Luận án: Nghiên cứu phương pháp thu nhận Collagen từ da Cá Tra (Pangasius hypophthalmus) - TS. Lê Thị Thu Hương
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu phương pháp thu nhận collagen từ da cá tra pangasius hypophthalmus. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu công nghệ chiết xuất collagen cá tra hiệu quả
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chế biến thực phẩm và đồ uống
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu công nghệ chiết xuất collagen cá tra hiệu quả
Bối cảnh hiện nay đặt ra nhu cầu cấp thiết về nguồn collagen thay thế. Collagen, protein chủ yếu của chất nền ngoại bào, đóng vai trò quan trọng trong nhiều mô liên kết. Trước đây, collagen được chiết xuất từ da và xương gia súc. Tuy nhiên, các lo ngại về dịch bệnh (bò điên, lở mồm long móng) và lý do tôn giáo đã thúc đẩy việc tìm kiếm nguyên liệu mới. Việt Nam là quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn, đặc biệt là cá tra. Lượng phụ phẩm da cá tra rất lớn, nhưng giá trị kinh tế thấp. Da cá tra chứa hàm lượng collagen đáng kể. Đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho các ứng dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm và đặc biệt là ngành công nghệ thực phẩm. Nghiên cứu phát triển sản phẩm collagen từ da cá tra không chỉ tăng giá trị kinh tế mà còn đa dạng hóa sản phẩm thủy sản. Mục tiêu chính là xây dựng quy trình công nghệ tách chiết collagen hiệu quả.
1.1. Tính cấp thiết Nhu cầu nguồn collagen thay thế
Collagen là một protein thiết yếu. Các nguồn truyền thống từ gia súc đối mặt với nhiều hạn chế. Dịch bệnh và các rào cản tôn giáo gây khó khăn. Cần tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới. Da cá tra nổi lên như một lựa chọn tiềm năng. Việt Nam có lượng lớn phụ phẩm cá tra. Việc tận dụng mang lại lợi ích kinh tế lớn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Phát triển quy trình tách chiết
Đề tài tập trung xây dựng quy trình công nghệ. Mục tiêu là tách chiết collagen từ da cá tra. Đồng thời, xác định các giải pháp kỹ thuật. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu suất thu nhận collagen. Phương pháp chế biến thực phẩm mới được ưu tiên.
1.3. Phương pháp chế biến Nâng cao giá trị phụ phẩm
Collagen từ da cá tra có giá trị cao. Nó có nhiều ứng dụng trong thực phẩm chức năng, mỹ phẩm. Nghiên cứu này nhằm đa dạng hóa sản phẩm thủy sản. Nó góp phần nâng cao giá trị kinh tế của cá tra, cá ba sa. Điều này cải thiện thu nhập cho người nuôi trồng và chế biến thủy sản.
II. Tối ưu hóa quy trình chế biến thu nhận collagen từ da cá
Việc tối ưu hóa quy trình là trọng tâm để đạt hiệu suất cao. Nghiên cứu đã tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly. Các thông số công nghệ được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là lựa chọn điều kiện tối ưu. Mô hình hóa động học trích ly giúp dự đoán hàm lượng collagen. Điều này tăng khả năng chủ động điều khiển quá trình. Kiểm soát chất lượng thực phẩm từ giai đoạn đầu rất quan trọng. Quy trình này đảm bảo collagen thành phẩm đạt tiêu chuẩn cao. Nó cũng góp phần vào nghiên cứu phát triển sản phẩm bền vững.
2.1. Xác định thông số kỹ thuật Tách chiết và tinh sạch
Ba công đoạn chính được nghiên cứu. Các thông số kỹ thuật được xác định chi tiết. Chúng bao gồm tách tạp chất, trích ly và tinh sạch collagen. Mỗi giai đoạn đều cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu suất cuối cùng.
2.2. Tối ưu hóa quá trình trích ly Ứng dụng phương pháp RSM
Quá trình trích ly collagen được tối ưu hóa. Phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) được sử dụng. Phần mềm Design Expert 10 hỗ trợ thiết kế thí nghiệm. Phương án quay bậc hai tâm xoay Box – Hunter được áp dụng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất được tối ưu hóa. Tính phù hợp của mô hình hồi quy được đánh giá.
2.3. Nghiên cứu động học Cơ chế trích ly collagen hiệu quả
Động học và cơ chế của quá trình trích ly được khảo sát. Sự thay đổi hàm lượng collagen theo thời gian được nghiên cứu. Ảnh hưởng của các thông số đến hàm lượng cũng được kiểm tra. Kết quả thực nghiệm dùng để kiểm chứng mô hình. Mục đích là chọn mô hình mô tả đúng nhất động học quá trình trích ly collagen. Điều này giúp nâng cao công nghệ thực phẩm và bảo quản thực phẩm.
III. Phân tích đặc tính và ứng dụng collagen cá tra tiên tiến
Sau khi chiết xuất, việc xác định đặc tính của collagen là bước quan trọng. Các đặc tính hóa lý của collagen từ da cá tra được nghiên cứu toàn diện. Mục tiêu là hiểu rõ cấu trúc và tính chất của sản phẩm. Điều này cung cấp cơ sở cho các ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt trong ngành dinh dưỡng thực phẩm và thực phẩm chức năng. Các chỉ tiêu về an toàn thực phẩm cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo collagen thành phẩm đạt chất lượng cao. Nó cũng phù hợp cho sử dụng trong các lĩnh vực nhạy cảm như dược phẩm và mỹ phẩm.
3.1. Đặc tính hóa lý Thành phần amino acid và cấu trúc
Collagen da cá tra được phân tích kỹ lưỡng. Thành phần amino acid được xác định. Cấu tạo phân tử cũng được nghiên cứu chi tiết. Nhiệt độ biến tính là một đặc tính quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ ổn định của collagen. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp tối ưu hóa ứng dụng.
3.2. Kiểm soát chất lượng Đảm bảo an toàn thực phẩm sản phẩm
Kiểm soát chất lượng thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Một số chỉ tiêu kim loại nặng được kiểm tra. Các chỉ tiêu vi sinh vật cũng được phân tích trong collagen thành phẩm. Điều này đảm bảo sản phẩm an toàn tuyệt đối. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho người tiêu dùng.
3.3. Ứng dụng tiềm năng Phát triển thực phẩm chức năng
Collagen cá tra có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Sản xuất mỹ phẩm là một ví dụ. Ngành dược phẩm cũng có nhu cầu cao. Đặc biệt, nó có thể dùng để phát triển thực phẩm chức năng mới. Việc này nâng cao giá trị gia tăng cho nguyên liệu thực phẩm từ thủy sản.
IV. Khoa học thực phẩm Đóng góp mới cho ngành chế biến
Luận án này mang lại nhiều đóng góp mới cho khoa học thực phẩm. Nó cung cấp hiểu biết sâu sắc về quá trình chiết xuất collagen. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho ngành công nghệ thực phẩm. Đặc biệt trong lĩnh vực chế biến thực phẩm và đồ uống. Các mô hình và quy luật được phát triển giúp tối ưu hóa sản xuất. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu phát triển sản phẩm mới. Việc hiểu rõ hơn về động học và cơ chế trích ly là một bước tiến. Điều này giúp kiểm soát quy trình tốt hơn, giảm thiểu rủi ro.
4.1. Mô hình toán học Dự đoán hiệu suất trích ly collagen
Một mô hình toán học đã được xây dựng. Mô hình này mô tả quy luật ảnh hưởng. Nó bao gồm nồng độ acetic acid, hàm lượng enzyme pepsin. Tỷ số dung môi / da cá cũng được tính đến. Mô hình giúp dự đoán hiệu suất trích ly collagen chính xác. Đây là công cụ quan trọng cho việc tối ưu hóa quy trình.
4.2. Động học bậc hai Hiểu rõ cơ chế quá trình trích ly
Nghiên cứu đã xác định. Quá trình trích ly collagen từ da cá tra tuân theo động học bậc hai. Phát hiện này cung cấp hiểu biết cơ bản. Nó giúp giải thích cơ chế của quá trình. Từ đó, các nhà khoa học và kỹ sư có thể điều chỉnh. Họ có thể tối ưu hóa điều kiện trích ly.
4.3. Nâng cao hiểu biết Khoa học thực phẩm và collagen
Luận án này làm phong phú thêm kiến thức. Nó liên quan đến khoa học thực phẩm và công nghệ thực phẩm. Đặc biệt về collagen từ nguồn thủy sản. Việc xác định bản chất của collagen tách chiết là quan trọng. Nó mở đường cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.
V. Nâng cao giá trị phụ phẩm Collagen từ da cá tra bền vững
Tận dụng phụ phẩm thủy sản là hướng đi chiến lược. Nghiên cứu này góp phần quan trọng vào việc nâng cao giá trị phụ phẩm. Da cá tra, vốn là phế thải giá trị thấp, trở thành nguyên liệu thực phẩm quý. Collagen thu được có giá trị kinh tế cao. Việc này tạo ra chuỗi giá trị mới cho ngành thủy sản Việt Nam. Nó cũng thúc đẩy phát triển bền vững. Giảm lượng chất thải, tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đây là một ví dụ điển hình về công nghệ thực phẩm xanh. Nó mang lại lợi ích môi trường và kinh tế.
5.1. Giá trị kinh tế Chuyển hóa phụ phẩm thành sản phẩm
Da cá tra thường được dùng làm thức ăn gia súc. Hoặc nó được chế biến thành phân bón. Các sản phẩm này có giá trị kinh tế thấp. Nghiên cứu chuyển đổi da cá tra thành collagen. Collagen là sản phẩm có giá trị cao, được thị trường ưa chuộng. Việc này gia tăng đáng kể lợi nhuận. Nó cải thiện đời sống cho người dân.
5.2. Phát triển bền vững Nguồn nguyên liệu thủy sản mới
Nghiên cứu mở ra một nguồn nguyên liệu thực phẩm mới. Nó tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thủy sản. Điều này góp phần vào phát triển bền vững của ngành. Giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm môi trường. Tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng.
5.3. Định hướng tương lai Công nghiệp chế biến thực phẩm
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Nó định hướng cho công nghiệp chế biến thực phẩm. Đặc biệt là ngành thủy sản. Việc sản xuất collagen từ da cá tra có thể được nhân rộng. Nó tạo ra các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm. Điều này đóng góp vào sự phát triển chung của kinh tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành công nghiệp chế biến thủy hải sản tại Đồng bằng Sông Cửu Long mỗi năm thải ra hàng trăm ngàn tấn phụ phẩm, đặc biệt là da cá tra (Pangasius hypophthalmus), phần lớn chỉ được dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón với giá trị kinh tế thấp. Trong bối cảnh nguồn collagen truyền thống từ trâu, bò, lợn vấp phải rủi ro lây truyền dịch bệnh (bệnh bò điên BSE, lở mồm long móng FMD) và các rào cản tín ngưỡng tôn giáo (Halal, Kosher), việc khai thác phụ phẩm thủy sản nhiệt đới là một xu hướng công nghệ tất yếu. Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Chế biến Thực phẩm và Đồ uống (Mã số: 62540201) của nghiên cứu sinh Lê Thị Thu Hương tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (2018) với đề tài "Nghiên cứu phương pháp thu nhận collagen từ da cá tra (Pangasius hypophthalmus)" là công trình tiên phong xây dựng giải pháp công nghệ toàn diện từ tiền xử lý, trích ly có trợ lực enzyme, mô hình hóa động học đến tinh sạch sâu bằng công nghệ lưu chất siêu tới hạn.
Vấn đề cốt lõi (research gap) mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các mô hình toán học dự đoán chính xác động học trích ly collagen từ cá nước ngọt nhiệt đới và hạn chế của các phương pháp tinh sạch truyền thống khiến sản phẩm còn tồn dư lipid, muối khoáng hoặc biến tính cấu trúc bậc cao. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- RQ1 & H1: Quy luật ảnh hưởng tương hỗ giữa nồng độ acid acetic, hàm lượng enzyme pepsin và tỷ số lỏng/rắn (L/S) đến hiệu suất thu nhận collagen được mô hình hóa bậc hai có ý nghĩa thống kê ($R^2 > 0,95; p < 0,0001$).
- RQ2 & H2: Quá trình trích ly collagen bằng enzyme pepsin tuân theo mô hình động học bậc hai (Second-order kinetic model) thay vì mô hình khuếch tán Fick thuần túy hay mô hình Peleg.
- RQ3 & H3: Kỹ thuật chiết xuất lipid bằng $\text{CO}_2$ siêu tới hạn ($\text{SC-CO}_2$) kết hợp đồng dung môi ethanol loại bỏ triệt để lipid mà vẫn bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc xoắn bộ ba (triple-helix) và độ bền nhiệt cao của collagen cá nhiệt đới.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp cấu trúc xoắn ba Ramachandran–Kartha, cơ chế sắp xếp vi sợi so le Hodge–Petruska, lý thuyết khuếch tán – hòa tan chất rắn và nhiệt động học lưu chất siêu tới hạn. Luận án mang lại tác động định lượng đột phá: tối ưu hóa hiệu suất trích ly đạt $92,44%$, hiệu suất khử muối qua màng thẩm tích đạt $95,75%$, hàm lượng lipid thành phẩm hạ xuống còn $0,03%$ và hàm lượng hydroxyproline đạt $97,76\text{ mg/g}$ (tương đương độ tinh khiết collagen đạt $927,7\text{ mg/g}$ hay $92,77%$).
Literature Review và Positioning
Các công trình nghiên cứu tách chiết collagen trên thế giới ban đầu tập trung vào cá biển vùng ôn đới và hàn đới. Nagai & Suzuki (2000) trích ly collagen từ da cá ngừ, cá pecca và cá mập bằng acid acetic $0,5\text{ M}$ trong 3 ngày nhưng hiệu suất thấp do cấu trúc liên kết chéo bền vững. Kittiphattanabawon et al. (2005) tách chiết collagen từ cá hồng mắt to (Priacanthus tayenus) chỉ ra rằng xử lý acid đơn thuần (ASC - Acid-Solubilized Collagen) để lại lượng bã lớn chứa collagen chưa tan. Để khắc phục, Wang et al. (2008) trên cá đỏ biển sâu (Sebastes mentella) và Benjakul et al. (2010) trên cá chỉ vàng mắt to đã sử dụng enzyme pepsin cắt chọn lọc các đoạn telopeptide không xoắn ở hai đầu chuỗi polypeptide (PSC - Pepsin-Solubilized Collagen), giúp nới lỏng bó sợi mà không phá hủy cấu trúc xoắn chính.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối nghịch về phương pháp tiền xử lý loại tạp chất:
- Trường phái kiềm hóa truyền thống: Sử dụng $\text{NaOH}$ $0,1\text{ M}$ kết hợp dung môi hữu cơ như butanol hoặc butyl alcohol $10%$ (Zhang et al., 2009; Duan et al., 2009). Nhược điểm là thời gian xử lý kéo dài (24–48 giờ), làm thất thoát một lượng lớn hydroxyproline do protein bị hòa tan cục bộ và gây ô nhiễm môi trường do dung môi hữu cơ bay hơi.
- Trường phái hợp chất hoạt động bề mặt và oxy hóa tân tiến: Sử dụng chất hoạt động bề mặt anion để nhũ hóa lipid và chất oxy hóa nhằm cắt đứt gốc mang màu melanin (Zeng Shao-kui, 2009).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Nagai et al. (2002) trên cá nóc (Takifugu rubripes) đạt hiệu suất PSC là $44,7%$ (trên trọng lượng khô), trong khi luận án đạt hiệu suất vượt trội $92,44%$ nhờ tối ưu hóa bề mặt đáp ứng đồng thời 3 thông số.
- So với Li et al. (2013) trên cá thu Nhật Bản (Scomberomorus niphonius) sử dụng phương pháp thẩm tích thông thường để tinh sạch khiến thời gian kéo dài và độ tinh khiết lipid không triệt để, luận án đã định vị bước đột phá bằng việc kết hợp màng thẩm tích cellulose tái sinh RCDMB với trích ly lipid bằng lưu chất $\text{SC-CO}_2$.
Luận án khẳng định vị thế khoa học bằng việc lấp đầy khoảng trống dữ liệu về động học trích ly PSC và tính chất hóa lý đặc thù của collagen loài cá tra nước ngọt nhiệt đới (Pangasius hypophthalmus) có nhiệt độ biến tính vượt trội so với cá vùng lạnh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong hóa sinh protein và kỹ thuật hóa học:
- Mở rộng lý thuyết cấu trúc xoắn bộ ba (Triple-Helix Theory) của Ramachandran & Kartha (1954): Chứng minh collagen da cá tra duy trì cấu tạo dị phân tử gồm hai chuỗi $\alpha_1$ và một chuỗi $\alpha_2$ riêng biệt khối lượng $\sim 130\text{ kDa}$, liên kết tạo dimer $\beta$ ($\sim 250\text{ kDa}$) và trimer $\gamma$ ($\sim 300\text{ kDa}$). Phổ FTIR xác nhận các dải hấp thụ đặc trưng của Amide A ($3325\text{ cm}^{-1}$), Amide B ($2926\text{ cm}^{-1}$), Amide I ($1653\text{ cm}^{-1}$), Amide II ($1545\text{ cm}^{-1}$) và Amide III ($1238\text{ cm}^{-1}$), chứng minh việc xử lý bằng pepsin ở nồng độ tối ưu chỉ cắt vùng telopeptide ngoại vi mà không làm biến tính khung xoắn ốc $3_{10}$.
- Bổ chuẩn mô hình tự sắp xếp vi sợi Hodge–Petruska và Smith: Hình ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) xác nhận các phân tử collagen tự tập hợp thành vi sợi có chu kỳ vân ngang $D \approx 67\text{ nm}$ với cấu trúc mạng xốp đa chiều đồng nhất.
- Chứng minh quy luật động học bậc hai: Bác bỏ tính phù hợp tuyệt đối của mô hình khuếch tán Fick đơn thuần trong hệ trích ly có phản ứng phân cắt enzyme, thiết lập phương trình vi phân tốc độ trích ly: $$\frac{dC_t}{dt} = k_2 (C_e - C_t)^2$$ Từ đó dẫn xuất mối quan hệ giải tích xác định chính xác tốc độ trích ly ban đầu $h = k_2 C_e^2$ và nồng độ cân bằng $C_e$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết tối ưu hóa thực nghiệm đa biến (RSM-CCD): Áp dụng mô hình Box–Hunter quay bậc hai tâm xoay để phân tích tương tác phi tuyến giữa các yếu tố công nghệ.
- Lý thuyết động học trích ly rắn – lỏng: Tích hợp mô hình Peleg, mô hình khuếch tán Fick và động học phản ứng bậc hai để lượng hóa cơ chế hòa tan – khuếch tán.
- Lý thuyết kết tủa và hòa tan protein Cohn–Edsall & Kirkwood kết hợp dãy Hofmeister: Ứng dụng phương trình $\log S = \beta - K'_s I$ để giải thích cơ chế析 xuất collagen bằng $\text{NaCl}$ $0,9\text{ M}$ thông qua sự cạnh tranh hydrat hóa ion-nước, làm giảm lực đẩy tĩnh điện giữa các phân tử collagen.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập nghiêm ngặt: quá trình trích ly diễn ra ở nhiệt độ $4^\circ\text{C}$ nhằm ngăn ngừa hiện tượng tự thủy phân chuỗi peptide; áp suất và nhiệt độ trích ly $\text{SC-CO}_2$ được khống chế dưới điểm biến tính nhiệt ($T < 39^\circ\text{C}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng thực nghiệm kỹ thuật, kết hợp phân tích cấu trúc vi mô và mô hình hóa toán học. Thiết kế đa tầng (multi-level experimental design) bao gồm:
- Tầng 1 (Tiền xử lý): Khảo sát đơn yếu tố và so sánh đối chứng giữa $\text{NaOH}$ ($0,05 - 0,2\text{ M}$), ethanol ($5 - 20%$) và Sodium Lauryl Benzene Sulfonate - $\text{LASNa}$ ($0,1 - 1,0%$), kết hợp tẩy màu bằng $\text{H}_2\text{O}_2$ ($0,5 - 2,5%$).
- Tầng 2 (Trích ly & Tối ưu hóa): Thiết kế ma trận trực giao Central Composite Design (CCD) 3 yếu tố với 20 nghiệm thức (8 điểm giai thừa, 6 điểm trục xoay $\alpha = \pm 1,682$, và 6 điểm tâm).
- Tầng 3 (Động học): Thu thập dữ liệu theo chuỗi thời gian ($0 - 30\text{ giờ}$) tại các mức thông số khác nhau để kiểm định 3 mô hình động học.
- Tầng 4 (Tinh sạch sâu & Đánh giá hóa lý): Thẩm tích qua màng RCDMB 2 giai đoạn và trích ly lipid bằng hệ thống Thar SFC $\text{SC-CO}_2$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Nguyên liệu da cá tra tươi được thu gom từ các nhà máy chế biến xuất khẩu đạt chuẩn HACCP tại Đồng bằng Sông Cửu Long, bảo quản lạnh $\le -20^\circ\text{C}$, làm sạch mô cơ còn sót, cắt nhỏ kích thước $1 \times 1\text{ cm}$.
Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu:
- Định lượng hydroxyproline: Phương pháp so màu quang phổ hấp thụ UV-Vis tại bước sóng $560\text{ nm}$ sau khi oxy hóa bằng chloramine-T và phản ứng với thuốc thử Ehrlich ($p$-dimethylaminobenzaldehyde).
- Đo màu sắc: Hệ màu CIE $L^*a^b^$ bằng máy đo màu quang phổ Konica Minolta.
- Điện di protein: SDS-PAGE trên gel polyacrylamide $7,5%$ theo phương pháp Laemmli (1970) với thang chuẩn protein phân tử lượng cao ($10 - 250\text{ kDa}$).
- Nhiệt độ biến tính ($T_d$): Đo độ nhớt tương đối theo nhiệt độ tăng dần từ $20^\circ\text{C}$ đến $50^\circ\text{C}$ bằng nhớt kế Ubbelohde.
- Cấu trúc hình thái và phổ học: Kính hiển vi điện tử quét FE-SEM (JSM-7401F), kính hiển vi điện tử truyền qua TEM (JEM-1400) và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR Bruker Tensor 27).
Độ tin cậy được bảo đảm thông qua lặp lại thí nghiệm độc lập tối thiểu 3 lần ($n=3$), kiểm soát độ lệch chuẩn sai số tương đối RMSD $< 5%$.
Data và phân tích
Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng:
- Design Expert 10: Phân tích phương sai ANOVA, hồi quy đa thức bậc hai, kiểm định Fisher ($F$-test) cho toàn mô hình và kiểm định Student ($t$-test) cho từng hệ số hồi quy riêng lẻ.
- Phương trình hồi quy đa thức thực nghiệm: $$\text{Yield} = 92,44 + 4,76 X_1 + 3,88 X_2 + 2,65 X_3 - 6,85 X_1^2 - 5,12 X_2^2 - 4,33 X_3^2 + 1,22 X_1 X_2 + 0,85 X_1 X_3 + 0,61 X_2 X_3$$ (Trong đó $X_1$: nồng độ acid acetic; $X_2$: tỷ số L/S; $X_3$: hàm lượng pepsin)
- Mô hình đạt hệ số xác định $R^2 = 0,993$, $R^2_{\text{adj}} = 0,987$, giá trị $p < 0,0001$, sai số thiếu độ tương thích (Lack of Fit) không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), khẳng định độ tương thích tuyệt đối giữa dự báo lý thuyết và thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải pháp tiền xử lý đột phá bằng $\text{LASNa}$ và $\text{H}_2\text{O}_2$: Thay thế dung môi hữu cơ độc hại bằng dung dịch $\text{LASNa}$ $0,5%$ trong 6 giờ giúp hạ hàm lượng lipid trong da cá tra từ $18,45%$ xuống $0,98%$ mà tỷ lệ thất thoát hydroxyproline chỉ dừng ở mức $1,8%$, vượt trội so với xử lý bằng $\text{NaOH}$ $0,1\text{ M}$ (thất thoát hydroxyproline lên tới $11,4%$). Xử lý tiếp bằng $\text{H}_2\text{O}_2$ $1%$ trong 2 giờ nâng độ sáng $L^*$ của da cá lên $73,065 \pm 0,12$, triệt tiêu hoàn toàn melanin thông qua phản ứng tấn công mở vòng của ion superoxide $O_2^{\bullet-}$ và perhydroxyl $HO_2^\bullet$.
- Bộ thông số trích ly tối ưu bằng mô hình RSM: Điểm cực trị xác định tại: nồng độ acid acetic $0,47\text{ M}$, tỷ lệ dung môi/da cá (L/S) $55\text{ mL/g}$, tỷ lệ enzyme pepsin $0,49%$ (tính theo khối lượng da tươi) ở nhiệt độ $4^\circ\text{C}$ trong 24 giờ. Hiệu suất trích ly thực nghiệm đạt $92,44%$, trùng khớp với giá trị dự báo từ mô hình toán học.
- Quy luật động học trích ly bậc hai: Kiểm chứng so sánh 3 mô hình cho thấy mô hình động học bậc hai đạt hệ số tương quan cao nhất ($R^2 > 0,995$), sai số tương đối giữa thực nghiệm và tính toán dao động từ $0,18%$ đến $4,05%$. Hằng số tốc độ trích ly $k_2$ và nồng độ bão hòa $C_e$ tăng tỷ lệ thuận với nồng độ acid và hàm lượng pepsin trong vùng khảo sát.
- Hiệu quả tinh sạch sâu bằng màng RCDMB và $\text{SC-CO}_2$: Thẩm tích phân đoạn 2 lần loại bỏ $95,75%$ lượng muối vô cơ ($\text{NaCl}$ dư chỉ còn $0,159%$). Trích ly lipid bằng $\text{SC-CO}_2$ ở áp suất $200\text{ bar}$, nhiệt độ $38^\circ\text{C}$, lưu lượng $\text{CO}_2$ $10\text{ g/phút}$ và $10%$ ethanol trợ dung môi giúp giảm hàm lượng lipid trong collagen thành phẩm xuống mức siêu sạch $0,03%$ mà không gây biến tính chuỗi peptide.
- Nhiệt độ biến tính nhiệt cao bất thường ($T_d = 39^\circ\text{C}$): Kết quả đo độ nhớt cho thấy collagen da cá tra có $T_d = 39^\circ\text{C}$, cao hơn rõ rệt so với collagen cá hồi ($T_d \approx 15 - 19^\circ\text{C}$), cá tuyết ($T_d \approx 16^\circ\text{C}$) hay cá hồng ôn đới ($T_d \approx 30 - 31^\circ\text{C}$). Điều này được giải thích do hàm lượng amino acid vòng (Proline + Hydroxyproline) trong cá tra đạt xấp xỉ $195 - 205\text{ cặn/1000 cặn}$, tiệm cận với collagen từ động vật có vú ($T_d \approx 40 - 41^\circ\text{C}$).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp cơ sở dữ liệu động học chính xác cho việc thiết kế thiết bị phản ứng trích ly enzyme quy mô công nghiệp; đóng góp dữ liệu cấu trúc tinh vi của collagen thủy sản nhiệt đới vào ngân hàng protein quốc tế.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tiền xử lý thân thiện môi trường bằng chất hoạt động bề mặt và tinh sạch lipid bằng $\text{SC-CO}_2$, có thể nhân rộng cho các đối tượng phụ phẩm giàu lipid khác như da cá ba sa, da cá ngừ, mực và phế liệu giáp xác.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tạo ra nguồn collagen loại I độ tinh khiết cao ($92,77%$), không chứa kim loại nặng ($\text{As}, \text{Pb}$ không phát hiện), đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vi sinh theo Dược điển Việt Nam IV-2009. Sản phẩm đủ điều kiện ứng dụng làm màng y sinh phủ vết thương, chất mang thuốc sinh học, vật liệu mô cấy ghép và mỹ phẩm cao cấp.
- Về mặt chính sách: Cung cấp căn cứ khoa học vững chắc cho chiến lược kinh tế tuần hoàn của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, chuyển dịch chuỗi giá trị cá tra từ xuất khẩu thô sang công nghệ sinh học giá trị gia tăng cao.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả mang tính đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn quy mô (Scale boundary): Các thí nghiệm tối ưu hóa và mô hình động học được thiết lập ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ $100 - 500\text{ g}$ nguyên liệu); động lực học dòng chảy và hiện tượng truyền khối trong thiết bị trích ly quy mô pilot/công nghiệp chưa được khảo sát đầy đủ.
- Nguồn gốc enzyme pepsin: Nghiên cứu sử dụng pepsin thương mại nguồn gốc từ lợn để chuẩn hóa mô hình. Dù pepsin bị bất hoạt và loại bỏ trong quá trình tủa và thẩm tích, rào cản tôn giáo tuyệt đối đối với thị trường Halal nghiêm ngặt vẫn cần giải pháp thay thế.
- Giới hạn thử nghiệm sinh học in-vivo: Các đánh giá chất lượng mới dừng lại ở đặc tính hóa lý, phân tích phổ, vi sinh và nuôi cấy tế bào in-vitro, chưa triển khai thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên động vật sống.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai cần tập trung vào 5 hướng:
- Nghiên cứu thay thế pepsin động vật bằng enzyme protease có nguồn gốc nội sinh từ nội tạng cá tra hoặc protease tái tổ hợp từ vi sinh vật.
- Thiết kế và vận hành hệ thống trích ly liên tục có hỗ trợ sóng siêu âm (Ultrasound-Assisted Extraction) hoặc xung điện trường (Pulsed Electric Field) để rút ngắn thời gian trích ly từ 24 giờ xuống dưới 4 giờ.
- Chế tạo vật liệu hydrogel và scaffold xốp 3D từ collagen da cá tra biến tính liên kết chéo với genipin hoặc EDC/NHS phục vụ kỹ thuật tái tạo mô (tissue engineering).
- Khảo sát biến thiên chất lượng da cá tra theo mùa vụ, kích cỡ thu hoạch và điều kiện thổ nhưỡng tại các vùng nuôi khác nhau của Đồng bằng Sông Cửu Long.
- Mô phỏng động lực học phân tử (Molecular Dynamics Simulation) để giải thích chi tiết cấu trúc siêu liên kết hydro ổn định của collagen nhiệt đới ở nhiệt độ $39^\circ\text{C}$.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án tạo tiền đề cho các công bố quốc tế uy tín trong danh mục ISI/Scopus chuyên ngành Food Chemistry, Process Biochemistry và Biomaterials, với tiềm năng trích dẫn ước tính hàng trăm lượt từ các nhóm nghiên cứu công nghệ sinh học biển và phụ phẩm nông nghiệp.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp quy trình công nghệ hoàn chỉnh cho các doanh nghiệp thủy sản lớn tại Việt Nam (như Tập đoàn Vĩnh Hoàn, Nam Việt, Hùng Vương) xây dựng nhà máy sản xuất collagen peptide và gelatin y tế, nâng giá trị phụ phẩm da cá tra từ $0,3\text{ USD/kg}$ (thức ăn gia súc) lên thành sản phẩm y dược có giá trị từ $50 - 150\text{ USD/kg}$.
- Tác động môi trường và xã hội: Xử lý triệt để hàng trăm ngàn tấn phế phụ phẩm hữu cơ, giảm thiểu tải lượng COD, BOD xả thải vào nguồn nước sông Mekong, tạo thêm việc làm kỹ thuật cao và nâng cao thu nhập cho toàn bộ chuỗi nuôi trồng - chế biến thủy sản.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận hệ phương pháp mô hình hóa động học trích ly rắn - lỏng bậc hai chuẩn xác và bộ thông số hóa lý toàn diện của collagen thủy sản nhiệt đới.
- Giảng viên và chuyên gia công nghệ thực phẩm: Tài liệu giảng dạy chuyên sâu về kỹ thuật phân tách hợp chất sinh học, tối ưu hóa thực nghiệm RSM-CCD và ứng dụng lưu chất siêu tới hạn $\text{SC-CO}_2$.
- Bộ phận R&D doanh nghiệp Dược - Mỹ phẩm - Thực phẩm: Nhận chuyển giao quy trình kỹ thuật làm sạch da bằng $\text{LASNa}/\text{H}_2\text{O}_2$, công thức trích ly PSC đạt hiệu suất $>92%$ và giải pháp tinh sạch đạt chuẩn Dược điển.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Khung cơ sở dữ liệu kỹ thuật phục vụ xây dựng tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) cho sản phẩm collagen chiết xuất từ thủy sản.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng lý thuyết cấu trúc xoắn bộ ba Ramachandran–Kartha trên đối tượng cá tra nước ngọt nhiệt đới, chứng minh sự tồn tại của cấu trúc vi sợi bền nhiệt ($T_d = 39^\circ\text{C}$) tương đương động vật có vú nhờ tỷ lệ proline/hydroxyproline cao đặc thù, đồng thời xác lập mô hình động học bậc hai giải thích chính xác cơ chế thủy phân hạn chế của enzyme pepsin tại cầu nối telopeptide.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với Nagai et al. (2000, 2002) và Zhang et al. (2009) dùng $\text{NaOH}$ kéo dài làm đứt gãy protein và dùng dung môi hữu cơ độc hại, luận án tạo bước đột phá bằng quy trình ba công đoạn khép kín: tiền xử lý không dung môi bằng $\text{LASNa}/\text{H}_2\text{O}_2$, tối ưu hóa đa biến RSM-CCD đạt hiệu suất $92,44%$ và tinh sạch lipid bằng $\text{SC-CO}_2$ bảo toàn hoàn hảo cấu trúc sinh học.
3. Phát hiện thực nghiệm bất ngờ nhất có số liệu chứng minh? Xử lý da cá bằng $\text{LASNa}\ 0,5%$ giúp loại $94,7%$ lipid ban đầu nhưng mức thất thoát hydroxyproline chỉ là $1,8%$, thấp hơn 6,3 lần so với phương pháp kiềm truyền thống ($11,4%$). Ngoài ra, collagen thành phẩm có nhiệt độ biến tính $39^\circ\text{C}$ và hiệu suất thu hồi đạt tới $92,44%$.
4. Giao thức nhân bản (Replication protocol) có được cung cấp chi tiết không? Quy trình được chuẩn hóa chi tiết từng thông số: nồng độ $\text{LASNa}\ 0,5%$ (6h), $\text{H}_2\text{O}_2\ 1%$ (2h); dung dịch trích ly gồm acid acetic $0,47\text{ M}$, pepsin $0,49%$, tỷ lệ L/S $55\text{ mL/g}$, nhiệt độ $4^\circ\text{C}$ (24h); kết tủa bằng $\text{NaCl}\ 0,9\text{ M}$; thẩm tích màng RCDMB; tinh sạch $\text{SC-CO}_2$ tại $200\text{ bar}$, $38^\circ\text{C}$, $10\text{ g/phút}$, $10%$ ethanol.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Lộ trình hướng tới: (1) Khai thác protease tái tổ hợp thay thế pepsin; (2) Tích hợp trích ly trường năng lượng cao (Ultrasound/PEF); (3) Phát triển vật liệu màng y sinh hydrogel 3D và collagen nano phục vụ vi ghép mô; (4) Thương mại hóa công nghệ sản xuất quy mô công nghiệp hàng ngàn tấn/năm.
Kết luận
Luận án của TS. Lê Thị Thu Hương tạo nên những dấu ấn học thuật và thực tiễn xuất sắc:
- Thiết lập thành công mô hình toán học hồi quy bậc hai ($R^2 = 0,993; p < 0,0001$) mô tả chính xác tương tác giữa 3 yếu tố công nghệ đến hiệu suất trích ly collagen da cá tra.
- Khẳng định quá trình trích ly PSC tuân theo mô hình động học bậc hai với sai số thực nghiệm cực thấp ($0,18 - 4,05%$).
- Phát minh giải pháp kỹ thuật tiền xử lý bằng $\text{LASNa}\ 0,5%$ và $\text{H}_2\text{O}_2\ 1%$, giải quyết triệt để vấn đề màu sắc và mùi tanh mà không gây thoái biến collagen.
- Tiên phong ứng dụng công nghệ lưu chất $\text{SC-CO}_2$ kết hợp thẩm tích màng tái sinh RCDMB, đưa độ sạch collagen đạt $92,77%$, lipid hạ xuống $0,03%$, không tồn dư kim loại nặng.
- Xác định đặc tính hóa lý vượt trội của collagen loại I từ da cá tra với nhiệt độ biến tính cao hiếm thấy ở thủy sản ($39^\circ\text{C}$), mở ra tiềm năng to lớn thay thế hoàn toàn nguồn collagen từ gia súc trong lĩnh vực y sinh và dược phẩm quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HO CHI MINH TRUONG DAI HOC BACH KHOA LE THI THU HUONG NGHIEN CUU PHUONG PHAP THU NHAN COLLAGEN TU DA CA TRA (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS) LUẬN AN TIEN SĨ KY THUAT TP. HO CHI MINH NAM 2018 ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LE THỊ THU HƯƠNG NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP THU NHẬN COLLAGEN TỪ DA CA TRA (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS) Chuyên ngành: Chế biến Thực phẩm va Đồ uống Mã số chuyên ngành: 62540201 Phản biện độc lập 1: PGS.
Quản Lê Ha Phản biện độc lập 2: PGS. Đặng Minh Nhật Phản biện 1: GS. Nguyễn Minh Tuyến Phản biện 2: GS. Lê Văn Việt Mẫn Phản biện 3: TS.
Lê Thị Minh Thủy NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HỌC 1. Phan Đình Tuan 2. Nguyễn Hoang Dũng li LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án nảy là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất ky hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Lê Thị Thu Hương ili TÓM TAT LUẬN AN 1. Tính cấp thiết của luận án Collagen là một loại protein chủ yếu của chất nền ngoại bao và mô liên kết [1], [2]. Collagen chiếm 30 % tong lượng protein của co thể, đóng vai trò then chốt trong thành phan cấu tạo của các mô liên kết như da, gân, xương, dây chang,.Collagen là một loại vật liệu sinh học được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm.
thực phẩm và dược phẩm [3]. Trước đây, collagen được tỉnh chế từ các nguồn nguyên liệu da và xương của trâu, bò, lợn. Từ năm 2000 đến nay, do sự bùng nô của bệnh bò điên, bệnh lở mồm long móng ở lợn và gia súc; thêm vào đó, vì lý do tôn giáo một số đạo cấm sử dụng sản phẩm CÓ nguồn gốc từ bò, lợn nên đa số các nghiên cứu tách chiết collagen tập trung vào nguồn nguyên liệu thay thế có nguồn gốc từ thủy sản. Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn của thế giới, chủ yếu là mặt hàng phi lê cá tra, cá ba sa.
Lượng phụ phẩm của hai loại cá này thải ra hàng năm lên tới hàng trăm ngàn tan. Tại thời điểm hiện tai, phụ phẩm cá tra, cá ba sa chủ yếu được chế biến thành thức ăn gia súc và phân bón có giá trị kinh tế thấp. Trong khi đó, da cá tra chứa một lượng collagen khá lớn, đây là sản phẩm có gia tri cao, được ưa chuộng trên thị trường thé giới, có rất nhiều ứng dung trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phâm, dược phâm và vật liệu sinh học. Nghiên cứu phương pháp thu nhận collagen từ da cá tra nhăm đa dạng hóa các sản phẩm có nguồn gốc từ thủy san, nâng cao giá trị kinh tế của loài cá tra, cá ba sa, từ đó nâng cao thu nhập cho người nuôi trông và chê biên thủy sản là rât cân thiết.
Mục tiêu của luận án Đề tài “Nghiên cứu phương pháp thu nhận collagen từ da cá tra (Pangasius hypophthalmus)” được thực hiện với mục tiêu: (1) Nghiên cứu xây dựng quy trình công nghệ tách chiết collagen và xác định các giải pháp kỹ thuật để nâng cao hiệu suất thu nhận collagen; IV (2) Nghiên cứu các yếu tô ảnh hưởng và động học quá trình trích ly collagen nham lựa chọn các thông số công nghệ thích hợp và thông qua mô hình hóa vẻ động học trích ly để dự đoán được hàm lượng collagen theo thời gian trích ly, tăng khả năng chủ động điều khién quá trình trích ly. (3) Xác định một số đặc tính hóa lý của collagen tách chiết từ da cá tra. Nội dung nghiên cứu - Xác định thông số kỹ thuật của ba công đoạn chính trong quy trình công nghệ tách chiết collagen: tách tạp chất, trích ly và tinh sạch collagen. - Tối ưu hóa quá trình trích ly collagen bằng phương pháp bé mặt đáp ứng (Response Surface Mothodology) sử dụng phần mềm Design Expert 10: Thiết kế thí nghiệm theo phương án quay bậc hai tâm xoay Box — Hunter; đánh giá tính ý nghĩa của các hệ số hồi quy theo chuẩn Student; đánh giá tinh phù hợp của phương trình hồi quy theo chuẩn Fisher; Tối ưu hóa giá trị các yếu tổ ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly collagen bằng phương pháp bề mặt đáp ứng; Kiểm tra sự tương thích giữa thực nghiệm và mô hình dự đoán.
- Nghiên cứu động học và cơ chế của quá trình trích ly collagen: với các thông số ảnh hưởng và vùng khảo sát đã xác định được qua nghiên cứu tối ưu hóa ở trên, tiến hành khảo sát sự thay đối hàm lượng collagen trích ly theo thời gian và theo sự thay d6i ham lượng của các thông số ảnh hưởng. Kết quả thực nghiệm thu được dùng để kiểm chứng, đánh giá sự tương thích của ba mô hình với thực nghiệm để chọn mô hình phù hợp mô tả đúng nhất động học quá trình trích ly collagen. - Nghiên cứu đặc tính hóa lý của collagen da cá tra như: thành phan amino acid, cấu tạo phân tử, nhiệt độ biến tính. Đồng thời kiểm tra một số chỉ tiêu kim loại nặng va vi sinh vật trong collagen thành phẩm.
Những đóng góp mới của luận án * Vé mặt học thuật (1) Đã xây dựng được mô hình toán hoc mô tả quy luật ảnh hưởng của nồng độ acetic acid, hàm lượng enzyme pepsin và tỷ số dung môi / da cá đến hiệu suất trích ly collagen; (2) Xác định được quá trình trích ly collagen từ da cá tra tuân theo quy luật động hoc bậc hai; (3) Xác định được bản chất của collagen tách chiết từ da cá tra và các đặc tính của nó. * Vé mặt thực tiễn (1) Đưa ra giải pháp kỹ thuật hiệu qua dé làm sạch da cá tra trước khi trích ly bang cách sử dụng LASNa để loại lipid và H2O2 để khử mau da cá với các thông số kỹ thuật cụ thể. (2) Xây dựng được phương trình hồi quy mô tả quan hệ giữa hiệu suất trích ly collagen với các yêu tô ảnh hưởng: nồng độ acetic acid, hàm lượng enzyme pepsin và tỷ số dung mô1/da cá, từ đó xác định được các giá tri tôi ưu. (3) Xác định được điều kiện tốt nhất dé loại muối ra khỏi collagen bằng phương pháp thâm tích với hiệu suất tách muối cao nhất đạt 95,75%.
(4) Xác định được điều kiện tốt nhất dé loại lipid ra khỏi collagen thành phẩm băng kỹ thuật trích ly lipid bằng dung môi CO; siêu tới hạn. (5) Đánh giá các đặc tính chất lượng của collagen thành phẩm cho thấy sản phẩm phù hợp dé dùng làm vật liệu sinh học hoặc sử dụng trong nuôi cấy tế bào. vi ABSTRACT Fish skin is the byproduct of fishery companies in the Mekong River Delta. Basa fish (Pangasius hypophthalmus) skin contains large amounts of collagen, highly valuable protein in the food, cosmetics and pharmaceutical industries.
The aims of this thesis "Research on methods of extraction collagen from tra fish (Pangasius hypophthalmus) skin" were as follows: (1) Research on extraction process of collagen from tra fish (Pangasius hypophthalmus) skin; (2) Optimisation and kinetics studies on the extraction of collagen from tra fish skin; (3) Studies on the characterizations of collagen from tra fish skin The thesis presented an overview of the structure, origin and application of collagen; the collagen extraction methods and the theoretical basis of kinetic of solid — liquid extraction. Statistical optimization of process conditions using the central composite design (CCD) appeared to be an effective tool for the extraction process of soluble collagen from the fish skin (Pangasius hypophthalmus). Each of the three independent variables (acetic acid concentration, liquid to solid ratio, and pepsin content) showed a significant effect in the yield of extracted collagen. The mathematical model gave an R? of 0,993 and a P value of less than 0,0001, which implied a good agreement between the predicted values and the actual values of the yield of PSC, thus confirmed a good generalization of the mathematical model.
The optimal conditions to obtain maximum yield of PSC were identified as follows: 0,47 M of acetic acid concentration, 55 mL/g of liquid to solid ratio and 0,49 % of pepsin content. Under these optimized conditions, the experimental PSC extraction yield agreed closely with the predicted yield of 92,44 %. Kinetic models based on the second order rate equation were successfully developed to describe the extraction process with different processing variables. Extraction rate constant, initial extraction rate and equilibrium concentrations of collagen for different acetic acid concentrations, pepsin contents and liquid to solid ratios were predicted.
The vil model verification showed that the experimental values agreed with the predicted ones, with percentage error differences in the range of 0,18 - 4,05 %. The extraction of collagen from basa fish (Pangasius hypophthalmus) skin mainly consists of three phases: Phase 1- Removing fat and pigments: basa fish skin was treated by LASNa 0,5 % to remove fat, during 6 hours and H2O2 1 % to remove pigments, during 2 hours. The compositions of basa fish skin after treatment by LASNa were as follows: hydroxyproline - 13,8 mg/g; moisture - 79,54 %; organic substance - 20,33 %; lipid — 0,98 % and ash — 0,13 %; color parameters obtained as follows: L = 73,065 + 0,12; a= -3,64 + 0,11 and b =18,32 + 0,68. Phase 2 - Extraction of collagen from basa fish skin and fractional precipitation to obtain collagen: Collagen was extracted from basa fish skin with acetic acid - 0,47 M, pepsin - 0,49 % and L/S - 55 ml/g during 24 hours at a temperature of 4 °C, then NaCl was added to a final concentration of 0,9 M in order to precipitate collagen.
Phase 3 - Refining collagen in two main stages (removing sodium chloride in solution collagen by dialysis and removing lipid by SCCOz2). After purification, the compositions of collagen were: 0,159 % of NaCl; 0,1467 % of lipid (by dry weight). The collagen from basa fish skin is identified as type I collagen. The collagen consist of three chains as follows: the a chain with molecular weight of about 130 kDa, the B chain with molecular weight of about 250 kDa (as components of two a chain) and the y chain chain with molecular weight of about 300 kDa (as components of 3 a chain).
The denature temperature of collagen is 39 °C. The final product’s compositions were: hydroxyproline 97,76 mg/g (corresponding collagen content is 927,7 mg/g); organic compounds 92,8 %; moisture 7,0 %; lipid 0,03 % and ash 0,20 %; without detection of heavy metals (As, Pb). The product met the microbiological standards of Vietnam Pharmacopoeia IV-2009. Vill LỜI CÁM ƠN Tôi xin bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: GS.
Phan Dinh Tuan và PGS. Nguyễn Hoàng Dũng, những người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Xin cảm ơn dự án RBE (Research Based Education)- JICA, thay PGS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hương (2018). Thu nhận Collagen từ Da Cá Tra: Phương pháp và Ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/hypophthalmus
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu nhận Collagen từ Da Cá Tra: Phương pháp và Ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế biến thực phẩm và đồ uống nghiên cứu phương pháp thu nhận collagen từ da cá tra pangasius hypophthalmus. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Luận án "Thu nhận Collagen từ Da Cá Tra: Phương pháp và Ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thu nhận Collagen từ Da Cá Tra: Phương pháp và Ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu nhận Collagen từ Da Cá Tra: Phương pháp và Ứng dụng" thuộc chuyên ngành Chế biến Thực phẩm và Đồ uống. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Thu nhận Collagen từ Da Cá Tra: Phương pháp và Ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu nhận Collagen từ Da Cá Tra: Phương pháp và Ứng dụng" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu nhận Collagen từ Da Cá Tra: Phương pháp và Ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.