Luận án Tiến sĩ Vương Bảo Thy: Nghiên cứu thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra
Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. HCM
Chế Biến Thực phẩm và Đồ Uống
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Hệ enzyme tiêu hóa
1.2. Tình hình nghiên cứu về enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá da trơn
1.2.1. Nguồn enzyme tiêu hóa tiềm năng từ cá tra
1.2.2. Phế liệu nội tạng - nguồn enzyme tiêu hóa tiềm năng
1.3. Phương pháp thu nhận và tinh sạch enzyme tiêu hóa
1.3.1. Phương pháp thu nhận enzyme bằng kỹ thuật kết tủa
1.3.2. Phương pháp thu nhận enzyme bằng công nghệ lọc màng
1.4. Phương pháp trích ly và tinh sạch enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá
1.5. Ứng dụng của các enzyme tiêu hóa
1.5.1. Ứng dụng chế phẩm hỗn hợp đa enzyme
1.6. Tình hình nghiên cứu ứng dụng enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố các enzyme trong nội tạng cá tra (Pangasius hypophthalmus)
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu trích ly enzyme từ nội tạng cá tra
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu thu nhận enzyme bằng kỹ thuật lọc màng
2.2.4. Phương pháp nghiên cứu thu nhận enzyme bằng kỹ thuật kết tủa
2.2.5. Phương pháp nghiên cứu tinh sạch enzyme bằng kỹ thuật sắc ký
2.2.6. Phương pháp xác định một số tính chất của protease gan tụy
2.2.7. Phương pháp xác định một số tính chất của lipase gan tụy
2.2.8. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng chế phẩm enzyme
2.3. Các phương pháp phân tích
2.4. Công thức tính toán
2.5. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Khảo sát hệ enzyme tiêu hóa trong nội tạng cá tra
3.1.1. Tỷ lệ khối lượng các thành phần trong nội tạng cá tra
3.1.2. Sự phân bố của lipase, protease và amylase trong các cơ quan nội tạng
3.2. Khảo sát quá trình trích ly thu nhận dịch enzyme thô
3.2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu/dung môi trích ly
3.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ trích ly
3.3. Ảnh hưởng của thời gian trích ly
3.4. Khảo sát quá trình tinh sạch enzyme bằng phương pháp lọc màng
3.4.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng dịch enzyme thô đến hiệu suất thu hồi và độ tinh sạch lipase sau lọc
3.4.2. Khảo sát ảnh hưởng của áp suất vận hành đến hiệu suất thu hồi và độ tinh sạch lipase sau lọc
3.4.3. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian lọc đến hiệu suất thu hồi và độ tinh sạch lipase sau lọc
3.5. Khảo sát quá trình tinh sạch enzyme bằng phương pháp kết tủa
3.5.1. Kết tủa bằng amoni sunfat
3.5.2. Kết tủa bằng ethanol
3.5.3. Kết tủa bằng aceton
3.5.4. Kết tủa bằng isopropanol
3.6. So sánh hiệu suất thu hồi và độ tinh sạch enzyme từ các tác nhân kết tủa
3.7. Nghiên cứu tinh sạch và xác định tính chất protease gan tụy cá tra
3.7.1. Thử nghiệm quá trình tinh sạch protease bằng sắc ký lọc gel Sephadex
3.7.2. Tinh sạch protease bằng sắc ký trao đổi ion DEAE-cellulose kết hợp sắc ký lọc gel Sephadex
3.7.2.1. Sắc ký trao đổi ion DEAE-cellulose
3.7.2.2. Kết hợp sắc ký lọc gel Sephadex -G75 hoặc Sephadex-G100
3.7.3. Kiểm tra độ tinh sạch và xác định phân tử lượng protease
3.7.4. Xác định một số tính chất của protease gan tụy tinh sạch
3.7.4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ bền nhiệt theo thời gian của protease
3.7.4.2. Ảnh hưởng của pH độ bền pH theo thời gian của protease
3.7.4.3. Ảnh hưởng của một số ion kim loại đến hoạt độ của protease
3.7.4.4. Ảnh hưởng của nồng độ cơ chất đến hoạt độ của protease
3.7.4.5. Thành phần acid amin của protease gan tụy
3.8. Nghiên cứu tinh sạch và xác định tính chất lipase gan tụy cá tra
3.8.1. Tinh sạch lipase gan tụy bằng sắc ký lọc gel Sephadex
3.8.2. Khảo sát quá trình tinh sạch lipase bằng sắc ký trao đổi ion DEAE-cellulose kết hợp sắc ký lọc gel Sephadex
3.8.2.1. Sắc ký trao đổi ion DEAE-cellulose
3.8.2.2. Kết hợp với sắc ký lọc gel Sephadex -G75/ Sephadex-G100
3.8.3. Kiểm tra độ tinh sạch và xác định phân tử lượng lipase
3.8.4. Xác định một số tính chất của lipase gan tụy tinh sạch
3.8.4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ bền nhiệt theo thời gian của lipase
3.8.4.2. Ảnh hưởng của pH độ bền pH theo thời gian của lipase
3.8.4.3. Ảnh hưởng của một số ion kim loại đến hoạt độ lipase
3.8.4.4. Ảnh hưởng của nồng độ cơ chất đến hoạt độ của lipase
3.8.4.5. Xác định thành phần acid amin của lipase gan tụy
3.8.4.6. Ảnh hưởng của muối mật đến hoạt độ lipase gan tụy
3.8.4.7. Ảnh hưởng của loại cơ chất đến hoạt độ lipase gan tụy
3.9. Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm enzyme từ gan tụy cá tra
3.9.1. Ứng dụng chế phẩm enzyme trong sản xuất pepton
3.9.2. Ứng dụng chế phẩm enzyme trong hỗ trợ tiêu hóa
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Tóm tắt nội dung
I. Tiềm năng lớn từ nội tạng cá tra enzyme tiêu hóa quý giá
Cá tra (Pangasius hypophthalmus) là một trong những sản phẩm thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Ngành cá tra có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Dự báo sản lượng cá tra nguyên liệu có thể đạt khoảng 1,8 triệu tấn vào năm 2020. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy tầm quan trọng của loài cá này trong kinh tế quốc gia. Phần nội tạng cá tra, thường bị coi là phế phẩm, thực chất lại là một nguồn tài nguyên quý giá. Lượng phế phụ phẩm nội tạng cá tra ước tính đạt khoảng 100.000 tấn mỗi năm. Lượng phế phẩm này rất lớn. Nó là nguồn nguyên liệu dồi dào, mang nhiều tiềm năng để thu nhận các enzyme tiêu hóa. Nghiên cứu đã tập trung vào việc thu nhận enzyme tiêu hóa cá tra từ nguồn này. Mục tiêu là tạo ra các chế phẩm enzyme có giá trị sử dụng cao. Việc tận dụng nội tạng cá tra không chỉ giảm thiểu chất thải. Nó còn tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế. Các enzyme từ nội tạng cá tra có nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng góp phần vào phát triển bền vững ngành thủy sản.
1.1. Tầm quan trọng của cá tra trong ngành thủy sản.
Cá tra (Pangasius hypophthalmus) là sản phẩm thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Ngành cá tra có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Dự báo sản lượng cá tra nguyên liệu đạt khoảng 1,8 triệu tấn vào năm 2020. Đây là một con số ấn tượng. Nó khẳng định vị thế kinh tế của cá tra.
1.2. Khai thác phế phụ phẩm nội tạng cá tra.
Phế phụ phẩm nội tạng cá tra ước tính đạt khoảng 100.000 tấn mỗi năm. Lượng phế phẩm này rất lớn. Nó là nguồn nguyên liệu dồi dào, có nhiều tiềm năng. Nghiên cứu đã tập trung vào việc thu nhận enzyme tiêu hóa cá tra từ nguồn này. Mục tiêu là tạo ra các chế phẩm enzyme có giá trị sử dụng cao. Việc tận dụng nội tạng cá tra không chỉ giảm thiểu chất thải. Nó còn tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế. Các enzyme từ nội tạng cá tra có nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng góp phần vào phát triển bền vững ngành thủy sản.
II. Xác định hoạt tính enzyme tiêu hóa cá tra phân bố
Luận án đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng các enzyme trong các cơ quan nội tạng khác nhau của cá tra. Mục đích là xác định vị trí tập trung của enzyme tiêu hóa cá tra. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm phân bố enzyme. Nó là cơ sở để lựa chọn nguồn nguyên liệu tối ưu cho việc trích ly. Kết quả phân tích cho thấy enzyme tiêu hóa tập trung nhiều nhất ở gan tụy cá tra. Gan tụy là nguồn enzyme giàu tiềm năng. Hoạt độ lipase đạt 674,02 U/g chất khô. Hoạt độ protease là 84,28 U/g chất khô. Hoạt độ amylase ghi nhận 419,69 U/g chất khô. Những con số này khẳng định gan tụy là bộ phận lý tưởng để trích ly enzyme. Việc tập trung vào gan tụy giúp tối ưu hóa hiệu quả thu nhận. Hoạt tính enzyme cao là yếu tố quan trọng để tạo ra các chế phẩm enzyme chất lượng.
2.1. Phân tích các cơ quan nội tạng cá tra.
Luận án đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng các enzyme trong các cơ quan nội tạng khác nhau của cá tra. Mục đích là xác định vị trí tập trung của enzyme tiêu hóa cá tra. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm phân bố enzyme. Nó là cơ sở để lựa chọn nguồn nguyên liệu tối ưu.
2.2. Hoạt độ enzyme tiêu hóa tại gan tụy.
Kết quả phân tích cho thấy enzyme tiêu hóa tập trung nhiều nhất ở gan tụy cá tra. Gan tụy là nguồn enzyme giàu tiềm năng. Hoạt độ lipase đạt 674,02 U/g chất khô. Hoạt độ protease là 84,28 U/g chất khô. Hoạt độ amylase ghi nhận 419,69 U/g chất khô. Những con số này khẳng định gan tụy là bộ phận lý tưởng để trích ly enzyme. Việc tập trung vào gan tụy giúp tối ưu hóa hiệu quả thu nhận. Hoạt tính enzyme cao là yếu tố quan trọng.
III. Tối ưu quy trình trích ly enzyme từ nội tạng cá tra
Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu để trích ly enzyme tiêu hóa cá tra từ gan tụy. Quy trình tối ưu hóa này là then chốt để thu nhận enzyme với hoạt tính cao. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi được xác định là 1/2 (w/v). Dung môi trích ly là dung dịch đệm Tris-HCl 0,05N. pH của dung môi được duy trì ở mức 8. Nhiệt độ trích ly thấp, khoảng 5°C. Thời gian trích ly lý tưởng là 1 giờ. Các điều kiện này đảm bảo hoạt tính enzyme được bảo toàn tốt nhất. Nó cũng giúp thu được lượng enzyme tối đa từ nội tạng cá tra. Dung môi đệm Tris-HCl với pH 8 tạo môi trường ổn định. Môi trường này thích hợp cho hoạt tính của nhiều enzyme tiêu hóa. Nhiệt độ thấp 5°C giúp ngăn chặn quá trình tự phân giải protein. Nhiệt độ thấp bảo vệ cấu trúc protein enzyme. Việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và pH là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất trích ly enzyme. Quy trình tối ưu hóa quy trình trích ly enzyme này nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó tạo nền tảng cho các bước tinh sạch tiếp theo.
3.1. Điều kiện trích ly enzyme hiệu quả.
Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu để trích ly enzyme tiêu hóa cá tra từ gan tụy. Quy trình tối ưu hóa này là then chốt. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi là 1/2 (w/v). Dung môi trích ly là dung dịch đệm Tris-HCl 0,05N. pH của dung môi được duy trì ở mức 8. Nhiệt độ trích ly thấp, khoảng 5°C. Thời gian trích ly lý tưởng là 1 giờ. Các điều kiện này đảm bảo hoạt tính enzyme được bảo toàn tốt nhất. Nó cũng giúp thu được lượng enzyme tối đa từ nội tạng cá tra.
3.2. Vai trò của dung môi và nhiệt độ.
Dung môi đệm Tris-HCl với pH 8 tạo môi trường ổn định. Môi trường này thích hợp cho hoạt tính của nhiều enzyme tiêu hóa. Nhiệt độ thấp 5°C giúp ngăn chặn quá trình tự phân giải. Nhiệt độ thấp bảo vệ cấu trúc protein enzyme. Việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và pH là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất trích ly enzyme. Quy trình tối ưu hóa quy trình trích ly enzyme này nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó tạo nền tảng cho các bước tinh sạch tiếp theo.
IV. Phương pháp tinh sạch lipase protease cá tra hiệu quả
Phương pháp lọc màng được áp dụng để thu nhận chế phẩm lipase từ gan tụy cá tra. Quy trình bao gồm lọc dịch trích enzyme qua màng MF 1µm. Sau đó là lọc qua màng MF 0.1µm. Bước cuối là lọc màng UF 10 kDa. Tỷ lệ pha loãng dịch enzyme thô là 1/3. Áp suất lọc duy trì 6 psi. Thời gian lọc là 120 phút. Hiệu suất thu hồi lipase sau lọc UF đạt 90,6%. Độ tinh sạch tăng 2,07 lần. Chế phẩm có hoạt độ lipase 22,22 U/ml. Hoạt tính riêng lipase là 52,70 U/mg protein. Đây là phương pháp hiệu quả để tinh sạch lipase cá tra, cho thấy tiềm năng trong sản xuất công nghiệp. Để tinh sạch protease cá tra và lipase cá tra từ dịch trích ly enzyme thô, một phương pháp khác được đề xuất. Enzyme được kết tủa bằng muối amoni sunfate. Nồng độ bão hòa là 60%. Sau đó, thực hiện thẩm tích bằng màng cellophane. Phương pháp này giúp loại bỏ tạp chất. Nó tập trung các enzyme mong muốn. Quá trình này là bước đệm quan trọng. Nó chuẩn bị cho việc tạo ra chế phẩm enzyme tinh khiết hơn. Quy trình tối ưu hóa quy trình tinh sạch đảm bảo chất lượng và hoạt tính enzyme cao.
4.1. Tinh sạch lipase bằng lọc màng tiên tiến.
Phương pháp lọc màng được áp dụng để thu nhận chế phẩm lipase từ gan tụy cá tra. Quy trình bao gồm lọc dịch trích enzyme qua màng MF 1µm. Sau đó là lọc qua màng MF 0.1µm. Bước cuối là lọc màng UF 10 kDa. Tỷ lệ pha loãng dịch enzyme thô là 1/3. Áp suất lọc duy trì 6 psi. Thời gian lọc là 120 phút. Hiệu suất thu hồi lipase sau lọc UF đạt 90,6%. Độ tinh sạch tăng 2,07 lần. Chế phẩm có hoạt độ lipase 22,22 U/ml. Hoạt tính riêng lipase là 52,70 U/mg protein. Đây là phương pháp hiệu quả để tinh sạch lipase cá tra.
4.2. Quy trình tinh sạch protease và lipase chung.
Để tinh sạch protease cá tra và lipase cá tra từ dịch trích ly enzyme thô, một phương pháp khác được đề xuất. Enzyme được kết tủa bằng muối amoni sunfate. Nồng độ bão hòa là 60%. Sau đó, thực hiện thẩm tích bằng màng cellophane. Phương pháp này giúp loại bỏ tạp chất. Nó tập trung các enzyme mong muốn. Quá trình này là bước đệm quan trọng. Nó chuẩn bị cho việc tạo ra chế phẩm enzyme tinh khiết hơn. Quy trình tối ưu hóa quy trình tinh sạch đảm bảo chất lượng.
V. Sản xuất chế phẩm enzyme tiêu hóa cá tra giá trị cao
Sản xuất chế phẩm enzyme được thực hiện tốt nhất bằng phương pháp kết tủa ethanol. Tỷ lệ ethanol với dịch trích enzyme là 3/1 (v/v). Phương pháp này đơn giản và hiệu quả. Nó giúp cô đặc enzyme. Sản phẩm cuối cùng là một chế phẩm enzyme có hoạt tính cao. Việc lựa chọn phương pháp này dựa trên hiệu quả và chi phí. Chế phẩm thu được có hoạt độ lipase đạt 587,85 U/g. Hoạt độ riêng lipase là 16,91 U/mg protein. Đối với protease, hoạt độ là 49,26 U/g. Hoạt độ riêng protease là 1,42 U/mg protein. Hiệu suất thu nhận chế phẩm đạt 8,3% so với nguyên liệu ban đầu (w/w). Các chỉ số này chứng tỏ chế phẩm enzyme tiêu hóa cá tra có giá trị cao. Nó có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Việc tạo ra chế phẩm này biến phế phụ phẩm thủy sản thành nguồn lợi kinh tế. Nó mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng tài nguyên.
5.1. Phương pháp kết tủa ethanol để tạo chế phẩm.
Sản xuất chế phẩm enzyme được thực hiện tốt nhất bằng phương pháp kết tủa ethanol. Tỷ lệ ethanol với dịch trích enzyme là 3/1 (v/v). Phương pháp này đơn giản và hiệu quả. Nó giúp cô đặc enzyme. Sản phẩm cuối cùng là một chế phẩm enzyme có hoạt tính cao. Việc lựa chọn phương pháp này dựa trên hiệu quả và chi phí.
5.2. Hoạt tính và hiệu suất của chế phẩm enzyme.
Chế phẩm thu được có hoạt độ lipase đạt 587,85 U/g. Hoạt độ riêng lipase là 16,91 U/mg protein. Đối với protease, hoạt độ là 49,26 U/g. Hoạt độ riêng protease là 1,42 U/mg protein. Hiệu suất thu nhận chế phẩm đạt 8,3% so với nguyên liệu ban đầu (w/w). Các chỉ số này chứng tỏ chế phẩm enzyme tiêu hóa cá tra có giá trị cao. Nó có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Việc tạo ra chế phẩm này biến phế phụ phẩm thủy sản thành nguồn lợi kinh tế.
VI. Ứng dụng enzyme từ phế phụ phẩm thủy sản bền vững
Các enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Ví dụ như cải thiện chất lượng sản phẩm, hỗ trợ quá trình chế biến. Trong ngành dược phẩm, enzyme đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể dùng trong sản xuất thuốc, bổ sung men tiêu hóa. Ngành hóa mỹ phẩm cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Enzyme có thể được dùng trong sản xuất chất tẩy rửa sinh học. Ngành thức ăn chăn nuôi cũng được hưởng lợi. Enzyme giúp tăng cường khả năng tiêu hóa thức ăn cho vật nuôi. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển bền vững. Nó biến phế phụ phẩm thủy sản thành nguồn tài nguyên quý giá. Việc thu nhận enzyme từ nội tạng cá tra giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó tạo ra giá trị kinh tế mới. Đây là một bước tiến quan trọng trong kinh tế tuần hoàn. Nó thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả tài nguyên. Ứng dụng enzyme từ nguồn phế thải mở ra hướng đi mới. Nó hướng tới một tương lai xanh hơn, bền vững hơn cho ngành thủy sản Việt Nam. Hoạt động này thể hiện sự tối ưu hóa quy trình sản xuất và tận dụng tài nguyên triệt để.
6.1. Tiềm năng ứng dụng đa dạng của enzyme.
Các enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Ví dụ như cải thiện chất lượng sản phẩm, hỗ trợ quá trình chế biến. Trong ngành dược phẩm, enzyme đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể dùng trong sản xuất thuốc, bổ sung men tiêu hóa. Ngành hóa mỹ phẩm cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Enzyme có thể được dùng trong sản xuất chất tẩy rửa sinh học. Ngành thức ăn chăn nuôi cũng được hưởng lợi. Enzyme giúp tăng cường khả năng tiêu hóa thức ăn cho vật nuôi.
6.2. Phát triển bền vững từ phế phụ phẩm thủy sản.
Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển bền vững. Nó biến phế phụ phẩm thủy sản thành nguồn tài nguyên quý giá. Việc thu nhận enzyme từ nội tạng cá tra giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó tạo ra giá trị kinh tế mới. Đây là một bước tiến quan trọng trong kinh tế tuần hoàn. Nó thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả tài nguyên. Ứng dụng enzyme từ nguồn phế thải mở ra hướng đi mới. Nó hướng tới một tương lai xanh hơn, bền vững hơn cho ngành thủy sản Việt Nam. Hoạt động này thể hiện sự tối ưu hóa quy trình sản xuất và tận dụng tài nguyên triệt để.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm: Nghiên cứu thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (Pangasius hypophthalmus). Tối ưu hóa quy trình chiết tách.
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (P. hypophthalmus)" thuộc chuyên ngành Chế Biến Thực phẩm và Đồ Uống. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (P. hypophthalmus)" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.