Luận án tiến sĩ: Chế tạo vật liệu màng mỏng Pt-Sn trên nền Graphit xốp và nghiên cứu hoạt tính điện hóa
"Chế tạo vật liệu màng mỏng chứa platin thiếc trên nền dẫn điện và nghiên cứu hoạt tính điện hóa của chúng nhằm mở rộng ứng dụng trong điện tử và hóa học."
Luan An
Luận án
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu màng mỏng Platin-Thiếc nền graphit
- Số trang:
- 54 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu màng mỏng Platin Thiếc nền graphit
Vật liệu màng mỏng đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực chuyển hóa năng lượng hiện đại. Hệ vật liệu màng mỏng chứa Platin và Thiếc mang lại khả năng dẫn truyền điện tử vượt trội. Bề mặt nền graphit xốp cung cấp diện tích tiếp xúc lớn. Giá thể này giúp phân tán đồng đều các hạt kim loại quý. Nghiên cứu tập trung vào việc biến tính bề mặt và gia tăng độ bền điện hóa. Hệ màng này mở ra tiềm năng lớn cho các thiết bị tích trữ năng lượng sạch. Sự kết hợp giữa Platin và kim loại chuyển tiếp giúp giảm hàm lượng kim loại quý đắt đỏ. Hiệu quả chuyển hóa năng lượng tăng rõ rệt nhờ cấu trúc liên kết pha chặt chẽ. Cấu trúc nền graphit xốp tối ưu hóa quá trình khuếch tán chất phản ứng. Vật liệu đáp ứng tốt các tiêu chuẩn khắt khe về độ ổn định môi trường.
1.1. Nhu cầu phát triển điện cực xúc tác hiệu năng cao
Điện cực xúc tác hiệu năng cao đóng vai trò trung tâm trong công nghệ pin nhiên liệu. Quá trình chuyển hóa các hợp chất hữu cơ đòi hỏi vật liệu có hoạt tính xúc tác mạnh. Platin nguyên chất thường gặp hiện tượng ngộ độc bề mặt bởi các sản phẩm trung gian. Việc bổ sung Thiếc giúp cải thiện triệt để nhược điểm này. Lớp xúc tác Pt-Sn tạo ra cơ chế lưỡng chức năng linh hoạt. Bề mặt điện cực duy trì tốc độ phản ứng ổn định trong thời gian dài. Nhu cầu thay thế nguồn năng lượng hóa thạch thúc đẩy phát triển hệ điện cực mới. Vật liệu màng mỏng giúp tiết kiệm chi phí sản xuất công nghiệp. Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ thành phần kim loại. Điện cực màng mỏng đạt hiệu suất cao là chìa khóa then chốt cho tương lai.
1.2. Cấu trúc nền graphit xốp làm giá mang dẫn điện
Nền graphit sở hữu độ dẫn điện cao cùng độ bền cơ học ấn tượng. Bề mặt xốp của đế carbon tạo điều kiện thuận lợi cho việc cố định các hạt nano kim loại. Diện tích bề mặt riêng lớn làm tăng số lượng tâm phản ứng hoạt động. Nền dẫn điện xốp giảm thiểu tối đa hiện tượng kết tụ hạt xúc tác. Quá trình truyền dẫn điện tử diễn ra nhanh chóng qua khung carbon dẫn điện. Cấu trúc mao quản hở hỗ trợ dung dịch điện ly thẩm thấu dễ dàng. Đế carbon xốp thể hiện tính trơ hóa học cao trong dung dịch axit mạnh. Vật liệu nền duy trì cấu trúc ổn định dưới điều kiện phân cực điện thế liên tục. Đây là giá đỡ lý tưởng cho các hạt xúc tác kim loại quý.
1.3. Xu hướng nghiên cứu hệ xúc tác Pt Sn thế hệ mới
Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc kiểm soát kích thước hạt ở cấp độ nanomet. Kích thước hạt siêu nhỏ làm tăng đáng kể diện tích bề mặt hoạt tính. Hệ xúc tác Pt-Sn được chế tạo với hình thái bề mặt đồng nhất. Sự kết hợp giữa các pha tinh thể tối ưu hóa rào cản năng lượng của phản ứng. Các nghiên cứu khoa học hướng tới việc thay thế đế titan truyền thống bằng nền carbon dẫn điện. Đế carbon mang lại trọng lượng nhẹ và chi phí sản xuất thấp hơn. Cấu trúc màng mỏng đa thành phần giúp phân bố đồng đều các trung tâm phản ứng. Xu hướng này mang lại bước đột phá trong thiết kế vật liệu xúc tác tiên tiến.
II. Đặc tính lý hóa của kim loại Platin trong xúc tác Pt
Platin là kim loại quý hiếm thuộc nhóm VIII B trong bảng tuần hoàn hóa học. Nguyên tố này có khối lượng mol 195 g/mol và cấu trúc lập phương tâm diện. Nhiệt độ nóng chảy của Platin đạt tới 1769 độ C cùng nhiệt độ sôi 3800 độ C. Kim loại này sở hữu độ dẻo dai tuyệt vời và khả năng dẫn điện cao. Một gam Platin có thể kéo thành sợi dài đến 5 km. Khả năng hấp phụ khí Hydro và Oxy biến Platin thành tâm xúc tác lý tưởng. Tuy nhiên, trữ lượng Platin trong vỏ Trái Đất rất thấp. Do đó, việc chế tạo vật liệu màng mỏng giúp tận dụng tối đa lượng kim loại quý. Bề mặt Platin tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng oxi hóa khử phức tạp.
2.1. Nguồn gốc tự nhiên và cấu trúc vật lý của Platin
Platin tồn tại tự sinh trong tự nhiên và chiếm tỷ lệ cực nhỏ trong vỏ Trái Đất. Kim loại này thường đi kèm với các nguyên tố khác thuộc họ Platin trong quặng đa kim. Quy trình tách chiết Platin đòi hỏi kỹ thuật luyện kim phức tạp và tốn kém. Phần lớn sản lượng Platin thu được từ phụ phẩm của quá trình luyện Niken. Mạng lưới tinh thể lập phương tâm diện mang lại độ bền cơ học đặc biệt. Tỷ khối lớn 21.5 g/cm3 thể hiện mật độ sắp xếp nguyên tử rất chặt chẽ. Khả năng dát mỏng tới kích thước micromet giúp dễ dàng tạo màng bề mặt. Các hằng số vật lý vượt trội đảm bảo tính ổn định của kim loại trong điều kiện khắc nghiệt.
2.2. Độ bền hóa học và tính trơ trong môi trường khắc nghiệt
Platin thể hiện tính trơ hóa học cao và không bị oxy hóa trong không khí ở điều kiện thường. Kim loại này không phản ứng với nước, dung dịch kiềm và khí cacbon monooxit. Platin không tan trong các axit vô cơ thông thường như axit clohydric hay axit sunfuric. Kim loại chỉ hòa tan trong dung dịch nước cường thủy hoặc axit HCl bão hòa Clo. Khi đun nóng ở nhiệt độ cao, Platin phản ứng có chọn lọc với khí Clo để tạo muối clorua. Platin cũng có phản ứng với kiềm nóng chảy khi có mặt chất oxy hóa mạnh. Dụng cụ thí nghiệm bằng Platin luôn được ưu tiên sử dụng nhờ tính bền nhiệt vượt trội. Đặc tính trơ hóa học giúp vật liệu duy trì độ ổn định lâu dài trên nền graphit.
2.3. Khả năng hấp phụ khí và các hợp chất Platin hóa trị bốn
Platin dạng bột và muội Platin có khả năng hấp phụ lượng lớn khí Hydro phân tử. Ở 80 độ C, một thể tích Platin kim loại có thể hấp thụ tới 100 thể tích Hydro. Khả năng hoạt hóa liên kết Hydro là nền tảng cho nhiều phản ứng hóa học quan trọng. Trong các hợp chất hóa học, trạng thái oxy hóa cộng bốn là đặc trưng nhất của Platin. Platin đioxit PtO2 màu đen là hợp chất oxit bền vững tạo thành dưới áp suất oxy cao. Hợp chất PtO2 không tan trong nước và kháng hầu hết các dung dịch axit. Platin tetrahydroxit Pt(OH)4 là một dạng hợp chất quan trọng khác trong dung dịch. Các hợp chất này đóng vai trò tiền chất thiết yếu trong quá trình tổng hợp xúc tác màng mỏng.
III. Công nghệ chế tạo màng xúc tác Pt Sn trên đế carbon
Chế tạo màng xúc tác trên đế carbon đòi hỏi quy trình công nghệ chính xác. Mục tiêu hàng đầu là kiểm soát kích thước hạt và độ phân tán của kim loại. Các phương pháp chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái học của bề mặt màng. Sự liên kết giữa lớp kim loại và nền dẫn điện quyết định độ bền cơ học. Quá trình tạo màng cần đảm bảo tính đồng đều và độ bám dính cao. Sự kết hợp giữa Platin và Thiếc tạo ra các tâm xúc tác phân bố đều. Kiểm soát tốt thông số lắng đọng giúp giảm hao phí nguyên liệu quý đắt tiền. Kỹ thuật màng mỏng hiện đại cho phép tạo ra cấu trúc có diện tích hoạt tính tối ưu.
3.1. Phương pháp lắng đọng điện hóa tạo màng đồng đều
Phương pháp lắng đọng điện hóa là kỹ thuật phổ biến để tạo màng kim loại trên bề mặt dẫn điện. Quá trình này cho phép kiểm soát chặt chẽ thế điện cực và mật độ dòng điện. Tốc độ kết tủa của ion Platin và Thiếc được điều chỉnh linh hoạt theo thời gian. Kỹ thuật này giúp phân bố đều các hạt xúc tác vào sâu bên trong mao quản của nền graphit. Lớp màng mỏng tạo thành có độ bám dính vượt trội và liên kết chặt với đế carbon. Lắng đọng điện hóa không yêu cầu thiết bị chân không phức tạp hay nhiệt độ cao. Chi phí thực hiện phương pháp này tương đối thấp và dễ dàng mở rộng quy mô. Điện cực sau lắng đọng đạt độ đồng nhất cao về hình thái học bề mặt.
3.2. Kỹ thuật phún xạ magnetron và lắng đọng pha hơi hóa học CVD
Kỹ thuật phún xạ magnetron tạo ra lớp màng mỏng có độ tinh khiết cao trong môi trường chân không. Các nguyên tử Platin và Thiếc bị bắn phá từ bia rồi lắng đọng đều lên bề mặt đế. Phương pháp này kiểm soát chính xác độ dày màng ở cấp độ nanomet. Bên cạnh đó, kỹ thuật lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) sử dụng các tiền chất bay hơi để tạo màng. Phản ứng pha khí trong buồng CVD giúp phủ kín các bề mặt có cấu trúc không gian phức tạp. Cả hai phương pháp đều tạo ra liên kết pha hợp kim có độ bền cơ học ấn tượng. Màng mỏng chế tạo bằng kỹ thuật chân không sở hữu cấu trúc tinh thể hoàn hảo. Đây là các phương pháp tiên tiến cho sản xuất linh kiện cao cấp.
3.3. Quy trình khử hóa học tạo liên kết pha hợp kim
Quy trình khử hóa học sử dụng các tác nhân khử mạnh như natri bohydrit hoặc axit fomic. Các ion kim loại trong dung dịch muối bị khử đồng thời về trạng thái kim loại tự do. Sự kết tủa đồng thời thúc đẩy quá trình hình thành liên kết pha hợp kim Platin-Thiếc bền vững. Hạt kim loại sau khi khử phân tán trực tiếp lên khung carbon xốp. Quá trình tổng hợp thường diễn ra ở điều kiện nhiệt độ phòng hoặc gia nhiệt nhẹ. Chất hoạt động bề mặt được bổ sung nhằm ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt nano. Phương pháp khử hóa học đơn giản, linh hoạt và không đòi hỏi hệ thống máy móc đắt tiền. Bột xúc tác thu được có diện tích bề mặt riêng rất lớn.
IV. Cơ chế phản ứng của hợp kim Platin Thiếc trong hóa học
Hệ hợp kim Platin-Thiếc mang lại hiệu ứng cộng hưởng hóa học đặc biệt trên bề mặt tiếp xúc. Platin đóng vai trò hoạt hóa và cắt đứt liên kết trong phân tử hữu cơ. Thiếc thúc đẩy quá trình hấp phụ nước và tạo nhóm hydroxyl hoạt tính ở điện thế thấp. Nhóm hydroxyl này nhanh chóng oxy hóa các sản phẩm trung gian độc hại bám trên Platin. Cơ chế lưỡng chức năng này giải phóng các tâm hoạt tính Platin bị phong tỏa. Nhờ đó, tốc độ phản ứng oxy hóa diễn ra liên tục mà không bị suy giảm. Sự thay đổi cấu trúc điện tử của Platin do Thiếc gây ra làm giảm năng lượng liên kết với tạp chất. Hợp kim lưỡng kim thể hiện ưu thế vượt trội so với kim loại đơn lẻ.
4.1. Hiệu ứng cộng hưởng bề mặt trong hợp kim Platin Thiếc
Hiệu ứng cộng hưởng bề mặt xuất hiện do sự tương tác mạnh mẽ giữa orbital nguyên tử Pt và Sn. Sự dịch chuyển mật độ electron từ Thiếc sang Platin làm thay đổi cấu trúc vùng năng lượng d của Platin. Thay đổi này làm suy yếu lực liên kết giữa tâm Platin và gốc cacbonyl trung gian. Phân tử chất phản ứng dễ dàng giải hấp sau khi hoàn thành chu trình chuyển hóa. Tốc độ tái tạo bề mặt hoạt tính tăng lên rõ rệt. Cấu trúc mạng tinh thể biến dạng nhẹ tạo thêm nhiều tâm xúc tác có năng lượng cao. Hiệu ứng phối tử và hiệu ứng kích thước hình học cùng thúc đẩy hoạt tính chung của hệ vật liệu. Bề mặt hợp kim duy trì trạng thái hoạt động mạnh mẽ.
4.2. Khả năng kháng ngộ độc khí CO của cấu trúc nano PtSn
Khí cacbon monooxit (CO) là sản phẩm trung gian gây ngộ độc nghiêm trọng cho tâm xúc tác Platin. Khí CO bám dính rất chặt lên bề mặt Platin và làm tê liệt hoạt tính điện cực. Sự hiện diện của Thiếc trong cấu trúc nano PtSn giải quyết triệt để rào cản này. Các nguyên tử Thiếc liền kề hoạt hóa phân tử nước để tạo gốc tự do OH ở điện thế thấp hơn nhiều so với Pt. Gốc OH phản ứng trực tiếp với CO bám trên Pt để tạo thành khí CO2 bay ra. Chu trình làm sạch bề mặt diễn ra liên tục trong suốt quá trình vận hành điện hóa. Điện cực duy trì mật độ dòng cao và độ ổn định lâu dài. Khả năng kháng ngộ độc CO là ưu điểm then chốt của xúc tác nano.
V. Hoạt tính điện hóa của cấu trúc nano PtSn nền graphit
Hoạt tính điện hóa của vật liệu được đánh giá thông qua các phương pháp đo quét thế vòng tuần hoàn. Điện cực composite biểu hiện khả năng oxy hóa mạnh mẽ đối với các hợp chất cồn mạch ngắn. Nền graphit xốp cung cấp đường dẫn điện trở thấp cho các dòng điện tử di chuyển. Mật độ dòng đỉnh oxy hóa trên hệ màng PtSn/C cao hơn nhiều so với điện cực Pt/C thông thường. Thế khởi đầu của phản ứng chuyển dịch về vùng điện thế âm hơn, chứng tỏ rào cản hoạt hóa giảm. Cấu trúc nano PtSn giữ vững hình thái ổn định sau nhiều chu kỳ quét điện thế liên tục. Vật liệu màng mỏng trên nền graphit thể hiện tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn.
5.1. Khả năng oxi hóa điện hóa etanol trong môi trường axit
Phản ứng oxi hóa điện hóa etanol trong dung dịch H2SO4 0.5M diễn ra thuận lợi trên điện cực PtSn/C. Phân tử etanol bị phân tách và oxy hóa hoàn toàn qua chuỗi phản ứng nhiều electron. Sự kết hợp giữa hạt nano Pt và Sn làm gia tăng đáng kể mật độ dòng đỉnh anốt. Tỷ lệ dòng đỉnh thuận và dòng đỉnh nghịch thể hiện khả năng chuyển hóa triệt để sản phẩm trung gian. Điện thế kích hoạt phản ứng giảm đáng kể so với khi sử dụng điện cực màng đơn kim loại. Quá trình truyền khối trong lớp dung dịch sát bề mặt diễn ra liên tục nhờ hệ mao quản xốp. Điện cực hoạt động bền bỉ trong dung dịch axit mà không bị ăn mòn hay rửa trôi hạt xúc tác.
5.2. Độ bền chu kỳ và hiệu suất dẫn điện trên đế carbon
Độ bền chu kỳ là chỉ số quan trọng phản ánh tuổi thọ của vật liệu màng mỏng xúc tác. Khung đế carbon xốp giúp cố định vững chắc các hạt nano PtSn và ngăn ngừa sự bong tróc cơ học. Sau hàng nghìn chu kỳ quét thế liên tục, diện tích bề mặt điện hóa hoạt tính vẫn duy trì ở mức cao. Độ dẫn điện vượt trội của nền graphit giảm thiểu hiện tượng sụt áp nội bộ trong hệ điện cực. Khả năng tản nhiệt và thoát khí sinh ra trong phản ứng diễn ra nhanh chóng qua các lỗ xốp. Điện cực màng mỏng PtSn trên nền graphit đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe cho pin nhiên liệu thương mại. Đây là giải pháp vật liệu tiên tiến và kinh tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMë §ÇU Việc nghiên cứu chế tạo điện cực có hoạt tính xúc tác điện hóa đang thu hút được sự quan tâm của nhiều tác giả khoa học trên thế giới bởi những ứng dụng của nó rất có hiệu quả trong một số lĩnh vực công nghệ: xúc tác, chuyển hóa các hợp chất hữu cơ, chế tạo điện cực cho các nguồn điện, xử lí môi trường… Các điện cực có chứa Platin, các màng mỏng Platin, các điện cực Platin dạng nano đã và đang được nghiên cứu rộng rãi. Trong thời gian gần đây, việc nghiên cứu chế tạo màng mỏng Platin, Thiếc trên nền dẫn điện Titan được sử dụng làm điện cực xúc tác cho quá trình oxi hóa metanol, etanol… Nhằm đóng góp vào lĩnh vực này, trong luận án này chúng tôi tập trung nghiên cứu điện cực Platin, Platin thiếc có kích thước hạt nhỏ trên nền dẫn điện Graphit xốp với đề tài luận án: Nghiên cứu chế tạo vật liệu màng mỏng chứa Platin, Thiếc trên nền dẫn điện và hoạt tính điện hóa của chúng. Nội dung luận án bao gồm các phần sau: 1. Chế tạo nền dẫn điện Graphit xốp và tính chất điện hóa của nó.
Chế tạo các điện cực Graphit xốp phủ Pt (Pt/C) và phủ Platin, thiếc (PtSn/C) và tính chất điện hóa của chúng. Khả năng oxi hóa điện hóa etanol trong dung dịch H 2SO4 0,5M của các điện cực Pt/C, PtSn/C. Giới thiệu về Platin [2,3] 1. Trạng thái tự nhiên Platin là một kim loại quý hiếm, nó chiếm khoảng 5.10 -8 % trong vỏ Trái Đất.
Platin luôn tồn tại đồng hành với các nguyên tố khác trong họ Platin và chúng tồn tại trong thiên nhiên ở dạng tự sinh, thường lẫn trong các sản phẩm bào mòn của các nham thạch. Việc tách các kim loại họ Platin ra khỏi nhau là một khó khăn lớn về mặt kỹ thuật. Platin được phát hiện vào thế kỷ thứ XVI trong cát có vàng ở Columbia. Đến năm 1750, người ta mới bắt đầu nghiên cứu Platin thô, và cho đến năm 1845, Hình 1: Platin Platin được điều chế ở dạng kim loại tinh khiết.
Hàng năm thế giới khai thác chừng 20 tấn Platin. Lượng lớn Platin được điều chế từ sản phẩm phụ của quá trình sản xuất Niken. Tính chất vật lý Platinum là nguyên tố thuộc chu kỳ VI, nhóm VIII B, có cấu hình electron là [Xe]4f145d96s1. Khối lượng mol là 195 g/mol.
Platin là kim loại màu trắng bạc, có ánh kim, có mạng lưới tinh thể lập phương tâm diện. Platin có nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi rất cao. Platin là một kim loại dẻo dai nhất, dễ kéo sợi và dễ dát mỏng: 1g Pt có thể kéo thành sợi với chiều dài 5km và có thể dát mỏng Platin tới độ dày cỡ micromet.[2] Platin rất dễ hấp thụ Hydro và Oxy, ứng dụng là vật liệu xúc tác trong các phản ứng hóa học. Dưới đây là bảng ghi các hằng số vậy lý quan trọng: 2 Nhiệt nóng chảy 17690C Nhiệt độ sôi 38000C Nhiệt thăng hoa 556 kJ/mol Tỷ khối 21.5 g/cm3 Độ dẫn điện (Hg=1) 10 1.
Tính chất hóa học [2,3] 1. Tính chất hóa học của Platinum Về mặt hóa học, các kim loại họ Platin rất bền và rất kém hoạt động so với kim loại họ sắt, chúng là các kim loại quý cùng với vàng và bạc. Ở điều kiện thường, Platin không bị gỉ trong không khí. Platin tác dụng chậm với Brom lỏng ở nhiệt độ thường.
Khi đun nóng, Platin tác dụng với khí Clo theo các phản ứng sau: Pt + 2Cl2 → PtCl4 (2750C-3000C, trong luồng Cl2) Pt + 3Cl2 → (PtIIPtVI)Cl6 (4000C) Pt + Cl2 → PtCl2 (5000C trong luồng Cl2) Platin rất bền đối với oxi, ngay cả khi ở nhiệt độ cao. Vì vậy, những chén nung, bát nung, thuyền nung trong phòng thí nghiệm thường được làm bằng Platin. Platin rất thụ động hóa học, không phản ứng với nước, kiềm, cacbon monooxit. Đối với các axit, Platin chỉ tan trong nước cường thủy: 2Pt + 4HNO3 + 16HCl → 2H2[PtCl6] + 4NO + 8H2O Platin tan được trong axit HCl bão hòa Cl2 Pt + 2HCl (đặc, nóng) + 2Cl2 → H2[PtCl6] Platin tác dụng với kiềm nóng chảy khi có mặt oxi hay chất oxi hóa khác.
Bởi vậy không được nấu chảy kiềm hay nung hỗn hợp chứa kiềm trong chén hay bát làm bằng Platin mà dùng chén hay bát bằng sắt niken hoặc bạc. Một điểm đáng chú ý nữa là không được nung nóng các chén bát Platin ở vùng giữa ngọn lửa vì ở đó Cacbon tác dụng với Platin tạo thành Cacbua. Platin dễ nấu chảy với các kim loại họ Platin (trừ Ruteni và Osmi), với cả Fe, Co, Ni, Cu, Au, v.v…, khó nấu chảy với Sb, Bi, Sn, Pb, Ag. Do đó, không được 3 dùng chén Pt để nấu chảy kim loại và tất cả các chất có thể giải phóng kim loại ở nhiệt độ cao (vì tạo nên các hợp chất dễ nóng chảy với Pt), nấu chảy kiềm, peoxit kim loại, xyanua, sunfua, sunfit, thiosunfat.
Cũng không dùng chén Pt để nấu chảy các hỗn hợp gồm có: B, Si, P, As, Sb tự do và các hợp chất của chúng với kim loại (borua, silixua…). Để làm sạch các chén Pt, ta có thể đun sôi với HCl đặc hoặc HNO3 đặc hay nấu chảy một hỗn hợp đồng lượng H3BO3 và KBF4. Tương tác của Pt với Hyđro phân tử cũng là một điểm nổi bật. Platin bột và muội Platin hấp thụ một lượng đáng kể H2.
Ở áp suất thường và ở 80oC, một thể tích kim loại Platin có thể hấp thụ 100 thể tích H2. Hợp chất của Platin (IV) Trạng thái oxi hóa +4 là đặc trưng đối với Pt a) Platin đioxit PtO2 có màu đen, được tạo nên khi nguyên tố Pt tác dụng với Oxi dưới áp suất của Oxi là 150 atm. PtO2 không tan trong nước và không tan trong nhiều axit. b) Platin tetrahydroxit Platin tetrahydroxit Pt(OH)4 hay đúng hơn là PtO2.2H2O, là kết tủa màu nâu, kém bền với nhiệt, bị phân hủy khi đun nóng ở 400oC: 2Pt(OH)4 → 2PtO + O2 + 4H2O Nó không tan trong nước, tan trong các dung dịch axit và dung dịch kiềm: Pt(OH)4 + 6HCl → H2[PtCl6] + 4H2O Pt(OH)4 + 2 NaOH → Na2[[Pt(OH)6] c) Các tetrahalogenua PtX4 Người ta đã biết tất cả các tetrahalogenua của Platin PtCl4 PtBr4 PtI4 Màu nâu vàng Màu nâu-đỏ Màu nâu-đen Màu đen Tất cả các tetrahalogenua đều khá bền với đều khá bền với nhiệt, PtF 4 phân hủy thành nguyên tố ở 700 – 8000C, PtI4 phân hủy ở 3700C… 4 Chúng tan trong nước và bị phân hủy mạnh, tetra clorua, PtCl 4 dễ tan trong nước, tạo thành aquaxit H2[PtCl4(OH)2] ở trạng thái tự do.
Khi có mặt HCl còn tạo nên H2[PtCl6] bền vững hơn. Axit này cũng như các hợp chất tương tự của Brom và Iot đều tách ra khỏi dung dịch dưới dạng hydrat tinh thể và có màu đặc trưng: H2[PtCl6]. d) Các phức chất của Pt(IV) Dạng phức chất của Pt(IV) có số lượng tương đương với số phức chất Pt(II) chúng có độ bền nhiệt động học tương đương nhau. Có rất nhiều phức chất thuộc các dạng [PtCl6]2-, [PtX4L2] và [PtL6]4+, trong đó X = F-, Cl-, Br-, OH-, và L = NH3, amin.
Ngoài những phức chất dạng [PtX4L2] người ta còn biết đến dãy phức chất hỗn hợp phối tử có thành phần biến đổi liên tục Ví dụ: Dãy: [Pt(NH3)6]Cl4, [Pt(NH3)5Cl]Cl3, [Pt(NH3)4Cl2]Cl2, [Pt(NH3)3Cl3]Cl, [Pt(NH3)2Cl4] [Pt(NH3)Cl5], và K2[PtCl6] Dãy: K2[Pt(OH)6], K2[Pt(OH)5Cl], K2[Pt(OH)4Cl2], K2[Pt(OH)3Cl3], K2[Pt(OH)2Cl4], K2[Pt(OH)Cl5], và K2[PtCl6] Hợp chất thông dụng nhất của Pt(IV), chất đầu tiên để điều chế hợp chất khác của Pt là hexahydrat của axit cloroplatinic H2[PtCl6]. Axit Cloroplatinic là chất dạng tinh thể màu đỏ nâu, chảy rữa trong không khí ẩm, tan trong nước cho dung dịch màu vàng, tan trong rượu và ete. Axit cloroplatinic là axit mạnh. Muối của cloroplatinat của natri và nhiều kim loại khác đều tan trong khi muối của K +, Rb+, Cs+,NH4+ lại khó tan.
Bởi vậy người ta thường dùng axit cloroplatinic để kết tủa những cation đó: H2[PtCl6] + 2KCl → K2[PtCl6] + 2HCl Dung dịch H2[PtCl6] tác dụng với ion Ag+ không cho kết tủa AgCl mà cho kết tủa bạc cloroplatinat Ag2[PtCl6] màu đỏ tươi. Điều đó cho thấy rõ ràng nồng độ của ion Cl- trong dung dịch axit là rất bé, nghĩa là ion phức [PtCl6]2- rất bền 5 Khi tác dụng với dung dịch kiềm, ion Cl - trong H2[PtCl6] được liên tiếp thay thế bằng ion OH- khi kiềm dư, phản ứng thay thế xảy ra hoàn toàn tạo thành muối M2[Pt(OH)6] màu vàng nhạt trong đó M là kim loại kiềm: H2[PtCl6] +8NaOH → Na2[Pt(OH)6] + 6NaCl + 2HCl 1. Ứng dụng của Platin Platin có ứng dụng thực tế lớn. Các chén trong phòng thí nghiệm và một số bộ phận máy trong hóa học được làm bằng Platin.
Trong điện kỹ thuật, người ta dùng platin để làm các cuộn dây đốt trong các lò điện, làm các dụng cụ đo nhiệt độ cao (nhiệt kế điện trở và pin nhiệt điện). Hoạt động của nhiệt kế điện trở dựa vào việc tăng nhiệt độ đều đặn của sợi dây Platin rất mảnh khi đun nóng. Cho nên khi đo điện trở, ta có thể xác định được nhiệt độ của không gian xung quanh sợi dây. Tạp chất Iridi có trong Platin làm tăng mạnh độ cứng và độ bền hóa học của Platin.
Thước mẫu quốc tế đặt ở Pari làm bằng hợp kim chứa 90% Pt và 10% Ir [2]. Hợp kim của platin với rodi (90% Pt và 10% Rh) dùng làm pin nhiệt điện và các lưới làm nhiệm vụ xúc tác khi điều chế HNO3 từ amoniac. Một ứng dụng quan trọng của Platin là làm chất xúc tác cho quá trình sản xuất trong công nghiệp hóa học. Tuy nhiên, gần đây, gần một nửa lượng platin khai thác trên thế giới được dùng để chế tạo đồ trang sức [2].
Giới thiệu về Thiếc [1] 1. Tính chất vậy lý Thiếc là nguyên tố thuộc phân nhóm chính nhóm IV, Thiếc chiếm 6.10 -4 % của vỏ trái đất. Khoáng vật chính của Thiếc là caxiterit (SnO 2). Trong công nghiệp, Thiếc được sản xuất bằng cách dùng than khử caxiterit ở trong lò đứng hoặc lò lửa ở nhiệt độ khoảng 13000C SnO2 + 2C →Sn + 2CO Thiếc có ba dạng thù hình có thể biến đổi lẫn nhau sinh ra những cân bằng ở các nhiệt độ nhất định.
6 Thiếc α có cấu trúc tinh thể kiểu kim cương, nó là chất bột màu xám, không có ánh kim và có tỷ khối là 5,75. Nó bền ở nhiệt độ dưới 13,2 0C. Ở trên nhiệt độ đó thiếc chuyển sang dạng β. Thiếc β có màu trắng bạc nên gọi là thiếc trắng, tỷ khối là 7,31, bền trong khoảng nhiệt độ từ 13,20C đến 1610C.
Ở nhiệt độ 1610C, Thiếc β chuyển thành thiếc γ. Thiếc γ có tỷ khối là 6.6 và dòn, dễ nghiền thành bột. Dưới đây là các thông số vật lý cơ bản của Thiếc Số thứ tự 50 Khối lượng phân tử(g/mol) 118.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chế tạo vật liệu màng mỏng chứa Platin-Thiếc trên nền Graphit (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-che-tao-vat-lieu-mang-mong-pt-sn-graphit-hoat-tinh-dien-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo vật liệu màng mỏng chứa Platin-Thiếc trên nền Graphit" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Chế tạo vật liệu màng mỏng chứa platin thiếc trên nền dẫn điện và nghiên cứu hoạt tính điện hóa của chúng nhằm mở rộng ứng dụng trong điện tử và hóa học."
Luận án "Chế tạo vật liệu màng mỏng chứa Platin-Thiếc trên nền Graphit" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo vật liệu màng mỏng chứa Platin-Thiếc trên nền Graphit" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu màng mỏng chứa Platin-Thiếc trên nền Graphit" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.