Tổng hợp vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính: Tổng hợp và ứng dụng

"Tóm tắt nghiên cứu về vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính tổng hợp và ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khoa học công nghệ."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

66

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Carbon hoạt tính (Activated carbon, viết tắt là AC) được điều chế từ các chất giàu carbon như vỏ trấu, vỏ lạc, rơm rạ và bã mía,.Có nhiều công trình đăng tải trên các tạp chí quốc tế về vấn đề này vì tính đa dạng của các tiền chất sinh khối sinh học do nguồn carbon hoạt tính cũng đa dạng. Vì vậy làm thế nào tạo ra nguồn carbon rẻ tiền, có độ tinh khiết và có hoạt tính hấp phụ cao vẫn là thách thức đối với các nhà nghiên cứu. Việt Nam có nguồn vỏ trấu dồi dào từ sản phẩm phụ của nông nghiệp. Việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp và lựa chọn chất hoạt hóa thích hợp sẽ tạo ra carbon có hoạt tính hấp phụ tốt. Vật liệu ZIFs (Zeolite imidazolate frameworks) là một nhóm của vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF) với sự kết hợp giữa các ion kim loại chuyển tiếp (Zn2+, Co2+…) và các ion imidazole để tạo thành mạng 3D tương tự như zeolite. ZIF11 có cấu trúc trực thoi (kiểu RHO-rhobohedral) được tạo thành từ ion Zn2+ và phối tử benzimidazole, có độ bền nhiệt và thuỷ nhiệt cao. Mặc dù ZIF-11 có một số ưu điểm như diện tích bề mặt lớn, hệ thống mao quản đồng nhất và các vị trí kích hoạt phong phú, nhưng vật liệu này có độ dẫn điện kém hạn chế ứng dụng trong lĩnh vực điện hóa. Do đó, tổng hợp ZIF-11 với carbon hoạt tính được điều chế từ vỏ trấu (RHAC) có khả năng tạo thành composite tiềm năng cho ứng dụng điện hóa, có thể khắc phục các nhược điểm của hai loại vật liệu ZIF-11 và RHAC. Chúng tôi đã điều

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng hợp vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính sinh khối
Số trang:
66 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng hợp vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính sinh khối

Tổng hợp vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính từ phụ phẩm nông nghiệp đang mở ra hướng đi bền vững. Quá trình tận dụng tiền chất sinh khối như vỏ trấu, rơm rạ và vỏ lạc giúp giảm giá thành sản xuất. Nguồn nguyên liệu này có hàm lượng carbon cao và trữ lượng dồi dào. Quá trình nhiệt phân sinh khối diễn ra trong môi trường yếm khí ở nhiệt độ kiểm soát. Sản phẩm than hoạt tính thu được có độ sạch cao và mạng lưới mao quản phát triển. Vật liệu đáp ứng tốt các tiêu chuẩn khắt khe trong xử lý môi trường và chế tạo điện cực. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối. Nhờ đó, vật liệu sở hữu độ bền cơ học cao cùng khả năng tái sinh vượt trội qua nhiều chu kỳ làm việc liên tục.

1.1. Tiền chất sinh khối nông nghiệp giàu carbon

Vỏ trấu là nguồn tiền chất sinh khối phong phú tại các quốc gia nông nghiệp. Thành phần vỏ trấu chứa nhiều hợp chất hữu cơ giàu carbon cùng lượng silica tự nhiên. Việc tái chế nguồn phụ phẩm này giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường nông thôn. Quá trình xử lý sơ bộ loại bỏ tạp chất vô cơ giúp nâng cao độ tinh khiết của nguyên liệu. Than hoạt tính chế tạo từ vỏ trấu sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các nguồn khoáng sản truyền thống. Vật liệu có giá thành rẻ và nguồn cung cấp ổn định quanh năm. Quá trình tiền xử lý đóng vai trò quyết định trong việc bảo toàn khung carbon hữu cơ. Cấu trúc nguyên liệu ban đầu ảnh hưởng mạnh đến sự phân bố mao quản sau khi nhiệt phân.

1.2. Kỹ thuật nhiệt phân sinh khối tạo khung carbon

Quá trình nhiệt phân sinh khối chuyển hóa các hợp chất hữu cơ thành khung carbon bền vững. Nhiệt độ nung thường dao động từ 400 đến 800 độ C trong dòng khí trơ. Tốc độ gia nhiệt và thời gian lưu nhiệt quyết định mức độ carbon hóa của mẫu. Giai đoạn này loại bỏ các nhóm chức dễ bay hơi và giữ lại mạng lưới carbon ổn định. Than hoạt tính sơ bộ hình thành với hệ thống mao quản thô ban đầu. Việc kiểm soát dòng khí bảo vệ giúp hạn chế hiện tượng tro hóa nguyên liệu. Sản phẩm carbon thu được có độ dẫn điện cải thiện và độ bền hóa học cao. Đây là bước đệm quan trọng trước khi tiến hành quá trình hoạt hóa tiếp theo.

II. Công nghệ hoạt hóa và biến tính bề mặt carbon hoạt tính

Hiệu quả ứng dụng của carbon hoạt tính phụ thuộc vào quy trình tạo xốp và chức hóa bề mặt. Quá trình hoạt hóa tạo ra hệ thống mao quản đa dạng từ kích thước micro đến meso. Kỹ thuật hoạt hóa hóa học kết hợp tác nhân kiềm hoặc axit giúp mở rộng mạng lưới mao quản. Trong khi đó, hoạt hóa vật lý sử dụng hơi nước hoặc khí CO2 ở nhiệt độ cao để khơi thông lỗ xốp. Biến tính bề mặt carbon làm tăng mật độ tâm hoạt tính và thay đổi điện tích bề mặt. Sự kết hợp này mang lại diện tích bề mặt riêng BET vượt trội cùng cấu trúc vi xốp đồng đều. Nhờ vậy, dung lượng hấp phụ của vật liệu tăng lên đáng kể đối với các chất ô nhiễm hữu cơ phức tạp.

2.1. So sánh phương pháp hoạt hóa hóa học và vật lý

Phương pháp hoạt hóa hóa học sử dụng các chất hoạt hóa như KOH, ZnCl2 hoặc H3PO4. Quá trình này diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn và cho hiệu suất thu hồi carbon cao. Các tác nhân hóa học thúc đẩy quá trình ăn mòn có chọn lọc để tạo ra cấu trúc vi xốp dày đặc. Ngược lại, hoạt hóa vật lý sử dụng tác nhân oxy hóa yếu như CO2 hoặc hơi nước ở nhiệt độ trên 800 độ C. Phương pháp vật lý an toàn cho môi trường nhưng đòi hỏi năng lượng cao hơn. Sự lựa chọn phương pháp hoạt hóa phụ thuộc vào mục đích ứng dụng cụ thể của than hoạt tính. Cả hai kỹ thuật đều hướng đến việc tối ưu hóa diện tích bề mặt riêng BET của vật liệu.

2.2. Kiểm soát diện tích bề mặt riêng BET và cấu trúc vi xốp

Diện tích bề mặt riêng BET là thông số quan trọng đánh giá chất lượng của than hoạt tính. Thông số này phản ánh tổng diện tích tiếp xúc trên một đơn vị khối lượng vật liệu. Cấu trúc vi xốp đồng đều giúp giữ chặt các phân tử chất tan có kích thước nhỏ. Sự phân bố kích thước lỗ xốp quyết định trực tiếp đến tốc độ khuếch tán của chất bị hấp phụ. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ chất hoạt hóa, cấu trúc mao quản có thể được định hình chính xác. Quá trình biến tính bề mặt carbon làm xuất hiện thêm các nhóm chức oxy hóa hoặc nitơ hóa. Các nhóm chức này tạo liên kết hóa học bền vững với ion kim loại và hợp chất hữu cơ.

III. Chế tạo vật liệu composite nền carbon hoạt tính và ZIF 11

Khung hữu cơ kim loại ZIF-11 sở hữu cấu trúc tinh thể trực thoi với độ bền nhiệt và thủy nhiệt cao. Vật liệu ZIF-11 có hệ thống mao quản đồng nhất và các vị trí kích hoạt phong phú trên bề mặt. Tuy nhiên, độ dẫn điện kém là rào cản lớn khi ứng dụng ZIF-11 trong phân tích điện hóa. Giải pháp hiệu quả là kết hợp ZIF-11 với than hoạt tính chế tạo từ vỏ trấu. Vật liệu composite nền carbon này tận dụng tối đa độ dẫn điện cao của carbon và độ xốp lớn của ZIF-11. Quá trình tổng hợp diễn ra thông qua sự liên kết giữa ion Zn2+, phối tử benzimidazole và nền carbon. Sản phẩm lai tạo thể hiện tính tương thích sinh học cao và độ nhạy vượt trội trong môi trường dung dịch.

3.1. Đặc trưng cấu trúc khung hữu cơ kim loại ZIF 11

Vật liệu ZIF-11 thuộc nhóm khung hữu cơ kim loại MOF với mạng tinh thể ba chiều đặc trưng. Cấu trúc trực thoi kiểu RHO hình thành từ tâm kim loại kẽm và phối tử hữu cơ benzimidazole. ZIF-11 có độ bền nhiệt vượt trội và khả năng kháng nước tốt trong nhiều điều kiện pH khác nhau. Hệ thống mao quản đồng đều mang lại diện tích tiếp xúc lớn cho các phản ứng hóa học. Các tâm hoạt tính phân bố dày đặc trên bề mặt tinh thể giúp tăng cường khả năng bắt giữ phân tử mục tiêu. Tuy nhiên, khả năng truyền điện tích của ZIF-11 còn hạn chế. Do đó, việc phối hợp ZIF-11 với than hoạt tính là yêu cầu tất yếu để mở rộng phạm vi ứng dụng.

3.2. Cơ chế hình thành composite ZIF 11 trên nền carbon

Quá trình tổng hợp vật liệu composite nền carbon diễn ra qua giai đoạn phân tán than hoạt tính trong dung dịch chứa tiền chất ZIF-11. Các nhóm chức trên bề mặt carbon hoạt tính đóng vai trò làm mầm kết tinh cho tinh thể ZIF-11 phát triển. Mạng lưới carbon dẫn điện bao bọc và kết nối các hạt ZIF-11 riêng lẻ lại với nhau. Cấu trúc vi xốp của carbon phối hợp nhịp nhàng với mao quản của ZIF-11 tạo nên đường dẫn ion thông suốt. Vật liệu lai tạo khắc phục triệt để nhược điểm dẫn điện kém của ZIF-11 thuần túy. Độ ổn định hóa học và độ bền cơ học của composite tăng lên rõ rệt sau quá trình biến tính bề mặt carbon.

IV. Vật liệu composite nền carbon hoạt tính kết hợp với TiO2

Sự kết hợp giữa chất bán dẫn quang xúc tác TiO2 và carbon hoạt tính tạo ra vật liệu xử lý môi trường tiên tiến. Tiền chất titan thông thường như alkoxide hay chloride rất dễ bị thủy phân và kết tụ nhanh chóng. Để khắc phục hiện tượng này, phức peroxo-hydroxo titanium hòa tan trong nước được ứng dụng để kiểm soát hình thái hạt. Than hoạt tính từ vỏ trấu cung cấp diện tích bề mặt riêng BET rộng lớn để neo giữ các hạt nano TiO2. Vật liệu composite nền carbon và TiO2 thể hiện hoạt tính xúc tác quang hóa mạnh mẽ dưới ánh sáng khả kiến. Đồng thời, dung lượng hấp phụ cao của nền carbon giúp tập trung chất ô nhiễm quanh các tâm quang xúc tác.

4.1. Tổng hợp phức titanium hòa tan kiểm soát hình thái

Phức peroxo-hydroxo titanium tan trong nước là tiền chất lý tưởng để tổng hợp hạt nano TiO2 đồng đều. Dung dịch phức bền vững giúp ngăn ngừa hiện tượng thủy phân mất kiểm soát và kết tụ pha rắn. Quá trình tẩm phức titanium lên than hoạt tính diễn ra êm dịu ở nhiệt độ phòng. Các hạt TiO2 sinh ra có kích thước nano phân tán đều trên mạng lưới carbon xốp. Quá trình xử lý nhiệt tiếp theo chuyển hóa phức chất thành pha tinh thể anatase có hoạt tính quang hóa cao. Phương pháp này đảm bảo sự liên kết bền chặt giữa oxit kim loại và nền carbon. Hình thái bề mặt được kiểm soát chặt chẽ giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc quang học.

4.2. Khả năng phân hủy phẩm màu và xử lý nước thải

Composite TiO2/RHAC thể hiện hiệu quả vượt trội trong việc loại bỏ các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Các phẩm màu công nghiệp như methylene xanh, methyl da cam và methyl đỏ bị hấp phụ nhanh chóng lên bề mặt. Nền than hoạt tính giữ vai trò bẫy chất màu và chuyển tiếp điện tử, ngăn chặn sự tái tổ hợp quang sinh. Dưới bức xạ ánh sáng, các gốc tự do oxy hóa mạnh được sinh ra trên bề mặt TiO2 để phân hủy hoàn toàn phẩm màu. Quá trình này giúp làm sạch nước thải dệt nhuộm mà không để lại bùn thải độc hại. Khả năng tự làm sạch của xúc tác quang giúp vật liệu duy trì hiệu suất làm việc bền bỉ qua nhiều chu kỳ.

V. Ứng dụng điện hóa của vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính

Vật liệu composite nền carbon đóng vai trò chủ chốt trong việc chế tạo các cảm biến điện hóa độ nhạy cao. Điện cực than thủy tinh sau khi biến tính bằng composite thể hiện tốc độ chuyển electron nhanh và tín hiệu phân tích rõ nét. Phương pháp volt-ampere xung vi phân DPV được áp dụng để xác định dư lượng chất độc hại và dược phẩm tồn dư. Thiết bị phân tích điện hóa này vận hành đơn giản, chi phí thấp và cho kết quả nhanh chóng ngay tại hiện trường. Cấu trúc vi xốp và dung lượng hấp phụ lớn của màng biến tính giúp làm giàu chất phân tích trên bề mặt làm việc. Giới hạn phát hiện của cảm biến đạt mức cực thấp đối với các phân tử sinh hóa phức tạp.

5.1. Chế tạo điện cực biến tính xác định triclosan

Điện cực biến tính bằng composite ZIF-11/RHAC mang lại hiệu quả vượt trội trong phân tích triclosan. Triclosan là chất kháng khuẩn phổ biến trong hóa mỹ phẩm nhưng có nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người. Sự kết hợp giữa than hoạt tính dẫn điện và ZIF-11 xốp cao giúp tăng cường tín hiệu dòng oxy hóa của triclosan. Phương pháp DPV cho phép định lượng chính xác triclosan với giới hạn phát hiện ấn tượng đạt 0,076 μM. Quy trình phân tích không đòi hỏi bước xử lý mẫu phức tạp hay dung môi độc hại. Độ chọn lọc của cảm biến duy trì ổn định ngay cả khi có mặt các chất cản trở thông thường. Điện cực thể hiện độ lặp lại cao và tuổi thọ làm việc lâu dài.

5.2. Phân tích định lượng kháng sinh chloramphenicol

Chloramphenicol là loại kháng sinh bị cấm nhưng vẫn có thể tồn dư trong nguồn nước nuôi trồng thủy sản. Việc phát hiện vết chloramphenicol trong nước hồ nuôi tôm đòi hỏi thiết bị có độ nhạy rất cao. Cảm biến điện hóa biến tính bề mặt carbon từ tro trấu đáp ứng hoàn hảo yêu cầu phân tích này. Quá trình khử điện hóa của nhóm nitro trên phân tử chloramphenicol tạo ra đỉnh dòng sắc nét trên đường cong DPV. Nhờ cấu trúc vi xốp và diện tích bề mặt riêng BET lớn, nồng độ kháng sinh được làm giàu nhanh chóng. Phương pháp phân tích điện hóa giúp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí so với kỹ thuật sắc ký truyền thống.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU
1.1. Than hoạt tính
1.1.1. Giới thiệu chung
1.1.2. Điều chế than hoạt tính
1.2. Vật liệu ZIF-11
1.3. Vật liệu bán dẫn TiO2
1.3.1. Vật liệu TiO2
1.3.2. Phức titanium hòa tan trong nước
1.4. Thuốc nhuộm methylene xanh, methyl da cam và methyl đỏ
1.5. Chloramphenicol và trichlosan
1.6. Một số nghiên cứu ứng dụng của composite trên cơ sở than hoạt tính
1.6.1. Ứng dụng các vật liệu trên cơ sở carbon trong phân tích điện hóa và xúc tác quang hóa
1.6.1.1. Ứng dụng trong điện hóa
1.6.1.2. Ứng dụng trong hấp phụ phẩm màu
1.6.2. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ đơn cấu tử và đa cấu tử
1.6.2.1. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ đơn cấu tử
1.6.2.2. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ hệ đa cấu tử
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu carbon hoạt tính từ vỏ trấu (RHAC) và ứng dụng để biến tính điện cực (RHAC/GCE) phân tích điện hóa xác định chloramphenicol trong mẫu nước hồ nuôi tôm
2.1.2. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu ZIF-11/RHAC và ứng dụng để biến tính điện cực (ZIF-11/RHAC/GCE) phân tích điện hóa xác định trichlosan trong các mẫu mỹ phẩm
2.1.3. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/RHAC và ứng dụng làm chất hấp phụ đồng thời ba cấu tử methylene xanh, methyl da cam và methyl đỏ và có thể tái sử dụng
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Tổng hợp vật liệu
2.2.2. Phương pháp đặc trưng cấu trúc, tính chất và khảo sát đặc tính hấp phụ của vật liệu
2.2.2.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X
2.2.2.2. Phương pháp hiển vi điện tử quét
2.2.2.3. Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến
2.2.2.4. Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến
2.2.2.5. Phổ hồng ngoại
2.2.2.6. Đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ nitrogen
2.2.2.7. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao
2.2.2.8. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X
2.2.2.9. Phương pháp volt-ampere hòa tan
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. TỔNG HỢP THAN HOẠT TÍNH TỪ VỎ TRẤU ĐỂ XÁC ĐỊNH CHLORAMPHENICOL
3.1.1. Tổng hợp than hoạt tính từ vỏ trấu
3.1.2. Xác định chloramphenicol bằng điện cực biến tính RHAC/GCE
3.1.2.1. Tính chất điện hóa của chloramphenicol trên điện cực biến tính bằng RHAC
KẾT LUẬN CHÍNH CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính tổng hợp và ứng dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (66 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Carbon hoạt tính (Activated carbon, viết tắt là AC) được điều chế từ các chất giàu carbon như vỏ trấu, vỏ lạc, rơm rạ và bã mía,.Có nhiều công trình đăng tải trên các tạp chí quốc tế về vấn đề này vì tính đa dạng của các tiền chất sinh khối sinh học do nguồn carbon hoạt tính cũng đa dạng. Vì vậy làm thế nào tạo ra nguồn carbon rẻ tiền, có độ tinh khiết và có hoạt tính hấp phụ cao vẫn là thách thức đối với các nhà nghiên cứu. Việt Nam có nguồn vỏ trấu dồi dào từ sản phẩm phụ của nông nghiệp. Việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp và lựa chọn chất hoạt hóa thích hợp sẽ tạo ra carbon có hoạt tính hấp phụ tốt.

Vật liệu ZIFs (Zeolite imidazolate frameworks) là một nhóm của vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF) với sự kết hợp giữa các ion kim loại chuyển tiếp (Zn2+, Co2+…) và các ion imidazole để tạo thành mạng 3D tương tự như zeolite. ZIF11 có cấu trúc trực thoi (kiểu RHO-rhobohedral) được tạo thành từ ion Zn2+ và phối tử benzimidazole, có độ bền nhiệt và thuỷ nhiệt cao. Mặc dù ZIF-11 có một số ưu điểm như diện tích bề mặt lớn, hệ thống mao quản đồng nhất và các vị trí kích hoạt phong phú, nhưng vật liệu này có độ dẫn điện kém hạn chế ứng dụng trong lĩnh vực điện hóa. Do đó, tổng hợp ZIF-11 với carbon hoạt tính được điều chế từ vỏ trấu (RHAC) có khả năng tạo thành composite tiềm năng cho ứng dụng điện hóa, có thể khắc phục các nhược điểm của hai loại vật liệu ZIF-11 và RHAC.

Chúng tôi đã điều chế được điện cực biến tính bằng composite ZIF-11/RHAC dùng để xác định nhanh trichlosan (TCS) có giới hạn phát hiện 0,076 μM. Các compsite của carbon hoặc than hoạt tính được xem là chất biến tính điện hóa tiềm năng để chế tạo điện cực cho phân tích định lượng. Có thể kể đến một số vật liệu trong lĩnh vực này như sắt pha tạp carbon xốp, nano đồng pha tạp nitrogen [13], ống nano carbon đa tường cetyltrimethylammonium bromide poly(diphenylamine) [65], hạt nano paladium/graphene oxide dạng khử [159], vật liệu lai graphene oxide dạng khử và carbon xốp [163], hạt nano CoMoO4 [145] và MoS2 [37]. Tuy nhiên, theo hiểu biết của chúng tôi, có rất ít công trình sử dụng than hoạt tính hay composite có nguồn gốc từ trấu để chế tạo điện cực trong xác định chloramphenicol (CP) bằng phương pháp điện hóa.

Các phương pháp phân tích khác nhau đã được sử dụng để xác định CP trong nước hồ nuôi tôm và TCS trong mỹ phẩm [5] [63]. Tuy nhiên, hầu hết các phương pháp này tốn kém và mất nhiều thời gian. Phương pháp volt-ampere xung vi phân (DPV) được xem là một phương pháp phân tích định lượng các chất hữu cơ và vô cơ phổ biến do phân tích nhanh, độ chọn lọc và độ nhạy cao, giá thành rẻ, dễ vận hành và có thể sử dụng phân tích trực tiếp ở môi trường. Biến tính điện cực than thủy tinh (GCE) bằng các vật liệu xốp được nhiều nhà khoa học quan tâm do nó cải thiện đáng kể về độ chọn lọc, giới hạn phát hiện thấp [106].

Việc tìm kiếm các composite tiên tiến để phát triển điện cực mới dùng trong phương pháp này được nhiều nhà khoa học quan tâm. Tuy nhiên, do khả năng thủy phân cao của Ti(IV), nên TiO2 từ các tiền chất như alkoxide và chloride dễ bị thủy phân và kết tụ. Để khắc phục nhược điểm này, các nhà khoa học tạo ra phức titianium hòa tan trong nước và có thể kiểm soát thành phần hình thái của TiO2[105]. Vật liệu TiO2/RHAC được tổng hợp từ phức peroxo-hydroxo titanium và than hoạt tính từ tro trấu có diện tích bề mặt lớn và có khả năng hấp phụ tốt đối với methylene xanh, methyl da cam và methyl đỏ.

Trong luận án này, chúng tôi tập trung nghiên cứu tổng hợp các composite của carbon hoạt tính để phát triển các loại điện cực mới và làm xúc tác quang. Từ đó, chúng tôi ứng dụng các điện cực đã phát triển để xác định một số chất hữu cơ có trong hóa mỹ phẩm và sinh phẩm bằng phương pháp volt-ampere hòa tan và đồng thời nghiên cứu xử lý nước thải công nghiệp chứa hợp chất hữu cơ khó phân huỷ như thuốc nhuộm (methyllene xanh, methyl da cam, methyl đỏ) nhờ quá trình tự làm sạch xúc tác quang. Chính vì vậy, chúng 1 tôi chọn “ Vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính: Tổng hợp và ứng dụng” làm đề tài nghiên cứu. Luận án được bố cục như sau: – Mở đầu – Chương 1: Tổng quan tài liệu – Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu – Chương 3: Kết quả và thảo luận – Kết luận chính của luận án – Tài liệu tham khảo.

TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU 1. Than hoạt tính 1. Giới thiệu chung 1. Điều chế than hoạt tính 1.

Vật liệu ZIF-11 1. Vật liệu bán dẫn TiO2 1. Vật liệu TiO2 1. Phức titanium hòa tan trong nước 1.

Thuốc nhuộm methylene xanh, methyl da cam và methyl đỏ 1. Chloramphenicol và trichlosan 1. Một số nghiên cứu ứng dụng của composite trên cơ sở than hoạt tính 1. Ứng dụng các vật liệu trên cơ sở carbon trong phân tích điện hóa và xúc tác quang hóa 1.

Ứng dụng trong điện hóa 1. Ứng dụng trong hấp phụ phẩm màu 1. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ đơn cấu tử và đa cấu tử 1. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ đơn cấu tử 1.

Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ hệ đa cấu tử Chương 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Nội dung nghiên cứu 2. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu carbon hoạt tính từ vỏ trấu (RHAC) và ứng dụng để biến tính điện cực (RHAC/GCE) phân tích điện hóa xác định chloramphenicol trong mẫu nước hồ nuôi tôm.

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu ZIF-11/RHAC và ứng dụng để biến tính điện cực (ZIF-11/RHAC/GCE) phân tích điện hóa xác định trichlosan trong các mẫu mỹ phẩm. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2/RHAC và ứng dụng làm chất hấp phụ đồng thời ba cấu tử methylene xanh, methyl da cam và methyl đỏ và có thể tái sử dụng. Phương pháp nghiên cứu 2. Tổng hợp vật liệu 2.

Phương pháp đặc trưng cấu trúc, tính chất và khảo sát đặc tính hấp phụ của vật liệu. Phương pháp nhiễu xạ tia X 2. Phương pháp hiển vi điện tử quét 2. Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến 2.

Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến 2. Phổ hồng ngoại 2. Đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ nitrogen 2. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao 2.

Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X 2. Phương pháp volt-ampere hòa tan Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 3. TỔNG HỢP THAN HOẠT TÍNH TỪ VỎ TRẤU ĐỂ XÁC ĐỊNH CHLORAMPHENICOL 3.

Tổng hợp than hoạt tính từ vỏ trấu * Graphite (JCPDS 00-008-0415) Hình 3.1 mô tả giản đồ XRD của BIOC, BIOC đã loại bỏ silica và than 50 cps + Carbon (JCPDS 00-022-1069) + + + + + ++ RHAC-80 hoạt tính. Trên giản đồ XRD nhiễu xạ của BIOC và BIOC đã loại bỏ Cường độ / arb. + + + ++ RHAC-40 + silica đều xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ tại các mặt (002) tương ứng với + + + + ++ RHAC-20 + + + + + RHAC-0 góc (10–30°). Một đỉnh nhiễu xạ nhỏ ở mặt (002) tương ứng với góc + BIOC đã loại bỏ silica + (2θ = 26,4°) và ở mặt C (110) (2θ = 41,5°) trong mẫu BIOC là do sự tồn * BIOC * tại của các tấm carbon graphite lớn [113] (JCPDS 00-008-0415).

Giản đồ XRD của than sinh học điều chế ở các điều kiện khác nhau Sau khi xử lý bằng kiềm, trên giản đồ XRD cho thấy than hoạt tính xuất hiện các đỉnh nhỏ tại 29,5° (203) và 42,2° (304) tương ứng với sự xuất hiện cấu trúc lục giác (JCPDS No 00-022-1069) trong BIOC đã loại bỏ silica. Các đỉnh đặc trưng này trở nên sắc nét và rõ ràng sau khi hoạt hóa bằng kiềm lần hai. Kết quả này chỉ ra rằng quá trình xử lý kiềm tạo ưu thế cho loại cấu trúc carbon kiểu này (JCPDS No 00-022-1069). Trên giản đồ XRD của RHAC xuất hiện một đỉnh lớn và rộng trong khoảng 10–30° là do sự giãn nở khe hở giữa các lớp than chì.

Cường độ nhiễu xạ giảm khi thời gian siêu âm tăng lên. Điều này khẳng định rằng thời gian siêu âm kéo dài đã gia tăng quá trình bóc tách các lớp graphit, tạo nên cấu trúc xộc xệch với nhiều lỗ xốp và diện tích bề mặt cao. Tuy nhiên, giản đồ XRD của carbon hoạt tính khi thực hiện siêu âm ở thời gian 40 phút và 80 phút (RHAC-40 và RHAC-80) không cho thấy sự khác biệt đáng chú ý nào, chứng tỏ rằng thời gian siêu âm đã đạt ngưỡng, cho nên khi vượt quá ngưỡng này có thể dẫn đến việc tái hợp hoặc kết tụ của các hạt mịn.2a trình bày ảnh SEM của BIOC cho thấy sự kết tụ của các hạt có kích thước khoảng trên dưới mười micromet. Các hạt mịn tạo thành các cụm hình góc với kích thước trung bình 10 μm có thể được tách ra sau khi loại bỏ silica (Hình 3.2c trình bày ảnh SEM của than hoạt tính cho thấy cấu trúc trở nên xốp hơn sau khi hoạt hóa bằng kiềm.

Điều thú vị là các cấu trúc có các khoang và lỗ rỗng được làm sạch, quan sát thấy đối với các mẫu carbon được tách bóc bằng siêu âm (Hình 3. Ảnh SEM của BIOC (a), BIOC loại bỏ silica (b), RHAC-0 (c), RHAC-20 (d), RHAC-40 (e) và RHAC-80 (f) Chúng ta biết rằng sóng siêu âm gây ra sự hình thành và phá hủy dữ dội của các bong bóng chân không nhỏ hoặc khoảng trống trong chất lỏng tạo ra lực cắt thủy động lực học mạnh dẫn đến việc nới lỏng và loại bỏ các hạt mịn bám trên bề mặt trong các mao quản RHAC [132].3a trình bày cấu trúc của BiOC, RHAC-0, RHAC-20, RHAC-40 và RHAC-80 được nghiên cứu sâu hơn bằng quang phổ Raman. Hai cực đại đặc trưng xuất hiện tại 1340 cm–1 và 1580 cm–1, tương ứng với dải D và G của vật liệu graphite [56]. Dải D (1340 cm–1) được cho là do cấu trúc carbon phân tầng của các mẫu RHAC.

Trong khi đó, dải G (1580 cm–1) là sự hiện diện của các dao động kéo dài liên kết C=C (lai hóa sp2) [117] trong các mẫu RHAC. Giá trị R = ID/IG (Hình 3.3b) tăng đáng kể trong BIOC đã loại bỏ silica và 3 trong các mẫu RHAC, cho thấy sự tăng mức độ hỗn loạn trong cấu trúc của các vật liệu này. Giá trị R đạt cực đại khi tiến hành siêu âm 40 phút và giảm nhẹ ở mẫu RHAC-80. Điều này có thể giải thích là do sự tái kết hợp một phần của các lớp graphite trên vật liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tổng hợp vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/tong-hop-vat-ly-on-co-so-carbon-hoat-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tóm tắt nghiên cứu về vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính tổng hợp và ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khoa học công nghệ."

Luận án "Tổng hợp vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính" có 66 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp vật liệu trên cơ sở carbon hoạt tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter