Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai thu hồi tối đa graphit dạng vảy - Trần Thị Hiến
Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai tối ưu hóa thu hồi đạt 95%. Phương pháp tiên tiến nâng cao hiệu suất khai thác.
Kỹ thuật Tuyển khoáng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nguồn quặng than chì Lào Cai tại mỏ Bảo Hà
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Tuyển khoáng
- Tác giả:
- Trần Thị Hiến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nguồn quặng than chì Lào Cai tại mỏ Bảo Hà
Khai thác khoáng sản đòi hỏi giải pháp công nghệ hiệu quả. Quặng than chì Lào Cai phân bố tập trung tại khu vực Tây Bắc. Mỏ graphit Bảo Hà sở hữu trữ lượng lớn và chất lượng vượt trội. Nguồn nguyên liệu này có giá trị thương mại cao trên thị trường quốc tế. Việc chế biến sâu giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị khoáng sản. Công nghệ truyền thống thường làm vỡ cấu trúc tinh thể quý giá. Hạt graphit dạng vảy thô bị nghiền vụn quá mức. Điều đó làm giảm nghiêm trọng giá trị thương phẩm. Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà giải quyết bài toán cốt lõi này. Mục tiêu chính là bảo tồn kích thước hạt vảy tự nhiên. Đồng thời nâng cao tỷ lệ thực thu graphit trong dây chuyền sản xuất công nghiệp. Toàn bộ giải pháp tập trung cải tiến khâu nghiền và tuyển nổi có chọn lọc.
1.1. Vị trí địa lý và tiềm năng mỏ graphit Bảo Hà
Mỏ graphit Bảo Hà nằm tại huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai. Vị trí địa lý thuận lợi cho việc kết nối giao thông và vận tải quặng. Cấu trúc địa chất mỏ mang tính đặc thù cao. Các đới quặng phân bố trong hệ tầng biến chất sâu. Trữ lượng quặng graphit tại đây rất dồi dào. Thành phần quặng chứa tỷ lệ lớn graphit dạng vảy tự nhiên. Đây là nguồn tài nguyên chiến lược cho ngành công nghiệp luyện kim và vật liệu mới. Sự phát triển của các ngành công nghệ cao làm tăng mạnh nhu cầu than chì. Mỏ Bảo Hà đóng vai trò then chốt trong cung ứng nguyên liệu trong nước. Khai thác và chế biến hợp lý mang lại hiệu quả kinh tế bền vững. Dự án khai khoáng cần công nghệ tuyển hiện đại để tránh lãng phí tài nguyên.
1.2. Nhu cầu thị trường đối với graphit dạng vảy tự nhiên
Thị trường toàn cầu ưu tiên sử dụng graphit dạng vảy kích thước lớn. Loại hạt này phục vụ chế tạo vật liệu chịu lửa và pin lithium-ion. Sản phẩm graphit vảy thô luôn có giá bán cao gấp nhiều lần bột mịn. Các ngành sản xuất năng lượng tái tạo tạo ra nhu cầu bùng nổ. Nguồn cung trong nước hiện vẫn phụ thuộc một phần vào nhập khẩu. Quặng than chì Lào Cai cần được tinh tuyển đạt chuẩn xuất khẩu. Khách hàng đòi hỏi hàm lượng carbon cố định cao và độ nguyên vẹn của vảy quặng. Quy trình công nghệ phải bảo vệ cấu trúc tấm mỏng tự nhiên. Việc giữ vững kích cỡ hạt quyết định trực tiếp đến tính cạnh tranh của doanh nghiệp mỏ. Đầu tư công nghệ tuyển nổi graphit chuẩn xác mang lại lợi nhuận vượt trội.
1.3. Mục tiêu thu hồi tối đa tinh quặng graphit chất lượng
Mục tiêu kỹ thuật hàng đầu là thu hồi tối đa graphit dạng vảy thô. Quá trình tuyển nổi phải hạn chế tối đa sự hao hụt khoáng sản có ích. Dây chuyền công nghệ cần cân bằng giữa chất lượng và sản lượng. Tinh quặng cuối cùng phải đạt hàm lượng carbon cố định trên 90%. Đồng thời, tỷ lệ hạt vảy kích thước lớn hơn 0,149 mm cần giữ ở mức cao nhất. Việc thu hồi toàn diện tài nguyên giúp giảm chi phí sản xuất trên mỗi tấn sản phẩm. Quy trình công nghệ mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về bảo vệ môi trường. Các khâu xử lý quặng trung gian được tính toán khoa học. Sự phối hợp đồng bộ giữa tuyển nổi sơ bộ và tuyển tinh tạo ra sản phẩm đạt chuẩn quốc tế.
II. Thành phần khoáng và cấu trúc graphit dạng vảy Bảo Hà
Hiểu rõ thành phần vật chất là bước đi tiên quyết trong tuyển khoáng. Quặng than chì Lào Cai tại khu vực nghiên cứu có thành phần tương đối phức tạp. Khoáng vật có ích phân bố xen kẽ với khoáng vật tạp chất đất đá. Cấu trúc tinh thể graphit phát triển dưới dạng các tấm vảy mỏng liên kết lớp. Mức độ đan xen giữa graphit và thạch anh đòi hỏi xử lý cơ học cẩn trọng. Các phương pháp phân tích hiện đại giúp xác định chính xác tính chất quặng. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở khoa học định hình sơ đồ công nghệ. Việc lựa chọn phương pháp phá vỡ liên kết quyết định độ sạch của tinh quặng. Quá trình tuyển cần bóc tách sạch tạp chất mà không làm vỡ các phiến graphit.
2.1. Phân tích thành phần thạch học và khoáng tướng mẫu quặng
Phân tích khoáng tướng cho thấy quặng chứa chủ yếu là graphit, thạch anh, fenspat và mica. Hàm lượng graphit phân bố không đồng đều trong các vỉa quặng. Các khoáng vật silicat liên kết chặt chẽ với các phiến than chì. Kính hiển vi điện tử quét SEM chỉ ra cấu trúc lớp đặc trưng của graphit. Các hạt khoáng bẩn xâm tán mịn bên trong khe nứt của vảy quặng. Nếu không chà xát làm sạch bề mặt, tạp chất sẽ nổi cùng tinh quặng. Điều này làm giảm chất lượng và hàm lượng carbon cố định. Phân tích nhiễu xạ tia Rơnghen xác minh mạng tinh thể graphit có độ trật tự cao. Đặc tính này giúp quặng có độ dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời. Những dữ liệu thạch học hỗ trợ xây dựng chế độ thuốc tuyển chuẩn xác.
2.2. Đặc điểm kích thước hạt và dạng tồn tại của graphit
Graphit tại mỏ Bảo Hà tồn tại chủ yếu ở dạng vảy vừa và thô. Kích thước vảy dao động phổ biến từ 0,074 mm đến trên 0,3 mm. Các hạt có hình dạng tấm mỏng bất đối xứng. Độ bền cơ học theo phương song song với mặt đáy tương đối yếu. Hạt rất dễ bị bẻ gãy khi chịu va đập mạnh trong máy nghiền bi thông thường. Sự phân bố kích thước hạt yêu cầu một quy trình nghiền tuyển nhiều bậc. Quá trình nghiền cần giải phóng triệt để ranh giới khoáng vật. Tuy nhiên, lực tác động phải ở mức vừa đủ để tránh tạo ra quá nhiều bột mịn. Việc kiểm soát độ mịn nghiền giúp duy trì tỷ lệ thực thu graphit vảy thô ở mức lý tưởng.
2.3. Định hướng sơ đồ công nghệ tuyển quặng than chì Lào Cai
Từ đặc điểm cấu trúc, nghiên cứu định hướng áp dụng sơ đồ tuyển nổi kết hợp nghiền chà xát. Bước đầu tiên là nghiền thô để giải phóng sơ bộ các khối quặng lớn. Tiếp theo là khâu tuyển nổi sơ bộ nhằm gom các hạt graphit tự do. Tinh quặng sơ bộ chứa nhiều hạt vảy dính khoáng bẩn bề mặt. Khâu làm sạch yêu cầu máy nghiền chà xát chuyên dụng. Thiết bị này tạo lực ma sát bóc tách tạp chất mà không phá hủy phiến vảy. Quặng trung gian phát sinh từ các khâu tuyển tinh được tuần hoàn xử lý. Sơ đồ công nghệ khép kín giúp nâng cao hiệu suất thu hồi. Hướng tiếp cận này khai thác triệt để tiềm năng mỏ graphit Bảo Hà.
III. Nghiên cứu tuyển nổi graphit Bảo Hà bằng thuốc tuyển
Phương pháp tuyển nổi graphit khai thác triệt để tính kỵ nước tự nhiên của than chì. Bề mặt graphit có tính kỵ nước tự nhiên rất mạnh mẽ. Tuy nhiên, tạp chất silicat bám dính làm suy giảm khả năng nổi của hạt. Việc bổ sung thuốc tuyển nổi graphit thích hợp là điều kiện bắt buộc. Hóa chất giúp tăng cường sức căng bề mặt và bám dính bọt khí. Quá trình tuyển nổi sơ bộ cần thu hồi nhanh chóng toàn bộ khoáng vật có ích. Tốc độ tuyển nổi và độ chọn lọc phụ thuộc vào liều lượng thuốc. Sự cân đối giữa thuốc thu bắt và chất tạo bọt tạo ra lớp bọt bền vững. Nghiên cứu thực nghiệm xác định chính xác các thông số hóa lý tối ưu cho quặng Bảo Hà.
3.1. Xác định chế độ thuốc tuyển nổi graphit tối ưu
Thí nghiệm tuyển nổi khảo sát nhiều loại hóa chất thu bắt khác nhau. Kết quả chứng minh thuốc tuyển nguồn gốc hydrocacbon mang lại hiệu quả cao nhất. Môi trường bùn quặng được duy trì ở độ pH trung tính tự nhiên. Chế độ thuốc tuyển nổi graphit được tối ưu hóa qua từng chu kỳ thử nghiệm. Chi phí tiêu hao thuốc được kiểm soát chặt chẽ để tiết kiệm ngân sách vận hành. Việc bổ sung thuốc đè chìm thủy tinh lỏng natri silicat giúp ức chế thạch anh. Quặng than chì nổi lên mặt nước nhanh chóng cùng các bọt khí mang tải. Các hạt bùn quặng tạp chất bị giữ lại dưới đáy buồng tuyển. Sự phối hợp hóa chất chuẩn xác tạo bước đệm hoàn hảo cho các khâu tuyển tinh tiếp theo.
3.2. Vai trò dầu hỏa tuyển nổi và chất tạo bọt terpineol
Dầu hỏa tuyển nổi đóng vai trò là chất thu bắt không phân cực cực kỳ hữu hiệu. Các phân tử dầu bám chọn lọc lên các mặt đáy kỵ nước của tinh thể than chì. Chúng tạo màng phim mỏng kỵ nước làm tăng góc tiếp xúc của hạt khoáng. Liều lượng dầu hỏa được khống chế ở mức 300 đến 500 gam trên mỗi tấn quặng. Đồng thời, chất tạo bọt terpineol được cấp vào buồng tuyển với lượng thích hợp. Terpineol tạo ra lớp bọt mịn, đồng đều và có độ bền cơ học lý tưởng. Lớp bọt này giữ chắc các vảy quặng thô mà không làm rơi rớt trở lại bùn. Nhờ đó, tỷ lệ thực thu graphit trong khâu tuyển thô tăng vọt đáng kể.
3.3. Tối ưu hóa độ mịn nghiền thô ban đầu của quặng
Độ mịn nghiền trước khi tuyển sơ bộ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu hồi. Nghiền quá thô khiến khoáng vật chưa kịp giải phóng khỏi đất đá. Ngược lại, nghiền quá mịn làm nát các phiến graphit dạng vảy tự nhiên. Thí nghiệm xác định độ mịn nghiền thô tối ưu ở mức 65% cấp hạt dưới 0,074 mm. Tại kích thước này, phần lớn graphit đã tách rời khỏi khối đá mẹ. Các hạt vảy lớn vẫn giữ nguyên kích thước hình học nguyên bản. Bùn quặng sau khi nghiền được đưa thẳng vào máy tuyển nổi cơ khí. Khâu tuyển nổi sơ bộ thu hồi hơn 85% lượng carbon có trong mẫu quặng ban đầu. Sản phẩm quặng tinh thô này sẵn sàng bước vào khâu tinh chế tiếp theo.
IV. Công nghệ nghiền chà xát thu hồi tối đa vảy graphit
Quặng tinh thô sau tuyển sơ bộ vẫn còn chứa nhiều tạp chất bám dính. Công nghệ nghiền bi truyền thống sẽ phá hủy hoàn toàn các hạt vảy lớn. Giải pháp đột phá là áp dụng công nghệ nghiền chà xát tiên tiến. Thiết bị sử dụng bi gốm nhỏ hoặc cát thạch anh làm môi trường nghiền. Lực tác động chủ yếu là lực trượt và ma sát tiếp tuyến bề mặt. Quá trình này nhẹ nhàng bóc tách các màng thạch anh và sét bám quanh vảy quặng. Cấu trúc vảy graphit được bảo toàn nguyên vẹn sau nhiều lần xử lý. Sản phẩm tinh quặng đạt độ sạch vượt trội và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Đây là mắt xích quan trọng nhất giúp nâng cao giá trị thương mại cho mỏ.
4.1. Cơ chế bảo vệ hạt tinh quặng bằng nghiền chà xát
Nghiên cứu cơ chế phá vỡ hạt chỉ ra ưu thế vượt trội của lực chà xát. Trong buồng nghiền khuấy trộn tốc độ cao, các hạt bi gốm chuyển động trượt lên nhau. Lực cắt bề mặt nhanh chóng bào mòn các hạt silicat giòn bám ngoài rìa than chì. Tinh thể graphit có tính mềm và dẻo dai nên chỉ bị tách lớp mỏng mà không vỡ vụn. Phương pháp này ngăn ngừa hiện tượng quá nghiền thường gặp trong tuyển khoáng. Nhờ cơ chế chà xát êm dịu, graphit dạng vảy thô giữ được diện tích bề mặt tối đa. Cấp hạt trên 0,149 mm được bảo vệ an toàn qua các chu kỳ làm sạch. Cơ chế này đem lại sự đột phá về chất lượng cho sản phẩm quặng mỏ Bảo Hà.
4.2. Khảo sát các thông số thiết bị nghiền chà xát chuyên dụng
Hiệu quả nghiền chà xát phụ thuộc vào nhiều yếu tố công nghệ vận hành. Tốc độ quay của cánh khuấy được điều chỉnh ở dải tối ưu từ 800 đến 1200 vòng/phút. Nồng độ bùn quặng trong buồng nghiền được duy trì ở mức 40% đến 50% chất rắn. Tỷ lệ điền đầy bi nghiền được kiểm soát chặt chẽ ở mức 50% thể tích máy. Thời gian chà xát mỗi lần dao động từ 10 đến 15 phút. Thiết bị hoạt động ổn định và hạn chế sự gia nhiệt không mong muốn của bùn quặng. Quá trình ma sát liên tục giải phóng hoàn toàn các tinh thể graphit sạch. Sau mỗi công đoạn chà xát, quặng được chuyển ngay sang máy tuyển nổi để tách bỏ chất bẩn.
4.3. Đánh giá chất lượng và hàm lượng carbon cố định thu được
Sau 3 đến 4 lần nghiền chà xát kết hợp tuyển nổi tinh chọn lọc, chất lượng quặng tăng vọt. Hàm lượng carbon cố định trong tinh quặng nâng từ 60% lên trên 92%. Tỷ lệ hạt vảy thô cấp hạt +0,149 mm đạt trên 40% tổng khối lượng tinh quặng. Tạp chất tro và silic bị loại bỏ gần như hoàn toàn ra khỏi sản phẩm. Các chỉ tiêu kỹ thuật đạt tiêu chuẩn nguyên liệu sản xuất pin năng lượng cao cấp. Quá trình kiểm nghiệm quang phổ khẳng định độ tinh khiết đồng đều của bề mặt vảy. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính ưu việt tuyệt đối của sơ đồ công nghệ cải tiến. Giải pháp này khẳng định tiềm năng to lớn của tài nguyên than chì Việt Nam.
V. Nghiền tái sinh quặng trung gian nâng cao thực thu
Trong dây chuyền tuyển khoáng, các dòng quặng trung gian chứa lượng kim loại có ích rất lớn. Nếu loại bỏ trực tiếp, doanh nghiệp sẽ chịu tổn thất tài nguyên nặng nề. Do đó, khâu nghiền tái sinh quặng trung gian là giải pháp kỹ thuật bắt buộc. Dòng sản phẩm này bao gồm quặng đuôi của các khâu tuyển tinh và bọt của khâu tuyển vét. Quặng trung gian thường chứa các hạt liên sinh khó giải phóng. Việc tách riêng và tái nghiền có chọn lọc giúp tận thu triệt để than chì. Quá trình xử lý khép kín giúp nâng cao tỷ lệ thực thu graphit toàn bộ nhà máy. Sơ đồ công nghệ tuần hoàn tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu chất thải ra môi trường.
5.1. Quy trình nghiền tái sinh quặng trung gian nhiều giai đoạn
Quặng trung gian từ khâu tuyển tinh 1 và tuyển tinh 2 được gom chung vào bể chứa. Dòng quặng này được bơm vào máy nghiền bi tái sinh riêng biệt. Môi trường nghiền sử dụng bi thép nhỏ nhằm đập vỡ các khối liên sinh cứng đầu. Quá trình nghiền tái sinh quặng trung gian giải phóng triệt để các hạt graphit còn sót. Bùn quặng sau khi nghiền lại được hòa trộn cùng thuốc tuyển nổi graphit. Dòng vật liệu này sau đó quay trở lại khâu tuyển nổi sơ bộ hoặc tuyển vét. Việc phân chia giai đoạn xử lý giúp tránh gây tắc nghẽn dây chuyền chính. Quy trình tuần hoàn vận hành liên tục và ổn định trong điều kiện công nghiệp.
5.2. Kết quả nâng cao tỷ lệ thực thu graphit công nghiệp
Việc áp dụng sơ đồ tái nghiền và tuyển bổ sung mang lại bước nhảy vọt về sản lượng. Tỷ lệ thực thu graphit toàn phần của sơ đồ đạt mức trên 88,5%. Con số này vượt trội hơn 10% so với các quy trình công nghệ truyền thống trước đây. Lượng carbon thất thoát theo quặng đuôi thải giảm xuống mức dưới 2%. Dây chuyền sản xuất tận thu tối đa nguồn tài nguyên quặng than chì Lào Cai quý giá. Hiệu quả kinh tế của nhà máy chế biến khoáng sản được nâng cao rõ rệt. Lượng tinh quặng thu được có chất lượng đồng nhất và đáp ứng tốt các đơn hàng lớn. Thành công này tạo tiền đề vững chắc cho việc nhân rộng công nghệ tại các mỏ khác.
5.3. Đề xuất quy trình công nghệ hoàn chỉnh cho mỏ Bảo Hà
Sơ đồ công nghệ tổng thể đề xuất cho mỏ graphit Bảo Hà bao gồm: nghiền đập thô, tuyển sơ bộ, nghiền chà xát 4 công đoạn và xử lý quặng trung gian khép kín. Dầu hỏa tuyển nổi và chất tạo bọt terpineol được cấp định lượng tự động. Dây chuyền đảm bảo vận hành ổn định, tiêu hao năng lượng thấp và thân thiện môi trường. Tinh quặng graphit vảy thô thu được có giá trị thương mại cao trên thị trường quốc tế. Bã thải sau tuyển có thể tái sử dụng làm vật liệu xây dựng phụ trợ. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho các dự án đầu tư nhà máy tuyển. Công nghệ mới góp phần hiện đại hóa ngành công nghiệp khai khoáng Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO ĐẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN THỊ HIẾN NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ TUYỂN QUẶNG GRAPHIT MỎ BẢO HÀ, LÀO CAI NHẰM THU HỒI TỐI ĐA GRAPHIT DẠNG VẢY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KỸ THUẬT TUYỂN KHOÁNG HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO ĐẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN THỊ HIẾN NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ TUYỂN QUẶNG GRAPHIT MỎ BẢO HÀ, LÀO CAI NHẰM THU HỒI TỐI ĐA GRAPHIT DẠNG VẢY Ngành : Kỹ thuật Tuyển khoáng Mã số : 9520607 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN HOÀNG SƠN 2. TS ĐÀO DUY ANH HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan rằng: Đây là công trình nghiên cứu của tác giả, kết quả trong luận án chưa được cá nhân hoặc tổ chức khác công bố. Các số liệu trong luận án đều trung thực, chính xác, khách quan. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Trần Thị Hiến ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án “Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai nhằm thu hồi tối đa graphit dạng vảy”.
Nghiên cứu sinh (NCS) luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi của các thầy hướng dẫn: PGS. TS Nguyễn Hoàng Sơn và TS Đào Duy Anh, sự tận tình giúp đỡ của các tập thể: Bộ môn Tuyển khoáng, Khoa Mỏ, Khoa Sau đại học - Trường Đại học Mỏ - Địa chất (HUMG). NCS cũng nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và đóng góp nhiều ý kiến quý giá của của các thầy cô trong Bộ môn Tuyển khoáng - HUMG và các chuyên gia đầu ngành Tuyển khoáng, địa chất và các lĩnh vực liên quan. Những kiến thức, kinh nghiệm mà các thầy, cô và các chuyên gia truyền đạt đã giúp cho NCS hoàn thành được bản luận án này.
NCS xin bày tỏ lòng biết ơn trước sự giúp đỡ quý báu đó để NCS tiếp thu, bổ sung hoàn thiện luận án của mình. NCS xin trân trọng cảm ơn Chính phủ Việt Nam, thông qua Bộ Khoa học và Công nghệ đã cấp kinh phí thực hiện đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu công nghệ tuyển và chế biến sâu quặng graphit mỏ Bảo Hà tỉnh Lào Cai” mã số 44/15- ĐTĐL.CN-CNN do nghiên cứu sinh làm chủ nhiệm, trong nội dung luận án có sử dụng kết quả của đề tài này. Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu và nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung vấn đề nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Điểm mới của luận án. Điểm bảo vệ của luận án.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ GRAPHIT:.7 TÀI NGUYÊN, KHAI THÁC CHẾ BIẾN VÀ SỬ DỤNG. Giới thiệu sơ lược về graphit. Tính chất hóa lý graphit.
Các dạng tồn tại graphit trong tự nhiên. Ứng dụng của graphit trong cuộc sống. Tiềm năng, phân bố, khai thác, phương pháp tuyển và sử dụng quặng graphit trên thế giới. Tiềm năng và phân bố quặng graphit trên thế giới.
Tình hình khai thác quặng graphit trên thế giới. Tình hình tiêu thụ và giá bán quặng graphit trên thế giới. Phương pháp tuyển quặng graphit. Sơ đồ tuyển quặng graphit dạng vảy trên thế giới.
Tiềm năng, phân bố, các nghiên cứu công nghệ tuyển và sử dụng quặng graphit ở Việt Nam. Tiềm năng và phân bố quặng graphit của Việt Nam. Nhu cầu và nguồn cung cấp graphit trong nước. Các nghiên cứu tuyển quặng graphit tại Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai. Vị trí địa lý mỏ graphit Bảo Hà. Sơ lược đặc điểm địa chất và thành phần vật chất mỏ graphit Bảo Hà. Kết quả nghiên cứu sơ bộ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà.
Nhận xét, đánh giá chương tổng quan. 31 THÀNH PHẦN VẬT CHẤT MẪU QUẶNG, ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU.1 Mục đích nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu thành phần vật chất mẫu quặng.
Phân tích thành phần độ hạt. Phân tích thành phần hóa học. Phân tích nhiễu xạ tia Rơnghen. Phân tích khoáng tướng, thạch học.
Phân tích kính hiển vi điện tử quét (SEM). Kết luận về nghiên cứu thành phần vật chất mẫu quặng graphit Bảo Hà. Định hướng nghiên cứu công nghệ. 44 NGHIÊN CỨU TUYỂN NỔI SƠ BỘ MẪU QUẶNG.1 Mục tiêu và phương pháp thí nghiệm.
Thí nghiệm xác định đặc tính nghiền. Thí nghiệm điều kiện chế độ tuyển nổi sơ bộ. Thí nghiệm xác định độ mịn nghiền tối ưu. Thí nghiệm xác định nồng độ tuyển nổi quặng graphit.
Thí nghiệm xác định chi phí thuốc điều chỉnh môi trường. Thí nghiệm xác định chi phí thuốc đè chìm. Thí nghiệm xác định chủng loại và chi phí thuốc tập hợp. Thí nghiệm xác định chủng loại và chi phí thuốc tạo bọt.
Thí nghiệm tuyển vét. Thí nghiệm tuyển tinh. Kết luận về thí nghiệm tuyển sơ bộ mẫu quặng graphit ở độ hạt nghiền thô. 62 NGHIÊN CỨU THU HỒI QUẶNG TINH GRAPHIT VẢY THÔ BẰNG NGHIỀN CHÀ XÁT VÀ TUYỂN NỔI.
Mục đích nghiên cứu. Khái niệm về công nghệ và thiết bị nghiền chà xát. Phương pháp luận đánh giá mức độ giải phóng khoáng vật bằng phân tích thành phần tỷ trọng trong dung dịch nặng. Thí nghiệm đánh giá mức độ giải phóng khoáng vật bằng phương pháp nghiền chà xát.
Phân tích thành phần tỷ trọng quặng tinh graphit tuyển sơ bộ cấp +0,149mm.2 Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số đến quá trình nghiền chà xát. Nghiên cứu điều kiện nghiền chà xát và tuyển nổi nâng cao chất lượng sản phẩm graphit. Xác định ảnh hưởng nồng độ bùn quặng 79 vi 4. Xác định ảnh hưởng của tốc độ cánh khuấy đến hiệu quả quá trình nghiền chà xát………….
Xác định tỷ lệ bi/quặng. Xác định ảnh hưởng thời gian nghiền chà xát 84 4. Kết luận về nghiên cứu thu hồi quặng tinh graphit vảy thô bằng nghiền chà xát và tuyển nổi. 88 NGHIÊN CỨU SƠ ĐỒ TUYỂN NỔI NHẰM THU HỒI TỐI ĐA QUẶNG TINH GRAPHIT DẠNG VẢY.1 Mục đích nghiên cứu.
Thí nghiệm tuyển tinh thu hồi quặng tinh graphit hạt mịn. Thí nghiệm nghiền và tuyển lại sản phẩm trung gian.4 Thí nghiệm tuyển sơ đồ vòng kín. Sơ đồ vòng kín với hai lần nghiền chà xát lại quặng tinh. Sơ đồ vòng kín với ba lần nghiền chà xát quặng tinh.
Sơ đồ 5 xử lý sản phẩm trung gian đưa sang khâu tuyển tinh 4. Thí nghiệm tuyển quặng graphit quy mô pilot. Tính toán, thiết kế lắp đặt chạy thử hệ thống thiết bị thí nghiệm pilot với năng suất 100 kg/h. Kết quả chạy thử nghiệm trên dây chuyền pilot.
Kết quả phân tích quặng tinh và quặng thải chạy pilot. Nhận xét quá trình chạy pilot. Sơ đồ kiến nghị và các chỉ tiêu công nghệ dự kiến. Kết luận chương 5.
119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.121 vii DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA CÁC TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.123 viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Đặc điểm của các loại graphit tự nhiên. Trữ lượng, sản lượng graphit của một số nước trên thế giới [16]. Tiêu chuẩn chất lượng, lĩnh vực sử dụng, giá sản phẩm graphit [12].
Kết quả thí nghiệm nghiền - tuyển quặng graphit [21]. Thống kê trữ lượng, tài nguyên dự báo quặng graphit Việt Nam [1]. Khối lượng và hàm lượng của các đơn mẫu và mẫu gộp đại diện cho nghiên cứu công nghệ tuyển. Kết quả phân tích thành phần độ hạt quặng graphit mỏ Bảo Hà.
Thành phần hóa học mẫu quặng graphit tổng hợp mỏ Bảo Hà. Kết quả phân tích rơnghen mẫu quặng graphit tổng hợp. Thành phần khoáng vật chính trong các cấp hạt. Kết quả xác định thời gian nghiền mẫu quặng graphit mỏ Bảo Hà.2 Điều kiện và kết quả tuyển nổi sơ bộ quặng graphit.
Kết quả thí nghiệm tuyển vét tuyển sơ bộ. Kết quả tuyển tinh và phân cấp độ hạt quặng tinh graphit tuyển sơ bộ. Kết quả phân tích XRD các cấp hạt quặng tinh tuyển sơ bộ graphit. Kết quả phân tích EDX các cấp hạt quặng tinh graphit tuyển sơ bộ.1 Thành phần tỷ trọng quặng tinh graphit tuyển sơ bộ cấp +0,149mm.2 Điều kiện các thí nghiệm nghiền chà xát tinh quặng tuyển nổi graphit.
Ảnh hưởng của nồng độ bùn đến kết quả nghiền chà xát. Ảnh hưởng của tốc độ nghiền đến kết quả nghiền chà xát. Ảnh hưởng của tỷ lệ B/q đến hiệu quả nghiền chà xát.6 Điều kiện và kết quả các thí nghiệm tuyển nổi sau nghiền chà xát. Kết quả nghiền chà xát phân đoạn đến hiệu quả tuyển.
Kết quả thí nghiệm tuyển tinh theo sơ đồ PA 1. Kết quả thí nghiệm tuyển tinh theo sơ đồ PA 2. Kết quả thí nghiệm tuyển lại các sản phẩm trung gian theo sơ đồ 1. Kết quả nghiền tuyển lại các sản phẩm trung gian sơ đồ 2.
Tổng hợp điều kiện và tiêu hao thuốc tuyển thí nghiệm. Kết quả tuyển nổi vòng kín quặng graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 1. Kết quả tuyển nổi vòng kín quặng graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 2. Kết quả tuyển nổi vòng kín tuyển graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 3.
Kết quả tuyển nổi vòng kín tuyển graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 4. Kết quả tuyển nổi vòng kín tuyển graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 5. Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng tinh graphit vảy. Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng tinh graphit mịn.
Thành phần khoáng vật quặng tinh graphit vảy. Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng thải graphit. Các chỉ tiêu công nghệ chính. Kết quả thực nghiệm thí nghiệm trên dây chuyền pilot.
Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng tinh graphit vảy. Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng tinh graphit mịn. Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng thải graphit. Thành phần khoáng vật quặng tinh graphit.
Các chỉ tiêu dự kiến của quặng graphit mỏ Bảo Hà.117 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Mạng tinh thể graphit. Ảnh chụp quặng graphit tự nhiên. Tỉ lệ sử dụng graphit vào các ngành công nghiệp năm 2019 [16].
Nhu cầu sử dụng graphit trên thế giới từ năm 2011÷ 2020 [26]. Các quá trình chế biến graphit [10]. Sơ đồ tuyển quặng graphit Mỏ Nanshu [26]. Sơ đồ nguyên tắc tuyển quặng graphit dạng vảy [26].
Sơ đồ tuyển quặng graphit Nam Phi: a) nghiền tuyển nổi; b) nghiền tuyển nổi kết hợp với sàng phân cấp [21]. Sơ đồ nguyên tắc nghiền lại trên các thiết bị nghiền khác nhau và tuyển nổi quặng tinh thô [21]. Sơ đồ công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà. Sơ đồ gia công mẫu các đơn mẫu graphi.
Sơ đồ gộp mẫu graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai. Sơ đồ phân tích độ hạt mẫu quặng graphit tổng hợp. Đường đặc tính độ hạt quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai. Giản đồ phân tích rơnghen mẫu quặng graphit mỏ Bảo Hà Lào Cai.
Graphit (Gp) dạng vảy, tấm và pyrotin (Pyr) thạch anh (q), Biotit (bt), plagioclas (Pl) và sericit trong mẫu nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hiến (2022). Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai thu hồi tối đa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-cong-nghe-tuyen-quang-graphit-bao-ha-lao-cai-thu-hoi-toi-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai thu hồi tối đa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai tối ưu hóa thu hồi đạt 95%. Phương pháp tiên tiến nâng cao hiệu suất khai thác.
Luận án "Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai thu hồi tối đa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai thu hồi tối đa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai thu hồi tối đa" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tuyển khoáng. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai thu hồi tối đa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai thu hồi tối đa" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công nghệ tuyển quặng graphit Bảo Hà, Lào Cai thu hồi tối đa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.