Luận án: Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai - Trần Thị Hiến
Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai, ứng dụng phương pháp tuyển nổi cải tiến hiệu suất cao.
Kỹ thuật Tuyển khoáng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm quặng graphit Bảo Hà: Phân tích toàn diện
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Tuyển khoáng
- Tác giả:
- Trần Thị Hiến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm quặng graphit Bảo Hà Phân tích toàn diện
Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích chuyên sâu quặng graphit từ mỏ Bảo Hà, Lào Cai. Việc này nhằm hiểu rõ thành phần vật chất, đặc điểm khoáng vật và cấu trúc. Dữ liệu này là nền tảng quan trọng cho việc phát triển công nghệ tuyển quặng hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa quá trình thu hồi graphit dạng vảy. Sự hiểu biết toàn diện về quặng graphit Bảo Hà định hướng các bước nghiên cứu tiếp theo.
1.1. Vị trí địa lý và trữ lượng graphit mỏ Bảo Hà
Mỏ graphit Bảo Hà tọa lạc tại tỉnh Lào Cai. Khu vực này có tiềm năng về trữ lượng graphit đáng kể. Nghiên cứu đánh giá tổng quan về vị trí, quy mô mỏ. Thông tin về trữ lượng graphit mỏ Bảo Hà là cơ sở để phát triển chiến lược khai thác, chế biến. Nó ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư và công nghệ tuyển quặng.
1.2. Phân tích thành phần vật chất quặng graphit
Quặng graphit mỏ Bảo Hà được phân tích thành phần vật chất chi tiết. Các phương pháp như phân tích thành phần độ hạt, hóa học, nhiễu xạ tia Rơnghen (XRD) được áp dụng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và khoáng vật đi kèm. Thành phần hóa học xác định hàm lượng carbon graphit. Nó cũng chỉ ra các tạp chất khoáng vật khác. Phân tích này là nền tảng cho việc lựa chọn công nghệ tuyển nổi graphit phù hợp. Hiểu rõ đặc điểm khoáng vật graphit là rất quan trọng.
1.3. Khoáng tướng và đặc điểm cấu trúc graphit
Nghiên cứu sử dụng phân tích khoáng tướng và thạch học. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cũng được dùng để quan sát. Mục tiêu là xác định dạng tồn tại của graphit trong quặng. Graphit dạng vảy là mục tiêu chính của nghiên cứu. Kích thước vảy, mức độ gắn kết với khoáng vật đi kèm được đánh giá. Đặc điểm khoáng vật graphit này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giải phóng khi nghiền. Nó cũng tác động đến hiệu suất thu hồi graphit và độ tinh khiết sản phẩm cuối.
II.Tối ưu hóa công nghệ tuyển nổi graphit mỏ Bảo Hà
Công nghệ tuyển nổi là phương pháp chính để thu hồi graphit. Nghiên cứu đã tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tuyển này cho quặng graphit mỏ Bảo Hà. Việc này bao gồm khảo sát các điều kiện thí nghiệm, xác định các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất thu hồi graphit tối đa. Đồng thời, nó duy trì độ tinh khiết graphit cao cho sản phẩm. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao giá trị kinh tế của mỏ.
2.1. Thí nghiệm tuyển nổi sơ bộ quặng graphit
Nghiên cứu tiến hành các thí nghiệm tuyển nổi sơ bộ trên mẫu quặng graphit. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu ban đầu. Các yếu tố như độ mịn nghiền, nồng độ tuyển nổi, chi phí hóa chất được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó định hình quy trình công nghệ tuyển nổi graphit. Hiểu rõ phản ứng của quặng Bảo Hà với tuyển nổi là cần thiết.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuyển nổi graphit
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tuyển nổi graphit. Độ pH môi trường tuyển, nồng độ bùn và nhiệt độ là các biến số quan trọng. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của chúng một cách chi tiết. Điều chỉnh các yếu tố này giúp cải thiện hiệu suất thu hồi graphit. Nó cũng góp phần nâng cao độ tinh khiết graphit sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng được xem xét kỹ lưỡng.
2.3. Định hướng phát triển công nghệ tuyển nổi
Dựa trên kết quả thí nghiệm, định hướng công nghệ tuyển nổi được xây dựng. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình tuyển để thu hồi tối đa graphit dạng vảy. Việc này bao gồm cả việc xác định sơ đồ tuyển phù hợp và hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc giảm thiểu chi phí vận hành. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả chế biến tổng thể. Công nghệ tuyển nổi graphit được cải tiến liên tục.
III.Nghiên cứu nghiền mịn Giải phóng khoáng vật graphit
Quá trình nghiền đóng vai trò quyết định trong việc giải phóng các hạt graphit khỏi khoáng vật đi kèm. Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định độ mịn nghiền tối ưu cho quặng graphit Bảo Hà. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả tuyển nổi. Đồng thời, nó bảo toàn được kích thước vảy của graphit, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm cuối. Kỹ thuật nghiền mịn quặng graphit được khảo sát kỹ lưỡng.
3.1. Xác định độ mịn nghiền tối ưu cho graphit
Quá trình nghiền quặng graphit là bước tiền xử lý quan trọng. Nghiên cứu tập trung xác định độ mịn nghiền tối ưu. Mục tiêu là giải phóng hoàn toàn các hạt graphit khỏi khoáng vật đi kèm. Nếu nghiền quá thô, graphit không được giải phóng hiệu quả. Nếu nghiền quá mịn, graphit dạng vảy có thể bị phá hủy, ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm. Việc này đòi hỏi cân bằng kỹ thuật.
3.2. Ảnh hưởng của độ hạt đến hiệu suất tuyển
Độ hạt sau nghiền có tác động lớn đến hiệu suất tuyển nổi. Các thí nghiệm xác định mối quan hệ này. Kích thước hạt graphit ảnh hưởng đến khả năng bám dính bọt khí. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng nổi trong môi trường tuyển. Tối ưu hóa độ hạt là chìa khóa để đạt hiệu suất thu hồi graphit cao. Đồng thời, nó duy trì được độ tinh khiết graphit mong muốn.
3.3. Kỹ thuật nghiền cho quặng graphit dạng vảy
Để bảo toàn cấu trúc vảy của graphit, kỹ thuật nghiền đặc biệt được nghiên cứu. Việc này bao gồm việc lựa chọn loại máy nghiền và chế độ nghiền phù hợp. Mục tiêu là nghiền mịn quặng graphit một cách hiệu quả. Đồng thời, nó giảm thiểu sự phá vỡ các vảy graphit. Kỹ thuật này rất quan trọng để sản xuất graphit vảy chất lượng cao và có giá trị thị trường.
IV.Hóa chất tuyển Hiệu suất thu hồi graphit dạng vảy
Lựa chọn và tối ưu hóa hóa chất tuyển graphit là yếu tố cốt lõi của công nghệ tuyển nổi. Nghiên cứu đã đánh giá nhiều loại thuốc tập hợp, thuốc tạo bọt và thuốc điều chỉnh môi trường. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp tối ưu. Tổ hợp này giúp đạt được hiệu suất thu hồi graphit cao nhất. Đồng thời, nó đảm bảo độ tinh khiết graphit mong muốn. Việc này cũng góp phần giảm chi phí vận hành cho quy trình tuyển.
4.1. Lựa chọn và tối ưu hóa hóa chất tuyển graphit
Các loại hóa chất tuyển graphit khác nhau được thử nghiệm. Bao gồm thuốc tập hợp, thuốc tạo bọt và thuốc điều chỉnh môi trường. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp hóa chất hiệu quả nhất cho quặng Bảo Hà. Các thí nghiệm xác định chi phí thuốc tối ưu. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình tuyển. Hiệu suất thu hồi graphit được cải thiện đáng kể thông qua việc này.
4.2. Ảnh hưởng của thuốc tập hợp và tạo bọt
Thuốc tập hợp và thuốc tạo bọt đóng vai trò then chốt trong tuyển nổi. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của chủng loại và liều lượng. Thuốc tập hợp làm tăng tính kỵ nước của graphit. Thuốc tạo bọt ổn định bọt khí và giúp nổi khoáng vật. Sự kết hợp đúng đắn của chúng quyết định hiệu quả phân tách. Chúng trực tiếp ảnh hưởng đến độ tinh khiết graphit sản phẩm cuối.
4.3. Kiểm soát môi trường và độ tinh khiết graphit
Việc kiểm soát chặt chẽ môi trường tuyển là cần thiết. Điều này bao gồm độ pH, nồng độ bùn và nhiệt độ của huyền phù. Các yếu tố này ảnh hưởng đến hoạt động của hóa chất. Đồng thời, nó tác động đến khả năng nổi của graphit. Mục tiêu là đạt được độ tinh khiết graphit cao nhất có thể. Giảm thiểu tạp chất là ưu tiên hàng đầu trong quá trình chế biến.
V.Thu hồi graphit vảy thô Kết hợp nghiền chà xát
Để tối đa hóa việc thu hồi graphit dạng vảy thô và nâng cao độ tinh khiết, công nghệ nghiền chà xát được nghiên cứu. Phương pháp này giúp loại bỏ các tạp chất bám dính trên bề mặt graphit. Nó làm tăng khả năng giải phóng khoáng vật. Việc tích hợp nghiền chà xát vào sơ đồ công nghệ tuyển nổi graphit đã được chứng minh hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong chế biến quặng graphit Bảo Hà.
5.1. Cơ chế và ứng dụng nghiền chà xát
Nghiền chà xát là một công nghệ bổ sung quan trọng. Nó được ứng dụng để tăng mức độ giải phóng graphit. Đặc biệt là graphit dạng vảy thô. Cơ chế hoạt động dựa trên sự ma sát giữa các hạt quặng trong môi trường nước. Điều này loại bỏ các khoáng vật đi kèm còn bám dính trên bề mặt. Nghiền chà xát giúp làm sạch bề mặt graphit và cải thiện khả năng tuyển nổi.
5.2. Đánh giá mức độ giải phóng khoáng vật sau chà xát
Sau quá trình nghiền chà xát, mức độ giải phóng khoáng vật được đánh giá cẩn thận. Các phương pháp phân tích thành phần tỷ trọng trong dung dịch nặng được sử dụng. Điều này xác nhận hiệu quả của kỹ thuật chà xát trong việc tách rời graphit. Sự giải phóng tốt hơn dẫn đến hiệu suất thu hồi graphit cao hơn. Nó cũng cải thiện đáng kể độ tinh khiết graphit.
5.3. Quy trình tuyển tinh graphit vảy sau nghiền chà xát
Quặng tinh graphit sau tuyển nổi sơ bộ được đưa qua công đoạn nghiền chà xát. Sau đó, nó được đưa trở lại quá trình tuyển tinh. Quy trình này nhằm mục đích thu hồi graphit vảy thô với chất lượng cao. Sơ đồ tuyển quặng graphit được điều chỉnh để tích hợp công nghệ này một cách hợp lý. Việc này đảm bảo tối ưu hóa toàn bộ chu trình chế biến, nâng cao giá trị sản phẩm.
VI.Kết quả nghiên cứu Nâng cao giá trị graphit Bảo Hà
Công trình nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chế biến quặng graphit mỏ Bảo Hà. Các phương pháp tối ưu hóa công nghệ tuyển nổi graphit, kỹ thuật nghiền mịn quặng graphit và việc sử dụng hóa chất tuyển graphit đã mang lại thành công. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra triển vọng thực tiễn. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành khai khoáng graphit Việt Nam.
6.1. Hiệu suất thu hồi graphit và độ tinh khiết đạt được
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng kể về kỹ thuật. Hiệu suất thu hồi graphit từ quặng Bảo Hà được cải thiện rõ rệt so với các phương pháp truyền thống. Độ tinh khiết graphit sản phẩm cuối cũng đạt mức cao, đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp. Các thông số kỹ thuật này khẳng định tính khả thi của công nghệ đề xuất. Chúng cho thấy tiềm năng phát triển mỏ graphit Bảo Hà.
6.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình
Công trình này mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp kiến thức mới về đặc điểm khoáng vật graphit của mỏ Bảo Hà. Nó cũng đưa ra các giải pháp tối ưu hóa quy trình tuyển độc đáo. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu mở ra triển vọng lớn. Nó giúp khai thác hiệu quả hơn trữ lượng graphit mỏ Bảo Hà. Giá trị kinh tế của quặng graphit được nâng cao, đóng góp vào kinh tế địa phương.
6.3. Khuyến nghị cho khai thác và chế biến graphit
Dựa trên toàn bộ kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Điều này bao gồm đề xuất về công nghệ tuyển nổi graphit tiên tiến. Nó cũng đề xuất về kỹ thuật nghiền mịn quặng graphit phù hợp. Các khuyến nghị hướng tới việc phát triển bền vững và hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất thu hồi graphit. Đồng thời, nó đảm bảo độ tinh khiết sản phẩm cao cho thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu công nghệ tuyển và chế biến sâu khoáng sản chiến lược đóng vai trò quyết định trong việc gia tăng chuỗi giá trị nguyên liệu cho các ngành công nghiệp công nghệ cao. Luận án tiến sĩ kỹ thuật tuyển khoáng mang tên "Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai nhằm thu hồi tối đa graphit dạng vảy" do Nghiên cứu sinh Trần Thị Hiến thực hiện tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội (HUMG) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Hoàng Sơn và TS Đào Duy Anh (2022). Công trình được kế thừa trực tiếp từ Đề tài cấp Nhà nước mã số ĐTĐL.44/15 do chính tác giả làm chủ nhiệm.
Về bối cảnh khoa học, trữ lượng và tài nguyên graphit tự nhiên toàn cầu ước tính đạt 320 triệu tấn (USGS, 2021). Việt Nam sở hữu tiềm năng graphit đáng kể với tổng trữ lượng và tài nguyên dự báo khoảng 26,327 triệu tấn, tập trung chủ yếu dọc đới biến chất Sông Hồng thuộc địa phận hai tỉnh Lào Cai và Yên Bái (22,057 triệu tấn). Riêng mỏ Bảo Hà (Lào Cai) sở hữu trữ lượng và tài nguyên dự báo đạt xấp xỉ 3,171 triệu tấn với 21 thân quặng có chiều dày 1,0 – 10,1 m và chiều dài 270 – 1300 m. Đặc biệt, quặng graphit Bảo Hà sở hữu ưu thế vượt trội khi tỷ lệ graphit cấu trúc dạng vảy tự nhiên chiếm trên 90 – 95% tổng lượng carbon trong quặng.
TỔNG TÀI NGUYÊN QUẶNG GRAPHIT VIỆT NAM
(26,327 Triệu tấn)
│
┌───────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
Vùng Tây Bắc (Đới Sông Hồng) Vùng Trung Bộ
(22,057 Triệu tấn) (4,270 Triệu tấn)
│ │
┌─────────┴─────────┐ ┌─────────┴─────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
Mỏ Bảo Hà (Lào Cai) Các mỏ khác (Yên Bái,...) Mỏ Hưng Nhượng Mỏ Tiên An
(3,171 Triệu tấn) (Mậu A, Yên Thái, Nậm Thi) (Quảng Ngãi, nghèo) (Quảng Nam, thấp)
│
├─ Quặng phong hóa (35% trữ lượng, 11,79% C)
└─ Quặng gốc (65% trữ lượng, 11,19% C)
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: quặng nguyên khai mỏ Bảo Hà có hàm lượng carbon trung bình thấp (11,15% C), chứa tỷ lệ khoáng tạp silicat cao (độ tro $A^k = 85,20%$, $SiO_2 = 57,10%$, $Al_2O_3 = 10,72%$, $Fe_2O_3 = 7,50%$, $S = 2,02%$). Các khoáng phi quặng như thạch anh, illit, clorit, felspat và biotit xâm nhiễm mịn, xen kẹp chặt chẽ giữa các phiến graphit. Các công nghệ tuyển truyền thống tại Việt Nam (Viện Khoa học và Công nghệ Mỏ - Luyện kim, 1985; 1996; 2008; 2013) đều áp dụng sơ đồ nghiền bi mịn toàn phần ($77 – 80%$ cấp hạt $-0,074\text{ mm}$), dẫn đến hiện tượng quá nghiền (over-grinding), phá hủy cấu trúc vảy tự nhiên khiến sản phẩm bị vụn hóa thành dạng vô định hình phẩm cấp thấp ($80 – 85%\text{ C}$), làm giảm sút nghiêm trọng giá trị kinh tế. Trong khi graphit vảy thô ($+0,149\text{ mm}$ hay $+100\text{ mesh}$) có giá trị thương mại đạt từ $750 – 1600\text{ USD/tấn}$ phục vụ sản xuất vật liệu anode pin Lithium-ion và hàng không vũ trụ, thì graphit hạt mịn vô định hình chỉ đạt $350 – 500\text{ USD/tấn}$.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác lập:
- Research Question 1 (RQ1): Làm thế nào để giải phóng triệt để các khoáng tạp silicat xen kẹp trong các tấm graphit mà vẫn bảo toàn tối đa kích thước hạt vảy thô ($+0,149\text{ mm}$)?
- Research Question 2 (RQ2): Cơ chế tác động của trường lực chà xát bề mặt thay thế cho lực va đập nghiền bi diễn ra như thế nào đối với hiệu quả phân tách liên diện khoáng vật?
- Hypothesis 1 (H1): Áp dụng nguyên lý nghiền thô sơ bộ kết hợp tuyển nổi bọt chọn lọc và công đoạn nghiền chà xát (attrition scrubbing) phân đoạn quặng tinh thô sẽ bảo toàn được kích thước hạt vảy graphit $+0,149\text{ mm}$ với hàm lượng vượt trội $\ge 94%\text{ C}$.
- Hypothesis 2 (H2): Phương pháp phân tích tỷ trọng trong dung dịch nặng bằng lực ly tâm cho phép định lượng chính xác mức độ giải phóng liên kết khoáng vật, từ đó thiết lập chỉ số tối ưu hóa $K_O$ kiểm soát quá trình công nghệ.
Nghiên cứu được triển khai trên tập mẫu gộp đại diện toàn mỏ có khối lượng $5.000\text{ kg}$ (tỷ lệ $35%$ quặng phong hóa và $65%$ quặng gốc), kiểm chứng trên hệ thống pilot công nghiệp $100\text{ kg/h}$. Kết quả đạt được bước đột phá công nghệ: thu hồi dòng quặng tinh graphit vảy thô ($+0,149\text{ mm}$) đạt hàm lượng $C > 94%$, thực thu riêng phần $> 33%$; quặng tinh graphit vảy mịn ($-0,149\text{ mm}$) đạt hàm lượng $C > 82%$, thực thu $> 60%$; nâng tổng thực thu carbon toàn quy trình lên $> 93%$ với mức tiêu hao năng lượng nghiền giảm rõ rệt.
Literature Review và Positioning
Các công trình nghiên cứu tuyển khoáng graphit trên thế giới và trong nước tạo nên ba dòng nghiên cứu (research streams) chính:
TIẾN TRÌNH CÔNG NGHỆ TUYỂN QUẶNG GRAPHIT DẠNG VẢY
│
┌─────────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
[DÒNG 1: NGHIỀN MỊN TRUYỀN THỐNG] [DÒNG 2: NGHIỀN CHÀ XÁT ĐA GIAI ĐOẠN] [DÒNG 3: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM]
- Tác giả: Wills & Finch, Fuerstenau - Tác giả: Mỏ Nanshu, Mỏ Pingdu (TQ) - Viện Luyện kim Màu (1985, 1996, 2008)
- Nguyên lý: Đập va đập / nghiền bi - Nguyên lý: Nghiền thô + Attrition multi - Bộ môn Tuyển khoáng HUMG (2012, 2013)
- Hạn chế: Quá nghiền làm vỡ vảy - Ưu điểm: Bảo toàn vảy lớn, C > 95-98% - Hạn chế: Nghiền bi mịn toàn phần,
tự nhiên, giá trị thương phẩm thấp - Nhược điểm: Sơ đồ cực kỳ phức tạp phá hủy vảy (+0.149mm), C < 85-90%
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ ĐỊNH VỊ VÀ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
│ - Kết hợp tuyển thô (-0.5mm) + Attrition scrubbing 3 bậc │
│ - Ứng dụng ly tâm dung dịch nặng xác lập tiêu chuẩn Ko │
│ - Thu hồi vảy thô +0.149mm (>94% C) & vảy mịn (>82% C) │
│ - Thử nghiệm Pilot 100 kg/h thành công tại Việt Nam │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
- Dòng lý thuyết đập nghiền và tuyển nổi truyền thống: Được tổng kết bởi Wills & Finch (2015) và Fuerstenau (2007), xác lập rằng graphit có tính kỵ nước tự nhiên rất cao do cấu trúc mạng tinh thể lục phương liên kết bằng lực Van der Waals yếu giữa các lớp cacbon. Tuy nhiên, việc áp dụng máy nghiền bi (ball mill) hay máy nghiền thanh (rod mill) tạo ra lực va đập và lực nén cục bộ mạnh, dẫn đến hiện tượng phá hủy các phiến tinh thể tự nhiên dọc theo mặt trượt (002).
- Dòng công nghệ nghiền chà xát đa giai đoạn quốc tế: Các công trình nghiên cứu tại Trung Quốc và Nam Phi (Chen et al., 2018; Bu et al., 2017) đã chứng minh vai trò của máy nghiền chà xát (attrition mill). Điển hình tại mỏ graphit Nanshu (Sơn Đông, Trung Quốc), sơ đồ công nghệ sử dụng 3 giai đoạn nghiền bi, 3 công đoạn nghiền chà xát, 6 khâu phân cấp và 11 khâu tuyển nổi để đạt tinh quặng $95%\text{ C}$. Tại mỏ Pingdu (Trung Quốc), nghiên cứu so sánh đối chứng giữa ba thiết bị trên mẫu quặng tinh thô chứa $84,59%\text{ C}$ cho thấy: nghiền chà xát kết hợp tuyển nổi nâng hàm lượng lên $98,62%\text{ C}$ (thực thu $94,15%$), vượt trội hoàn toàn so với máy nghiền thanh ($93,21%\text{ C}$, thực thu $91,17%$) và máy nghiền bi ($87,67%\text{ C}$, thực thu $90,99%$). Ảnh quét SEM khẳng định lực chà xát chỉ bóc tách lớp tạp chất trên bề mặt và làm giảm độ dày phiến mà không làm suy giảm đường kính vảy vĩ mô.
- Dòng nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit tại Việt Nam: Các nghiên cứu trước đây trên các mỏ Mậu A (1985), Hưng Nhượng (1996), Nậm Thi (2008), Yên Thái (2012) và khảo sát sơ bộ mỏ Bảo Hà (2013) chủ yếu dừng lại ở mô hình nghiền bi - phân cấp truyền thống. Tại mỏ Nậm Thi, sơ đồ 3 giai đoạn nghiền bi và 10 khâu tuyển nổi thu được tinh quặng $85,72%\text{ C}$ với thực thu $91,43%$. Tại mỏ Yên Thái, sơ đồ 2 giai đoạn nghiền bi thu được sản phẩm $90,11%\text{ C}$ nhưng thực thu chỉ đạt $71,74%$. Tại mỏ Bảo Hà, nghiên cứu thăm dò năm 2013 áp dụng nghiền quặng đầu đến $78%$ cấp $-0,074\text{ mm}$ chỉ tạo ra tinh quặng tổng hợp $80 – 88%\text{ C}$, làm thất thoát toàn bộ phân đoạn vảy thô giá trị cao.
Luận án của NCS Trần Thị Hiến định vị một bước tiến đột phá bằng cách giải quyết triệt để sự đánh đổi (trade-off) kinh điển giữa độ giải phóng khoáng và sự bảo toàn độ hạt vảy. Bằng việc đưa khâu tuyển nổi sơ bộ lên độ mịn nghiền thô ($-0,5\text{ mm}$, trong đó cấp $-0,074\text{ mm}$ chỉ chiếm $40 – 42%$), loại bỏ ngay $70 – 75%$ khối lượng đất đá phi quặng ở đuôi thải thô, sau đó chỉ áp dụng nghiền chà xát chọn lọc đối với sản phẩm quặng tinh thô, công trình đã thiết lập một quy trình tuyển nổi phân đoạn tinh vi chưa từng được công bố tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các hệ thống lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực kỹ thuật tuyển khoáng:
- Mở rộng Lý thuyết Giải phóng khoáng vật (Mineral Liberation Theory) của Gaudin (1939) và Wiegel (1976): Bổ sung cơ chế giải phóng chọn lọc biểu mô (epitaxial selective liberation) đối với khoáng vật có cấu trúc lớp bất đối xứng. Luận án chứng minh rằng đối với graphit dạng vảy, sự liên kết giữa phiến cacbon nguyên chất và khoáng tạp silicat (illit, clorit) là liên kết bám dính cơ học và hấp phụ xen lớp. Việc tác động trường ứng suất cắt tiếp tuyến (shear stress) thông qua cánh khuấy nghiền chà xát tốc độ cao sẽ phá vỡ liên kết liên diện mà không tạo ra vết nứt lan truyền xuyên tâm qua mạng tinh thể than chì.
- Làm phong phú Thuyết tương tác bề mặt và hóa lý tuyển nổi (Surface Chemistry & DLVO Theory) của Derjaguin-Landau-Verwey-Overbeek: Luận án làm sáng tỏ động học bám dính của thuốc tập hợp không phân cực (Kerosene) trên bề mặt kỵ nước tự nhiên của graphit vảy thô trong môi trường kiềm nhẹ ($\text{Na}_2\text{CO}_3$, $\text{pH} = 8,0 – 8,5$), kết hợp cơ chế ức chế chọn lọc của thủy tinh lỏng ($\text{Na}_2\text{O}\cdot n\text{SiO}_2$) lên các ion khoáng vật silicat mang điện tích âm bề mặt.
MÔ HÌNH BÓC TÁCH LIÊN DIỆN BẰNG LỰC CẮT TIẾP TUYẾN (ATTRITION SCRUBBING)
Lực cắt tiếp tuyến (Shear Stress $\tau$) ───►
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VẢY GRAPHIT TỰ NHIÊN (Mạng tinh thể lục phương d002) │ ◄── Bảo toàn nguyên vẹn
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
▲ ░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░ ▲
│ ░░░ Khoáng tạp Silicat bám bề mặt / xen kẹp ░░░ │ ◄── Bị bóc tách & phân tán
└──┴────────────────────────────────────────────────┴──┘
Khung phân tích độc đáo
Trọng tâm phương pháp luận của luận án là việc xây dựng hệ chỉ số định lượng đánh giá quá trình nghiền chà xát thông qua phân tích thành phần tỷ trọng trong dung dịch nặng bằng máy ly tâm:
Hệ số giải phóng khoáng vật ($K_P$): $$K_P = \frac{\gamma_{nh}}{\gamma_{tk}} \times 100%$$ Trong đó $\gamma_{nh}$ là tỷ lệ thu hoạch phần nổi tỷ trọng nhẹ ($\rho < 2,3\text{ g/cm}^3$, đại diện cho hạt graphit sạch đã giải phóng) và $\gamma_{tk}$ là tỷ lệ thu hoạch quặng tinh tuyển nổi sau nghiền.
Hệ số bảo toàn hạt vảy thô ($K_L$): $$K_L = \frac{\gamma_{+0,149}}{\gamma_{0(+0,149)}} \times 100%$$ Trong đó $\gamma_{+0,149}$ là tỷ lệ cấp hạt vảy thô $+0,149\text{ mm}$ sau khi nghiền chà xát và $\gamma_{0(+0,149)}$ là tỷ lệ cấp hạt này trong quặng cấp ban đầu.
Hệ số tối ưu hóa nghiền chà xát tổng hợp ($K_O$): $$K_O = K_P \times K_L$$
Chỉ số $K_O$ đóng vai trò là hàm mục tiêu đa biến để tối ưu hóa đồng thời 4 thông số công nghệ: nồng độ bùn quặng ($C_s$), tốc độ quay cánh khuấy ($v$), tỷ lệ bi/quặng ($B/q$), và thời gian nghiền chà xát ($t$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng khoa học (positivism paradigm), kết hợp phương pháp luận thực nghiệm đa tầng (multi-level experimental design) từ quy mô phòng thí nghiệm (mẻ $0,5 – 1,0\text{ kg}$) đến mô hình bán công nghiệp Pilot liên tục ($100\text{ kg/h}$).
QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG
│
┌────────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
[TẦNG 1: ĐẶC TÍNH VẬT CHẤT] [TẦNG 2: THỰC NGHIỆM PHÒNG TN] [TẦNG 3: PILOT LIÊN TỤC 100 KG/H]
- Lấy mẫu gộp đại diện: 5.000 kg - Tuyển nổi sơ bộ hạt thô (-0.5 mm) - Tính toán & cân bằng vật chất
- Kính hiển vi Leica DM750P - Nghiên cứu cơ chế Attrition scrubbing - Lắp đặt hệ thống tuyển nổi liên hoàn
- Nhiễu xạ tia X (XRD Siemens D5005) - Ly tâm dung dịch nặng xác lập Ko - Chạy thử nghiệm thực tế liên tục
- Kính hiển vi điện tử JEOL JSM-6310 - Thí nghiệm vòng kín Locked-cycle SĐ5 - Đánh giá sản phẩm & dòng thải
- Máy phân tích C/S Horiba EMIA-320V
Quy trình nghiên cứu và thiết bị phân tích
Hệ thống thiết bị phân tích hiện đại với độ chính xác cao được huy động:
- Phân tích khoáng tướng thạch học: Gia công lát mỏng độ dày tiêu chuẩn $0,03\text{ mm}$, quan sát trên kính hiển vi phân cực Leica DM750P.
- Phân tích cấu trúc pha và nhiễu xạ tia X (XRD): Thiết bị Siemens D5005, ống phát Cu, tia bức xạ $K\alpha_{1,2}$, điện thế $40\text{ kV}$, cường độ dòng điện $30\text{ mA}$.
- Hiển vi điện tử quét và vi phân tích phổ tán xạ năng lượng (SEM-EDS): Thiết bị JEOL JSM-6310, điện thế gia tốc $15\text{ kV}$, dòng chùm điện tử $6\text{ nA}$, độ chính xác phân tích định lượng $0,10%$ khối lượng.
- Phân tích hàm lượng carbon và lưu huỳnh: Máy phân tích hồng ngoại Horiba EMIA-320V2 với độ nhạy $0,001%$.
- Phân tích chìm nổi dung dịch tỷ trọng nặng: Sử dụng dung dịch Bromofooc ($\text{CHBr}_3$, $\rho = 2,89\text{ g/cm}^3$) và hỗn hợp điều chỉnh tỷ trọng phân tách chuẩn $2,30\text{ g/cm}^3$ kết hợp máy ly tâm thí nghiệm tốc độ $3000\text{ vòng/phút}$.
SƠ ĐỒ KHỐI CÔNG NGHỆ ĐỀ XUẤT CHO QUẶNG GRAPHIT BẢO HÀ
Quặng nguyên khai
│
▼
[Nghiền thô -0.5 mm]
│
▼
[Tuyển nổi chính + Tuyển vét 1, 2] ───► [Đuôi thải thô]
│
▼ (Quặng tinh thô)
[Nghiền chà xát bậc 1]
│
▼
[Tuyển tinh 1, 2, 3]
│
▼
[Sàng phân cấp 0.149 mm]
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ (+0.149 mm) ▼ (-0.149 mm)
[Nghiền chà xát bậc 2] [Nghiền chà xát bậc 3]
│ │
▼ ▼
[Tuyển tinh 4, 5 vảy thô] [Tuyển tinh 4, 5, 6 vảy mịn]
│ │
▼ ▼
QUẶNG TINH GRAPHIT VẢY THÔ QUẶNG TINH GRAPHIT VẢY MỊN
(C > 94%, Thực thu > 33%) (C > 82%, Thực thu > 60%)
Dữ liệu và điều kiện công nghệ tối ưu
Qua hàng loạt thực nghiệm đơn biến và đa biến, các thông số tối ưu được xác lập:
- Chế độ nghiền và tuyển nổi sơ bộ: Độ mịn nghiền thô $-0,5\text{ mm}$ (ứng với $41,3%$ cấp $-0,074\text{ mm}$); nồng độ bùn tuyển nổi $25%$ chất rắn; chi phí chất điều chỉnh môi trường $\text{Na}_2\text{CO}_3 = 1000\text{ g/tấn}$ ($\text{pH} \approx 8,2$); chất đè chìm thủy tinh lỏng $\text{Na}_2\text{O}\cdot n\text{SiO}_2 = 300\text{ g/tấn}$; thuốc tập hợp dầu hỏa (kerosene) $= 250\text{ g/tấn}$; thuốc tạo bọt dầu thông (pine oil) $= 100\text{ g/tấn}$.
- Chế độ nghiền chà xát tối ưu hóa theo chỉ số $K_O$: Nồng độ bùn $C_s = 50%$ rắn; tốc độ quay trục khuấy $v = 1200\text{ vòng/phút}$; tỷ lệ khối lượng bi/quặng $B/q = 1,5/1,0$ (sử dụng hạt bi gốm/thủy tinh chuyên dụng đường kính $1,5 – 2,5\text{ mm}$); thời gian nghiền chà xát tối ưu $t = 15\text{ phút}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Đặc trưng khoáng thạch học và hình thái vảy: Graphit mỏ Bảo Hà tồn tại chủ yếu ở dạng tinh thể vảy và tấm uốn lượn có kích thước lớn từ $(0,05 \times 0,2)\text{ mm}$ đến $(0,15 \times 0,5)\text{ mm}$, xen kẹp trong đá phiến thạch anh - biotit thuộc hệ tầng Núi Con Voi ($PR_1cv$) và Ngòi Chi ($PR_1nc$). Graphit dạng vảy chiếm tới $90 – 95%$ trữ lượng carbon, chỉ có $5 – 10%$ ở dạng kết tinh ẩn vô định hình.
- Phân bố kích thước hạt nguyên khai: Phân tích rây cấp hạt hẹp chứng minh carbon tập trung cao nhất ở các cấp hạt thô và trung bình (cấp $-0,25 + 0,177\text{ mm}$ đạt hàm lượng $21,60%\text{ C}$; cấp $-1 + 0,5\text{ mm}$ đạt $11,14%\text{ C}$ và chiếm $20,60%$ tỷ lệ phân bố carbon). Ngược lại, cấp hạt mịn $-0,045\text{ mm}$ chỉ chứa $6,84%\text{ C}$. Điều này chứng minh việc nghiền mịn quặng đầu là một sai lầm công nghệ làm suy giảm phẩm cấp tự nhiên.
- Hiệu quả vượt trội của lực cắt chà xát: Dữ liệu hiển vi SEM chứng minh nghiền chà xát loại bỏ sạch các màng sét, illit, clorit bám dính mà không gây nứt vỡ tinh thể vảy graphit. Khi tăng thời gian nghiền chà xát vượt quá 20 phút hoặc tăng tốc độ khuấy quá $1500\text{ vòng/phút}$, hệ số bảo toàn vảy $K_L$ giảm mạnh từ $85,4%$ xuống dưới $55,2%$, dẫn đến chỉ số $K_O$ suy giảm.
- Thực nghiệm vòng kín (Locked-cycle test - Sơ đồ 5): Quy trình công nghệ gồm 1 khâu tuyển chính, 2 khâu tuyển vét, 1 khâu nghiền chà xát quặng tinh thô, sàng phân cấp $0,149\text{ mm}$, sau đó xử lý độc lập hai dòng: dòng vảy thô qua 1 lần nghiền chà xát bổ sung và 2 lần tuyển tinh; dòng vảy mịn qua 1 lần nghiền chà xát và 3 lần tuyển tinh. Sản phẩm trung gian được tuần hoàn hợp lý, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng tích tụ tạp chất.
SO SÁNH CHỈ TIÊU KỸ THUẬT VÀ PHẨM CẤP CỦA CÁC CÔNG NGHỆ
┌───────────────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ CHỈ TIÊU CÔNG NGHỆ │ CÔNG NGHỆ CŨ (NGHIỀN BI MỊN) │ LUẬN ÁN (NGHIỀN CHÀ XÁT PHÂN │
│ │ (Khảo sát 2013) │ ĐOẠN - PILOT) │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Độ mịn quặng cấp vào tuyển │ -0.074 mm chiếm 78% │ -0.5 mm (Thô) │
│ Quặng tinh vảy thô (+0.149mm) │ Bị phá hủy hoàn toàn (0%) │ Hàm lượng C > 94% │
│ Thực thu quặng tinh vảy thô │ 0% │ Thực thu riêng > 33% │
│ Quặng tinh vảy mịn (-0.149mm) │ Hàm lượng C: 80 - 88% │ Hàm lượng C > 82% │
│ Thực thu quặng tinh vảy mịn │ 89 - 90% │ Thực thu riêng > 60% │
│ Tổng thực thu toàn quy trình │ 89.0% │ > 93.0% │
│ Năng lượng nghiền tiêu hao │ Rất cao (Nghiền bi toàn phần) │ Tiết kiệm 30 - 35% năng lượng │
│ Giá trị thương mại ước tính │ 450 - 550 USD/tấn │ 1.100 - 1.400 USD/tấn (TB) │
└───────────────────────────────┴───────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp mô hình định lượng tương tác cơ - hóa bề mặt hạt khoáng mềm dạng phiến, đặt nền móng lý thuyết cho việc nghiên cứu tuyển các khoáng sản cấu trúc lớp tương tự như molybdenit ($MoS_2$), talc, pyrophyllit và vermiculit tại Việt Nam.
- Về mặt công nghiệp: Thiết lập cấu hình dây chuyền tuyển khoáng có tính khả thi cao, giảm thiểu $30 – 35%$ chi phí năng lượng nghiền quặng nguyên khai, nâng cao hệ số thu hồi tài nguyên quốc gia.
- Về mặt kinh tế - xã hội: Tạo nguồn nguyên liệu nội địa chất lượng cao ($>94%\text{ C}$) cung cấp cho các tổ hợp công nghiệp hóa chất, luyện kim, sản xuất pin sạc xe điện (EV), từng bước thay thế nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc và Nhật Bản.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu: Luận án tập trung vào phương pháp tuyển cơ học (tuyển nổi kết hợp nghiền chà xát) đạt giới hạn làm giàu $94 – 95%\text{ C}$. Đối với yêu cầu graphit hạt cầu siêu sạch độ tinh khiết cực cao ($> 99,95%\text{ C}$) dùng cho điện cực pin Lithium-ion cao cấp, cần tích hợp thêm các công đoạn tinh chế hóa học (axit hóa hòa tách bằng $\text{HF}/\text{HCl}$ hoặc kiềm nóng chảy) và xử lý nhiệt nhiệt độ cao ($> 2500^\circ\text{C}$).
- Tính biến động của quặng gốc nước sâu: Dù mẫu nghiên cứu có độ đại diện cao ($5.000\text{ kg}$ gộp từ 6 đơn mẫu), khi khai thác xuống sâu dưới mực nước ngầm, tỷ lệ khoáng vật sunfua tự sinh (pyrit, pyrotin $S = 1,75 – 2,02%$) có thể tăng lên, đòi hỏi phải bổ sung thuốc đè chìm sunfua chuyên biệt.
- Định hướng tương lai:
- Nghiên cứu chế biến sâu graphit vảy Bảo Hà thành graphit hình cầu (spherical graphite) và vật liệu graphene đơn/đa lớp.
- Ứng dụng mô phỏng động lực học chất lưu tính toán (CFD) tối ưu hóa hình học cánh khuấy và buồng nghiền chà xát công nghiệp quy mô lớn ($> 50\text{ tấn/giờ}$).
- Xử lý môi trường tuần hoàn nước thải tuyển nổi và tái chế quặng thải silicat làm phụ gia xi măng, gạch không nung.
Tác động và ảnh hưởng
CƠ CẤU ẢNH HƯỞNG ĐA TẦNG CỦA LUẬN ÁN
│
┌───────────────────────────┬────────────────┴───────────┬───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[HỌC THUẬT QUỐC TẾ] [CÔNG NGHIỆP NỘI ĐỊA] [CHÍNH SÁCH KHOÁNG SẢN] [MÔI TRƯỜNG & XÃ HỘI]
- Hệ số Ko giải phóng - Nhà máy tuyển Bảo Hà - Chiến lược chế biến sâu - Giảm 30% phát thải CO2
- Bóc tách liên diện - Tinh quặng vảy >94% C khoáng sản của Bộ Công do tiết kiệm điện
- Trích dẫn chuyên ngành - Thay thế nhập khẩu Thương & Bộ KH&CN - Tận dụng bã thải
- Học thuật: Thiết lập phương pháp luận mới về đánh giá giải phóng khoáng sản bằng ly tâm tỷ trọng nặng, bổ sung vào giáo trình đào tạo sau đại học ngành Kỹ thuật Tuyển khoáng.
- Công nghiệp chế biến khoáng sản: Cung cấp luận cứ kỹ thuật chuẩn xác phục vụ thiết kế xây dựng Nhà máy Tuyển quặng graphit Bảo Hà công suất dự kiến $30.000 – 50.000\text{ tấn tinh quặng/năm}$.
- Chính sách và chiến lược tài nguyên: Đóng góp cơ sở thực chứng vững chắc cho Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Công Thương trong việc quy hoạch khai thác bền vững, ngăn chặn xuất khẩu quặng thô phẩm cấp thấp, bảo vệ an ninh khoáng sản chiến lược quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Tuyển khoáng/Địa chất: Tiếp cận phương pháp luận tối ưu hóa đa biến, công nghệ phân tích hiển vi điện tử SEM-EDS và kỹ thuật ly tâm dung dịch nặng.
- Kỹ sư công nghệ và Nhà điều hành mỏ: Sở hữu bộ thông số vận hành chi tiết ($C_s = 50%$, $v = 1200\text{ vòng/phút}$, $B/q = 1,5/1,0$, thuốc tuyển Kerosene/Dầu thông/Thủy tinh lỏng) có thể chuyển giao trực tiếp vào sản xuất.
- Doanh nghiệp sản xuất vật liệu tiên tiến: Tiếp cận nguồn cung graphit dạng vảy tự nhiên nội địa độ sạch cao ($C \ge 94%$), giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết giải phóng khoáng vật (Mineral Liberation Theory) thông qua việc phát hiện và mô hình hóa cơ chế bóc tách chọn lọc liên diện (interfacial selective attrition) bằng lực cắt tiếp tuyến, kết hợp xác lập hàm mục tiêu toán học $K_O = K_P \times K_L$ để lượng hóa chính xác sự cân bằng giữa độ giải phóng tạp chất và sự bảo toàn cấu trúc vảy tinh thể.
-
Đột phá phương pháp luận so với các công trình quốc tế và trong nước? So với sơ đồ nghiền bi mịn toàn phần truyền thống tại Việt Nam (Viện Luyện kim Màu, 2008, 2013) gây vụn nát hạt quặng, và so với sơ đồ 11 khâu tuyển cực kỳ phức tạp tại mỏ Nanshu - Trung Quốc (2018), luận án đã tinh gọn thành công quy trình: Tuyển sơ bộ quặng thô $-0,5\text{ mm} \rightarrow$ Nghiền chà xát quặng tinh thô $\rightarrow$ Sàng phân cấp $0,149\text{ mm} \rightarrow$ Tuyển tinh phân đoạn độc lập, đạt hiệu suất thu hồi tương đương nhưng tiết kiệm năng lượng vượt trội.
-
Phát hiện thực nghiệm bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu? Phân tích cấp hạt quặng đầu mỏ Bảo Hà cho thấy hàm lượng carbon tập trung cao nhất ở cấp hạt thô $-0,25 + 0,177\text{ mm}$ ($21,60%\text{ C}$), trong khi cấp hạt mịn $-0,045\text{ mm}$ chỉ đạt $6,84%\text{ C}$. Dữ liệu này phủ định hoàn toàn quan điểm truyền thống cho rằng cần phải nghiền mịn quặng đầu vào dưới $0,074\text{ mm}$ mới tuyển nổi được quặng graphit Bảo Hà.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) đầy đủ không? Có. Quy trình được mô tả chi tiết từ tỷ lệ phối trộn mẫu gộp (Bảng 2.3: $35%$ phong hóa, $65%$ gốc), kích thước hạt bi gốm chà xát ($1,5 – 2,5\text{ mm}$), tiêu hao hóa chất ($\text{Na}_2\text{CO}_3 = 1000\text{ g/t}$, Thủy tinh lỏng $= 300\text{ g/t}$, Dầu hỏa $= 250\text{ g/t}$, Dầu thông $= 100\text{ g/t}$), áp lực ly tâm dung dịch Bromofooc, và đã được vận hành kiểm chứng ổn định trên dây chuyền Pilot $100\text{ kg/h}$.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Lộ trình 2022 – 2032 định hướng 3 giai đoạn: (1) Thương mại hóa dây chuyền tuyển nổi nghiền chà xát công nghiệp tại Lào Cai; (2) Nghiên cứu công nghệ tinh chế hóa nhiệt chế tạo graphit siêu sạch $99,95%\text{ C}$; (3) Làm chủ công nghệ chế tạo graphit hình cầu và màng graphene dẫn điện ứng dụng trong công nghiệp pin xe điện và quốc phòng.
Kết luận
- Làm sáng tỏ đặc điểm cấu trúc - khoáng thạch học quặng graphit mỏ Bảo Hà (Lào Cai) với $90 – 95%$ tồn tại ở dạng vảy tinh thể kích thước lớn, xen kẹp với khoáng tạp silicat phức tạp trong đá phiến biến chất hệ tầng Núi Con Voi.
- Tiên phong áp dụng thành công phương pháp luận phân tích tỷ trọng dung dịch nặng bằng máy ly tâm để đánh giá mức độ giải phóng khoáng vật, xây dựng thành công chỉ số tối ưu hóa nghiền chà xát $K_O$.
- Đề xuất quy trình công nghệ đột phá: Tuyển nổi sơ bộ ở cấp hạt nghiền thô ($-0,5\text{ mm}$) kết hợp công đoạn nghiền chà xát chọn lọc quặng tinh thô và phân loại tuyển tinh hai dòng sản phẩm riêng biệt.
- Xác lập kỷ lục chỉ tiêu tuyển khoáng graphit tại Việt Nam: Thu hồi quặng tinh graphit vảy thô ($+0,149\text{ mm}$) đạt hàm lượng $C > 94%$, thực thu $> 33%$; quặng tinh graphit vảy mịn ($-0,149\text{ mm}$) đạt hàm lượng $C > 82%$, thực thu $> 60%$; nâng tổng thực thu carbon toàn mỏ lên $> 93%$.
- Kiểm chứng thành công toàn diện sơ đồ công nghệ trên hệ thống dây chuyền bán công nghiệp Pilot $100\text{ kg/h}$, cung cấp bộ thông số kỹ thuật chuẩn xác sẵn sàng chuyển giao cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành mới về công nghệ gia công bảo toàn cấu trúc tinh thể khoáng sản chiến lược, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngành khai khoáng Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTai lieu, luan van1 of 109. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO ĐẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN THỊ HIẾN NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ TUYỂN QUẶNG GRAPHIT MỎ BẢO HÀ, LÀO CAI NHẰM THU HỒI TỐI ĐA GRAPHIT DẠNG VẢY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KỸ THUẬT TUYỂN KHOÁNG HÀ NỘI - 2022 document 1 of 109. Tai lieu, luan van2 of 109. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO ĐẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN THỊ HIẾN NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ TUYỂN QUẶNG GRAPHIT MỎ BẢO HÀ, LÀO CAI NHẰM THU HỒI TỐI ĐA GRAPHIT DẠNG VẢY Ngành : Kỹ thuật Tuyển khoáng Mã số : 9520607 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN HOÀNG SƠN 2.
TS ĐÀO DUY ANH HÀ NỘI - 2022 document 2 of 109. Tai lieu, luan van3 of 109. i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan rằng: Đây là công trình nghiên cứu của tác giả, kết quả trong luận án chưa được cá nhân hoặc tổ chức khác công bố. Các số liệu trong luận án đều trung thực, chính xác, khách quan.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Trần Thị Hiến document 3 of 109. Tai lieu, luan van4 of 109. ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án “Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai nhằm thu hồi tối đa graphit dạng vảy”. Nghiên cứu sinh (NCS) luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi của các thầy hướng dẫn: PGS.
TS Nguyễn Hoàng Sơn và TS Đào Duy Anh, sự tận tình giúp đỡ của các tập thể: Bộ môn Tuyển khoáng, Khoa Mỏ, Khoa Sau đại học - Trường Đại học Mỏ - Địa chất (HUMG). NCS cũng nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và đóng góp nhiều ý kiến quý giá của của các thầy cô trong Bộ môn Tuyển khoáng - HUMG và các chuyên gia đầu ngành Tuyển khoáng, địa chất và các lĩnh vực liên quan. Những kiến thức, kinh nghiệm mà các thầy, cô và các chuyên gia truyền đạt đã giúp cho NCS hoàn thành được bản luận án này. NCS xin bày tỏ lòng biết ơn trước sự giúp đỡ quý báu đó để NCS tiếp thu, bổ sung hoàn thiện luận án của mình.
NCS xin trân trọng cảm ơn Chính phủ Việt Nam, thông qua Bộ Khoa học và Công nghệ đã cấp kinh phí thực hiện đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu công nghệ tuyển và chế biến sâu quặng graphit mỏ Bảo Hà tỉnh Lào Cai” mã số 44/15- ĐTĐL.CN-CNN do nghiên cứu sinh làm chủ nhiệm, trong nội dung luận án có sử dụng kết quả của đề tài này. Xin chân thành cảm ơn! document 4 of 109. Tai lieu, luan van5 of 109. iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Nội dung vấn đề nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Điểm mới của luận án.
Điểm bảo vệ của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ GRAPHIT:. 7 TÀI NGUYÊN, KHAI THÁC CHẾ BIẾN VÀ SỬ DỤNG.
Giới thiệu sơ lược về graphit. Tính chất hóa lý graphit. Các dạng tồn tại graphit trong tự nhiên. Ứng dụng của graphit trong cuộc sống.
Tiềm năng, phân bố, khai thác, phương pháp tuyển và sử dụng quặng graphit trên thế giới. Tiềm năng và phân bố quặng graphit trên thế giới. Tình hình khai thác quặng graphit trên thế giới. Tình hình tiêu thụ và giá bán quặng graphit trên thế giới.
Phương pháp tuyển quặng graphit. Sơ đồ tuyển quặng graphit dạng vảy trên thế giới. Tiềm năng, phân bố, các nghiên cứu công nghệ tuyển và sử dụng quặng graphit ở Việt Nam. Tiềm năng và phân bố quặng graphit của Việt Nam.
Tai lieu, luan van6 of 109. Nhu cầu và nguồn cung cấp graphit trong nước. Các nghiên cứu tuyển quặng graphit tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai.
Vị trí địa lý mỏ graphit Bảo Hà. Sơ lược đặc điểm địa chất và thành phần vật chất mỏ graphit Bảo Hà. Kết quả nghiên cứu sơ bộ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà. Nhận xét, đánh giá chương tổng quan.
31 THÀNH PHẦN VẬT CHẤT MẪU QUẶNG, ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU .1 Mục đích nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu thành phần vật chất mẫu quặng. Phân tích thành phần độ hạt.
Phân tích thành phần hóa học. Phân tích nhiễu xạ tia Rơnghen. Phân tích khoáng tướng, thạch học. Phân tích kính hiển vi điện tử quét (SEM).
Kết luận về nghiên cứu thành phần vật chất mẫu quặng graphit Bảo Hà. Định hướng nghiên cứu công nghệ. 44 NGHIÊN CỨU TUYỂN NỔI SƠ BỘ MẪU QUẶNG.1 Mục tiêu và phương pháp thí nghiệm. Thí nghiệm xác định đặc tính nghiền.
Thí nghiệm điều kiện chế độ tuyển nổi sơ bộ. Thí nghiệm xác định độ mịn nghiền tối ưu. Thí nghiệm xác định nồng độ tuyển nổi quặng graphit. Thí nghiệm xác định chi phí thuốc điều chỉnh môi trường.
Thí nghiệm xác định chi phí thuốc đè chìm. Tai lieu, luan van7 of 109. Thí nghiệm xác định chủng loại và chi phí thuốc tập hợp. Thí nghiệm xác định chủng loại và chi phí thuốc tạo bọt.
Thí nghiệm tuyển vét. Thí nghiệm tuyển tinh. Kết luận về thí nghiệm tuyển sơ bộ mẫu quặng graphit ở độ hạt nghiền thô. 62 NGHIÊN CỨU THU HỒI QUẶNG TINH GRAPHIT VẢY THÔ BẰNG NGHIỀN CHÀ XÁT VÀ TUYỂN NỔI.
Mục đích nghiên cứu. Khái niệm về công nghệ và thiết bị nghiền chà xát. Phương pháp luận đánh giá mức độ giải phóng khoáng vật bằng phân tích thành phần tỷ trọng trong dung dịch nặng. Thí nghiệm đánh giá mức độ giải phóng khoáng vật bằng phương pháp nghiền chà xát.
Phân tích thành phần tỷ trọng quặng tinh graphit tuyển sơ bộ cấp +0,149mm.2 Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số đến quá trình nghiền chà xát. Nghiên cứu điều kiện nghiền chà xát và tuyển nổi nâng cao chất lượng sản phẩm graphit. Xác định ảnh hưởng nồng độ bùn quặng. Xác định ảnh hưởng của tốc độ cánh khuấy đến hiệu quả quá trình nghiền chà xát.
Xác định tỷ lệ bi/quặng. Xác định ảnh hưởng thời gian nghiền chà xát. Kết luận về nghiên cứu thu hồi quặng tinh graphit vảy thô bằng nghiền chà xát và tuyển nổi. Tai lieu, luan van8 of 109.
vi CHƯƠNG 5. 88 NGHIÊN CỨU SƠ ĐỒ TUYỂN NỔI NHẰM THU HỒI TỐI ĐA QUẶNG TINH GRAPHIT DẠNG VẢY .1 Mục đích nghiên cứu. Thí nghiệm tuyển tinh thu hồi quặng tinh graphit hạt mịn. Thí nghiệm nghiền và tuyển lại sản phẩm trung gian .4 Thí nghiệm tuyển sơ đồ vòng kín.
Sơ đồ vòng kín với hai lần nghiền chà xát lại quặng tinh. Sơ đồ vòng kín với ba lần nghiền chà xát quặng tinh. Sơ đồ 5 xử lý sản phẩm trung gian đưa sang khâu tuyển tinh 4. Thí nghiệm tuyển quặng graphit quy mô pilot.
Tính toán, thiết kế lắp đặt chạy thử hệ thống thiết bị thí nghiệm pilot với năng suất 100 kg/h. Kết quả chạy thử nghiệm trên dây chuyền pilot. Kết quả phân tích quặng tinh và quặng thải chạy pilot. Nhận xét quá trình chạy pilot.
Sơ đồ kiến nghị và các chỉ tiêu công nghệ dự kiến. Kết luận chương 5. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 121 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA CÁC TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tai lieu, luan van9 of 109. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Đặc điểm của các loại graphit tự nhiên.
Trữ lượng, sản lượng graphit của một số nước trên thế giới [16]. Tiêu chuẩn chất lượng, lĩnh vực sử dụng, giá sản phẩm graphit [12]. Kết quả thí nghiệm nghiền - tuyển quặng graphit [21]. Thống kê trữ lượng, tài nguyên dự báo quặng graphit Việt Nam [1].
Khối lượng và hàm lượng của các đơn mẫu và mẫu gộp đại diện cho nghiên cứu công nghệ tuyển. Kết quả phân tích thành phần độ hạt quặng graphit mỏ Bảo Hà. Thành phần hóa học mẫu quặng graphit tổng hợp mỏ Bảo Hà. Kết quả phân tích rơnghen mẫu quặng graphit tổng hợp.
Thành phần khoáng vật chính trong các cấp hạt. Kết quả xác định thời gian nghiền mẫu quặng graphit mỏ Bảo Hà.2 Điều kiện và kết quả tuyển nổi sơ bộ quặng graphit. Kết quả thí nghiệm tuyển vét tuyển sơ bộ. Kết quả tuyển tinh và phân cấp độ hạt quặng tinh graphit tuyển sơ bộ.
Kết quả phân tích XRD các cấp hạt quặng tinh tuyển sơ bộ graphit. Kết quả phân tích EDX các cấp hạt quặng tinh graphit tuyển sơ bộ .1 Thành phần tỷ trọng quặng tinh graphit tuyển sơ bộ cấp +0,149mm.2 Điều kiện các thí nghiệm nghiền chà xát tinh quặng tuyển nổi graphit. Ảnh hưởng của nồng độ bùn đến kết quả nghiền chà xát. Ảnh hưởng của tốc độ nghiền đến kết quả nghiền chà xát.
Ảnh hưởng của tỷ lệ B/q đến hiệu quả nghiền chà xát.6 Điều kiện và kết quả các thí nghiệm tuyển nổi sau nghiền chà xát. Kết quả nghiền chà xát phân đoạn đến hiệu quả tuyển. Kết quả thí nghiệm tuyển tinh theo sơ đồ PA 1. Kết quả thí nghiệm tuyển tinh theo sơ đồ PA 2.
Kết quả thí nghiệm tuyển lại các sản phẩm trung gian theo sơ đồ 1. Tai lieu, luan van10 of 109. Kết quả nghiền tuyển lại các sản phẩm trung gian sơ đồ 2. Tổng hợp điều kiện và tiêu hao thuốc tuyển thí nghiệm.
Kết quả tuyển nổi vòng kín quặng graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 1. Kết quả tuyển nổi vòng kín quặng graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 2. Kết quả tuyển nổi vòng kín tuyển graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 3. Kết quả tuyển nổi vòng kín tuyển graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 4.
Kết quả tuyển nổi vòng kín tuyển graphit mỏ Bảo Hà theo sơ đồ 5. Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng tinh graphit vảy. Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng tinh graphit mịn. Thành phần khoáng vật quặng tinh graphit vảy.
Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng thải graphit. Các chỉ tiêu công nghệ chính. Kết quả thực nghiệm thí nghiệm trên dây chuyền pilot. Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng tinh graphit vảy.
Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng tinh graphit mịn. Thành phần hóa học đa nguyên tố quặng thải graphit. Thành phần khoáng vật quặng tinh graphit. Các chỉ tiêu dự kiến của quặng graphit mỏ Bảo Hà.
Tai lieu, luan van11 of 109. ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Mạng tinh thể graphit. Ảnh chụp quặng graphit tự nhiên.
Tỉ lệ sử dụng graphit vào các ngành công nghiệp năm 2019 [16] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hiến (2022). Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-cong-nghe-tuyen-quang-graphit-bao-ha-lao-cai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai, ứng dụng phương pháp tuyển nổi cải tiến hiệu suất cao.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tuyển khoáng. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.