Luận án khảo sát yếu tố ảnh hưởng tính chất hóa lý vật liệu polyme nanocompozit PA6/PC/CNT
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất hóa lý của vật liệu polyme nanocompozit trên cơ sở nhựa polyamit 6 và polycacbonat với ống cacbon nano đa tường.
Luan An
luận án
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan: Polyme Nanocompozit và Lợi ích ứng dụng
- Số trang:
- 135 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Polyme Nanocompozit và Lợi ích ứng dụng
Nghiên cứu vật liệu polyme nanocompozit (PNC) đang phát triển mạnh mẽ. Chúng mang lại nhiều lợi ích thực tế và giá trị khoa học to lớn. PNC đáp ứng các tiêu chí quan trọng như độ bền nhiệt, tính chất cơ học cao, kháng hóa chất, trọng lượng nhẹ và dễ gia công. Vật liệu với nền polyme nhiệt dẻo và cốt ống nano carbon (CNT) nhận được sự quan tâm đặc biệt. CNT là tác nhân gia cường hiệu quả, tăng đột biến tính chất cơ lý so với compozit truyền thống. Cấu trúc compozit gồm ba thành phần chính. Pha phân tán (sợi hoặc hạt) gia cường và truyền lực. Nhựa nền polyme (vật liệu lớp) là pha thứ hai. Chất liên kết (coupling agent) tăng độ bám dính giữa các pha. Mối liên kết này quyết định tính chất cuối cùng của polyme compozit. Sự hiểu biết về các thành phần này giúp tối ưu hóa hiệu suất vật liệu.
1.1. Polyme nanocompozit Xu hướng vật liệu hiện đại
Polyme nanocompozit là một nhóm vật liệu tiên tiến. Chúng được chú trọng phát triển nhờ khả năng cải thiện đáng kể các đặc tính. Các lợi ích bao gồm độ bền nhiệt vượt trội, tính chất cơ học nâng cao. Vật liệu còn thể hiện khả năng kháng hóa chất tốt. Trọng lượng nhẹ và quy trình gia công tương đối dễ dàng là những ưu điểm khác. Sự kết hợp các vật liệu ở cấp độ nano mang lại hiệu suất độc đáo, vượt trội so với vật liệu truyền thống. Điều này thúc đẩy các ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Các PNC đang định hình tương lai của ngành vật liệu.
1.2. Vai trò ống nano carbon CNT trong gia cường polyme
Ống nano carbon (CNT) là một tác nhân gia cường cực kỳ hiệu quả. CNT làm tăng đáng kể tính chất cơ lý của polyme nhiệt dẻo nền. Các nghiên cứu đã khẳng định khả năng của CNT trong việc cải thiện độ bền vật liệu. Polyme nanocompozit gia cường bằng CNT có độ bền cao. Chúng còn sở hữu nhiều tính chất đặc biệt khác. Sự hiện diện của CNT tạo ra sự tăng đột biến về tính chất cơ lý. Điều này vượt xa các compozit truyền thống. Khả năng phân tán của CNT trong polyme nền là yếu tố then chốt. Sự phân tán tốt đảm bảo vật liệu đạt được hiệu suất tối ưu. CNT mở ra nhiều triển vọng cho vật liệu hiệu suất cao.
II. Nghiên cứu PA6 PC CNT Vật liệu tiên tiến cho tương lai
Polyamide 6 (PA6) và Polycarbonate (PC) là hai nhựa nhiệt dẻo phổ biến. Chúng được dùng để chế tạo polyme nanocompozit (PNC). PA6 có các tính chất ưu việt: bền dung môi hydrocacbon, chịu mài mòn, chịu mỏi tốt, dẻo dai. PA6 cũng ổn định ở nhiệt độ cao, chống cháy tốt, dễ gia công, bề mặt sản phẩm đẹp. PC nổi bật với độ trong suốt quang học cao và khả năng chịu va đập tốt. PNC dạng PA6/CNT và PC/CNT cho thấy sự thay đổi lớn về tính chất. Các thay đổi bao gồm tính chất cơ học, tính dẫn nhiệt, tính dẫn điện và khả năng chịu nhiệt. CNT thường phân tán tốt hơn vào PA6 so với PC, đặc biệt khi CNT được hữu cơ hóa. Ngoài ra, PA6 và PC còn được dùng để chế tạo hỗn hợp polyme (polymer blend). Các chất trợ tương hợp như SEBS và SEBS-g-MA giúp cải thiện tính chất blend. Hỗn hợp polyme PA6/PC kết hợp những tính chất tốt nhất của từng thành phần. Do đó, việc gia cường CNT vào blend PA6/PC tạo ra hệ vật liệu với các tính chất vượt trội.
2.1. Lợi thế Polyamide 6 và Polycarbonate trong PNC
Polyamide 6 (PA6) cung cấp nhiều ưu điểm cho polyme nanocompozit. PA6 bền với dung môi hidrocacbon, chịu mài mòn và mỏi tốt. Vật liệu này dẻo dai, ổn định ở nhiệt độ cao, có khả năng chống cháy. PA6 cũng dễ gia công, tạo ra sản phẩm có bề mặt đẹp. Polycarbonate (PC) lại mang đến độ trong suốt quang học cao. PC cũng vượt trội về khả năng chịu va đập so với hầu hết các nhựa nhiệt dẻo khác. Sự kết hợp PA6 và PC trong hỗn hợp polyme tận dụng tối đa lợi thế của từng loại. Các đặc tính này làm cho PA6 và PC trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đa dạng, đòi hỏi hiệu suất cao.
2.2. Tiềm năng Polyme nanocompozit PA6 PC CNT kết hợp
Polyme nanocompozit trên cơ sở blend PA6/PC được gia cường bằng ống nano carbon (CNT) có tiềm năng lớn. Hệ vật liệu này có thể phát huy tối đa các tính chất tốt của cả PA6/CNT, PC/CNT và hỗn hợp polyme PA6/PC. Các tính chất cơ học, tính chất nhiệt, và tính chất điện được cải thiện đáng kể. Đặc biệt, việc sử dụng các chất trợ tương hợp như SEBS và SEBS-g-MA trong blend PA6/PC giúp tăng cường sự tương tác giữa các pha. Điều này dẫn đến sự phân tán tốt hơn của CNT và tối ưu hóa hiệu suất vật liệu. Vật liệu này hứa hẹn các ứng dụng vượt trội, đặc biệt trong các sản phẩm yêu cầu độ bền cao và khả năng chống va đập tốt.
III. Ảnh hưởng Yếu tố đến Tính chất Polyme Nanocompozit PA6 PC CNT
Nghiên cứu tập trung khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất hóa lý của vật liệu. Các yếu tố này bao gồm tỷ lệ thành phần, quá trình chế tạo, và biến tính các thành phần. Sự phân tán của ống nano carbon (CNT) trong nền polyme là yếu tố then chốt. CNT có xu hướng phân tán tốt hơn vào PA6 so với PC, đặc biệt khi đã được hữu cơ hóa. Các chất trợ tương hợp như SEBS và SEBS-g-MA đóng vai trò quan trọng. Chúng cải thiện khả năng tương thích giữa PA6 và PC, từ đó ảnh hưởng đến sự phân tán của CNT. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến tính chất cơ học, tính chất nhiệt, và tính chất điện của polyme nanocompozit PA6/PC/CNT. Việc hiểu rõ các ảnh hưởng này giúp tối ưu hóa công thức và quy trình chế tạo.
3.1. Phân tán CNT và Biến tính ảnh hưởng tính chất cơ học
Sự phân tán của ống nano carbon (CNT) có tác động mạnh mẽ đến tính chất cơ học của vật liệu. Phân tán CNT đồng đều trong nền polyme nanocompozit PA6/PC/CNT giúp tối ưu hóa hiệu quả gia cường. Biến tính CNT, đặc biệt là hữu cơ hóa, cải thiện khả năng tương thích với nền polyme. Điều này dẫn đến sự phân tán tốt hơn và liên kết giao diện mạnh mẽ hơn. Kết quả là, độ bền kéo, độ bền uốn, và các tính chất cơ học khác của vật liệu được nâng cao đáng kể. Sự tăng cường này rất quan trọng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ cứng cao. Việc kiểm soát phân tán CNT là chìa khóa để đạt được hiệu suất cơ học mong muốn.
3.2. Tương hợp và Cấu trúc Thay đổi tính chất nhiệt điện
Các chất trợ tương hợp như SEBS và SEBS-g-MA đóng vai trò cầu nối. Chúng cải thiện sự tương hợp giữa Polyamide 6 (PA6) và Polycarbonate (PC) trong hỗn hợp polyme. Sự tương hợp tốt hơn dẫn đến cấu trúc vi mô đồng nhất hơn. Cấu trúc này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất nhiệt và tính chất điện của polyme nanocompozit PA6/PC/CNT. Ví dụ, một cấu trúc đồng nhất có thể cải thiện độ ổn định nhiệt và khả năng dẫn nhiệt. Đối với tính chất điện, sự phân tán hiệu quả của CNT và cấu trúc mạng lưới dẫn điện có thể được hình thành. Điều này giúp nâng cao đáng kể tính dẫn điện của vật liệu. Việc điều chỉnh tương hợp và cấu trúc là cần thiết để đạt được các đặc tính nhiệt và điện mong muốn.
IV. Mục tiêu và Chiến lược Phát triển PA6 PC CNT hiệu quả
Luận án đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu đầu tiên là chế tạo thành công polyme nanocompozit PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA/CNT. Vật liệu cần đạt các tính chất cơ lý tốt nhất. Mục tiêu thứ hai là tối ưu hóa các thông số gia công. Đồng thời, xác định quy trình phối trộn phù hợp. Các bước này nhằm chế tạo polyme nanocompozit hiệu quả nhất. Nội dung nghiên cứu bao gồm việc chế tạo hỗn hợp polyme (polymer blend) PA6/PC với chất tương hợp. Tiếp theo, biến tính ống nano carbon (CNT) và chế tạo polyme nanocompozit từ CNT biến tính và blend đã tạo. Sau đó, tối ưu hóa các thông số gia công và trình tự phối trộn. Cuối cùng, sản xuất thử nghiệm các sản phẩm chống va đập từ vật liệu chế tạo.
4.1. Chế tạo nanocompozit PA6 PC CNT tối ưu tính chất
Mục tiêu chính là chế tạo một hệ polyme nanocompozit PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA/CNT. Hệ vật liệu này phải sở hữu các tính chất cơ lý tối ưu. Điều này bao gồm cải thiện độ bền kéo, độ bền uốn, khả năng chịu va đập. Đồng thời, tính chất nhiệt và tính chất điện cũng cần được nâng cao. Việc tối ưu hóa yêu cầu kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ các thành phần. Quá trình chế tạo cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả mong muốn là một vật liệu với hiệu suất vượt trội. Vật liệu này đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp.
4.2. Tối ưu quy trình thông số gia công vật liệu
Việc tối ưu hóa quy trình và thông số gia công là rất quan trọng. Mục tiêu là xác định các điều kiện chế tạo phù hợp nhất. Các thông số bao gồm nhiệt độ, tốc độ trộn, thời gian lưu. Quy trình phối trộn các thành phần cũng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này bao gồm trình tự thêm các polyme (Polyamide 6, Polycarbonate), chất trợ tương hợp (SEBS, SEBS-g-MA) và ống nano carbon (CNT). Một quy trình tối ưu đảm bảo sự phân tán đồng đều của CNT. Nó cũng giúp đạt được cấu trúc vi mô mong muốn. Việc này dẫn đến polyme nanocompozit có tính chất ổn định và hiệu suất cao. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho sản xuất hàng loạt.
V. Đặc tính cốt lõi của Polyamide 6 và Polycarbonate
Polyamide 6 (PA6) là polyme nhiệt dẻo được sản xuất qua trùng hợp mở vòng ε–caprolactam hoặc trùng ngưng axit ε–amino caproic. Cấu trúc kết tinh của PA6 bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố đó là điều kiện nhiệt, áp suất, hơi ẩm, tạp chất, và phụ gia. Tinh thể α hình thành khi làm nguội chậm từ trạng thái nóng chảy. Tinh thể γ hình thành khi biến dạng đơn hướng hoặc làm lạnh nhanh. Tinh thể γ có thể chuyển thành α qua ủ nhiệt hoặc kéo dãn kết hợp ủ nhiệt. Tinh thể α có thể chuyển thành γ bằng xử lý KI loãng. Cấu trúc tinh thể và hàm lượng tinh thể ảnh hưởng lớn đến tính chất của PA6 bán tinh thể. Polycarbonate (PC) là một nhựa nhiệt dẻo khác, nổi bật với độ trong suốt và khả năng chịu va đập cao.
5.1. Nhựa Polyamide 6 PA6 Sản xuất và Cấu trúc
Polyamide 6 (PA6) được tổng hợp bằng hai phương pháp chính. Đó là trùng hợp mở vòng ε–caprolactam hoặc trùng ngưng axit ε–amino caproic. Cấu trúc tinh thể của PA6 hình thành từ trạng thái nóng chảy. Cấu trúc này rất nhạy cảm với các yếu tố môi trường và gia công. Nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, tạp chất và phụ gia đều ảnh hưởng đến quá trình kết tinh. PA6 có thể tồn tại ở hai dạng tinh thể chính: α và γ. Tinh thể α thường xuất hiện khi làm nguội chậm. Trong khi đó, tinh thể γ hình thành khi làm nguội nhanh hoặc qua biến dạng đơn hướng. Các dạng tinh thể này có thể chuyển đổi qua lại dưới các điều kiện xử lý khác nhau.
5.2. Ảnh hưởng Cấu trúc tinh thể đến Tính chất PA6
Cấu trúc tinh thể và hàm lượng tinh thể có ảnh hưởng quyết định đến tính chất của PA6. Hàm lượng tinh thể tăng lên sẽ cải thiện nhiều đặc tính. Chúng bao gồm độ cứng, khối lượng riêng, ứng suất biến dạng, độ bền kéo. Tính bền hóa học, độ mài mòn và ổn định kích thước cũng tăng. Ngược lại, độ dãn dài của vật liệu sẽ giảm đi khi hàm lượng tinh thể tăng. Sự kiểm soát cấu trúc tinh thể là rất quan trọng. Nó giúp điều chỉnh các tính chất cơ học và vật lý của PA6. Đối với Polycarbonate (PC), mặc dù không được chi tiết cụ thể trong phần này, PC bổ sung tính trong suốt quang học và khả năng chịu va đập vượt trội, tạo nên sự kết hợp hoàn hảo với PA6.
VI. Tối ưu quy trình chế tạo Polyme nanocompozit PA6 PC CNT
Nội dung nghiên cứu tập trung vào các bước chế tạo và tối ưu hóa. Đầu tiên là chế tạo hỗn hợp polyme (polymer blend) PA6/PC. Các chất tương hợp SEBS và SEBS-g-MA được sử dụng để cải thiện tính tương thích. Tiếp theo, ống nano carbon (CNT) được biến tính để tăng khả năng phân tán. Sau đó, polyme nanocompozit được chế tạo từ CNT biến tính và blend PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA. Một phần quan trọng là tối ưu hóa các thông số gia công. Đồng thời, xác định trình tự phối trộn phù hợp để đạt hiệu suất tốt nhất. Cuối cùng, luận án tiến hành sản xuất thử nghiệm một số sản phẩm. Các sản phẩm chống va đập như bộ ốp che tay và mũ bảo hiểm được chế tạo từ vật liệu đã nghiên cứu. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của polyme nanocompozit PA6/PC/CNT.
6.1. Nghiên cứu chế tạo Hỗn hợp polyme Polymer blend PA6 PC
Nghiên cứu bắt đầu bằng việc chế tạo hỗn hợp polyme (polymer blend) giữa Polyamide 6 (PA6) và Polycarbonate (PC). Mục tiêu là tận dụng các tính chất ưu việt của cả hai polyme. Để cải thiện sự tương hợp giữa PA6 và PC, các chất trợ tương hợp được sử dụng. Cụ thể là copolyme triblock styren-etylen-butylen-styren (SEBS) và copolyme SEBS ghép anhydrit maleic (SEBS-g-MA). Các chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cấu trúc pha ổn định và đồng nhất. Một blend tốt là nền tảng cho việc tích hợp ống nano carbon (CNT) hiệu quả, từ đó cải thiện tính chất cơ học, tính chất nhiệt, và tính chất điện của vật liệu.
6.2. Quy trình phối trộn và Ứng dụng thực tế PA6 PC CNT
Quy trình phối trộn ống nano carbon (CNT) biến tính với hỗn hợp polyme PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA được tối ưu. Điều này bao gồm việc xác định trình tự và điều kiện gia công. Mục tiêu là đạt được sự phân tán CNT tốt nhất. Sự phân tán đồng đều của CNT là yếu tố then chốt để cải thiện tính chất cơ học, tính chất nhiệt và tính chất điện. Sau khi chế tạo và tối ưu hóa, vật liệu polyme nanocompozit PA6/PC/CNT sẽ được ứng dụng thực tế. Sản xuất thử nghiệm các sản phẩm chống va đập, như bộ ốp che tay và mũ bảo hiểm, sẽ được tiến hành. Điều này chứng minh tiềm năng và hiệu quả của vật liệu trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo, độ bền uốn và khả năng chống va đập cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Nghiên cứu chế tạo các vật liệu blend và vật liệu compozit đã mang lại nhiều lợi ích to lớn trong thực tế cuộc sống và các kết quả nghiên cứu về các hệ vật liệu này cũng đem lại nhiều ý nghĩa cho khoa học. Trong số các loại vật liệu đó thì polyme nanocompozit (PNC) ngày càng được chú trọng phát triển, do chúng có thể đáp ứng được nhiều tiêu chí quan trọng như tính bền nhiệt, tính chất cơ học cao, bền với nhiều môi trường hoá chất, nhẹ, tương đối dễ gia công. Một trong những PNC được quan tâm nghiên cứu hiện nay là vật liệu với pha nền là các polyme nhiệt dẻo và pha cốt là ống cacbon nano (carbon nanotubes, CNT). Trong rất nhiều các báo cáo và các công trình khoa học đã công bố đều kết luận tác nhân CNT gia cường cho các tính chất cơ lý của polyme nhiệt dẻo nền rất hiệu quả.
PNC trên cơ sở gia cường bằng CNT có độ bền cao và có nhiều tính chất đặc biệt, tạo cho hệ vật liệu có sự tăng đột biến về tính chất cơ lý so với các compozit truyền thống [4,5,10,17,19,20,34,64]. Trong cấu trúc của polyme compozit bao gồm ba nhóm cấu tử chính. Cấu tử thứ nhất còn gọi là pha phân tán, đó là các vật liệu thường ở dạng sợi hoặc hạt, làm nhiệm vụ gia cường và truyền lực vào cấu tử thứ hai là các nhựa nền polyme (còn gọi là vật liệu lớp). Cấu tử thứ ba là chất liên kết (coupling agent) có tác dụng làm tăng độ bám dính giữa pha phân tán và nhựa nền.
Mối liên kết giữa ba cấu tử đó ảnh hưởng quyết định đến tính chất của polyme compozit [1]. Hai trong số các nhựa nhiệt dẻo được sử dụng phổ biến để chế tạo vật liệu PNC là nhựa polyamit 6 (còn gọi là nilon 6, PA6) và nhựa polycacbonat (PC). PA6 có một số tính chất ưu việt như bền với dung môi hidrocacbon, chịu mòn, chịu mỏi tốt, dẻo dai, ổn định ở nhiệt độ cao, khả năng chống cháy, dễ gia công và bề mặt sản phẩm đẹp. Nhựa PC có các đặc tính nổi bật là độ trong suốt quang học cao, chịu va đập tốt hơn hầu hết các nhựa nhiệt dẻo khác.
Các PNC dạng PA6/CNT và PC/CNT được biết tới có sự thay đổi nhiều tính chất so với nhựa nhiệt dẻo ban đầu, như tính chất cơ học, tính dẫn nhiệt, dẫn điện, khả năng chịu nhiệt, …. Trong các công bố khoa học, hầu hết đều khẳng định CNT có xu hướng phân tán vào PA6 tốt hơn vào PC, đặc biệt là khi CNT đã được hữu cơ hóa [9,11,12,13,16,19,21,28,36,37,67]. 1 Ngoài ứng dụng để chế tạo PNC thì PA6 và PC cũng đã được sử dụng để chế tạo vật liệu blend với chất trợ tương hợp cho hai polyme nhiệt dẻo là copolyme triblock styren-etylen-butylen-styren (SEBS) và copolyme SEBS ghép anhydrit maleic (SEBS-g-MA). Lợi thế của các polyme blend là chúng có thể kết hợp được những tính chất tốt nhất của các polyme thành phần [1,38,42,52].
Như vậy, nếu một PNC được chế tạo trên cơ sở gia cường CNT vào blend PA6/PC thì hệ vật liệu ấy có thể phát huy được các tính chất tốt của các PNC dạng PA6/CNT, PC/CNT hay blend PA6/PC. Mục tiêu của luận án: Xuất phát từ các nhận định trên, luận án “Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến tính chất hóa lý của vật liệu polyme nanocompozit trên cơ sở nhựa polyamit 6, nhựa polycacbonat và ống cacbon nano đa tường” đặt ra mục tiêu: § Chế tạo thành công polyme nanocompozit PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA/CNT với các tính chất cơ lý tốt nhất. § Tối ưu hóa được các thông số gia công và quy trình phối trộn phù hợp để chế tạo polyme nanocompozit PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA/CNT. Nội dung nghiên cứu của luận án: (1) Chế tạo blend PA6/PC trên cơ sở sử dụng các chất tương hợp là SEBS và SEBS-g-MA.
(2) Biến tính CNT sau đó chế tạo polyme nanocompozit trên cơ sở CNT biến tính với blend PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA. (3) Tối ưu hóa các thông số gia công và xác định trình tự phối trộn phù hợp để chế tạo polyme nanocompozit PA6/PC/SEBS/SEBS-g-MA/CNT. (4) Sản xuất thử nghiệm một số sản phẩm chống va đập (bộ ốp che tay, mũ bảo hiểm) từ vật liệu polyme nanocompozit đã chế tạo. Polyme blend trên cơ sở nhựa nhiệt dẻo PA6 và PC 1.
Đặc trưng của nhựa nhiệt dẻo PA6 và PC 1. Nhựa PA6 Nhựa PA6 là polyme nhiệt dẻo được sản xuất bằng một số phương pháp như trùng hợp mở vòng ε–caprolactam hay trùng ngưng axit ε–amino caproic [3,58,100,101]. nH2N - (CH2)5 - COOH à H - [NH - (CH2)5 - CO]n - OH + (n - 1)H2O Trong thực tế, cấu trúc PA6 kết tinh từ trạng thái nóng chảy bị ảnh hưởng rất nhiều bởi yếu tố như điều kiện nhiệt, áp suất, sự có mặt của hơi ẩm, tạp chất, phụ gia, … Tinh thể α thường hình thành từ quá trình làm nguội chậm từ trạng thái nóng chảy trong khi tinh thể γ được hình thành trong quá trình biến dạng đơn hướng (kéo sợi polyme theo một hướng với tốc độ cao) hoặc làm lạnh nhanh từ trạng thái nóng chảy. Tinh thể dạng γ có thể chuyển thành tinh thể dạng α bằng phương pháp ủ nhiệt, bằng kéo dãn sau đó ủ nhiệt.
Tinh thể dạng α có thể chuyển thành tinh thể dạng γ bằng cách xử lý nhựa PA6 với dung dịch KI loãng. Cấu trúc tinh thể cũng như hàm lượng tinh thể có ảnh hưởng rất lớn đến tính chất của polyme bán tinh thể. Hàm lượng tinh thể tăng lên sẽ làm tăng độ cứng, khối lượng riêng, ứng suất biến dạng, độ bền kéo, bền hoá học, độ mài mòn và ổn định kích thước trong khi đó làm giảm độ dãn dài khi đứt, độ bền va đập, độ giãn nở nhiệt và khả năng hấp thụ nước của nhựa PA6 [3]. PA6 là nhựa kỹ thuật có nhiều tính chất quý như: bền với dung môi hidrocacbon, chịu mòn, 3 chịu mỏi tốt, dẻo dai, ổn định ở nhiệt độ cao, có khả năng chống cháy, gia công dễ dàng và bề mặt sản phẩm đẹp [4,6].
Nhựa PA6 khá nhạy cảm với bức xạ UV nên nếu thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sẽ gây ra sự lão hoá polyme [3]. Một số tính chất cơ bản của nhựa PA6 loại 200A của hãng RTP imagineering plastics, Mỹ được trình bày tại bảng 1. Tính chất của nhựa PA6 RTP 200A [8] Tính chất Phương pháp đo Kết quả Độ bền kéo đứt ASTM D638 76 MPa Độ dãn dài khi đứt ASTM D638 100 ÷ 400% Mô đun kéo ASTM D790 2758 MPa Độ bền uốn ASTMD790 110 MPa Độ bền va đập Izod: Có khía ASTM D256 43 J/m Không khía ASTM D4812 Không phá huỷ Nhiệt độ biến dạng nhiệt: Ở 1,82 MPa 71 oC ASTM D648 Ở 0,46 MPa 171 oC Khối lượng riêng (g/cm3) ASTM D792 1,13 Hàm ẩm, 24 giờ ở 23 oC ASTM C570 1,9 % Chỉ số chảy 230 oC / 2,16 kg ASTM D955 6 g/10 phút Nhiệt độ nóng chảy (Tm, oC) DSC/TGA 243 ÷ 279 Áp suất phun - 82 ÷ 172 MPa Độ ẩm của vật liệu - < 0,2 % Nhiệt độ khuôn - 54 ÷ 93 oC Nhiệt độ thủy tinh hóa (Tg) ~50 oC 4 Do có nhiều các tính chất ưu việt nên hiện nay PA6 được sử dụng với một số lượng rất lớn trong các ứng dụng lĩnh vực khác nhau như may mặc; công nghiệp sản xuất xe ô tô: lưới lọc nhiên liệu, bộ lọc nhiên liệu, vật dụng đựng đồ tiêu hao, bình đựng dầu máy, …; công nghiệp điện, điện tử: sản xuất nồi bán dẫn, máy hút bụi, …; máy móc chính xác và thiết bị y tế: ống truyền máu, máy hút máu.; an ninh quốc phòng: thiết bị chống va đập, mũ bảo hiểm, … [38,57,58]. Ngay tại Việt Nam, theo thống kê của Hiệp hội nhựa Việt Nam (VPA), lượng tiêu thụ PA6 cũng tăng lên hàng năm (bảng 1.2: Lượng nhựa PA6 nhập về Việt Nam trong một số năm Năm 2010 2011 2012 2013 2014 2015 Số lượng (tấn) 20603 42796 42000 46203 56237 62826 1.
Nhựa PC Nhựa PC được xem như polyeste của axit cacbonic với các nhóm –O-CO-O- trong các mắt xích. Nhựa nhiệt dẻo này được phát triển đầu tiên bởi hãng Bayer (Đức), có tên thương mại là LEXAN. PC được tổng hợp từ bisphenol A qua nhiều công đoạn và được tóm tắt như sau: 5 Nhiệt độ thủy tinh hóa (Tg) và nhiệt độ nóng chảy (Tm) của PC lần lượt xấp xỉ 150 oC và 230 oC. PC có các tính chất nổi bật bao gồm độ trong suốt quang học cao, chịu va đập tốt hơn hầu hết các nhựa nhiệt dẻo khác.
Với độ cứng và độ bền rão cao cũng góp phần làm PC trở thành loại nhựa nhiệt dẻo kĩ thuật tốt cho các ứng dụng kết cấu. Trạng thái tự nhiên không kết tinh của PC có liên quan tới sự co ngót nhỏ trong quá trình đúc. Khả năng ổn định kích thước của các sản phẩm là tốt, cùng với sự hút ẩm rất nhỏ. Nhiều loại PC đặc biệt có giá trị về khả năng chống cháy [3].
Các aren, xăng có chỉ số octan cao, dẫn xuất halogen, este, xeton, amin, các bazơ mạnh, … có thể ảnh hưởng xấu tới tính chất của PC. PC bền với sự oxi hóa trong không khí tại nhiệt độ cao [3]. PC vẫn nhận được nhiều sự chú ý của các nhà nghiên cứu và các ngành công nghiệp. Hiện nay, đã có hơn 5800 bằng sáng chế và 3100 ấn phẩm liên quan đến PC [3,14,18,33,38,63].
Theo thống kê năm 2015, toàn thế giới sử dụng khoảng 4850000 tấn, tập trung chủ yếu tại các quốc gia công nghiệp phát triển (như Mỹ: 766 nghìn tấn (15,8%), Hàn Quốc: 534 nghìn tấn (11%), Nhật Bản: 485 nghìn tấn (10%), Đức: 485 nghìn tấn (10%), Trung Quốc: 582 nghìn tấn (12%). Ở trong nước, theo thống kê từ Hiệp hội nhựa Việt Nam (VPA), lượng PC nhập về cũng tăng dần theo các năm (bảng 1.3: Lượng nhựa PC nhập về Việt Nam trong một số năm Năm 2010 2011 2012 2013 2014 2015 Số lượng (tấn) 30050 35440 39064 51571 57443 61148 1. Đặc điểm của polyme blend Một trong những thành tựu quan trọng của khoa học và công nghệ vật liệu trong các năm qua là đã nghiên cứu, chế tạo và ứng dụng có kết quả các vật liệu polyme trộn hợp, polyme tổ hợp. Vật liệu blend polyme với các polyme (và copolyme) kết hợp được nhiều các tính chất tốt của các polyme thành phần, vừa đáp ứng được các yếu tố kỹ thuật, đồng thời có sự hạ giá thành vật liệu.
Hơn nữa, khi thay đổi tỉ lệ các polyme thành phần và điều kiện chế tạo thì tính chất của vật liệu có thể 6 được điều chỉnh ở một dải khá rộng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến tính chất polyme nanocompozit PA6/PC/CNT (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-khao-sat-mot-so-yeu-to-anh-huong-den-tinh-chat-hoa-ly-cua-vat-lieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến tính chất polyme nanocompozit PA6/PC/CNT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất hóa lý của vật liệu polyme nanocompozit trên cơ sở nhựa polyamit 6 và polycacbonat với ống cacbon nano đa tường.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến tính chất polyme nanocompozit PA6/PC/CNT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến tính chất polyme nanocompozit PA6/PC/CNT" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến tính chất polyme nanocompozit PA6/PC/CNT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.