Ảnh hưởng phân bón, tưới nước đến năng suất lúa & KNK tại Thừa Thiên Huế - Luận án TS

Luận án tiến sĩ này phân tích sâu ảnh hưởng của phân bón và tưới nước lên năng suất lúa cùng phát thải khí nhà kính tại Thừa Thiên Huế.

Trường ĐH

Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tối ưu phân bón nước tưới Năng suất lúa Huế

Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa canh tác lúa tại Thừa Thiên Huế. Đây là một nỗ lực nhằm cải thiện năng suất lúa và giảm thiểu tác động môi trường. Mục tiêu chính là xác định các giải pháp phân bón và nước tưới hiệu quả. Việc này đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp bền vững của vùng. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là tìm kiếm phương pháp canh tác lúa vừa mang lại hiệu quả kinh tế cao, vừa thân thiện với môi trường. Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức lớn. Nông nghiệp cần thích nghi để duy trì an ninh lương thực. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Phát triển khoa học cây trồng là chìa khóa cho tương lai nông nghiệp. Giải pháp được đề xuất nhằm tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ hoạt động sản xuất lúa. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Hỗ trợ cho các nhà hoạch định chính sách và nông dân địa phương. Đảm bảo phát triển nông thôn bền vững. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra một mô hình canh tác lúa tiên tiến.

1.1. Bối cảnh tầm quan trọng sản xuất lúa bền vững.

Thừa Thiên Huế là một tỉnh có thế mạnh về nông nghiệp, trong đó sản xuất lúa đóng vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, ngành lúa gạo đang đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán, lũ lụt, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Việc sử dụng phân bón và nước tưới chưa hiệu quả còn dẫn đến lãng phí tài nguyên. Đồng thời gia tăng phát thải khí nhà kính (KNK), góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề môi trường. Nghiên cứu phân bón, nước tưới và KNK trở nên cấp thiết. Nó nhằm tìm kiếm giải pháp nông nghiệp bền vững, đảm bảo an ninh lương thực. Phát triển khoa học cây trồng giúp nâng cao khả năng chống chịu của cây lúa. Tối ưu hóa các yếu tố đầu vào là chìa khóa. Điều này giúp nâng cao thu nhập cho nông dân. Đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái cho các thế hệ tương lai. Phát triển nông nghiệp xanh là mục tiêu trọng tâm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phân bón quản lý nước tưới.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định liều lượng, dạng phân bón tối ưu cho cây lúa. Điều này dựa trên điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc trưng của Thừa Thiên Huế. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các phương pháp tưới nước khác nhau đến năng suất lúa. Một mục tiêu quan trọng khác là đo lường và phân tích mức độ phát thải các khí nhà kính (CH4 và N2O). Các khí này sinh ra từ hoạt động canh tác lúa dưới các chế độ phân bón và tưới nước khác nhau. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các biện pháp kỹ thuật canh tác lúa bền vững. Các biện pháp này không chỉ giúp tăng năng suất, mà còn giảm thiểu phát thải KNK. Mục tiêu cốt lõi là phát triển mô hình canh tác lúa hiệu quả. Hỗ trợ sự phát triển của nông nghiệp thông minh. Đảm bảo sự cân bằng giữa sản xuất và bảo vệ môi trường.

1.3. Phương pháp nghiên cứu khoa học cây trồng tại Huế.

Nghiên cứu được thực hiện thông qua các thí nghiệm đồng ruộng có kiểm soát. Các thí nghiệm này được bố trí tại phường Hương An, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế. Địa điểm này đại diện cho điều kiện canh tác lúa phổ biến của khu vực. Các nhà khoa học đã áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây lúa qua từng giai đoạn. Các chỉ tiêu năng suất lúa cũng được theo dõi kỹ lưỡng. Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng thiết bị chuyên dụng để đo lường định kỳ phát thải khí CH4 và N2O từ đất lúa. Các số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê phù hợp. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học vững chắc. Dữ liệu này làm cơ sở cho các khuyến nghị thực tiễn sau này.

II. Ảnh hưởng phân bón đến năng suất lúa KNK

Phân bón đóng vai trò thiết yếu trong việc tối đa hóa năng suất lúa. Tuy nhiên, việc sử dụng không hợp lý có thể gây ra nhiều hệ lụy. Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc tác động của các loại phân bón khác nhau. Đặc biệt là phân đạm và phân hữu cơ, đến sinh trưởng, năng suất lúa. Đồng thời, luận án cũng đánh giá mối liên hệ giữa việc sử dụng phân bón và phát thải khí nhà kính. Mục tiêu là tìm ra phương pháp quản lý dinh dưỡng hiệu quả. Giúp tăng năng suất lúa đồng thời giảm ô nhiễm môi trường. Phân tích này là nền tảng cho việc xây dựng các quy trình canh tác lúa bền vững. Các kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện chất lượng nông sản. Đảm bảo sức khỏe đất và giảm thiểu tác động biến đổi khí hậu. Nghiên cứu hướng đến một nền nông nghiệp hiện đại. Nông nghiệp này vừa năng suất, vừa có trách nhiệm với môi trường. Giải quyết các thách thức môi trường từ sản xuất nông nghiệp.

2.1. Tác động của liều lượng dạng phân đạm đến lúa.

Phân đạm là một trong những yếu tố dinh dưỡng quan trọng nhất đối với cây lúa. Nghiên cứu đã chứng minh liều lượng và dạng phân đạm có ảnh hưởng đáng kể. Chúng tác động đến thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh và đặc biệt là năng suất lúa. Sử dụng phân đạm với liều lượng tối ưu giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh. Điều này mang lại năng suất cao. Ngược lại, việc bón quá nhiều hoặc quá ít đều làm giảm hiệu quả. Các dạng phân đạm khác nhau như urea, SA cũng cho thấy hiệu quả hấp thu và tác động khác nhau. Việc lựa chọn đúng dạng phân và liều lượng phù hợp là chìa khóa. Nó giúp tối đa hóa năng suất lúa. Đồng thời giảm thiểu lượng đạm thất thoát vào môi trường. Góp phần quản lý dinh dưỡng cây lúa hiệu quả. Nâng cao chất lượng nông sản. Tránh lãng phí nguồn lực.

2.2. Vai trò phân hữu cơ quản lý rơm rạ trong canh tác lúa.

Bên cạnh phân hóa học, phân hữu cơ và việc quản lý rơm rạ đúng cách đóng vai trò quan trọng. Chúng đóng góp vào năng suất lúa bền vững và giảm phát thải KNK. Phân hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường độ phì nhiêu. Nó cung cấp dinh dưỡng từ từ cho cây lúa. Quản lý rơm rạ bằng cách vùi vào đất hoặc ủ compost giúp tăng hàm lượng hữu cơ. Nó cũng giảm nhu cầu sử dụng phân hóa học. Đặc biệt, việc quản lý rơm rạ có tác động lớn đến phát thải khí CH4. Các nghiên cứu chỉ ra rằng vùi rơm rạ vào đất có thể ảnh hưởng đến quá trình phân hủy. Quá trình này ảnh hưởng đến lượng khí phát thải. Kết hợp phân hữu cơ và quản lý rơm rạ thông minh giúp tạo ra hệ sinh thái đất khỏe mạnh. Điều này thúc đẩy nông nghiệp tuần hoàn và giảm ô nhiễm môi trường. Hướng tới mục tiêu lúa chất lượng cao.

2.3. Mối liên hệ phân bón với phát thải khí nhà kính.

Việc sử dụng phân bón không chỉ ảnh hưởng đến năng suất lúa mà còn có mối liên hệ chặt chẽ với phát thải khí nhà kính. Đặc biệt, phân đạm là nguồn chính phát thải khí N2O. Đây là một khí gây hiệu ứng nhà kính mạnh. Quản lý phân đạm không hiệu quả có thể làm tăng lượng N2O thoát vào khí quyển. Bên cạnh đó, việc quản lý rơm rạ cũng ảnh hưởng đến phát thải CH4. Đây là một loại khí nhà kính khác từ ruộng lúa. Nghiên cứu đã định lượng mối quan hệ này. Nó xác định mức độ tác động của từng loại phân bón và phương pháp quản lý rơm rạ. Từ đó, đưa ra các giải pháp giảm thiểu phát thải hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm việc sử dụng phân bón chậm tan hoặc bón phân theo từng giai đoạn sinh trưởng. Việc này góp phần vào nỗ lực giảm phát thải quốc gia. Đồng thời thích ứng với biến đổi khí hậu.

III. Chiến lược quản lý nước tưới bền vững cho lúa

Quản lý nước tưới là yếu tố then chốt quyết định năng suất lúa. Nó cũng ảnh hưởng sâu sắc đến phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu đã tập trung vào các chiến lược quản lý nước tưới bền vững. Mục tiêu là vừa tiết kiệm nước, vừa nâng cao hiệu quả canh tác. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các phương pháp tưới nước khác nhau được đánh giá kỹ lưỡng. Từ tưới ngập liên tục đến tưới khô xen kẽ. Phân tích tác động của chúng lên sinh trưởng, năng suất lúa. Cùng với đó là mức độ phát thải CH4 từ ruộng lúa. Việc phát triển các giải pháp quản lý nước tưới thông minh là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên nước. Đảm bảo sản xuất lúa ổn định trong bối cảnh khan hiếm nước và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cung cấp cơ sở cho hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp. Góp phần vào nông nghiệp bền vững. Hướng tới lúa chất lượng cao và an toàn.

3.1. Hiệu quả các phương pháp tưới nước đến năng suất lúa.

Nước tưới là một yếu tố hạn chế trong sản xuất lúa. Việc quản lý nước tưới hiệu quả có thể tăng năng suất và tiết kiệm tài nguyên. Nghiên cứu đã so sánh các phương pháp tưới nước khác nhau. Ví dụ như tưới ngập liên tục (Continuous Flooding) và tưới khô xen kẽ (Alternate Wetting and Drying - AWD). Kết quả cho thấy phương pháp tưới AWD có tiềm năng lớn. Nó giúp tiết kiệm lượng nước tưới đáng kể. Đồng thời duy trì hoặc thậm chí cải thiện năng suất lúa. Việc áp dụng đúng phương pháp tưới phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu dinh dưỡng của cây. Điều này giảm thiểu căng thẳng nước. Các khuyến nghị về hiệu quả sử dụng nước được đưa ra. Điều này giúp nông dân tăng lợi nhuận. Đồng thời giảm chi phí sản xuất và góp phần vào quản lý nguồn nước bền vững.

3.2. Ảnh hưởng quản lý nước đến phát thải khí nhà kính.

Quản lý nước tưới không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn tác động mạnh mẽ đến phát thải khí nhà kính. Đặc biệt là khí mê-tan (CH4) từ ruộng lúa. Ruộng lúa ngập nước liên tục tạo điều kiện yếm khí. Điều này thúc đẩy quá trình sinh mê-tan của vi sinh vật. Nghiên cứu chỉ ra rằng phương pháp tưới khô xen kẽ (AWD) có thể giảm đáng kể phát thải CH4. Việc làm khô ruộng định kỳ giúp oxy hóa đất. Nó ức chế hoạt động của vi khuẩn sinh mê-tan. Việc này làm giảm tổng lượng khí phát thải. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất. Nghiên cứu đã định lượng mức độ giảm phát thải này. Nó cung cấp dữ liệu khoa học cho các chính sách khí hậu. Từ đó giúp xây dựng quy trình tưới nước thân thiện với môi trường. Đây là một phần quan trọng trong nỗ lực chống biến đổi khí hậu.

3.3. Giải pháp quản lý nước tưới thông minh tại Thừa Thiên Huế.

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp quản lý nước tưới thông minh được đề xuất. Các giải pháp này phù hợp với điều kiện thực tế tại Thừa Thiên Huế. Việc áp dụng phương pháp tưới khô xen kẽ (AWD) một cách linh hoạt là trọng tâm. Điều này có thể được kết hợp với công nghệ giám sát độ ẩm đất. Hoặc sử dụng cảm biến để tối ưu hóa lịch tưới. Nâng cao nhận thức và tập huấn cho nông dân về các kỹ thuật tưới tiên tiến rất cần thiết. Điều này giúp họ chủ động hơn trong việc sử dụng nước. Các giải pháp này không chỉ nhằm tiết kiệm nước. Chúng còn hướng tới tối đa hóa năng suất lúa. Đồng thời giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Việc tích hợp các giải pháp này vào quy hoạch sử dụng đất và chính sách nông nghiệp địa phương là cần thiết. Điều này đảm bảo an ninh nguồn nước và phát triển bền vững.

IV. Kết quả nổi bật về năng suất lúa KNK tại Huế

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng và nổi bật. Các kết quả này cung cấp thông tin giá trị về canh tác lúa tại Thừa Thiên Huế. Luận án đã xác định được liều lượng phân bón tối ưu. Nó cũng đưa ra các chiến lược quản lý nước tưới hiệu quả. Những yếu tố này góp phần tăng năng suất lúa đáng kể. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra các biện pháp giúp giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ ruộng lúa. Các phát hiện này không chỉ có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Chúng còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho nông dân và nhà quản lý. Từ đó, xây dựng các quy trình canh tác lúa bền vững. Đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường. Các kết quả này là nền tảng cho việc đưa ra các khuyến nghị chính sách. Giúp Thừa Thiên Huế phát triển một nền nông nghiệp hiện đại, xanh và hiệu quả. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản địa phương.

4.1. Liều lượng phân bón tối ưu tăng năng suất lúa.

Một trong những kết quả nổi bật là việc xác định được liều lượng phân bón NPK tối ưu. Liều lượng này phù hợp với giống lúa và điều kiện thổ nhưỡng tại Thừa Thiên Huế. Việc áp dụng đúng liều lượng phân bón giúp cây lúa hấp thu dinh dưỡng hiệu quả nhất. Nó thúc đẩy sinh trưởng, phát triển khỏe mạnh. Từ đó, mang lại năng suất lúa cao nhất. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng việc bón phân theo đúng khuyến cáo. Điều này không chỉ tăng năng suất mà còn giảm chi phí sản xuất. Nó tránh lãng phí phân bón. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm môi trường do dư thừa dinh dưỡng. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học. Giúp nông dân địa phương có định mức bón phân cụ thể. Nâng cao hiệu quả kinh tế và cải thiện thu nhập từ sản xuất lúa. Góp phần vào mục tiêu lúa chất lượng cao.

4.2. Giảm thiểu phát thải khí nhà kính hiệu quả.

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật trong việc giảm phát thải khí nhà kính. Đặc biệt là CH4 và N2O từ ruộng lúa. Việc áp dụng phương pháp tưới khô xen kẽ (AWD) đã cho thấy khả năng giảm đáng kể lượng CH4. Biện pháp này không ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất. Đồng thời, quản lý phân đạm theo quy trình tối ưu và sử dụng phân hữu cơ. Điều này cũng góp phần giảm phát thải N2O. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể. Chúng giúp xây dựng các mô hình canh tác lúa thân thiện môi trường. Việc giảm phát thải khí nhà kính là một đóng góp quan trọng. Nó hỗ trợ mục tiêu quốc gia về ứng phó biến đổi khí hậu. Đồng thời mang lại lợi ích môi trường rõ rệt cho cộng đồng. Thúc đẩy nông nghiệp xanh và bền vững.

4.3. Đề xuất quy trình canh tác lúa bền vững cho Huế.

Dựa trên toàn bộ kết quả nghiên cứu, luận án đã xây dựng và đề xuất một quy trình canh tác lúa tổng hợp. Quy trình này mang tính bền vững cao cho Thừa Thiên Huế. Nó tích hợp các giải pháp về quản lý phân bón tối ưu. Quy trình cũng bao gồm các phương pháp quản lý nước tưới hiệu quả. Đồng thời, nó xem xét các biện pháp quản lý rơm rạ thông minh. Quy trình canh tác này được thiết kế để tối đa hóa năng suất lúa. Đồng thời giảm thiểu chi phí sản xuất. Quan trọng hơn, nó góp phần giảm thiểu đáng kể phát thải khí nhà kính. Đây là một cơ sở khoa học quan trọng. Quy trình này có thể được áp dụng rộng rãi. Nó giúp nâng cao hiệu quả và tính bền vững của sản xuất lúa tại địa phương. Là kim chỉ nam cho các chương trình phát triển nông nghiệp.

V. Ứng dụng khoa học vào phát triển nông nghiệp Huế

Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Nó góp phần quan trọng vào sự phát triển nông nghiệp của Thừa Thiên Huế. Các khuyến nghị từ luận án có thể trực tiếp áp dụng vào thực tiễn canh tác lúa. Điều này giúp nông dân tối ưu hóa sản xuất, tăng thu nhập. Đồng thời, việc giảm phát thải khí nhà kính còn nâng cao danh tiếng nông sản địa phương. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng các chính sách hỗ trợ nông nghiệp bền vững. Hướng tới mục tiêu phát triển xanh của tỉnh. Đây là bước đệm để Thừa Thiên Huế trở thành hình mẫu về nông nghiệp thông minh. Các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được gợi mở. Nhằm tiếp tục phát triển khoa học cây trồng. Đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Ứng dụng khoa học vào đời sống là sứ mệnh của nghiên cứu.

5.1. Lợi ích kinh tế môi trường từ canh tác tối ưu.

Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu mang lại lợi ích kép. Về kinh tế, nông dân có thể giảm đáng kể chi phí đầu vào. Ví dụ như phân bón và nước tưới. Điều này do việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Năng suất lúa được cải thiện, dẫn đến tăng sản lượng và thu nhập. Về môi trường, việc giảm phát thải khí nhà kính (CH4, N2O) góp phần bảo vệ khí hậu toàn cầu. Nó cũng giảm thiểu ô nhiễm đất và nước. Nâng cao chất lượng môi trường sống. Những lợi ích này không chỉ tác động trực tiếp đến nông dân. Chúng còn lan tỏa ra toàn xã hội. Góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh, bền vững. Nâng cao giá trị thương hiệu cho các sản phẩm lúa gạo của Thừa Thiên Huế. Đây là minh chứng cho nông nghiệp bền vững.

5.2. Đóng góp vào chính sách nông nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế.

Các phát hiện từ nghiên cứu cung cấp căn cứ khoa học quan trọng. Nó hỗ trợ các nhà quản lý và hoạch định chính sách tại Thừa Thiên Huế. Các chính sách có thể tập trung vào việc khuyến khích áp dụng các quy trình canh tác lúa bền vững. Ví dụ như chương trình hỗ trợ nông dân chuyển đổi sang tưới khô xen kẽ. Hoặc các chính sách về quản lý phân bón hiệu quả. Điều này giúp xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng. Nâng cao năng lực cho cán bộ khuyến nông. Luận án góp phần vào việc thực hiện mục tiêu phát triển xanh của tỉnh. Đồng thời đảm bảo an ninh lương thực địa phương. Các kết quả này cũng có thể là cơ sở để kêu gọi đầu tư. Nó thu hút sự hỗ trợ từ các tổ chức trong và ngoài nước. Nhằm phát triển nông nghiệp thông minh và bền vững. Hướng tới nông nghiệp 4.0.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về lúa và biến đổi khí hậu.

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần tiếp tục tối ưu hóa các quy trình canh tác. Điều này nhằm đạt được hiệu quả cao hơn nữa trong việc giảm phát thải. Đồng thời duy trì hoặc tăng năng suất lúa. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào ảnh hưởng của các giống lúa mới. Hoặc ứng dụng công nghệ giám sát và tự động hóa trong quản lý phân bón và nước tưới. Việc đánh giá tác động dài hạn của các biện pháp này cũng rất cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp. Hợp tác nghiên cứu quốc tế cũng là một hướng đi triển vọng. Nó giúp Thừa Thiên Huế học hỏi kinh nghiệm. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học cây trồng. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho nông nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón và tưới nước đến năng suất lúa và phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính tại tỉnh thừa thiên huế luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN ĐỨC THÀNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN VÀ TƯỚI NƯỚC ĐẾN NĂNG SUẤT LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ GÂY HIỆU ỨNG NHÀ KÍNH TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ – 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN ĐỨC THÀNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN VÀ TƯỚI NƯỚC ĐẾN NĂNG SUẤT LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ GÂY HIỆU ỨNG NHÀ KÍNH TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62.10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. HOÀNG THỊ THÁI HÒA 2. LÊ NHƯ CƯƠNG HUẾ – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan, nghiêm túc và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Huế, ngày 09 tháng 09 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Đức Thành ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ về nhiều mặt của các cấp lãnh đạo, các tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng tới PGS. Hoàng Thị Thái Hòa và TS.

Lê Như Cương, là những người thầy/cô hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án này; Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Đào tạo - Đại học Huế, Lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm Huế, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Nông Lâm Huế cùng các thầy, cô giáo Khoa Nông học đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu; Xin chân thành cảm ơn các bạn sinh viên, học viên cao học, các hộ nông dân của phường Hương An, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất và cộng tác với tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài; Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn đến Lãnh đạo và viên chức thuộc Trường Trung cấp Kỹ thuật Công - Nông nghiệp Quảng Bình, các nhà khoa học và bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ, tạo điều kiện, động viên và có nhiều ý kiến đóng góp cho việc thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án; Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình và biết ơn tới gia đình tôi, đặc biệt là bố mẹ luôn bên cạnh động viên tôi về cả tinh thần lẫn vật chất và nhất là người vợ thân yêu cũng là đồng nghiệp, luôn cho tôi những ý kiến quý báu trong suốt thời gian học tiến sĩ và nghiên cứu đề tài luận án. Gia đình đã thực sự là nguồn động viên lớn lao để tôi hoàn thành luận án. Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) trong đề tài mã số 106-NN. Xin trân trọng cảm ơn.

Huế, ngày 09 tháng 09 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Đức Thành iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG .ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

xiii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ MỤC TIÊU ĐỀ TÀI. Mục đích của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI.

Nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa. Nhu cầu nước đối với cây lúa. Hiệu ứng nhà kính và ảnh hưởng của nó đến sản xuất lúa. Mối quan hệ giữa phân bón, nước tưới với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính.

CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Tình hình sản xuất lúa trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sử dụng phân đạm và quản lý sử dụng rơm rạ cho lúa trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sử dụng nước và phương pháp tưới nước cho lúa trên thế giới và Việt Nam.

Thực trạng phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa trên thế giới và Việt Nam. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Sử dụng phân đạm với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính trên thế giới và Việt Nam. Sử dụng phân bón hữu cơ và quản lý rơm rạ với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính.

Sử dụng nước tưới với năng suất lúa và phát thải khí nhà kính. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Đất thí nghiệm.

Giống lúa thí nghiệm. Phụ phẩm cây lúa. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Công thức và bố trí thí nghiệm.

Biện pháp kỹ thuật áp dụng cho các thí nghiệm. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu. ĐIỀU KIỆN THỜI TIẾT KHÍ HẬU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA LIỀU LƯỢNG VÀ DẠNG PHÂN ĐẠM ĐẾN LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến thời gian sinh trưởng và phát triển của lúa. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến chiều cao cây và số lá xanh còn lại sau khi thu hoạch lúa.

Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến khả năng đẻ nhánh của lúa. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến khối lượng tươi và khô của lúa qua các giai đoạn sinh trưởng, phát triển. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến tình hình sâu bệnh hại. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất.

Mối tương quan giữa liều lượng và dạng đạm bón với năng suất thực thu trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến một số tính chất hóa học đất. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến hiệu quả kinh tế. Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến hiệu suất phân đạm.

Ảnh hưởng của liều lượng và dạng phân đạm đến khả năng phát thải khí CH 4, N2O. Mối tương quan giữa liều lượng và dạng đạm bón với lượng phát thải khí CH 4, N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và khí N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN CÂY LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O.

Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến thời gian sinh trưởng và phát triển của lúa. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến chiều cao cây và số lá xanh còn lại sau khi thu hoạch. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khả năng đẻ nhánh. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khối lượng tươi và khô của cây lúa qua các giai đoạn sinh trưởng của lúa.

Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến tinh hình sâu bệnh hại. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất. Mối tương quan giữa chế độ nước tưới với năng suất thực thu trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Lượng nước tưới cho lúa ở các chế độ tưới khác nhau.

Phân tích hiệu quả kinh tế. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khả năng phát thải khí CH4, N2O. Mối tương quan giữa chế độ nước tưới với lượng phát thải khí CH4, N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và khí N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015 ở các chế độ tưới nước.

NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA QUẢN LÝ SỬ DỤNG RƠM RẠ VÀ CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN CÂY LÚA VÀ PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến thời gian sinh trưởng và phát triển của lúa. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến chiều cao cây và số lá xanh còn lại sau khi thu hoạch. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến khả năng đẻ nhánh của lúa.

Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến khối lượng tươi và khô của lúa qua các giai đoạn sinh trưởng. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến tình hình sâu bệnh hại. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất. Mối tương quan giữa quản lý sử dụng rơm rạ và chế độ tưới nước với năng suất thực thu trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015.

Lượng nước tưới cho lúa ở các biện pháp quản lý rơm rạ và chế độ tưới nước. Hiệu quả kinh tế của việc quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến tính chất hóa học đất. Ảnh hưởng của quản lý sử dụng rơm rạ và tưới nước đến khả năng phát thải khí CH4 , N2O.

Mối tương quan giữa quản lý sử dụng rơm rạ và chế độ tưới nước với lượng phát thải khí CH4, N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và N2O trong vụ hè thu 2014 và đông xuân 2014 - 2015. KẾT QUẢ XÂY DỰNG MÔ HÌNH SẢN XUẤT LÚA. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất.

Lượng nước tưới cho lúa ở mô hình. Phân tích hiệu quả kinh tế. Tổng lượng khí phát thải trong 2 vụ. Mối quan hệ giữa năng suất thực thu và phát thải khí CH4 và khí N2O trong vụ hè thu 2015 và đông xuân 2015 - 2016.

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phân bón, nước tưới, năng suất lúa & KNK Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ này phân tích sâu ảnh hưởng của phân bón và tưới nước lên năng suất lúa cùng phát thải khí nhà kính tại Thừa Thiên Huế.

Luận án "Nghiên cứu phân bón, nước tưới, năng suất lúa & KNK Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu phân bón, nước tưới, năng suất lúa & KNK Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phân bón, nước tưới, năng suất lúa & KNK Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Nghiên cứu phân bón, nước tưới, năng suất lúa & KNK Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phân bón, nước tưới, năng suất lúa & KNK Thừa Thiên Huế" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phân bón, nước tưới, năng suất lúa & KNK Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter