Chế tạo & ứng dụng Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 xúc tác quang hóa phân hủy chất màu

Vật liệu nano Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 là xúc tác quang hóa hiệu quả phân hủy chất màu hữu cơ trong môi trường.

Trường ĐH

đại học quốc gia tp. hcm trường đại học bách khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật hoá học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vật liệu nano Ag TiO2 Ag Ni TiO2 xúc tác phân hủy

Nhu cầu xử lý chất ô nhiễm hữu cơ ngày càng tăng. Các phương pháp truyền thống gặp nhiều hạn chế. Công nghệ quang xúc tác mang đến giải pháp tiềm năng. Titan dioxit (TiO2) là vật liệu quang xúc tác được nghiên cứu rộng rãi. Tuy nhiên, TiO2 chỉ hoạt động hiệu quả dưới tia UV. Việc cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và hiệu suất xúc tác là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc biến tính TiO2 bằng kim loại nano. Bạc nano (Ag nanoparticles) và Niken nano (Ni nanoparticles) được sử dụng để tạo ra vật liệu nanocomposite Ag/TiO2 và Ag-Ni/TiO2. Mục tiêu chính là tăng cường hoạt tính quang hóa. Các vật liệu mới này hứa hẹn khả năng phân hủy quang hóa chất màu hiệu quả. Ứng dụng tiềm năng của chúng là trong xử lý nước thải công nghiệp. Việc nâng cao hiệu suất xúc tác đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường.

1.1. Giới thiệu vật liệu nanocomposite quang xúc tác

Vật liệu nanocomposite là sự kết hợp của hai hay nhiều pha. Ít nhất một pha có kích thước nanomet. Vật liệu Ag/TiO2 và Ag-Ni/TiO2 thuộc nhóm nanocomposite kim loại-bán dẫn. TiO2 P25 được chọn làm nền. P25 là hỗn hợp pha anatase và rutile. Pha anatase có hoạt tính quang xúc tác cao. Pha rutile giúp tăng cường sự phân tách cặp điện tử-lỗ trống. Việc đưa các hạt bạc nano và niken nano vào cấu trúc TiO2 nhằm mục đích biến đổi tính chất điện tử. Điều này giúp vật liệu hấp thụ ánh sáng hiệu quả hơn. Các vật liệu này được kỳ vọng sẽ hoạt động tốt hơn dưới ánh sáng mặt trời.

1.2. Vai trò của Ag và Ni trong tăng cường hiệu suất TiO2

Các kim loại quý như Ag, Au, Pt có khả năng tăng cường hoạt tính quang xúc tác của TiO2. Bạc nano (Ag nanoparticles) có vai trò kép. Chúng tạo ra các mức năng lượng mới trong vùng cấm của TiO2. Điều này làm giảm năng lượng vùng cấm, mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng. Ag nanoparticles cũng hoạt động như các bẫy điện tử. Chúng giúp giảm tốc độ tái hợp của cặp điện tử-lỗ trống quang sinh. Điều này cải thiện hiệu suất xúc tác. Niken nano (Ni nanoparticles) cũng có tác dụng tương tự. Khi cả Ag và Ni cùng có mặt (Ag-Ni/TiO2), khả năng bẫy điện tử được tăng cường. Do đó, vật liệu Ag-Ni/TiO2 thể hiện hoạt tính quang xúc tác vượt trội so với Ag/TiO2 và TiO2 nguyên bản.

II.Chế tạo nanocomposite Ag TiO2 Ag Ni TiO2 tiên tiến

Việc chế tạo vật liệu nanocomposite đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Phương pháp chiếu xạ tia gamma được ứng dụng trong nghiên cứu này. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm. Nó cho phép kiểm soát kích thước và phân bố hạt nano kim loại tốt. Quá trình tạo hạt nano diễn ra đồng nhất. Đây là lần đầu tiên vật liệu TiO2 được đồng biến tính Ag và Ni dưới sự hỗ trợ của bức xạ gamma từ nguồn Co-60. Các vật liệu được tổng hợp từ TiO2 P25. Kích thước hạt ban đầu của TiO2 nằm trong khoảng 20-30 nm. Quá trình chế tạo được thực hiện trong môi trường kiểm soát. Điều này đảm bảo sự hình thành ổn định của các hạt nano Ag và Ni trên bề mặt TiO2. Phương pháp này mở ra triển vọng mới trong việc sản xuất vật liệu xúc tác hiệu suất cao.

2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag TiO2

Vật liệu Ag/TiO2 được chế tạo bằng phương pháp chiếu xạ tia gamma JCo-60. TiO2 P25 được trộn với tiền chất của bạc. Hỗn hợp sau đó được chiếu xạ. Bức xạ gamma giúp khử ion bạc thành bạc nano (Ag nanoparticles). Các hạt bạc nano này được phân tán đều trên bề mặt và trong cấu trúc của TiO2. Tỷ lệ khối lượng Ag biến tính trong khoảng 0.005-0.03% Ag/TiO2. Kích thước hạt Ag nano sau chế tạo nằm trong khoảng 1-3 nm. Việc kiểm soát nồng độ Ag giúp tối ưu hóa hiệu suất quang xúc tác. Phương pháp chiếu xạ đảm bảo sự gắn kết mạnh mẽ giữa Ag và TiO2.

2.2. Tổng hợp vật liệu Ag Ni TiO2 bằng chiếu xạ gamma

Vật liệu Ag-Ni/TiO2 cũng được tổng hợp bằng phương pháp chiếu xạ tia gamma JCo-60. Đây là quá trình đồng biến tính TiO2 với cả bạc và niken. Tiền chất của Ag và Ni được thêm vào hỗn hợp TiO2. Sau đó, hỗn hợp được chiếu xạ. Bức xạ gamma đồng thời khử cả ion bạc và niken thành các hạt nano. Các hạt bạc nano (Ag nanoparticles) và niken nano (Ni nanoparticles) có kích thước khoảng 1-3 nm. Chúng được phân bố trên bề mặt TiO2. Tỷ lệ khối lượng Ag/TiO2 và Ni/TiO2 được thay đổi từ 0.005-0.03%. Sự có mặt của hai kim loại này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này dẫn đến sự tăng cường đáng kể hiệu suất quang xúc tác. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển vật liệu nanocomposite tiên tiến.

III.Đặc tính cấu trúc điện tử của vật liệu quang xúc tác

Để hiểu rõ về hoạt tính quang xúc tác, việc phân tích đặc tính cấu trúc và điện tử là cần thiết. Nhiều phương pháp phân tích hiện đại đã được sử dụng. Các kỹ thuật này bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phương pháp BET, phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) và phổ quang điện tử tia X (XPS). Những phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc pha, kích thước hạt, diện tích bề mặt riêng, năng lượng vùng cấm và năng lượng liên kết. Kết quả cho thấy sự biến đổi đáng kể về mặt cấu trúc và điện tử sau khi biến tính TiO2 bằng Ag và Ni. Những thay đổi này trực tiếp liên quan đến sự tăng cường hiệu suất xúc tác của vật liệu. Việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp xác định mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng.

3.1. Phân tích cấu trúc pha và kích thước hạt nano

Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) cho thấy vật liệu Ag/TiO2 vẫn giữ cấu trúc pha anatase và rutile của TiO2. Ngoài ra, sự xuất hiện của các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho bạc kim loại được ghi nhận. Kích thước hạt của TiO2 trong vật liệu Ag/TiO2 khoảng 8-10 nm. Các hạt Ag nano có kích thước nhỏ hơn, khoảng 1-3 nm. Đối với vật liệu Ag-Ni/TiO2, cấu trúc pha TiO2 cũng được duy trì. Các hạt Ag và Ni kim loại cũng xuất hiện với kích thước nano tương tự. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực quan về sự phân bố hạt nano. Các hạt nano kim loại được phân tán đều trên bề mặt TiO2. Kích thước nhỏ và sự phân bố đồng đều rất quan trọng cho hiệu suất quang xúc tác.

3.2. Ảnh hưởng đến năng lượng vùng cấm của TiO2

Phân tích phổ quang điện tử tia X (XPS) và các phương pháp khác cho phép xác định năng lượng vùng cấm. Kết quả cho thấy năng lượng vùng cấm của các mẫu Ag/TiO2 giảm đáng kể so với TiO2 nguyên bản. TiO2 ban đầu có năng lượng vùng cấm khoảng 3.2 eV. Các mẫu Ag/TiO2 có năng lượng vùng cấm trong khoảng 3.011-3.177 eV. Sự giảm này là do sự hình thành các mức năng lượng mới bởi bạc nano (Ag nanoparticles). Tương tự, các mẫu Ag-Ni/TiO2 cũng cho thấy năng lượng vùng cấm giảm. Năng lượng vùng cấm của chúng nằm trong khoảng 3.024-3.151 eV. Năng lượng vùng cấm thấp hơn giúp vật liệu hấp thụ phổ ánh sáng rộng hơn. Điều này bao gồm cả vùng khả kiến, từ đó tăng cường hoạt tính quang xúc tác.

IV.Tăng cường hiệu suất quang xúc tác phân hủy chất màu

Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Ag/TiO2 và Ag-Ni/TiO2 được đánh giá thông qua khả năng phân hủy chất màu. Hai chất màu hữu cơ là Methyl Red và Rhodamine B được sử dụng làm chất thử nghiệm. Các thử nghiệm được thực hiện dưới cùng điều kiện phản ứng. Kết quả cho thấy cả Ag/TiO2 và Ag-Ni/TiO2 đều có hoạt tính xúc tác quang hóa cao hơn đáng kể so với TiO2 nguyên bản. Điều này khẳng định hiệu quả của việc biến tính kim loại. Vật liệu Ag-Ni/TiO2 thể hiện hiệu suất phân hủy cao nhất. Hiệu suất xúc tác vượt trội này có ý nghĩa lớn trong việc xử lý nước thải chứa thuốc nhuộm dệt may. Các nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng lợi ích của việc tích hợp bạc nano và niken nano vào cấu trúc TiO2.

4.1. Hiệu quả phân hủy thuốc nhuộm Methyl Red Rhodamine B

Vật liệu Ag/TiO2 và Ag-Ni/TiO2 thể hiện khả năng phân hủy mạnh mẽ Methyl Red và Rhodamine B. Các thuốc nhuộm này là chất ô nhiễm hữu cơ phổ biến trong nước thải công nghiệp. Dưới tác dụng của ánh sáng, các vật liệu xúc tác này gây ra sự phân hủy quang hóa. Tỷ lệ phân hủy đạt được cao hơn rõ rệt so với khi chỉ sử dụng TiO2. Điều này cho thấy tiềm năng của vật liệu trong việc xử lý nước thải. Đặc biệt, Ag-Ni/TiO2 đạt hiệu suất phân hủy cao nhất. Các hạt bạc nano và niken nano hoạt động hiệu quả trong việc thúc đẩy phản ứng. Kết quả này mở ra hướng ứng dụng mới cho các vật liệu nanocomposite trong bảo vệ môi trường.

4.2. Lý do Ag và Ni tăng cường hoạt tính xúc tác

Hoạt tính quang xúc tác của Ag/TiO2 cao hơn TiO2 do bạc nano (Ag nanoparticles) tạo ra các mức năng lượng mới. Điều này làm giảm năng lượng vùng cấm của TiO2, tăng cường hấp thụ ánh sáng. Ag nano cũng hoạt động như các bẫy điện tử hiệu quả. Chúng ngăn chặn sự tái hợp giữa điện tử và lỗ trống quang sinh. Điều này kéo dài thời gian sống của các hạt tải điện, tăng cường khả năng phản ứng. Khi cả Ag và Ni cùng có mặt trong Ag-Ni/TiO2, khả năng bẫy điện tử được tối ưu hóa. Cả hai kim loại đều đóng vai trò bẫy điện tử, giảm tái hợp hiệu quả hơn so với chỉ Ag. Do đó, vật liệu Ag-Ni/TiO2 có hiệu suất phân hủy quang hóa chất hữu cơ cao hơn Ag/TiO2.

V.Cơ chế hoạt động ứng dụng xử lý chất ô nhiễm hữu cơ

Hiểu rõ cơ chế hoạt động của vật liệu quang xúc tác là rất quan trọng. Khi vật liệu Ag/TiO2 và Ag-Ni/TiO2 được chiếu sáng, các điện tử từ vùng hóa trị của TiO2 được kích thích. Chúng chuyển lên vùng dẫn, tạo thành cặp điện tử-lỗ trống quang sinh (e- và h+). Các điện tử quang sinh ở vùng dẫn và lỗ trống quang sinh ở vùng hóa trị sau đó tương tác với các chất hấp phụ trên bề mặt vật liệu. Điện tử quang sinh khử O2 tạo ra gốc superoxide (O2•-). Lỗ trống quang sinh oxy hóa H2O tạo ra gốc hydroxyl (•OH) và H+. Các gốc tự do (•OH, O2•-) này có khả năng oxy hóa mạnh mẽ. Chúng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ thành các hợp chất trung gian và cuối cùng là CO2 và H2O. Quá trình này giúp làm sạch môi trường. Cơ chế này được áp dụng rộng rãi trong xử lý nước thải.

5.1. Cơ chế phân hủy chất màu bằng vật liệu nano

Quá trình phân hủy quang hóa bắt đầu khi vật liệu nanocomposite hấp thụ photon. Các điện tử (e-) di chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn của TiO2. Đồng thời, lỗ trống (h+) hình thành ở vùng hóa trị. Các hạt nano Ag và Ni đóng vai trò quan trọng. Chúng bẫy các điện tử quang sinh, ngăn ngừa tái hợp với lỗ trống. Các điện tử bẫy này phản ứng với oxy phân tử (O2) tạo thành gốc superoxide (O2•-). Các lỗ trống còn lại oxy hóa nước (H2O) tạo thành gốc hydroxyl (•OH). Cả gốc superoxide và gốc hydroxyl đều là tác nhân oxy hóa cực mạnh. Chúng tấn công các phân tử chất ô nhiễm hữu cơ, phá vỡ cấu trúc của chúng. Kết quả là chất màu bị phân hủy thành các sản phẩm không độc hại.

5.2. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải

Vật liệu Ag/TiO2 và Ag-Ni/TiO2 có tiềm năng rất lớn trong ứng dụng xử lý nước thải. Đặc biệt là nước thải công nghiệp chứa thuốc nhuộm dệt may và các chất ô nhiễm hữu cơ khác. Hiệu suất xúc tác cao của chúng giúp loại bỏ các chất độc hại khỏi nước một cách hiệu quả. Công nghệ phân hủy quang hóa này không tạo ra chất thải thứ cấp đáng kể. Đây là một lợi thế so với các phương pháp xử lý hóa học khác. Sự ổn định và khả năng tái sử dụng của vật liệu cũng là yếu tố quan trọng. Việc phát triển các vật liệu nanocomposite này đóng góp vào các giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước. Chúng là chìa khóa để đạt được mục tiêu môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu ag

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĈҤ,+Ӑ&48Ӕ&*,$73 +Ӗ&+Ë0,1+ 75ѬӠ1*ĈҤ,+Ӑ&%È&+KHOA 9®7+ӎ7+81+Ѭ 1*+,Ç1&Ӭ8&+ӂ7Ҥ2 9Ұ7/,ӊ8 Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 %Ҵ1* 3+ѬѪ1*3+È3&+,ӂ8;ҤTIA JCo-60 Ӭ1*'Ө1*/¬0XÚC TÁC QUANG HOÁ 3+Æ1+8Ӹ&+Ҩ7 MÀU +Ӳ8&Ѫ /8Ұ1È17,ӂ16Ƭ.Ӻ7+8Ұ7 73+Ӗ&+Ë0,1+1Ă09 ĈҤ,+Ӑ&48Ӕ&*,$73 HCM 75ѬӠ1*ĈҤ,+Ӑ&%È&+KHOA 9®7+ӎ7+81+Ѭ 1*+,Ç1&Ӭ8&+ӂ7Ҥ2 9Ұ7/,ӊ8 Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 %Ҵ1* 3+ѬѪ1*3+È3&+,ӂ8;ҤTIA JCo-60 Ӭ1*'Ө1*/¬0XÚC TÁC QUANG HOÁ 3+Æ1+8Ӹ&+Ҩ7MÀU +Ӳ8&Ѫ Chuyên ngành: .ӻWKXұWKRiKӑF 0mVӕFKX\rQQJjQK 62520301 3KҧQELӋQÿӝFOұS3*6761JX\ӉQ 7Kӏ3KѭѫQJ3KRQJ 3KҧQELӋQÿӝFOұS 3*6761JX\ӉQ ĈuQK7KjQK 3KҧQELӋQ3*6763KҥP1JX\ӉQ.LP 7X\ӃQ 3KҧQELӋQ*6763KDQ7KDQK6ѫQNam 3KҧQELӋQTS. Bùi Duy Du 1*ѬӠ, +ѬӞ1*'Ү1: 1. 3*676ĈӚ48$1*0,1+ /Ӡ,&$0Ĉ2$1 7iFJLҧ[LQFDPÿRDQÿk\OjF{QJWUuQKQJKLrQFӭXFӫDEҧQWKkQWiFJLҧ&iFNӃWTXҧ QJKLrQFӭXYjFiFNӃWOXұQWURQJOXұQiQQj\OjWUXQJWKӵFYjNK{QJVDRFKpSWӯEҩW NǤ PӝW QJXӗQ QjR Yj GѭӟLEҩW NǤ KuQK WKӭF QjR 9LӋF WKDP NKҧR FiF QJXӗQ WjL OLӋX QӃXFy ÿmÿѭӧFWKӵFKLӋQWUtFKGүQYjJKLQJXӗQWjLOLӋXWKDPNKҧRÿ~QJTX\ÿӏQK 7iFJLҧOXұQiQ &KͷNê 9}7Kӏ7KX1Kѭ i TÓM TҲ7/8Ұ1È1 BiӃn tính TiO2 bҵng kim loҥi có khҧ QăQJ JLD WăQJ KRҥt tính xúc tác quang hóa cӫa TiO2, mӣ rӝng vùng hoҥWÿӝng cӫa TiO2 tӯ vùng tӱ ngoҥLÿӃn khҧ kiӃn. &iFNӃWTXҧ QJKLrQFӭXFKRWKҩ\$JAu, Pt, Pd, Rh, Cu và 1LOjFiFNLPORҥLbiӃQtính vào TiO2 FKRNӃWTXҧ hoҥWWính xúc tác quang cӫD7L22 là WӕWQKҩW.

/XұQiQÿmFKӃWҥRWKjQKF{QJYұWOLӋX$JTiO2 EҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃX[ҥWLDJCo-60 và OҫQÿҫXWLrQFKӃWҥRWKjQKF{QJYұWOLӋX7L22 ÿӗQJELӃQWtQK$JYj1LYӟLVӵKӛWUӧ FӫDEӭF[ҥJDPPDWӯQJXӗn Co-ĈӗQJWKӡL[iFÿӏQKÿһFWUѭQJFҩXWU~FFQJKRҥW tính [~FWiFTXDQJKyDSKkQKӫ\FiFFKҩWKӳXFѫFӫDKDLYұWOLӋXQj\ &iFYұWOLӋX [~FWiF $J7L22 và Ag-Ni/TiO2 ÿLӅXFKӃWUrQFѫVӣ7L22 (P25) có kích WKѭӟF KҥW  -  QP EҵQJ SKѭѫQJ SKiS FKLӃX [ҥ tia JCo- 7KjQK SKҫQ SKD NtFK WKѭӟFKҥWGLӋQWtFKEӅPһWULrQJQăQJOѭӧQJYQJFҩPQăQJOѭӧQJOLrQNӃW«FӫDFiF YұWOLӋXÿѭӧF[iFÿӏQKEҵQJFiFSKѭѫQJSKiSQKLӉX[ҥWLD; ;5' NtQKKLӇQYLÿLӋQ WӱTXpW 6(0 NtQKKLӇQYLÿLӋQWӱWUX\ӅQTXD 7(0 GLӋQWtFKEӅPһW%(7SKәWiQ VҳFQăQJOѭӧQJWLD; ('; SKәTXDQJÿLӋQWӱWLD; ;36 « .ӃWTXҧSKkQWtFKFҩXWU~FYұWOLӋX$J7L22 YӟLKjPOѭӧQJ$JELӃQWtQKWURQJNKRҧQJ WӍ OӋ NKӕL OѭӧQJ $J7L22 Wӯ  -  FKR WKҩ\ YұW OLӋX Qj\ Fy FҩX WU~F SKD 7L22 DQDWDVHYjUXWLOHYӟLNtFKWKѭӟF- QPYj$JNLPORҥLNtFKWKѭӟFNKRҧQJ- 3 nm. 1ăQJOѭӧQJYQJFҩP FӫDFiFPүX$J7L22 EҵQJYjH9  ÿӅXWKҩSKѫQVRYӟL7L22 EDQÿҫX EҵQJH9  .ӃW TXҧ SKkQ WtFK FҩX WU~F FӫD FiF PүX YұW OLӋX $J-Ni/TiO2 YӟL WӍ OӋ NKӕL OѭӧQJ Ag/TiO2 và Ni/TiO2 Wӯ± FKRWKҩ\FҩXWU~FSKDQJRjLSKD anatase và rutile FӫD 7L22 EDQ ÿҫX FzQ $J Yj 1L NLP ORҥL YӟL NtFK WKѭӟF QDQR NKRҧQJ - QP QăQJ OѭӧQJYQJFҩPFӫDFiFPүX$J-Ni/TiO2 EҵQJ3,151; 3,123; 3,102; 3,024 eV) ÿӅXWKҩSKѫQVRYӟLPүX7L22 EDQÿҫX +RҥWWtQK[~FWiFTXDQJKyDFӫDKDLYұWOLӋXFKӃWҥRÿѭӧFWKӇKLӋQYӟLKDLFKҩWKӳXFѫ PHWK\OUHGYjUKRGDPLQH%.ӃWTXҧFKRWKҩ\$J7L22 và Ag-Ni/TiO2 ÿӅXFyKRҥWWtQK xúc tác quang hoá FDRKѫQ7L22 EDQÿҫXWURQJFQJÿLӅXNLӋQSKҧQӭQJ1JX\rQQKkQ ii Ag/TiO2 FyKRҥW WtQK[~FWiFTXDQJKRiFDR KѫQ7L22 GRFiFKҥW QDQR$JNKLÿѭӧF ELӃQWtQKYjRWURQJFҩXWU~F7L22 VӁKuQKWKjQKQrQPӭFQăQJOѭӧQJPӟLYjOjPJLҧP QăQJOѭӧQJYQJFҩPFӫD7L22 và TiO2 WUӣQrQKRҥWWtQKKѫQ1JRjLUDFiFKҥWQDQR Ag còn là FKҩWEҳWJLӳFiFÿLӋQWӱTXDQJVLQKOjPJLҧPNKҧQăQJWiLKӧSJLӳDOӛWUӕQJ - ÿLӋQWӱTXDQJVLQK7L22 NKLÿѭӧFELӃQWtQKÿӗQJWKӡLFҧKDLNLPORҥL$JYj1LVӁFy KRҥWWtQK[~FWiFTXDQJFDRKѫQ7L22 và Ag/TiO29uFҧKDLNLPORҥL$JYj1LVӁOjP FKҩWEҳWJLӳFiFÿLӋQWӱTXDQJVLQKWӕWKѫQWURQJWUѭӡQJKӧSFKӍFy$J'RÿyGүQÿӃQ NӃW TXҧ KLӋX VXҩW SKkQ Kӫ\ TXDQJ KyD FKҩW KӳX FѫFӫD YұW OLӋX $J-Ni/TiO2 FDR KѫQ Ag/TiO2. &iFYұWOLӋX$J7L22 và Ag-Ni/TiO2 NKLÿѭӧFFKLӃXViQJFiFÿLӋQWӱYQJKyDWUӏVӁ EӏNtFKWKtFKYjGӏFKFKX\ӇQOrQYQJGүQKuQK WKjQKFһSÿLӋQWӱ- OӛWUӕQJTXDQJVLQK (e- và h+ &iFÿLӋQWӱTXDQJVLQKӣYQJGүQYjOӛWUӕQJTXDQJVLQKӣYQJKyDWUӏFy WKӇSKҧQӭQJR[\KRiNKӱYӟLFKҩWKҩSWKөWUrQEӅPһWYұWOLӋX7URQJWUѭӡQJKӧSQj\ ÿLӋQWӱTXDQJVLQKNKӱ22 WҥRJӕF22- YjOӛWUӕQJTXDQJVLQKR[\KyD+22WUrQEӅPһW FKҩW[~FWiFÿӇWҥRUDFiFJӕFxOH. H2O + h+ o xOH + H+ O2 + e - o O2 - &iFSKҧQӭQJQj\OjPQJăQFҧQNKҧQăQJWiLNӃWKӧSJLӳDÿLӋQWӱYjOӛWUӕQJTXDQJ VLQK&iFJӕFR[\KRi xOH, O2- FyNKҧQăQJSKkQKXӹFKҩWKӳXFѫ{QKLӉPWKjQKFiF KӧSFKҩWWUXQJJLDQYjFXӕLFQJSKkQKXӹKRjQWRjQWKjQK&22 và H2O.

iii ABSTRACT TiO2 modified by metal can enhance the photocatalytic activity and extend the active region of TiO2 from ultraviolet to visible light. Noble metals including Ag, Au, Pt, Pd, Rh, Cu and Ni have been reported to be very effective in enhancing photocatalysis of TiO2. This thesis studied the preparation and characterization of Ag/TiO2 photocatalysts by J irradiation method. The first time, TiO2 were modified by Ag and Ni supported by J irradiation from the Co-60 source.

The resulted photocatalysts were further investigated the photocatalytic activity toward the degradation of organic compounds. The Ag/TiO2 and Ag-Ni/TiO2 catalysts were prepared based on the commercial TiO2 substrates (P25) with size ranging from 20 - 40 nm by the assistance of JCo-60 irradiation. The characteristics of Ag nano/TiO2 material such as: crystal phase, SDUWLFOHVL]HVSHFLILFVXUIDFHDUHDEDQGJDSELQGLQJHQHUJ\«KDVEHHQLQYHVWLJDWHG by X-ray diffraction (XRD), scanning electron microscopy (SEM), transmission electron microscopy (TEM), BET surface area, the diffuse reflectance spectra (DRS), energy dispersive X-ray (EDX), X-ray photoemission spectroscopy (XPS). The modified Ag/TiO2 nanoparticles composing of 0.0 wt% of Ag in the composition revealed the co-existence of the TiO2 anatase and rutile phase with size of 20 - 40 nm and the Ag metallic phase with size of 1-3 nm.

The band gaps were of 3.295 eV which were lower than that of the pristine TiO2 substrates (3,348 eV). The characteristics of Ag-Ni/TiO2 material composing of 0.0 wt% of Ag and Ni in the composition indicated two phases of anatase and rutile of TiO2 and Ag and Ni metallic phase with size of 1-3 nm. The band gap was of 3.024 eV which were lower than that of TiO2. The photocatalytic activity of the obtained Ag/TiO2 and Ag-Ni/TiO2 nanoparticles prepared by the support of JCo-60 irradiation was investigated toward the degradation of methyl red (MR) and rhodamine B (RB) in aqueous solution.

The results showed iv that both the Ag/TiO2 and Ag-Ni/TiO2 nanoparticles exhibited higher photocatalytic activities compared to that of the pristine TiO2 nanoparticles under the same controlled reaction condition. The reason was attributed to the ability of nano-size doped metal in lowering the band gap energy and thus shifting the optical response to the visible light region. In addition, the nano-size doped Ag particles also prevented the capacity of the instinct recombination of photogenerated electrons and holes inside the catalysts, thereby increasing the catalytic efficiency. Noteworthy, the Ag/Ni modified TiO2 nanoparticles exhibited the highest photocatalytic activity compared to the Ag modified TiO2 and the pristine TiO2 under the same controlled reaction condition.

It was accounted for the synergetic ability of both Ag and Ni metals in capturing photogenerated eletrons better than in case of solely Ag modified TiO2. As a result, the Ag-Ni/TiO2 displayed the highest photocatalytic efficiency toward the organic compound degradation. In principle, in the photocatalysts the electrons move from the valence band to the conduction band under light excitation, leading to the formation of electron ± hole pairs, denoting as e- and h+. The e- is represented for the electron in the conduction band whereas the h+ is assigned to the electron vacancy in the valance band, respectively.

Both these entities can migrate to the catalyst surface where they can enter in redox reactions with other species presenting on the surface of the catalysts. In most cases, h+ can react easily with surface bound H2O molecules to produce ‡OH radicals, whereas, e- can react with O2 molecules to form superoxide radical anions of oxygen. H2O + h+ o xOH + H+ O2 + e - o O2 - These reactions prevent the recombination of the generated electrons and the holes. The xOH and O2- produced in the above manner can then react with the organic compounds to form other species and finally, decomposes into CO2 and H2O.

v /Ӡ,&È0Ѫ1 Em [LQ Ej\ Wӓ OzQJ ELӃW ѫQ VkX VҳF ÿӃQ 3*676 1JX\ӉQ 4XӕF +LӃQ Yj 3*676 Ĉӛ 4XDQJ0LQKÿmWұQWuQKKѭӟQJGүQYjJL~SÿӥFKRHPKRjQWKjQK/XұQiQ7LӃQVƭQj\ ;LQFKkQWKjQKFҧPѫQWUXQJWkP1JKLrQFӭXYj7ULӇQNKDL&{QJQJKӋ%ӭF[ҥSKzQJ thí QJKLӋP&{QJQJKӋ0{LWUѭӡQJ± WUѭӡQJĈҥLKӑF6ѭSKҥP.ӻWKXұW7S+&09LӋQ QJKLrQFӭXKҥWQKkQĈj/ҥW và WUѭӡQJĈҥLKӑF%iFK.KRD7S+&0ÿmKӛWUӧQKӳQJ WUDQJWKLӃWEӏÿӇJL~SW{LQJKLrQFӭXWKjQKF{QJOXұQiQQj\ ;LQ FҧP ѫQ TXê WKҫ\ F{ Yj EҥQ Eq WUѭӡQJ ÿҥL KӑF %iFK .KRD 73 +ӗ &Kt 0LQh và WUѭӡQJÿҥLKӑF6ѭSKҥPKӻWKXұW73+ӗ&Kt0LQKÿmJL~SÿӥNKtFKOӋW{LKRjQWKjQK OXұQiQ ;LQFҧPѫQTXêWKҫ\ F{WURQJ+ӝLÿӗQJÿiQKJLi/XұQiQ7LӃQVƭFiF WKҫ\F{ SKҧQ ELӋQÿӝFOұSYӅQKӳQJJySêTXêJLiJL~SW{LFKӍQKVӱDOXұQiQ ;LQEj\WӓOzQJ ELӃWѫQÿӃQJLDÿuQKÿmOX{QDQӫLÿӝQJYLrQKӛWUӧW{LYӅPӑLPһWÿӇ W{LKRjQWKjQKOXұQiQ vi 0Ө&/Ө& LӠ,&$0Ĉ2$1. vii DANH MӨC CÁC HÌNH ҦNH.xi DANH MӨC BҦNG BIӆU .xiv DANH MӨC CÁC TӮ VIӂT TҲT. Vұt liӋu xúc tác quang hóa TiO2. Cҩu trúc pha tinh thӇ cӫa TiO2 và các tính chҩt cӫa TiO2.

TiO2 làm xúc tác quang hóa .10 &ѫFKӃ phҧn ӭng cӫa TiO2 khi làm chҩt xúc tác quang hóa. Các yӃu tӕ ҧQKKѭӣQJÿӃn khҧ QăQJ[~FWiFTXDQJKyDFӫa TiO2. Tәng quan vұt liӋu TiO2 biӃn tính .15 &ѫFKӃ [~FWiFTXDQJKyDWUrQFѫVӣ TiO2 biӃn tính .15 &iFSKѭѫQg pháp biӃn tính TiO2 .16 3KѭѫQJSKiSVRO-gel .16 3KѭѫQJSKiSWKӫy nhiӋt .17 3KѭѫQJSKiSQKNJWѭѫQJ .18 3KѭѫQJSKiSNKӱ.3 Nguӗn bӭc xҥ, ciFÿѫQYӏ ÿREӭc xҥ YjFѫsӣ khoa hӑc cӫa quá trình chiӃu xҥ chӃ tҥo nano kim loҥi. Nguӗn bӭc xҥ gamma Co-60.

Các quá trình xҧy ra khi chiӃu xҥ chӃ tҥo vұt liӋu nano kim loҥi.22 vii ;iFÿӏnh liӅu xҥ trong khӱ kim loҥi. Áp dөng công nghӋ bӭc xҥ ÿLӅu chӃ vұt liӋu nano. Tình hình nghiên cӭu và sӱ dөng TiO2 biӃn tính làm chҩt xúc tác quang hóa trRQJQѭӟc. Tình hình nghiên cӭu và sӱ dөng TiO2 biӃn tính làm chҩt xúc tác quang hóa trên thӃ giӟi.

TiO2 biӃn tính vӟi kim loҥi. TiO2 biӃn tính vӟi phi kim. TiO2 biӃQWtQKÿӗng thӡi vӟi nhiӅu nguyên tӕ. Vұt liӋu xúc tác quang hóa Ag/TiO2.

Vұt liӋu xúc tác quang hóa Ag-Ni/TiO2. Hӧp chҩt màu hӳXFѫPHWK\OUHGYjUKRGDPLQH% .37 +ѭӟQJQJKLrQFӭXFӫDOXұQiQ .41 Hóa chҩt và vұt liӋu. Dөng cө và thiӃt bӏ thí nghiӋm. Các quy trình chӃ tҥo vұt liӋu.

Quy trình chӃ tҥo Ag/TiO2 bҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃu xҥ. Quy trình chӃ tҥo Ag-Ni/TiO2 bҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃu xҥ .44 &iFSKѭѫQJSKiSSKkQWtFKWtQKFKҩt cӫa vұt liӋu.45 ;iFÿӏnh cҩu trúc tinh thӇ cӫa vұt liӋu. Hình WKiLYjNtFKWKѭӟc hҥt. Thành phҫn hóa hӑc và vi cҩu trúc cӫa vұt liӋu .41ăQJOѭӧng liên kӃt EB (eV).

Phә khuӃch tán phҧn xҥ '56 YjQăQJOѭӧng vùng cҩm (Eg). DiӋn tích bӅ mһt riêng .48 ;iFÿӏQKKjPOѭӧng kim loҥi Ag và Ni trong mүu bҵQJSKѭѫQJSKiSphә hҩp thө nguyên tӱ (AAS). Phân tích LC/MS. Khҧo sát khҧ QăQJ[~FWiFTXDQJKyDSKkQKXӹ chҩt hӳXFѫFӫa vұt liӋu .50 viii 3KѭѫQJSKiS89-Vis xáFÿӏnh nӗQJÿӝ rhodamine B và methyl red.

Xây dӵQJSKѭѫQJWUuQKÿѭӡng chuҭn RB. Xây dӵQJSKѭѫQJWUuQKÿѭӡng chuҭn MR .52 3KѭѫQJSKiSVҳc ký lӓng hiӋXQăQJFDR +3/& [iFÿӏnh nӗQJÿӝ rhodamine B. Khҧo sát các yӃu tӕ ҧQKKѭӣQJÿӃn quá trình xúc tác quang hóa cӫa Ag/TiO2. ҦQKKѭӣng cӫDKjPOѭӧng chҩt xúc tác.

ҦQKKѭӣng cӫa pH. ҦQKKѭӣng cӫa nӗng ÿӝ chҩt hӳXFѫ. ҦQKKѭӣng cӫa thӡi gian phҧn ӭng. Khҧo sát khҧ QăQJWiLVӱ dөng cӫa vұt liӋu Ag/TiO2 và Ag-Ni/TiO2 .55 &+ѬѪ1* KӂT QUҦ VÀ BÀN LUҰN .56 ĈһFWUѭQJFҩu trúc cӫa vұt liӋu Ag/TiO2 .1 Hình ҧnh các mүu Ag/TiO2 .3 GiҧQÿӗ tán xҥ QăQJOѭӧng EDX .5 DiӋn tích bӅ mһt riêng .7 ;iFÿӏQKKjPOѭӧng cӫa Ag trong mүu Ag/TiO2 .8 GiҧQÿӗ khuӃch tán phҧn xҥ '56 YjQăQJOѭӧng vùng cҩm .62 &ѫFKӃ chӃ tҥo Ag/TiO2 bҵQJSKѭѫQJSKáp chiӃu xҥ.

Khҧo sát khҧ QăQJ[~FWiFTXDQJKyDFӫa vұt liӋu Ag/TiO2. Khҧo sát khҧ QăQJSKkQKӫy dung dӏch rhodamine B. So sánh khҧ QăQJ[~FWiFTXDQJKyDSKkQKӫy rhodamine B cӫa TiO2 và Ag/TiO2. Khҧo sát ҧQKKѭӣng cӫDKjPOѭӧng vұt liӋu Ag/TiO2 ÿӃn khҧ QăQJ phân hӫy rhodamine B.

Khҧo sát ҧQKKѭӣng cӫDS+ÿӃn hiӋu suҩt phân hӫy rhodamine B. Khҧo sát ҧQKKѭӣng cӫa nӗQJÿӝ dung dӏFKUKRGDPLQH%ÿӃn hiӋu suҩt phân hӫy rhodamine B. Khҧo sát ҧQKKѭӣng cӫa thӡi gian chiӃXViQJÿӃn hiӋu suҩt phân hӫy RB. Quy hoҥch thӵc nghiӋm quá trình phân hӫy rhodamine B bҵng vұt liӋu Ag/TiO2.

Khҧo sát khҧ QăQJSKkQKӫy dung dӏch methyl red bӣi vұt liӋu Ag/TiO2. Khҧ QăQJWiLVӱ dөng cӫa vұt liӋu Ag/TiO2. Dӵ ÿRiQFiFVҧn phҭPWUXQJJLDQYjFѫFKӃ phân huӹ rhodamine B bҵng vұt liӋu Ag/TiO2.78 &ѫFKӃ xúc tác quang hóa cӫa Ag/TiO2 .82 ;iFÿӏQKKjPOѭӧng Ag tӵ do không bám dính vào mүu khi sӱ dөng làm chҩt xúc tác quang hóa.83 ĈһFWUѭQJWtQKFKҩt cӫa vұt liӋu Ag-Ni/TiO2. Hình ҧnh các mүu Ag-Ni/TiO2.

Ҧnh SEM và giҧQÿӗ EDX. DiӋn tích bӅ mһt riêng. GiҧQÿӗ khuӃch tán phҧn xҥ (DRS YjQăQJOѭӧng vùng cҩm .89 ;iFÿӏQKKjPOѭӧng cӫa Ag và Ni trong mүu Ag/TiO2 .91 &ѫFKӃ tәng hӧp Ag-Ni/TiO2 bҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃu xҥ. Khҧo sát khҧ QăQJTXDQJKyD[~FWiFFӫa vұt liӋu Ag-Ni/TiO2.

Khҧo sát khҧ QăQJSKkQKӫy dung dӏch rhodamine B. Khҧo sát khҧ QăQJSKkQKӫy dung dӏch methyl red. Khҧ QăQJWiLVӱ dөng cӫa vұt liӋu Ag-Ni/TiO2 .4;iFÿӏQKKjPOѭӧng Ag và Ni tӵ do không bám dính vào mүu khi sӱ dөng làm chҩt xúc tác quang hóa.96 KӂT LUҰN VÀ KIӂN NGHӎ .99 TÀI LIӊU THAM KHҦO .101 x DANH MӨC CÁC HÌNH ҦNH +uQK&ѫFKӃFӫDSKҧQӭQJ[~FWiFTXDQJKyD .4 +uQK&ѫFKӃ[~FWiFTXDQJKyDFӫDFKҩWEiQGүQ .6 Hình 11ăQJOѭӧQJYQJFҩPFӫDPӝWVӕFKҩWEiQGүQ .7 +uQK&ҩXWU~FWLQKWKӇFӫD TiO2 WURQJFiFGҥQJWKKuQKNKiFQKDX D DQDtase, (b) rutile, (c) brookite .8 +uQK&ѫFKӃ[~FWiFTXDQJKyD7L22 .12 +uQK&ѫFKӃFӫD[~FWiFTXDQJKyDWUrQFѫVӣ7L22: hQ1: TiO2 WLQKNKLӃWKQ2: TiO2 ELӃQWtQKEҵQJNLPORҥLKQ3: TiO2 ELӃQWtQKEҵQJSKLNLP .16 +uQK6ѫÿӗNKӱLRQNLPORҥLWURQJGXQJGӏFKEҵQJWLDEӭF[ҥLRQ .24 +uQKĈӗWKӏELӇXGLӉQOLӅX[ҥEmRKzDWKHRÿӝKҩSWKX .25 +uQK3KәKҩSWKXFӫD$JQDQRYӟLFiFOLӅXFKLӃXNKiFQKDX D NGy; (b) 2 kGy; (c) 4,5 kGy; (d) 12 kGy; (e) 18 kGy; (f) 24 kGy .26 +uQKҦQK7(0FӫDGXQJGӏFKNHRQDQR$O-1LӣFiFOLӅXFKLӃXNKiFQKDX D  kGy; (b) 100 kGy .27 +uQK&ѫFKӃVӵKҩSWKөiQKViQJOrQYұWOLӋX$J7L22 .35 +uQK&{QJWKӭFFҩXWҥRFӫDUKRGDPLQH%.36 +uQK6ѫÿӗSKҧQӭQJÿLӅXFKӃPHWK\OUHG .1 1JXӗQJDPPD&KDPEHUWҥL9LӋQ1JKLrQFӭX+ҥWQKkQĈj/ҥW.42 Hình 26ѫÿӗKӋSKҧQӭQJ[~FWiFTXDQJKyD .42 +uQK6ѫÿӗTX\WUuQKFKӃWҥR$J7L22 EҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃX[ҥWLDJ .43 +uQK6ѫÿӗ TX\WUuQKFKӃ WҥR$J-Ni/TiO2 EҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃX[ҥtia J.5 4X\WUuQKNKҧRViWNKҧQăQJ[~FWiFTXDQJKyDFӫDFiFYұWOLӋX .51 +uQKĈѭӡQJFKXҭQUKRGDPLQH%.52 +uQKĈѭӡQJFKXҭQPHWK\OUHG .52 Hình ĈѭӡQJFKXҭQUKRGDPLQH%ÿREҵQJSKѭѫQJSKiSHPLC .53 +uQKҦQKFKөSPjXVҳFFӫDFiFPүX$J7L22 WKӵFWӃ .59 +uQK*LҧQÿӗTXDQJÿLӋQWӱWLD; ;36 FӫDPүX7L22 (P25) .60 +uQK*LҧQÿӗTXDQJÿLӋQWӱWLD; ;36 FӫDPүX$J7L22 .61 +uQK*LҧQÿӗ;36FӫD7LSFӫD7L22 (P25) và Ag1.61 xi +uQK*LҧQÿӗNKXӃFKWiQSKҧQ[ҥ '56 FӫD7L22 và Ag/TiO2 .62 +uQKĈҥRKjPEұFKDLÿѭӡQJFRQJ'56FӫDFiFPүX7L22, Ag0.5/TiO2 và Ag2.63 +uQKĈҥRKjPEұFKDLÿѭӡQJFRQJ'56FӫDPүX7L22 và Ag1.63 +uQK&ѫFKӃKuQKWKjQK$J7L22 EҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃX[ҥJCo-60 .65 +uQK6RViQKNKҧQăQJ[~FWiFTXDQJKyDSKkQKӫ\UKRGDPLQH%FӫD7L22 (P25) YӟL$J7L22 .15 +LӋXVXҩWSKkQKӫ\UKRGDPLQH%WKD\ÿәLWKHRKjPOѭӧQJFKҩW[~FWiFFӫD PүX$J7L22 YӟLQӗQJÿӝ5%EDQÿҫX-5 0WKӡLJLDQFKLӃXViQJKS+ .67 +uQK+LӋXVXҩWSKkQKӫ\UKRGDPLQH%WKHRS+YӟLKjPOѭӧQJYұWOLӋX Ag1.5/TiO2 OjJ/WKӡLJLDQFKLӃXViQJSK~WQӗQJÿӝ5%EDQÿҫX-5M.68 +uQK+LӋXVXҩWSKkQKӫ\5KRGDPLQH%WKD\ÿәLWKHRQӗQJÿӝEDQÿҫXFӫD5% YӟLKjPOѭӧQJYұWOLӋX$J7L22J/WKӡLJLDQFKLӃXViQJSK~WS+ .18 +LӋXVXҩWSKkQKӫ\UKRGDPLQH%WKD\ÿәLWKHRWKӡLJLDQSKҧQӭQJYӟLKjP OѭӧQJYұWOLӋX$J7L22 OjJ/S+QӗQJÿӝ5%EDQÿҫX-5 M.19a-b ҦQKKѭӣng cӫa thӡi gian phҧn ӭng, nӗQJÿӝ 5%EDQÿҫu lên hiӋu suҩt phân hӫy RB khi cӕ ÿӏnh 2 yӃu tӕ S+YjKjPOѭӧng chҩt xúc tác vӟLS+KjPOѭӧng chҩt xúc tác là 2 g/L.20a-EҦQKKѭӣQJFӫDQӗQJÿӝ5%EDQÿҫXYjKjP OѭӧQJFKҩW[~FWiFOrQKLӋX VXҩWSKkQKӫ\5%NKLFӕÿӏQK\ӃXWӕS+YjWKӡLJLDQSKҧQӭQJYӟLS+WKӡLJLDQ SKҧQӭQJSK~W .76 +uQK6RViQKNKҧQăQJ[~FWiF quang hóa SKkQKӫ\PHWK\OUHGFӫD7L22 YjYұW OLӋX$J7L22 YӟLQӗQJÿӝPHWK\OUHG-50KjPOѭӧQJYұWOLӋXJ/ .22 +LӋX VXҩWSKkQKӫ\RB FӫD$J7L22 WUѭӟFYjVDXNKLWiLVӱGөQJ .78 +uQK&ѫFKӃSKkQKӫ\KӧSFKҩWKӳXFѫFӫDYұWOLӋX$J7L22 .83 +uQKҦQKFKөSPjXVҳFFӫDFiFPүX$J-Ni/TiO2 WKӵFWӃ .86 +uQKҦQK6(0Yj('; FӫDPүX$J-Ni3.89 +uQK*LҧQÿӗNKXӃFKWiQSKҧQ[ҥ '56 FӫDFiFPүX$J-Ni1.90 +uQKĈѭӡQJFRQJÿҥRKjPEұFKDLFӫDFiFPүX$J-Ni1.91 +uQK6RViQKNKҧQăQJSKkQKӫ\UKRGDPLQHFӫDYұWOLӋX7L22, Ag/TiO2 và Ag-Ni/TiO2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu nano Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 xúc tác phân hủy chất màu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Vật liệu nano Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 là xúc tác quang hóa hiệu quả phân hủy chất màu hữu cơ trong môi trường.

Luận án "Vật liệu nano Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 xúc tác phân hủy chất màu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia tp. hcm trường đại học bách khoa. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Vật liệu nano Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 xúc tác phân hủy chất màu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu nano Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 xúc tác phân hủy chất màu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hoá học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Vật liệu nano Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 xúc tác phân hủy chất màu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu nano Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 xúc tác phân hủy chất màu" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu nano Ag/TiO2, Ag-Ni/TiO2 xúc tác phân hủy chất màu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter