Luận án TS: Biến tính tinh bột bằng tác nhân hóa học - Nguyễn Quang Huy
Nghiên cứu biến tính tinh bột bằng các tác nhân hóa học, phân tích đặc tính lý hóa và ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm.
Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về tinh bột Cấu trúc và phân loại
Tinh bột là một polysaccharide quan trọng. Nó là nguồn năng lượng chính trong tự nhiên. Nghiên cứu sâu về tinh bột giúp hiểu rõ hơn về tính chất. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Hiểu cấu trúc cơ bản là điều cần thiết cho các nghiên cứu tiếp theo.
1.1. Cấu trúc cơ bản của tinh bột và polysaccharide
Tinh bột thuộc nhóm polysaccharide. Cấu trúc gồm các đơn vị D-glucose liên kết với nhau. Liên kết glycoside tạo nên mạch polymer. Tinh bột tồn tại dưới dạng hạt nhỏ. Kích thước hạt tinh bột khác nhau tùy nguồn gốc. Nó tích lũy trong thực vật. Đây là kho dự trữ carbohydrate chính của cây trồng.
1.2. Thành phần amylose và amylopectin trong tinh bột
Tinh bột có hai thành phần chính: amylose và amylopectin. Amylose là polymer mạch thẳng. Nó có liên kết α-1,4-glycoside. Amylopectin là polymer mạch nhánh. Cấu trúc có cả liên kết α-1,4- và α-1,6-glycoside. Tỷ lệ amylose/amylopectin quyết định tính chất tinh bột. Các loại tinh bột khác nhau có tỷ lệ này khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến độ bền, độ nhớt và khả năng hồ hóa.
1.3. Nguồn gốc và phân loại các loại tinh bột
Tinh bột được tìm thấy rộng rãi. Khoai mì, ngô, gạo, khoai tây là nguồn phổ biến. Mỗi loại tinh bột có đặc điểm riêng. Chúng khác nhau về kích thước hạt, hình dạng và tỷ lệ amylose/amylopectin. Sự đa dạng này tạo cơ hội cho các nghiên cứu biến tính tinh bột. Lựa chọn nguồn tinh bột phù hợp quan trọng cho từng ứng dụng cụ thể.
II. Biến tính tinh bột Khái niệm và phương pháp hóa học
Biến tính tinh bột là quá trình thay đổi tính chất. Tinh bột tự nhiên có hạn chế. Nó dễ thoái hóa, độ nhớt kém bền. Biến tính cải thiện các đặc tính này. Mục tiêu là mở rộng ứng dụng trong công nghiệp. Nhiều phương pháp biến tính đã được phát triển và ứng dụng.
2.1. Khái niệm và mục đích biến tính tinh bột
Biến tính tinh bột là quá trình vật lý, hóa học hoặc sinh học. Quá trình này thay đổi cấu trúc tinh bột. Nó tạo ra các đặc tính mong muốn. Mục đích chính là cải thiện độ bền nhiệt, độ bền cơ học. Nó còn tăng khả năng kháng enzyme, cải thiện độ trong suốt. Tinh bột biến tính phù hợp hơn cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
2.2. Phương pháp biến tính hóa học phổ biến
Phương pháp biến tính hóa học sử dụng tác nhân hóa học. Nó thay đổi nhóm chức trên phân tử tinh bột. Các phản ứng phổ biến là oxy hóa tinh bột, este hóa, ete hóa. Thủy phân axit cũng là một phương pháp. Biến tính hóa học hiệu quả cao. Nó tạo ra các sản phẩm tinh bột đa dạng tính năng. Điều kiện phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt hiệu quả mong muốn.
2.3. Lợi ích và thách thức của biến tính hóa học
Biến tính hóa học mang lại nhiều lợi ích. Nó tạo ra tinh bột với độ nhớt ổn định. Sản phẩm có khả năng kháng thoái hóa tốt. Ứng dụng của tinh bột biến tính được mở rộng đáng kể. Tuy nhiên, thách thức tồn tại. Việc kiểm soát tác nhân hóa học rất quan trọng. Cần đảm bảo an toàn cho sản phẩm. Chi phí và quy trình xử lý chất thải cũng là vấn đề. Nghiên cứu hướng tới các tác nhân thân thiện môi trường.
III. Các tác nhân hóa học chính trong biến tính tinh bột
Nhiều tác nhân hóa học được sử dụng. Chúng tạo ra các loại tinh bột biến tính khác nhau. Mỗi tác nhân có cơ chế phản ứng riêng. Sự lựa chọn tác nhân phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Hiểu rõ tác nhân là chìa khóa thành công trong quá trình biến tính tinh bột.
3.1. Các loại tác nhân oxy hóa tinh bột
Oxy hóa tinh bột là một phương pháp quan trọng. Nó sử dụng các tác nhân oxy hóa mạnh. Natri hypoclorit (NaClO) là tác nhân phổ biến. Hydro peroxit (H2O2) cũng được dùng rộng rãi. Các tác nhân này cắt đứt liên kết glycoside. Chúng tạo nhóm cacboxyl và cacbonyl trên phân tử tinh bột. Tinh bột oxy hóa có độ nhớt thấp hơn. Nó có khả năng tạo màng tốt. Ứng dụng nhiều trong công nghiệp giấy và dệt.
3.2. Axit và enzyme trong biến tính tinh bột
Axit được dùng để thủy phân tinh bột. Axit vô cơ như HCl, H2SO4 làm giảm kích thước polymer. Quá trình này tạo ra dextrin. Enzyme cũng thực hiện thủy phân. Alpha-amylase, beta-amylase là các enzyme điển hình. Chúng tạo ra các oligosaccharide. Tinh bột thủy phân có độ nhớt thấp. Nó có khả năng tạo gel tốt. Ứng dụng trong thực phẩm, sản xuất xi-rô.
3.3. Tác nhân ester hóa và ether hóa tinh bột
Este hóa và ete hóa thay đổi nhóm hydroxyl. Các tác nhân như anhydrit axetic, oxit propylen được dùng. Phản ứng tạo ra các dẫn xuất tinh bột. Chúng có tính chất mới và cải thiện. Ví dụ: tinh bột phosphat, tinh bột acetyl. Các sản phẩm này có độ bền nhiệt cao hơn. Chúng có khả năng nhũ hóa, ổn định tốt hơn. Cacboxymetyl tinh bột (CMS) là một ví dụ ete hóa. CMS được dùng làm chất làm đặc hiệu quả.
IV. Đặc tính và thay đổi cấu trúc của tinh bột biến tính
Biến tính hóa học thay đổi nhiều đặc tính. Cấu trúc tinh bột bị ảnh hưởng trực tiếp. Các thay đổi này quan trọng cho ứng dụng. Việc nghiên cứu các đặc tính này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quá trình biến tính tinh bột và sản phẩm cuối cùng.
4.1. Ảnh hưởng của biến tính đến tính chất vật lý
Tinh bột biến tính có tính chất vật lý khác biệt. Độ nhớt giảm hoặc tăng tùy theo phương pháp biến tính. Khả năng hồ hóa cũng thay đổi đáng kể. Nhiệt độ hồ hóa có thể giảm hoặc tăng. Độ bền lạnh đông – tan giá được cải thiện rõ rệt. Khả năng chịu cắt, chịu nhiệt cũng tốt hơn. Các thay đổi này giúp tinh bột phù hợp hơn với yêu cầu sản xuất công nghiệp.
4.2. Thay đổi cấu trúc tinh bột qua phân tích XRD SEM
Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) đánh giá độ tinh thể. Tinh bột tự nhiên có cấu trúc tinh thể đặc trưng. Biến tính hóa học làm giảm độ tinh thể. Nó tạo ra cấu trúc vô định hình hơn. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái hạt. Hạt tinh bột biến tính có thể bị ăn mòn. Bề mặt hạt thay đổi rõ rệt. Các lỗ hoặc vết nứt xuất hiện. Điều này chứng tỏ sự tương tác của tác nhân hóa học với tinh bột.
4.3. Độ nhớt và khả năng hồ hóa của tinh bột sau biến tính
Độ nhớt là một tính chất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến cảm quan sản phẩm. Biến tính hóa học thường làm giảm độ nhớt. Oxy hóa hoặc thủy phân là ví dụ điển hình. Một số biến tính làm tăng độ nhớt. Ví dụ là liên kết ngang. Khả năng hồ hóa cũng thay đổi. Tinh bột biến tính có thể hồ hóa ở nhiệt độ thấp hơn. Hoặc nó tạo ra gel bền hơn. Các tính chất này là cơ sở cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng.
V. Ứng dụng thực tiễn của tinh bột biến tính hóa học
Tinh bột biến tính có vai trò quan trọng. Nó mở rộng đáng kể ứng dụng của tinh bột. Nhiều ngành công nghiệp đang sử dụng sản phẩm này. Các tính chất được cải thiện đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao. Từ thực phẩm đến công nghiệp, tinh bột biến tính đều thể hiện giá trị.
5.1. Ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm
Trong thực phẩm, tinh bột biến tính là chất làm đặc. Nó là chất ổn định, chất kết dính. Ví dụ: tinh bột acetyl hóa trong sữa chua. Tinh bột phosphat trong thực phẩm đông lạnh. Trong dược phẩm, nó là tá dược quan trọng. Tinh bột biến tính dùng làm chất độn. Nó còn là chất rã trong viên nén. Khả năng hấp thụ và ổn định của nó rất giá trị cho các sản phẩm này.
5.2. Tinh bột biến tính trong công nghiệp dệt và giấy
Công nghiệp dệt sử dụng tinh bột biến tính. Nó là hồ sợi, chất làm bóng vải. Tinh bột oxy hóa giúp tăng độ bền sợi. Tinh bột ete hóa cải thiện khả năng in ấn. Trong ngành giấy, nó là chất độn, chất phủ. Nó tăng cường độ bền kéo, độ cứng của giấy. Tinh bột biến tính giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm giấy.
5.3. Tiềm năng ứng dụng mới của tinh bột biến tính
Nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới. Tinh bột biến tính có tiềm năng trong vật liệu sinh học. Nó có thể làm polymer phân hủy sinh học. Ứng dụng trong nông nghiệp như chất giữ ẩm đất. Tinh bột biến tính còn dùng trong mỹ phẩm. Nó có thể là thành phần của chất tẩy rửa. Sự phát triển này hứa hẹn nhiều đổi mới trong tương lai cho tinh bột biến tính.
VI. Kết quả nghiên cứu và triển vọng phát triển tinh bột
Nghiên cứu về biến tính tinh bột tiếp tục phát triển. Các kết quả mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó tối ưu hóa quy trình sản xuất. Triển vọng cho tinh bột biến tính rất lớn. Công nghệ xanh là hướng đi quan trọng để tạo ra sản phẩm bền vững.
6.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả biến tính tinh bột
Hiệu quả biến tính được đánh giá bằng nhiều phương pháp. Các phép đo độ nhớt, nhiệt độ hồ hóa là cơ bản. Phân tích thành phần hóa học xác định nhóm chức mới. Phương pháp vật lý như XRD, SEM đánh giá cấu trúc tinh bột. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm tinh bột biến tính một cách hiệu quả.
6.2. Kết quả thí nghiệm với các tác nhân hóa học cụ thể
Nghiên cứu đã khảo sát nhiều tác nhân hóa học. Ví dụ: tác nhân oxy hóa như H2O2. Các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của pH, nhiệt độ, nồng độ tác nhân. Kết quả cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong tính chất và cấu trúc tinh bột. Tinh bột biến tính bằng axit acrylic (AMS-1) thể hiện tính chất mới. Tinh bột biến tính bằng acrylamit (AMS-2) cũng có tiềm năng. Các bảng dữ liệu về trọng lượng phân tử, hiệu suất thu hồi là minh chứng cho các kết quả này.
6.3. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng tinh bột bền vững
Tinh bột biến tính có triển vọng lớn. Nghiên cứu tập trung vào tác nhân thân thiện môi trường. Phát triển quy trình sản xuất ít chất thải. Tinh bột biến tính sinh học là hướng đi mới quan trọng. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Ứng dụng trong vật liệu phân hủy sinh học ngày càng tăng. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm tinh bột bền vững, đáp ứng nhu cầu phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC Nguyễn Quang Huy NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH TINH BỘT BẰNG MỘT SỐ TÁC NHÂN HÓA HỌC VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - Năm 2012 www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC Nguyễn Quang Huy NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH TINH BỘT BẰNG MỘT SỐ TÁC NHÂN HÓA HỌC VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Văn Khôi Hà Nội - Năm 2012 www.vn i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu do tôi và các cộng sự thực hiện. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Quang Huy www.vn ii LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện công trình nghiên cứu tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến và chỉ bảo chân tình của Thầy Cô, bạn bè, đồng nghiệp và các Cơ quan.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy Giáo sư Tiến sĩ Nguyễn Văn Khôi đã cho những kiến thức vô cùng quí báu đồng thời giúp đỡ tận tình cùng các Anh Chị, bạn bè, đồng nghiệp Phòng Vật liệu polyme luôn động viên, giúp đỡ tôi thực hiện thành công luận án tiến sỹ này. Tôi xin cảm ơn chân thành Lãnh đạo, phòng quản lý tổng hợp, các bạn đồng nghiệp Viện Hóa học - Viện KH&CN Việt Nam đã hết lòng ủng hộ giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Xin cảm ơn các bạn đồng nghiệp tại Viện Hóa học, các đơn vị phối hợp nghiên cứu: Công ty dược phẩm Hà Thành, Viện Hóa Công nghiệp Việt Nam, Viện kiểm nghiệm thuốc Trung ương, Tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng tạo mọi điều kiện thuận lợi cũng như động viên, chia sẻ để tôi hoàn thành những phần việc trong luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô, Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ đã đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án này.vn iii DANH MỤC CÁC HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AA : Axit acrylic AM : Acrylamit AN : Acrylonitrin AMS-1 : Tinh bột biến tính bằng axit acrylic (Acrylic acid modified tapioca starch) AMS-2 : Tinh bột biến tính bằng axit acrylamit (Acrylamit acid modified tapioca starch) Am : Amylozơ Ap : Amylopectin AUL : Độ hấp thụ dưới tải trọng (Absobency under load) BMA : n-butylmetacrylat CMS : Cacboxymetyl tinh bột DMSO : Dimetyl sulfoxyt DSC : Nhiệt vi sai quét (Differential Scanning Calorimetry) DTA : Phân tích nhiệt vi sai (Differential Thermal Analysis) DMF : Dimetyl formamit DS : Độ thế (Degree of subtitution) EPI : Epiclohydrin EMA : Etyl metacrylat FDA : Cơ quan thực phẩm và thuốc Hoa kỳ (Food and Drug Administration) KPS : Kali persunfat KT : Keo tụ MBA : N,N'-metylenbisacrylamit MCA : Monoclo axetic axit MAM : Metacrylamit MAN : Metacrylonitrin www.vn iv MA : Metyl acrylat MAA : Axit metacrylic PA : Copolyme RE : Hiệu suất phản ứng SEM : Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electronic Microscopy) STMP : Matri trimetaphotphat SMCA : Natri monocloaxetat TGA : Phân tích nhiệt trọng lượng (Themal Gravimetric Analysis) TSTP : Trinatri trimetaphotphat TB : Tinh bột TB-G : Tinh bột ghép XRD : Nhiễu xạ tia X %GY : Hiệu suất ghép (Graft yield) %GE : Hiệu quả ghép ( Graft efficiency) %TC : Chuyển hóa tổng số (Total conversion) %KT : Phần trăm keo tụ www.vn v DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Hàm lượng tinh bột ở một số loại cây. Kích thước hạt amylozơ c a một số loại tinh bột. Các thành phần tá dược cho thuốc viên. Ảnh hưởng c a thời gian phản ứng đến quá trình photphat hoá.
Ảnh hưởng c a nhiệt độ tới quá trình photphat hoá. Ảnh hưởng c a pH đến quá trình photphat hoá. Ảnh hưởng c a tỷ lệ mol photphat/glucozơ đến quá trình photphat hoá. Ảnh hưởng c a độ thế tới độ bền lạnh đông - tan giá.
Ảnh hưởng c a tỷ lệ axit/tinh bột đến quá trình thuỷ phân. Ảnh hưởng c a nhiệt độ phản ứng tới tốc độ thuỷ phân. Ảnh hưởng c a tỷ lệ H2O/ tinh bột tới tốc độ thuỷ phân. Ảnh hưởng c a tác nhân trung hoà đến độ nhớt và hàm lượng tro c a tinh bột biến tính.
Ảnh hưởng số lần rửa đến sự thay đổi pH. Ảnh hưởng lượng nưc rửa đến sự thay đổi pH. Nhiệt độ hồ hoá (T0, Tp và Te) c a tinh bột tự nhiên và biến tính. Tính chất c a tinh bột biến tính bằng axit.
Một số tính chất c a viên nén thử nghiệm. Sự phụ thuộc c a trọng lượng phân tử trung bình vào thời gian phản ứng ở các nhiệt độ khác nhau. Ảnh hưởng c a nhiệt độ phản ứng đến hiệu suất thu hồi sản www.vn vi phẩm, hàm lượng các nhóm chức cacbonyl, cacboxyl. Sự phụ thuộc c a trọng lượng phân tử trung bình vào thời gian phản ứng với hàm lượng clo hoạt động khác nhau.
Ảnh hưởng c a hàm lượng clo hoạt động đến hiệu suất thu hồi sản phẩm, hàm lượng các nhóm chức cacbonyl, cacboxyl. Ảnh hưởng c a pH tới TLPT, hiệu suất thu hồi và hàm lượng các nhóm chức cacboxyl, cacbonyl. Ảnh hưởng c a nồng độ tinh bột đến quá trình oxy hoá. Nhiệt độ hồ hoá (T0, Tp và Te) c a tinh bột tự nhiên và biến tính.
Phân tích nhiệt trọng lượng c a tinh bột và tinh bột oxy hoá. Ảnh hưởng c a các vật liệu hồ hóa lên các tính chất c a sợi. Ảnh hưởng c a thời gian polyme hoá lên TC, GY, GE khi ghép acrylic lên tinh bột. Ảnh hưởng c a nhiệt độ lên TC%, GY%, GE% khi ghép axit acrylic lên tinh bột.
Ảnh hưởng c a nồng độ axit acrylic lên hiệu suất ghép và hiệu quả ghép. Ảnh hưởng c a nồng độ chất khởi đầu lên khả năng ghép. Ảnh hưởng c a tỷ lệ lỏng/rắn tới hiệu suất ghép. Ảnh hưởng c a hàm lượng copolyme đến quá trình keo tụ.
Ảnh hưởng c a pH đến quá trình keo tụ. Ảnh hưởng c a nồng độ chất điện ly tới quá trình keo tụ. Hiệu quả keo tụ c a copolyme với copolyme ghép .vn vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Cấu trúc phân tử amylozơ.
Cấu trúc phân tử amylopectin. Cơ chế thuỷ phân tinh bột bằng axit. Ảnh hưởng c a tỷ lệ mol photphat/ glucozơ tới hàm lượng tro. Ảnh hưởng c a tỷ lệ mol photphat/ glucozơ tới độ tan c a tinh bột.
Ảnh hưởng c a độ thế đến khả năng trương c a tinh bột. Ảnh hưởng c a tỷ lệ mol photphat/glucozơ đến độ nhớt c a tinh bột. Ảnh hưởng c a độ thế đến độ trong c a dung dịch hồ tinh bột. Ảnh SEM c a tinh bột chưa biến tính.
Ảnh SEM c a TB photphat monoeste (tỷ lệ mol photphat/glucozơ 2,5:1). Giản đồ phân tích nhiệt trọng lượng c a tinh bột chưa biến tính. Giản đồ phân tích nhiệt trọng lượng c a tinh bột photphat hoá (tỷ lệ mol photphat/glucozơ 2,5:1). Ảnh hưởng c a loại axit và thời gian đến độ nhớt tinh bột sắn biến tính.
Ảnh hưởng c a loại axit và thời gian đến hàm lượng tro c a tinh bột sắn biến tính. Ảnh hưởng c a loại axit và thời gian đến độ tan c a tinh bột sắn biến tính.vn viii Hình. Ảnh hưởng c a nhiệt độ sấy đến độ nhớt sản phẩm. Ảnh hưởng c a thời gian sấy đến độ nhớt sản phẩm.
Ảnh kính hiển vi điện tử quét c a tinh bột sắn tự nhiên (a) và biến tính với tỷ lệ khối lượng axit/tinh bột lần lượt là: 0,02 (b); 0,04 (c); 0,06 (d); 0,08 (e) và 0,10 (f). Giản đồ phân tích nhiệt c a TB sắn tự nhiên (1) và T biến tính với tỷ lệ axit/tinh bột lần lượt là: 0,04 (2); 0,06 (3); 0,08 (4) và 0,10 (5). Giản đồ nhiễu xạ tia X c a tinh bột sắn tự nhiên (1) và biến tính với tỷ lệ axit/tinh bột lần lượt là: 0,02 (2); 0,06 ( ) và 0,10 (4). Sự phân bố kích thước hạt c a TB sắn tự nhiên (A) và biến tính với tỷ lệ axit/tinh bột lần lượt là: 0,02 ( ); 0,06 (C) và 0,10 (D).
Sự thay đổi lượng clo tiêu thụ theo thời gian phản ứng ở các nhiệt độ khác nhau. Ảnh hưởng c a hàm lượng clo hoạt động tới lượng clo tiêu thụ. Ảnh hưởng c a pH tới lượng clo tiêu thụ. Ảnh SEM c a tinh bột sắn (a,b) và tinh bột oxy hoá với hàm lượng clo hoạt động 1% (c,d), 2% (e,f) và 4% (g,h).
Giản đồ nhiễu xạ tia X c a tinh bột sắn (1) và tinh bột oxy hoá với tỷ lệ clo hoạt động so với tinh bột là 1% (2), 2% ( ) và 4% (4). Giản đồ DSC c a tinh bột và tinh bột oxy hoá. Giản đồ phân tích nhiệt c a tinh bột sắn (T ) và tinh bột oxy hoá với tỷ lệ clo hoạt động so với tinh bột là 1% (T 1), 2% (T 2) và 4% (T 4) .vn ix Hình. Phân bố kích thước hạt c a tinh bột sắn (T ) và tinh bột oxy hoá với tỷ lệ clo hoạt động so với tinh bột là 1% (T 1), 2% (T 2) và 4% (T 4).
Ảnh hưởng c a thời gian phản ứng tới quá trình trùng hợp ghép. Ảnh hưởng c a nhiệt độ phản ứng tới quá trình trùng hợp ghép. Ảnh hưởng c a nồng độ monome AM tới quá trình trùng hợp ghép. Ảnh hưởng c a nồng độ KPS tới quá trình trùng hợp ghép.
Ảnh hưởng c a tỷ lệ pha lỏng/tinh bột tới quá trình trùng hợp ghép. Phổ hồng ngoại c a tinh bột ghép PAA. Phổ hồng ngoại c a tinh bột ghép PAM. Đường cong TGA c a tinh bột và tinh bột ghép.
Giản đồ phân tích nhiệt vi sai (DTA) c a tinh bột và các copolyme ghép. Ảnh SEM c a tinh bột và copolyme ghép. Giản đồ nhiễu xạ tia X c a các copolyme ghép .vn x MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC K HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC ẢNG.
v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ .vii MỤC LỤC. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Giới thiệu chung về tinh bột. Cấu trúc c a tinh bột.
Một số tính chất c a tinh bột .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột bằng tác nhân hóa học và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến tính tinh bột bằng các tác nhân hóa học, phân tích đặc tính lý hóa và ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm.
Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột bằng tác nhân hóa học và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột bằng tác nhân hóa học và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột bằng tác nhân hóa học và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột bằng tác nhân hóa học và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột bằng tác nhân hóa học và ứng dụng" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến tính tinh bột bằng tác nhân hóa học và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.