Luận án TS: Tổng hợp PIBVE qua dinuclear titanocene và đồng trùng hợp ethylene

Luận án TS Hóa học: Tổng hợp polyisobutyl vinyl ether, đồng trùng hợp ethylene. Xúc tác dinuclear half titanocenes & CGC cầu xylene nhánh.

Trường ĐH

Yeungnam University

Chuyên ngành

Chemical Engineering and Technology

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan xúc tác titanocene cho PIBVE ethylene

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp poly(isobutyl vinyl ether) (PIBVE) và đồng trùng hợp ethylene. Xúc tác titanocene đóng vai trò trung tâm trong các quá trình này. Chúng cho phép kiểm soát chặt chẽ kiến trúc polyme. Việc sử dụng titanocene mở ra hướng mới cho vật liệu polyme tiên tiến. Công trình khám phá hiệu suất xúc tác dinuclear. Đồng thời, nghiên cứu khả năng ứng dụng trong các hệ thống polyme hóa phức tạp. Mục tiêu là phát triển các vật liệu có tính chất cải thiện.

1.1. Vai trò xúc tác titanocene trong tổng hợp

Xúc tác titanocene là trung tâm hoạt động. Chúng tạo ra các trung tâm hoạt động hiệu quả. Điều này dẫn đến sự kiểm soát cao trong quá trình trùng hợp. Các titanocene thúc đẩy quá trình polyme hóa vinyl ether. Đồng thời, chúng cũng xúc tác hiệu quả cho trùng hợp olefin. Điều này cho phép tổng hợp PIBVE. Cấu trúc phức hợp titanocene ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính. Chúng cũng tác động đến chọn lọc và tính chất của polyme. Hệ thống xúc tác này vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

1.2. Lịch sử phát triển xúc tác metallocene

Xúc tác metallocene đã thay đổi hóa học polyme. Phát minh Ziegler-Natta mở đường cho các nghiên cứu sau này. Metallocene mang lại sự kiểm soát chưa từng có. Chúng tạo ra polyme với phân bố trọng lượng phân tử hẹp. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào trùng hợp olefin. Sau đó, phạm vi ứng dụng mở rộng sang các monome khác. Sự ra đời của titanocene cải thiện hiệu suất. Chúng cũng mở rộng khả năng tổng hợp vật liệu mới.

1.3. Thách thức trùng hợp vinyl ether

Trùng hợp vinyl ether gặp nhiều thách thức. Các monome này dễ bị polyme hóa cationic. Điều này gây khó khăn trong việc kiểm soát. Xúc tác Ziegler-Natta truyền thống kém hiệu quả. Chúng không kiểm soát được cấu trúc polyme. Điều này dẫn đến sản phẩm không mong muốn. Sự ổn định của xúc tác là một vấn đề. Khả năng tương thích với các monome khác cũng là rào cản. Phát triển xúc tác mới là cần thiết để khắc phục.

II.Phát triển xúc tác dinuclear cho trùng hợp PIBVE

Nghiên cứu tập trung vào thiết kế xúc tác dinuclear mới. Các xúc tác này bao gồm dinuclear half-titanocenes. Chúng cũng sử dụng xúc tác hình học hạn chế (CGC) với cầu nối xylene phân nhánh. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính và kiểm soát polyme hóa. Các cấu trúc phức tạp này mang lại lợi thế. Chúng cho phép tổng hợp PIBVE với hiệu suất cao. Đồng thời, chúng kiểm soát cấu trúc và trọng lượng phân tử. Việc tối ưu hóa cấu trúc xúc tác là trọng tâm. Điều này giúp cải thiện tính chất cuối cùng của vật liệu.

2.1. Thiết kế xúc tác dinuclear half titanocene

Xúc tác dinuclear half-titanocene là một phát triển quan trọng. Các phức hợp này có hai trung tâm titan hoạt động. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng. Cấu trúc dinuclear có thể cải thiện hoạt tính xúc tác. Chúng cũng có thể điều chỉnh chọn lọc phản ứng. Sự gần gũi của các trung tâm kim loại ảnh hưởng đến hiệu suất. Thiết kế ligand phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp ổn định cấu trúc và tối ưu hóa chức năng. Công trình tập trung vào việc tạo ra các hệ thống hiệu quả. Chúng nhắm đến tổng hợp PIBVE chất lượng cao.

2.2. Xúc tác CGC với cầu nối xylene phân nhánh

Xúc tác hình học hạn chế (CGC) nổi tiếng về hiệu suất. Nghiên cứu này sử dụng CGC với cầu nối xylene phân nhánh. Cấu trúc cầu nối ảnh hưởng đến hình học trung tâm kim loại. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của monome. Cầu nối xylene phân nhánh mang lại sự linh hoạt. Đồng thời, nó duy trì độ cứng cần thiết cho xúc tác. Điều này giúp kiểm soát hiệu quả hơn quá trình trùng hợp. Thiết kế cầu nối tối ưu là chìa khóa. Nó quyết định tính chất của polyme được tổng hợp. Các xúc tác này mở ra con đường cho vật liệu mới.

2.3. Cơ chế hoạt động của xúc tác đa trung tâm

Cơ chế hoạt động của xúc tác dinuclear phức tạp. Hai trung tâm kim loại có thể hoạt động độc lập. Hoặc chúng có thể phối hợp với nhau. Sự phối hợp này ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Nó cũng tác động đến sự kết hợp monome. Các trung tâm xúc tác gần nhau có thể tương tác. Điều này dẫn đến hiệu ứng hợp lực. Hiệu ứng này cải thiện hoạt tính và chọn lọc. Nghiên cứu khám phá các con đường phản ứng tiềm năng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cách chúng ảnh hưởng đến cấu trúc polyme.

III.Nghiên cứu đồng trùng hợp ethylene và monome mới

Công trình tập trung vào đồng trùng hợp ethylene. Ethylene được đồng trùng hợp với isobutyl vinyl ether. Việc sử dụng xúc tác dinuclear cải thiện quá trình. Xúc tác này cho phép tích hợp hiệu quả các monome. Mục tiêu là tạo ra copolymer với tính chất mới. Các tính chất này không thể đạt được từ homopolyme. Nghiên cứu đánh giá khả năng kết hợp các loại monome khác nhau. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của polyme. Việc kiểm soát cấu trúc copolymer là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất của vật liệu.

3.1. Đồng trùng hợp ethylene với isobutyl vinyl ether

Đồng trùng hợp ethylene và isobutyl vinyl ether (IBVE) là một thách thức. Hai loại monome này có bản chất hóa học khác nhau. Ethylene là một olefin, trong khi IBVE là một vinyl ether. Điều này đòi hỏi xúc tác đặc biệt. Xúc tác phải có khả năng hoạt động với cả hai. Công trình khám phá khả năng của xúc tác titanocene dinuclear. Mục tiêu là để tích hợp hiệu quả IBVE vào chuỗi polyme ethylene. Điều này tạo ra copolymer ethylene-IBVE.

3.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ monome đến polyme

Tỷ lệ monome đầu vào ảnh hưởng lớn đến copolymer. Tỷ lệ ethylene và isobutyl vinyl ether quyết định thành phần polyme. Nó cũng ảnh hưởng đến cấu trúc chuỗi và tính chất. Các thí nghiệm được tiến hành với nhiều tỷ lệ khác nhau. Mục đích là để tìm ra tỷ lệ tối ưu. Tỷ lệ này mang lại copolymer với tính chất mong muốn. Sự phân bố monome trong chuỗi cũng được nghiên cứu. Điều này giúp hiểu rõ hơn về kiến trúc vật liệu.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đồng trùng hợp

Nhiều yếu tố tác động đến quá trình đồng trùng hợp. Nhiệt độ, áp suất và loại dung môi là các yếu tố quan trọng. Nồng độ xúc tác và chất hoạt hóa cũng ảnh hưởng. Các yếu tố này quyết định tốc độ phản ứng. Chúng cũng ảnh hưởng đến hiệu suất và chọn lọc. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất. Đồng thời, nó giúp kiểm soát tốt nhất tính chất của copolymer.

IV.Đánh giá cấu trúc polyme và tính chất vật lý

Các polyme tổng hợp được đặc trưng kỹ lưỡng. Công trình đánh giá cấu trúc và tính chất vật lý của PIBVE. Nó cũng nghiên cứu các copolymer ethylene. Phân tích bao gồm trọng lượng phân tử và phân bố. Cấu trúc vi mô và độ tinh thể cũng được khảo sát. Điều này giúp hiểu mối quan hệ giữa cấu trúc và hiệu suất. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Kết quả này là cơ sở để điều chỉnh quá trình tổng hợp.

4.1. Phân tích trọng lượng phân tử và phân bố

Trọng lượng phân tử trung bình (Mw, Mn) được xác định. Chỉ số đa phân tán (PDI) cũng được đánh giá. Các phương pháp như GPC (Gel Permeation Chromatography) được sử dụng. PDI cho biết độ đồng nhất về kích thước chuỗi polyme. Xúc tác titanocene thường tạo ra PDI hẹp. Điều này cho thấy kiểm soát tốt quá trình trùng hợp. Phân tích này là quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của xúc tác.

4.2. Khảo sát cấu trúc vi mô và độ tinh thể

Cấu trúc vi mô của polyme được nghiên cứu. Các kỹ thuật như NMR (Nuclear Magnetic Resonance) được áp dụng. Điều này giúp xác định cấu hình và thành phần monome. XRD (X-ray Diffraction) được dùng để đánh giá độ tinh thể. DSC (Differential Scanning Calorimetry) cũng cung cấp thông tin về cấu trúc. Độ tinh thể ảnh hưởng lớn đến tính chất vật lý. Nó tác động đến độ bền, độ cứng và nhiệt độ nóng chảy.

4.3. Xác định tính chất nhiệt và cơ học

Tính chất nhiệt của polyme được khảo sát. Các thông số như nhiệt độ nóng chảy (Tm), nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) được xác định. TGA (Thermogravimetric Analysis) đánh giá độ bền nhiệt. Các thử nghiệm cơ học cũng được thực hiện. Chúng bao gồm độ bền kéo và độ giãn dài. Những tính chất này là thiết yếu. Chúng quyết định ứng dụng cuối cùng của vật liệu. Kết quả này giúp đánh giá tiềm năng thương mại.

V.Ứng dụng tiềm năng polyme từ xúc tác titanocene

Các polyme tổng hợp có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Các tính chất được kiểm soát mang lại lợi thế. Đặc biệt là trong vật liệu hiệu suất cao. Ví dụ như bao bì, màng và chất dẻo chuyên dụng. Khả năng tùy chỉnh tính chất là điểm mạnh. Điều này cho phép tạo ra vật liệu phù hợp với yêu cầu cụ thể. Nghiên cứu này mở ra cánh cửa cho việc phát triển sản phẩm mới. Nó góp phần vào sự tiến bộ của khoa học vật liệu.

5.1. Tiềm năng ứng dụng trong vật liệu hiệu suất cao

PIBVE và copolymer ethylene-IBVE hứa hẹn nhiều ứng dụng. Chúng có thể được dùng làm chất kết dính, chất phủ hoặc vật liệu màng. Cấu trúc được kiểm soát tốt mang lại độ bền cơ học cao. Đồng thời, chúng có khả năng chống hóa chất tốt. Những đặc tính này làm cho chúng lý tưởng. Đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao. Ví dụ như ngành ô tô, điện tử và y tế. Việc sử dụng xúc tác titanocene cho phép sản xuất quy mô lớn.

5.2. Lợi ích từ kiểm soát cấu trúc polyme

Kiểm soát cấu trúc polyme là lợi ích then chốt. Trọng lượng phân tử, độ đa phân tán được điều chỉnh chính xác. Điều này dẫn đến các tính chất nhất quán và dự đoán được. Cấu hình chuỗi polyme ảnh hưởng đến độ bền, độ cứng. Nó cũng tác động đến khả năng chịu nhiệt và tính chất quang học. Sự kết hợp của ethylene và vinyl ether tạo ra vật liệu độc đáo. Các vật liệu này có thể có tính chất lai. Chúng kết hợp ưu điểm của cả hai loại polyme.

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai và phát triển

Nghiên cứu này đặt nền tảng cho tương lai. Các hướng phát triển tiếp theo bao gồm tối ưu hóa xúc tác. Điều này để đạt được hoạt tính cao hơn và chọn lọc tốt hơn. Khám phá các monome mới cho đồng trùng hợp. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng là cần thiết. Điều này để hiểu rõ hơn về quá trình. Phát triển các ứng dụng thương mại tiềm năng là mục tiêu cuối cùng. Việc mở rộng quy mô sản xuất cũng là một thách thức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học polyisobutyl vinyl ether generation via dinuclear half titanocenes and ethylene copolymerization studies by use of dinuclear constrained geometry catalyst with branched xylene bridge

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Thesis POLY(ISOBUTYL VINYL ETHER) GENERATION VIA DINUCLEAR HALF-TITANOCENES AND ETHYLENE COPOLYMERIZATION STUDIES BY USE OF DINUCLEAR CONSTRAINED GEOMETRY CATALYST WITH BRANCHED XYLENE BRIDGE The Graduate School of Yeungnam University Department of Chemical Engineering and Technology Major in Chemical Engineering and Technology NGUYEN THI LE THANH Advisor: Professor Seok Kyun Noh December 2009 Ph. Thesis POLY(ISOBUTYL VINYL ETHER) GENERATION VIA DINUCLEAR HALF-TITANOCENES AND ETHYLENE COPOLYMERIZATION STUDIES BY USE OF DINUCLEAR CONSTRAINED GEOMETRY CATALYST WITH BRANCHED XYLENE BRIDGE Advisor: Professor Seok Kyun Noh Presented in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy December 2009 The Graduate School of Yeungnam University Department of Chemical Engineering and Technology Major in Chemical Engineering and Technology NGUYEN THI LE THANH Nguyen Thi Le Thanh’s Ph.D Thesis is approved by Committee members December 2009 The Graduate School of Yeungnam University Acknowledgments Writing a PhD thesis is a great experience. It has even more experience of a new academic life and a new culture when following PhD course abroad. My PhD course in South Korea was finished, and I have been ready to come back Vietnam to build my future.

So, I am glad to complete it by remembering many wonderful people who contributed to the achievements in various ways. Looking back on the time that I spent a Yeungnam University to study and finish this thesis, I must admit that I enjoyed doing this research very much, even though it was not easy. My very special thank to Professor Seok Kyun Noh at School of Display and Chemical Engineering, who gave me a chance to do research on metallocene polymerization under his supervision. His expertise, motivation, enthusiasm, understanding, and patience, taken together, make him a great mentor.

Thank you for directing me through my research and for all your help during my stay. Many thanks go to Professors and lecturers at Yeungnam University, in general, and School of Display and Chemical Engineering, in particular, who gave me valuable lectures and advices. Especially, I would like to express my sincere appreciation to Professor Suk Gyu Lee, my husband’s supervisor, for his valuable and numerous help to our living in Korea. I would like to thank the members of my thesis committee, Professor Seung Woo Lee, Professor Yeong Soon Jegal, Professor Won Seok Lyoo and Professor Dong Ho Lee to kindly for their time, interest, and helpful suggestions and comments.

In my attempted measurements of polymers, I am particularly indebted to Dr. Lee from Analytical Center at Yeungnam University, Ms. Soon Mo Choi from KOTMI, and technicians at Hanhwa, LG, and KPIC companies who gave me the best condition of measurement, advised me in analysis of measurement results, and tried hard to deal with the stickiness of my polymers. -i- I gratefully acknowledge the funding sources from Brain Korea (BK) 21 Project and Cluster that supported my works and other research activities.

I consider myself fortunate to be with all of my colleagues in Precision Polymerization Research Laboratory and neighbor laboratories: Kyung Sik, Xue, Dan Que, Ba Linh, Ji Yoon, Hyun Suk, Eung Keung, Jung Suk, Sun Hee, Seok Young, Khan, Hedan, Nhat Thanh, Dieu Huyen, Chen, and too many others to put all your names here. It is my pleasure to work and discuss with you, and receive your help both in research and life. One might come and leave, and even we are far from each others, our good memories and friendship will be never out of my heart. With great appreciation, I shall acknowledge Hochiminh city University of Technology (Vietnam National University, Hochiminh city), Faculty of Materials Technology for the permission to study abroad and always keeping the door opened to me; Professor Nguyen Huu Nieu and Professor Do Thanh Thanh Son, who introduced and encouraged me to study polymerization in Yeungnam University.

For the non-scientific side, I would also like to take this opportunity to thank Vietnamese students studying at Yeungnam University as well as other universities in Korea for such kind help, encouragement, friendship, and happy times. I will never forget four years of living with a solidary and affectionate community of Vietnamese students in Yeungnam University. You helped me to overcome the difficulties of living abroad. And last but not least, I deeply thank Doctor Jung Tae Park for his patience to take care of my health.

I would like to express my gratitude to my parents. My hard-working parents have sacrificed their lives for my sisters and myself and provided unconditional love and care. Especially, I am lucky to have my youngest sister Le Nhon, who has good knowledge on organics and polymer, right here and appreciate much her help. I am also very grateful to my husband’s family.

My parents-in-law have dealt with my personal issues in Vietnam, encouraged me constantly and my brother-in-law is a wonderful model of scientific passion. Finally, my husband is one extraordinary person deserving most of the - ii - acknowledgements. I am sure that this thesis could not have been accomplished without him. For all the times I was unsure of myself, suffered from health weakling, stressed from the workload, or doubtful of my plans, he is always right beside me with listening ears, loving smiles, right words to improve my condition and give me the feeling of warmth, hope and peace.

I dedicate this thesis to him. December, 2009 Nguyen Thi Le Thanh Yeungnam University, South Korea. - iii - Contents ACKNOWLEDGMENTS. iv LIST OF TABLES.

vii LIST OF SCHEMES. ix LIST OF FIGURES. x LIST OF ABBREVIATIONS. xiv CHAPTER 1 INTRODUCTION TO DINUCLEAR METALLOCENE.

MECHANISM OF COORDINATION POLYMERIZATION. THE SCOPE OF THESIS. 16 CHAPTER 2 SYNTHESIS OF NEW DCGC WITH DIFFERENT BRANCHES ON XYLENE BRIDGE. Synthesis of xylene bridge.

Synthesis of {TiCl2 [N(tBu) Si(Me)2]C9H5}2{(CH2)n[(R)2C6H2] (CH2)n}, 1-6, metathesis reaction. 33 - iv - CHAPTER 3 POLYMERIZATION OF ISOBUTYL VINYL ETHER CATALYSED BY DINUCLEAR HALF-TITANOCENES. RESULTS AND DISCUSSIONS. Polymerization of IBVE.

Molecular weight of PIBVE. Stereoregularity of PIBVE. 53 CHAPTER 4 ETHYLENE/STYRENE COPOLYMERIZATION USING NEW DCGC. RESULTS AND DISCUSSIONS.

Effect of catalyst structure on catalytic activity. Effect of catalyst structure on styrene content. Effect of catalyst structure on molecular weight. 73 CHAPTER 5 ETHYLENE/1-HEXENE COPOLYMERIZATION USING NEW DCGC.

RESULTS AND DISCUSSIONS. Effect of the polymerization conditions. Effect of the catalyst structure. 104 - vi - List of Tables Table 3.1 Results of IBVE polymerization by use of dinuclear half-titanocenes at –100C 39 Table 3.2 Results of IBVE polymerization by use of dinuclear half-titanocenes at –300C 40 Table 4.1 The catalytic activity results obtained at various styrene concentrations at 400C 59 Table 4.2 The catalytic activity results obtained at various styrene concentrations at 700C 60 Table 4.3 The styrene content results obtained at various styrene concentrations at 400C 65 Table 4.4 The styrene content results obtained at various styrene concentrations at 700C 66 Table 4.5 Molecular weight of ethylene/styrene copolymers at 400C 68 Table 4.6 Molecular weight of ethylene/styrene copolymers at 700C 69 Table 5.1 Correlation of catalytic activity with concentration of catalyst 77 Table 5.2 Catalytic activity results obtained at various monomer feed ratios [H]/[E] at 400C 80 Table 5.3 Catalytic activity results obtained at various monomer feed ratios [H]/[E] at 500C and 300C 81 Table 5.4 1-Hexene content results obtained at various monomer feed ratios [H]/[E] at 400C and 300C 83 Table 5.5 1-Hexene content results obtained at various monomer feed ratios [H]/[E] at 500C and 300C 84 Table 5.6 Heat of fusion and degree of crystallization of the samples measured by DSC 88 Table 5.7 Molecular weight of copolymers 92 - vii - Table 5.8 Chemical shift assignments in the 13C-NMR spectra of poly(ethylene-co-1-hexene) 96 Table 5.9 Monomer sequence distributions of poly(ethylene-co-1-hexene) obtained by DCGC and Dow CGC at monomer feed ratio [H]/[E] = 4, 400C 98 - viii - List of Schemes Scheme 1.1 The common examples of metallocene complexes 2 Scheme 1.2 Aryloxide and ketimide titanium half-sandwich catalyst precursors used for styrene–ethylene copolymerization 3 Scheme 1.3 The common examples of dinuclear metallocene complexes 6 Scheme 1.4 Our dinuclear metallocenes 9 Scheme 1.5 Our dinuclear metallocenes (continue) 10 Scheme 1.6 Our dinuclear metallocenes (continue) 11 Scheme 1.7 The coordination polymerization of olefins 12 Scheme 1.8 Mechanism for monomer insertion in α-olefin polymerization with coordination catalysts 13 Scheme 2.1 The designed structures 21 Scheme 2.2 The route of synthesizing catalysts 23 Scheme 2.3 Synthesis of ligands 24 Scheme 3.1 Scheme of polymerization of PIBVE and structure of the catalysts 1 to 5 38 Scheme 3.2 Intramolecular interaction between two metal centers in dinuclear half-titanocenes 43 Scheme 4.1 Intramolecular interaction between branch and active centers 61 Scheme 5.1 β-H elimination process 90 - ix - List of Figures Figure 3.1 Correlation of conversion vs the polymerization time with the catalysts 1 to 5 at –100C 41 Figure 3.2 Correlation of conversion with the polymerization time with the catalysts 1 to 5 at –300C 42 Figure 3.3 Effect of temperature on conversion of IBVE polymerization vs time using dinuclear half-titanocene catalyst 2 44 Figure 3.4 Mn and PDI vs conversion for polymerization of IBVE using dinuclear half-titanocene catalyst 2 at three different temperatures 46 Figure 3.5 Mn and PDI vs conversion for polymerization of IBVE using dinuclear half-titanocene catalysts at –100C 47 Figure 3.6 Mn and PDI vs conversion for polymerization of IBVE using dinuclear half-titanocene catalysts at –300C 48 13 Figure 3.7 C-NMR spectrum of PIBVE using catalysts 1, 2, 3, 4, 5 system in CDCl3 at 500C 51 1 Figure 4.1 H-NMR spectra of typical ethylene-styrene copolymer sample (Run 8) 63 13 Figure 4.2 C-NMR spectra of ethylene-styrene copolymer samples from run 1-7 (catalyst 1 - 6) and Dow CGC) 67 Figure 5.1 Correlation of catalytic activity with polymerization time 78 1 Figure 5.2 H-NMR spectrum of 1-hexene copolymer prepared by catalyst 2 with: (a) [H]/[E] = 2 (24.7 mol%) at 400C 85 1 Figure 5.3 H-NMR spectrum of 1-hexene copolymer prepared by: (a) catalyst 1 ; (b) catalyst 2; (c) catalyst 3; (d) Dow catalyst at 400C, [H]/[E] = 4 86 Figure 5.4 Variation of 1-hexene contents with [H]/[E] ratios in feed at 400C 86 Figure 5.5 DSC thermograms of the copolymers produced with catalyst 2 at 400C 89 Figure 5.6 DSC thermograms of the copolymers produced at monomer feed ratio -x- [H]/[E] = 2 and 400C 89 Figure 5.7 The approximate calculated structure of catalysts at minimized energy state 94 13 Figure 5.8 C-NMR spectrum of ethylene/1-hexene copolymers obtained by a- catalyst Dow; b- catalyst 1; c- catalyst 2; d- catalyst 3; e- catalyst 4 at monomer feed ratio [H]/[E] = 4 and 400C 97 - xi - List of Abbreviations APP Atactic Polypropylene Cat.

Catalyst CGC Constrained Geometry Catalyst Cp Cyclopentadienyl DCGC Dinuclear Constrained Geometry Catalyst DSC Differential Scanning Calorimetry E Ethylene ESI Ethylene – Styrene Interpolymer GPC Gel Permeation Chromatography H 1-hexene HDPE High Density Polyethylene IBVE Isobutyl Vinyl Ether IPP Isotactic Polypropylene LDPE Low Density Polyethylene LLDPE Linear Low Density Polyethylene Mη Viscosity Averaged Molecular Weight MAO Methylaluminoxane Mn Molecular Weight Mt-C Metal – Carbon Mt-Et Metal – Ethyl Mw Molecular Weight MWD Molecular Weight Distribution NMR Nuclear Magnetic Resonance PIBVE Poly(Isobutyl Vinyl Ether) PDI Polydispersity Index PE Polyethylene - xii - PP Polypropylene S Styrene SPP Syndiotactic Polypropylene SPS Syndiotactic Polystyrene t polymerization time TCB 1,2,4-Trichlorobenzene THF Tetrahydrofuran Tp polymerization temperature vs versus - xiii - Abstract In recent years, a variety of dinuclear half-metallocene catalysts has been developed rapidly for olefin polymerization because cooperative effects between two metal centers, ligand structures and the nature of the bridge can tailor polymer properties, such as molecular weight, molecular weight distribution as well as stereochemistry through. However, these catalysts have rarely been applied to polymerize polar vinyl monomers. So, we synthesize a series of half dinuclear metallocene [(C5H4)2(CH2)n][(TiCl3)2] [2(n=3), 3(n=6)], and [(C5H4)2(CH2)n][(TiCl2OR)2] [4(n=3), 5(n=6)] with different polymethylene bridges.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp PIBVE bằng xúc tác titanocene & đồng trùng hợp ethylene" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Hóa học: Tổng hợp polyisobutyl vinyl ether, đồng trùng hợp ethylene. Xúc tác dinuclear half titanocenes & CGC cầu xylene nhánh.

Luận án "Tổng hợp PIBVE bằng xúc tác titanocene & đồng trùng hợp ethylene" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Yeungnam University. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Tổng hợp PIBVE bằng xúc tác titanocene & đồng trùng hợp ethylene" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp PIBVE bằng xúc tác titanocene & đồng trùng hợp ethylene" thuộc chuyên ngành Chemical Engineering and Technology. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Tổng hợp PIBVE bằng xúc tác titanocene & đồng trùng hợp ethylene" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp PIBVE bằng xúc tác titanocene & đồng trùng hợp ethylene" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp PIBVE bằng xúc tác titanocene & đồng trùng hợp ethylene" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter