm và tính toán. Thông số động giúp đánh giá phản ứng của kết cấu. Chúng quan trọng để phân tích ảnh hưởng chấn động nổ mìn. Độ bền động của vật liệu cũng được xem xét. Điều này liên quan đến biến dạng công trình ngầm.

4.2. Thí nghiệm động SHPB trên mẫu đá granit

Thí nghiệm Split Hopkinson Pressure Bar (SHPB) là phương pháp chuẩn. Nó xác định thông số động của vật liệu. Các mẫu đá granit được thử nghiệm dưới tải trọng động cao. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu về ứng suất, biến dạng. Tốc độ biến dạng cao mô phỏng điều kiện nổ mìn. Dữ liệu này giúp định lượng đặc tính vật liệu. Nó cung cấp thông tin cần thiết cho mô hình số. Phân tích này hỗ trợ đánh giá rủi ro nứt kết cấu do nổ mìn.

4.3. Phát triển mô hình số 3D thí nghiệm SHPB

Mô hình số ba chiều (3D) được phát triển. Nó mô phỏng thí nghiệm SHPB. Mô hình này giúp kiểm chứng kết quả thực nghiệm. Nó cung cấp cái nhìn sâu hơn về hành vi vật liệu. Phân tích mô hình số cho phép kiểm soát các yếu tố. Các yếu tố như tốc độ tải, hình dạng mẫu được điều chỉnh. Mô hình 3D cải thiện sự hiểu biết về vật liệu. Nó giúp hiệu chỉnh các thông số trong mô hình lớn hơn. Điều này hỗ trợ kiểm soát chấn động và bảo vệ kết cấu ngầm lân cận.

V.Mô hình số chấn động nổ mìn Đánh giá ảnh hưởng cấu ngầm

Chương này trình bày việc áp dụng phương pháp số. Các mô hình số hai chiều (2D) và ba chiều (3D) được xây dựng. Chúng khảo sát ảnh hưởng của chấn động nổ mìn khi thi công hầm. Kích thước lưới được kiểm tra. Mô hình số được kiểm chứng độ tin cậy. Các thông số mô hình được khảo sát chi tiết. Sự ảnh hưởng của khoảng cách từ gương hầm đến vị trí quan sát được đánh giá. Độ ổn định của vỏ chống và khối đá xung quanh được phân tích. Một công thức kinh nghiệm dự báo PPV cũng được xây dựng. Phương pháp số cung cấp công cụ mạnh mẽ để kiểm soát chấn động.

5.1. Xây dựng và kiểm chứng mô hình số chấn động nổ mìn

Phương pháp số là công cụ mạnh mẽ. Nó đánh giá ảnh hưởng chấn động nổ mìn. Các mô hình số 2D và 3D được xây dựng. Mô hình mô phỏng quá trình nổ mìn và truyền sóng. Kích thước lưới được kiểm tra. Việc kiểm chứng mô hình đảm bảo độ chính xác. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để hiệu chỉnh. Các mô hình này giúp hiểu rõ hơn. Chúng cho thấy cách chấn động lan truyền. Điều này rất quan trọng để dự đoán biến dạng công trình ngầm.

5.2. Khảo sát ảnh hưởng của khoảng cách và thông số mô hình

Khoảng cách từ gương hầm đến công trình lân cận là yếu tố then chốt. Sự ảnh hưởng rung động giảm khi khoảng cách tăng. Các thông số mô hình được khảo sát chi tiết. Chúng bao gồm đặc tính vật liệu, hình dạng hầm. Phân tích này giúp định lượng tác động. Nó cung cấp cơ sở để tối ưu hóa thiết kế nổ mìn. Việc này góp phần vào kiểm soát chấn động hiệu quả. Nó giảm thiểu nguy cơ hư hại công trình liền kề.

5.3. Đánh giá ổn định và công thức dự báo PPV vỏ chống

Mô hình số cho phép đánh giá độ ổn định. Vỏ chống bê tông của đường hầm cũ được phân tích. Độ ổn định của khối đá xung quanh cũng được xem xét. Giá trị PPV trong vỏ chống bê tông là một yếu tố quan trọng. Công thức kinh nghiệm được phát triển. Nó dự báo giá trị PPV dựa trên các yếu tố đã biết. Công thức này cung cấp công cụ nhanh chóng. Nó giúp kỹ sư đánh giá rủi ro và áp dụng tiêu chuẩn chấn động nổ mìn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ mìn khi thi công đường hầm đến kết cấu công trình ngầm lân cận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG VĂN KIÊN ĐẶNG VĂN KIÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤN ĐỘNG NỔ MÌN KHI THI CÔNG ĐƯỜNG HẦM ĐẾN KẾT CẤU CÔNG TRÌNH NGẦM LÂN CẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI– 2018 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG VĂN KIÊN ĐẶNG VĂN KIÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤN ĐỘNG NỔ MÌN KHI THI CÔNG ĐƯỜNG HẦM ĐẾN KẾT CẤU CÔNG TRÌNH NGẦM LÂN CẬN Ngành: Kỹ thuật xây dựng Công trình ngầm Mã số: 9580204 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Võ Trọng Hùng Hà Nội - 2018 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật i MỤC LỤC Nội dung Trang Mục lục i Lời cam đoan iv Lời cảm ơn v Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các hình vẽ ix Mở đầu xv Chương 1. Tổng quan về ảnh hưởng của chấn động nổ mìn thi công 1 đường hầm đến kết cấu chống các đường hầm lân cận 1. Tổng quan và định hướng nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ 1 mìn khi đào hầm đến công trình ngầm lân cận 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu chấn động nổ mìn do đào hầm đến 5 công trình ngầm lân cận trên thế giới 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu chấn động nổ mìn do đào hầm đến 9 công trình ngầm lân cận tại Việt Nam 1. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước 14 về hướng nghiên cứu của luận án 1. Những vấn đề tập trung nghiên cứu của luận án 16 1.

Kết luận Chương 1 18 Chương 2. Lý thuyết về truyền sóng trong môi trường đất đá và phương pháp xác định sự ảnh hưởng của sóng nổ lên kết cấu đường 19 hầm lân cận 2. Tổng quan về các loại sóng chấn động gây ra do nổ mìn đào đường 19 hầm và đặc tính của chúng 2. Phương trình truyền sóng nổ trong môi trường đất đá đàn hồi, đồng 24 nhất và đẳng hướng Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ii 2.

Đặc tính tải trọng sinh ra do sóng nổ và đặc điểm làm việc của kết 28 cấu đường hầm dưới tác dụng của sóng nổ 2. Các phương pháp mô phỏng áp lực nổ khi nổ mìn tại gương hầm 31 2. Các thông số nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của chấn động nổ mìn 39 2. Kết luận Chương 2 40 Chương 3.

Nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ mìn thi công đường hầm bằng phương pháp khoan nổ mìn đến kết cấu đường hầm 42 lân cận thông qua phương pháp đo đạc thực nghiệm hiện trường 3. Tổng quan về sự ảnh hưởng của chấn động nổ mìn tới môi trường 42 3. Nghiên cứu đo PPV, biến dạng khi thi công đường hầm Croix-Rousse 44 3. Các phương pháp đánh giá chấn động nổ mìn đến công trình lân cận 49 3.

Nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ mìn đến kết cấu đường 56 hầm lân cận khi nổ mìn tại gương hầm bằng phương pháp đo đạc thực tế 3. Khảo sát mối quan hệ giữa RMR của khối đá và các thông số K và 68 α trong công thức của Chapot 3. Kết luận Chương 3 79 Chương 4. Nghiên cứu các thông số động của khối đá và vỏ chống 81 4.

Tổng quan về các thông số động của khối đá và vỏ chống 81 4. Phương pháp xác định các thông số động của khối đá và kết cấu chống 83 4. Xác định các thông số động của khối đá bằng thí nghiệm động SHPB 84 4. Kết quả thí nghiệm 90 4.

Tính toán đặc tính động học của các thanh 94 4. Thí nghiệm SHBP trên mẫu đá granit 95 4. Phát triển mô hình số ba chiều 3D mô phỏng thí nghiệm SHPB 104 4. Kết luận Chương 4 109 Chương 5.

Nghiên cứu sự ảnh hưởng của chấn động nổ mìn khi đào 110 hầm đến kết cấu chống đường hầm lân cận bằng phương pháp số 5. Tổng quan 110 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iii 5. Xây dựng mô hình số hai chiều 2D, mô hình ba chiều 3D khảo sát 111 ảnh hưởng của chấn động nổ mìn 5. Kiểm tra kích thước lưới và kiểm chứng mô hình số 116 5.

Khảo sát các thông số mô hình 123 5. Khảo sát sự ảnh hưởng của khoảng cách từ gương đường hầm đến vị trí quan sát trong vỏ chống cố định của đường hầm cũ lân cận dọc 136 theo trục đường hầm 5. Đánh giá độ ổn định của vỏ chống bê tông của đường hầm cũ lân cận 139 5. Đánh giá độ ổn định của khối đá xung quanh đường hầm 141 5.

Xây dựng công thức kinh nghiệm dự báo giá trị PPV trong vỏ chống 142 bê tông cố định của đường hầm cũ lân cận 5. Kết luận Chương 5 143 Kết luận và kiến nghị của luận án 144 Danh mục các công trình khoa học của tác giả 148 Tài liệu tham khảo 152 Phụ lục 163 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 25 tháng 03 năm 2018 Tác giả luận án Đặng Văn Kiên Luận án tiến sĩ Kĩ thuật v LỜI CẢM ƠN Chúng tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên Bộ môn Xây dựng Công trình ngầm và Mỏ, Khoa Xây dựng, Trường Đại học Mỏ-Địa chất; tập thể Ban Lãnh đạo Khoa Xây dựng, Trường Đại học Mỏ-Địa chất; tập thể Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Mỏ-Địa chất, các giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng Trường Đại học Đại học Mỏ-Địa chất đã hết sức tạo điều kiện và giúp đỡ tận tình trong quá trình thực hiện luận án với luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ mìn khi thi công đường hầm đến kết cấu công trình ngầm lân cận”.

Chúng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Võ Trọng Hùng - Người Thày đã dành nhiều tâm huyết trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho Tôi hoàn thành luận án này. Chúng tôi cũng xin cảm ơn TS.

Đỗ Ngọc Anh đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thiện phần nội dung nghiên cứu mô hình số. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên tôi trong thời gian thực hiện luận án. Xin cảm ơn Nguyễn Thị Phương, Đặng Gia Bảo, Đặng Gia Hân đã luôn bên tôi động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BDI - Chỉ số phá hủy nổ mìn (Blast Damage Index) BEM - Phương pháp phần tử biên (Boundary Element Method) CAE - Môi trường đầy đủ của Abaqus (Complete Abaqus Evironment) DAM - Chuyển vị của phần tử (Displacement or the amount of movement) DEM - Phương pháp phần tử riêng rẽ (rời rạc) (Distinct Element Method), DDA - Phương pháp phân tích biến dạng không liên tục (Discontinuos Deformation Analysis) FCPV - Tần số dao động ứng với vận tốc dao động phần tử (Frequency content of particle velocity) FDM - Phương pháp sai phân hữu hạn (Finite Difference Method) FE - Phần tử loại hữu hạn (Finite Element) FEM - Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method) FEM-DEM - Phương pháp hỗn hợp phương pháp phần tử hữu hạn và phần tử rời rạc (Finite-Discrete Element Method) IE - Phần tử loại vô hạn (Infinite Element) n.k - Những người khác NRBC - Điều kiện biên không phản xạ (Non-Reflecting Boundary Condition) PFC - Phương pháp dòng hạt (Particle Flow Code) PPV - Vận tốc dao động phần tử đỉnh (Peak Particle Velocity) PPA - Gia tốc phần tử lớn nhất (Peak Particle Acceleration) SF - Tần số dao động riêng của kết cấu (Specific Frequency) SHPB - Thí nghiệm động (Split Hopkinson Pressure Bar test) Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vii DANH MỤC CÁC BẢNG Nội dung Trang Bảng 2.

Các thông số trong phương trình trạng thái của thuốc nổ TNT 38 Bảng 3. Trình tự nổ và số lượng các lỗ mìn trên gương 46 Bảng 3. Giá trị giới hạn của PPV với tỉ lệ khoảng cách tiêu chuẩn 50 Bảng 3. Tiêu chuẩn PPV theo AS 2187 (Tiêu chuẩn Úc) 51 Bảng 3.

Tiêu chuẩn DIN 4150-3 (CHLB Đức) 52 Bảng 3. Tiêu chuẩn của Pháp 52 Bảng 3. Tiêu chuẩn của Thụy sĩ đánh giá mức độ chấn động của chấn 52 động nổ mìn đến các công trình lân cận (SN 640 312:1978) Bảng 3. Tiêu chuẩn GB 6722-2003 của Trung Quốc về mức độ an 53 toàn của kết cấu công trình ngầm trên cơ sở giá trị cho phép của [PPV] Bảng 3.

Tiêu chuẩn Đức về mức độ an toàn của kết cấu công trình 53 ngầm trên cơ sở giá trị của [PPV] (DIN4150 1999-02) Bảng 3. Hệ số tỉ lệ khoảng cách và [PPV] theo quy phạm 53 Bảng 3. Mối quan hệ giữa Dib và mức độ phá hủy trong khối đá bao 56 quanh và kết cấu chống giữ đường hầm (vỏ chống bê tông cũ) Bảng 3. Kết quả đo chấn động gây ra bởi quá trình nổ mìn đường 64 hầm bởi cảm biến P với dải tần số thấp (f=130 Hz) Bảng 3.

Thông số cơ học của khối đá khảo sát 66 Bảng 3. Kết quả tính toán giá trị [PPV], mm/s 66 Bảng 3. Dự báo lượng thuốc lớn nhất cho một lần nổ, kg 67 Bảng 3. Vị trí của các khu vực nghiên cứu trong đường hầm 70 Bảng 3.

Quan hệ giữa Ln(K),  và RMR của cảm biến P với H>0 71 Bảng 3. Quan hệ giữa Ln(K),  và RMR của cảm biến P với H<0 72 Bảng 3. Quan hệ giữa Ln(K),  và RMR của cảm biến P với 0<H<45 m 73 Bảng 3. Quan hệ giữa Ln(K), K, α và giá trị RMR của cảm biến T 75 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật viii Bảng 3.

Quan hệ giữa Ln(K), K, α với RMR của cảm biến T khi H>0 75 Bảng 3. Quan hệ giữa Ln(K), α và RMR của cảm biến T với H<0 75 Bảng 4. Tổng hợp kích thước và các thông số cơ học của mẫu đá 92 Bảng 4. Các đặc tính cấu tạo của các thanh trong thí nghiệm SHPB 93 Bảng 4.

Các mẫu đã tiến hành thí nghiệm 93 Bảng 4. Kết quả thí nghiệm trên mẫu N°38 95 Bảng 4. Số lượng phần tử cho mô hình nghiên cứu 108 Bảng 5. Các thông số động của khối đá, vỏ chống bê tông 115 Bảng 5.

So sánh kết quả mô hình số và dữ liệu đo tại điểm A 122 Bảng 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Văn Kiên (2018). Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/anh-huong-chan-dong-no-min-thi-cong-ham-den-ket-cau-cong-trinh-ngam-lan-can

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận, đề xuất biện pháp giảm thiểu rủi ro an toàn.

Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng Công trình ngầm. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu ngầm lân cận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter