Luận án tổng hợp vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene làm cathode cải thiện pin sạc lithium-ion
Vật liệu composite LiFe₁₋ₓMₓPO₄/graphene nâng cao hiệu suất pin Li-ion nhờ cấu trúc nano tiên tiến, tăng dung lượng và tuổi thọ pin.
Luan An
Luận án
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu Pin Li-ion: Nhu cầu Lưu trữ Năng lượng Hiệu quả
- Số trang:
- 151 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu Pin Li ion Nhu cầu Lưu trữ Năng lượng Hiệu quả
Nguồn năng lượng hóa thạch đang cạn kiệt. Điều này gây ra mất cân bằng sinh thái, ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Mối lo ngại về biến đổi khí hậu trái đất tăng lên. Nhu cầu phát triển năng lượng tái tạo trở nên cấp thiết. Các nguồn như mặt trời, gió, thủy triều được đẩy mạnh khai thác. Tuy nhiên, năng lượng tái tạo cung cấp không liên tục. Điều kiện thời tiết ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sử dụng. Do đó, thiết bị lưu trữ năng lượng đóng vai trò quan trọng. Pin nhiên liệu, pin sạc, hệ thống LED là những giải pháp then chốt. Công nghệ pin sạc lithium-ion (Li-ion) đã mang lại thành tựu lớn. Pin Li-ion góp phần giảm ô nhiễm, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Pin sạc Li-ion đang chiếm lĩnh thị trường toàn cầu. Công nghệ này hỗ trợ chiến lược phát triển năng lượng bền vững. Nó giải quyết vấn đề gián đoạn của năng lượng tái tạo. Pin Li-ion sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Pin có sức điện động lớn, mật độ năng lượng cao. Tuổi thọ pin bền lâu, trọng lượng nhẹ. Pin lithium-ion cũng linh hoạt trong thiết kế. Những ưu điểm này giúp pin Li-ion thay thế pin truyền thống. Các loại pin như Ni-Cd, Ni-MH dần bị loại bỏ. Pin Li-ion hiện ứng dụng chính trong ba lĩnh vực. Các thiết bị điện tử cầm tay là một. Xe điện và động cơ điện lai là hai lĩnh vực lớn khác. Giá trị thị trường pin Li-ion đạt 22,5 tỉ USD vào năm 2016. Dự kiến con số này sẽ đạt 77,5 tỉ USD vào năm 2024. Pin lithium-ion hướng tới ứng dụng cho trạm phát điện công suất lớn. Sự phát triển không ngừng của pin Li-ion là động lực cho nền kinh tế xanh. Nó đảm bảo nguồn năng lượng ổn định cho tương lai.
1.1. Vai trò Pin Li ion trong Kỷ nguyên Năng lượng Tái tạo
Nguồn năng lượng hóa thạch đang cạn kiệt, gây ra mất cân bằng sinh thái và ô nhiễm môi trường. Điều này tạo ra mối lo ngại lớn về biến đổi khí hậu. Sự phát triển năng lượng tái tạo như mặt trời, gió, thủy triều trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, các nguồn năng lượng này cung cấp không liên tục, phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Do đó, thiết bị lưu trữ năng lượng là yếu tố quan trọng. Công nghệ pin sạc lithium-ion (Li-ion) đã mang lại những thành tựu lớn. Pin Li-ion góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Nó đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển năng lượng bền vững toàn cầu.
1.2. Ưu điểm và Ứng dụng Rộng rãi của Pin Lithium ion
Pin Li-ion có nhiều ưu điểm nổi bật. Pin sở hữu sức điện động lớn, mật độ năng lượng cao, tuổi thọ bền và trọng lượng nhẹ. Pin cũng linh hoạt trong thiết kế. Những lợi thế này giúp pin lithium-ion thay thế pin dự phòng truyền thống (Ni-Cd, Ni-MH). Pin Li-ion hiện ứng dụng chính cho thiết bị điện tử cầm tay, xe điện và động cơ điện lai. Thị trường pin Li-ion đạt 22,5 tỉ USD vào năm 2016. Dự kiến đạt 77,5 tỉ USD vào năm 2024, hướng tới trạm phát điện công suất lớn. Sự phát triển này khẳng định vị thế quan trọng của pin Li-ion trong tương lai.
II.Khắc phục Hạn chế Vật liệu Cathode LiFePO4 Hiện tại
Vật liệu điện cực cathode cho pin sạc Li-ion được nghiên cứu rộng rãi. Chúng phân loại theo ba nhóm cấu trúc chính. Nhóm thứ nhất là cấu trúc lớp, ví dụ LiCoO2. Vật liệu này được thương mại hóa từ 1992. LiCoO2 có dung lượng lý thuyết 248 mAh.g-1. Tuy nhiên, nó có hạn chế về công suất. Tính ổn định và độ an toàn chưa cao. Giá thành vật liệu này cũng là một rào cản. Nhóm thứ hai là vật liệu cấu trúc spinel (lập phương). LiMn2O4 là ví dụ điển hình. Dung lượng lý thuyết của LiMn2O4 tương đối thấp, khoảng 120 mAh.g-1. Vật liệu này kém bền với nhiệt. Nó dễ hòa tan trong dung dịch điện giải ở nhiệt độ cao. Dù vậy, LiMn2O4 có giá thành rẻ và thân thiện môi trường. Vùng thế hoạt động của nó cũng tương đối lớn. Nhóm thứ ba, vật liệu olivine, được đánh giá tối ưu nhất. Vật liệu này có cấu trúc bền, thuộc hệ trực thoi. Công thức tổng quát là LiMz(PO4)z. M chủ yếu là kim loại chuyển tiếp. Trong hai thập kỷ gần đây, nhóm vật liệu này thu hút sự quan tâm. Ưu thế của chúng bao gồm dung lượng cao, thế phẳng, ổn định và an toàn. Vật liệu LiFePO4 (LFP) là ứng cử viên sáng giá cho điện cực olivine. Tuy nhiên, LFP có những hạn chế đáng kể. Ion Li+ chỉ khuếch tán theo hướng [010] trong cấu trúc. Điều này dẫn đến hệ số khuếch tán và độ dẫn điện tử kém. Ion Fe2+ trong LFP cũng dễ bị oxy hóa. Đây là thách thức lớn đối với việc thương mại hóa LFP. Cần có giải pháp để cải thiện hiệu suất của vật liệu LiFePO4 này.
2.1. Phân loại Vật liệu Điện cực Dương và Thách thức
Vật liệu điện cực dương (cathode) cho pin Li-ion được phân loại thành ba nhóm cấu trúc chính. Nhóm cấu trúc lớp (LiCoO2) có dung lượng cao nhưng hạn chế về công suất, ổn định và giá thành. Nhóm cấu trúc spinel (LiMn2O4) có giá rẻ, thân thiện môi trường nhưng dung lượng thấp, kém bền nhiệt và dễ hòa tan. Những hạn chế này đòi hỏi tìm kiếm các vật liệu cathode mới, tối ưu hơn để đáp ứng nhu cầu thị trường pin lithium-ion ngày càng cao.
2.2. Giới hạn của Vật liệu LiFePO4 LFP trong Pin Li ion
Vật liệu LiFePO4 (LFP) thuộc nhóm cấu trúc olivine được xem là ứng cử viên sáng giá. LFP có ưu điểm về dung lượng, thế phẳng, độ ổn định và an toàn. Tuy nhiên, LFP còn tồn tại nhiều giới hạn. Ion Li+ chỉ khuếch tán theo hướng [010], dẫn đến hệ số khuếch tán và độ dẫn điện tử kém. Thêm vào đó, ion Fe2+ trong LFP dễ bị oxy hóa. Những nhược điểm này là thách thức lớn, cản trở việc thương mại hóa rộng rãi vật liệu LFP cho pin Li-ion hiệu suất cao.
III.Giải pháp Tiên tiến Vật liệu Composite LiFe1 xMxPO4 Graphene
Các công trình nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra hướng đi. Pha tạp hoặc phủ carbon nói chung. Đặc biệt là graphene nói riêng, có thể cải tiến LFP. Các vật liệu như LiFePO4, LiFexM1-xPO4 và LiFePO4/graphene đã được công bố. Chúng cho thấy khả năng nâng cao tính năng điện hóa. Tuy nhiên, một lỗ hổng nghiên cứu vẫn tồn tại. Chưa có công trình nào công bố vật liệu nano composite dạng LiFexM1-xMxPO4/graphene. Vật liệu này đòi hỏi pha tạp và phủ đồng thời. Nhu cầu thị trường pin sạc Li-ion thương mại rất cấp thiết. Các nhà nghiên cứu không ngừng cải tiến vật liệu pin. Mục tiêu là nâng cao tuổi thọ pin, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc mở rộng phạm vi ứng dụng pin cũng rất cần thiết. Đây là động lực cho lĩnh vực lưu trữ năng lượng. Luận án tập trung vào đề tài "Tổng hợp vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene làm cathode". Mục tiêu là cải thiện tính năng điện hóa pin lithium-ion. Vật liệu LFP là tiềm năng lớn cho xe điện. Nó có giá thành thấp và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, cần khắc phục nhược điểm về độ dẫn. Vật liệu composite mới sẽ tích hợp pha tạp ion kim loại M. Các ion M có thể là Mn, Ni, Y. Graphene cũng được phủ lên vật liệu nền LFP. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu cathode tiên tiến. Kì vọng vật liệu này sẽ giải quyết các vấn đề hiện tại của LFP. Nó mang lại hiệu suất cao hơn cho pin Li-ion. Vật liệu composite này đại diện cho một bước đột phá quan trọng.
3.1. Hướng tiếp cận Cải thiện LFP Pha tạp và Phủ Graphene
Các công trình khoa học đã chứng minh rằng pha tạp hoặc phủ carbon, đặc biệt là graphene, có thể cải tiến tính năng điện hóa của LiFePO4 (LFP). Các vật liệu như LiFePO4/graphene đã được nghiên cứu. Tuy nhiên, chưa có công bố nào về vật liệu nano composite LiFe1-xMxPO4/graphene tích hợp đồng thời cả pha tạp ion kim loại và lớp phủ graphene. Đây là hướng nghiên cứu mới, nhằm tối ưu hóa vật liệu cathode để đáp ứng nhu cầu pin Li-ion hiệu suất cao, tuổi thọ dài và thân thiện môi trường.
3.2. Vật liệu Nano Composite LiFe1 xMxPO4 Graphene Đột phá
Nghiên cứu này đề xuất tổng hợp vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene làm vật liệu điện cực dương (cathode) cho pin Li-ion. Vật liệu này kết hợp pha tạp ion kim loại M (Mn, Ni, Y) vào cấu trúc LiFePO4 (LFP) và phủ thêm graphene. Sự kết hợp kép này khắc phục các hạn chế vốn có của LFP về độ dẫn điện và khuếch tán ion. Mục tiêu là tạo ra một vật liệu composite nano đột phá. Vật liệu mới hứa hẹn cải thiện đáng kể tính năng điện hóa, nâng cao hiệu suất tổng thể của pin lithium-ion.
IV.Mục tiêu Nghiên cứu Phát triển Vật liệu Cathode Mới
Mục tiêu chính của luận án là tổng hợp thành công. Tổng hợp vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/Gr. Vật liệu này phải có kích thước hạt nano. Yêu cầu vật liệu phải đơn pha và kết tinh tốt. Việc tổng hợp này nhằm cải thiện các thông số điện hóa. Các thông số cần cải thiện bao gồm độ dẫn điện, hệ số khuếch tán và dung lượng. Hiệu suất của vật liệu mới cần tốt hơn LFP thông thường. So sánh với vật liệu LFP tổng hợp bằng phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal). Luận án sẽ nghiên cứu quy trình chế tạo LFP cấu trúc olivine. Phương pháp solvothermal được ưu tiên sử dụng. Nghiên cứu này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của quy trình. Vật liệu nanocomposite được tạo ra với chất lượng cao. Sau khi tổng hợp, vật liệu nanocomposite LiFe1-xMxPO4/Gr sẽ được nghiên cứu. Nghiên cứu cấu trúc, hình thái học và thành phần hóa học của vật liệu. Các phân tích chi tiết sẽ được thực hiện. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X, kính hiển vi điện tử. Phổ EDX và các phương pháp hóa lý khác cũng được sử dụng. Một mục tiêu quan trọng là nghiên cứu ảnh hưởng động học. Ảnh hưởng của quá trình đan cài ion Li+. Đặc biệt sau khi pha tạp ion kim loại Mn+ (Mn, Ni, Y). Các tỉ lệ pha tạp khác nhau sẽ được thử nghiệm. Lớp phủ màng graphene lên vật liệu nền LFP cũng được đánh giá. Nghiên cứu sự liên kết giữa vật liệu và màng graphene. Vai trò của graphene trong cấu trúc LiFe1-xMxPO4/Gr sẽ được làm rõ. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa tính năng điện hóa.
4.1. Tổng hợp Vật liệu Composite LiFe1 xMxPO4 Gr Kích thước Nano
Mục tiêu trọng tâm là tổng hợp thành công vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/Gr. Vật liệu phải có kích thước hạt nano, đơn pha và kết tinh tốt. Quy trình chế tạo vật liệu LFP cấu trúc olivine bằng phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal) sẽ được nghiên cứu. Việc này nhằm đảm bảo vật liệu nền đạt chất lượng cao. Từ đó, vật liệu composite được tạo ra với khả năng cải thiện đáng kể các thông số điện hóa như độ dẫn điện, hệ số khuếch tán và dung lượng so với LFP truyền thống.
4.2. Đánh giá Cấu trúc và Tính năng Điện hóa Tối ưu
Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc đánh giá chi tiết vật liệu nanocomposite LiFe1-xMxPO4/Gr. Cấu trúc, hình thái học và thành phần hóa học của vật liệu sẽ được phân tích. Các nghiên cứu động học đan cài ion Li+ sau khi pha tạp ion kim loại M (Mn, Ni, Y) với các tỉ lệ khác nhau sẽ được tiến hành. Ảnh hưởng của lớp phủ graphene lên vật liệu nền LFP cũng được đánh giá. Việc này giúp làm rõ vai trò của graphene và sự liên kết trong cấu trúc, từ đó tối ưu hóa tính năng điện hóa của vật liệu cathode.
V.Cải thiện Hiệu suất Pin Li ion bằng Độ Dẫn Điện Tăng cường
Một trong những hạn chế lớn của vật liệu LFP là độ dẫn điện tử thấp. Hệ số khuếch tán ion Li+ trong LFP cũng kém. Để khắc phục, vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene được phát triển. Việc pha tạp ion kim loại M (ví dụ Mn, Ni, Y) vào LFP. Điều này thay đổi cấu trúc điện tử của vật liệu. Nó có thể cải thiện độ dẫn điện bên trong. Graphene, với độ dẫn điện tử tuyệt vời, đóng vai trò quan trọng. Graphene tạo ra một mạng lưới dẫn điện hiệu quả. Mạng lưới này bao phủ các hạt vật liệu LFP. Nó tạo đường dẫn nhanh chóng cho electron. Đồng thời, cấu trúc mới cũng hỗ trợ quá trình khuếch tán ion Li+. Sự cải thiện độ dẫn điện tử và ion này là chìa khóa. Nó giúp tăng công suất và tốc độ sạc/xả của pin Li-ion. Vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene hứa hẹn nâng cao dung lượng pin. Dung lượng lý thuyết và dung lượng thực tế sẽ được cải thiện. Độ dẫn điện và khuếch tán tốt hơn hỗ trợ việc sử dụng tối đa vật liệu. Điều này dẫn đến dung lượng cao hơn mỗi đơn vị khối lượng. Ngoài ra, tính ổn định của vật liệu cũng được tăng cường. Graphene giúp bảo vệ vật liệu LFP khỏi sự phân hủy. Nó giảm thiểu sự oxy hóa của ion Fe2+. Điều này kéo dài tuổi thọ của pin Li-ion. Pin sẽ giữ được hiệu suất ổn định qua nhiều chu kỳ sạc/xả. Pin lithium-ion bền vững hơn đóng góp vào năng lượng sạch. Nó mở rộng ứng dụng cho xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng lớn. Vật liệu mới đáp ứng nhu cầu thị trường về pin hiệu suất cao, thân thiện môi trường.
5.1. Tăng cường Độ Dẫn Điện tử và Ion trong Vật liệu Cathode
Vật liệu LiFePO4 (LFP) truyền thống có độ dẫn điện tử và hệ số khuếch tán ion Li+ thấp. Để cải thiện, vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene tích hợp ion kim loại và graphene. Việc pha tạp ion kim loại M làm thay đổi cấu trúc điện tử, tăng độ dẫn bên trong. Lớp graphene tạo ra mạng lưới dẫn điện hiệu quả, cung cấp đường dẫn nhanh cho electron. Đồng thời, cấu trúc mới cũng hỗ trợ tối ưu hóa quá trình khuếch tán ion, từ đó nâng cao độ dẫn ion. Điều này là yếu tố then chốt để tăng công suất và tốc độ sạc/xả của pin Li-ion.
5.2. Nâng cao Dung lượng và Tuổi thọ Pin Lithium ion Bền vững
Vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene không chỉ tăng cường độ dẫn điện mà còn hứa hẹn nâng cao dung lượng pin Li-ion. Độ dẫn điện tử và độ dẫn ion được cải thiện giúp tối đa hóa việc sử dụng vật liệu, dẫn đến dung lượng cao hơn. Graphene đóng vai trò bảo vệ vật liệu LFP, giảm thiểu sự oxy hóa của Fe2+ và tăng cường tính ổn định. Điều này kéo dài đáng kể tuổi thọ của pin, đảm bảo hiệu suất ổn định qua nhiều chu kỳ sạc/xả. Pin lithium-ion bền vững hơn hỗ trợ mạnh mẽ cho xe điện và các hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Hiện nay nguồn năng lượng hóa thạch hay còn gọi năng lượng không tái tạo được dần trở nên cạn kiệt dẫn đến mất cân bằng sinh thái và ô nhiễm môi trường, gây ra mối lo ngại lớn cho sự thay đổi khí hậu trái đất. Điều này đã đẩy nhanh sự phát triển của năng lượng tái tạo như: mặt trời, gió, thủy triều. để giảm thiểu vấn đề khai thác các nguồn năng lượng hóa thạch và đảm bảo tính thân thiện môi trường. Tuy nhiên, các dạng năng lượng này cung cấp không liên tục và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, đã gây cản trở cho việc tận dụng khai thác sử dụng trong thực tế.
Do đó, sự phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng, tái tạo năng lượng, chẳng hạn như: pin nhiên liệu, pin sạc, hệ thống đèn LED, sinh khối (biomass). đã trở nên có vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng. Công nghệ pin sạc lithium-ion (Li-ion) ra đời đã mang lại những thành tựu lớn cho lĩnh vực khoa học ứng dụng góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Pin sạc đang chiếm lĩnh thị trường thiết bị cầm tay vì có lợi thế: sức điện động pin lớn, mật độ năng lượng cao, tuổi thọ bền, nhẹ, cũng như tính linh hoạt trong thiết kế.
Từ các ưu điểm nổi bật trên thì pin sạc Li- ion đã thay thế pin dự phòng truyền thống (Ni-Cd, Ni-NH…). Hiện nay pin Li-ion chủ yếu ứng dụng cho ba lĩnh vực chính: thiết bị điện tử cầm tay, xe điện và động cơ điện lai (Hình 1.1) với tổng giá trị đạt 22,5 tỉ USD vào năm 2016 và hướng tới sẽ sử dụng cho trạm phát điện có công suất lớn đạt 77,5 tỉ USD năm 2024. Các lĩnh vực ứng dụng của pin sạc Li-ion [1] 1 Đến nay, vật liệu làm điện cực cathode cho pin sạc Li-ion được nghiên cứu chủ yếu phân loại theo ba nhóm cấu trúc chính: - Nhóm thứ nhất là nhóm cấu trúc lớp (layers), tiêu biểu là vật liệu LiCoO2 (có dung lượng lý thuyết 248 mAh.g-1) được hãng Sony Energitech thương mại hóa năm 1992 với nhiều ưu điểm so với các thiết bị lưu trữ khác, nhưng vẫn chưa đáp ứng đa dạng ứng dụng do hạn chế về công suất chưa đủ lớn, tính ổn định và mức độ an toàn cũng như giá thành cao. - Nhóm thứ hai là vật liệu cấu trúc spinel (lập phương, tám mặt) với dạng công thức tổng quát AB2O4, cụ thể như vật liệu LiMn2O4 có dung lượng lý thuyết tương đối thấp 120 mAh.g-1, kém bền với nhiệt và dễ hòa tan trong môi trường dung dịch điện giải ở nhiệt độ cao mặc dù ưu điểm lớn của vật liệu này là giá thành rẻ, thân thiện với môi trường và vùng thế hoạt động tương đối lớn.
- Nhóm thứ ba được đánh giá là vật liệu làm điện cực tối ưu nhất có cấu trúc bền olivine thuộc hệ trực thoi (nhóm không gian Pbnm), công thức tổng quát LiMz(PO4)z trong đó M chủ yếu là các kim loại chuyển tiếp. Trong hai thập kỷ gần đây, nhóm vật liệu này đang được giới nghiên cứu quan tâm với nhờ ưu thế: dung lượng cao, thế phẳng, ổn định và an toàn. Vật liệu LiFePO4 (LFP) là một ứng cử viên sáng giá cho vật liệu điện cực thuộc cấu trúc olivine. Tuy nhiên, trong cấu trúc vật liệu này, ion Li+ chỉ khuếch tán theo hướng [010] trong cấu trúc đường hầm olivine nên hệ số khuếch tán và độ dẫn điện kém.
Ngoài ra ion Fe2+ trong LFP dễ bị oxi hóa, đây cũng là thách thức lớn để thương mại hóa vật liệu này. Các loại vật liệu LiFePO4, LiFexM1-xPO4 và LiFePO4/graphene đã được các công trình trên thế giới công bố cho thấy rằng pha tạp hoặc phủ carbon nói chung và graphene nói riêng có thể cải tiến tính năng điện hóa. Tuy nhiên, chưa có công trình nào công bố vật liệu nano composite dạng LiFexM1-xPO4/graphene (pha tạp và phủ đồng thời). Từ tính cấp thiết của thị trường pin sạc Li-ion thương mại các nhà nghiên cứu đã không ngừng cải tiến tối ưu vật liệu pin để nâng cao tuổi thọ, giảm thiểu ô 2 nhiễm môi trường và mở rộng phạm vi ứng dụng điều hết sức cần thiết cho lĩnh vực lưu trữ năng lượng.
Đó là lý do chọn đề tài luận án: “Tổng hợp vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene làm cathode để cải thiện tính năng điện hóa pin lithium-ion”. Với mong muốn hướng đến mục tiêu cải thiện và nâng cao tính năng điện hóa của vật liệu LiFePO4 (LFP) làm điện cực cathode cho pin sạc Li- ion. Vật liệu LFP là một trong những vật liệu tiềm năng ứng dụng trong xe điện với giá thành thấp và thân thiện môi trường. Mục tiêu của luận án Tổng hợp thành công vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/Gr có kích hạt nano, đơn pha kết tinh tốt nhằm cải thiện các thông số điện hóa: độ dẫn điện, hệ số khuếch tán và dung lượng tốt hơn vật liệu LFP tổng hợp bằng phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal) cụ thể hóa bằng các mục mục tiêu nhỏ sau: - Nghiên cứu quy trình chế tạo vật liệu cấu trúc olivine LFP bằng phương pháp solvothermal.
- Tổng hợp thành công vật liệu nanocomposite LiFe1-xMxPO4/Gr, nghiên cứu về cấu trúc, hình thái học và thành phần hóa học của vật liệu. - Nghiên cứu ảnh hưởng quá trình động học đan cài ion Li+ sau khi pha tạp ion kim loại Mn+ (Mn, Ni, Y) với nhiều tỉ lệ pha tạp khác nhau và phủ màng graphene lên vật liệu nền LFP. - Nghiên cứu đánh giá tính liên kết giữa vật liệu với màng mỏng graphene, cấu trúc LiFe1-xMxPO4/Gr cũng như vai trò graphene tác động tính chất dẫn điện và tính chất điện hóa lên vật liệu. - Đánh giá tính năng điện hóa (dung lượng, độ bền phóng sạc) của vật liệu điện cực LiFe1-xMxPO4/Gr trong mô hình bán pin cúc áo CR2032.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Tổng hợp vật liệu nanocomposite LiFe1-xMxPO4/Gr bằng phương pháp nhiệt dung môi sử dụng làm điện cực cathode cho pin sạc Li-ion và khảo sát và đánh giá mức độ ảnh hưởng vật liệu đối đến tính chất điện hóa khi thay đổi thành phần từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng. Phạm vi nghiên cứu 3. Phương pháp tổng hợp Chọn phương pháp nhiệt dung môi để tổng hợp vật liệu LiFe1- xMxPO4/Gr vì phương pháp này tiết kiệm chi phí, pha sạch và có tính khả thi cao.
Ngoài ra, phương pháp solvothermal được quan tâm và thay thế cho các phương pháp truyền thống trước đó bởi sản phẩm tạo ra ít tạp và kiểm soát kích thước hạt. Phương pháp nghiên cứu đánh giá - Phương pháp đánh giá cấu trúc, định tính và định lượng thành phần vật liệu: nhiễu xạ tia X (XRD), phổ Raman, phổ tán sắc năng lượng (EDS), phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), phổ quang điện tử tia X (XPS). - Phương pháp đánh giá hình thái hạt: hiển vi điện tử quét (SEM), hiển vi phát xạ trường (FESEM), hiển vi điện tử truyền qua (TEM-HRTEM), SEM-EDS- Mapping. - Phương pháp đánh giá về tính chất điện hóa: phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (CV), phương pháp đo chu kỳ phóng sạc, tổng trở điện hóa (EIS).
Cơ sở lý luận và tình hình nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận Vật liệu cấu trúc olivine LFP được xem là vật liệu lý tưởng sử dụng làm điện cực cathode cho pin sạc Li-ion vì tính ổn định, an toàn thân thiện với môi trường, dung lượng tương đối cao. LFP có thể tổng hợp bằng nhiều phương pháp khác nhau chẳng hạn như: hóa keo (sol-gel), pha rắn (solid state), vi sóng (microwave), đồng kết tủa (co- precipitation), nhiệt dung môi (solvothermal), thủy nhiệt (hydrothermal)… Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm khác nhau. Phương pháp nhiệt dung môi là một phương pháp được đánh giá cao bởi dung môi hòa tan tiền chất là các chất hữu cơ có độ nhớt do đó có thể kiểm soát kích thước hạt, hạn chế sự kết tụ hạt trong quá trình kết tinh.
Ngoài ra, thời gian tổng hợp dài là tín hiệu tốt để pha hình thành ổn định và hạn chế tạp chất, đây là nhưng yếu tố quyết định cải tiến hiệu suất tiết kiệm chi phí tổng hợp vật liệu. 4 Màng mỏng graphene có cấu trúc đặc biệt; khả năng kết dính, độ dẫn điện tốt; diện tích tiếp xúc bề mặt lớn; cách nhiệt và độ đàn hồi tốt; siêu nhẹ… chính vì vậy, graphene được giới nghiên cứu quan tâm nghiên cứu quan tâm làm vật liệu phủ được quan tâm. Với sự phát triển của Khoa học và Công nghệ ứng dụng đáp ứng nhiều thiết bị, máy móc hiện đại đủ độ tin cậy và chính xác cao dùng để phân tích xác định thành phần vật liệu composite có cấu trúc tương đối phức tạp. Tình hình nghiên cứu Tình hình nghiên cứu trên thế giới Vật liệu điện cực cathode LiCoO2 thương mại hóa (1992) với dung lượng thực tế đạt 155 mAh.g-1 so với dung lượng lý thuyết 248 mAh.
Vật liệu này có cấu trúc lớp nên không ổn định cấu trong quá trình phóng sạc dẫn đến dung lượng giảm nhanh. Thực tế, cobalt có hàm lượng chiếm trong vỏ trái đất thấp nên giá thành vật liệu này cao (450 USD/kWh). Hơn nữa, vật liệu này có tính độc nên sau khi thải ra nguy hại đến môi trường. Vật liệu LFP có cấu trúc ổn định olivine được J.
Goodenough cùng cộng sự đề xuất năm 1997 với dung lượng lý thuyết 170 mAh.g-1, vùng thế phẳng, giá thành trung bình và thân thiện môi trường. Tuy nhiên, Fe dễ bị oxi hóa, độ dẫn điện và hệ số khuếch tán thấp nên cải tiến tối ưu vật liệu là thách thức lớn cho giới nghiên cứu. Các hướng đề cập cải tiến hiện nay bao gồm: giảm kích thước hạt, pha tạp kim loại, phủ carbon, thay đổi phương pháp tổng hợp, thay đổi thông số hóa lý trong quá trình tổng hợp. Theo các báo cáo công bố gần đây vật liệu LFP đã được thương mại hóa với dung lượng đạt 145 -155 mAh.g-1 tại tốc độ phóng sạc C/10 và ổn định 100 chu kì.
Dung lượng này tương đối thấp so với dung lượng lý thuyết. Một thập kỉ gần đây, các nhóm nghiên cứu đã tập trung cải thiện vật liệu cathode chẳng hạn như phủ carbon (graphene oxide, carbon black, CNTs, graphene) chế tạo được vật liệu LFP/C đạt dung lượng 150-160 mAh.g-1, các công bố cho thấy rằng với tính chất hóa lí đặc biệt của graphene vì vậy khi phủ 5 graphene với các tỉ lệ 5- 12% graphene mang lại hiệu quả tốt hơn các loại thù hình carbon khác. Một số kết quả công bố khác hướng tới pha tạp các kim loại giàu số oxi hóa và vùng thế hoạt động cao với mong muốn cải thiện hệ số khuếch tán và độ dẫn điện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene cải thiện pin Li-ion (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-tong-hop-vat-lieu-composite-life1-xmxpo4-graphene-lam-cathode-de-cai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene cải thiện pin Li-ion" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vật liệu composite LiFe₁₋ₓMₓPO₄/graphene nâng cao hiệu suất pin Li-ion nhờ cấu trúc nano tiên tiến, tăng dung lượng và tuổi thọ pin.
Luận án "Vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene cải thiện pin Li-ion" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene cải thiện pin Li-ion" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu composite LiFe1-xMxPO4/graphene cải thiện pin Li-ion" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.