Luận án: Khai thác Vi khuẩn Lactic, Nấm men Saccharomyces cerevisiae trong Công nghệ Thực phẩm

Luận án: Ứng dụng công nghệ mới, tối ưu quy trình, đảm bảo an toàn, nâng cao chất lượng sản phẩm thực phẩm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

358

Thời gian đọc

54 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vi sinh vật thực phẩm và vai trò chế biến
Số trang:
358 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vi sinh vật thực phẩm và vai trò chế biến

Vi sinh vật thực phẩm đóng vai trò trung tâm trong ngành chế biến và bảo quản hiện đại. Nhóm này bao gồm nhiều loài vi khuẩn, nấm men và nấm mốc có ích. Quá trình biến đổi sinh hóa do vi sinh vật xúc tác giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng. Cấu trúc thực phẩm trở nên mềm mại và dễ tiêu hóa hơn. Các hợp chất tạo hương tự nhiên hình thành trong suốt chu kỳ sinh trưởng của tế bào. Hoạt động này ức chế hiệu quả nhiều loài vi sinh vật gây hại. Thời hạn sử dụng của nông sản kéo dài rõ rệt. Nguồn gene bản địa từ thực phẩm lên men cổ truyền mang lại tiềm năng sinh học rất lớn. Việc phân lập và tuyển chọn chính xác từng chủng loài tạo tiền đề cho sản xuất quy mô lớn. Các công nghệ phân tích hiện đại như giải trình tự gene và MALDI-TOF MS giúp chuẩn hóa quy trình. Nhờ đó, chất lượng thành phẩm luôn duy trì mức độ đồng đều cao.

1.1. Phân loại vi sinh vật thực phẩm trong công nghiệp

Phân loại vi sinh vật thực phẩm trong công nghiệp đòi hỏi sự chính xác cao. Hệ vi sinh vật chia thành nhóm vi khuẩn lactic, nhóm nấm men và các chủng nấm mốc thuần khiết. Mỗi nhóm sở hữu hệ enzyme chuyển hóa đặc thù. Vi khuẩn lactic thực hiện quá trình lên men lactic tạo môi trường acid hữu cơ. Nấm men chịu trách nhiệm chính trong việc sinh tổng hợp cồn và khí carbonic. Hoạt tính đối kháng sinh học ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh phát triển. Nguồn nguyên liệu thô qua đó được bảo vệ khỏi sự hư hỏng sinh học. Các phương pháp định danh hiện đại như giải trình tự ITS hay gene PheS bảo đảm độ thuần chủng. Doanh nghiệp sản xuất dễ dàng kiểm soát mật độ tế bào sống. Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm được nâng cấp toàn diện.

1.2. Đa dạng sinh học của chi vi khuẩn Lactobacillus

Đa dạng sinh học của chi vi khuẩn Lactobacillus giữ vị trí then chốt trong công nghệ sinh học. Chi này quy tụ nhiều loài có khả năng thích nghi linh hoạt với môi trường acid cao. Tế bào vi khuẩn chuyển hóa nguồn carbohydrate đơn giản thành acid lactic. Nồng độ pH giảm nhanh tạo ra rào cản tự nhiên chống vi khuẩn thối rữa. Các hợp chất bacteriocin do Lactobacillus tiết ra có tính kháng khuẩn mạnh. Hệ tiêu hóa của con người hấp thu dưỡng chất thuận lợi hơn nhờ sự hiện diện của nhóm này. Nhiều nghiên cứu từ mắm rò và tôm chua Huế đã định danh thành công các loài giá trị. Nguồn giống thuần chủng phục vụ đắc lực cho các ngành công nghiệp chế biến. Hoạt lực lên men mạnh mẽ giúp rút ngắn thời gian ủ sản phẩm.

II. Đặc tính probiotic và prebiotic của vi khuẩn lactic

Xu hướng dinh dưỡng hiện đại ưu tiên kết hợp probiotic và prebiotic trong khẩu phần ăn hàng ngày. Probiotic là các vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe rõ rệt khi bổ sung đúng liều lượng. Prebiotic đóng vai trò nguồn cơ chất thức ăn chọn lọc nuôi dưỡng hệ khuẩn có lợi. Sự kết hợp này thúc đẩy hệ sinh thái vi sinh đường ruột phát triển cân bằng. Khả năng chống chịu dịch vị dạ dày và muối mật quyết định hiệu quả của chủng probiotic. Vi khuẩn lactic bản địa thể hiện tỷ lệ sống sót cao trong môi trường mô phỏng tiêu hóa. Màng nhầy ruột được bảo vệ nhờ khả năng bám dính tế bào vượt trội. Các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên cũng tăng cao trong quá trình lên men. Nguồn dinh dưỡng chức năng này góp phần cải thiện hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể.

2.1. Khả năng sinh tồn của probiotic và prebiotic đường ruột

Khả năng sinh tồn của probiotic và prebiotic đường ruột là thước đo chất lượng hàng đầu. Vi khuẩn probiotic phải vượt qua độ pH acid khắc nghiệt tại dạ dày. Nồng độ muối mật cao ở ruột non cũng tạo ra áp lực đào thải lớn. Chủng vi khuẩn Pediococcus acidilactici TC7 chứng minh tỷ lệ sống sót rất ấn tượng trong điều kiện thử nghiệm. Khả năng tự kết cụm và bám dính vào biểu mô ruột diễn ra nhanh chóng. Prebiotic dạng chất xơ hòa tan cung cấp năng lượng giúp tế bào phân chia liên tục. Sự phối hợp này ức chế cạnh tranh vị trí bám của vi khuẩn gây bệnh. Độc tố sinh học trong đường tiêu hóa giảm rõ rệt. Niêm mạc ruột duy trì được tính toàn vẹn chức năng.

2.2. Vai trò bảo vệ sức khỏe của chi Bifidobacterium

Vai trò bảo vệ sức khỏe của chi Bifidobacterium đã được khoa học khẳng định qua nhiều thập kỷ. Bifidobacterium cư trú chủ yếu tại ruột già và tham gia điều hòa miễn dịch. Tế bào vi khuẩn sản sinh acid axetic và acid lactic thông qua con đường phân giải đường chuyên biệt. Môi trường acid nhẹ này ngăn chặn vi khuẩn hoại sinh bùng phát. Bifidobacterium còn hỗ trợ tổng hợp các vitamin nhóm B và vitamin K cần thiết. Hoạt động này cải thiện khả năng hấp thu khoáng chất tại đại tràng. Sản phẩm bổ sung chứa Bifidobacterium giúp cân bằng hệ vi sinh sau khi dùng kháng sinh. Nguy cơ viêm loét đường ruột giảm thiểu đáng kể. Sức đề kháng tổng thể của cơ thể được củng cố vững chắc.

2.3. Tiềm năng sinh tổng hợp GABA từ chủng vi khuẩn bản địa

Tiềm năng sinh tổng hợp GABA từ chủng vi khuẩn bản địa mở ra hướng phát triển thực phẩm chức năng cao cấp. Gamma-aminobutyric acid (GABA) là chất dẫn truyền thần kinh ức chế quan trọng. Hợp chất này giúp giảm căng thẳng thần kinh và hỗ trợ hạ huyết áp hiệu quả. Chủng Pediococcus acidilactici TC7 phân lập từ tôm chua thể hiện hoạt tính sinh GABA vượt trội đạt 8,764 mM. Enzyme glutamate decarboxylase bên trong tế bào xúc tác chuyển hóa bột ngọt thành GABA tự nhiên. Quá trình lên men được tối ưu hóa qua các thông số nhiệt độ, pH và thời gian nuôi cấy. Nguồn dưỡng chất GABA tự nhiên này an toàn tuyệt đối cho người sử dụng. Tiềm năng thương mại hóa các dòng sản phẩm giàu GABA đang gia tăng nhanh chóng.

III. Ứng dụng lên men lactic vào sản xuất sữa chua phô mai

Ngành công nghiệp chế biến từ sữa phụ thuộc chặt chẽ vào hoạt động lên men lactic chuẩn xác. Quá trình lên men chuyển hóa đường lactose trong sữa thành acid lactic tinh khiết. Hiện tượng đông tụ protein casein diễn ra tự nhiên khi pH đạt điểm đẳng điện. Khối đông sữa tạo ra cấu trúc gel mịn màng và dẻo dai đặc trưng. Hương vị thơm ngon hình thành nhờ các acid hữu cơ và hợp chất este bay hơi. Sự phối hợp giữa các chủng vi sinh vật khởi động quyết định cấu trúc thành phẩm. Việc kiểm soát độ acid chuẩn xác ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc gây hư hỏng. Sản phẩm tạo thành có thời gian bảo quản kéo dài mà không cần dùng hóa chất nhân tạo. Giá trị dinh dưỡng của nguồn nguyên liệu ban đầu được bảo tồn nguyên vẹn.

3.1. Vai trò của chủng Streptococcus thermophilus và LAB

Vai trò của chủng Streptococcus thermophilus và LAB là yếu tố then chốt tạo nên chất lượng sữa chua. Streptococcus thermophilus phát triển nhanh ở giai đoạn đầu và hạ thấp độ pH môi trường. Vi khuẩn Lactobacillus bulgaricus tiếp tục lên men sâu và tạo hương thơm dịu nhẹ. Mối quan hệ cộng sinh tương hỗ này thúc đẩy tốc độ sinh acid nhanh hơn gấp đôi so với nuôi cấy đơn lẻ. Streptococcus thermophilus sản sinh acid formic kích thích Lactobacillus tăng trưởng mạnh mẽ. Ngược lại, Lactobacillus giải phóng các acid amin tự do nuôi dưỡng Streptococcus thermophilus. Cấu trúc gel sữa chua đạt độ nhớt lý tưởng và hạn chế tối đa hiện tượng tách nước. Chất lượng sản phẩm luôn ổn định qua từng mẻ chế biến quy mô công nghiệp.

3.2. Quy trình sản xuất sữa chua và phô mai đạt chuẩn cao

Quy trình sản xuất sữa chua và phô mai đạt chuẩn cao đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về mặt sinh học. Sữa tươi nguyên liệu trải qua bước thanh trùng nhằm loại bỏ tạp khuẩn có hại. Men giống thuần chủng được cấy vào dịch sữa ở nhiệt độ thích hợp cho từng loại sản phẩm. Quá trình đông tụ tạo bánh phô mai cần sự phối hợp giữa men rennet và vi khuẩn lactic. Khối đông được cắt nhỏ, gia nhiệt và ép tách dịch sữa để tạo hình khối rắn. Giai đoạn ủ chín phô mai kéo dài giúp enzyme nội bào phân giải protein và lipid chậm rãi. Hương vị đậm đà và cấu trúc đặc trưng của phô mai xuất hiện hoàn chỉnh. Quy trình khép kín bảo đảm an toàn vi sinh tối đa cho người tiêu dùng.

IV. Nấm men Saccharomyces cerevisiae và lên men ethanol

Nấm men Saccharomyces cerevisiae là sinh vật mô hình kinh điển trong công nghệ sinh học thực phẩm. Chủng nấm men này sở hữu hệ thống enzyme đường phân phong phú và hoạt tính cao. Tế bào chuyển hóa nhanh chóng các nguồn đường đơn như glucose, fructose và sucrose. Quá trình lên men ethanol diễn ra trong điều kiện yếm khí sinh ra cồn thực phẩm và khí carbon dioxide. Ngoài ra, tế bào nấm men còn tổng hợp nhiều este thơm, rượu bậc cao và acid hữu cơ phụ. Những hợp chất này tạo nên hương vị nồng nàn và màu sắc đặc trưng cho đồ uống lên men. Chủng S. cerevisiae M7 tuyển chọn từ bánh men truyền thống thể hiện năng lực chuyển hóa ấn tượng. Các sản phẩm nước quả lên men giữ được hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa dồi dào.

4.1. Con đường chuyển hóa đường trong lên men ethanol

Con đường chuyển hóa đường trong lên men ethanol bởi nấm men là một chuỗi phản ứng sinh hóa chuẩn xác. Phân tử đường đơn đi qua màng tế bào và bước vào chu trình đường phân Embden-Meyerhof-Parnas. Phân tử pyruvate tạo thành được enzyme pyruvate decarboxylase chuyển hóa thành acetaldehyde và giải phóng khí CO2. Ngay sau đó, enzyme alcohol dehydrogenase khử acetaldehyde thành ethanol tinh khiết. Năng lượng ATP giải phóng giúp tế bào nấm men duy trì sinh khối và chống chịu áp suất thẩm thấu. Nồng độ cồn tích tụ dần trong dịch lên men mà không gây ức chế quá mức sinh trưởng của nấm men. Khả năng chịu ethanol cao của các chủng chọn lọc giúp tối ưu hóa hiệu suất thu hồi sản phẩm. Quá trình diễn ra êm dịu và triệt để.

4.2. Ứng dụng nấm men lên men nước ép trái cây bản địa

Ứng dụng nấm men lên men nước ép trái cây bản địa mang lại bước đột phá cho nông sản nhiệt đới. Nước ép thanh long đỏ chứa hàm lượng sắc tố betacyanin tự nhiên và chất chống oxy hóa phong phú. Chủng Saccharomyces cerevisiae M7 thích nghi hoàn hảo với cơ chất dịch quả thanh long. Tế bào men chuyển hóa lượng đường tự nhiên thành đồ uống lên men có nồng độ cồn nhẹ vừa phải. Hàm lượng hợp chất sinh học và polyphenol tổng số được bảo toàn ở mức rất cao sau quá trình ủ. Màu sắc đỏ thẫm tự nhiên của dịch quả duy trì độ tươi sáng bắt mắt. Hương vị nước quả trở nên thanh khiết, chua ngọt hài hòa và kích thích tiêu hóa. Giá trị kinh tế của nguồn trái cây địa phương được nâng tầm rõ rệt.

V. Kỹ thuật dùng Saccharomyces cerevisiae lên men bánh mì

Ngành sản xuất bánh nướng toàn cầu ghi nhận đóng góp không thể thay thế của Saccharomyces cerevisiae. Hoạt động trao đổi chất của nấm men trực tiếp định hình độ mềm xốp của khối bột mì. Nấm men tiêu thụ các loại đường tự do được giải phóng từ tinh bột nhờ enzyme amylase. Bọt khí carbonic sinh ra liên tục bị giữ lại bên trong mạng lưới gluten đàn hồi. Thể tích khối bột gia tăng gấp nhiều lần sau giai đoạn ủ nở. Quá trình nướng nhiệt độ cao làm giãn nở các túi khí và định hình cấu trúc ruột bánh. Hàng loạt hợp chất mùi thơm được tạo thành qua phản ứng Maillard và caramel hóa bề mặt. Chất lượng bánh mì thành phẩm đạt độ mềm xốp, thơm ngon và dễ bảo quản trong thời gian dài.

5.1. Cơ chế sinh khí làm nở bột khi lên men bánh mì

Cơ chế sinh khí làm nở bột khi lên men bánh mì là trọng tâm kỹ thuật của thợ làm bánh. Tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae hoạt động mạnh mẽ ở nhiệt độ ấm từ 28 đến 35 độ C. Enzyme zymase chuyển hóa đường thành rượu ethylic và khí carbonic dạng bọt mịn. Các bọt khí CO2 khuếch tán vào các vi bóng khí có sẵn trong khối bột nhào. Mạng lưới liên kết gluten vững chắc giữ chặt các bọt khí không cho thoát ra ngoài. Áp suất khí tăng dần làm màng bột phồng to và tạo nên cấu trúc xốp tổ ong đồng đều. Khi gặp nhiệt độ lò nướng cao, cồn và nước bay hơi nhanh chóng để lại các lỗ xốp khô ráo. Ổ bánh nở phồng đẹp mắt với lớp vỏ giòn tan hấp dẫn.

5.2. Tác động tương hỗ giữa nấm men và vi khuẩn lactic

Tác động tương hỗ giữa nấm men và vi khuẩn lactic tạo nên sự cân bằng hoàn hảo trong bột nhào chua. Vi khuẩn lactic hạ thấp độ pH của khối bột và kích thích hoạt tính enzyme phân giải tinh bột. Nồng độ acid hữu cơ nhẹ ngăn cản các loài nấm mốc và trực khuẩn gây nhớt phát triển. Nấm men Saccharomyces cerevisiae tận dụng môi trường acid để duy trì tốc độ sinh khí bền bỉ. Mạng lưới gluten mềm dẻo hơn nhờ sự biến tính nhẹ của protein trong môi trường acid. Sự kết hợp cộng sinh này tạo ra hương vị chua thanh dịu nhẹ và mùi thơm phức hợp đặc trưng. Ổ bánh mì lên men tự nhiên có giá trị dinh dưỡng cao hơn và hạn chế hiện tượng ôi thiu cơ học.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của Đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. Ý nghĩa của luận án
1.3.1. Ý nghĩa khoa học
1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.4. Điểm mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Tổng quan về LAB, một số tính chất có lợi và ứng dụng
2.1.1. Khái niệm và phân loại LAB
2.1.2. Một số tính chất có lợi của LAB
2.1.3. Ứng dụng của LAB trong công nghiệp thực phẩm
2.2. Nấm men và ứng dụng
2.2.1. Giới thiệu về nấm men và ứng dụng trong công nghệ thực phẩm
2.2.2. Nấm men trong sản xuất Đồ uống lên men
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình lên men dịch trái cây
2.3.1. Ảnh hưởng của vi sinh vật Đến quá trình lên men
2.3.2. Ảnh hưởng của hàm lượng Đường Đến quá trình lên men
2.3.3. Ảnh hưởng của pH lên quá trình lên men
2.3.4. Ảnh hưởng của nhiệt Độ lên men
2.4. Một số công trình nghiên cứu liên quan Đến Đề tài
2.4.1. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan Đến tiềm năng probiotic của LAB
2.4.2. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan Đến khả năng sinh tổng hợp GABA của LAB
2.4.3. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan Đến phân lập, Định danh chủng nấm men và sản xuất dịch trái cây lên men
3. CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1.1. Đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Phạm vi nghiên cứu
3.1.3. Địa Điểm và thời gian thí nghiệm
3.2. Nội dung nghiên cứu
3.3. Phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Phân lập và Định danh LAB từ mắm rò Huế
3.3.2. Phân lập, tuyển chọn và Định danh chủng nấm men
3.3.3. Một số phương pháp phân tích hoá sinh
3.3.4. Một số phương pháp hóa lý
3.3.5. Một số phương pháp xác Định các tính chất về tiềm năng probiotic của LAB
3.3.6. Phương pháp khảo sát khả năng sinh tổng hợp GABA của LAB
3.3.7. Phương pháp bố trí thí nghiệm
3.3.8. Phương pháp Đánh giá cảm quan
3.3.9. Phương pháp tối ưu hóa bằng quy hoạch thực nghiệm
3.3.10. Phương pháp phân tích thống kê
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Phân lập, Định danh và tuyển chọn chủng LAB có tiềm năng probiotic và khả năng sinh tổng hợp GABA cao
4.1.1. Kết quả phân lập
4.1.2. Kết quả Định danh các chủng LAB dựa vào phổ MALDI-TOF MS
4.1.3. Kết quả Định danh bằng giải trình tự gene PheS
4.1.4. Khảo sát tiềm năng probiotic của các chủng LAB
4.1.5. Khảo sát khả năng sinh tổng hợp GABA của các chủng LAB
4.2. Ảnh hưởng của các Điều kiện nuôi cấy Đến khả năng sinh tổng hợp GABA của chủng Được tuyển chọn
4.2.1. Ảnh hưởng của mật Độ tế bào ban Đầu lên khả năng sinh tổng hợp GABA của chủng P.
4.2.2. Ảnh hưởng của hàm lượng MSG bổ sung lên khả năng sinh tổng hợp GABA của chủng P.
4.2.3. Ảnh hưởng của nguồn carbon bổ sung lên khả năng sinh tổng hợp GABA của chủng P.
4.2.4. Ảnh hưởng của hàm lượng saccharose bổ sung lên khả năng sinh tổng hợp GABA của chủng P.
4.2.5. Ảnh hưởng của nguồn nitơ bổ sung lên khả năng sinh tổng hợp GABA của chủng P.
4.2.6. Ảnh hưởng của hàm lượng peptone bổ sung lên khả năng sinh tổng hợp GABA của chủng P.
4.2.7. Ảnh hưởng của việc thay thế saccharose bởi dịch trái cây lên khả năng sinh tổng hợp GABA của chủng P.
4.2.8. Ảnh hưởng của việc thay thế peptone bằng dịch sữa lên khả năng sinh tổng hợp GABA của chủng P.
4.2.9. Ảnh hưởng của pH ban Đầu lên khả năng sinh tổng hợp GABA của P.
4.2.10. Ảnh hưởng của nhiệt Độ nuôi cấy lên khả năng sinh tổng hợp GABA của P.
4.2.11. Ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy lên khả năng sinh tổng hợp GABA của P.
4.3. Ảnh hưởng của một số thông số công nghệ lên chất lượng dịch trái cây lên men bởi chủng nấm men Được tuyển chọn
4.3.1. Phân lập, tuyển chọn và Định danh chủng nấm men
4.3.2. Ảnh hưởng của một số thông số công nghệ lên chất lượng dịch trái cây lên men bởi S.
4.4. Sản xuất sản phẩm lên men mới giàu tiềm năng probiotic và các hoạt chất có hoạt tính sinh học
4.4.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ phối trộn dịch ép thanh long Đỏ và sữa
4.4.2. Ảnh hưởng của nhiệt Độ lên men
4.4.3. Ảnh hưởng của thời gian lên men
4.4.4. Kết quả tối ưu hóa chế Độ lên men sinh tổng hợp GABA cao
4.4.5. Quy trình sản xuất sản phẩm lên men hỗn hợp dịch thanh long Đỏ và sữa tươi giàu các hợp chất sinh học
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (358 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN THANH QUỲNH ANH KHAI THÁC MỘT SỐ TÍNH CHẤT CÓ LỢI CỦA VI KHUẨN LACTIC, NẤM MEN Saccharomyces cerevisiae VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM HUẾ - 2026 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN THANH QUỲNH ANH KHAI THÁC MỘT SỐ TÍNH CHẤT CÓ LỢI CỦA VI KHUẨN LACTIC, NẤM MEN Saccharomyces cerevisiae VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 9540101 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐỖ THỊ BÍCH THỦY 2. VÕ VĂN QUỐC BẢO HUẾ - 2026 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam Ďoan rằng luận án này là công trình nghiên cứu khoa học do chính tôi thực hiện. Toàn bộ số liệu, kết quả và nội dung trình bày trong luận án Ďều trung thực, khách quan và Ďược thu thập, phân tích một cách nghiêm túc.

Những kết quả này chưa từng Ďược công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và nguyên bản của nội dung trong luận án. Thành phố Huế, ngày tháng 1 năm 2026 Tác giả luận án Trần Thanh Quỳnh Anh ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực cá nhân, tôi Ďã nhận Ďược rất nhiều sự quan tâm, giúp Ďỡ quý báu từ các tổ chức, cá nhân và tập thể. Tôi xin Ďược bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc Ďến tất cả những ai Ďã Ďồng hành, hỗ trợ và truyền cảm hứng cho tôi trong suốt hành trình nghiên cứu và học tập.

Trước hết, tôi xin trân trọng và chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Đỗ Thị Bích Thủy và PGS. Võ Văn Quốc Bảo, những người thầy/cô hướng dẫn khoa học Ďáng kính, Ďã tận tình dìu dắt, Ďịnh hướng chuyên môn và luôn Ďồng hành cùng tôi bằng tất cả tâm huyết và trí tuệ trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin Ďược bày tỏ lòng biết ơn chân thành Ďến Ban Giám Ďốc Đại học Huế, Ban Đào tạo và Công tác sinh viên Đại học Huế, Lãnh Ďạo Trường Đại học Nông Lâm Huế, Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên, cùng các thầy, cô giáo Khoa Cơ Khí và Công Nghệ, Viện Công nghệ sinh học - Đại học Huế Ďã nhiệt tình giảng dạy, tạo Ďiều kiện thuận lợi và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô giáo, các nhà khoa học, Ďồng nghiệp và bạn bè Ďã chia sẻ những ý kiến quý báu, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Cuối cùng, từ tận Ďáy lòng, tôi xin Ďược bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc Ďến gia Ďình thân yêu, Ďặc biệt là bố mẹ, anh chị, chồng và con gái. Chính sự Ďộng viên không ngừng về cả tinh thần lẫn vật chất, cùng sự Ďồng hành Ďầy yêu thương và sẻ chia của gia Ďình Ďã tiếp thêm cho tôi sức mạnh và niềm tin Ďể hoàn thành hành trình học thuật Ďầy thử thách này. Xin trân trọng cảm ơn! Thành Phố Huế, ngày tháng 1 năm 2026 Tác giả luận án Trần Thanh Quỳnh Anh iii TÓM TẮT Việc ứng dụng các nguồn gene quý giá thông qua phân lập, tuyển chọn và Ďịnh danh các chủng vi sinh vật bản Ďịa sẽ Ďóng vai trò quan trọng và mở ra những hướng Ďi mới trong công nghiệp thực phẩm.

Đây chính là mục tiêu hướng tới của công trình này. Trong các nhóm vi sinh vật, hệ vi khuẩn lactic (LAB) và nấm men Saccharomyces cerevisiae Ďã Ďược chứng minh có nhiều Ďặc tính có lợi và ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thực phẩm. Chúng không những lên men thực phẩm tạo ra các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao mà còn góp phần kéo dài thời gian bảo quản. Công trình này tập trung vào việc phân lập, Ďịnh danh và tuyển chọn các chủng LAB từ thực phẩm lên men truyền thống Huế và nấm men từ bánh men.

Các phương pháp Ďịnh danh vi sinh vật Ďược sử dụng trong nghiên cứu khá hiện Ďại như giải trình tự ITS (Internal Transcribed Spacer), gene PheS (phenylalanyl-tRNA synthetase) và phân tích hệ protein nội bào bằng MALDI TOF MS (Matrix-Assisted Laser Desorption/Ionization Time-of-Flight Mass Spectrometry). Bên cạnh Ďó, các hợp chất có hoạt tính sinh học và khả năng chống oxy hoá Ďược xác Ďịnh dựa trên phương pháp quang phổ hấp thụ. Phương pháp sắc ký lỏng cao áp (High pressure liquid chromatography, HPLC) Ďược sử dụng Ďể phân tích hàm lượng Gamma - aminobutyric acid (GABA). Có tất cả 20 chủng LAB phân lập và Ďịnh danh từ mắm rò Huế và 20 chủng LAB từ tôm chua Huế (Ďã công bố Ďịnh danh) Ďược sử dụng Ďể ứng dụng trong nghiên cứu này.

Trong số Ďó, chủng Pediococcus acidilactici TC7 Ďược tuyển chọn dựa trên tiềm năng probiotic và khả năng sinh tổng hợp GABA. Đồng thời chủng S. cerevisiae M7 cũng Ďược phát hiện với khả năng lên men dịch thanh long Ďỏ tạo sản phẩm có hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Kết quả nghiên cứu khảo sát một số tính chất có lợi của các chủng LAB phân lập Ďược cho thấy, P.

acidilactici TC7 nổi bật với khả năng chịu Ďược pH thấp, kháng muối mật, kết dính và bám dính tốt và ức chế một số vi khuẩn gây bệnh Ďường ruột. Đặc biệt, chủng này còn thể hiện tiềm năng sinh tổng hợp gamma-aminobutyric acid (GABA) vượt trội (8,764 ± 0,138 mM), so với các chủng khác, vì vậy Ďược lựa chọn làm Ďối tượng chính Ďể nghiên cứu sâu hơn. Các yếu tố ảnh hưởng Ďến quá trình sinh GABA bởi P. acidilactici TC7 Ďược khảo sát có hệ thống và xác Ďịnh Ďiều kiện tối ưu gồm: mật Ďộ tế bào gieo cấy ban Ďầu 10⁷ CFU/mL, thành phần môi trường nuôi cấy là MRS (The man, rogosa and sharpes) và có bổ sung 1,5% MSG, 2% saccharose và 2% peptone, pH ban Ďầu 6, nhiệt Ďộ lên men 40°C, thời gian lên men 72 giờ.

Đáng chú ý, khi thay thế hoàn toàn saccharose và peptone bằng dịch quả thanh long Ďỏ và sữa bò, hàm lượng GABA tích luỹ trong môi trường Ďạt 30,784 ± 0,104 mM. Điều này chứng minh khả năng ứng dụng nguyên liệu nông sản tự nhiên vào sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Đồng thời, chủng S. cerevisiae M7 phân lập từ bánh men có ưu Ďiểm vượt trội trong quá trình lên men dịch ép thanh long Ďỏ với sự gia tăng Ďáng kể ethanol, hợp chất polyphenol, anthocyanin, betacyanin, betaxanthin và hoạt tính chống iv oxy hóa, Ďặc biệt khi dịch quả Ďược xử lý sơ bộ ở 70°C.

Điều kiện tối ưu Ďể phát huy hiệu quả lên men của chủng M7 gồm mật Ďộ gieo cấy ban Ďầu 10⁸ CFU/mL, hàm lượng chất khô ban Ďầu 18%, pH ban Ďầu 3,5, nhiệt Ďộ lên men 30°C và thời gian lên men 6 ngày. Trên cơ sở Ďó, hai chủng P. acidilactici TC7 và S. cerevisiae M7 Ďược Ďồng nuôi cấy Ďể lên men hỗn hợp dịch thanh long Ďỏ và sữa tươi không Ďường TH True milk.

Kết quả cho thấy tỷ lệ phối trộn giữa dịch thanh long Ďỏ và sữa tươi không Ďường TH True milk là 3:1, lên men ở nhiệt Ďộ 35°C trong 24 giờ là Ďiều kiện tốt nhất, vừa Ďảm bảo hàm lượng GABA và hợp chất sinh học cao vừa duy trì chất lượng cảm quan Ďặc trưng. Để tối ưu hóa hàm lượng GABA trong sản phẩm, hai thông số then chốt là nhiệt Ďộ lên men (25 - 40°C) và thời gian lên men (12 - 36 giờ) Ďược khảo sát bằng mô hình hồi quy bậc hai. Kết quả mô hình cho thấy sự tương quan chặt chẽ với thực nghiệm (R² = 96,720%) với giá trị dự Ďoán (17,103 mM) gần trùng khớp với kết quả kiểm chứng (17,387 ± 0,160 mM), chứng minh Ďộ tin cậy cao và khả năng áp dụng thực tiễn. Sản phẩm cuối cùng thu Ďược không chỉ giàu GABA mà còn chứa nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính chống oxy hóa mạnh và có chức năng probiotic, Ďồng thời mang hương vị cảm quan Ďặc trưng của quá trình lên men hỗn hợp.

Những kết quả này khẳng Ďịnh tiềm năng khai thác vi sinh vật bản Ďịa kết hợp với nguồn nông sản trong nước Ďể phát triển thực phẩm bảo vệ sức khỏe giàu giá trị dinh dưỡng và dược lý, Ďồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng của các thông số công nghệ, Ďặc biệt là nhiệt Ďộ và thời gian, trong việc tối ưu hóa sinh tổng hợp GABA. Nghiên cứu không chỉ cung cấp bằng chứng khoa học cho ứng dụng LAB và nấm men trong công nghệ thực phẩm mà còn mở ra triển vọng thương mại hóa các sản phẩm probiotic thế hệ mới dựa trên nguồn nguyên liệu bản Ďịa, góp phần phát triển ngành công nghiệp thực phẩm theo hướng bền vững và giá trị gia tăng cao. Từ khóa: Các hợp chất có hoạt tính sinh học, GABA, lên men, Pediococcus acidilactici TC7, probiotic, Saccharomyces cerevisiae M7 v ABSTRACT Applying valuable gene sources through the isolation, selection, and identification of native microorganism strains plays a crucial role and opens up new directions in the food industry. This is the aim of this study.

Among microbial groups, lactic acid bacteria (LAB) and Saccharomyces cerevisiae have been proven to have many beneficial properties and are widely applied in food technology. They not only ferment food to create products with high nutritional value but also help extend shelf life. This study focuses on isolating, identifying, and selecting LAB strains from traditional Hue fermented foods and yeast strains from ‗banh men‘. Modern microbial identification methods were used, such as ITS (Internal Transcribed Spacer) and PheS (phenylalanyl-tRNA synthetase) gene sequencing, and analysis of intracellular proteins using MALDI TOF MS (Matrix-Assisted Laser Desorption/Ionization Time- of-Flight Mass Spectrometry).

Additionally, bioactive compounds and antioxidant capacity were determined using absorption spectroscopy. High-performance liquid chromatography (HPLC) was used to analyze the content of Gamma-aminobutyric acid (GABA). A total of 20 LAB strains isolated and identified from "mam ro Hue" and 20 LAB strains from "tôm chua Hue" (with already published identification) were used for application in this study. Among them, the Pediococcus acidilactici TC7 strain was selected based on its probiotic potential and ability to biosyntynthesize GABA.

cerevisiae M7 strain was found to be effective at fermenting red dragon fruit juice to produce a product with a high content of bioactive compounds. The study of some beneficial properties of the isolated LAB strains showed that P. acidilactici TC7 stands out for its ability to tolerate low pH, resist bile salts, inhibit some intestinal pathogens, and display high aggregation and adhesion. In particular, this strain also showed a superior potential for GABA biosynthesis (8.138 mM) compared to other strains, and was therefore chosen for further research.

The factors affecting GABA production by P. acidilactici TC7 were systematically investigated and optimized conditions were determined, including: an initial cell density of 107 CFU/mL, a culture medium of MRS (The Man, Rogosa and Sharpes) supplemented with 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thanh Quỳnh Anh (2026). Vi khuẩn Lactic & Nấm men: Ứng dụng Công nghệ Thực phẩm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/khai-thac-vi-khuan-lactic-nam-men-ung-dung-cong-nghe-thuc-pham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi khuẩn Lactic & Nấm men: Ứng dụng Công nghệ Thực phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Ứng dụng công nghệ mới, tối ưu quy trình, đảm bảo an toàn, nâng cao chất lượng sản phẩm thực phẩm.

Luận án "Vi khuẩn Lactic & Nấm men: Ứng dụng Công nghệ Thực phẩm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Vi khuẩn Lactic & Nấm men: Ứng dụng Công nghệ Thực phẩm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi khuẩn Lactic & Nấm men: Ứng dụng Công nghệ Thực phẩm" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Vi khuẩn Lactic & Nấm men: Ứng dụng Công nghệ Thực phẩm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi khuẩn Lactic & Nấm men: Ứng dụng Công nghệ Thực phẩm" có 358 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi khuẩn Lactic & Nấm men: Ứng dụng Công nghệ Thực phẩm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter