Luận án: Tuyển chọn giống sắn & kỹ thuật thâm canh tại Phú Yên - Nguyễn Thị Trúc Mai
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao và kỹ thuật thâm canh tối ưu tại tỉnh Phú Yên.
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Khoa học Cây trồng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về sắn Phú Yên và tiềm năng phát triển
Cây sắn (khoai mì) giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu cây trồng Việt Nam. Sắn được công nhận là cây trồng tiềm năng của thế kỷ 21. Cây sắn đóng góp đáng kể vào an ninh lương thực và sản xuất công nghiệp. Đặc biệt, sắn là cây xuất khẩu triển vọng, mang lại giá trị kinh tế cao. Các sản phẩm từ sắn rất đa dạng. Tinh bột sắn phục vụ nhiều ngành công nghiệp. Bã sắn làm thức ăn chăn nuôi. Nhu cầu thị trường đối với sắn chế biến ngày càng tăng.
Phú Yên được xác định là một trong những vùng sắn trọng điểm. Điều kiện tự nhiên tại Phú Yên thuận lợi cho việc phát triển cây sắn. Tuy nhiên, sản xuất sắn tại đây vẫn đối mặt nhiều thách thức. Năng suất và hàm lượng tinh bột cần được cải thiện. Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao hiệu quả canh tác. Mục tiêu là phát triển bền vững ngành sắn địa phương. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu hỗ trợ định hướng phát triển nông nghiệp. Đề tài giúp khai thác tối đa tiềm năng cây sắn tại Phú Yên.
1.1. Tầm quan trọng của cây sắn Việt Nam
Cây sắn được coi là cây lương thực thứ ba trên thế giới. Tại Việt Nam, sắn là cây công nghiệp quan trọng. Cây sắn cung cấp nguyên liệu cho ngành chế biến tinh bột. Nước ta là một trong những quốc gia xuất khẩu tinh bột sắn hàng đầu. Ngành sắn tạo việc làm và thu nhập cho hàng triệu nông dân. Cây sắn góp phần ổn định đời sống vùng nông thôn. Sắn còn giúp phát triển kinh tế địa phương. Việc nâng cao chất lượng và năng suất sắn là cần thiết. Đây là chìa khóa để duy trì vị thế cạnh tranh.
1.2. Hiện trạng sản xuất sắn tại Phú Yên
Phú Yên nằm trong vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Tỉnh có diện tích đất đai và khí hậu phù hợp cho cây sắn. Các huyện Đồng Xuân và Sông Hinh là vùng trọng điểm. Sản xuất sắn tại Phú Yên phát triển mạnh. Nhiều nhà máy chế biến tinh bột sắn hoạt động. Tuy nhiên, năng suất củ và hàm lượng tinh bột còn hạn chế. Nông dân chủ yếu sử dụng giống cũ. Kỹ thuật thâm canh chưa được áp dụng rộng rãi. Việc nghiên cứu giống mới và quy trình canh tác là cấp thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Phát triển sắn bền vững cần được ưu tiên.
II. Tuyển chọn giống sắn tinh bột cao Phát hiện đột phá
Nghiên cứu tập trung vào việc tuyển chọn giống sắn. Mục tiêu chính là năng suất tinh bột cao. Quá trình khảo nghiệm cơ bản được thực hiện nghiêm ngặt. Nhiều giống sắn tiềm năng được đánh giá. Các chỉ tiêu về năng suất củ, hàm lượng tinh bột được đo đạc. Khả năng chống chịu sâu bệnh cũng được theo dõi. Việc tìm ra giống sắn mới là yếu tố quyết định. Giống sắn tốt là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nông dân cần có giống sắn chất lượng. Nghiên cứu đã đưa ra những kết quả khả quan. Các giống sắn triển vọng được chọn lọc. Chúng thể hiện khả năng thích nghi tốt. Đồng thời, mang lại năng suất và chất lượng tinh bột vượt trội. Đây là bước đột phá quan trọng cho ngành sắn Phú Yên.
2.1. Kết quả khảo nghiệm giống sắn cơ bản
Giai đoạn khảo nghiệm cơ bản tiến hành tại các địa điểm nghiên cứu. Nhiều giống sắn khác nhau được đưa vào đánh giá. Giống sắn được trồng trong điều kiện chuẩn. Các yếu tố như năng suất củ tươi, hàm lượng tinh bột được phân tích kỹ. Khả năng sinh trưởng, phát triển của từng giống cũng được ghi nhận. Mục đích là xác định giống sắn có ưu thế vượt trội. Giống sắn phải có tiềm năng năng suất cao. Giống cũng cần có khả năng chống chịu tốt. Kết quả này là cơ sở cho các bước khảo nghiệm tiếp theo. Dữ liệu khoa học được thu thập cẩn thận. Việc này giúp chọn lọc giống sắn chính xác.
2.2. Khảo nghiệm sản xuất và giống sắn KM419
Sau khảo nghiệm cơ bản, các giống sắn triển vọng được đưa vào khảo nghiệm sản xuất. Giống sắn KM419 nổi bật trong các thử nghiệm. Giống này cho thấy năng suất củ và hàm lượng tinh bột cao. Đặc biệt, KM419 thể hiện khả năng thích ứng tốt. Giống sắn phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng Phú Yên. Các mô hình trình diễn được xây dựng. Nông dân tham gia trực tiếp đánh giá. Việc bảo tồn giống gốc KM419 được chú trọng. Đồng thời, kỹ thuật nhân giống được triển khai. Mục tiêu là nhân rộng giống sắn này. Giống KM419 hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế lớn. Giống sắn này góp phần nâng cao thu nhập cho người trồng.
III. Kỹ thuật thâm canh sắn Phú Yên Tối ưu hóa năng suất
Kỹ thuật thâm canh sắn đóng vai trò then chốt. Nông dân cần áp dụng các biện pháp canh tác hiện đại. Điều này giúp tối ưu hóa năng suất và chất lượng tinh bột. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố thâm canh. Các yếu tố bao gồm phân bón, mật độ trồng, và thời điểm thu hoạch. Việc kết hợp hài hòa các yếu tố này rất quan trọng. Mục tiêu là đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Kỹ thuật thâm canh sắn được nghiên cứu một cách khoa học. Các thí nghiệm được bố trí chặt chẽ. Kết quả cung cấp hướng dẫn cụ thể cho nông dân. Ứng dụng kỹ thuật thâm canh đúng cách sẽ thay đổi đáng kể. Năng suất sắn sẽ tăng lên. Lợi nhuận của người trồng cũng được cải thiện. Đây là giải pháp bền vững cho ngành sắn địa phương.
3.1. Xác định công thức phân bón tối ưu cho sắn
Phân bón là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng. Công thức phân bón thích hợp giúp cây sắn phát triển tốt. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều công thức khác nhau. Các công thức NPK được so sánh. Lượng phân bón cần thiết cho giống sắn KM419 được xác định. Bón phân đúng loại, đúng liều lượng và đúng thời điểm là rất quan trọng. Điều này giúp cây sắn hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Nó cũng góp phần nâng cao năng suất củ. Hàm lượng tinh bột trong củ sắn cũng được cải thiện. Việc sử dụng phân bón hợp lý còn giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, hạn chế ô nhiễm môi trường. Công thức phân bón tối ưu mang lại lợi ích kép.
3.2. Mật độ trồng sắn ảnh hưởng năng suất củ
Mật độ trồng sắn tác động trực tiếp đến năng suất. Trồng quá dày hoặc quá thưa đều không tối ưu. Nghiên cứu đã xác định mật độ trồng thích hợp. Mật độ này phù hợp với giống sắn KM419. Nó cũng phù hợp với điều kiện canh tác tại Phú Yên. Mật độ trồng tối ưu giúp cây sắn nhận đủ ánh sáng. Cây sắn có đủ không gian phát triển. Cạnh tranh dinh dưỡng giữa các cây được giảm thiểu. Từ đó, năng suất củ tươi và chất lượng tinh bột tăng lên. Việc áp dụng mật độ trồng đúng đắn giúp tăng hiệu quả sử dụng đất. Đây là một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật thâm canh sắn.
IV. Tối ưu thời vụ và thu hoạch sắn Nâng cao hiệu quả
Thời vụ trồng và thời điểm thu hoạch sắn là hai yếu tố then chốt. Chúng ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng tinh bột. Việc xác định thời điểm gieo trồng hợp lý giúp cây sắn phát triển tốt nhất. Cây sắn tránh được những điều kiện bất lợi của thời tiết. Thời điểm thu hoạch tối ưu đảm bảo hàm lượng tinh bột cao nhất. Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm rải vụ. Các thời điểm trồng và thu hoạch khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm ra lịch trình canh tác hiệu quả nhất. Lịch trình này phải phù hợp với đặc điểm khí hậu Phú Yên. Đồng thời, đáp ứng nhu cầu sản xuất của nông dân. Kết quả nghiên cứu cung cấp khuyến nghị rõ ràng. Nông dân có thể áp dụng ngay vào thực tế sản xuất. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế. Ngành sắn Phú Yên sẽ phát triển ổn định hơn.
4.1. Thời vụ trồng sắn phù hợp điều kiện địa phương
Thời vụ trồng sắn có vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của cây. Thời vụ cũng tác động đến sinh trưởng và phát triển. Nghiên cứu đã xác định các thời vụ trồng tối ưu. Các thời vụ này phù hợp với điều kiện khí hậu Phú Yên. Đặc biệt là tại các huyện Đồng Xuân và Sông Hinh. Việc trồng sắn đúng thời vụ giúp cây tận dụng tốt mưa. Cây sắn tránh được hạn hán và sâu bệnh. Điều này đảm bảo năng suất củ cao. Nó cũng ổn định chất lượng tinh bột. Lịch thời vụ khuyến nghị giúp nông dân đưa ra quyết định chính xác. Đây là một phần quan trọng của quy trình thâm canh hiệu quả.
4.2. Thời điểm thu hoạch tối ưu cho hàm lượng tinh bột
Thời điểm thu hoạch sắn ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng tinh bột. Thu hoạch quá sớm hoặc quá muộn đều không tối ưu. Nghiên cứu đã xác định thời điểm thu hoạch lý tưởng. Thời điểm này đảm bảo củ sắn đạt hàm lượng tinh bột cao nhất. Nó cũng giúp củ sắn có chất lượng tốt nhất cho chế biến. Thời điểm thu hoạch tối ưu còn giúp giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch. Việc này mang lại lợi ích kinh tế cao hơn cho nông dân. Nông dân có thể dựa vào kết quả này để lên kế hoạch. Sản xuất sắn sẽ đạt hiệu quả tối đa.
V. Quy trình thâm canh sắn bền vững Ứng dụng thực tiễn
Kết quả nghiên cứu đã được tổng hợp. Một mô hình và quy trình thâm canh sắn hoàn chỉnh đã được xây dựng. Mô hình này kết hợp giống sắn KM419 năng suất cao. Nó bao gồm công thức phân bón tối ưu, mật độ trồng thích hợp. Đồng thời, mô hình tích hợp thời vụ trồng và thu hoạch hiệu quả. Quy trình thâm canh được thiết kế để dễ dàng áp dụng. Nông dân tại Phú Yên có thể triển khai ngay. Mục tiêu là nâng cao năng suất và chất lượng sắn. Quy trình còn hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Việc xây dựng mô hình trình diễn là rất quan trọng. Mô hình giúp nông dân trực tiếp thấy được hiệu quả. Từ đó, khuyến khích họ áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Đây là bước đi quan trọng để hiện đại hóa ngành sắn. Quy trình này mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho địa phương.
5.1. Xây dựng mô hình thâm canh sắn hiệu quả
Các mô hình trình diễn được xây dựng tại Phú Yên. Mô hình áp dụng toàn bộ kết quả nghiên cứu. Giống sắn KM419 được sử dụng. Công thức phân bón và mật độ trồng được tối ưu. Lịch thời vụ và thời điểm thu hoạch cũng được tuân thủ. Nông dân tham gia trực tiếp vào mô hình. Họ được hướng dẫn kỹ thuật cụ thể. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về năng suất. Hàm lượng tinh bột cũng tăng lên đáng kể. Mô hình này là bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh hiệu quả của quy trình thâm canh. Mô hình giúp nông dân tin tưởng vào khoa học. Đây là cơ sở để nhân rộng trong toàn tỉnh.
5.2. Đóng góp vào phát triển nông nghiệp Phú Yên
Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào nông nghiệp Phú Yên. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Quy trình thâm canh sắn được hoàn thiện. Giống sắn KM419 được đưa vào sản xuất. Nông dân có công cụ hiệu quả để nâng cao thu nhập. Ngành sắn địa phương sẽ phát triển bền vững hơn. Nghiên cứu còn góp phần vào an ninh lương thực. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế vùng. Kết quả này là tài liệu quý giá. Nó phục vụ cho công tác khuyến nông. Đồng thời, là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Phú Yên có thể phát triển mạnh mẽ ngành sắn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ TRÚC MAI NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN GIỐNG SẮN NĂNG SUẤT TINH BỘT CAO VÀ KỸ THUẬT THÂM CANH TẠI TỈNH PHÚ YÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ TRÚC MAI NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN GIỐNG SẮN NĂNG SUẤT TINH BỘT CAO VÀ KỸ THUẬT THÂM CANH TẠI TỈNH PHÚ YÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62.10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN MINH HIẾU TS. HOÀNG KIM HUẾ 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Nếu có gì sai sót, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Huế, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Trúc Mai ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng biết ơn PGS. Nguyễn Minh Hiếu và TS. Hoàng Kim những người thầy hướng dẫn khoa học đã luôn tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Đào tạo, Đại học Huế; Lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm Huế, Phòng Đào tạo Sau Đại học cùng các thầy, cô giáo Trường Đại học Nông Lâm Huế, Khoa Nông học đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn và mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng cám ơn Ủy ban Nhân dân tỉnh Phú Yên, Sở Khoa học và Công nghệ Phú Yên, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Phú Yên; Uỷ ban Nhân dân huyện Đồng Xuân, Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Đồng Xuân, Uỷ ban Nhân dân huyện Sông Hinh, Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Sông Hinh, Trung tâm Khuyến nông tỉnh Phú Yên, Trung tâm Giống và Kỹ thuật Cây trồng tỉnh Phú Yên, Chi Cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật tỉnh Phú Yên, Nhà máy sản xuất chế biến tinh bột sắn Đồng Xuân, Công ty cổ phần tinh bột sắn Phú Yên (FOCOCEV), lãnh đạo và nhân dân xã Xuân Sơn Nam, xã Đức Bình Đông; đặc biệt là những cán bộ kỹ thuật tham gia đề tài, các cán bộ nông vụ vùng nguyên liệu của hai nhà máy sắn, các hộ nông dân trực tiếp thực hiện thí nghiệm và mô hình trình diễn đã tạo điều kiện thuận lợi giúp chúng tôi hoàn thành tốt đề tài này. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học và bạn bè đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, động viên và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi thực hiện hoàn thành đề tài nghiên cứu luận án. Tôi vô cùng biết ơn gia đình, cha mẹ đã sinh thành, chịu nhiều vất vả để nuôi dưỡng tôi nên người; Xin cảm ơn anh chị và các cháu yêu thương đã tạo mọi điều kiện và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Xin trân trọng cảm ơn! Huế, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Trúc Mai iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG .vi DANH MỤC CÁC HÌNH .ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu đề tài. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Đóng góp mới của đề tài. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Sắn là cây trồng tiềm năng của thế kỷ 21. Sắn là cây xuất khẩu triển vọng ở Việt Nam. Giống sắn là nền tảng khoa học của thâm canh.
Phân bón, mật độ, thời điểm thu hoạch là căn bản thâm canh sắn. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Sắn Phú Yên là vùng sắn chính ở duyên hải Nam Trung Bộ. Hiện trạng sản xuất sắn ở huyện Đồng Xuân.
Hiện trạng sản xuất sắn ở huyện Sông Hinh. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CHỌN GIỐNG VÀ KỸ THUẬT THÂM CANH SẮN. Kết quả nghiên cứu về chọn giống sắn trên Thế giới và Việt Nam. Kết quả nghiên cứu về kỹ thuật thâm canh sắn .39 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. ĐIỀU KIỆN NGHIÊN CỨU .54 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ TUYỂN CHỌN GIỐNG SẮN. Kết quả khảo nghiệm cơ bản.
Kết quả khảo nghiệm sản xuất. Bảo tồn giống gốc và nhân giống sắn KM419. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT THÂM CANH RẢI VỤ SẮN. Xác định công thức phân bón thích hợp cho giống sắn KM419.
Xác định mật độ trồng thích hợp cho sắn. Xác định thời vụ trồng và thời điểm thu hoạch sắn hợp lý. KẾT QUẢ XÂY DỰNG MÔ HÌNH VÀ QUY TRÌNH THÂM CANH .104 CHƯƠNG 4 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .108 TÀI LIỆU THAM KHẢO .110 v DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACIAR The Australian Centre for International Agricultural Research Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Australia. CB Cơ bản CIAT Centro Internacional de Agriculture Tropical Trung tâm Quốc tế Nông nghiệp Nhiệt đới CMD Cassava Mosaic Virus - Bệnh virus khảm lá sắn Cs Cộng sự ĐX Đồng Xuân ĐV Đơn vị FAO Food and Agriculture Organization Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hiệp Quốc FAOSTAT Food and Agriculture Organization Statiscal Số liệu Thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp FPR Farmer Participatory Research Nghiên cứu có sự tham gia của nông dân GCP21 The Global Cassava Partnership for the 21st Century Hợp tác toàn cầu về sắn trong thế kỷ 21 IAEA International Atomic Energy Agency Cơ quan Năng lượng nguyên tử Quốc tế IITA The International Insitute of Tropical Agriculture Viện Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế JICA The Japan International Cooperation Agency Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản SH Sông Hinh SX Sản xuất TST Tháng sau trồng TTTA Thai Tapioca Trade Association Hiệp hội thương mại tinh bột sắn Thái Lan VEDAN Công ty cổ phần hữu hạn Vedan Việt Nam vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Một số cây trồng chính trên Thế giới và Việt Nam, năm 2014. Sắn Thế giới, Châu Phi, Châu Á, Châu Mỹ và mười nước dẫn đầu sản lượng sắn năm 2014. Diện tích, năng suất, sản lượng sắn thế giới, châu Phi, Châu Á, châu Mỹ và Việt Nam (1975-2014). Khái quát thị trường buôn bán sắn toàn cầu 2013-2015.
Dự báo tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn toàn cầu đến năm 2020 và tốc độ tăng hàng năm của sự tiêu thụ sản phẩm sắn, 1993 – 2020. Diện tích năng suất sản lượng 4 cây lương thực chính Việt Nam. Sản lượng sắn theo vùng của Việt Nam, giai đoạn 2000-2015. Diện tích sắn theo vùng của Việt Nam 1995-2015.
Diện tích sắn Phú Yên trong vùng sắn Duyên hải Nam Trung Bộ. Sản lượng sắn của tỉnh Phú Yên trong vùng sắn Duyên hải Nam Trung bộ. Diện tích sắn tỉnh Phú Yên phân theo huyện năm 2000-2016. Sản lượng sắn tỉnh Phú Yên phân theo huyện năm 2000-2016.
Tổng hợp diện tích các loại đất huyện Đồng Xuân. Cơ cấu giống sắn và khả năng ra hoa đậu quả giống sắn tại Đồng Xuân. Chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế trên 01 ha sắn ở Đồng Xuân. Nguồn gốc và đặc tính chính của các giống sắn phổ biến ở Việt Nam.
Nguồn gốc cha mẹ, nơi và năm nhập giống sắn khảo nghiệm. Nhiệt độ, số giờ nắng, lượng mưa và độ ẩm trung bình trong thời gian thực hiện thí nghiệm. Tỷ lệ, thời gian mọc mầm và sức sinh trưởng ở vụ Hè. Tỷ lệ, thời gian mọc mầm và sức sinh trưởng ở vụ Xuân.
Đặc trưng hình thái thân lá của các giống sắn khảo nghiệm. Chiều cao cây của các giống sắn khảo nghiệm. Chiều cao phân cành và mức độ ra hoa đậu quả của các giống sắn. Số thân trên gốc của các giống sắn khảo nghiệm.
Đặc trưng hình thái củ của các giống sắn thí nghiệm. Tỷ lệ sâu bệnh hại và khả năng chống chịu đổ ngã. Năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân ở vụ Hè. Năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Sông Hinh ở vụ Hè.
Năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân ở vụ Xuân 67 Bảng 3. Năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Sông Hinh ở vụ Xuân. Các chỉ tiêu về hình thái và năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân ở vụ Hè. Các chỉ tiêu về hình thái và năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Sông Hinh ở vụ Hè.
Các chỉ tiêu về hình thái và năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân ở vụ Xuân. Các chỉ tiêu về hình thái và năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Sông Hinh ở vụ Xuân. Năng suất giống tuyển chọn (KM419) so với đối chứng (KM94). Tỷ lệ chống chịu sâu bệnh và thời gian sinh trưởng tối ưu.
Bảng đối chiếu bản tả kỹ thuật DUS sắn KM419 ở Phú Yên và giống gốc. Năng suất củ tươi của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân và huyện Sông Hinh ở vụ Hè và vụ Xuân. Năng suất tinh bột của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân và huyện Sông Hinh ở vụ Hè và vụ Xuân. Ảnh hưởng các công thức phân bón đến chỉ tiêu hình thái và năng suất của giống sắn KM419 tại huyện Sông Hinh ở vụ Xuân.
Ảnh hưởng các công thức phân bón đến năng suất và hiệu quả kinh tế của giống sắn KM419 tại huyện Sông Hinh ở vụ Xuân. Ảnh hưởng các công thức phân bón đến các chỉ tiêu hình thái và năng suất của giống sắn KM419 tại huyện Đồng Xuân ở vụ Xuân. Ảnh hưởng các công thức phân bón đến năng suất và hiệu quả kinh tế của giống sắn KM419 tại huyện Đồng Xuân ở vụ Xuân .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao, thâm canh Phú Yên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao và kỹ thuật thâm canh tối ưu tại tỉnh Phú Yên.
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao, thâm canh Phú Yên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao, thâm canh Phú Yên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao, thâm canh Phú Yên" thuộc chuyên ngành Khoa học Cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao, thâm canh Phú Yên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao, thâm canh Phú Yên" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao, thâm canh Phú Yên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.