Luận án nghiên cứu chế tạo bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 nâng cao hiệu quả động cơ xăng
Luận án nghiên cứu thử nghiệm động cơ lắp bộ xúc tác mới bằng Al2O3, đánh giá hiệu suất và tác động môi trường.
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 tạo khí giàu hydro
- Số trang:
- 120 trang
- Chuyên ngành:
- Động cơ đốt trong
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu bộ xúc tác Ni Cu Al2O3 tạo khí giàu hydro
Nhu cầu giảm phát thải độc hại thúc đẩy nghiên cứu công nghệ năng lượng mới. Động cơ đốt trong đối mặt với áp lực cạn kiệt tài nguyên hóa thạch. Khí thải phương tiện giao thông gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Bổ sung khí giàu hydro là hướng đi chiến lược. Giải pháp này giúp cải thiện hiệu suất nhiệt của chu trình cháy. Quá trình cháy diễn ra nhanh hơn và sạch hơn. Đề tài KC.25/11-15 tập trung phát triển bộ xúc tác tiên tiến. Mục tiêu chính là tận dụng nhiệt khí thải để chuyển hóa nhiên liệu. Hệ thống tạo ra khí giàu hydro ngay trên phương tiện. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán suy giảm hiệu suất ở dải nhiệt độ thấp. Công nghệ mới mở ra hướng tiếp cận kinh tế và bền vững cho ngành vận tải.
1.1. Thách thức ô nhiễm khí thải và cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch
Động cơ đốt trong giữ vai trò chủ chốt trong giao thông vận tải và công nghiệp. Sự gia tăng phương tiện cá nhân làm cạn kiệt nguồn dầu mỏ tự nhiên. Lượng phát thải CO, HC và NOx từ khí xả đe dọa trực tiếp môi trường sống. Nhiên liệu thay thế là giải pháp bắt buộc trong giai đoạn hiện nay. Hydro sở hữu tốc độ cháy cao và trị số octane vượt trội. Khí hydro giúp động cơ vận hành ổn định tại dải hỗn hợp siêu nghèo. Tuy nhiên, hydro nguyên chất có tỷ trọng năng lượng theo thể tích rất thấp. Việc tồn trữ và vận chuyển hydro lỏng đòi hỏi bình áp suất cao đắt đỏ. Chuyển đổi hoàn toàn sang động cơ hydro làm giảm công suất thiết kế ban đầu. Do đó, phương án trộn hydro làm phụ gia nhiên liệu mang tính thực tiễn cao hơn.
1.2. Hạn chế của công nghệ xúc tác Ni Al2O3 truyền thống
Xúc tác gốc niken Ni/Al2O3 từng được sử dụng phổ biến trong phân giải nhiên liệu. Loại vật liệu này chỉ đạt hiệu suất chuyển hóa cao ở nhiệt độ trên 700 độ C. Mức nhiệt độ cao này chỉ xuất hiện khi động cơ vận hành ở chế độ toàn tải. Trong điều kiện tải thấp và trung bình, nhiệt độ khí xả chỉ đạt 450 đến 550 độ C. Tại dải nhiệt độ này, xúc tác Ni/Al2O3 truyền thống mất hoạt tính nhanh chóng. Sản lượng hydro tạo ra không đủ để cải thiện quá trình cháy trong xy-lanh. Sự lắng đọng carbon trên bề mặt hạt niken cũng làm tắc nghẽn tâm hoạt tính. Nhược điểm này đòi hỏi phải nghiên cứu hệ vật liệu xúc tác mới. Vật liệu mới cần duy trì hoạt tính cao ngay tại nhiệt độ khí xả thực tế.
1.3. Lợi ích khi bổ sung khí giàu hydro vào buồng đốt động cơ
Khí giàu hydro đóng vai trò như chất xúc tác tăng tốc độ phản ứng cháy. Khi đưa khí giàu hydro vào đường nạp, giới hạn cháy nghèo của động cơ được mở rộng. Thời gian cháy trễ rút ngắn đáng kể. Áp suất cực đại trong buồng nổ tăng lên giúp nâng cao công suất chỉ thị. Lượng nhiên liệu xăng tiêu hao trên mỗi kilowatt giờ giảm rõ rệt. Nhờ quá trình cháy kiệt, hàm lượng hydrocacbon chưa cháy và khí CO giảm mạnh. Hệ thống không làm thay đổi kết cấu cơ khí ban đầu của động cơ nguyên bản. Nhiệt thừa từ ống xả cung cấp toàn bộ năng lượng cho phản ứng phân giải. Đây là mô hình tận dụng nhiệt thải hiệu quả cao và thân thiện với môi trường.
II. Tối ưu hóa xúc tác lưỡng kim Ni Cu tạo khí giàu hydro
Việc biến tính xúc tác bằng kim loại thứ hai là giải pháp đột phá. Xúc tác lưỡng kim Ni-Cu mang lại hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ trên bề mặt tiếp xúc. Đồng đóng vai trò trợ xúc tác, cải thiện khả năng phân tán hạt niken. Cấu trúc lưỡng kim làm giảm nhiệt độ phản ứng phân giải nhiên liệu. Hệ vật liệu này duy trì khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ 550 độ C. Luận án tập trung khảo sát tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa niken và đồng. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu suất chuyển hóa vượt trội so với xúc tác đơn kim. Vật liệu mới đáp ứng trọn vẹn yêu cầu lắp đặt trực tiếp trên phương tiện giao thông.
2.1. Cơ chế hoạt động của xúc tác lưỡng kim Ni Cu nhiệt độ thấp
Sự kết hợp giữa niken và đồng tạo nên tâm hoạt tính lưỡng kim phân tán đều. Đồng có ái lực mạnh với liên kết oxy, giúp kích hoạt phân tử nước và cồn dễ dàng. Niken tập trung bẻ gãy liên kết C-C và C-H trong chuỗi phân tử nhiên liệu. Sự phân chia chức năng này giúp hạ thấp năng lượng hoạt hóa của phản ứng. Xúc tác lưỡng kim Ni-Cu hoạt động trơn tru ngay tại dải nhiệt độ 450 đến 550 độ C. Hiện tượng kết tụ pha hoạt tính bị ngăn chặn nhờ tương tác kim loại bền vững. Hiệu suất chuyển hóa nhiên liệu thô thành khí giàu hydro duy trì ổn định qua nhiều chu kỳ làm việc.
2.2. Nâng cao độ chọn lọc và hiệu suất thu hồi hydro thành công
Độ chọn lọc và hiệu suất thu hồi hydro quyết định chất lượng khí đầu ra của bộ phản ứng. Trong dải nhiệt độ khí xả, xúc tác Ni-Cu ngăn chặn các phản ứng phụ sinh ra muội than. Nồng độ khí H2 và CO trong sản phẩm duy trì ở mức lý tưởng. Khí sinh ra không chứa các hợp chất trung gian gây độc hại cho bề mặt xúc tác. Hiệu suất chuyển hóa đạt trên 85 phần trăm tại nhiệt độ 550 độ C. Tỷ lệ thể tích khí hydro trong dòng sản phẩm tăng cao vượt bậc so với hệ xúc tác cũ. Kết quả này đảm bảo cung cấp đủ lượng khí cháy bổ sung cho buồng đốt động cơ.
2.3. Khả năng chống lắng đọng muội than coking resistance
Lắng đọng carbon là nguyên nhân chính gây vô hiệu hóa các tâm xúc tác chứa niken. Sự hiện diện của đồng tạo ra khả năng chống lắng đọng muội than (coking resistance) cực kỳ hiệu quả. Đồng làm loãng các cụm niken lớn, hạn chế sự hình thành sợi carbon dạng ống. Bề mặt xúc tác duy trì độ xốp và diện tích tiếp xúc riêng cao trong thời gian dài. Các phân tử chất phản ứng liên tục tiếp cận tâm hoạt tính mà không bị cản trở. Thử nghiệm độ bền khẳng định bộ xúc tác Ni-Cu không bị suy giảm hoạt tính sau hàng trăm giờ vận hành liên tục. Đây là ưu điểm vượt trội giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị thực tế.
III. Phương pháp tẩm điều chế xúc tác Ni Cu trên gamma Al2O3
Quy trình chế tạo vật liệu quyết định trực tiếp đến cấu trúc vi mô và độ bền xúc tác. Phương pháp tẩm điều chế xúc tác được lựa chọn nhờ tính đơn giản và độ đồng đều cao. Chất mang oxit nhôm đóng vai trò làm khung xương cơ học vững chắc. Vật liệu nền chịu được sốc nhiệt và dao động áp suất lớn trong đường ống xả. Luận án nghiên cứu các thông số nung, sấy và khử hóa hạt nano kim loại. Mọi giai đoạn tổng hợp đều được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn hóa lý. Sản phẩm tạo ra có kích thước hạt đồng đều và độ phân tán kim loại tối ưu.
3.1. Quy trình ứng dụng chất mang gamma Al2O3 hoạt tính cao
Chất mang gamma-Al2O3 được sử dụng phổ biến nhờ sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn. Cấu trúc mao quản trung bình của chất mang giúp khuếch tán chất phản ứng nhanh chóng. Bề mặt chất mang gamma-Al2O3 có độ axit vừa phải, hỗ trợ cố định các ion niken và đồng. Tính trơ hóa học và độ bền nhiệt cao ngăn ngừa hiện tượng biến dạng tinh thể ở nhiệt độ cao. Khung nhôm oxit giữ cho các tinh thể nano kim loại không bị thiêu kết khi chịu nhiệt. Vật liệu nền giúp phân bố đều hoạt chất, tối đa hóa số lượng tâm phản ứng trên một đơn vị thể tích.
3.2. Kỹ thuật áp dụng phương pháp tẩm điều chế xúc tác tối ưu
Phương pháp tẩm điều chế xúc tác bằng dung dịch muối nitrat được thực hiện tuần tự. Chất mang được sấy khô để loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm trước khi tiếp xúc tiền chất kim loại. Quá trình khuấy trộn siêu âm giúp dung dịch thâm nhập sâu vào các mao quản nhỏ nhất. Sau giai đoạn tẩm, mẫu xúc tác được sấy ở 110 độ C và nung phân hủy muối ở 500 độ C. Khí hydro tinh khiết được đưa vào để khử các oxit kim loại thành hợp kim Ni-Cu hoạt tính. Quy trình này tạo ra các hạt nano phân tán đồng nhất, tăng cường độ bám dính trên giá đỡ kim loại.
IV. Giải pháp sản xuất hydro on board cho ô tô và xe máy
Tạo hydro trực tiếp trên phương tiện là giải pháp đột phá cho giao thông xanh. Hệ thống loại bỏ nhu cầu trang bị bình chứa khí nén cồng kềnh và nguy hiểm. Nhiên liệu lỏng như cồn sinh học được cấp trực tiếp vào bộ chuyển hóa nhỏ gọn. Năng lượng nhiệt từ khí xả cung cấp toàn bộ nhiệt lượng cần thiết cho phản ứng thu nhiệt. Sản xuất hydro on-board cho ô tô và xe máy giúp nâng cao tính tự chủ năng lượng. Hệ thống điều khiển điện tử tự động điều chỉnh lưu lượng khí cấp theo từng chế độ tải. Giải pháp này phù hợp với hạ tầng giao thông đô thị hiện nay.
4.1. Công nghệ reforming hơi nước ethanol và reforming metanol tạo hydro
Reforming hơi nước ethanol là giải pháp tận dụng nguồn nhiên liệu sinh học tái tạo sẵn có. Phản ứng giữa cồn và hơi nước tạo ra dòng khí giàu hydro và carbon dioxide sạch. Bên cạnh đó, reforming metanol tạo hydro cũng được ứng dụng nhờ nhiệt độ phản ứng rất thấp. Metanol dễ dàng chuyển hóa hoàn toàn ở nhiệt độ dưới 300 độ C. Cả hai quá trình đều tạo ra hỗn hợp khí có nhiệt trị cao mà không sinh cặn bẩn. Việc lựa chọn nhiên liệu lỏng phụ thuộc vào cấu hình động cơ và dải nhiệt độ khí thải thực tế. Công nghệ này đảm bảo nguồn khí giàu hydro liên tục và an toàn khi xe vận hành.
4.2. Tận dụng nhiệt khí thải vận hành hệ thống sản xuất hydro on board cho ô tô
Khí xả động cơ mang theo nguồn nhiệt thừa chiếm hơn ba mươi phần trăm năng lượng nhiên liệu. Bộ phản ứng dạng ống chùm được bố trí ngay sau cổ góp xả để thu gom nhiệt lượng tối đa. Thiết kế này giúp duy trì nhiệt độ phản ứng ổn định mà không cần cấp thêm năng lượng phụ trợ. Hệ thống sản xuất hydro on-board cho ô tô tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt giữa hai dòng khí. Khi nhiệt độ khí xả đạt ngưỡng hoạt hóa, bộ xúc tác lập tức sinh khí giàu hydro. Khí sinh ra được làm nguội sơ bộ trước khi nạp vào đường ống nạp của buồng đốt.
V. Đánh giá hiệu suất khí giàu hydro cho động cơ đốt trong
Thực nghiệm trên động cơ xe máy Piaggio Liberty khẳng định tính khả thi của đề tài. Hệ thống phun xăng điện tử được tích hợp thêm cổng nạp khí hydro phụ trợ. Kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên đường thực tế đồng nhất cao. Động cơ duy trì công suất ổn định ở mọi dải tốc độ vòng quay. Bộ xúc tác mới thể hiện độ bền cơ học và hóa học vượt trội. Lượng tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch giảm đáng kể so với cấu hình nguyên bản ban đầu. Đây là tiền đề quan trọng để thương mại hóa công nghệ trên diện rộng.
5.1. Tạo khí tổng hợp syngas giúp tối ưu quá trình cháy nhiên liệu
Sản phẩm của quá trình reforming là hỗn hợp khí tổng hợp syngas chứa chủ yếu hydro và carbon monoxide. Khi hòa trộn với không khí nạp, syngas thúc đẩy quá trình mồi lửa đồng đều khắp buồng cháy. Tốc độ lan truyền màng lửa tăng gấp nhiều lần, hạn chế hiện tượng kích nổ cục bộ. Khí giàu hydro cho động cơ đốt trong giúp đốt cháy triệt để lượng xăng phun sương mịn. Quá trình cháy diễn ra gần với điểm chết trên, nâng cao hiệu suất nhiệt của động cơ. Năng lượng cơ học sinh ra mạnh mẽ hơn dù lượng tiêu thụ xăng giảm đi.
5.2. Giảm phát thải CO HC và tiết kiệm nhiên liệu trong thực nghiệm
Kết quả đo kiểm trên băng thử phản ánh sự sụt giảm rõ rệt của các thành phần độc hại. Nồng độ phát thải khí CO giảm từ ba mươi đến bốn mươi phần trăm ở chế độ không tải và tải trung bình. Lượng hydrocacbon chưa cháy HC giảm mạnh nhờ phản ứng cháy hoàn toàn trong xy-lanh. Suất tiêu hao nhiên liệu riêng của động cơ giảm từ năm đến tám phần trăm tùy chế độ vận hành. Bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 giữ nguyên hoạt tính sau chu kỳ thử nghiệm kéo dài ngoài hiện trường. Nghiên cứu khẳng định giải pháp mang lại giá trị kinh tế và môi trường to lớn cho xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI MỞ ĐẦU i. Xuất xứ đề tài Động cơ đốt trong (ĐCĐT) luôn giữ vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp, giao thông vận tải cũng như nhiều ngành kinh tế khác. Số lượng động cơ đốt trong ngày càng tăng là nguyên nhân chính gây nên ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, bên cạnh đó nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt. Chính vì vậy vấn đề đặt ra cho các nhà nghiên cứu là tìm ra các giải pháp giảm được ô nhiễm khí thải và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Một trong các giải pháp hiệu quả để giảm ô nhiễm và giúp đa dạng hóa nguồn nhiên liệu là sử dụng nhiên liệu thay thế. Một trong những nhiên liệu thay thế là nhiên liệu hyđrô. Nhiên liệu hyđrô có ưu điểm so với nhiên liệu truyền thống là cháy nhanh, trị số ốc-tan cao nên cho phép động cơ có thể làm việc ở tốc độ rất cao, nhờ đó mà dễ dàng tăng công suất động cơ. Ngoài ra khí thải của động cơ sử dụng nhiên liệu hyđrô rất sạch, giới hạn cháy rộng nên động cơ có thể làm việc với hỗn hợp rất nghèo, góp phần làm tăng tính năng kinh tế của động cơ.
Tuy nhiên, nhiên liệu hyđrô có nhược điểm so với nhiên liệu truyền thống là nhiệt trị mole rất thấp. Do đó, khi chuyển từ động cơ chạy xăng hoặc diesel sang chạy hoàn toàn bằng hyđrô thì công suất động cơ sẽ bị giảm nhiều nên cần thay đổi động cơ về kết cấu cho phù hợp. Thêm nữa, việc sản xuất, vận chuyển và tích trữ, bảo quản nhiên liệu hyđrô đủ để thay thế hoàn toàn nhiên liệu truyền thống khá khó khăn và tốn kém do nhiên liệu có tỷ trọng rất thấp. Chính vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến việc sử dụng hyđrô như một thành phần phụ gia cho nhiên liệu truyền thống bằng cách bổ sung khí giàu hyđrô tạo ra từ phân giải nhiên liệu nhờ bộ xúc tác tận dụng nhiệt khí thải.
Giải pháp này cho thấy các kết quả khả quan, suất tiêu hao nhiên liệu và thành phần phát thải độc hại của động cơ giảm trong khi công suất thay đổi không đáng kể. Tuy nhiên, bộ xúc tác phân giải nhiên liệu thường dùng cho đến nay Ni/Al2O3 chỉ đạt hiệu suất cao khi nhiệt độ khí thải lớn hơn 700oC ứng với chế độ tải lớn, trong khi nhiệt độ khí thải động cơ ở các chế độ tải thấp và trung bình chỉ đạt khoảng 450 - 550oC nên hiệu quả tạo khí giàu hyđrô thấp. Do vậy, vấn đề đặt ra là cần phải cải thiện hiệu suất bộ xúc tác tạo khí giàu hyđrô ở tất cả các chế độ làm việc của động cơ. Luận án này được thực hiện trong khuôn khổ đề tài cấp nhà nước mã số KC.25/11-15 với tên “Nghiên cứu nâng cao hiệu quả bộ xúc tác tạo khí giàu hydro trên động cơ xăng” nhằm góp phần giải quyết vấn đề nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu luận án nghiên cứu nâng cao hiệu quả bộ xúc tác tạo khí giàu hyđrô trên động cơ xăng nhằm: 1 - Làm chủ công nghệ nghiên cứu thiết kế, chế tạo bộ xúc tác tạo khí hyđrô trực tiếp trên động cơ. - Tìm ra vật liệu xúc tác mới cải thiện hiệu quả chuyển hóa của bộ xúc ở nhiệt độ phản ứng thấp 550oC phù hợp với nhiệt độ khí thải động cơ. - Bộ xúc tác mới có hiệu suất chuyển hóa cao hơn so với bộ xúc tác cũ ở nhiệt độ phản ứng thấp. - Bộ xúc tác mới khi lắp lên động cơ có suất tiêu hao nhiên liệu, thành phần phát thải CO và HC thấp hơn so với động cơ sử dụng bộ xúc tác cũ.
Phạm vi nghiên cứu Luận án nghiên cứu trên động cơ phun xăng điện tử. Để giảm chi phí về động cơ, nhiên liệu thử nghiệm, động cơ cỡ nhỏ lắp trên xe máy Piaggio Liberty được chọn làm đối tượng nghiên cứu. - Luận án nghiên cứu mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm để tìm ra vật liệu xúc tác mới có hiệu suất chuyển hóa hyđrô cao hơn vật liệu xúc tác cũ. - Thiết kế, chế tạo bộ xúc tác mới lắp trên động cơ xe máy và đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật và phát thải của động cơ khi lắp bộ xúc tác mới và so sánh với bộ xúc tác cũ.
- Luận án cũng nghiên cứu đánh giá bền bộ xúc tác khi lắp trên xe và trên phương tiện trong phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường. Phƣơng pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu của luận án là kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm. Phần nghiên cứu lý thuyết gồm nghiên cứu cơ sở lý thuyết của các phương pháp tạo khí giàu hyđrô trên động cơ và lập mô hình tính toán sản lượng và hiệu suất tạo hyđrô và các yếu tố ảnh hưởng. Trên cơ sở đó chọn phương pháp phù hợp và các thông số tối ưu tạo khí giàu hyđrô phù hợp với các chế độ làm việc của động cơ phục vụ nghiên cứu thực nghiệm.
Phương pháp nghiên cứu thử nghiệm khi động cơ được trang bị thêm hệ thống cung cấp hỗn hợp khí giàu hyđrô. Trong đó, bao gồm các thử nghiệm tiến hành trong phòng thí nghiệm cũng như các thử nghiệm thực hiện trên đường. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài * Ý nghĩa khoa học 2 Luận án đã nghiên cứu điều chế được vật liệu xúc tác mới Ni-Cu/Al2O3 để làm chất xúc tác tận dụng nhiệt khí thải tạo khí giàu hyđrô trên động cơ. Từ đó xác định được sản lượng và hiệu suất tạo khí giàu hyđrô cũng như các yếu tố ảnh hưởng, làm cơ sở cho việc chọn chế độ làm việc thích hợp của bộ xúc tác phù hợp với các chế độ làm việc của động cơ.
* Ý nghĩa thực tiễn Bộ xúc tác mới (vật liệu xúc tác mới) có giá thành rẻ và hiệu quả chuyển hóa cao hơn bộ xúc tác truyền thống đã được thử bền trên hiện trường, đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn. Kết quả này mở ra cơ hội có thể ứng dụng sản phẩm trong thực tế nhằm nâng cao tính kinh tế và giảm phát thải cho động cơ. Bố cục của luận án Luận án gồm phần mở đầu, bốn chương, phần kết luận và hướng phát triển, cụ thể như sau: Mở đầu: Giới thiệu tính cấp thiết, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Tổng quan về nâng cao hiệu quả bộ xúc tác tạo khí giàu hyđrô Chương 2.
Nghiên cứu lựa chọn hệ xúc tác mới nhằm tăng hiệu quả tạo khí giàu hyđrô Chương 3. Nghiên cứu tính toán thiết kế và chế tạo hệ thống tạo khí giàu hyđrô sử dụng hệ xúc tác mới Ni-Cu/Al2O3 Chương 4. Nghiên cứu thử nghiệm động cơ lắp bộ xúc tác mới Ni-Cu/Al2O3 Kết luận và hướng phát triển 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ BỘ XÚC TÁC TẠO KHÍ GIÀU HYĐRÔ 1. Tổng quan về nhiên liệu khí giàu hyđrô Khí giàu hyđrô là hỗn hợp khí hyđrô kết hợp với các khí CO, HC và CO2, trong đó lượng khí hyđrô chiếm tỷ lệ lớn trên 60%, khí giàu hy đrô là sản phẩm của quá trình trình cracking hoặc nhiệt hóa nhiên liệu xăng hoặc diesel với hơi nước.
Nhiên liệu khí giàu hyđrô có rất nhiều ưu điểm và là nguồn nhiên liệu tiềm năng cho động cơ đốt trong như: sản phẩm của khí hyđrô khi cháy tạo ra rất sạch; giới hạn cháy rất rộng nên động cơ có thể làm việc với hỗn hợp rất loãng giúp tăng tính kinh tế của động cơ; hyđrô có trị số ốctan lớn nên có thể tăng tỷ số nén của động cơ giúp tăng hiệu suất động cơ. Tuy nhiên khí hyđrô có nhược điểm là nhiệt trị trên một đơn vị thể tích nhỏ, tỷ trọng nhiên liệu thấp nên việc sản xuất, vận chuyển và lưu trữ bảo quản nhiên liệu hyđrô đủ để thay thế hoàn toàn cho xăng và diesel khá là khó khăn. Sau đây sẽ trình bày chi tiết về các tính chất của nhiên liệu khí giàu hyđrô, qua đó để đưa ra giải pháp khả thi để sản xuất và nâng cao hiệu quả tạo khí giàu hyđrô cho động cơ. Tính chất nhiên liệu khí giàu hyđrô Hyđrô là nguyên tố phổ biến nhất trong vũ trụ và tồn tại chủ yếu ở dạng hợp chất với các nguyên tố khác.
Hyđrô từ lâu đã được xem như một loại nhiên liệu mong muốn cho ĐCĐT. Khác với các loại nhiên liệu truyền thống, đây là nguồn nhiên liệu không gây ô nhiễm khí thải, có thể tái tạo và có thể được sản xuất từ nguồn nước vô tận. Hyđrô có thể được sử dụng như một đơn nhiên liệu trên ĐCĐT đốt cháy cưỡng bức hoặc làm nhiên liệu bổ sung trên cả động cơ xăng và động cơ diesel. Hyđrô khi phản ứng với oxy tạo ra sản phẩm sạch, chỉ có nước và không có thành phần ô nhiễm nào nên không gây ô nhiễm môi trường và không gây hiệu ứng nhà kính như khi sử dụng các loại nhiên liệu hóa thạch.
Thêm nữa, nhiên liệu này có ưu điểm là cháy nhanh, trị số ốctan cao (trên 130), chống kích nổ tốt, nên cho phép động cơ có thể làm việc ở tốc độ rất cao, tỷ số nén lớn, nhờ đó mà dễ dàng tăng công suất động cơ. Giới hạn thành phần hỗn hợp để đảm bảo khả năng cháy tốt rất rộng nên động cơ có thể làm việc với hỗn hợp rất loãng, =0,15 10. Do đó động cơ có thể chạy hỗn hợp nghèo để giảm NOx và góp phần làm tăng tính kinh tế sử dụng động cơ. Mặc dù vậy, nhiên liệu hyđrô cũng có một số nhược điểm so với nhiên liệu xăng và diesel là nhiệt trị mole rất thấp nên nếu không thay đổi kết cấu động cơ khi chuyển từ động cơ chạy xăng hoặc diesel sang động cơ chạy hoàn toàn bằng hyđrô cấp vào đường ống nạp thì công suất động cơ sẽ bị giảm nhiều.
Các tính chất vật lý và tính chất cháy của hyđrô ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng hyđrô làm nhiên liệu trong động cơ đốt trong đã được trình bày một cách chi tiết trong các tài liệu tham khảo [1-4]. Một số tính chất điển hình của hyđrô 4 so với khí mê tan và xăng được chỉ ra trong Bảng 1.1 và được phân tích thêm dưới đây [1-4]. Tỷ trọng Số liệu trong Bảng 1.1 cho thấy hyđrô có tỷ trọng nhỏ chỉ bằng khoảng 11% so với mê tan và 1,6% so với hơi xăng, tức là nhẹ hơn 8,7 lần so với mê tan và 63,2 lần so với hơi xăng ở cùng điều kiện áp suất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án nghiên cứu bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 tạo khí giàu hydro cho động cơ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-nghien-cuu-bo-xuc-tac-ni-cu-al2o3-tao-khi-giau-hydro-cho-dong-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 tạo khí giàu hydro cho động cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thử nghiệm động cơ lắp bộ xúc tác mới bằng Al2O3, đánh giá hiệu suất và tác động môi trường.
Luận án "Luận án nghiên cứu bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 tạo khí giàu hydro cho động cơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 tạo khí giàu hydro cho động cơ" thuộc chuyên ngành Động cơ đốt trong. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Luận án nghiên cứu bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 tạo khí giàu hydro cho động cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 tạo khí giàu hydro cho động cơ" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu bộ xúc tác Ni-Cu/Al2O3 tạo khí giàu hydro cho động cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.