Luận án xây dựng bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng

Luận án nghiên cứu lựa chọn phương án thi công khoan nổ đường hầm bằng mô phỏng, tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và tăng hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học hàng hải / Kỹ thuật hàng hải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của luận án Công tác dẫn tàu trên các tuyến luồng hàng hải của nước ta, hầu hết được thực hiện bởi hoa tiêu bắt buộc. Việc tính toán thời gian dẫn tàu trên tuyến luồng hàng hải để cập cầu cảng phục vụ công tác xếp, dỡ hàng hóa hay dẫn tàu đến khu neo đậu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong thực tiễn hàng hải để đảm bảo điều động tàu cập cầu hay neo đậu an toàn, nguyên tắc chung là cập ngược nước (cập cầu ngược với chiều dòng chảy). Vì vậy, một trong những yếu tố quan trọng là tính toán thuỷ triều hay còn gọi dòng triều (dòng chảy do thủy triều gây ra và có tính chất tuần hoàn), bởi vì thuỷ triều lên hay rút sẽ tạo ra dòng chảy ảnh hưởng trực tiếp đến công tác dẫn tàu trên tuyến luồng hàng hải, đặc biệt thời điểm tàu đến khu vực điều động cập cầu. Hiện nay, hoa tiêu và thuyền trưởng dẫn tàu trên các tuyến luồng hàng hải của Việt Nam đều dùng bảng thuỷ triều (gồm 3 tập) [47] do Trung tâm Hải văn thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam (Bộ Tài nguyên và Môi trường) ấn hành hoặc dùng bảng thủy triều Anh do Văn phòng thủy đạc Anh xuất bản [62], mỗi năm một bộ và hàng năm đều thay đổi. Như vậy, số liệu công bố trong bảng thủy triều đều được biết trước. Tuy nhiên, việc dùng bảng thuỷ triều xuất hiện những nhược điểm là: Bảng thuỷ triều chỉ cho biết thời gian và độ cao nước lớn và nước ròng trong một ngày tại một khu vực địa lý, nghĩa là mang tính tức thời. Mặt khác, ngay

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bản đồ dòng chảy hàng hải Hải Phòng mô phỏng CFD chuẩn
Số trang:
185 trang
Chuyên ngành:
Khoa học hàng hải / Kỹ thuật hàng hải
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bản đồ dòng chảy hàng hải Hải Phòng mô phỏng CFD chuẩn

Hoạt động dẫn tàu tại khu vực cảng biển đòi hỏi độ chính xác cao về thủy văn. Luồng hàng hải Hải Phòng tiếp nhận lượng tàu thuyền lớn mỗi ngày. Dòng chảy do thủy triều tạo ra biến đổi liên tục theo không gian và thời gian. Công tác điều động tàu cập cầu cần tuân thủ nguyên tắc ngược dòng nước. Việc nắm bắt chính xác hướng và vận tốc dòng chảy giúp giảm thiểu rủi ro va chạm. Hiện nay, tài liệu tra cứu chủ yếu dựa vào các bảng tính triều truyền thống. Dữ liệu này chỉ cung cấp giá trị tức thời tại các điểm đo rời rạc. Bản đồ dòng chảy dạng số hóa là công cụ cần thiết cho an toàn hàng hải. Việc ứng dụng công nghệ mô phỏng CFD dòng chảy hàng hải mang lại giải pháp toàn diện. Hệ thống cho phép trực quan hóa diễn biến dòng triều chi tiết trên toàn tuyến luồng.

1.1. Thực trạng dữ liệu thủy triều tại luồng cảng biển

Dữ liệu thủy văn hiện tại tại Hải Phòng chủ yếu đến từ các bảng thủy triều xuất bản định kỳ. Các trạm quan trắc cung cấp mực nước tại các vị trí cố định như trạm Arroyo, Sông Cấm và Lạch Huyện. Tuy nhiên, thông tin từ các trạm này mang tính chất cục bộ. Người dẫn tàu không thể theo dõi liên tục sự thay đổi vận tốc trên toàn dải luồng. Hải đồ truyền thống và hải đồ điện tử chưa tích hợp trường dòng chảy động. Sự thiếu hụt dữ liệu không gian gây khó khăn lớn cho việc lập kế hoạch hành hải. Các thuyền trưởng phải dựa vào kinh nghiệm thực tế để ước lượng tốc độ dòng triều. Điều này tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn khi tàu có mớn nước lớn hành trình qua luồng hẹp.

1.2. Hạn chế của bảng tính triều đối với công tác dẫn tàu

Bảng thủy triều chỉ cung cấp thời gian và độ cao nước lớn hoặc nước ròng. Khi cần biết thông tin tại thời điểm giữa hai pha triều, người điều động phải tính toán nội suy. Phương pháp nội suy thủ công thường dẫn đến sai số đáng kể. Sai số này tăng cao tại các khúc quanh luồng hoặc khu vực hợp lưu sông biển. Bảng tính không thể hiện được hướng dòng chảy cục bộ biến thiên theo địa hình đáy luồng. Tàu thuyền di chuyển đồng thời trên luồng gặp nhiều trở ngại khi dòng chảy thay đổi đột ngột. Việc thiếu trực quan hóa số liệu làm chậm quá trình ra quyết định điều động. Giải pháp tính toán số trị hiện đại là yêu cầu cấp thiết để khắc phục triệt để nhược điểm này.

1.3. Yêu cầu hiển thị liên tục trường vận tốc dòng chảy

Hệ thống quản lý hàng hải hiện đại yêu cầu dữ liệu dòng chảy mang tính liên tục và trực quan. Bản đồ cần hiển thị rõ ràng hướng và độ lớn vectơ vận tốc tại mọi vị trí. Dữ liệu phải được cập nhật theo từng giờ trong chu kỳ triều nhật triều hoặc bán nhật triều. Công nghệ đồ họa kết hợp mô phỏng thủy lực giúp xây dựng trường vận tốc trực quan. Người điều khiển tàu có thể nhìn thấy ngay phân bố dòng chảy trước khi tiến vào vùng nước hẹp. Việc hiển thị liên tục hỗ trợ tối ưu hóa thời điểm cập cầu cảng và neo đậu. Đây là nền tảng cốt lõi để hiện đại hóa hạ tầng thông tin hàng hải quốc gia.

II. Mô hình thủy động lực học luồng tàu tại Lạch Huyện

Khu vực cửa biển Hải Phòng có cấu trúc hình học và chế độ thủy động lực phức tạp. Luồng tàu tiếp nhận sự tương tác mạnh mẽ giữa dòng chảy sông và thủy triều biển. Việc thiết lập mô hình thủy động lực học luồng tàu giúp tái hiện chính xác trường dòng chảy. Mô hình số trị phản ánh chân thực ảnh hưởng của địa hình đáy và luồng đào nhân tạo. Các yếu tố cản dòng, xoáy cục bộ và gradien vận tốc được tính toán chi tiết. Kết quả mô hình cung cấp bức tranh toàn cảnh về động lực học vùng nước cảng biển. Đây là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ quy hoạch luồng tàu và hướng dẫn hoa tiêu an toàn.

2.1. Đặc trưng chế độ dòng triều vịnh Bắc Bộ ven bờ

Vùng biển Hải Phòng chịu sự chi phối của chế độ dòng triều vịnh Bắc Bộ với đặc trưng nhật triều điển hình. Mỗi ngày xuất hiện một lần nước lớn và một lần nước ròng rõ rệt. Biên độ triều lớn tạo ra lưu tốc dòng chảy mạnh trong các kỳ triều cường. Vận tốc dòng triều có thể đạt giá trị cao tại các cửa sông hẹp. Hướng dòng chảy đổi chiều tuần hoàn theo pha triều lên và triều rút. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến lực tác dụng lên thân tàu khi cơ động. Sự biến động dòng triều theo mùa gió mùa cũng làm thay đổi phân bố vận tốc nước. Mô hình số cần phản ánh đầy đủ chu kỳ triều thiên văn để đảm bảo độ chính xác dự báo.

2.2. Thủy lực luồng hàng hải Lạch Huyện trong mùa triều

Luồng hàng hải Lạch Huyện là cửa ngõ đón nhận các tàu container trọng tải lớn cập cảng quốc tế. Tuyến luồng nằm ngoài cửa vịnh, chịu tác động trực tiếp của sóng và dòng triều biển sâu. Vận tốc dòng chảy tại khu vực này có sự phân tầng và biến đổi phức tạp theo độ sâu. Khi triều rút kết hợp lũ sông, lưu tốc dòng chảy qua luồng tăng đột biến. Hiện tượng dòng chảy xiết gây áp lực bạt luồng lớn đối với các tàu có diện tích cản nước cao. Mô hình thủy lực xác định chính xác các vị trí xuất hiện dòng chảy ngang nguy hiểm. Dữ liệu tính toán giúp cơ quan quản lý thiết lập khung giờ dẫn tàu an toàn qua luồng Lạch Huyện.

2.3. Dao động dòng chảy luồng hàng hải Nam Triệu Cửa Cấm

Tuyến luồng hàng hải Nam Triệu Cửa Cấm là hệ thống luồng truyền thống dẫn vào hệ thống cảng nội địa. Đoạn luồng có độ uốn khúc cao và chịu ảnh hưởng mạnh từ lưu lượng xả của các nhánh sông. Dòng chảy tại hợp lưu thường hình thành các vùng xoáy nước và phân nhánh phức tạp. Vận tốc dòng nước thay đổi đột ngột giữa tâm luồng và hai bên bờ nông. Tàu thuyền hành trình qua đây đối mặt với nguy cơ lệch hướng điều khiển do bất đối xứng dòng chảy. Mô phỏng thủy lực giúp nhận diện chi tiết các điểm dị thường vận tốc dọc tuyến Nam Triệu. Kết quả này giúp hoa tiêu chủ động góc bẻ lái và tốc độ máy phù hợp khi dẫn tàu.

III. Phương pháp mô phỏng ANSYS Fluent thủy lực sông biển

Ứng dụng động lực học chất lưu tính toán CFD mở ra bước đột phá trong nghiên cứu thủy lực hàng hải. Phương pháp mô phỏng ANSYS Fluent thủy lực sông biển giải quyết hệ phương trình Navier-Stokes trung bình Reynolds. Mô hình cho phép mô tả chính xác tương tác phức tạp giữa dòng chảy và đường bờ uốn lượn. Công nghệ chia lưới thích nghi giúp xử lý các khu vực địa hình đáy biển thay đổi đột ngột. Các mô hình rối tiên tiến được áp dụng để mô phỏng dòng xoáy và tiêu tán năng lượng. Quá trình tính toán số trị đảm bảo độ tin cậy thông qua kiểm soát chặt chẽ sai số phân kỳ. Phương pháp này cung cấp dữ liệu thủy động lực chi tiết tại từng mắt lưới không gian.

3.1. Thiết lập lưới tính toán và điều kiện biên thủy văn

Quá trình thiết lập mô hình bắt đầu bằng việc số hóa bình đồ độ sâu thực địa khu vực Hải Phòng. Lưới tính toán phi cấu trúc được tạo lập để bám sát đường bờ và tim luồng hàng hải. Mật độ lưới được làm mịn tối đa tại các khu vực cầu cảng, vũng quay tàu và khúc cong. Điều kiện biên mực nước theo thời gian thực được gán tại các ranh giới mở phía biển. Biên lưu lượng được áp đặt tại các mặt cắt sông cấp nước từ thượng lưu. Các thông số độ nhám đáy được hiệu chỉnh theo từng loại trầm tích đáy luồng. Việc thiết lập biên chuẩn xác là điều kiện tiên quyết giúp mô hình hội tụ ổn định và cho kết quả tin cậy.

3.2. Hiệu chỉnh số liệu quan trắc trạm Arroyo và Sông Cấm

Độ chính xác của mô hình số được kiểm chứng thông qua dữ liệu đo thực tế từ các trạm khí tượng thủy văn. Số liệu mực nước và vận tốc dòng chảy tại trạm Arroyo và Sông Cấm đóng vai trò là chuẩn đối sánh. Chuỗi số liệu đo liên tục trong nhiều chu kỳ triều được đưa vào quá trình hiệu chỉnh. Hệ số nhám Manning và mô hình rối k-epsilon được tinh chỉnh lặp để giảm thiểu sai số tuyệt đối. Kết quả mô phỏng cho thấy sự tương thích cao giữa đường cong tính toán và đường cong quan trắc thực địa. Sai số tương đối nằm trong giới hạn cho phép của quy chuẩn hàng hải quốc tế. Điều này khẳng định độ tin cậy vững chắc của mô hình mô phỏng.

3.3. So sánh mô hình Delft3D dòng chảy với ANSYS Fluent

Trong kỹ thuật công trình thủy, mô hình Delft3D dòng chảy thường được sử dụng cho vùng biển rộng quy mô lớn. Tuy nhiên, ANSYS Fluent thể hiện ưu thế vượt trội khi mô phỏng chi tiết dòng chảy 3 chiều xung quanh công trình cầu cảng. Fluent cho phép phân tích sâu các vi cấu trúc dòng chảy và hiện tượng xoáy sát thân tàu. Delft3D thích hợp cho bài toán lan truyền triều diện rộng với chi phí tính toán thấp. Việc kết hợp biên thủy lực từ Delft3D làm đầu vào cho mô hình Fluent tạo ra giải pháp mô phỏng đa tầng hiệu quả. Cách tiếp cận kết hợp giúp vừa bao quát toàn vùng vịnh, vừa làm rõ trường dòng chảy cục bộ trong luồng hẹp.

IV. Trường vận tốc dòng chảy cảng Hải Phòng và ứng dụng

Kết quả tính toán số trị cung cấp bức tranh chi tiết về trường vận tốc dòng chảy cảng Hải Phòng. Dữ liệu vận tốc được trực quan hóa dưới dạng các trường vectơ và dải màu phân bố vận tốc liên tục. Người dùng có thể tra cứu hướng chảy và độ lớn lưu tốc tại bất kỳ tọa độ địa lý nào trên luồng. Dữ liệu này chuyển đổi lý thuyết thủy động lực học phức tạp thành thông tin hỗ trợ thực hành hàng hải. Bản đồ số giúp tối ưu hóa công tác dẫn dắt tàu biển ra vào cảng an toàn. Đây là công cụ đắc lực cho các cơ quan bảo đảm an toàn hàng hải và doanh nghiệp cảng biển.

4.1. Bản đồ thủy động lực học dòng chảy theo thời gian thực

Bản đồ thủy động lực học dòng chảy được xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu mô phỏng CFD chi tiết. Hệ thống cho phép hiển thị trường dòng chảy tương ứng với từng pha triều của các ngày trong năm. Giao diện trực quan thể hiện rõ ràng các vùng nước chảy xiết, vùng nước tĩnh và các dải xoáy nước. Người dùng có thể phóng to, thu nhỏ và truy vấn thông số vận tốc tại từng điểm nút lưới. Bản đồ hỗ trợ hiển thị liên tục theo trục thời gian, thay thế hoàn toàn phương pháp tra bảng rời rạc. Dữ liệu bản đồ có thể tích hợp trực tiếp vào phần mềm giám sát tàu thuyền VTS tại trung tâm điều hành cảng.

4.2. Hỗ trợ hoa tiêu điều động tàu cập cầu ngược nước an toàn

Cập cầu ngược nước là nguyên tắc sống còn để giữ ổn định hướng đi và giảm trôi dạt khi cập bến. Khi tàu tiến sát cầu cảng, lực cản dòng nước tác dụng lên bánh lái và chân vịt thay đổi liên tục. Bản đồ vận tốc dòng chảy cung cấp thông tin chính xác về hướng nước tại vị trí cầu bến theo thời gian thực. Hoa tiêu có thể tính toán chính xác góc tiếp cận và công suất kéo của tàu lai hỗ trợ. Việc nắm rõ dòng chảy giúp ngăn ngừa sự cố tàu va đập mạnh vào kết cấu cầu cảng gây hư hại. Nhờ đó, hiệu suất giải phóng tàu tại khu vực cảng Hải Phòng được nâng cao rõ rệt.

4.3. Đánh giá sa bồi luồng hàng hải Hải Phòng định kỳ

Hiện tượng sa bồi luồng hàng hải Hải Phòng là thách thức kỹ thuật lớn đối với công tác duy tu luồng lạch. Sự tương tác giữa dòng chảy triều và trường vận tốc dòng chảy quyết định cơ chế vận chuyển bùn cát đáy. Tại những khu vực vận tốc dòng nước giảm đột ngột, trầm tích lơ lửng sẽ lắng đọng nhanh chóng. Bản đồ dòng chảy chỉ rõ các vị trí có nguy cơ bồi lấp cao dọc theo tuyến Lạch Huyện và Nam Triệu. Dữ liệu vận tốc đáy từ mô hình CFD hỗ trợ tính toán ứng suất cắt đáy và lưu lượng bồi lắng. Cơ quan quản lý có thể dựa vào kết quả này để lập kế hoạch nạo vét duy tu luồng tàu hợp lý và tiết kiệm.

V. Ứng dụng mô phỏng CFD dòng chảy hàng hải tương lai

Ứng dụng mô phỏng CFD dòng chảy hàng hải mở ra hướng phát triển hiện đại cho ngành quản lý cảng biển. Công nghệ số hóa thủy động lực học nâng cao năng lực giám sát an toàn luồng lạch. Các thuật toán tính toán tiên tiến cho phép dự báo trường dòng chảy nhanh chóng và chính xác. Việc kết hợp dữ liệu lớn và điện toán đám mây giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của bản đồ số. Giải pháp này không chỉ phục vụ hoa tiêu mà còn hỗ trợ thiết kế luồng hàng hải thế hệ mới. Công nghệ mô phỏng trở thành nền tảng quan trọng trong tiến trình xây dựng cảng biển thông minh tại Việt Nam.

5.1. Tích hợp bản đồ dòng triều lên hệ thống hải đồ điện tử

Xu hướng hiện đại hóa hàng hải đòi hỏi tích hợp dữ liệu dòng chảy vào hệ thống hiển thị hải đồ điện tử ECDIS. Trường vectơ dòng chảy từ mô hình CFD được chuẩn hóa theo định dạng dữ liệu hải đồ quốc tế S-100/S-111. Thuyền trưởng có thể quan sát đồng thời vị trí tàu, chướng ngại vật và hướng dòng chảy tức thời trên cùng một màn hình. Hệ thống tự động cảnh báo khi tàu di chuyển vào vùng có vận tốc dòng chảy cắt ngang vượt ngưỡng an toàn. Việc tích hợp dữ liệu dòng chảy liên tục nâng cao nhận thức tình huống cho kíp trực ca trên buồng lái. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới tự động hóa hàng hải và tàu tự hành trong tương lai.

5.2. Giải pháp nâng cao an toàn luồng lạch cảng nước sâu

Các cảng nước sâu như Lạch Huyện đòi hỏi chuẩn an toàn hàng hải khắt khe để đón tàu siêu trọng tải. Dữ liệu dòng chảy mô phỏng là căn cứ quan trọng để phân luồng hàng hải và ấn định chuẩn tắc luồng đào. Cơ quan chức năng có thể xây dựng các kịch bản ứng phó sự cố trôi dạt tàu dựa trên trường dòng chảy mô phỏng. Ngoài ra, bản đồ dòng chảy hỗ trợ đắc lực cho công tác tìm kiếm cứu nạn và xử lý sự cố tràn dầu trên biển. Việc làm chủ công nghệ mô phỏng thủy lực tạo tiền đề vững chắc cho việc quản lý an toàn hàng hải bền vững. Toàn bộ hệ thống cảng biển phía Bắc sẽ gia tăng năng lực tiếp nhận tàu biển quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về xây dựng bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng
1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu của luận án
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới liên quan đến luận án
1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến luận án
2. CHƯƠNG 2: Cơ sở lý luận động lực học dòng chảy, ảnh hưởng của dòng chảy đến sự chuyển động của tàu và ứng dụng CFD tính toán mô phỏng dòng chảy tuyến luồng
3. CHƯƠNG 3: Tính toán mô phỏng dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng
4. CHƯƠNG 4: Nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng thử nghiệm bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu lựa chọn phương án thi công khoan nổ đường hầm bằng mô phỏng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của luận án Công tác dẫn tàu trên các tuyến luồng hàng hải của nước ta, hầu hết được thực hiện bởi hoa tiêu bắt buộc. Việc tính toán thời gian dẫn tàu trên tuyến luồng hàng hải để cập cầu cảng phục vụ công tác xếp, dỡ hàng hóa hay dẫn tàu đến khu neo đậu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong thực tiễn hàng hải để đảm bảo điều động tàu cập cầu hay neo đậu an toàn, nguyên tắc chung là cập ngược nước (cập cầu ngược với chiều dòng chảy). Vì vậy, một trong những yếu tố quan trọng là tính toán thuỷ triều hay còn gọi dòng triều (dòng chảy do thủy triều gây ra và có tính chất tuần hoàn), bởi vì thuỷ triều lên hay rút sẽ tạo ra dòng chảy ảnh hưởng trực tiếp đến công tác dẫn tàu trên tuyến luồng hàng hải, đặc biệt thời điểm tàu đến khu vực điều động cập cầu.

Hiện nay, hoa tiêu và thuyền trưởng dẫn tàu trên các tuyến luồng hàng hải của Việt Nam đều dùng bảng thuỷ triều (gồm 3 tập) [47] do Trung tâm Hải văn thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam (Bộ Tài nguyên và Môi trường) ấn hành hoặc dùng bảng thủy triều Anh do Văn phòng thủy đạc Anh xuất bản [62], mỗi năm một bộ và hàng năm đều thay đổi. Như vậy, số liệu công bố trong bảng thủy triều đều được biết trước. Tuy nhiên, việc dùng bảng thuỷ triều xuất hiện những nhược điểm là: Bảng thuỷ triều chỉ cho biết thời gian và độ cao nước lớn và nước ròng trong một ngày tại một khu vực địa lý, nghĩa là mang tính tức thời. Mặt khác, ngay cả một số tuyến luồng hàng hải đã trang bị phần mềm có chức năng hiển thị mực thủy triều, nhưng cũng mang tính chất tức thời và hiển thị tại một khu vực địa lý nhất định.

Vì vậy, việc dự đoán thuỷ triều tại các thời điểm khác (không được ghi trong bảng thuỷ triều) cần phải tính toán nội suy. Việc này ít nhiều dẫn đến suy giảm độ chính xác, không có tính liên tục và không trực quan, gây khó khăn cho hoa tiêu và thuyền trưởng trong quá trình dẫn tàu, đặc biệt khi dẫn 2 tàu hành trình trong tuyến luồng hàng hải, và đây chính là điểm hạn chế lớn nhất. Trên các bình đồ hay còn gọi hải đồ cảng (Habour chart), kể cả hải đồ điện tử của khu vực hàng hải, đặc biệt là tuyến luồng hàng hải chưa thể hiện hướng và tốc độ dòng chảy mang tính liên tục [29], [42], [46], [75]. Nếu có thể hiện được hướng và tốc độ dòng chảy thì chỉ một số cảng đóng, bởi vì ở đó không có sự lên xuống của thủy triều, việc thể hiện này suy cho cùng cũng không có ý nghĩa gì trong việc dẫn tàu ra vào luồng đến cảng nơi đó.

Hải đồ điện tử của một số khu vực tuyến luồng hàng hải có thể tích hợp chức năng dòng triều khu vực, nhưng cũng dừng ở mức độ hiển thị dưới dạng số liệu theo bảng thủy triều hay dạng đường cong thủy triều. Như vậy, nếu tồn tại thì trường hợp này cũng phải nội suy gần đúng hướng và tốc độ dòng triều. Xuất phát từ cơ sở lý luận trên, nhằm từng bước khắc phục nhược điểm này, góp phần dẫn tàu an toàn trên tuyến luồng hàng hải, nghiên cứu sinh (NCS) một mặt kế thừa số liệu của bảng thủy triều [47] và số liệu của các trạm quan trắc mực thủy triều trên tuyến luồng hàng hải Hải Phòng [45], mặt khác, với số liệu khảo sát, đo đạc thực tế tại thực địa của khu vực nghiên cứu [34], kết hợp ứng dụng CFD (Computational Fluid Dynamics) với Fluent - Ansys, để tính toán mô phỏng và sử dụng kỹ thuật xây dựng bản đồ khu vực, để đưa ra bản đồ dòng chảy (dòng triều). Trên bản đồ dòng chảy hiển thị tường minh và liên tục hướng, tốc độ dòng chảy tại từng thời điểm của mỗi ngày và các ngày trong năm của khu vực khảo sát nghiên cứu, cụ thể là khu vực tuyến luồng hàng hải Hải Phòng.

Đây chính là lý do để NCS lựa chọn, nghiên cứu và thực hiện đề tài luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu xây dựng thử nghiệm bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng phục vụ công tác dẫn tàu an toàn”. Việc nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện khảo sát, đo đạc trực tiếp tại thực địa trên tuyến luồng hàng hải Hải Phòng [34], kết hợp khảo sát thu thập bộ dữ liệu đo đạc của các trạm đo mực thủy triều ở trên đoạn luồng của 3 tuyến luồng hàng hải Hải Phòng (gồm các trạm: Arroyo, Sông Cấm và Lạch Huyện) do Tổng Công ty Bảo đảm An toàn hàng hải Miền Bắc quản lý [45]. Đây chính là hệ thống quan trắc và cung cấp thông tin mực thủy triều theo thời gian thực mang tính tức thời tại tuyến luồng Hải Phòng, nhằm bảo đảm an toàn hàng hải và hoa tiêu hàng hải. Điều quan trọng là NCS đã kết hợp chặt chẽ vấn đề nghiên cứu trong đề tài luận án tiến sĩ với vấn đề nghiên cứu của đề tài Khoa học - Công nghệ cấp Bộ Giao thông vận tải, mà NCS là thành viên thực hiện chính đề tài, là đồng tác giả viết các chương của sách chuyên khảo (là một dạng sản phẩm khoa học của đề tài Khoa học - Công nghệ cấp Bộ Giao thông vận tải), cụ thể: - Đề tài Khoa học - Công nghệ cấp Bộ Giao thông vận tải năm 2018 38: “Nghiên cứu xây dựng thử nghiệm bản đồ dòng chảy phục vụ công tác dẫn tàu an toàn trên tuyến luồng hàng hải - Thực hiện thí điểm trên tuyến luồng Hải Phòng”, mã số: DT183035 do PGS.

Phạm Kỳ Quang - Chủ nhiệm đề tài, NCS là thành viên thực hiện chính, cùng một số thành viên khác tham gia; - Sách chuyên khảo 10: “Ứng dụng CFD xây dựng bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải”. Nhà xuất bản Hàng hải, ISBN: 978-604-937-217-9, 02/2020, PGS. Phạm Kỳ Quang, TS. Vũ Văn Duy (Chủ biên), NCS là tác giả thực hiện chính, cùng một số tác giả khác tham gia.

Mặt khác, NCS là thành viên tham gia một số đề tài Khoa học - Công nghệ cấp Bộ Giao thông vận tải khác [25], [37], [39]. Mục tiêu nghiên cứu của luận án Xây dựng thử nghiệm bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng phục vụ công tác dẫn tàu an toàn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án - Đối tượng nghiên cứu: 4 Sự thay đổi vận tốc và hướng của dòng chảy do hiện tượng thủy triều gây ra (dòng triều) trên tuyến luồng hàng hải Hải Phòng theo thời gian thực. - Phạm vi nghiên cứu: Đưa ra dạng mẫu bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng, trên cơ sở thiết lập mô hình nghiên cứu, ứng dụng CFD với Fluent - Ansys để tính toán mô phỏng dòng chảy theo giờ và theo ngày.

Từ đó nghiên cứu xây dựng thử nghiệm bản đồ dòng chảy trong 365 ngày. Việc nghiên cứu thực nghiệm kết hợp với khảo sát, đo đạc thực tế ngoài thực địa tại tuyến luồng hàng hải Hải Phòng và sử dụng số liệu theo bảng thủy triều Việt Nam kết hợp số liệu tổng hợp tại các trạm đo mực thủy triều, sẽ đưa ra số liệu đầu vào là vận tốc dòng chảy (Vdc) chính xác, tin cậy và bám sát điều kiện biên, phục vụ xây dựng bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng sát với thực tế. Giới hạn không xét đến các vấn đề: Nguyên lý xây dựng bản đồ hàng hải, nguyên nhân gây ra thủy triều và độ trễ thủy triều, các yếu tố ảnh hưởng đến thủy triều, hiện tượng biến đổi bất thường và cục bộ của điều kiện khí tượng thủy văn trên tuyến luồng hàng hải Hải Phòng, như: Lũ lụt, sóng, gió, mưa cục bộ, ngăn dòng, hạn hán,… làm thay đổi cục bộ dòng triều. Phương pháp nghiên cứu của luận án Phương pháp nghiên cứu: Lý thuyết kết hợp với thực nghiệm, cụ thể: - Nghiên cứu lý thuyết: Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế, về tuyến luồng hàng hải Hải Phòng, nghiên cứu cơ sở khoa học về động lực học dòng chảy trong tuyến luồng hàng hải, nghiên cứu tính toán thủy triều trong hàng hải, cơ sở khoa học chia các đoạn luồng trên tuyến luồng Hải Phòng để tính toán mô phỏng, xây dựng mô hình nghiên cứu bám sát thực tế, mô hình toán, lựa chọn và ứng dụng CFD với Fluent - Ansys tính toán mô phỏng dòng chảy tuyến luồng Hải Phòng theo thời gian thực.

5 Nghiên cứu đề xuất mẫu bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng phục vụ công tác dẫn tàu an toàn. - Nghiên cứu thực nghiệm: Thực hiện khảo sát, đo đạc dòng chảy thực tế ngoài thực địa tại các đoạn của tuyến luồng hàng hải Hải Phòng. Đây là dòng chảy thực tế đã tính đến các điều kiện ảnh hưởng khác, đồng thời kết hợp số liệu từ bảng thủy triều và số liệu đo đạc của các trạm đo mực thủy triều trên các đoạn luồng, để đưa ra dữ liệu đầu vào là vận tốc dòng chảy (Vdc) chính xác và tin cậy, phục vụ xây dựng bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải Hải Phòng sát thực tế. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án Ý nghĩa khoa học: - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực học trong tuyến luồng hàng hải và bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải, để xây dựng mô hình nghiên cứu bám sát thực tiễn, phục vụ tính toán mô phỏng bằng CFD với Fluent - Ansys.

Kết quả đạt được đã góp phần hoàn thiện một bước cơ sở lý luận liên quan đến vấn đề nghiên cứu và có đóng góp nhất định cho khoa học chuyên ngành hàng hải; - Thiết lập cơ sở khoa học và các bước cơ bản xây dựng thử nghiệm bản đồ dòng chảy tuyến luồng hàng hải, ứng dụng thử nghiệm tại tuyến luồng hàng hải Hải Phòng. Từ cơ sở lý luận này có thể mở rộng áp dụng cho các tuyến luồng hàng hải khác phục vụ công tác dẫn tàu an toàn. Ý nghĩa thực tiễn: - Đã kết hợp chặt chẽ cơ sở khoa học lý thuyết đặc thù liên quan đến khoa học chuyên ngành hàng hải với thực tiễn hàng hải. Xây dựng bộ dữ liệu về dòng chảy trên các đoạn luồng của tuyến luồng hàng hải Hải Phòng, kết hợp với đo đạc thực địa tại từng khu vực khảo sát, phục vụ xây dựng bản đồ dòng chảy và tính đến từng bước hoàn thiện công nghệ tính khả thi trong tích hợp với hải đồ điện tử tại khu vực khảo sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bản đồ dòng chảy tuyến hàng hải Hải Phòng bằng mô phỏng CFD (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ban-do-dong-chay-tuyen-hang-hai-hai-phong-cfd

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bản đồ dòng chảy tuyến hàng hải Hải Phòng bằng mô phỏng CFD" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu lựa chọn phương án thi công khoan nổ đường hầm bằng mô phỏng, tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và tăng hiệu quả.

Luận án "Bản đồ dòng chảy tuyến hàng hải Hải Phòng bằng mô phỏng CFD" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bản đồ dòng chảy tuyến hàng hải Hải Phòng bằng mô phỏng CFD" thuộc chuyên ngành Khoa học hàng hải / Kỹ thuật hàng hải. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Bản đồ dòng chảy tuyến hàng hải Hải Phòng bằng mô phỏng CFD" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bản đồ dòng chảy tuyến hàng hải Hải Phòng bằng mô phỏng CFD" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bản đồ dòng chảy tuyến hàng hải Hải Phòng bằng mô phỏng CFD" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter