Luận án tiến sĩ: Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm tại Thừa Thiên Huế

Khám phá tiềm năng ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) làm thức ăn cho cá chẽm (Lates calcarifer) tại Thừa Thiên Huế, nâng cao hiệu quả.

Trường ĐH

trường đại học nông lâm, đại học huế

Chuyên ngành

Nuôi trồng thủy sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ấu trùng ruồi lính đen Nguồn protein mới cho cá chẽm

Ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu đang đối mặt với thách thức lớn về nguồn cung cấp protein. Chi phí thức ăn thủy sản cao, đặc biệt là bột cá, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Việc tìm kiếm nguồn protein thay thế bền vững là ưu tiên hàng đầu. Ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Nguồn protein này có khả năng biến chất thải hữu cơ thành sinh khối giàu dinh dưỡng. Điều này góp phần vào kinh tế tuần hoàn và giảm tác động môi trường. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng của ấu trùng ruồi lính đen. Mục tiêu là phát triển thức ăn hiệu quả cho cá chẽm. Cá chẽm (Lates calcarifer Bloch) là loài cá có giá trị kinh tế cao, yêu cầu protein lớn. Việc đa dạng hóa nguồn thức ăn cho cá chẽm là cần thiết. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho ngành nuôi trồng thủy sản Thừa Thiên Huế. Nó hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.

1.1. Giới thiệu vai trò protein thay thế trong nuôi trồng

Nguồn protein truyền thống như bột cá đang dần cạn kiệt. Giá thành bột cá biến động mạnh. Điều này buộc ngành nuôi trồng thủy sản phải tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Protein thay thế từ côn trùng, đặc biệt là Hermetia illucens, đáp ứng các tiêu chí bền vững. Ấu trùng ruồi lính đen có hàm lượng protein thô cao. Chúng cũng giàu chất béo, axit amin thiết yếu. Khả năng sinh trưởng nhanh và sử dụng nhiều loại chất nền là ưu điểm. Việc này giúp giảm áp lực lên nguồn tài nguyên biển. Đồng thời, góp phần xử lý chất thải hữu cơ hiệu quả.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tại Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu được thực hiện tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020-2023. Mục tiêu chính là xác định sinh khối và thành phần hóa học của ấu trùng ruồi lính đen. Các loại chất nền nuôi khác nhau được thử nghiệm. Tiếp đó, ấu trùng được sử dụng làm thức ăn cho cá chẽm giống (Lates calcarifer Bloch). Nghiên cứu góp phần đa dạng hóa nguồn thức ăn giàu protein. Nó tập trung vào cá chẽm nói riêng và các đối tượng thủy sản nói chung. Luận án gồm ba nội dung chính với sáu thí nghiệm. Kết quả mong đợi là một giải pháp thức ăn bền vững.

II. Tối ưu sản xuất ấu trùng ruồi lính đen tại Huế

Việc tối ưu hóa quy trình nuôi ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo nguồn protein dồi dào và chất lượng ổn định. Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định chất nền và thời điểm thu hoạch phù hợp. Các chất thải nông nghiệp và công nghiệp chế biến được tận dụng. Đây là giải pháp bền vững cho việc quản lý chất thải. Nó đồng thời tạo ra nguồn thức ăn giá trị. Quá trình nuôi cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều kiện môi trường ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và thành phần hóa học. Mục tiêu là đạt được sinh khối tối đa với chi phí thấp nhất. Các thí nghiệm đã so sánh hiệu quả của nhiều hỗn hợp chất nền. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng sản xuất ấu trùng. Điều này giúp phát triển quy trình nuôi hiệu quả tại Thừa Thiên Huế.

2.1. Lựa chọn chất nền hiệu quả cho ấu trùng ruồi lính đen

Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều hỗn hợp chất nền khác nhau. Hỗn hợp bã sắn (BS) và bã bia (BB) được đánh giá. Tỷ lệ 1:1, 2:1 và 3:1 được so sánh với cám gà đẻ (đối chứng). Kết quả cho thấy năng suất sinh khối, FCR và vật chất khô (DM) của ấu trùng nuôi bằng các hỗn hợp không khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, hàm lượng protein thô (CP) của ấu trùng cao hơn rõ rệt. Hàm lượng CP đạt từ 46,7% đến 51% DM khi nuôi bằng hỗn hợp BS và BB. Ngoài ra, bã đậu phụ (BĐ) cũng được nghiên cứu. Hỗn hợp BS và BĐ cũng được kiểm tra ảnh hưởng lên thành phần dinh dưỡng. Việc sử dụng chất thải giúp giảm chi phí đầu vào. Nó còn góp phần quản lý chất thải nông nghiệp, công nghiệp.

2.2. Thành phần dinh dưỡng ấu trùng ruồi lính đen Hermetia illucens

Thành phần hóa học của ấu trùng ruồi lính đen đóng vai trò quan trọng. Protein thô (CP) là chỉ tiêu chính được quan tâm. Các thí nghiệm cho thấy hàm lượng CP của ấu trùng đạt mức rất cao. Đặc biệt khi nuôi bằng các chất nền như bã sắn, bã bia, bã đậu phụ. Mức protein này cao hơn đáng kể so với thức ăn truyền thống. Ngoài protein, ấu trùng còn chứa nhiều chất béo có lợi. Chúng cung cấp các axit amin và khoáng chất thiết yếu. Điều này làm cho ấu trùng trở thành nguồn dinh dưỡng hoàn chỉnh. Nó phù hợp cho nhiều loài thủy sản, đặc biệt là cá chẽm.

2.3. Năng suất sinh khối và hiệu quả chuyển đổi thức ăn

Năng suất khô của ấu trùng ruồi lính đen nuôi bằng hỗn hợp BS và BB dao động. Mức đạt được từ 0,178 đến 0,219 kg DM/m2. Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCRDM) nằm trong khoảng 4,22 đến 4,76. Những chỉ số này cho thấy hiệu quả chuyển đổi chất nền thành sinh khối. FCR thấp chứng tỏ khả năng sử dụng thức ăn hiệu quả của ấu trùng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong sản xuất quy mô lớn. Nó giúp tối ưu hóa chi phí và nguồn lực. Việc xác định thời điểm thu hoạch thích hợp cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo chất lượng dinh dưỡng tối ưu.

III. Hiệu quả ấu trùng ruồi lính đen trong nuôi cá chẽm giống

Ứng dụng ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cho cá chẽm giống (Lates calcarifer Bloch) là trọng tâm nghiên cứu. Giai đoạn giống của cá chẽm đòi hỏi chế độ dinh dưỡng đặc biệt. Thức ăn phải giàu protein và dễ tiêu hóa để thúc đẩy tăng trưởng nhanh. Ấu trùng ruồi lính đen cung cấp một nguồn dinh dưỡng phù hợp. Các thí nghiệm đã được thiết kế để đánh giá trực tiếp hiệu quả. Các chỉ số về tăng trưởng, tỷ lệ sống và sức khỏe cá chẽm được theo dõi. Mục tiêu là xác định mức độ thay thế tối ưu bột cá trong khẩu phần. Điều này giảm sự phụ thuộc vào các nguồn protein truyền thống. Nó hướng tới một hệ thống nuôi trồng thủy sản bền vững hơn.

3.1. Đánh giá tăng trưởng và sức khỏe cá chẽm giống Lates calcarifer

Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết ảnh hưởng của ấu trùng ruồi lính đen. Cá chẽm giống được cho ăn các khẩu phần có bổ sung ấu trùng. Các chỉ số tăng trưởng như tốc độ tăng trọng, tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) được so sánh. Tỷ lệ sống và sức khỏe tổng thể của cá cũng được kiểm tra. Một kết quả tích cực sẽ chứng minh tính khả thi của ấu trùng. Điều này cho thấy ấu trùng ruồi lính đen có thể duy trì hoặc cải thiện hiệu suất nuôi. Các yếu tố như khả năng tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng cũng được xem xét.

3.2. Khả năng thay thế protein truyền thống

Khả năng thay thế protein truyền thống bằng ấu trùng ruồi lính đen là điểm mấu chốt. Bột cá hiện là nguồn protein chính trong thức ăn cá chẽm. Tuy nhiên, giá cao và nguồn cung không ổn định là thách thức. Ấu trùng ruồi lính đen cung cấp hàm lượng protein tương đương. Chúng còn có profile axit amin phong phú. Việc thay thế một phần hoặc toàn bộ bột cá bằng ấu trùng giảm chi phí sản xuất. Nó còn tăng tính bền vững của ngành nuôi trồng. Nghiên cứu này định lượng mức độ thay thế hiệu quả. Điều này cung cấp dữ liệu khoa học cho các nhà sản xuất thức ăn.

IV. Giá trị dinh dưỡng ấu trùng ruồi lính đen cho thủy sản

Giá trị dinh dưỡng của ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) là yếu tố quyết định. Nó làm cho chúng trở thành nguồn thức ăn lý tưởng cho thủy sản. Ấu trùng giàu các chất dinh dưỡng thiết yếu. Chúng cần thiết cho sự phát triển và sức khỏe của cá. Thành phần hóa học của ấu trùng có thể thay đổi. Điều này phụ thuộc vào loại chất nền nuôi. Tuy nhiên, mức độ dinh dưỡng tổng thể luôn duy trì ở mức cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ấu trùng ruồi lính đen có thể sánh ngang. Chúng có thể sánh với các nguồn protein truyền thống về mặt dinh dưỡng. Điều này mở ra cơ hội lớn cho ngành sản xuất thức ăn thủy sản. Việc đảm bảo chất lượng dinh dưỡng là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp tối đa hóa hiệu quả nuôi trồng.

4.1. Hàm lượng protein và chất béo cao

Ấu trùng ruồi lính đen nổi bật với hàm lượng protein thô rất cao. Protein chiếm một tỷ lệ đáng kể trong vật chất khô. Điều này vượt trội so với nhiều nguồn protein thực vật. Ngoài ra, ấu trùng còn chứa một lượng lớn chất béo. Các chất béo này bao gồm axit béo omega-3 và omega-6. Đây là những thành phần quan trọng cho sự phát triển thần kinh và miễn dịch của cá. Chất béo cung cấp năng lượng dồi dào. Chúng hỗ trợ quá trình hấp thụ vitamin tan trong dầu. Mức độ chất béo có thể được điều chỉnh thông qua chất nền nuôi. Điều này đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng loài cá.

4.2. Các axit amin và khoáng chất thiết yếu

Bên cạnh protein và chất béo, ấu trùng ruồi lính đen còn là nguồn cung cấp axit amin dồi dào. Chúng bao gồm các axit amin thiết yếu mà cá không tự tổng hợp được. Ví dụ như Lysine và Methionine. Những axit amin này cực kỳ quan trọng cho tăng trưởng cơ bắp. Ấu trùng cũng chứa nhiều khoáng chất thiết yếu. Các khoáng chất như Canxi, Phốt pho, Sắt và Kẽm. Chúng cần thiết cho cấu trúc xương và các chức năng sinh lý khác. Sự đa dạng dinh dưỡng này giúp tăng cường sức khỏe tổng thể. Nó còn tăng sức đề kháng bệnh tật cho cá chẽm.

V. Ứng dụng ấu trùng ruồi lính đen phát triển nuôi cá chẽm

Nghiên cứu về ấu trùng ruồi lính đen mở ra hướng đi mới. Nó hướng đến phát triển bền vững ngành nuôi cá chẽm tại Thừa Thiên Huế. Việc ứng dụng nguồn protein này không chỉ giải quyết vấn đề thức ăn. Nó còn góp phần vào chu trình kinh tế tuần hoàn. Chất thải hữu cơ được biến đổi thành nguồn tài nguyên giá trị. Điều này giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm an toàn. Cá chẽm được nuôi bằng thức ăn tự nhiên hơn. Điều này có thể cải thiện chất lượng thịt và hương vị. Ứng dụng rộng rãi ấu trùng ruồi lính đen sẽ thúc đẩy sự đổi mới. Nó khuyến khích các trang trại nuôi trồng áp dụng công nghệ mới. Điều này hứa hẹn một tương lai tươi sáng cho ngành thủy sản địa phương.

5.1. Đóng góp vào nuôi trồng thủy sản bền vững

Nuôi trồng thủy sản bền vững là mục tiêu quan trọng. Việc sử dụng ấu trùng ruồi lính đen hoàn toàn phù hợp. Ấu trùng giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên biển. Chúng chuyển hóa chất thải thành protein chất lượng cao. Quá trình sản xuất ấu trùng có tác động môi trường thấp. Nó giảm lượng khí thải nhà kính và tiêu thụ nước. Thêm vào đó, ấu trùng không cạnh tranh với thức ăn cho người. Điều này tạo ra một hệ thống sản xuất thực phẩm có trách nhiệm. Nó bảo vệ các hệ sinh thái và nguồn lợi tự nhiên.

5.2. Tiềm năng kinh tế và giảm chi phí sản xuất

Tiềm năng kinh tế từ ấu trùng ruồi lính đen là rất lớn. Việc sản xuất ấu trùng trên chất nền giá rẻ giúp giảm đáng kể chi phí thức ăn. Chi phí này thường chiếm phần lớn trong tổng chi phí nuôi cá. Sản phẩm cá chẽm có thể đạt chất lượng cao hơn. Điều này tăng giá trị thương phẩm trên thị trường. Việc này tạo ra một chuỗi giá trị mới trong nông nghiệp. Nó kết hợp chăn nuôi côn trùng và nuôi trồng thủy sản. Các hộ nông dân có thể tự sản xuất ấu trùng. Điều này tăng cường sự tự chủ và lợi nhuận. Nó góp phần phát triển kinh tế địa phương.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sử dụng ấu trùng ruồi lính đen hermetia illucens làm thức ăn cho cá chẽm lates calcarifer bloch 1790 tại thừa thiên huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM THỊ PHƯƠNG LAN NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ẤU TRÙNG RUỒI LÍNH ĐEN (Hermetia illucens) LÀM THỨC ĂN CHO CÁ CHẼM (Lates calcarifer Bloch, 1790) TẠI THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN THỪA THIÊN HUẾ, NĂM 2024 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM THỊ PHƯƠNG LAN NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ẤU TRÙNG RUỒI LÍNH ĐEN (Hermetia illucens) LÀM THỨC ĂN CHO CÁ CHẼM (Lates calcarifer Bloch, 1790) TẠI THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN NGÀNH: NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MÃ SỐ: 9620301 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN DUY QUỲNH TRÂM 2. LÊ ĐỨC NGOAN THỪA THIÊN HUẾ, NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Duy Quỳnh Trâm và GS.

Lê Đức Ngoan. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án này là trung thực và chính xác. Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện đề tài Luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong Luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, ngày 27 tháng 02 năm 2024 NGHIÊN CỨU SINH PHẠM THỊ PHƯƠNG LAN ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này, bản thân tôi đã nhận được sự giúp đỡ của các cá nhân và tổ chức.

Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến cán bộ hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Duy Quỳnh Trâm và GS. Lê Đức Ngoan trong những năm qua đã luôn tận tâm hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.

Tôn Thất Chất, PGS. Lê Văn Dân, PGS. Ngô Hữu Toàn và PGS. Mạc Như Bình - những người thầy đã truyền đạt những kiến thức mới và giúp tôi hoàn thành các học phần, chuyên đề của Luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Nhà trường, Ban Chủ nhiệm Khoa và quý Thầy Cô giáo Khoa Thủy sản, Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên, quý cán bộ, công nhân Trung tâm thực hành và đào tạo nghề Chăn nuôi Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện tốt nhất trong quá trình học tập và thực hiện đề tài Luận án. Chân thành cảm ơn các quý anh chị học viên Cao học khóa 26, sinh viên các khóa từ K51, K52 và K53 đã hỗ trợ cho tôi trong việc thực hiện các thí nghiệm. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo phòng thí nghiệm Khoa Thủy sản; phòng thí nghiệm Bộ môn Chăn nuôi, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế đã luôn tạo điều kiện về cơ sở vật chất và thiết bị trong việc thực hiện toàn bộ thí nghiệm nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn cán bộ phòng Phân tích Thức ăn và Sản phẩm Chăn nuôi thuộc Viện Chăn nuôi, Hà Nội; phòng thí nghiệm Công nghệ Enzyme và Protein, Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế; Trung tâm xét nghiệm Y Khoa Phong Châu, Thành phố Huế đã phân tích các chỉ tiêu nghiên cứu cho đề tài Luận án.

Chúng tôi cũng trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của Đại học Huế thông qua Nhóm nghiên cứu mạnh “Nghiên cứu sử dụng nguồn protein không truyền thống làm thức ăn và xử lý chất thải chăn nuôi” - mã số 06/HĐ-ĐHH; đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Đại học Huế - mã số ĐHH 2021-02-149. Cảm ơn các thành viên của đề tài đã tham gia nghiên cứu cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ, chồng và hai con cùng toàn thể gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt, luôn giúp đỡ và động viên tinh thần để tôi có được kết quả ngày hôm nay. Tôi xin tri ân tất cả những tình cảm và sự giúp đỡ quý báu này! NGHIÊN CỨU SINH PHẠM THỊ PHƯƠNG LAN iii TÓM TẮT Luận án “Nghiên cứu sử dụng ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) làm thức ăn cho cá chẽm (Lates calcarifer Bloch, 1790) tại Thừa Thiên Huế” đã được thực hiện từ năm 2020 đến 2023 nhằm xác định sinh khối và thành phần hóa học của ấu trùng ruồi lính đen nuôi bằng các chất nền/thức ăn khác nhau và sử dụng ấu trùng làm thức ăn nuôi cá chẽm ở giai đoạn giống góp phần đa dạng hóa nguồn thức ăn giàu protein nuôi cá chẽm nói riêng và các đối tượng thủy sản nói chung.

Đề tài Luận án gồm 3 nội dung với 6 thí nghiệm, kết quả chủ yếu như sau: Nội dung 1: Xác định chất nền và thời điểm thích hợp để thu hoạch ấu trùng ruồi lính đen (gồm có 3 thí nghiệm) Thí nghiệm 1: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng của hỗn hợp bã sắn (BS) và bã bia (BB) làm thức ăn đến sinh khối, thành phần hóa học của ấu trùng ruồi lính đen (ATRLĐ). Thí nghiệm được thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 4 nghiệm thức (NT) và 4 lần lặp lại, gồm đối chứng - cám gà đẻ; các hỗn hợp BS và BB với tỷ lệ 1:1, 2:1 và 3:1. Kết quả cho thấy năng suất sinh khối, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và vật chất khô (DM) của ATRLĐ nuôi bằng các hỗn hợp BS và BB không sai khác thống kê. Tuy nhiên, hàm lượng protein thô (CP) của ATRLĐ cao hơn so với nuôi bằng cám gà.

Năng suất khô của ATRLĐ nuôi bằng hỗn hợp dao động từ 0,178 đến 0,219 kg DM/m2, hàm lượng CP: 46,7 - 51% DM và FCRDM: 4,22 - 4,76. Thí nghiệm 2: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng của bã đậu phụ (BĐ), hỗn hợp BS và BĐ làm thức ăn đến sinh khối, thành phần hóa học của ATRLĐ. Thí nghiệm được thiết kế CRD với 4 NT và 4 lần lặp lại, gồm đối chứng - cám gà đẻ; các hỗn hợp BS và BĐ với tỷ lệ 1:1, 1:3 và 0:1. Kết quả cho thấy, tăng tỷ lệ BĐ năng suất ấu trùng khô tăng, dao động 0,09 - 0,133 kg DM/m2, giảm FCRDM từ 5,23 xuống 4,29 nhưng không ảnh hưởng hàm lượng CP của ấu trùng 54,2 - 57,1% DM và cao hơn so với ấu trùng nuôi bằng cám gà.

Kết quả thu được của thí nghiệm 1 và thí nghiệm 2 về việc tìm kiếm các nguồn chất nền có sẵn tại Thừa Thiên Huế phù hợp để nuôi sinh khối ATRLĐ cho thấy, bã đậu phụ là phù hợp nhất nên được sử dụng làm chất nền/thức ăn trong các thí nghiệm sau này của Luận án. Thí nghiệm 3: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng của thời gian thu hoạch đến năng suất sinh khối, thành phần hoá học, axit amin thiết yếu và axit béo của ATRLĐ nuôi bằng BĐ. Thí nghiệm được thiết kế CRD gồm 4 NT và 5 lần lặp lại, các NT tương ứng với thời điểm thu hoạch ấu trùng 3, 5, 7 và 9 ngày sau khi nuôi. Kết quả cho thấy, ấu trùng nuôi ở nhiệt độ 26-33oC thu hoạch ở 7 ngày sau khi nuôi cho năng suất sinh khối và hàm lượng CP cao.

Năng suất ấu trùng khô 0,3 kg DM/m2 và 3,65 kg BĐ tươi iv thu được 1 kg ATRLĐ tươi. Tính theo DM, ấu trùng có 58,7% CP, hàm lượng cao lysine (3,63%) và methionine (2,08%). Hàm lượng lipid thô là 18,8% (DM), tính theo tổng axit béo ấu trùng có hàm lượng cao axit linoleic (26,1%) và axit α-linolenic (1,67%) nhưng hàm lượng axit lauric thấp (13%) so với các công bố. Nội dung 2 (thí nghiệm 4): Thí nghiệm nhằm xác định tỷ lệ tiêu hoá các chất dinh dưỡng, axit amin thiết yếu của bột ATRLĐ nguyên mỡ và tách mỡ trên cá chẽm giống.

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp 2 nhân tố (2 x 3) và 4 lần lặp lại. Hai nhân tố gồm: độ mặn của nước (0‰, 10‰) và loại thức ăn (bột cá, bột ATRLĐ nguyên mỡ, bột ATRLĐ tách mỡ). Kết quả cho thấy, tỷ lệ tiêu hoá năng lượng, vật chất khô, protein, lipid, axit amin thiết yếu của bột ATRLĐ nguyên mỡ cao hơn (dao động 75,6 - 98% so với 56,5 - 94,2%) bột ấu trùng tách mỡ; tỷ lệ tiêu hóa protein, lipid và hầu hết axit amin của bột ấu trùng ở cá chẽm nuôi ở nước có độ mặn 0‰ và 10‰ không sai khác. Nội dung 3: Xác định ảnh hưởng của ấu trùng ruồi lính đen và tỷ lệ thay thế protein bột cá bằng protein bột ấu trùng trên cá chẽm giống nuôi ở môi trường nước có độ mặn 0‰ và 10‰ (gồm có 2 thí nghiệm 5 và 6) Thí nghiệm 5: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng thay thế cá tạp bằng ATRLĐ tươi lên năng suất, tỷ lệ sống của cá chẽm giống nuôi ở nước có độ mặn 0‰ và 10‰.

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp 2 nhân tố (2 x 2) và 3 lần lặp lại. Hai nhân tố gồm: độ mặn của nước (0‰, 10‰) và loại thức ăn (cá tạp, ấu trùng). Kết quả cho thấy, năng suất cá chẽm giống nuôi bằng cá tạp cao hơn ấu trùng tươi (5,48 - 5,63 kg/m3 so với 4,23 - 4,41 kg/m3). Độ mặn ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của cá chẽm giống, trong đó cá nuôi ở nước ngọt cho tỷ lệ sống cao hơn ở nước có độ mặn 10‰ (95,6 - 97,8% so với 84,4 - 91,1%).

Thí nghiệm 6: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng thay thế protein bột cá bằng protein bột ATRLĐ lên sinh trưởng, thành phần hóa học, hoạt tính enzyme tiêu hóa và một số chỉ tiêu huyết học của cá chẽm giống. Thí nghiệm được thiết kế CRD gồm 5 NT với 3 lần lặp lại. Các NT tương ứng với các mức thay thế 0, 25, 50, 75 và 100% protein bột cá bằng protein bột ATRLĐ. Kết quả cho thấy, tăng mức thay thế protein trên 50% làm giảm tốc độ sinh trưởng và năng suất nhưng không ảnh hưởng thành phần hoá học của thịt cá, một số enzyme tiêu hoá và chỉ tiêu huyết học của cá chẽm giống.

Kết luận chung: Ấu trùng ruồi lính đen nuôi bằng bã đậu phụ là nguồn cung cấp protein và các axit béo thiết yếu cho cá chẽm ở giai đoạn giống; thay thế bột ấu trùng dưới 50% tính theo protein bột cá (hay 21,4% tính theo DM khẩu phần) không làm ảnh hưởng đến tỷ lệ sống, năng suất, thành phần hoá học, một số enzyme tiêu hoá và chỉ tiêu huyết học của cá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá tiềm năng ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) làm thức ăn cho cá chẽm (Lates calcarifer) tại Thừa Thiên Huế, nâng cao hiệu quả.

Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học nông lâm, đại học huế. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.

Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter