Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật can

Tài liệu: Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp ở thừa thiên huế luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLi

Trường ĐH

Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

Chuyên ngành

Khoa học Cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng hiệu quả

Rầy lưng trắng là đối tượng dịch hại nguy hiểm trên cây lúa. Chúng gây thiệt hại nghiêm trọng, ảnh hưởng năng suất và an ninh lương thực. Việc tuyển chọn giống lúa kháng rầy là giải pháp then chốt. Giống lúa kháng giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học. Điều này góp phần bảo vệ môi trường, giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu tập trung tìm kiếm các giống lúa có khả năng chống chịu cao. Các giống này phải phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng địa phương. Mục tiêu là cung cấp lựa chọn bền vững cho nông dân. Giống lúa kháng rầy cần đảm bảo năng suất và chất lượng hạt gạo. Công tác này đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng qua nhiều giai đoạn. Phải kiểm tra khả năng kháng rầy trong điều kiện thực tế đồng ruộng. Cần xác định các chỉ tiêu sinh học và nông học quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của giống lúa kháng rầy

Giống lúa kháng rầy lưng trắng mang lại nhiều lợi ích. Chúng giảm áp lực dịch hại, ổn định sản xuất lúa. Giống kháng rầy là công cụ quản lý dịch hại hiệu quả. Chúng hạn chế sự bùng phát của rầy. Điều này giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người nông dân. Giống kháng cũng giúp bảo vệ đa dạng sinh học. Chúng duy trì cân bằng hệ sinh thái nông nghiệp. Việc sử dụng thuốc trừ sâu được giảm đáng kể. Sức khỏe con người và môi trường được cải thiện. Đây là hướng đi bền vững cho ngành nông nghiệp.

1.2. Phương pháp đánh giá khả năng kháng rầy

Khả năng kháng rầy của giống lúa được đánh giá bằng nhiều phương pháp. Các thử nghiệm được thực hiện cả trong phòng thí nghiệm và ngoài đồng. Trong phòng, cây lúa non được tiếp xúc với quần thể rầy. Mức độ gây hại được quan sát và ghi nhận. Ngoài đồng, các giống được trồng trong điều kiện tự nhiên. Mật độ rầy và mức độ thiệt hại được theo dõi định kỳ. Các chỉ số như tỷ lệ cây bị hại, chỉ số cấp hại được sử dụng. Phản ứng của cây lúa với sự tấn công của rầy cũng được đánh giá. Phân tích gen cũng giúp xác định các gen kháng rầy.

1.3. Tiêu chí lựa chọn giống lúa ưu việt

Việc lựa chọn giống lúa ưu việt dựa trên nhiều tiêu chí. Khả năng kháng rầy lưng trắng là yếu tố hàng đầu. Giống cần có năng suất cao và ổn định. Chất lượng gạo cũng phải tốt, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Thời gian sinh trưởng phù hợp với lịch thời vụ địa phương. Khả năng thích ứng với điều kiện môi trường cũng rất quan trọng. Giống phải chịu được các điều kiện bất lợi. Ví dụ như hạn hán, ngập úng hoặc sâu bệnh khác. Các giống có đặc tính nông học tốt sẽ được ưu tiên. Điều này đảm bảo hiệu quả canh tác và lợi nhuận cho nông dân.

II.Nghiên cứu biện pháp canh tác lúa phù hợp vùng Huế

Thừa Thiên Huế có điều kiện khí hậu đặc thù. Việc phát triển các biện pháp canh tác phù hợp là cần thiết. Các biện pháp này nhằm tối ưu hóa năng suất lúa. Đồng thời, chúng phải quản lý hiệu quả rầy lưng trắng. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện các kỹ thuật canh tác hiện có. Các yếu tố như lượng giống, phân bón, nước tưới được xem xét. Mục tiêu là xây dựng quy trình canh tác bền vững. Quy trình này phải giảm thiểu rủi ro từ dịch hại. Nó cũng phải tối ưu hóa nguồn lực sản xuất. Việc áp dụng các kỹ thuật mới cần được kiểm chứng. Hiệu quả kinh tế và môi trường phải được đánh giá. Hợp tác với nông dân là yếu tố quan trọng. Đảm bảo tính khả thi và chấp nhận của các giải pháp. Các mô hình trình diễn được triển khai. Điều này giúp nông dân tiếp cận và áp dụng nhanh chóng.

2.1. Đánh giá kỹ thuật canh tác hiện hành

Các kỹ thuật canh tác lúa hiện hành ở Thừa Thiên Huế được phân tích. Ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp được nhận diện. Đặc biệt, cách nông dân quản lý rầy lưng trắng được khảo sát. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật được thống kê. Mức độ sử dụng phân bón và nước tưới cũng được đánh giá. Những thông tin này cung cấp cơ sở quan trọng. Chúng giúp xây dựng các biện pháp cải tiến. Mục tiêu là phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu. Đánh giá này giúp hiểu rõ bối cảnh sản xuất lúa địa phương.

2.2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng năng suất

Năng suất lúa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Giống lúa, chế độ dinh dưỡng, mật độ gieo sạ là những yếu tố chính. Điều kiện thời tiết, sâu bệnh hại cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Phân bón, đặc biệt là đạm, ảnh hưởng đến khả năng kháng rầy. Mật độ gieo sạ hợp lý giúp cây lúa phát triển tốt. Nó cũng tạo môi trường ít thuận lợi cho rầy phát triển. Chế độ tưới tiêu khoa học cũng góp phần nâng cao năng suất. Các yếu tố này cần được cân bằng để đạt hiệu quả cao nhất.

2.3. Đề xuất quy trình canh tác tối ưu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình canh tác được đề xuất. Quy trình này tích hợp giống lúa kháng rầy lưng trắng. Nó bao gồm các khuyến nghị về lượng giống gieo sạ. Chế độ bón phân cân đối được khuyến cáo. Biện pháp quản lý nước hiệu quả cũng là phần quan trọng. Việc áp dụng các kỹ thuật quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) được nhấn mạnh. Quy trình này hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó cũng giúp tối đa hóa năng suất và lợi nhuận. Quy trình phải dễ hiểu và dễ áp dụng cho nông dân địa phương.

III.Rầy lưng trắng hại lúa Tác động và giải pháp phòng

Rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) là một trong những loài gây hại nghiêm trọng nhất cho cây lúa. Chúng chích hút nhựa cây, làm cây vàng úa, khô héo. Mức độ gây hại có thể dẫn đến hiện tượng 'cháy rầy'. Ngoài ra, rầy còn là vật trung gian truyền bệnh vi-rút. Các bệnh như vàng lùn, lùn xoắn lá gây thiệt hại nặng nề. Sự bùng phát của rầy thường do mất cân bằng sinh thái. Việc sử dụng thuốc trừ sâu không đúng cách làm tăng khả năng kháng thuốc. Nó cũng tiêu diệt thiên địch tự nhiên của rầy. Hiểu rõ về rầy lưng trắng là bước đầu tiên trong phòng chống. Cần có giải pháp tổng hợp, bền vững. Điều này đảm bảo an toàn cho sản xuất và môi trường.

3.1. Đặc điểm sinh học và mức độ gây hại

Rầy lưng trắng có vòng đời ngắn, khả năng sinh sản nhanh. Chúng thường tập trung ở gốc cây lúa, chích hút nhựa. Triệu chứng ban đầu là lá lúa chuyển vàng. Sau đó, toàn bộ cây lúa có thể bị khô và chết. Mật độ rầy cao gây ra hiện tượng 'cháy rầy'. Các vết chích hút tạo điều kiện cho nấm bệnh xâm nhập. Rầy non và rầy trưởng thành đều gây hại. Chúng hoạt động mạnh trong điều kiện nóng ẩm. Mức độ gây hại phụ thuộc vào tuổi cây lúa và mật độ rầy.

3.2. Cơ chế kháng rầy của cây lúa

Cây lúa có nhiều cơ chế kháng rầy lưng trắng. Kháng không ưa thích là khi rầy không thích ăn hoặc đẻ trứng trên cây. Kháng ngược sinh lý là khi cây ảnh hưởng đến sự phát triển của rầy. Rầy sinh trưởng chậm, giảm khả năng sinh sản. Kháng chịu đựng là khi cây bị rầy tấn công nhưng vẫn cho năng suất tốt. Các gen kháng rầy đã được xác định và sử dụng trong công tác lai tạo. Cơ chế kháng phức tạp, đòi hỏi nghiên cứu sâu. Hiểu rõ cơ chế giúp chọn tạo giống hiệu quả hơn.

3.3. Chiến lược quản lý rầy tổng hợp

Chiến lược quản lý rầy tổng hợp (IPM) là cần thiết. Nó bao gồm nhiều biện pháp phối hợp. Sử dụng giống lúa kháng rầy là biện pháp chủ lực. Biện pháp canh tác như điều chỉnh mật độ gieo sạ, bón phân cân đối. Quản lý nước hợp lý cũng góp phần. Biện pháp sinh học như bảo vệ thiên địch tự nhiên của rầy. Giám sát đồng ruộng thường xuyên để phát hiện sớm dịch hại. Chỉ sử dụng thuốc trừ sâu khi thật cần thiết. Ưu tiên các loại thuốc có chọn lọc, ít độc hại. IPM giúp duy trì cân bằng sinh thái, giảm áp lực dịch hại.

IV.Phát triển nông nghiệp bền vững với giống lúa kháng rầy

Phát triển nông nghiệp bền vững là xu thế toàn cầu. Nó hướng tới sản xuất hiệu quả, bảo vệ môi trường. Giống lúa kháng rầy lưng trắng đóng vai trò trung tâm. Chúng giúp giảm sử dụng hóa chất nông nghiệp. Điều này bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nông nghiệp bền vững cũng cần sự đa dạng hóa cây trồng. Nó phải thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc tích hợp các giống kháng vào hệ thống canh tác là chìa khóa. Nó góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh, sạch. Nâng cao nhận thức của nông dân về lợi ích của giống kháng là quan trọng. Các chính sách hỗ trợ cần được ban hành. Điều này khuyến khích việc áp dụng rộng rãi các giải pháp bền vững.

4.1. Lợi ích kinh tế và môi trường

Giống lúa kháng rầy mang lại lợi ích kép. Về kinh tế, nông dân giảm chi phí mua thuốc trừ sâu. Năng suất ổn định hơn, tăng thu nhập. Về môi trường, lượng hóa chất thải ra môi trường giảm đáng kể. Điều này bảo vệ đất, nước và không khí. Giảm ô nhiễm môi trường nông thôn. Đa dạng sinh học được duy trì. Các loài côn trùng có ích không bị tiêu diệt. Hệ sinh thái đồng ruộng khỏe mạnh hơn. Sản phẩm gạo an toàn hơn cho người tiêu dùng. Giá trị sản phẩm nông nghiệp tăng lên.

4.2. Vai trò giống lúa trong IPM

Giống lúa kháng rầy là nền tảng của quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Chúng cung cấp lớp bảo vệ đầu tiên chống lại rầy. Khả năng kháng giúp giảm mật độ rầy gây hại. Điều này làm giảm ngưỡng cần thiết để áp dụng các biện pháp khác. Giống kháng giúp kéo dài thời gian giữa các lần phun thuốc. Thậm chí có thể loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phun thuốc. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho thiên địch phát triển. IPM với giống kháng giúp hệ thống sản xuất lúa bền vững hơn.

4.3. Hướng tới sản xuất lúa an toàn

Mục tiêu là hướng tới sản xuất lúa an toàn, không tồn dư hóa chất. Giống lúa kháng rầy là yếu tố then chốt. Chúng giúp giảm đáng kể lượng thuốc trừ sâu sử dụng. Điều này trực tiếp làm giảm nguy cơ tồn dư hóa chất trong gạo. Gạo an toàn đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao. Nó cũng bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Sản xuất lúa an toàn nâng cao giá trị thương hiệu nông sản Việt Nam. Nó mở ra cơ hội xuất khẩu sang các thị trường khó tính. Đây là bước đi quan trọng cho phát triển nông nghiệp hiện đại.

V.Ứng dụng kỹ thuật canh tác quản lý rầy lưng trắng

Việc ứng dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến là trọng tâm. Chúng giúp quản lý hiệu quả rầy lưng trắng. Các kỹ thuật này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Điều chỉnh mật độ gieo sạ, tối ưu hóa dinh dưỡng. Quản lý nước và vệ sinh đồng ruộng cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tạo môi trường ít thuận lợi cho rầy. Đồng thời, thúc đẩy sự phát triển của cây lúa. Các biện pháp này được thiết kế để kết hợp hài hòa. Chúng phải tăng cường khả năng chống chịu của cây. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các giải pháp hóa học. Việc đào tạo và chuyển giao công nghệ cho nông dân là cần thiết. Điều này đảm bảo các kỹ thuật được áp dụng đúng cách và hiệu quả.

5.1. Giảm thiểu sử dụng hóa chất

Giảm thiểu hóa chất là mục tiêu chính trong quản lý rầy. Các giống lúa kháng rầy đóng góp lớn vào mục tiêu này. Chúng làm giảm nhu cầu phun thuốc trừ sâu. Nông dân có thể dựa vào khả năng kháng tự nhiên của cây. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó cũng giúp bảo vệ các loài thiên địch của rầy. Sự phụ thuộc vào thuốc hóa học giảm. Từ đó, ngăn chặn sự phát triển tính kháng thuốc của rầy. Chi phí sản xuất cũng được tiết kiệm đáng kể.

5.2. Tối ưu hóa mật độ gieo sạ

Mật độ gieo sạ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của rầy. Gieo sạ quá dày tạo môi trường ẩm ướt, kín đáo. Đây là điều kiện lý tưởng cho rầy sinh sản và phát triển. Tối ưu hóa mật độ gieo sạ giúp thông thoáng ruộng lúa. Ánh sáng và không khí lưu thông tốt hơn. Điều này hạn chế môi trường thuận lợi cho rầy. Cây lúa phát triển khỏe mạnh, khả năng chống chịu tăng. Mật độ hợp lý cũng giảm cạnh tranh dinh dưỡng giữa các cây lúa. Năng suất và chất lượng hạt gạo được cải thiện.

5.3. Sử dụng phân bón hợp lý

Chế độ bón phân có tác động trực tiếp đến khả năng kháng rầy. Bón phân đạm quá mức làm cây lúa xanh tốt, mọng nước. Điều này thu hút rầy và làm tăng khả năng gây hại. Sử dụng phân bón cân đối, đặc biệt là kali và lân, giúp cây khỏe mạnh. Kali tăng cường sức đề kháng của cây với sâu bệnh. Lân giúp rễ phát triển tốt. Bón phân đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm. Điều này nâng cao khả năng chống chịu của cây lúa. Nó cũng giảm sự hấp dẫn của cây lúa đối với rầy lưng trắng.

VI.Mục tiêu và ý nghĩa đề tài tuyển chọn giống lúa

Đề tài nghiên cứu này có mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm giải quyết vấn đề rầy lưng trắng gây hại trên lúa. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Mục tiêu chung là góp phần phát triển nông nghiệp bền vững. Đặc biệt là tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Luận án mang lại những đóng góp mới. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc tuyển chọn giống lúa. Đồng thời, nó đề xuất các biện pháp canh tác phù hợp. Những kết quả này sẽ hỗ trợ nông dân địa phương. Giúp họ nâng cao năng suất, giảm thiệt hại. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần vào kho tàng tri thức về bảo vệ thực vật và cây trồng.

6.1. Mục tiêu chung của nghiên cứu

Mục tiêu chung của nghiên cứu là tuyển chọn giống lúa. Các giống này phải kháng được rầy lưng trắng. Đồng thời, chúng phải có năng suất cao. Nghiên cứu cũng xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác. Những biện pháp này phải phù hợp với điều kiện Thừa Thiên Huế. Chúng nhằm quản lý rầy lưng trắng hiệu quả. Đề tài hướng tới việc xây dựng mô hình sản xuất bền vững. Điều này góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nâng cao đời sống cho người nông dân. Góp phần vào an ninh lương thực khu vực.

6.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học quan trọng. Nó làm rõ cơ chế kháng rầy của một số giống lúa. Nó cung cấp dữ liệu về quần thể rầy lưng trắng địa phương. Về ý nghĩa thực tiễn, đề tài cung cấp các giống lúa mới. Các giống này có khả năng kháng rầy tốt. Nó đưa ra quy trình canh tác tối ưu cho vùng Thừa Thiên Huế. Quy trình này giúp nông dân chủ động phòng chống dịch. Nâng cao hiệu quả sản xuất lúa. Giảm chi phí đầu vào và tăng lợi nhuận. Giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật độc hại.

6.3. Phạm vi và đóng góp mới của luận án

Phạm vi nghiên cứu tập trung tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Nó được thực hiện trong khoảng thời gian từ 2013-2016. Luận án đã mang lại nhiều đóng góp mới. Nó đã tuyển chọn được một số giống lúa triển vọng. Các giống này có khả năng kháng rầy lưng trắng đáng kể. Luận án cũng đã xác định được các biện pháp canh tác tối ưu. Các biện pháp này giúp quản lý rầy hiệu quả. Nó xây dựng được mô hình sản xuất lúa kháng rầy. Mô hình này phù hợp với điều kiện địa phương. Đây là những đóng góp có giá trị cho ngành nông nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp ở thừa thiên huế luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN THỊ HOÀNG ĐÔNG TUYỂN CHỌN GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY LƯNG TRẮNG VÀ XÁC ĐỊNH BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CANH TÁC PHÙ HỢP Ở THỪA THIÊN HUẾ CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62 62 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. TRẦN ĐĂNG HÒA 2: TS. NGUYỄN ĐÌNH THI HUẾ - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp ở Thừa Thiên Huế” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và là kết quả quá trình làm việc nghiêm túc của bản thân.

Kết quả này chưa từng được công bố trên các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế. Các tài liệu tham khảo và kế thừa trong luận án đều được trích dẫn và chú thích đầy đủ. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án PGS.

Trần Đăng TS. Nguyễn Đình Thi Trần Thị Hoàng Đông Hòa ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ về tinh thần và vật chất từ các cá nhân, tập thể, cơ quan, đơn vị. Nhân đây, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành về những sự giúp đỡ quý giá đó. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới Thầy giáo, PGS.

Trần Đăng Hòa; Thầy giáo, TS. Nguyễn Đình Thi, khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế, là những người hướng dẫn khoa học. Thầy đã định hướng cho tôi thực hiện nghiên cứu này, tư vấn thấu đáo và tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc và Ban Đào tạo sau Đại học, Đại học Huế; Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo Sau Đại học, trường Đại học Nông Lâm; Tập thể cán bộ, giáo viên Bộ môn Bảo vệ thực vật, khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm; Các anh (chị) là học viên cao học khóa 18, 19, các em sinh viên chuyên ngành Bảo vệ thực vật và Khoa học Cây trồng khóa 44, 45, 46; Viện nghiên cứu lúa Quốc tế (IRRI), Viện Bảo vệ thực vật; Công ty Nông nghiệp Quảng Bình, Công ty giống Cây trồng Quảng Nam, Công ty giống Cây trồng - Vật nuôi Quảng Ngãi; Công ty giống Cây trồng - Vật nuôi Thừa Thiên Huế; Trại nghiên cứu giống Nông - Lâm nghiệp Nam Phước, Quảng Nam; Hợp tác xã Nông nghiệp Hương An, phường Hương An và Hợp tác xã Nông nghiệp Đông Xuân, phường Hương Xuân, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện và hoàn thành luận án này.

Có được sự trưởng thành ngày hôm nay, tôi xin khắc ghi công ơn sinh thành, giáo dưỡng và tình yêu thương của cha mẹ dành cho tôi; cảm ơn sự ủng hộ, động viên, thương yêu, chăm sóc và đồng hành của gia đình nhà chồng cũng như các anh, chị, những người thân đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa tinh thần vững chắc để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Thừa Thiên Huế, tháng 5 năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Hoàng Đông iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Ýnghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. Phạm vi về không gian: Đề tài được thực hiện tại tỉnh Thừa Thiên Huế;. Phạm vi về thời gian: Đề tài được thực hiện từ năm 2013 - 2016;. Phạm vi về nội dung.

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu giống lúa thích ứng với biến đổi khí hậu.

Phân loại, phân bố và kí chủ của rầy lưng trắng. Triệu chứng gây hại và tác hại của rầy lưng trắng. Cơ chế kháng rầy của giống lúa. Nguyên nhân bùng phát của rầy lưng trắng hại lúa trên đồng ruộng.

Những biện pháp hạn chế sự gây hại của rầy lưng trắng trên đồng ruộng. Nghiên cứu về giảm lượng giống và phân bón cho lúa. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Sự gây hại của rầy lưng trắng trên thế giới.

Sự gây hại của rầy lưng trắng ở Việt Nam. Sản xuất lúa ở Thừa Thiên Huế và tình hình gây hại của rầy lưng trắng. NHỮNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THUỘC LĨNH VỰC ĐỀ TÀI. Nghiên cứu về rầy lưng trắng hại lúa trên thế giới và Việt Nam.

Nghiên cứu và sử dụng giống lúa kháng rầy lưng trắng trên thế giới và ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Quần thể rầy lưng trắng.

Đất thí nghiệm. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng ở Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác giống lúa kháng rầy lưng trắng theo hướng quản lý cây trồng tổng hợp.

Xây dựng mô hình sản xuất lúa kháng rầy lưng trắng theo hướng quản lý cây trồng tổng hợp tại Thừa Thiên Huế. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu thập và nhân nuôi quần thể rầy lưng trắng. Phương pháp bố trí và theo dõi thí nghiệm.

Phương pháp theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. ĐIỀU KIỆN NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

TUYỂN CHỌN GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY LƯNG TRẮNG Ở THỪA THIÊN HUẾ. Thanh lọc tính kháng rầy lưng trắng của tập đoàn giống lúa nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Khả năng chống chịu rầy lưng trắng của các giống lúa trong điều kiện lây nhiễm nhân tạo ở nhà lưới. Khảo nghiệm cơ bản các giống lúa kháng rầy lưng trắng trên đồng ruộng ở Thừa Thiên Huế.

NGHIÊN CỨU CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CANH TÁC GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY LƯNG TRẮNG Ở THỪA THIÊN HUẾ. Nghiên cứu xác định lượng giống gieo thích hợp đối với giống lúa HP10 và ĐT34. Nghiên cứu xác định tổ hợp phân bón hiệu quả đối với các giống lúa HP10 và ĐT34. XÂY DỰNG MÔ HÌNH SẢN XUẤT GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY LƯNG TRẮNG TẠI THỪA THIÊN HUẾ.

Đặc điểm sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống lúa trong mô hình. Sâu bệnh hại và tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên các giống lúa trong mô hình. Hiệu quả kinh tế của các giống lúa trong mô hình. 123 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AWD: Alternative Wetting and Drying/Ướt - khô xen kẽ BILs: Backcross-inbred lines/Dòng bố mẹ lai hồi quy Biotype: Dòng sinh học BMAT: Bắt mồi ăn thịt BNN&PTNT: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Bt: Bào tử BVTV: Bảo vệ thực vật CLN: Cuốn lá nhỏ CPNX: Chế phẩm Nấm xanh Cv: Co-efficient of variation/ Độ biến động D/R: Dài/Rộng Đ/c: Đối chứng ĐBSLC: Đồng bằng sông Cửu Long EC: Emulsifiable Concentrate/ Dạng huyền phù EM: Egg Mortality/ Tỷ lệ trứng chết FAO: Food and Agriculture Organization of the United Nations/ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc Ha: hecta HCVS: Hữu cơ vi sinh HT1: Hương Thơm số 1 ICM: Integrated Crop Management/ Quản lý cây trồng tổng hợp IPM: Integrated Pest Management/ Quản lý dịch hại tổng hợp IRRI: International Rice Research Institute/ Viện nghiên cứu lúa quốc tế KD18: Khang Dân 18 KHNN: Khoa học Nông nghiệp LNL: Lần nhắc lại LSD: Least Significant Difference/ Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa MĐK: Mức độ kháng NHH: Nhánh hữu hiệu NLN: Nông Lâm nghiệp NN&PTNT: Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NPK: Đạm - Lân - Kali NS: Năng suất NSLN: Ngày sau lây nhiễm NSLT: Năng suất lý thuyết NSTT: Năng suất thực thu vii ns: Non-significant/ Không sai khác OECD: Organization for Economic Co-operation and Development/ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OM: Organic Matter/ Chất hưu cơ PCR: Polymerase Chain Reaction/ Kỹ thuật tái tạo đoạn ADN (Phản ứng khuếch đại gen) P1000 hạt: Khối lượng 1000 hạt QCVN: Quy chuẩn Việt Nam QĐ-BNN-KHCN: Quyết định - Bộ Nông nghiệp - Khoa học công nghệ. QTLs: Quantitative Trait Locus/ Vị trí tính trạng số lượng RCBD: Randomized Complete Block/ Thiết kế khối hoàn toàn ngẫu nhiên RCD: Randomized Complete Design / Thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên RDSBV: Rice Black Streaked Dwarf Virus/ virus luá lùn sọc đen RFLP: Restriction Fragment Length Polymorphisms/ Đa hình chiều dài đoạn giới hạn Ri: Resistance Index/ Chỉ số kháng RILs: Recombinant Inbred Lines/ Dòng tái tổ hợp RLT: Rầy lưng trắng SE: Standard Error/ Sai số chuẩn SES: Standard Evaluation System/ Hệ thống đánh giá tiêu chuẩn SL: Solution Liquid/ Dạng dung dịch SRI: System of Rice Intensification/ Hệ thống canh tác lúa cải tiến TB: Trung bình TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam TGST: Thời gian sinh trưởng TN: Thí nghiệm TN1: Taichung Native 1 TPHCM: Thành phố Hồ Chí Minh TT: Trung tâm UBND: Ủy ban nhân dân VCR: Value Cost Ratio/ Tỷ lệ chi phí - giá trị Wbph: White-backed Planthopper/ Rầy lưng trắng WG: Water Granule/ Dạng hạt thấm nước WL: Watery Lesions/ Tổn thương mất nước WP: Wettable Powder/ Dạng bột hòa nước viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Tỷ lệ (%) rầy nâu và rầy lưng trắng các lứa chính tại miền Bắc năm 2005 - 2007. Diện tích, năng suất, sản lượng lúa ở Thừa Thiên Huế năm 2011 - 2015 21 Bảng 1. Tình hình sản xuất lúa tại thị xã Hương Trà từ năm 2013 - 2015. Cơ cấu giống lúa ở tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2013 - 2015.

Lượng phân bón (kg/ha) cho các giống lúa ở Thừa Thiên Huế. Quy trình bón phân cho các giống lúa ở Thừa Thiên Huế. Tình hình rầy hại lúa ở Thừa Thiên Huế từ năm 2012 - 2015. Tình hình rầy hại lúa tại thị xã Hương Trà từ năm 2012 - 2015.

Danh sách các giống lúa sử dụng trong nghiên cứu đề tài. Một số chỉ tiêu hóa tính đất ở vùng nghiên cứu. Phân cấp hại của cây mạ và mức độ kháng rầy của giống lúa. Các tổ hợp phân bón trong thí nghiệm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các bi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp ở thừa thiên huế luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLi

Luận án "Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các bi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các bi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các bi" thuộc chuyên ngành Khoa học Cây trồng. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các bi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các bi" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các bi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter