Luận án: Tổng hợp và đặc trưng xúc tác Pt/RGO, Pd/RGO ứng dụng oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2
Luận án tổng hợp và đặc trưng hệ xúc tác Pt/RGO, Pd/RGO ứng dụng oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2.
Công nghệ lọc hóa dầu / Hóa học (Điện hóa - Xúc tác)
Luan An
luận án
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pin nhiên liệu DAFC: Xúc tác điện hóa cho năng lượng sạch
- Số trang:
- 140 trang
- Chuyên ngành:
- Công nghệ lọc hóa dầu / Hóa học (Điện hóa - Xúc tác)
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pin nhiên liệu DAFC Xúc tác điện hóa cho năng lượng sạch
Đối mặt với sự cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch và tác động môi trường tiêu cực, phát triển năng lượng tái tạo là cấp thiết. Pin nhiên liệu cung cấp giải pháp chuyển đổi năng lượng hiệu quả, ít ô nhiễm. Pin nhiên liệu alcohol trực tiếp (DAFC) đặc biệt thu hút sự chú ý. Chúng cho phép chuyển đổi năng lượng cao, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm. Alcohol là nhiên liệu dễ sản xuất, có mật độ năng lượng tốt. Do đó, pin DAFC có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu xúc tác điện hóa đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa hiệu suất DAFC, hướng tới một tương lai năng lượng bền vững.
1.1. Nhu cầu năng lượng bền vững
Nguồn nhiên liệu hóa thạch dần cạn kiệt. Tác động bất lợi đến môi trường gia tăng. Phát triển năng lượng tái tạo và bền vững trở nên quan trọng. Pin nhiên liệu xuất hiện như một giải pháp hứa hẹn. Chúng chuyển đổi năng lượng hóa học thành điện năng. Hiệu suất cao, mức độ ô nhiễm thấp là ưu điểm chính. Xu hướng này định hình tương lai năng lượng.
1.2. Ưu điểm của pin nhiên liệu alcohol trực tiếp DAFC
Pin nhiên liệu alcohol trực tiếp (DAFC) nhận được sự quan tâm đặc biệt. DAFC có hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao. Mức độ ô nhiễm gần như bằng không. Alcohol là nguồn nhiên liệu dồi dào, dễ dàng lưu trữ và vận chuyển. Các nghiên cứu tập trung vào DAFC nhằm khai thác tối đa tiềm năng này. Xúc tác điện hóa đóng vai trò cốt lõi trong hoạt động của DAFC.
II.Thách thức với xúc tác Pt truyền thống trong DAFC
Xúc tác trên cơ sở Pt dạng khối được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có hoạt tính oxi hóa điện hóa alcohol cao. Tuy nhiên, Pt đối mặt nhiều rào cản thương mại hóa. Chi phí cao là một yếu tố đáng kể. Hiện tượng ngộ độc xúc tác bởi các hợp chất trung gian cũng là vấn đề nghiêm trọng. Các hợp chất như CO hấp phụ mạnh lên bề mặt Pt. Điều này làm giảm nhanh chóng hoạt tính xúc tác. Cải thiện độ bền và giảm chi phí là mục tiêu chính trong việc phát triển vật liệu nano Pt và các hợp kim xúc tác mới.
2.1. Hạn chế của xúc tác Pt khối
Xúc tác Pt truyền thống có hoạt tính cao. Chúng là lựa chọn chính cho quá trình oxi hóa điện hóa alcohol. Tuy nhiên, Pt dạng khối gặp khó khăn. Hoạt tính có thể không tối ưu. Khả năng chịu đựng môi trường phản ứng còn hạn chế. Cần phát triển các dạng xúc tác hiệu quả hơn.
2.2. Hiện tượng ngộ độc xúc tác CO
Một rào cản lớn là hiện tượng ngộ độc xúc tác. Các hợp chất trung gian như CO sinh ra trong quá trình oxi hóa alcohol. Chúng hấp phụ mạnh lên bề mặt Pt. Điều này làm giảm hoạt tính xúc tác đáng kể. Xúc tác điện hóa cần khả năng chống ngộ độc tốt hơn. Cải thiện độ bền hoạt tính là điều cần thiết.
2.3. Chi phí cao của vật liệu nano Pt
Platinum là kim loại quý hiếm. Chi phí cao của nó là một trở ngại lớn. Hạn chế khả năng thương mại hóa pin DAFC. Giảm thiểu lượng Pt sử dụng là mục tiêu trọng tâm. Phát triển vật liệu nano Pt và các hợp kim thay thế là hướng đi. Điều này giúp giảm giá thành sản phẩm.
III.Graphene oxit khử RGO Chất mang lý tưởng cho xúc tác
Graphene là vật liệu 2D độc đáo với tính chất hóa lý nổi trội. Cấu trúc mạng lục giác từ các nguyên tử carbon sp2 mang lại độ bền vượt trội và điện dẫn cao. Graphene oxit khử (RGO) là một ứng viên tiềm năng làm chất mang cho xúc tác điện hóa. RGO có diện tích bề mặt riêng cao. Nó có ái lực mạnh với các hạt nano kim loại, giúp cố định chúng hiệu quả. Độ dẫn điện cao của RGO thúc đẩy quá trình chuyển điện tử nhanh. Đồng thời, độ ổn định hóa học cao duy trì cấu trúc xúc tác ổn định trong môi trường phản ứng. RGO hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho quá trình xúc tác điện hóa, đặc biệt là trong việc phân tán các tiểu phân vật liệu nano Pt và Pd.
3.1. Cấu trúc và tính chất đặc biệt của graphene
Graphene được phát hiện vào năm 2004. Nó là tấm phẳng dày một lớp nguyên tử carbon. Các nguyên tử carbon ở trạng thái lai hóa sp2. Chúng tạo thành mạng lưới lục giác hình tổ ong. Liên kết C-C trong mặt phẳng rất bền. Graphene có điện dẫn cao và diện tích bề mặt riêng lớn. Các tính chất này tạo nền tảng cho nhiều ứng dụng.
3.2. Ưu điểm RGO làm chất mang xúc tác điện hóa
Graphene oxit khử (RGO) đáp ứng nhiều yêu cầu của chất mang xúc tác. RGO có diện tích bề mặt riêng cao. Ái lực mạnh giúp cố định hiệu quả hạt nano kim loại. Độ dẫn điện cao hỗ trợ chuyển điện tử nhanh. Độ ổn định hóa học cao giúp duy trì cấu trúc xúc tác. RGO tăng cường hoạt tính và độ bền của xúc tác điện hóa.
3.3. Phương pháp tổng hợp RGO
Các phương pháp tổng hợp graphene chia thành hai nhóm. Nhóm từ trên xuống (top down) và từ dưới lên (bottom up). Phương pháp từ trên xuống bao gồm cắt vi cơ. Hoặc sử dụng băng keo để tách các lớp graphite. Quá trình lặp lại nhiều lần. Tạo ra các mảnh carbon mỏng dần, cuối cùng là graphene đơn lớp. Đây là cách phổ biến để thu được RGO.
IV.Tổng hợp xúc tác Pt RGO Pd RGO cho oxi hóa alcohol
Luận án tập trung vào việc tìm kiếm phương pháp tổng hợp chất mang graphene mới. Mục tiêu là phân tán đồng đều các tiểu phân Pt ở cấp độ nano. Đồng thời, thay đổi và kết hợp các thành phần khác trong pha xúc tiến. Điều này nhằm cải thiện tính chất và độ bền hoạt tính của xúc tác Pt/RGO. Nghiên cứu cũng tập trung vào biến tính xúc tác trên cơ sở Pt/graphene để đạt hoạt tính điện hóa cao. Mục tiêu khác là giảm thiểu việc sử dụng kim loại quý như Pt. Các ứng dụng chính là trong phản ứng oxi hóa các alcohol mạch ngắn (methanol, ethanol). Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của xúc tác điện hóa.
4.1. Mục tiêu nghiên cứu luận án
Luận án hướng đến tổng hợp chất mang graphene mới. Phân tán đồng đều tiểu phân Pt ở cấp độ nano. Mục tiêu là cải thiện tính chất và độ bền hoạt tính xúc tác. Điều này đạt được thông qua thay đổi thành phần xúc tiến. Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng oxi hóa alcohol mạch ngắn. Đặc biệt là methanol và ethanol.
4.2. Phương pháp phân tán kim loại nano trên RGO
Phân tán kim loại ở cấp độ nano lên chất mang là phương pháp hiệu quả. Nó giúp tăng cường độ ổn định hoạt tính xúc tác. Ngăn ngừa thất thoát tiểu phân pha hoạt tính Pt. RGO là chất mang lý tưởng để cố định hạt nano Pt và Pd. Đảm bảo chúng không bị kết tinh hay rửa trôi. Từ đó kéo dài tuổi thọ xúc tác.
4.3. Phát triển xúc tác hợp kim Pt M RGO
Nhiều xúc tác hợp kim Pt-M mang trên graphene đã được nghiên cứu. Mục đích chính là giảm giá thành pin DAFC. Các kim loại quý và kim loại chuyển tiếp được sử dụng. Ví dụ: Pd, Au, Co, Ni, Ag, Fe. Các xúc tác biến tính thường thể hiện hoạt tính điện hóa cao hơn. So với xúc tác đơn kim loại Pt/graphene. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn.
V.Nghiên cứu oxi hóa methanol ethanol với xúc tác Pt Pd
Phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2, đặc biệt là methanol và ethanol, là trọng tâm của luận án. Các xúc tác Pt/RGO và Pd/RGO được nghiên cứu chi tiết về hoạt tính và độ bền. Sự có mặt của pha xúc tiến Pd trong các hợp kim Pt-Pd/RGO đã được chứng minh là cải thiện đáng kể khả năng chịu ngộ độc COads. Pd có khả năng thay đổi cấu trúc dải điện tử. Điều này làm giảm năng lượng hấp phụ của COads trên bề mặt xúc tác. Từ đó, tăng độ bền hoạt tính. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của xúc tác bimetal, hướng tới việc tối ưu hóa hiệu suất của pin nhiên liệu alcohol trực tiếp (DAFC) và giảm thiểu chi phí.
5.1. Phản ứng oxi hóa methanol điện hóa
Oxi hóa methanol điện hóa là phản ứng quan trọng trong DAFC. Xúc tác Pt/RGO cho thấy hoạt tính cao. Tuy nhiên, vẫn gặp vấn đề ngộ độc COads. Các sản phẩm trung gian hấp phụ lên bề mặt Pt. Điều này cản trở phản ứng tiếp diễn. Nâng cao khả năng chịu độc là yếu tố then chốt cho xúc tác Pt/RGO.
5.2. Phản ứng oxi hóa ethanol điện hóa
Oxi hóa ethanol phức tạp hơn methanol do liên kết C-C. Xúc tác hiệu quả cần khả năng bẻ gãy liên kết này. Xúc tác Pd/RGO được quan tâm nhờ hoạt tính tốt. Đặc biệt trong môi trường kiềm. Hợp kim Pt-Pd cũng cho thấy kết quả khả quan. Hướng tới oxi hóa hoàn toàn ethanol.
5.3. Vai trò của xúc tác Pd trong oxi hóa alcohol C1 C2
Sự có mặt của Pd trong xúc tác hợp kim thay đổi cấu trúc điện tử. Nó làm giảm năng lượng hấp phụ của COads trên bề mặt. Điều này tăng khả năng chịu ngộ độc cho xúc tác. Pd cũng có hoạt tính riêng trong oxi hóa alcohol, đặc biệt ethanol. Giúp tăng hoạt tính tổng thể và giảm lượng Pt sử dụng. Tăng độ bền hoạt tính cho xúc tác Pt/graphene.
VI.Cải thiện độ bền giảm chi phí xúc tác DAFC tiên tiến
Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện độ bền hoạt tính và giảm chi phí sản xuất xúc tác cho pin DAFC. Việc phân tán kim loại quý ở cấp độ nano trên chất mang graphene oxit khử (RGO) giúp tăng cường ổn định cấu trúc. Điều này ngăn ngừa sự thất thoát các tiểu phân pha hoạt tính Pt và Pd. Mục tiêu giảm thiểu việc sử dụng kim loại quý như Pt được thực hiện thông qua việc phát triển các hợp kim Pt-Pd/RGO. Các hợp kim này không chỉ duy trì hoạt tính cao mà còn giảm đáng kể giá thành. Kết quả của luận án hứa hẹn góp phần thúc đẩy ứng dụng rộng rãi của pin nhiên liệu alcohol trực tiếp (DAFC) và các quá trình xúc tác điện hóa khác, mang lại lợi ích khoa học và thực tiễn lớn.
6.1. Tăng cường ổn định hoạt tính xúc tác
Độ bền hoạt tính là yếu tố then chốt. Cần duy trì hiệu suất xúc tác lâu dài. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc xúc tác ổn định. Sử dụng chất mang RGO giúp cố định hạt tốt. Hạn chế sự kết tinh hoặc rửa trôi kim loại. Đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
6.2. Giảm thiểu sử dụng kim loại quý
Giảm lượng Pt là mục tiêu hàng đầu. Thay thế một phần bằng kim loại chuyển tiếp rẻ hơn. Hoặc sử dụng hợp kim Pt-Pd/RGO. Hoạt tính điện hóa vẫn cao. Đồng thời giảm đáng kể chi phí sản xuất. Đây là bước tiến quan trọng cho ứng dụng thương mại.
6.3. Triển vọng ứng dụng xúc tác Pt RGO và Pd RGO
Kết quả luận án góp phần thúc đẩy phát triển xúc tác. Đặc biệt là xúc tác trên cơ sở graphene và Pt/graphene. Ứng dụng trong các quá trình xúc tác nói chung. Và trong chế tạo pin nhiên liệu DAFC nói riêng. Đây là hướng nghiên cứu còn bỏ ngỏ. Nó có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Đứng trước thách thức do sự cạn kiệt dần dần các nguồn nhiên liệu hóa thạch cùng với tác động bất lợi của chúng đối với môi trường, yêu cầu phát triển các nguồn năng lượng tái tạo và bền vững ngày càng trở nên quan trọng. Trong bối cảnh đó, pin nhiên liệu nói chung và pin nhiên liệu sử dụng alcohol trực tiếp (DAFC) nói riêng, đã nhận được sự chú ý đặc biệt của các nhà khoa học do hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao và mức độ ô nhiễm gần như bằng “không”. Trong số các xúc tác truyền thống sử dụng cho pin DAFC, xúc tác trên cơ sở Pt dạng khối được nghiên cứu rộng rãi nhờ hoạt tính oxi hóa điện hóa các alcohol cao. Tuy nhiên, chi phí cao và hiện tượng ngộ độc xúc tác một cách dễ dàng bởi các hợp chất trung gian sinh ra trong quá trình oxi hóa alcohol là những rào cản trong việc thương mại hóa loại thiết bị này.
Một cách hiệu quả để tăng cường độ ổn định hoạt tính của xúc tác, ngăn ngừa phần nào sự thất thoát các tiểu phân pha hoạt tính Pt, là cần phân tán chúng ở cấp độ nano lên một chất mang phù hợp. Graphene với các tính chất hóa lí nổi trội hiện đang là một trong những ứng viên tiềm năng nhất nhờ đáp ứng tốt các yêu cầu như: có diện tích bề mặt riêng cao và ái lực mạnh đối với các hạt nano kim loại để đảm bảo khả năng cố định hiệu quả của chúng, độ dẫn điện cao giúp chuyển điện tử nhanh trong nhiều phản ứng oxi hóa khử, độ ổn định hóa học cao trong môi trường phản ứng để duy trì cấu trúc xúc tác ổn định. Bằng các nghiên cứu thăm dò, người ta kỳ vọng rằng graphene có thể mang lại nhiều lợi ích hơn cho quá trình xúc tác điện hóa. Mặt khác, với mục đích giảm giá thành pin DAFC, nhiều xúc tác hợp kim Pt-M mang trên graphene đã được nghiên cứu, điển hình là các chất xúc tiến trên cơ sở kim loại quí và kim loại chuyển tiếp như Pd, Au, Co, Ni, Ag Fe….
Nhìn chung, các xúc tác biến tính thường thể hiện hoạt tính điện hóa cao hơn so với xúc tác đơn kim loại Pt/graphene. Ngoài ra, sự có mặt của pha 1 xúc tiến còn có tác dụng thay đổi cấu trúc dải điện tử, do đó làm giảm năng lượng hấp phụ của hợp chất trung gian COads trên bề mặt xúc tác, dẫn đến tăng khả năng chịu ngộ độc và tăng độ bền hoạt tính cho xúc tác Pt/graphene. Không nằm ngoài xu hướng chung của thế giới, các nghiên cứu về graphene và pin nhiên liệu DAFC cũng đang nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học trong nước. Đặc biệt, từ năm 2012, Phòng Thí nghiệm Trọng điểm công nghệ lọc hóa dầu đã nghiên cứu về những xúc tác trên cơ sở Pt/graphene ứng dụng cho pin DAFC và đến nay vẫn đang tiếp tục theo đuổi hướng nghiên cứu mới mẻ này.
Nằm trong khuôn khổ các hướng nghiên cứu của Phòng Thí nghiệm Trọng điểm công nghệ lọc hóa dầu, đề tài luận án này hướng đến mục tiêu: tìm kiếm phương pháp tổng hợp chất mang graphene mới, phân tán đồng đều các tiểu phân Pt ở cấp độ nano, thay đổi và kết hợp các thành phần khác nhau trong pha xúc tiến nhằm cải thiện tính chất và độ bền hoạt tính xúc tác Pt/graphene. Trên cơ sở này, luận án sẽ tập trung nghiên cứu biến tính xúc tác trên cơ sở Pt/graphene có hoạt tính điện hóa cao và giảm thiểu việc sử dụng kim loại quí như Pt, ứng dụng trong các phản ứng oxi hóa các alcohol mạch ngắn (methanol, ethanol). Đây là hướng nghiên cứu còn bỏ ngỏ, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, hy vọng rằng kết quả của luận án sẽ góp phần thúc đẩy hướng phát triển xúc tác trên cơ sở graphene và Pt/graphene cho các quá trình xúc tác nói chung và trong chế tạo pin nhiên liệu DAFC nói riêng. 2 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.
Giới thiệu về graphene 1. Cấu tạo, tính chất và các phương pháp tổng hợp graphene 1.Cấu tạo và tính chất của graphene Graphene được phát hiện bởi Andre Geim and Kostya Novoselov vào năm 2004 bằng một phương pháp rất khiêm tốn. Họ lấy một miếng băng dính và dán nó lên một miếng graphite (chất liệu dùng làm ruột bút chì). Băng dính làm tróc ra những mảng carbon dày nhiều lớp.
Nhưng bằng cách dùng đi dùng lại miếng băng dính, các mảng carbon ngày một mỏng hơn có thể được bóc ra, trong đó có một số mảng cuối cùng chỉ dày có một lớp đó chính là graphene. Graphene là tấm phẳng dày bằng một lớp nguyên tử của các nguyên tử carbon ở trạng thái lai hóa sp2 tạo thành một mạng lưới lục giác hình tổ ong. Trong mặt phẳng là liên kết cộng hóa trị C-C rất bền và giữa các mặt phẳng là các liên kết yếu.Phương pháp tổng hợp graphene Các phương pháp tổng hợp graphene thường được chia thành hai nhóm phương pháp từ trên xuống (top down) và từ dưới lên (bottom up). Các phương pháp từ trên xuống (top down) Phương pháp cắt vi cơ (micromechanical cleavage): Phương pháp này tách graphite thành những miếng mỏng bằng cách nạo hoặc chà graphite vào một mặt phẳng khác, từ đó có thể gỡ những miếng graphite với độ dày khoảng 100 nguyên tử.
Phương pháp sử dụng băng keo: Phương pháp này sử dụng băng keo để tách các lớp graphite thành graphene. Tấm graphite được gắn lên một miếng băng keo đặc biệt, dán hai đầu lại với nhau, rồi mở băng keo ra. Cứ làm như vậy nhiều lần cho đến khi miếng graphite trở nên thật mỏng. Qua đó, mảnh graphite được tách ra từng lớp một, ngày càng mỏng, sau đó người ta phân tán chúng vào acetone.
Trong hỗn hợp thu được có cả những đơn lớp carbon chỉ dày 1 nguyên tử. Phương pháp này được Geim và các đồng nghiệp sử dụng để tạo ra graphene vào năm 2004 [1]. Phương pháp bóc tách pha lỏng: Các phương pháp trên dùng để tạo graphene trong môi trường chân không hoặc môi trường khí trơ. Còn phương pháp này có thể sử dụng năng lượng hóa học để tách các lớp graphene từ graphite.
Quá trình bóc tách pha lỏng bao gồm ba bước: (1) phân tán graphite trong dung môi, (2) bóc tách, (3) lọc lấy sản phẩm. Nhìn chung,các phương pháp này sử dụng năng lượng cơ học, năng lượng hóa học để tách các tấm graphite có độ tinh khiết cao thành các lớp đơn graphene riêng lẻ. Chúng có ưu điểm là chế tạo đơn giản, rẻ tiền và không cần các thiết bị đặc biệt. Tuy nhiên, nhược điểm của chúng là chất lượng màng không đồng đều, độ lặp lại thấp, không thể chế tạo với số lượng lớn và khó khống chế [2].
Phương pháp từ dưới lên (bottom up) Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD): Lắng đọng pha hơi hóa học là quá trình sử dụng để lắng đọng và phát triển màng mỏng, tinh thể từ các tiền chất dạng rắn, lỏng, khí của nhiều loại vật liệu. Có nhiều loại 4 CVD khác nhau như lắng đọng pha hơi nhiệt hóa học, lắng đọng pha hơi hóa học tăng cường plasma…. Phương pháp lắng đọng pha hơi nhiệt hóa học (thermal CVD) trên đế kim loại: Đây là một phương pháp mới, hiệu quả được sử dụng để tổng hợp graphene. Phương pháp này được Umeno và các đồng nghiệp sử dụng để tổng hợp graphene vào năm 2006.
Trong phương pháp này các tiền chất được sử dụng đều thân thiện với môi trường và có giá thành thấp. Các đế kim loại sử dụng ở đây thường là các lá Ni, Cu, Co [3]. Ngoài ra graphene cũng có thể tổng hợp trên một số đế bán dẫn để phục vụ cho các ứng dụng trong lĩnh vực điện tử. Nhược điểm của phương pháp này là chất lượng sản phẩm thấp (do có nhiều sai hỏng trong mạng tinh thể).
Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học tăng cường plasma: Đây là một phương pháp hiệu quả dùng để tổng hợp graphene với diện tích lớn. Ưu điểm nổi trội của phương pháp này so với phương pháp thermal CVD là tổng hợp graphene tại nhiệt độ thấp. Graphene được tổng hợp từ methane ở nhiệt độ dưới 500oC [4]. Phương pháp Epitaxy chùm phân tử: là phương pháp sử dụng năng lượng của chùm phân tử tạo ra hơi carbon và lắng đọng chúng trên đơn tinh thể trong chân không siêu cao.
Đây là một phương pháp đầy hứa hẹn dùng để chế tạo graphene với độ tinh khiết cao trên nhiều loại đế khác nhau. Graphene chế tạo theo phương pháp này phù hợp cho các thiết bị có yêu cầu cao về chất lượng và độ tinh khiết [3]. Ứng dụng của graphene trong phản ứng điện hóa Graphene là vật liệu có nhiều tính chất đặc biệt như siêu dẫn, diện tích bề mặt riêng lớn, mật độ thấp, tính linh động điện tử cao, độ cứng rất lớn (gấp hàng trăm lần so với thép) và nó là vật liệu rất mỏng, gần như trong suốt với ánh sáng [1]. Bởi vậy, vật liệu này đã và đang được nghiên cứu mạnh mẽ cho 5 nhiều lĩnh vực ứng dụng quan trọng như y sinh, cảm biến, quang xúc tác, khử nước, phát hiện khí, thiết bị lưu trữ năng lượng, pin mặt trời, bóng bán dẫn, cảm biến, vật liệu tổng hợp composite và làm chất mang xúc tác điện hóa…[5, 6].
Một số lĩnh vực ứng dụng của vật liệu trên cơ sở graphene [5] Hình 1.2 cho thấy các ứng dụng định hướng công nghiệp của graphene, trong đó các ứng dụng liên quan đến năng lượng và ứng dụng điện tử chiếm tỉ lệ cao nhất, trong khi vật liệu tổng hợp chiếm 11% trong các ứng dụng. Số ấn phẩm graphene liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu năng lượng từ tạp chí Năng lượng, Elsevier (nguồn: Web of Science) 6 Tầm quan trọng của các vật liệu tổng hợp từ graphene còn thể hiện rõ từ sự gia tăng số lượng ấn phẩm graphene liên quan đến các ứng dụng năng lượng từ tạp chí Năng lượng (hình 1. Xu hướng nghiên cứu gần đây tập trung vào các ứng dụng của graphene trong cảm biến hóa học, làm thiết bị lưu trữ năng lượng (siêu tụ điện – super capacitor) và làm chất mang xúc tác điện hóa. Ứng dụng trong cảm biến Phân tích cảm biến điện hóa ngày càng được phát triển mạnh mẽ đối với các loại chất có hoạt tính điện hóa nhờ các ưu điểm như nhanh chóng, chính xác, lại có thể di động và ít tốn kém.
Vật liệu carbon nói chung (graphite hoặc carbon thủy tinh) được sử dụng rộng rãi làm vật liệu điện cực trong phân tích điện hóa và công nghiệp nhờ chi phí thấp, bền hóa học, tương đối trơ về mặt điện hóa và có hoạt tính xúc tác điện hóa đối với nhiều phản ứng oxi hóa khử.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tổng hợp xúc tác Pt/RGO Pd/RGO oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-tong-hop-va-dac-trung-cac-he-xuc-tac-tren-co-so-pt-rgo-va-pd-rgo-ung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tổng hợp xúc tác Pt/RGO Pd/RGO oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tổng hợp và đặc trưng hệ xúc tác Pt/RGO, Pd/RGO ứng dụng oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2.
Luận án "Luận án tổng hợp xúc tác Pt/RGO Pd/RGO oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tổng hợp xúc tác Pt/RGO Pd/RGO oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2" thuộc chuyên ngành Công nghệ lọc hóa dầu / Hóa học (Điện hóa - Xúc tác). Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Luận án tổng hợp xúc tác Pt/RGO Pd/RGO oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tổng hợp xúc tác Pt/RGO Pd/RGO oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tổng hợp xúc tác Pt/RGO Pd/RGO oxi hóa điện hóa alcohol C1-C2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.