Luận án tiến sĩ tổng hợp xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho oxi hóa alcohol
Tổng hợp xúc tác Pt-RGO và Pd-RGO ứng dụng phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1, C2. Luận án tiến sĩ phân tích đặc trưng vật liệu xúc tác.
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu xúc tác Pt/rGO cho pin cồn DAFC
- Số trang:
- 140 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu xúc tác Pt rGO cho pin cồn DAFC
Pin nhiên liệu cồn trực tiếp (DAFC) là giải pháp năng lượng tái tạo sạch. Thiết bị này chuyển hóa trực tiếp năng lượng hóa học thành điện năng. Hiệu suất chuyển đổi của pin đạt mức cao. Mức độ phát thải ô nhiễm môi trường gần như bằng không. Dù vậy, thương mại hóa pin gặp rào cản từ giá thành xúc tác Platin (Pt). Xúc tác Pt dạng khối có chi phí đắt đỏ. Bề mặt Pt dễ bị ngộ độc bởi hợp chất trung gian carbon monoxide (COads). Sự tích tụ CO làm suy giảm nhanh chóng hoạt tính điện hóa. Để giải quyết vấn đề, việc phân tán hạt kim loại ở kích thước nano lên chất mang là hướng đi then chốt. Chất mang carbon tiên tiến giúp giảm lượng tiêu hao kim loại quý. Đồng thời, cấu trúc nano làm tăng mật độ tâm hoạt tính trên bề mặt tiếp xúc.
1.1. Vai trò của chất mang graphene trong pin nhiên liệu DAFC
Graphene sở hữu cấu trúc mạng lục giác phẳng gồm các nguyên tử carbon lai hóa sp2. Vật liệu này có diện tích bề mặt riêng lý thuyết rất lớn. Độ dẫn điện xuất sắc giúp tăng tốc độ truyền điện tử trong các phản ứng điện cực. Độ bền hóa học cao bảo vệ cấu trúc xúc tác trong môi trường axit hoặc kiềm khắc nghiệt. Ngoài ra, ái lực liên kết mạnh giữa bề mặt carbon và hạt kim loại giúp cố định tâm hoạt tính bền vững. Hiện tượng kết tụ hay rửa trôi hạt nano được giảm thiểu rõ rệt. Sử dụng graphene làm chất mang giúp tăng độ ổn định hoạt tính. Cấu trúc hai chiều mở rộng đường khuếch tán chất phản ứng. Nhờ đó, hiệu năng chuyển hóa nhiên liệu trong pin nhiên liệu cồn trực tiếp (DAFC) được tối ưu hóa toàn diện.
1.2. Biến tính xúc tác lưỡng kim nhằm giảm hiện tượng ngộ độc CO
Quá trình oxi hóa alcohol thường tạo ra các sản phẩm phụ hấp phụ mạnh. Hợp chất COads chiếm giữ các vị trí hoạt động trên bề mặt Pt. Điều này làm nghẽn dòng điện tử và giảm sút công suất phát điện. Việc phối trộn Pt với các kim loại chuyển tiếp hoặc kim loại quý khác tạo ra pha xúc tác biến tính hiệu quả. Cấu trúc hợp kim làm thay đổi mật độ trạng thái dải điện tử (d-band center). Sự biến đổi này làm suy yếu liên kết hấp phụ giữa Pt và COads. Cơ chế lưỡng chức năng cung cấp thêm các nhóm chứa oxy ở thế thấp. Nhờ vậy, COads bị oxy hóa thành khí CO2 nhanh chóng hơn. Xúc tác biến tính vừa duy trì độ bền hoạt tính vừa giảm chi phí chế tạo điện cực.
II. Phương pháp tổng hợp xúc tác nano Pt rGO và Pd rGO
Chế tạo xúc tác nano Pt/rGO và xúc tác nano Pd/rGO đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt kim loại. Đồng thời, quá trình khử oxit graphene (reduced graphene oxide) cần đạt hiệu quả cao để khôi phục mạng dẫn điện. Các phương pháp hóa học ướt cho phép tổng hợp đồng thời chất mang và pha kim loại hoạt tính. Quy trình thực nghiệm ưu tiên sự đơn giản, thân thiện môi trường và khả năng mở rộng quy mô. Việc lựa chọn tác nhân khử cùng dung môi quyết định hình thái hạt nano. Hạt kim loại phân bố đồng đều với kích thước siêu nhỏ từ 2 đến 5 nanomet mang lại hoạt tính vượt trội. Sự liên kết chặt giữa kim loại và tấm rGO ngăn ngừa hiện tượng bong tróc trong quá trình vận hành liên tục.
2.1. Tổng hợp thủy nhiệt rGO tạo cấu trúc chất mang carbon xốp
Tổng hợp thủy nhiệt rGO là phương pháp hiệu quả để chế tạo chất mang carbon chất lượng cao. Quá trình diễn ra trong bình phản ứng kín dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Nước đóng vai trò dung môi tự nhiên giúp loại bỏ phần lớn nhóm chức chứa oxy trên tấm graphene oxide. Cấu trúc dẫn điện sp2 được tái tạo mạnh mẽ mà không cần hóa chất độc hại. Quá trình khử thủy nhiệt còn hạn chế sự xếp lớp lại của các phiến graphene. Cấu trúc xốp ba chiều hình thành tạo diện tích tiếp xúc lớn và đường dẫn ion thông thoáng. Bề mặt rGO sau thủy nhiệt có độ khiếm khuyết phù hợp. Các vị trí khuyết tật này trở thành tâm neo giữ lý tưởng cho hạt kim loại nano.
2.2. Phương pháp polyol tổng hợp hạt nano phân tán đồng đều
Phương pháp polyol tổng hợp hạt nano sử dụng ethylene glycol hoặc glycerol làm dung môi kiêm tác nhân khử. Dung dịch polyol hòa tan tiền chất muối kim loại như axit hexachloroplatinic hoặc muối paladi. Khi gia nhiệt, polyol khử ion kim loại thành nguyên tử tự do và thúc đẩy quá trình tạo mầm tinh thể. Độ nhớt cao của polyol ngăn chặn các mầm nano kết tụ lại với nhau. Kết quả tạo ra xúc tác nano Pt/rGO và xúc tác nano Pd/rGO có kích thước hạt rất đồng đều dưới 4 nanomet. Phương pháp này có độ lặp lại cao và dễ dàng kiểm soát tỷ lệ tải kim loại. Các hạt nano phân bố phân tán rải rác trên cả hai mặt của tấm rGO.
III. Hoạt tính oxi hóa điện hóa methanol và ethanol EOR
Các alcohol mạch ngắn như methanol và ethanol là nguồn nhiên liệu lỏng giàu năng lượng cho pin DAFC. Phản ứng điện hóa alcohol diễn ra tại cực anôt thông qua chuỗi chuyển hóa nhiều điện tử phức tạp. Khả năng bẻ gãy liên kết C-H và C-C quyết định hiệu suất chuyển đổi toàn phần. Xúc tác nano Pt/rGO thể hiện mật độ dòng đỉnh oxi hóa cao hơn nhiều lần so với Pt thương mại mang trên than hoạt tính. Chất mang rGO thúc đẩy tốc độ vận chuyển điện tử tới bề mặt điện cực. Hơn nữa, diện tích bề mặt điện hóa hữu dụng (ECSA) tăng cao nhờ kích thước hạt nano siêu mịn. Xúc tác duy trì độ ổn định dòng sau nhiều chu kỳ quét thế vòng lặp liên tục.
3.1. Đánh giá phản ứng oxi hóa điện hóa methanol MOR trong pin DMFC
Oxi hóa điện hóa methanol (MOR) là phản ứng trung tâm trong pin nhiên liệu methanol trực tiếp (DMFC). Phản ứng giải phóng 6 electron trên mỗi phân tử methanol để tạo ra khí carbon dioxide. Trên điện cực xúc tác nano Pt/rGO, thế khởi đầu phản ứng dịch chuyển về vùng thế âm hơn. Điều này chứng minh rào cản năng lượng hoạt hóa của phản ứng MOR đã giảm đáng kể. Tỷ số giữa dòng đỉnh quét thuận (If) và dòng đỉnh quét nghịch (Ib) đo lường khả năng chống ngộ độc COads. Tỷ số If/Ib trên Pt/rGO cao vượt trội so với mẫu đối chứng Pt/C. Sự tương tác điện tử giữa Pt và rGO làm suy yếu liên kết của chất trung gian ngộ độc. Nhờ đó, hiệu năng làm việc của pin DMFC được cải thiện rõ rệt.
3.2. Động học phản ứng oxi hóa điện hóa ethanol EOR trên xúc tác Pt
Oxi hóa điện hóa ethanol (EOR) phức tạp hơn MOR do sự tồn tại của liên kết carbon-carbon bền vững. Phản ứng hoàn toàn giải phóng 12 electron để tạo CO2, nhưng thường dừng lại ở mức 4 electron tạo axit axetic. Xúc tác nano Pt/rGO biến tính hỗ trợ phân cắt liên kết C-C hiệu quả ở nhiệt độ phòng. Khả năng hấp phụ phân tử ethanol trên bề mặt Pt tăng lên nhờ hiệu ứng hỗ trợ từ chất mang rGO. Điện cực Pt/rGO cho dòng điện riêng cao và giảm thế quá điện áp trong môi trường axit lẫn kiềm. Thử nghiệm độ bền chronoamperometry cho thấy dòng suy giảm rất chậm sau nhiều giờ thử nghiệm. Cấu trúc rGO bảo vệ hạt kim loại khỏi hiện tượng hòa tan và di chuyển trên bề mặt điện cực.
IV. Hiệu quả oxi hóa điện hóa glycerol trên hạt Pd rGO
Glycerol là sản phẩm phụ dồi dào từ ngành công nghiệp sản xuất dầu diesel sinh học. Sử dụng glycerol làm nhiên liệu trong pin cồn vừa giải quyết bài toán môi trường vừa tạo nguồn điện năng sạch. Xúc tác nano Pd/rGO nổi lên như giải pháp thay thế hoàn hảo cho Pt trong môi trường kiềm. Kim loại Pd có giá thành thấp hơn Pt nhưng thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội đối với các alcohol đa chức. Sự kết hợp giữa Pd và rGO tạo ra hiệu ứng tương tác hiệp đồng mạnh mẽ. Phản ứng điện hóa diễn ra êm dịu với độ chọn lọc cao và tốc độ truyền khối nhanh chóng. Vật liệu Pd/rGO mở ra hướng tiếp cận kinh tế cho các hệ thống pin cồn kiềm trực tiếp.
4.1. Cơ chế oxi hóa điện hóa glycerol trong dung dịch kiềm
Oxi hóa điện hóa glycerol trong môi trường kiềm diễn ra qua nhiều bước chuyển hóa hóa học và điện hóa nối tiếp. Môi trường kiềm cung cấp dồi dào các ion hydroxyl (OH-) giúp hoạt hóa bề mặt xúc tác kim loại. Trên bề mặt xúc tác nano Pd/rGO, các phân tử glycerol bị deproton hóa nhanh chóng tại các nhóm alcohol bậc một và bậc hai. Các sản phẩm trung gian có giá trị cao như glyceraldehyde, axit glyceric hoặc dihydroxyacetone được tạo thành. Sự hiện diện của chất mang rGO dẫn điện cao giúp giải phóng nhanh điện tử sinh ra trong phản ứng. Điện cực Pd/rGO thể hiện dòng oxy hóa đỉnh cao và độ suy giảm thế rất thấp qua nhiều chu kỳ đo quét thế chu kỳ (CV).
4.2. Khả năng chống ngộ độc và độ bền hoạt tính của xúc tác nano Pd rGO
Xúc tác nano Pd/rGO có khả năng chống ngộ độc các sản phẩm trung gian chứa carbon tốt hơn đáng kể so với Pt thuần túy. Trong môi trường kiềm, Pd tạo các hợp chất Pd-OHads ở thế thấp hơn nhiều. Nhóm hydroxyl này nhanh chóng oxy hóa các gốc acyl và carboxylate bám trên bề mặt thành các anion hòa tan. Hiện tượng nghẽn tâm hoạt tính được giải tỏa liên tục trong suốt phản ứng. Ngoài ra, liên kết tương tác mạnh giữa các hạt nano Pd và mạng carbon của rGO ngăn chặn sự kết tụ của các hạt kim loại. Thử nghiệm gia tốc chu kỳ tải cho thấy diện tích bề mặt điện hóa của Pd/rGO được duy trì trên 85% sau 1000 chu kỳ quét.
V. Tiềm năng ứng dụng xúc tác rGO trong pin nhiên liệu
Nghiên cứu xúc tác trên nền tảng graphene khử mở ra triển vọng to lớn cho công nghệ chuyển đổi năng lượng xanh. Sự kết hợp giữa vật liệu nano carbon và kim loại quý tạo nên hệ xúc tác thế hệ mới. Hệ vật liệu này vừa có hoạt tính cao vừa giảm thiểu đáng kể chi phí nguyên liệu đắt tiền. Pin nhiên liệu cồn trực tiếp (DAFC) và pin nhiên liệu methanol trực tiếp (DMFC) sử dụng màng rGO đạt mật độ công suất ấn tượng. Quy trình chế tạo xúc tác nano Pt/rGO và Pd/rGO ngày càng được hoàn thiện theo hướng bền vững. Các giải pháp công nghệ mới giúp nâng cao độ bền cơ học và tuổi thọ pin trong điều kiện vận hành thực tế.
5.1. Tối ưu hóa cấu trúc điện cực màng trong pin nhiên liệu DAFC
Cấu trúc màng điện cực (MEA) đóng vai trò quyết định đến hiệu suất làm việc thực tế của pin DAFC. Lớp xúc tác nano Pt/rGO hoặc Pd/rGO được phủ đều lên màng trao đổi proton hoặc anion. Tấm rGO mỏng tạo ra mạng lưới mao dẫn xốp cho phép nhiên liệu lỏng và khí thoát ra lưu thông dễ dàng. Khả năng thấm ướt tốt của chất mang rGO giúp tăng diện tích tiếp xúc ba pha giữa xúc tác, chất điện ly và nhiên liệu. Nhờ vậy, nội trở tiếp xúc của điện cực giảm đáng kể so với điện cực truyền thống dùng than hoạt tính. Pin nhiên liệu lắp ráp MEA chứa rGO duy trì điện áp ổn định khi tải dòng điện lớn liên tục trong nhiều giờ.
5.2. Hướng phát triển xúc tác nano đa kim loại trên nền rGO
Xu hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào xúc tác đa kim loại kết hợp Pt hoặc Pd với các kim loại rẻ tiền như Ni, Co, Fe, Cu. Cấu trúc hợp kim ba thành phần mang trên rGO giúp tối ưu hóa hơn nữa cấu trúc điện tử và giảm chi phí sản xuất. Phương pháp tổng hợp xanh sử dụng chiết xuất thực vật hoặc dung môi ion đang được tích cực thử nghiệm. Việc pha tạp dị nguyên tử như Nitơ (N), Lưu huỳnh (S) hay Bo (B) vào mạng rGO cũng tạo thêm nhiều tâm hoạt tính mới. Những cải tiến này hứa hẹn đưa pin cồn trực tiếp tiếp cận thương mại hóa rộng rãi trong các thiết bị di động và xe điện tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Đứng trước thách thức do sự cạn kiệt dần dần các nguồn nhiên liệu hóa thạch cùng với tác động bất lợi của chúng đối với môi trường, yêu cầu phát triển các nguồn năng lượng tái tạo và bền vững ngày càng trở nên quan trọng. Trong bối cảnh đó, pin nhiên liệu nói chung và pin nhiên liệu sử dụng alcohol trực tiếp (DAFC) nói riêng, đã nhận được sự chú ý đặc biệt của các nhà khoa học do hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao và mức độ ô nhiễm gần như bằng “không”. Trong số các xúc tác truyền thống sử dụng cho pin DAFC, xúc tác trên cơ sở Pt dạng khối được nghiên cứu rộng rãi nhờ hoạt tính oxi hóa điện hóa các alcohol cao. Tuy nhiên, chi phí cao và hiện tượng ngộ độc xúc tác một cách dễ dàng bởi các hợp chất trung gian sinh ra trong quá trình oxi hóa alcohol là những rào cản trong việc thương mại hóa loại thiết bị này.
Một cách hiệu quả để tăng cường độ ổn định hoạt tính của xúc tác, ngăn ngừa phần nào sự thất thoát các tiểu phân pha hoạt tính Pt, là cần phân tán chúng ở cấp độ nano lên một chất mang phù hợp. Graphene với các tính chất hóa lí nổi trội hiện đang là một trong những ứng viên tiềm năng nhất nhờ đáp ứng tốt các yêu cầu như: có diện tích bề mặt riêng cao và ái lực mạnh đối với các hạt nano kim loại để đảm bảo khả năng cố định hiệu quả của chúng, độ dẫn điện cao giúp chuyển điện tử nhanh trong nhiều phản ứng oxi hóa khử, độ ổn định hóa học cao trong môi trường phản ứng để duy trì cấu trúc xúc tác ổn định. Bằng các nghiên cứu thăm dò, người ta kỳ vọng rằng graphene có thể mang lại nhiều lợi ích hơn cho quá trình xúc tác điện hóa. Mặt khác, với mục đích giảm giá thành pin DAFC, nhiều xúc tác hợp kim Pt-M mang trên graphene đã được nghiên cứu, điển hình là các chất xúc tiến trên cơ sở kim loại quí và kim loại chuyển tiếp như Pd, Au, Co, Ni, Ag Fe….
Nhìn chung, các xúc tác biến tính thường thể hiện hoạt tính điện hóa cao hơn so với xúc tác đơn kim loại Pt/graphene. Ngoài ra, sự có mặt của pha 1 xúc tiến còn có tác dụng thay đổi cấu trúc dải điện tử, do đó làm giảm năng lượng hấp phụ của hợp chất trung gian COads trên bề mặt xúc tác, dẫn đến tăng khả năng chịu ngộ độc và tăng độ bền hoạt tính cho xúc tác Pt/graphene. Không nằm ngoài xu hướng chung của thế giới, các nghiên cứu về graphene và pin nhiên liệu DAFC cũng đang nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học trong nước. Đặc biệt, từ năm 2012, Phòng Thí nghiệm Trọng điểm công nghệ lọc hóa dầu đã nghiên cứu về những xúc tác trên cơ sở Pt/graphene ứng dụng cho pin DAFC và đến nay vẫn đang tiếp tục theo đuổi hướng nghiên cứu mới mẻ này.
Nằm trong khuôn khổ các hướng nghiên cứu của Phòng Thí nghiệm Trọng điểm công nghệ lọc hóa dầu, đề tài luận án này hướng đến mục tiêu: tìm kiếm phương pháp tổng hợp chất mang graphene mới, phân tán đồng đều các tiểu phân Pt ở cấp độ nano, thay đổi và kết hợp các thành phần khác nhau trong pha xúc tiến nhằm cải thiện tính chất và độ bền hoạt tính xúc tác Pt/graphene. Trên cơ sở này, luận án sẽ tập trung nghiên cứu biến tính xúc tác trên cơ sở Pt/graphene có hoạt tính điện hóa cao và giảm thiểu việc sử dụng kim loại quí như Pt, ứng dụng trong các phản ứng oxi hóa các alcohol mạch ngắn (methanol, ethanol). Đây là hướng nghiên cứu còn bỏ ngỏ, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, hy vọng rằng kết quả của luận án sẽ góp phần thúc đẩy hướng phát triển xúc tác trên cơ sở graphene và Pt/graphene cho các quá trình xúc tác nói chung và trong chế tạo pin nhiên liệu DAFC nói riêng. 2 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.
Giới thiệu về graphene 1. Cấu tạo, tính chất và các phương pháp tổng hợp graphene 1.Cấu tạo và tính chất của graphene Graphene được phát hiện bởi Andre Geim and Kostya Novoselov vào năm 2004 bằng một phương pháp rất khiêm tốn. Họ lấy một miếng băng dính và dán nó lên một miếng graphite (chất liệu dùng làm ruột bút chì). Băng dính làm tróc ra những mảng carbon dày nhiều lớp.
Nhưng bằng cách dùng đi dùng lại miếng băng dính, các mảng carbon ngày một mỏng hơn có thể được bóc ra, trong đó có một số mảng cuối cùng chỉ dày có một lớp đó chính là graphene. Graphene là tấm phẳng dày bằng một lớp nguyên tử của các nguyên tử carbon ở trạng thái lai hóa sp2 tạo thành một mạng lưới lục giác hình tổ ong. Trong mặt phẳng là liên kết cộng hóa trị C-C rất bền và giữa các mặt phẳng là các liên kết yếu.Phương pháp tổng hợp graphene Các phương pháp tổng hợp graphene thường được chia thành hai nhóm phương pháp từ trên xuống (top down) và từ dưới lên (bottom up). Các phương pháp từ trên xuống (top down) Phương pháp cắt vi cơ (micromechanical cleavage): Phương pháp này tách graphite thành những miếng mỏng bằng cách nạo hoặc chà graphite vào một mặt phẳng khác, từ đó có thể gỡ những miếng graphite với độ dày khoảng 100 nguyên tử.
Phương pháp sử dụng băng keo: Phương pháp này sử dụng băng keo để tách các lớp graphite thành graphene. Tấm graphite được gắn lên một miếng băng keo đặc biệt, dán hai đầu lại với nhau, rồi mở băng keo ra. Cứ làm như vậy nhiều lần cho đến khi miếng graphite trở nên thật mỏng. Qua đó, mảnh graphite được tách ra từng lớp một, ngày càng mỏng, sau đó người ta phân tán chúng vào acetone.
Trong hỗn hợp thu được có cả những đơn lớp carbon chỉ dày 1 nguyên tử. Phương pháp này được Geim và các đồng nghiệp sử dụng để tạo ra graphene vào năm 2004 [1]. Phương pháp bóc tách pha lỏng: Các phương pháp trên dùng để tạo graphene trong môi trường chân không hoặc môi trường khí trơ. Còn phương pháp này có thể sử dụng năng lượng hóa học để tách các lớp graphene từ graphite.
Quá trình bóc tách pha lỏng bao gồm ba bước: (1) phân tán graphite trong dung môi, (2) bóc tách, (3) lọc lấy sản phẩm. Nhìn chung,các phương pháp này sử dụng năng lượng cơ học, năng lượng hóa học để tách các tấm graphite có độ tinh khiết cao thành các lớp đơn graphene riêng lẻ. Chúng có ưu điểm là chế tạo đơn giản, rẻ tiền và không cần các thiết bị đặc biệt. Tuy nhiên, nhược điểm của chúng là chất lượng màng không đồng đều, độ lặp lại thấp, không thể chế tạo với số lượng lớn và khó khống chế [2].
Phương pháp từ dưới lên (bottom up) Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD): Lắng đọng pha hơi hóa học là quá trình sử dụng để lắng đọng và phát triển màng mỏng, tinh thể từ các tiền chất dạng rắn, lỏng, khí của nhiều loại vật liệu. Có nhiều loại 4 CVD khác nhau như lắng đọng pha hơi nhiệt hóa học, lắng đọng pha hơi hóa học tăng cường plasma…. Phương pháp lắng đọng pha hơi nhiệt hóa học (thermal CVD) trên đế kim loại: Đây là một phương pháp mới, hiệu quả được sử dụng để tổng hợp graphene. Phương pháp này được Umeno và các đồng nghiệp sử dụng để tổng hợp graphene vào năm 2006.
Trong phương pháp này các tiền chất được sử dụng đều thân thiện với môi trường và có giá thành thấp. Các đế kim loại sử dụng ở đây thường là các lá Ni, Cu, Co [3]. Ngoài ra graphene cũng có thể tổng hợp trên một số đế bán dẫn để phục vụ cho các ứng dụng trong lĩnh vực điện tử. Nhược điểm của phương pháp này là chất lượng sản phẩm thấp (do có nhiều sai hỏng trong mạng tinh thể).
Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học tăng cường plasma: Đây là một phương pháp hiệu quả dùng để tổng hợp graphene với diện tích lớn. Ưu điểm nổi trội của phương pháp này so với phương pháp thermal CVD là tổng hợp graphene tại nhiệt độ thấp. Graphene được tổng hợp từ methane ở nhiệt độ dưới 500oC [4]. Phương pháp Epitaxy chùm phân tử: là phương pháp sử dụng năng lượng của chùm phân tử tạo ra hơi carbon và lắng đọng chúng trên đơn tinh thể trong chân không siêu cao.
Đây là một phương pháp đầy hứa hẹn dùng để chế tạo graphene với độ tinh khiết cao trên nhiều loại đế khác nhau. Graphene chế tạo theo phương pháp này phù hợp cho các thiết bị có yêu cầu cao về chất lượng và độ tinh khiết [3]. Ứng dụng của graphene trong phản ứng điện hóa Graphene là vật liệu có nhiều tính chất đặc biệt như siêu dẫn, diện tích bề mặt riêng lớn, mật độ thấp, tính linh động điện tử cao, độ cứng rất lớn (gấp hàng trăm lần so với thép) và nó là vật liệu rất mỏng, gần như trong suốt với ánh sáng [1]. Bởi vậy, vật liệu này đã và đang được nghiên cứu mạnh mẽ cho 5 nhiều lĩnh vực ứng dụng quan trọng như y sinh, cảm biến, quang xúc tác, khử nước, phát hiện khí, thiết bị lưu trữ năng lượng, pin mặt trời, bóng bán dẫn, cảm biến, vật liệu tổng hợp composite và làm chất mang xúc tác điện hóa…[5, 6].
Một số lĩnh vực ứng dụng của vật liệu trên cơ sở graphene [5] Hình 1.2 cho thấy các ứng dụng định hướng công nghiệp của graphene, trong đó các ứng dụng liên quan đến năng lượng và ứng dụng điện tử chiếm tỉ lệ cao nhất, trong khi vật liệu tổng hợp chiếm 11% trong các ứng dụng. Số ấn phẩm graphene liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu năng lượng từ tạp chí Năng lượng, Elsevier (nguồn: Web of Science) 6 Tầm quan trọng của các vật liệu tổng hợp từ graphene còn thể hiện rõ từ sự gia tăng số lượng ấn phẩm graphene liên quan đến các ứng dụng năng lượng từ tạp chí Năng lượng (hình 1. Xu hướng nghiên cứu gần đây tập trung vào các ứng dụng của graphene trong cảm biến hóa học, làm thiết bị lưu trữ năng lượng (siêu tụ điện – super capacitor) và làm chất mang xúc tác điện hóa. Ứng dụng trong cảm biến Phân tích cảm biến điện hóa ngày càng được phát triển mạnh mẽ đối với các loại chất có hoạt tính điện hóa nhờ các ưu điểm như nhanh chóng, chính xác, lại có thể di động và ít tốn kém.
Vật liệu carbon nói chung (graphite hoặc carbon thủy tinh) được sử dụng rộng rãi làm vật liệu điện cực trong phân tích điện hóa và công nghiệp nhờ chi phí thấp, bền hóa học, tương đối trơ về mặt điện hóa và có hoạt tính xúc tác điện hóa đối với nhiều phản ứng oxi hóa khử.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tổng hợp xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO oxi hóa điện hóa alcohol (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/tong-hop-xuc-tac-pt-rgo-pd-rgo-oxi-hoa-alcohol
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO oxi hóa điện hóa alcohol" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp xúc tác Pt-RGO và Pd-RGO ứng dụng phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1, C2. Luận án tiến sĩ phân tích đặc trưng vật liệu xúc tác.
Luận án "Tổng hợp xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO oxi hóa điện hóa alcohol" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO oxi hóa điện hóa alcohol" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Tổng hợp xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO oxi hóa điện hóa alcohol" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO oxi hóa điện hóa alcohol" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO oxi hóa điện hóa alcohol" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.