Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh dầu và nhựa dầu từ

Luận án: Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh dầu và nhựa dầu từ chi gừng zingiber thuộc họ gừng zingiberaceae và ứng dụng trong công ng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về gừng và hoạt chất sinh học
Số trang:
209 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về gừng và hoạt chất sinh học

Gừng (Zingiber officinale) là một loại cây gia vị phổ biến. Gừng được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền và công nghệ thực phẩm. Các hợp chất hoạt tính trong gừng mang lại nhiều lợi ích. Nghiên cứu này tập trung vào tinh dầu và nhựa dầu gừng. Đây là những hoạt chất có giá trị kinh tế cao. Công nghệ thực phẩm ứng dụng các sản phẩm từ gừng để tăng hương vị và kéo dài thời gian bảo quản. Khoa học thực phẩm đã chứng minh các đặc tính ưu việt của gừng. Việc thu nhận hoạt chất từ gừng là một lĩnh vực quan trọng. Gừng thuộc họ Zingiberaceae. Chi Gừng (Zingiber) có nhiều loài khác nhau. Mỗi loài có thể có thành phần hóa học riêng biệt. Luận án này nghiên cứu sâu các đặc điểm này. Mục tiêu là phát triển các phương pháp thu nhận hiệu quả. Từ đó, đưa ra các ứng dụng thiết thực trong ngành thực phẩm.

1.1. Đặc điểm thực vật và thành phần hóa học của gừng

Gừng là cây thân thảo sống lâu năm. Thân rễ của gừng được sử dụng rộng rãi. Gừng có mùi thơm đặc trưng và vị cay nồng. Đây là nhờ các hợp chất như gingerol, shogaol, zingerone. Củ gừng cũng chứa nhiều tinh bột, cellulose và tro. Thành phần hóa học thay đổi tùy theo giống, điều kiện trồng trọt. Nghiên cứu xác định các loài gừng cụ thể. Phân tích thành phần hóa học ban đầu là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ tiềm năng của nguyên liệu. Nó cũng định hướng cho quá trình thu nhận và chế biến. Khoa học thực phẩm quan tâm đến sự đa dạng này.

1.2. Tinh dầu và nhựa dầu gừng Khái niệm và tầm quan trọng

Tinh dầu gừng là hỗn hợp các hợp chất dễ bay hơi. Chúng tạo nên hương thơm đặc trưng của gừng. Tinh dầu có nhiều ứng dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm. Nhựa dầu gừng là hỗn hợp các hợp chất không bay hơi và một phần tinh dầu. Nhựa dầu chứa các chất tạo vị cay như gingerol. Nhựa dầu có hoạt tính sinh học mạnh hơn tinh dầu. Cả hai sản phẩm đều được thu nhận hoạt chất từ gừng. Chúng là nguyên liệu quý giá trong công nghệ thực phẩm. Đặc biệt trong việc tạo hương liệu tự nhiên và chất bảo quản. Tách chiết và tinh chế các sản phẩm này đòi hỏi kỹ thuật cao.

II. Phương pháp thu nhận tinh dầu nhựa dầu hiệu quả

Việc thu nhận tinh dầu và nhựa dầu từ gừng đòi hỏi các phương pháp chuyên biệt. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Các kỹ thuật khác nhau được áp dụng. Chúng bao gồm chưng cất, trích ly. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên đặc tính của hoạt chất. Nó cũng dựa trên mục đích sử dụng cuối cùng. Khoa học thực phẩm liên tục nghiên cứu các phương pháp mới. Các phương pháp này cần đảm bảo an toàn thực phẩm. Chúng cũng cần thân thiện với môi trường. Việc tinh chế sản phẩm sau thu nhận cũng rất quan trọng. Điều này loại bỏ tạp chất. Nó nâng cao độ tinh khiết và giá trị sản phẩm.

2.1. Quy trình chưng cất lôi cuốn hơi nước tinh dầu gừng

Chưng cất lôi cuốn hơi nước là phương pháp phổ biến. Phương pháp này dùng để thu nhận tinh dầu. Nguyên liệu gừng được đưa vào thiết bị chưng cất. Hơi nước được dẫn qua nguyên liệu. Tinh dầu bay hơi cùng hơi nước. Hỗn hợp hơi nước và tinh dầu được ngưng tụ. Tinh dầu nhẹ hơn nước, tách lớp. Quy trình này tương đối đơn giản. Nó yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và thời gian chặt chẽ. Điều kiện chưng cất ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất tinh dầu. Đây là một phương pháp thu nhận hoạt chất truyền thống nhưng hiệu quả.

2.2. Kỹ thuật trích ly nhựa dầu gừng tiên tiến

Trích ly là phương pháp chính để thu nhận nhựa dầu gừng. Các dung môi hữu cơ thường được sử dụng. Dung môi hòa tan các hợp chất không bay hơi. Sau đó dung môi được loại bỏ. Sản phẩm thu được là nhựa dầu gừng đậm đặc. Các kỹ thuật trích ly hiện đại bao gồm trích ly siêu tới hạn. Nó cũng bao gồm trích ly bằng sóng siêu âm hoặc vi sóng. Các phương pháp này giúp tăng hiệu suất. Chúng cũng giảm thời gian trích ly. Lựa chọn dung môi phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ an toàn của sản phẩm. Sản phẩm tinh chế có thể ứng dụng trực tiếp trong công nghệ thực phẩm.

2.3. Các phương pháp tạo bột hương liệu từ tinh dầu nhựa dầu

Tinh dầu và nhựa dầu ở dạng lỏng. Chúng có thể dễ bay hơi hoặc dễ oxy hóa. Việc tạo bột hương liệu giúp bảo quản tốt hơn. Các phương pháp thường dùng là sấy phun hoặc bao vi nang. Hương liệu dạng bột dễ dàng tích hợp vào sản phẩm thực phẩm. Chúng đặc biệt hữu ích trong sản xuất bánh, kẹo, đồ uống. Phương pháp này tăng độ ổn định của hoạt chất. Nó kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Công nghệ thực phẩm ứng dụng rộng rãi dạng bột này. Đây là một bước quan trọng trong quá trình tinh chế và ứng dụng.

III. Tối ưu hóa quy trình tách chiết và tinh chế sản phẩm

Tối ưu hóa quy trình là yếu tố then chốt. Nó giúp nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp thống kê. Mục tiêu là tìm ra các điều kiện tối ưu. Các biến số như nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ dung môi được điều chỉnh. Việc tối ưu hóa giảm chi phí sản xuất. Nó cũng đảm bảo sự ổn định của sản phẩm cuối cùng. Khoa học thực phẩm thường xuyên sử dụng các mô hình tối ưu hóa. Điều này đảm bảo quy trình thu nhận hoạt chất đạt hiệu quả cao nhất. Việc tinh chế sau đó cũng cần được tối ưu. Điều này loại bỏ các tạp chất không mong muốn.

3.1. Tối ưu hóa chưng cất tinh dầu bằng phương pháp đáp ứng bề mặt

Phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) là công cụ mạnh mẽ. RSM được sử dụng để tối ưu hóa quy trình chưng cất. Các yếu tố ảnh hưởng như thời gian chưng cất, kích thước nguyên liệu, tỉ lệ nước/nguyên liệu được xem xét. RSM giúp xây dựng mô hình toán học. Mô hình này dự đoán hiệu suất tinh dầu. Từ đó, xác định các điều kiện tối ưu để thu nhận tinh dầu gừng. Quá trình tối ưu hóa này mang lại hiệu suất cao. Nó cũng giúp đảm bảo chất lượng tinh dầu. Khoa học thực phẩm ứng dụng RSM rộng rãi. Điều này giúp cải thiện các phương pháp thu nhận.

3.2. Cải tiến quá trình trích ly nhựa dầu gừng

Quá trình trích ly nhựa dầu cũng được tối ưu hóa. Các yếu tố như loại dung môi, nồng độ dung môi, nhiệt độ trích ly, thời gian trích ly được nghiên cứu. Mục tiêu là tối đa hóa lượng nhựa dầu thu được. Đồng thời, giảm thiểu sự có mặt của các tạp chất. Việc này có thể bao gồm sử dụng các kỹ thuật trích ly hỗ trợ. Ví dụ như trích ly bằng sóng siêu âm hoặc vi sóng. Cải tiến quy trình trích ly giúp tăng hiệu quả thu nhận. Nó cũng giảm chi phí sản xuất. Sản phẩm thu được có độ tinh khiết cao. Nó dễ dàng ứng dụng trong công nghệ thực phẩm. Tách chiết và tinh chế là các bước quan trọng.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất thu nhận hoạt chất

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu suất thu nhận hoạt chất. Các yếu tố này bao gồm chất lượng nguyên liệu ban đầu. Kích thước hạt nguyên liệu cũng quan trọng. Nhiệt độ và thời gian xử lý là những yếu tố chính. Loại dung môi và tỉ lệ dung môi/nguyên liệu cũng ảnh hưởng. Điều kiện bảo quản nguyên liệu trước chế biến cũng cần được xem xét. Hiểu rõ các yếu tố này giúp kiểm soát quy trình. Nó đảm bảo hiệu suất thu nhận tối ưu. Khoa học thực phẩm đặc biệt chú trọng các yếu tố này. Điều này giúp phát triển các phương pháp thu nhận bền vững.

IV. Đặc tính hóa sản phẩm và phân tích thành phần chính

Sau quá trình thu nhận và tinh chế, sản phẩm cần được đặc tính hóa. Điều này đảm bảo chất lượng và an toàn. Các phương pháp phân tích hóa lý và hóa học được áp dụng. Mục đích là xác định thành phần chính. Nó cũng nhằm đánh giá độ tinh khiết. Khoa học thực phẩm yêu cầu các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Phân tích giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm. Nó cũng xác nhận hiệu quả của quy trình. Dữ liệu phân tích cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho các ứng dụng tiềm năng.

4.1. Phân tích định tính định lượng tinh dầu gừng bằng GC MS

Sắc ký khí khối phổ (GC/MS) là công cụ mạnh mẽ. Nó dùng để phân tích thành phần tinh dầu gừng. GC/MS có khả năng tách và nhận diện các hợp chất bay hơi. Các thành phần chính như zingiberene, beta-bisabolene, ar-curcumene được xác định. GC/MS cung cấp thông tin về hàm lượng tương đối của từng cấu tử. Điều này giúp đánh giá chất lượng tinh dầu. Nó cũng so sánh tinh dầu từ các nguồn gừng khác nhau. Đây là bước quan trọng trong việc đặc tính hóa sản phẩm.

4.2. Xác định các chỉ số hóa lý của tinh dầu và nhựa dầu

Các chỉ số hóa lý bao gồm tỷ trọng, chỉ số khúc xạ, góc quay cực. Chúng cũng bao gồm chỉ số acid và chỉ số ester. Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng. Chúng giúp đánh giá độ tinh khiết và chất lượng sản phẩm. Đồng thời, chúng cũng xác định khả năng ứng dụng trong công nghệ thực phẩm. Việc xác định aldehyde cũng cần thiết. Nó giúp đánh giá độ tươi và hoạt tính của tinh dầu. Các chỉ số này được so sánh với tiêu chuẩn quốc tế.

4.3. Đánh giá hàm lượng tinh bột cellulose và tro trong gừng

Ngoài tinh dầu và nhựa dầu, củ gừng còn chứa nhiều thành phần khác. Các thành phần này bao gồm tinh bột, cellulose và khoáng chất (tro). Việc phân tích hàm lượng các thành phần này là quan trọng. Nó giúp đánh giá giá trị dinh dưỡng của gừng. Nó cũng xác định tiềm năng sử dụng các phụ phẩm sau thu nhận tinh dầu, nhựa dầu. Ví dụ, bã gừng còn lại có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón. Hoặc nó có thể là nguồn thu nhận tinh bột. Đây là cách tiếp cận toàn diện trong khoa học thực phẩm.

V. Ứng dụng gừng trong Công nghệ thực phẩm và Dược phẩm

Gừng và các sản phẩm từ gừng có tiềm năng ứng dụng lớn. Đặc biệt trong công nghệ thực phẩm và dược phẩm. Các hoạt chất từ gừng mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm cải thiện hương vị, kéo dài thời gian bảo quản. Chúng cũng có các tác dụng dược lý. Việc nghiên cứu ứng dụng gừng là một hướng đi quan trọng. Nó giúp phát triển các sản phẩm mới. Nó cũng nâng cao giá trị của cây gừng. Khoa học thực phẩm và sức khỏe cộng đồng đều hưởng lợi.

5.1. Sử dụng gừng làm chất thơm trong sản xuất bánh kẹo đồ uống

Tinh dầu và nhựa dầu gừng là chất tạo hương vị tự nhiên tuyệt vời. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Đặc biệt trong sản xuất bánh, kẹo, mứt, và các loại đồ uống. Hương vị ấm áp, cay nhẹ của gừng làm tăng sự hấp dẫn của sản phẩm. Sử dụng hương liệu tự nhiên thay thế hương liệu tổng hợp. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Nó cũng giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Công nghệ thực phẩm tận dụng tối đa đặc tính này.

5.2. Tiềm năng gừng làm chất bảo quản và phụ gia tự nhiên

Các hợp chất trong gừng có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa. Chúng mang lại tiềm năng lớn làm chất bảo quản tự nhiên. Việc thêm tinh dầu hoặc nhựa dầu gừng vào thực phẩm. Nó giúp ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Nó cũng làm chậm quá trình oxy hóa. Điều này kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho các phụ gia hóa học. Nó an toàn hơn cho sức khỏe người tiêu dùng. Khoa học thực phẩm đang đẩy mạnh nghiên cứu trong lĩnh vực này.

5.3. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn của tinh dầu nhựa dầu gừng

Nghiên cứu xác định khả năng quét gốc tự do DPPH. Khả năng này chứng minh hoạt tính chống oxy hóa của gừng. Tinh dầu và nhựa dầu gừng có tác dụng mạnh mẽ. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán thạch. Kết quả cho thấy gừng có khả năng ức chế nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Các hoạt tính này là cơ sở cho ứng dụng gừng. Nó dùng làm chất bảo quản tự nhiên. Nó cũng dùng làm thành phần trong các sản phẩm chức năng. Tinh chế các hoạt chất này là mục tiêu chính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh dầu và nhựa dầu từ chi gừng zingiber thuộc họ gừng zingiberaceae và ứng dụng trong công nghệ thực phẩm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ MỸ CHÂU NGHIÊN CỨU THU NHẬN TINH DẦU VÀ NHỰA DẦU TỪ CHI GỪNG (ZINGIBER) THUỘC HỌ GỪNG (ZINGIBERACEAE) VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ MỸ CHÂU NGHIÊN CỨU THU NHẬN TINH DẦU VÀ NHỰA DẦU TỪ CHI GỪNG (ZINGIBER) THUỘC HỌ GỪNG (ZINGIBERACEAE) VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 9540101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ MINH TÚ 2. TRẦN ĐÌNH THẮNG Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Minh Tú và GS.

Trần Đình Thắng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được tác giả khác công bố. Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Nguyễn Thị Minh Tú GS.

Trần Đình Thắng Lê Thị Mỹ Châu LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được Luận án Tiến sĩ, ngoài sự cố gắng nỗ lực của bản thân, em đã nhận được sự động viên và giúp đỡ rất to lớn của các thầy, cô và tập thể. Lời đầu tiên, cho phép em được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Thị Minh Tú – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, GS. Trần Đình Thắng - Trường Đại học Vinh, là những người đã tận tình hướng dẫn, định hướng và giúp đỡ em trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến PGS. Lê Thanh Mai, PGS. Lâm Xuân Thanh và cố GS. Hà Duyên Tƣ - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, là những người đã hướng dẫn và giúp đỡ em thực hiện các chuyên đề tiến sĩ.

Em cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Đỗ Ngọc Đài - Trường Đại học Kinh tế kỹ thuật Nghệ An đã giúp thu mẫu nghiên cứu và định danh mẫu thực vật trong Luận án. Xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, các phòng ban chức năng của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, các thầy cô, cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Quản lý chất lượng - Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi về các thủ tục có liên quan. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến cơ quan chủ quản - Trường Đại học Vinh, Viện công nghệ Hóa, Sinh - Môi trường và Trung tâm Thực hành Thí nghiệm - Trường Đại học Vinh đã bố trí thời gian, hỗ trợ kinh phí và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án của mình.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, đặc biệt là những người thân trong gia đình đã luôn động viên tinh thần và hỗ trợ về tài chính, đây chính là nguồn động lực to lớn giúp tôi vượt qua những khó khăn trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày……tháng…. năm 2018 Lê Thị Mỹ Châu MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.

Tổng quan về chi gừng. Đặc điểm thực vật, phân bố, phân loại. Thành phần hóa học. Tinh dầu gừng và nhựa dầu gừng.

Tinh dầu gừng. Nhựa dầu gừng. Các phương pháp thu nhận tinh dầu, nhựa dầu. Các phương pháp thu nhận tinh dầu.

Phương pháp thu nhận nhựa dầu. Các phương pháp tạo bột hương liệu chất thơm. Vai trò của gừng trong đời sống con người. Tình hình sử dụng và nghiên cứu gừng ở Việt Nam và trên thế giới.

Trên thế giới. Ứng dụng gừng trong công nghệ thực phẩm. Chất thơm sử dụng trong sản xuất bánh, kẹo, đồ uống và chế biến các món ăn. Ứng dụng làm thuốc.

Tác dụng chống nấm, vi sinh vật và chống oxy hóa của gừng. Ứng dụng của nhựa gừng để làm chất bảo quản thực phẩm. 30 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các loài mẫu gừng nghiên cứu.

Hóa chất và thiết bị nghiên cứu sử dụng. Hóa chất sử dụng. Thiết bị nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.

Phương pháp lấy mẫu nguyên liệu gừng. Các phương pháp phân tích. Xác định tỷ lệ thu hồi thịt củ gừng bằng phương pháp tính phần trăm. Xác định độ ẩm của củ gừng bằng phương pháp chưng cất với toluene.

Xác định lượng tinh dầu củ gừng bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước. Phân tích hàm lượng tinh bột trong củ gừng. Phân tích hàm lượng cellulose trong củ gừng theo TCVN 5103:1990. Phân tích hàm lượng tro trong củ gừng theo TCVN 9939:2013.

Phân tích cảm quan của tinh dầu theo TCVN 8460:2010. Xác định tỷ trọng của tinh dầu theo TCVN 8444:2010. Xác định góc quay cực theo TCVN 8446:2010. Xác định chỉ số khúc xạ theo TCVN 8445:2010.

Xác định chỉ số acid theo TCVN 8450:2010. Xác định chỉ số ester của tinh dầu theo TCVN 8451:2010. Xác định hàm lượng aldehyde theo TCVN 189:1993 (Phương pháp natri sunfat - aldehyde cinnamic). Xác định độ hòa tan trong ethanol theo TCVN 8449:2010.

Xác định cấu tử của tinh dầu gừng bằng phương pháp GC/MS. Xác định cấu tử của nhựa dầu gừng bằng phương pháp LC/MS. Phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất trong nhựa dầu gừng. Xác định hoạt tính chống oxy hóa - khả năng quét gốc tự do DPPH.

Xác định hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán thạch. Phương pháp đánh giá thị hiếu sản phẩm. Các phương pháp bố trí thí nghiệm. Tối ưu hóa quy trình chưng cất tinh dầu gừng theo phương pháp đáp ứng bề mặt.

Tối ưu hóa quá trình trích ly nhựa dầu gừng theo phương pháp đáp ứng bề mặt. Bố trí thí nghiệm bổ sung hương liệu vào rượu. Bố trí thí nghiệm bổ sung hương liệu nhựa dầu gừng vào sản phẩm chè đen. Nghiên cứu tận dụng phụ phẩm bã gừng vào công nghệ sản xuất khác.

57 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu xác định chất lượng nguyên liệu, tính chất hóa lý và thành phần hóa học của tinh dầu và nhựa dầu từ củ 7 loài gừng (Z. zerumbet) tự nhiên khu vực Bắc Trung Bộ (Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình), Việt Nam. Khảo sát chất lượng nguyên liệu.

Xác định chỉ số hóa lý của tinh dầu gừng. Thành phần hóa học của tinh dầu gừng. Xác định các cấu tử của nhựa dầu gừng. Nghiên cứu xây dựng quy trình thu nhận tinh dầu, nhựa dầu gừng, xác định hoạt tính sinh học của tinh dầu và nhựa dầu từ củ gừng loài Z.

collinsii tự nhiên khu vực Bắc Trung Bộ, Việt Nam. Nghiên cứu xây dựng quy trình thu nhận tinh dầu gừng. Xây dựng quy trình trích ly nhựa dầu gừng. Xác định công thức cấu tạo của một số hợp chất có trong nhựa dầu gừng từ củ gừng loài Z.

collinsii tự nhiên khu vực Bắc Trung Bộ, Việt Nam. Nghiên cứu quy trình công nghệ sử dụng tinh dầu, nhựa dầu gừng vào một số sản phẩm thực phẩm. Ứng dụng vào sản phẩm chè đen. Sản xuất rượu gừng.

Đề xuất giải pháp công nghệ sử dụng các phụ phẩm từ quá trình thu nhận chất thơm (tinh dầu và nhựa dầu) vào một số lĩnh vực khác: sản xuất tinh bột và làm giá thể trồng nấm. Sản xuất tinh bột từ bã gừng. Ứng dụng bã gừng làm giá thể trồng cây. Đề nghị quy trình công nghệ khép kín đối với sản phẩm gừng.

134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁCKÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT TT Ký hiệu, chữ Chú giải cái viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt GC/MS Gas Chromatography/Mass Sắc ký khí ghép nối khối phổ 1 Spectrometry HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao 2 Chromatography LC/MS Liquid Chromatography/ Mass Sắc ký lỏng ghép nối khối phổ 3 Spectrometry 4 TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng 5 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Haft - maximal inhibitory 6 IC50 Nồng độ ức chế 50% concentration 7 UV-Vis Ultraviolet–visible spectroscopy Phổ tử ngoại-khả kiến Electron Impact –Mass 8 EI-MS Phổ khối va chạm electron Spectrometry 9 DPPH 1,1-diphenyl-2-picryl-hydrrazyl 1,1-diphenyl-2-picryl-hydrrazyl Proton Nuclear Magnetic 10 1H- NMR Phổ cộng hưởng từ proton H1 Resonance Cacbon 13 Nuclear Magnetic 11 13C- NMR Phổ cộng hưởng từ cacbon C13 Resonance Distortionless Enhancement by 12 DEPT Phổ DEPT Polarization Transfer Heteronuclear Single Quantum Phổ hai chiều, tương tác trực tiếp 13 HSQC Correlation C–H Heteronuclear Multiple Bond Phổ hai chiều, tương tác gián tiếp 14 HMBC Correlation C–H Hệ dung môi chloroform: 15 C: M: H2O methanol: nước Hệ dung môi n-hexane: ethyl 16 H: E acetate 17 M: H2O Hệ dung môi methanol: nước Hệ dung môi chloroform: 18 C: M methanol 19 PĐ Phân đoạn 20 CC Column Chromatography Sắc kí cột 21 Me nhóm CH3- 22 Et nhóm C2H5- 23 MS Mas Spectrum Phổ khối lượng 24 Cs Cộng sự DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Phân loại và phân bố của các loài chi gừng ở Việt Nam. Thành phần các chất cay chính trong nhựa dầu gừng [160]. Thông tin các mẫu nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm tối ưu hóa quy trình chưng cất tinh dầu gừng.

Khảo sát lượng tinh dầu theo thời gian chưng cất có hỗ trợ siêu âm. Khảo sát sự thay đổi lượng tinh dầu thu được khi bổ sung α-amylase. Bố trí thí nghiệm tối ưu hóa quy trình chưng cất nhựa gừng. Tỷ lệ nhựa dầu bổ sung vào sản phẩm chè đen.

Tỷ lệ thay thế bã mùn cưa gừng trong giá thể. Kết quả khảo sát chất lượng nguyên liệu các loài gừng nghiên cứu. Chỉ số hóa lý của tinh dầu gừng. Thành phần hóa học các cấu tử bay hơi tinh dầu loài Z.

Thành phần hóa học tinh dầu loài Z. Thành phần hóa học tinh dầu loài Z. Thành phần hóa học của tinh dầu loài Z. Thành phần hóa học của tinh dầu loài Z.

Thành phần hóa học các cấu tử bay hơi loài Z. Các cấu tử dễ bay hơi từ rễ loài Z. Thành phần hóa học của loài Z. Thành phần hóa học của loài Z.

Thành phần hóa học của loài Z. Thành phần hóa học của loài Z. Thành phần hóa học của loài Z. Thành phần hóa học của loài Z.

Thành phần hóa học của loài Z. Lượng tinh dầu thu nhận từ thịt và củ gừng Z. Điều kiện tiến hành thí nghiệm đối với tinh dầu gừng loài Z.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Mỹ Châu (2018). Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/luan-an-tien-si-cong-nghe-thuc-pham-nghien-cuu-thu-nhan-tinh-dau-va-nhua-dau-tu-chi-gung-zingiber-thuoc-ho-gung-zingiberaceae-va-ung-dung-trong-cong-nghe-thuc-pham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh dầu và nhựa dầu từ chi gừng zingiber thuộc họ gừng zingiberaceae và ứng dụng trong công ng

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận tinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter