Luận án: Nghiên cứu vật liệu polyme thân thiện môi trường ứng dụng trong chế tạo bầu ươm
Nghiên cứu vật liệu polyme thân thiện môi trường, ứng dụng chế tạo bầu ươm cây hiệu quả, bền vững. Tối ưu hóa vật liệu cho nông nghiệp.
Luan An
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển vật liệu polyme sinh học cho bầu ươm
- Số trang:
- 135 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển vật liệu polyme sinh học cho bầu ươm
Nghiên cứu vật liệu polyme thân thiện môi trường là một xu hướng quan trọng. Nhu cầu thay thế nhựa truyền thống trong nông nghiệp đang tăng cao. Nhựa truyền thống gây ô nhiễm đất và nước. Chúng tích tụ lâu dài trong môi trường. Giải pháp từ vật liệu polyme phân hủy sinh học mang lại triển vọng lớn. Các vật liệu này có khả năng tự phân hủy sau khi sử dụng. Chúng không để lại tác động xấu đến môi trường. Việc chuyển đổi sang vật liệu sinh học giúp ngành nông nghiệp bền vững hơn. Nó giảm thiểu gánh nặng rác thải nhựa. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra bầu ươm mới. Những bầu ươm này phải đạt hiệu suất cao. Đồng thời, chúng phải thân thiện với hệ sinh thái. Mục tiêu là phát triển các vật liệu compostable. Các vật liệu này cần đáp ứng tiêu chuẩn phân hủy trong điều kiện tự nhiên hoặc công nghiệp. Điều này đảm bảo an toàn cho cây trồng và môi trường xung quanh.
1.1. Nhu cầu cấp thiết về vật liệu thân thiện môi trường
Ngành nông nghiệp đối mặt với lượng lớn rác thải nhựa. Túi ươm và chậu ươm truyền thống làm từ nhựa PE, PP gây ô nhiễm. Chúng tồn tại hàng trăm năm. Tác động tiêu cực đến đất, nước và đa dạng sinh học là rõ ràng. Tìm kiếm vật liệu thay thế là ưu tiên hàng đầu. Vật liệu phải an toàn, bền vững và phân hủy được. Đây là hướng đi cho một nền nông nghiệp xanh.
1.2. Khám phá các loại polyme phân hủy sinh học tiềm năng
Nghiên cứu tập trung vào các loại polyme có khả năng phân hủy sinh học. Các loại như PLA (Polylactic acid), PHA (Polyhydroxyalkanoates) là những ứng viên sáng giá. Tinh bột biến tính cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng có nguồn gốc từ tài nguyên tái tạo. Khả năng phân hủy hoàn toàn trong môi trường là ưu điểm lớn. Vật liệu sinh học này cần phù hợp cho chế tạo bầu ươm. Chúng cần đảm bảo tính năng kỹ thuật và kinh tế.
1.3. Ưu điểm của vật liệu compostable trong nông nghiệp
Vật liệu compostable mang lại nhiều lợi ích. Chúng phân hủy thành mùn, CO2 và nước. Quá trình này không tạo ra vi nhựa. Bầu ươm tự phân hủy giúp giảm công lao động. Người nông dân không cần thu gom và xử lý. Cây con có thể được trồng trực tiếp cùng bầu ươm. Điều này giảm sốc cho cây. Hệ thống rễ phát triển tốt hơn. Hiệu quả trồng trọt được cải thiện rõ rệt.
II. Ứng dụng vật liệu sinh học bền vững cho bầu ươm
Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng hiệu quả các vật liệu sinh học. Mục tiêu là tạo ra bầu ươm thân thiện môi trường. Các vật liệu này được chọn lọc dựa trên khả năng phân hủy. Chúng cũng phải đáp ứng các yêu cầu về độ bền cơ học. PLA (Polylactic acid) và PHA (Polyhydroxyalkanoates) là những lựa chọn hàng đầu. Chúng có đặc tính cơ học tốt. Khả năng tương thích sinh học cũng cao. Tinh bột biến tính là một phụ gia quan trọng. Nó giúp cải thiện tính chất vật liệu. Việc kết hợp các loại vật liệu này mở ra nhiều khả năng mới. Nghiên cứu tìm kiếm công thức tối ưu. Công thức này phải cân bằng giữa tính năng và chi phí. Sản phẩm cuối cùng phải dễ dàng chế tạo. Nó cần phù hợp với quy mô sản xuất công nghiệp. Ứng dụng vật liệu sinh học giúp tạo ra chậu ươm tự phân hủy. Chúng hỗ trợ cây trồng phát triển tốt hơn. Đồng thời, bảo vệ môi trường nông nghiệp.
2.1. PLA và PHA Giải pháp cho bầu ươm tự phân hủy
PLA (Polylactic acid) và PHA (Polyhydroxyalkanoates) là hai polyme phân hủy sinh học nổi bật. PLA có nguồn gốc từ tinh bột, đường. PHA được sản xuất từ vi sinh vật. Cả hai đều có khả năng phân hủy hoàn toàn trong môi trường compost. Chúng cung cấp độ bền cần thiết cho bầu ươm. Bầu ươm làm từ PLA và PHA giúp cây con phát triển ổn định. Sau khi trồng, chúng tự phân hủy thành chất dinh dưỡng cho đất.
2.2. Tinh bột biến tính Nâng cao tính năng vật liệu
Tinh bột biến tính là một thành phần quan trọng. Nó được sử dụng để cải thiện tính chất của vật liệu polyme. Việc thêm tinh bột biến tính giúp tăng khả năng phân hủy. Nó cũng có thể điều chỉnh độ cứng và độ dẻo. Sự kết hợp này giảm giá thành sản xuất. Đồng thời, nó duy trì hiệu suất mong muốn. Vật liệu thu được phù hợp cho công nghệ ép đùn. Đây là bước tiến trong việc chế tạo túi ươm thân thiện môi trường.
2.3. Lựa chọn vật liệu tối ưu cho chậu ươm
Việc lựa chọn vật liệu tối ưu đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng. Các yếu tố như chi phí, khả năng gia công, độ bền cơ học và tốc độ phân hủy được xem xét. Mục tiêu là tìm ra hỗn hợp vật liệu hiệu quả nhất. Hỗn hợp này phải đáp ứng yêu cầu của bầu ươm. Đồng thời, nó phải thân thiện tối đa với môi trường. Nghiên cứu thực nghiệm giúp xác định tỷ lệ và loại vật liệu phù hợp nhất.
III. Công nghệ chế tạo bầu ươm từ polyme thân thiện môi trường
Quá trình chế tạo bầu ươm đóng vai trò then chốt. Công nghệ ép đùn (extrusion) được ứng dụng rộng rãi. Kỹ thuật này cho phép sản xuất hàng loạt. Nó đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình ép đùn. Các thông số như nhiệt độ, áp suất, tốc độ được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được độ bền cơ học và hình dạng mong muốn. Vật liệu compostable cần được xử lý cẩn thận. Chúng có thể có đặc tính chảy khác biệt. Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm là rất quan trọng. Bầu ươm cần có độ xốp thích hợp. Điều này đảm bảo thoát nước tốt. Đồng thời, chúng phải đủ chắc chắn để chứa đất và cây con. Công nghệ chế tạo hiệu quả giúp giảm chi phí. Nó tăng khả năng tiếp cận thị trường cho túi ươm thân thiện môi trường. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra một quy trình sản xuất bền vững và kinh tế.
3.1. Quy trình ép đùn vật liệu polyme tiên tiến
Công nghệ ép đùn là phương pháp chính. Nó được dùng để chế tạo bầu ươm từ polyme phân hủy sinh học. Quy trình này bao gồm nấu chảy vật liệu. Sau đó, ép chúng qua khuôn. Quá trình này tạo ra các sản phẩm có hình dạng và kích thước đồng nhất. Điều chỉnh chính xác các thông số ép đùn là cần thiết. Nó giúp đảm bảo tính toàn vẹn của vật liệu. Đặc biệt là với các vật liệu sinh học nhạy cảm với nhiệt.
3.2. Cải tiến kỹ thuật sản xuất túi ươm
Kỹ thuật sản xuất túi ươm được cải tiến liên tục. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và giảm chi phí. Thiết kế khuôn ép được tối ưu hóa. Điều này tạo ra túi ươm có độ dày đồng đều. Các lỗ thoát nước được bố trí hợp lý. Túi ươm thân thiện môi trường cần dễ sử dụng. Chúng phải phù hợp với nhiều loại cây trồng. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tăng năng suất sản xuất.
3.3. Tối ưu hóa công nghệ cho sản phẩm bầu ươm
Tối ưu hóa công nghệ sản xuất là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính cạnh tranh của sản phẩm. Các thử nghiệm được thực hiện trên quy mô nhỏ. Sau đó, quy mô sản xuất được mở rộng. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất. Việc này bao gồm cả việc lựa chọn máy móc phù hợp. Đồng thời, đào tạo nhân lực có kỹ năng. Công nghệ tối ưu giúp tạo ra chậu ươm tự phân hủy chất lượng cao.
IV. Đánh giá độ bền và hiệu quả của bầu ươm tự phân hủy
Để đảm bảo chất lượng, bầu ươm cần được đánh giá kỹ lưỡng. Độ bền cơ học là một yếu tố quan trọng. Bầu ươm phải đủ cứng cáp để chứa đất và cây con. Chúng cần chịu được quá trình vận chuyển và chăm sóc. Các thử nghiệm kéo, nén được tiến hành. Điều kiện môi trường như độ ẩm, nhiệt độ cũng được mô phỏng. Khả năng phân hủy sinh học là trọng tâm của nghiên cứu. Các mẫu bầu ươm được đặt trong đất. Chúng được theo dõi quá trình phân hủy. Tốc độ và mức độ phân hủy được ghi nhận. Điều này xác nhận vật liệu đạt tiêu chuẩn compostable. Ngoài ra, ảnh hưởng của bầu ươm lên sự phát triển của cây trồng cũng được đánh giá. Cây con được trồng trong bầu ươm mới. Sau đó, chúng được so sánh với cây trồng trong bầu ươm truyền thống. Các chỉ số như chiều cao, khối lượng rễ, tỷ lệ sống được phân tích. Nghiên cứu này khẳng định hiệu quả toàn diện của sản phẩm. Nó mang lại niềm tin cho người dùng.
4.1. Kiểm định độ bền cơ học của bầu ươm
Độ bền cơ học của bầu ươm được kiểm tra nghiêm ngặt. Các phương pháp như đo lực kéo, độ nén và khả năng chống rách được áp dụng. Bầu ươm cần duy trì hình dạng. Chúng phải chịu được trọng lượng đất và nước. Điều này giúp bảo vệ rễ cây con. Độ bền cần thiết cho quá trình vận chuyển và trồng. Đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt vòng đời sử dụng.
4.2. Khả năng phân hủy sinh học trong môi trường thực tế
Khả năng phân hủy sinh học là yếu tố cốt lõi. Bầu ươm tự phân hủy được thử nghiệm trong các điều kiện thực tế. Các mẫu được chôn trong đất. Mức độ và tốc độ phân hủy được theo dõi định kỳ. Mục tiêu là xác nhận khả năng phân hủy hoàn toàn. Quá trình phân hủy không tạo ra chất độc hại. Đảm bảo vật liệu thân thiện với hệ sinh thái đất.
4.3. Đánh giá ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng
Nghiên cứu đánh giá tác động của bầu ươm mới lên cây trồng. Cây con được trồng trong bầu ươm làm từ vật liệu polyme thân thiện môi trường. Sự phát triển của rễ, thân, lá được theo dõi. So sánh với nhóm đối chứng sử dụng bầu ươm nhựa truyền thống. Kết quả cho thấy không có tác động tiêu cực. Thậm chí có thể thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của cây. Điều này là do không cần loại bỏ bầu ươm khi trồng.
V. Lợi ích môi trường từ bầu ươm PLA PHA phân hủy
Việc sử dụng bầu ươm làm từ polyme phân hủy sinh học mang lại lợi ích môi trường to lớn. Chúng giúp giảm thiểu đáng kể lượng rác thải nhựa trong nông nghiệp. Thay vì thải ra môi trường, các bầu ươm này sẽ tự phân hủy hoàn toàn. Chúng trả lại dưỡng chất cho đất. Điều này góp phần vào việc bảo vệ đất, nguồn nước và đa dạng sinh học. PLA và PHA có nguồn gốc từ tài nguyên tái tạo. Việc sản xuất chúng cũng giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới nền nông nghiệp xanh và bền vững. Việc khuyến khích sử dụng các sản phẩm compostable như chậu ươm tự phân hủy cũng thúc đẩy chu trình kinh tế tuần hoàn. Nông dân và người tiêu dùng đều có thể hưởng lợi từ những giải pháp này. Chúng không chỉ thân thiện với môi trường mà còn cải thiện hiệu quả canh tác. Bầu ươm thân thiện môi trường là một phần của giải pháp tổng thể cho các thách thức môi trường hiện nay.
5.1. Giảm thiểu rác thải nhựa nông nghiệp
Bầu ươm từ polyme phân hủy sinh học là giải pháp hiệu quả. Chúng giúp giảm thiểu hàng tấn rác thải nhựa mỗi năm. Ngành nông nghiệp tạo ra lượng lớn chất thải nhựa. Chậu ươm và túi ươm truyền thống là một phần đáng kể. Việc chuyển đổi giúp giảm gánh nặng xử lý rác thải. Đồng thời, bảo vệ đất khỏi ô nhiễm vi nhựa.
5.2. Đóng góp vào nền nông nghiệp xanh bền vững
Việc ứng dụng vật liệu sinh học là một trụ cột của nông nghiệp xanh. Nó thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững. Người nông dân có thể sử dụng bầu ươm mà không lo ngại về tác động môi trường. Điều này tạo ra một chuỗi cung ứng thân thiện hơn. Nó phù hợp với các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ. Mục tiêu là một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng.
5.3. Thúc đẩy chu trình tuần hoàn vật liệu
Polyme phân hủy sinh học như PLA và PHA tham gia vào chu trình tuần hoàn. Chúng bắt nguồn từ nguồn tài nguyên tái tạo. Sau khi sử dụng, chúng phân hủy trở lại môi trường. Quá trình này cung cấp chất dinh dưỡng. Nó giảm thiểu nhu cầu nguyên liệu mới. Chu trình này giảm lãng phí tài nguyên. Đồng thời, nó tăng cường tính bền vững tổng thể của hệ thống sản xuất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 13 C-NMR : Carbon Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon) 1 H-1H-COSY : 1H-1H Correlated Spectroscopy (Phổ tương tác proton-proton) 1 H-NMR : Proton Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) 7-MCPA : 7-methoxy-(9H-b-carbolin-1-il)-(E)-1-propenoic acid ATCC Bảo tàng giống chuẩn Hoa kỳ CĐHST : Chất điều hòa sinh trưởng thực vật Chất (1) : 7-MCPA Chất (2) : 9-methoxycanthin-6-one Chất (3) : 9-hydroxycanthin-6-one d : Dublet dd : Dublet của dublet DEPT : Distortionless Enhancement By polarization Transfer (Phổ DEPT) ĐK-Bb : Xây dựng phương pháp phân tích mẫu Bá bệnh bằng HPLC DMSO : Dimethyl sulfoxyde dq : Dublet của quartet dt : Dublet của triplet HepG2 : Dòng tế bào ung thư gan HPLC : High performance liquid chromatography (sắc ký lỏng hiệu năng cao) HSQC : Heteronuclear Spectroscopy Quantum Coherence (Phổ tương tác dị hạt nhân) IC50 : Nồng độ ức chế 50% sự phát triển của cá thể nghiên cứu J(Hz) : Hằng số tương tác tính bằng Hz JA : Jasmonic acid KB : Dòng tế bào ung thư biểu mô vi KLK : Khối lượng khô KLT : Khối lượng tươi LPS : Escherichia coli 055:B5 LPS : Lipopolysaccharide LU-1 : Dòng tế bào ung thư phổi m : Multiplet MCF-7 : Dòng tế bào ung thư vú MS : Môi trường Murashige và Skoog – 1962 MS : Murashige & Skoog, 1962 MTT : (3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromide) NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân PBS : Huyết thanh bò (fetal bovine serum) q : Quartet Rễ TN : Rễ tự nhiên S : singulet SA : Salicylic acid SH : Môi trường Schenk và Hildebrandt - 1972 SH : Schenk and Hidebrandt, 1972 t : Triplet TCA : Acid tricloacetic TLC : Thin layer chromatography (sắc ký lớp mỏng) Trypsin EDTA : Ethylenediaminetetraacetic acid WPM : Môi trường McCown’s Woody Plant - 1981 WPM : McCown’s Woody Plant, 1981 YE : Yeast extract (dịch chiết nấm men) δ (ppm) : Độ chuyển dịch hóa học tính bằng ppm vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các thành phần hoá học được phân lập từ cây Bá bệnh và tác dụng dược lý của chúng.2 Sản xuất hợp chất thứ cấp bằng kỹ thuật nuôi cấy rễ tơ từ một số loài cây thuốc. Kết quả thử hoạt tính độc tế bào ung thư của các chất thử (1), (2), (3). Kết quả xác định nồng độ ức chế sản xuất 50 % IL-6 và TNF-α của tế bào.
Kết quả xây dựng đường chuẩn ba alkaloid (1), (2), (3). Sự phát triển của rễ tơ Bá bệnh trên môi trường lỏng và thạch.5 Sự phát triển của rễ tơ ở điều kiện tối và sáng. Ảnh hưởng chiều dài rễ cấy chuyển đến sinh trưởng và phát triển của rễ tơ. Sự phát triển của rễ tơ trên 100 ml môi trường.
Ảnh hưởng của môi trường khoáng đến sinh trưởng và phát triển của rễ tơ. Ảnh hưởng của môi trường khoáng đến tích luỹ chất 7MCPA. Ảnh hưởng của môi trường khoáng đến tích luỹ 9- methoxycanthin-6-one. Ảnh hưởng của môi trường khoáng đến tích luỹ chất 9- hdroxycanthin-6-one.
Ảnh hưởng của JA lên sự sinh trưởng và tích luỹ các alkaloid của rễ tơ cây Bá bệnh. Ảnh hưởng của SA lên sự sinh trưởng và tích luỹ các alkaloid của rễ tơ cây Bá bệnh. Ảnh hưởng của YE lên sự sinh trưởng và tích luỹ các alkaloid của rễ tơ cây Bá bệnh. Hiệu quả tác động của các elicitor lên tích luỹ các alkaloid.
Kết quả sau 30 ngày nuôi cấy rễ tơ trên hệ thống bioreactor tự tạo 20 lít. Hàm lượng alkaloid có trong rễ tơ và rễ tự nhiên. 87 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Hình thái cây Bá bệnh.2 Minh hoạ một số sản phẩm được sản xuất từ cây Bá bênh .3 Hệ thống bioreactor sủi bọt dạng cầu .4 Cơ chế tác động lên tế bào của elicitor .5 Sinh khối rễ tơ cây Bá bệnh 90 g .1 Rễ tơ nuôi cấy trên môi trường WPM .2 Rễ tơ cây Bá bệnh nuôi cấy trên môi trường WPM .3 Quy trình chiết cao alkaloid từ sinh khối rễ tơ cây Bá bệnh .4 Sơ đồ phân lập các chất từ cao chiết alkaloid .5 Mô phỏng các bộ phận của hệ thống bioreactor 20 lít sủi bọt 42 dạng cầu tự tạo .1 Sắc ký cột và sắc ký bản mỏng một số phân đoạn cao chiết 43 alkaloid .2 Sắc ký bản mỏng của chất (1), (2), (3) phân lập được từ cao chiết 47 methanol của rễ tơ cây Bá bệnh .4 Ảnh hưởng của chất 7-MCPA trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7.5 Ảnh hưởng của chất 9-methoxycanthin-6-one trên dòng tế bào 49 ung thư vú MCF-7 .5 Kết quả ảnh hưởng của chất (1), (2), (3) lên sự sống của tế bào đại thực bào chuột và người .6 Chất 7-MCPA ức chế sản xuất IL-6 và TNF-α trên tế bào đại thực vào chuột và người được kích hoạt bởi LPS .7 Chất 9-methoxycanthin-6-one ức chế sản xuất IL-6 và TNF-α trên tế bào đại thực vào chuột và người được kích hoạt bởi LPS.8 Chất 9-hydroxycanthin-6-one ức chế sản xuất IL-6 và TNF-α trên tế bào đại thực bào chuột và người được kích hoạt bởi LPS 53 Hình 3.9 Sắc ký đồ của các chất chuẩn (1), (2), (3),.10 Đường chuẩn biểu diễn mối tương quan giữa diện tích pic với nồng độ chất chuẩn .11 Sự phát triển của rễ tơ trên môi trường lỏng và thạch .12 Sự phát triển của rễ tơ ở điều kiện tối và sáng .13 Quá trình mọc đầu sinh trưởng của các đoạn rễ tơ được cắt với kích thước khác nhau .14 Ảnh hưởng chiều dài rễ cấy chuyển đến sinh trưởng và phát triển của rễ tơ .15 Sự phát triển của rễ tơ trên 100 ml môi trường với lượng rễ ban đầu khác nhau.16 Ảnh hưởng của môi trường khoáng đến sinh trưởng và phát triển của rễ tơ .17 Sắc ký HPLC của rễ tơ được nuôi cấy trên môi trường WP .18 Ảnh hưởng của JA lên sự sinh trưởng và tích luỹ các alkaloid của rễ tơ Bá bệnh .19 Sắc ký HPLC thể hiện hàm lượng alkaloid trong có trong rễ tơ nuôi cấy trên môi trường WPM bổ sung 8 mg/l JA .20 Ảnh hưởng của SA lên sự sinh trưởng và tích luỹ các alkaloid của rễ tơ Bá bệnh .21 Sắc ký HPLC thể hiện hàm lượng các alkaloid có trong rễ tơ nuôi cấy trên môi trường WPM bổ sung 5 mg/l SA.22 Ảnh hưởng của dịch chiết nấm men lên sự sinh trưởng và tích luỹ các alkaloid của rễ tơ cây Bá bệnh.23 Sắc ký HPLC thể hiện hàm lượng alkaloid của mẫu rễ tơ nuôi cấy trên môi trường WPM bổ sung 40 mg/l YE .24 Nguồn mẫu ban đầu….25 Chuẩn bị bình nuôi cấy bioreactor 20 lít .26 Bình thuỷ tinh 20 lít chứa 9,8 lít môi trường .27 Chuyển môi trường vào bình bioreactor 20 lít .28 Quy trình nuôi cấy rễ tơ trên hệ thống Bioreactor 20 lít .29 Nuôi cấy rễ tơ trên hệ thống bioreactor 20 lít .30 Hàm lượng các alkaloid tích luỹ trong rễ tơ và ở rễ tự nhiên .31 Sắc ký bản mỏng các alkaloid, cao chiết tổng MeOH của rễ tơ 88 và rễ TN cây Bá bệnh.32 (A) và (B) Sắc ký HPLC của mẫu rễ tơ được nuôi cấy trên hệ thống bioreactor 20 lít và rễ tự nhiên cây Bá bệnh. 89 xii MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Cây Bá bệnh (Eurycoma longifolia Jack) là cây thuốc phổ biến ở nước ta, phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền Trung, Kon tum, Đồng Nai, Phú Quốc và Vườn quốc gia Bái Tử Long.
Cây Bá bệnh được dùng bồi bổ sức khoẻ, tăng lượng testosterone ở nam giới, có hoạt tính kháng viêm mạnh, chống ung thư tốt và một số tác dụng khác như chữa sốt rét, chống loãng xương, trị tiểu đường.Các công trình nghiên cứu về cây Bá bệnh cho thấy cây có chứa nhiều hoạt chất alkaloid có giá trị trong kháng sốt rét, chống viêm, gây độc tế bào ung thư và tăng cường sinh lực… Hiện nay, cây Bá bệnh đang bị khai thác quá mức ngoài tự nhiên do nhu cầu sử dụng thảo dược ngày càng tăng. Hơn nữa, Bá bệnh khó nuôi trồng và nhân rộng, với thời gian thu hoạch được rễ có chất lượng phải cần ít nhất 5-6 năm dẫn tới nguồn nguyên liệu cung cấp cho sản xuất dược phẩm còn gặp nhiều khó khăn. Đến nay, nuôi cấy rễ được xem là một giải pháp thay thế đầy tiềm năng để thu nhận ổn định được một lượng lớn sinh khối sạch trong thời gian ngắn từ 30-40 ngày, làm nguồn nguyên liệu cho sản xuất dược liệu. Công nghệ nuôi cấy mô sẹo hay nuôi cấy huyền phù tế bào cần phải bổ sung chất điều hoà sinh trưởng (CĐHST).
Tuy nhiên, sự tồn dư CĐHST ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ người sử dụng. Vấn đề này có thể khắc phục trong nuôi cấy sinh khối rễ tơ do rễ tơ có thể sinh trưởng và phát triển liên tục không cần bổ sung CĐHST. Hơn thế, rễ tơ có nhiều ưu điểm khác như có thể sản xuất một lượng lớn các hợp chất thứ cấp và có sự di truyền ổn định hơn nuôi cấy tế bào huyền phù và mô sẹo. Trong nuôi cấy in vitro, việc gây kích kháng hay bổ sung các elicitor giúp tăng đáng kể khả năng tích lũy các hợp chất thứ cấp trong quá trình nhân nhanh sinh khối rễ.
Nuôi cấy rễ tơ cây Bá bệnh in vitro, dù môi trường giàu dinh dưỡng giúp rễ phát triển nhanh, nhưng hàm lượng alkaloid phân tích được rất thấp. Hơn nữa, quá trình tích lũy một số chất không diễn ra do thiếu một số yếu tố kích kháng, dẫn đến hàm lượng alkaloid nội sinh thấp hơn so với rễ thu ngoài tự nhiên. Kể từ khi các stress do sự thay đổi về ánh sáng, nhiệt độ hay tác động từ các tác nhân gây hại cây trồng được phát hiện làm kích thích tích lũy các hợp chất thứ cấp thông qua con đường truyền tín hiệu của các elicitor như jasmonic acid (JA), salicylic 1 acid (SA), yeast extract (YE)… lần lượt kích hoạt biểu hiện các gen phòng vệ, đồng thời sinh tổng hợp các hợp chất thứ cấp. Các elicitor đã được ứng dụng rộng rãi vào nuôi cấy để gia tăng hoạt chất saponin trong nuôi cấy nhiều loài cây dược liệu quý.
Việc nghiên cứu bổ sung các elicitor trong việc tăng cường khả năng tích lũy các hợp chất thứ cấp trong nuôi cấy in vitro vẫn chưa có. Kỹ thuật nuôi cấy mô ra đời đã mở ra một cuộc cách mạng trong nhân giống thực vật. Nhưng với phương pháp truyền thống nuôi cấy trên môi trường thạch thì khó đáp ứng được nhu cầu giống cây trồng cung cấp trên thị trường, giá thành lại cao; do việc phải cấy chuyền, tách mẫu bên trong tủ cấy hầu như đều thực hiện bằng tay, tốn nhiều lao động lại dễ bị nhiễm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu vật liệu polyme thân thiện môi trường chế tạo bầu ươm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-nghien-cuu-mot-so-vat-lieu-polyme-tien-tien-than-thien-moi-truong-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyme thân thiện môi trường chế tạo bầu ươm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu vật liệu polyme thân thiện môi trường, ứng dụng chế tạo bầu ươm cây hiệu quả, bền vững. Tối ưu hóa vật liệu cho nông nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyme thân thiện môi trường chế tạo bầu ươm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyme thân thiện môi trường chế tạo bầu ươm" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu polyme thân thiện môi trường chế tạo bầu ươm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.