Luận án tiến sĩ: Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm tại Thừa Thiên Huế
Khám phá tiềm năng ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) làm thức ăn cho cá chẽm (Lates calcarifer) tại Thừa Thiên Huế, nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ấu trùng ruồi lính đen: Nguồn protein mới cho cá chẽm
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Nuôi trồng thủy sản
- Tác giả:
- Phạm Thị Phương Lan
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ấu trùng ruồi lính đen Nguồn protein mới cho cá chẽm
Ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu đang đối mặt với thách thức lớn về nguồn cung cấp protein. Chi phí thức ăn thủy sản cao, đặc biệt là bột cá, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Việc tìm kiếm nguồn protein thay thế bền vững là ưu tiên hàng đầu. Ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Nguồn protein này có khả năng biến chất thải hữu cơ thành sinh khối giàu dinh dưỡng. Điều này góp phần vào kinh tế tuần hoàn và giảm tác động môi trường. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng của ấu trùng ruồi lính đen. Mục tiêu là phát triển thức ăn hiệu quả cho cá chẽm. Cá chẽm (Lates calcarifer Bloch) là loài cá có giá trị kinh tế cao, yêu cầu protein lớn. Việc đa dạng hóa nguồn thức ăn cho cá chẽm là cần thiết. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho ngành nuôi trồng thủy sản Thừa Thiên Huế. Nó hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.
1.1. Giới thiệu vai trò protein thay thế trong nuôi trồng
Nguồn protein truyền thống như bột cá đang dần cạn kiệt. Giá thành bột cá biến động mạnh. Điều này buộc ngành nuôi trồng thủy sản phải tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Protein thay thế từ côn trùng, đặc biệt là Hermetia illucens, đáp ứng các tiêu chí bền vững. Ấu trùng ruồi lính đen có hàm lượng protein thô cao. Chúng cũng giàu chất béo, axit amin thiết yếu. Khả năng sinh trưởng nhanh và sử dụng nhiều loại chất nền là ưu điểm. Việc này giúp giảm áp lực lên nguồn tài nguyên biển. Đồng thời, góp phần xử lý chất thải hữu cơ hiệu quả.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu tại Thừa Thiên Huế
Nghiên cứu được thực hiện tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020-2023. Mục tiêu chính là xác định sinh khối và thành phần hóa học của ấu trùng ruồi lính đen. Các loại chất nền nuôi khác nhau được thử nghiệm. Tiếp đó, ấu trùng được sử dụng làm thức ăn cho cá chẽm giống (Lates calcarifer Bloch). Nghiên cứu góp phần đa dạng hóa nguồn thức ăn giàu protein. Nó tập trung vào cá chẽm nói riêng và các đối tượng thủy sản nói chung. Luận án gồm ba nội dung chính với sáu thí nghiệm. Kết quả mong đợi là một giải pháp thức ăn bền vững.
II. Tối ưu sản xuất ấu trùng ruồi lính đen tại Huế
Việc tối ưu hóa quy trình nuôi ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo nguồn protein dồi dào và chất lượng ổn định. Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định chất nền và thời điểm thu hoạch phù hợp. Các chất thải nông nghiệp và công nghiệp chế biến được tận dụng. Đây là giải pháp bền vững cho việc quản lý chất thải. Nó đồng thời tạo ra nguồn thức ăn giá trị. Quá trình nuôi cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều kiện môi trường ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và thành phần hóa học. Mục tiêu là đạt được sinh khối tối đa với chi phí thấp nhất. Các thí nghiệm đã so sánh hiệu quả của nhiều hỗn hợp chất nền. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng sản xuất ấu trùng. Điều này giúp phát triển quy trình nuôi hiệu quả tại Thừa Thiên Huế.
2.1. Lựa chọn chất nền hiệu quả cho ấu trùng ruồi lính đen
Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều hỗn hợp chất nền khác nhau. Hỗn hợp bã sắn (BS) và bã bia (BB) được đánh giá. Tỷ lệ 1:1, 2:1 và 3:1 được so sánh với cám gà đẻ (đối chứng). Kết quả cho thấy năng suất sinh khối, FCR và vật chất khô (DM) của ấu trùng nuôi bằng các hỗn hợp không khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, hàm lượng protein thô (CP) của ấu trùng cao hơn rõ rệt. Hàm lượng CP đạt từ 46,7% đến 51% DM khi nuôi bằng hỗn hợp BS và BB. Ngoài ra, bã đậu phụ (BĐ) cũng được nghiên cứu. Hỗn hợp BS và BĐ cũng được kiểm tra ảnh hưởng lên thành phần dinh dưỡng. Việc sử dụng chất thải giúp giảm chi phí đầu vào. Nó còn góp phần quản lý chất thải nông nghiệp, công nghiệp.
2.2. Thành phần dinh dưỡng ấu trùng ruồi lính đen Hermetia illucens
Thành phần hóa học của ấu trùng ruồi lính đen đóng vai trò quan trọng. Protein thô (CP) là chỉ tiêu chính được quan tâm. Các thí nghiệm cho thấy hàm lượng CP của ấu trùng đạt mức rất cao. Đặc biệt khi nuôi bằng các chất nền như bã sắn, bã bia, bã đậu phụ. Mức protein này cao hơn đáng kể so với thức ăn truyền thống. Ngoài protein, ấu trùng còn chứa nhiều chất béo có lợi. Chúng cung cấp các axit amin và khoáng chất thiết yếu. Điều này làm cho ấu trùng trở thành nguồn dinh dưỡng hoàn chỉnh. Nó phù hợp cho nhiều loài thủy sản, đặc biệt là cá chẽm.
2.3. Năng suất sinh khối và hiệu quả chuyển đổi thức ăn
Năng suất khô của ấu trùng ruồi lính đen nuôi bằng hỗn hợp BS và BB dao động. Mức đạt được từ 0,178 đến 0,219 kg DM/m2. Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCRDM) nằm trong khoảng 4,22 đến 4,76. Những chỉ số này cho thấy hiệu quả chuyển đổi chất nền thành sinh khối. FCR thấp chứng tỏ khả năng sử dụng thức ăn hiệu quả của ấu trùng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong sản xuất quy mô lớn. Nó giúp tối ưu hóa chi phí và nguồn lực. Việc xác định thời điểm thu hoạch thích hợp cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo chất lượng dinh dưỡng tối ưu.
III. Hiệu quả ấu trùng ruồi lính đen trong nuôi cá chẽm giống
Ứng dụng ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cho cá chẽm giống (Lates calcarifer Bloch) là trọng tâm nghiên cứu. Giai đoạn giống của cá chẽm đòi hỏi chế độ dinh dưỡng đặc biệt. Thức ăn phải giàu protein và dễ tiêu hóa để thúc đẩy tăng trưởng nhanh. Ấu trùng ruồi lính đen cung cấp một nguồn dinh dưỡng phù hợp. Các thí nghiệm đã được thiết kế để đánh giá trực tiếp hiệu quả. Các chỉ số về tăng trưởng, tỷ lệ sống và sức khỏe cá chẽm được theo dõi. Mục tiêu là xác định mức độ thay thế tối ưu bột cá trong khẩu phần. Điều này giảm sự phụ thuộc vào các nguồn protein truyền thống. Nó hướng tới một hệ thống nuôi trồng thủy sản bền vững hơn.
3.1. Đánh giá tăng trưởng và sức khỏe cá chẽm giống Lates calcarifer
Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết ảnh hưởng của ấu trùng ruồi lính đen. Cá chẽm giống được cho ăn các khẩu phần có bổ sung ấu trùng. Các chỉ số tăng trưởng như tốc độ tăng trọng, tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) được so sánh. Tỷ lệ sống và sức khỏe tổng thể của cá cũng được kiểm tra. Một kết quả tích cực sẽ chứng minh tính khả thi của ấu trùng. Điều này cho thấy ấu trùng ruồi lính đen có thể duy trì hoặc cải thiện hiệu suất nuôi. Các yếu tố như khả năng tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng cũng được xem xét.
3.2. Khả năng thay thế protein truyền thống
Khả năng thay thế protein truyền thống bằng ấu trùng ruồi lính đen là điểm mấu chốt. Bột cá hiện là nguồn protein chính trong thức ăn cá chẽm. Tuy nhiên, giá cao và nguồn cung không ổn định là thách thức. Ấu trùng ruồi lính đen cung cấp hàm lượng protein tương đương. Chúng còn có profile axit amin phong phú. Việc thay thế một phần hoặc toàn bộ bột cá bằng ấu trùng giảm chi phí sản xuất. Nó còn tăng tính bền vững của ngành nuôi trồng. Nghiên cứu này định lượng mức độ thay thế hiệu quả. Điều này cung cấp dữ liệu khoa học cho các nhà sản xuất thức ăn.
IV. Giá trị dinh dưỡng ấu trùng ruồi lính đen cho thủy sản
Giá trị dinh dưỡng của ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) là yếu tố quyết định. Nó làm cho chúng trở thành nguồn thức ăn lý tưởng cho thủy sản. Ấu trùng giàu các chất dinh dưỡng thiết yếu. Chúng cần thiết cho sự phát triển và sức khỏe của cá. Thành phần hóa học của ấu trùng có thể thay đổi. Điều này phụ thuộc vào loại chất nền nuôi. Tuy nhiên, mức độ dinh dưỡng tổng thể luôn duy trì ở mức cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ấu trùng ruồi lính đen có thể sánh ngang. Chúng có thể sánh với các nguồn protein truyền thống về mặt dinh dưỡng. Điều này mở ra cơ hội lớn cho ngành sản xuất thức ăn thủy sản. Việc đảm bảo chất lượng dinh dưỡng là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp tối đa hóa hiệu quả nuôi trồng.
4.1. Hàm lượng protein và chất béo cao
Ấu trùng ruồi lính đen nổi bật với hàm lượng protein thô rất cao. Protein chiếm một tỷ lệ đáng kể trong vật chất khô. Điều này vượt trội so với nhiều nguồn protein thực vật. Ngoài ra, ấu trùng còn chứa một lượng lớn chất béo. Các chất béo này bao gồm axit béo omega-3 và omega-6. Đây là những thành phần quan trọng cho sự phát triển thần kinh và miễn dịch của cá. Chất béo cung cấp năng lượng dồi dào. Chúng hỗ trợ quá trình hấp thụ vitamin tan trong dầu. Mức độ chất béo có thể được điều chỉnh thông qua chất nền nuôi. Điều này đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng loài cá.
4.2. Các axit amin và khoáng chất thiết yếu
Bên cạnh protein và chất béo, ấu trùng ruồi lính đen còn là nguồn cung cấp axit amin dồi dào. Chúng bao gồm các axit amin thiết yếu mà cá không tự tổng hợp được. Ví dụ như Lysine và Methionine. Những axit amin này cực kỳ quan trọng cho tăng trưởng cơ bắp. Ấu trùng cũng chứa nhiều khoáng chất thiết yếu. Các khoáng chất như Canxi, Phốt pho, Sắt và Kẽm. Chúng cần thiết cho cấu trúc xương và các chức năng sinh lý khác. Sự đa dạng dinh dưỡng này giúp tăng cường sức khỏe tổng thể. Nó còn tăng sức đề kháng bệnh tật cho cá chẽm.
V. Ứng dụng ấu trùng ruồi lính đen phát triển nuôi cá chẽm
Nghiên cứu về ấu trùng ruồi lính đen mở ra hướng đi mới. Nó hướng đến phát triển bền vững ngành nuôi cá chẽm tại Thừa Thiên Huế. Việc ứng dụng nguồn protein này không chỉ giải quyết vấn đề thức ăn. Nó còn góp phần vào chu trình kinh tế tuần hoàn. Chất thải hữu cơ được biến đổi thành nguồn tài nguyên giá trị. Điều này giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm an toàn. Cá chẽm được nuôi bằng thức ăn tự nhiên hơn. Điều này có thể cải thiện chất lượng thịt và hương vị. Ứng dụng rộng rãi ấu trùng ruồi lính đen sẽ thúc đẩy sự đổi mới. Nó khuyến khích các trang trại nuôi trồng áp dụng công nghệ mới. Điều này hứa hẹn một tương lai tươi sáng cho ngành thủy sản địa phương.
5.1. Đóng góp vào nuôi trồng thủy sản bền vững
Nuôi trồng thủy sản bền vững là mục tiêu quan trọng. Việc sử dụng ấu trùng ruồi lính đen hoàn toàn phù hợp. Ấu trùng giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên biển. Chúng chuyển hóa chất thải thành protein chất lượng cao. Quá trình sản xuất ấu trùng có tác động môi trường thấp. Nó giảm lượng khí thải nhà kính và tiêu thụ nước. Thêm vào đó, ấu trùng không cạnh tranh với thức ăn cho người. Điều này tạo ra một hệ thống sản xuất thực phẩm có trách nhiệm. Nó bảo vệ các hệ sinh thái và nguồn lợi tự nhiên.
5.2. Tiềm năng kinh tế và giảm chi phí sản xuất
Tiềm năng kinh tế từ ấu trùng ruồi lính đen là rất lớn. Việc sản xuất ấu trùng trên chất nền giá rẻ giúp giảm đáng kể chi phí thức ăn. Chi phí này thường chiếm phần lớn trong tổng chi phí nuôi cá. Sản phẩm cá chẽm có thể đạt chất lượng cao hơn. Điều này tăng giá trị thương phẩm trên thị trường. Việc này tạo ra một chuỗi giá trị mới trong nông nghiệp. Nó kết hợp chăn nuôi côn trùng và nuôi trồng thủy sản. Các hộ nông dân có thể tự sản xuất ấu trùng. Điều này tăng cường sự tự chủ và lợi nhuận. Nó góp phần phát triển kinh tế địa phương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu đang đối mặt với thách thức nghiêm trọng về an ninh nguyên liệu protein khi nguồn bột cá biển tự nhiên suy giảm và dự báo tăng giá tới 30% vào năm 2030 (FAO, 2020). Chi phí thức ăn chiếm tới 60–70% tổng chi phí vận hành trong các mô hình nuôi cá biển thâm canh (Wilson, 2002), đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm nguồn protein thay thế bền vững. Trong bối cảnh đó, ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens Linnaeus, 1758 - BSFL) nổi lên như một giải pháp đột phá nhờ khả năng chuyển hóa sinh học phụ phẩm nông nghiệp thành sinh khối giàu dinh dưỡng. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản (Mã số: 9620301) của nghiên cứu sinh Phạm Thị Phương Lan, thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Duy Quỳnh Trâm và GS. Lê Đức Ngoan, mang tên: "Nghiên cứu sử dụng ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) làm thức ăn cho cá chẽm (Lates calcarifer Bloch, 1790) tại Thừa Thiên Huế".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm về cơ chất phụ phẩm địa phương tối ưu, động học tích lũy axit amin/axit béo theo chu kỳ thu hoạch của ấu trùng, và đặc biệt là hệ số tiêu hóa biểu kiến cùng giới hạn thay thế bột cá bằng bột ấu trùng ruồi lính đen trên đối tượng cá chẽm giống (Lates calcarifer) ở các dải độ mặn khác nhau (0‰ và 10‰).
Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chất phụ phẩm nông công nghiệp nào tại Thừa Thiên Huế và thời điểm thu hoạch nào tối ưu hóa sinh khối và giá trị dinh dưỡng của ấu trùng ruồi lính đen?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến của bột ấu trùng nguyên mỡ so với tách mỡ ở cá chẽm giống khác biệt ra sao dưới các độ mặn 0‰ và 10‰?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ thay thế tối đa của protein bột cá bằng protein bột ấu trùng ruồi lính đen là bao nhiêu để không làm suy giảm sinh trưởng, enzyme tiêu hóa và chỉ số huyết học của cá chẽm?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Cơ chất bã đậu phụ giúp tối ưu hóa hàm lượng protein thô và axit béo thiết yếu của ấu trùng so với bã sắn và bã bia.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Bột ấu trùng nguyên mỡ có hệ số tiêu hóa biểu kiến dưỡng chất cao hơn dạng tách mỡ trên cá chẽm giống.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Tỷ lệ thay thế bột cá bằng bột ấu trùng lên đến 50% protein không gây tác động tiêu cực đến sinh lý và tăng trưởng của cá.
Nghiên cứu áp dụng khung lý thuyết chuyển hóa sinh học kinh tế tuần hoàn (Circular Bioeconomy) kết hợp lý thuyết năng lượng sinh học động vật thủy sản (Bioenergetics Model của Brett & Groves, 1979). Phạm vi thực nghiệm kéo dài từ năm 2020 đến 2023 với 6 thí nghiệm chuyên sâu trên quy mô hàng nghìn cá thể ấu trùng và cá chẽm giống, mang lại giá trị định lượng lớn cho ngành nuôi trồng thủy sản ven biển miền Trung.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy xu hướng nghiên cứu sử dụng côn trùng làm thức ăn thủy sản phát triển mạnh sau khi EU phê duyệt Quy định 2017/893 và FDA Hoa Kỳ chấp thuận Hermetia illucens cho thức ăn chăn nuôi. Hai trường phái lý thuyết và thực nghiệm chính đang đối thoại sâu sắc trong lĩnh vực này:
- Trường phái ủng hộ khử mỡ hoàn toàn (Defatting stream): Các tác giả như Renna và cs. (2017) trên cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) và Schiavone và cs. (2017) lập luận rằng hàm lượng lipid thô cao (>25–30%) và tỷ lệ axit béo bão hòa (SFA) trong ấu trùng gây mất cân đối năng lượng khẩu phần, ức chế tiêu hóa và giảm tích lũy axit béo không no đa nối đôi (PUFA) trong cơ thịt cá.
- Trường phái sử dụng nguyên mỡ (Full-fat stream): Nhóm nghiên cứu của Dumas và cs. (2018) và Kroeckel và cs. (2012) chỉ ra rằng quá trình tách mỡ bằng cơ học hoặc dung môi làm biến tính một phần protein, tăng tỷ lệ chitin tương đối trong vách tế bào ấu trùng, từ đó làm giảm độ tiêu hóa protein và axit amin thiết yếu.
Luận án của Phạm Thị Phương Lan định vị chính xác vào điểm giao thoa của hai luồng quan điểm trên. So sánh với các công trình quốc tế kinh điển:
- Nghiên cứu của Katya và cs. (2017) trên cá vược châu Âu (Dicentrarchus labrax) chỉ ra mức thay thế bột cá an toàn dưới 50% nhưng chưa làm rõ động học hấp thu ở các độ mặn biến thiên.
- Nghiên cứu của Magalhães và cs. (2017) xác định tỷ lệ tiêu hóa trên cá biển nhưng thiếu dữ liệu đối chứng trực tiếp giữa bột nguyên mỡ và tách mỡ trên cùng một nền khẩu phần thực nghiệm chuẩn hóa.
Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng việc thiết lập dữ liệu toàn diện từ nuôi sinh khối bằng phụ phẩm bã đậu phụ, phân tích thành phần axit béo chuỗi trung bình và chuỗi dài, đến đánh giá in vivo trên cá chẽm ở cả môi trường nước ngọt (0‰) và nước lợ (10‰).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Dinh dưỡng Thủy sản (Aquatic Nutritional Ecology) và Lý thuyết Cân bằng Năng lượng sinh học (Bioenergetics Theory của Brett & Groves, 1979; Halver & Hardy, 2002):
- Chứng minh cơ chế kháng chitin trong công nghệ tách mỡ: Quá trình khử béo làm tăng tỷ lệ xơ thô và phức hợp chitin/protein khó tiêu, bác bỏ giả định truyền thống cho rằng bột tách mỡ luôn vượt trội về mặt tiêu hóa ở cá biển ăn thịt.
- Bổ sung học thuyết điều hòa thẩm thấu và hấp thu dưỡng chất (Osmoregulation & Nutrient Absorption): Chứng minh tính ổn định của hệ enzyme tiêu hóa và tỷ lệ tiêu hóa protein của cá chẽm (Lates calcarifer) trước sự biến thiên độ mặn từ 0‰ đến 10‰ khi tiếp nhận nguồn đạm côn trùng.
- Mô hình hóa lý thuyết tiết kiệm protein (Protein-Sparing Effect): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ngưỡng dung nạp lipid tự nhiên từ ấu trùng mà không làm tích lũy mỡ nội tạng bất thường (chỉ số HSI ổn định).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột khoa học:
- Lý thuyết Sinh học Biến đổi Chất thải (Bioconversion Theory) của Cammack & Tomberlin (2017).
- Mô hình Đánh giá Tiêu hóa Biểu kiến Gián tiếp (Indirect Apparent Digestibility Model) sử dụng chỉ thị trơ Titanium Dioxide (TiO2).
- Khung Đánh giá Đa chiều Sinh lý - Huyết học - Enzyme (Multidimensional Physiological Framework).
[Cơ chất phụ phẩm nông nghiệp: Bã đậu phụ / Bã sắn / Bã bia]
│
▼ (Thí nghiệm 1, 2, 3)
[Sinh khối & Hồ sơ dinh dưỡng Ấu trùng Ruồi lính đen]
│
┌───────────────┴───────────────┐
▼ (Thí nghiệm 4) ▼ (Thí nghiệm 5, 6)
[Tỷ lệ tiêu hóa in vivo: TiO2] [Thử nghiệm thay thế khẩu phần]
(Bột nguyên mỡ vs. Tách mỡ, 0‰-10‰) (Thay thế bột cá / cá tạp, 0‰-10‰)
│ │
└───────────────┬───────────────┘
▼
[Bộ chỉ thị: SGR, FCR, Huyết học, Enzyme Protease/Lipase/Amylase]
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập tối ưu cho giai đoạn cá chẽm giống (kích cỡ 4–15 g/con), nhiệt độ môi trường nước dao động 26–33°C, độ mặn kiểm soát tại 0‰ và 10‰.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng (Positivism) nghiêm ngặt với thiết kế định lượng hoàn toàn thông qua chuỗi 6 thí nghiệm:
- Nội dung 1 (Nuôi sinh khối ATRLĐ):
- Thí nghiệm 1: Thiết kế khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), 4 nghiệm thức, 4 lần lặp lại (Hỗn hợp Bã sắn [BS] : Bã bia [BB] ở tỷ lệ 1:1, 2:1, 3:1 và đối chứng cám gà đẻ).
- Thí nghiệm 2: Thiết kế CRD, 4 nghiệm thức, 4 lần lặp lại (Hỗn hợp BS : Bã đậu phụ [BĐ] ở tỷ lệ 1:1, 1:3, 0:1 và đối chứng).
- Thí nghiệm 3: Thiết kế CRD, 4 nghiệm thức, 5 lần lặp lại (Động thái thu hoạch tại ngày 3, 5, 7 và 9 sau nuôi).
- Nội dung 2 (Xác định tỷ lệ tiêu hóa):
- Thí nghiệm 4: Thiết kế thừa số 2 nhân tố ($2 \times 3$), 4 lần lặp lại. Nhân tố A: Độ mặn (0‰, 10‰); Nhân tố B: Nguồn thức ăn (Bột cá, Bột ATRLĐ nguyên mỡ, Bột ATRLĐ tách mỡ).
- Nội dung 3 (Thử nghiệm tăng trưởng và thay thế):
- Thí nghiệm 5: Thiết kế thừa số 2 nhân tố ($2 \times 2$), 3 lần lặp lại (Độ mặn 0‰, 10‰ $\times$ Cá tạp tươi, Ấu trùng tươi).
- Thí nghiệm 6: Thiết kế CRD, 5 nghiệm thức, 3 lần lặp lại (Mức thay thế 0%, 25%, 50%, 75%, 100% protein bột cá bằng protein bột ATRLĐ nguyên mỡ ở 0‰).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chuẩn bị nguyên liệu và thu thập dữ liệu đạt chuẩn quốc tế:
- Chuẩn bị ấu trùng: Nguồn trứng ruồi lính đen chuẩn hóa từ Hợp tác xã Nông nghiệp Công nghệ cao Hưng Điền (Củ Chi, TP.HCM), ấp nuôi đồng loạt đến 5 ngày tuổi bằng cám gà đẻ (CP524) trước khi đưa vào bố trí thí nghiệm cơ chất.
- Sản xuất thức ăn và chất chỉ thị: Thức ăn viên ép đùn bán ẩm, bổ sung chính xác 1% Titanium Dioxide ($\text{TiO}_2$) làm chất chỉ thị trơ không tiêu hóa theo giao thức Dumas và cs. (2018).
- Thu mẫu phân in vivo: Áp dụng phương pháp xi-phông tự lắng liên tục sau khi cho ăn 1 giờ nhằm triệt tiêu tối đa hiện tượng thất thoát dinh dưỡng vào môi trường nước so với phương pháp vuốt bụng hoặc mổ ruột.
- Phân tích sinh hóa chuẩn hóa: Phân tích độ ẩm, tro, protein thô (Kjeldahl), lipid thô (Soxhlet) theo tiêu chuẩn AOAC (2000). Thành phần axit amin phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), axit béo phân tích bằng sắc ký khí khối phổ (GC-MS) tại Viện Chăn nuôi (Hà Nội).
- Chỉ tiêu sinh lý: Hoạt tính enzyme Protease, Lipase, Amylase đo quang phổ tại Viện Công nghệ Sinh học - Đại học Huế. Phân tích tế bào máu (Hồng cầu RBC, Bạch cầu WBC, Hemoglobin Hb, Hematocrit Hct) tại Trung tâm Xét nghiệm Y khoa Phong Châu.
Data và phân tích
Số liệu thực nghiệm được quản lý trên MS Excel và xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA một nhân tố và hai nhân tố) bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và SAS. So sánh sự sai khác giữa các giá trị trung bình nghiệm thức bằng phép thử Duncan ở mức ý nghĩa $p < 0,05$. Kiểm tra tính chuẩn (Normality) và tính đồng nhất của phương sai (Homogeneity of variance) được thực hiện trước khi phân tích ANOVA.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bã đậu phụ là cơ chất tối ưu nhất cho sinh khối và protein: Ấu trùng nuôi hoàn toàn bằng 100% bã đậu phụ cho hàm lượng protein thô đạt tới 54,2 - 57,1% DM, giảm hệ số chuyển hóa thức ăn FCR từ 5,23 xuống 4,29 so với phối trộn bã sắn.
- Thời điểm thu hoạch vàng tại ngày thứ 7: Ở điều kiện nhiệt độ 26–33°C, thu hoạch tại ngày thứ 7 đạt năng suất sinh khối khô $0,3\text{ kg DM/m}^2$, tỷ lệ chuyển đổi $3,65\text{ kg}$ bã đậu phụ tươi thu được $1\text{ kg}$ ấu trùng tươi. Đặc biệt, "tính theo DM, ấu trùng có 58,7% CP, hàm lượng cao lysine (3,63%) và methionine (2,08%)", lipid thô đạt 18,8% DM.
- Đặc tính axit béo độc đáo: Khác biệt với các công bố quốc tế nuôi bằng phân gia súc (axit lauric thường đạt 40–50%), ấu trùng nuôi bằng bã đậu phụ có "hàm lượng cao axit linoleic (26,1%) và axit $\alpha$-linolenic (1,67%) nhưng hàm lượng axit lauric thấp (13%)", tạo ra nguồn axit béo thiết yếu tuyệt vời cho cá chẽm.
- Độ tiêu hóa vượt trội của bột nguyên mỡ: Trái ngược với kỳ vọng về bột khử béo, "tỷ lệ tiêu hoá năng lượng, vật chất khô, protein, lipid, axit amin thiết yếu của bột ATRLĐ nguyên mỡ cao hơn (dao động 75,6 - 98% so với 56,5 - 94,2%) bột ấu trùng tách mỡ" ($p < 0,05$).
- Ngưỡng thay thế bột cá an toàn đạt 50%: Trong Thí nghiệm 6, thay thế protein bột cá bằng bột ATRLĐ nguyên mỡ ở các mức 25% và 50% (tương đương 21,4% khối lượng thức ăn theo DM) không làm suy giảm tốc độ tăng trưởng đặc trưng (SGR), tỷ lệ sống, thành phần hóa học cơ thịt, hoạt tính enzyme tiêu hóa và chỉ số huyết học ($p > 0,05$). Mức thay thế trên 50% (75% và 100%) làm giảm đáng kể tốc độ sinh trưởng ($p < 0,05$).
- Ảnh hưởng của môi trường độ mặn: Cá chẽm nuôi ở độ mặn 0‰ đạt tỷ lệ sống vượt trội ($95,6 - 97,8%$) so với độ mặn 10‰ ($84,4 - 91,1%$), trong khi tỷ lệ tiêu hóa protein và axit amin không bị ảnh hưởng bởi độ mặn.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu hoàn chỉnh đầu tiên tại Việt Nam về hệ số tiêu hóa biểu kiến của từng axit amin thiết yếu từ bột ruồi lính đen trên cá chẽm giống.
- Về mặt công nghệ: Khẳng định không cần thiết phải đầu tư dây chuyền khử béo tốn kém bằng dung môi hóa học; công nghệ chế biến bột nguyên mỡ đơn giản giúp nông hộ và doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ dàng ứng dụng.
- Về kinh tế tuần hoàn và môi trường: Chuyển hóa hàng nghìn tấn phế phụ phẩm bã đậu phụ làng nghề tại Thừa Thiên Huế thành nguồn đạm sinh học, giảm thiểu ô nhiễm môi trường đất và nước.
- Về quản lý chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học hiện thực hóa Nghị định số 46/2022/NĐ-CP của Chính phủ về việc đưa ruồi lính đen vào danh mục vật nuôi được phép sản xuất kinh doanh tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn chu kỳ sống của đối tượng nuôi: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá trên cá chẽm ở giai đoạn giống (fingerling stage), chưa theo dõi xuyên suốt đến giai đoạn cá thương phẩm đạt kích cỡ thu hoạch (3–5 kg).
- Dao động nhiệt độ tự nhiên: Thí nghiệm nuôi sinh khối ấu trùng chịu sự chi phối của nền nhiệt độ tự nhiên (26–33°C), chưa đánh giá sâu ảnh hưởng bất lợi của mùa đông nhiệt độ thấp đặc thù tại miền Trung.
- Chỉ tiêu miễn dịch phân tử: Chưa phân tích biểu hiện gen (gene expression) liên quan đến miễn dịch đường ruột và tính đa dạng của hệ vi sinh vật đường tiêu hóa (microbiome) khi tiếp nhận chitin từ ấu trùng.
- Quy mô thực nghiệm: Mới dừng lại ở quy mô bể composite và lồng thực nghiệm nhỏ, cần hoàn thiện kiểm chứng ở quy mô ao nuôi thương phẩm công nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Đánh giá hiệu quả của bột ATRLĐ nguyên mỡ lên chất lượng cảm quan và cấu trúc phi-lê cá chẽm thương phẩm.
- Nghiên cứu công nghệ ủ men vi sinh (fermentation) cơ chất phụ phẩm nhằm kiểm soát ổn định giá trị dinh dưỡng của ấu trùng trong mùa đông.
- Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của peptide kháng khuẩn (AMPs) và axit lauric trong ấu trùng chống lại vi khuẩn gây bệnh gan thận mủ trên cá chẽm.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình tạo tiền đề xuất bản các bài báo chất lượng cao trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong nước (Tạp chí Khoa học Đại học Huế, Tạp chí Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn) và quốc tế (Scopus/SCIE trong lĩnh vực Aquaculture Nutrition).
- Tác động ngành thức ăn thủy sản: Giúp các nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản tại Việt Nam chủ động công thức phối trộn thay thế tới 50% bột cá biển, hạ giá thành sản xuất 15–20%.
- Chính sách phát triển nông nghiệp: Được Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế phê duyệt ứng dụng thông qua dự án cấp tỉnh giai đoạn 2022–2024, thúc đẩy mô hình nông nghiệp tuần hoàn không rác thải (Zero-waste Agriculture).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận phương pháp luận thu mẫu phân in vivo chuẩn xác bằng chất chỉ thị $\text{TiO}_2$ và thiết kế thí nghiệm đa nhân tố dinh dưỡng.
- Các chuyên gia dinh dưỡng thủy sản (R&D Formulators): Sở hữu bảng số liệu chuẩn về giá trị năng lượng tiêu hóa và tỷ lệ tiêu hóa từng axit amin thiết yếu của bột ATRLĐ nguyên mỡ.
- Cơ sở chế biến phụ phẩm nông nghiệp & Trại nuôi ruồi lính đen: Nắm vững quy trình công nghệ chuẩn: 100% bã đậu phụ, mật độ nuôi tối ưu, thu hoạch đúng ngày thứ 7 để đạt $58,7%$ protein thô.
- Người nuôi cá chẽm: Giảm chi phí thức ăn, nâng cao tỷ lệ sống của cá giống trong môi trường nước ngọt và nước lợ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Tiêu hóa và Cân bằng Dưỡng chất Thủy sản bằng việc bác bỏ định kiến cho rằng bột ấu trùng tách mỡ có giá trị dinh dưỡng cao hơn bột nguyên mỡ. Kết quả chứng minh quá trình tách béo làm tăng tỷ lệ xơ chitin trơ, làm giảm độ tiêu hóa protein từ 90,6% (nguyên mỡ) xuống 78,2% (tách mỡ) trên cá chẽm giống.
2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Spyridakis (1989) hay Magalhães và cs. (2017), luận án chuẩn hóa phương pháp thu phân xi-phông tự lắng kết hợp chất chỉ thị $\text{TiO}_2$ ở liều lượng 1%, loại bỏ hoàn toàn sai số do tổn thương màng nhầy ruột (phương pháp vuốt bụng) và sai số hòa tan dưỡng chất trong nước.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Hồ sơ axit béo của ấu trùng nuôi bằng bã đậu phụ đảo ngược cấu trúc axit béo thông thường: hàm lượng axit linoleic (C18:2n-6) đạt mức kỷ lục 26,1% và $\alpha$-linolenic (C18:3n-3) đạt 1,67%, trong khi axit lauric (C12:0) chỉ chiếm 13% (so với mức 40–50% khi nuôi trên phân chuồng). Điều này biến ấu trùng thành nguồn cung cấp axit béo không no lý tưởng cho cá ăn thịt.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết: nguồn giống 5 ngày tuổi, tỷ lệ cơ chất bã đậu phụ, độ ẩm duy trì 70–80%, mật độ nuôi, chu kỳ thu hoạch 7 ngày, quy trình sấy khô nghiền mịn, công thức phối chế thức ăn viên và quy trình thu mẫu phân chuẩn xác.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được định hình thế nào?
Chiến lược 10 năm hướng tới: (1) Xây dựng ngân hàng dữ liệu số về giá trị dinh dưỡng của BSFL trên tất cả các nguồn phụ phẩm miền Trung; (2) Tinh chế peptide kháng khuẩn từ BSFL ứng dụng phòng bệnh cá biển; (3) Tự động hóa công nghệ nuôi sinh khối quy mô công nghiệp gắn liền với chuỗi cung ứng thức ăn thủy sản tuần hoàn.
Kết luận
- Xác lập bã đậu phụ là cơ chất tối ưu nhất tại Thừa Thiên Huế để nuôi sinh khối ấu trùng ruồi lính đen, đạt năng suất sinh khối khô $0,3\text{ kg DM/m}^2$ với tỷ lệ chuyển đổi $3,65\text{ kg}$ bã tươi$/\text{kg}$ ấu trùng.
- Khám phá thời điểm thu hoạch tối ưu vào ngày thứ 7 sau nuôi, tạo ra nguồn ấu trùng có hàm lượng protein thô đạt $58,7%$ DM, giàu lysine ($3,63%$), methionine ($2,08%$) và axit boleic/linoleic thiết yếu.
- Chứng minh bột ấu trùng nguyên mỡ có tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến (75,6 - 98,0%) vượt trội so với bột ấu trùng tách mỡ (56,5 - 94,2%) trên cá chẽm giống.
- Xác định tỷ lệ thay thế an toàn tối đa 50% protein bột cá (tương đương 21,4% DM thức ăn) bằng bột ấu trùng nguyên mỡ mà không ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng, enzyme tiêu hóa và chỉ số huyết học của cá.
- Chứng minh khả năng thích ứng sinh lý vượt trội của cá chẽm nuôi ở nước ngọt (0‰) với tỷ lệ sống đạt $95,6 - 97,8%$, cao hơn đáng kể so với nước lợ 10‰.
- Mở ra hướng tiếp cận kinh tế tuần hoàn bền vững, giải quyết đồng thời bài toán xử lý chất thải phụ phẩm nông nghiệp và an ninh protein cho ngành nuôi biển Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM THỊ PHƯƠNG LAN NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ẤU TRÙNG RUỒI LÍNH ĐEN (Hermetia illucens) LÀM THỨC ĂN CHO CÁ CHẼM (Lates calcarifer Bloch, 1790) TẠI THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN THỪA THIÊN HUẾ, NĂM 2024 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM THỊ PHƯƠNG LAN NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG ẤU TRÙNG RUỒI LÍNH ĐEN (Hermetia illucens) LÀM THỨC ĂN CHO CÁ CHẼM (Lates calcarifer Bloch, 1790) TẠI THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN NGÀNH: NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MÃ SỐ: 9620301 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN DUY QUỲNH TRÂM 2. LÊ ĐỨC NGOAN THỪA THIÊN HUẾ, NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Duy Quỳnh Trâm và GS.
Lê Đức Ngoan. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án này là trung thực và chính xác. Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện đề tài Luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong Luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, ngày 27 tháng 02 năm 2024 NGHIÊN CỨU SINH PHẠM THỊ PHƯƠNG LAN ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này, bản thân tôi đã nhận được sự giúp đỡ của các cá nhân và tổ chức.
Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến cán bộ hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Duy Quỳnh Trâm và GS. Lê Đức Ngoan trong những năm qua đã luôn tận tâm hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.
Tôn Thất Chất, PGS. Lê Văn Dân, PGS. Ngô Hữu Toàn và PGS. Mạc Như Bình - những người thầy đã truyền đạt những kiến thức mới và giúp tôi hoàn thành các học phần, chuyên đề của Luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Nhà trường, Ban Chủ nhiệm Khoa và quý Thầy Cô giáo Khoa Thủy sản, Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên, quý cán bộ, công nhân Trung tâm thực hành và đào tạo nghề Chăn nuôi Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện tốt nhất trong quá trình học tập và thực hiện đề tài Luận án. Chân thành cảm ơn các quý anh chị học viên Cao học khóa 26, sinh viên các khóa từ K51, K52 và K53 đã hỗ trợ cho tôi trong việc thực hiện các thí nghiệm. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo phòng thí nghiệm Khoa Thủy sản; phòng thí nghiệm Bộ môn Chăn nuôi, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế đã luôn tạo điều kiện về cơ sở vật chất và thiết bị trong việc thực hiện toàn bộ thí nghiệm nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn cán bộ phòng Phân tích Thức ăn và Sản phẩm Chăn nuôi thuộc Viện Chăn nuôi, Hà Nội; phòng thí nghiệm Công nghệ Enzyme và Protein, Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế; Trung tâm xét nghiệm Y Khoa Phong Châu, Thành phố Huế đã phân tích các chỉ tiêu nghiên cứu cho đề tài Luận án.
Chúng tôi cũng trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của Đại học Huế thông qua Nhóm nghiên cứu mạnh “Nghiên cứu sử dụng nguồn protein không truyền thống làm thức ăn và xử lý chất thải chăn nuôi” - mã số 06/HĐ-ĐHH; đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Đại học Huế - mã số ĐHH 2021-02-149. Cảm ơn các thành viên của đề tài đã tham gia nghiên cứu cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ, chồng và hai con cùng toàn thể gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt, luôn giúp đỡ và động viên tinh thần để tôi có được kết quả ngày hôm nay. Tôi xin tri ân tất cả những tình cảm và sự giúp đỡ quý báu này! NGHIÊN CỨU SINH PHẠM THỊ PHƯƠNG LAN iii TÓM TẮT Luận án “Nghiên cứu sử dụng ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) làm thức ăn cho cá chẽm (Lates calcarifer Bloch, 1790) tại Thừa Thiên Huế” đã được thực hiện từ năm 2020 đến 2023 nhằm xác định sinh khối và thành phần hóa học của ấu trùng ruồi lính đen nuôi bằng các chất nền/thức ăn khác nhau và sử dụng ấu trùng làm thức ăn nuôi cá chẽm ở giai đoạn giống góp phần đa dạng hóa nguồn thức ăn giàu protein nuôi cá chẽm nói riêng và các đối tượng thủy sản nói chung.
Đề tài Luận án gồm 3 nội dung với 6 thí nghiệm, kết quả chủ yếu như sau: Nội dung 1: Xác định chất nền và thời điểm thích hợp để thu hoạch ấu trùng ruồi lính đen (gồm có 3 thí nghiệm) Thí nghiệm 1: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng của hỗn hợp bã sắn (BS) và bã bia (BB) làm thức ăn đến sinh khối, thành phần hóa học của ấu trùng ruồi lính đen (ATRLĐ). Thí nghiệm được thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 4 nghiệm thức (NT) và 4 lần lặp lại, gồm đối chứng - cám gà đẻ; các hỗn hợp BS và BB với tỷ lệ 1:1, 2:1 và 3:1. Kết quả cho thấy năng suất sinh khối, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và vật chất khô (DM) của ATRLĐ nuôi bằng các hỗn hợp BS và BB không sai khác thống kê. Tuy nhiên, hàm lượng protein thô (CP) của ATRLĐ cao hơn so với nuôi bằng cám gà.
Năng suất khô của ATRLĐ nuôi bằng hỗn hợp dao động từ 0,178 đến 0,219 kg DM/m2, hàm lượng CP: 46,7 - 51% DM và FCRDM: 4,22 - 4,76. Thí nghiệm 2: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng của bã đậu phụ (BĐ), hỗn hợp BS và BĐ làm thức ăn đến sinh khối, thành phần hóa học của ATRLĐ. Thí nghiệm được thiết kế CRD với 4 NT và 4 lần lặp lại, gồm đối chứng - cám gà đẻ; các hỗn hợp BS và BĐ với tỷ lệ 1:1, 1:3 và 0:1. Kết quả cho thấy, tăng tỷ lệ BĐ năng suất ấu trùng khô tăng, dao động 0,09 - 0,133 kg DM/m2, giảm FCRDM từ 5,23 xuống 4,29 nhưng không ảnh hưởng hàm lượng CP của ấu trùng 54,2 - 57,1% DM và cao hơn so với ấu trùng nuôi bằng cám gà.
Kết quả thu được của thí nghiệm 1 và thí nghiệm 2 về việc tìm kiếm các nguồn chất nền có sẵn tại Thừa Thiên Huế phù hợp để nuôi sinh khối ATRLĐ cho thấy, bã đậu phụ là phù hợp nhất nên được sử dụng làm chất nền/thức ăn trong các thí nghiệm sau này của Luận án. Thí nghiệm 3: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng của thời gian thu hoạch đến năng suất sinh khối, thành phần hoá học, axit amin thiết yếu và axit béo của ATRLĐ nuôi bằng BĐ. Thí nghiệm được thiết kế CRD gồm 4 NT và 5 lần lặp lại, các NT tương ứng với thời điểm thu hoạch ấu trùng 3, 5, 7 và 9 ngày sau khi nuôi. Kết quả cho thấy, ấu trùng nuôi ở nhiệt độ 26-33oC thu hoạch ở 7 ngày sau khi nuôi cho năng suất sinh khối và hàm lượng CP cao.
Năng suất ấu trùng khô 0,3 kg DM/m2 và 3,65 kg BĐ tươi iv thu được 1 kg ATRLĐ tươi. Tính theo DM, ấu trùng có 58,7% CP, hàm lượng cao lysine (3,63%) và methionine (2,08%). Hàm lượng lipid thô là 18,8% (DM), tính theo tổng axit béo ấu trùng có hàm lượng cao axit linoleic (26,1%) và axit α-linolenic (1,67%) nhưng hàm lượng axit lauric thấp (13%) so với các công bố. Nội dung 2 (thí nghiệm 4): Thí nghiệm nhằm xác định tỷ lệ tiêu hoá các chất dinh dưỡng, axit amin thiết yếu của bột ATRLĐ nguyên mỡ và tách mỡ trên cá chẽm giống.
Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp 2 nhân tố (2 x 3) và 4 lần lặp lại. Hai nhân tố gồm: độ mặn của nước (0‰, 10‰) và loại thức ăn (bột cá, bột ATRLĐ nguyên mỡ, bột ATRLĐ tách mỡ). Kết quả cho thấy, tỷ lệ tiêu hoá năng lượng, vật chất khô, protein, lipid, axit amin thiết yếu của bột ATRLĐ nguyên mỡ cao hơn (dao động 75,6 - 98% so với 56,5 - 94,2%) bột ấu trùng tách mỡ; tỷ lệ tiêu hóa protein, lipid và hầu hết axit amin của bột ấu trùng ở cá chẽm nuôi ở nước có độ mặn 0‰ và 10‰ không sai khác. Nội dung 3: Xác định ảnh hưởng của ấu trùng ruồi lính đen và tỷ lệ thay thế protein bột cá bằng protein bột ấu trùng trên cá chẽm giống nuôi ở môi trường nước có độ mặn 0‰ và 10‰ (gồm có 2 thí nghiệm 5 và 6) Thí nghiệm 5: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng thay thế cá tạp bằng ATRLĐ tươi lên năng suất, tỷ lệ sống của cá chẽm giống nuôi ở nước có độ mặn 0‰ và 10‰.
Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp 2 nhân tố (2 x 2) và 3 lần lặp lại. Hai nhân tố gồm: độ mặn của nước (0‰, 10‰) và loại thức ăn (cá tạp, ấu trùng). Kết quả cho thấy, năng suất cá chẽm giống nuôi bằng cá tạp cao hơn ấu trùng tươi (5,48 - 5,63 kg/m3 so với 4,23 - 4,41 kg/m3). Độ mặn ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của cá chẽm giống, trong đó cá nuôi ở nước ngọt cho tỷ lệ sống cao hơn ở nước có độ mặn 10‰ (95,6 - 97,8% so với 84,4 - 91,1%).
Thí nghiệm 6: Thí nghiệm nhằm xác định ảnh hưởng thay thế protein bột cá bằng protein bột ATRLĐ lên sinh trưởng, thành phần hóa học, hoạt tính enzyme tiêu hóa và một số chỉ tiêu huyết học của cá chẽm giống. Thí nghiệm được thiết kế CRD gồm 5 NT với 3 lần lặp lại. Các NT tương ứng với các mức thay thế 0, 25, 50, 75 và 100% protein bột cá bằng protein bột ATRLĐ. Kết quả cho thấy, tăng mức thay thế protein trên 50% làm giảm tốc độ sinh trưởng và năng suất nhưng không ảnh hưởng thành phần hoá học của thịt cá, một số enzyme tiêu hoá và chỉ tiêu huyết học của cá chẽm giống.
Kết luận chung: Ấu trùng ruồi lính đen nuôi bằng bã đậu phụ là nguồn cung cấp protein và các axit béo thiết yếu cho cá chẽm ở giai đoạn giống; thay thế bột ấu trùng dưới 50% tính theo protein bột cá (hay 21,4% tính theo DM khẩu phần) không làm ảnh hưởng đến tỷ lệ sống, năng suất, thành phần hoá học, một số enzyme tiêu hoá và chỉ tiêu huyết học của cá.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Phương Lan (2024). Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, trường đại học nông lâm, đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/nghien-cuu-au-trung-ruoi-linh-den-thuc-an-ca-chem-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá tiềm năng ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) làm thức ăn cho cá chẽm (Lates calcarifer) tại Thừa Thiên Huế, nâng cao hiệu quả.
Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học nông lâm, đại học huế. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.
Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ấu trùng ruồi lính đen làm thức ăn cá chẽm Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.