Luận án tổng hợp vật liệu compozit Fe-MOFs/GO làm xúc tác quang phân hủy thuốc nhuộm
Luận án: MOFs Fe/GO ứng dụng quang xúc tác phân hủy thuốc nhuộm nước. Tổng hợp vật liệu compozit mới, hiệu quả cao.
Luan An
luận án
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giải pháp xử lý nước thải: Quang xúc tác và Fe-MOFs
- Số trang:
- 157 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giải pháp xử lý nước thải Quang xúc tác và Fe MOFs
Nền kinh tế xã hội phát triển cùng khoa học công nghệ. Các ngành công nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ, mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Nước thải từ các ngành dệt may, in, giấy, mỹ phẩm chứa nhiều chất ô nhiễm. Thuốc nhuộm hoạt tính và ion kim loại nặng là ví dụ điển hình. Đặc biệt, thuốc nhuộm hoạt tính rất khó phân hủy. Chúng có độ bền cao với ánh sáng, nhiệt độ và các tác nhân oxi hóa. Điều này đặt ra thách thức lớn trong công tác bảo vệ môi trường.
1.1. Thực trạng ô nhiễm nước thải dệt nhuộm nghiêm trọng
Công nghiệp dệt nhuộm tạo ra lượng lớn nước thải. Nước thải này chứa thuốc nhuộm hoạt tính. Thuốc nhuộm khó loại bỏ. Chúng có độ bền cao, gây hại môi trường. Các ion kim loại nặng cũng có mặt. Chúng là mối đe dọa đến hệ sinh thái. Sức khỏe con người cũng bị ảnh hưởng. Giải pháp xử lý triệt để là rất cần thiết.
1.2. Hạn chế phương pháp xử lý truyền thống
Nhiều phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm đã được áp dụng. Phương pháp cơ học, sinh học và hóa học là các cách tiếp cận phổ biến. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống này có giới hạn. Chúng thường không xử lý triệt để các chất ô nhiễm. Đặc biệt, các hợp chất hữu cơ bền vững vẫn còn tồn tại. Hiệu quả xử lý chưa đáp ứng yêu cầu. Cần tìm kiếm công nghệ mới, hiệu quả hơn.
1.3. Tiềm năng của quá trình oxi hóa tiên tiến AOPs
Quá trình oxi hóa tiên tiến (AOPs) là một giải pháp hiệu quả. AOPs sử dụng xúc tác quang hóa. Các chất bán dẫn như TiO2, ZnO, CdS được dùng. Xúc tác photo Fenton như Fe2O3, FeOOH cũng được nghiên cứu. Dưới tác động ánh sáng, electron và lỗ trống hình thành. Electron phản ứng với O2 tạo gốc O2•-. Lỗ trống phản ứng với H2O tạo gốc •OH. Các gốc tự do này có thế khử cao. Chúng oxi hóa chất hữu cơ, chất màu thành CO2 và H2O. AOPs có khả năng xử lý triệt để chất màu hữu cơ. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn.
II. Fe MOFs GO Vật liệu compozit quang xúc tác tiên tiến
Vật liệu khung kim loại hữu cơ (MOFs) đang nổi lên như một thế hệ xúc tác quang hóa mới. MOFs chứa các kim loại như Ti, Zn, Fe. Chúng cũng có các oxit kim loại. MOFs thể hiện khả năng quang xúc tác vượt trội. Vật liệu này ưu việt hơn các xúc tác truyền thống như nano TiO2, P25, ZnO, Fe2O3. Cấu trúc MOFs có độ xốp cao. Diện tích bề mặt lớn là một đặc tính quan trọng. Cấu trúc và tính chất vật liệu có thể được 'thiết kế'. Điều này dựa trên sự thay đổi Ligan và ion kim loại. MOFs có đặc tính độc đáo, khả năng ứng dụng cao. Chúng được dùng làm vật liệu trữ khí, tách khí, chất hấp phụ. Ngoài ra, MOFs còn là xúc tác, cảm biến, điện cực và chất mang thuốc. Sự kết hợp MOFs với Graphene Oxide (GO) tạo ra vật liệu compozit có tiềm năng lớn.
2.1. Ưu điểm vượt trội của vật liệu khung kim loại hữu cơ MOFs
MOFs có cấu trúc xốp đặc biệt. Chúng có diện tích bề mặt rất lớn. Điều này tăng cường khả năng hấp phụ và xúc tác. Tính chất của MOFs có thể điều chỉnh linh hoạt. Việc thay đổi Ligan và ion kim loại cho phép 'thiết kế' vật liệu. Các MOFs chứa Fe như Fe-MIL-53, Fe-MIL-88B được quan tâm. Chúng có hoạt tính quang xúc tác cao. MOFs mở ra nhiều ứng dụng mới trong công nghệ vật liệu.
2.2. Nâng cao hiệu quả quang xúc tác bằng Graphene Oxide GO
Để tăng cường tính năng MOFs, vật liệu compozit mới được nghiên cứu. MOFs kết hợp với vật liệu nano cacbon. Các compozit như MIL-53/rGO, MIL-88/GO, MIL-101/rGO đã được tổng hợp. Chúng cho thấy hoạt tính quang xúc tác cao. Graphene Oxide (GO) đóng vai trò quan trọng. GO là chất mang, giúp phân tán tinh thể MOFs. GO còn dẫn điện tử hiệu quả. Điều này giảm tái kết hợp e- và lỗ trống (h+). GO hấp thụ ánh sáng vùng nhìn thấy. Nó tăng cường hoạt tính quang hóa của vật liệu.
2.3. Lợi ích của vật liệu lai Hybrid materials Fe MOFs GO
Vật liệu lai Fe-MOFs/GO tận dụng ưu điểm của cả hai thành phần. Fe-MOFs cung cấp cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn. GO cải thiện khả năng dẫn điện tử và hấp thụ ánh sáng. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu compozit Fe-MOFs/GO. Vật liệu này có hoạt tính quang xúc tác vượt trội. Nó có khả năng phân hủy chất ô nhiễm hiệu quả. Vật liệu lai này là giải pháp hứa hẹn cho xử lý môi trường.
III. Tổng hợp vật liệu nano Fe MOFs GO thân thiện môi trường
Xu hướng hiện nay là áp dụng công nghệ xanh, sạch trong tổng hợp vật liệu. Phương pháp tổng hợp vật liệu MOFs truyền thống dùng nhiệt dung môi. Phương pháp này cần lượng lớn dung môi như DMF. DMF là hóa chất đắt tiền và độc hại. Điều này gây lo ngại về môi trường và chi phí. Nhiều nghiên cứu mới tập trung vào việc loại bỏ dung môi hữu cơ. Nước được sử dụng thay thế dung môi. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới sự bền vững. Ngoài ra, việc tổng hợp MOFs kích thước nano cũng được chú trọng. Nano MOFs có hiệu suất cao hơn so với MOFs micromet truyền thống. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đạt được kích thước nano mong muốn.
3.1. Phương pháp tổng hợp nano MOFs và compozit Fe MOFs GO
Nghiên cứu tập trung tổng hợp vật liệu MOF compozit chứa Fe. Các vật liệu bao gồm Fe-MIL-53/GO, Fe-MIL-88B/GO. Nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau được áp dụng. Phương pháp nhiệt dung môi vẫn được dùng trong một số trường hợp. Tuy nhiên, các phương pháp mới như thủy nhiệt, thủy nhiệt-vi sóng được ưu tiên. Kỹ thuật nghiền cơ hóa học cũng được sử dụng. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu nano compozit. Bao gồm nano Fe-MIL-53, Fe-MIL-88B, Fe-BTC và Graphene Oxide (GO).
3.2. Xu hướng tổng hợp vật liệu MOFs không dùng dung môi hữu cơ
Tổng hợp MOFs không dùng dung môi hữu cơ là một hướng nghiên cứu quan trọng. Phương pháp truyền thống sử dụng DMF độc hại và đắt tiền. Các nghiên cứu gần đây đã công bố phương pháp dùng nước thay thế dung môi hữu cơ. Điều này giảm thiểu tác động môi trường. Nó cũng giảm chi phí sản xuất. Đây là một bước tiến lớn trong công nghệ xanh. Phương pháp này đóng góp vào sự phát triển bền vững của vật liệu MOFs.
3.3. Tối ưu hóa kích thước hạt và cấu trúc vật liệu
Tổng hợp MOFs kích thước nano là một mục tiêu chính. Các kỹ thuật như siêu âm, vi sóng, nghiền cơ hóa được áp dụng. Chúng giúp kiểm soát kích thước hạt. Vật liệu nano MOFs có diện tích bề mặt lớn hơn. Điều này tăng cường hoạt tính quang xúc tác. Cấu trúc nano cũng cải thiện khả năng phân tán. Nó tối ưu hóa tương tác giữa Fe-MOFs và Graphene Oxide. Vật liệu compozit nano mang lại hiệu suất cao hơn.
IV. Ứng dụng vật liệu compozit Fe MOFs GO trong xử lý ô nhiễm
Vật liệu compozit Fe-MOFs/GO được nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng. Chúng được sử dụng làm xúc tác quang Fenton. Mục tiêu chính là xử lý các chất màu hữu cơ trong nước thải. Cụ thể, các thuốc nhuộm hoạt tính như RR-195 và RY-145 là đối tượng thử nghiệm. Khả năng phân hủy của vật liệu được đánh giá kỹ lưỡng trong môi trường nước. Kết quả cho thấy hiệu quả cao. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong xử lý ô nhiễm nước. Nó góp phần vào việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các ứng dụng hướng tới công nghệ xanh, sạch.
4.1. Khả năng phân hủy thuốc nhuộm hoạt tính hiệu quả
Vật liệu compozit Fe-MOFs/GO thể hiện khả năng phân hủy thuốc nhuộm vượt trội. Chúng hoạt động như xúc tác quang Fenton. Các thuốc nhuộm hoạt tính RR-195 và RY-145 bị phân hủy. Quá trình này diễn ra trong môi trường nước. Hiệu quả phân hủy cao. Điều này cho thấy tiềm năng thực tế của vật liệu. Vật liệu này có thể giải quyết vấn đề ô nhiễm thuốc nhuộm.
4.2. Xử lý triệt để các chất gây ô nhiễm hữu cơ trong nước thải
Hoạt tính quang xúc tác của Fe-MOFs/GO rất mạnh. Vật liệu tạo ra các gốc tự do oxi hóa mạnh. Các gốc này tấn công chất ô nhiễm hữu cơ. Chúng biến đổi chất màu hữu cơ thành CO2 và H2O. Điều này giúp xử lý triệt để nước thải. Đặc biệt là từ các ngành công nghiệp dệt nhuộm. Vật liệu này cung cấp giải pháp toàn diện. Nó loại bỏ hoàn toàn các chất độc hại.
4.3. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ xanh và sạch
Công nghệ xanh và sạch là ưu tiên hàng đầu. Vật liệu compozit Fe-MOFs/GO được tổng hợp theo hướng thân thiện môi trường. Việc không sử dụng dung môi hữu cơ là một ví dụ. Kích thước nano giúp tăng hiệu suất sử dụng. Ứng dụng này phù hợp với xu hướng phát triển bền vững. Nó mang lại giải pháp xử lý nước thải vừa hiệu quả vừa an toàn.
V. Nghiên cứu tổng quan về tính chất và hiệu quả quang xúc tác
Nghiên cứu bao gồm việc đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu tổng hợp. Các phương pháp hóa lý hiện đại được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là xác định rõ hình thái học và đặc tính hóa lý. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của vật liệu. Sau đó, khả năng xúc tác quang hóa được đánh giá. Việc này được thực hiện dưới tác động của ánh sáng. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quan trọng. Nó xác nhận hiệu quả của vật liệu compozit Fe-MOFs/GO. Nghiên cứu cũng đi sâu vào cơ chế phân hủy chất ô nhiễm.
5.1. Đặc trưng cấu trúc và hình thái học vật liệu Fe MOFs GO
Các vật liệu nano compozit được tổng hợp. Chúng được đặc trưng chi tiết bằng nhiều phương pháp. XRD, FT-IR, SEM, TEM, XPS, EDX là các kỹ thuật được sử dụng. BET, TG-DTA, UV-Vis cũng được áp dụng. Các phương pháp này xác định cấu trúc tinh thể. Chúng mô tả hình thái học bề mặt. Các tính chất hóa lý của vật liệu cũng được phân tích. Điều này đảm bảo hiểu biết sâu sắc về vật liệu.
5.2. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác Fenton dưới ánh sáng
Khả năng xúc tác quang hóa của vật liệu được đánh giá. Ánh sáng được dùng làm tác nhân kích thích. Hiệu quả phân hủy thuốc nhuộm được đo lường. Nghiên cứu tập trung vào hoạt tính quang xúc tác Fenton. Kết quả định lượng khả năng xử lý chất màu hữu cơ. Điều này xác định hiệu suất thực tế của vật liệu compozit Fe-MOFs/GO.
5.3. Cơ chế phân hủy chất ô nhiễm bằng gốc tự do
Dưới tác động của ánh sáng, electron (e-) và lỗ trống (h+) được tạo ra. Electron phản ứng với O2 tạo gốc O2•-. Lỗ trống phản ứng với H2O tạo gốc •OH. Các gốc tự do này có thế khử cao. Chúng là tác nhân oxi hóa mạnh. Các gốc này tấn công liên kết trong phân tử thuốc nhuộm. Chất màu hữu cơ bị phân hủy thành CO2 và H2O. Cơ chế này đảm bảo xử lý triệt để chất ô nhiễm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các ngành công nghiệp đã và đang phát triển mạnh mẽ, tác động tích cực đến nền kinh tế xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh đó nó cũng có tác động tiêu cực dẫn đến ô nhiễm môi trường và sức khỏe cộng đồng. Trong nước thải ngành công nghiệp dệt may, in, giấy, mỹ phẩm. có nhiều chất gây ô nhiễm môi trường như: thuốc nhuộm hoạt tính, các ion kim loại nặng.
thuốc nhuộm hoạt tính trong nước thải rất khó phân hủy vì chúng có độ bền cao với ánh sáng, nhiệt và các tác nhân oxi hóa khác. Trong những năm gần đây có nhiều công trình nghiên cứu và sử dụng các phương pháp khác nhau nhằm xử lý nước thải dệt nhuộm như phương pháp cơ học, sinh học và hóa học (sử dụng tác nhân oxi hóa như H2O2, O3, H2O2/O3) được áp dụng. Tuy nhiên, một số phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm truyền thống như: phương pháp cơ học, phương pháp sinh học. có hạn chế xử lý không triệt để các chất gây ô nhiễm này.
Phương pháp hiệu quả cao để xử lý nước thải dệt nhuộm là quá trình oxi hóa tiên tiến (AOPs) sử dụng xúc tác quang hóa là các chất bán dẫn như TiO2, ZnO, CdS.[1-3], xúc tác photo Fenton như: Fe2O3, FeOOH, Fe@Fe2O3. Dưới tác động của ánh sáng (photon), electron từ vùng hóa trị nhảy lên vùng dẫn tạo ra các electron (e-) và lỗ trống (h+). Lỗ trống (h+) tác dụng với H2O sinh ra gốc tự do •OH và e- tác dụng với O2 tạo ra gốc tự do O2• -. Các gốc tự do này có thế khử cao, có khả năng oxi hóa các chất hữu cơ, chất màu hữu cơ thành CO2 và H2O, vì vậy có thể xử lý triệt để các chất màu hữu cơ [1-4].
Để tăng cường hiệu quả xử lý, việc sử dụng xúc tác quang kết hợp tác nhân oxi hóa mạnh như H2O2 và O3 đã được nghiên cứu và phát triển mạnh trong những năm gần đây [3]. Gần đây, một thế hệ xúc tác quang hóa mới trên cơ sở vật liệu khung cơ kim MOFs (Metal-organic frameworks) chứa Ti, Zn, Fe… và các oxit có khả năng quang xúc tác hóa hơn hẳn quang xúc tác hóa truyền thống như nano TiO2, P25 (Degussa), ZnO, Fe2O3. Ưu việt của hệ vật liệu này là có cấu trúc xốp, có diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc và tính chất của vật liệu có thể được “thiết kế” dựa trên sự thay đổi Ligan và các ion kim loại khác nhau, do vậy hệ vật liệu MOFs này có những đặc tính độc đáo, đặc biệt hấp dẫn và có khả năng ứng dụng cao như làm vật liệu trữ khí, tách khí, chất hấp phụ, xúc tác, cảm biến, vật liệu làm điện cực trong cảm biến, chất mang thuốc … [7, 8].
1 Để tăng cường tính năng và khả năng ứng dụng của vật liệu MOFs, vật liệu compozit mới trên cơ sở vật liệu khung cơ kim được đặc biệt quan tâm nghiên cứu. Một số vật liệu compozit trên cơ sở nano MOFs và nano cacbon như MIL-53/rGO, MIL-88/GO, MIL-101/rGO cũng như MIL-53, MIL-88 và MIL101 chứa Fe/CNT, Fe/gC3N4 được tổng hợp và đánh giá có hoạt tính quang xúc tác cao trong phản ứng phân hủy các chất hữu cơ, chất màu hữu cơ trong môi trường nước [9-11]. Vai trò của các vật liệu nano cacbon không chỉ là chất mang, phân tán các tinh thể MOFs mà còn có vai trò rất quan trọng trong vật liệu là chất dẫn điện tử nhảy từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, làm giảm khả năng tái kết hợp giữa e- và hốc h+. Ngoài ra nano cacbon có khả năng hấp thụ ánh sáng vùng nhìn thấy, làm tăng hoạt tính quang hóa.
Hiện nay xu hướng áp dụng công nghệ xanh, sạch được đặc biệt chú trọng và phát triển. Phương pháp tổng hợp vật liệu MOFs truyền thống là phương pháp nhiệt dung môi. Trong phương pháp này, cần phải sử dụng lượng lớn dung môi như DMF, một hóa chất đắt tiền và rất độc hại. Một số nghiên cứu mới đây về tổng hợp vật liệu MOFs không sử dụng dung môi hữu cơ (dùng nước thay thế dung môi) đã được công bố [12-13].
Một bước tiến mới nữa trong tổng hợp vật liệu MOFs là đã tổng hợp thành công một số loại MOFs có kích thước nano (nano MOFs) thay thế cho MOFs truyền thống có kích thước hạt micromet khi sử dụng một số kỹ thuật như siêu âm, vi sóng, nghiền cơ hóa. trong tổng hợp vật liệu MOFs [14]. Để hội nhập với xu hướng mới trên thế giới về vật liệu khung cơ kim, trong luận án này ngoài việc tổng hợp vật liệu MOF compozit chứa Fe (Fe-MIL-53/GO, Fe-MIL- 88B/GO) sử dụng dung môi DMF, chúng tôi tập trung nghiên cứu tổng hợp vật liệu MOFs compozit không sử dụng dung môi hữu cơ, có cấu trúc nano và ứng dụng làm xúc tác quang Fenton để xử lý các chất màu hữu cơ (thuốc nhuộm hoạt tính RR-195 và RY-145) trong môi trường nước, chúng tôi đã lựa chọn đề tài luận án “Nghiên cứu tổng hợp hệ vật liệu compozit mới trên cơ sở MOFs chứa Fe và graphen oxit ứng dụng làm quang xúc tác để phân hủy thuốc nhuộm trong môi trường nước”. Nội dung nghiên cứu của luận án: - Nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu nano compozit mới, trên cơ sở nano Fe- MIL-53, Fe- MIL-88B, Fe-BTC và GO (graphen oxit) bằng các phương pháp khác nhau như nhiệt dung môi, thủy nhiệt, thủy nhiệt-vi sóng và nghiền cơ hóa học.
2 - Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc, hình thái học và các tính chất hóa lý của vật liệu tổng hợp được bằng các phương pháp hóa lý hiện đại như XRD, FT-IR, SEM, TEM, XPS, EDX, BET, TG-DTA, UV-Vis. - Đánh giá khả năng xúc tác quang hóa sử dụng ánh sáng vùng khả kiến trong phân hủy thuốc nhuộm RR-195, RY-145 trên các hệ vật liệu tổng hợp được. So sánh hoạt tính các hệ xúc tác trên để tìm ra được hệ xúc tác hiệu quả nhất trong phân hủy thuốc nhuộm RR-195, RY-145. - Nghiên cứu các yếu tố chính ảnh hưởng như pH, nồng độ H2O2, nồng độ chất màu ban đầu đến hiệu suất phân hủy chất màu hữu cơ.
- Nghiên cứu độ bền xúc tác cũng như khả năng tái sinh, tái sử dụng của xúc tác. - Đề xuất con đường phân hủy chất màu hữu cơ thông qua các sản phẩm trung gian hình thành trong quá trình phân hủy chất. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về vật liệu MOFs Vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOFs) được hình thành bởi hai cấu tử chính: ion kim loại hoặc tổ hợp (cluster) ion kim loại và một phân tử hữu cơ thường được gọi là chất kết nối (linker) [15].
Trong vật liệu MOFs, kim loại (Cr, Cu, Zn, Al, Ti, Fe.) và cầu nối hữu cơ (chính là các ligand) được liên kết với nhau bằng liên kết phối trí tạo nên một hệ thống khung mạng không gian ba chiều với những tính chất xốp đặc biệt [16]. Vật liệu MOFs có diện tích bề mặt riêng lớn, lớn hơn nhiều so với những vật liệu mao quản khác [17]. Quá trình tự sắp xếp và liên kết giữa các phối tử hữu cơ với các ion kim loại và các cụm tiểu phân kim loại trong vật liệu MOFs đã tạo thành một hệ thống khung mạng không gian ba chiều được thể hiện ở hình 1. Sự hình thành cấu trúc vật liệu MOFs [18] Để thuận lợi cho việc hình thành liên kết phối trí với ion kim loại, các nhóm chức thường sử dụng là cacboxylat, photphonat, sunfonat, amin hoặc nitril.
Các muối kim loại sử dụng cho tổng hợp vật liệu MOFs như FeCl3.4H2O … Các phân tử hữu cơ sử dụng trong quá trình tổng hợp MOFs để tạo ra các liên kết hữu cơ và các tâm kim loại với nhau để hình thành cấu trúc tinh thể xốp thường chứa các nhóm chức -COOH mô tả ở hình 1. Các ligand hữu cơ thường gặp trong cấu trúc MOFs [19] Hình 1.2 cho thấy một số ligand hữu cơ tiêu biểu được sử dụng để hình thành liên kết hữu cơ trong vật liệu MOFs. Ngày nay, các phân tử hữu cơ có cấu trúc khác cũng đã và đang được nghiên cứu để sử dụng cho quá trình tổng hợp vật liệu MOFs, nhằm tìm ra một loại vật liệu mới có tính chất ngày càng được cải tiến hơn so với vật liệu MOFs được tìm ra ban đầu. SBU là đơn vị cơ bản nhất đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và hình thành cấu trúc của MOFs.
Một số ví dụ về các SBU hình học được thể hiện trong hình 1. Ví dụ về các SBU của vật liệu MOFs từ cacboxylat Đa diện kim loại: màu xanh; O: đỏ; C: màu đen. Các đa giác hoặc đa diện được xác định bởi các nguyên tử cacbon của nhóm cacboxylat (điểm mở rộng có màu đỏ) [20] Nhiều công trình nghiên cứu đặc trưng và ứng dụng của vật liệu MOFs bằng cách thêm các nhóm amino, axit cacboxylic hay hiđroxil trong quá trình tổng hợp 5 vật liệu nhằm thay đổi các tính chất khác nhau của phối tử hữu cơ, đã tạo ra các loại MOFs cấu trúc mới, kích thước mao quản và kích thước tinh thể nano [21]. Các phương pháp tổng hợp MOFs Phương pháp truyền thống tổng hợp MOFs là phương pháp nhiệt dung môi (Solvo thermal method).
Tuy nhiên phương pháp này cũng có hạn chế như thời gian phản ứng dài, kích thước tinh thể lớn, khó khăn trong tổng hợp quy mô lớn. Ngoài phương pháp tổng hợp truyền thống nêu trên, một số phương pháp khác như thủy nhiệt, vi sóng, siêu âm, nghiền cơ-hóa học đã được nghiên cứu và phát triển (hình 1. Các phương pháp tổng hợp MOFs [22] 1. Phương pháp nhiệt dung môi Tổng hợp vật liệu MOFs bằng phương pháp nhiệt dung môi dựa trên sự thay đổi độ phân cực của dung môi kết hợp với nhiệt độ kết tinh thích hợp.
Hỗn hợp cầu nối hữu cơ và muối kim loại hòa tan trong dung môi được gia nhiệt (dưới 300C) trong khoảng 12 – 48 giờ để phát triển tinh thể. Các dung môi thường sử dụng là những dung môi phân cực, có nhiệt độ sôi cao như Dimetylformamit (DMF) dialkyl formamit, dimetyl sunfoxit (DMSO), acetonitrile hay nước [23]. Ưu điểm: thu được tinh thể MOFs có cấu trúc ổn định, độ tinh thể cao. Nhược điểm: thời gian phản ứng lâu, khó tổng hợp ở quy mô lớn, khó tìm được hệ dung môi phù hợp với cả độ phân cực của muối kim loại và cầu nối hữu cơ.
Ngoài ra phương pháp nhiệt dung môi còn gây ô nhiễm môi trường do dùng môi (DMF) có mùi khó chịu, độc hại và phải tiêu tốn một lượng dung môi lớn sử dụng để tổng hợp và rửa sản phẩm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu compozit Fe-MOFs/GO quang xúc tác (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-tong-hop-vat-lieu-compozit-fe-mofs-go-quang-xuc-tac-phan-huy-thuoc-nhuom
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu compozit Fe-MOFs/GO quang xúc tác" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: MOFs Fe/GO ứng dụng quang xúc tác phân hủy thuốc nhuộm nước. Tổng hợp vật liệu compozit mới, hiệu quả cao.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu compozit Fe-MOFs/GO quang xúc tác" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu compozit Fe-MOFs/GO quang xúc tác" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu compozit Fe-MOFs/GO quang xúc tác" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.