Luận án tiến sĩ Kỹ thuật Hóa Học: Hệ nano rutin của Phan Nguyễn Quỳnh Anh

Luận án tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học nghiên cứu tạo hệ nano từ rutin. Đề xuất quy trình điều chế, đánh giá đặc tính và tiềm năng ứng dụng của vật liệu mới.

Trường ĐH

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu hệ nano rutin Cải thiện flavonoid tự nhiên

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các hệ phân tán nano rutin có nồng độ cao, thường trên 5%. Rutin, một flavonoid tự nhiên quan trọng, nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ và nhiều lợi ích sức khỏe khác. Tuy nhiên, rutin nguyên chất gặp phải hạn chế lớn về độ tan trong nước và sinh khả dụng khi hấp thu vào cơ thể. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả điều trị và tiềm năng ứng dụng của rutin trong dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Công nghệ nano đã nổi lên như một giải pháp đột phá để khắc phục những nhược điểm này. Bằng cách giảm kích thước hạt rutin xuống cấp độ nanomet, các nhà nghiên cứu có thể cải thiện đáng kể diện tích bề mặt tiếp xúc, từ đó tăng cường độ tan và khả năng hấp thu. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp tiên tiến để tạo ra các hạt nano rutin ổn định và hiệu quả. Luận án đặc biệt chú trọng vào việc tạo ra hệ nano rutin bền vững, mở đường cho các ứng dụng thực tiễn rộng rãi hơn của flavonoid quý giá này. Công trình nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc khai thác tối đa tiềm năng của rutin, một chất chống oxy hóa tự nhiên.

1.1. Mục tiêu tạo hệ nano rutin nồng độ cao

Mục tiêu chính của luận án là tạo ra các hệ nano rutin với nồng độ cao, cụ thể là trên 5%. Việc tập trung vào nồng độ cao đảm bảo tính khả thi cho các ứng dụng công nghiệp và y tế. Các hệ nano rutin này được thiết kế để vượt qua các rào cản về sinh khả dụng và độ tan của rutin. Phương pháp này giúp rutin phát huy tối đa vai trò là một chất chống oxy hóa và flavonoid có giá trị dược liệu. Việc tạo ra hạt nano rutin ổn định là yếu tố then chốt, đòi hỏi sự lựa chọn kỹ lưỡng về vật liệu và quy trình điều chế. Các hệ thống nano rutin hiệu quả cần duy trì kích thước hạt nhỏ và phân tán đồng đều trong thời gian dài. Đây là thách thức lớn mà luận án đã nỗ lực giải quyết, nhằm tạo ra sản phẩm hạt nano rutin chất lượng cao, sẵn sàng cho các ứng dụng tiên tiến.

1.2. Lợi ích của công nghệ nano đối với rutin

Công nghệ nano mang lại nhiều lợi ích đột phá cho rutin. Rutin tự nhiên có độ tan kém trong môi trường nước, dẫn đến sinh khả dụng thấp sau khi uống. Việc chuyển đổi rutin thành hạt nano rutin giúp tăng diện tích bề mặt riêng, từ đó cải thiện đáng kể độ tan và tốc độ hòa tan. Điều này dẫn đến tăng cường khả năng hấp thu của cơ thể, nâng cao hiệu quả dược lý của chất chống oxy hóa này. Hạt nano rutin cũng có thể được thiết kế để có khả năng vận chuyển đích, giảm liều lượng cần thiết và hạn chế tác dụng phụ. Công nghệ nano mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm từ rutin với hiệu quả vượt trội. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc khai thác tiềm năng của rutin trong chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

II.Công nghệ tạo hạt nano rutin Phương pháp điều chế hiệu quả

Quá trình điều chế hệ nano rutin được thực hiện thông qua nhiều kỹ thuật đồng hóa khác nhau, nhằm đạt được kích thước hạt tối ưu và sự phân tán đồng đều. Luận án đã nghiên cứu hai hướng chính: tạo hệ nano với sự hỗ trợ của chất hoạt động bề mặt và hệ được bao bọc bởi polymer chitosan. Việc lựa chọn các chất hỗ trợ và phương pháp đồng hóa đóng vai trò quyết định đến đặc tính cuối cùng của hạt nano rutin. Mục tiêu là tạo ra các hạt nano rutin có kích thước nhỏ nhất, đồng thời duy trì độ ổn định cao. Các phương pháp cơ học và hóa lý được kết hợp linh hoạt để đạt được kết quả mong muốn. Sự tỉ mỉ trong quy trình điều chế là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của hệ nano rutin. Các yếu tố như nồng độ rutin, loại chất hoạt động bề mặt, và điều kiện đồng hóa đều được tối ưu hóa cẩn thận, góp phần vào sự thành công của công nghệ nano này.

2.1. Điều chế hệ nano rutin với chất hoạt động bề mặt

Trong quá trình điều chế hạt nano rutin, PEG400 đã được chứng minh là chất hoạt động bề mặt hiệu quả nhất trong họ PEG, với tỷ lệ sử dụng 0.1%. Khi sử dụng PEG400 và tiến hành đồng hóa trên máy Philips, sau đó là đồng hóa áp suất cao APV ở 400 bar trong 15 chu kỳ, huyền phù rutin nồng độ 5% đạt kích thước trung bình 220 nm. Một phương pháp khác liên quan đến việc sử dụng ethanol (10%) làm tác nhân hòa tan kết hợp với sodium stearoyl lactylate (SSL) ở tỷ lệ 0.5% làm chất hoạt động bề mặt. Với điều kiện đồng hóa tương tự trong 10 chu kỳ, huyền phù rutin 5% có kích thước trung bình 248 nm. Cả hai phương pháp này đều tạo ra hạt nano rutin có kích thước nhỏ, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sinh khả dụng cao. Việc lựa chọn chất hoạt động bề mặt phù hợp là rất quan trọng để ổn định hệ nano và ngăn ngừa sự kết tụ.

2.2. Hiệu quả của các phương pháp đồng hóa rutin

Luận án đã đánh giá hiệu quả của nhiều phương pháp đồng hóa khác nhau trong việc tạo hạt nano rutin. Đồng hóa áp suất cao cho thấy khả năng tạo ra các hạt có kích thước nhỏ và đồng đều, mang lại hiệu quả cao trong việc tối ưu hóa độ tan. Bên cạnh đó, phương pháp nghiền bi cao tốc cũng được thử nghiệm và chứng minh là một phương pháp đồng hóa tốt. Với phương pháp này, huyền phù rutin 5% được hình thành với kích thước hạt trung bình là 995 nm. Mặc dù kích thước này lớn hơn so với phương pháp đồng hóa áp suất cao, nghiền bi cao tốc vẫn là một lựa chọn tiềm năng cho việc sản xuất quy mô lớn các hạt nano rutin. Việc so sánh các phương pháp giúp xác định điều kiện tối ưu để tạo ra hạt nano rutin với các đặc tính mong muốn, đặc biệt là kích thước hạt, để tối ưu hóa hiệu quả của hệ vận chuyển thuốc nano rutin.

III.Tối ưu hóa độ bền hệ nano rutin Giải pháp polymer tiên tiến

Một trong những thách thức lớn trong việc phát triển hệ nano rutin là duy trì độ bền và ngăn ngừa sự sa lắng hoặc kết tụ của hạt theo thời gian. Luận án đã tập trung vào việc cải thiện độ bền sa lắng của huyền phù nano rutin bằng cách sử dụng polymer. Việc thêm các loại polymer phù hợp có thể tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh hạt nano, giảm tương tác giữa các hạt và ổn định hệ thống. Chitosan, một polymer sinh học, đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để bao bọc hạt nano rutin. Giải pháp này không chỉ cải thiện độ bền mà còn có thể mang lại các lợi ích khác như khả năng tương thích sinh học cao. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các vật liệu polymer có thể được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất của hệ vận chuyển thuốc nano rutin, đảm bảo chúng duy trì đặc tính mong muốn trong suốt quá trình lưu trữ và sử dụng. Việc này là thiết yếu để khai thác tối đa tiềm năng của rutin.

3.1. Ảnh hưởng của polymer đến độ bền và kích thước hạt

Việc bổ sung polymer vào huyền phù nano rutin cho thấy tác động kép. Một mặt, polymer giúp giảm tốc độ sa lắng của hạt, tăng cường độ ổn định của hệ thống. Điều này là quan trọng để duy trì sự phân tán đồng đều của hạt nano rutin trong thời gian dài. Mặt khác, việc thêm polymer thường dẫn đến sự gia tăng kích thước trung bình của hạt. Đây là một yếu tố cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình tối ưu hóa các hệ nano rutin. Các nhà nghiên cứu cần tìm ra tỷ lệ polymer tối ưu để đạt được độ bền mong muốn mà không làm tăng kích thước hạt quá mức, đảm bảo hạt nano rutin vẫn giữ được đặc tính cải thiện sinh khả dụng. Sự cân bằng giữa độ bền và kích thước hạt là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế các hệ nano rutin hiệu quả và ổn định.

3.2. Bao bọc chitosan và liên kết ngang cho hạt nano rutin

Để cải thiện đáng kể độ bền sa lắng của huyền phù nano rutin, chitosan đã được sử dụng để bao bọc các hạt. Quá trình này được thực hiện bằng cách sử dụng đồng hóa cao áp APV2000 ở 700 bar trong 15 chu kỳ, kết quả là kích thước hạt đạt 237 nm. Để tăng độ cứng và sự ổn định của ma trận chitosan, sodium tripolyphosphate (STPP) và glutaraldehyde cũng được thêm vào như tác nhân liên kết ngang. Điều này giúp củng cố lớp bao bọc polymer, duy trì kích thước hạt trong khoảng 190-230 nm. Cả hai hệ thống (sử dụng STPP và glutaraldehyde) đều thể hiện độ bền sa lắng vượt trội, duy trì ổn định trong thời gian lưu trữ lên đến 6 tháng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tạo ra hạt nano rutin bền vững, sẵn sàng cho các ứng dụng thực tế và hệ vận chuyển thuốc nano hiệu quả.

IV.Đặc tính hóa lý bột nano rutin Phân tích cấu trúc chi tiết

Để tối ưu hóa việc bảo quản, vận chuyển và ứng dụng của hệ nano rutin, việc chuyển đổi chúng sang dạng bột là rất cần thiết. Luận án đã tập trung vào các phương pháp sấy khô hiệu quả và quy trình đánh giá toàn diện các đặc tính của bột nano rutin thu được. Việc kiểm tra cấu trúc tinh thể, hình dáng, kích thước, độ tinh khiết và khả năng tái phân tán là cực kỳ quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng. Các kỹ thuật phân tích hiện đại đã được áp dụng để cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm vật lý và hóa học của hạt nano rutin. Quá trình đánh giá chặt chẽ này giúp xác định tính ổn định và hiệu suất của bột nano rutin, từ đó đảm bảo rằng sản phẩm duy trì được các đặc tính cải thiện sinh khả dụng và độ tan của rutin. Công tác phân tích này là nền tảng để đảm bảo chất lượng của các hệ vận chuyển thuốc nano rutin, sẵn sàng cho các ứng dụng dược phẩm và thực phẩm chức năng.

4.1. Chuyển đổi nano rutin thành dạng bột khô

Sau khi tạo ra hệ nano rutin dạng huyền phù, bước tiếp theo là chuyển đổi chúng thành dạng bột khô để tiện lợi cho việc bảo quản và ứng dụng. Luận án đã sử dụng hai phương pháp chính là sấy đông khô (freeze drying) và sấy phun (spray drying). Cả hai phương pháp này đều có khả năng loại bỏ dung môi mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc nano của rutin. Dạng bột khô giúp kéo dài thời gian bảo quản của hạt nano rutin, giảm thiểu nguy cơ kết tụ và suy giảm chất lượng. Việc tạo ra bột nano rutin ổn định là yếu tố then chốt để sản xuất các sản phẩm cuối cùng như viên nang, viên nén hoặc bột pha dung dịch, mở rộng phạm vi ứng dụng của rutin trong các ngành công nghiệp khác nhau. Dạng bột này đảm bảo sự ổn định của flavonoid quý giá và là tiền đề cho các sản phẩm công nghệ nano rutin.

4.2. Phương pháp đánh giá đặc tính của bột nano rutin

Các đặc tính của bột nano rutin được đánh giá kỹ lưỡng bằng nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến. Cấu trúc tinh thể được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Kích thước và hình dáng hạt được quan sát bằng kính hiển vi truyền qua (TEM). Độ tinh khiết của rutin được kiểm tra bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Khả năng tái phân tán của bột, một chỉ số quan trọng cho chất lượng sản phẩm, được đánh giá bằng quang phổ tán xạ laser (LDS). Các phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về sự thành công của quá trình tạo hạt nano rutin và sấy khô, đảm bảo bột rutin nano đạt chất lượng cao, duy trì được các đặc tính mong muốn như độ tan và sinh khả dụng. Sự kiểm định chặt chẽ này là cần thiết cho các hệ vận chuyển thuốc nano và các sản phẩm chứa chất chống oxy hóa rutin.

V.Triển vọng ứng dụng rutin nano Mở rộng tiềm năng dược liệu

Các kết quả nghiên cứu trong luận án này đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc khai thác tối đa tiềm năng của rutin trong tương lai. Bằng cách thành công trong việc tạo ra các hệ nano rutin ổn định và hiệu quả, luận án đã giải quyết được những hạn chế cố hữu của rutin về độ tan và sinh khả dụng. Điều này mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng mới trong các lĩnh vực y tế, dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Hạt nano rutin, với khả năng hấp thu được cải thiện và tiềm năng vận chuyển đích, có thể trở thành một thành phần quan trọng trong các công thức sản phẩm tiên tiến. Nghiên cứu này không chỉ nâng cao hiểu biết về công nghệ nano áp dụng cho các flavonoid mà còn cung cấp các giải pháp thực tiễn để tăng cường giá trị của rutin như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Triển vọng của rutin nano là rất rộng lớn, hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người và các ngành công nghiệp liên quan.

5.1. Tiền đề cho các nghiên cứu và ứng dụng tương lai của rutin

Những kết quả đạt được từ việc nghiên cứu tạo hệ nano rutin nồng độ cao là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi của việc sản xuất hạt nano rutin ổn định, mở ra hướng phát triển các dạng bào chế mới. Các nhà khoa học có thể dựa trên nền tảng này để khám phá các hệ vận chuyển thuốc nano rutin phức tạp hơn, ví dụ như liposome rutin hoặc nanoemulsion rutin, nhằm tối ưu hóa khả năng vận chuyển và giải phóng hoạt chất. Hơn nữa, những dữ liệu về đặc tính hóa lý của bột nano rutin cũng cung cấp thông tin giá trị cho việc phát triển các sản phẩm thương mại. Tiềm năng ứng dụng của rutin, một chất chống oxy hóa mạnh, sẽ được mở rộng đáng kể nhờ những đột phá từ công nghệ nano, hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

5.2. Khai thác tối đa tiềm năng chất chống oxy hóa rutin

Việc nâng cao sinh khả dụng và độ tan của rutin thông qua công nghệ nano là một bước tiến quan trọng trong việc khai thác tối đa tiềm năng của chất chống oxy hóa này. Hạt nano rutin có thể được ứng dụng trong việc phát triển các loại thuốc mới với hiệu quả cao hơn, các sản phẩm thực phẩm chức năng tăng cường sức khỏe, và mỹ phẩm chống lão hóa. Khả năng hấp thu tốt hơn của nano rutin đồng nghĩa với việc có thể giảm liều lượng cần thiết mà vẫn đạt được hiệu quả mong muốn. Điều này không chỉ tối ưu hóa chi phí mà còn có thể giảm thiểu các tác dụng phụ. Công nghệ nano đã biến rutin từ một flavonoid có tiềm năng lớn nhưng khó hấp thu thành một hoạt chất có thể ứng dụng rộng rãi và hiệu quả hơn, mang lại giá trị cao cho người tiêu dùng và ngành công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tạo hệ nano từ rutin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HO CHÍ MINH TRUONG DAI HOC BACH KHOA PHAN NGUYEN QUYNH ANH NGHIEN CUU TAO HE NANO TU RUTIN LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUAT TP. HO CHI MINH NAM 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGHIÊN CỨU TẠO HỆ NANO TỪ RUTIN Chuyên ngành: Kỹ Thuật Hóa Học Mã số chuyên ngành:62520301 Phản biện độc lập 1: GS.

NGUYEN CUU KHOA Phản biện độc lập 2: PGS. NGUYÊN THỊ THANH MAI Phản biện 1: PGS. TRAN THU HƯƠNG Phan biện 2: PGS. ĐOÀN VAN HONG THIEN Phan bién 3: PGS.

LE VAN THANG NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: PGS. LE THI HONG NHAN LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.

Tác giả luận án Phan Nguyễn Quỳnh Anh TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án này tập trung vào nghiên cứu hệ phân tán nano rutin nồng độ cao (x 5%). Hệ nano rutin tạo thành theo 2 dạng: hệ có sự hỗ trợ của chất hoạt động bề mặt và hệ được bao bọc bởi chitosan. Dé tao nano rutin, PEG400 được dùng với tỷ lệ 0,1% thể hiện vai trò hoạt động bề mặt tốt nhất trong họ các loại PEGs. Sau khi đồng hóa trên máy Philips và đồng hóa áp suất cao APV ở 400 bar trong 15 chu kỳ, kích thước của huyền phù 5 % rutin là 220 nm.

Trong trường hợp sử dung ethanol với tỷ lệ 10% như tác nhân hòa tan va sodium stearoyl lactylate (SSL) với tỷ lệ 0,5% như chất hoạt động bẻ mặt, huyền phù 5% rutin có kích thước trung bình 248 nm khi sử dụng điều kiện đồng hóa tương tự trong 10 chu kỳ. Nghiền bi cao tốc cũng thé hiện là phương pháp đồng hóa tốt khi hình thành huyền phù với kích thước 995 nm. Việc thêm polymer dẫn đến việc giảm tốc độ sa lăng nhưng lại làm tăng kích thước trung bình hạt. Đề tăng độ bền sa lắng của huyền phù nano rutin, chitosan được thêm vào để bao bọc hạt.

Băng cách dùng đồng hóa cao áp APV2000 ở 700 bar trong vòng 15 chu kỳ, kết quả cho thấy kích thước hạt đạt 237 nm. Dé tăng độ cứng của mang chitosan, sodium tripolyphosphate (STPP)/glutaraldehyde cũng được cho vào như là tác nhân liên kết ngang và kích thước đạt khoảng 190-230 nm. Hơn nữa, cả hai hệ (STPP và glutaraldehyde) đều đạt độ bền sa lắng tốt trong thời gian 6 tháng lưu trữ. Nano rutin được chuyển thành dạng bột băng cách sử dụng sấy đông khô và sấy phun.Cấu trúc tinh thể, kích thước, hình dáng, độ tinh khiết và khả năng tái phân tán của bột được đánh giá băng nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi truyền qua (TEM), sac ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và quang phổ tán xạ (LDS).

Kết quả đạt được có thé là tiền đề cho những ứng dụng sâu rộng hơn của rutin trong tương lai. ii ABSTRACT This project focused on researching dispersions of nano rutin with rutin concentration of above 5%. To form nano crystal rutin, PEG400 with using ratio of 0.1% exhibited as the best surfactants in PEGs. After homogenizated in Philips blender and high pressure homogenizer APV at 400 bar for 15 cycles, the particle size of 5% rutin suspensions was 220 nm.

In case of using ethanol with ratio of 10% as dissolve agent and sodium stearoyl lactylate (SSL) with ratio of 0.5% as a surfactant, the 5% rutin suspension has average size of 248 nm by using similar homo genizing condition. The high speed ball mill demonstrated as good homogenizer which forming a 5% rutin suspension with size of 995 nm. Adding polymers led to decreasing the sedimentation rate but also increasing the average size of particles. To improve the sedimentation stability of rutin nanosuspensions, chitosan was added to cover the particles.

By using high pressure homogenizer (AP V 2000) at 700 bar for 15 cycles, the results showed that the particle size of 237 nm. To increase hardness of chitosan matrix, sodium tripolyphosphate/glutaraldehyde was also used as a crosslinker and the size was about 190-230 nm. Moreover, two systems (STPP and glutaraldehyde) have good sedimentation stability within storage time. Nano rutin was changed to powder form by using the freeze and spray drying.

The crystalline structure, size, shape, purity and re-dispersibility of the powders were characterized by X-ray diffraction (XRD), Transmission electron microscopy (TEM), high performance liquid chromato ghraphy (HPLC) and laser diffraction spectrometry (LDS). The obtained results have some further promises in future. ili LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn đến tat cả thay cô của trường Dai học Bách Khoa — ĐHQG Tp.HCM nói chung và khoa Kỹ thuật Hóa Học nói riêng về sự tận tình giảng dạy. hướng dẫn và truyền đạt những kiến thức, những kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại trường.

Lời cảm ơn chân thành nhất tôi xin gửi đến PGS. Lê Thị Hồng Nhan, người tận tình hướng dẫn và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi từ dé án 911 về đào tạo tiễn sĩ trong nước và dé tài trọng điểm cấp Đại học Quốc gia loại B (B-2012-20-07TĐ) về “Nghiên cứu hệ phân tán nano rutin-hợp chất tự nhiên có hoạt tính sử dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm” đã tiếp thêm cho tôi động lực để hoàn thành luận án này. Bên cạnh đó, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các em sinh viên thực hiện đề tài tốt nghiệp tại phòng thí nghiệm Hóa hữu cơ trường Đại học Bách Khoa — ĐHỌG Tp.HCM và phòng thí nghiệm trọng điểm Nghiên cứu cấu trúc vật liệu, những người đã đồng hành, giúp đỡ và chia sẻ khó khăn trong quá trình tôi thực hiện luận án.

Lời cảm ơn cuối cùng tôi xin dành cho gia đình — nơi có ba mẹ luôn chap cánh cho tôi thực hiện ước mơ và tạo điều kiện tốt nhất dé tôi hoàn thành được luận án trong những năm vừa qua. Xin chúc tât cả sức khỏe và thành công. Xin chân thành cam on! iV MỤC LỤC DANH MỤC HINH ẢNH. - << E5 kẻ k9S9 SE SE SE cv EEgEEvgEvvegesrkd viii DANH MỤC BANG BIEU wucecccccsssesccssssscsssssssssssecsessssscsssecsecsssusssecsesarsessesaesscnesussesansesans xii DANH MỤC TU VIET TẮTT.- 6S 9S SE EE#EE ke SE Ek#EkEEESEEESEkekerkersrkd xiii I0.

| CHUONG 1 TONG QUAN. Tống quan về hop chất tự nhiên có hoạt tính sinh học .I — Giới thiệu chung.- - <1 HH HH nu HH kg 3 1.2 Hàng rào hấp thu hoạt chất của cơ thÊ.3 Phương pháp tăng hoạt tính sinh học của hợp chất tự nhiên. 5 12 Tống quan về tinh thé nano (Nanoerys(al).1 Gidi thiệu chung về công nghệ nano oo.2 _ Tính chất của tinh thé nano w.cececccccccessesssessessesseessssessecssessessscssesssessssesessseeses 9 123 Phương pháp tạo hệ nano tinh thỂ.4 Ung dung hé nano tinh thé dé tang hoat tinh sinh hoc cua hop chat tu TEN ee eeeeeeesececccsecesseceeecescessecnecsecescecseceaeesseecseeseesseccecsseessecseeeseecseeeseeseeseseaeesaeeses 13 13 Ung dụng tạo hỆ NaN Putin oo.1 _ Giới thiệu về rutin.2 Ứng dụng tạo hệ huyền phù nano rutin .3 Khả năng tái hòa tan của hệ nano rutin dạng bột .4 Tinh hình nghiên cứu và ứng dụng của hệ nano rutin.-- --23 14 Định hướng nghiên cứu của luận AN .- -- 5 Ă xxx series24 CHUONG 2 THUC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu và nội dung nghiÊn CỨU .1 Mục tiêu đỀ tài.2 Nội dung nghiÊn CỨU. G5 (S3 HH ng ng27 22 Hóa chất, dụng cụ và thiẾt bị.----- 5-5 ©22S<2Ek+EE2EEEEEE E211 EE2EeEErkrre 27 2.1 Nguyên liệu — hóa chất.2 Dụng cụ - thiết bị.----5-©5£2S<9EE£SEESE39E39E152E1121E1E 11115211221 Exrxye 28 2.3 Phương pháp nghiên CỨU .- G- << 1 S1 9 191 1 ng gi ng29 2.1 Phương pháp đánh giá nguyên lIỆU.2 Phương pháp đánh giá hệ huyền phù nano rutin.3 Phương pháp đánh giá bột nano TutITi .- -- <5 <5 sss+<sssseeeeeeeees 35 24 Nội dung thực nghiệm luận án.1 Đánh giá tính chất nguyên liệu.2 Nghiên cứu tạo hệ huyền phù rutin hỗ trợ bởi chất hoạt động bề mat .39 243 Nghiên cứu tạo hệ huyền phù rutin bao bọc bởi chitosan .:45 244 So sánh hiệu quả đồng hoá của các phương pháp .5 Tạo sản phẩm dạng bột và đánh giá tính chat .-------- 2<:50 CHUONG3 KET QUA VA BAN LUẬN .-- << xe +keE‡ESEESEvEerkererkesees 53 3.1 Đánh giá tính chất nguyên liệu .-- ¿5-2222 EE+EEvEEEEEvrxrrerrkerreree 53 BLL RUSa.

HH HH HH nhe55 3.2 Hệ huyền phù rutin hỗ trợ bởi chất hoạt động bề mặt .1 Ảnh hưởng của chất ho ạt động DE mmặtt.2 Anh hưởng của thoi gian và tốc độ đồng hóa .243 _ Ảnh hưởng khi tăng nông độ rutin và bố sung phụ gia.24 Nâng cao năng lượng đồng hoá băng nghiền bi cao tốc .5 Nâng cao năng lượng đồng hoá băng đồng hoá cao áp .43 Hệ huyền phù rutin bao bọc bởi chitosan.1 Hệ huyền phù rutin bao bọc bởi chitosan không tạo liên kết ngang.2 _ Hệ huyền phù rutin bao bọc bởi chitosan và tác nhân liên kết ngang .80 34 _ So sánh hiệu quả đồng hóa của các phương pháp .1 Hệ huyền phù rutin hỗ trợ bởi chất hoạt động bề mat .42 Hé huyền phù rutin bao bọc bởi chitosan.------+ tsetse 98 3A3 Độ bền lưu frữ. S11 E1 1E 1E E9 vn 2kg re vvep 100 3.5 Tạo sản phẩm dạng bột và đánh giá tính ChẤTt.1 Khả năng tạo sản phẩm dạng bột của hệ huyền phù nano rutin.2 Quy trình tao sản phẩm dạng bột của hệ huyền phù nano rutin.3 Đánh giá tính chất sản phẩm .----- 2 2 S252 ©EE£EE+EEtEEeExecserserreee 104 354A So sánh và đánh G84. ng nh nh ng 118 CHUONG 4 KẾT LUẬN .G- %9 EE SE SE tk ve grecveg 120 VI 4.1 Két qua dat duoc 42 — Những đóng góp CUA LUAN AN 01. DANH MỤC CONG TRÌNH DA CONG BỐ.2- G5 St tt gEgErkerkerkrrs TÀI LIỆU THAM KHẢO VII DANH MỤC HINH ANH Hìnhl.I: Phân bố ứng dụng vật liệu nano trong dược phẩm (chiếm ưu thế là dạng liposome và nano tinh thé) giai đoạn từ 1973 đến 2015 [16] .2: Hệ thống phân loại độc tính của các hệ nano [18] .3: Kỹ thuật tạo hạt nham cải thiện độ tan và hoạt tính sinh học của thuốc [9].11 Hình 1 4: Kỹ thuật tạo hạt băng phương pháp nghiên bi [9| .5: Kỹ thuật tạo hạt bang phương pháp đồng hóa cao áp [9 ].6: Số lượng các ân phẩm khoa hoc và sáng chế về hat nano sử dụng trong dược phẩm tăng dan mỗi năm giai đoạn từ 1972 - 2006 [27] .----+ 22 52552 >se+zscszee 13 Hình 1.7: Số lượng các các sản phẩm ứng dụng công nghệ nano được FDA công nhận tăng dần mỗi năm giai đoạn từ 1973 - 2015 [16] .8: Công thức cầu tạo CỦa TU n.-- 222252 2<2E£2E22EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrerrkrrrree 14 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tạo hệ nano rutin: Luận án tiến sĩ hóa học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học nghiên cứu tạo hệ nano từ rutin. Đề xuất quy trình điều chế, đánh giá đặc tính và tiềm năng ứng dụng của vật liệu mới.

Luận án "Nghiên cứu tạo hệ nano rutin: Luận án tiến sĩ hóa học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu tạo hệ nano rutin: Luận án tiến sĩ hóa học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tạo hệ nano rutin: Luận án tiến sĩ hóa học" thuộc chuyên ngành Kỹ Thuật Hóa Học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu tạo hệ nano rutin: Luận án tiến sĩ hóa học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tạo hệ nano rutin: Luận án tiến sĩ hóa học" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tạo hệ nano rutin: Luận án tiến sĩ hóa học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter