Luận án Tiến sĩ Vương Bảo Thy: Nghiên cứu thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra

Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm: Nghiên cứu thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (Pangasius hypophthalmus). Tối ưu hóa quy trình chiết tách.

Trường ĐH

Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Chế Biến Thực phẩm và Đồ Uống

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tiềm năng lớn từ nội tạng cá tra enzyme tiêu hóa quý giá

Cá tra (Pangasius hypophthalmus) là một trong những sản phẩm thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Ngành cá tra có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Dự báo sản lượng cá tra nguyên liệu có thể đạt khoảng 1,8 triệu tấn vào năm 2020. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy tầm quan trọng của loài cá này trong kinh tế quốc gia. Phần nội tạng cá tra, thường bị coi là phế phẩm, thực chất lại là một nguồn tài nguyên quý giá. Lượng phế phụ phẩm nội tạng cá tra ước tính đạt khoảng 100.000 tấn mỗi năm. Lượng phế phẩm này rất lớn. Nó là nguồn nguyên liệu dồi dào, mang nhiều tiềm năng để thu nhận các enzyme tiêu hóa. Nghiên cứu đã tập trung vào việc thu nhận enzyme tiêu hóa cá tra từ nguồn này. Mục tiêu là tạo ra các chế phẩm enzyme có giá trị sử dụng cao. Việc tận dụng nội tạng cá tra không chỉ giảm thiểu chất thải. Nó còn tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế. Các enzyme từ nội tạng cá tra có nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng góp phần vào phát triển bền vững ngành thủy sản.

1.1. Tầm quan trọng của cá tra trong ngành thủy sản.

Cá tra (Pangasius hypophthalmus) là sản phẩm thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Ngành cá tra có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Dự báo sản lượng cá tra nguyên liệu đạt khoảng 1,8 triệu tấn vào năm 2020. Đây là một con số ấn tượng. Nó khẳng định vị thế kinh tế của cá tra.

1.2. Khai thác phế phụ phẩm nội tạng cá tra.

Phế phụ phẩm nội tạng cá tra ước tính đạt khoảng 100.000 tấn mỗi năm. Lượng phế phẩm này rất lớn. Nó là nguồn nguyên liệu dồi dào, có nhiều tiềm năng. Nghiên cứu đã tập trung vào việc thu nhận enzyme tiêu hóa cá tra từ nguồn này. Mục tiêu là tạo ra các chế phẩm enzyme có giá trị sử dụng cao. Việc tận dụng nội tạng cá tra không chỉ giảm thiểu chất thải. Nó còn tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế. Các enzyme từ nội tạng cá tra có nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng góp phần vào phát triển bền vững ngành thủy sản.

II. Xác định hoạt tính enzyme tiêu hóa cá tra phân bố

Luận án đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng các enzyme trong các cơ quan nội tạng khác nhau của cá tra. Mục đích là xác định vị trí tập trung của enzyme tiêu hóa cá tra. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm phân bố enzyme. Nó là cơ sở để lựa chọn nguồn nguyên liệu tối ưu cho việc trích ly. Kết quả phân tích cho thấy enzyme tiêu hóa tập trung nhiều nhất ở gan tụy cá tra. Gan tụy là nguồn enzyme giàu tiềm năng. Hoạt độ lipase đạt 674,02 U/g chất khô. Hoạt độ protease là 84,28 U/g chất khô. Hoạt độ amylase ghi nhận 419,69 U/g chất khô. Những con số này khẳng định gan tụy là bộ phận lý tưởng để trích ly enzyme. Việc tập trung vào gan tụy giúp tối ưu hóa hiệu quả thu nhận. Hoạt tính enzyme cao là yếu tố quan trọng để tạo ra các chế phẩm enzyme chất lượng.

2.1. Phân tích các cơ quan nội tạng cá tra.

Luận án đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng các enzyme trong các cơ quan nội tạng khác nhau của cá tra. Mục đích là xác định vị trí tập trung của enzyme tiêu hóa cá tra. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm phân bố enzyme. Nó là cơ sở để lựa chọn nguồn nguyên liệu tối ưu.

2.2. Hoạt độ enzyme tiêu hóa tại gan tụy.

Kết quả phân tích cho thấy enzyme tiêu hóa tập trung nhiều nhất ở gan tụy cá tra. Gan tụy là nguồn enzyme giàu tiềm năng. Hoạt độ lipase đạt 674,02 U/g chất khô. Hoạt độ protease là 84,28 U/g chất khô. Hoạt độ amylase ghi nhận 419,69 U/g chất khô. Những con số này khẳng định gan tụy là bộ phận lý tưởng để trích ly enzyme. Việc tập trung vào gan tụy giúp tối ưu hóa hiệu quả thu nhận. Hoạt tính enzyme cao là yếu tố quan trọng.

III. Tối ưu quy trình trích ly enzyme từ nội tạng cá tra

Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu để trích ly enzyme tiêu hóa cá tra từ gan tụy. Quy trình tối ưu hóa này là then chốt để thu nhận enzyme với hoạt tính cao. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi được xác định là 1/2 (w/v). Dung môi trích ly là dung dịch đệm Tris-HCl 0,05N. pH của dung môi được duy trì ở mức 8. Nhiệt độ trích ly thấp, khoảng 5°C. Thời gian trích ly lý tưởng là 1 giờ. Các điều kiện này đảm bảo hoạt tính enzyme được bảo toàn tốt nhất. Nó cũng giúp thu được lượng enzyme tối đa từ nội tạng cá tra. Dung môi đệm Tris-HCl với pH 8 tạo môi trường ổn định. Môi trường này thích hợp cho hoạt tính của nhiều enzyme tiêu hóa. Nhiệt độ thấp 5°C giúp ngăn chặn quá trình tự phân giải protein. Nhiệt độ thấp bảo vệ cấu trúc protein enzyme. Việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và pH là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất trích ly enzyme. Quy trình tối ưu hóa quy trình trích ly enzyme này nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó tạo nền tảng cho các bước tinh sạch tiếp theo.

3.1. Điều kiện trích ly enzyme hiệu quả.

Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu để trích ly enzyme tiêu hóa cá tra từ gan tụy. Quy trình tối ưu hóa này là then chốt. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi là 1/2 (w/v). Dung môi trích ly là dung dịch đệm Tris-HCl 0,05N. pH của dung môi được duy trì ở mức 8. Nhiệt độ trích ly thấp, khoảng 5°C. Thời gian trích ly lý tưởng là 1 giờ. Các điều kiện này đảm bảo hoạt tính enzyme được bảo toàn tốt nhất. Nó cũng giúp thu được lượng enzyme tối đa từ nội tạng cá tra.

3.2. Vai trò của dung môi và nhiệt độ.

Dung môi đệm Tris-HCl với pH 8 tạo môi trường ổn định. Môi trường này thích hợp cho hoạt tính của nhiều enzyme tiêu hóa. Nhiệt độ thấp 5°C giúp ngăn chặn quá trình tự phân giải. Nhiệt độ thấp bảo vệ cấu trúc protein enzyme. Việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và pH là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất trích ly enzyme. Quy trình tối ưu hóa quy trình trích ly enzyme này nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó tạo nền tảng cho các bước tinh sạch tiếp theo.

IV. Phương pháp tinh sạch lipase protease cá tra hiệu quả

Phương pháp lọc màng được áp dụng để thu nhận chế phẩm lipase từ gan tụy cá tra. Quy trình bao gồm lọc dịch trích enzyme qua màng MF 1µm. Sau đó là lọc qua màng MF 0.1µm. Bước cuối là lọc màng UF 10 kDa. Tỷ lệ pha loãng dịch enzyme thô là 1/3. Áp suất lọc duy trì 6 psi. Thời gian lọc là 120 phút. Hiệu suất thu hồi lipase sau lọc UF đạt 90,6%. Độ tinh sạch tăng 2,07 lần. Chế phẩm có hoạt độ lipase 22,22 U/ml. Hoạt tính riêng lipase là 52,70 U/mg protein. Đây là phương pháp hiệu quả để tinh sạch lipase cá tra, cho thấy tiềm năng trong sản xuất công nghiệp. Để tinh sạch protease cá tra và lipase cá tra từ dịch trích ly enzyme thô, một phương pháp khác được đề xuất. Enzyme được kết tủa bằng muối amoni sunfate. Nồng độ bão hòa là 60%. Sau đó, thực hiện thẩm tích bằng màng cellophane. Phương pháp này giúp loại bỏ tạp chất. Nó tập trung các enzyme mong muốn. Quá trình này là bước đệm quan trọng. Nó chuẩn bị cho việc tạo ra chế phẩm enzyme tinh khiết hơn. Quy trình tối ưu hóa quy trình tinh sạch đảm bảo chất lượng và hoạt tính enzyme cao.

4.1. Tinh sạch lipase bằng lọc màng tiên tiến.

Phương pháp lọc màng được áp dụng để thu nhận chế phẩm lipase từ gan tụy cá tra. Quy trình bao gồm lọc dịch trích enzyme qua màng MF 1µm. Sau đó là lọc qua màng MF 0.1µm. Bước cuối là lọc màng UF 10 kDa. Tỷ lệ pha loãng dịch enzyme thô là 1/3. Áp suất lọc duy trì 6 psi. Thời gian lọc là 120 phút. Hiệu suất thu hồi lipase sau lọc UF đạt 90,6%. Độ tinh sạch tăng 2,07 lần. Chế phẩm có hoạt độ lipase 22,22 U/ml. Hoạt tính riêng lipase là 52,70 U/mg protein. Đây là phương pháp hiệu quả để tinh sạch lipase cá tra.

4.2. Quy trình tinh sạch protease và lipase chung.

Để tinh sạch protease cá tra và lipase cá tra từ dịch trích ly enzyme thô, một phương pháp khác được đề xuất. Enzyme được kết tủa bằng muối amoni sunfate. Nồng độ bão hòa là 60%. Sau đó, thực hiện thẩm tích bằng màng cellophane. Phương pháp này giúp loại bỏ tạp chất. Nó tập trung các enzyme mong muốn. Quá trình này là bước đệm quan trọng. Nó chuẩn bị cho việc tạo ra chế phẩm enzyme tinh khiết hơn. Quy trình tối ưu hóa quy trình tinh sạch đảm bảo chất lượng.

V. Sản xuất chế phẩm enzyme tiêu hóa cá tra giá trị cao

Sản xuất chế phẩm enzyme được thực hiện tốt nhất bằng phương pháp kết tủa ethanol. Tỷ lệ ethanol với dịch trích enzyme là 3/1 (v/v). Phương pháp này đơn giản và hiệu quả. Nó giúp cô đặc enzyme. Sản phẩm cuối cùng là một chế phẩm enzyme có hoạt tính cao. Việc lựa chọn phương pháp này dựa trên hiệu quả và chi phí. Chế phẩm thu được có hoạt độ lipase đạt 587,85 U/g. Hoạt độ riêng lipase là 16,91 U/mg protein. Đối với protease, hoạt độ là 49,26 U/g. Hoạt độ riêng protease là 1,42 U/mg protein. Hiệu suất thu nhận chế phẩm đạt 8,3% so với nguyên liệu ban đầu (w/w). Các chỉ số này chứng tỏ chế phẩm enzyme tiêu hóa cá tra có giá trị cao. Nó có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Việc tạo ra chế phẩm này biến phế phụ phẩm thủy sản thành nguồn lợi kinh tế. Nó mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng tài nguyên.

5.1. Phương pháp kết tủa ethanol để tạo chế phẩm.

Sản xuất chế phẩm enzyme được thực hiện tốt nhất bằng phương pháp kết tủa ethanol. Tỷ lệ ethanol với dịch trích enzyme là 3/1 (v/v). Phương pháp này đơn giản và hiệu quả. Nó giúp cô đặc enzyme. Sản phẩm cuối cùng là một chế phẩm enzyme có hoạt tính cao. Việc lựa chọn phương pháp này dựa trên hiệu quả và chi phí.

5.2. Hoạt tính và hiệu suất của chế phẩm enzyme.

Chế phẩm thu được có hoạt độ lipase đạt 587,85 U/g. Hoạt độ riêng lipase là 16,91 U/mg protein. Đối với protease, hoạt độ là 49,26 U/g. Hoạt độ riêng protease là 1,42 U/mg protein. Hiệu suất thu nhận chế phẩm đạt 8,3% so với nguyên liệu ban đầu (w/w). Các chỉ số này chứng tỏ chế phẩm enzyme tiêu hóa cá tra có giá trị cao. Nó có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Việc tạo ra chế phẩm này biến phế phụ phẩm thủy sản thành nguồn lợi kinh tế.

VI. Ứng dụng enzyme từ phế phụ phẩm thủy sản bền vững

Các enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Ví dụ như cải thiện chất lượng sản phẩm, hỗ trợ quá trình chế biến. Trong ngành dược phẩm, enzyme đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể dùng trong sản xuất thuốc, bổ sung men tiêu hóa. Ngành hóa mỹ phẩm cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Enzyme có thể được dùng trong sản xuất chất tẩy rửa sinh học. Ngành thức ăn chăn nuôi cũng được hưởng lợi. Enzyme giúp tăng cường khả năng tiêu hóa thức ăn cho vật nuôi. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển bền vững. Nó biến phế phụ phẩm thủy sản thành nguồn tài nguyên quý giá. Việc thu nhận enzyme từ nội tạng cá tra giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó tạo ra giá trị kinh tế mới. Đây là một bước tiến quan trọng trong kinh tế tuần hoàn. Nó thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả tài nguyên. Ứng dụng enzyme từ nguồn phế thải mở ra hướng đi mới. Nó hướng tới một tương lai xanh hơn, bền vững hơn cho ngành thủy sản Việt Nam. Hoạt động này thể hiện sự tối ưu hóa quy trình sản xuất và tận dụng tài nguyên triệt để.

6.1. Tiềm năng ứng dụng đa dạng của enzyme.

Các enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Ví dụ như cải thiện chất lượng sản phẩm, hỗ trợ quá trình chế biến. Trong ngành dược phẩm, enzyme đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể dùng trong sản xuất thuốc, bổ sung men tiêu hóa. Ngành hóa mỹ phẩm cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Enzyme có thể được dùng trong sản xuất chất tẩy rửa sinh học. Ngành thức ăn chăn nuôi cũng được hưởng lợi. Enzyme giúp tăng cường khả năng tiêu hóa thức ăn cho vật nuôi.

6.2. Phát triển bền vững từ phế phụ phẩm thủy sản.

Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển bền vững. Nó biến phế phụ phẩm thủy sản thành nguồn tài nguyên quý giá. Việc thu nhận enzyme từ nội tạng cá tra giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó tạo ra giá trị kinh tế mới. Đây là một bước tiến quan trọng trong kinh tế tuần hoàn. Nó thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả tài nguyên. Ứng dụng enzyme từ nguồn phế thải mở ra hướng đi mới. Nó hướng tới một tương lai xanh hơn, bền vững hơn cho ngành thủy sản Việt Nam. Hoạt động này thể hiện sự tối ưu hóa quy trình sản xuất và tận dụng tài nguyên triệt để.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra pangasius hypophthalmus

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA VƯƠNG BẢO THY LUAN AN TIEN SY KY THUAT TP. HO CHI MINH, 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA VƯƠNG BẢO THY NGHIÊN CUU THU NHAN ENZYME TIỂU HÓA TU NOI TANG CA TRA (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS) Chuyên ngành: Chế Biến Thực Pham va Đô Uống Mã số: 62540201 Phản biện độc lập 1: GS.

ĐẶNG THỊ THU Phản biện độc lập 2: PGS. TRANG SĨ TRƯNG Phản biện 1: GS. TRAN THỊ LUYEN Phan bién 2: PGS. DONG THI THANH THU Phan bién 3: PGS.LE VAN VIET MAN NGUOI HUONG DAN KHOA HOC 1.

TRAN BICH LAM 2. LUU DUAN Tp. Hồ Chí Minh — 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Vương Bảo Thy LOI CẢM ON Ngành công nghiệp enzyme phát triển ngày càng mạnh, mở ra những cơ hội và thách thức lớn, đặc biệt là enzyme từ nguôn phế liệu nội tạng ngành chế biến cá tra ở nước ta. Trước hiện trạng đó, vấn dé nghiên cứu cấp thiết được đặt ra và sau không it những khó khăn, trở ngại nhưng với sự nỗ lực cua bản thân cùng sự hồ trợ của Thầy Cô, gia đình, dong nghiệp và bạn bè, luận án đã hoàn thành. Tôi xin gửi lời tri ân sấu sắc đến Thay, Cô hướng dan khoa học là TS. Tran Bich Lam và GS.

Lưu Duẩn — những người đã tan tình hướng dân, định hướng và hồ trợ tôi rất nhiều từ những ngày dau tiên thực hiện dé tài cho đến tận ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cam ơn Ban Giam Hiệu Trưởng Đại Học Cuu Long- nơi toi dang công tac giảng dạy- đã luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tai. Tôi xin gửi lòng biết ơn đến quý Thay, Cô trong Bộ môn Công nghệ thực phẩm, Bộ môn Công nghệ sinh học trường Dai Học Bách Khoa TP.HCM- Quy Thay, Cô trong Bộ môn Sinh hóa, phòng thí nghiệm Công nghệ enzyme, phòng thí nghiệm Công nghệ sinh học trưởng Dai học Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM- Quý Thay, Cô Bo môn Công nghệ thực phẩm trường Đại Hoc Can Thơ luôn giúp đỡ tôi trong suốt thời gian làm thí nghiệm với điều kiện tốt nhất. Tôi sẽ luôn nhớ ơn Ban Giảm Đốc Công ty TNHH Thủy San Hùng Vuong- Vinh Long, các anh chị phòng KCS — đã nhiệt tình hỗ trợ tôi toàn bộ nguyên liệu thí nghiệm trong suốt quá trình thực hiện luận án cũng như tỉnh thân hợp tác triển khai nghiên cứu ung dụng tại nhà máy.

Xin cảm ơn các bạn động nghiệp- Thay, Cô Bộ môn Công nghệ thực phẩm Truong Dai học Cứu Long, Đại học Công nghệ Sài Gòn cùng bạn bè đã hỗ trợ tôi rất nhiều frong suốt thời gian thực hiện luận an. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến gia đình và ba mẹ - chính gia đình là nguôn động lực giúp tôi kiên trì vượt qua mọi khó khăn, quyết tâm hoàn thành luận án. Luận án này là món quà vô giá tôi xin trân trọng dành tặng cho Gia đình, Thay Cô — những người luôn yêu thương, bên cạnh tôi trong cuộc sống cũng như trong sự nghiệp. TPHCM, ngày 15 tháng 0Ì năm 2015 VƯƠNG BẢO THY TÓM TẮT LUẬN ÁN Cá tra (Pangasius hypophthalmus) là một trong những sản phẩm thủy sản xuất khẩu chủ lực của nước ta.

Theo dự báo của VASEP (Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam) đến năm 2020 sản lượng cá tra nguyên liệu khoảng 1,8 triệu tan thì riêng phan nội tang cá tra ước tính khoảng 100.000 tân/năm, đây là nguôn nguyên liệu dôi dào, nhiêu tiêm năng đê thu nhận các enzyme tiêu hóa. Do đó, luận án “Nghiên cứu thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (Pangasius hypophthalmus)” đã được thực hiện nhằm xác định đặc điểm phân bó, tính chất của các enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra và đề xuất phương pháp chiết tach, tinh sạch, tạo chế phẩm enzyme có giá trị sử dụng cao từ phế liệu. Nghiên cứu đã đúc kết được những kêt quả mới như sau: l- Phân tích enzyme trong các cơ quan nội tang của cá tra xác định rang các enzyme tiêu hóa tập trung nhiều nhất ở gan tụy với hoạt độ lipase 674.02 U/g chất khô, protease 84,28 U/g chất khô va amylase 419,69 U/g chất khô. Điều kiện tốt nhất dé trích ly enzyme tiêu hóa từ gan tụy cá tra: ty lệ nguyên liệu/dung môi 1/2(w/v) voi dung môi trích ly là dung dịch đệm Tris-HCl 0,05N, pH8, nhiệt độ 5°C, thời gian 1 giờ.

Sử dụng phương pháp lọc màng có thể thu nhận chế phẩm lipase từ gan tụy cá tra theo qui trình: lần lượt lọc dịch trích enzyme qua mang MF lum và 0.1um, lọc màng UF 10 kDa dé thu enzyme với tỷ lệ pha loãng dich enzyme thô 1/3, áp suất lọc 6 psi, thời gian lọc 120 phút. Hiệu suất thu hồi lipase sau lọc UF 90,6%, độ tinh sạch 2,07 lần. Chế phẩm có hoạt độ lipase: 22,22 U/ml, hoạt tính riêng lipase: 52,70 U/mg protein. Đề sản xuất chế phẩm enzyme, tốt nhất là sử dung phương pháp kết tua bằng ethanol theo ty lệ với dịch trích enzyme là 3/1 (v/v).

Chế phẩm có hoạt độ lipase: 587,85 U/g, hoạt độ riêng lipase: 16,91 U/mg protein, hoạt độ protease: 49,26 U/g, hoạt độ riêng protease 1,42 U/mg protein. Hiệu suất thu nhận chế phẩm 8,3% so với nguyên liệu ban đầu (w/w). Đã dé xuất phương pháp tinh sạch protease và lipase từ gan tụy cá tra: từ dịch trích ly enzyme thô, kết tủa enzyme bang muối amoni sunfate 60% bão hòa, thâm tích bang màng cellophane 12 kDa loại muối. Dùng cột sắc ký trao đối ion DEAE-cellulose thu phân đoạn chứa hai enzyme protease va lipase.

Tach riéng protease va lipase qua sac ky loc gel Sephadex G-75. Protease tinh sạch có hoạt độ riêng 28,59 U/mg protein, độ tinh sạch 22,41 lần, hiệu suất thu hồi 23,67%. Lipase tinh sạch có hoạt độ riêng 509,71 U/mg protein, độ tinh sạch 37,95 lần, hiệu suất thu hồi 40,08%. 6- Đã xác định được đặc điểm cấu tạo và tính chất của profease từ gan tụy cá tra: là một serine protease có phân tử lượng 31 kDa, có tỷ lệ cao cua serine, aspartic va glutamic, pH tối ưu 8,5, bền ở pH 7-9, nhiệt độ tối ưu 55°C, kích thích khi có mặt ion CaTM* và bị kìm hãm bởi các ion Cu, Zn, với cơ chất BSA có Km = 897mg/L và Vinax= 15,7 mg/L.

7- Đã xác định được đặc điểm cấu tao và tinh chất của lipase từ gan tụy cá tra: là một lipase có hoạt độ cao và ồn định, phân tử lượng 57 kDa, có tỷ lệ cao nhất là aspartic va glutamic, pH tối ưu 8, bền ở pH 7-9, nhiệt độ tối ưu 50°C, tăng hoạt độ khi có mặt ion Ca”” và bị kìm hãm bởi các ion Cd””,Zn””, hoạt động tốt nhất ở nông độ muối mật NaTC 0,015M, thủy phân liên kết ester vị trí 1,3 của glyceride, với cơ chất triolein có Ky = 1,381 mg/L và Vinax = 0,063 mg/L. 8- Chế phẩm enzyme tiêu hóa từ gan tụy cá tra có khả năng ứng dụng san xuất pepton trên cơ chất thịt bò và cá thác lác, đạt ty lệ Namin/ Nung lần lượt là 22,15% và 20,97%, đạt yêu cầu của loại pepton-pancreatic (theo Dược điển Việt Nam); chế phẩm enzyme từ gan tụy cá có đặc tính thủy phân các loại protein và chất béo tương đương pancreatin từ tụy lợn nên có thể sử dụng làm dược liệu bào chế thuốc hoặc ứng dụng trong phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ em. Nghiên cứu đã đóng góp dẫn liệu khoa học về hệ enzyme tuyến tụy cá tra (Pangasius hypophthalmus) đồng thời góp phần giải quyết thực tế sản xuất của ngành chế biến cá tra, tạo sản phẩm giá trị gia tăng từ phế liệu cá. Kết quả nghiên cứu là đóng góp lý thuyết và thực tiễn cho ngành công nghiệp thủy sản của Việt Nam.

MỤC LỤC MỤC LỤC. TH Họ | DANH MỤC CAC CHỮ VIET TAT .----5- 2 c+c+EsErkererkerered IV DANH MỤC BẢÁNG.---- 5 S1 121 1 12 11111112111111 110121110111 01 20711011111 0g V DANH MỤC HÌNH. | CHƯƠNG 1: TONG QUAN. - - - St SxSxSS SE E1 1H vn rời 4 1.1 Hệ enzyme tiêu hóa .-- - - -- G1111 ng ng re 4 INNNv 9.3 Tình hình nghiên cứu về enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá da trơn.4 Ngu6n enzyme tiêu hóa tiềm năng từ cá tra.2 Phé liệu nội tang- nguồn enzyme tiêu hóa tiềm năng _.2 Phương pháp thu nhận và tinh sạch enzyme tiêu hóa .1 Phương pháp thu nhận enzyme bang kỹ thuật kết tủa_.2 Phương pháp thu nhận enzyme băng công nghệ lọc màng .3 Phương pháp trích ly va tinh sạch enzyme tiêu hóa từ nội tang cá.3 Ung dụng của các enzyme tiêu hóa.1 Ứng dụng chế phâm hỗn hợp da enzyme .2 Tình hình nghiên cứu ứng dụng enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá.

27 CHUONG 2: DOI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨCU.1 Đối tượng nghiên cứu.-----¿ ¿©5255 1 123v E2 SE rrrrrrgưyg 32 2.2 Phương pháp nghiền CỨU.1 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố các enzyme trong nội tạng cá tra (Pangasius hypOphthamus) .ss<c SH rke 33 2.2 Phương pháp nghiên cứu trích ly enzyme từ nội tang cá tra.3 Phương pháp nghiên cứu thu nhận enzyme bằng kỹ thuật lọc màng .4 Phương pháp nghiên cứu thu nhận enzyme bang kỹ thuật kết tua .5 Phương pháp nghiên cứu tinh sạch enzyme băng kỹ thuật sắc ký.6 Phương pháp xác định một số tính chất của protease gan tuy .7 Phương pháp xác định một số tinh chat của lipase gan tụy .8 Phương pháp nghiên cứu ứng dụng chế phẩm enzyme.3 Các phương pháp phan tích. --- (SH ng re, 43 2.4 Công thức tính toán .-- HH ng HH re 45 2.5 Phương pháp xử lý số liệu.-------- E25 + SE cxsxrrerererered 45 CHUONG 3: KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Khao sát hệ enzyme tiêu hóa trong nội tạng cá fra.1 Tỷ lệ khối lượng các thành phan trong nội tạng cá tra.2 Sự phân bố của lipase, protease va amylase trong các cơ quan nội tạng ¬.2 Khao sát quá trình trích ly thu nhận dich enzyme tho .1 Ảnh hưởng của ty lệ nguyên liệu/dung môi trích ly .2 Ảnh hưởng của nhiệt độ trích Ly veces esescsesssseseessesseseseeeeen 54 3.3 Ảnh hưởng của thời gian trích Ly .----- ¿+ ss+c+ce+x+xeeszxexerscxee 56 3.3 Khảo sát quá trình tinh sạch enzyme bằng phương pháp lọc màng .1 Ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng dịch enzyme thô đến hiệu suất thu hồi va độ tinh sạch lipase sau lọc Í.9 ng ng vn 64 3.2 Khảo sát ảnh hưởng của áp suất vận hành đến hiệu suất thu hồi và độ tinh sạch lipase sau lọc UE.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (P. hypophthalmus)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm: Nghiên cứu thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (Pangasius hypophthalmus). Tối ưu hóa quy trình chiết tách.

Luận án "Thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (P. hypophthalmus)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (P. hypophthalmus)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (P. hypophthalmus)" thuộc chuyên ngành Chế Biến Thực phẩm và Đồ Uống. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (P. hypophthalmus)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (P. hypophthalmus)" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu nhận enzyme tiêu hóa từ nội tạng cá tra (P. hypophthalmus)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter