Luận án tiến sĩ: Chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma Co-60 và ứng dụng y học, nông nghiệp
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma Co-60 và ứng dụng y học, nông nghiệp.
Luan An
Luận văn
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Keo bạc nano: Tiềm năng ứng dụng AgNPs
- Số trang:
- 162 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Keo bạc nano Tiềm năng ứng dụng AgNPs
Keo bạc nano, hay AgNPs, đại diện cho một nhóm vật liệu nano tiên tiến. Các hạt nano bạc sở hữu kích thước siêu nhỏ, thường trong khoảng 1-100 nanomet. Kích thước này mang lại các tính chất vật lý, hóa học và sinh học đặc biệt, khác biệt so với bạc khối. Khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ của hạt nano bạc đã thu hút sự chú ý rộng rãi. Chúng có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ hơn về đặc tính và ứng dụng của chúng. Việc tổng hợp nano bạc hiệu quả là trọng tâm phát triển. Các ứng dụng bao gồm y tế, nông nghiệp, dệt may, và xử lý nước. Sự quan tâm đến keo bạc nano tiếp tục tăng. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu AgNPs ổn định, an toàn và hiệu quả.
1.1. Khái niệm và đặc điểm nổi bật của hạt nano bạc
Hạt nano bạc là các cấu trúc bạc có kích thước cực kỳ nhỏ. Chúng có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn. Đặc điểm này quyết định nhiều tính chất độc đáo của AgNPs. Quang phổ hấp thụ UV-Vis là một công cụ quan trọng để xác định sự hình thành hạt nano bạc. Phổ UV-Vis cho thấy đỉnh hấp thụ plasmon bề mặt đặc trưng. Kích thước và hình dạng hạt ảnh hưởng đến vị trí và cường độ đỉnh này. Các phương pháp khác như TEM và XRD cung cấp thông tin chi tiết về hình thái và cấu trúc tinh thể của hạt nano bạc. Độ ổn định của keo bạc nano cũng là một yếu tố then chốt. Sự ổn định được duy trì bởi các tác nhân bảo vệ. Mục tiêu là tạo ra các hạt nano bạc đồng đều và bền vững cho các ứng dụng thực tiễn.
1.2. Ứng dụng rộng rãi của keo bạc nano trong đời sống
Keo bạc nano có ứng dụng đa dạng nhờ tính chất kháng khuẩn vượt trội. Trong y tế, AgNPs được dùng trong băng vết thương, thiết bị y tế. Chúng giúp ngăn ngừa nhiễm trùng. Trong nông nghiệp, hạt nano bạc được nghiên cứu làm thuốc bảo vệ thực vật, tăng cường sự phát triển của cây trồng. Ngành dệt may sử dụng AgNPs để tạo ra vải kháng khuẩn. Sản phẩm điện tử cũng dùng keo bạc nano cho các ứng dụng dẫn điện. Khả năng xử lý nước của AgNPs giúp loại bỏ vi khuẩn và virus. Sự phát triển các phương pháp tổng hợp nano bạc hiệu quả mở ra nhiều cánh cửa ứng dụng mới. Nghiên cứu liên tục tối ưu hóa quy trình. Điều này nhằm khai thác triệt để tiềm năng của vật liệu nano bạc.
II.Chế tạo hạt nano bạc Phương pháp bức xạ gamma Co 60
Phương pháp bức xạ gamma Co-60 nổi bật trong tổng hợp nano bạc. Nó cung cấp một cách sạch, hiệu quả để tạo ra hạt nano bạc. Tia gamma từ nguồn Co-60 có khả năng khử ion bạc thành bạc kim loại. Quá trình này không yêu cầu chất khử hóa học độc hại. Bức xạ gamma tạo ra các gốc tự do mạnh trong dung môi. Các gốc này khởi xướng quá trình khử. Đây là một phương pháp kiểm soát tốt kích thước và hình dạng của AgNPs. Việc sử dụng nguồn Co-60 giúp kiểm soát liều xạ chính xác. Liều xạ gamma ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành hạt. Các yếu tố như nồng độ ion bạc và chất ổn định cũng đóng vai trò quan trọng. Phương pháp này đảm bảo độ tinh khiết cao cho keo bạc nano cuối cùng. Nó cũng có khả năng sản xuất quy mô lớn.
2.1. Cơ chế tổng hợp nano bạc bằng chiếu xạ gamma Co 60
Chiếu xạ gamma Co-60 tạo ra các điện tử solvat hóa và gốc tự do. Những tác nhân này là chất khử mạnh. Chúng chuyển đổi ion bạc (Ag+) thành nguyên tử bạc (Ag0). Các nguyên tử bạc sau đó kết tụ lại thành hạt nano bạc. Quá trình này diễn ra nhanh chóng và đồng đều. Kiểm soát liều xạ gamma là chìa khóa để điều chỉnh kích thước hạt. Liều xạ cao hơn thường tạo ra hạt nhỏ hơn. Cơ chế này loại bỏ nhu cầu sử dụng các chất khử hóa học. Điều này làm giảm độc tính và tạp chất trong keo bạc nano. Nguồn Co-60 đảm bảo năng lượng bức xạ ổn định. Điều này góp phần vào độ tái lập cao của quy trình. Đây là một phương pháp tổng hợp nano bạc hiệu quả và thân thiện môi trường.
2.2. Ưu điểm của tia gamma trong chế tạo AgNPs
Phương pháp sử dụng tia gamma từ nguồn Co-60 mang lại nhiều ưu điểm. Đầu tiên, đây là một phương pháp sạch. Nó không cần hóa chất khử độc hại, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Thứ hai, quá trình chiếu xạ gamma cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt. Kích thước hạt nano bạc có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi liều xạ và nồng độ chất ban đầu. Thứ ba, sản phẩm keo bạc nano có độ tinh khiết cao. Không có dư lượng chất khử hoặc sản phẩm phụ không mong muốn. Thứ tư, phương pháp này phù hợp cho sản xuất quy mô lớn. Nó có tiềm năng ứng dụng công nghiệp. Cuối cùng, tia gamma có khả năng xuyên thấu cao. Nó đảm bảo sự đồng đều của quá trình phản ứng trong toàn bộ thể tích dung dịch. Những ưu điểm này làm cho bức xạ gamma Co-60 trở thành lựa chọn hấp dẫn để tổng hợp nano bạc.
III.Tối ưu hóa Tổng hợp nano bạc với các chất ổn định polymer
Việc sử dụng các chất ổn định polymer là yếu tố then chốt trong tổng hợp nano bạc. Các polymer như PVA, PVP và Chitosan đóng vai trò kép. Chúng không chỉ ổn định hạt nano bạc, mà còn kiểm soát kích thước và ngăn ngừa sự kết tụ. Tối ưu hóa nồng độ polymer là cần thiết. Nồng độ quá thấp không đủ ổn định. Nồng độ quá cao có thể tạo ra hạt lớn hoặc không đồng đều. Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát ảnh hưởng của các loại polymer khác nhau. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu cho từng loại. Các thông số như liều xạ, nồng độ ion bạc và pH cũng được xem xét. Kết quả cho thấy mỗi polymer có cơ chế ổn định AgNPs riêng. Sự lựa chọn polymer phù hợp ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng keo bạc nano.
3.1. Ảnh hưởng của polymer PVA PVP đến kích thước hạt
PVA (Polyvinyl alcohol) và PVP (Polyvinyl pyrrolidone) là hai polymer phổ biến. Chúng được dùng để ổn định hạt nano bạc. PVA tạo ra một lớp phủ bảo vệ quanh AgNPs. Nó ngăn chặn sự kết tụ của các hạt. PVP có cấu trúc phân tử giúp hấp phụ lên bề mặt bạc. Nó cũng ổn định điện tích, duy trì kích thước hạt nhỏ. Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ PVA và PVP ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt trung bình (dtb) và phân bố kích thước. Nồng độ polymer tối ưu giúp đạt được hạt nano bạc có kích thước đồng đều và ổn định. Phổ UV-Vis và ảnh TEM cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của các polymer này. Việc điều chỉnh nồng độ polymer là bước quan trọng trong quy trình tổng hợp nano bạc.
3.2. Vai trò của Chitosan trong việc ổn định keo bạc nano
Chitosan là một polymer sinh học thân thiện với môi trường. Nó cũng là một chất ổn định hiệu quả cho keo bạc nano. Chitosan có các nhóm amino và hydroxyl. Chúng có khả năng tương tác với bề mặt hạt nano bạc. Điều này giúp ngăn chặn sự kết tụ. Cơ chế ổn định của Chitosan bao gồm cả ổn định tĩnh điện và ổn định không gian. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của nồng độ Chitosan đến kích thước và độ ổn định của AgNPs. pH của dung dịch Chitosan cũng là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến trạng thái proton hóa của các nhóm amino. Chitosan cung cấp một lựa chọn bền vững cho việc tổng hợp nano bạc. Đặc biệt là trong các ứng dụng sinh học và y tế. Việc tối ưu hóa nồng độ và điều kiện pH của Chitosan là cần thiết để đạt được keo bạc nano chất lượng cao.
3.3. Tối ưu hóa nồng độ ion bạc và liều xạ gamma
Nồng độ ion bạc ban đầu và liều xạ gamma là hai yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến quá trình hình thành hạt nano bạc. Nồng độ ion bạc cao hơn có thể dẫn đến hình thành nhiều hạt hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể tăng nguy cơ kết tụ. Liều xạ gamma xác định mức độ khử ion bạc. Liều xạ đủ sẽ tạo ra hạt nhỏ, đồng đều. Liều xạ quá thấp có thể không đủ để khử hết ion bạc. Liều xạ quá cao có thể gây ra hiện tượng kết tụ lại. Sự phụ thuộc của mật độ quang (E) và kích thước hạt trung bình (dtb) vào liều xạ và nồng độ Ag+ đã được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định liều xạ bão hòa (Dbh). Dbh là liều xạ tối ưu để đạt được hiệu quả tổng hợp cao nhất và AgNPs ổn định nhất. Sự kết hợp chính xác của các yếu tố này đảm bảo chất lượng keo bạc nano.
IV.Đặc trưng hóa Keo bạc nano Kích thước cấu trúc độ ổn định
Việc đặc trưng hóa là bước không thể thiếu sau tổng hợp nano bạc. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để đánh giá keo bạc nano. Mục tiêu là xác định kích thước, hình thái, cấu trúc tinh thể và độ ổn định. Phổ UV-Vis cung cấp thông tin về sự hình thành và kích thước tương đối của hạt. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát trực tiếp hình dạng và kích thước hạt. Nó cũng cung cấp phân bố kích thước hạt. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể của bạc nano. Nó cũng giúp xác định độ tinh khiết. Độ ổn định của keo bạc nano theo thời gian lưu giữ cũng được đánh giá. Các nghiên cứu này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm AgNPs. Kết quả đặc trưng hóa là cơ sở để điều chỉnh quy trình tổng hợp.
4.1. Phân tích quang phổ UV Vis của keo bạc nano
Phổ UV-Vis là phương pháp nhanh chóng để xác nhận sự hình thành hạt nano bạc. Các mẫu keo bạc nano thể hiện đỉnh hấp thụ plasmon bề mặt đặc trưng. Đỉnh này thường nằm trong khoảng 400-450 nm. Vị trí và độ rộng của đỉnh hấp thụ phản ánh kích thước và sự phân bố kích thước của AgNPs. Độ hấp thụ (E) tại đỉnh cho biết mật độ hạt nano bạc trong dung dịch. Sự thay đổi E theo liều xạ gamma cho phép xác định liều xạ bão hòa (Dbh). Phổ UV-Vis cũng giúp theo dõi độ ổn định của keo bạc nano theo thời gian. Sự dịch chuyển hoặc giảm cường độ đỉnh cho thấy sự kết tụ hoặc thay đổi kích thước hạt. Đây là công cụ cơ bản để đánh giá ban đầu chất lượng keo bạc nano.
4.2. Hình thái và kích thước hạt bằng kính hiển vi điện tử TEM
Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp về AgNPs. TEM cho phép quan sát hình dạng, kích thước thực tế của hạt nano bạc. Các ảnh TEM cung cấp thông tin chi tiết về sự đồng đều và phân bố kích thước hạt. Phân tích dữ liệu từ TEM cho phép tính toán kích thước hạt trung bình (dtb). Nó cũng hiển thị biểu đồ phân bố kích thước. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của quy trình tổng hợp nano bạc. Hình ảnh TEM cũng tiết lộ về mức độ kết tụ của hạt. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế ổn định của polymer. Việc sử dụng TEM là cần thiết để xác nhận các kết quả từ UV-Vis và XRD.
4.3. Cấu trúc tinh thể hạt nano bạc qua phổ nhiễu xạ tia X XRD
Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được dùng để xác định cấu trúc tinh thể của hạt nano bạc. Phổ XRD của bạc nano thường hiển thị các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng. Những đỉnh này tương ứng với mặt phẳng tinh thể của bạc kim loại. Sự có mặt của các đỉnh này xác nhận sự hình thành bạc kim loại. Độ rộng của các đỉnh nhiễu xạ có thể được sử dụng để ước tính kích thước tinh thể. Công thức Scherrer thường được áp dụng cho mục đích này. Phân tích XRD cũng giúp xác nhận độ tinh khiết của mẫu. Nó cho thấy không có pha tạp chất đáng kể. Dữ liệu XRD là bằng chứng vững chắc về cấu trúc và thành phần của hạt nano bạc tổng hợp.
V.Kết quả nghiên cứu Tổng hợp nano bạc chất lượng cao
Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp nano bạc bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co-60. Các điều kiện tối ưu để chế tạo keo bạc nano ổn định, kích thước nhỏ đã được xác định. Việc điều chỉnh nồng độ ion bạc, liều xạ gamma, và loại/nồng độ polymer ổn định đóng vai trò quan trọng. Sản phẩm hạt nano bạc đạt được có kích thước đồng đều và độ ổn định cao. Các phân tích UV-Vis, TEM, và XRD xác nhận chất lượng của AgNPs. Đặc biệt, ảnh hưởng của các chất ổn định PVA, PVP và Chitosan đã được làm rõ. Mỗi polymer thể hiện cơ chế ổn định riêng, dẫn đến các đặc tính khác nhau của keo bạc nano. Kết quả này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển các ứng dụng tiếp theo của AgNPs.
5.1. Thành công trong tổng hợp keo bạc nano ổn định
Nghiên cứu đã chứng minh khả năng tổng hợp keo bạc nano ổn định. Điều này được thực hiện thông qua việc sử dụng bức xạ gamma Co-60. Các polymer như PVA, PVP và Chitosan đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp duy trì sự phân tán của hạt nano bạc. Đặc biệt, keo bạc nano được tạo ra có khả năng giữ ổn định trong thời gian dài. Điều này được kiểm chứng qua các phân tích UV-Vis và TEM theo thời gian lưu giữ. Sự ổn định này là yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tiễn. Quá trình tổng hợp nano bạc được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính tái lập và chất lượng cao của sản phẩm AgNPs.
5.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến kích thước hạt nano bạc
Nhiều yếu tố đã được xác định ảnh hưởng đến kích thước hạt nano bạc. Bao gồm nồng độ ion bạc ban đầu, liều xạ gamma Co-60, và loại/nồng độ polymer ổn định. Nồng độ ion bạc cao hơn có thể dẫn đến hạt lớn hơn. Liều xạ gamma cao hơn thường tạo ra hạt nhỏ hơn. Mỗi loại polymer (PVA, PVP, Chitosan) có ảnh hưởng khác nhau đến kích thước và sự phân bố kích thước. Nghiên cứu đã chỉ ra sự phụ thuộc của kích thước hạt trung bình (dtb) vào các yếu tố này. Việc tối ưu hóa cẩn thận các thông số này là cần thiết. Mục tiêu là đạt được hạt nano bạc với kích thước mong muốn. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa cho các ứng dụng cụ thể.
5.3. Hướng phát triển và ứng dụng tương lai của AgNPs
Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển cho keo bạc nano. Tiếp tục tối ưu hóa quy trình tổng hợp là cần thiết. Điều này nhằm đạt được AgNPs với các đặc tính tùy chỉnh. Ví dụ, tạo ra hạt nano bạc có hình dạng cụ thể. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng khuẩn và độc tính của AgNPs là quan trọng. Điều này để đảm bảo an toàn cho các ứng dụng y sinh. Khám phá các ứng dụng mới trong lĩnh vực năng lượng, cảm biến và xúc tác cũng rất tiềm năng. Việc kết hợp keo bạc nano với các vật liệu khác có thể tạo ra vật liệu composite mới. Đây là những bước tiếp theo để khai thác tối đa tiềm năng của hạt nano bạc. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững trong khoa học và công nghệ nano.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộIX DANH MỤC CAÙC KYÙ HIEÄU, CAÙC CHÖÕ VIEÁT TAÉT ADN Phân tử mang thông tin di truyền ADN Acid Deoxyribonucleic Atomic scanning Tunneling ASTM Kính hiển vi lực nguyên tử Micrscope CFU Đơn vị hình thành lạc khuẩn Colony forming unit CTS tan Chitosan tan trong nước Water soluble chitosan trong nước Da Đơn vị khối lượng Danton Dbh Liều xạ bão hoà (kGy) Determination dose (kGy) ĐĐA Độ đề axetyl Degree of deacetylation dtb Kích thước hạt trung bình Average particle diameter E.Coli Vi khuẩn E.coli Escherichia Coli ED50 Nồng độ ức chế 50% Effective dose 50 Field emission scanning FE-SEM Kính hiển vi trường điện tử quét electron microscopy Field emission transmision FE-TEM Kính hiển vi trường điện tử truyền qua electron microscopy ffc Lập phương tâm diện Face centered cubic Gas Chromatography Mass GC-MS Sắc ký khí khối phổ Spectroscopy Inductively coupled plasma ICP – MS Khối phổ plasma - Mass Spectroscopy Quang phổ phát xạ nguyên tử cảm ứng Inductively coupled plasma ICP– AES plasma atomic emission spetroscopy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com X KLPT Khối lượng phân tử Molecular weight LSD Sự khác biệt nhỏ nhất có ý nghĩa thống Least significant difference kê MEA Môi trường malt agar nuôi cấy vi sinh Malt extract agar Mw Khối lượng phân tử trung bình trọng Molecular mass PVA Polyvinyl alcohol PVP Polyvinyl pyrrolidon S.aureus Vi khuẩn S. aureus Staphylococcus aureus Tranmision Electron TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscopy UV Bức xạ cực tím Ultraviolet Ultraviolet-visible UV – vis Quang phổ hấp thụ trắc quang UV-vis spectroscopy XRD Phổ nhiễu xạ tia X X-Ray Diffraction γ.Co - 60 Bức xạ gamma Cobalt – 60 Gamma ray irradiation Co-60 ξ Thế điện động zeta Zeta potential LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com XIV DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Cơ chế ổn định hạt bạc nano của PVA.2 Cơ chế ổn định hạt bạc nano của PVP.3 Cơ chế ổn định hạt bạc nano của CTS.4 Phổ hấp thụ UV-vis của keo bạc nano/PVA.5 Phổ hấp thụ UV-vis của keo bạc nano, liều xạ 47,6kGy.6 Ảnh TEM của hạt bạc nano.7 Phổ nhiễu xạ XRD của bạc nano.1 Sơ đồ quy trình chế tạo mẫu keo bạc nano.1 Phổ hấp thụ UV-vis của dung dịch ion bạc và polyme trước chiếu xạ.2 Phổ UV-vis của keo bạc nano và sự phụ thuộc mật độ quang (E) theo liều xạ của keo bạc nano/PVA.3 Sự phụ thuộc kích thước hạt bạc trung bình (dtb) theo nồng độ PVA (nồng độ Ag+ 20mM).4 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano theo nồng độ PVA khác nhau (Ag+ 20mM).5 Phổ UV-vis tại Dbh của keo bạc nano với nồng độ ion bạc khác nhau.6 Sự thay đổi E theo liều xạ của keo bạc nano với nồng độ bạc khác nhau.7: Sự phụ thuộc Dbh vào nồng độ ion bạc ban đầu.8 Sự phụ thuộc giữa dtb của hạt bạc nano theo nồng độ ion bạc ban đầu.9 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVA theo nồng độ Ag+ khác nhau ( PVA 2%). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com XV Hình 3.10 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano 10mM/PVA và etanol có nồng độ khác nhau.11 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVA theo thời gian lưu giữ (Ag+ 20mM/PVA 2%).12 Phổ XRD của bạc nano/PVA và PVA.13 Phổ UV-vis tại Dbh của keo bạc nano/PVP với nồng độ bạc khác nhau.14 Sự thay đổi E theo liều xạ của keo bạc nano/PVP với nồng độ bạc khác nhau (PVP-K90 2%/etanol 10%).15 Sự tương quan kích thước hạt bạc nano/PVP theo nồng độ ion bạc ban đầu.16 Sự tương quan giữa Dbh của keo bạc nano/PVP với nồng độ ion bạc ban đầu (1-50mM).17 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP với nồng độ bạc khác nhau.18 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP (PVP-K30 2%/etanol 10%) với nồng độ bạc khác nhau).19 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP theo nồng độ etanol khác nhau (PVP-K90 2%/Ag- 10mM).20 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP (mẫu PVP- K90 2%/Ag+ - 10mM/izopropanol hoặc etanol 1M).21 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP theo thời gian lưu giữ (Ag 20mM/PVP-K90 2%/etanol 10%).22 Phổ XRD của bạc nano/PVP và PVP.1 Phổ UV-vis của các dung dịch pha loãng bằng nước 1/50 (v/v).2 Phổ UV-vis của mẫu CTS70 2%, Ag 5mM theo các liều xạ khác nhau. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com XVI Hình 4.3 Cường độ hấp thụ E của keo bạc nano/CTS theo liều xạ (CTS70 2%/Ag 5mM pha loãng bằng nước 1/50).4 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS theo nồng độ bạc khác nhau (CTS70 1% -Mw 120kDa/etanol 5%).5 Phụ thuộc của Dbh của keo bạc nano/CTS vào nồng độ ion bạc ban đầu.6 Phụ thuộc của dtb của keo bạc nano/CTS vào nồng độ ion bạc ban đầu.7 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS ở nồng độ Ag+ khác nhau (CTS70 1% ).8 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS theo liều xạ khác nhau (Ag 5mM/CTS 1%).9 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS (Ag 5Mm/CTS70 1%, không có etanol).10 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano 5mM/CTS ở hai giá trị pH khác nhau.11 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS với nồng độ CTS khác nhau (Ag 5mM/CTS70).12 Sự phụ thuộc dtb của keo bạc nano/CTS theo nồng độ CTS khác nhau (Ag 5mM/CTS 70).13 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS ở các nồng độ CTS khác nhau (Ag 5mM/CTS 70).14 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS với KLPT khác nhau của CTS (Ag 5mM/CTS70 1%).15 Sự phụ thuộc dtb của keo bạc nano/CTS theo Mw của CTS (Ag+ 5mM/CTS70 1% , Mw=3,5-460kDa).16 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano (Ag 5mM/CTS 70 1%) theo KLPT khác nhau của CTS.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com XVII Hình 4.17 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano trong chất ổn định CTS có ĐĐA 70 và 90 (Ag+ 5mM/CTS 1%).18 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS ở suất liều bức xạ khác nhau (Ag 5mM/CTS70 1%-Mw 120kDa ).19 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS sau 3 tháng lưu trữ (CTS70 2%/Ag 5mM).20 Phổ XRD của CTS70 và bạc nano/CTS70.21 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS tan trong nước có nồng độ khác nhau (Ag 10mM).22 Sự thay đổi E theo liều xạ của keo bạc nano/CTS tan trong nước có nồng độ khác nhau (Ag 10mM).23 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS tan trong nước có nồng độ khác nhau.24 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS tan trong nước có nồng độ bạc khác nhau.25 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS tan trong nước sau 3 tháng lưu trữ (Ag 10mM/CTS tan trong nước 1%).25 Phổ XRD của CTS tan trong nước, bạc nano/CTS tan trong nước và bạc khối.1 Hiệu quả diệt vi khuẩn E.aureus của keo bạc nano/PVA theo nồng độ bạc.2 Hiệu quả diệt vi khuẩn S. aureus tại cùng nồng độ pha loãng của bạc nano/PVP, CTS, PVP+CTS.3 Hiệu quả diệt vi khuẩn S. aureus của keo bạc nano (CTS70 1%/Ag 5mM) theo nồng độ bạc nano. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com XVIII Hình 5.4 Tương quan giữa nồng độ bạc nano với mức độ ức chế sự phát triển khuẩn lạc nấm C.
salmonicolor sau 8 ngày nuôi cấy.5 Sự phát triển kích thước khuẩn lạc nấm C. salmonicolor sau thời gian nuôi cấy. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com XI DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 Ảnh hưởng của C2H5OH đến E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/PVA.2 Giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/PVA ở hai suất liều bức xạ khác nhau (Ag 5mM).3 Sự thay đổi E, λmax và dtb của keo bạc nano/PVA theo thời gian lưu trữ (Ag 20mM/PVA 2%).4 Thế zeta của keo bạc nano (20mM/PVA 2%) theo pH khác nhau (pha loãng 1000lần).5 Các thông số đặc trưng của keo bạc nano/PVP 2% trên hai loại PVP có khối lượng phân tử khác nhau.6 Sự thay đổi Giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/PVP theo nồng độ etanol.7 Các thông số đặc trưng của keo bạc nano/PVP (Ag 10mM/PVP-K90) khi sử dụng etanol hoặc izopropanol 1M làm chất bắt gốc tự do.8 Giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/PVP ở hai suất liều bức xạ khác nhau (Ag 5mM/PVP-K90 2%/etanol 10%).9 Sự thay đổi các giá trị E, λmax và dtb của keo bạc nano/PVP theo thời gian lưu giữ (mẫu Ag+ 20mM/PVP-K90 2%/Etanol 10%).10 Thế zeta của keo bạc nano 10mM/PVP-K90 2%/Etanol 10% theo pH khác nhau (pha loãng 500lần).11 dtb và Dbh của keo bạc nano/ PVA, PVP với nồng độ bạc khác nhau.12 Độ ổn định của keo bạc nano/PVA,PVP theo thời gian lưu trữ.13 Kết quả xác định hiệu suất chuyển hóa Ag+ thành Ag0 và hàm lượng NO3-, CH3CHO của keo bạc nano /PVA, PVP. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com XII Bảng 4.1 Sự phụ thuộc của E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS (CTS70 1%-Mw 120kDa) vào nồng độ Ag+.2 Sự phụ thuộc của E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano (Ag 5mM/CTS70 1%, pH dung dịch 5,5) vào etanol.3 Các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano 5mM, CTS70 có Mw 120kDa ở hai giá trị pH khác nhau.4 Sự phụ thuộc các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS (Ag 5mM/CTS70) vào nồng độ CTS.5 Sự phụ thuộc các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS vào KLPT của CTS (Ag 5mM/CTS70 1%).6 Các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS có ĐĐA khác nhau (Ag 5mM/CTS 1%).7 Sự thay đổi giá trị E, λmax, và dtb của keo bạc nano/CTS theo suất liều bức xạ.8 Sự thay đổi các giá trị dtb, E và λmax của keo bạc nano/CTS theo thời gian lưu trữ (Ag 5mM/CTS70( Mw 120kDa) 2%).9 Thế zeta của keo bạc nano/CTS ở các giá trị pH khác nhau (pha loãng 2000lần bằng nước) (CTS70 2%/Ag 5mM).10 Sự phụ thuộc các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS tan trong nước vào nồng độ CTS tan trong nước (Ag 10mM, CTS tan trong nước có ĐĐA 50%, Mw 25kDa).11 Các thông số đặc trưng của keo bạc nano/CTS tan trong nước 2 % phụ thuộc nồng độ ion bạc ban đầu.12 Sự thay đổi các thông số đặc trưng của keo bạc nano được pha loãng bằng nước tỉ lệ 1/100 (v/v) theo thời gian lưu trữ (Ag 10mM/CTS tan trong nước 1%).
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com XIII Bảng 4.13 Xác định hiệu suất chuyển hóa và hàm lượng các chất độc hại của quá trình chế tạo keo bạc nano Ag/CTS, CTS tan trong nước.1 Hiệu quả diệt khuẩn (%) E.aureus của bạc nano/PVA.2 Hiệu quả diệt vi khuẩn S. aureus của CTS70 2% và keo bạc nano Ag+ 5mM/PVA,CTS,PVP+CTS tại cùng nồng độ pha loãng 1/50 (5ppm bạc nano dtb=7-9nm).3 Hiệu quả diệt vi khuẩn S.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma Co-60 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-tien-si-che-tao-keo-bac-nano-buc-xa-gamma-co-60-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma Co-60" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma Co-60 và ứng dụng y học, nông nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma Co-60" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma Co-60" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma Co-60" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.